Inventory cost, 4 phương pháp cost flow (FIFO/LIFO/WA/Specific ID), so sánh khi giá tăng/giảm, LIFO Reserve — chuyển LIFO ↔ FIFO, write-down (IFRS vs US GAAP), phân tích qua ratio.
Cái gì được capitalize vào inventory và cái gì phải expense ngay. Xác định sai làm cả inventory (BS) lẫn COGS (IS) sai.
Cost formula quyết định giá nào được gán cho COGS (chi phí) và giá nào ở lại Ending Inventory.
| Method | Logic | COGS gồm | End Inv gồm | Cho phép |
|---|---|---|---|---|
| FIFO First-In, First-Out Nhập trước, xuất trước | Hàng cũ xuất trước | Giá cũ (đầu kỳ) | Giá mới (cuối kỳ) | IFRS + US GAAP |
| LIFO Last-In, First-Out Nhập sau, xuất trước | Hàng mới xuất trước | Giá mới (cuối kỳ) | Giá cũ (đầu kỳ) | Chỉ US GAAP |
| Weighted Average Bình quân gia quyền | Bình quân tất cả | Giá bình quân | Giá bình quân | IFRS + US GAAP |
| Specific ID Nhận diện cụ thể | Từng đơn vị riêng biệt | Giá của đơn vị đó | Giá của đơn vị còn lại | IFRS + US GAAP |
| Chỉ tiêu | FIFO | LIFO |
|---|---|---|
| COGS | Thấp hơn | Cao hơn |
| Gross Profit / Op Income / NI | Cao hơn | Thấp hơn |
| Taxes | Cao hơn | Thấp hơn (lợi ích thuế) |
| Ending Inventory | Cao hơn (đúng thực tế hơn) | Thấp hơn (bị lỗi thời) |
| Working Capital | Cao hơn | Thấp hơn |
| Current Ratio | Cao hơn | Thấp hơn |
| Debt-to-Equity | Thấp hơn (equity cao hơn do NI cao) | Cao hơn |
| CFO | Thấp hơn (thuế cao hơn) | Cao hơn (thuế thấp hơn, tiết kiệm tiền) |
LIFO Reserve = chênh lệch giữa Inventory dưới FIFO và LIFO. Công ty dùng LIFO (US GAAP) bắt buộc disclose LIFO reserve để analyst quy đổi về FIFO khi so sánh.
| Item | FIFO = LIFO ... |
|---|---|
| Inventory | + LIFO Reserve |
| COGS | − ΔLIFO Reserve (giảm) |
| NI | + ΔLIFO Reserve × (1 − t) |
| Cash | − ΔLIFO Reserve × t (thuế phải trả thêm) |
| Retained Earnings | + LIFO Reserve × (1 − t) |
| Deferred Tax Liability | + LIFO Reserve × t |
| Total Liabilities | + LIFO Reserve × t |
Cả IFRS và US GAAP đều đo inventory theo lower of cost or NRV. Nhưng có khác biệt lớn về reversal.
| Vấn đề | IFRS | US GAAP |
|---|---|---|
| Đo lường | Lower of Cost or NRV | Lower of Cost or NRV (đổi từ 2015, trước là "Market" — chỉ LIFO/Retail giữ Market) |
| Write-down khi Inv > NRV | Bắt buộc ghi giảm, expense vào IS | Bắt buộc ghi giảm, expense vào IS |
| Reversal khi NRV phục hồi | ĐƯỢC PHÉP (nhưng không vượt cost gốc) | KHÔNG cho phép reversal |
| Ratio | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Inventory Turnover | COGS / Avg Inventory | Số lần bán hết inventory/kỳ. Càng cao càng hiệu quả (nhưng quá cao = thiếu hàng) |
| Days of Inventory on Hand (DOH) | 365 / Inventory Turnover | Số ngày inventory tồn kho. Càng thấp càng tốt (nhưng cần đủ đáp ứng nhu cầu) |
| Gross Profit Margin | (Rev − COGS) / Rev | Ảnh hưởng bởi cost formula (FIFO cao hơn LIFO khi giá tăng) |
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "IFRS cấm phương pháp nào?" | LIFO | Chỉ US GAAP cho phép |
| "Giá tăng, chọn method NI thấp" | LIFO | COGS cao → NI thấp |
| "Giá tăng, chọn method Inv đúng giá thị trường" | FIFO | End Inv = giá mới |
| "LIFO Reserve giảm liên tục" | LIFO Liquidation → NI không bền vững | Bán hàng cũ giá thấp |
| "Chuyển LIFO Inv → FIFO Inv" | + LIFO Reserve | Cộng thẳng vào Inv |
| "Freight-in $50 khi mua" | Capitalize vào inventory | Cần để hàng ready for sale |
| "Freight-out khi giao khách" | Expense (selling cost) | Không capitalize |
| "NRV phục hồi, IFRS xử lý" | Reversal (không vượt cost gốc) | IFRS cho reversal |
| "NRV phục hồi, US GAAP" | KHÔNG reversal | US GAAP không cho reversal |
| "Inventory turnover thấp" | Cảnh báo obsolete, write-down sắp tới | Hàng ế |
| "CFO cao hơn dưới method nào (giá tăng)" | LIFO | Thuế thấp → tiền tiết kiệm |