3 module cuối FSA gộp chung: chất lượng BCTC (nhận diện earnings management), bộ ratio đầy đủ (activity/liquidity/solvency/profitability/valuation + DuPont), và forecasting IS/BS/CF cho valuation.
LOS 10.a reporting vs earnings qualityLOS 10.b quality spectrumLOS 10.c aggressive vs conservativeLOS 10.d Beneish M-scoreLOS 11.a ratio frameworkLOS 11.b activity/liquidity/solvencyLOS 11.c profitability & DuPontLOS 11.d valuation ratiosLOS 12.a revenue forecastLOS 12.b cost & WC forecastLOS 12.c behavioral biases
Part A · Module 10Financial Reporting Quality
§A1. 2 khái niệm — Reporting Quality vs Earnings Quality
Reporting Quality = chất lượng thông tin trên BCTC (đúng GAAP, đầy đủ, không bias). Earnings Quality = chất lượng lợi nhuận thực sự (bền vững, đủ để cover cost of capital, có cash đằng sau).
Reporting Quality
Chất lượng thông tin
High: tuân thủ GAAP + decision-useful (relevant, faithful representation).
Low: sai chuẩn mực, thiếu, che giấu, hoặc bóp méo (fraud).
Đánh giá qua: audit opinion, notes đầy đủ, restatement history.
Earnings Quality
Chất lượng lợi nhuận
High: sustainable, cash-backed (accruals thấp), đủ cover cost of equity.
Low: one-time gains, aggressive revenue, cash flow ≠ NI.
Kiểm tra: CFO/NI > 1 là tốt; accruals ratio thấp.
Matrix 2×2 chất lượng
High report + High earnings = doanh nghiệp tốt (best case).
High report + Low earnings = trung thực nhưng làm ăn kém.
Low report + High earnings = kiếm được tiền thật nhưng che giấu (còn nguy hiểm cho investor).
Low report + Low earnings = fraud (worst).
§A2. Quality spectrum — từ GAAP tới Fraud
Spectrum chất lượng BCTC (từ tốt → xấu)
5 nấc: đúng chuẩn + hữu ích → chọn thiên vị → smoothing/quản trị lợi nhuận → sai chuẩn → bịa đặt
§A3. Aggressive vs Conservative accounting
Vấn đề
Aggressive (thổi phồng NI)
Conservative (giảm NI)
Revenue
Ghi sớm (bill-and-hold, channel stuffing)
Ghi muộn
Depreciation
Useful life dài, salvage cao
Life ngắn, salvage 0
Inventory (US)
FIFO khi giá tăng
LIFO khi giá tăng
Capitalize vs Expense
Capitalize (delay expense)
Expense ngay
Warranty/Bad debt
Under-accrue
Over-accrue
Impairment
Chần chừ ghi
Ghi sớm & mạnh
Restructuring reserve
Cookie jar (dồn dập rồi reverse dần)
Không dùng
Insight — Conservative không phải luôn tốt
Cả hai đều làm sai lệch — chỉ khi neutral (không bias) mới là high quality.
Conservative hôm nay = aggressive ngày mai (vì dồn expense sớm → NI tương lai tăng ảo).
§A4. Motivations to manipulate
Meet targets
Analyst consensus EPS.
Debt covenants (interest coverage, D/E).
Regulatory ratios (banks).
Personal gain
Bonus gắn NI/EPS.
Stock options — muốn price cao.
Tránh bị sa thải.
Big bath
Đã lỗ → dồn hết writedown vào 1 năm.
Sau đó "recovery" ảo năm sau.
Thường xảy ra khi thay CEO.
§A5. Common mechanisms — cách thổi phồng
Revenue side
Channel stuffing: đẩy hàng cho distributor cuối kỳ (return later).
Bill-and-hold: xuất hoá đơn nhưng hàng chưa giao.
Related-party sales: bán qua công ty liên kết.
Gross vs Net ghi doanh thu (agent nên ghi net, không phải gross).
Expense side
Capitalize chi phí đáng lẽ phải expense (WorldCom classic).
Life kéo dài cho depreciation/amortization.
Under-accrue warranty, bad debt, litigation reserve.
Cash flow inflation
Reclassify từ CFI/CFF sang CFO (bond repurchase discount).
Ratio là công cụ so sánh — chỉ có ý nghĩa khi so với quá khứ (trend), đối thủ (cross-sectional), hoặc benchmark ngành. Bản thân 1 con số ratio không nói được gì.