Knowledge more
Fixed Income · Bond Taxonomy Map

Bond Taxonomy — Bản đồ phân loại

10 tiêu chí phân loại trái phiếu: Issuer, Market, Coupon, Security, Seniority, Repayment, Embedded Options, Credit Quality, Structure. Mỗi nhánh + định nghĩa + ví dụ ngắn + cách CFA hay hỏi.

§1. Bản đồ tổng thể

Trước khi valuation, phải biết trái phiếu này thuộc loại nào — vì mỗi loại có công thức, risk, và câu hỏi CFA khác nhau.

Bond │ ├── Issuer (người phát hành) │ ├─ Sovereign — chính phủ trung ương │ ├─ Agency — cơ quan/DN nhà nước │ ├─ Municipal — chính quyền địa phương │ ├─ Corporate — doanh nghiệp │ └─ Supranational — tổ chức đa quốc gia │ ├── Market (thị trường phát hành) │ ├─ Domestic — issuer nội, currency nội │ ├─ Foreign — issuer ngoại, currency nội │ └─ Eurobond — currency ≠ nội tệ nơi phát hành │ ├── Coupon (cấu trúc lãi) │ ├─ Fixed — coupon rate cố định │ ├─ Floating (FRN) — coupon = ref rate + margin │ ├─ Zero — không coupon, bán discount │ ├─ Step-up — coupon tăng theo lịch │ └─ Step-down — coupon giảm theo lịch │ ├── Security (tài sản đảm bảo) │ ├─ Secured — có collateral │ └─ Unsecured — chỉ dựa credit issuer │ ├── Seniority (thứ tự trả nợ) │ ├─ Senior — trả trước khi vỡ nợ │ └─ Subordinated — trả sau senior │ ├── Repayment (cách trả gốc) │ ├─ Bullet — gốc trả 1 lần cuối kỳ │ ├─ Amortising — gốc trả dần mỗi kỳ │ └─ Sinking Fund — mua lại/dồn quỹ hàng năm │ ├── Embedded Options (quyền chọn kèm) │ ├─ Callable — issuer có quyền mua lại │ ├─ Putable — holder có quyền bán lại │ └─ Convertible — đổi thành cổ phiếu │ ├── Credit Quality (rating) │ ├─ Investment Grade — BBB−/Baa3 trở lên │ └─ High Yield — dưới BBB− (junk) │ └── Structure (cấu trúc) ├─ Plain Vanilla — fixed, bullet, unsecured ├─ ABS — backed by receivables ├─ MBS — backed by mortgages └─ Structured — tranching, CDO, etc.

§2. Issuer — Người phát hành

Sovereign

Chính phủ trung ương
Sovereign bond Trái phiếu chính phủ
Chính phủ trung ương phát hành bằng nội tệ hoặc ngoại tệ. Thường coi là rủi ro thấp nhất trong quốc gia (risk-free).
US Treasury, JGB (Japan Gov Bond), TPCP Việt Nam

Agency / Quasi-gov

Cơ quan liên quan nhà nước
Agency bond Cơ quan nhà nước
Tổ chức nhà nước hoặc bảo trợ ngầm — có "implicit guarantee" nhưng không explicit. Rating cao gần sovereign.
Fannie Mae, Freddie Mac (US)

Municipal

Chính quyền địa phương
General Obligation (GO) Nghĩa vụ chung
Trả bằng thuế của thành phố/tiểu bang. Có "full faith and credit" của chính quyền địa phương.
TP New York phát hành để xây trường
Revenue bond Trái phiếu doanh thu dự án
Trả bằng doanh thu từ 1 dự án cụ thể (cầu, sân bay, đường thu phí).
Sân bay LAX phát hành, trả bằng phí đỗ xe

Corporate

Doanh nghiệp
Corporate bond Trái phiếu doanh nghiệp
Doanh nghiệp phát hành để huy động vốn. Credit risk tuỳ rating (IG hoặc HY).
Apple 2030 4.5%, Vingroup VIC121028

Supranational

Đa quốc gia
Supranational bond Tổ chức đa quốc gia
Tổ chức không thuộc 1 quốc gia nào — thường AAA. Mục đích tài trợ dự án phát triển.
World Bank, IMF, ADB, EIB

§3. Market — Thị trường phát hành

Phân biệt dựa trên quốc tịch issuer vs currency vs nơi phát hành. Đây là bẫy CFA cổ điển.

Domestic Bond

Issuer nội + Currency nội
Cùng nước, cùng tiền. Ví dụ Apple (US) phát hành USD tại US.
TPCP Việt Nam bằng VND phát hành ở HN

Foreign Bond

Issuer ngoại + Currency nội
Công ty nước ngoài phát hành bằng nội tệ tại thị trường bản địa. Có tên riêng theo thị trường.
Yankee (foreign issuer, USD, US) · Samurai (foreign, JPY, Japan) · Bulldog (foreign, GBP, UK) · Panda (foreign, CNY, China)

Eurobond

Currency ≠ nội tệ nơi phát hành
Phát hành ngoài nước của đồng tiền đó. KHÔNG liên quan gì đến EUR — đây là bẫy CFA. Không chịu quy định của nước phát hành.
Toyota phát hành trái phiếu USD tại London = Eurodollar bond

§4. Coupon Structure — Cấu trúc lãi

Fixed-rate

Coupon cố định
Fixed-rate bond Trái phiếu lãi cố định
Coupon rate không đổi trong suốt vòng đời. Đơn giản nhất — plain vanilla.
US Treasury 10y 4.25%, trả 2 lần/năm

Floating (FRN)

Lãi thả nổi
Floating-Rate Note Trái phiếu lãi thả nổi
Coupon = Reference rate + Quoted margin (reset mỗi kỳ). Bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro lãi suất → duration rất nhỏ.
SOFR + 150bp, reset quarterly

Zero-coupon

Không coupon
Zero-coupon bond Trái phiếu chiết khấu
Không trả coupon — bán dưới par, đáo hạn nhận par. Toàn bộ return là capital appreciation. Duration = maturity (lớn nhất). Không có reinvestment risk.
US Treasury STRIPS, T-Bill 3 tháng

Step-up / Step-down

Coupon theo lịch
Step-up note Tăng dần
Coupon tăng theo lịch (5% năm 1-3, 6% năm 4-5). Thường có call để issuer thoát khi rate tăng.
Ngân hàng phát hành callable step-up 3y/5y
Step-down note Giảm dần
Coupon giảm theo lịch. Ít gặp — thường trong deferred coupon structure.

§5. Security & Seniority — Đảm bảo và Thứ tự trả

Secured

Có tài sản đảm bảo
Secured bond Có collateral
Được đảm bảo bằng tài sản cụ thể (nhà máy, máy móc, chứng khoán). Khi vỡ nợ → holder có quyền phát mãi. Recovery rate CAO.
Mortgage bond, equipment trust certificate, covered bond (Europe)

Unsecured

Không đảm bảo
Debenture Trái phiếu tín chấp
Chỉ dựa trên credit của issuer, không có collateral cụ thể. Recovery rate THẤP hơn khi vỡ nợ.
Đa số corporate bonds của IG issuer

Senior

Ưu tiên trả nợ
Senior debt Nợ ưu tiên
Được trả TRƯỚC subordinated khi thanh lý. Trong Senior còn phân tầng: senior secured > senior unsecured.
Senior notes của Ford

Subordinated / Junior

Trả sau
Subordinated debt Nợ thứ cấp
Trả SAU khi senior đã được thanh toán. Yield cao hơn để bù rủi ro. Ngân hàng phát hành nhiều để đủ tier-2 capital.
Sub-tier-2 bond của Vietcombank
Priority of Claims — Thứ tự thanh toán

§6. Repayment Structure — Cách trả gốc

Bullet

Gốc trả 1 lần cuối
Bullet bond Trả gốc cuối kỳ
Mỗi kỳ chỉ trả coupon. Toàn bộ gốc trả 1 lần khi đáo hạn. Cấu trúc phổ biến nhất.
US Treasury 10y — 20 coupons + 1 principal cuối

Amortising

Gốc trả dần
Amortising bond Khấu hao gốc
Mỗi kỳ trả cả gốc + lãi (giống mortgage). Fully amortising = gốc = 0 khi đáo hạn. Partial amortising còn balloon payment cuối.
MBS, auto loan ABS

Sinking Fund

Mua lại dần
Sinking fund provision Quỹ chìm
Issuer phải dồn tiền hoặc mua lại 1 phần trái phiếu mỗi năm. Giảm credit risk cho investor vì gốc được trả dần.
Corporate bond 20y, mua lại 5% mỗi năm từ năm thứ 5

§7. Embedded Options — Quyền chọn kèm

Quyền chọn thay đổi cash flow và convexity của trái phiếu → công thức và câu hỏi CFA khác hẳn plain vanilla.

Callable

Quyền của Issuer
Callable bond Có quyền mua lại
Issuer có quyền mua lại trái phiếu ở giá call trước maturity. Thực hiện khi rate GIẢM → refinance với coupon thấp hơn.
Trái phiếu 10y callable sau năm 3 ở giá 102
Yield cao hơn plain vanilla · Price bị giới hạn upside · Negative convexity khi rate thấp

Putable

Quyền của Holder
Putable bond Có quyền bán lại
Holder có quyền bán lại cho issuer ở giá put. Thực hiện khi rate TĂNG (giá xuống thấp hơn put price).
Trái phiếu 10y putable sau năm 3 ở giá 100
Yield thấp hơn plain vanilla · Price floor · Positive convexity

Convertible

Quyền chuyển đổi
Convertible bond Trái phiếu chuyển đổi
Holder có quyền đổi bond thành 1 số cổ phiếu định trước. Kết hợp bond floor + equity upside.
Bond $1000 convert được 20 shares (conversion ratio = 20) → giá cổ phiếu $60 → conversion value $1200
Yield thấp nhất trong nhóm · Hybrid instrument · CFA hay hỏi conversion ratio/value

§8. Credit Quality — Chất lượng tín dụng

CategoryMoody'sS&P / FitchĐặc điểm
Investment Grade (highest)AaaAAAChất lượng cao nhất. US Treasury (trước 2011), Microsoft, J&J
IGAa1-Aa3AA+/AA/AA−Rất mạnh
IGA1-A3A+/A/A−Mạnh
IG (lowest)Baa1-Baa3BBB+/BBB/BBB−Chấp nhận được — ngưỡng cuối IG
High Yield / JunkBa1-Ba3BB+/BB/BB−Đầu cơ, nhạy điều kiện kinh tế
HYB1-B3B+/B/B−Rủi ro cao
HYCaa-CaCCC-CCNguy cơ vỡ nợ cận kề
DefaultCDĐã vỡ nợ
Fallen Angel vs Rising Star

§9. Structure — Cấu trúc

Plain Vanilla

Chuẩn nhất
Fixed coupon + Bullet repayment + Unsecured + No embedded options. Đây là "sách giáo khoa" bond.
Corporate bond 5y 5% coupon annual

ABS — Asset-Backed Securities

Backed by receivables
Được đảm bảo bằng pool of receivables (không phải mortgage): credit card, auto loan, student loan. Phát hành qua SPE / SPV để tách khỏi issuer.
Auto ABS: pool 10.000 khoản vay ô tô, phát hành 3 tranches senior/mezz/equity

MBS — Mortgage-Backed Securities

Backed by mortgages
Được đảm bảo bằng pool mortgage loans. Phân RMBS (residential) vs CMBS (commercial). Có prepayment risk đặc trưng.
Fannie Mae 30y MBS 5.5%

Structured / CDO

Tranching
Chia pool thành các tranche khác nhau về rủi ro/priority. Senior tranche được trả trước → AAA; equity tranche gánh lỗ đầu.
CDO 2007 subprime, CLO doanh nghiệp

§10. CFA hỏi gì với từng loại?

Bảng "cheatsheet" để nhận diện angle mà CFA sẽ hỏi cho từng loại bond. Nếu đề nói "callable" → nghĩ ngay đến negative convexity.

Loại BondCFA hay hỏi gì?
Fixed-rateDuration Convexity · Tính Macaulay/Modified/Effective duration, convexity adjustment
FRN (floating)Quoted margin vs Required margin · Nếu Required > Quoted → price < par (discount)
Zero-couponDuration lớn nhất (= maturity) · Không có reinvestment risk · Nhạy nhất với rate
CallablePrice appreciation bị giới hạn · Negative convexity khi rate thấp · Yield cao hơn plain vanilla · OAS < Z-spread
PutablePrice floor (không xuống dưới put price) · Positive convexity · Yield thấp hơn plain vanilla · OAS > Z-spread
ConvertibleConversion ratio & conversion value · Equity upside + bond floor · Market conversion premium
SecuredRecovery rate cao hơn (thường 60-80%)
UnsecuredRecovery rate thấp hơn (thường 30-45%)
BulletPrincipal trả 1 lần cuối kỳ · Duration cao hơn amortising cùng maturity
AmortisingPrincipal giảm dần theo lịch · Duration thấp hơn bullet · Average life < maturity
Sinking fundGiảm credit risk vì gốc trả dần · Nhưng thêm reinvestment risk cho holder
ABSSPE/SPV tách rời khỏi issuer · Backed by receivables (credit card, auto)
MBSPrepayment risk (contraction khi rate ↓, extension khi rate ↑) · CPR/SMM/PSA
EurobondCurrency ≠ nội tệ nơi phát hành · KHÔNG liên quan gì tới EUR · Ít quy định hơn domestic
Foreign bondForeign issuer + local currency (Yankee/Samurai/Bulldog/Panda)
Domestic bondDomestic issuer + domestic currency (issuer nội, tiền nội)

§11. Nhận diện nhanh — Keyword → Loại

Đề nóiChọnVì sao
"Trả bằng phí sử dụng sân bay"Revenue bond (municipal)Trả bằng dự án cụ thể
"Toyota phát hành USD ở London"Eurobond (Eurodollar)USD phát hành ngoài US
"BMW phát hành JPY ở Tokyo"Foreign bond (Samurai)Foreign issuer + JPY local
"Coupon = SOFR + 200bp"FRNFloating với ref rate
"Không trả coupon, đáo hạn nhận par"Zero-couponT-Bill, STRIPS
"Issuer có quyền mua lại năm 5"CallableQuyền của issuer
"Holder có quyền bán lại năm 3"PutableQuyền của holder
"Đổi thành 20 cổ phiếu"ConvertibleConversion ratio
"Backed by 5.000 auto loans"ABSReceivables pool
"Prepayment risk"MBSMortgage đặc trưng
"Rating từ BBB xuống BB"Fallen AngelIG → HY
"Sinking fund provision"Giảm credit riskGốc trả dần
"Trả gốc 1 lần cuối"BulletCấu trúc phổ biến nhất
"Senior secured vs Subordinated"Recovery rate: Senior secured > SubPriority of claims