Knowledge more
FSA · Module 6

Analysis of Inventories

Inventory cost, 4 phương pháp cost flow (FIFO/LIFO/WA/Specific ID), so sánh khi giá tăng/giảm, LIFO Reserve — chuyển LIFO ↔ FIFO, write-down (IFRS vs US GAAP), phân tích qua ratio.

LOS 6.a inventory cost LOS 6.b cost formulas LOS 6.c periodic vs perpetual LOS 6.d LIFO reserve LOS 6.e write-down LOS 6.f inventory ratios

§1. Inventory Cost — Chi phí nhập kho

Cái gì được capitalize vào inventory và cái gì phải expense ngay. Xác định sai làm cả inventory (BS) lẫn COGS (IS) sai.

✓ Capitalize (vào Inventory)

Cost cần để hàng "ready for sale"
  • Purchase cost (giá mua) − trade discount − returns
  • Conversion cost (nhân công + biến phí SX)
  • Freight-in (vận chuyển nhập)
  • Insurance khi vận chuyển
  • Fixed overhead phân bổ ở normal capacity

✗ Expense ngay (Period cost)

Không capitalize
  • Abnormal waste (phế phẩm bất thường)
  • Storage cost sau khi sản xuất xong
  • Admin overhead không liên quan SX
  • Selling cost (marketing, hoa hồng)
  • Freight-out (vận chuyển giao khách)
Ghi nhớ — "Ready for sale"

§2. Inventory Equation — Phương trình cơ bản

COGS = Beginning Inventory + Purchases − Ending InventoryHoặc: End Inv = Beg Inv + Purchases − COGS
Ví dụ: Beg $200, Purchases $500, End $150 → COGS = 200 + 500 − 150 = $550

§3. 4 Phương pháp Cost Flow — quan trọng nhất

Cost formula quyết định giá nào được gán cho COGS (chi phí) và giá nào ở lại Ending Inventory.

MethodLogicCOGS gồmEnd Inv gồmCho phép
FIFO
First-In, First-Out
Nhập trước, xuất trước
Hàng cũ xuất trướcGiá (đầu kỳ)Giá mới (cuối kỳ)IFRS + US GAAP
LIFO
Last-In, First-Out
Nhập sau, xuất trước
Hàng mới xuất trướcGiá mới (cuối kỳ)Giá (đầu kỳ)Chỉ US GAAP
Weighted Average
Bình quân gia quyền
Bình quân tất cảGiá bình quânGiá bình quânIFRS + US GAAP
Specific ID
Nhận diện cụ thể
Từng đơn vị riêng biệtGiá của đơn vị đóGiá của đơn vị còn lạiIFRS + US GAAP

So sánh khi giá TĂNG (rising prices)

Khi giá tăng — FIFO vs LIFO
FIFO khi giá tăngCOGS = giá cũ (thấp) → COGS THẤP→ Gross profit CAO→ Net Income CAO→ Thuế CAO (bất lợi)→ End Inv = giá mới → Inv CAO (đúng thực tế) LIFO khi giá tăngCOGS = giá mới (cao) → COGS CAO→ Gross profit THẤP→ Net Income THẤP→ Thuế THẤP (lợi ích thuế)→ End Inv = giá cũ → Inv THẤP (bị lỗi thời)

Bảng so sánh (giá tăng, số lượng ổn định)

Chỉ tiêuFIFOLIFO
COGSThấp hơnCao hơn
Gross Profit / Op Income / NICao hơnThấp hơn
TaxesCao hơnThấp hơn (lợi ích thuế)
Ending InventoryCao hơn (đúng thực tế hơn)Thấp hơn (bị lỗi thời)
Working CapitalCao hơnThấp hơn
Current RatioCao hơnThấp hơn
Debt-to-EquityThấp hơn (equity cao hơn do NI cao)Cao hơn
CFOThấp hơn (thuế cao hơn)Cao hơn (thuế thấp hơn, tiết kiệm tiền)
Ghi nhớ nhanh — "LIFO khi giá tăng"

Periodic vs Perpetual system

Periodic

Định kỳ — chỉ đếm cuối kỳ
  • End Inv được tính = số đếm × giá
  • COGS suy ra từ phương trình
  • Đơn giản, ít cập nhật

Perpetual

Liên tục — mỗi lần bán ghi ngay
  • Cập nhật ngay khi giao dịch (POS, ERP)
  • Biết chính xác Inv và COGS bất kỳ lúc nào
  • Với FIFO và Specific ID: 2 hệ thống cho kết quả GIỐNG NHAU
  • Với LIFO và WA: 2 hệ thống có thể cho kết quả KHÁC NHAU

§4. LIFO Reserve — Chuyển đổi LIFO ↔ FIFO

LIFO Reserve = chênh lệch giữa Inventory dưới FIFO và LIFO. Công ty dùng LIFO (US GAAP) bắt buộc disclose LIFO reserve để analyst quy đổi về FIFO khi so sánh.

LIFO Reserve = Inventory (FIFO) − Inventory (LIFO)Luôn ≥ 0 khi giá tăng theo thời gian

Chuyển LIFO → FIFO (analyst adjust)

ItemFIFO = LIFO ...
Inventory+ LIFO Reserve
COGS− ΔLIFO Reserve (giảm)
NI+ ΔLIFO Reserve × (1 − t)
Cash− ΔLIFO Reserve × t (thuế phải trả thêm)
Retained Earnings+ LIFO Reserve × (1 − t)
Deferred Tax Liability+ LIFO Reserve × t
Total Liabilities+ LIFO Reserve × t
Ví dụ: LIFO Reserve = $100, tax rate = 25%
FIFO Inv = LIFO Inv + $100
Retained Earnings tăng thêm = 100 × 0.75 = $75
Deferred Tax Liability tăng = 100 × 0.25 = $25

LIFO Liquidation — Bẫy cần biết

LIFO Liquidation

§5. Inventory Write-down — Ghi giảm giá trị

Cả IFRS và US GAAP đều đo inventory theo lower of cost or NRV. Nhưng có khác biệt lớn về reversal.

NRV (Net Realizable Value) = Selling Price − Cost to complete − Cost to sell
Vấn đềIFRSUS GAAP
Đo lườngLower of Cost or NRVLower of Cost or NRV (đổi từ 2015, trước là "Market" — chỉ LIFO/Retail giữ Market)
Write-down khi Inv > NRVBắt buộc ghi giảm, expense vào ISBắt buộc ghi giảm, expense vào IS
Reversal khi NRV phục hồiĐƯỢC PHÉP (nhưng không vượt cost gốc)KHÔNG cho phép reversal
Ví dụ: Cost $100, NRV $80 → ghi giảm $20 vào IS. Inv trên BS = $80.
Sau đó NRV phục hồi lên $95:
IFRS: đảo ngược $15 (không vượt cost gốc $100) → Inv = $95.
US GAAP: KHÔNG reversal → Inv vẫn = $80.

§6. Presentation & Disclosure

Notes phải disclose

§7. Inventory Ratios & Phân tích

RatioCông thứcÝ nghĩa
Inventory TurnoverCOGS / Avg InventorySố lần bán hết inventory/kỳ. Càng cao càng hiệu quả (nhưng quá cao = thiếu hàng)
Days of Inventory on Hand (DOH)365 / Inventory TurnoverSố ngày inventory tồn kho. Càng thấp càng tốt (nhưng cần đủ đáp ứng nhu cầu)
Gross Profit Margin(Rev − COGS) / RevẢnh hưởng bởi cost formula (FIFO cao hơn LIFO khi giá tăng)
Phân tích Turnover

§8. Traps — bẫy đề

Trap 1 — IFRS cấm LIFO
Trap 2 — US GAAP KHÔNG reversal write-down
Trap 3 — LIFO Liquidation làm NI "giả cao"
Trap 4 — Freight-in vs Freight-out
Trap 5 — Fixed overhead ở "normal capacity"
Trap 6 — Perpetual = Periodic (chỉ với FIFO/Specific ID)

§9. Keyword → chọn gì

Đề nóiChọnVì sao
"IFRS cấm phương pháp nào?"LIFOChỉ US GAAP cho phép
"Giá tăng, chọn method NI thấp"LIFOCOGS cao → NI thấp
"Giá tăng, chọn method Inv đúng giá thị trường"FIFOEnd Inv = giá mới
"LIFO Reserve giảm liên tục"LIFO Liquidation → NI không bền vữngBán hàng cũ giá thấp
"Chuyển LIFO Inv → FIFO Inv"+ LIFO ReserveCộng thẳng vào Inv
"Freight-in $50 khi mua"Capitalize vào inventoryCần để hàng ready for sale
"Freight-out khi giao khách"Expense (selling cost)Không capitalize
"NRV phục hồi, IFRS xử lý"Reversal (không vượt cost gốc)IFRS cho reversal
"NRV phục hồi, US GAAP"KHÔNG reversalUS GAAP không cho reversal
"Inventory turnover thấp"Cảnh báo obsolete, write-down sắp tớiHàng ế
"CFO cao hơn dưới method nào (giá tăng)"LIFOThuế thấp → tiền tiết kiệm

§10. Quick Quiz — 7 câu