Tất cả note tay của bạn về Economics gom lại một trang: 8 module chính, mọi bảng so sánh, mọi công thức, mọi bẫy — cộng thêm phần rút kinh nghiệm từ Mock Test 1 (những câu đã sai, ưu tiên cao nhất). Đọc từ trên xuống, phần "phân biệt" màu tím là chỗ dễ mất điểm nhất.
Bảng tra nhanh 8 module Economics và nội dung cốt lõi của từng module, dùng để định vị trước khi đi vào chi tiết.
| Module | English name | Nội dung chính |
|---|---|---|
| M1 | The Firm and Market Structures | Độ co giãn, chi phí và doanh thu, điểm hòa vốn, điểm đóng cửa, cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm, độc quyền |
| Pre-reading | Aggregate Output, Prices, and Economic Growth | GDP, GDP danh nghĩa và GDP thực, hệ số giảm phát GDP, tổng cầu và tổng cung, khoảng cách suy thoái, khoảng cách lạm phát, tăng trưởng kinh tế |
| M2 | Understanding Business Cycles | Mở rộng, đỉnh, thu hẹp, đáy, chu kỳ tín dụng, các chỉ báo kinh tế, thất nghiệp, lạm phát |
| M3 | Fiscal Policy | Chi tiêu chính phủ, thuế, số nhân tài khóa, bộ ổn định tự động, thâm hụt và thặng dư ngân sách |
| M4 | Monetary Policy | Cung tiền, ngân hàng trung ương, lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở, mục tiêu lạm phát, cơ chế truyền dẫn tiền tệ |
| M5 | Introduction to Geopolitics | Hợp tác và không hợp tác, toàn cầu hóa, rủi ro địa chính trị, ba tổ chức WTO / IMF / World Bank |
| M6 | International Trade | Lý thuyết thương mại, thuế quan, hạn ngạch, các rào cản thương mại, hiệp định thương mại |
| M7 | Capital Flows + FX Market | Cán cân thanh toán, tài khoản vãng lai, dòng vốn, thị trường ngoại hối, chế độ tỷ giá |
| M8 | Exchange Rate Calculations | Giá mua và giá bán ngoại tệ, tỷ giá chéo, tỷ giá kỳ hạn, kinh doanh chênh lệch giá |
Phần này đo mức độ nhạy của lượng cầu với giá, với thu nhập và với giá hàng khác, kèm bốn loại hàng hóa dễ nhầm lẫn nhất trong đề.
Elasticity of demand — đo mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi (measures the responsiveness of quantity demanded to a change in price), tức là xem lượng cầu thay đổi mạnh hay yếu khi giá nhúc nhích.
| Giá trị | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| E > 1 | Elastic demand | Cầu co giãn — giá đổi một chút, lượng cầu đổi rất mạnh |
| E = 1 | Unit elastic | Co giãn đơn vị — phần trăm đổi của lượng bằng đúng phần trăm đổi của giá |
| E < 1 | Inelastic demand | Cầu kém co giãn — giá đổi mạnh mà lượng cầu gần như không nhúc nhích |
| E = 0 | Perfectly inelastic | Hoàn toàn không co giãn — lượng cầu đứng yên dù giá đổi thế nào, đường cầu thẳng đứng |
| E = −∞ | Perfectly elastic | Co giãn hoàn hảo — chỉ cần giá nhích lên là lượng cầu về 0 ngay, đường cầu nằm ngang |
| Yếu tố | Giải thích | Kết quả |
|---|---|---|
| Availability of substitutes | Số lượng hàng hóa có thể thay thế cho món này trên thị trường | Càng nhiều hàng thay thế → càng elastic |
| Portion of income spent | Món hàng chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng thu nhập của người mua | Chiếm tỷ trọng lớn → càng elastic |
| Time allowed to respond | Người tiêu dùng có bao nhiêu thời gian để tìm phương án thay thế | Thời gian càng dài → càng elastic |
| Discretionary vs. non-discretionary | Hàng tùy ý mua hay hàng thiết yếu bắt buộc phải mua | Hàng thiết yếu → inelastic |
Income elasticity of demand — đo mức độ nhạy của lượng cầu khi thu nhập của người tiêu dùng thay đổi. Thu nhập tăng mà mua nhiều hơn thì đó là normal good (hàng thông thường); thu nhập tăng mà lại mua ít đi thì đó là inferior good (hàng thứ cấp).
Cross-price elasticity of demand — đo mức độ nhạy của cầu hàng X khi giá hàng Y thay đổi, tức là giá hàng Y thay đổi thì lượng cầu hàng X thay đổi thế nào.
| Quan hệ | Dấu | Diễn giải | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Substitutes — hàng thay thế | > 0 | Giá Y tăng thì người ta chuyển sang mua X nhiều hơn | Pepsi và Coca |
| Complements — hàng bổ sung | < 0 | Giá Y tăng thì mua Y ít đi, kéo theo mua X cũng ít đi | Máy in và mực in |
| Unrelated — không liên quan | = 0 | Hai hàng chẳng dính dáng gì đến nhau | Bánh mì và laptop |
| Loại hàng | Khi income tăng | Khi price giảm | Demand curve | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|---|
| Normal good | Q ↑ | Q ↑ | Downward — dốc xuống | Thu nhập tăng → mua quần áo mới / ăn nhà hàng nhiều hơn |
| Inferior, not Giffen | Q ↓ | Q ↑ | Downward — dốc xuống | Thu nhập tăng → mua mì gói / đồ second-hand ít hơn; nhưng nếu mì gói giảm giá thì vẫn mua nhiều hơn |
| Giffen good | Q ↓ | Q ↓ | Upward — dốc lên | Người rất nghèo mua gạo/khoai: giá gạo giảm → có tiền mua thịt hơn → mua ít gạo lại |
Phần này so sánh doanh nghiệp trong bốn kiểu thị trường: ai có quyền định giá, ai lãi bằng 0 trong dài hạn, ai sản xuất tại điểm chi phí bình quân thấp nhất.
| Feature | Perfect competition | Monopolistic competition | Oligopoly | Monopoly |
|---|---|---|---|---|
| Number of sellers | Rất nhiều hãng | Rất nhiều hãng | Ít hãng | Một hãng duy nhất |
| Barriers to entry | Rất thấp | Thấp | Cao | Rất cao |
| Products | Giống hệt nhau | Khác biệt hóa | Giống hoặc khác biệt hóa | Không có hàng thay thế |
| Pricing power | Không có | Có một chút | Từ vừa đến đáng kể | Đáng kể |
| Demand facing firm | Co giãn hoàn hảo | Dốc xuống | Phụ thuộc lẫn nhau | Dốc xuống |
| Long-run economic profit | Bằng 0 | Bằng 0 | Có thể dương | Có thể dương |
| Example | Gạo, đường | Kem đánh răng, quán cà phê | Hàng không, xi măng, thép | Điện nước, thuốc có bằng sáng chế |
| Relationship | P = MR = AR | P = AR > MR | P = AR > MR | P = AR > MR |
| Profit maximization | P = MC | MR = MC | MR = MC | MR = MC |
| Long-run equilibrium | P = MR = MC = ATC | P = ATC > MC | Tùy mô hình | P > MC, vẫn có lợi nhuận |
| Produce at | ATC min | Không ở ATC min → dư thừa công suất (excess capacity) | Tùy mô hình | Không ở ATC min → quy mô không hiệu quả (inefficient scale) |
| Model | Bản chất |
|---|---|
| Kinked demand curve — đường cầu gãy | Tăng giá thì đối thủ không tăng theo (mất khách), giảm giá thì đối thủ giảm theo (không giành thêm được khách) ⇒ đường cầu bị gãy tại mức giá hiện hành |
| Cournot model | Các hãng cạnh tranh nhau bằng quantity (sản lượng), mỗi hãng chọn sản lượng giả định sản lượng đối thủ không đổi |
| Nash equilibrium — cân bằng Nash | Trạng thái mà không hãng nào muốn đổi chiến lược một mình, vì đổi một mình thì thiệt |
| Stackelberg dominant firm model | Hãng dẫn đầu chọn giá/sản lượng trước, các hãng nhỏ đi theo sau (follower) |
| Collusion — thông đồng | Các hãng bắt tay nhau về giá hoặc sản lượng để cùng hưởng lợi như một hãng độc quyền |
| So với perfect competition | Monopoly |
|---|---|
| Quantity — sản lượng | Thấp hơn |
| Price — giá bán | Cao hơn |
| Consumer surplus — thặng dư người tiêu dùng | Thấp hơn |
| Deadweight loss — tổn thất vô ích | Có tồn tại |
| Cấp độ | English | Bản chất tiếng Việt |
|---|---|---|
| First-degree | Charge each buyer maximum willingness to pay | Mỗi người trả đúng mức tối đa mà họ chịu trả — hãng vét sạch thặng dư người tiêu dùng |
| Second-degree | Quantity pricing | Định giá theo số lượng mua: mua nhiều giảm giá, phiếu giảm giá, gói combo |
| Third-degree | Segment-based pricing | Định giá theo nhóm khách: vé sinh viên, vé người già, vé trẻ em |
| Strategy | English definition | Bản chất tiếng Việt | Có phân biệt giá? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Off-peak pricing | Lower prices during low-demand periods | Giá thay đổi theo thời gian (phân khúc theo thời điểm) | CÓ | Vé máy bay rẻ ngày thường, giá điện ban đêm rẻ |
| Segmented pricing | Different prices for different groups | Bán cùng một sản phẩm nhưng nhóm khách khác nhau trả giá khác nhau | CÓ | Vé sinh viên so với vé người lớn |
| Geographic pricing | Different price by region | Giá khác nhau theo khu vực địa lý | CÓ | Giá bán ở Mỹ khác giá bán ở châu Á |
| Versioning / Product line pricing | Different versions at different prices | Tạo nhiều phiên bản sản phẩm với mức giá khác nhau | CÓ | Phần mềm bản Basic so với bản Pro |
| Cost-based pricing | Price = Cost + markup | Định giá dựa trên chi phí sản xuất cộng biên lợi nhuận | KHÔNG | Sản phẩm chi phí $10 → bán $12 |
| Penetration pricing | Low initial price to gain market share | Định giá thấp lúc đầu để thâm nhập thị trường | KHÔNG | Netflix giai đoạn đầu giá rẻ |
| Skimming pricing | High initial price then reduce | Hớt váng thị trường — bán giá cao trước rồi hạ dần | KHÔNG | iPhone mới ra giá cao rồi giảm dần |
Phần này nhận diện nền kinh tế đang ở pha nào của chu kỳ, chỉ báo nào đi trước đi sau, và ba loại thất nghiệp phải phân biệt được.
| Phase | GDP | Actual vs Potential | Unemployment | Inflation |
|---|---|---|---|---|
| Recovery — phục hồi | ↑ | Below — dưới mức tiềm năng | ↓ nhưng vẫn còn cao | Thấp, bắt đầu tăng dần |
| Expansion — mở rộng | ↑↑ | Quanh hoặc trên mức tiềm năng | Thấp | Tăng |
| Slowdown — chậm lại | Vẫn ↑ nhưng chậm | Quanh hoặc trên mức tiềm năng | Bắt đầu tăng | Giảm |
| Recession — suy thoái | ↓ | Below — dưới mức tiềm năng | Cao | Thấp |
| Loại chỉ báo | Ý nghĩa | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Leading — chỉ báo dẫn dắt | Nhìn về tương lai, đổi hướng trước nền kinh tế | Thị trường chứng khoán, đơn hàng mới, giấy phép xây dựng, chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng |
| Coincident — chỉ báo đồng thời | Phản ánh đúng những gì đang diễn ra ngay trong nền kinh tế | Sản xuất công nghiệp, thu nhập cá nhân thực, doanh số bán lẻ |
| Lagging — chỉ báo trễ | Xác nhận chuyện đã xảy ra, đổi hướng sau | Thời gian thất nghiệp bình quân, chi phí lao động đơn vị, dư nợ tín dụng thương mại |
| Loại | Dịch | Nguyên nhân | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Frictional unemployment | Thất nghiệp tạm thời | Đang trong quá trình chuyển việc hoặc tìm việc mới | Sinh viên mới tốt nghiệp đang đi tìm việc |
| Structural unemployment | Thất nghiệp cấu trúc | Kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với công việc mới | Robot thay thế công nhân dây chuyền |
| Cyclical unemployment | Thất nghiệp chu kỳ | Do nền kinh tế suy thoái, tổng cầu sụt giảm | Ngành xây dựng sa thải hàng loạt khi suy thoái |
Hai nguồn gây inflation (lạm phát) khác nhau ở chỗ đường nào dịch chuyển: AS (aggregate supply, tổng cung) hay AD (aggregate demand, tổng cầu). Nhìn cặp "giá và sản lượng đi cùng chiều hay ngược chiều" là biết ngay.
Cả ba đều đo mặt bằng giá nhưng rổ hàng và đối tượng khác nhau, nên khi giá thay đổi thì chúng phản ứng khác nhau.
Fisher effect nối lãi suất danh nghĩa với lạm phát kỳ vọng; Cobb-Douglas production function (hàm sản xuất Cobb-Douglas) nối lao động, vốn và năng suất với potential GDP (GDP tiềm năng).
Phần này nói về chính phủ dùng chi tiêu và thuế để tác động lên tổng cầu, kèm nợ công, hiệu ứng lấn át và các số nhân tài khóa.
| Feature | Fiscal Policy | Monetary Policy |
|---|---|---|
| Bản chất | Chính phủ dùng chi tiêu và thuế để tác động tổng cầu | Ngân hàng trung ương dùng lãi suất và cung tiền |
| Managed by | Government — chính phủ | Central bank — ngân hàng trung ương |
| Main tools | Government spending (G), taxes (T) | Policy rate, reserve requirement, open market operations |
| Expansionary | Tăng G, giảm T | Giảm lãi suất, tăng cung tiền |
| Contractionary | Giảm G, tăng T | Tăng lãi suất, giảm cung tiền |
Nợ công đáng lo nếu nó tạo ra crowding out (lấn át đầu tư tư nhân), inflation (lạm phát) và future tax burden (gánh nặng thuế tương lai). Nợ công ít đáng lo hơn nếu được dùng để đầu tư vào vốn sản xuất có hiệu quả (productive capital) hoặc khi nền kinh tế đang hoạt động dưới công suất tối đa (below full capacity).
| Lý do | Cơ chế |
|---|---|
| Higher interest rates | Chính phủ vay nhiều làm cầu vốn tăng → lãi suất thị trường tăng |
| Crowding-out effect | Lãi suất tăng làm đầu tư tư nhân (private investment) giảm |
| Higher future taxes | Sau này chính phủ phải tăng thuế để trả nợ, làm giảm tiêu dùng tương lai |
| Risk of inflation / default | Mất niềm tin → chính phủ in tiền hoặc trả nợ khó khăn → lạm phát hoặc vỡ nợ |
| Lý do | Cơ chế |
|---|---|
| Debt owed internally | Nợ trong nước thì thực chất là người dân nợ lẫn nhau, không chảy tiền ra nước ngoài |
| Debt finances productive capital | Vay để xây hạ tầng có thể tạo ra tăng trưởng trong tương lai để trả nợ |
| Economy below full capacity | Khi kinh tế còn dư nguồn lực, thâm hụt giúp GDP và việc làm tăng mà không gây lạm phát |
| Ricardian equivalence | Người dân tự tiết kiệm thêm vì dự đoán thuế sẽ tăng trong tương lai, nên tổng cầu không đổi |
| Spending tool | Tác động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Transfer payment — chi chuyển giao | Thay đổi thu nhập khả dụng và phân phối thu nhập ngay lập tức và trực tiếp | Trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp cho người thu nhập thấp, lương hưu xã hội |
| Current spending — chi thường xuyên | Chi cho vận hành bộ máy và dịch vụ công hàng năm | Trả lương giáo viên, mua vật tư y tế |
| Capital spending — chi đầu tư | Tăng năng lực sản xuất dài hạn của nền kinh tế | Xây cầu, đường, cảng biển |
| Tax tool | Đánh vào | Ví dụ | Khi giảm thuế |
|---|---|---|---|
| Direct taxes — thuế trực thu | Thu nhập / tài sản | Thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tài sản | Thu nhập khả dụng ↑ → tiêu dùng C ↑ → tổng cầu AD ↑ |
| Indirect taxes — thuế gián thu | Hàng hóa / dịch vụ | Thuế giá trị gia tăng, thuế bán hàng, thuế tiêu thụ đặc biệt | Giá hàng hóa ↓ → tiêu dùng C ↑ → tổng cầu AD ↑ |
| Difficulty | Bản chất |
|---|---|
| Recognition lag | Mất thời gian để nhận ra nền kinh tế đang có vấn đề |
| Action lag | Mất thời gian tranh luận và thông qua chính sách ở quốc hội |
| Impact lag | Chính sách đã ban hành nhưng tác động lên nền kinh tế đến rất chậm |
| Crowding-out | Thâm hụt làm lãi suất tăng, đầu tư tư nhân giảm |
| Supply shortages | Kích cầu khi phía cung đang yếu chỉ làm lạm phát tăng chứ không tăng sản lượng |
| Multiple targets | Khó xử lý khi vừa thất nghiệp cao vừa lạm phát cao cùng lúc |
| Misreading statistics | Đọc sai số liệu nên kích cầu nhầm lúc nền kinh tế đã nóng |
Phần này nói về ngân hàng trung ương điều tiết lãi suất và cung tiền, cách xác định lãi suất trung tính và các tình huống chính sách tiền tệ mất tác dụng.
| Kênh | Cơ chế | Kết quả |
|---|---|---|
| ① Domestic demand ↓ Cầu nội địa giảm | Vay tiền đắt hơn: doanh nghiệp giảm đầu tư, người dân giảm mua nhà, mua xe, giảm tiêu dùng | Giảm |
| ② Net external demand ↓ Cầu ròng từ bên ngoài giảm | Lãi suất tăng → vốn nước ngoài chảy vào → nội tệ appreciates → Exports ↓ (hàng trong nước đắt hơn với người nước ngoài) và Imports ↑ (hàng nước ngoài rẻ hơn với người trong nước) | Giảm |
Neutral interest rate — mức lãi suất "vừa đủ", không kích thích cũng không kìm hãm nền kinh tế; hiểu theo cách khác là tốc độ tăng cung tiền không làm tăng cũng không làm giảm tăng trưởng kinh tế. Nếu chính sách chuyển thành thắt chặt thì tăng trưởng giảm hoặc lạm phát giảm; nếu một cái tăng một cái giảm thì hai tác động này bù trừ (offset) nhau.
| Keyword trong đề | Chọn |
|---|---|
| "Deflation persists despite expansionary monetary policy" | Liquidity trap — bẫy thanh khoản, lãi suất đã về gần 0 mà kinh tế vẫn không nhúc nhích |
| "Banks unwilling to lend despite excess reserves" | Monetary policy less effective — bơm dự trữ nhưng ngân hàng không cho vay thì tiền không ra nền kinh tế |
| "Investors sell bonds because they fear inflation" | Bond market vigilantes — nhà đầu tư trái phiếu bán tháo để ép ngân hàng trung ương kỷ luật hơn |
| "Central bank mua tài sản rủi ro, bảng cân đối phình to" | QE risks — rủi ro của nới lỏng định lượng lên bảng cân đối ngân hàng trung ương |
| "Neutral rate is hard to estimate" | Neutral rate hard to estimate — không quan sát trực tiếp được nên dễ điều hành sai liều |
Phần này phân loại chủ thể quốc tế, bốn hình thái quan hệ giữa các nước, lợi ích và chi phí của toàn cầu hóa, và ba loại rủi ro địa chính trị.
| Actor type | Dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| State actor | Chủ thể nhà nước | Chính phủ Mỹ, Trung Quốc, chính phủ các nước EU |
| Non-state actor | Chủ thể phi nhà nước | Công ty đa quốc gia, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo, nhóm khủng bố, tổ chức xếp hạng tín nhiệm |
Standardization — các bên thống nhất quy tắc và quy trình chung để hoạt động xuyên biên giới trở nên dễ dàng hơn.
| Type | Problem — vấn đề | Solution | Benefit — lợi ích |
|---|---|---|---|
| Regulatory cooperation Hợp tác về quy định | Quy định quản lý ngân hàng và rủi ro giữa các nước không đồng nhất | Basel Committee | Giám sát ngân hàng toàn cầu tốt hơn |
| Process standardization Chuẩn hóa quy trình | Thanh toán quốc tế chậm và tốn kém | SWIFT | Thanh toán toàn cầu nhanh hơn |
| Operational synchronization Đồng bộ vận hành | Container không theo chuẩn chung làm nghẽn chuỗi cung ứng | Containerization | Giảm thời gian và chi phí vận chuyển |
| Cost | Dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| Unequal economic and financial gains | Lợi ích phân bổ không đều | Việc làm chuyển sang nước khác, người lao động nước phát triển mất việc |
| Lower ESG standards | Tiêu chuẩn môi trường xã hội quản trị bị hạ thấp | Doanh nghiệp chuyển sản xuất sang nơi quy định môi trường lỏng lẻo hơn |
| Political consequences | Hệ quả chính trị | Dân phản đối toàn cầu hóa vì mất việc, dẫn tới chủ nghĩa dân túy |
| Interdependence | Phụ thuộc lẫn nhau | Thiếu chip bán dẫn làm ngành ô tô toàn cầu gián đoạn |
| World Bank (WB) | IMF | WTO | |
|---|---|---|---|
| Một chữ | Development | Money stability | Trade rules |
| Mảng | Phát triển và xóa nghèo | Tiền tệ, tỷ giá, thanh toán quốc tế | Thương mại và tranh chấp |
| Làm gì | Giúp nước nghèo và nước đang phát triển xây nền tảng kinh tế: đường sá, điện, nước, giáo dục, xóa đói giảm nghèo | Giúp ổn định tiền tệ và cán cân thanh toán: nước nào thiếu ngoại tệ, khủng hoảng tỷ giá, khó trả nợ quốc tế thì IMF hỗ trợ kèm điều kiện | Làm trọng tài và đặt luật chơi thương mại toàn cầu: giảm thuế quan, xử lý tranh chấp, giúp thương mại tự do và dễ dự đoán hơn |
| Type | Core idea | Benefit | Cost | CFA keyword | Nước ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| Autarky Tự cung tự cấp | Self-sufficiency — tự sản xuất mọi thứ, gần như không giao thương hay giao lưu tài chính với bên ngoài | Kiểm soát trong nước rất mạnh | Nghèo, kém hiệu quả, không hội nhập | little / no external trade, self-sufficient, closed economy | North Korea, Venezuela |
| Hegemony Bá quyền | Dominant power — nước dẫn đầu dùng ảnh hưởng chính trị và kinh tế để kiểm soát tài nguyên và luật chơi | Có quyền lực lớn trong các vấn đề khu vực hoặc toàn cầu | Khi bá quyền lên hoặc xuống, rủi ro địa chính trị tăng | regional / global leader, influence others, control resources/rules | China, Russia |
| Multilateralism Đa phương | Many-country cooperation — hợp tác nhiều bên, hài hòa quy tắc, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu | Tăng trưởng cao hơn nhờ hợp tác toàn cầu | Dễ tổn thương nếu phụ thuộc quá nhiều vào thương mại và hợp tác | mutually beneficial trade, many partners, harmonized rules | Singapore, kiểu hợp tác EU |
| Bilateralism Song phương | Two-country cooperation — hợp tác giữa đúng hai nước, ký từng hiệp định một | Linh hoạt, dễ kiểm soát từng mối quan hệ | Thiếu lợi ích quy mô mà đa phương mang lại | one-to-one agreement, two countries, bilateral deal | Mỹ – Nhật, Việt Nam – Hàn Quốc |
| Type | Dịch | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Event risk | Rủi ro sự kiện | Một sự kiện cụ thể, biết trước thời điểm hoặc mốc rõ ràng | Bầu cử, một cuộc xâm lược quân sự |
| Exogenous risk | Rủi ro ngoại sinh | Cú sốc bất ngờ đến từ bên ngoài, không dự đoán được | Khủng bố, thiên tai, đại dịch |
| Thematic risk | Rủi ro chủ đề dài hạn | Một xu hướng kéo dài nhiều năm, ngấm dần | Phi toàn cầu hóa, chủ nghĩa dân túy, biến đổi khí hậu |
| Level | Impact |
|---|---|
| Macroeconomics | Ảnh hưởng tăng trưởng, lãi suất, lạm phát, tỷ giá và độ biến động thị trường |
| Asset allocation | Ảnh hưởng việc chọn quốc gia, khu vực hay ngành để phân bổ tài sản |
| Portfolio / security strategy | Ảnh hưởng mức độ phù hợp của từng chứng khoán với mục tiêu, khẩu vị rủi ro và thời hạn đầu tư của nhà đầu tư |
| Cooperative country ✅ | Non-cooperative country ❌ |
|---|---|
| Standardized rules — quy tắc chuẩn hóa, thống nhất | Arbitrary rules — quy tắc tùy tiện, thiếu nhất quán |
| Reciprocation / Reciprocity — có đi có lại | Retaliation — trả đũa |
| Tariff harmonization — hài hòa thuế quan | Tariff barriers / Higher tariffs — dựng rào cản, tăng thuế |
| International agreements — hiệp định quốc tế | Unilateral action — hành động đơn phương |
| Trade cooperation — hợp tác thương mại | Trade restrictions — hạn chế thương mại |
| Free flow of information — cho thông tin lưu chuyển tự do | Information controls — kiểm soát hoặc hạn chế thông tin |
| Immigration agreements — hợp tác về nhập cư | Immigration restrictions — hạn chế nhập cư |
| Mutual recognition of standards — công nhận tiêu chuẩn lẫn nhau | Domestic-only standards — chỉ công nhận tiêu chuẩn trong nước |
| Multilateralism — hợp tác đa phương | Isolationism / Protectionism — cô lập hoặc bảo hộ |
| Shared institutions — tham gia các thể chế chung | Institutional withdrawal — rút khỏi hoặc né tránh thể chế chung |
| Tool | Ví dụ |
|---|---|
| Economic — công cụ kinh tế | Quốc hữu hóa (nationalization), thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp |
| Financial — công cụ tài chính | Cấm vận, đóng băng tài sản, hạn chế truy cập SWIFT, kiểm soát vốn |
| National security — công cụ an ninh | Hành động quân sự, tình báo, liên minh quốc phòng, tác chiến mạng |
Phần này gồm lý do dựng rào cản thương mại, năm công cụ hạn chế thương mại, năm cấp độ hội nhập và cặp tạo lập – chuyển hướng thương mại.
| Reason | Ý nghĩa |
|---|---|
| Infant industry | Bảo vệ ngành mới sinh cho đến khi nó đủ mạnh để tự cạnh tranh |
| National security | Bảo vệ những ngành quan trọng với quốc phòng |
| Protecting domestic jobs | Tránh cho lao động trong ngành nội địa bị mất việc |
| Protecting domestic industries | Thường xuất phát từ ảnh hưởng chính trị và vận động hành lang |
| Retaliation | Nước kia hạn chế hàng của mình nên mình đáp trả |
| Tariff revenue | Chính phủ muốn thu thuế nhập khẩu để tăng ngân sách |
| Anti-dumping | Chống bán phá giá, ngăn hàng ngoại bán dưới giá thành |
| Tool | Imposed by | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tariff — thuế quan | Importer | Nước nhập khẩu đánh thuế lên hàng nhập khẩu | Mỹ đánh thuế 20% lên thép nhập khẩu |
| Quota — hạn ngạch | Importer | Nước nhập khẩu giới hạn số lượng hàng được nhập | Việt Nam chỉ cho nhập tối đa 10,000 xe mỗi năm |
| Export subsidy — trợ cấp xuất khẩu | Exporter | Chính phủ nước xuất khẩu trợ tiền cho doanh nghiệp xuất khẩu | Chính phủ trợ $10 cho mỗi tấn gạo xuất khẩu |
| Minimum domestic content — tỷ lệ nội địa hóa tối thiểu | Importer / government | Yêu cầu sản phẩm phải có một tỷ lệ linh kiện nội địa nhất định | Xe bán trong nước phải có ít nhất 40% linh kiện sản xuất nội địa |
| Voluntary export restraint (VER) — tự nguyện hạn chế xuất khẩu | Exporter, thường do bị ép | Nước xuất khẩu tự giới hạn lượng hàng xuất sang nước nhập khẩu, thường vì bị gây áp lực | Nhật tự hạn chế số xe xuất sang Mỹ để tránh bị Mỹ áp thuế cao |
| Cấp | Tên | Được thêm gì so với cấp dưới |
|---|---|---|
| 1 | Free Trade Area (FTA) | Chỉ có thương mại tự do trong nhóm, mỗi nước vẫn tự đặt thuế với bên ngoài |
| 2 | Customs union | Trong nhóm tự do + thuế quan chung với bên ngoài |
| 3 | Common market | Thêm lao động và vốn được đi lại tự do giữa các nước thành viên |
| 4 | Economic union | Thêm chính sách và thể chế kinh tế chung |
| 5 | Monetary union | Thêm đồng tiền chung — mức hội nhập cao nhất |
Absolute advantage (lợi thế tuyệt đối) — sản xuất được nhiều hơn với cùng nguồn lực. Comparative advantage (lợi thế so sánh) — có opportunity cost (chi phí cơ hội) thấp hơn. Thương mại có lợi dựa trên comparative advantage, không phải absolute advantage.
| Type | Before | After | Result | Ví dụ số |
|---|---|---|---|---|
| Trade creation | Nước mình tự sản xuất hàng trong nước với chi phí cao | Sau hiệp định, nhập từ nước thành viên có chi phí thấp hơn | Welfare tăng vì chuyển sang nguồn sản xuất hiệu quả hơn | Việt Nam tự sản xuất gạo chi phí $500/ton → sau AFTA nhập gạo từ Thái Lan chi phí $300/ton |
| Trade diversion | Nước mình nhập từ nước ngoài khối có chi phí thấp nhất | Sau hiệp định, chuyển sang nhập từ nước thành viên có chi phí cao hơn vì được miễn thuế | Welfare giảm vì chuyển từ nguồn hiệu quả sang nguồn kém hiệu quả | Việt Nam trước nhập lúa mì từ Úc chi phí $230/ton; sau AFTA chuyển sang Thái Lan chi phí $250/ton vì Thái được miễn thuế |
Phần này ghi lại ba tài khoản của cán cân thanh toán và lý do chính phủ kiểm soát dòng vốn cùng cái giá phải trả.
Balance of payments — hệ thống ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một kỳ.
| Account | Components | Dịch / ví dụ |
|---|---|---|
| Current account Tài khoản vãng lai | Goods, services, income, current transfers | Hàng hóa, dịch vụ, thu nhập (lãi và cổ tức), các khoản chuyển giao hiện hành như kiều hối |
| Capital account Tài khoản vốn | Capital transfers, sales/purchases of non-produced non-financial assets | Chuyển giao vốn, mua bán tài sản phi tài chính không do sản xuất tạo ra (đất đai, quyền khai thác) |
| Financial account Tài khoản tài chính | Direct investment, portfolio investment, other investment, reserve assets | Dòng vốn đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, đầu tư khác và dự trữ ngoại hối |
| Objective | Dịch | Bản chất |
|---|---|---|
| Reduce volatility of domestic asset prices | Giảm biến động giá tài sản trong nước | Vốn ngoại vào ra mạnh làm cổ phiếu và bất động sản biến động dữ dội |
| Maintain fixed exchange rates | Duy trì tỷ giá cố định | Giảm áp lực lên dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương |
| Keep domestic interest rates low | Giữ lãi suất trong nước ở mức thấp | Ngăn dòng vốn chạy ra nước ngoài tìm lãi suất cao hơn |
| Protect strategic industries | Bảo vệ ngành chiến lược | Quốc phòng, viễn thông, năng lượng không muốn rơi vào tay nước ngoài |
| Benefit ngắn hạn | Cost dài hạn |
|---|---|
| Giảm cú sốc do dòng vốn nóng vào ra | Tốn chi phí quản lý và giám sát |
| Giúp ổn định tỷ giá | Thị trường quốc tế nhìn nhận tiêu cực về quốc gia |
| Giúp bảo vệ thị trường tài chính nội địa | Doanh nghiệp khó gọi vốn ngoại hơn |
| Cho chính phủ thêm thời gian xử lý khủng hoảng | Có thể trì hoãn những cải cách thực sự cần thiết |
Phần này dạy đọc đúng một quote tỷ giá, phân biệt tỷ giá danh nghĩa với tỷ giá thực, và xếp hạng chín chế độ tỷ giá theo mức độ mất quyền kiểm soát đồng tiền.
Bốn chức năng của thị trường ngoại hối: phục vụ trade — thương mại quốc tế hàng hóa và dịch vụ; phục vụ invest — nhà đầu tư đổi tiền để đầu tư tài sản nước ngoài; phục vụ hedge — cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá; và phục vụ speculation — đầu cơ dựa trên biến động giá đồng tiền.
| Sell side — bên bán | Buy side — bên mua |
|---|---|
| Ngân hàng đa quốc gia lớn (large multinational banks) | Doanh nghiệp (corporations) |
| Ngân hàng khu vực và ngân hàng địa phương | Các tài khoản đầu tư (investment accounts) |
| — | Tài khoản khách hàng cá nhân (retail accounts) |
| — | Chính phủ, ngân hàng trung ương, quỹ đầu tư quốc gia |
Thứ tự từ mất quyền kiểm soát nhiều nhất xuống ít nhất — đây là cách xếp của bạn trong note, học theo thứ tự này sẽ không lẫn.
| Exchange Rate Regime | Định nghĩa dễ hiểu | Own currency? | Đặc điểm chính | Quốc gia ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Dollarization | Dùng luôn đồng tiền của nước khác làm tiền chính thức | ❌ | Không có chính sách tiền tệ riêng, rủi ro tỷ giá rất thấp | Ecuador (USD), El Salvador (USD) |
| Monetary Union | Nhiều nước cùng dùng chung một đồng tiền | ❌ | Có ngân hàng trung ương chung và chính sách tiền tệ chung | Eurozone (EUR) |
| Currency Board "có tiền riêng nhưng bị trói cứng" | Có đồng tiền riêng nhưng cam kết đổi cố định với đồng tiền dự trữ nước ngoài | ✅ | Được bảo chứng bằng dự trữ ngoại hối rất mạnh, gần như không có linh hoạt | Hong Kong (HKD neo USD) |
| Conventional Fixed Peg | Neo đồng tiền vào một đồng tiền khác ở mức cố định, dao động ±1% | ✅ | Tỷ giá dao động rất ít quanh mức neo, ngân hàng trung ương can thiệp nhiều | Saudi Arabia (SAR neo USD) |
| Crawling Peg | Vẫn neo nhưng điều chỉnh dần dần theo thời gian | ✅ | Đồng tiền được phá giá hoặc nâng giá từ từ | Nicaragua |
| Target Zone / Crawling Band | Cho tỷ giá dao động trong một khoảng band xác định | ✅ | Có giới hạn trên và giới hạn dưới, can thiệp khi vượt band | Singapore |
| Managed Float (Dirty Float) | Chủ yếu thị trường quyết định nhưng ngân hàng trung ương đôi lúc can thiệp | ✅ | Linh hoạt nhưng vẫn bị điều tiết | Việt Nam, India |
| Free Float | Tỷ giá hoàn toàn do thị trường quyết định | ✅ | Rất ít can thiệp, biến động cao hơn | USD, JPY, GBP |
| Regime | Dịch | Example | Pros | Cons | Note / Lưu ý CFA |
|---|---|---|---|---|---|
| Dollarization | Đô la hóa, dùng tiền nước khác | Ecuador, Caribbean Netherlands dùng USD | Có được uy tín của đồng tiền mạnh; hỗ trợ thương mại và dòng vốn; ngân hàng trung ương không thể in tiền bừa để trả nợ | Mất chính sách tiền tệ độc lập; không tự đặt lãi suất; không có người cho vay cuối cùng đúng nghĩa | Keyword: uses another country's currency. Có credibility của USD nhưng KHÔNG có creditworthiness như Mỹ |
| Monetary union | Liên minh tiền tệ | Eurozone dùng EUR | Tăng uy tín; giảm chi phí đổi tiền; hỗ trợ thương mại nội khối | Từng nước không có chính sách tiền tệ riêng; không tự phá giá tiền khi khủng hoảng | Keyword: member countries share same legal tender. Ví dụ hay gài: khủng hoảng Hy Lạp — dùng EUR nhưng không tự in EUR được |
| Currency board arrangement | Hội đồng tiền tệ, neo cứng có dự trữ bảo chứng | Hong Kong dollar neo USD | Rất đáng tin vì nội tệ được bảo chứng bằng dự trữ ngoại hối; giảm rủi ro lạm phát | Chính sách tiền tệ rất hạn chế; phải luôn có đủ dự trữ ngoại hối; khó phản ứng khi có cú sốc kinh tế | Keyword: domestic currency fully backed by foreign reserves. Cứng hơn fixed peg |
| Conventional fixed peg | Neo tỷ giá cố định truyền thống | UAE dirham neo USD | Tỷ giá ổn định; hỗ trợ thương mại và đầu tư; giảm bất định về tỷ giá | Ngân hàng trung ương phải can thiệp để giữ mức neo; mất một phần độc lập tiền tệ | Keyword: fixed to another currency or basket, biên độ hẹp khoảng ±1% |
| Target zone | Vùng mục tiêu tỷ giá | Cho tỷ giá chạy trong vùng ví dụ 24,800–25,500 VND/USD | Linh hoạt hơn fixed peg nhưng vẫn giữ được mức ổn định nhất định | Nếu thị trường đẩy tỷ giá ra khỏi band thì ngân hàng trung ương vẫn phải can thiệp | Keyword: permitted fluctuation within a wider band. Rộng hơn fixed peg |
| Crawling peg | Neo trượt, neo nhưng điều chỉnh dần | Nước có lạm phát cao hơn đối tác, mỗi tháng điều chỉnh tỷ giá một ít | Tránh cú sốc phá giá mạnh; phù hợp khi chênh lệch lạm phát kéo dài | Nếu thị trường không tin lộ trình thì dễ bị tấn công đầu cơ | Có 2 loại: passive crawling peg điều chỉnh theo lạm phát đã xảy ra; active crawling peg công bố trước và thay đổi từng bước nhỏ |
| Fixed parity with crawling bands | Neo tỷ giá với band trượt và mở rộng dần | Quốc gia đang chuyển từ chế độ cố định sang linh hoạt | Cho thị trường quen dần với biến động tỷ giá; tăng linh hoạt theo thời gian | Có thể tạo bất định nếu nhà đầu tư không rõ tốc độ mở band | Keyword: width of bands increases over time. CFA hỏi dưới dạng "moving toward a more flexible system" |
| Managed float | Thả nổi có quản lý | ECB can thiệp năm 2000 khi EUR giảm mạnh | Giữ được chính sách tiền tệ tương đối độc lập; vẫn can thiệp được khi cần ổn định thương mại, lạm phát, việc làm | Không minh bạch bằng fixed peg; thị trường khó đoán mức can thiệp | Keyword: no explicit target, but central bank intervenes. Không phải free float |
| Independently floating | Thả nổi độc lập, thả nổi tự do | USD, EUR, JPY | Tỷ giá phản ánh cung cầu; độc lập tiền tệ cao nhất; không cần giữ mức neo | Tỷ giá biến động mạnh hơn; doanh nghiệp chịu rủi ro tỷ giá cao hơn | Keyword: market supply and demand determine exchange rate; central bank rarely intervenes |
| Keyword trong đề | Chọn |
|---|---|
| "uses another country's currency" | Dollarization |
| "members share the same legal tender" | Monetary union |
| "fully backed by foreign reserves", "fully peg" | Currency board |
| "fixed to another currency / narrow band" | Conventional fixed peg |
| "exchange rate allowed within a band" | Target zone |
| "adjusted frequently in line with inflation" | Passive crawling peg |
| "pre-announced small adjustments" | Active crawling peg |
| "band widens over time" | Fixed parity with crawling bands |
| "no explicit target but intervenes" | Managed float |
| "rarely intervenes, market determined" | Independently floating |
| # | Regime | Keyword của bạn | Ưu điểm (pros) | Nhược điểm (cons) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dollarization Đô la hóa | "dùng tiền USD" | "có credibility - dễ trade" | "mất independent - không có last lender of resort" (không còn người cho vay cuối cùng) |
| 2 | Monetary union Liên minh tiền tệ | "châu âu dùng chung" | "credit - giảm cost - nội thương ok" (tăng uy tín, giảm chi phí đổi tiền, thương mại nội khối thuận lợi) | "ko có chính sách tài khoá riêng" |
| 3 | Currency board Hội đồng tiền tệ | "fixed peg USD" | "đáng tin - giảm inflation" | "chính sách tài khoá hạn chế, eco shock" (bị bó tay khi có cú sốc kinh tế) |
| 4 | Conventional fixed peg Neo cố định truyền thống | "fixed peg, narrow band ±1" | "ổn định, giảm FX risk" | "central bank phải can thiệp giữ peg" |
| 5 | Target zone (band) Vùng mục tiêu | "fluctuation with a band" | "linh hoạt vẫn ổn định" | "central bank vẫn can thiệp" |
| 6 | Crawling peg Neo trượt | "có upper-lower band chỉnh mỗi tháng" | "có thể chỉnh theo inflation hoặc small steps" (passive theo lạm phát đã xảy ra, active công bố trước từng bước nhỏ) | Nếu thị trường không tin lộ trình thì dễ bị tấn công đầu cơ |
| 7 | Crawling band Band trượt mở rộng dần | "permissible exchange rates is increased over time" (biên độ cho phép rộng dần theo thời gian) | Cho thị trường quen dần với biến động, đang chuyển sang chế độ linh hoạt hơn | Bất định nếu không rõ tốc độ mở band |
| 8 | Managed float Thả nổi có quản lý | "chưa phải free float, thả nổi vẫn có quản lý" | "độc lập - can thiệp" (giữ được độc lập tiền tệ mà vẫn can thiệp khi cần) | "ko minh bạch = fixed" (không minh bạch bằng chế độ cố định) |
| 9 | Independently floating Thả nổi độc lập | "như USD; EUR; JPY" | "độc lập cao - phản ánh supply demand luôn" | "biến động - FX risk" |
Phần này gồm tỷ giá chéo, điểm kỳ hạn, phần bù và chiết khấu kỳ hạn, cùng ngang giá lãi suất có phòng ngừa và cơ hội chênh lệch giá.
Cross-rate — là tỷ giá giữa hai đồng tiền mà đề không cho trực tiếp, buộc phải tính vòng qua một đồng tiền thứ ba, thường là USD. Mẹo làm: viết các quote ra rồi ghép sao cho đồng trung gian triệt tiêu ở tử và mẫu.
| Điều kiện | Kết luận |
|---|---|
| F > S | Base currency at forward premium — đồng cơ sở ở trạng thái phần bù kỳ hạn |
| F < S | Base currency at forward discount — đồng cơ sở ở trạng thái chiết khấu kỳ hạn |
Covered Interest Rate Parity — nguyên tắc nói rằng tỷ giá kỳ hạn phải được định sao cho đầu tư ở hai đồng tiền ra lợi nhuận như nhau sau khi đã phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nếu hai bên không bằng nhau thì tồn tại cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage).
| Đồng tiền có... | Sẽ giao dịch ở trạng thái |
|---|---|
| Interest rate cao hơn | Forward discount — chiết khấu kỳ hạn |
| Interest rate thấp hơn | Forward premium — phần bù kỳ hạn |
Phần này gom các câu bạn làm sai hoặc suýt sai trong mock, kèm lý do đúng sai để không lặp lại.
| Câu | Chủ đề | Kết luận phải nhớ |
|---|---|---|
| Q37 | Tính phần trăm lên giá / mất giá | Đề hỏi đồng nào thì đưa đồng đó về làm base rồi mới tính; USD depreciated 4.5% chứ không phải 4.7% |
| Q43 | Black swan risk | Low likelihood + high impact |
| Q47 | Neutral rate | Neutral = trend growth + inflation target = 5%; policy rate 4% < 5% ⇒ expansionary |
| Q52 | Crowding-out | Fiscal mở rộng làm giảm đầu tư tư nhân ⇒ crowding-out effect, không phải chuyện money supply |
| Q73 | Kinked demand curve | Tăng giá đối thủ không theo, giảm giá đối thủ theo; "follow the leader" là dominant firm |
| Q78 | Balanced budget multiplier | Tăng G và T cùng lượng ⇒ AD TĂNG vì G multiplier > tax multiplier |
| Q81 | Price discrimination | Off-peak pricing là phân biệt giá; cost-based và penetration thì không |
| Q89 | Chống lạm phát | Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc; mua trái phiếu trên thị trường mở là nới lỏng, ngược hướng |
Gõ: 'inelastic demand', 'excess capacity', 'kinked demand curve', 'crowding out', 'liquidity trap', 'black swan', 'greatest welfare loss', 'trade diversion', 'forward discount', 'below potential output'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "demand is inelastic, firm wants to increase revenue" | Raise price | Cầu kém co giãn thì lượng bán gần như không giảm, nên tăng giá mới tăng doanh thu. Bẫy: phản xạ chọn "giảm giá". |
| "price rises and quantity demanded rises, poor consumers, staple food" | Giffen good | Đường cầu dốc lên do hiệu ứng thu nhập âm lấn át hiệu ứng thay thế. Bẫy: hàng đắt tiền dốc lên là Veblen, không phải Giffen. |
| "luxury, status, conspicuous consumption" | Veblen good | Giá càng cao càng thể hiện đẳng cấp nên càng mua. Bẫy: đừng nhầm với Giffen chỉ vì cả hai đều dốc lên. |
| "cross-price elasticity is negative" | Complements | Giá hàng Y tăng làm cầu hàng X giảm ⇒ hai hàng bổ sung nhau. Dương là hàng thay thế, bằng 0 là không liên quan. |
| "MR = P = AR, horizontal demand curve" | Perfect competition | Chỉ cạnh tranh hoàn hảo mới có doanh thu biên bằng giá. Mọi thị trường khác đều MR < P. |
| "zero economic profit in the long run but excess capacity" | Monopolistic competition | P = ATC > MC, không sản xuất tại ATC min. Bẫy: cạnh tranh hoàn hảo cũng lãi bằng 0 nhưng không dư công suất. |
| "produces at minimum ATC in long-run equilibrium" | Perfect competition | P = MR = MC = ATC min. Đây là điểm duy nhất phân biệt với cạnh tranh độc quyền. |
| "price increase not followed, price decrease followed" | Kinked demand curve model | Mô hình đường cầu gãy trong độc quyền nhóm. Bẫy: "follow the market leader" là dominant firm model. |
| "firms compete on quantity" | Cournot model | Cạnh tranh bằng sản lượng, không phải bằng giá. Nếu đề nói "no firm wants to change strategy alone" thì là Nash equilibrium. |
| "charges each buyer their maximum willingness to pay" | First-degree price discrimination | Vét sạch thặng dư người tiêu dùng. Mua nhiều giảm giá là bậc hai, vé sinh viên là bậc ba. |
| "off-peak pricing / student discount / regional pricing" | Price discrimination | Ba nhóm phân biệt giá là thời gian, nhóm khách, địa lý. Bẫy: cost-based, penetration, skimming không phải phân biệt giá. |
| "squares of market shares, merger of two large firms" | HHI | Vì bình phương thị phần nên HHI phản ánh sức mạnh thị trường tốt hơn tỷ lệ tập trung N hãng. |
| "new orders, building permits, stock market" | Leading indicator | Chỉ báo dẫn dắt đổi hướng trước nền kinh tế. Thời gian thất nghiệp bình quân là chỉ báo lagging. |
| "inventory-to-sales ratio rises" | Bán chậm, kinh tế đang xấu đi | Hàng không bán được nên tồn kho chất đống. Tỷ lệ giảm mới là dấu hiệu bán chạy. |
| "skills no longer match available jobs" | Structural unemployment | Kỹ năng lỗi thời, mang tính dài hạn. Bẫy: đang chuyển việc là frictional, do suy thoái là cyclical. |
| "output below potential, GDP falling, high unemployment" | Recession | Recovery cũng dưới tiềm năng nhưng GDP đang tăng — phân biệt bằng hướng của GDP. |
| "government borrowing raises rates and reduces private investment" | Crowding-out effect | Đây là lý do chính khiến nợ công đáng lo. Bẫy: nếu đề nói lãi suất cao do cung tiền thì đó là monetary chứ không phải fiscal. |
| "people save more because they expect higher future taxes" | Ricardian equivalence | Là lý do không quá lo về nợ công, đồng thời làm kích cầu kém hiệu quả (trường hợp Nhật Bản). |
| "deficit that exists when the economy is at full potential output" | Structural deficit | Structural đo tại sản lượng tiềm năng. Phần thâm hụt chỉ xuất hiện khi dưới tiềm năng là cyclical deficit. |
| "government raises spending and taxes by the same amount" | AD tăng (balanced budget multiplier > 0) | Vì G multiplier > tax multiplier. Bẫy: chọn "neutral because deficit unchanged" là sai. |
| "changes disposable income immediately and directly" | Transfer payment | Trợ cấp tác động tức thì. Bẫy: đầu tư hạ tầng chỉ tác động gián tiếp và trong dài hạn. |
| "time to recognize the problem / to pass the law / to see the effect" | Recognition / Action / Impact lag | Ba độ trễ theo đúng thứ tự. Chính sách tài khóa dính cả ba nên phản ứng chậm. |
| "policy rate below trend growth plus target inflation" | Expansionary monetary policy | Neutral rate = trend growth + inflation target; thấp hơn là nới lỏng, cao hơn là thắt chặt. |
| "deflation persists despite very low rates" | Liquidity trap | Chính sách tiền tệ mất tác dụng. Nếu đề nói ngân hàng không chịu cho vay dù thừa dự trữ thì đáp án là chính sách tiền tệ kém hiệu quả. |
| "investors sell bonds because they fear inflation" | Bond market vigilantes | Nhà đầu tư trái phiếu ép ngân hàng trung ương phải kỷ luật hơn. |
| "central bank wants to fight inflation" | Raise reserve requirement / SELL securities | Bẫy lớn: "purchase government securities" là bơm tiền, tức nới lỏng, ngược hướng. |
| "low likelihood but high impact" | Black swan risk | Hiếm và khó dự đoán nhưng hậu quả cực lớn. Bẫy: đừng chọn high likelihood. |
| "deglobalization, populism, climate change" | Thematic risk | Xu hướng dài hạn. Bầu cử là event risk, đại dịch và thiên tai là exogenous risk. |
| "little or no external trade, self-sufficient" | Autarky | Ví dụ Bắc Triều Tiên. Bẫy: "regional leader controlling rules" là hegemony. |
| "one-to-one agreement between two countries" | Bilateralism | Nhiều nước cùng hài hòa quy tắc là multilateralism. |
| "cross-border payment system standardization" | SWIFT | Basel là chuẩn hóa quy định ngân hàng, containerization là chuẩn hóa vận hành logistics. |
| "helps countries with balance of payments crises" | IMF | World Bank lo phát triển và xóa nghèo, WTO lo luật chơi thương mại và tranh chấp. |
| "restriction imposed by the EXPORTING country" | Voluntary export restraint (VER) hoặc export subsidy | Tariff, quota và tỷ lệ nội địa hóa đều do nước nhập khẩu áp. |
| "greatest welfare loss for the importing country" | VER | Người tiêu dùng trả giá cao nhưng chính phủ nước nhập khẩu không thu được đồng nào, phần rent chảy sang nhà xuất khẩu nước ngoài. |
| "auction import licences" | Quota | Đấu giá giấy phép nhập khẩu là đặc trưng của hạn ngạch, không phải thuế quan. |
| "switch from an efficient nonmember to a less efficient member" | Trade diversion | Làm giảm phúc lợi. Thay sản xuất nội địa đắt đỏ bằng hàng nhập rẻ hơn mới là trade creation và làm tăng phúc lợi. |
| "free movement of labour and capital among members" | Common market | FTA chỉ tự do hàng hóa nội khối, customs union thêm thuế chung với bên ngoài, economic union thêm chính sách chung. |
| "patent fees and legal services" | Current account | Đây là dịch vụ nên vào tài khoản vãng lai. Tài khoản tài chính chỉ ghi các dòng vốn đầu tư. |
| "the exchange rate quoted as A/B increases" | B (base currency) appreciates | Base đứng sau dấu gạch. Nếu đề hỏi đồng A thì phải nghịch đảo quote rồi mới tính phần trăm. |
| "domestic currency fully backed by foreign reserves" | Currency board | Cứng hơn fixed peg. Nếu đề nói dùng luôn tiền nước khác thì là dollarization. |
| "band widens over time / moving toward a more flexible system" | Fixed parity with crawling bands | Bẫy: "adjusted frequently in line with inflation" là passive crawling peg. |
| "no explicit exchange rate target but the central bank intervenes" | Managed float | Không phải free float. Free float là hiếm khi can thiệp, hoàn toàn theo cung cầu. |
| "currency with the higher interest rate" | Forward discount | Thị trường phạt đồng lãi suất cao để triệt tiêu arbitrage. Nhớ kiểm tra đồng đó đang là base hay price trong quote. |
| "the effective 180-day return is 1.20%" | Không nhân 180/360 | Đã là lợi suất của đúng kỳ 180 ngày. Còn "180-day risk-free rate" hiểu là lãi suất năm nên phải nhân 180/360. |
| "a multi-tool approach combining political, economic and financial cooperation" | Cabotage | Thuật ngữ lẻ, chỉ cần nhận ra cụm "multi-tool approach" là chọn được ngay. |
Mười bốn câu ngắn, chỉ để ép trí nhớ bật ra đúng khái niệm chứ không phải để tính toán nặng; làm hết trong khoảng 10 phút.
Câu 1.
Cầu của một sản phẩm là inelastic. Doanh nghiệp muốn tăng tổng doanh thu thì nên:
Câu 2.
Đường cầu dốc lên có thể gặp ở loại hàng nào?
Câu 3.
Cấu trúc thị trường nào có lợi nhuận kinh tế dài hạn bằng 0 nhưng vẫn có dư thừa công suất (excess capacity)?
Câu 4.
Mô hình độc quyền nhóm nào cho rằng tăng giá thì đối thủ không theo, còn giảm giá thì đối thủ theo?
Câu 5.
Trong giai đoạn Recovery, sản lượng thực tế so với sản lượng tiềm năng như thế nào và GDP đang đi theo hướng nào?
Câu 6.
Ghép nhanh: (1) đang chuyển việc, (2) kỹ năng lỗi thời vì robot, (3) bị sa thải do suy thoái — lần lượt là loại thất nghiệp nào?
Câu 7.
Chính phủ vay nợ nhiều làm lãi suất tăng, khiến doanh nghiệp tư nhân giảm đầu tư. Hiện tượng này gọi là gì?
Câu 8.
Với MPC = 0.8 và t = 0.25, hãy tính fiscal multiplier và tax multiplier.
Câu 9.
Ngân hàng trung ương tin tăng trưởng real GDP dài hạn là 3%, mục tiêu lạm phát 2%, và đặt policy rate ở 4%. Chính sách hiện tại là:
Câu 10.
Ngân hàng trung ương muốn chống lạm phát. Hành động nào phù hợp?
Câu 11.
Công cụ hạn chế thương mại nào do nước xuất khẩu áp đặt và gây tổn thất phúc lợi lớn nhất cho nước nhập khẩu?
Câu 12.
Việt Nam trước đây nhập lúa mì từ Úc giá $230/tấn; sau hiệp định khu vực, chuyển sang nhập từ Thái Lan giá $250/tấn vì Thái được miễn thuế. Đây là:
Câu 13.
Tỷ giá USD/CAD hôm qua 0.85, hôm nay 0.89. Phát biểu nào đúng?
Câu 14.
Lãi suất USD 5%, lãi suất EUR 2%. Theo covered interest rate parity, đồng USD sẽ giao dịch kỳ hạn ở trạng thái nào?