Hai chủ đề ít câu nhưng dễ ăn điểm trong Ethics: (1) Professional Conduct Program (PCP) — quy trình CFA Institute điều tra & xử lý vi phạm, (2) Global Investment Performance Standards (GIPS) — chuẩn tự nguyện toàn cầu để report performance công bằng, có thể so sánh giữa các firm.
Tất cả members và candidates (đang thi CFA Program) phải tuân thủ Code & Standards. Việc enforce (thực thi) thuộc về hệ thống Professional Conduct Program của CFA Institute.
PCP staff bắt đầu điều tra khi có một trong 5 tình huống sau. Nhớ 5 nguồn này — hay bị hỏi trực tiếp.
Sau khi inquiry được kích hoạt, PCP staff tiến hành 3 bước điều tra và ra một trong 3 outcomes. Nếu member bị đề xuất discipline, họ có quyền accept hoặc reject — reject sẽ chuyển sang hearing panel.
Trước GIPS, mỗi firm tự chọn methodology report performance → không so sánh được & dễ misrepresent. GIPS là chuẩn tự nguyện toàn cầu để tạo comparability + credibility.
Cùng 1 portfolio, nhưng firm được tự chọn method tính return → ra 3 con số hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do GIPS ra đời để bắt buộc phương pháp thống nhất.
Trọng số theo dollar trong mỗi kỳ.
Loại ảnh hưởng cash flow.
Weighted theo số ngày mỗi period.
Chọn 1 portfolio tốt nhất, present như đại diện toàn firm.
Loại bỏ terminated accounts (thường perform kém).
Cherry-pick giai đoạn đẹp để show.
| Bên | Lợi ích |
|---|---|
| Firm (nhà quản lý) | Assure prospective clients rằng historical track record là complete + fairly presented ⇒ tăng khả năng thắng mandate. |
| Investor / Prospect | Confidence vào integrity của performance data + dễ so sánh giữa firms. |
| Asset owner (pension, endowment) | Có data chuẩn hóa để giám sát & đánh giá performance của các fund manager họ thuê. |
| Nguyên tắc | Nghĩa đơn giản |
|---|---|
| Who can claim | Chỉ firm quản lý tài sản thật (AUM) mới được claim. Software vendor chỉ được "endorse", cá nhân không claim được — phải là firm. |
| Firm-wide | Đã tuân là toàn công ty phải tuân — không thể "chỉ 1 quỹ/composite tuân GIPS". |
| All or nothing | Không có "partial compliance". Tuân đủ 100% hoặc coi như không tuân. Cấm nói "tuân GIPS ngoại trừ…". |
| Voluntary | Luật không bắt buộc — nhưng cả ngành làm theo nên gần như thành "luật ngầm". |
| Bên | Claim được? | Vì sao |
|---|---|---|
| Investment firm (quản lý AUM thật) | ✓ Được | Là bên thực sự cầm tiền khách đi đầu tư. |
| Compliance officer / cá nhân | ✗ Không | Chỉ firm mới claim được, không phải cá nhân. |
| Software vendor (tool hỗ trợ GIPS) | ✗ Không | Chỉ được "endorse" / tương thích, không claim compliance. |
Toàn bộ GIPS chia thành 8 sections. Đề CFA Level 1 chỉ hỏi tên + phạm vi — không hỏi chi tiết requirement.
| # | Section | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Fundamentals of Compliance | Định nghĩa firm, ai claim được, compliance là firm-wide, phải present cho tất cả prospect. |
| 2 | Input Data | Fair value (không phải cost). Accrual accounting cho fixed income. Consistency giữa các kỳ báo cáo. |
| 3 | Calculation Methodology | Bắt buộc dùng time-weighted return (TWR) để loại ảnh hưởng cash flow (trừ private equity dùng MWR). |
| 4 | Composite Construction | Composite = nhóm portfolios cùng investment mandate/strategy. Mọi fee-paying discretionary portfolio phải nằm ≥1 composite. |
| 5 | Disclosures | Firm phải disclose: fees, valuation methods, benchmark, leverage/derivatives use, currency, minimum size. |
| 6 | Presentation & Reporting | Show ≥ 5 năm lịch sử (hoặc since inception nếu < 5 năm). Sau đó build up đến 10 năm. |
| 7 | Real Estate | Special valuation rules: external appraisal ít nhất mỗi 12 tháng, income vs capital return. |
| 8 | Private Equity | Dùng since-inception IRR (money-weighted), disclose vintage year, committed capital, PIC/DPI/TVPI multiples. |
| Nhóm | Gồm sections | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| Sections 1–6 | Fundamentals → Input Data → Calculation → Composite → Disclosures → Presentation & Reporting | MỌI firm — đi theo đúng dòng chảy xử lý số liệu. |
| Sections 7–8 | Real Estate · Private Equity | Chỉ firm có 2 loại tài sản đặc biệt này (vì cách định giá khác thường). |
Composite là khái niệm quan trọng nhất trong GIPS. Không có composite → không có báo cáo GIPS chuẩn.
Verification là bên thứ 3 test firm-wide xem có đúng GIPS không. Không bắt buộc nhưng được khuyến khích để tăng credibility.
| Đề nói / Bẫy | Sai lầm phổ biến | Đúng phải là |
|---|---|---|
| Cooperate với PCP | "Trả lời PCP tiết lộ client info → vi phạm III(E) Confidentiality." | Được phép — cooperate với PCP KHÔNG vi phạm III(E). |
| Cautionary letter | "Đây là disciplinary sanction." | Là cảnh cáo, KHÔNG phải discipline chính thức. |
| Reject sanction | "Member phải chấp nhận PCP staff's proposed sanction." | Member có quyền reject → chuyển hearing panel (DRC). |
| PCP jurisdiction | "Bỏ CFA charter là thoát PCP." | PCP vẫn điều tra hành vi khi còn membership. |
| Ai claim GIPS | "Software vendor tuân GIPS Standards có thể claim compliance." | Chỉ investment firm quản lý asset mới claim được. Vendor chỉ "endorse". |
| Partial compliance | "Firm có thể compliance ở 1 composite." | Compliance firm-wide — không có partial. |
| "Except for..." | "Compliance except for real estate composite." | CẤM — không được nói "except for". |
| Non-discretionary portfolios | "Đưa vào composite." | Không — chỉ discretionary + fee-paying. |
| Terminated composite | "Xóa khỏi list ngay khi đóng." | Vẫn phải liệt kê ít nhất 5 năm sau terminate. |
| Verification | "Bắt buộc để claim GIPS." | Chỉ recommended, không required. |
| Verification scope | "Verify từng composite riêng." | Verification là firm-wide. Composite-level là performance examination (khác). |
| GIPS & law | "GIPS override luật quốc gia." | Nếu luật xung đột với GIPS → theo luật, disclose xung đột. |
| Return method | "Dùng money-weighted return cho tất cả composite." | Bắt buộc TWR. MWR chỉ dùng khi firm control cash flow (closed-end, illiquid, PE). |
| Historical requirement | "Phải show 10 năm ngay khi claim." | Tối thiểu 5 năm (hoặc since inception nếu < 5), build lên 10 năm. |
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "Annual Professional Conduct Statement" | Self-disclosure inquiry | 1 trong 5 nguồn kích hoạt. |
| "Exam proctor report" | PCP inquiry source | Nguồn (d) trong 5 sources. |
| "Member rejects sanction" | Hearing panel (DRC) | Case chuyển sang disciplinary review. |
| "Investment firm managing assets" | Có thể claim GIPS | Chỉ firm actual quản lý mới claim. |
| "Software company built GIPS tool" | Chỉ endorse, không claim | Không quản lý asset. |
| "Fair value + accrual accounting" | Section 2 · Input Data | Chuẩn hóa input. |
| "Time-weighted return" | Section 3 · Calculation Methodology | Loại impact cash flow. |
| "Group by mandate/strategy" | Section 4 · Composite Construction | Định nghĩa composite. |
| "Fees, leverage, benchmark" | Section 5 · Disclosures | Firm phải nêu chính sách. |
| "5 năm history" | Section 6 · Presentation & Reporting | Minimum history requirement. |
| "Since-inception IRR" | Section 8 · Private Equity | PE dùng MWR/IRR chứ không TWR. |
| "External appraisal annually" | Section 7 · Real Estate | Special valuation cho real estate. |
| "Bên thứ 3 kiểm tra firm-wide" | Verification | Recommended, không required. |
| "Composite already closed 3 years" | Vẫn liệt kê tiếp 2 năm nữa | Minimum 5 năm sau termination. |
| "Non-discretionary portfolio" | Không đưa vào composite | Composite chỉ chứa discretionary. |
| "Compliance except..." | CẤM phrasing | All-or-nothing. |