Knowledge more
FSA · Module 1

Introduction to Financial Statement Analysis

Khung tổng quan phân tích BCTC — mục tiêu, 4 báo cáo cốt lõi (IS/BS/CF/SE), quy trình 6 bước, chuẩn mực IFRS vs US GAAP và các nguồn thông tin bổ sung.

LOS 1.a mục tiêu FSA LOS 1.b 4 báo cáo LOS 1.c flow of information LOS 1.d audit report LOS 1.e nguồn bổ sung LOS 1.f 6-step framework

§1. Mục tiêu của phân tích BCTC

Financial Statement Analysis (FSA) — phân tích tình hình tài chính, hiệu quả và triển vọng của công ty để hỗ trợ quyết định kinh tế (đầu tư, cho vay, M&A, kiểm toán, cấp tín dụng).

Equity Analyst

Nhà phân tích cổ phiếu
  • Định giá công ty & khuyến nghị mua/bán
  • Ước tính EPS, tăng trưởng, ROE
  • Phân tích lợi thế cạnh tranh dài hạn

Credit Analyst

Nhà phân tích tín dụng
  • Đánh giá khả năng trả nợ (default risk)
  • Tập trung leverage, coverage, dòng tiền
  • Xếp hạng tín dụng (rating)

Other Users

Các bên khác
  • Nhà quản lý (ra quyết định nội bộ)
  • Cơ quan thuế, cơ quan quản lý
  • Đối tác, khách hàng, người lao động
Ghi nhớ — bản chất của FSA

§2. Các báo cáo tài chính chính

4 báo cáo cốt lõi + 1 báo cáo bổ trợ (notes / footnotes). Mỗi báo cáo trả lời một câu hỏi khác nhau về tình hình công ty.

4 báo cáo — mỗi báo cáo một câu hỏi
Income StatementKết quả kinh doanhCông ty cólãi/lỗ bao nhiêu?Rev − Exp = NI Balance SheetBảng cân đối kế toánCông ty sở hữu gì,nợ ai, vốn ra sao?A = L + E Cash FlowLưu chuyển tiền tệTiền vào/ratừ đâu, đi đâu?CFO + CFI + CFF Stmt of EquityBiến động vốn chủVốn chủ tăng/giảmvì lý do gì?Beg + NI − Div ± OCI

📄 Income Statement (IS) — Báo cáo kết quả kinh doanh

Định nghĩa
Reports revenues, expenses, gains, and losses over a period.
Ghi nhận doanh thu (revenue), chi phí (expenses), lãi/lỗ khác trong một kỳ (quý/năm). Kết quả cuối: Net Income (lợi nhuận ròng).
Revenue − Expenses = Net IncomePhương trình cơ bản của IS

📊 Balance Sheet (BS) — Bảng cân đối kế toán

Định nghĩa
Reports assets, liabilities, and owners' equity at a point in time.
Ảnh chụp tại một thời điểm (cuối kỳ): tài sản (assets), nợ phải trả (liabilities), vốn chủ sở hữu (owners' equity).
Assets = Liabilities + Owners' EquityPhương trình kế toán — luôn cân

💵 Statement of Cash Flows (CF) — Lưu chuyển tiền tệ

Định nghĩa
Reports cash inflows/outflows by operating, investing, and financing activities.
Chia dòng tiền thành 3 nhóm: Hoạt động kinh doanh (CFO), đầu tư (CFI), tài trợ (CFF). Cho biết khả năng tạo tiền thực sự.

🧾 Statement of Changes in Equity (SE) — Biến động vốn chủ

Định nghĩa
Reconciles beginning and ending equity, including NI, dividends, share issuance/buyback, OCI.
Kết nối vốn chủ đầu kỳ → cuối kỳ: cộng NI, trừ cổ tức, ±phát hành/mua lại cổ phiếu, ±OCI (thu nhập toàn diện khác).

📎 Financial Notes & Supplementary Schedules

Định nghĩa
Additional disclosures on accounting policies, methods, estimates, and detail behind reported figures.
Footnotes là "phần chi tiết" — chính sách kế toán (accounting policies), phương pháp khấu hao, kho, thuế; chi tiết các khoản mục lớn; các sự kiện quan trọng. Nhà phân tích chuyên nghiệp đọc footnote nhiều hơn số chính.

§3. Flow of Information — Quy trình lập BCTC

Từ giao dịch → BCTC là chuỗi ghi nhận theo chu trình kế toán (accounting cycle).

Từ giao dịch đến báo cáo — 5 bước
TransactionGiao dịch Journal EntryĐịnh khoản General LedgerSổ cái Trial BalanceBảng cân đối thử FSBCTC
Bổ sung

§4. Vai trò của Kiểm toán — Audit Report

Independent auditor (kiểm toán độc lập) xác nhận BCTC được lập theo chuẩn mực; đưa ra audit opinion. Có 4 loại ý kiến, từ tốt đến xấu.

1. Unqualified

Ý kiến chấp nhận toàn phần
  • Sạch, đẹp nhất
  • BCTC "true and fair"
  • Không có vấn đề trọng yếu

2. Qualified

Chấp nhận có ngoại trừ
  • Có ngoại trừ ở khoản mục cụ thể
  • Phần còn lại vẫn OK
  • Cảnh báo có sai lệch

3. Adverse

Ý kiến trái ngược
  • BCTC KHÔNG trung thực
  • Sai lệch trọng yếu diện rộng
  • Rất nghiêm trọng

4. Disclaimer

Từ chối đưa ý kiến
  • Kiểm toán không đủ bằng chứng
  • Không thể xác nhận
  • Cảnh báo cao nhất
Ghi nhớ đặc biệt

§5. Nguồn thông tin bổ sung

NguồnNội dung chínhGiá trị với analyst
Annual Report / 10-K
Báo cáo thường niên
4 BCTC đầy đủ, MD&A, kiểm toán, chiến lượcNguồn chính thức, đầy đủ nhất, kiểm toán
Interim / 10-Q
Báo cáo quý
Số liệu quý, thường ngắn gọn hơnCập nhật nhanh; không kiểm toán đầy đủ
Proxy Statement
Tài liệu ĐHCĐ
Lương thưởng exec, đề xuất bỏ phiếuĐánh giá governance, xung đột lợi ích
Press releases
Thông cáo báo chí
Kết quả sơ bộ, sự kiện lớnThông tin nhanh, nhưng ít bối cảnh
Earnings call
Hội thảo lợi nhuận
Ban lãnh đạo trả lời analystTone, guidance, chi tiết chiến lược
Industry / Economic data
Dữ liệu ngành, vĩ mô
Thị phần, chu kỳ ngành, lãi suấtBối cảnh so sánh, dự báo

§6. Quy trình phân tích 6 bước (Financial Analysis Framework)

Khung chuẩn CFA — bắt buộc thuộc thứ tự. Đề hay hỏi bước nào làm gì / bước nào trước bước nào.

6-step framework — thuộc lòng thứ tự
1. Define PurposeXác định mục đích & bối cảnh"Phân tích để làm gì? Ai đọc?" 2. Collect DataThu thập dữ liệuBCTC, ngành, phỏng vấn 3. Process DataXử lý — ratio, common-sizeĐiều chỉnh, chuẩn hóa 4. Analyze/InterpretPhân tích & diễn giảiSo sánh, xu hướng, insight 5. Report ConclusionsKết luận & khuyến nghịViết báo cáo, gửi khách 6. Follow-upTheo dõi định kỳCập nhật khi có tin mới → Loop trở lại bước 1 khi có tình huống mới ←
BướcInputOutput
1. Define purpose
Xác định mục đích
Yêu cầu khách hàng, mục tiêu đầu tưCâu hỏi cần trả lời + phạm vi
2. Collect data
Thu thập dữ liệu
BCTC, MD&A, ngành, phỏng vấnBảng dữ liệu thô đầy đủ
3. Process data
Xử lý dữ liệu
Dữ liệu thôRatio, common-size FS, forecast
4. Analyze/Interpret
Phân tích, diễn giải
Data đã xử lýInsight, so sánh, kết luận
5. Report conclusions
Báo cáo kết luận
InsightBáo cáo phân tích, khuyến nghị
6. Follow-up
Theo dõi
Thông tin mới, kết quả thực tếCập nhật báo cáo, điều chỉnh

§7. Traps — bẫy đề hay ra

Trap 1 — Nhầm IS ↔ BS
Trap 2 — Net Income ≠ Cash
Trap 3 — Audit opinion không đảm bảo công ty không lừa đảo
Trap 4 — 6-step framework không phải "tuyến tính cứng"

§8. Keyword → chọn gì

Đề nóiChọnVì sao
"Point in time" / "as of Dec 31"Balance SheetBS là snapshot tại 1 thời điểm
"For the year ended" / "period"IS, CF, or SE3 báo cáo này báo cáo trong 1 kỳ
"Assess ability to pay debt"Cash Flow / Credit ratiosCash thực + leverage
"Chi tiết accounting policy"FootnotesChính sách + method → nằm ở notes
"Auditor issued clean opinion"Unqualified"Clean" = unqualified
"Auditor không đủ bằng chứng"DisclaimerTừ chối đưa ý kiến
"Ban lãnh đạo thảo luận triển vọng"MD&ANguồn insight quan trọng
"Bước đầu tiên của phân tích"Define purposeFramework 6 bước
"Lương thưởng exec"Proxy statementCompensation ở proxy
"Báo cáo giữa kỳ"10-Q / interimKhông kiểm toán đầy đủ

§9. Quick Quiz — 7 câu