Cấu trúc 3 phần (CFO/CFI/CFF), khác biệt IFRS vs US GAAP, phương pháp trực tiếp vs gián tiếp, chuyển đổi indirect ↔ direct, phân tích CF & Free Cash Flow (FCFF, FCFE).
Statement of Cash Flows chia dòng tiền thành 3 nhóm hoạt động. Tổng 3 nhóm = Net Change in Cash. Đây là báo cáo đối chiếu tiền thực đầu kỳ và cuối kỳ.
| Hoạt động | US GAAP | IFRS (linh hoạt) |
|---|---|---|
| Interest paid Lãi vay đã trả | CFO | CFO hoặc CFF |
| Interest received Lãi vay nhận được | CFO | CFO hoặc CFI |
| Dividends paid Cổ tức đã trả | CFF | CFO hoặc CFF |
| Dividends received Cổ tức nhận được | CFO | CFO hoặc CFI |
| Taxes paid Thuế đã trả | CFO (luôn luôn) | CFO (nếu không tách được rõ ràng, có thể split) |
Cả IFRS lẫn US GAAP đều cho phép cả 2 phương pháp cho CFO. IASB & FASB khuyến khích direct nhưng đa số công ty dùng indirect vì dễ lập hơn. CFI và CFF luôn dùng direct.
| Điều chỉnh | Cách xử lý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Non-cash expenses Chi phí không phải tiền | CỘNG lại vào NI | D&A, amortization, impairment, stock-based comp |
| Losses on non-op Lỗ non-operating | CỘNG lại | Loss on sale of equipment |
| Gains on non-op Lãi non-operating | TRỪ ra | Gain on sale of equipment (chuyển sang CFI) |
| ↑ Current Asset (trừ cash) Tài sản NH tăng | TRỪ khỏi CFO | AR ↑ → chưa thu tiền → CFO ↓ |
| ↓ Current Asset | CỘNG vào CFO | Inventory ↓ → bán được hàng → CFO ↑ |
| ↑ Current Liability Nợ NH tăng | CỘNG vào CFO | AP ↑ → chưa trả NCC → CFO ↑ |
| ↓ Current Liability | TRỪ khỏi CFO | Accrued exp ↓ → đã trả nợ → CFO ↓ |
| Dòng CFO direct | Công thức từ IS + BS |
|---|---|
| Cash from customers | Revenue − ΔAR + ΔUnearned Rev |
| Cash to suppliers | −(COGS + ΔInventory − ΔAP) |
| Cash to employees | −(Wages exp − ΔWages payable) |
| Cash for interest | −(Interest exp − ΔInterest payable + ΔBond discount amort) |
| Cash for taxes | −(Tax exp − ΔTax payable + ΔDeferred tax liab) |
Tổng CFO giống nhau, chỉ khác cách hiển thị. Chuyển từ indirect sang direct nghĩa là "phá" các con số ra thành từng dòng tiền cụ thể.
Giao dịch KHÔNG có dòng tiền thực nhưng ảnh hưởng cấu trúc vốn/tài sản. KHÔNG xuất hiện trên CF statement, nhưng phải disclose ở footnote.
Common-size CF: chia mỗi item cho Revenue (hoặc chia phần CFO/CFI/CFF theo tổng inflow). So sánh cấu trúc dòng tiền giữa công ty.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa tốt | Cảnh báo |
|---|---|---|
| CFO > NI (trong dài hạn) | Chất lượng lợi nhuận cao | CFO < NI liên tục → NI có thể "manipulate" |
| CFO > Capex | Đủ tiền tự đầu tư (FCF dương) | Phụ thuộc financing bên ngoài |
| CFO > Dividends + Capex | Tự trang trải mọi hoạt động | Phải vay/phát hành để trả cổ tức |
| Ổn định qua các kỳ | Hoạt động lành mạnh | Biến động lớn hoặc âm liên tục |
| CFO | CFI | CFF | Giai đoạn công ty |
|---|---|---|---|
| + | − | − | Mature — tự trang trải, đầu tư mở rộng, trả nợ/cổ tức |
| + | − | + | Growth — vẫn cần vay/phát hành để tài trợ đầu tư lớn |
| − | − | + | Start-up — CFO chưa dương, dựa financing |
| + | + | − | Declining — bán tài sản để trả nợ |
Free Cash Flow = tiền thực sự tự do để trả cho nhà cung cấp vốn (chủ nợ + cổ đông). Hai chỉ tiêu quan trọng: FCFF (cho toàn bộ) và FCFE (cho riêng cổ đông).
| Ratio | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cash Flow to Revenue | CFO / Revenue | % doanh thu chuyển thành tiền |
| Cash Return on Assets | CFO / Avg Total Assets | Sinh tiền/1 đồng tài sản |
| Cash Return on Equity | CFO / Avg Equity | Sinh tiền/1 đồng vốn chủ |
| Cash to Income | CFO / Operating Income | Chất lượng NI (càng gần 1 càng tốt) |
| Cash Flow per Share | (CFO − Pref Div) / WA Common Shares | Tương tự EPS nhưng tính bằng CF |
| Debt Coverage | CFO / Total Debt | Khả năng trả nợ từ CF |
| Interest Coverage | (CFO + Int paid + Tax paid) / Int paid | Khả năng trả lãi từ CF |
| Reinvestment Ratio | CFO / Cash paid for LT assets | Đủ tiền tái đầu tư? |
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "Mua PP&E $100" | −100 CFI | Đầu tư dài hạn |
| "Phát hành trái phiếu $200" | +200 CFF | Vay nợ mới |
| "Trả cổ tức (US GAAP)" | CFF | US GAAP: div paid = CFF |
| "Trả lãi vay (US GAAP)" | CFO | US GAAP: int paid = CFO |
| "AR tăng 50 trong kỳ" | −50 CFO (indirect) | Asset ↑ → trừ khỏi CFO |
| "AP tăng 30" | +30 CFO (indirect) | Liability ↑ → cộng vào CFO |
| "Depreciation $80" | +80 CFO (indirect) | Non-cash → add back |
| "Gain on sale TSCĐ $10, thu $50" | −10 CFO, +50 CFI | Gain ra khỏi NI, toàn bộ 50 vào CFI |
| "Định giá enterprise value" | FCFF chiết khấu bằng WACC | FCFF cho toàn bộ capital providers |
| "Định giá vốn chủ (equity)" | FCFE chiết khấu bằng r | FCFE dành riêng cho cổ đông |
| "CFO < NI liên tục 3 năm" | Cảnh báo earnings quality | Chất lượng lợi nhuận thấp |
| "Convert bond sang CP" | Non-cash — chỉ disclose ở footnote | Không có tiền qua lại |