Knowledge more
FSA · Module 9

Analysis of Income Taxes

Sự khác biệt giữa Accounting (BCTC) và Tax (khai thuế), temporary vs permanent differences, DTA/DTL, valuation allowance, effective vs statutory rate, và IFRS vs US GAAP.

LOS 9.a tax vs accounting LOS 9.b DTL vs DTA LOS 9.c temporary vs permanent LOS 9.d valuation allowance LOS 9.e effective tax rate LOS 9.f IFRS vs US GAAP

§1. Concept — 2 hệ thống song song

Công ty duy trì 2 bộ sổ song song: Accounting (theo IFRS/GAAP để lập BCTC) và Tax (theo luật thuế để khai thuế). Chênh lệch tạo ra Deferred Tax.

2 hệ thống — 2 kết quả khác nhau
ACCOUNTING (BCTC)• Theo IFRS / US GAAP• Pretax Income → Tax Expense (báo cáo)• Đo tài sản: Carrying Value (CV)Đối tượng: nhà đầu tư TAX (Khai thuế)• Theo luật thuế (cơ quan thuế)• Taxable Income → Taxes Payable (thực nộp)• Đo tài sản: Tax Base (TB)Đối tượng: cơ quan thuế

Các khái niệm cốt lõi

Khái niệmĐịnh nghĩa
Pretax Income
LN kế toán trước thuế
Từ IS, theo IFRS/GAAP
Taxable Income
TN chịu thuế
Theo luật thuế; ≠ pretax income
Income Tax Expense
Chi phí thuế (báo cáo)
Trên IS = Taxes Payable ± ΔDTL/DTA
Taxes Payable
Thuế thực nộp
Taxable income × Tax rate
Carrying Value (CV)
Giá trị sổ sách
Giá trị asset/liab trên BCTC
Tax Base (TB)
Cơ sở tính thuế
Giá trị asset/liab theo luật thuế
Income Tax Expense = Taxes Payable + ΔDTL − ΔDTAChi phí thuế báo cáo ≠ thuế thực nộp

§2. Temporary vs Permanent Differences

Temporary Differences

Chênh lệch tạm thời (sẽ đảo ngược)
  • Do timing khác nhau giữa acct và tax
  • Tạo ra DTA hoặc DTL
  • Cuối cùng sẽ triệt tiêu nhau
  • Ví dụ: khấu hao nhanh cho thuế

Permanent Differences

Chênh lệch vĩnh viễn (không đảo)
  • Do luật thuế đối xử khác mãi mãi
  • KHÔNG tạo DTA/DTL
  • Chỉ làm effective rate ≠ statutory rate
  • Ví dụ: interest municipal bonds (miễn thuế US), fines (không khấu trừ)

Ví dụ Permanent Differences

Không tạo DTA/DTL

§3. DTL — Deferred Tax Liability

Định nghĩa
Amount of income taxes payable in future periods due to taxable temporary differences.
Thuế phải trả trong tương lai do chênh lệch tạm thời chịu thuế. Xảy ra khi acct income > taxable income hiện tại → sẽ trả bù trong tương lai.
DTL xảy ra khi: CV of Asset > Tax Base hoặc CV of Liability < Tax Base→ Tương lai sẽ có thêm taxable income → trả thêm thuế
Ví dụ điển hình — Khấu hao:
Máy $10.000, Life 5 năm
Acct: straight-line → D&A = $2.000/năm
Tax: accelerated (MACRS) → D&A năm 1 = $3.500
Năm 1: Pretax income > Taxable income → trả ít thuế hơn hiện tại
Tương lai (khi Acct D&A > Tax D&A): sẽ trả bù → DTL.

§4. DTA — Deferred Tax Asset

Định nghĩa
Amount of income taxes recoverable in future periods due to deductible temporary differences or tax loss carryforwards.
Thuế được hoàn / khấu trừ trong tương lai do chênh lệch tạm thời khấu trừ hoặc lỗ mang sang. Xảy ra khi taxable income > acct income hiện tại → trả nhiều thuế bây giờ nhưng sẽ được lợi sau.
DTA xảy ra khi: CV of Asset < Tax Base hoặc CV of Liability > Tax Base→ Tương lai sẽ có thêm khấu trừ → trả ít thuế
Ví dụ — Warranty expense:
Acct: estimate warranty $500 khi bán → expense ngay (accrual)
Tax: chỉ trừ khi thực trả
Năm bán: Pretax income < Taxable income → trả nhiều thuế bây giờ
Tương lai (khi thực trả warranty): tax sẽ cho trừ → DTA.

Tổng hợp — Khi nào DTA/DTL

ItemCV vs TBLoạiVí dụ
AssetCV > TBDTLDepreciation nhanh cho tax
AssetCV < TBDTAImpairment (acct trừ, tax chưa)
LiabilityCV > TBDTAWarranty accrual, unearned rev đã đánh thuế
LiabilityCV < TBDTLÍt gặp
Ghi nhớ nhanh

§5. Valuation Allowance — Đối với DTA

DTA chỉ có giá trị nếu công ty tương lai có đủ taxable income để tận dụng. Nếu không → phải giảm giá trị DTA qua valuation allowance.

ChuẩnCách xử lý
US GAAPGhi đầy đủ DTA, sau đó dùng valuation allowance (contra-asset) giảm nếu "more likely than not" (> 50%) DTA sẽ không được realize
IFRSChỉ ghi DTA khi "probable" (> 50%) sẽ realize được → KHÔNG dùng valuation allowance riêng
Signal cảnh báo

§6. Effective Tax Rate (ETR) vs Statutory Rate

Effective Tax Rate = Income Tax Expense / Pretax IncomeTừ IS
Statutory Rate = Luật quy định (VD 25%, 21% US, v.v.)
Vì sao ETR ≠ Statutory Rate?

Reconciliation — analyst cần đọc footnote

Ví dụ reconciliation:
Statutory rate 21%
State taxes +3%
Tax-exempt interest −2%
Foreign rate differ. −4%
R&D tax credit −1%
Change in val allow. +1%
Effective tax rate 18%

§7. Change in Tax Rate — Reassess DTL/DTA

DTL/DTA (new) = Temporary Diff × NEW tax rateGain/loss từ điều chỉnh → vào IS (income tax expense)
Ví dụ: DTL cũ $100 ở rate 25%. Chính phủ giảm rate còn 20%.
Temporary diff = $100 / 0.25 = $400
DTL mới = 400 × 0.20 = $80
Chênh lệch −$20 → giảm DTL, giảm tax expense $20 → tăng NI $20.

§8. IFRS vs US GAAP — Bảng tổng hợp

Vấn đềIFRS (IAS 12)US GAAP (ASC 740)
Ghi DTAChỉ khi "probable" sẽ realizeGhi đầy đủ, dùng valuation allowance nếu > 50% không realize
Tax rate áp dụngSubstantively enacted (dự luật gần chắc thông qua)Chỉ enacted (đã thông qua)
DTL & DTA classificationTất cả là non-currentTất cả là non-current (từ 2015)
Revaluation gain DTLGhi trực tiếp vào Equity/OCI (không qua IS)N/A (không có revaluation model)
Uncertain tax positionsBest estimate hoặc weighted probability2-step: recognize nếu >50% + measure "largest amount >50%"

§9. Traps — bẫy đề

Trap 1 — Depreciation nhanh cho tax → DTL
Trap 2 — Warranty accrual → DTA
Trap 3 — Tax-exempt interest KHÔNG tạo DTL/DTA
Trap 4 — Change in tax rate: điều chỉnh DTL/DTA
Trap 5 — Valuation allowance chỉ US GAAP
Trap 6 — Income Tax Expense ≠ Taxes Payable

§10. Keyword → chọn gì

Đề nóiChọnVì sao
"Khấu hao nhanh cho thuế"DTL (temporary)Hiện trả ít thuế, tương lai trả bù
"Warranty accrual (acct)"DTAHiện trả nhiều thuế, tương lai được trừ
"Loss carryforward"DTASẽ dùng để giảm taxable income tương lai
"Interest municipal bond US"Permanent diff — không DTL/DTAMiễn thuế mãi mãi
"Fines không được khấu trừ"Permanent diffKhông tạo DTA/DTL
"Valuation allowance tăng"Cảnh báo taxable income tương lai yếuCông ty không tin realize được DTA
"Tax rate giảm từ 25% → 20%"DTL giảm, NI tăng (nếu có DTL)Điều chỉnh DTL/DTA theo rate mới
"CV asset > Tax Base"DTLCông thức chuẩn
"CV liability > Tax Base"DTACông thức chuẩn
"ETR của công ty hoạt động nhiều nước"Thường ≠ statutory do jurisdiction khácForeign rate differ

§11. Quick Quiz — 7 câu