← Note Review|CFA Home|Economics

Economics — Review toàn bộ note

Tất cả note tay của bạn về Economics gom lại một trang: 8 module chính, mọi bảng so sánh, mọi công thức, mọi bẫy — cộng thêm phần rút kinh nghiệm từ Mock Test 1 (những câu đã sai, ưu tiên cao nhất). Đọc từ trên xuống, phần "phân biệt" màu tím là chỗ dễ mất điểm nhất.

Câu thần chú mở đầu — nhớ ngay từ giây đầu tiên Tính appreciates (lên giá) của A so với B: A relative to B ⇒ đi tìm tỷ giá B/A (tức là đưa A về làm base currency — đồng tiền đứng sau dấu gạch). Sai chỗ này là mất trọn câu FX.
Mind map tổng — toàn bộ môn Economics CFA L1

0 · Bản đồ module — học cái gì ở đâu

Bảng tra nhanh 8 module Economics và nội dung cốt lõi của từng module, dùng để định vị trước khi đi vào chi tiết.

ModuleEnglish nameNội dung chính
M1The Firm and Market StructuresĐộ co giãn, chi phí và doanh thu, điểm hòa vốn, điểm đóng cửa, cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm, độc quyền
Pre-readingAggregate Output, Prices, and Economic GrowthGDP, GDP danh nghĩa và GDP thực, hệ số giảm phát GDP, tổng cầu và tổng cung, khoảng cách suy thoái, khoảng cách lạm phát, tăng trưởng kinh tế
M2Understanding Business CyclesMở rộng, đỉnh, thu hẹp, đáy, chu kỳ tín dụng, các chỉ báo kinh tế, thất nghiệp, lạm phát
M3Fiscal PolicyChi tiêu chính phủ, thuế, số nhân tài khóa, bộ ổn định tự động, thâm hụt và thặng dư ngân sách
M4Monetary PolicyCung tiền, ngân hàng trung ương, lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở, mục tiêu lạm phát, cơ chế truyền dẫn tiền tệ
M5Introduction to GeopoliticsHợp tác và không hợp tác, toàn cầu hóa, rủi ro địa chính trị, ba tổ chức WTO / IMF / World Bank
M6International TradeLý thuyết thương mại, thuế quan, hạn ngạch, các rào cản thương mại, hiệp định thương mại
M7Capital Flows + FX MarketCán cân thanh toán, tài khoản vãng lai, dòng vốn, thị trường ngoại hối, chế độ tỷ giá
M8Exchange Rate CalculationsGiá mua và giá bán ngoại tệ, tỷ giá chéo, tỷ giá kỳ hạn, kinh doanh chênh lệch giá
Cabotage — thuật ngữ lẻ hay bị hỏi bất ngờ Cabotage — cách tiếp cận đa công cụ (a multi-tool approach), tức là kết hợp cùng lúc các yếu tố chính trị, kinh tếtài chính để đạt mục tiêu địa chính trị. Thấy cụm "multi-tool approach combining political, economic and financial cooperation" là chọn ngay.

1 · Elasticity & phân loại hàng hóa (M1)

Phần này đo mức độ nhạy của lượng cầu với giá, với thu nhập và với giá hàng khác, kèm bốn loại hàng hóa dễ nhầm lẫn nhất trong đề.

Mind map — Elasticity & loại hàng hóa

1.1 · Price elasticity of demand — độ co giãn của cầu theo giá

Elasticity of demand — đo mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi (measures the responsiveness of quantity demanded to a change in price), tức là xem lượng cầu thay đổi mạnh hay yếu khi giá nhúc nhích.

Giá trịTên tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
E > 1Elastic demandCầu co giãn — giá đổi một chút, lượng cầu đổi rất mạnh
E = 1Unit elasticCo giãn đơn vị — phần trăm đổi của lượng bằng đúng phần trăm đổi của giá
E < 1Inelastic demandCầu kém co giãn — giá đổi mạnh mà lượng cầu gần như không nhúc nhích
E = 0Perfectly inelasticHoàn toàn không co giãn — lượng cầu đứng yên dù giá đổi thế nào, đường cầu thẳng đứng
E = −∞Perfectly elasticCo giãn hoàn hảo — chỉ cần giá nhích lên là lượng cầu về 0 ngay, đường cầu nằm ngang
Chốt: muốn tăng doanh thu thì tăng giá hay giảm giá? Nếu cầu inelastic (kém co giãn), muốn tăng revenue thì phải TĂNG giá, không phải giảm giá — vì lượng bán ra gần như không giảm bao nhiêu nhưng mỗi đơn vị lại thu thêm được nhiều. Ngược lại, cầu elastic thì mới giảm giá để tăng doanh thu.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Elasticity & Total Revenue (độ co giãn và tổng doanh thu)
TĂNG ↑ Cầu inelastic (|E| < 1, kém co giãn): giá ↑ ⇒ total revenue ↑ (tổng doanh thu tăng). Giá ↓ ⇒ doanh thu ↓.
GIẢM ↓ Cầu elastic (|E| > 1, co giãn): giá ↑ ⇒ total revenue ↓ (tổng doanh thu giảm). Muốn tăng doanh thu phải giảm giá.
GIỮ NGUYÊN Cầu unit elastic (|E| = 1, co giãn đơn vị): giá ↑ hay ↓ thì total revenue không đổi.
Vì sao: doanh thu = giá × lượng; bên nào đổi mạnh hơn thì bên đó quyết định hướng của doanh thu.
CHỐT TĂNG/GIẢM — 4 yếu tố làm cầu co giãn hơn (determinants of elasticity)
TĂNG ↑ Độ co giãn tăng (elastic hơn) khi: substitutes (hàng thay thế) ↑  |  portion of income spent (tỷ trọng chi trên thu nhập) ↑  |  time to respond (thời gian phản ứng) ↑  |  hàng là discretionary (tùy ý mua).
GIẢM ↓ Độ co giãn giảm (inelastic hơn) khi: ít hàng thay thế, chiếm tỷ trọng nhỏ trong thu nhập, phải mua ngay không kịp tìm thay thế, và là hàng non-discretionary (thiết yếu, ví dụ thuốc chữa bệnh).
Vì sao: càng dễ chuyển sang thứ khác thì người mua càng phản ứng mạnh với giá.

4 yếu tố quyết định độ co giãn

Yếu tốGiải thíchKết quả
Availability of substitutesSố lượng hàng hóa có thể thay thế cho món này trên thị trườngCàng nhiều hàng thay thế → càng elastic
Portion of income spentMón hàng chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng thu nhập của người muaChiếm tỷ trọng lớn → càng elastic
Time allowed to respondNgười tiêu dùng có bao nhiêu thời gian để tìm phương án thay thếThời gian càng dài → càng elastic
Discretionary vs. non-discretionaryHàng tùy ý mua hay hàng thiết yếu bắt buộc phải muaHàng thiết yếu → inelastic

1.2 · Income elasticity & Cross-price elasticity

Income elasticity of demand — đo mức độ nhạy của lượng cầu khi thu nhập của người tiêu dùng thay đổi. Thu nhập tăng mà mua nhiều hơn thì đó là normal good (hàng thông thường); thu nhập tăng mà lại mua ít đi thì đó là inferior good (hàng thứ cấp).

Cross-price elasticity of demand — đo mức độ nhạy của cầu hàng X khi giá hàng Y thay đổi, tức là giá hàng Y thay đổi thì lượng cầu hàng X thay đổi thế nào.

Quan hệDấuDiễn giảiVí dụ
Substitutes — hàng thay thế> 0Giá Y tăng thì người ta chuyển sang mua X nhiều hơnPepsi và Coca
Complements — hàng bổ sung< 0Giá Y tăng thì mua Y ít đi, kéo theo mua X cũng ít điMáy in và mực in
Unrelated — không liên quan= 0Hai hàng chẳng dính dáng gì đến nhauBánh mì và laptop
CHỐT TĂNG/GIẢM — Income elasticity & Cross-price elasticity (co giãn theo thu nhập và theo giá chéo)
TĂNG ↑ Income elasticity > 0 ⇒ thu nhập ↑ thì lượng cầu ↑ ⇒ normal good (hàng thông thường). Cross-price elasticity > 0 ⇒ giá hàng Y ↑ thì cầu hàng X ↑ ⇒ substitutes (hàng thay thế).
GIẢM ↓ Income elasticity < 0 ⇒ thu nhập ↑ thì lượng cầu ↓ ⇒ inferior good (hàng thứ cấp). Cross-price elasticity < 0 ⇒ giá hàng Y ↑ thì cầu hàng X ↓ ⇒ complements (hàng bổ sung).
GIỮ NGUYÊN Cross-price elasticity = 0 ⇒ giá Y đổi mà cầu X đứng yên ⇒ unrelated goods (hai hàng không liên quan).
Vì sao: chỉ cần nhìn dấu của hệ số co giãn là suy ra ngay loại hàng, không cần nhớ ví dụ.

1.3 · Normal, Inferior, Giffen, Veblen — bốn loại hàng dễ nhầm

Loại hàngKhi income tăngKhi price giảmDemand curveVí dụ ngắn
Normal goodQ Q Downward — dốc xuốngThu nhập tăng → mua quần áo mới / ăn nhà hàng nhiều hơn
Inferior, not GiffenQ Q Downward — dốc xuốngThu nhập tăng → mua mì gói / đồ second-hand ít hơn; nhưng nếu mì gói giảm giá thì vẫn mua nhiều hơn
Giffen goodQ Q Upward — dốc lênNgười rất nghèo mua gạo/khoai: giá gạo giảm → có tiền mua thịt hơn → mua ít gạo lại
Phân biệt: Giffen good vs Veblen good vs Inferior good Inferior good — thu nhập tăng thì mua ít đi, nhưng giá giảm vẫn mua nhiều hơn, đường cầu vẫn dốc xuống bình thường.
Giffen good — là một dạng đặc biệt của hàng thứ cấp, đường cầu dốc lên, gắn với người rất nghèo và hàng lương thực rẻ tiền.
Veblen good — cũng có đường cầu dốc lên nhưng lý do hoàn toàn ngược lại: hàng xa xỉ, giá càng cao càng thể hiện đẳng cấp nên càng được mua. Đề gài bằng cách cho hàng đắt tiền rồi bắt bạn chọn Giffen — sai.
Bẫy: không phải cứ "hàng rẻ" là Giffen Phải thỏa đủ 3 điều kiện: là inferior good + chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách chi tiêu + negative income effect mạnh hơn substitution effect (hiệu ứng thu nhập âm lấn át hiệu ứng thay thế). Thiếu một điều kiện là không phải Giffen.
Ghi chú của bạn "giá tăng thì lượng cầu cũng tăng. Giá gạo tăng → không còn tiền mua thịt/cá → phải ăn nhiều gạo hơn"
Đây chính là cơ chế của Giffen good: giá của staple food (lương thực chủ lực) tăng làm real income (thu nhập thực) của người nghèo tụt xuống, họ buộc phải bỏ hàng đắt tiền hơn và quay lại mua chính món đang tăng giá.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Substitution effect vs Income effect (hiệu ứng thay thế và hiệu ứng thu nhập)
TĂNG ↑ Khi giá TĂNG mà lượng cầu vẫn TĂNG (đường cầu dốc lên) chỉ có 2 loại: Giffen good — hàng thứ cấp thiết yếu rẻ tiền, negative income effect > substitution effect; và Veblen good — hàng xa xỉ, giá cao mới thể hiện được đẳng cấp (conspicuous consumption, tiêu dùng phô trương).
GIẢM ↓ Khi giá TĂNG thì lượng cầu GIẢM (đường cầu dốc xuống): normal good (hàng thông thường — substitution effect và income effect cùng chiều) và inferior good but not Giffen (hàng thứ cấp thường — income effect ngược chiều nhưng yếu hơn substitution effect).
Vì sao: hai hiệu ứng luôn chạy song song; cái nào mạnh hơn thì quyết định hướng cuối cùng của lượng cầu.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Thu nhập (income) tăng thì mua nhiều hay ít
TĂNG ↑ Income ↑ ⇒ mua normal good nhiều hơn (Q ↑), mua Veblen good nhiều hơn.
GIẢM ↓ Income ↑ ⇒ mua inferior good ít đi (Q ↓), mua Giffen good ít đi — vì có tiền rồi thì chuyển sang hàng tốt hơn.
Vì sao: Giffen là một dạng đặc biệt của inferior good nên phản ứng với thu nhập giống inferior good.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Normal / Inferior / Giffen / Veblen good income rises, buys more → Normal goodincome rises, buys less → Inferior goodpoor consumers + staple food + price up, quantity up → Giffen goodluxury / status / prestige / conspicuous consumption → Veblen goodupward-sloping demand curve → chỉ Giffen hoặc Veblen "hàng rẻ" đơn thuần KHÔNG phải Giffen"hàng đắt tiền dốc lên" KHÔNG phải Giffen mà là Veblen
Phân biệt với Inferior good: inferior good vẫn có đường cầu dốc xuống — giá giảm thì vẫn mua nhiều hơn. Chỉ khi negative income effect > substitution effect mới thành Giffen. Đề hay gài bằng cách cho hàng xa xỉ đắt tiền rồi ép bạn chọn Giffen — đáp án đúng là Veblen.

2 · Profit maximization & 4 cấu trúc thị trường (M1)

Phần này so sánh doanh nghiệp trong bốn kiểu thị trường: ai có quyền định giá, ai lãi bằng 0 trong dài hạn, ai sản xuất tại điểm chi phí bình quân thấp nhất.

Mind map — Market structures

2.1 · Điều kiện tối đa hóa lợi nhuận

Phân biệt: Perfect competition vs Imperfect competition Perfect competition — đường cầu mà doanh nghiệp đối mặt là đường nằm ngang, co giãn hoàn hảo (horizontal / perfectly elastic), nên MR = P = AR: bán thêm một đơn vị vẫn thu đúng bằng giá thị trường.
Imperfect competition — đường cầu dốc xuống (downward-sloping), muốn bán thêm phải hạ giá cho toàn bộ sản lượng, nên MR < P = AR. Doanh thu biên luôn thấp hơn giá.
Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận MR > MC → bán thêm 1 đơn vị kiếm thêm nhiều hơn chi phí thêm → nên SẢN XUẤT THÊM
MR < MC → bán thêm 1 đơn vị kiếm ít hơn chi phí thêm → nên GIẢM SẢN LƯỢNG
Tối ưu tại MR = MC (riêng perfect competition thì MR = P nên viết thành P = MC)
Ghi chú của bạn "Muốn bán thêm 1 đơn vị, firm phải giảm giá không chỉ cho đơn vị mới mà có thể cho nhiều đơn vị → marginal revenue thấp hơn price."
Đây là lý do gốc khiến MR < P ở mọi thị trường có downward-sloping demand curve (đường cầu dốc xuống): phần giá bị hạ áp lên toàn bộ sản lượng chứ không riêng đơn vị bán thêm.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Nên tăng hay giảm sản lượng (profit maximization)
TĂNG ↑ MR > MC (doanh thu biên lớn hơn chi phí biên) ⇒ sản xuất thêm ⇒ profit ↑.
GIẢM ↓ MR < MC ⇒ mỗi đơn vị thêm đang lỗ ⇒ cắt sản lượng ⇒ profit ↑ trở lại.
GIỮ NGUYÊN MR = MC ⇒ đang ở mức sản lượng tối ưu, lợi nhuận đạt maximum.
Vì sao: chừng nào đồng thu thêm còn lớn hơn đồng chi thêm thì còn đáng làm.

2.2 · Bảng so sánh đầy đủ 4 cấu trúc thị trường

FeaturePerfect competitionMonopolistic competitionOligopolyMonopoly
Number of sellersRất nhiều hãngRất nhiều hãngÍt hãngMột hãng duy nhất
Barriers to entryRất thấpThấpCaoRất cao
ProductsGiống hệt nhauKhác biệt hóaGiống hoặc khác biệt hóaKhông có hàng thay thế
Pricing powerKhông cóCó một chútTừ vừa đến đáng kểĐáng kể
Demand facing firmCo giãn hoàn hảoDốc xuốngPhụ thuộc lẫn nhauDốc xuống
Long-run economic profitBằng 0Bằng 0Có thể dươngCó thể dương
ExampleGạo, đườngKem đánh răng, quán cà phêHàng không, xi măng, thépĐiện nước, thuốc có bằng sáng chế
RelationshipP = MR = ARP = AR > MRP = AR > MRP = AR > MR
Profit maximizationP = MCMR = MCMR = MCMR = MC
Long-run equilibriumP = MR = MC = ATCP = ATC > MCTùy mô hìnhP > MC, vẫn có lợi nhuận
Produce atATC minKhông ở ATC min → dư thừa công suất (excess capacity)Tùy mô hìnhKhông ở ATC min → quy mô không hiệu quả (inefficient scale)
Vì sao perfect competition không bị excess capacity? Trong perfect competition long run: P = MR = MC = ATCmin ⇒ hãng buộc phải sản xuất đúng tại điểm chi phí bình quân thấp nhất, nếu không sẽ lỗ và bị đẩy khỏi thị trường.
Còn trong monopolistic competition long run: P = ATC > MC ⇒ giá bằng chi phí bình quân (nên lợi nhuận kinh tế vẫn bằng 0) nhưng điểm sản xuất nằm bên trái ATC min ⇒ dư thừa công suất. Cả hai đều có lợi nhuận kinh tế dài hạn bằng 0 — đây là chỗ đề hay gài.
Ghi chú của bạn "do P=ATC" — đây là lý do monopolistic competitioneconomic profit = 0 trong dài hạn (long-run equilibrium): giá bán vừa đúng bằng ATC (average total cost, chi phí bình quân) nên không còn phần dôi ra.
"số 2 khác số 1 là do demand curve dốc xuống, MR<P, nên suy ra: P>MC" — cạnh tranh độc quyền (số 2) khác cạnh tranh hoàn hảo (số 1) ở chỗ đường cầu dốc xuốngMR < P, mà tối ưu tại MR = MC ⇒ P > MC.
Ghi chú của bạn "Excess capacity = công ty có khả năng sản xuất nhiều hơn ở chi phí bình quân thấp hơn, nhưng không bán đủ để làm vậy. 300 ly là max capacity nhưng demand chỉ 200 ly, chia quán khác"
Đúng bản chất excess capacity (dư thừa công suất): quán pha được 300 ly ở mức ATC min nhưng thị trường bị chia nhỏ cho nhiều quán khác nên chỉ bán được 200 ly ⇒ sản xuất ở bên trái điểm ATC min.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Đi từ Perfect competition → Monopolistic → Oligopoly → Monopoly
TĂNG ↑ Pricing power (quyền định giá) ↑  |  Barriers to entry (rào cản gia nhập) ↑  |  khoảng cách P so với MC ↑ (từ P = MC lên P > MC rồi P >> MC)  |  long-run economic profit (lợi nhuận kinh tế dài hạn) ↑  |  deadweight loss (tổn thất vô ích) ↑  |  price (giá bán) ↑.
GIẢM ↓ Number of sellers (số doanh nghiệp) ↓  |  elasticity of firm demand (độ co giãn đường cầu mà hãng đối mặt) ↓  |  quantity produced (sản lượng) ↓  |  consumer surplus (thặng dư người tiêu dùng) ↓.
Vì sao: càng ít đối thủ và càng khó gia nhập thì hãng càng ép được giá lên cao hơn chi phí biên.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Long-run equilibrium: Perfect competition vs Monopolistic competition
GIỮ NGUYÊN Economic profit = 0 ở CẢ HAI trong dài hạn — vì hãng mới cứ nhảy vào cho tới khi hết phần lãi kinh tế.
TĂNG ↑ Chỉ ở monopolistic competition: P > MC và có excess capacity (dư thừa công suất) — sản xuất bên TRÁI điểm ATC min, tức chi phí bình quân cao hơn mức thấp nhất có thể.
GIẢM ↓ Chỉ ở perfect competition: không có excess capacity, hãng buộc phải chạy đúng tại ATC minP = MR = MC = ATC.
Vì sao: sản phẩm khác biệt hóa ⇒ đường cầu dốc xuống ⇒ điểm P = ATC chạm vào ATC ở phần dốc xuống, không phải ở đáy.
KEYWORD NHẬN DIỆN — 4 cấu trúc thị trường (market structures) many firms + identical products + price taker + horizontal demand + MR = P = AR → Perfect competitionmany firms + differentiated products + zero long-run profit + excess capacity + P = ATC > MC → Monopolistic competitionfew firms + interdependent + strategic behaviour + kinked demand / Cournot / Nash / collusion → Oligopolysingle seller + no close substitutes + very high barriers + price maker + deadweight loss → Monopoly "zero economic profit" một mình KHÔNG đủ để chọn monopolistic competition"differentiated products" KHÔNG chỉ có ở monopolistic competition (oligopoly cũng có)
Phân biệt với Perfect competition: cả hai đều có long-run economic profit = 0, nhưng chỉ monopolistic competition mới có excess capacityP > MC. Câu chốt duy nhất tách hai cái: "produces at minimum ATC" ⇒ perfect competition.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Excess capacity (dư thừa công suất) could produce more at lower average cost but does notoperates to the LEFT of minimum ATCoutput below the efficient scalezero economic profit AND P > MC KHÔNG xuất hiện ở perfect competitionKHÔNG phải "inefficient scale" của monopoly
Ví dụ của bạn: 300 ly là max capacity nhưng demand chỉ 200 ly vì thị trường bị chia cho quán khác ⇒ đúng excess capacity của monopolistic competition. Monopoly cũng không ở ATC min nhưng gọi là inefficient scale và vẫn có lợi nhuận dương.

2.3 · Oligopoly — 5 mô hình phải thuộc

ModelBản chất
Kinked demand curve — đường cầu gãyTăng giá thì đối thủ không tăng theo (mất khách), giảm giá thì đối thủ giảm theo (không giành thêm được khách) ⇒ đường cầu bị gãy tại mức giá hiện hành
Cournot modelCác hãng cạnh tranh nhau bằng quantity (sản lượng), mỗi hãng chọn sản lượng giả định sản lượng đối thủ không đổi
Nash equilibrium — cân bằng NashTrạng thái mà không hãng nào muốn đổi chiến lược một mình, vì đổi một mình thì thiệt
Stackelberg dominant firm modelHãng dẫn đầu chọn giá/sản lượng trước, các hãng nhỏ đi theo sau (follower)
Collusion — thông đồngCác hãng bắt tay nhau về giá hoặc sản lượng để cùng hưởng lợi như một hãng độc quyền
Bẫy Mock 1 — Q73: Kinked demand curve Đề hỏi mô hình đường cầu gãy dựa trên niềm tin nào. Đáp án đúng: "a price increase by one firm will likely NOT be followed by competitors, but a decrease WILL" — tăng thì đối thủ không theo, giảm thì đối thủ giảm theo.
Hai đáp án nhiễu đều là dominant firm model: "firm will follow the market leader in setting prices" và "one firm has a significant cost advantage and produces a large proportion of industry output".

2.4 · Monopoly & Price discrimination

So với perfect competitionMonopoly
Quantity — sản lượngThấp hơn
Price — giá bánCao hơn
Consumer surplus — thặng dư người tiêu dùngThấp hơn
Deadweight loss — tổn thất vô íchCó tồn tại
Cấp độEnglishBản chất tiếng Việt
First-degreeCharge each buyer maximum willingness to payMỗi người trả đúng mức tối đa mà họ chịu trả — hãng vét sạch thặng dư người tiêu dùng
Second-degreeQuantity pricingĐịnh giá theo số lượng mua: mua nhiều giảm giá, phiếu giảm giá, gói combo
Third-degreeSegment-based pricingĐịnh giá theo nhóm khách: vé sinh viên, vé người già, vé trẻ em
Ghi chú của bạn "1. giá điện   2. mua sỉ   3. vé bà nà hills" — ba ví dụ ghim cho ba cấp price discrimination (phân biệt giá):
1 · giá điện — bậc thang theo mức sử dụng, tiến gần first-degree: mỗi người trả gần đúng mức willingness to pay (mức sẵn lòng trả) của mình.
2 · mua sỉ — mua càng nhiều càng rẻ ⇒ second-degree (quantity pricing, định giá theo số lượng).
3 · vé Bà Nà Hills — vé khách nội địa khác vé khách nước ngoài, vé trẻ em khác vé người lớn ⇒ third-degree (segment-based pricing, định giá theo nhóm khách).
CHỐT TĂNG/GIẢM — Price discrimination tác động gì lên thặng dư
TĂNG ↑ Producer surplus (thặng dư nhà sản xuất) ↑  |  output / quantity sold (sản lượng bán ra) ↑ so với monopoly một giá  |  total revenue (tổng doanh thu) ↑.
GIẢM ↓ Consumer surplus (thặng dư người tiêu dùng) ↓ — ở first-degree thì bị hãng vét sạch về 0  |  deadweight loss (tổn thất vô ích) ↓ vì hãng bán được cho cả nhóm khách trả giá thấp.
Vì sao: hãng chuyển phần thặng dư của người mua sang thành lợi nhuận của mình, đồng thời phục vụ thêm được khách giá rẻ.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Price discrimination cấp 1 / 2 / 3 each buyer pays maximum willingness to pay / captures all consumer surplus → First-degreequantity pricing / bulk discount / coupon / combo / mua sỉ → Second-degreesegment-based / student ticket / senior ticket / local vs foreign price → Third-degree Cost-based pricing KHÔNG phải phân biệt giáPenetration pricing KHÔNG phải phân biệt giáSkimming pricing KHÔNG phải phân biệt giá
Phân biệt với chiến lược giá thường: phân biệt giá là cùng một sản phẩm nhưng khách khác nhau trả giá khác nhau tại cùng thời điểm. Ba nhóm được CFA coi là phân biệt giá: theo thời gian (off-peak), theo nhóm khách (segment), theo địa lý / phiên bản (geographic / versioning).

2.5 · Pricing strategies — chiến lược nào là phân biệt giá?

StrategyEnglish definitionBản chất tiếng ViệtCó phân biệt giá?Ví dụ
Off-peak pricingLower prices during low-demand periodsGiá thay đổi theo thời gian (phân khúc theo thời điểm)Vé máy bay rẻ ngày thường, giá điện ban đêm rẻ
Segmented pricingDifferent prices for different groupsBán cùng một sản phẩm nhưng nhóm khách khác nhau trả giá khác nhauVé sinh viên so với vé người lớn
Geographic pricingDifferent price by regionGiá khác nhau theo khu vực địa lýGiá bán ở Mỹ khác giá bán ở châu Á
Versioning / Product line pricingDifferent versions at different pricesTạo nhiều phiên bản sản phẩm với mức giá khác nhauPhần mềm bản Basic so với bản Pro
Cost-based pricingPrice = Cost + markupĐịnh giá dựa trên chi phí sản xuất cộng biên lợi nhuậnKHÔNGSản phẩm chi phí $10 → bán $12
Penetration pricingLow initial price to gain market shareĐịnh giá thấp lúc đầu để thâm nhập thị trườngKHÔNGNetflix giai đoạn đầu giá rẻ
Skimming pricingHigh initial price then reduceHớt váng thị trường — bán giá cao trước rồi hạ dầnKHÔNGiPhone mới ra giá cao rồi giảm dần
Price Discrimination = 3 nhóm chính ✔ Theo thời gian (off-peak)    ✔ Theo nhóm khách hàng (customer segment)    ✔ Theo địa lý / phiên bản (geography / version).
Cost-based, penetration, skimming đều không phải phân biệt giá vì mọi khách đều trả cùng một mức tại cùng một thời điểm.

2.6 · Concentration measures — đo mức độ tập trung

HHI — Herfindahl-Hirschman Index HHI — cộng bình phương thị phần của các hãng, nên một thương vụ sáp nhập giữa hai hãng lớn sẽ làm HHI tăng rất mạnh, do đó HHI phản ánh sức mạnh thị trường (market power) tốt hơn so với N-firm concentration ratio (chỉ cộng thị phần của N hãng lớn nhất, không phân biệt hãng nào lớn hơn hãng nào).

3 · Business cycle, Credit cycle & chỉ báo kinh tế (M2)

Phần này nhận diện nền kinh tế đang ở pha nào của chu kỳ, chỉ báo nào đi trước đi sau, và ba loại thất nghiệp phải phân biệt được.

Mind map — Business cycle

3.1 · Bốn pha của chu kỳ — bảng nhận diện

PhaseGDPActual vs PotentialUnemploymentInflation
Recovery — phục hồiBelow — dưới mức tiềm năng nhưng vẫn còn caoThấp, bắt đầu tăng dần
Expansion — mở rộng↑↑Quanh hoặc trên mức tiềm năngThấpTăng
Slowdown — chậm lạiVẫn nhưng chậmQuanh hoặc trên mức tiềm năngBắt đầu tăngGiảm
Recession — suy thoáiBelow — dưới mức tiềm năngCaoThấp
Bẫy: pha nào có "output below potential"? Cả Recovery và Recession đều nằm dưới mức sản lượng tiềm năng. Muốn tách hai pha này phải nhìn hướng của GDP: Recovery thì GDP đang tăng, Recession thì GDP đang giảm. Tương tự, lạm phát giảm xuất hiện ở cả Slowdown và Recession — tách bằng dấu của tăng trưởng GDP.
CHỐT TĂNG/GIẢM — PEAK (đỉnh) và CONTRACTION/RECESSION (suy thoái)
TĂNG ↑ Tại peak rồi đi xuống: inventory (tồn kho) ↑ mạnh vì hàng bán không kịp  |  inventory-sales ratio (tỷ lệ tồn kho trên doanh thu) ↑  |  unemployment (thất nghiệp) ↑  |  credit spreads (chênh lệch lợi suất tín dụng) ↑.
GIẢM ↓ Real GDP ↓  |  corporate profits (lợi nhuận doanh nghiệp) ↓ mạnh  |  inflation (lạm phát) ↓  |  capacity utilization (mức sử dụng công suất) ↓  |  hiring và capital spending (tuyển dụng và chi đầu tư) ↓  |  output vs potential (sản lượng so với tiềm năng) rơi xuống below potential.
Vì sao: cầu tụt nhanh hơn khả năng cắt sản xuất nên hàng dồn kho trước, rồi doanh nghiệp mới sa thải và cắt đầu tư.
CHỐT TĂNG/GIẢM — TROUGH (đáy) và RECOVERY/EXPANSION (phục hồi & mở rộng)
TĂNG ↑ Real GDP ↑  |  corporate profits ↑ mạnh (hồi phục sớm nhất)  |  capacity utilization ↑  |  capital spending ↑  |  inflation ↑ dần, mạnh nhất ở cuối expansion.
GIẢM ↓ Inventory-sales ratio ↓ vì bán chạy, hàng vơi  |  unemployment ↓ nhưng giảm trễ (ở recovery vẫn còn cao vì doanh nghiệp tăng giờ làm trước rồi mới tuyển)  |  credit spreads ↓.
GIỮ NGUYÊNrecovery, sản lượng vẫn còn below potential (dưới tiềm năng) giống recession — chỉ khác ở hướng của GDP.
Vì sao: doanh nghiệp phục hồi bằng cách bán tồn kho và tăng giờ làm trước, nên thất nghiệp là chỉ báo lagging (trễ).

3.2 · Credit cycle — chu kỳ tín dụng

Cơ chế Credit more available, cheaper  ⇒  Expansion (tín dụng dồi dào và rẻ thúc đẩy mở rộng)
Credit tightens, expensive  ⇒  Contraction (tín dụng bị siết và đắt kéo nền kinh tế đi xuống)
Credit-driven boom/bust  ⇒  Credit cycle amplifies business cycle (chu kỳ tín dụng khuếch đại biên độ chu kỳ kinh doanh)

3.3 · Inventory-sales ratio — tỷ lệ tồn kho trên doanh thu

3.4 · Economic indicators

Loại chỉ báoÝ nghĩaVí dụ điển hình
Leading — chỉ báo dẫn dắtNhìn về tương lai, đổi hướng trước nền kinh tếThị trường chứng khoán, đơn hàng mới, giấy phép xây dựng, chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng
Coincident — chỉ báo đồng thờiPhản ánh đúng những gì đang diễn ra ngay trong nền kinh tếSản xuất công nghiệp, thu nhập cá nhân thực, doanh số bán lẻ
Lagging — chỉ báo trễXác nhận chuyện đã xảy ra, đổi hướng sauThời gian thất nghiệp bình quân, chi phí lao động đơn vị, dư nợ tín dụng thương mại
Ghi chú của bạn — danh sách đầy đủ, học thuộc nguyên văn Leading: New orders / Building permits / S&P 500 Index / Average weekly hours in manufacturing / Initial claims for unemployment.
Coincident: Real personal income / revenue / Employment on non-agricultural payrolls.
Lagging: duration of unemployment / Inventory-sales ratio (tỷ lệ tồn kho/doanh thu) / Unit labor costs and CPI / Consumer debt to income / Commercial and industrial loans.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Leading indicators (chỉ báo dẫn dắt) New ordersBuilding permitsS&P 500 Index / stock marketAverage weekly hours in manufacturingInitial claims for unemploymentconsumer expectations duration of unemployment KHÔNG phải leadingCPI KHÔNG phải leading
Phân biệt với Lagging: initial claims for unemployment (số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu) là leading, còn duration of unemployment (thời gian thất nghiệp bình quân) là lagging — hai cụm nhìn rất giống nhau, đề gài đúng chỗ này. Cũng vậy: average weekly hours là leading vì doanh nghiệp tăng/giảm giờ làm trước khi tuyển hoặc sa thải.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Coincident indicators (chỉ báo đồng thời) Real personal incomerevenue / manufacturing and trade salesEmployment on non-agricultural payrollsindustrial production building permits KHÔNG phải coincidentunit labor costs KHÔNG phải coincident
Phân biệt với Lagging: employment on non-agricultural payrolls (số việc làm phi nông nghiệp) là coincident — phản ánh đúng hiện tại; nhưng duration of unemploymentunit labor costs (chi phí lao động đơn vị) lại là lagging.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Lagging indicators (chỉ báo trễ) duration of unemploymentInventory-sales ratioUnit labor costsCPIConsumer debt to incomeCommercial and industrial loansaverage prime rate initial claims for unemployment KHÔNG phải laggingnew orders KHÔNG phải lagging
Phân biệt với Leading: lagging chỉ xác nhận chuyện đã xảy ra. Mẹo nhớ: cái gì liên quan tới nợ, chi phí, giá cả và thời gian kéo dài thì là lagging; cái gì liên quan tới đơn hàng, giấy phép, kỳ vọng và giờ làm thì là leading.

3.5 · Unemployment — ba loại thất nghiệp

LoạiDịchNguyên nhânVí dụ
Frictional unemploymentThất nghiệp tạm thờiĐang trong quá trình chuyển việc hoặc tìm việc mớiSinh viên mới tốt nghiệp đang đi tìm việc
Structural unemploymentThất nghiệp cấu trúcKỹ năng của người lao động không còn phù hợp với công việc mớiRobot thay thế công nhân dây chuyền
Cyclical unemploymentThất nghiệp chu kỳDo nền kinh tế suy thoái, tổng cầu sụt giảmNgành xây dựng sa thải hàng loạt khi suy thoái
Phân biệt: Frictional vs Structural vs Cyclical Frictional — người lao động kỹ năng phù hợp, chỉ là đang trong khoảng trống giữa hai công việc; luôn tồn tại kể cả khi kinh tế khỏe.
Structural — kỹ năng đã lỗi thời, phải đào tạo lại mới có việc; mang tính dài hạn và không biến mất khi kinh tế phục hồi.
Cyclical — chỉ do chu kỳ, kinh tế hồi phục là có việc trở lại. Chỉ có cyclical mới bị chính sách kích cầu chữa được.

3.6 · Inflation — Cost-push vs Demand-pull (bổ sung, rất hay ra đề)

Hai nguồn gây inflation (lạm phát) khác nhau ở chỗ đường nào dịch chuyển: AS (aggregate supply, tổng cung) hay AD (aggregate demand, tổng cầu). Nhìn cặp "giá và sản lượng đi cùng chiều hay ngược chiều" là biết ngay.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Cost-push inflation (lạm phát do chi phí đẩy)
TĂNG ↑ Input costs (chi phí đầu vào: lương, dầu, nguyên vật liệu) ↑ ⇒ SRAS dịch sang TRÁIprice level (mặt bằng giá) ↑  |  unemployment (thất nghiệp) ↑.
GIẢM ↓ Real GDP / output (sản lượng thực) ↓  |  corporate margin (biên lợi nhuận doanh nghiệp) ↓.
Vì sao: giá ↑ mà sản lượng ↓ cùng lúc ⇒ đây chính là stagflation (đình lạm) — dấu hiệu nhận diện duy nhất của cost-push.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Demand-pull inflation (lạm phát do cầu kéo)
TĂNG ↑ AD dịch sang PHẢI (do chi tiêu chính phủ ↑, cung tiền ↑, hoặc tiêu dùng ↑) ⇒ price level ↑  |  real GDP / output ↑  |  capacity utilization (mức sử dụng công suất) ↑  |  corporate profits ↑.
GIẢM ↓ Unemployment (thất nghiệp) ↓ — có thể tụt xuống dưới NAIRU (mức thất nghiệp không làm tăng tốc lạm phát).
Vì sao: giá ↑ và sản lượng ↑ cùng chiều ⇒ nền kinh tế đang chạy quá nóng, có inflationary gap (khoảng cách lạm phát).
KEYWORD NHẬN DIỆN — Demand-pull vs Cost-push inflation "too much money chasing too few goods" → Demand-pull"economy operating above potential / inflationary gap" → Demand-pull"prices rise AND output rises" → Demand-pull"oil price shock / wage increase / higher input costs" → Cost-push"prices rise BUT output falls" → Cost-push"stagflation" → Cost-push "AD shifts right" KHÔNG phải cost-push"stagflation" KHÔNG bao giờ là demand-pull
Phân biệt bằng đúng một dấu hiệu: nhìn output (sản lượng). Giá và sản lượng cùng tăngdemand-pull (AD dịch phải). Giá tăng mà sản lượng giảmcost-push (AS dịch trái). Bên cầu thì capacity utilizationunit labor cost tăng do quá tải; bên cung thì do sốc giá đầu vào.

3.7 · CPI, PPI, GDP deflator — ba thước đo giá không được nhầm

Cả ba đều đo mặt bằng giá nhưng rổ hàngđối tượng khác nhau, nên khi giá thay đổi thì chúng phản ứng khác nhau.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Giá thay đổi thì CPI / PPI / GDP deflator phản ứng ra sao
TĂNG ↑ Giá hàng tiêu dùng trong nước ↑ ⇒ cả CPIGDP deflator ↑. Giá đầu vào sản xuất ↑ ⇒ PPI ↑ trước, rồi mới lan sang CPI (PPI đi trước CPI). Giá hàng NHẬP KHẨU ↑ ⇒ chỉ CPI ↑, còn GDP deflator KHÔNG đổi.
GIẢM ↓ Nếu nominal GDP (GDP danh nghĩa) giữ nguyên mà real GDP (GDP thực) ↑ ⇒ GDP deflator ↓. Với chỉ số Laspeyres (rổ cố định như CPI), người tiêu dùng đổi sang hàng rẻ hơn nên chỉ số này phóng đại lạm phát ⇒ mức tăng thực tế thấp hơn con số công bố.
GIỮ NGUYÊN GDP deflator chỉ tính hàng sản xuất trong nước nên giá hàng nhập khẩu tăng không làm nó nhúc nhích; ngược lại CPI không tính hàng xuất khẩu.
Vì sao: GDP deflator = (nominal GDP / real GDP) × 100 và dùng rổ hàng thay đổi theo năm hiện hành, còn CPI dùng rổ hàng cố định.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Headline vs Core CPI; Laspeyres vs Paasche "includes food and energy" → Headline inflation"excludes food and energy / less volatile / used by central bank" → Core inflation"fixed basket / base-period quantities / upward bias" → Laspeyres index"current-period quantities / downward bias" → Paasche index"geometric mean of Laspeyres and Paasche" → Fisher index"only domestically produced goods, current basket" → GDP deflator Core CPI KHÔNG bao gồm giá lương thực và năng lượngCPI KHÔNG phải Paasche (CPI là Laspeyres)
Phân biệt với GDP deflator: CPI = rổ cố định (Laspeyres) của hộ gia đình, hàng nhập khẩu, không có hàng xuất khẩu ⇒ bị upward bias (phóng đại lạm phát) vì bỏ qua substitution effect. GDP deflator = rổ hiện hành (Paasche), chỉ hàng sản xuất nội địa. Ngân hàng trung ương nhìn core inflation vì lương thực và năng lượng biến động quá mạnh.

3.8 · Fisher effect & tăng trưởng tiềm năng (Cobb-Douglas)

Fisher effect nối lãi suất danh nghĩa với lạm phát kỳ vọng; Cobb-Douglas production function (hàm sản xuất Cobb-Douglas) nối lao động, vốn và năng suất với potential GDP (GDP tiềm năng).

Hai công thức phải thuộc Fisher: Nominal interest rate ≈ Real interest rate + Expected inflation (+ risk premiums nếu là lãi suất có rủi ro)
Cobb-Douglas: Y = A × Kα × L(1−α) — trong đó A = TFP (total factor productivity, năng suất nhân tố tổng hợp), K = capital (vốn), L = labor (lao động)
Growth accounting: % tăng GDP tiềm năng = % tăng TFP + α × % tăng K + (1 − α) × % tăng L
CHỐT TĂNG/GIẢM — Fisher effect (lãi suất danh nghĩa và lạm phát)
TĂNG ↑ Expected inflation (lạm phát kỳ vọng) ↑ ⇒ nominal interest rate (lãi suất danh nghĩa) ↑ theo đúng tỷ lệ 1:1 nếu real rate (lãi suất thực) không đổi. Real rate ↑ ⇒ nominal rate ↑.
GIẢM ↓ Nếu nominal rate đứng yên mà lạm phát ↑real rate ↓ (người cho vay thiệt, người đi vay lợi). Real rate = nominal − expected inflation.
GIỮ NGUYÊN Real rate được quyết định bởi tăng trưởng và tiết kiệm dài hạn ⇒ trong dài hạn, lạm phát tăng chỉ đẩy nominal rate lên chứ không đổi real rate (money neutrality, tính trung lập của tiền).
Vì sao: người cho vay đòi bù đúng phần sức mua bị lạm phát bào mòn, nên phần bù nằm ở lãi suất danh nghĩa.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Cobb-Douglas & Potential GDP (GDP tiềm năng)
TĂNG ↑ Labor (L) ↑ — dân số, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, nhập cư ↑  |  Capital (K) ↑ — đầu tư máy móc, hạ tầng ↑  |  TFP (A) ↑ — công nghệ, giáo dục, thể chế tốt hơn  ⇒  cả ba đều làm potential GDP ↑LRAS dịch sang PHẢI.
GIẢM ↓ Dân số già hóa, tỷ lệ tham gia lao động ↓, khấu hao vốn nhanh hơn đầu tư, hoặc năng suất trì trệ ⇒ potential GDP ↓. Ngoài ra, chỉ tăng K mà giữ nguyên L và A thì gặp diminishing marginal returns (lợi suất biên giảm dần) ⇒ mức đóng góp cho tăng trưởng nhỏ dần.
GIỮ NGUYÊN Tăng cung tiền hay tăng AD chỉ đẩy sản lượng thực tế lên chứ không làm tăng potential GDP — chỉ có L, K, A mới đổi được mức tiềm năng.
Vì sao: GDP tiềm năng là năng lực cung của nền kinh tế; kích cầu không tạo thêm nhà máy hay công nhân.

4 · Fiscal Policy — chính sách tài khóa (M3)

Phần này nói về chính phủ dùng chi tiêu và thuế để tác động lên tổng cầu, kèm nợ công, hiệu ứng lấn át và các số nhân tài khóa.

Mind map — Fiscal Policy

4.1 · Fiscal vs Monetary Policy — bảng gốc phải thuộc lòng

FeatureFiscal PolicyMonetary Policy
Bản chấtChính phủ dùng chi tiêu và thuế để tác động tổng cầuNgân hàng trung ương dùng lãi suất và cung tiền
Managed byGovernment — chính phủCentral bank — ngân hàng trung ương
Main toolsGovernment spending (G), taxes (T)Policy rate, reserve requirement, open market operations
ExpansionaryTăng G, giảm TGiảm lãi suất, tăng cung tiền
ContractionaryGiảm G, tăng TTăng lãi suất, giảm cung tiền
Chốt một câu — khu vực nào chịu tác động Fiscal policy tác động mạnh đến public sector (khu vực công) thông qua chi tiêu và thuế.
Monetary policy tác động mạnh đến private sector (khu vực tư) thông qua lãi suất.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Expansionary fiscal policy (chính sách tài khóa MỞ RỘNG)
TĂNG ↑ Chính phủ tăng G (government spending, chi tiêu công) hoặc giảm T (taxes, thuế) ⇒ disposable income (thu nhập khả dụng) ↑ ⇒ AD ↑real GDP ↑  |  employment (việc làm) ↑  |  budget deficit (thâm hụt ngân sách) ↑  |  government borrowing (vay nợ chính phủ) ↑ ⇒ interest rate (lãi suất) ↑  |  inflation ↑.
GIẢM ↓ Private investment (đầu tư tư nhân) ↓ — đây chính là crowding-out effect (hiệu ứng lấn át)  |  unemployment (thất nghiệp) ↓.
GIỮ NGUYÊN Nếu Ricardian equivalence đúng hoàn toàn thì AD không đổi — dân tiết kiệm hết phần thuế được giảm.
Vì sao: chính phủ bơm tiền vào nền kinh tế nhưng lấy tiền đó bằng cách đi vay, nên hút bớt vốn của khu vực tư.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Contractionary fiscal policy (chính sách tài khóa THẮT CHẶT)
TĂNG ↑ Taxes (T) ↑ hoặc budget surplus (thặng dư ngân sách) ↑  |  unemployment ↑  |  private investment ↑ trở lại vì lãi suất hạ (crowding-in).
GIẢM ↓ G ↓ hoặc thuế ↑ ⇒ AD ↓real GDP ↓  |  inflation ↓  |  interest rate ↓  |  budget deficit ↓.
Vì sao: mọi mũi tên đảo ngược đúng chiều so với expansionary — không cần học riêng.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Fiscal multiplier & MPC (số nhân tài khóa)
TĂNG ↑ MPC (marginal propensity to consume, xu hướng tiêu dùng biên) ↑ ⇒ fiscal multiplier ↑ ⇒ cùng một khoản chi tạo ra GDP nhiều hơn.
GIẢM ↓ Tax rate (t) ↑ ⇒ multiplier ↓  |  MPS (marginal propensity to save, xu hướng tiết kiệm biên) ↑ ⇒ multiplier ↓  |  tỷ lệ nhập khẩu ↑ ⇒ multiplier ↓ (rò rỉ ra nước ngoài).
GIỮ NGUYÊN Tax multiplier < Government spending multiplier LUÔN LUÔN — nên balanced budget multiplier > 0: tăng G và T cùng một lượng thì AD vẫn TĂNG.
Vì sao: 1đ chi tiêu công vào thẳng GDP ngay vòng đầu, còn 1đ giảm thuế chỉ có MPC đồng được tiêu, phần còn lại rò rỉ vào tiết kiệm.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Fiscal vs Monetary policy, Expansionary vs Contractionary "government spending / taxes / budget deficit / transfer payments" → Fiscal policy"policy rate / open market operations / reserve requirement / money supply" → Monetary policy"increase G, cut taxes, lower policy rate, buy securities" → Expansionary"cut G, raise taxes, raise policy rate, SELL securities, raise reserve requirement" → Contractionary"affects the public sector" → Fiscal"affects the private sector through interest rates" → Monetary "purchase government securities" KHÔNG phải thắt chặt — đó là nới lỏng"balanced budget" KHÔNG có nghĩa là tác động trung tính
Phân biệt với nhau bằng ai làm: fiscal do government (chính phủ, phải qua quốc hội nên dính đủ 3 độ trễ: recognition, action, impact lag); monetary do central bank (ngân hàng trung ương, hành động nhanh hơn nhưng impact lag vẫn dài). Cả hai cùng mở rộng ⇒ AD tăng rất mạnh; một mở một thắt ⇒ tác động lên GDP offset (bù trừ) nhau, chỉ còn lệch về cơ cấu lãi suất.

4.2 · National debt — nợ công có đáng lo không

Nợ công đáng lo nếu nó tạo ra crowding out (lấn át đầu tư tư nhân), inflation (lạm phát) và future tax burden (gánh nặng thuế tương lai). Nợ công ít đáng lo hơn nếu được dùng để đầu tư vào vốn sản xuất có hiệu quả (productive capital) hoặc khi nền kinh tế đang hoạt động dưới công suất tối đa (below full capacity).

Arguments FOR being concerned — lý do nên lo

Lý doCơ chế
Higher interest ratesChính phủ vay nhiều làm cầu vốn tăng → lãi suất thị trường tăng
Crowding-out effectLãi suất tăng làm đầu tư tư nhân (private investment) giảm
Higher future taxesSau này chính phủ phải tăng thuế để trả nợ, làm giảm tiêu dùng tương lai
Risk of inflation / defaultMất niềm tin → chính phủ in tiền hoặc trả nợ khó khăn → lạm phát hoặc vỡ nợ
Crowding-out effect — rất hay ra đề Government borrowing ↑ ⇒ interest rate ↑ ⇒ private investment ↓
Chính phủ vay nhiều quá, hút hết tiền khỏi thị trường, làm doanh nghiệp tư nhân vay khó hơn và đắt hơn nên phải cắt giảm đầu tư.

Arguments AGAINST being concerned — lý do không quá lo

Lý doCơ chế
Debt owed internallyNợ trong nước thì thực chất là người dân nợ lẫn nhau, không chảy tiền ra nước ngoài
Debt finances productive capitalVay để xây hạ tầng có thể tạo ra tăng trưởng trong tương lai để trả nợ
Economy below full capacityKhi kinh tế còn dư nguồn lực, thâm hụt giúp GDP và việc làm tăng mà không gây lạm phát
Ricardian equivalenceNgười dân tự tiết kiệm thêm vì dự đoán thuế sẽ tăng trong tương lai, nên tổng cầu không đổi
Ví dụ kinh điển: Nhật Bản — Liquidity Trap + Ricardian equivalence Nhật Bản (đặc biệt là dân số già) tích cực tích lũy tài sản và mua trái phiếu chính phủ ⇒ đúng hiệu ứng Ricardian equivalence. Chính phủ càng bơm tiền tài trợ bằng nợ, dân càng tăng tiết kiệm vì lo gánh nặng an sinh xã hội tương lai, làm chính sách kích cầu của Nhật bị giảm hiệu quả. Đồng thời lãi suất về gần 0 mà kinh tế vẫn ì ạch ⇒ liquidity trap (bẫy thanh khoản).
Ghi chú của bạn "thâm hụt ngân sách và vay nợ chính phủ không kích thích tiêu dùng. Nguyên nhân là do người dân dự đoán được việc chính phủ tăng thuế trong tương lai để trả nợ, nên họ sẽ tiết kiệm thay vì chi tiêu khoản tiền thuế được cắt giảm"
Đây là định nghĩa gọn nhất của Ricardian equivalence (tương đương Ricardo) — cũng chính là lý do KHÔNG quá lo về national debt (nợ công), đồng thời là lý do khiến fiscal stimulus (kích cầu tài khóa) mất tác dụng.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Ricardian equivalence (tương đương Ricardo)
TĂNG ↑ Budget deficit (thâm hụt ngân sách) ↑ và government borrowing ↑ ⇒ private saving (tiết kiệm tư nhân) ↑ đúng bằng phần thâm hụt, vì dân dự đoán thuế tương lai sẽ tăng để trả nợ.
GIỮ NGUYÊN Consumption (tiêu dùng) KHÔNG đổi  |  AD (tổng cầu) KHÔNG đổi  |  GDP KHÔNG đổi ⇒ thâm hụt ngân sách KHÔNG kích thích tiêu dùng.
Vì sao: giảm thuế hôm nay chỉ là "vay trước" thuế của ngày mai, nên người dân cất tiền đi thay vì tiêu.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Crowding-out effect (hiệu ứng lấn át)
TĂNG ↑ Government borrowing ↑ ⇒ cầu vốn trên thị trường ↑ ⇒ interest rate ↑ ⇒ chi phí vốn của doanh nghiệp ↑.
GIẢM ↓ Private investment (đầu tư tư nhân) ↓ ⇒ capital stock (trữ lượng vốn) và tăng trưởng dài hạn ↓ ⇒ hiệu quả ròng của gói kích cầu ↓.
Vì sao: chính phủ và doanh nghiệp cùng tranh nhau một lượng tiết kiệm có hạn — chính phủ vay nhiều thì tư nhân vay ít lại.

4.3 · Công cụ chi tiêu (G) và công cụ thuế (T)

Spending toolTác độngVí dụ
Transfer payment — chi chuyển giaoThay đổi thu nhập khả dụng và phân phối thu nhập ngay lập tức và trực tiếpTrợ cấp thất nghiệp, trợ cấp cho người thu nhập thấp, lương hưu xã hội
Current spending — chi thường xuyênChi cho vận hành bộ máy và dịch vụ công hàng nămTrả lương giáo viên, mua vật tư y tế
Capital spending — chi đầu tưTăng năng lực sản xuất dài hạn của nền kinh tếXây cầu, đường, cảng biển
Bẫy: công cụ nào tác động NHANH nhất tới phân phối thu nhập? Đáp án là transfer payment. Infrastructure investments (đầu tư hạ tầng) chỉ ảnh hưởng đến phân phối thu nhập một cách gián tiếp và trong dài hạn, không trực tiếp và tức thì như trợ cấp.
Tax toolĐánh vàoVí dụKhi giảm thuế
Direct taxes — thuế trực thuThu nhập / tài sảnThuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tài sảnThu nhập khả dụng → tiêu dùng C tổng cầu AD ↑
Indirect taxes — thuế gián thuHàng hóa / dịch vụThuế giá trị gia tăng, thuế bán hàng, thuế tiêu thụ đặc biệtGiá hàng hóa → tiêu dùng C tổng cầu AD ↑

4.4 · Fiscal multiplier & Balanced budget multiplier

Công thức Fiscal (government spending) multiplier = 1 / [1 − MPC(1 − t)]
Tax multiplier = MPC / [1 − MPC(1 − t)]   (tử số là MPC, KHÔNG phải 1)
Balanced budget multiplier = Fiscal multiplier × (1 − MPC)
MPC = marginal propensity to consume (xu hướng tiêu dùng biên)  |  t = tax rate
Vì sao Tax multiplier LUÔN nhỏ hơn Government spending multiplier? Khi chính phủ chi thêm 1đ → 1đ đó vào thẳng GDP ngay từ vòng đầu (chính phủ mua hàng và dịch vụ) ⇒ full injection.
Khi chính phủ giảm thuế 1đ → người dân được giữ thêm 1đ nhưng họ không tiêu hết, chỉ tiêu MPC × 1đ, phần (1 − MPC) đem đi tiết kiệm ⇒ vòng đầu chỉ có MPC đồng vào GDP ⇒ partial leakage (scaled by MPC). Đó chính là lý do tử số của tax multiplier là MPC.
Ví dụ số 1 — MPC = 0.8, t = 0.25 Mẫu số = 1 − 0.8 × (1 − 0.25) = 1 − 0.6 = 0.4
Fiscal multiplier = 1 / 0.4 = 2.5 → Tăng G thêm $100 → GDP tăng $250
Tax multiplier = 0.8 / 0.4 = 2.0 → Giảm T đi $100 → GDP tăng $200
Balanced budget: tăng G $100 (+$250) và tăng T $100 (−$200) ⇒ Net = +$50 GDP
Ví dụ số 2 — cách tính tắt trong note Fiscal multiplier = 2.5, MPC = 0.8 ⇒ Balanced budget multiplier = 2.5 × (1 − 0.8) = 2.5 × 0.2 = 0.5
Net effect = 100 × 0.5 = 50 ⇒ dù tăng thuế cùng lúc, tổng cầu AD vẫn tăng 50.
Bẫy Mock 1 — Q78 (câu này bạn đã chọn sai) Đề: chính phủ tăng cả chi tiêu lẫn thuế cùng một lượng, tác động tổng thể lên nền kinh tế là gì?
Đáp án đúng: "an increase in aggregate demand because the government expenditure multiplier is GREATER than the autonomous tax multiplier".
Bạn từng chọn "a decrease in AD because the autonomous tax multiplier is greater" — sai ngược dấu.
Đáp án nhiễu "neutral because the fiscal deficit remains unchanged" cũng sai: ngân sách cân bằng không có nghĩa là tác động trung tính.

4.5 · Structural vs Cyclical deficit

Phân biệt: Structural deficit vs Cyclical deficit Structural budget deficit — là mức thâm hụt tồn tại khi nền kinh tế ở mức sản lượng tiềm năng (at full potential output). Ghi nhớ theo kiểu của bạn: Structural = giả sử kinh tế bình thường; kinh tế bình thường = at potential output. Nó phản ánh lựa chọn chính sách chứ không phải chu kỳ.
Cyclical deficit — phần thâm hụt chỉ xuất hiện khi sản lượng thực tế nằm dưới mức tiềm năng (actual output below potential), do thu thuế giảm và chi trợ cấp tăng; kinh tế hồi phục là nó tự biến mất.

4.6 · Difficulties of fiscal policy — 7 khó khăn

DifficultyBản chất
Recognition lagMất thời gian để nhận ra nền kinh tế đang có vấn đề
Action lagMất thời gian tranh luận và thông qua chính sách ở quốc hội
Impact lagChính sách đã ban hành nhưng tác động lên nền kinh tế đến rất chậm
Crowding-outThâm hụt làm lãi suất tăng, đầu tư tư nhân giảm
Supply shortagesKích cầu khi phía cung đang yếu chỉ làm lạm phát tăng chứ không tăng sản lượng
Multiple targetsKhó xử lý khi vừa thất nghiệp cao vừa lạm phát cao cùng lúc
Misreading statisticsĐọc sai số liệu nên kích cầu nhầm lúc nền kinh tế đã nóng

5 · Monetary Policy — chính sách tiền tệ (M4)

Phần này nói về ngân hàng trung ương điều tiết lãi suất và cung tiền, cách xác định lãi suất trung tính và các tình huống chính sách tiền tệ mất tác dụng.

5.1 · Cơ chế truyền dẫn khi tăng lãi suất

Contractionary monetary policy — chuỗi tác động phải thuộc Chính sách tiền tệ thắt chặt làm interest rate tăng → hút vốn nước ngoài chảy vào → nội tệ lên giá (domestic currency appreciates)net exports giảm → lạm phát giảm.
Ghi chú của bạn "Contractionary: sell securities → hút tiền ra khỏi hệ thống → MS giảm → rate tăng. Central bank sells bonds → ngân hàng/trader trả tiền cho central bank → tiền rút khỏi hệ thống → reserves giảm → lending giảm → interest rate tăng."
Đúng nguyên chuỗi open market operations (nghiệp vụ thị trường mở) khi contractionary (thắt chặt): SELL securitiesreserves (dự trữ ngân hàng) ↓ ⇒ lending (cho vay) ↓ ⇒ money supply ↓ ⇒ interest rate ↑.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Contractionary monetary policy (chính sách tiền tệ THẮT CHẶT)
TĂNG ↑ Ngân hàng trung ương BÁN chứng khoán (sell securities) hoặc tăng policy rate hoặc tăng reserve requirementinterest rate (lãi suất) ↑  |  dòng vốn nước ngoài chảy vào ↑ ⇒ đồng nội tệ LÊN GIÁ (domestic currency appreciates) ↑  |  imports (nhập khẩu) ↑  |  unemployment (thất nghiệp) ↑.
GIẢM ↓ Money supply (cung tiền) ↓  |  bank reserves (dự trữ ngân hàng) ↓ ⇒ lending ↓  |  investment (đầu tư) và consumption (tiêu dùng) ↓  |  AD ↓GDP ↓  |  inflation (lạm phát) ↓  |  exports (xuất khẩu) ↓ và net exports ↓ vì nội tệ mạnh lên  |  bond price (giá trái phiếu) ↓.
Vì sao: bán chứng khoán hút tiền khỏi hệ thống ngân hàng, tiền khan hiếm thì giá của tiền — tức lãi suất — phải tăng.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Expansionary monetary policy (chính sách tiền tệ NỚI LỎNG)
TĂNG ↑ Ngân hàng trung ương MUA chứng khoán (buy securities) hoặc giảm policy rate hoặc giảm reserve requirementmoney supply ↑  |  bank reserves ↑ ⇒ lending ↑  |  investmentconsumption ↑ ⇒ AD ↑GDP ↑  |  inflation ↑  |  exports ↑ và net exports ↑  |  bond price ↑.
GIẢM ↓ Interest rate ↓  |  đồng nội tệ MẤT GIÁ (domestic currency depreciates) ↓ vì vốn chảy ra tìm lãi suất cao hơn  |  unemployment ↓.
Vì sao: ngược hoàn toàn với thắt chặt — nhớ một chiều là suy ra chiều kia.

Tăng lãi suất tác động qua HAI kênh

KênhCơ chếKết quả
① Domestic demand ↓
Cầu nội địa giảm
Vay tiền đắt hơn: doanh nghiệp giảm đầu tư, người dân giảm mua nhà, mua xe, giảm tiêu dùngGiảm
② Net external demand ↓
Cầu ròng từ bên ngoài giảm
Lãi suất tăng → vốn nước ngoài chảy vào → nội tệ appreciatesExports ↓ (hàng trong nước đắt hơn với người nước ngoài) và Imports ↑ (hàng nước ngoài rẻ hơn với người trong nước)Giảm
Ví dụ — chỗ bạn từng nhầm Lãi suất Mỹ tăng từ 3% → 5%. Nhà đầu tư mua USD để hưởng lãi cao hơn ⇒ USD tăng giá.
Máy móc Mỹ bán sang châu Âu trở nên đắt hơn → Export ↓; hàng Nhật nhập vào Mỹ rẻ hơn → Import ↑
⇒ Net exports = Exports − Imports GIẢM. Đừng nhầm thành "nội tệ mạnh thì xuất khẩu tốt".

5.2 · Neutral interest rate — lãi suất trung tính

Công thức xương sống Neutral interest rate = Trend growth + Expected inflation (inflation target)
Trend rate = tốc độ tăng trưởng real GDP dài hạn
So sánh: Policy rate > Neutral rate ⇒ contractionary | Policy rate < Neutral rate ⇒ expansionary | bằng nhau ⇒ neutral

Neutral interest rate — mức lãi suất "vừa đủ", không kích thích cũng không kìm hãm nền kinh tế; hiểu theo cách khác là tốc độ tăng cung tiền không làm tăng cũng không làm giảm tăng trưởng kinh tế. Nếu chính sách chuyển thành thắt chặt thì tăng trưởng giảm hoặc lạm phát giảm; nếu một cái tăng một cái giảm thì hai tác động này bù trừ (offset) nhau.

Mock 1 — Q47 (dạng đề chắc chắn gặp lại) Đề: ngân hàng trung ương tin tăng trưởng real GDP dài hạn là 3%, mục tiêu lạm phát 2%, và đặt policy rate ở 4%. Chính sách hiện tại là gì?
Neutral rate = 3% + 2% = 5%. Policy rate 4% < 5% ⇒ đáp án là expansionary (mở rộng).
Cơ chế: lãi suất chính sách thấp làm ngân hàng dễ đi vay hơn → cung tiền MS tăng → lãi suất thị trường i giảm.
Policy rate — lãi suất mà ngân hàng thương mại có thể vay từ ngân hàng trung ương khi thiếu dự trữ bắt buộc (required reserve).

5.3 · Difficulties of monetary policy — keyword nhận diện

Keyword trong đềChọn
"Deflation persists despite expansionary monetary policy"Liquidity trap — bẫy thanh khoản, lãi suất đã về gần 0 mà kinh tế vẫn không nhúc nhích
"Banks unwilling to lend despite excess reserves"Monetary policy less effective — bơm dự trữ nhưng ngân hàng không cho vay thì tiền không ra nền kinh tế
"Investors sell bonds because they fear inflation"Bond market vigilantes — nhà đầu tư trái phiếu bán tháo để ép ngân hàng trung ương kỷ luật hơn
"Central bank mua tài sản rủi ro, bảng cân đối phình to"QE risks — rủi ro của nới lỏng định lượng lên bảng cân đối ngân hàng trung ương
"Neutral rate is hard to estimate"Neutral rate hard to estimate — không quan sát trực tiếp được nên dễ điều hành sai liều
Ghi chú của bạn "tăng reserves chưa chắc tăng lending"
Cực kỳ quan trọng: ngân hàng trung ương bơm reserves (dự trữ) qua QE hoặc mua trái phiếu, nhưng nếu ngân hàng thương mại không chịu cho vay (vì ngại rủi ro, vì cầu vay yếu) thì tiền không chảy ra nền kinh tế, money supply thực tế không tăng như kỳ vọng ⇒ đây chính là "banks unwilling to lend despite excess reserves", một trong các difficulties of monetary policy (hạn chế của chính sách tiền tệ).
CHỐT TĂNG/GIẢM — Reserve requirement & Money multiplier (dự trữ bắt buộc và số nhân tiền)
TĂNG ↑ Reserve requirement ratio (tỷ lệ dự trữ bắt buộc) GIẢM ↓money multiplier = 1 / reserve requirement ↑ ⇒ ngân hàng cho vay được nhiều hơn ⇒ money supply (cung tiền) ↑ ⇒ interest rate ↓ ⇒ đây là expansionary (nới lỏng).
GIẢM ↓ Reserve requirement ratio TĂNG ↑money multiplier ↓ ⇒ money supply ↓ ⇒ interest rate ↑ ⇒ đây là contractionary (thắt chặt) — chính là đáp án của Mock 1 Q89.
GIỮ NGUYÊN Tăng reserves chưa chắc tăng lending: nếu ngân hàng giữ excess reserves (dự trữ vượt mức) mà không cho vay thì cung tiền thực tế không tăng — số nhân tiền chỉ là mức tối đa lý thuyết.
Vì sao: giữ lại càng ít thì cho vay ra càng nhiều, nhưng vòng quay tiền chỉ chạy khi ngân hàng thật sự chịu cho vay.
Mock 1 — Q89: ngân hàng trung ương lo lạm phát thì làm gì? Đáp án đúng: Increase the required reserve ratio for banks (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc) — đây là hành động thắt chặt.
Sai: "Decrease its target for the policy rate" (giảm lãi suất chính sách) là nới lỏng. Sai: "Purchase government securities in the open market" (mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở) là bơm tiền ra, cũng là nới lỏng — muốn thắt chặt thì phải BÁN trái phiếu.
Mock 1 — Q52: crowding-out (chọn được nhờ đọc kỹ) Đề: chính sách tài khóa mở rộng lại làm doanh nghiệp giảm đầu tư vốn — vì sao?
Đáp án: fiscal deficits have resulted in a crowding-out effect. Chuỗi: chính phủ thâm hụt → đi vay tiền → lãi suất tăng → công ty giảm đầu tư.
Đáp án nhiễu A "interest rates too high due to inappropriate money supply growth" nói về monetary policy chứ không phải fiscal. Đáp án B nói tổng cầu giảm — mâu thuẫn với việc đang có chính sách mở rộng.

6 · Geopolitics — địa chính trị (M5)

Phần này phân loại chủ thể quốc tế, bốn hình thái quan hệ giữa các nước, lợi ích và chi phí của toàn cầu hóa, và ba loại rủi ro địa chính trị.

Mind map — Geopolitics

6.1 · State actor vs Non-state actor

Actor typeDịchVí dụ
State actorChủ thể nhà nướcChính phủ Mỹ, Trung Quốc, chính phủ các nước EU
Non-state actorChủ thể phi nhà nướcCông ty đa quốc gia, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo, nhóm khủng bố, tổ chức xếp hạng tín nhiệm
Phân biệt: State actor vs Non-state actor State actor — có quyền kiểm soát an ninh quốc gia và tài nguyên (national security / resources), ra được luật và dùng được quân đội.
Non-state actor — có ảnh hưởng lớn (có thể làm rung chuyển thị trường) nhưng không trực tiếp kiểm soát an ninh quốc gia hay tài nguyên.

6.2 · Standardization — chuẩn hóa để hội nhập

Standardization — các bên thống nhất quy tắc và quy trình chung để hoạt động xuyên biên giới trở nên dễ dàng hơn.

TypeProblem — vấn đềSolutionBenefit — lợi ích
Regulatory cooperation
Hợp tác về quy định
Quy định quản lý ngân hàng và rủi ro giữa các nước không đồng nhấtBasel CommitteeGiám sát ngân hàng toàn cầu tốt hơn
Process standardization
Chuẩn hóa quy trình
Thanh toán quốc tế chậm và tốn kémSWIFTThanh toán toàn cầu nhanh hơn
Operational synchronization
Đồng bộ vận hành
Container không theo chuẩn chung làm nghẽn chuỗi cung ứngContainerizationGiảm thời gian và chi phí vận chuyển
Mnemonic 3 chữ Basel = banking regulation  |  SWIFT = payment system  |  Containerization = logistics standardization

6.3 · Costs of globalization — chi phí và nguy cơ đảo ngược

CostDịchVí dụ
Unequal economic and financial gainsLợi ích phân bổ không đềuViệc làm chuyển sang nước khác, người lao động nước phát triển mất việc
Lower ESG standardsTiêu chuẩn môi trường xã hội quản trị bị hạ thấpDoanh nghiệp chuyển sản xuất sang nơi quy định môi trường lỏng lẻo hơn
Political consequencesHệ quả chính trịDân phản đối toàn cầu hóa vì mất việc, dẫn tới chủ nghĩa dân túy
InterdependencePhụ thuộc lẫn nhauThiếu chip bán dẫn làm ngành ô tô toàn cầu gián đoạn

6.4 · WB, IMF, WTO — ba tổ chức không được nhầm

 World Bank (WB)IMFWTO
Một chữDevelopmentMoney stabilityTrade rules
MảngPhát triển và xóa nghèoTiền tệ, tỷ giá, thanh toán quốc tếThương mại và tranh chấp
Làm gìGiúp nước nghèo và nước đang phát triển xây nền tảng kinh tế: đường sá, điện, nước, giáo dục, xóa đói giảm nghèoGiúp ổn định tiền tệ và cán cân thanh toán: nước nào thiếu ngoại tệ, khủng hoảng tỷ giá, khó trả nợ quốc tế thì IMF hỗ trợ kèm điều kiệnLàm trọng tài và đặt luật chơi thương mại toàn cầu: giảm thuế quan, xử lý tranh chấp, giúp thương mại tự do và dễ dự đoán hơn

6.5 · Four forms of international relations

TypeCore ideaBenefitCostCFA keywordNước ví dụ
Autarky
Tự cung tự cấp
Self-sufficiency — tự sản xuất mọi thứ, gần như không giao thương hay giao lưu tài chính với bên ngoàiKiểm soát trong nước rất mạnhNghèo, kém hiệu quả, không hội nhậplittle / no external trade, self-sufficient, closed economyNorth Korea, Venezuela
Hegemony
Bá quyền
Dominant power — nước dẫn đầu dùng ảnh hưởng chính trị và kinh tế để kiểm soát tài nguyên và luật chơiCó quyền lực lớn trong các vấn đề khu vực hoặc toàn cầuKhi bá quyền lên hoặc xuống, rủi ro địa chính trị tăngregional / global leader, influence others, control resources/rulesChina, Russia
Multilateralism
Đa phương
Many-country cooperation — hợp tác nhiều bên, hài hòa quy tắc, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầuTăng trưởng cao hơn nhờ hợp tác toàn cầuDễ tổn thương nếu phụ thuộc quá nhiều vào thương mại và hợp tácmutually beneficial trade, many partners, harmonized rulesSingapore, kiểu hợp tác EU
Bilateralism
Song phương
Two-country cooperation — hợp tác giữa đúng hai nước, ký từng hiệp định mộtLinh hoạt, dễ kiểm soát từng mối quan hệThiếu lợi ích quy mô mà đa phương mang lạione-to-one agreement, two countries, bilateral dealMỹ – Nhật, Việt Nam – Hàn Quốc

6.6 · Geopolitical risk types

TypeDịchBản chấtVí dụ
Event riskRủi ro sự kiệnMột sự kiện cụ thể, biết trước thời điểm hoặc mốc rõ ràngBầu cử, một cuộc xâm lược quân sự
Exogenous riskRủi ro ngoại sinhCú sốc bất ngờ đến từ bên ngoài, không dự đoán đượcKhủng bố, thiên tai, đại dịch
Thematic riskRủi ro chủ đề dài hạnMột xu hướng kéo dài nhiều năm, ngấm dầnPhi toàn cầu hóa, chủ nghĩa dân túy, biến đổi khí hậu
Phân biệt siêu ngắn ba loại rủi ro Event = một sự kiện.  |  Exogenous = một cú sốc ngoài dự kiến.  |  Thematic = một chủ đề dài hạn.
Black swan risk — Mock 1 Q43 Rủi ro địa chính trị được gọi là "black swan" khi nó có LOW likelihood (khó xảy ra, hiếm và khó dự đoán) nhưng HIGH impact (ảnh hưởng cực lớn). Đừng chọn "high likelihood and high impact".

Đánh giá rủi ro địa chính trị

Impact on investments — ảnh hưởng qua 3 tầng

LevelImpact
MacroeconomicsẢnh hưởng tăng trưởng, lãi suất, lạm phát, tỷ giá và độ biến động thị trường
Asset allocationẢnh hưởng việc chọn quốc gia, khu vực hay ngành để phân bổ tài sản
Portfolio / security strategyẢnh hưởng mức độ phù hợp của từng chứng khoán với mục tiêu, khẩu vị rủi ro và thời hạn đầu tư của nhà đầu tư

6.7 · Cooperative vs Non-cooperative country — bảng keyword đối xứng

Cooperative country ✅Non-cooperative country ❌
Standardized rules — quy tắc chuẩn hóa, thống nhấtArbitrary rules — quy tắc tùy tiện, thiếu nhất quán
Reciprocation / Reciprocity — có đi có lạiRetaliation — trả đũa
Tariff harmonization — hài hòa thuế quanTariff barriers / Higher tariffs — dựng rào cản, tăng thuế
International agreements — hiệp định quốc tếUnilateral action — hành động đơn phương
Trade cooperation — hợp tác thương mạiTrade restrictions — hạn chế thương mại
Free flow of information — cho thông tin lưu chuyển tự doInformation controls — kiểm soát hoặc hạn chế thông tin
Immigration agreements — hợp tác về nhập cưImmigration restrictions — hạn chế nhập cư
Mutual recognition of standards — công nhận tiêu chuẩn lẫn nhauDomestic-only standards — chỉ công nhận tiêu chuẩn trong nước
Multilateralism — hợp tác đa phươngIsolationism / Protectionism — cô lập hoặc bảo hộ
Shared institutions — tham gia các thể chế chungInstitutional withdrawal — rút khỏi hoặc né tránh thể chế chung
Phân biệt: Domestic vs External economic security Domestic economic security — tập trung vào national wealth, tức là của cải và năng lực sản xuất trong nước.
External economic security — tập trung vào access to resources through trade, tức là khả năng tiếp cận tài nguyên thông qua thương mại với bên ngoài.

6.8 · Công cụ địa chính trị

ToolVí dụ
Economic — công cụ kinh tếQuốc hữu hóa (nationalization), thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp
Financial — công cụ tài chínhCấm vận, đóng băng tài sản, hạn chế truy cập SWIFT, kiểm soát vốn
National security — công cụ an ninhHành động quân sự, tình báo, liên minh quốc phòng, tác chiến mạng
Ghi chú của bạn "Nationalization (quốc hữu hóa) / Privatization (tư nhân hóa) / Tariffs (thuế nhập khẩu) / Quotas (hạn ngạch) / Subsidies (trợ cấp) / Export controls. 👉 Nationalization thuộc nhóm này. Mục đích của quốc hữu hóa có thể là vì an ninh quốc gia (ví dụ quốc hữu hóa ngành điện), nhưng bản thân công cụ vẫn là economic tool."
Bẫy nằm ở chỗ đề mô tả mục đích là an ninh quốc gia rồi ép bạn chọn national security tool — sai. Phải phân loại theo bản chất công cụ: nationalization là chuyển quyền sở hữu doanh nghiệp ⇒ economic tool. Chỉ khi công cụ là quân sự, tình báo, liên minh quốc phòng mới là national security tool.

7 · International Trade — thương mại quốc tế (M6)

Phần này gồm lý do dựng rào cản thương mại, năm công cụ hạn chế thương mại, năm cấp độ hội nhập và cặp tạo lập – chuyển hướng thương mại.

Mind map — International Trade

7.1 · Lý do dựng rào cản thương mại

ReasonÝ nghĩa
Infant industryBảo vệ ngành mới sinh cho đến khi nó đủ mạnh để tự cạnh tranh
National securityBảo vệ những ngành quan trọng với quốc phòng
Protecting domestic jobsTránh cho lao động trong ngành nội địa bị mất việc
Protecting domestic industriesThường xuất phát từ ảnh hưởng chính trị và vận động hành lang
RetaliationNước kia hạn chế hàng của mình nên mình đáp trả
Tariff revenueChính phủ muốn thu thuế nhập khẩu để tăng ngân sách
Anti-dumpingChống bán phá giá, ngăn hàng ngoại bán dưới giá thành

7.2 · Types of trade restrictions — ai áp lên ai

ToolImposed byBản chấtVí dụ
Tariff — thuế quanImporterNước nhập khẩu đánh thuế lên hàng nhập khẩuMỹ đánh thuế 20% lên thép nhập khẩu
Quota — hạn ngạchImporterNước nhập khẩu giới hạn số lượng hàng được nhậpViệt Nam chỉ cho nhập tối đa 10,000 xe mỗi năm
Export subsidy — trợ cấp xuất khẩuExporterChính phủ nước xuất khẩu trợ tiền cho doanh nghiệp xuất khẩuChính phủ trợ $10 cho mỗi tấn gạo xuất khẩu
Minimum domestic content — tỷ lệ nội địa hóa tối thiểuImporter / governmentYêu cầu sản phẩm phải có một tỷ lệ linh kiện nội địa nhất địnhXe bán trong nước phải có ít nhất 40% linh kiện sản xuất nội địa
Voluntary export restraint (VER) — tự nguyện hạn chế xuất khẩuExporter, thường do bị épNước xuất khẩu tự giới hạn lượng hàng xuất sang nước nhập khẩu, thường vì bị gây áp lựcNhật tự hạn chế số xe xuất sang Mỹ để tránh bị Mỹ áp thuế cao
Tariff tác động thế nào — nhớ 5 mũi tên Tariff làm: giá trong nước  |  imports  |  consumer surplus  |  producer surplus  |  government revenue .
Phân biệt: Tariff vs Quota vs VER — ai ăn phần chênh lệch giá? Tariff — phần tăng giá chảy vào chính phủ nước nhập khẩu dưới dạng tax revenue.
Quota — phần chênh lệch (quota rent) chảy vào tay ai được cấp giấy phép nhập khẩu; nếu chính phủ đấu giá giấy phép nhập khẩu (auction import licences) thì chính phủ thu được.
VERgây tổn thất phúc lợi lớn nhất cho nước nhập khẩu (greatest welfare loss for importing country): người tiêu dùng nước nhập khẩu (Mỹ) trả giá cao hơn, nhưng chính phủ nước nhập khẩu không thu được đồng revenue nào; toàn bộ phần rent rơi sang foreign exporters (tức là Nhật).
Ghi chú của bạn "VER thường thiệt nhất cho importing country vì không có government revenue, còn rents thường rơi vào foreign exporters."
Đúng câu chốt của CFA. Thứ tự thiệt hại cho nước nhập khẩu: VER (không có revenue) thiệt hơn quota không đấu giá giấy phép, và cả hai đều thiệt hơn tariff (chính phủ ít nhất còn thu được thuế).
CHỐT TĂNG/GIẢM — Tariff (thuế quan) áp lên nước nhập khẩu
TĂNG ↑ Domestic price (giá trong nước) ↑  |  domestic production (sản lượng nội địa) ↑  |  producer surplus (thặng dư nhà sản xuất nội địa) ↑  |  government revenue (doanh thu chính phủ) ↑  |  deadweight loss (tổn thất vô ích) ↑.
GIẢM ↓ Imports (nhập khẩu) ↓  |  domestic consumption (tiêu dùng nội địa) ↓  |  consumer surplus (thặng dư người tiêu dùng) ↓  |  national welfare (phúc lợi quốc gia) ↓ với small country.
Vì sao: thuế đẩy giá trong nước lên trên giá thế giới, phần chênh lệch chảy vào chính phủ dưới dạng thuế.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Quota (hạn ngạch) so với Tariff
TĂNG ↑ Domestic price ↑  |  domestic production ↑  |  producer surplus ↑  |  quota rent (phần chênh lệch giá) ↑ — chảy vào người được cấp import licence; chỉ khi chính phủ đấu giá giấy phép (auction import licences) thì government revenue mới ↑.
GIẢM ↓ Imports ↓ (bị chặn cứng theo số lượng)  |  consumer surplus ↓  |  national welfare ↓.
GIỮ NGUYÊN Tác động lên giá và sản lượng giống hệt tariff tương đương; chỉ khác ở chỗ ai ăn phần chênh lệch.
Vì sao: tariff chặn bằng giá, quota chặn bằng số lượng — cùng ra một điểm cân bằng nhưng dòng tiền đi về túi khác nhau.
CHỐT TĂNG/GIẢM — VER (Voluntary Export Restraint, tự nguyện hạn chế xuất khẩu)
TĂNG ↑ Domestic price ở nước nhập khẩu ↑  |  domestic production ↑  |  rent chảy sang foreign exporters (nhà xuất khẩu nước ngoài) ↑  |  welfare loss của nước nhập khẩu ↑ — lớn nhất trong các công cụ.
GIẢM ↓ Imports ↓  |  consumer surplus ↓.
GIỮ NGUYÊN Government revenue của nước nhập khẩu = 0 — chính phủ nước nhập khẩu KHÔNG thu được đồng nào. Đây là điểm khác biệt duy nhất và cũng là đáp án của mọi câu "greatest welfare loss".
Vì sao: VER do nước xuất khẩu tự áp nên phần chênh lệch giá ở lại với chính nhà xuất khẩu nước ngoài.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Export subsidy (trợ cấp xuất khẩu, do nước XUẤT KHẨU áp)
TĂNG ↑ Exports (xuất khẩu) ↑  |  domestic price ở nước xuất khẩu ↑ (hàng bị hút ra nước ngoài)  |  producer surplus của nhà sản xuất trong nước ↑  |  government spending (chi ngân sách) ↑ vì phải trả tiền trợ cấp.
GIẢM ↓ Consumer surplus ở nước xuất khẩu ↓ vì dân trong nước phải mua giá cao hơn  |  national welfare của nước xuất khẩu ↓  |  giá thế giới ↓ ⇒ nước nhập khẩu lại được lợi.
Vì sao: trợ cấp làm hàng chảy ra nước ngoài nên trong nước khan hàng và đắt hơn, còn ngân sách thì mất tiền.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Tariff / Quota / VER / Subsidy / Export control / Nationalization "tax on imported goods, government revenue" → Tariff"limit on the QUANTITY imported, auction import licences, quota rent" → Quota"imposed by the EXPORTING country, no government revenue for importer, greatest welfare loss" → VER"government pays domestic producers to export" → Export subsidy"restricts what can be sold abroad, strategic goods" → Export control"government takes ownership of a private company" → Nationalization (vẫn là economic tool) Tariff KHÔNG có "auction import licences" (đó là quota)VER KHÔNG do nước nhập khẩu ápNationalization KHÔNG phải national security tool dù mục đích là an ninh
Phân biệt với nhau bằng câu hỏi "ai ápai ăn phần chênh lệch": Tariff — nước nhập khẩu áp, chính phủ nước nhập khẩu ăn. Quota — nước nhập khẩu áp, người giữ giấy phép ăn (chính phủ chỉ ăn nếu đấu giá). VER — nước xuất khẩu áp, nhà xuất khẩu nước ngoài ăn, chính phủ nước nhập khẩu không được gì. Export subsidy — nước xuất khẩu áp và chính phủ nước đó mất tiền.
Bẫy Mock 2 · Câu 51 — đọc kỹ từng chữ Tình huống mô tả nước áp thuế làm thay đổi giá thế giới ⇒ điều này chỉ có thể xảy ra ở large country, vì quốc gia nhỏ không đủ sức ảnh hưởng đến giá thế giới.
Đáp án A sai vì "comparative advantage in the imported good" là một cụm vô lý: nếu quốc gia có lợi thế so sánh ở hàng hóa đó thì thông thường nó phải xuất khẩu, chứ không phải nhập khẩu.
Đáp án C sai vì "auction import licences" là đặc trưng của quota, không phải tariff.

7.3 · Degrees of integration — 5 cấp độ hội nhập

CấpTênĐược thêm gì so với cấp dưới
1Free Trade Area (FTA)Chỉ có thương mại tự do trong nhóm, mỗi nước vẫn tự đặt thuế với bên ngoài
2Customs unionTrong nhóm tự do + thuế quan chung với bên ngoài
3Common marketThêm lao động và vốn được đi lại tự do giữa các nước thành viên
4Economic unionThêm chính sách và thể chế kinh tế chung
5Monetary unionThêm đồng tiền chung — mức hội nhập cao nhất
KEYWORD NHẬN DIỆN — 5 cấp độ hội nhập kinh tế (degrees of integration) "no barriers among members, each keeps its OWN external tariff" → Free Trade Area (FTA)"common external tariff / common trade policy toward non-members" → Customs union"free movement of LABOUR and CAPITAL among members" → Common market"common economic institutions and policies" → Economic union"single common currency, common central bank" → Monetary union FTA KHÔNG có thuế quan chung với bên ngoàiCommon market CHƯA có chính sách kinh tế chung
Phân biệt bằng cách cộng dồn: mỗi cấp giữ nguyên mọi thứ của cấp dưới rồi thêm đúng một yếu tố mới — thuế quan chung → tự do lao động và vốn → thể chế chung → đồng tiền chung. Từ khoá quyết định luôn nằm ở yếu tố được thêm.

Absolute advantage vs Comparative advantage — nền tảng lý thuyết thương mại

Absolute advantage (lợi thế tuyệt đối) — sản xuất được nhiều hơn với cùng nguồn lực. Comparative advantage (lợi thế so sánh) — có opportunity cost (chi phí cơ hội) thấp hơn. Thương mại có lợi dựa trên comparative advantage, không phải absolute advantage.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Absolute vs Comparative advantage; Ricardian vs Heckscher-Ohlin "produces more output with the same resources" → Absolute advantage"lower opportunity cost" → Comparative advantage"differences in LABOUR PRODUCTIVITY / technology, labour is the only factor" → Ricardian model"differences in FACTOR ENDOWMENTS, capital and labour" → Heckscher-Ohlin model"capital-abundant country exports capital-intensive goods" → Heckscher-Ohlin Thương mại KHÔNG dựa trên absolute advantage"comparative advantage in the imported good" là cụm VÔ LÝ
Phân biệt hai mô hình bằng nguồn gốc lợi thế: Ricardian — lợi thế đến từ công nghệ và năng suất lao động, chỉ có một yếu tố sản xuất là lao động. Heckscher-Ohlin — lợi thế đến từ mức dồi dào của các yếu tố sản xuất (vốn và lao động), nước nhiều vốn xuất hàng thâm dụng vốn. Bẫy Mock 2 Q51: nếu một nước có lợi thế so sánh ở một mặt hàng thì nó phải xuất khẩu mặt hàng đó, không thể vừa có lợi thế so sánh vừa nhập khẩu.

7.4 · Trade creation vs Trade diversion

Phân biệt một dòng Creation = Replace inefficient domestic production — thay thế sản xuất nội địa kém hiệu quả bằng hàng nhập rẻ hơn.
Diversion = Switch from efficient nonmember to less efficient member — chuyển từ nguồn ngoài khối hiệu quả sang nguồn trong khối kém hiệu quả chỉ vì được miễn thuế.
TypeBeforeAfterResultVí dụ số
Trade creationNước mình tự sản xuất hàng trong nước với chi phí caoSau hiệp định, nhập từ nước thành viên có chi phí thấp hơnWelfare tăng vì chuyển sang nguồn sản xuất hiệu quả hơnViệt Nam tự sản xuất gạo chi phí $500/ton → sau AFTA nhập gạo từ Thái Lan chi phí $300/ton
Trade diversionNước mình nhập từ nước ngoài khối có chi phí thấp nhấtSau hiệp định, chuyển sang nhập từ nước thành viên có chi phí cao hơn vì được miễn thuếWelfare giảm vì chuyển từ nguồn hiệu quả sang nguồn kém hiệu quảViệt Nam trước nhập lúa mì từ Úc chi phí $230/ton; sau AFTA chuyển sang Thái Lan chi phí $250/ton vì Thái được miễn thuế

8 · Balance of Payments & Capital restrictions (M7)

Phần này ghi lại ba tài khoản của cán cân thanh toán và lý do chính phủ kiểm soát dòng vốn cùng cái giá phải trả.

Balance of payments — hệ thống ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một kỳ.

AccountComponentsDịch / ví dụ
Current account
Tài khoản vãng lai
Goods, services, income, current transfersHàng hóa, dịch vụ, thu nhập (lãi và cổ tức), các khoản chuyển giao hiện hành như kiều hối
Capital account
Tài khoản vốn
Capital transfers, sales/purchases of non-produced non-financial assetsChuyển giao vốn, mua bán tài sản phi tài chính không do sản xuất tạo ra (đất đai, quyền khai thác)
Financial account
Tài khoản tài chính
Direct investment, portfolio investment, other investment, reserve assetsDòng vốn đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, đầu tư khác và dự trữ ngoại hối
Bẫy đã gặp: "patent fees and legal services" ghi vào tài khoản nào? Đáp án là current account — vì phí bản quyền và dịch vụ pháp lý là dịch vụ, mà dịch vụ thuộc tài khoản vãng lai.
Nhớ ba dòng ngắn: Current account = goods / services / income / transfers. Financial account = investment flows. Capital account = capital transfers + non-produced non-financial assets.
KEYWORD NHẬN DIỆN — BOP: Current vs Capital vs Financial account "exports and imports of goods, services, patent fees, legal services, tourism" → Current account"interest, dividends, wages earned abroad, remittances (kiều hối)" → Current account"debt forgiveness, transfer of land / mineral rights / trademarks" → Capital account"foreign direct investment (FDI), portfolio investment, reserve assets" → Financial account "patent FEES" KHÔNG phải capital account (là dịch vụ ⇒ current account)"buying foreign shares" KHÔNG phải current account
Phân biệt với nhau bằng bản chất giao dịch: current account ghi dòng hàng hóa – dịch vụ – thu nhập (thứ tiêu dùng hết trong kỳ); financial account ghi dòng vốn đầu tư (mua bán tài sản tài chính); capital account chỉ ghi chuyển giao vốn và mua bán tài sản phi tài chính không do sản xuất tạo ra — nhỏ nhất và hiếm nhất. Bẫy kinh điển: patent fees và legal services vào current account, còn bán quyền sở hữu bằng sáng chế mới vào capital account.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Current account deficit (thâm hụt vãng lai) đi kèm gì
TĂNG ↑ Khi current account deficit ↑ thì financial account surplus (thặng dư tài khoản tài chính) ↑ đúng bằng — nước đó phải hút vốn nước ngoài vào để tài trợ  |  investment (I) ↑ so với saving (S).
GIẢM ↓ National saving (tiết kiệm quốc gia) ↓ so với đầu tư  |  net exports ↓.
GIỮ NGUYÊN Tổng BOP luôn bằng 0: Current + Capital + Financial = 0 (trên nguyên tắc kế toán kép).
Vì sao: mua nhiều hàng ngoại hơn bán ra thì phần chênh phải được bù bằng dòng vốn chảy vào từ nước ngoài.

8.1 · Capital restrictions — kiểm soát vốn

ObjectiveDịchBản chất
Reduce volatility of domestic asset pricesGiảm biến động giá tài sản trong nướcVốn ngoại vào ra mạnh làm cổ phiếu và bất động sản biến động dữ dội
Maintain fixed exchange ratesDuy trì tỷ giá cố địnhGiảm áp lực lên dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương
Keep domestic interest rates lowGiữ lãi suất trong nước ở mức thấpNgăn dòng vốn chạy ra nước ngoài tìm lãi suất cao hơn
Protect strategic industriesBảo vệ ngành chiến lượcQuốc phòng, viễn thông, năng lượng không muốn rơi vào tay nước ngoài
Benefit ngắn hạnCost dài hạn
Giảm cú sốc do dòng vốn nóng vào raTốn chi phí quản lý và giám sát
Giúp ổn định tỷ giáThị trường quốc tế nhìn nhận tiêu cực về quốc gia
Giúp bảo vệ thị trường tài chính nội địaDoanh nghiệp khó gọi vốn ngoại hơn
Cho chính phủ thêm thời gian xử lý khủng hoảngCó thể trì hoãn những cải cách thực sự cần thiết
Chốt của CFA về capital restrictions Short-term benefits may not offset long-term costs — lợi ích ngắn hạn thường không bù nổi chi phí dài hạn, nên tổng thể kiểm soát vốn làm giảm economic welfare (phúc lợi kinh tế).
Exchange rate effects on trade balance — hai cách tiếp cận (nền cho Level 2) Elasticities approach — cách tiếp cận độ co giãn: xét xem hàng xuất và hàng nhập có nhạy với giá hay không; tỷ giá chỉ cải thiện cán cân thương mại nếu cầu đủ co giãn.
Absorption approach — cách tiếp cận hấp thụ: nhìn vào thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư của cả nền kinh tế.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Đồng nội tệ MẤT GIÁ (currency depreciation) tác động lên cán cân thương mại
TĂNG ↑ Nội tệ mất giá ⇒ hàng trong nước rẻ đi với người nước ngoài ⇒ exports (xuất khẩu) ↑  |  giá hàng nhập tính bằng nội tệ ↑  |  trade balance (cán cân thương mại) cải thiện ↑  |  imported inflation (lạm phát nhập khẩu) ↑.
GIẢM ↓ Imports (nhập khẩu) ↓ vì hàng ngoại đắt lên  |  sức mua thực của người tiêu dùng trong nước ↓  |  ngay sau khi phá giá thì trade balance tạm thời XẤU ĐI — đó là phần lõm của J-curve (đường chữ J).
GIỮ NGUYÊN Nếu Marshall-Lerner condition KHÔNG thỏa (tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu ≤ 1) thì mất giá KHÔNG cải thiện được cán cân thương mại, thậm chí làm xấu đi.
Vì sao: ngắn hạn hợp đồng đã ký nên khối lượng chưa kịp đổi, chỉ có giá nhập đắt lên ⇒ cán cân xấu trước rồi mới tốt sau.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Marshall-Lerner condition & J-curve "sum of export and import demand elasticities > 1" → Marshall-Lerner condition thỏa, phá giá cải thiện cán cân"trade balance worsens first, then improves" → J-curve effect"contracts already signed, volumes adjust slowly" → giai đoạn lõm của J-curve"elasticities approach" → nhìn độ co giãn của cầu xuất nhập khẩu"absorption approach" → nhìn saving và investment của cả nền kinh tế Phá giá KHÔNG luôn cải thiện cán cân thương mại
Phân biệt với Absorption approach: elasticities approach hỏi "cầu có nhạy với giá không"; absorption approach hỏi "nền kinh tế có tiết kiệm nhiều hơn chi tiêu không" — phá giá chỉ cải thiện cán cân nếu nó làm saving tăng nhanh hơn investment.

9 · FX market — cách đọc quote & chế độ tỷ giá (M7)

Phần này dạy đọc đúng một quote tỷ giá, phân biệt tỷ giá danh nghĩa với tỷ giá thực, và xếp hạng chín chế độ tỷ giá theo mức độ mất quyền kiểm soát đồng tiền.

9.1 · Đọc quote — gốc rễ của mọi câu FX

Quy tắc vàng Quote dạng A/B = cần bao nhiêu A để mua 1 B
⇒ B là base currency (đồng cơ sở, đứng SAU dấu gạch)  |  A là price currency (đồng định giá, đứng TRƯỚC)

Ví dụ: 1.416 USD/EUR → EUR = base, USD = price → 1 EUR costs 1.416 USD
→ cần 1.416 USD để mua 1 EUR → với người Mỹ đây là direct quote

If the exchange rate INCREASES → base currency APPRECIATES
If the exchange rate DECREASES → base currency DEPRECIATES
Câu tự nhắc của bạn "Base mất giá thì 1 base mua được ít price hơn — base là đồng tiền đứng sau dấu gạch." Và khi đề hỏi về đồng đang là price currency, phải nghịch đảo quote để đưa nó về vị trí base rồi mới tính phần trăm.
Mock 1 — Q37: câu kinh điển về nghịch đảo (phải làm được) Đề: hôm qua 0.85 USD/CAD, hôm nay đóng cửa 0.89 USD/CAD. Đồng USD đã ...?
Bước 1: USD là price currency, CAD là base currency.
Bước 2: tỷ giá tăng 0.85 → 0.89 nghĩa là base tăng giá ⇒ CAD tăng, USD giảm.
Bước 3: nhưng đề hỏi USD ⇒ phải đưa USD về làm base, tức quote CAD/USD ⇒ nghịch đảo:
1/0.85 = 1.1765  và  1/0.89 = 1.1236
Bước 4: (1.1236 / 1.1765) − 1 = −4.5% ⇒ USD depreciated by 4.5%.
Đáp án nhiễu "depreciated by 4.7%" chính là kết quả nếu bạn lười, tính thẳng (0.85/0.89 − 1) mà không nghịch đảo — đó là bẫy chính của câu này.
Bẫy 4.5% vs 4.7% — tại sao lệch Phần trăm tăng của base không bằng phần trăm giảm của price. (0.89/0.85 − 1) = +4.7% là mức CAD lên giá; còn USD mất giá đúng 4.5%. Đây là bất đối xứng của phần trăm — luôn tính trên đồng mà đề hỏi.

9.2 · Nominal vs Real exchange rate

Phân biệt: Nominal exchange rate vs Real exchange rate Nominal exchange rate — tỷ giá danh nghĩa, chính là con số mình nhìn thấy trên bảng điện thị trường.
Real exchange rate — tỷ giá thực, đã điều chỉnh thêm chênh lệch mặt bằng giá cả và lạm phát giữa hai nước, cho biết sức mua thực sự.
Công thức — nhớ đúng thứ tự chỉ số giá Nếu quote theo dạng PRICE/BASE thì:
REAL = NOMINAL × (CPI của BASE / CPI của PRICE)
⇒ CPI của đồng base ở TỬ số, CPI của đồng price ở MẪU số. Đảo ngược là mất điểm.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Cái gì làm đồng nội tệ LÊN GIÁ hay MẤT GIÁ
TĂNG ↑ Đồng nội tệ LÊN GIÁ (appreciates) khi: lãi suất trong nước ↑ (ngắn hạn — vốn ngoại chảy vào tìm lợi suất cao, chính là uncovered interest rate parity bị vi phạm trong ngắn hạn)  |  tăng trưởng kinh tế ↑ hút FDI  |  current account surplus (thặng dư vãng lai) ↑  |  chính sách tiền tệ thắt chặt ↑  |  rủi ro chính trị ↓.
GIẢM ↓ Đồng nội tệ MẤT GIÁ (depreciates) khi: lạm phát trong nước ↑ (dài hạn — theo PPP, purchasing power parity, ngang giá sức mua: nước lạm phát cao hơn thì đồng tiền phải mất giá đúng bằng phần chênh lệch lạm phát)  |  lãi suất trong nước ↓  |  current account deficit ↑  |  chính sách tiền tệ nới lỏng ↑.
Vì sao: ngắn hạn tỷ giá chạy theo dòng vốn (lãi suất), dài hạn chạy theo sức mua (lạm phát) — hai lực này ngược chiều nhau nên phải đọc kỹ đề hỏi ngắn hạn hay dài hạn.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Real exchange rate (tỷ giá thực), quote dạng PRICE/BASE
TĂNG ↑ Real exchange rate ↑ khi: nominal exchange rate ↑  |  CPI của đồng BASE ↑ (lạm phát ở nước có đồng base cao hơn) ⇒ hàng của nước base trở nên đắt hơn tương đối, sức cạnh tranh xuất khẩu của nước đó ↓.
GIẢM ↓ Real exchange rate ↓ khi: CPI của đồng PRICE ↑ (mẫu số lớn lên)  |  nominal exchange rate ↓ ⇒ hàng của nước base rẻ hơn tương đối, xuất khẩu cạnh tranh hơn.
GIỮ NGUYÊN Nếu PPP đúng tuyệt đối thì nominal rate tự điều chỉnh đúng bằng chênh lệch lạm phát ⇒ real exchange rate KHÔNG đổi.
Vì sao: công thức REAL = NOMINAL × (CPI base / CPI price) — CPI của base ở tử số nên nó tăng thì real rate tăng.

9.3 · Functions of the FX market & Sell-side vs Buy-side

Bốn chức năng của thị trường ngoại hối: phục vụ trade — thương mại quốc tế hàng hóa và dịch vụ; phục vụ invest — nhà đầu tư đổi tiền để đầu tư tài sản nước ngoài; phục vụ hedge — cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá; và phục vụ speculation — đầu cơ dựa trên biến động giá đồng tiền.

Sell side — bên bánBuy side — bên mua
Ngân hàng đa quốc gia lớn (large multinational banks)Doanh nghiệp (corporations)
Ngân hàng khu vực và ngân hàng địa phươngCác tài khoản đầu tư (investment accounts)
Tài khoản khách hàng cá nhân (retail accounts)
Chính phủ, ngân hàng trung ương, quỹ đầu tư quốc gia
Phân biệt: Sell-side vs Buy-side trên thị trường FX Sell-side — bên tạo lập thị trường, báo giá mua và giá bán ngoại tệ cho khách hàng, kiếm tiền từ chênh lệch giá mua bán.
Buy-side — bên sử dụng thị trường FX cho mục đích riêng của mình: đầu tư, thanh toán, phòng ngừa rủi ro, đầu cơ.

9.4 · Exchange rate regimes — xếp theo mức độ MẤT quyền kiểm soát đồng tiền

Thứ tự từ mất quyền kiểm soát nhiều nhất xuống ít nhất — đây là cách xếp của bạn trong note, học theo thứ tự này sẽ không lẫn.

Exchange Rate RegimeĐịnh nghĩa dễ hiểuOwn currency?Đặc điểm chínhQuốc gia ví dụ
DollarizationDùng luôn đồng tiền của nước khác làm tiền chính thứcKhông có chính sách tiền tệ riêng, rủi ro tỷ giá rất thấpEcuador (USD), El Salvador (USD)
Monetary UnionNhiều nước cùng dùng chung một đồng tiềnCó ngân hàng trung ương chung và chính sách tiền tệ chungEurozone (EUR)
Currency Board
"có tiền riêng nhưng bị trói cứng"
Có đồng tiền riêng nhưng cam kết đổi cố định với đồng tiền dự trữ nước ngoàiĐược bảo chứng bằng dự trữ ngoại hối rất mạnh, gần như không có linh hoạtHong Kong (HKD neo USD)
Conventional Fixed PegNeo đồng tiền vào một đồng tiền khác ở mức cố định, dao động ±1%Tỷ giá dao động rất ít quanh mức neo, ngân hàng trung ương can thiệp nhiềuSaudi Arabia (SAR neo USD)
Crawling PegVẫn neo nhưng điều chỉnh dần dần theo thời gianĐồng tiền được phá giá hoặc nâng giá từ từNicaragua
Target Zone / Crawling BandCho tỷ giá dao động trong một khoảng band xác địnhCó giới hạn trên và giới hạn dưới, can thiệp khi vượt bandSingapore
Managed Float (Dirty Float)Chủ yếu thị trường quyết định nhưng ngân hàng trung ương đôi lúc can thiệpLinh hoạt nhưng vẫn bị điều tiếtViệt Nam, India
Free FloatTỷ giá hoàn toàn do thị trường quyết địnhRất ít can thiệp, biến động cao hơnUSD, JPY, GBP

Bảng chi tiết pros / cons / lưu ý CFA

RegimeDịchExampleProsConsNote / Lưu ý CFA
DollarizationĐô la hóa, dùng tiền nước khácEcuador, Caribbean Netherlands dùng USDCó được uy tín của đồng tiền mạnh; hỗ trợ thương mại và dòng vốn; ngân hàng trung ương không thể in tiền bừa để trả nợMất chính sách tiền tệ độc lập; không tự đặt lãi suất; không có người cho vay cuối cùng đúng nghĩaKeyword: uses another country's currency. Có credibility của USD nhưng KHÔNG có creditworthiness như Mỹ
Monetary unionLiên minh tiền tệEurozone dùng EURTăng uy tín; giảm chi phí đổi tiền; hỗ trợ thương mại nội khốiTừng nước không có chính sách tiền tệ riêng; không tự phá giá tiền khi khủng hoảngKeyword: member countries share same legal tender. Ví dụ hay gài: khủng hoảng Hy Lạp — dùng EUR nhưng không tự in EUR được
Currency board arrangementHội đồng tiền tệ, neo cứng có dự trữ bảo chứngHong Kong dollar neo USDRất đáng tin vì nội tệ được bảo chứng bằng dự trữ ngoại hối; giảm rủi ro lạm phátChính sách tiền tệ rất hạn chế; phải luôn có đủ dự trữ ngoại hối; khó phản ứng khi có cú sốc kinh tếKeyword: domestic currency fully backed by foreign reserves. Cứng hơn fixed peg
Conventional fixed pegNeo tỷ giá cố định truyền thốngUAE dirham neo USDTỷ giá ổn định; hỗ trợ thương mại và đầu tư; giảm bất định về tỷ giáNgân hàng trung ương phải can thiệp để giữ mức neo; mất một phần độc lập tiền tệKeyword: fixed to another currency or basket, biên độ hẹp khoảng ±1%
Target zoneVùng mục tiêu tỷ giáCho tỷ giá chạy trong vùng ví dụ 24,800–25,500 VND/USDLinh hoạt hơn fixed peg nhưng vẫn giữ được mức ổn định nhất địnhNếu thị trường đẩy tỷ giá ra khỏi band thì ngân hàng trung ương vẫn phải can thiệpKeyword: permitted fluctuation within a wider band. Rộng hơn fixed peg
Crawling pegNeo trượt, neo nhưng điều chỉnh dầnNước có lạm phát cao hơn đối tác, mỗi tháng điều chỉnh tỷ giá một ítTránh cú sốc phá giá mạnh; phù hợp khi chênh lệch lạm phát kéo dàiNếu thị trường không tin lộ trình thì dễ bị tấn công đầu cơCó 2 loại: passive crawling peg điều chỉnh theo lạm phát đã xảy ra; active crawling peg công bố trước và thay đổi từng bước nhỏ
Fixed parity with crawling bandsNeo tỷ giá với band trượt và mở rộng dầnQuốc gia đang chuyển từ chế độ cố định sang linh hoạtCho thị trường quen dần với biến động tỷ giá; tăng linh hoạt theo thời gianCó thể tạo bất định nếu nhà đầu tư không rõ tốc độ mở bandKeyword: width of bands increases over time. CFA hỏi dưới dạng "moving toward a more flexible system"
Managed floatThả nổi có quản lýECB can thiệp năm 2000 khi EUR giảm mạnhGiữ được chính sách tiền tệ tương đối độc lập; vẫn can thiệp được khi cần ổn định thương mại, lạm phát, việc làmKhông minh bạch bằng fixed peg; thị trường khó đoán mức can thiệpKeyword: no explicit target, but central bank intervenes. Không phải free float
Independently floatingThả nổi độc lập, thả nổi tự doUSD, EUR, JPYTỷ giá phản ánh cung cầu; độc lập tiền tệ cao nhất; không cần giữ mức neoTỷ giá biến động mạnh hơn; doanh nghiệp chịu rủi ro tỷ giá cao hơnKeyword: market supply and demand determine exchange rate; central bank rarely intervenes

Bảng keyword → chế độ tỷ giá (tra siêu nhanh)

Keyword trong đềChọn
"uses another country's currency"Dollarization
"members share the same legal tender"Monetary union
"fully backed by foreign reserves", "fully peg"Currency board
"fixed to another currency / narrow band"Conventional fixed peg
"exchange rate allowed within a band"Target zone
"adjusted frequently in line with inflation"Passive crawling peg
"pre-announced small adjustments"Active crawling peg
"band widens over time"Fixed parity with crawling bands
"no explicit target but intervenes"Managed float
"rarely intervenes, market determined"Independently floating

Bảng 9 chế độ tỷ giá — ghi chú của bạn, giữ nguyên chữ

Ghi chú của bạn Đây là phần bạn tự tóm cho từng chế độ theo công thức "keyword; ưu điểm; nhược điểm" — học thuộc đúng chuỗi chữ này là đủ để làm mọi câu về exchange rate regimes.
#RegimeKeyword của bạnƯu điểm (pros)Nhược điểm (cons)
1Dollarization
Đô la hóa
"dùng tiền USD""có credibility - dễ trade""mất independent - không có last lender of resort" (không còn người cho vay cuối cùng)
2Monetary union
Liên minh tiền tệ
"châu âu dùng chung""credit - giảm cost - nội thương ok" (tăng uy tín, giảm chi phí đổi tiền, thương mại nội khối thuận lợi)"ko có chính sách tài khoá riêng"
3Currency board
Hội đồng tiền tệ
"fixed peg USD""đáng tin - giảm inflation""chính sách tài khoá hạn chế, eco shock" (bị bó tay khi có cú sốc kinh tế)
4Conventional fixed peg
Neo cố định truyền thống
"fixed peg, narrow band ±1""ổn định, giảm FX risk""central bank phải can thiệp giữ peg"
5Target zone (band)
Vùng mục tiêu
"fluctuation with a band""linh hoạt vẫn ổn định""central bank vẫn can thiệp"
6Crawling peg
Neo trượt
"có upper-lower band chỉnh mỗi tháng""có thể chỉnh theo inflation hoặc small steps" (passive theo lạm phát đã xảy ra, active công bố trước từng bước nhỏ)Nếu thị trường không tin lộ trình thì dễ bị tấn công đầu cơ
7Crawling band
Band trượt mở rộng dần
"permissible exchange rates is increased over time" (biên độ cho phép rộng dần theo thời gian)Cho thị trường quen dần với biến động, đang chuyển sang chế độ linh hoạt hơnBất định nếu không rõ tốc độ mở band
8Managed float
Thả nổi có quản lý
"chưa phải free float, thả nổi vẫn có quản lý""độc lập - can thiệp" (giữ được độc lập tiền tệ mà vẫn can thiệp khi cần)"ko minh bạch = fixed" (không minh bạch bằng chế độ cố định)
9Independently floating
Thả nổi độc lập
"như USD; EUR; JPY""độc lập cao - phản ánh supply demand luôn""biến động - FX risk"
KEYWORD NHẬN DIỆN — Dollarization / Monetary union / Currency board "dùng tiền USD" / uses another country's currency → Dollarization"châu âu dùng chung" / members share the same legal tender → Monetary union"fixed peg USD" / fully backed by foreign reserves → Currency board Dollarization KHÔNG có last lender of resortMonetary union KHÔNG cho từng nước có chính sách riêng
Phân biệt với nhau: Dollarization — bỏ hẳn đồng tiền của mình, dùng tiền nước khác, "có credibility - dễ trade" nhưng "mất independent". Monetary union — nhiều nước cùng dùng một đồng tiền chung và một ngân hàng trung ương chung. Currency boardvẫn có đồng tiền riêng nhưng bị trói cứng vào đồng ngoại tệ và được bảo chứng đầy đủ bằng dự trữ, "đáng tin - giảm inflation" nhưng gặp "eco shock" là bó tay.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Fixed peg / Target zone (band) / Crawling peg / Crawling band "fixed peg, narrow band ±1" → Conventional fixed peg"fluctuation with a band" / rộng hơn ±1 → Target zone"có upper-lower band chỉnh mỗi tháng" / adjusted in line with inflation → Crawling peg (passive)"pre-announced small adjustments" → Crawling peg (active)"permissible exchange rates is increased over time" / band widens → Crawling band "band widens over time" KHÔNG phải crawling peg mà là crawling bandTarget zone KHÔNG phải free float — "central bank vẫn can thiệp"
Phân biệt bằng cái gì đang chuyển động: fixed peg — mức neo đứng yên, band rất hẹp ±1%. Target zone — mức neo đứng yên nhưng band rộng hơn. Crawling pegmức neo tự bò theo lạm phát hoặc theo từng bước nhỏ công bố trước. Crawling bandđộ rộng của band tự nới ra theo thời gian, tức là nước đó đang "moving toward a more flexible system".
KEYWORD NHẬN DIỆN — Managed float vs Independently floating "chưa phải free float, thả nổi vẫn có quản lý" / no explicit target but central bank intervenes → Managed float"như USD; EUR; JPY" / market supply and demand determine the rate, rarely intervenes → Independently floating Managed float KHÔNG công bố mức tỷ giá mục tiêuIndependently floating KHÔNG có can thiệp thường xuyên
Phân biệt bằng mức độ can thiệp: managed float — "độc lập - can thiệp" nhưng "ko minh bạch = fixed", ngân hàng trung ương ra tay bất cứ lúc nào mà không nói trước. Independently floating — "độc lập cao - phản ánh supply demand luôn", đổi lại là "biến động - FX risk" cao nhất trong 9 chế độ.
Vì sao không có "ideal currency regime" — bộ ba bất khả thi Không thể cùng lúc có đủ cả ba thứ sau:
Fixed exchange rate — tỷ giá cố định đáng tin cậy
Full currency convertibility — tự do chuyển đổi tiền tệ
Independent monetary policy — chính sách tiền tệ độc lập
Được hai thì phải bỏ một.

10 · Exchange Rate Calculations — tính toán tỷ giá (M8)

Phần này gồm tỷ giá chéo, điểm kỳ hạn, phần bù và chiết khấu kỳ hạn, cùng ngang giá lãi suất có phòng ngừa và cơ hội chênh lệch giá.

Mind map — Exchange rate calculations

10.1 · Cross-rate — tỷ giá chéo

Cross-rate — là tỷ giá giữa hai đồng tiền mà đề không cho trực tiếp, buộc phải tính vòng qua một đồng tiền thứ ba, thường là USD. Mẹo làm: viết các quote ra rồi ghép sao cho đồng trung gian triệt tiêu ở tử và mẫu.

10.2 · Forward points — điểm kỳ hạn

Ví dụ tính pips Spot CAD/USD = 1.0155  |  Forward CAD/USD = 1.0183
Pips = (1.0183 − 1.0155) × 10,000 = 28 pips
Phần trăm = (1.0183 / 1.0155) − 1 = 0.2757%
Quote là CAD/USD ⇒ USD là base, mà F > S ⇒ USD is trading at a forward premium of 0.2757%
Ý nghĩa: 1 USD trong tương lai đổi được nhiều CAD hơn so với hiện tại.
Quy đổi pips — nhớ hệ số JPY thường được yết 2 chữ số thập phân ⇒ nhân 100
Đa số các đồng tiền khác yết 4 chữ số thập phân ⇒ nhân 10,000
Điều kiệnKết luận
F > SBase currency at forward premium — đồng cơ sở ở trạng thái phần bù kỳ hạn
F < SBase currency at forward discount — đồng cơ sở ở trạng thái chiết khấu kỳ hạn

10.3 · Covered Interest Rate Parity — ngang giá lãi suất có phòng ngừa

Covered Interest Rate Parity — nguyên tắc nói rằng tỷ giá kỳ hạn phải được định sao cho đầu tư ở hai đồng tiền ra lợi nhuận như nhau sau khi đã phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nếu hai bên không bằng nhau thì tồn tại cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage).

Quy trình arbitrage 5 bước ① Vay đồng tiền có chi phí lãi vay thấp
② Đổi sang đồng tiền có lãi suất cao
③ Đem đi đầu tư hưởng lãi cao
④ Khóa forward để đổi ngược về
⑤ Ăn phần chênh lệch gần như không rủi ro
Đồng tiền có...Sẽ giao dịch ở trạng thái
Interest rate cao hơnForward discount — chiết khấu kỳ hạn
Interest rate thấp hơnForward premium — phần bù kỳ hạn
Câu chốt của CFA Currency with higher interest rate should trade at forward discount — đồng tiền có lãi suất cao hơn phải giao dịch ở mức chiết khấu kỳ hạn.
Ví dụ hiểu bản chất — USD 5%, EUR 2% USD lãi suất cao hơn EUR. Nếu đầu tư USD được 5%, đầu tư EUR chỉ được 2%.
Nếu forward không điều chỉnh gì thì ai cũng làm được: vay EUR lãi 2% → đổi sang USD → đầu tư USD lãi 5% → khóa forward đổi USD về EUR → ăn chênh lệch gần như không rủi ro.
Để triệt tiêu arbitrage, thị trường forward phải "phạt" đồng có lãi suất cao ⇒ USD forward discount.
Nhưng nhớ: phải nhìn đồng nào đang là BASE currency trong quote rồi mới kết luận premium hay discount, vì cùng một sự thật kinh tế nhưng nói ngược lại nếu đảo quote.
Bẫy Mock 2 · Câu 83 — chia tỷ lệ theo kỳ hạn 180 ngày Đề cho: EUR/USD spot = 0.9876; 180-day USD risk-free rate = 1.00%; 180-day EUR risk-free rate = 1.20%. (EUR/USD là số EUR trên 1 USD ⇒ USD là base.) Hỏi tỷ giá kỳ hạn 180 ngày.
Nhớ nhân 180/360 khi gặp đề có kỳ hạn 180 ngày — vì lãi suất công bố là lãi suất năm.
Nhưng nếu đề viết "the effective 180-day return is 1.20%" thì đó đã là lợi suất của đúng 180 ngày ⇒ KHÔNG nhân thêm gì nữa.
Còn "180-day USD risk-free rate" hiểu là lãi suất annualized ⇒ phải nhân 180/360 rồi mới dùng.
Công thức: F = S × (1 + rprice × 180/360) / (1 + rbase × 180/360) — lãi suất của đồng price ở tử, đồng base ở mẫu.

11 · Mock Test 1 — những câu đã sai, phải nhớ

Phần này gom các câu bạn làm sai hoặc suýt sai trong mock, kèm lý do đúng sai để không lặp lại.

11.1 · Bảng tổng hợp câu econ trong mock

CâuChủ đềKết luận phải nhớ
Q37Tính phần trăm lên giá / mất giáĐề hỏi đồng nào thì đưa đồng đó về làm base rồi mới tính; USD depreciated 4.5% chứ không phải 4.7%
Q43Black swan riskLow likelihood + high impact
Q47Neutral rateNeutral = trend growth + inflation target = 5%; policy rate 4% < 5% ⇒ expansionary
Q52Crowding-outFiscal mở rộng làm giảm đầu tư tư nhân ⇒ crowding-out effect, không phải chuyện money supply
Q73Kinked demand curveTăng giá đối thủ không theo, giảm giá đối thủ theo; "follow the leader" là dominant firm
Q78Balanced budget multiplierTăng G và T cùng lượng ⇒ AD TĂNG vì G multiplier > tax multiplier
Q81Price discriminationOff-peak pricing là phân biệt giá; cost-based và penetration thì không
Q89Chống lạm phátTăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc; mua trái phiếu trên thị trường mở là nới lỏng, ngược hướng

11.2 · Các câu Corporate Issuers nằm chung trong note (ôn nhanh cho khỏi quên)

Q31 — Dấu hiệu financial distress Đáp án: uses secondary sources of liquidity. Nguồn thanh khoản thứ cấp là những nguồn có thể làm thay đổi đáng kể hoạt động bình thường của công ty: bán thanh lý tài sản, đàm phán lại hợp đồng nợ, hoặc nộp đơn phá sản. Ngược lại, revolving line of credit (hạn mức tín dụng quay vòng) là nguồn tài trợ ngắn hạn đáng tin cậy, và secured loans (khoản vay có tài sản bảo đảm) cũng không phải dấu hiệu kiệt quệ.
Q42 — Vừa lên sàn vừa huy động vốn thì chọn gì Đáp án: IPO. IPO là công ty bán cổ phiếu mới để huy động vốn.
Direct listing — đưa cổ phiếu hiện có lên sàn để giao dịch, thường không phát hành cổ phiếu mới, công ty thường không nhận thêm tiền, cổ đông hiện hữu bán trực tiếp trên thị trường, không có nhà bảo lãnh phát hành truyền thống, giá mở cửa do cung cầu quyết định, phí thấp hơn IPO và ít bị pha loãng hơn.
SPAC — Special Purpose Acquisition Company (công ty mua lại có mục đích đặc biệt): là "cái vỏ đã niêm yết" đi tìm mục tiêu để sáp nhập. Ví dụ Black Spade là SPAC đã IPO trước, sáp nhập với VinFast; sau sáp nhập VinFast đi vào cái vỏ niêm yết đó và giao dịch trên Nasdaq với mã VFS, còn Black Spade không còn là SPAC độc lập nữa.
Q53, Q54, Q72, Q85, Q88 — bốn dòng chốt Q53: Muốn hạn chế phơi nhiễm rủi ro ESG thì chọn short-term debt — cổ đông chịu rủi ro ESG nhiều nhất, chủ nợ dài hạn chịu nhiều hơn chủ nợ ngắn hạn.
Q54: Dự án cần ít phân tích chi tiết nhấtreplacement projects that maintain the existing business — chỉ cần quyết định có tiếp tục hoạt động hiện tại hay không.
Q72: Theo pecking order theory (lý thuyết ưu tiên lựa chọn nguồn vốn), nhà quản lý thích dùng vốn nội bộ tự tạo trước, rồi mới đến nợ, cuối cùng mới phát hành cổ phần — vì gọi thêm vốn cổ phần phát tín hiệu tiêu cực rằng cổ phiếu đang bị định giá cao.
Q85: Khi đánh giá dự án phải tính đến lá chắn thuế từ khấu hao — khấu hao không phải dòng tiền ra nhưng được khấu trừ thuế nên làm giảm tiền thuế phải nộp. Dòng tiền nhận sớm có giá trị hiện tại lớn hơn dòng tiền nhận muộn. Không dùng ROE làm tiêu chí vì ROE có thể âm ở giai đoạn đầu dù NPV dương.
Q88: CCC = DOH + DSO − DPO. CCC dài nghĩa là tiền bị kẹt lâu ⇒ DOH và DSO dài, DPO ngắn. Inventory turnover thấp ⇒ tồn kho nhiều, bán chậm ⇒ nguyên nhân là average days of inventory cao.

12 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'inelastic demand', 'excess capacity', 'kinked demand curve', 'crowding out', 'liquidity trap', 'black swan', 'greatest welfare loss', 'trade diversion', 'forward discount', 'below potential output'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"demand is inelastic, firm wants to increase revenue"Raise priceCầu kém co giãn thì lượng bán gần như không giảm, nên tăng giá mới tăng doanh thu. Bẫy: phản xạ chọn "giảm giá".
"price rises and quantity demanded rises, poor consumers, staple food"Giffen goodĐường cầu dốc lên do hiệu ứng thu nhập âm lấn át hiệu ứng thay thế. Bẫy: hàng đắt tiền dốc lên là Veblen, không phải Giffen.
"luxury, status, conspicuous consumption"Veblen goodGiá càng cao càng thể hiện đẳng cấp nên càng mua. Bẫy: đừng nhầm với Giffen chỉ vì cả hai đều dốc lên.
"cross-price elasticity is negative"ComplementsGiá hàng Y tăng làm cầu hàng X giảm ⇒ hai hàng bổ sung nhau. Dương là hàng thay thế, bằng 0 là không liên quan.
"MR = P = AR, horizontal demand curve"Perfect competitionChỉ cạnh tranh hoàn hảo mới có doanh thu biên bằng giá. Mọi thị trường khác đều MR < P.
"zero economic profit in the long run but excess capacity"Monopolistic competitionP = ATC > MC, không sản xuất tại ATC min. Bẫy: cạnh tranh hoàn hảo cũng lãi bằng 0 nhưng không dư công suất.
"produces at minimum ATC in long-run equilibrium"Perfect competitionP = MR = MC = ATC min. Đây là điểm duy nhất phân biệt với cạnh tranh độc quyền.
"price increase not followed, price decrease followed"Kinked demand curve modelMô hình đường cầu gãy trong độc quyền nhóm. Bẫy: "follow the market leader" là dominant firm model.
"firms compete on quantity"Cournot modelCạnh tranh bằng sản lượng, không phải bằng giá. Nếu đề nói "no firm wants to change strategy alone" thì là Nash equilibrium.
"charges each buyer their maximum willingness to pay"First-degree price discriminationVét sạch thặng dư người tiêu dùng. Mua nhiều giảm giá là bậc hai, vé sinh viên là bậc ba.
"off-peak pricing / student discount / regional pricing"Price discriminationBa nhóm phân biệt giá là thời gian, nhóm khách, địa lý. Bẫy: cost-based, penetration, skimming không phải phân biệt giá.
"squares of market shares, merger of two large firms"HHIVì bình phương thị phần nên HHI phản ánh sức mạnh thị trường tốt hơn tỷ lệ tập trung N hãng.
"new orders, building permits, stock market"Leading indicatorChỉ báo dẫn dắt đổi hướng trước nền kinh tế. Thời gian thất nghiệp bình quân là chỉ báo lagging.
"inventory-to-sales ratio rises"Bán chậm, kinh tế đang xấu điHàng không bán được nên tồn kho chất đống. Tỷ lệ giảm mới là dấu hiệu bán chạy.
"skills no longer match available jobs"Structural unemploymentKỹ năng lỗi thời, mang tính dài hạn. Bẫy: đang chuyển việc là frictional, do suy thoái là cyclical.
"output below potential, GDP falling, high unemployment"RecessionRecovery cũng dưới tiềm năng nhưng GDP đang tăng — phân biệt bằng hướng của GDP.
"government borrowing raises rates and reduces private investment"Crowding-out effectĐây là lý do chính khiến nợ công đáng lo. Bẫy: nếu đề nói lãi suất cao do cung tiền thì đó là monetary chứ không phải fiscal.
"people save more because they expect higher future taxes"Ricardian equivalenceLà lý do không quá lo về nợ công, đồng thời làm kích cầu kém hiệu quả (trường hợp Nhật Bản).
"deficit that exists when the economy is at full potential output"Structural deficitStructural đo tại sản lượng tiềm năng. Phần thâm hụt chỉ xuất hiện khi dưới tiềm năng là cyclical deficit.
"government raises spending and taxes by the same amount"AD tăng (balanced budget multiplier > 0)Vì G multiplier > tax multiplier. Bẫy: chọn "neutral because deficit unchanged" là sai.
"changes disposable income immediately and directly"Transfer paymentTrợ cấp tác động tức thì. Bẫy: đầu tư hạ tầng chỉ tác động gián tiếp và trong dài hạn.
"time to recognize the problem / to pass the law / to see the effect"Recognition / Action / Impact lagBa độ trễ theo đúng thứ tự. Chính sách tài khóa dính cả ba nên phản ứng chậm.
"policy rate below trend growth plus target inflation"Expansionary monetary policyNeutral rate = trend growth + inflation target; thấp hơn là nới lỏng, cao hơn là thắt chặt.
"deflation persists despite very low rates"Liquidity trapChính sách tiền tệ mất tác dụng. Nếu đề nói ngân hàng không chịu cho vay dù thừa dự trữ thì đáp án là chính sách tiền tệ kém hiệu quả.
"investors sell bonds because they fear inflation"Bond market vigilantesNhà đầu tư trái phiếu ép ngân hàng trung ương phải kỷ luật hơn.
"central bank wants to fight inflation"Raise reserve requirement / SELL securitiesBẫy lớn: "purchase government securities" là bơm tiền, tức nới lỏng, ngược hướng.
"low likelihood but high impact"Black swan riskHiếm và khó dự đoán nhưng hậu quả cực lớn. Bẫy: đừng chọn high likelihood.
"deglobalization, populism, climate change"Thematic riskXu hướng dài hạn. Bầu cử là event risk, đại dịch và thiên tai là exogenous risk.
"little or no external trade, self-sufficient"AutarkyVí dụ Bắc Triều Tiên. Bẫy: "regional leader controlling rules" là hegemony.
"one-to-one agreement between two countries"BilateralismNhiều nước cùng hài hòa quy tắc là multilateralism.
"cross-border payment system standardization"SWIFTBasel là chuẩn hóa quy định ngân hàng, containerization là chuẩn hóa vận hành logistics.
"helps countries with balance of payments crises"IMFWorld Bank lo phát triển và xóa nghèo, WTO lo luật chơi thương mại và tranh chấp.
"restriction imposed by the EXPORTING country"Voluntary export restraint (VER) hoặc export subsidyTariff, quota và tỷ lệ nội địa hóa đều do nước nhập khẩu áp.
"greatest welfare loss for the importing country"VERNgười tiêu dùng trả giá cao nhưng chính phủ nước nhập khẩu không thu được đồng nào, phần rent chảy sang nhà xuất khẩu nước ngoài.
"auction import licences"QuotaĐấu giá giấy phép nhập khẩu là đặc trưng của hạn ngạch, không phải thuế quan.
"switch from an efficient nonmember to a less efficient member"Trade diversionLàm giảm phúc lợi. Thay sản xuất nội địa đắt đỏ bằng hàng nhập rẻ hơn mới là trade creation và làm tăng phúc lợi.
"free movement of labour and capital among members"Common marketFTA chỉ tự do hàng hóa nội khối, customs union thêm thuế chung với bên ngoài, economic union thêm chính sách chung.
"patent fees and legal services"Current accountĐây là dịch vụ nên vào tài khoản vãng lai. Tài khoản tài chính chỉ ghi các dòng vốn đầu tư.
"the exchange rate quoted as A/B increases"B (base currency) appreciatesBase đứng sau dấu gạch. Nếu đề hỏi đồng A thì phải nghịch đảo quote rồi mới tính phần trăm.
"domestic currency fully backed by foreign reserves"Currency boardCứng hơn fixed peg. Nếu đề nói dùng luôn tiền nước khác thì là dollarization.
"band widens over time / moving toward a more flexible system"Fixed parity with crawling bandsBẫy: "adjusted frequently in line with inflation" là passive crawling peg.
"no explicit exchange rate target but the central bank intervenes"Managed floatKhông phải free float. Free float là hiếm khi can thiệp, hoàn toàn theo cung cầu.
"currency with the higher interest rate"Forward discountThị trường phạt đồng lãi suất cao để triệt tiêu arbitrage. Nhớ kiểm tra đồng đó đang là base hay price trong quote.
"the effective 180-day return is 1.20%"Không nhân 180/360Đã là lợi suất của đúng kỳ 180 ngày. Còn "180-day risk-free rate" hiểu là lãi suất năm nên phải nhân 180/360.
"a multi-tool approach combining political, economic and financial cooperation"CabotageThuật ngữ lẻ, chỉ cần nhận ra cụm "multi-tool approach" là chọn được ngay.

13 · Bài tập ghi nhớ

Mười bốn câu ngắn, chỉ để ép trí nhớ bật ra đúng khái niệm chứ không phải để tính toán nặng; làm hết trong khoảng 10 phút.

Câu 1.

Cầu của một sản phẩm là inelastic. Doanh nghiệp muốn tăng tổng doanh thu thì nên:

  1. Giảm giá bán.
  2. Tăng giá bán.
  3. Giữ nguyên giá và tăng quảng cáo.
Đáp án
B. Cầu kém co giãn nghĩa là giá tăng nhưng lượng bán gần như không giảm, nên doanh thu tăng. A sai vì giảm giá chỉ tăng doanh thu khi cầu elastic. C không phải nội dung được hỏi trong khái niệm độ co giãn.

Câu 2.

Đường cầu dốc lên có thể gặp ở loại hàng nào?

  1. Normal good và inferior good.
  2. Giffen good và Veblen good.
  3. Chỉ Giffen good.
Đáp án
B. Cả hai đều có đường cầu dốc lên nhưng lý do ngược nhau: Giffen là hàng thiết yếu rẻ tiền của người rất nghèo (hiệu ứng thu nhập âm mạnh hơn hiệu ứng thay thế), còn Veblen là hàng xa xỉ phô trương. A sai vì hai loại này đều dốc xuống bình thường.

Câu 3.

Cấu trúc thị trường nào có lợi nhuận kinh tế dài hạn bằng 0 nhưng vẫn có dư thừa công suất (excess capacity)?

  1. Perfect competition.
  2. Monopolistic competition.
  3. Monopoly.
Đáp án
B. Cạnh tranh độc quyền dài hạn có P = ATC (nên lãi kinh tế bằng 0) nhưng P > MC và điểm sản xuất không nằm ở ATC min ⇒ dư thừa công suất. A sai vì cạnh tranh hoàn hảo sản xuất đúng tại ATC min. C sai vì độc quyền vẫn có thể lãi dương dài hạn.

Câu 4.

Mô hình độc quyền nhóm nào cho rằng tăng giá thì đối thủ không theo, còn giảm giá thì đối thủ theo?

  1. Cournot model.
  2. Stackelberg dominant firm model.
  3. Kinked demand curve model.
Đáp án
C. Đó chính là định nghĩa của mô hình đường cầu gãy. A là cạnh tranh bằng sản lượng. B là hãng dẫn đầu chọn trước rồi hãng nhỏ đi theo — đây cũng chính là đáp án nhiễu hay gặp nhất.

Câu 5.

Trong giai đoạn Recovery, sản lượng thực tế so với sản lượng tiềm năng như thế nào và GDP đang đi theo hướng nào?

  1. Trên tiềm năng, GDP tăng.
  2. Dưới tiềm năng, GDP tăng.
  3. Dưới tiềm năng, GDP giảm.
Đáp án
B. Recovery vẫn nằm dưới mức tiềm năng nhưng GDP đã bắt đầu tăng. C là mô tả của Recession — cả hai pha đều dưới tiềm năng nên phải phân biệt bằng hướng của GDP.

Câu 6.

Ghép nhanh: (1) đang chuyển việc, (2) kỹ năng lỗi thời vì robot, (3) bị sa thải do suy thoái — lần lượt là loại thất nghiệp nào?

  1. Frictional – Structural – Cyclical.
  2. Structural – Frictional – Cyclical.
  3. Cyclical – Structural – Frictional.
Đáp án
A. Chuyển việc là frictional (tạm thời, luôn tồn tại), kỹ năng lỗi thời là structural (dài hạn, phải đào tạo lại), sa thải do suy thoái là cyclical (kinh tế hồi phục là hết).

Câu 7.

Chính phủ vay nợ nhiều làm lãi suất tăng, khiến doanh nghiệp tư nhân giảm đầu tư. Hiện tượng này gọi là gì?

  1. Ricardian equivalence.
  2. Crowding-out effect.
  3. Liquidity trap.
Đáp án
B. Chuỗi chuẩn: government borrowing ↑ → interest rate ↑ → private investment ↓. A là chuyện người dân tự tăng tiết kiệm vì dự đoán thuế tương lai. C là khi lãi suất đã gần 0 mà kinh tế vẫn không phản ứng.

Câu 8.

Với MPC = 0.8 và t = 0.25, hãy tính fiscal multiplier và tax multiplier.

  1. 2.5 và 2.0.
  2. 2.0 và 2.5.
  3. 5.0 và 4.0.
Đáp án
A. Mẫu số = 1 − 0.8 × (1 − 0.25) = 0.4. Fiscal multiplier = 1 / 0.4 = 2.5; tax multiplier = 0.8 / 0.4 = 2.0. Tax multiplier luôn nhỏ hơn vì tử số là MPC — người dân chỉ tiêu MPC phần thuế được giảm, phần còn lại đem tiết kiệm.

Câu 9.

Ngân hàng trung ương tin tăng trưởng real GDP dài hạn là 3%, mục tiêu lạm phát 2%, và đặt policy rate ở 4%. Chính sách hiện tại là:

  1. Neutral.
  2. Expansionary.
  3. Contractionary.
Đáp án
B. Neutral rate = trend growth + inflation target = 3% + 2% = 5%. Policy rate 4% thấp hơn 5% ⇒ đang nới lỏng. Nếu policy rate là 6% thì mới là contractionary.

Câu 10.

Ngân hàng trung ương muốn chống lạm phát. Hành động nào phù hợp?

  1. Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
  2. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
  3. Giảm lãi suất chính sách.
Đáp án
B. Tăng dự trữ bắt buộc làm ngân hàng cho vay được ít hơn ⇒ thắt chặt. A sai vì mua trái phiếu là bơm tiền ra, muốn thắt chặt thì phải bán. C là nới lỏng, ngược hoàn toàn.

Câu 11.

Công cụ hạn chế thương mại nào do nước xuất khẩu áp đặt và gây tổn thất phúc lợi lớn nhất cho nước nhập khẩu?

  1. Tariff.
  2. Quota.
  3. Voluntary export restraint (VER).
Đáp án
C. VER do nước xuất khẩu tự áp (thường dưới sức ép). Người tiêu dùng nước nhập khẩu trả giá cao hơn nhưng chính phủ nước nhập khẩu không thu được revenue, toàn bộ phần rent chảy sang nhà xuất khẩu nước ngoài. A và B đều do nước nhập khẩu áp và ít nhất chính phủ còn thu được tiền.

Câu 12.

Việt Nam trước đây nhập lúa mì từ Úc giá $230/tấn; sau hiệp định khu vực, chuyển sang nhập từ Thái Lan giá $250/tấn vì Thái được miễn thuế. Đây là:

  1. Trade creation, phúc lợi tăng.
  2. Trade diversion, phúc lợi giảm.
  3. Trade creation, phúc lợi giảm.
Đáp án
B. Chuyển từ nguồn ngoài khối hiệu quả hơn ($230) sang nguồn trong khối kém hiệu quả hơn ($250) chỉ vì ưu đãi thuế ⇒ đúng định nghĩa trade diversion và làm giảm phúc lợi. Trade creation là thay sản xuất nội địa đắt đỏ bằng hàng nhập rẻ hơn.

Câu 13.

Tỷ giá USD/CAD hôm qua 0.85, hôm nay 0.89. Phát biểu nào đúng?

  1. CAD lên giá, USD xuống giá.
  2. USD lên giá, CAD xuống giá.
  3. Không kết luận được nếu chưa biết CPI hai nước.
Đáp án
A. Quote USD/CAD nghĩa là CAD là base currency (đứng sau dấu gạch). Tỷ giá tăng ⇒ base lên giá ⇒ CAD appreciates, USD depreciates. Muốn tính đúng phần trăm mất giá của USD thì phải nghịch đảo: (1/0.89 ÷ 1/0.85) − 1 = −4.5%, không phải 4.7%.

Câu 14.

Lãi suất USD 5%, lãi suất EUR 2%. Theo covered interest rate parity, đồng USD sẽ giao dịch kỳ hạn ở trạng thái nào?

  1. Forward premium.
  2. Forward discount.
  3. Bằng đúng tỷ giá giao ngay.
Đáp án
B. Đồng có lãi suất cao hơn phải giao dịch ở forward discount để triệt tiêu cơ hội arbitrage (nếu không, ai cũng vay EUR rẻ, đổi sang USD, đầu tư lãi cao rồi khóa forward ăn chênh lệch không rủi ro). Lưu ý khi trả lời trên đề: phải kiểm tra USD đang là base hay price trong quote trước khi kết luận premium hay discount.