Capitalize vs Expense, khấu hao (straight-line/DDB/units), tài sản vô hình & goodwill, impairment, revaluation model (IFRS), derecognition, và phân tích tuổi tài sản.
LOS 7.a capitalize vs expenseLOS 7.b intangiblesLOS 7.c depreciation methodsLOS 7.d revaluation modelLOS 7.e impairmentLOS 7.f derecognition & age
§1. Capitalize vs Expense — Nguyên tắc cốt lõi
Cost mang lại lợi ích > 1 năm → capitalize (ghi thành asset, khấu hao dần). Cost chỉ dùng trong kỳ → expense ngay.
Capitalize vs Expense — ảnh hưởng khác nhau
Tổng lifetime NI giống nhau
Capitalize và Expense chỉ khác nhau về thời điểm ghi nhận chi phí (timing).
Tổng NI trong toàn bộ vòng đời tài sản: giống nhau (Cost giống nhau).
Capitalize "trải" chi phí ra, Expense "gộp" 1 lần.
Chi phí capitalize cùng với tài sản
Loại cost
Xử lý
Purchase price
Capitalize
Freight, installation, testing
Capitalize (cần để "ready for use")
Sales tax, import duty
Capitalize
Interest during construction (self-constructed)
Capitalize (theo IAS 23 / SFAS 34)
Training cost, opening costs
Expense (không cần để tài sản hoạt động)
Sửa chữa duy trì (maintenance)
Expense
Nâng cấp lớn (extends useful life or capacity)
Capitalize
§2. R&D — Nghiên cứu & Phát triển
Loại chi phí
IFRS
US GAAP
Research phase Nghiên cứu cơ bản
EXPENSE
EXPENSE
Development phase Phát triển sản phẩm
CAPITALIZE khi thỏa 6 điều kiện (feasibility, intent, ability, benefit, resources, measurability)
EXPENSE (trừ software development: capitalize sau technological feasibility)
Ghi nhớ
IFRS phân biệt research vs development — development có thể capitalize.
US GAAP: cả R lẫn D đều expense, ngoại lệ chỉ software (sau technological feasibility) và website development.
§3. Depreciation Methods — 3 phương pháp
1. Straight-Line (SL) — Đường thẳng
Depreciation = (Cost − Salvage Value) / Useful LifeĐều nhau mỗi năm — phổ biến nhất
2. Double-Declining Balance (DDB) — Số dư giảm dần kép
Depreciation = 2 × (1 / Life) × Book Value đầu kỳAccelerated — nhanh đầu kỳ, chậm cuối kỳ. Không trừ Salvage khi tính, nhưng KHÔNG khấu hao dưới Salvage
Ví dụ DDB: Cost $10.000, Life 5 năm, Salvage $1.000
Rate = 2/5 = 40%
Năm 1: 10.000 × 40% = $4.000, BV cuối = $6.000
Năm 2: 6.000 × 40% = $2.400, BV = $3.600
Năm 3: 3.600 × 40% = $1.440, BV = $2.160
Năm 4: 2.160 × 40% = $864, BV = $1.296
Năm 5: chỉ khấu hao thêm 1.296 − 1.000 = $296 (không dưới salvage)
3. Units-of-Production (UoP) — Theo sản lượng
Depreciation = (Cost − Salvage) × (Units used / Total units)Gắn với mức sử dụng thực tế — dùng cho máy móc SX
Component depreciation — IFRS bắt buộc
Component method
IFRS bắt buộc khấu hao từng bộ phận quan trọng riêng nếu có useful life khác nhau (VD: động cơ máy bay, khung sườn, ghế ngồi).
US GAAP cho phép nhưng ít dùng — thường khấu hao cả tài sản.
Ảnh hưởng chọn method
Method
Đầu vòng đời
Cuối vòng đời
Straight-Line
D&A trung bình, NI trung bình, ROA/ROE trung bình
Không đổi
Accelerated (DDB)
D&A CAO, NI THẤP, ROA/ROE THẤP
D&A giảm, NI tăng, ROA/ROE cao (do BV giảm)
§4. Amortization Intangibles
Finite-life intangibles
Có thời hạn (patent, license, franchise)
Amortize đều đặn qua useful life
Test impairment khi có dấu hiệu
Khấu hao vào expense trong kỳ
Indefinite-life intangibles
Không xác định (thương hiệu mạnh, goodwill)
KHÔNG amortize
Test impairment hàng năm hoặc khi có dấu hiệu
Nếu impaired: giảm asset + expense
§5. Revaluation Model — Chỉ IFRS
Chỉ IFRS cho phép revalue PP&E và intangibles lên fair value. US GAAP bắt buộc cost model.
Carrying Value (Revaluation) = Fair Value tại ngày revalue − D&A tích lũy tiếp theoÁp dụng cho toàn bộ 1 class assets, không chọn lọc
Tình huống
Xử lý IFRS
Revaluation GAIN (lên FV)
Vào OCI (Revaluation Surplus trong Equity). NGOẠI TRỪ: nếu trước đó có loss ghi vào IS → gain trước tiên đảo ngược qua IS.
Revaluation LOSS (xuống FV)
Vào IS (expense). NGOẠI TRỪ: nếu trước đó có gain trong OCI → loss trừ vào Revaluation Surplus trước.
Ví dụ: Máy cost $100, khấu hao còn BV $60. FV = $85. Chọn revaluation:
Gain = 85 − 60 = $25 → OCI (Revaluation Surplus).
Nếu năm sau FV xuống $50: Loss = $10 → trừ vào Revaluation Surplus trước (còn $15 surplus).
§6. Impairment — Suy giảm giá trị
Xảy ra khi Recoverable Amount < Carrying Value. Bắt buộc ghi giảm asset và expense trong IS.
IFRS — 1 bước
Recoverable Amount = MAX(Fair Value − Cost to sell, Value in Use)Value in Use = PV của dòng tiền tương lai từ asset
Impairment Loss = Carrying Value − Recoverable AmountNếu > 0 → impaired
US GAAP — 2 bước
2-step test (US GAAP)
Bước 1 — Recoverability test: nếu Carrying Value > Undiscounted CF tương lai → asset impaired.
Bước 2 — Measurement: Impairment loss = Carrying Value − Fair Value (không phải undiscounted CF).
Reversal Impairment
Loại tài sản
IFRS
US GAAP
PP&E, finite-life intangibles
CÓ THỂ reversal (không vượt carrying value trước đó nếu không impair)
KHÔNG cho reversal
Goodwill
KHÔNG reversal
KHÔNG reversal
Assets held-for-sale
Có thể reversal
Có thể reversal (nhưng không vượt trước impair)
§7. Derecognition — Bán, thanh lý, exchange
Gain/Loss = Proceeds − Carrying ValueGhi ở IS. Toàn bộ Proceeds đi vào CFI
Ví dụ: Máy Cost $100, khấu hao lũy kế $70, BV = $30. Bán được $50:
Gain = 50 − 30 = $20 (IS). CFI = +50. Nếu CF indirect: trừ gain 20 khỏi CFO.
§8. Asset Age Analysis — Phân tích tuổi tài sản
Giúp đánh giá tài sản đã "già" chưa, khi nào cần thay mới → dự báo capex.
Average Age = Accumulated Depreciation / Annual Depreciation ExpenseSố năm đã khấu hao
Total Useful Life = Gross PP&E / Annual Depreciation Expense
Remaining Useful Life = Net PP&E / Annual Depreciation ExpenseSố năm còn lại
Ví dụ: Gross PP&E $1.000, Acc Dep $400, Annual Dep $100
Average age = 400/100 = 4 năm
Total life = 1000/100 = 10 năm
Remaining = 600/100 = 6 năm (asset "tuổi trung niên")
§9. Investment Property (IFRS only)
Định nghĩa
Property held to earn rental income or capital appreciation.
Bất động sản giữ để cho thuê thu tô hoặc chờ tăng giá. Là khái niệm riêng của IFRS. US GAAP không có phân loại riêng, xử lý như PP&E.
IFRS — 2 lựa chọn cho Investment Property
Cost model: giống PP&E thông thường (cost − D&A − impairment).
Fair value model: revalue mỗi kỳ, gain/loss vào IS trực tiếp (khác với revaluation của PP&E — gain vào OCI).
§10. Traps — bẫy đề
Trap 1 — Capitalize vs Expense: NI đảo chiều theo thời gian
Capitalize: NI đầu CAO, sau THẤP dần (do D&A).
Expense: NI đầu THẤP, sau CAO (không còn expense).
Tổng lifetime NI: GIỐNG NHAU.
Trap 2 — Interest during construction: CAPITALIZE
Interest phát sinh khi tự xây dựng asset lớn → capitalize vào asset cost.
Sau khi asset hoàn thành, interest normal → expense.
Trap 3 — DDB không trừ Salvage khi tính, nhưng không khấu hao dưới Salvage
Công thức: 2/Life × BV (không trừ salvage).
Nhưng khấu hao dừng khi BV = Salvage.
Trap 4 — Revaluation model chỉ IFRS
US GAAP KHÔNG cho phép revalue lên fair value.
Revaluation gain → OCI (bình thường); revaluation loss → IS.
Trap 5 — Impairment reversal
IFRS: CÓ THỂ reversal (trừ goodwill).
US GAAP: KHÔNG reversal (không có ngoại lệ cho assets thông thường).
Trap 6 — R&D dưới IFRS vs US GAAP
IFRS: Development có thể CAPITALIZE (nếu thỏa 6 điều kiện).
US GAAP: Cả R lẫn D EXPENSE (trừ software sau feasibility).
Trap 7 — Investment Property fair value model
IFRS: gain/loss fair value vào IS trực tiếp (không phải OCI).