Financial Statement Analysis (FRA) CFA L1 – Practice Problems by Module

Cách dùng tài liệu này:

Mục lục bài tập

  1. LM01 – Introduction to FSA (theory)
  2. LM02 – Income Statements (HEAVY calc)
  3. LM03 – Balance Sheets (calc + theory)
  4. LM04 – Cash Flows I (calc + theory)
  5. LM05 – Cash Flows II / FCF (calc)
  6. LM06 – Inventories (HEAVY calc)
  7. LM07 – Long-Term Assets (calc + theory)
  8. LM08 – LT Liabilities & Equity (calc + theory)
  9. LM09 – Income Taxes (HEAVY calc)
  10. LM10 – Reporting Quality (theory)
  11. LM11 – Analysis Techniques (HEAVY calc)

LM01: Introduction to Financial Statement Analysis

Dạng 1: Audit opinions THEORY

Q1.1
ENAn auditor concludes that the financial statements are prepared in accordance with the standards EXCEPT FOR inventory. Which type of audit opinion is this?
  1. Adverse
  2. Qualified
  3. Unqualified
VNKiểm toán viên kết luận BCTC được lập theo chuẩn mực NGOẠI TRỪ phần hàng tồn kho. Đây là loại ý kiến nào?
  1. Adverse
  2. Qualified
  3. Unqualified
Phân biệt 4 loại: Unqualified = clean (tốt nhất, ưu tiên phân tích). Qualified = có 1 ngoại lệ/giới hạn phạm vi cụ thể, phần còn lại OK → đáp án. Adverse = toàn bộ sai lệch trọng yếu. Disclaimer = không thể đưa ý kiến. Lưu ý: ban quản lý LẬP và chịu trách nhiệm BCTC; kiểm toán chỉ cho đảm bảo hợp lý (không tuyệt đối).
Đáp án: B – Qualified opinion

Dạng 2: 6-step framework & vai trò ratios THEORY

Q1.2
ENRatios are an input to which step of the financial statement analysis framework?
  1. Process data
  2. Collect input data
  3. Analyze/interpret the processed data
VNRatios là đầu vào của bước nào trong khung phân tích BCTC?
  1. Process data
  2. Collect input data
  3. Analyze/interpret the processed data
Khung 6 bước: (1) mục tiêu & bối cảnh → (2) thu thập → (3) xử lý → (4) phân tích/diễn giải → (5) báo cáo → (6) follow-up. Ratios là đầu ra của bước (3) nhưng là đầu vào của bước (4). (Follow-up mới là bước tạo báo cáo/khuyến nghị cập nhật.)
Đáp án: C

Dạng 3: Nguồn thông tin & framework THEORY

Q1.3
ENWhere is information about a company's objectives, strategy, and material risks typically found, and what are the two fundamental qualitative characteristics?
VNThông tin về mục tiêu, chiến lược, rủi ro trọng yếu của công ty thường nằm ở đâu, và 2 đặc tính chất lượng cơ bản là gì?
Mục tiêu/chiến lược/rủi ro → management commentary (MD&A) (KHÔNG được kiểm toán). Lương ban quản lý → proxy statement. Chính sách/ước tính kế toán → thuyết minh (notes, được kiểm toán). 2 đặc tính fundamental = relevance + faithful representation; 4 enhancing = comparability, verifiability, timeliness, understandability.
Đáp án: MD&A; relevance + faithful representation

LM02: Analyzing Income Statements

Dạng 1: Net revenue & agent/consignment CALC

Q2.1
ENFirst year of operations: Revenue 1,000,000; returns 100,000; cash collected 800,000; Cost of Goods Sold (COGS) 700,000. What is net revenue on an accrual basis?
VNNăm đầu kinh doanh: Revenue 1,000,000; hàng trả lại 100,000; tiền thu được 800,000; COGS 700,000. Doanh thu thuần theo cơ sở dồn tích?
Net revenue = Revenue − returns & allowances = 1,000,000 − 100,000 = 900,000 (Tiền thu 800,000 KHÔNG liên quan vì dùng dồn tích, không phải tiền mặt)
Đại lý/ký gửi (consignment): chỉ ghi hoa hồng thuần là doanh thu. Vd bán 2,000,000 giữ hoa hồng 500,000 → doanh thu = 500,000.
Đáp án: 900,000

Dạng 2: Basic Earnings Per Share (EPS) với weighted-average shares CALC

Q2.2
ENNet Income (NI) = 1,000,000. 1,000,000 common shares at the start of the year. On 1 July, 100,000 additional shares are issued. Common dividends paid 200,000. What is basic EPS?
VNNI = 1,000,000. Đầu năm 1,000,000 CP. Ngày 1/7 phát hành thêm 100,000 CP. Cổ tức thường trả 200,000. Basic EPS?
Weighted-Average Common Shares (WACS) = 1,000,000 + 100,000 × (6/12) = 1,050,000 Basic EPS = NI − pref divWACS = 1,000,000 − 01,050,000 = 0.95 (Cổ tức CP THƯỜNG không trừ; chỉ trừ cổ tức ƯU ĐÃI)
Stock dividend & split áp hồi tố về đầu năm. Vd 100,000 CP, split 2-for-1 ngày 1/3, +10% stock dividend ngày 1/8 → WACS = 100,000 × 2 × 1.1 = 220,000 (không weight theo tháng cho split/dividend).
Đáp án: 0.95

Dạng 3: Diluted EPS – convertible preferred CALC

Q2.3
ENNI = 200 million, weighted-average common shares = 50,000,000. There are 2,000,000 convertible preferred shares, dividend 5 per share, each convertible into 2 common shares. What is diluted EPS?
VNNI = 200 triệu, WACS = 50,000,000. Có 2,000,000 CP ưu đãi chuyển đổi, cổ tức 5/CP, mỗi CP đổi thành 2 CP thường. Diluted EPS?
Bước 1 – Basic EPS (làm chuẩn để test antidilution): Preferred dividend = 2,000,000 × 5 = 10,000,000 Basic EPS = NI − Pref divWACS = 200,000,000 − 10,000,00050,000,000 = 190,000,00050,000,000 = 3.80 Bước 2 – Diluted EPS (If-converted Method): giả định CP ưu đãi đã chuyển đổi từ đầu năm → công ty KHÔNG phải trả cổ tức ưu đãi nữa → cộng lại pref div vào tử; cộng CP mới vào mẫu. Tử = (NI − Pref div) + Pref div = 190,000,000 + 10,000,000 = 200,000,000 (= chính NI tổng) Mẫu = 50,000,000 + (2,000,000 × 2) = 54,000,000 Diluted EPS = 200,000,00054,000,000 = 3.70 Bước 3 – Test antidilution: 3.70 < 3.80 (Basic) → CP ưu đãi LÀM GIẢM EPS → dilutive → giữ 3.70. Quick check (mẹo nhanh): EPS biên từ chuyển đổi = Pref div cộng lạiCP mới = 10,000,0004,000,000 = 2.50. Vì 2.50 < Basic 3.80 → kéo EPS xuống → dilutive. (Nếu EPS biên > Basic → antidilutive, bỏ qua.)
Bẫy: NI = 200 triệu ở đây là net income tổng (chưa trừ pref div). Vì vậy "tử số diluted = NI" KHÔNG phải vì giữ nguyên tử, mà vì basic-numerator (190tr) cộng lại pref div (10tr) = 200tr. Nếu đề nói rõ "NI available to common = 200 triệu" (đã trừ pref) thì tử diluted = 200 + 10 = 210tr → Diluted EPS = 210/54 = 3.89. Đọc kỹ đề NI là tổng hay đã-trừ-ưu-đãi.
CFA Rule – thuộc lòng cách điều chỉnh khi diluted:Convertible preferred: tử + Pref dividend; mẫu + CP mới. • Convertible bond: tử + lãi sau thuế [Interest × (1 − t)]; mẫu + CP mới. • Options/warrants: tử KHÔNG đổi; mẫu + incremental shares (treasury stock method). Luôn test: chỉ gộp khi kết quả < Basic (dilutive); nếu > Basic thì antidilutive → bỏ.
Đáp án: 3.70 (dilutive; Basic = 3.80)

Dạng 4: Diluted EPS – options (treasury stock method) CALC

Q2.4
ENNI = 12 million, weighted-average common shares = 2,000,000. Preferred dividends 800,000. There are 100,000 options, exercise price 20, average market price 25. What is diluted EPS?
VNNI = 12 triệu, WACS = 2,000,000. Cổ tức ưu đãi 800,000. Có 100,000 options, giá thực hiện 20, giá thị trường BQ 25. Diluted EPS?
Bước 1: Proceeds = 100,000 × 20 = 2,000,000 Bước 2: Shares repurchased = 2,000,00025 (giá BQ) = 80,000 Bước 3: Net new shares = 100,000 − 80,000 = 20,000 Diluted EPS = 12,000,000 − 800,0002,000,000 + 20,000 = 11,200,0002,020,000 = 5.54
Options chỉ pha loãng khi giá thực hiện < giá thị trường BQ. Nếu ≥ → antidilutive → bỏ qua. Numerator KHÔNG đổi với options.
Đáp án: 5.54

Dạng 5: Diluted EPS – kết hợp pref + debt + options & test antidilution CALC

Q2.5
ENNI = 7,650,000; weighted-average common shares = 1,100,000; tax 40%; average price 62. There are 10,000 6% preferred shares, par 1,000, each convertible into 20 common shares. There are 70,000 options (each buys 10 shares) with exercise price 50. What is diluted EPS?
VNNI = 7,650,000; WACS = 1,100,000; tax 40%; giá BQ 62. Có 10,000 CP ưu đãi 6%, par 1,000, mỗi CP đổi 20 CP thường. Có 70,000 options (mỗi cái mua 10 CP) giá thực hiện 50. Diluted EPS?
Basic EPS = 7,650,000 − 1,000×10,000×0.061,100,000 = 7,650,000 − 600,0001,100,000 = 6.41 Test pref: NIWACS + 200,000 = 7,650,0001,300,000 = 5.88 < 6.41 → dilutive ✓ Test options: proceeds = 70,000×10×50 = 35,000,000 repurchase = 35,000,00062 = 564,516 net new = 700,000 − 564,516 = 135,484 → dilutive ✓ Diluted EPS = 7,650,0001,100,000 + 200,000 + 135,484 = 7,650,0001,435,484 = 5.33
Convertible preferred dilutive: cộng lại cổ tức ưu đãi vào tử (→ tử = NI nguyên), cộng CP chuyển đổi vào mẫu. Luôn TEST từng chứng khoán trước khi gộp.
Đáp án: 5.33

Dạng 6: Diluted EPS – convertible debt CALC

Q2.6
EN350,000 shares at the start of the year; on 1 Sept, 150,000 additional shares are issued. There are 10 million of 8% bonds convertible into 200,000 shares. NI = 3 million, tax 40%. What is diluted EPS?
VNĐầu năm 350,000 CP; 1/9 phát hành thêm 150,000 CP. Có 10 triệu trái phiếu 8% chuyển đổi thành 200,000 CP. NI = 3 triệu, thuế 40%. Diluted EPS?
Convertible debt: cộng lãi sau thuế vào tử, cộng CP vào mẫu. Tử = 3,000,000 + 10,000,000×0.08×(1−0.4) = 3,000,000 + 480,000 = 3,480,000 Mẫu = 350,000 + 150,000×(4/12) + 200,000 = 600,000 Diluted EPS = 3,480,000600,000 = 5.80
Đáp án: 5.80

Dạng 7: Comprehensive income & Other Comprehensive Income (OCI) items MIXED

Q2.7
ENNet income = 4,200,000. During the period: unrealized foreign-currency translation gain +150,000; unrealized Fair Value through Other Comprehensive Income (FVOCI) loss −90,000; gain on sale of inventory (already in NI) 300,000; dividends paid 100,000. Calculate comprehensive income.
VNNet income = 4,200,000. Trong kỳ: lãi tỷ giá chưa thực hiện +150,000; lỗ FVOCI chưa thực hiện −90,000; lãi bán hàng tồn kho (đã trong NI) 300,000; cổ tức trả 100,000. Tính comprehensive income.
OCI = chỉ gồm khoản BỎ QUA P&L: + lãi tỷ giá chưa thực hiện +150,000 − lỗ FVOCI chưa thực hiện −90,000 (lãi bán tồn kho ĐÃ trong NI → KHÔNG cộng lại; cổ tức KHÔNG phải OCI) OCI = 150,000 − 90,000 = 60,000 Comprehensive income = NI + OCI = 4,200,000 + 60,000 = 4,260,000
4 khoản OCI (IFRS & GAAP): (1) chênh lệch tỷ giá, (2) lãi/lỗ thực tế hưu trí, (3) FVOCI chưa thực hiện, (4) phần hiệu quả cash-flow hedge. IFRS thêm thặng dư đánh giá lại. Cổ tức & góp vốn = giao dịch với chủ sở hữu, KHÔNG vào comprehensive income.
Đáp án: 4,260,000

Dạng 8: Expense recognition – bad debt & capitalising MIXED

Q2.8
ENA company capitalizes a 500,000 cost (5-year life, straight-line) instead of expensing it immediately. In the FIRST YEAR, what is the effect on pre-tax NI compared with expensing?
VNCông ty vốn hóa một chi phí 500,000 (đời sống 5 năm, SL) thay vì chi phí hóa ngay. Trong NĂM ĐẦU, ảnh hưởng tới NI trước thuế so với chi phí hóa?
Chi phí hóa: trừ ngay 500,000 khỏi NI. Vốn hóa: chỉ ghi khấu hao năm 1 = 500,0005 = 100,000. Chênh lệch NI trước thuế năm 1 = 500,000 − 100,000 = +400,000 (NI cao hơn)
Vốn hóa → NI & tài sản hiện tại CAO hơn, Cash Flow from Operations (CFO) cao hơn (dòng ra = Cash Flow from Investing (CFI)), nhưng các năm sau khấu hao kéo NI & Return on Assets (ROA) xuống. Bad-debt expense theo matching (allowance method) ghi cùng kỳ bán, KHÔNG đợi xóa sổ trực tiếp.
Đáp án: NI trước thuế năm 1 cao hơn 400,000 khi vốn hóa

Dạng 9: WACS với split + stock dividend + mua lại (đếm share-month) CALC

Q2.9
ENOn 1 Jan there are 540,000 shares. On 1 Mar, a 50% stock dividend is issued. On 1 Jul, 180,000 treasury shares are repurchased. On 1 Oct, 60,000 treasury shares are reissued. What are the weighted-average common shares for the year?
VN1/1 có 540,000 CP. 1/3 chia cổ phiếu thưởng 50% (stock dividend). 1/7 mua lại 180,000 CP quỹ. 1/10 tái phát hành 60,000 CP quỹ. WACS cả năm?
Bước 1 – áp HỒI TỐ stock dividend 50% về đầu năm: 540,000 × 1.5 = 810,000 (coi như có từ 1/1). Bước 2 – đếm share-month (×số tháng tồn tại): 810,000 × 12 = 9,720,000 −180,000 × 6 = −1,080,000 (mua lại 1/7, còn 6 tháng) +60,000 × 3 = +180,000 (tái phát hành 1/10, còn 3 tháng) Tổng share-month = 8,820,000 WACS = 8,820,00012 = 735,000
💡 Tips làm bài WACS: (1) Split & stock dividend áp hồi tố về 1/1 cho MỌI lô đã có trước ngày đó (kể cả lô phát hành giữa năm trước ngày chia) — KHÔNG weight theo tháng. (2) Chỉ phát hành/mua lại bằng TIỀN mới weight theo tháng. (3) Mẹo nhanh: đếm tổng "share-month" rồi chia 12. (4) Nếu split/dividend xảy ra SAU một lô phát hành giữa năm, vẫn nhân lô đó với hệ số split.
Đáp án: 735,000

Dạng 10: Basic EPS với cổ tức ưu đãi tích lũy + stock dividend CALC

Q2.10
ENNI = 150,000. On 1 Jan there are 20,000 common shares; on 1 Jun, 7,000 additional shares are issued; on 1 Aug, a 10% stock dividend is issued. Preferred dividends paid 80,000 (common dividends paid 40,000). What is basic EPS?
VNNI = 150,000. 1/1 có 20,000 CP thường; 1/6 phát hành thêm 7,000 CP; 1/8 chia stock dividend 10%. Cổ tức ưu đãi trả 80,000 (cổ tức thường trả 40,000). Basic EPS?
Áp stock dividend 10% hồi tố cho cả lô đầu năm & lô 1/6: 1/1: 20,000 × 1.1 = 22,000 × 12 tháng = 264,000 1/6: 7,000 × 1.1 = 7,700 × 7 tháng = 53,900 Tổng share-month = 317,900 → WACS = 317,90012 = 26,492 Basic EPS = NI − pref divWACS = 150,000 − 80,00026,492 = 2.64
Cổ tức ưu đãi tích lũy (cumulative) TRỪ khỏi tử dù có tuyên bố trả hay không (trừ phần phát sinh trong kỳ). Cổ tức ưu đãi không tích lũy chỉ trừ khi được tuyên bố. Cổ tức CP THƯỜNG (40,000) KHÔNG bao giờ trừ.
Đáp án: 2.64

Dạng 11: Diluted EPS – cô lập số CP cộng thêm từ options/warrants CALC

Q2.11
EN(a) 802 options, exercise price 6, average price 10. How many shares are added to the denominator? (b) Warrants to buy 1,000,000 shares at 42, average price 56. How many shares are added to the denominator? (c) There are two tranches of options: 20,000 at 20 and 20,000 at 28; average price 25. What is the total number of shares used to compute diluted EPS (100,000 shares currently outstanding)?
VN(a) 802 options, giá thực hiện 6, giá BQ 10. Số CP cộng vào mẫu? (b) Warrants mua 1,000,000 CP giá 42, giá BQ 56. Số CP cộng vào mẫu? (c) Có hai lô options: 20,000 giá 20 và 20,000 giá 28; giá BQ 25. Tổng CP dùng tính diluted (đang có 100,000 CP)?
Công thức tắt (treasury stock): Net new = N × (giá BQ − giá thực hiện)giá BQ (a) 802 × 10 − 610 = 802 − 802×610 = 802 − 481 = 321 (b) 1,000,000 − 1,000,000×4256 = 1,000,000 − 750,000 = 250,000 (c) Lô giá 28 ≥ giá BQ 25 → ANTIDILUTIVE → bỏ. Chỉ lô giá 20 dilutive: 20,000 − 20,000×2025 = 20,000 − 16,000 = 4,000 Tổng = 100,000 + 4,000 = 104,000
💡 Tips treasury-stock method: (1) Tiền nhận được dùng MUA LẠI cổ phiếu ở giá thị trường BQ (không phải giá cuối kỳ). (2) Options/warrants chỉ dilutive khi giá thực hiện < giá BQ; ≥ → bỏ qua từng lô riêng. (3) Numerator KHÔNG đổi với options/warrants. (4) Công thức tắt N×(P−X)/P giúp tính nhanh phần CP ròng cộng thêm.
Đáp án: (a) 321; (b) 250,000; (c) 104,000

Dạng 12: Diluted EPS – convertible preferred ANTIDILUTIVE (test loại bỏ) CALC

Q2.12
ENNI = 1,200,000. At the start of the year there are 500,000 common shares + 20,000 6% preferred shares, par 100 (each convertible into 2 common shares). On 1 Jul, 100,000 common shares are repurchased. What is reported diluted EPS?
VNNI = 1,200,000. Đầu năm 500,000 CP thường + 20,000 CP ưu đãi 6%, par 100 (mỗi CP đổi 2 CP thường). 1/7 mua lại 100,000 CP thường. Diluted EPS báo cáo?
Pref div = 6% × 100 × 20,000 = 120,000 WACS = 500,000 − 100,000×(6/12) = 450,000 Basic EPS = 1,200,000 − 120,000450,000 = 2.40 TEST conv preferred: hiệu ứng mỗi CP = pref divCP nếu chuyển = 120,0002 × 20,000 = 3.00 3.00 > basic 2.40 → ANTIDILUTIVE → KHÔNG gộp Diluted EPS = basic EPS = 2.40
Quy tắc vàng test antidilution: conv preferred dilutive khi pref divCP chuyển đổi < basic EPS; conv debt dilutive khi lãi×(1−t)CP chuyển đổi < basic EPS. Nếu LỚN HƠN basic → antidilutive → loại bỏ. Nếu diluted = basic thì TẤT CẢ chứng khoán tiềm năng đều antidilutive.
Đáp án: 2.40 (conv preferred antidilutive)

Dạng 13: Diluted EPS toàn diện – 4 loại chứng khoán + test từng cái CALC

Q2.13
ENWeighted-average common shares = 5,000,000; average price 35; tax 40%; NI = 9,000,000. (i) 500,000 10% preferred shares, par 30, each convertible into 5 common shares, dividends paid 1,500,000. (ii) 10,000 convertible bonds par 1,000, coupon 6%, each convertible into 8 shares. (iii) 400,000 options with exercise price 32. What is diluted EPS?
VNWACS = 5,000,000; giá BQ 35; thuế 40%; NI = 9,000,000. (i) 500,000 CP ưu đãi 10%, par 30, mỗi CP đổi 5 CP thường, cổ tức trả 1,500,000. (ii) 10,000 trái phiếu conv par 1,000, coupon 6%, mỗi cái đổi 8 CP. (iii) 400,000 options giá thực hiện 32. Diluted EPS?
Basic EPS = 9,000,000 − 1,500,0005,000,000 = 1.50 TEST options (rẻ nhất, luôn dilutive nếu X<giá BQ): 32 < 35 → dilutive Net new = 400,000 − 400,000×3235 = 400,000 − 365,714 = 34,286 TEST conv pref: hiệu ứng = 1,500,000500,000×5 = 1,500,0002,500,000 = 0.60 < 1.50 → dilutive TEST conv debt: lãi sau thuế = 10,000×1,000×0.06×(1−0.4) = 360,000; CP = 10,000×8 = 80,000 hiệu ứng = 360,00080,000 = 4.50 > 1.50 → ANTIDILUTIVE → bỏ Gộp chỉ options + conv pref (theo thứ tự dilutive nhất trước): Diluted EPS = 9,000,000 − 1,500,000 + 1,500,0005,000,000 + 2,500,000 + 34,286 = 9,000,0007,534,286 = 1.19
💡 Tips diluted EPS đa chứng khoán: (1) Tính basic trước làm chuẩn. (2) Xếp các chứng khoán theo hiệu ứng EPS từ THẤP→CAO (dilutive nhất trước). (3) Gộp dần; nếu một loại làm EPS bắt đầu TĂNG thì nó & các loại sau là antidilutive → dừng. (4) Options gần như luôn dilutive nhất (nếu X<giá BQ) vì không đổi tử. (5) Conv debt thường dễ antidilutive khi coupon cao & thuế thấp.
Đáp án: 1.19 (debt antidilutive bị loại)

Dạng 14: Revenue recognition – 5 bước & nguyên tắc THEORY

Q2.14
EN(a) Under accrual accounting, revenue is recognized in the same period as what? (b) Which approach does the converged revenue standard (International Financial Reporting Standards (IFRS) 15/ASC 606, 2014) follow? (c) Which cost is LEAST likely to be recognized as an expense in the current period?
VN(a) Theo accrual, doanh thu được ghi cùng kỳ với gì? (b) Chuẩn doanh thu hội tụ (IFRS 15/ASC 606, 2014) theo cách tiếp cận nào? (c) Chi phí nào ÍT khả năng được ghi nhận expense trong kỳ hiện tại?
(a) Cùng kỳ với chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu đó (matching principle), KHÔNG phải khi thu tiền hay xuất hóa đơn. (b) Principles-based (dựa trên nguyên tắc, không phải rules-based). Mô hình 5 bước: (1) xác định hợp đồng → (2) xác định nghĩa vụ thực hiện → (3) xác định giá giao dịch → (4) phân bổ giá cho từng nghĩa vụ → (5) ghi doanh thu khi (hoặc theo mức độ) hoàn thành nghĩa vụ. (c) Chi phí sản xuất hàng tồn kho — chỉ thành COGS khi hàng được BÁN (matching); period costs & lãi phát sinh ghi ngay trong kỳ.
Đáp án: (a) chi phí liên quan; (b) principles-based; (c) chi phí sản xuất tồn kho

Dạng 15: Long-term contract – % hoàn thành + variable consideration + revision CALC

Q2.15
ENA contractor builds a warehouse for a price of 10 million, with total estimated cost of 8 million. In Year 1, 4 million of cost is incurred. (a) What is Year 1 revenue? (b) In Year 2 a bonus of 1 million is added (now highly probable) → total price 11 million; an additional 2 million of cost is incurred in Year 2. What is Year 2 revenue?
VNNhà thầu xây kho giá 10 triệu, tổng chi phí ước tính 8 triệu. Năm 1 phát sinh 4 triệu chi phí. (a) Doanh thu năm 1? (b) Năm 2 thêm bonus 1 triệu (giờ chắc chắn đạt) → tổng giá 11 triệu; năm 2 phát sinh thêm 2 triệu chi phí. Doanh thu năm 2?
% hoàn thành = chi phí đã phát sinhtổng chi phí ước tính (a) Năm 1: % = 48 = 50% → DT năm 1 = 50% × 10 = 5 triệu (bonus chưa chắc chắn → KHÔNG đưa vào transaction price) (b) Năm 2: % = 4 + 28 = 75% ; transaction price = 10 + 1 = 11 DT lũy kế đến năm 2 = 75% × 11 = 8.25 DT ghi năm 2 = 8.25 − 5 = 3.25 triệu
💡 Tips % hoàn thành: (1) % = cost-to-date ÷ tổng cost ước tính; DT kỳ = (% × tổng giá) − DT đã ghi các kỳ trước. (2) Variable consideration (bonus, phạt) chỉ cộng vào transaction price khi highly probable. (3) Contract revision: nếu hàng/dịch vụ thêm KHÔNG tách biệt → gộp vào hợp đồng cũ (cộng cả cost & revenue rồi tính lại %); nếu tách biệt → hợp đồng MỚI riêng. (4) Khi không ước tính được tiến độ → chỉ ghi DT bằng chi phí thu hồi được (cost-recovery).
Đáp án: (a) 5 triệu; (b) 3.25 triệu

Dạng 16: Doanh thu franchisor (royalty + upfront fee) & agent vs principal CALC

Q2.16
ENMahjong both operates its own stores and franchises. Royalty is 5.5% of franchisee revenue; an upfront fee of 100,000 is allocated evenly over 10 years. In 20XX: company-operated store revenue 3,000,000; franchisee revenue 1,000,000. What total revenue does Mahjong recognize in 20XX?
VNMahjong vừa tự vận hành vừa nhượng quyền. Royalty 5.5% doanh thu franchisee; upfront fee 100,000 phân bổ đều 10 năm. Năm 20XX: doanh thu cửa hàng tự vận hành 3,000,000; doanh thu franchisee 1,000,000. Tổng doanh thu Mahjong ghi nhận 20XX?
DT franchisor = DT cửa hàng tự vận hành + royalty + phần upfront fee phân bổ = 3,000,000 + 5.5% × 1,000,000 + 100,00010 = 3,000,000 + 55,000 + 10,000 = 3,065,000
💡 Tips revenue recognition đặc thù: (1) Agent vs principal: agent (không chịu rủi ro tồn kho/tín dụng, không kiểm soát hàng) chỉ ghi hoa hồng thuần là DT; principal ghi gộp giá bán + COGS. (2) Franchise upfront fee → deferred revenue, phân bổ đường thẳng theo thời hạn hợp đồng; royalty tính trên doanh thu franchisee (KHÔNG phải tổng doanh thu). (3) SaaS: bán license cài đặt → ghi DT một lần khi chuyển license; cloud/subscription → ghi DT dàn đều suốt thời hạn. (4) Bill-and-hold (giao trễ theo yêu cầu KH) → vẫn ghi đủ DT nếu hàng đã hoàn thành, tách riêng, định danh cho KH & không chuyển hướng được.
Đáp án: 3,065,000

LM03: Analyzing Balance Sheets

Dạng 1: Vertical common-size & financial instruments MIXED

Q3.1
ENTotal liabilities = GBP35 million, total equity = GBP55 million. What are liabilities on a vertical common-size balance sheet?
VNTotal liabilities = GBP35 triệu, total equity = GBP55 triệu. Liabilities trên vertical common-size Balance Sheet (B/S) = ?
Vertical common-size B/S: mỗi khoản ÷ TỔNG TÀI SẢN. Total assets = 35 + 55 = 90 Liabilities% = 3590 = 39%
Phân loại tài sản tài chính: Trading → lãi/lỗ chưa thực hiện vào P&L (→ retained earnings). Available-for-sale → OCI (Accumulated Other Comprehensive Income (AOCI)). Held-to-maturity → giá phân bổ, chỉ ghi khi thực hiện. Goodwill = tài sản DÀI HẠN (không phải current).
Đáp án: 39%

Dạng 2: Liquidity & solvency ratios CALC

Q3.2
ENCompany A: cash 5, marketable securities 5, receivables 5, current liabilities 35, total assets 100, total equity 45. Calculate the quick ratio, cash ratio, and financial leverage.
VNCông ty A: cash 5, mkt sec 5, receivables 5, current liabilities 35, total assets 100, total equity 45. Tính quick ratio, cash ratio, financial leverage.
Quick = cash + mkt sec + receivablesCL = 5+5+535 = 0.43 Cash = cash + mkt secCL = 5+535 = 0.29 Financial leverage = total assetstotal equity = 10045 = 2.22
Cash ratio = nghiêm ngặt nhất; cao hơn = rủi ro thanh khoản thấp hơn. Quick LOẠI hàng tồn kho (nên write-down inventory KHÔNG đổi quick ratio).
Đáp án: quick 0.43; cash 0.29; leverage 2.22

Dạng 3: Tác động impairment lên ratios THEORY

Q3.3
ENHow does an impairment write-down of a long-term asset affect Debt-to-Equity (D/E) and total asset turnover?
VNImpairment write-down tài sản dài hạn ảnh hưởng D/E và total asset turnover thế nào?
Write-down ↓ tài sản (mẫu của asset turnover) và ↓ VCSH (mẫu của D/E), không đổi nợ & doanh thu → cả D/E TĂNG và total asset turnover TĂNG.
Đáp án: Cả hai đều tăng

Dạng 4: Phân loại tài sản tài chính (IFRS 9) MIXED

Q3.4
ENA bond is purchased for 1,000,000; at period-end its fair value is 1,060,000. Where is the unrealized gain of 60,000 recorded if it is classified as (a) Fair Value through Profit or Loss (FVPL), (b) FVOCI, (c) amortised cost?
VNMột trái phiếu mua giá 1,000,000; cuối kỳ fair value 1,060,000. Lãi/lỗ chưa thực hiện 60,000 sẽ ghi vào đâu nếu phân loại (a) FVPL, (b) FVOCI, (c) amortised cost?
(a) FVPL: toàn bộ +60,000 → income statement (NI) (b) FVOCI: +60,000 → OCI (VCSH), không vào NI; với nợ sẽ recycle sang P&L khi bán (c) Amortised cost: không ghi thay đổi fair value; giữ ở giá phân bổ, chỉ ghi lãi & G/L thực hiện
IFRS 9 thay tên cũ: FVPL = "trading"; FVOCI = "available-for-sale"; amortised cost = "held-to-maturity". Nợ vào amortised cost / FVOCI cần qua kiểm tra mô hình KD + Solely Payments of Principal and Interest (SPPI); cổ phiếu mặc định FVPL (có thể chọn FVOCI không hủy ngang, KHÔNG recycle).
Đáp án: (a) NI; (b) OCI; (c) không ghi (giá phân bổ)

Dạng 5: Suy ngược số dư từ quick & cash ratio CALC

Q3.5
ENQuick ratio 0.25; cash ratio 0.20; cash 10 million; marketable securities 2 million. Find the accounts receivable (AR) balance.
VNQuick ratio 0.25; cash ratio 0.20; tiền 10 triệu; chứng khoán thị trường 2 triệu. Tìm số dư khoản phải thu (AR).
Cash ratio = cash + mkt secCL → 0.20 = 10 + 2CL → CL = 120.20 = 60 triệu Quick = cash + mkt sec + ARCL → 0.25 = 12 + AR60 12 + AR = 0.25 × 60 = 15 → AR = 3 triệu
💡 Tips suy ngược: Cash ratio chỉ tử = cash + mkt sec → giải CL trước. Quick = cash + mkt sec + AR (loại tồn kho). Chênh lệch quick − cash (tính trên cùng CL) chính là phần AR. Đề hay cho 2 ratio + vài số → giải hệ.
Đáp án: AR = 3 triệu

Dạng 6: Vertical vs horizontal common-size & đọc xu hướng margin MIXED

Q3.6
ENRoyal: 20X0 Sales 78, COGS 47, Earnings Before Interest & Taxes (EBIT) 18, interest 6, tax 5, net income 7. 20X1 Sales 82, COGS 48, EBIT 20, interest 10, tax 4, net income 6. How do gross margin and net margin change? Distinguish vertical vs horizontal common-size analysis.
VNRoyal: 20X0 Sales 78, COGS 47, EBIT 18, lãi vay 6, thuế 5, Earnings After Tax (EAT) 7. 20X1 Sales 82, COGS 48, EBIT 20, lãi vay 10, thuế 4, EAT 6. Gross margin & net margin biến động thế nào? Phân biệt vertical vs horizontal common-size.
Gross margin = Sales − COGSSales: 20X0 = 3178 = 39.7% ; 20X1 = 3482 = 41.5% → TĂNG Net margin = EATSales: 20X0 = 778 = 9.0% ; 20X1 = 682 = 7.3% → GIẢM
💡 Tips common-size: Vertical = mỗi khoản ÷ một cơ sở cùng kỳ (income statement ÷ sales; balance sheet ÷ tổng tài sản) → so sánh 2 công ty KHÁC quy mô cùng ngành. Horizontal = mỗi khoản ÷ giá trị năm GỐC → soi thay đổi cấu trúc qua thời gian. Ở Royal, gross margin tăng nhưng net margin giảm vì lãi vay tăng mạnh (6→10) ăn vào lợi nhuận — đọc DuPont sẽ thấy interest burden xấu đi.
Đáp án: Gross margin TĂNG (39.7%→41.5%), net margin GIẢM (9.0%→7.3%) do lãi vay tăng

LM04: Analyzing Statements of Cash Flows I

Dạng 1: CFO gián tiếp – tổng điều chỉnh NI CALC

Q4.1
ENDepreciation 7; ΔAR = +15; ΔInventory = −3; ΔAccounts Payable (AP) = +10. What is the total adjustment to NI to arrive at CFO?
VNDepreciation 7; ΔAR = +15; ΔInventory = −3; ΔAP = +10. Tổng điều chỉnh vào NI để ra CFO?
+ Depreciation (phi tiền) +7 + Giảm inventory +3 + Tăng AP (nợ HĐ tăng → cộng) +10 − Tăng AR (TS HĐ tăng → trừ) −15 Net adjustment = 7+3+10−15 = +5
Quy tắc working capital (CFO indirect): TS hoạt động TĂNG → TRỪ; nợ hoạt động TĂNG → CỘNG. Gain bán tài sản → TRỪ (thuộc CFI); loss → CỘNG lại.
Đáp án: Add 5

Dạng 2: Direct method – cash to suppliers & cash from customers CALC

Q4.2
ENNet sales 254.6; COGS 175.9; ΔAR = −4.9 (decrease); ΔInventory = +8.8 (increase); ΔAP = +2.6 (increase). Calculate cash collected from customers and cash paid to suppliers.
VNNet sales 254.6; COGS 175.9; ΔAR = −4.9 (giảm); ΔInventory = +8.8 (tăng); ΔAP = +2.6 (tăng). Tính cash từ khách hàng & cash trả NCC.
Cash từ KH = Sales + giảm AR = 254.6 + 4.9 = 259.5 Cash trả NCC = COGS + tăng Inventory − tăng AP = 175.9 + 8.8 − 2.6 = 182.1
Cash trả lương = lương exp + giảm salaries payable. Cash trả lãi = int exp − tăng interest payable. Cash thuế = tax exp + giảm taxes payable. Phân loại lãi/cổ tức: US Generally Accepted Accounting Principles (US GAAP) lãi trả & nhận = CFO, cổ tức trả = Cash Flow from Financing (CFF); IFRS linh hoạt hơn.
Đáp án: 259.5 và 182.1

Dạng 3: Phân loại interest/dividends – IFRS vs US GAAP MIXED

Q4.3
ENInterest paid 40; interest received 15; dividends received 10; dividends paid 25. Under US GAAP, how do CFO and CFF differ from IFRS? (CFO before these items = 200)
VNInterest paid 40; interest received 15; dividends received 10; dividends paid 25. Theo US GAAP, CFO & CFF khác IFRS thế nào? (CFO trước các khoản này = 200)
US GAAP (cứng): interest paid/received & dividends received → CFO; chỉ dividends PAID → CFF. CFO = 200 − 40 + 15 + 10 = 185 ; CFF tác động = −25 IFRS (linh hoạt): có thể chuyển interest paid → CFF, interest received & dividends received → CFI, dividends paid → CFF. Ví dụ chọn: CFO = 200 (không gồm các khoản này) ; CFI = +15 +10 ; CFF = −40 −25
Cùng số liệu, IFRS có thể báo CFO cao hơn US GAAP (nếu chuyển interest paid sang CFF). US GAAP quy tắc DUY NHẤT cần nhớ: dividends paid = CFF, mọi interest/dividends khác = CFO. Taxes paid = CFO cả hai chuẩn.
Đáp án: US GAAP CFO = 185; IFRS cho phép chuyển interest/dividends sang CFI/CFF

Dạng 4: CFO gián tiếp đầy đủ từ B/S & Income Statement (I/S) CALC

Q4.4
ENNI = 100; Depreciation = 50; AR increases 10; Inventory decreases 20; AP increases 50. Additionally: dividends paid 30, common stock issued 20 (both CFF). Calculate CFO (indirect method).
VNNI = 100; Depreciation = 50; AR tăng 10; Inventory giảm 20; AP tăng 50. Ngoài ra: trả cổ tức 30, bán CP thường 20 (đều là CFF). Tính CFO (indirect).
CFO = NI + phi tiền ± Δvốn lưu động = 100 (NI) + 50 (depreciation, phi tiền) − 10 (AR tăng → TS hoạt động tăng → TRỪ) + 20 (inventory giảm → CỘNG) + 50 (AP tăng → nợ hoạt động tăng → CỘNG) = 210 (Cổ tức trả & bán CP = CFF, KHÔNG đụng tới CFO)
Quy tắc dấu: TS hoạt động ↑ → TRỪ, ↓ → cộng. Nợ hoạt động ↑ → CỘNG, ↓ → trừ. Khoản phi tiền (depreciation, amortization) luôn CỘNG lại. Gain bán tài sản → TRỪ (thuộc CFI), loss → CỘNG lại.
Đáp án: CFO = 210

Dạng 5: Khử gain bán tài sản + tách CFI/CFF CALC

Q4.5
ENNI = 850,000; depreciation 200,000; equipment with carrying amount 50,000 sold for 100,000. Equipment purchased 50,000. Common stock issued 100,000; preferred stock issued 125,000; common dividends paid 25,000, preferred dividends paid 10,000. Calculate CFO (indirect), CFI, CFF (US GAAP).
VNNI = 850,000; depreciation 200,000; thiết bị giá sổ 50,000 bán được 100,000. Mua thiết bị 50,000. Bán CP thường 100,000; phát hành CP ưu đãi 125,000; trả cổ tức thường 25,000, cổ tức ưu đãi 10,000. Tính CFO (indirect), CFI, CFF (US GAAP).
Gain bán thiết bị = 100,000 − 50,000 = 50,000 CFO = 850,000 + 200,000 − 50,000 (khử gain) = 1,000,000 CFI = +100,000 (bán thiết bị) − 50,000 (mua) = +50,000 CFF = +100,000 + 125,000 − 25,000 − 10,000 = +190,000
Gain bán tài sản phải TRỪ khỏi NI trong CFO (để tránh đếm KÉP — toàn bộ 100,000 tiền bán đã nằm ở CFI). Loss thì CỘNG lại. Toàn bộ tiền thu từ bán (cả phần gain) ghi ở CFI.
Đáp án: CFO 1,000,000; CFI +50,000; CFF +190,000

Dạng 6: Direct method – cash to suppliers qua purchases CALC

Q4.6
ENBeginning inventory 2,000, ending 2,300; purchases 8,100; beginning AP 1,600, ending 1,200. Calculate COGS and cash paid to suppliers.
VNTồn kho đầu 2,000, cuối 2,300; purchases 8,100; AP đầu 1,600, cuối 1,200. Tính COGS & cash trả nhà cung cấp.
COGS = tồn đầu + purchases − tồn cuối = 2,000 + 8,100 − 2,300 = 7,800 Cash trả NCC (2 cách): C1 (từ COGS): COGS + tăng tồn − tăng AP = 7,800 + 300 − (−400) = 7,800 + 300 + 400 = 8,500 C2 (từ purchases): purchases − tăng AP = 8,100 − (1,200 − 1,600) = 8,100 + 400 = 8,500
💡 Tips direct method: Khi đề cho purchases, dùng thẳng: cash trả NCC = purchases − ΔAP (AP giảm → cộng). Khi chỉ cho COGS, phải qua tồn kho: cash trả NCC = COGS + Δinventory − ΔAP. AP GIẢM nghĩa là đã trả nhiều hơn mua → cộng vào tiền chi. Cash từ KH = Sales − ΔAR (+ Δunearned revenue).
Đáp án: COGS 7,800; cash trả NCC 8,500

Dạng 7: Giao dịch phi tiền mặt & phân loại đặc biệt THEORY

Q4.7
EN(a) 4 million of bonds is fully converted into common stock during the period — where is this presented on the statement of cash flows? (b) Under IFRS, where may interest paid be classified? (c) Bonds issued in exchange for equipment + later bonds exchanged for preferred stock: what is recognized?
VN(a) Trái phiếu 4 triệu chuyển đổi toàn bộ thành CP thường trong kỳ — trình bày ở đâu trên BCLCTT? (b) IFRS cho phép phân loại interest paid ở đâu? (c) Phát hành trái phiếu để đổi lấy thiết bị + sau đó đổi trái phiếu lấy CP ưu đãi: ghi nhận gì?
(a) Chuyển đổi trái phiếu → CP là giao dịch phi tiền mặt → KHÔNG ghi vào CFO/CFI/CFF mà thuyết minh ở footnote. (b) IFRS: interest paid = CFO hoặc CFF (linh hoạt); US GAAP bắt buộc CFO. (c) Cả hai giao dịch (bonds đổi thiết bị; bonds đổi CP ưu đãi) đều phi tiền → footnote; chỉ có tiền lãi/cổ tức thực trả mới vào dòng tiền (lãi = CFO, cổ tức ưu đãi trả = CFF theo US GAAP).
Giao dịch phi tiền điển hình: chuyển đổi nợ→VCSH, mua tài sản bằng lease/phát hành nợ, đổi tài sản lấy tài sản. KHÔNG xuất hiện trên 3 mục dòng tiền — chỉ disclose footnote. Đừng để bị "bẫy" ghi +CFF/−CFI cho các giao dịch này.
Đáp án: (a) footnote phi tiền; (b) CFO hoặc CFF; (c) chỉ footnote, chỉ lãi/cổ tức thực trả vào dòng tiền

Dạng 8: Chuyển CFO indirect → direct (quy trình 3 bước) CALC

Q4.8
ENIncome statement: Revenue 23,598; COGS 11,456; wages 4,123; depreciation 1,052; other operating expenses 3,577; gain on sale of equipment 205; interest 246; tax 1,139 → NI 2,210. Working-capital changes: AR +55; inventory +707; prepaid −23 (decrease); AP +263; salaries payable +10; interest payable −12 (decrease); income tax payable +5; other accrued +22. Prepare CFO using the direct method.
VNI/S: Revenue 23,598; COGS 11,456; lương 4,123; depreciation 1,052; chi phí HĐ khác 3,577; gain bán thiết bị 205; lãi vay 246; thuế 1,139 → NI 2,210. Δvốn lưu động: AR +55; inventory +707; prepaid −23 (giảm); AP +263; salaries payable +10; interest payable −12 (giảm); income tax payable +5; accrued khác +22. Lập CFO theo direct.
Cash từ KH = Revenue − tăng AR = 23,598 − 55 = 23,543 Cash trả NCC = COGS + tăng inv − tăng AP = 11,456 + 707 − 263 = (11,900) Cash trả NV = lương − tăng salaries payable = 4,123 − 10 = (4,113) Cash chi HĐ khác = chi phí khác − giảm prepaid − tăng accrued = 3,577 − 23 − 22 = (3,532) Cash trả lãi = lãi vay + giảm interest payable = 246 + 12 = (258) Cash nộp thuế = thuế − tăng tax payable = 1,139 − 5 = (1,134) CFO = 23,543 − 11,900 − 4,113 − 3,532 − 258 − 1,134 = 2,606 (khớp CFO indirect; depreciation & gain bán thiết bị KHÔNG xuất hiện ở direct)
💡 Các bước indirect → direct: (1) Gộp toàn bộ revenue & expense từ I/S. (2) Loại các khoản phi tiền (depreciation) & phi hoạt động (gain/loss bán tài sản) ra khỏi tổng. (3) Quy từng khoản accrual về tiền bằng Δvốn lưu động: từ KH = Rev − ΔAR; trả NCC = COGS + Δinv − ΔAP; trả NV = lương − Δsalaries payable; trả lãi = lãi vay − Δinterest payable; nộp thuế = thuế − Δtax payable. Dấu: TS hoạt động ↑ → trừ tiền vào/cộng tiền ra; nợ hoạt động ↑ → ngược lại. Tổng direct LUÔN bằng CFO indirect.
Đáp án: từ KH 23,543; trả NCC 11,900; trả NV 4,113; khác 3,532; lãi 258; thuế 1,134 → CFO 2,606

LM05: Analyzing Statements of Cash Flows II

Dạng 1: Free Cash Flow to the Firm (FCFF) từ CFO CALC

Q5.1
ENWhat is the correct way to calculate FCFF?
VNCách tính FCFF đúng?
FCFF = CFO + Interest×(1−t) − Capital Expenditure (CapEx) Free Cash Flow to Equity (FCFE) = CFO − CapEx + Net borrowing
"Cộng CFO với lãi sau thuế, trừ CapEx" → đúng. Đừng quên CỘNG lại lãi sau thuế (vì FCFF là dòng tiền cho cả chủ nợ + cổ đông).
Đáp án: CFO + lãi sau thuế − CapEx

Dạng 2: Cash-flow interest coverage MIXED

Q5.2
ENNumerator = CFO + interest + taxes; denominator = interest. What is this ratio, and what does it measure?
VNTử số = CFO + interest + taxes; mẫu = interest. Đây là tỷ số gì, đo gì?
= interest coverage ratio theo dòng tiền → đo khả năng trả lãi → chỉ báo solvency (không phải liquidity). Bước ĐẦU TIÊN khi phân tích CF = nhận diện nguồn & sử dụng tiền chính. Common-size CF = mỗi khoản ÷ net revenue.
Đáp án: Interest coverage (cash-based) → solvency

LM06: Analysis of Inventories

Dạng 1: Last-In First-Out (LIFO) vs First-In First-Out (FIFO) khi giá tăng THEORY

Q6.1
ENPrices are rising. Compared with FIFO, how will a company using LIFO show COGS, NI, inventory, taxes, CFO, and the ratios?
VNGiá tăng. So với FIFO, công ty dùng LIFO sẽ có COGS, NI, inventory, taxes, CFO, các ratio thế nào?
Chỉ tiêu (giá tăng)LIFO so với FIFO
COGSCAO hơn
Net income / taxesTHẤP hơn / THẤP hơn → CFO CAO hơn
Ending inventoryTHẤP hơn
Gross/current ratioTHẤP hơn (kém "liquid", kém "profitable")
Inventory turnoverCAO hơn (trông "efficient" hơn)
Giá GIẢM → đảo ngược hoàn toàn: LIFO cho COGS thấp, NI cao. FIFO cho NI/VCSH thấp → D/E cao hơn. LIFO chỉ được phép theo US GAAP (không IFRS).
Đáp án: LIFO → COGS↑, NI↓, inventory↓, taxes↓, CFO↑, turnover↑

Dạng 2: LIFO reserve – quy đổi sang FIFO CALC

Q6.2
ENReported LIFO inventory = 608,572; LIFO reserve = 10,120. What is inventory under FIFO?
VNInventory LIFO báo cáo = 608,572; LIFO reserve = 10,120. Inventory theo FIFO = ?
Inventory(FIFO) = Inventory(LIFO) + LIFO reserve = 608,572 + 10,120 = 618,692 COGS(FIFO) = COGS(LIFO) − ΔLIFO reserve NI(FIFO) ≈ NI(LIFO) + ΔLIFO reserve × (1 − t)
Sai dấu kinh điển: FIFO inventory = LIFO inv + reserve (CỘNG). FIFO COGS = LIFO COGS − ΔLIFO reserve (TRỪ phần TĂNG reserve, tức cộng phần giảm).
Đáp án: 618,692

Dạng 3: Inventory turnover điều chỉnh sang FIFO CALC

Q6.3
ENCOGS(LIFO) = 3,120; write-down charge included in COGS = 13; ending LIFO reserve 55, beginning 72; ending LIFO inventory 480, beginning 465. Calculate the adjusted (FIFO) inventory turnover.
VNCOGS(LIFO) = 3,120; charge write-down trong COGS = 13; LIFO reserve cuối kỳ 55, đầu kỳ 72; inventory LIFO cuối 480, đầu 465. Tính inventory turnover điều chỉnh (FIFO).
COGS điều chỉnh = COGS(LIFO) − write-down − ΔLIFO reserve = 3,120 − 13 − (55 − 72) = 3,120 − 13 + 17 = 3,124 Inv FIFO cuối = 480 + 55 = 535; đầu = 465 + 72 = 537 Avg inv FIFO = 535 + 5372 = 536 Turnover = 3,124536 = 5.83
Đáp án: 5.83

Dạng 4: Net Realisable Value (NRV) & write-down (IFRS vs US GAAP) CALC

Q6.4
ENEstimated selling price 3,500,000; cost to complete 300,000; selling cost 50,000; FIFO cost 3,200,000. What adjustment is needed, and is there any effect on the quick ratio?
VNGiá bán ước tính 3,500,000; chi phí hoàn thiện 300,000; chi phí bán 50,000; giá gốc FIFO 3,200,000. Cần điều chỉnh gì, và có ảnh hưởng quick ratio?
NRV = 3,500,000 − 300,000 − 50,000 = 3,150,000 Giá gốc 3,200,000 > NRV 3,150,000 → write-down 50,000 Quick ratio: KHÔNG đổi (inventory bị loại khỏi cả tử & mẫu)
IFRS: được hoàn nhập write-down (tối đa về giá gốc); US GAAP: KHÔNG được hoàn nhập. Write-down → activity ratios "đẹp" hơn (mẫu nhỏ đi); profitability & solvency xấu đi. Nông/khoáng sản có thể ghi TRÊN giá gốc (theo NRV).
Đáp án: Write-down 50,000; quick ratio không đổi

Dạng 5: LIFO liquidation – nhận diện & điều chỉnh MIXED

Q6.5
ENA LIFO company: the LIFO reserve falls from 200,000 (beginning) to 150,000 (ending) EVEN THOUGH prices are rising. Reported gross profit is 900,000. What is happening, and what is the "sustainable" gross profit?
VNCông ty LIFO: LIFO reserve giảm từ 200,000 (đầu kỳ) xuống 150,000 (cuối kỳ) DÙ giá đang tăng. Gross profit báo cáo 900,000. Điều gì xảy ra và gross profit "bền vững" là bao nhiêu?
Giá TĂNG nhưng LIFO reserve GIẢM 50,000 → dấu hiệu LIFO liquidation (bán lớp tồn cũ giá rẻ → COGS thấp giả tạo → lãi gộp thổi phồng). Phần lãi không bền = mức giảm reserve = 50,000 Gross profit điều chỉnh (bền vững) = 900,000 − 50,000 = 850,000
Bình thường giá tăng → reserve TĂNG. Reserve GIẢM khi giá tăng = liquidation (giảm số lượng tồn). Lãi này KHÔNG bền & làm tăng thuế → analyst loại ra khi đánh giá khả năng sinh lời.
Đáp án: LIFO liquidation; gross profit bền vững 850,000

Dạng 6: LIFO vs FIFO khi giá GIẢM (đảo chiều) THEORY

Q6.6
ENIn a falling-price environment with stable/increasing inventory quantities, compared with FIFO, how does LIFO show COGS, NI, inventory, taxes, CFO, and working capital?
VNMôi trường giá GIẢM, số lượng tồn ổn định/tăng. So với FIFO, LIFO cho COGS, NI, inventory, taxes, CFO, working capital thế nào?
Chỉ tiêu (giá GIẢM)LIFO so với FIFO
COGSTHẤP hơn (bán lớp mới rẻ nhất)
Net income / taxesCAO hơn / CAO hơn → CFO THẤP hơn
Ending inventory / working capitalCAO hơn / CAO hơn
Gross profit marginCAO hơn
Giá GIẢM đảo NGƯỢC mọi quy tắc "giá tăng": LIFO giờ trông "đẹp" hơn về lợi nhuận nhưng nộp thuế NHIỀU hơn & CFO thấp hơn. Phân tích: dù giá tăng hay giảm, LIFO COGS + FIFO inventory là ước lượng sát giá hiện hành nhất.
Đáp án: LIFO → COGS↓, NI↑, taxes↑, inventory↑, CFO↓

Dạng 7: Lower of cost or MARKET (US GAAP, hãng LIFO) CALC

Q6.7
ENA firm uses LIFO (US GAAP). Cost 90 per unit; selling price 80; selling cost 2; normal profit margin 5% of selling price; replacement cost 73. What is the carrying amount per unit?
VNHãng dùng LIFO (US GAAP). Giá vốn 90/đơn vị; giá bán 80; chi phí bán 2; biên LN thông thường 5% giá bán; replacement cost 73. Giá ghi sổ mỗi đơn vị?
"Market" = replacement cost nhưng bị KẸP trong [NRV − biên LN ; NRV]: NRV (cận trên) = 80 − 2 = 78 NRV − biên LN (cận dưới) = 78 − (5%×80=4) = 74 Replacement cost 73 < cận dưới 74 → "market" = 74 Giá ghi sổ = min(cost 90 ; market 74) = 74
Phân biệt 2 quy tắc: Hãng LIFO/retail (US GAAP) dùng lower of cost or MARKET (market = replacement cost kẹp giữa NRV và NRV−biên LN). Hãng FIFO/avg + mọi hãng IFRS dùng lower of cost or NRV (NRV = giá bán − chi phí bán & hoàn thiện). US GAAP KHÔNG hoàn nhập; IFRS hoàn nhập tối đa về giá gốc.
Đáp án: 74

Dạng 8: Inventory turnover & Days of Inventory on Hand (DOH) suy từ purchases CALC

Q6.8
ENDuring the year, purchases are 140 million; reported COGS 130 million; ending inventory 45 million. Calculate inventory turnover.
VNTrong năm mua (purchases) 140 triệu; COGS báo cáo 130 triệu; tồn cuối kỳ 45 triệu. Tính inventory turnover.
Tồn ĐẦU = COGS + tồn cuối − purchases = 130 + 45 − 140 = 35 Avg inventory = 35 + 452 = 40 Inventory turnover = COGSavg inventory = 13040 = 3.25 DOH = 3653.25 = 112 ngày
💡 Tips: Phương trình tồn kho: tồn cuối = tồn đầu + purchases − COGS → suy được bất kỳ ẩn nào. Turnover dùng COGS (không phải sales) ÷ avg inventory. Write-down → tồn cuối nhỏ → turnover & total asset turnover TĂNG (mẫu nhỏ), nhưng ROA & margin GIẢM kỳ đó, các kỳ sau ROA tăng (COGS thấp).
Đáp án: turnover 3.25; DOH ≈112 ngày

Dạng 9: Đọc cơ cấu tồn kho (raw/Work-In-Process (WIP)/finished) dự báo cầu THEORY

Q6.9
ENWhich inventory signal indicates that a company expects demand to INCREASE in the future?
VNDấu hiệu tồn kho nào cho thấy công ty kỳ vọng nhu cầu TĂNG trong tương lai?
Nguyên liệu & WIP tăng nhanh hơn finished goods → công ty đang chuẩn bị sản xuất nhiều hơn → kỳ vọng cầu TĂNG → doanh thu/LN tương lai cao hơn. Ngược lại, finished goods tăng nhanh hơn sales (hoặc nhanh hơn WIP) → hàng ế, cầu GIẢM → cảnh báo doanh thu tương lai yếu. Analyst nên đọc thêm MD&A để xác minh lý do.
Đáp án: raw material & WIP tăng nhanh hơn finished goods → cầu tăng

Dạng 10: Quy đổi TOÀN BỘ BCTC từ LIFO sang FIFO (cả B/S & I/S, có thuế) CALC

Q6.10
ENWitz: ending LIFO inventory 14,000; COGS(LIFO) 40,000; NI(LIFO) 2,400. Beginning LIFO reserve 8,000, ending 10,000. Tax 40%. Converting to FIFO, how do inventory, cash, equity, COGS, and net income change?
VNWitz: tồn kho LIFO cuối kỳ 14,000; COGS(LIFO) 40,000; NI(LIFO) 2,400. LIFO reserve đầu kỳ 8,000, cuối kỳ 10,000. Thuế 40%. Quy đổi sang FIFO: inventory, cash, equity, COGS, net income thay đổi thế nào?
ΔLIFO reserve = 10,000 − 8,000 = 2,000 Bảng cân đối: Inventory(FIFO) = inv LIFO + reserve = 14,000 + 10,000 → CAO hơn +10,000 Cash(FIFO) = cash LIFO − reserve × t = − 10,000×40% → THẤP hơn −4,000 (thuế lũy kế cao hơn) Equity(FIFO) = equity LIFO + reserve×(1−t) = +10,000×0.6 → CAO hơn +6,000 Báo cáo KQKD: COGS(FIFO) = COGS LIFO − ΔReserve = 40,000 − 2,000 = 38,000 (thấp hơn 2,000) NI(FIFO) = NI LIFO + ΔReserve×(1−t) = 2,400 + 2,000×0.6 = 3,600 (cao hơn 1,200)
5 công thức quy đổi PHẢI thuộc: ① InvFIFO = InvLIFO + reserve. ② CashFIFO = CashLIFO − reserve×t. ③ EquityFIFO = EquityLIFO + reserve×(1−t). ④ COGSFIFO = COGSLIFO − ΔReserve. ⑤ NIFIFO = NILIFO + ΔReserve×(1−t). Kiểm tra cân đối: Δassets = +10,000(inv) −4,000(cash) = +6,000 = Δequity ✓. Toàn bộ reserve (tích lũy) tác động B/S; chỉ ΔReserve (trong kỳ) tác động I/S.
Đáp án: inv +10,000; cash −4,000; equity +6,000; COGS 38,000; NI 3,600

Dạng 11: LIFO liquidation – tính lãi vượt từ các lớp tồn kho CALC

Q6.11
ENBig 4 (LIFO) at the start of 20X7 has 400 units: 120 @10 (layer 10), 140 @11 (layer 11), 140 @12 (layer 12). Due to a strike, NO production occurs in 20X7 but 280 units are sold. Without the strike, the cost to produce each unit is 14. What is the excess profit from LIFO liquidation?
VNBig 4 (LIFO) đầu 20X7 có 400 đơn vị: 120 @10 (T10), 140 @11 (T11), 140 @12 (T12). Do đình công, KHÔNG sản xuất trong 20X7 nhưng bán 280 đơn vị. Nếu không đình công, chi phí mỗi đơn vị sản xuất là 14. Lãi vượt do LIFO liquidation?
Có đình công (LIFO ăn vào lớp cũ): bán 280 = lớp T12 (140@12) + lớp T11 (140@11) COGS = 140×12 + 140×11 = 1,680 + 1,540 = 3,220 Không đình công (sản xuất 280 @14, lớp mới nhất): COGS = 280×14 = 3,920 Lãi vượt (không bền) = 3,920 − 3,220 = 700 → Pretax profit bị THỔI PHỒNG 700 do bán lớp tồn cũ giá rẻ
LIFO liquidation: xảy ra khi BÁN nhiều hơn SẢN XUẤT/mua trong kỳ → ăn vào các lớp tồn cũ giá rẻ → COGS thấp giả tạo → lãi không bền & nộp thuế nhiều hơn. Dấu hiệu: LIFO reserve GIẢM dù giá tăng. Analyst loại phần lãi vượt = chênh COGS giữa "bán lớp cũ" và "giá hiện hành". Nguyên nhân: đình công NCC, suy thoái/cầu giảm, hoặc CỐ Ý earnings management.
Đáp án: lãi vượt 700 (không bền)

LM07: Analysis of Long-Term Assets

Dạng 1: Impairment loss (IFRS) CALC

Q7.1
ENCarrying amount = 19,100,000; FV − costs to sell = 16,800,000 − 800,000 = 16,000,000; value in use = 14,500,000. What is the impairment loss (IFRS)?
VNCarrying = 19,100,000; FV − costs to sell = 16,800,000 − 800,000 = 16,000,000; value in use = 14,500,000. Impairment loss (IFRS)?
Recoverable = max(FV − costs to sell; value in use) = max(16,000,000; 14,500,000) = 16,000,000 Impairment = Carrying − Recoverable = 19,100,000 − 16,000,000 = 3,100,000
US GAAP = 2 bước: (1) recoverability test (carrying > undiscounted future CF?), (2) loss = carrying − fair value. Impairment là phi tiền mặt (không ảnh hưởng CFO); ↓tài sản → ↑D/E, ↑fixed-asset turnover; margin các năm sau cao hơn.
Đáp án: 3,100,000

Dạng 2: Gain/loss on sale & avg life CALC

Q7.2
EN(a) Intangible asset: cost 12 million, accumulated amortization 2 million, a LOSS of 3.2 million is recognized on sale. What is the sale price? (b) Net Property, Plant & Equipment (PP&E) = 4,150; depreciation 200/year. What is the remaining useful life?
VN(a) Tài sản vô hình: giá gốc 12 triệu, khấu hao lũy kế 2 triệu, ghi nhận LỖ 3.2 triệu khi bán. Giá bán? (b) Net PP&E = 4,150; depreciation 200/năm. Đời sống còn lại?
(a) Carrying = 12 − 2 = 10 Sale price = Carrying + (gain/loss) = 10 + (−3.2) = 6.8 triệu (b) Remaining life = Net PP&Edepreciation = 4,150200 = 20.75 năm (Avg age = accum deprec ÷ deprec; Total life = age + remaining)
Đáp án: (a) 6.8 triệu; (b) 20.75 năm

Dạng 3: Capitalize vs expense; revaluation; Research & Development (R&D) THEORY

Q7.3
ENHow does choosing to EXPENSE rather than capitalize a long-term cost affect future earnings growth? And how does an upward revaluation (IFRS) affect Return on Equity (ROE)?
VNChọn EXPENSE thay vì capitalize chi phí dài hạn ảnh hưởng tăng trưởng LN tương lai thế nào? Và revaluation tăng (IFRS) ảnh hưởng ROE?
Expense → NI hiện tại thấp hơn nhưng các năm sau KHÔNG có khấu hao → tăng trưởng LN tương lai CAO hơn. Revaluation tăng (chỉ IFRS): qua OCI/revaluation surplus → ↑VCSH → ROE, ROA, D/E đều GIẢM; khấu hao tương lai cao hơn → profitability tương lai thấp hơn. R&D: IFRS chi phí research, vốn hóa development; US GAAP chi phí cả hai trừ phần mềm sau khi khả thi công nghệ.
Đáp án: tăng trưởng LN tương lai cao hơn; ROE giảm

Dạng 4: Khấu hao Straight-Line (SL) vs Double-Declining Balance (DDB) vs units-of-production CALC

Q7.4
ENMachine: cost 100,000; salvage 10,000; 5-year life; total estimated output 90,000 units (Year 1 produces 12,000). Calculate Year 1 and Year 2 depreciation under straight-line, DDB, and units-of-production.
VNMáy: cost 100,000; salvage 10,000; đời sống 5 năm; tổng sản lượng ước tính 90,000 đơn vị (năm 1 sản xuất 12,000). Tính khấu hao năm 1 & năm 2 theo SL, DDB, units.
SL = 100,000 − 10,0005 = 18,000/năm (cả năm 1 & 2) DDB rate = 25 = 40% (áp lên Net Book Value (NBV), KHÔNG trừ salvage) Năm 1 = 100,000 × 40% = 40,000 → NBV = 60,000 Năm 2 = 60,000 × 40% = 24,000 → NBV = 36,000 Units (năm 1) = 100,000 − 10,00090,000 × 12,000 = 1 × 12,000 = 12,000
DDB: KHÔNG trừ salvage trong cơ sở tính, nhưng không khấu hao dưới salvage (năm cuối điều chỉnh để dừng tại 10,000). DDB dồn chi phí đầu kỳ → NI & ROA đầu THẤP hơn, các năm sau cao hơn. SL cho NI mượt nhất.
Đáp án: SL 18,000/18,000; DDB 40,000/24,000; units 12,000

Dạng 5: Nhận diện phương pháp khấu hao từ số liệu CALC

Q7.5
ENAsset: cost 90 million; 8-year life; salvage 10 million; total output 150 million units (Year 1: 30 million). Year 1 depreciation = 10 million. Which method does the firm use?
VNTài sản: cost 90 triệu; đời sống 8 năm; salvage 10 triệu; tổng sản lượng 150 triệu đơn vị (năm 1: 30 triệu). Khấu hao năm 1 = 10 triệu. Hãng dùng phương pháp nào?
Thử SL: 90 − 108 = 10 triệu ✓ KHỚP Thử DDB: 28 × 90 = 22.5 triệu ✗ Thử units: 30150 × (90−10) = 16 triệu ✗ → Phương pháp Straight-Line
💡 Tips nhận diện: Tính nhanh cả 3 con số rồi so với khấu hao cho sẵn. SL = (cost−salvage)/đời sống. DDB = (2/đời sống)×NBV (KHÔNG trừ salvage). Units = (cost−salvage)×(sản lượng kỳ/tổng sản lượng). DDB luôn cho năm 1 cao nhất; SL đều; units biến thiên theo sản lượng.
Đáp án: Straight-Line

Dạng 6: Average age / remaining / total life của PP&E CALC

Q7.6
ENGross PP&E 900; accumulated depreciation 250; depreciation expense 50/year. Calculate the average age, remaining useful life, and total useful life.
VNGross PP&E 900; accumulated depreciation 250; depreciation expense 50/năm. Tính average age, remaining useful life, total useful life.
Net PP&E = 900 − 250 = 650 Average age = accumulated deprecdeprec/năm = 25050 = 5 năm Remaining life = net PP&Edeprec/năm = 65050 = 13 năm Total life = gross PP&Edeprec/năm = 90050 = 18 năm (= age + remaining)
💡 Tips ratio tuổi tài sản: Age = accumulated ÷ deprec; Remaining = NET ÷ deprec; Total = GROSS ÷ deprec. Average age dùng để ước lượng nhu cầu tái đầu tư CapEx sắp tới (tài sản già → sắp phải thay → cần tài trợ). Chỉ áp cho tài sản khấu hao SL.
Đáp án: age 5; remaining 13; total 18 năm

Dạng 7: Revaluation/đánh giá lại – IFRS vs US GAAP THEORY

Q7.7
EN(a) US GAAP: an in-use asset with carrying amount 600 million (after an 80 million impairment), original cost 750, new fair value 690. What is recognized? (b) IFRS upward revaluation of an in-use asset → effect on ROE and total asset turnover?
VN(a) US GAAP: tài sản đang dùng giá sổ 600 triệu (đã có 80 triệu impairment), nguyên giá 750, fair value mới 690. Ghi nhận gì? (b) IFRS đánh giá TĂNG tài sản đang dùng → ROE & total asset turnover?
(a) US GAAP KHÔNG cho đánh giá tăng tài sản đang sử dụng → không thay đổi BCTC (chỉ được hoàn nhập impairment cũ nếu tài sản giữ-để-bán; tài sản đang dùng thì không). (b) IFRS revaluation tăng → ↑ tài sản & ↑ VCSH (qua revaluation surplus/OCI) → total asset turnover GIẢM (mẫu ↑) và ROE GIẢM (mẫu ↑); khấu hao tương lai cao hơn → profitability tương lai THẤP hơn; D/E giảm (solvency "đẹp" hơn).
Sợi chỉ đỏ IFRS vs US GAAP: Revaluation model TĂNG chỉ có ở IFRS (PP&E, intangible có thị trường hoạt động). Reversal impairment: IFRS có (tối đa về giá trị nếu không impair), US GAAP KHÔNG (trừ held-for-sale). Phần tăng vượt giá gốc → OCI; phần đảo impairment trước đó → P&L.
Đáp án: (a) không đổi (US GAAP); (b) ROE & asset turnover đều GIẢM

Dạng 8: Revaluation model IFRS – lỗ rồi lãi (thứ tự ghi P&L vs OCI) CALC

Q7.8
ENAn asset is purchased for 10,000 (IFRS, revaluation model, ignore depreciation). At the end of Year 1 fair value = 8,000. At the end of Year 2 fair value = 15,000. What is recognized each year (P&L vs OCI)?
VNMua tài sản 10,000 (IFRS, revaluation model, bỏ qua khấu hao). Cuối năm 1 fair value = 8,000. Cuối năm 2 fair value = 15,000. Ghi nhận gì mỗi năm (P&L vs OCI)?
Năm 1: FV 8,000 < carrying 10,000 → LỖ 2,000 → ghi LỖ 2,000 vào P&L (chưa có revaluation surplus để bù) ; carrying → 8,000 Năm 2: FV 15,000 > carrying 8,000 → LÃI 7,000 Bước 1: ĐẢO phần lỗ đã ghi P&L trước = +2,000 vào P&L (gain) Bước 2: phần còn lại 7,000 − 2,000 = 5,000 → revaluation surplus (OCI) Carrying → 15,000
Quy tắc recycling revaluation (IFRS): tăng giá lần đầu → toàn bộ vào OCI (revaluation surplus). Nhưng nếu trước đó đã ghi LỖ ở P&L → phần tăng bù lại lỗ cũ ghi vào P&L trước, chỉ phần VƯỢT mới vào OCI. Ngược lại, giảm giá: trừ vào surplus OCI sẵn có trước, phần vượt mới ghi LỖ P&L. US GAAP KHÔNG cho revaluation model với tài sản đang dùng. Upward revaluation → ↑asset & ↑equity → D/A, D/E, ROA, ROE GIẢM; khấu hao tương lai cao hơn.
Đáp án: năm 1 lỗ 2,000 (P&L); năm 2 +2,000 P&L + 5,000 surplus OCI

LM08: Topics in Long-Term Liabilities & Equity

Dạng 1: Lease liability tại inception CALC

Q8.1
ENA 3-year finance lease, annual payment 19,000,000. FV of the asset = 49,000,000; PV of lease payments = 47,250,188. What lease liability is recognized at inception?
VNFinance lease 3 năm, mỗi năm trả 19,000,000. FV tài sản = 49,000,000; PV các khoản thuê = 47,250,188. Nợ thuê ghi nhận tại inception?
Lessee ghi Right-of-Use (ROU) asset = lease liability = PV các khoản thuê = 47,250,188 (không phải FV, không phải tổng các khoản trả)
Từ FY2019: lessee ghi ROU + nợ cho MỌI lease >1 năm (cả finance & operating); asset = liability. Finance lease (lessee): khấu hao + lãi; gốc = CFF, lãi = CFO (US GAAP). Operating lease (lessee): một chi phí thuê đường thẳng. Lessor: operating → tài sản vẫn trên BCĐKT & khấu hao.
Đáp án: 47,250,188

Dạng 1b: Trái phiếu discount – phân bổ theo lãi thực CALC

Q8.1b
ENBond face 100,000, coupon 5%/year, 3-year maturity, market rate 6%. Calculate the issue price, interest expense, and carrying amount for Year 1 and Year 2 (effective-interest method).
VNTrái phiếu face 100,000, coupon 5%/năm, kỳ hạn 3 năm, lãi suất thị trường 6%. Tính giá phát hành, chi phí lãi & giá ghi sổ năm 1 và năm 2 (effective-interest).
Issue price = PV(coupon) + PV(face) @ 6% = 5,000 × 2.67301 + 100,000 × 0.83962 = 13,365 + 83,962 = 97,327 (dưới par → discount) Năm 1: Interest exp = 97,327 × 6% = 5,840 Coupon = 100,000 × 5% = 5,000 Amortisation = 5,840 − 5,000 = 840 Carrying cuối năm 1 = 97,327 + 840 = 98,167 Năm 2: Interest exp = 98,167 × 6% = 5,890 Amortisation = 5,890 − 5,000 = 890 Carrying cuối năm 2 = 98,167 + 890 = 99,057
Discount: carrying value tăng dần về par; interest expense (= carrying × lãi thị trường) > coupon & tăng dần. Premium thì ngược lại (carrying giảm, interest < coupon & giảm dần). Lãi thị trường tại phát hành cố định suốt đời trái phiếu.
Đáp án: giá 97,327; năm 1 lãi 5,840 / carrying 98,167; năm 2 lãi 5,890 / carrying 99,057

Dạng 2: Net pension asset/liability CALC

Q8.2
ENDefined benefit plan: FV of plan assets = 1,500,000,000; PV of obligation = 1,200,000,000. What is presented on the balance sheet?
VNDefined benefit: FV tài sản quỹ = 1,500,000,000; PV nghĩa vụ = 1,200,000,000. BCĐKT trình bày gì?
Funded status = FV plan assets − PV obligation = 1,500,000,000 − 1,200,000,000 = +300,000,000 → Thặng dư → net pension ASSET 300,000,000
Thiếu hụt (obligation > assets) → net pension LIABILITY. Defined contribution: chỉ ghi chi phí đóng góp, KHÔNG có asset/liability trên BCĐKT.
Đáp án: Net pension asset 300,000,000

Dạng 3: Stock-based comp expense & bond amortization CALC

Q8.3
EN18,000 shares are granted, grant-date fair value 20.86, vesting over 3 years. What is the ANNUAL stock compensation expense for the 2021 grant?
VNCấp 18,000 CP, fair value tại ngày cấp 20.86, vesting 3 năm. Chi phí lương cổ phiếu HÀNG NĂM của lô 2021?
Tổng comp = 18,000 × 20.86 = 375,480 Annual = 375,4803 năm = 125,160
Share-based comp (IFRS & US GAAP): FV tại ngày cấp, phân bổ qua kỳ vesting. Stock grant FV = giá thị trường; option FV phải ƯỚC TÍNH. Bond phát hành premium/discount → ghi theo giá phân bổ (amortized cost). Phân bổ premium → giảm nợ về par → ghi nhận như lãi → ↑ net income.
Đáp án: 125,160/năm

Dạng 4: Trái phiếu PREMIUM – phân bổ theo lãi thực CALC

Q8.4
ENBond face 100,000; coupon 6%/year; 3-year maturity; market rate 5%. Calculate the issue price, interest expense, and carrying value for Year 1 and Year 2 (effective-interest method).
VNTrái phiếu face 100,000; coupon 6%/năm; kỳ hạn 3 năm; lãi suất thị trường 5%. Tính giá phát hành, chi phí lãi & carrying value năm 1 và năm 2 (effective-interest).
Issue price = PV(coupon) + PV(face) @5% = 6,000 × 2.72325 + 100,000 × 0.86384 = 16,339 + 86,384 = 102,723 (trên par → PREMIUM) Năm 1: Interest exp = 102,723 × 5% = 5,136 Coupon trả = 6,000 → Amort = 6,000 − 5,136 = 864 Carrying cuối năm 1 = 102,723 − 864 = 101,859 Năm 2: Interest exp = 101,859 × 5% = 5,093 Amort = 6,000 − 5,093 = 907 Carrying cuối năm 2 = 101,859 − 907 = 100,952
Premium: carrying value GIẢM dần về par; interest expense (= carrying × lãi thị trường) < coupon & GIẢM dần; phân bổ premium làm GIẢM nợ → coi như ↑ NI. (Discount thì ngược lại: carrying tăng, interest > coupon & tăng dần.) Lãi suất thị trường lúc PHÁT HÀNH cố định suốt đời trái phiếu.
Đáp án: giá 102,723; năm 1 lãi 5,136 / carrying 101,859; năm 2 lãi 5,093 / carrying 100,952

Dạng 5: Phân loại finance vs operating lease & tác động dòng tiền THEORY

Q8.5
EN(a) When is a lessee REQUIRED to classify a lease as a finance lease? (b) What does a lessee record on the balance sheet for an operating vs a finance lease? (c) Which cash flow category does the principal portion of a lessee's lease payment belong to?
VN(a) Khi nào lessee BẮT BUỘC phân loại finance lease? (b) Lessee ghi gì trên B/S cho operating vs finance lease? (c) Phần gốc trong khoản trả lease của lessee thuộc dòng tiền nào?
(a) Finance lease nếu đạt BẤT KỲ tiêu chí: chuyển quyền sở hữu cuối kỳ; có quyền mua giá ưu đãi; thời hạn ≈ phần lớn đời sống; PV các khoản thuê ≥ FV tài sản; tài sản chuyên dụng (lessor không dùng được việc khác). (b) Từ IFRS 16/ASC 842: lessee ghi ROU asset = lease liability = PV các khoản thuê cho CẢ HAI loại (trừ ngắn hạn/giá trị thấp). Khác biệt nằm ở chi phí: finance = khấu hao + lãi; operating = một chi phí thuê đường thẳng. (c) Phần gốc = CFF; phần lãi = CFO (US GAAP) hoặc CFO/CFF (IFRS).
💡 Tips lease: Lessor: operating → giữ tài sản trên B/S & khấu hao, ghi lease payment là income; finance/sales-type → BỎ tài sản, ghi lease receivable + lãi. Lessee luôn ghi asset = liability = PV tại inception (KHÔNG phải tổng khoản trả, KHÔNG phải FV).
Đáp án: (a) ≥1 tiêu chí chuyển rủi ro/sở hữu; (b) ROU = liability = PV cho cả hai; (c) gốc = CFF

Dạng 6: Mua lại trái phiếu trước hạn – lãi/lỗ & dòng tiền CALC

Q8.6
ENA 3-year bond is redeemed at the END of Year 2 for 1,042. The carrying value at the end of Year 2 = 1,037. What gain/loss is recognized, and which cash flow is affected?
VNTrái phiếu 3 năm được mua lại CUỐI năm 2 với giá 1,042. Giá trị ghi sổ (carrying value) cuối năm 2 = 1,037. Ghi nhận lãi/lỗ gì, và dòng tiền nào bị tác động?
Gain/(loss) = carrying value − giá mua lại = 1,037 − 1,042 = (5) → LỖ 5 Tác động: Cash ↓ 1,042 ; Bond liability ↓ 1,037 ; Equity ↓ 5 (lỗ vào I/S) Toàn bộ 1,042 = dòng ra CFF
💡 Tips mua lại trái phiếu: (1) Lãi/lỗ = carrying value − giá mua lại. Mua lại RẺ hơn sổ → LÃI; mua lại ĐẮT hơn sổ → LỖ. (2) Toàn bộ tiền mua lại = CFF outflow (không phải CFO). (3) Lãi/lỗ ghi vào I/S nhưng là khoản phi tiền của CFO → khi lập CFO indirect, lỗ mua lại CỘNG lại, lãi mua lại TRỪ ra. (4) Phát hành trái phiếu: tiền nhận = CFF inflow; chi phí lãi (CFO) = carrying × lãi thị trường lúc phát hành.
Đáp án: lỗ 5; toàn bộ 1,042 là CFF outflow

Dạng 7: Leverage & coverage ratios – đọc xu hướng solvency CALC

Q8.7
ENBT Group: short-term debt 2,281; long-term debt 11,994; equity 10,304; total assets 42,759; EBIT 3,381; interest 776. Calculate debt-to-assets, debt-to-capital, debt-to-equity, and interest coverage. (Total debt = short + long-term = 14,275.)
VNBT Group: nợ ngắn hạn 2,281; nợ dài hạn 11,994; VCSH 10,304; tổng tài sản 42,759; EBIT 3,381; lãi vay 776. Tính debt-to-assets, debt-to-capital, debt-to-equity, interest coverage. (Tổng nợ = ngắn + dài hạn = 14,275.)
Tổng nợ chịu lãi = 2,281 + 11,994 = 14,275 Debt-to-assets = 14,27542,759 = 33.4% Debt-to-capital = 14,27514,275 + 10,304 = 14,27524,579 = 58.1% Debt-to-equity = 14,27510,304 = 1.39 Interest coverage = EBITlãi vay = 3,381776 = 4.36
💡 Tips solvency: debt-to-capital = nợ ÷ (nợ + VCSH); debt-to-equity = nợ ÷ VCSH; financial leverage = TS ÷ VCSH. Interest coverage = EBIT ÷ lãi vay (cao = TỐT, đủ EBIT trả lãi). Lưu ý debt-to-assets có thể TĂNG trong khi debt-to-capital & debt-to-equity GIẢM khi VCSH tăng mạnh — đọc nhiều ratio để kết luận đúng. Khi vốn hóa lãi (capitalized interest), cộng cả phần vốn hóa vào mẫu interest coverage để có bức tranh thật.
Đáp án: D/A 33.4%; D/cap 58.1%; D/E 1.39; interest coverage 4.36

LM09: Analysis of Income Taxes

Dạng 1: Deferred Tax Asset (DTA) vs Deferred Tax Liability (DTL) từ chênh lệch tạm thời CALC

Q9.1
EN(a) AR: carrying amount 3,500,000; tax base 5,000,000 → DTA or DTL? (b) Equipment: carrying amount 7,000; tax base 5,714; tax 35%. What is the DTL?
VN(a) AR: carrying 3,500,000; tax base 5,000,000 → DTA hay DTL? (b) Equipment: carrying 7,000; tax base 5,714; thuế 35%. DTL?
(a) Carrying ASSET < tax base → DTA (carrying > tax base → DTL; với liability thì ngược lại) (b) DTL = (carrying − tax base) × thuế = (7,000 − 5,714) × 0.35 = 1,286 × 0.35 = 450
Tạo DTA: doanh thu chưa thực hiện, nợ bảo hành, R&D chi phí hóa (vốn hóa cho thuế), lỗ chuyển tiếp (tax-loss carryforward). Tạo DTL: khấu hao nhanh cho thuế + SL cho sổ sách. Permanent difference (tín dụng thuế solar, từ thiện không khấu trừ, thu nhập miễn thuế) → KHÔNG tạo deferred tax.
Đáp án: (a) DTA; (b) DTL 450

Dạng 2: Income tax expense & đổi thuế suất CALC

Q9.2
ENDTA = 300,000 and DTL = 450,000 at a 20% tax rate. The tax rate rises to 25%. What is the effect on net income?
VNDTA = 300,000 và DTL = 450,000 ở thuế 20%. Thuế tăng lên 25%. Ảnh hưởng tới net income?
Income tax expense = Taxes payable + ΔDTL − ΔDTA Đo lại theo thuế suất mới (× 25/20): DTL mới = 450,000 × 25/20 = 562,500 → ΔDTL = +112,500 (↑ tax expense) DTA mới = 300,000 × 25/20 = 375,000 → ΔDTA = +75,000 (↓ tax expense) Net ↑ tax expense = 112,500 − 75,000 = 37,500 → Net income GIẢM 37,500
Đáp án: NI giảm 37,500

Dạng 3: Effective / cash / statutory tax rate CALC

Q9.3
EN(a) Pretax income 150,000; tax expense 47,000; tax paid 44,000; statutory 30%. Which tax rate is highest? (b) Multinational: US income 2,000,000 @21%, UK 500,000 @19%, Australia 750,000 @30%. What is the combined effective rate?
VN(a) Pretax income 150,000; tax expense 47,000; tax paid 44,000; statutory 30%. Thuế suất nào cao nhất? (b) Đa quốc gia: LN US 2,000,000 @21%, UK 500,000 @19%, Úc 750,000 @30%. Combined effective rate?
(a) Statutory = 30% Effective = 47,000150,000 = 31.3% ← CAO NHẤT Cash = 44,000150,000 = 29.3% (b) Taxes = 2,000,000×0.21 + 500,000×0.19 + 750,000×0.30 = 420,000 + 95,000 + 225,000 = 740,000 Combined = 740,0003,250,000 = 22.8% (blend theo LN, KHÔNG phải bình quân giản đơn 23.3%)
Effective rate để dự báo LN (income statement); cash tax rate để dự báo dòng tiền. Valuation allowance = giảm DTA khi khó thu hồi. Xử lý DTL khi phân tích: sẽ đảo ngược → coi là nợ; không đảo ngược → coi là VCSH. DTA/DTL phân loại DÀI HẠN.
Đáp án: (a) Effective 31.3% cao nhất; (b) 22.8%

Dạng 4: DTL từ khấu hao – theo dõi qua đời sống tài sản CALC

Q9.4
ENPP&E purchased for 21,000; 3-year life, no salvage. Books: straight-line; tax: DDB. Year 2 carrying value = 7,000; Year 2 tax base = 2,333. Tax rate 30%. What is the DTL at the end of Year 2?
VNMua PP&E 21,000; đời sống 3 năm, không salvage. Sổ sách: SL; thuế: DDB. Carrying value năm 2 = 7,000; tax base năm 2 = 2,333. Thuế suất 30%. DTL cuối năm 2?
DTL = (carrying value − tax base) × thuế suất = (7,000 − 2,333) × 0.30 = 4,667 × 0.30 = 1,400
Khấu hao nhanh cho THUẾ + SL cho SỔ SÁCH → tax base < carrying (tài sản) → DTL. DTL tạo ra rồi đảo ngược về 0 ở cuối đời tài sản (khi cả hai về 0). Carrying ASSET > tax base → DTL; carrying ASSET < tax base → DTA.
Đáp án: DTL = 1,400

Dạng 5: Taxes payable khi sổ sách ≠ thuế (DDB) CALC

Q9.5
ENEquipment 6,000; 3-year life, no salvage; revenue 15,000/year; tax 30%. Straight-line for books, DDB for tax. What are taxes PAYABLE in Year 1 and Year 2?
VNThiết bị 6,000; đời sống 3 năm, không salvage; doanh thu 15,000/năm; thuế 30%. SL cho sổ sách, DDB cho thuế. Taxes PAYABLE năm 1 & năm 2?
DDB rate = 2/3 = 0.6667 (áp lên NBV cho mục đích THUẾ) Năm 1: deprec thuế = 6,000 × 0.6667 = 4,000 taxable income = 15,000 − 4,000 = 11,000 → tax payable = 11,000×0.30 = 3,300 Năm 2: NBV còn 2,000; deprec thuế = 2,000 × 0.6667 = 1,333 taxable income = 15,000 − 1,333 = 13,667 → tax payable = 13,667×0.30 = 4,100
💡 Tips: Taxes payable tính trên taxable income (theo quy định thuế); income tax expense tính trên pretax income (sổ sách). Chênh lệch = ΔDTL − ΔDTA. Năm đầu DDB > SL → taxable < pretax → tax payable < tax expense → tạo DTL. Quan hệ: Tax expense = Tax payable + ΔDTL − ΔDTA.
Đáp án: năm 1 = 3,300; năm 2 = 4,100

Dạng 6: Nhận diện DTA – warranty, unearned revenue, R&D, tax-loss MIXED

Q9.6
EN(a) 530 units sold, warranty: an estimated 20% will claim, each costing 80. The warranty is only tax-deductible WHEN paid. What is the tax base of the warranty liability? Does it create a DTA or DTL? (b) A firm EXPENSES all R&D but tax requires capitalization and amortization → DTA/DTL?
VN(a) Bán 530 đơn vị, bảo hành: ước 20% sẽ khiếu nại, mỗi cái tốn 80. Bảo hành chỉ được khấu trừ thuế KHI thực hiện. Tax base của warranty liability? Tạo DTA hay DTL? (b) Hãng EXPENSE toàn bộ R&D nhưng thuế yêu cầu vốn hóa & phân bổ → DTA/DTL?
(a) Warranty liability ghi sổ = 530 × 0.20 × 80 = 8,480 Tax base nợ = carrying − phần được khấu trừ tương lai = 8,480 − 8,480 = 0 Nợ: carrying (8,480) > tax base (0) → tạo DTA 8,480 (b) R&D expense ngay → carrying tài sản = 0; tax base = phần amortize tương lai > 0 Tài sản: carrying (0) < tax base → tạo DTA
Quy tắc tax base: với NỢ, tax base = carrying − số sẽ khấu trừ thuế trong tương lai. Nợ có carrying > tax base → DTA (vì sẽ giảm thuế tương lai). Tạo DTA điển hình: warranty/nợ ước tính, unearned revenue (đánh thuế khi nhận tiền), R&D expense sổ nhưng vốn hóa thuế, tax-loss carryforward. Permanent difference (từ thiện không khấu trừ, thu nhập miễn thuế, tax credit) → KHÔNG tạo deferred tax, chỉ đổi effective rate.
Đáp án: (a) tax base 0 → DTA 8,480; (b) DTA

Dạng 7: Xử lý DTL khi phân tích + valuation allowance THEORY

Q9.7
EN(a) When analyzing leverage, how should a DTL be treated? (b) If a DTL is reclassified into equity instead of debt, how does D/E change? (c) What is a valuation allowance? (d) Is ROA affected by how the DTL is classified?
VN(a) Khi phân tích đòn bẩy, DTL nên coi là gì? (b) Nếu DTL được gộp vào VCSH thay vì nợ thì D/E thay đổi sao? (c) Valuation allowance là gì? (d) ROA có bị ảnh hưởng bởi cách phân loại DTL không?
(a) Tùy từng trường hợp: nếu DTL dự kiến đảo ngược → coi là NỢ; nếu không đảo ngược (vd hãng liên tục đầu tư, khấu hao luôn lệch) → coi là VCSH; đôi khi bỏ qua. (b) Gộp DTL vào VCSH → mẫu D/E ↑ → D/E GIẢM. (c) Valuation allowance = khoản dự phòng GIẢM DTA khi khó có khả năng thu hồi (more-likely-than-not không thực hiện được). (d) ROA KHÔNG đổi — tổng tài sản như nhau dù DTL ở nợ hay VCSH; chỉ ROE & leverage ratio đổi.
💡 Tips: Khi reconcile statutory→effective rate, chỉ giữ các khoản liên tục (thuế suất khác nước, thu nhập miễn thuế) để dự báo; loại các khoản sporadic (tax holiday — cần tìm ngày kết thúc). DTA/DTL luôn phân loại noncurrent.
Đáp án: (a) case-by-case; (b) D/E giảm; (c) dự phòng giảm DTA; (d) ROA không đổi

Dạng 8: Tax base của TÀI SẢN – 4 khoản (dev cost, research, AR, dividends) CALC

Q9.8
ENTax 25%. (1) Dividends receivable 1,000,000 (dividends are NOT taxable). (2) Development cost capitalized 3,000,000; book amortization 500,000; tax allows 25%/year. (3) Research cost 500,000 expensed immediately for books; tax requires amortization over 4 years. (4) AR book 1,500,000; tax allows a doubtful-debt deduction of 25% × (1,500,000 + 125,000). What DTA/DTL does each item create?
VNThuế 25%. (1) Dividends receivable 1,000,000 (cổ tức KHÔNG chịu thuế). (2) Dev cost vốn hóa 3,000,000; sổ amortize 500,000; thuế cho 25%/năm. (3) Research cost 500,000 expense ngay sổ; thuế bắt amortize 4 năm. (4) AR sổ 1,500,000; thuế cho khấu trừ doubtful debt 25% × (1,500,000 + 125,000). Mỗi khoản tạo DTA/DTL bao nhiêu?
(1) Dividends: carrying 1,000,000 = tax base 1,000,000 → chênh = 0 → permanent difference (cổ tức miễn thuế), KHÔNG deferred tax (2) Dev cost: carrying = 3,000,000 − 500,000 = 2,500,000 ; tax base = 3,000,000 − 750,000 = 2,250,000 TS: carrying > tax base → DTL = (2,500,000 − 2,250,000) × 25% = DTL 62,500 (3) Research: carrying = 0 (expense hết) ; tax base = 500,000 − 125,000 = 375,000 TS: carrying < tax base → DTA = (375,000 − 0) × 25% = DTA 93,750 (4) AR: tax base = 1,625,000 − 25%×1,625,000 = 1,218,750 ; carrying 1,500,000 > tax base → DTL = (1,500,000 − 1,218,750) × 25% = DTL 70,312.5
Quy tắc tax base TÀI SẢN: carrying ASSET > tax base → DTL (khấu trừ thuế tương lai ÍT hơn → thuế tương lai cao); carrying < tax base → DTA. DTA/DTL = |chênh lệch tạm thời| × thuế suất. Permanent difference (cổ tức/thu nhập miễn thuế, từ thiện) → chênh = 0 hoặc không đảo ngược → KHÔNG tạo deferred tax, chỉ đổi effective rate.
Đáp án: (1) permanent; (2) DTL 62,500; (3) DTA 93,750; (4) DTL 70,312.5

Dạng 9: Tax base của NỢ – interest/rent received in advance, donations, loan CALC

Q9.9
ENTax 25%. (1) Donations 100,000 expensed for books but NOT tax-deductible. (2) Interest received in advance 300,000 (taxed immediately when RECEIVED). (3) Rent received in advance 10,000,000 (taxed immediately when received). (4) Loan 550,000 (principal). What DTA/DTL does each item create?
VNThuế 25%. (1) Donations 100,000 expense sổ nhưng KHÔNG được khấu trừ thuế. (2) Interest received in advance 300,000 (thuế đánh ngay khi NHẬN tiền). (3) Rent received in advance 10,000,000 (thuế đánh ngay khi nhận). (4) Loan 550,000 (gốc). Mỗi khoản tạo DTA/DTL bao nhiêu?
Tax base NỢ = carrying − số sẽ khấu trừ/không-bị-đánh-thuế tương lai (1) Donations: carrying = 0 (không có nợ); permanent (không khấu trừ được) → permanent difference, KHÔNG deferred tax (2) Interest in advance: carrying nợ 300,000 ; đã bị đánh thuế hết → tax base = 300,000 − 300,000 = 0 Nợ: carrying (300,000) > tax base (0) → DTA = 300,000 × 25% = DTA 75,000 (3) Rent in advance: carrying 10,000,000 ; tax base = 0 → DTA = 10,000,000 × 25% = DTA 2,500,000 (4) Loan gốc: carrying 550,000 = tax base 550,000 → không DTA/DTL
Quy tắc tax base NỢ (ngược với tài sản): tax base = carrying − phần sẽ khấu trừ thuế tương lai. Nợ có carrying > tax base → DTA (vì đã nộp thuế trước, tương lai ghi doanh thu mà không bị đánh thuế lại). Unearned/received-in-advance bị đánh thuế khi NHẬN tiền → tạo DTA. Gốc khoản vay thông thường: carrying = tax base → không deferred tax.
Đáp án: (1) permanent; (2) DTA 75,000; (3) DTA 2,500,000; (4) không

Dạng 10: Đọc disclosure DTA/DTL & valuation allowance MIXED

Q9.10
ENOver 3 years, the DTL (mainly from PP&E + unrealized Available-for-Sale (AFS) gains) grows FASTER than the DTA (tax-loss carryforward + employee benefits − valuation allowance). (a) Why is income tax expense > taxes payable? (b) How does a 33 decrease in the valuation allowance (from 57 to 24) in 20X5 affect earnings?
VNQua 3 năm, DTL (chủ yếu từ PP&E + lãi chưa thực hiện AFS) tăng NHANH hơn DTA (tax-loss carryforward + employee benefits − valuation allowance). (a) Vì sao income tax expense > taxes payable? (b) Valuation allowance giảm 33 (từ 57 xuống 24) trong 20X5 tác động earnings thế nào?
(a) Income tax expense = taxes payable + ΔDTL − ΔDTA. Vì DTL tăng nhanh hơn DTA → (ΔDTL − ΔDTA) > 0 → deferred tax expense DƯƠNG → income tax expense > taxes payable. PP&E sinh DTL (khấu hao nhanh cho thuế, SL cho sổ); lãi AFS chưa thực hiện sinh DTL (chưa bị đánh thuế tới khi bán). (b) Valuation allowance GIẢM 33 → DTA ròng TĂNG → giảm deferred tax expense → earnings 20X5 TĂNG. Lưu ý: tăng/giảm valuation allowance là công cụ ban quản lý có thể dùng để điều tiết lợi nhuận → red flag cần xem xét.
💡 Tips đọc disclosure thuế: Valuation allowance = dự phòng GIẢM DTA khi "more-likely-than-not" không thu hồi được; GIẢM allowance → ↑earnings, TĂNG allowance → ↓earnings. Khi reconcile statutory→effective rate, giữ khoản LIÊN TỤC (thuế nước ngoài, thu nhập miễn thuế) để dự báo; loại khoản BIẾN ĐỘNG MẠNH (special items, tax holiday) vì khó forecast & giảm khả năng so sánh. DTA/DTL luôn phân loại noncurrent.
Đáp án: (a) ΔDTL > ΔDTA → tax expense > payable; (b) giảm allowance → earnings tăng

LM10: Financial Reporting Quality

Dạng 1: Reporting quality vs earnings quality THEORY

Q10.1
ENCan high-quality financial reporting coexist with low earnings quality?
VNBCTC chất lượng cao có thể đi kèm earnings quality thấp không?
CÓ. Reporting quality = chất lượng thông tin (hữu ích: relevant + faithful). Earnings quality = lợi nhuận có bền vững & sinh lời đủ không. Nếu LN thấp nhưng được trình bày trung thực → vẫn là reporting quality cao, earnings quality thấp. LN từ hoạt động không thường xuyên = earnings quality thấp.
Đáp án: Có — có thể reporting quality cao + earnings quality thấp

Dạng 2: Aggressive vs conservative & fraud triangle THEORY

Q10.2
EN(a) In a strong-results year, what will a company do if it wants to beat NEXT period's forecast? (b) Obtaining legal/accounting approval before issuing a poor report relates to which element of the fraud triangle?
VN(a) Trong năm kết quả mạnh, công ty muốn vượt forecast kỳ SAU sẽ làm gì? (b) Việc xin phê duyệt pháp lý/kế toán trước khi phát hành báo cáo kém thuộc yếu tố nào của fraud triangle?
(a) Đẩy nhanh ghi nhận chi phí / hoãn ghi doanh thu ("banking" earnings) = lựa chọn thận trọng để dồn LN sang kỳ sau. (b) Xin phê duyệt để tự biện minh = rationalization. Fraud triangle: opportunity (kiểm soát yếu, HĐQT kém), motivation (thưởng theo giá CP, rủi ro vi phạm covenant, nhu cầu tài trợ), rationalization.
Đáp án: (a) accelerate expense; (b) rationalization

Dạng 3: Warning signs & non-GAAP THEORY

Q10.3
ENWhich signal indicates a company may be recognizing revenue early/fictitiously, and what is the requirement for non-GAAP measures in Securities and Exchange Commission (SEC) filings?
VNDấu hiệu nào báo công ty có thể ghi doanh thu sớm/khống, và yêu cầu non-GAAP trong hồ sơ SEC?
Days Sales Outstanding (DSO) tăng so với đối thủ (receivables turnover giảm) → cảnh báo ghi doanh thu sớm/khống. CFO/NI liên tục <1 hoặc giảm dần → dồn chi phí sang kỳ sau. Restructuring charge lớn → cân nhắc điều chỉnh pro-forma các năm trước. Non-GAAP trong hồ sơ SEC phải đối chiếu (reconcile) với GAAP, GAAP có độ nổi bật ngang bằng.
Đáp án: DSO↑; non-GAAP phải reconcile với GAAP

Dạng 4: Red flags cụ thể – nhận diện thao túng earnings/CFO THEORY

Q10.4
ENWhich action signals declining earnings quality or inflated CFO? (a) Increasing the useful life and salvage value of assets. (b) Capitalizing routine maintenance costs that competitors expense. (c) A persistent CFO/NI ratio < 1.
VNHành động nào báo hiệu earnings quality GIẢM hoặc CFO bị thổi phồng? (a) Tăng useful life & salvage value của tài sản. (b) Vốn hóa chi phí bảo trì định kỳ mà đối thủ chi phí hóa. (c) Tỷ số CFO/NI < 1 kéo dài.
(a) Tăng useful life/salvage → GIẢM khấu hao → thổi phồng earnings → earnings quality GIẢM. (b) Vốn hóa chi phí bảo trì → dòng ra chuyển từ CFO sang CFI → CFO bị thổi phồng (cùng lúc earnings năm đó cao hơn). (c) CFO/NI < 1 liên tục → lợi nhuận không được hỗ trợ bởi dòng tiền thực → dấu hiệu accrual cao, earnings kém bền. Ngược lại CFO/NI > 1 thường là tín hiệu TỐT.
💡 Tips red flags: Earnings ↑ "rởm": tăng salvage/useful life, nới ước tính bad debt, ghi doanh thu sớm (DSO tăng), LIFO liquidation. CFO ↑ "rởm": vốn hóa chi phí thường, bán/securitize receivables, kéo dài thanh toán NCC, phân loại lại dòng tiền. Fraud triangle: opportunity (kiểm soát yếu) + motivation (covenant, thưởng theo giá CP, vượt kỳ vọng analyst) + rationalization.
Đáp án: cả (a)(b)(c) đều là red flags (earnings/CFO thổi phồng)

LM11: Financial Analysis Techniques

Dạng 1: Ratios & Cash Conversion Cycle (CCC) CALC

Q11.1
EN(a) Sales 1,500; receivables 750 → DSO? (b) Average DSO 19 days, credit sales 300 million currently → 390 million next year, target DSO = 15. What is the change in average AR?
VN(a) Sales 1,500; receivables 750 → DSO? (b) DSO BQ 19 ngày, credit sales 300 triệu hiện tại → 390 triệu năm sau, muốn DSO = 15. Δ AR bình quân?
(a) Receivables turnover = 1,500750 = 2.0 DSO = 3652.0 = 183 ngày (b) Avg AR = credit sales365 × DSO Hiện: 300,000,000365 × 19 = 15.62 triệu Mong muốn: 390,000,000365 × 15 = 16.03 triệu Δ = 16.03 − 15.62 = +0.41 triệu
Cash conversion cycle = DOH + DSO − days payable. ↑days payable rút ngắn CCC (tốt cho thanh khoản); ↑DSO kéo dài CCC (xấu).
Đáp án: (a) 183 ngày; (b) +0.41 triệu

Dạng 2: DuPont 3-way CALC

Q11.2
ENNI 944; Sales 3,000; Total assets 2,920; Total equity 1,519. What is ROE using the 3-way DuPont decomposition?
VNNI 944; Sales 3,000; Total assets 2,920; Total equity 1,519. ROE theo DuPont 3 phần?
ROE = NISales × SalesAssets × AssetsEquity = 9443,000 × 3,0002,920 × 2,9201,519 = 0.3147 × 1.0274 × 1.9223 = 0.622 (≈ kiểm tra: 9441,519 = 0.622 ✓)
Đáp án: 0.622 (62.2%)

Dạng 3: DuPont 5-way & đọc thay đổi ROE CALC

Q11.3
ENEarnings Before Taxes (EBT) 1,349; Interest 151 → EBIT = 1,500; Revenue 3,000; Assets 2,920; Equity 1,519. Verify ROE using the 5-way decomposition. And what does it mean if ROE stays flat even though asset turnover rises?
VNEBT 1,349; Interest 151 → EBIT = 1,500; Revenue 3,000; Assets 2,920; Equity 1,519. Kiểm chứng ROE 5 phần. Và nếu ROE đứng yên dù asset turnover tăng thì sao?
EBIT = EBT + interest = 1,349 + 151 = 1,500 ROE = NIEBT × EBTEBIT × EBITRev × RevAssets × AssetsEquity = 9441,349 × 1,3491,500 × 1,5003,000 × 3,0002,920 × 2,9201,519 = 0.6998 × 0.8993 × 0.5000 × 1.0274 × 1.9223 = 0.622 ✓ = Tax burden × Interest burden × EBIT margin × Asset turnover × Leverage
Đọc thay đổi: ROE đứng yên dù asset turnover (efficiency) tăng → thuế suất cao hơn (tax burden = NI÷EBT giảm) bù trừ. ROE tăng khi ROA giảm → đòn bẩy tăng. Asset turnover y hệt nhưng ROE cao hơn → do leverage, không phải hiệu quả.
Đáp án: 0.622; ROE đứng yên do tax burden bù trừ asset turnover

Dạng 4: ROE từ common-size & loại phân tích MIXED

Q11.4
ENCommon-size: earnings after tax 18% (of sales), equity 40% (of total assets). Sales 300, total assets 1,400. What is ROE?
VNCommon-size: earnings after tax 18% (của sales), equity 40% (của total assets). Sales 300, total assets 1,400. ROE?
NI = 300 × 0.18 = 54 Equity = 1,400 × 0.40 = 560 ROE = 54560 = 9.6%
Cross-sectional = so peer cùng kỳ; time-series/trend = qua các kỳ; common-size = so với một cơ sở. Đừng nhầm nhóm tỷ số: ↑D/E = solvency xấu, KHÔNG phải tín hiệu thanh khoản. Forecasting = kết hợp phân tích + thông tin khác + xét đoán; dựng dải kịch bản, không phải một điểm chính xác.
Đáp án: 9.6%

Dạng 5: Reportable segment – ngưỡng 10% MIXED

Q11.5
ENTotal company revenue 5,000; total assets 4,000. Segment X: revenue 400, assets 600. Is Segment X a reportable operating segment?
VNTổng doanh thu công ty 5,000; tổng tài sản 4,000. Bộ phận X: doanh thu 400, tài sản 600. Bộ phận X có phải là reportable operating segment không?
Ngưỡng (đạt BẤT KỲ tiêu chí 10% nào): Doanh thu: 4005,000 = 8% < 10% → không đạt Tài sản: 6004,000 = 15% ≥ 10% → ĐẠT ✓ → Vì đạt ngưỡng tài sản → PHẢI báo cáo (chỉ cần 1 trong 3 tiêu chí: doanh thu / lãi-lỗ / tài sản ≥10%)
3 tiêu chí 10%: ≥10% doanh thu, hoặc ≥10% (giá trị lớn hơn của) tổng lãi/tổng lỗ, hoặc ≥10% tài sản. Các bộ phận báo cáo phải gộp ≥75% doanh thu ngoài. Dùng dữ liệu segment để tính margin/turnover từng bộ phận.
Đáp án: Có — đạt ngưỡng tài sản 15%

Dạng 6: ROE = ROA × financial leverage (đọc xu hướng) CALC

Q11.6
ENMatador: 2005 ROA 7.2%, average debt 820,000, average equity 364,000. 2007 ROA 5.9%, average debt 792,000, average equity 215,000. In which year is ROE higher despite the decline in ROA?
VNMatador: 2005 ROA 7.2%, avg debt 820,000, avg equity 364,000. 2007 ROA 5.9%, avg debt 792,000, avg equity 215,000. ROE năm nào cao hơn dù ROA giảm?
Financial leverage = 1 + D/E = assetsequity 2005: D/E = 820,000364,000 = 2.25 → leverage = 3.25 ROE = ROA × leverage = 7.2% × 3.25 = 23.4% 2007: D/E = 792,000215,000 = 3.68 → leverage = 4.68 ROE = 5.9% × 4.68 = 27.6% → ROE 2007 CAO hơn dù ROA giảm — do đòn bẩy tăng mạnh
💡 Tips đọc DuPont: ROE TĂNG dù ROA GIẢM → đòn bẩy (leverage) bù trừ. ROE đứng yên dù asset turnover TĂNG → tax burden hoặc interest burden xấu đi. Hai công ty cùng asset turnover & margin nhưng ROE khác → khác biệt do leverage, KHÔNG phải hiệu quả. Leverage = 1 + D/E (vì assets = debt + equity).
Đáp án: 2007 (27.6% > 23.4%) nhờ đòn bẩy

Dạng 7: Cash conversion cycle & độ nhạy CALC

Q11.7
EN(a) Receivables turnover 10.5, inventory turnover 4, payables turnover 8 → CCC? (b) CCC is currently 70 days; payables turnover falls 11→10 and DSO rises 5 days → by how much does the CCC change?
VN(a) Receivables turnover 10.5, inventory turnover 4, payables turnover 8 → CCC? (b) CCC đang 70 ngày; payables turnover giảm 11→10 và DSO tăng 5 ngày → CCC đổi bao nhiêu?
(a) DSO = 36510.5 = 34.76; DOH = 3654 = 91.25; days payable = 3658 = 45.63 CCC = DSO + DOH − days payable = 34.76 + 91.25 − 45.63 = 80.38 ngày (b) Days payable: 36511 = 33.18 → 36510 = 36.50 → tăng 3.32 (rút ngắn CCC) DSO tăng 5 (kéo dài CCC) ΔCCC = +5 − 3.32 = +1.68 ngày (CCC tăng ≈2 ngày)
CCC = DSO + DOH − days payable. ↑days payable (payables turnover GIẢM) → rút ngắn CCC (giữ tiền lâu hơn — tốt cho thanh khoản). ↑DSO/DOH → kéo dài CCC (xấu). Cẩn thận dấu: payables turnover GIẢM nghĩa là days payable TĂNG.
Đáp án: (a) 80.38 ngày; (b) CCC tăng ≈1.68 ngày

Dạng 8: Forecast tồn kho từ DOH & suy equity từ ROE CALC

Q11.8
EN(a) Sales 20X7 = 100 million, expected +10%; COGS = 40% of sales; target DOH = 73 days. What is forecast average inventory for 20X8? (b) ROE = 12%, NI = 10 million → equity?
VN(a) Sales 20X7 = 100 triệu, dự kiến +10%; COGS = 40% sales; muốn DOH = 73 ngày. Avg inventory dự báo 20X8? (b) ROE = 12%, NI = 10 triệu → equity?
(a) Sales 20X8 = 100 × 1.1 = 110; COGS = 110 × 40% = 44 Avg inventory = COGS365 × DOH = 44365 × 73 = 8.8 triệu (b) ROE = NIequity → equity = NIROE = 10,000,0000.12 = 83,333,333
💡 Tips forecast/đảo ngược: DOH = (avg inventory/COGS)×365 → đảo: avg inventory = (COGS/365)×DOH. Tương tự DSO → AR = (sales/365)×DSO. Mọi ratio đều đảo được để giải ẩn (equity = NI/ROE, CL = (cash+mktsec)/cash ratio…). Dùng COGS cho inventory/DOH, dùng sales cho AR/DSO.
Đáp án: (a) 8.8 triệu; (b) 83,333,333

Dạng 9: ROE từ common-size dùng AVG equity CALC

Q11.9
ENCommon-size 20X7: net income 5.2% (of sales), common equity 48% (of total assets). Sales 20X7 = 215.6 million; total assets at end of 20X7 = 95.3 million; beginning equity (end of 20X6) = 37.8 million. Calculate ROE.
VNCommon-size 20X7: net income 5.2% (của sales), common equity 48% (của total assets). Sales 20X7 = 215.6 triệu; total assets cuối 20X7 = 95.3 triệu; equity đầu kỳ (cuối 20X6) = 37.8 triệu. Tính ROE.
NI = 215.6 × 5.2% = 11.2112 triệu Equity cuối 20X7 = 95.3 × 48% = 45.744 triệu Avg equity = 45.744 + 37.82 = 41.772 triệu ROE = 11.211241.772 = 26.8%
Khi ratio TRỘN income statement (theo sales) với balance sheet (theo assets), phải QUY VỀ TIỀN trước khi chia. Nếu đề cho cả số đầu & cuối kỳ của VCSH → dùng average equity, không lấy số cuối kỳ. Current ratio thì tính thẳng trên % được vì cùng cơ sở (total).
Đáp án: 26.8%

Dạng 10: "Dùng tỷ số nào cho X" – phân nhóm ratio THEORY

Q11.10
ENClassify into the correct group: (1) total asset turnover, (2) quick ratio, (3) debt-to-capital, (4) interest coverage, (5) gross profit margin, (6) receivables turnover. What does each measure?
VNXếp đúng nhóm: (1) total asset turnover, (2) quick ratio, (3) debt-to-capital, (4) interest coverage, (5) gross profit margin, (6) receivables turnover. Mỗi cái đo cái gì?
Tỷ sốNhóm / đo lường
Total asset turnover, receivables turnoverActivity/efficiency (hiệu quả dùng tài sản)
Quick ratio, cash ratio, current ratioLiquidity (thanh khoản – nghĩa vụ ngắn hạn)
Debt-to-capital, D/E, interest coverageSolvency (khả năng trả nợ DÀI hạn)
Gross/net profit margin, ROA, ROEProfitability (sinh lời)
💡 Tips phân nhóm (hay bị bẫy): Receivables turnover CAO = thanh khoản receivables TỐT hơn (thu tiền nhanh). Total asset turnover & gross margin KHÔNG cùng nhóm: turnover = efficiency, margin = profitability. Interest coverage = EBIT/lãi → SOLVENCY (không phải liquidity). ↑D/E = solvency XẤU đi, KHÔNG phải tín hiệu thanh khoản. Quick ratio = ngắn hạn; debt-to-capital = dài hạn.
Đáp án: turnover=efficiency; quick=liquidity; debt-to-capital & interest coverage=solvency; margin=profitability

Dạng 11: DuPont 3-way từ B/S & I/S thực tế CALC

Q11.11
ENNI 944; Sales 3,000; average total assets 2,920; average total equity 1,519. Decompose ROE into 3 components and identify which component contributes the most.
VNNI 944; Sales 3,000; Total assets (BQ) 2,920; Total equity (BQ) 1,519. Tách ROE 3 phần & chỉ ra cấu phần nào đóng góp nhiều nhất.
ROE = net margin × asset turnover × leverage Net margin = 9443,000 = 0.3147 (31.5%) Asset turnover = 3,0002,920 = 1.0274 Leverage = 2,9201,519 = 1.9223 ROE = 0.3147 × 1.0274 × 1.9223 = 0.622 (62.2%) Kiểm tra: 9441,519 = 0.622 ✓ → Net margin (31.5%) là cấu phần lớn nhất kéo ROE cao
💡 Tips DuPont: 3-way = net margin (profitability) × asset turnover (efficiency) × leverage (solvency). 5-way tách net margin thành tax burden (NI/EBT) × interest burden (EBT/EBIT) × EBIT margin (EBIT/Sales). Khi so peer: cấu phần nào lệch nhiều nhất là nguyên nhân chênh ROE. Luôn kiểm chứng tích = NI/equity.
Đáp án: ROE 62.2%; net margin đóng góp lớn nhất

Dạng 12: Đọc xu hướng ROE từ bảng 5-way DuPont (diễn giải) MIXED

Q11.12
ENROE falls 24.31% (2009) → 15.00% (2010) → 9.47% (2011). Components: tax burden 63.24→59.37→64.86%; interest burden 92.74→92.45→92.58%; EBIT margin 13.24→10.41→8.63%; asset turnover 1.47→1.21→0.85; leverage 2.13→2.17→2.15. What is the main cause of the decline in ROE?
VNROE giảm 24.31% (2009) → 15.00% (2010) → 9.47% (2011). Cấu phần: tax burden 63.24→59.37→64.86%; interest burden 92.74→92.45→92.58%; EBIT margin 13.24→10.41→8.63%; asset turnover 1.47→1.21→0.85; leverage 2.13→2.17→2.15. Nguyên nhân chính khiến ROE giảm?
ROE = tax burden × interest burden × EBIT margin × asset turnover × leverage Soi từng cấu phần qua 3 năm: • Tax burden: dao động không xu hướng rõ (2011 tăng → thuế giảm % so pretax) • Interest burden: gần như KHÔNG đổi → cấu trúc vốn ổn định • EBIT margin: GIẢM mạnh 13.24% → 8.63% → lợi nhuận hoạt động kém đi • Asset turnover: GIẢM mạnh 1.47 → 0.85 → dùng tài sản kém hiệu quả • Leverage: gần như không đổi → khớp với interest burden ổn định → ROE giảm chủ yếu do EBIT margin (profitability) ↓ & asset turnover (efficiency) ↓
💡 Tips đọc 5-way DuPont: (1) Tax burden = NI/EBT (cao = thuế thấp). (2) Interest burden = EBT/EBIT (cao = ít nợ/lãi). (3) EBIT margin = EBIT/Rev (profitability hoạt động). (4) Asset turnover = Rev/Assets (efficiency). (5) Leverage = Assets/Equity (solvency). Interest burden & leverage thường ĐỘNG CÙNG CHIỀU (cùng phản ánh cấu trúc nợ). Tìm cấu phần lệch mạnh nhất qua thời gian/so peer → đó là nguyên nhân chính của thay đổi ROE.
Đáp án: ROE giảm do EBIT margin & asset turnover cùng giảm

Dạng 13: Capitalize vs expense – tác động tăng trưởng lợi nhuận & ratio MIXED

Q11.13
ENCompany A capitalizes 15 (3-year life, straight-line); Company B expenses 15 immediately (Year 1). Both have gross profit 50/year, tax 0%, no dividends. Compare Year 1 NI, Year 2–3 NI, ROA, and the earnings-growth trend between A and B.
VNCông ty A vốn hóa 15 (đời 3 năm, SL); công ty B chi phí hóa 15 ngay (năm 1). Cả hai gross profit 50/năm, thuế 0%, không cổ tức. So sánh NI năm 1, NI năm 2–3, ROA & xu hướng tăng trưởng LN giữa A và B.
A (vốn hóa): khấu hao 15/3 = 5/năm NI mỗi năm = 50 − 5 = 45 (đều cả 3 năm) B (chi phí hóa): NI năm 1 = 50 − 15 = 35 ; năm 2,3 = 50 − 0 = 50 So sánh: Năm 1: A 45 > B 35 → A có NI & ROA CAO hơn Năm 2–3: A 45 < B 50 → B có NI CAO hơn (B đã hết chi phí) Tăng trưởng LN: A phẳng (45→45→45); B tăng vọt năm 2 (35→50) → Vốn hóa: NI sớm cao, mượt, ROA đầu cao; chi phí hóa: NI đầu thấp nhưng TĂNG TRƯỞNG cao hơn về sau
Capitalize: năm đầu NI, tài sản, equity, CFO (chi ra ghi CFI) đều CAO hơn; ROA & ROE đầu cao; nhưng các năm sau khấu hao kéo NI & ROA xuống → tăng trưởng LN THẤP/mượt hơn. Expense: năm đầu NI thấp, CFO thấp; nhưng năm sau không còn khấu hao → ROA & tăng trưởng LN tương lai CAO hơn. Mẹo nhận biết thao túng: vốn hóa chi phí thường (đối thủ expense) = thổi phồng earnings & CFO năm đó.
Đáp án: vốn hóa → NI/ROA đầu cao, tăng trưởng mượt; chi phí hóa → NI đầu thấp, tăng trưởng LN tương lai cao hơn

Final Exam Strategy / Chiến lược thi (tần suất từ dữ liệu)

Dạng bài (tham chiếu)Tần suất & ghi chú
Diluted EPS – treasury stock (options/warrants) (Q2.4, Q2.11)★★★★★ Dạng calc XUẤT HIỆN NHIỀU NHẤT (~80 câu EPS); cô lập net new shares N×(P−X)/P
Diluted EPS – if-converted (conv pref & conv debt) + test antidilution (Q2.3, Q2.6, Q2.12, Q2.13)★★★★★ Top exam item; LUÔN test từng chứng khoán, conv debt hay antidilutive
Weighted-average shares (split/dividend hồi tố, share-month) (Q2.2, Q2.9, Q2.10)★★★★★ Nền tảng cho mọi EPS; cumulative pref trừ dù không trả
LIFO/FIFO giá tăng & GIẢM + LIFO reserve + quy đổi toàn bộ BCTC + liquidation (Q6.1, Q6.2, Q6.6, Q6.5, Q6.10, Q6.11)★★★★★ Cực nhiều câu, hay nhầm dấu & nhầm chiều giá; thuộc 5 công thức quy đổi LIFO→FIFO
DuPont: 3-way, 5-way, ROE=ROA×leverage + đọc xu hướng từ bảng (Q11.2, Q11.3, Q11.6, Q11.11, Q11.12)★★★★★ Module 11 ưa thích; đọc cấu phần đóng góp & diễn giải xu hướng
Deferred tax: DTA/DTL, đổi thuế suất, DTL qua đời tài sản, tax base tài sản/nợ, disclosure (Q9.1, Q9.2, Q9.4, Q9.6, Q9.8, Q9.9, Q9.10)★★★★★ Câu thuế cốt lõi; warranty/R&D/unearned/rent-in-advance → DTA; permanent diff KHÔNG tạo deferred tax
Cash flow classification IFRS vs US GAAP (interest/dividends/tax) (Q4.3, Q4.7)★★★★★ US GAAP: dividends paid=CFF, mọi cái khác=CFO; IFRS linh hoạt
Direct method: cash to suppliers/customers (qua purchases) + chuyển indirect→direct (Q4.2, Q4.6, Q4.8)★★★★ Rất nhiều biến thể; purchases−ΔAP; quy trình 3 bước indirect→direct
CFO indirect đầy đủ + khử gain + tách CFI/CFF (Q4.1, Q4.4, Q4.5)★★★★ Quy tắc dấu working capital
Inventory turnover/DOH + forecast + suy ngược ratio (Q6.8, Q11.7, Q11.8)★★★★ Phương trình tồn kho; đảo ratio giải ẩn
Lower of Cost or Market (LCM) (US GAAP) vs LCNRV (IFRS) write-down (Q6.4, Q6.7)★★★★ Phân biệt 2 chuẩn + replacement cost kẹp giữa
Effective tax rate (NI cho sẵn) + analyst treatment DTL (Q9.3, Q9.7)★★★★ Pretax = NI + tax expense
Bond effective-interest (discount & premium) + redeem trước hạn + lease (Q8.1b, Q8.4, Q8.5, Q8.6)★★★ Carrying ×lãi thị trường; ROU=liability=PV; lãi/lỗ redeem = carrying − giá mua lại
Leverage & coverage ratios (debt-to-assets/capital/equity, interest coverage) (Q8.7, Q11.10)★★★ D/cap = nợ/(nợ+VCSH); D/A có thể ↑ khi D/E ↓ nếu VCSH tăng
Depreciation SL/DDB/units + nhận diện pp + tuổi tài sản (Q7.4, Q7.5, Q7.6)★★★ DDB không trừ salvage; age=accum/deprec
Impairment IFRS + revaluation model IFRS (lỗ→lãi recycling) vs US GAAP (Q7.1, Q7.7, Q7.8)★★★ max(FV−costs, value in use); revaluation tăng đảo lỗ P&L cũ trước, phần vượt vào OCI; US GAAP không revalue tăng
Liquidity/solvency ratios + phân nhóm + suy ngược (Q3.2, Q3.5, Q11.10)★★★ Tính nhanh ăn điểm; đừng nhầm nhóm
Common-size vertical/horizontal, ROE, margin (Q2.1, Q3.1, Q3.6, Q11.9)★★★ Trộn I/S & B/S → quy về tiền, avg equity
Reporting quality + red flags + non-GAAP (Q10.1–Q10.4)★★ Theory dễ ăn; CFO/NI<1, tăng salvage
Audit opinions, framework, revenue recognition 5 bước (Q1.1–Q1.3, Q2.14)★★ Theory dễ ăn
Revenue recognition tính toán: %-hoàn thành + variable consideration, franchise/agent (Q2.15, Q2.16)★★★ % = cost-to-date/tổng cost; agent ghi hoa hồng thuần; royalty trên DT franchisee
Capitalize vs expense – tác động NI/ROA/tăng trưởng LN (Q2.8, Q7.3, Q11.13)★★★ Vốn hóa: NI/ROA đầu cao, mượt; expense: tăng trưởng LN tương lai cao hơn
15 lỗi sai phổ biến cần tránh:
  1. Quên test antidilutive trong diluted EPS. Chỉ gộp chứng khoán nếu LÀM GIẢM EPS. Nếu hiệu ứng/CP > basic EPS → antidilutive → bỏ qua. Options chỉ pha loãng khi giá thực hiện < giá thị trường BQ. Conv debt rất hay antidilutive khi coupon cao & thuế thấp.
  2. Treasury stock method dùng sai giá. Mua lại CP ở giá thị trường BÌNH QUÂN (không phải giá cuối kỳ). Net new = N×(giá BQ − giá thực hiện)/giá BQ. Numerator KHÔNG đổi với options/warrants.
  3. Conv preferred/debt: quên cộng lại vào tử. Conv pref dilutive → cộng lại pref div (tử = NI nguyên); conv debt → cộng lãi×(1−t). Đồng thời cộng CP chuyển đổi vào mẫu.
  4. Cumulative preferred: chỉ trừ khi trả. SAI — cổ tức ưu đãi tích lũy TRỪ khỏi tử DÙ không tuyên bố trả. Cổ tức CP thường KHÔNG bao giờ trừ.
  5. Stock dividend/split weight theo tháng. SAI — áp HỒI TỐ về đầu năm cho toàn bộ (kể cả lô phát hành giữa năm trước ngày chia); chỉ phát hành/mua lại bằng TIỀN mới weight theo tháng.
  6. Sai dấu LIFO→FIFO. FIFO inventory = LIFO inv + reserve (CỘNG). FIFO COGS = LIFO COGS − ΔLIFO reserve. NI_FIFO ≈ NI_LIFO + ΔReserve×(1−t).
  7. Nhầm chiều giá LIFO/FIFO. Giá TĂNG: LIFO→COGS↑,NI↓,inv↓,CFO↑. Giá GIẢM: ĐẢO NGƯỢC hoàn toàn. Reserve GIẢM khi giá tăng = LIFO liquidation (lãi không bền).
  8. Lẫn LCM (US GAAP) vs LCNRV. Hãng LIFO/retail US GAAP: market = replacement cost KẸP giữa [NRV−biên LN ; NRV]. Hãng FIFO/avg & mọi hãng IFRS: dùng NRV. IFRS hoàn nhập write-down (tối đa về cost), US GAAP KHÔNG.
  9. Lẫn DTA vs DTL. Carrying ASSET > tax base → DTL; carrying ASSET < tax base → DTA. Với NỢ thì ngược lại (carrying nợ > tax base → DTA). Đo lại DTA/DTL theo thuế suất MỚI khi rate đổi.
  10. Permanent difference tạo deferred tax. SAI — tín dụng thuế, thu nhập miễn thuế, từ thiện không khấu trừ chỉ ảnh hưởng effective rate, KHÔNG tạo DTA/DTL. Combined effective rate = tổng thuế ÷ tổng LN (blend theo LN), KHÔNG phải bình quân giản đơn.
  11. Cash flow classification sai chuẩn. US GAAP: lãi trả/nhận & cổ tức nhận = CFO, chỉ dividends PAID = CFF, tax = CFO. IFRS linh hoạt (lãi trả CFO/CFF…). Giao dịch phi tiền (đổi nợ→CP, lease) → footnote, KHÔNG vào 3 mục dòng tiền.
  12. Working capital & gain sai chiều (CFO indirect). TS hoạt động TĂNG → TRỪ; nợ hoạt động TĂNG → CỘNG. Gain bán tài sản → TRỪ khỏi NI (toàn bộ tiền bán ở CFI); loss → CỘNG lại. Trộn ratio I/S & B/S phải quy về TIỀN & dùng AVG equity.
  13. Quy đổi toàn bộ LIFO→FIFO sai cấu phần. 5 công thức: InvFIFO = Inv+reserve; CashFIFO = Cash − reserve×t; EquityFIFO = Equity + reserve×(1−t); COGSFIFO = COGS − ΔReserve; NIFIFO = NI + ΔReserve×(1−t). Dùng toàn bộ reserve cho B/S, chỉ ΔReserve cho I/S. Đừng quên cash GIẢM vì thuế lũy kế cao hơn.
  14. Tax base của NỢ tính ngược. Tax base nợ = carrying − phần khấu trừ thuế tương lai. Unearned/interest/rent received in advance bị đánh thuế khi NHẬN tiền → carrying nợ > tax base → tạo DTA (KHÔNG phải DTL). Loan gốc: carrying = tax base → không deferred tax. Donations/permanent → KHÔNG tạo deferred tax.
  15. Revaluation IFRS sai thứ tự P&L vs OCI. Tăng giá lần đầu → OCI (surplus). Nhưng nếu trước đó đã ghi LỖ ở P&L → phần tăng phải đảo lỗ cũ vào P&L TRƯỚC, chỉ phần VƯỢT mới vào OCI. Giảm giá: trừ surplus OCI sẵn có trước, phần vượt mới ghi LỖ P&L. US GAAP KHÔNG có revaluation model.
Quy trình tính nhanh trên máy & ghi nhớ then chốt:

FRA 11–14% — môn nặng nhất. Master 5 dạng calc cốt lõi (EPS, LIFO/reserve, cash flow, DTA/DTL, DuPont) là chiếm điểm vững. Luyện cùng summary.html.