Cấu trúc BS (current/non-current), phân loại assets & liabilities, đo lường (historical cost vs fair value), marketable securities, goodwill, và các ratio thanh khoản/leverage cơ bản.
Balance Sheet (BS) = "Statement of Financial Position" — snapshot tại 1 thời điểm. Chia làm 3 phần: Assets, Liabilities, Equity. Luôn cân theo phương trình kế toán.
Không phải mọi tài sản đều đo theo historical cost. Có nhiều cơ sở đo lường tùy loại.
| Cơ sở đo lường | Định nghĩa | Áp dụng |
|---|---|---|
| Historical Cost Giá gốc | Giá mua ban đầu ± khấu hao/amortization | PP&E, Intangibles (thường), Inventory (một số) |
| Amortized Cost Giá gốc phân bổ | Cost − Amortization ± FX ± Impairment | Trái phiếu HTM (Held-to-Maturity), một số loans |
| Fair Value Giá trị hợp lý | Giá trao đổi giữa 2 bên "arm's length" | Trading securities, Derivatives, một số Investment properties |
| Current Cost Chi phí thay thế | Giá mua lại tài sản tương đương hôm nay | Ít dùng, chủ yếu inflation accounting |
| Present Value Giá trị hiện tại | Chiết khấu dòng tiền tương lai | Pension obligation, Long-term lease |
| Nguyên tắc | IFRS | US GAAP |
|---|---|---|
| Đo lường | Lower of Cost or NRV | Lower of Cost or NRV (mới), trước là "Lower of Cost or Market" |
| Phương pháp | FIFO, Weighted Avg, Specific ID (LIFO CẤM) | FIFO, LIFO, Weighted Avg, Specific ID |
| Reversal write-down | ĐƯỢC PHÉP (khi NRV phục hồi) | KHÔNG cho phép reversal |
Phân loại theo IFRS 9 (mô hình kinh doanh) và US GAAP (ý định nắm giữ). Cách hạch toán khác nhau ảnh hưởng NI vs OCI.
| Loại | Đo lường | Gain/loss chưa realize đi đâu |
|---|---|---|
| Held-to-Maturity (HTM) Nắm đến đáo hạn — chỉ debt | Amortized cost | KHÔNG ghi (giữ nguyên giá gốc) |
| Trading (FVTPL) Chứng khoán KD ngắn hạn | Fair Value | Vào IS (Net Income) |
| Available-for-Sale / FVOCI (debt) Sẵn sàng bán | Fair Value | Vào OCI (không qua NI) |
| FVOCI (equity, IFRS) Cổ phiếu chọn ghi qua OCI | Fair Value | Vào OCI, khi bán KHÔNG reclassify sang IS |
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Contributed / Paid-in Capital Vốn góp | Vốn cổ đông góp qua phát hành cổ phiếu (Common + Preferred + APIC) |
| Retained Earnings LN giữ lại | NI lũy kế − cổ tức đã trả |
| Treasury Stock Cổ phiếu quỹ | Cổ phiếu công ty đã mua lại (SỐ ÂM trong equity) |
| Accumulated OCI OCI lũy kế | Tổng cộng OCI qua các kỳ (FX, hedging, AFS gain/loss) |
| Non-controlling Interest Lợi ích của cổ đông không kiểm soát (Minority Interest) | Phần equity thuộc cổ đông thiểu số trong công ty con hợp nhất |
Common-size BS: mỗi item chia cho Total Assets = %. So sánh cấu trúc tài sản/nợ giữa các công ty.
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "As of December 31" | Balance Sheet | Snapshot 1 thời điểm |
| "Nhận trước 100 tiền từ khách hàng" | Unearned Revenue (Liability) | Nghĩa vụ tương lai — chưa phải revenue |
| "Chênh lệch giá mua − FV net assets" | Goodwill | Định nghĩa gốc |
| "Trái phiếu nắm đến đáo hạn" | HTM — amortized cost | Không mark-to-market |
| "Cổ phiếu đầu tư ngắn hạn KD" | Trading (FVTPL) — g/l vào IS | Cổ phiếu KD → gain/loss qua NI |
| "AFS bond gain chưa realize" | OCI (không qua NI) | AFS/FVOCI debt → OCI |
| "IFRS phương pháp kho bị cấm" | LIFO | IFRS chỉ FIFO, WA, Specific |
| "Reversal inventory write-down" | IFRS cho phép, US GAAP không | Điểm khác biệt cốt lõi |
| "R&D chi phí trong kỳ" | Expense ngay (không capitalize) | Internally created intangible |
| "Revaluation PP&E lên fair value" | Chỉ IFRS cho phép | US GAAP dùng cost model duy nhất |
| "Current − Inventory rồi / CL" | Quick ratio | Loại inventory ra |