Knowledge more
FSA · Module 2

Analyzing Income Statements

Cấu trúc IS, nguyên tắc ghi nhận doanh thu & chi phí, EPS (basic & diluted), items dưới dòng (discontinued/unusual), OCI và cách phân tích lợi nhuận.

LOS 2.a revenue recognition LOS 2.b expense recognition LOS 2.c non-recurring items LOS 2.d basic vs diluted EPS LOS 2.e common-size IS LOS 2.f comprehensive income

§1. Cấu trúc Income Statement

IS = "Statement of Operations" hoặc "P&L" — cho biết công ty lãi/lỗ bao nhiêu trong 1 kỳ. Cấu trúc từ trên xuống theo bậc thang.

Net Income = Revenues − Expenses + Gains − LossesPhương trình gốc IS
Cấu trúc IS bậc thang — thuộc thứ tự
Revenue (Sales) — Doanh thu − COGS (Giá vốn hàng bán) = Gross Profit (Lợi nhuận gộp) − SG&A, R&D, D&A (Chi phí vận hành) = Operating Income / EBIT (LN từ HĐKD) ± Non-operating (interest, invest inc.) = Pretax Income / EBT (LN trước thuế) − Tax expense (Thuế TNDN) = Net Income (Lợi nhuận ròng)

Single-step vs Multi-step

Single-step format

Đơn bậc — hiếm gặp ở công ty đại chúng
  • Gộp tất cả revenue vào 1 nhóm, tất cả expense vào 1 nhóm
  • Net Income = Total Rev − Total Exp
  • Đơn giản, ít thông tin phân tích

Multi-step format

Đa bậc — chuẩn phổ biến
  • Tách gross profit, operating income, pretax, net income
  • Cho phép tính margin từng bậc → phân tích sâu hơn
  • Được ưa dùng bởi analyst

§2. Revenue Recognition — Ghi nhận doanh thu (5-step model)

IFRS 15 / ASC 606 — chuẩn thống nhất giữa IFRS & US GAAP. Doanh thu ghi nhận khi chuyển giao control cho khách hàng, không phải khi thu tiền.

Mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu
1. Identify ContractXác định hợp đồng 2. Identify POsNghĩa vụ thực hiện 3. Determine PriceXác định giá GD 4. Allocate PricePhân bổ giá 5. RecognizeGhi nhận DT
Điểm cốt lõi

§3. Expense Recognition — Ghi nhận chi phí (matching)

Matching principle — chi phí ghi nhận cùng kỳ với doanh thu tương ứng mà nó tạo ra (không phải khi trả tiền).

Matched directly

Chi phí trực tiếp
  • COGS = giá vốn hàng bán
  • Hoa hồng nhân viên bán hàng
  • Ghi nhận cùng kỳ với sale

Period costs

Chi phí theo kỳ
  • Lương admin, tiền thuê VP
  • Ghi vào kỳ phát sinh
  • Không gắn với doanh thu cụ thể

Allocated over time

Phân bổ dần
  • Khấu hao TSCĐ (D&A)
  • Bảo hành, dự phòng
  • Phân bổ đều theo useful life

Inventory & COGS — 4 phương pháp

MethodLogicKhi giá tăng
FIFO (First-in, First-out)Hàng nhập trước, xuất trướcCOGS thấp → NI cao, Inv cao
LIFO (Last-in, First-out) Chỉ US GAAPHàng nhập sau, xuất trướcCOGS cao → NI thấp, Inv thấp (thuế thấp)
Weighted AverageBình quân gia quyềnNằm giữa FIFO và LIFO
Specific IdentificationNhận diện từng lô cụ thểDùng cho hàng độc nhất (xe, kim cương)

Depreciation methods — Khấu hao

MethodCông thứcĐặc điểm
Straight-line
Đường thẳng
(Cost − Salvage) / LifeĐều nhau qua các năm — phổ biến cho báo cáo
DDB (Double-declining balance)
Số dư giảm dần kép
2 × (1/Life) × Book Value đầu kỳNhanh đầu kỳ, chậm dần — không trừ salvage
Units-of-production
Theo sản lượng
(Cost−Salvage) × (Units used / Total units)Theo mức sử dụng thực tế

§4. Non-Recurring & Unusual Items — Items dưới dòng

Các khoản không lặp lại phải tách riêng để analyst đánh giá earnings quality. Ba loại chính:

Discontinued Operations

Hoạt động ngưng
  • Trình bày NET OF TAX, riêng biệt bên dưới NI from continuing
  • Ví dụ: bán 1 mảng kinh doanh lớn
  • Loại trừ khi dự phóng tương lai

Unusual or Infrequent Items

Bất thường / không thường xuyên
  • Nằm TRONG continuing operations, trước thuế
  • Ví dụ: gain/loss bán TSCĐ, impairment, tái cơ cấu
  • Được disclosure riêng nhưng vẫn tính vào NI
Extraordinary items — ĐÃ BỊ BỎ

Change in Accounting

Change in Principle

Thay đổi nguyên tắc (VD: FIFO → LIFO)
  • Retrospective — áp dụng ngược, restate các kỳ trước

Change in Estimate

Thay đổi ước tính (VD: useful life)
  • Prospective — chỉ áp dụng từ giờ về sau

Correction of Error

Sửa sai kỳ trước
  • Restate lại các BCTC bị ảnh hưởng, nêu ở footnote

§5. Earnings Per Share (EPS)

Chỉ số quan trọng nhất trên IS — đo lợi nhuận trên mỗi cổ phần. Chia làm Basic và Diluted.

Basic EPS

Basic EPS = (Net Income − Preferred Dividends) / Weighted Avg Common Shares OutstandingChỉ tính cổ phần thường đang lưu hành

Diluted EPS

Diluted EPS = (NI − Pref Div + Adj) / (WA Common + Convertibles + Options + Warrants)Giả định TẤT CẢ chứng khoán chuyển đổi được thực hiện
Dilutive securityCộng vào tử sốCộng vào mẫu số
Convertible Preferred
Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi
+ Preferred Div (bỏ đi)+ Shares from conversion
Convertible Debt
Trái phiếu chuyển đổi
+ After-tax Interest = Int × (1−t)+ Shares from conversion
Options / Warrants
Quyền chọn / chứng quyền
0+ Net new shares (treasury stock method)
Anti-dilutive check

Treasury Stock Method (cho options/warrants)

Net new shares = N × (Market − Exercise) / MarketN = số option, chỉ dilutive khi Market > Exercise ("in the money")
Ví dụ: 10.000 options exercise price $20, market price $50
Net new = 10.000 × (50 − 20) / 50 = 6.000 shares

§6. Common-Size IS — Phân tích chiều dọc

Common-size income statement — mỗi item chia cho Revenue, thể hiện %. Dùng so sánh giữa công ty khác kích cỡ / so sánh xu hướng qua thời gian.

Ví dụ common-size (2 công ty):
    Revenue      100%  100%
    COGS         60%   70%
    Gross margin  40%   30%   → Công ty A hiệu quả hơn về sản xuất
    SG&A        20%   15%
    Op margin     20%   15%

Các margin quan trọng

MarginCông thứcÝ nghĩa
Gross marginGross Profit / RevenueHiệu quả sản xuất/mua hàng
Operating marginOp Income / RevenueHiệu quả vận hành chính
Pretax marginEBT / RevenueHiệu quả trước thuế, sau financing
Net profit marginNI / RevenueHiệu quả tổng thể sau thuế

§7. Comprehensive Income & OCI

Comprehensive Income = tất cả biến động vốn chủ trong kỳ trừ giao dịch với chủ sở hữu. Bao gồm Net Income + Other Comprehensive Income (OCI).

Comprehensive Income = Net Income + Other Comprehensive Income (OCI)
4 mục thuộc OCI (không đi qua IS)
Vì sao quan trọng?

§8. Traps — bẫy đề

Trap 1 — Extraordinary items vẫn còn tồn tại
Trap 2 — Diluted EPS luôn thấp hơn Basic
Trap 3 — Discontinued vs Unusual
Trap 4 — Revenue recognition theo control, không phải theo tiền
Trap 5 — LIFO chỉ US GAAP

§9. Keyword → chọn gì

Đề nóiChọnVì sao
"Bán 1 mảng KD, ngưng hoạt động"Discontinued operations, net of taxTrình bày riêng, dưới NI from continuing
"Gain bán TSCĐ 1 lần"Unusual item, in continuing opsBất thường nhưng vẫn thuộc KD chính
"IFRS 15 / ASC 606 nguyên tắc gì?"Ghi nhận khi control chuyển giao5-step model, không dựa vào thu tiền
"IFRS cấm phương pháp kho nào?"LIFOLIFO chỉ hợp lệ US GAAP
"Options exercise 20, market 50"Include vào diluted EPS"In the money" → dilutive
"Options exercise 60, market 50"Anti-dilutive, không includeOut of the money
"Đổi từ FIFO sang LIFO"Change in principle → retrospectiveRestate quá khứ
"Đổi useful life máy móc"Change in estimate → prospectiveChỉ áp dụng từ giờ
"FX translation subsidiary"OCINằm trong Other Comprehensive Income
"Extraordinary items hiện nay"Không còn tồn tạiBị bỏ từ 2015

§10. Quick Quiz — 7 câu