← Note Review|CFA Home|Financial Statement Analysis

Financial Statement Analysis — Review full note

Toàn bộ note FSA của bạn, gom lại theo đúng thứ tự học: EPS → OCI/FX → Balance Sheet → Cash Flow → Inventory → Long-lived assets → Liabilities & Leases → Pension/Stock comp → Tax → Reporting Quality → Ratio & DuPont, khép lại bằng phần review Mock Test 1 (những câu đã làm sai). FSA là môn nặng điểm nhất — phần lớn câu hỏi rơi vào "cái nào tăng, cái nào giảm" và "IFRS khác US GAAP chỗ nào".

Mind map tổng — Toàn bộ môn Financial Statement Analysis

1 · EPS — Basic vs Diluted

Toàn bộ luật chơi về lãi trên mỗi cổ phiếu: cái gì làm pha loãng, cách xử lý từng loại chứng khoán, và cách loại bỏ khoản chống pha loãng.

Chốt trước khi đọc gì khác Basic EPS ≥ Diluted EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu luôn lớn hơn hoặc bằng lãi pha loãng. Diluted không bao giờ lớn hơn Basic. Nếu tính ra lớn hơn thì khoản đó là anti-dilutive — chống pha loãng, phải loại khỏi phép tính.
Cụ thể: nếu pha loãng thì diluted < basic; nếu chống pha loãng thì diluted = basic; không bao giờ có chuyện diluted > basic.
Mind map — Những thứ gây pha loãng

Stock Options — quyền chọn mua cổ phiếu của nhân viên

Stock Options — nhân viên có quyền mua cổ phiếu công ty với giá rẻ hơn giá thị trường. Nếu nhân viên thực hiện quyền thì công ty phải phát hành thêm cổ phiếu, số lượng cổ phiếu tăng lên nên EPS giảm xuống.

Treasury Stock Method — phương pháp cổ phiếu quỹ Tiền công ty nhận được = Số options × Exercise price
Số cổ phiếu mua lại được = Tiền nhận được ÷ Market price
Incremental shares = Options issued − Shares repurchased
Diluted denominator = Weighted average shares + Incremental shares
Ví dụ chuẩn của bạn 100 options, Exercise price = $10, Market price = $20.
Công ty nhận về: 100 × 10 = $1,000.
Dùng tiền đó mua lại được: 1,000 ÷ 20 = 50 shares.
Incremental shares = 100 − 50 = 50.
→ Mẫu số pha loãng = Số cổ phiếu cũ + 50. Không phải toàn bộ 100 options đều làm tăng số cổ phiếu, vì khi nhân viên trả tiền thực hiện quyền thì công ty nhận được tiền và dùng tiền đó mua lại cổ phiếu ngoài thị trường. Chỉ phần chênh lệch mới tạo pha loãng.
Bẫy — dùng average price hay year-end price? Treasury Stock Method dùng average market price của cả năm, không dùng giá cuối năm. Mock 1 Q35 gài đúng chỗ này: giá ngày 31/12 là $42 (cao hơn exercise price $40) nhưng giá trung bình cả năm chỉ $38 (thấp hơn $40) → options là anti-dilutive → không đưa vào diluted EPS.
Bẫy phụ trong cùng câu: chứng khoán pha loãng chưa được exercise ngay (còn 2 năm nữa mới exercise được) vẫn phải đưa vào diluted EPS nếu nó dilutive. Lý do "chưa exercise được" là đáp án sai.

Convertible Bonds & Convertible Preferred

Convertible Bonds — trái phiếu chuyển đổi, tức trái phiếu có thể đổi thành cổ phiếu thường. Ví dụ 1,000 trái phiếu chuyển thành 50,000 cổ phiếu, số cổ phiếu tăng nên EPS giảm.

Convertible Preferred — cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi, đổi thành cổ phiếu thường. Số cổ phiếu tăng nên EPS giảm.

Phân biệt — Basic EPS vs Diluted EPS Basic EPS — lãi trên cổ phiếu thực tế ở hiện tại, phản ánh đúng số cổ phiếu đang lưu hành bình quân.
Diluted EPS — lãi trên cổ phiếu trong kịch bản xấu nhất, tức giả định tất cả chứng khoán có khả năng chuyển đổi đều biến thành cổ phiếu thường.
Về cổ tức: Basic EPS không trừ cổ tức cổ phiếu thường, chỉ trừ cổ tức cổ phiếu ưu đãi. Cả cổ tức ưu đãi không chuyển đổi lẫn cổ tức ưu đãi chuyển đổi đều bị trừ khi tính Basic EPS, vì lúc tính Basic chưa giả định chuyển đổi gì hết.
SecurityNumerator (tử số)Denominator (mẫu số)Method
Stock options / WarrantsGiữ nguyênTreasury Stock Method
Convertible debt cộng lại after-tax interestIf-converted
Convertible preferred cộng lại preferred dividendsIf-converted
Stock split / Stock dividendKhông đổi cho cả Basic & DilutedRestatement (tính lại cả kỳ trước)

Bài tập EPS tổng hợp — dạng CFA hay ra

Đề bàiGiải từng bước
Net income = £5,000,000Dùng làm tử số ban đầu.
Non-convertible preferred dividends = £200,000Phải trừ khỏi net income khi tính Basic EPS.
Convertible preferred dividends = £300,000Cũng trừ trong Basic EPS vì chưa giả định chuyển đổi.
Weighted average common shares = 1,000,000Đây là mẫu số Basic EPS.
100,000 options, exercise price £20, market price £25Dùng Treasury Stock Method.
Convertible debt: £10m, coupon 6%, tax 30%, mỗi £1,000 đổi 40 sharesDùng if-converted method.
Convertible preferred đổi thành 60,000 sharesNếu chuyển đổi thì cộng lại cổ tức vào tử số và tăng số cổ phiếu ở mẫu số.
SecurityNumeratorDenominatorKết luận
Stock optionsGiữ nguyên+20,000Dilutive
Convertible debt+£420,000+400,000Dilutive
Convertible preferred+£300,000+60,000Anti-dilutive, loại bỏ
Quy trình xếp thứ tự — incremental EPS từ thấp lên cao Basic EPS = £4.50. Incremental EPS của từng khoản: Options = 0 < £1.05 (Debt) < £5.00 (Preferred).
• Options: 0 < 4.50 → dilutive, đưa vào.
• Debt: 1.05 < 4.50 → dilutive, đưa vào.
• Preferred: 5.00 > 4.50 → anti-dilutive, loại ra.
Quy tắc: xếp incremental EPS từ thấp lên cao, cộng dần vào, dừng lại ngay khi EPS bắt đầu tăng.

Warrants — khi nào làm giảm diluted EPS

Phân biệt — Dilutive vs Anti-dilutive warrant Exercise price < Market price → dilutive — pha loãng, thêm cổ phiếu vào mẫu số nên EPS giảm.
Exercise price > Market price → anti-dilutive — chống pha loãng, không ai đi mua giá cao hơn thị trường nên không tính vào.
Logic CFA: hễ trong cấu trúc vốn có warrants thì diluted EPS ≤ basic EPS, luôn luôn.

Ghi nhận chi phí — cái nào vào kỳ hiện tại

Costs of producing inventory — chi phí sản xuất hàng tồn kho, gồm direct materials (nguyên vật liệu trực tiếp), direct labor (nhân công trực tiếp) và manufacturing overhead (chi phí sản xuất chung). Đây là loại ít có khả năng được ghi nhận là chi phí trong kỳ hiện tại nhất.

Vì sao — matching principle Theo matching principle — nguyên tắc phù hợp, không ghi chi phí ngay khi sản xuất mà ghi vào Inventory (asset). Chỉ khi bán hàng mới chuyển sang COGS (expense).
Công ty sản xuất hàng trị giá 500,000, bán được 40%: COGS = 500,000 × 40% = 200,000. Phần còn lại 300,000 vẫn nằm trong Inventory.

Loan interest that has not yet been paid — lãi vay chưa trả: theo accrual accounting, lãi phát sinh trong kỳ thì vẫn phải ghi expense dù chưa trả tiền. Bút toán: Dr Interest expense / Cr Interest payable.

Period costs — chi phí thời kỳ như tiền thuê, lương quản lý, quảng cáo: ghi expense ngay trong kỳ, không được vốn hóa.

Accrual accounting — nền tảng của cả môn Ghi nhận doanh thu khi kiếm được (earned), ghi nhận chi phí khi phát sinh (incurred), không phụ thuộc vào dòng tiền.
Accrual tạo ra các khoản mục: Accounts receivable, Accrued revenue, Accrued expense, Accrued liability — vì có độ lệch thời điểm (timing mismatch) giữa doanh thu/chi phí và tiền mặt.

2 · OCI & Foreign Exchange

Bốn khoản nằm dưới net income, và cách phân biệt hai loại rủi ro tỷ giá dễ nhầm nhất trong cả môn.

OCI — Other Comprehensive Income, thu nhập toàn diện khác, gồm đúng 4 nhóm 1️⃣ Foreign currency translation adjustment — chênh lệch tỷ giá khi hợp nhất báo cáo của công ty con ở nước ngoài, nằm dưới net income.
2️⃣ Unrealized gain/loss on hedging derivatives — lãi lỗ chưa thực hiện từ công cụ phái sinh dùng để phòng ngừa rủi ro; chưa đóng vị thế thì vẫn phải ghi.
3️⃣ Unrealized holding gain/loss on available-for-sale securities — lãi lỗ nắm giữ chưa thực hiện của chứng khoán sẵn sàng để bán, hiển thị trên báo cáo dù chưa bán.
4️⃣ Pension adjustments — post-retirement / defined benefit plans — công ty trích lập quỹ hưu trí, khi nhân viên nghỉ hưu thì nhận tiền từ chính phần quỹ đó.
Phân biệt — Transaction exposure vs Translation exposure (dễ nhầm nhất môn FSA) Transaction exposure — rủi ro giao dịch: đánh giá lại các khoản phải thu, phải trả, khoản nợ bằng ngoại tệ của chính công ty. Chênh lệch ghi thẳng vào Income Statement (P/L).
Translation exposure — rủi ro chuyển đổi báo cáo: dịch báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài sang đồng tiền báo cáo của công ty mẹ. Chênh lệch ghi vào OCI, không vào lợi nhuận.
Câu nhớ: Giao dịch của chính mình thì vào P/L; dịch báo cáo của con thì vào OCI.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Transaction exposure vs Translation exposure transaction is expected to be settledreceivable/payable denominated in foreign currencyremeasurement of a monetary itemsettled in cash
Thấy mấy chữ trên → Transaction exposure → lãi lỗ vào Income Statement (P/L).
translation of a foreign subsidiaryconsolidating a foreign operationfunctional currency vs presentation currency
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → đó là Translation exposure (chuyển đổi báo cáo của công ty con), chênh lệch vào OCI, không vào lợi nhuận. Phân biệt nhanh: có một giao dịch cụ thể bằng ngoại tệ thì vào P/L; chỉ dịch cả bộ báo cáo thì vào OCI.
Ví dụ 1 — Transaction Công ty Việt Nam bán hàng $1 triệu. Lúc bán tỷ giá 23,000 → ghi nhận doanh thu 23 tỷ.
Cuối năm tỷ giá lên 24,000 → khoản phải thu giờ trị giá 24 tỷ.
→ Lãi 1 tỷ → ghi vào Income Statement.
Ví dụ 2 — Translation Công ty con ở Mỹ có Assets = $100 triệu. Tỷ giá năm trước 23, năm nay 24.
Khi hợp nhất, giá trị tài sản tăng lên chỉ do tỷ giá. Đây không phải lãi thật, chỉ là chênh lệch kế toán → ghi vào OCI.

3 · Balance Sheet, Equity & Common-size

Cấu phần vốn chủ sở hữu, cổ phiếu quỹ, ảnh hưởng dây chuyền của impairment lên các tỷ số, và cách chuẩn hóa báo cáo.

Treasury stock — cổ phiếu quỹ

6 tính chất phải thuộc lòngKhông có voting rights — không có quyền biểu quyết, và không nhận dividend, vì công ty không thể tự bỏ phiếu cho chính mình và không thể tự trả cổ tức cho chính mình.
• Là contra equity account — tài khoản đối ứng giảm vốn chủ, nằm trong equity nhưng mang dấu âm.
• Làm giảm equitygiảm shares outstanding. Bút toán: Dr Treasury Stock / Cr Cash → equity giảm.
Không phải asset — cổ phiếu quỹ không tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai cho công ty.
Không ảnh hưởng net income — không ghi lãi/lỗ vào income statement, chỉ điều chỉnh equity.
Làm tăng EPS, vì mẫu số (số cổ phiếu lưu hành) giảm xuống.

Par value — mệnh giá, chỉ là giá trị pháp lý ghi trên cổ phiếu. Nó không phải market value (giá thị trường), không phải issue price (giá phát hành), và không phải book value (giá trị sổ sách).

Equity gồm: Common stock, APIC (Additional Paid-In Capital — thặng dư vốn cổ phần), Preferred stock, Retained earnings (lợi nhuận giữ lại), Accumulated OCI, và Treasury stock (mang dấu âm).

Impairment write-down — chuỗi ảnh hưởng

Bút toán Dr Impairment loss
    Cr Asset
Khoản mụcHướngVì sao
AssetGhi giảm trực tiếp giá trị tài sản
Net incomeImpairment loss là chi phí trên income statement
Retained earnings → EquityLợi nhuận giảm kéo theo lợi nhuận giữ lại giảm
DebtKhông đổi
RevenueKhông đổi
Total asset turnoverDoanh thu giữ nguyên mà tài sản giảm → tỷ số hiệu quả nhìn tốt hơn một cách giả tạo
Debt-to-equityNợ giữ nguyên mà vốn chủ giảm → tỷ số đòn bẩy xấu đi
CFOImpairment là non-cash expense, không ảnh hưởng trực tiếp dòng tiền
Bẫy Mock 1 Q87 — impairment ảnh hưởng gì tới NĂM SAU Sau khi ghi impairment, base tài sản thấp hơn nên: depreciation expense các năm sau GIẢMfixed asset turnover TĂNG (doanh thu chia cho tài sản nhỏ hơn). Đáp án C. Đừng chọn "cả hai cùng giảm" hay "cả hai cùng tăng".
CHỐT TĂNG/GIẢM — Impairment write-down: NĂM GHI NHẬN vs CÁC NĂM SAU
CỘNG + NĂM SAU: Total asset turnover · Fixed asset turnover · ROA · ROE · Net income (vì depreciation nhỏ đi) · Debt-to-equity (vẫn cao, xấu)
TRỪ − NĂM GHI NHẬN: Asset · Equity (retained earnings) · Net income · ROA · ROE · Interest coverage
GIỮ NGUYÊN CFO (impairment là non-cash expense) · Debt · Revenue · Cash · Tổng dòng tiền
Vì sao: ghi giảm giá trị tài sản (carrying amount) một lần trong năm nay làm base tài sản nhỏ đi, nên các năm sau khấu hao (depreciation) ít hơn và mọi tỷ số chia cho tài sản đều đẹp lên một cách giả tạo.

Common-size analysis

Báo cáoChia cho cái gì
Common-size income statement% net revenue
Common-size balance sheet% total assets
Common-size cash flow statement% total inflows/outflows hoặc % net revenue
Phân biệt — Deferred revenue vs Prepaid expense (hai đầu của cùng một giao dịch) Deferred revenue / Unearned revenue — bên bán: tiền đã nhận trước nhưng doanh nghiệp chưa giao hàng hoặc chưa cung cấp dịch vụ, nên vẫn là liability. Chỉ được đưa vào income khi nó được earned, tức khi công ty đã cung cấp dịch vụ.
Prepaid expense — phía khách hàng: khoản trả trước, là asset. Chỉ đưa vào income khi nó được sử dụng/hết hạn.
Ví dụ đời thường: Netflix thu tiền trước 1 năm — nhận tiền hôm nay nhưng phải cung cấp dịch vụ cả năm → khoản đó là deferred revenue → liability.

Price/Mix — doanh thu tăng do giá bán hoặc do cơ cấu sản phẩm thay đổi, không phải do tăng số lượng bán ra.

Mature company — công ty trưởng thành Đặc điểm: vốn lưu động ổn định (stable working capital), khấu hao lớn (substantial depreciation), và CFO thường lớn hơn net income.
CFO có thể thấp hơn net income nếu: receivables tăng mạnh, inventory tăng mạnh, hoặc payables giảm. Nhưng tình huống này thường gặp ở công ty đang tăng trưởng nhanh, vì phải đầu tư nhiều vào vốn lưu động.

4 · Cash Flow Statement

Ba nhóm dòng tiền, hai phương pháp tính CFO, quy tắc vốn lưu động, và bảng khác biệt IFRS với US GAAP về lãi và cổ tức.

Mind map — Cash Flow Statement
Phân biệt — Direct method vs Indirect method Cả hai đều dùng để tính CFO — Cash Flow from Operating Activities, và kết quả CFO cuối cùng giống hệt nhau, chỉ khác cách trình bày và cách tính.

Direct method — đi từ từng dòng tiền thật sự thu vào và chi ra bằng tiền mặt trong hoạt động kinh doanh: thật sự thu bao nhiêu từ khách hàng, thật sự trả bao nhiêu cho nhà cung cấp, lương, thuế, lãi vay. Nhìn rất "cash thật", dễ hiểu bản chất. Chỉ direct method mới cung cấp thông tin chi tiết dòng tiền vào/ra và hữu ích hơn cho việc dự báo dòng tiền tương lai.

Indirect method — bắt đầu từ Net Income rồi điều chỉnh dần để ra CFO, vì net income là accrual accounting nên chưa chắc là tiền thật. Indirect chỉ là bảng đối chiếu (reconciliation) từ lợi nhuận kế toán sang tiền thật.
Câu nhớ của bạn: Direct = Detailed. Indirect = Reconciliation.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Direct method vs Indirect method: cái gì đổi, cái gì KHÔNG đổi
GIỮ NGUYÊN Tổng CFO · Tổng CFI · Tổng CFF · Net change in cash · Net income · Toàn bộ Balance Sheet — hai phương pháp ra cùng một con số CFO
CHỈ ĐỔI Cách trình bày phần CFO: direct liệt kê từng dòng tiền thật (cash collected from customers, cash paid to suppliers); indirect bắt đầu từ net income rồi điều chỉnh
Vì sao: đây chỉ là hai cách viết lại cùng một phần CFO. Nếu đề hỏi "chuyển từ indirect sang direct thì CFO thay đổi thế nào" → đáp án luôn là không đổi (no change).
KEYWORD NHẬN DIỆN — Direct method vs Indirect method cash collected from customerscash paid to supplierscash paid for interest / taxesgross cash receipts and payments
Thấy mấy chữ trên → Direct method. Chỉ direct mới cho biết chi tiết dòng tiền vào/ra, nên hữu ích hơn cho dự báo dòng tiền tương lai.
reconciliation of net income to net cashbegins with net incomeadjustments for non-cash itemschanges in working capital accounts
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → đó là Indirect method. Phân biệt với direct: indirect chỉ là bảng đối chiếu (reconciliation) từ lợi nhuận kế toán sang tiền thật. Cả IFRS lẫn US GAAP đều khuyến khích direct, nhưng thực tế đa số công ty dùng indirect.
Công thức hai phương pháp DIRECT
CFO = Cash collected from customers
  − Cash paid to suppliers
  − Cash paid to employees
  − Cash paid for operating expenses
  − Cash paid for interest
  − Cash paid for income taxes

INDIRECT
CFO = Net income
  + Non-cash expenses (depreciation, amortization, impairment, write-down)
  − Non-cash gains (unrealized gain)
  + Non-operating losses (loss on sale of asset)
  − Non-operating gains (gain on sale of asset)
  ± Change in working capital
  ± Deferred taxes
CHỐT TĂNG/GIẢM — NI → CFO (indirect method), ô quan trọng nhất cả môn
CỘNG + Depreciation · Loss on PPE · AP · Chi phí lãi vay
TRỪ − Tất cả các khoản còn lại nếu TĂNG: AR · Inventory · Gain on PPE · lãi vay thực trả
Vì sao: cộng lại những khoản đã trừ vào lợi nhuận nhưng KHÔNG mất tiền thật, và trừ ra những khoản đã cộng vào lợi nhuận nhưng KHÔNG có tiền thật vào.
CHỐT TĂNG/GIẢM — NI → CFO, bản đầy đủ hơn để soi từng dòng đề
CỘNG + Depreciation · Amortization · Impairment loss · Inventory write-down · Loss on sale of PPE · Share-based compensation expense · Deferred tax expense (ΔDTL tăng) · AR giảm · Inventory giảm · Prepaid expense giảm · AP tăng · Wages/Interest/Taxes payable tăng · Unearned revenue tăng · Accrued expenses tăng
TRỪ − Gain on sale of PPE · Unrealized gain · Equity-method income vượt cổ tức nhận được · AR tăng · Inventory tăng · Prepaid expense tăng · AP giảm · Các khoản payable giảm · Unearned revenue giảm
GIỮ NGUYÊN Mua/bán PPE (thuộc CFI) · Vay và trả gốc (thuộc CFF) · Phát hành/mua lại cổ phiếu (CFF) · Stock dividend, stock split (không có tiền) · Giao dịch phi tiền tệ (non-cash transaction) như đổi nợ lấy cổ phần
Vì sao: một câu duy nhất — Asset tăng thì TRỪ, Liability tăng thì CỘNG; còn khoản nào không phải tiền hoặc không thuộc hoạt động kinh doanh thì đảo ngược nó ra khỏi net income.

Muốn đi từ net income sang CFO thì phải loại ra ba nhóm: (1) khoản có ghi vào lợi nhuận nhưng không có tiền; (2) khoản có ghi vào lợi nhuận nhưng không thuộc hoạt động kinh doanh; (3) thay đổi vốn lưu động làm tiền bị giữ lại hoặc được giải phóng.

Unrealized gain — vì sao phải TRỪ ra Unrealized gain nghĩa là giá cổ phiếu tăng, công ty ghi nhận lãi kế toán, nhưng KHÔNG bán nên không có tiền mặt vào.
Lợi nhuận tăng 15,000 nhưng tiền không tăng → net income đang bị "tăng ảo" → phải trừ ra khỏi CFO.

Quy tắc working capital — Asset tăng trừ, Liability tăng cộng

Một câu duy nhất phải thuộc Asset tăng thì TRỪ, Liability tăng thì CỘNG.
Asset tăng = tiền bị kẹt lại → trừ CFO. Asset giảm = tiền được thu về → cộng CFO.
Liability tăng = chưa trả tiền → cộng CFO. Liability giảm = đã trả tiền → trừ CFO.
Khoản mụcTăng thì CFOGiảm thì CFOCâu nhớ
AR — Accounts receivableTrừCộngBán chịu nhiều hơn thì chưa thu được tiền
InventoryTrừCộngMua thêm hàng tồn kho thì tiền ra
Prepaid expenseTrừCộngTrả trước nhiều hơn thì tiền ra
AP — Accounts payableCộngTrừMua chịu nhiều hơn thì chưa phải trả tiền
Wages payableCộngTrừNợ lương nhiều hơn thì chưa chi tiền
Interest payableCộngTrừNợ lãi nhiều hơn thì chưa chi tiền
Taxes payableCộngTrừNợ thuế nhiều hơn thì chưa chi tiền
Unearned revenueCộngTrừNhận tiền trước thì tiền vào
Accrued expensesCộngTrừGhi expense nhưng chưa trả tiền

Phân loại CFO / CFI / CFF

Giao dịchCFOCFICFF
Trả lãi vay (interest paid, US GAAP)
Trả gốc vay (principal repayment)
Vay thêm tiền
Short-term notes payable — vay ngân hàng ngắn hạn
Mua máy móc, nhà xưởng, thiết bị
Bán máy móc cũ
Mua/bán cổ phiếu, trái phiếu của công ty khác
Phát hành cổ phiếu / mua lại cổ phiếu / trả cổ tức
Bond issuance proceeds & bond issuance costs
Bẫy 1 — đừng gom hết vào CFF Với US GAAP: Interest paid = CFO, nhưng Principal repayment = CFF. Cùng một khoản trả nợ vay nhưng bị tách làm hai chỗ. Không được gom hết vào CFF.
Bẫy 2 — bán máy có gain/loss Gain/loss nằm trong Net Income, nhưng tiền thu từ bán máy nằm trong CFI.
Ví dụ: Book value máy = 4,000, bán được 5,000 → Gain = 1,000.
• Trong indirect CFO: trừ gain 1,000 ra.
• Trong CFI: cộng toàn bộ cash nhận được 5,000.
Lý do: gain chỉ là lợi nhuận kế toán, còn tiền thật từ bán máy là $5,000 và nó thuộc hoạt động đầu tư.
Ngược lại: Loss on sale thì cộng lại vào net income trong CFO indirect.
Phân biệt — IFRS vs US GAAP về interest và dividend trên cash flow
Khoản mụcUS GAAPIFRS
Interest paidCFO (bắt buộc)CFO hoặc CFF
Interest receivedCFO (bắt buộc)CFO hoặc CFI
Dividend receivedCFO (bắt buộc)CFO hoặc CFI
Dividend paidCFF (bắt buộc)CFO hoặc CFF
Mẹo nhớ: US GAAP nhét gần hết vào CFO, chỉ dividend paid mới vào CFF. IFRS cho linh hoạt nhưng phải nhất quán qua các kỳ. Chính sự linh hoạt này của IFRS là cách công ty có thể "make CFO đẹp hơn" — một warning sign về chất lượng báo cáo.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Khoản nào vào CFO, CFI hay CFF
VÀO CFO Thu tiền khách hàng · Trả nhà cung cấp · Trả lương · Trả thuế thu nhập · Interest paid (US GAAP bắt buộc) · Interest received (US GAAP) · Dividend received (US GAAP) · Toàn bộ lease payment của operating lease (US GAAP) · Trading securities mua/bán
VÀO CFI Mua/bán PPE · Mua/bán chứng khoán của công ty khác (không phải trading) · Cho vay và thu hồi khoản cho vay · Tiền thu từ bán máy (toàn bộ proceeds, không phải gain)
VÀO CFF Vay mới · Trả gốc vay (principal repayment) · Phát hành cổ phiếu · Mua lại cổ phiếu · Dividend paid (US GAAP bắt buộc) · Bond issuance proceeds và issuance costs · Phần trả gốc của finance lease
Vì sao: CA & CL → CFO. NCA → CFI. NCL & Equity → CFF. Cùng một khoản trả nợ vay bị tách hai chỗ: lãi vào CFO, gốc vào CFF.
CHỐT TĂNG/GIẢM — IFRS vs US GAAP: interest và dividend đi đâu
US GAAP — CỨNG Interest paid = CFO · Interest received = CFO · Dividend received = CFO · Chỉ Dividend paid = CFF
IFRS — LINH HOẠT Interest paid = CFO hoặc CFF · Dividend paid = CFO hoặc CFF · Interest received = CFO hoặc CFI · Dividend received = CFO hoặc CFI
GIỮ NGUYÊN Tổng dòng tiền (net change in cash) — dù xếp vào nhóm nào thì tổng vẫn thế · IFRS bắt buộc phải nhất quán (consistent) qua các kỳ
Vì sao nhớ nhanh: tiền TRẢ RA cho người cấp vốn (paid) thì IFRS cho đẩy xuống CFF; tiền NHẬN VÀO từ khoản đầu tư (received) thì IFRS cho đẩy lên CFI. Đẩy interest paid xuống CFF là cách hợp pháp để CFO nhìn đẹp hơn.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Accrual basis vs Cash basis revenue when earnedexpense when incurredmatching principleaccounts receivable / unearned revenue xuất hiệnaccrued expense
Thấy mấy chữ trên → Accrual accounting (kế toán dồn tích): ghi doanh thu khi kiếm được, chi phí khi phát sinh, bất kể tiền đã vào ra hay chưa. Đây là cơ sở của Income Statement.
revenue when cash is receivedexpense when cash is paidno receivables or payables
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → Cash basis, không phải chuẩn IFRS/US GAAP. Phân biệt: chính vì accrual ≠ cash nên mới cần Cash Flow Statement để đối chiếu; và chênh lệch càng lớn (net income tăng mà CFO không tăng) thì càng là warning sign về chất lượng lợi nhuận (earnings quality).
Cash flow phản chiếu phần nào của Balance Sheet
Cash flow categoryBalance sheet items liên quan nhấtVí dụQuick memory
CFOCurrent assets & current liabilitiesAccounts receivable, inventory, accounts payableDaily operations
CFINoncurrent assetsMua/bán PPE, thiết bị, đầu tư dài hạnLong-term assets
CFFNoncurrent liabilities & equityPhát hành/trả nợ, phát hành cổ phiếu, cổ tứcDebt + Equity funding
Viết tắt của bạn: CA, CL → CFO. NCA → CFI. NCL → CFF.

Free Cash Flow — FCFF vs FCFE (Mock 1 Q77)

Phân biệt — FCFF vs FCFE FCFF — Free Cash Flow to the Firm, dòng tiền tự do cho toàn bộ công ty (cả chủ nợ lẫn cổ đông):
FCFF = CFO − Net CAPEX − Working Capital
FCFE — Free Cash Flow to Equity, dòng tiền tự do còn lại cho riêng cổ đông:
FCFE = CFO − Fixed capital investment + Net borrowing
Quan hệ: FCFF = FCFE + cash flow to debt holders

Net borrowing — vay ròng: bằng khoản vay thêm trừ khoản đã thanh toán trong kỳ. Vì phần nợ này là tiền chủ nợ bơm vào cho cổ đông dùng nên phải CỘNG.
Bẫy Mock 1 Q77: đáp án "CFO − investment in working capital − fixed capital investment" là SAI vì bị double count working capital — khi xuất phát từ CFO thì vốn lưu động đã được trừ rồi.
Quy tắc: xuất phát từ Net Income thì phải trừ working capital; xuất phát từ CFO thì KHÔNG trừ nữa.

5 · Inventories

FIFO, LIFO và weighted average trong môi trường giá tăng và giá giảm, LIFO liquidation, và toàn bộ luật ghi giảm giá trị hàng tồn kho.

Mind map — Inventory

LIFO liquidation

LIFO liquidation — thanh lý lớp hàng tồn kho cũ, xảy ra khi sales lớn hơn lượng sản xuất/mua vào trong kỳ, buộc công ty phải bán cả lớp hàng tồn kho cũ. Bình thường dưới LIFO, COGS lấy từ lớp hàng mới nhất; nhưng nếu bán nhiều quá, lớp hàng mới không đủ nên phải lấy lớp hàng cũ giá thấp ra tính COGS.

Ví dụ số — LIFO liquidation Bán 100 sản phẩm, giá thị trường năm nay $20/sp.
Trường hợp bình thường (có mua hàng mới, cost $14/sp):
Revenue = 100 × 20 = 2,000 | COGS = 100 × 14 = 1,400 | Gross profit = 600

Trường hợp LIFO liquidation (phải lấy hàng cũ cost chỉ $10/sp):
Revenue = 100 × 20 = 2,000 | COGS = 100 × 10 = 1,000 | Gross profit = 1,000

Nhìn báo cáo thấy profit tăng vọt từ 600 → 1,000. Nhưng profit kế toán tăng → taxable income tăng → tax payable tăng. Với thuế suất 30%: thuế tăng thêm = 400 × 30% = 120.
Bẫy — vì sao CFA gọi đây là low quality earnings Trong thời kỳ giá tăng: Revenue theo giá hiện tại rất cao, còn COGS lại lấy từ hàng cũ giá thấp → gross profit margin tăng bất thường, COGS không phản ánh current cost, lợi nhuận cao nhưng không bền vững.
Công ty được cái báo lợi nhuận đẹp, nhưng cái giá phải trả là đóng thuế cao hơn. Ngoài ra LIFO reserve (chênh lệch giữa inventory theo FIFO và inventory theo LIFO) sẽ giảm khi công ty ăn vào lớp hàng cũ.
Ghi chú của bạn LIFO liquidation là tình trạng lượng bán trong kỳ nhiều hơn lượng mua trong kỳ ⇒ sẽ có 1 phần hàng bán của kỳ (doanh thu tính theo giá thị trường hiện hành) nhưng giá vốn lại tính theo giá nhập từ kỳ trước ⇒ ảnh hưởng DƯƠNG đến thu nhập của kỳ nếu giá thị trường kỳ này cao hơn giá kỳ trước, và ảnh hưởng ÂM nếu giá thị trường kỳ này thấp hơn giá kỳ trước.
Đây là 1 thủ thuật để làm đẹp lợi nhuận bằng cách giảm mua hàng để sản xuất ⇒ tạm dùng khoản tiền mua hàng làm việc khác & gia tăng dùng hàng có sẵn giá vốn thấp để tăng lợi nhuận. Tuy nhiên làm như vậy thì doanh nghiệp phải đóng thuế nhiều hơn & chỉ có tác dụng làm đẹp chỉ số trong ngắn hạn.
Người đọc báo cáo tinh ý sẽ đặt câu hỏi là tại sao lượng hàng tồn kho năm nay dự trữ ít thế? Phải chăng công ty năm nay có ít đơn đặt hàng, sale của công ty có vấn đề? Như vậy lợi nhuận trình bày trên báo cáo có phải là lâu dài & đáng tin cậy không?
CHỐT TĂNG/GIẢM — LIFO liquidation (giá đang TĂNG)
CỘNG + Gross profit · Gross profit margin · Net income · Taxable income · Taxes payable (đóng thuế NHIỀU hơn) · Inventory turnover · ROA · ROE
TRỪ − COGS (thấp giả tạo vì lấy lớp hàng cũ giá rẻ) · Ending inventory · LIFO reserve · Earnings quality (chất lượng lợi nhuận) · CFO sau thuế (vì nộp thuế nhiều hơn)
GIỮ NGUYÊN Revenue (bán theo giá thị trường hiện hành) · Giá bán · Bản chất hoạt động kinh doanh
Vì sao: bán nhiều hơn mua nên phải "ăn" vào lớp hàng tồn kho cũ giá thấp → COGS thấp giả tạo → lợi nhuận phồng lên nhưng không bền vững (low quality earnings) và phải trả giá bằng tiền thuế cao hơn. Nếu giá đang GIẢM thì mọi chiều đảo ngược.
KEYWORD NHẬN DIỆN — LIFO liquidation sales exceed purchases / productioninventory quantity declinedliquidating older LIFO layersgross margin increased unexpectedlyLIFO reserve decreasedunsustainable increase in earnings
Thấy mấy chữ trên → LIFO liquidation → analyst phải loại phần lợi nhuận đó ra khi đánh giá earnings quality.
IFRSweighted average costinventory write-downrising inventory balance
Thấy mấy chữ gạch ngang trên thì KHÔNG phải LIFO liquidation: IFRS cấm LIFO hoàn toàn nên đề IFRS không bao giờ có LIFO liquidation. Phân biệt với inventory write-down: write-down làm lợi nhuận giảm, còn LIFO liquidation làm lợi nhuận tăng.

Thay đổi phương pháp — hồi tố hay phi hồi tố

Phân biệt — Retrospectively vs Prospectively Retrospectively — hồi tố: khi đổi phương pháp kế toán, công ty phải quay lại sửa số liệu các năm trước như thể phương pháp mới đã được dùng từ đầu.
Prospectively — phi hồi tố: không sửa lại năm cũ, chỉ áp dụng phương pháp mới từ hiện tại trở đi.

IFRS không cho phép LIFO, nên dưới IFRS chủ yếu là đổi giữa các phương pháp được phép: FIFO ↔ Weighted average cost.
US GAAP: đổi SANG LIFO → prospectively, không cần quay lại sửa báo cáo cũ. Đổi TỪ LIFO sang phương pháp khác → retrospectively.
Câu nhớ: vào LIFO thì đi tới; ra khỏi LIFO thì phải quay lại.

Inventory write-down

Inventory write-down — ghi giảm giá trị hàng tồn kho: khi hàng tồn kho bị giảm giá trị thì không được giữ nguyên cost cũ mà phải ghi xuống mức giá trị thấp hơn.

Các khái niệm gốc Cost = historical cost = giá gốc mua hoặc sản xuất hàng tồn kho
NRV = Net Realizable Value = Selling price − Completion cost − Selling cost
Ví dụ: Selling price 120 − Completion cost 10 − Selling cost 5 = NRV 105
Phân biệt — IFRS vs US GAAP về write-down hàng tồn kho IFRS: Inventory value = lower of cost and NRV. IFRS chỉ so sánh historical cost với NRV, không quan tâm replacement cost.
Ví dụ: Cost = $100, NRV = $85 → ghi inventory ở $85. Write-down = 100 − 85 = 15, ghi vào expense trên Income Statement.

US GAAP với FIFO hoặc weighted average: cũng dùng lower of cost and NRV, giống IFRS.
US GAAP với LIFO hoặc Retail inventory method: dùng lower of cost or MARKET.
Trong đó Market = số ở giữa của ba con số: (1) NRV − normal profit margin = floor; (2) Replacement cost; (3) NRV = ceiling. Replacement cost không được vượt quá ceiling NRV — market bị kẹp giữa ceiling và floor.

Về hoàn nhập: IFRS cho phép reversal (chỉ đến mức cost gốc); US GAAP không cho hoàn nhập write-down hàng tồn kho.
Ví dụ 1 — LIFO write-down, US GAAP Cost = $100, Replacement cost = $88, NRV = $95, Normal profit margin = $10.
Floor = NRV − normal profit margin = 95 − 10 = 85.
Ba số để tìm market: NRV 95 (ceiling), Replacement cost 88, Floor 85. Số ở giữa: Market = 88.
Inventory = lower of (cost 100, market 88) = 88 → Write-down = 100 − 88 = 12.
Ví dụ 2 — LIFO write-down, 4 bước bấm máy Cost = 50; Selling price = 45; Selling cost = 3; Replacement cost = 40; Normal profit margin = 5.
Bước 1 — NRV = 45 − 3 = 42 → đây là ceiling. Ceiling nghĩa là market value không được cao hơn số tiền ròng công ty có thể bán được.
Bước 2 — Floor = 42 − 5 = 37.
Bước 3 — Ba số 42, 40, 37 → Market = 40 (số ở giữa).
Bước 4 — Inventory = min(50, 40) = 40 → Write-down = 50 − 40 = 10.
Ví dụ 3 — Mock 1 S1 C73 (bài IFRS, ghế văn phòng) Nhà bán lẻ theo IFRS có 100 ghế, giá bán đề xuất $240/chiếc, đã mua từ nhà cung cấp trung bình $200/chiếc. Nhu cầu yếu, nhà cung cấp hạ giá bán xuống $160/chiếc. Nhà bán lẻ ước tính bán được $180/chiếc nếu miễn phí vận chuyển, chi phí vận chuyển ước tính $10/chiếc.
Vì là IFRS nên chỉ so cost với NRV, KHÔNG dùng replacement cost $160.
NRV = 180 − 10 = 170/chiếc. Cost = 200/chiếc.
Carrying amount = lower of (200, 170) = 170 × 100 chiếc = $17,000.
Con số $160 là replacement cost — nó chỉ có ý nghĩa dưới US GAAP với LIFO/Retail, đề IFRS thì đó là số mồi.
Thuật ngữNghĩa
CostGiá gốc công ty đã mua lúc trước
Replacement costGiá hiện tại để mua lại hàng tương tự
Selling priceGiá công ty bán cho khách
NRVTiền thu ròng sau khi trừ chi phí bán và chi phí hoàn thiện

Ảnh hưởng của write-down lên báo cáo tài chính

Báo cáoẢnh hưởng (giả sử write-down 15)
Balance SheetInventory ↓15, Total assets ↓15, Equity ↓15
Income StatementExpense ↑15, Net income ↓15
Cash Flow StatementBản thân write-down là non-cash expense. Trong indirect CFO: net income giảm do write-down, nhưng CFO phải cộng lại khoản write-down vì không chi tiền — giống hệt cách xử lý depreciation. CFO không đổi
Write-down năm nay ảnh hưởng năm sau như thế nào COGS = Beginning inventory + Purchases − Ending inventory
Khi ending inventory năm nay giảmCOGS năm nay tăng → profit năm nay giảm.
Sang năm sau, beginning inventory thấp hơnCOGS năm sau giảm → profit năm sau cao hơn.
Nói đời thường: Năm nay chịu đau một lần, sang năm sau cost base thấp hơn nên lợi nhuận nhìn đẹp hơn.
Về tỷ số: Write-down cải thiện turnover ratios (vì inventory nhỏ đi) nhưng làm xấu profitability và solvency ratios.

FIFO vs LIFO — bảng ảnh hưởng tỷ số (bắt buộc thuộc)

Trong RISING PRICES — giá tăng LIFO = higher COGS, lower inventory, lower tax.
Từ đó suy ra hết: Profitability , Current ratio , Quick ratio , Inventory turnover , Total asset turnover , Debt ratios .
RatioUnder LIFO (so với FIFO, giá tăng)Lý do
Gross profit marginThấp hơnCOGS cao hơn
Net profit marginThấp hơnNet income thấp hơn
Debt ratioCao hơnAssets thấp hơn
Debt-to-equityCao hơnEquity thấp hơn
Current ratioThấp hơnInventory nằm trong current assets, mà inventory thấp hơn
Quick ratioCao hơnBẫy hay gặp: quick ratio không có inventory trong tử số, chỉ có tiền và chứng khoán ngắn hạn. LIFO nộp thuế ít hơn → giữ được nhiều tiền hơn → quick ratio cao hơn
Inventory turnoverCao hơnCOGS cao hơn, inventory thấp hơn — cả tử lẫn mẫu đều đẩy tỷ số lên
Total asset turnoverCao hơnAssets thấp hơn
Interest coverageThấp hơnCOGS cao → EBIT thấp → coverage thấp (đây là lý do Mock 1 Q62 chọn FIFO cho interest coverage cao hơn)
CHỐT TĂNG/GIẢM — Giá TĂNG (rising prices): FIFO so với LIFO
FIFO CAO HƠN + Ending inventory · Gross profit · Gross profit margin · Net income · Equity (retained earnings) · Taxes payable (nộp thuế NHIỀU hơn) · Current ratio · Working capital · Interest coverage · EBIT
FIFO THẤP HƠN − COGS · Inventory turnover · Total asset turnover · Quick ratio (vì nộp thuế nhiều nên còn ít tiền) · Debt ratio · Debt-to-equity · CFO (sau thuế, vì trả thuế nhiều hơn)
GIỮ NGUYÊN Revenue · Số lượng hàng thật trong kho · Dòng tiền trước thuế (pre-tax cash flow) · Tổng chi tiền mua hàng
Vì sao: giá tăng thì FIFO đẩy lớp hàng CŨ giá rẻ vào COGS và giữ lớp hàng MỚI giá đắt trong kho. Giá tăng: FIFO đẹp nhất trên báo cáo, nhưng đóng thuế nhiều nhất.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Giá TĂNG: LIFO so với FIFO (đọc ngược lại cho chắc)
LIFO CAO HƠN + COGS · Inventory turnover · Total asset turnover · Quick ratio · Debt ratio · Debt-to-equity · CFO sau thuế (nộp thuế ít nên giữ được tiền)
LIFO THẤP HƠN − Ending inventory · Gross profit · Net income · Equity · Taxes payable · Current ratio · Working capital · Interest coverage
Vì sao: câu thần chú LIFO = higher COGS, lower inventory, lower tax — nhớ ba chữ này rồi suy ra hết phần còn lại.
Phân biệt — Giá TĂNG vs Giá GIẢM (Mock 1 Q57, câu đã sai) Thứ tự giá trị inventory: FIFO → Weighted average → LIFO.

Rising prices (lạm phát): FIFO bán hàng cũ giá rẻ trước → COGS thấp → Gross profit cao → Net income cao → Equity cao → Ending inventory cao. Giá tăng: FIFO đẹp nhất.

Declining prices (giảm phát): FIFO vẫn bán hàng cũ trước, nhưng hàng cũ giờ là hàng giá CAO → COGS cao → Gross profit thấp → Net income thấp → Retained earnings thấp → Equity thấp. Vì cả NI và Equity đều giảm nên ROE = NI/Equity cũng giảm. Ngoài ra ending inventory thấp hơn làm total assets thấp hơn. Giá giảm: FIFO xấu nhất.

Chuỗi logic phải thuộc:
COGS → Gross profit → Net income → Equity
COGS → Gross profit → Net income → Equity
Ending inventory luôn đi ngược chiều với COGS: COGS cao thì ending inventory thấp, COGS thấp thì ending inventory cao.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Giá GIẢM (declining prices / deflation): FIFO so với LIFO
FIFO CAO HƠN + COGS · Inventory turnover · Total asset turnover · Debt ratio · Debt-to-equity · Quick ratio
FIFO THẤP HƠN − Ending inventory · Gross profit · Net income · Equity (retained earnings) · ROE · ROA · Taxes payable · Current ratio · Working capital · Interest coverage · Total assets
GIỮ NGUYÊN Revenue · Số lượng hàng thật · Tổng tiền chi mua hàng
Vì sao: giá giảm thì lớp hàng CŨ lại là hàng giá CAO, mà FIFO bán hàng cũ trước → COGS cao → mọi thứ xấu đi. Giá giảm: FIFO xấu nhất. Đây chính là Mock 1 Q57 (equity thấp hơn và ROE cũng thấp hơn).
CHỐT TĂNG/GIẢM — Quy đổi LIFO → FIFO (LIFO reserve), giá đang TĂNG
CỘNG + InventoryFIFO = InventoryLIFO + LIFO reserve · Total assets + LIFO reserve · Equity + LIFO reserve × (1 − tax rate) · Retained earnings · Current ratio · Working capital · Net income năm đó (nếu LIFO reserve tăng)
TRỪ − COGSFIFO = COGSLIFO − ΔLIFO reserve · Deferred tax liability phải cộng thêm LIFO reserve × tax rate nên nợ tăng · Inventory turnover · Debt-to-equity (giảm vì equity phình ra)
GIỮ NGUYÊN Cash và CFO thực tế (đây chỉ là điều chỉnh trên giấy để so sánh, thuế thật đã nộp rồi) · Revenue
Vì sao: LIFO reserve chính là phần hàng tồn kho bị LIFO "giấu bớt". Cộng nó lại là dựng lại bức tranh theo FIFO để so sánh hai công ty khác phương pháp. Chỉ US GAAP mới có LIFO reserve.

6 · Long-Lived Assets

Vốn hóa hay ghi chi phí ngay, ba phương pháp khấu hao, impairment theo hai chuẩn, cost model với revaluation model, goodwill và tài sản vô hình.

Mind map — Long-Lived Assets

Capitalize vs Expense — trận đánh lớn nhất của module này

Phân biệt — Capitalized cost vs Expensed cost Capitalized cost — chi phí được vốn hóa: không ghi chi phí ngay mà ghi thành asset trên balance sheet. Dòng tiền chi ra nằm ở CFI (đầu tư), sau đó mỗi năm ghi depreciation dần. Depreciation không phải tiền mặt nhưng tạo tax shield — lá chắn thuế. Ví dụ depreciation thêm $20/năm với thuế suất 25% thì tiền thuế giảm 20 × 25% = $5.

Expensed cost — chi phí ghi nhận ngay: đưa thẳng vào income statement trong kỳ phát sinh, làm giảm pretax income. Dòng tiền chi ra nằm ở CFO.

Điểm chốt: Total cash flow = CFO + CFI + CFF KHÔNG ĐỔI giữa hai cách. Chỉ là dòng tiền bị chuyển từ CFO sang CFI mà thôi.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Capitalize vs Expense extends the useful lifeincreases productive capacityimproves the asset beyond original conditioncost to bring the asset to working conditionshipping · installation · testing · non-refundable import dutiesinterest incurred during construction
Thấy mấy chữ trên → Capitalize (vốn hóa thành tài sản trên Balance Sheet, tiền chi ra nằm ở CFI).
routine maintenance and repairsemployee trainingadvertising / promotionresearch phasestart-up and relocation costsadministrative overhead
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → Expense ngay (vào Income Statement, tiền chi ra nằm ở CFO). Câu chốt: chi để giữ nguyên hiện trạng thì expense; chi để làm tài sản tốt lên hoặc sống lâu hơn thì capitalize.
Chỉ tiêuCapitalize — NĂM ĐẦUExpense — NĂM ĐẦU
AssetTăngKhông tăng
Expense năm đầuThấp hơnCao hơn
Net income năm đầuCao hơnThấp hơn
Equity / Retained earningsCao hơnThấp hơn
CFOCao hơnThấp hơn
CFIThấp hơn (outflow)Không đổi
Total cash flowKhông đổiKhông đổi
CHỐT TĂNG/GIẢM — CAPITALIZE so với EXPENSE: NĂM ĐẦU
CAO HƠN + Net income · EBIT · Total assets · Equity (retained earnings) · CFO · ROA · ROE · Interest coverage · Profit margin · CFO-to-debt · CFO-to-interest
THẤP HƠN − Expense năm đầu · CFI (dòng tiền ra nằm ở đây) · Debt-to-assets · Debt-to-equity · Total asset turnover · Fixed asset turnover
GIỮ NGUYÊN Tổng dòng tiền (CFO + CFI + CFF) · Cash cuối kỳ · Revenue · Tổng lợi nhuận cộng dồn qua toàn bộ đời tài sản · Nợ vay
Vì sao: capitalize đẩy chi phí ra khỏi Income Statement năm nay và chuyển dòng tiền chi từ CFO sang CFI, nên năm đầu mọi thứ nhìn đẹp hơn.
Ảnh hưởng đến tỷ số khi CAPITALIZENăm đầuGiải thích
Activity ratios — total asset turnover, fixed asset turnover, inventory turnoverXấu hơnCapitalize làm asset phình ra, doanh thu chia cho tài sản lớn hơn nên turnover thấp
Debt-to-assetsThấp hơnAsset cao hơn, debt không đổi → nhìn ít rủi ro hơn
Debt-to-equityThấp hơnNet income cao → retained earnings cao → equity cao → solvency nhìn tốt hơn
CFO-to-debt, CFO-to-interestTốt hơnCFO cao hơn vì dòng tiền chi bị chuyển sang CFI, debt không đổi
Bẫy — các NĂM SAU thì ngược lại hoàn toàn Vì asset cao hơn nên depreciation/amortization các năm sau cao hơn. Capitalize làm đẹp hiện tại nhưng làm nặng khấu hao tương lai.
Chỉ tiêu (các năm sau)Ảnh hưởng
DepreciationCao hơn
EBITThấp hơn
Net incomeThấp hơn
AssetGiảm dần qua depreciation
Interest coverageCó thể thấp hơn vì EBIT bị depreciation kéo xuống
CHỐT TĂNG/GIẢM — CAPITALIZE so với EXPENSE: CÁC NĂM SAU (ngược hoàn toàn)
CAO HƠN + Depreciation / Amortization expense · Total assets (vẫn còn phần chưa khấu hao hết) · Equity (phần lợi nhuận năm đầu đã giữ lại) · Total asset turnover cải thiện dần khi tài sản khấu hao mòn đi
THẤP HƠN − Net income · EBIT · ROA · ROE · Profit margin · Interest coverage · Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (earnings growth nhìn kém đi)
GIỮ NGUYÊN CFO và CFI các năm sau (khoản chi đã xảy ra ở năm đầu rồi) · Tổng lợi nhuận cộng dồn cả đời tài sản · Tổng dòng tiền
Vì sao: Capitalize làm đẹp hiện tại nhưng làm nặng khấu hao tương lai. Công ty capitalize nhiều sẽ có net income năm đầu cao rồi tăng trưởng lợi nhuận chậm hơn các năm sau; công ty expense thì ngược lại.

Capitalized interest — lãi vay vốn hóa

Interest coverage — phải cộng cả hai loại lãi Interest coverage ratio = EBIT ÷ Interest expense
Nhưng nếu công ty vốn hóa lãi vay thì interest expense trên income statement bị thấp đi một cách giả tạo. Analyst phải cộng cả interest expense + capitalized interest vào mẫu số.
Ví dụ: EBIT = 500,000; Interest expense trên IS = 50,000; Capitalized interest = 100,000.
• Tính sai: 500,000 ÷ 50,000 = 10x — nhìn như công ty trả lãi rất khỏe.
• Tính đúng: 500,000 ÷ (50,000 + 100,000) = 3.33x — thực tế công ty vay nợ nhiều hơn nhiều.

Add back capitalized interest depreciation when calculating income — khi tính lại lợi nhuận, có thể tách phần khấu hao xuất phát từ lãi vay vốn hóa ra. Lý do: capitalized interest ban đầu không đi qua interest expense, nhưng sau đó "ẩn" trong depreciation. Ví dụ depreciation tổng năm nay 120,000, trong đó 100,000 từ cost máy móc và 20,000 từ capitalized interest. Muốn so sánh hiệu quả vận hành thật thì tách 20,000 ra vì bản chất nó là lãi vay cũ, không phải chi phí vận hành thật của tài sản.

Mock 1 Q51 (câu đã sai) — lãi vay trong quá trình xây dựng đi về đâu Đề hỏi: lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng tài sản qua nhiều kỳ kế toán ít có khả năng nhất xuất hiện trên income statement dưới dạng nào? Bạn chọn B (cost of goods sold) nhưng đáp án đúng là A (interest expense).

Vì lãi vay xây dựng bị CAPITALIZED, nó sẽ KHÔNG đi qua interest expense. Nó đi qua hai đường tùy mục đích của tài sản:
Nếu tài sản để BÁN cho khách hàng: capitalized interest → Inventory → sau đó vào COGS khi bán. Ví dụ: COGS = construction cost + capitalized interest = 10,500,000; Revenue 13,000,000; Interest expense 0; Pretax income 2,500,000.
Nếu tài sản để DÙNG NỘI BỘ: capitalized interest → cộng vào giá trị PPE trên balance sheet → sau đó vào Depreciation expense dần theo thời gian. Ví dụ: Construction cost 10,000,000 + Interest during construction 500,000 = PPE cost 10,500,000; Useful life 10 năm → Depreciation 1,050,000/năm, trong đó phần lãi vay đi vào IS mỗi năm là 500,000 ÷ 10 = 50,000.
Cả hai đường đều KHÔNG có dòng interest expense. Đó là lý do A mới là "least likely".

Đo lường ban đầu — cái gì capitalize, cái gì expense

Khi mua tài sản dài hạn, không chỉ ghi giá mua mà còn cộng mọi chi phí cần thiết để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.

Khoản mụcCó capitalize không?
Giá mua máy (purchase price)
Thuế nhập khẩu không hoàn lại (non-refundable import duties)
Phí vận chuyển (shipping/freight)
Phí lắp đặt (installation)
Chi phí chạy thử máy (testing)
Training nhân viênExpense
Maintenance/repair thường xuyênExpense
Quảng cáoExpense
Ví dụ historical costPurchase price 100,000 + Shipping 5,000 + Installation 10,000 = Historical cost 115,000. Câu nhớ: Historical cost = cost at acquisition.

Ba phương pháp khấu hao

Công thức Straight-line: Depreciation = (Cost − Residual value) ÷ Useful life
  Ví dụ: (100,000 − 10,000) ÷ 5 = 18,000/năm
Double-declining balance (DDB): Depreciation = Beginning carrying amount × (2 ÷ Useful life)
  Ví dụ: Useful life 10 năm → SL rate 10% → DDB rate 20%. Năm đầu: 600,000 × 20% = 120,000
Units of production: Depreciation = (Cost − Residual value) × (Sản lượng kỳ này ÷ Tổng sản lượng ước tính)
  Ví dụ: máy dự kiến sản xuất 100,000 sp, năm nay làm 20,000 sp → khấu hao 20% công suất
Bẫy kinh điển — có trừ salvage value không?
Phương phápCó trừ salvage value khi tính từng năm không?
Straight-line✅ Có
Double-declining balance❌ KHÔNG — nhân thẳng vào carrying amount
Units of production✅ Có
Ví dụ: máy 600,000, salvage 50,000, useful life 10 năm. DDB rate = 20%. Năm đầu: 600,000 × 20% = 120,000. KHÔNG trừ 50,000 trước khi nhân. (DDB chỉ dừng khấu hao khi carrying amount chạm salvage value.)
Phân biệt — phương pháp nào cho lợi nhuận năm đầu cao/thấp nhất (Mock 1 Q34) Đề: máy 5 năm, dùng rất nhiều trong hai năm đầu rồi sản lượng giảm mạnh. Muốn tối đa hóa net profit margin năm đầu thì chọn phương pháp nào?
Double-declining balance — accelerated depreciation, khấu hao nhiều ở năm đầu → expense năm 1 cao → NI năm 1 thấp → margin năm 1 thấp nhất.
Units of production — theo sản lượng thực tế; máy dùng nhiều 2 năm đầu nên sản lượng cao → depreciation năm đầu cũng cao → margin thấp.
Straight-line — expense năm đầu thấp hơn cả hai phương pháp trên → NI và net profit margin năm đầu cao nhất. Đáp án: straight-line.

Ngược lại, nếu đề hỏi lowest operating profit (Revenue 1,500, cash expense 500) thì chọn DDB vì nó có highest early depreciation. Còn units of production ở mức 15% công suất thì khấu hao thấp.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Accelerated (DDB) so với Straight-line: NĂM ĐẦU
CAO HƠN + Depreciation expense · Accumulated depreciation · Total asset turnover · Fixed asset turnover · Debt-to-assets · Debt-to-equity
THẤP HƠN − Net income · EBIT · Net profit margin · Operating margin · Total assets (carrying amount) · Equity · ROA · ROE · Interest coverage
GIỮ NGUYÊN CFO · CFI · Tổng dòng tiền · Revenue · Tổng depreciation cộng dồn cả đời tài sản · Tổng lợi nhuận cả đời tài sản · Thuế thực nộp (nếu thuế dùng phương pháp riêng)
Vì sao: accelerated dồn khấu hao về đầu. Muốn tối đa net profit margin năm đầu → chọn straight-line; muốn lowest operating profit năm đầu → chọn DDB.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Accelerated (DDB) so với Straight-line: CÁC NĂM SAU
CAO HƠN + Net income · EBIT · Margin · ROA · ROE · Interest coverage (vì phần khấu hao còn lại đã ít đi)
THẤP HƠN − Depreciation expense các năm sau · Total assets (đã khấu hao gần hết) — nên turnover vẫn cao
Vì sao: tổng khấu hao cả đời tài sản là như nhau, chỉ khác cách chia theo thời gian. Đề hỏi "năm đầu" hay "năm sau" là chỗ CFA gài. Ghi nhớ thêm: useful life dài hơn hoặc salvage value cao hơn → depreciation mỗi năm thấp hơn → net income cao hơn (một chiêu làm đẹp lợi nhuận).

Amortization & intangible assets

Nếu tài sản vô hình có finite life thì amortize theo useful life. Nếu có indefinite life thì không amortize nhưng bắt buộc phải test impairment. Goodwill không bao giờ amortize dưới cả hai chuẩn. US GAAP yêu cầu công bố (disclose) chi phí amortization ước tính cho 5 năm tiếp theo.

Nguồn gốc của tài sản vô hình quyết định cách ghiDeveloped internally — tự phát triển nội bộ → thường expense.
Purchased / acquired — mua ngoài → thường capitalize.
Business combination — mua trong thương vụ hợp nhất → ghi nhận identifiable intangibles theo fair value, phần vượt là goodwill.
Phân biệt — Research phase vs Development phase Research phase — giai đoạn nghiên cứu, công ty chưa chứng minh được tài sản sẽ được tạo ra (tìm ý tưởng thuốc mới, thử công nghệ mới). Cả IFRS lẫn US GAAP đều expense. Câu nhớ: Research is always expense.

Development phase — giai đoạn phát triển, công ty đã có khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu vào sản phẩm cụ thể. IFRS cho phép capitalize nếu đủ điều kiện; US GAAP thường expense trừ ngoại lệ phần mềm. Câu nhớ: IFRS can capitalize development. US GAAP generally expenses R&D.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Research phase vs Development phase searching for new knowledgeinvestigating alternativesno future economic benefit demonstrated yetresearch phase
Thấy mấy chữ trên → Expense ngay, dưới CẢ hai chuẩn. Thần chú: Research is always expense.
technical feasibility demonstratedintention and ability to completeprobable future economic benefitsdesign of a chosen alternative
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → đó là Development phase: IFRS được capitalize nếu đủ 6 điều kiện, còn US GAAP vẫn expense (trừ phần mềm sau technological feasibility). Hệ quả tăng giảm: công ty IFRS capitalize development sẽ có assets cao hơn, net income năm đầu cao hơn, CFO cao hơn, CFI thấp hơn so với công ty US GAAP y hệt.
Phân biệt — Software for sale vs Software for internal use (US GAAP) Software for sale — phần mềm làm ra để bán: trước khi đạt technological feasibility (tính khả thi về công nghệ) thì expense; sau khi đạt thì capitalize. US GAAP có mốc cứng này.
Software for internal use — phần mềm dùng nội bộ như ERP, CRM, hệ thống quản lý kho tự xây: nếu chưa probable hoàn thành và sử dụng được như dự định thì expense; nếu đã probable thì capitalize. IFRS xử lý gần giống nhưng dựa nhiều vào phán đoán (judgment) hơn.

Impairment — IFRS vs US GAAP

Impairment — suy giảm giá trị tài sản, xảy ra khi tài sản không còn tạo ra lợi ích như kỳ vọng nên carrying amount đang cao hơn giá trị có thể thu hồi. Ví dụ: máy còn ghi sổ $80,000 nhưng do công nghệ lỗi thời, giá trị thu hồi chỉ còn $50,000 → ghi Impairment loss = 30,000. Asset giảm, equity giảm, net income giảm, nhưng CFO không bị ảnh hưởng trực tiếp vì impairment là non-cash expense.

Phân biệt — Impairment dưới IFRS vs US GAAP (bảng đắt điểm nhất module)
Nội dungIFRSUS GAAP
Test impairment bằng gì?Carrying amount vs Recoverable amountCarrying amount vs Undiscounted future cash flows
Recoverable amount là gì?Higher of (fair value less costs of disposal) và (value in use)Không dùng khái niệm này cho bước test chính
Loss tính bằng gì?Carrying amount − Recoverable amountCarrying amount − Fair value
Reversal impairmentCó thể được, trừ goodwillKhông được với long-lived assets held for use
Goodwill impairment reversalKhông đượcKhông được
Ví dụ IFRS Carrying amount = $100; Fair value less costs of disposal = $75; Value in use = $80.
Recoverable amount = higher of (75, 80) = 80.
Carrying amount 100 > Recoverable 80 → Impairment loss = 100 − 80 = $20. Asset còn $80, ghi loss $20 trên income statement.

Recoverable amount — giá trị có thể thu hồi, là mức lớn nhất doanh nghiệp có thể lấy lại được từ tài sản. Hai cách thu hồi: (1) Bán → Fair value less costs of disposal = Fair value − selling cost; (2) Tiếp tục dùngValue in use = present value của các dòng tiền tương lai từ việc dùng tài sản. IFRS lấy số cao hơn.
Ví dụ US GAAP — hai bước Carrying amount = $100; Undiscounted future cash flows = $90; Fair value = $70.
Bước 1 — Recoverability test: so Carrying amount với Undiscounted future cash flows. 100 > 90 → fail test → có impairment, sang bước 2. (Nếu CA ≤ undiscounted CF thì không impairment, dừng luôn.)
Bước 2 — Measure loss: Impairment loss = Carrying amount − Fair value = 100 − 70 = $30. Asset còn $70.
Bẫy CFA gài chết người US GAAP dùng undiscounted cash flows để TEST, không phải present value. Nhưng khi đo loss thì lại dùng fair value, KHÔNG dùng undiscounted cash flows. Undiscounted cash flows chỉ để test thôi.
Còn IFRS thì ngược lại: value in use chính là present value (đã chiết khấu).
Ghi chú của bạnLess cost to sell = fair value − selling cost. "Bán xong còn cầm được bao nhiêu tiền".
• "Nếu không bán, giữ lại dùng thì nó tạo ra bao nhiêu tiền" → không bán mà giữ lại dùng → máy tạo ra tiền mỗi năm → phải chiết khấu về hiện tại. Đó là value in use.
• So sánh value in use với fair value less cost to sell → "Chọn cách kiếm tiền tốt nhất: bán hay giữ". Đó là recoverable amount.
• "Book value ảo − giá trị thật có thể thu hồi" → Carrying amount − recoverable amount. Đó là impairment loss theo IFRS.
GAAP không dùng "value in use" → chỉ tin giá thị trường (fair value). Loss = CA − Fair value.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Value in use vs Fair value less costs to sell vs Recoverable amount vs US GAAP present value of expected future cash flows from continuing usediscounted cash flows
Value in use (IFRS): giữ lại dùng thì máy tạo ra bao nhiêu tiền, chiết khấu về hiện tại.
fair value minus disposal / selling costsnet selling price
Fair value less costs of disposal (IFRS): bán xong còn cầm được bao nhiêu tiền.
higher of the tworecoverable amount
Recoverable amount = max(value in use, fair value less costs to sell). IFRS: Loss = Carrying amount − Recoverable amount, và được hoàn nhập (reversal) trừ goodwill.
undiscounted future cash flowstwo-step testrecoverability test
Thấy chữ undiscounted → chắc chắn là US GAAP: bước 1 test bằng undiscounted cash flows, bước 2 đo Loss = Carrying amount − Fair value. US GAAP KHÔNG dùng value in useCẤM hoàn nhập với tài sản held for use.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Ghi nhận Impairment loss
CỘNG + Impairment loss (expense) trên Income Statement · Debt-to-equity · Debt-to-assets · Total asset turnover · Fixed asset turnover · Deferred tax asset (nếu thuế chưa cho khấu trừ)
TRỪ − Carrying amount của tài sản · Total assets · Equity (retained earnings) · Net income năm đó · ROA năm đó · ROE năm đó · EBIT · Interest coverage
GIỮ NGUYÊN CFO (impairment là non-cash expense, indirect phải cộng lại) · CFI · CFF · Tổng dòng tiền · Cash · Revenue · Debt · Taxes payable (thường không được khấu trừ ngay)
Vì sao: đây là bút toán ghi giảm giá trị trên giấy, không có tiền ra. NĂM SAU thì đảo chiều: base tài sản nhỏ hơn → depreciation giảm → net income tăng → ROA và fixed asset turnover đều TĂNG (Mock 1 Q87).

Cost model vs Revaluation model

Phân biệt — Cost model vs Revaluation model Cost model — mô hình giá gốc: tài sản ghi theo Historical cost − Accumulated depreciation − Impairment. Cả IFRS và US GAAP đều cho dùng.

Revaluation model — mô hình đánh giá lại: sau ghi nhận ban đầu, tài sản có thể được ghi lại theo fair value, tức Carrying amount = Fair value. CHỈ IFRS cho phép. US GAAP thường không cho revaluation upward với PPE.
• Nếu fair value tăng: asset tăng, ghi vào Revaluation surplus trong equity/OCI, KHÔNG đi qua net income (khi là initial gain).
• Nếu fair value giảm: ghi loss vào P&L, hoặc giảm revaluation surplus trước nếu trước đó đã có revaluation gain.
Câu nhớ: Initial revaluation gain → equity/OCI, not income statement. IFRS có revaluation upward, US GAAP thường không.
Ghi chú của bạn IFRS: được chọn cost hoặc revaluation. US GAAP: chỉ cost model, không được revalue PP&E lên.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Revaluation model (IFRS): tăng đi đâu, giảm đi đâu
KHI FAIR VALUE TĂNG → Asset · Revaluation surplus trong OCI / Equity · Comprehensive income · Debt-to-equity (đẹp lên) · Depreciation các năm sau · Net income các năm sau · Net income năm đó KHÔNG đổi
KHI FAIR VALUE GIẢM → Asset · Loss ghi thẳng vào P&L (Income Statement) · Net income · Equity · ROA và ROE
GIỮ NGUYÊN CFO · CFI · CFF · Tổng dòng tiền · Cash · Revenue · Debt — revaluation không có tiền ra vào
Vì sao — quy tắc thứ tự phải thuộc: tăng lần đầu → OCI; giảm lần đầu → P&L. Nếu trước đó đã có surplus thì khoản giảm phải trừ hết surplus trước rồi phần dư mới xuống P&L; ngược lại nếu trước đó đã ghi loss vào P&L thì khoản tăng được ghi lại vào P&L đúng bằng phần loss cũ, phần dư mới lên OCI. US GAAP không có model này với PP&E.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Ba model đo lường sau ghi nhận ban đầu: gain/loss đi đâu
VÀO OCI Revaluation model của PP&E và intangible dưới IFRS (revaluation surplus) — chỉ với khoản TĂNG lần đầu
VÀO P&L Fair value model của Investment Property dưới IFRS — cả tăng lẫn giảm đều vào Income Statement · Khoản GIẢM lần đầu của revaluation model
KHÔNG GHI Ở ĐÂU Cost model — chỉ ghi cost − accumulated depreciation − impairment, không đánh giá lại theo thị trường (cả IFRS lẫn US GAAP đều cho dùng)
Vì sao dễ nhầm: cùng là "ghi theo fair value" nhưng PP&E revaluation → OCI, còn Investment property fair value → P&L. Đề rất hay đổi chỗ hai cái này.

Goodwill & Business combination

Công thức goodwill Net identifiable assets = Identifiable assets − Liabilities
Goodwill = Purchase price − Fair value of net identifiable assets acquired

Ví dụ: A mua B giá 100. FV identifiable assets = 140, FV liabilities = 60.
Net identifiable assets = 140 − 60 = 80 → Goodwill = 100 − 80 = 20.
Ý nghĩa: A trả cao hơn 20 vì B có thương hiệu, khách hàng, synergy, lợi thế kinh doanh.
Các quy tắc goodwill phải nhớ • Goodwill được đánh giá riêng cho từng acquisition, ghi vào accounting goodwill. Không được net hai thương vụ với nhau.
Positive goodwill → ghi nhận là asset.
Negative goodwill → không ghi thành asset âm, mà ghi Gain on bargain purchase vào income statement. Bargain purchase xảy ra khi purchase price < fair value of net identifiable assets (ví dụ mua giá 70 trong khi net identifiable assets là 100 → gain 30).
Economic goodwill — lợi thế thương mại kinh tế tự có: không được ghi nhận trên balance sheet.
Acquisition method — 4 bước: (1) xác định identifiable assets và liabilities của công ty bị mua; (2) ghi chúng theo fair value; (3) tính net identifiable assets; (4) phần purchase price vượt quá đó là goodwill.
Phân biệt — Identifiable vs Unidentifiable assets Identifiable assets — tài sản có thể nhận diện riêng: tách riêng được, bán riêng được, hoặc có quyền pháp lý rõ ràng. Ví dụ: patent, trademark, customer list, license, machinery, inventory. Trong business combination được ghi theo fair value.
Unidentifiable assets — tài sản không tách riêng được. Ví dụ quan trọng nhất là Goodwill, đại diện cho danh tiếng, lòng trung thành khách hàng, synergy, chất lượng đội ngũ, lợi ích kỳ vọng tương lai.

Investment Property (IFRS)

Investment property — bất động sản đầu tư, là bất động sản giữ để kiếm tiền từ cho thuê hoặc chờ tăng giá, không dùng để sản xuất.

LoạiÝ nghĩa
OO — Owner-occupiedDùng để vận hành công ty
InventoryMua để bán, có COGS
Investment propertyGiữ để kiếm tiền từ rent hoặc appreciation
Phân biệt — hai model của Investment Property dưới IFRS (1) Cost model — giống PPE: Carrying amount = cost − depreciation; không có revaluation qua P&L.
(2) Fair value model — cực quan trọng với CFA: mỗi kỳ Carrying amount = Fair value, và chênh lệch fair value ghi thẳng vào P&L (khác với revaluation model của PPE ghi vào OCI).
Trường hợp chuyển đổiXử lý
Case 1: IP → OO, hoặc IP → InventoryKHÔNG có gain/loss, chỉ đổi mục đích sử dụng
Case 2: OO → IP (fair value model)Xử lý như revaluation: Carrying amount → Fair value. Phần đến mức revaluation trước đó ghi vào OCI (revaluation surplus); phần còn lại ghi vào P&L
Case 3: Inventory → IP (fair value model)Inventory đang ở cost, chuyển sang FV: chênh lệch cost → FV ghi gain vào P&L. Nếu trước đó đã write-down thì phải reversal trước

Thanh lý tài sản

Gain/loss on sale of asset Gain/loss = Sale proceeds − Carrying amount
Ví dụ: CA = 60, bán được 75 → Gain = 15. Bán được 50 → Loss = 10.

Trong CFO indirect: Gain on sale → TRỪ khỏi net income. Loss on sale → CỘNG lại vào net income.
Vì tiền bán tài sản thuộc CFI, không thuộc CFO.
EventCó Cash không?Có Gain/Loss không?
Sell asset — bán tài sản
Exchange asset — trao đổi tài sảnsometimessometimes
Spin-off — tách công ty nhưng không bán
Abandon — bỏ tài sảnchỉ có loss ✔

Bảng IFRS vs US GAAP — Long-lived assets (tổng hợp)

Chủ đềIFRSUS GAAPNote
PPE revaluationKhôngKhác cực lớn — IFRS dùng fair value
Development costCó thể capitalizeThường expenseIFRS linh hoạt hơn
Research costExpenseExpenseGiống nhau
Software for saleN/ACapitalize sau technological feasibilityUS GAAP có mốc cứng
Software internal useCapitalize if probableCapitalize if probableGần giống, IFRS thiên về judgment
Impairment testRecoverable amountUndiscounted CF test (2 bước)Logic khác hoàn toàn
Impairment lossCA − recoverable amountCA − fair valueKhác base đo
Reversal impairmentCó (trừ goodwill)KhôngIFRS flexible hơn
Goodwill amortizationKhôngKhôngGiống nhau
Intangible tự tạo nội bộDevelopment may capitalizeUsually expenseIFRS cho capitalize nhiều hơn
Identifiable intangible (M&A)FV at acquisitionFV at acquisitionGiống nhau
Goodwill (unidentifiable)RecognizedRecognizedGiống nhau
KEYWORD NHẬN DIỆN — Chỉ có ở IFRS vs Chỉ có ở US GAAP (các mảnh lẻ hay ra đề) revaluation model / revaluation surplusinvestment property (fair value model)biological assets — fair value less costs to selldevelopment costs capitalizedreversal of impairmentreversal of inventory write-downbank overdrafts trừ vào cash & cash equivalentsinterest paid có thể là CFO hoặc CFFrecoverable amount / value in usesubstantively enacted tax rate
Thấy mấy chữ trên → đề đang nói về IFRS. Riêng bank overdraft: IFRS coi là một phần của cash & cash equivalents (trừ vào tiền); US GAAP xếp vào CFF như một khoản vay ngắn hạn.
LIFO / LIFO reserve / LIFO liquidationlower of cost or market (ceiling & floor)valuation allowance cho DTAundiscounted cash flows / two-step impairment testtechnological feasibility (software for sale)operating lease vs finance lease cho lesseeenacted tax rate onlydividends paid bắt buộc là CFF
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → đề đang nói về US GAAP. Bẫy hay gặp nhất: đề nói IFRS mà đưa số replacement cost hoặc undiscounted cash flows thì đó là số mồi, không dùng.

Từ điển thuật ngữ Long-lived assets

EnglishTiếng ViệtNhớ nhanh
Fair valueGiá trị hợp lýGiá thị trường hiện tại giữa hai bên độc lập
Carrying amountGiá trị ghi sổHistorical cost − accumulated depreciation − impairment
Net book valueGiá trị sổ sách ròngCost − accumulated depreciation; gần như tương đương carrying amount
Historical / Original costNguyên giáGiá mua ban đầu cộng chi phí đưa vào sử dụng
ImpairmentSuy giảm giá trịTài sản đang ghi quá cao, phải write down
Write-down / Write-upGhi giảm / Ghi tăngWrite-up chỉ có ở IFRS revaluation
GoodwillLợi thế thương mạiChỉ ghi khi mua công ty khác
Revaluation surplusThặng dư đánh giá lạiEquity tăng khi có revaluation gain
Recoverable amountGiá trị thu hồiHigher of selling value và value in use
Value in useGiá trị sử dụngPresent value của dòng tiền tương lai
Accumulated depreciationKhấu hao lũy kếTổng depreciation đã ghi từ lúc mua
Depreciation / AmortizationKhấu hao / Phân bổDepreciation cho hữu hình, amortization cho vô hình finite life
Finite / Indefinite lifeCó thời hạn / Không xác địnhFinite thì amortize; indefinite thì chỉ test impairment
Residual / Salvage valueGiá trị còn lại ước tínhGiá trị khi hết useful life, dùng để tính depreciation
Useful lifeThời gian sử dụng hữu íchCàng dài thì depreciation mỗi năm càng thấp, net income càng cao — CFA hay gài chỗ này
Mock 1 Q49 (câu đã sai) — thay đổi useful life Đề: Master mua customer list, đời sống kinh tế ước tính 5 năm, không có residual value, ghi là intangible asset. Một năm sau, ngành thay đổi nên Master giảm useful life còn lại xuống 2 năm.
Bạn chọn A (giảm net income năm sau restate báo cáo cũ) — sai. Đáp án đúng B: amortization expense năm sau cao hơn nhưng KHÔNG restate báo cáo lịch sử.

Vì đây là change in accounting ESTIMATE — thay đổi ước tính kế toán, được xử lý prospectively (chỉ áp dụng cho hiện tại và tương lai).
Loại thay đổiGồm những gìXử lý
Change in accounting ESTIMATEThay đổi useful life; thay đổi residual value; thay đổi ước tính bad debt; thay đổi ước tính warranty liability; thay đổi ước tính depreciation/amortizationProspectively — không restate
Change in accounting POLICYFIFO sang weighted average; cost model sang revaluation modelRetrospective application — phải điều chỉnh quá khứ
KEYWORD NHẬN DIỆN — Change in ESTIMATE vs Change in POLICY vs Error revises the useful lifechanges the residual / salvage valuerevises the estimate of bad debts hoặc warrantychanges depreciation method
Change in accounting estimate → xử lý prospectively, KHÔNG restate báo cáo cũ (Mock 1 Q49). Lưu ý CFA xếp đổi phương pháp khấu hao vào nhóm estimate chứ không phải policy.
changes from FIFO to weighted averageadopts the revaluation modelchanges from LIFO to FIFO
Change in accounting policyretrospective, phải sửa lại số liệu các năm trước. Ngoại lệ duy nhất cần nhớ: đổi SANG LIFO thì prospective ("vào LIFO thì đi tới, ra khỏi LIFO thì phải quay lại").
correction of a prior-period errormisstatement discovered
Prior-period errorrestatement toàn bộ báo cáo so sánh, và phải công bố rõ trong thuyết minh (notes).

7 · Long-Term Liabilities & Leases

Trái phiếu và phương pháp lãi suất hiệu dụng, chi phí phát hành, rồi toàn bộ kế toán thuê tài sản cho bên đi thuê và bên cho thuê.

Mind map — Liabilities & Leases

Trình bày & công bố nợ vay

Báo cáoGhi nhận cái gì
Balance SheetLong-term debt; Bond liability carrying amount. Nếu nợ đáo hạn trong vòng 1 năm → current liability; trên 1 năm → non-current liability
Income StatementInterest expense (làm giảm net income); Gain/loss on extinguishment
Cash Flow StatementUS GAAP: Interest paid → CFO; Principal repayment → CFF; Bond issuance proceeds → CFF. IFRS: interest paid có thể là CFO hoặc CFF nhưng phải nhất quán

Effective interest method

Bộ công thức bấm máy — thứ tự cố định Interest expense = Beginning carrying amount × market rate at issuance
Cash interest paid = Face value × coupon rate
Amortization = |Interest expense − Cash paid|
Ending carrying value = Beginning CV + Interest expense − Coupon paid

PREMIUM BOND
Premium amortization = Coupon payment − Interest expense
Ending CA = Beginning CA − Premium amortization  (giảm dần)

DISCOUNT BOND
Discount amortization = Interest expense − Coupon payment
Ending CA = Beginning CA + Discount amortization  (tăng dần)
Effective rate là rate nào? Effective rate = market rate tại NGÀY PHÁT HÀNH, và không đổi theo market rate sau đó. Bình thường nợ được ghi theo amortized cost bằng effective interest method.
Nhưng nếu market rate thay đổi sau ngày phát hành thì book value có thể khác fair value. Ví dụ lúc phát hành dùng market rate 5%; sau đó thị trường đổi thành 7% hay 3% thì book value kế toán không tự đổi theo nếu công ty dùng amortized cost.
Ghi chú của bạn Market rate at issuance dùng để tính interest expense chính là Fixed income YTM — lợi suất đáo hạn tại ngày phát hành.
Vì sao carrying amount tiến về par Premium bond: công ty nhận $102.531 hôm nay nhưng đến đáo hạn chỉ phải trả lại $100 par. Vậy liability phải giảm dần 102.531 → 100. Premium amortization làm carrying amount giảm mỗi kỳ, và vì carrying amount giảm nên interest expense cũng giảm dần.

Discount bond: công ty chỉ nhận $97.556 hôm nay nhưng đến đáo hạn phải trả $100 par. Vậy liability phải tăng dần 97.556 → 100. Discount amortization làm carrying amount tăng mỗi kỳ, nên interest expense tăng dần.
Ví dụ số — Premium bond Face value = 100; Coupon rate = 6%; Market rate = 5%; Beginning carrying amount = 102.531.
Coupon payment = 100 × 6% = 6
Interest expense = 102.531 × 5% = 5.127
Premium amortization = 6 − 5.127 = 0.873
Ending carrying amount = 102.531 − 0.873 = 101.658
Ý nghĩa: công ty trả cash coupon $6 nhưng chi phí thật chỉ $5.127; phần chênh $0.873 dùng để kéo liability từ premium về par.
Phân biệt — Premium bond vs Discount bond
Bond typeInterest expense vs Coupon paidCarrying value
Premium bond (coupon > market rate)Interest expense < coupon paidGiảm dần về face value
Discount bond (coupon < market rate)Interest expense > coupon paidTăng dần về face value
CHỐT TĂNG/GIẢM — Bond phát hành PREMIUM vs DISCOUNT vs PAR theo thời gian
DISCOUNT (coupon < market rate) Carrying amount TĂNG dần lên par · Interest expense TĂNG dần qua từng kỳ · Interest expense > cash coupon · Tổng interest expense cả đời > tổng coupon trả · Debt-to-equity tăng dần · Interest coverage giảm dần
PREMIUM (coupon > market rate) Carrying amount GIẢM dần về par · Interest expense GIẢM dần qua từng kỳ · Interest expense < cash coupon · Tổng interest expense cả đời < tổng coupon trả · Net income tăng dần
PAR (coupon = market rate) Carrying amount KHÔNG đổi = face value suốt đời · Interest expense KHÔNG đổi và luôn bằng cash coupon · Không có amortization
Vì sao: carrying amount luôn "bò" về par tại maturity, và interest expense = carrying amount đầu kỳ × market rate lúc phát hành, nên carrying amount đi hướng nào thì interest expense đi hướng đó.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Bond: dòng tiền vào CFO hay CFF (US GAAP)
VÀO CFO Toàn bộ cash coupon thực trả (Face value × coupon rate) — kể cả bond premium hay discount
VÀO CFF Tiền thu về khi phát hành (issuance proceeds, inflow) · Bond issuance costs (outflow) · Trả gốc / mua lại bond khi đáo hạn hay trước hạn (outflow)
KHÔNG PHẢI TIỀN Premium/discount amortization · Interest expense phần chênh với coupon · Gain/loss on extinguishment — trong CFO indirect phải điều chỉnh ngược lại
Vì sao đề hay bẫy: với discount bond, interest expense lớn hơn cash coupon nên CFO bị trừ ít hơn chi phí ghi nhận ⇒ discount bond làm CFO nhìn cao hơn, CFF thấp hơn so với par bond. Premium bond thì ngược lại. Zero-coupon bond là cực đoan nhất: CFO gần như không bị trừ đồng nào cho lãi, toàn bộ dồn xuống CFF khi đáo hạn.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Premium bond vs Discount bond coupon rate exceeds the market rate at issuanceissued above par / at 102proceeds greater than face valueinterest expense less than coupon payment
Premium bond: carrying amount giảm dần về par, interest expense giảm dần.
market rate exceeds the coupon rateissued below par / at 97.5zero-coupon bondinterest expense greater than coupon payment
Discount bond: carrying amount tăng dần về par, interest expense tăng dần. Bẫy chết người: zero-coupon bond VẪN CÓ interest expense dù không trả đồng coupon nào. Phân biệt với fair value option: khi market rate tăng sau ngày phát hành thì fair value của nợ giảm, nhưng dưới amortized cost thì book value không đổi ⇒ công ty đang overstate leverage.
Zero-coupon bond Không có coupon định kỳ nên Coupon payment = 0. Do đó:
Interest expense = Beginning carrying amount × Market rate; Discount amortization = Interest expense − 0 = toàn bộ interest expense.
Ví dụ: Issue price = 80; Face value = 100; Market rate = 8%.
Năm 1: Interest expense = 80 × 8% = 6.4 → Ending CA = 80 + 6.4 = 86.4
Năm 2: Interest expense = 86.4 × 8% = 6.912 → Ending CA = 86.4 + 6.912 = 93.312
Cứ thế tăng cho đến khi bằng par value tại maturity.
Điểm hay bị lừa: zero-coupon bond VẪN CÓ interest expense dù không trả cash interest, vì lãi nằm ở phần giá trị bond tăng từ issue price lên par.
Phân biệt — Amortized cost vs Fair value option (analyst view) Market rates RISE → fair value of debt GIẢM. Vì bond cũ trả coupon 5% trong khi thị trường mới đòi 7%, nhà đầu tư thấy bond cũ kém hấp dẫn nên giá bond giảm.
Khi đó Book value $1,000 > Fair value $900 → công ty đang overstate leverage (báo đòn bẩy cao hơn thực tế).
Ngược lại Book value < Fair value → understate leverage.
Công ty có thể chọn báo cáo financial liabilities theo fair value option thay vì amortized cost. Khi đó debt trên balance sheet thay đổi theo market yield mỗi kỳ.
Bond issuance costs — nhớ 3 ý 1. Reduce initial carrying amount: Carrying amount = $1,000,000 − $20,000 = $980,000. Chi phí phát hành trừ vào carrying amount và được amortize qua effective interest method.
2. Increase effective interest rate: công ty chỉ thực nhận $980,000 nhưng vẫn phải trả coupon 8% × $1,000,000 = $80,000/năm và trả principal $1,000,000 khi đáo hạn. Nhận ít hơn nhưng trả y như cũ → cost of borrowing thực tế cao hơn → effective interest rate > coupon rate 8%.
3. Cash flow: −$20,000 là CFF outflow.
Derecognition — mua lại nợ trước hạn Gain/loss = Carrying amount − Price paid
Nếu mua lại rẻ hơn carrying amount thì có gain; đắt hơn thì có loss. Khoản này ghi vào income statement (gain/loss on extinguishment).

Leases — bên đi thuê (Lessee)

BênTiếng AnhVai trò
Bên đi thuêLesseeNgười dùng tài sản, trả tiền thuê
Bên cho thuêLessorChủ tài sản, nhận tiền thuê

Theo IFRS, hầu hết lease của bên đi thuê được ghi nhận như một khoản tài trợ vốn: "tôi được quyền dùng tài sản và có nghĩa vụ trả tiền thuê trong tương lai". Lessee ghi Right-of-use asset (ROU asset) — quyền sử dụng tài sản thuê, và Lease liability — nợ thuê, bằng present value của các khoản thanh toán thuê tương lai.

Báo cáoGhi nhận
Balance SheetAsset tăng: Right-of-use asset. Liability tăng: Lease liability
Income StatementDepreciation expense trên ROU asset + Interest expense trên lease liability
Cash FlowLease payment được tách làm hai phần: interest portion và principal portion
Five conditions để là FINANCE LEASE — mnemonic SANG · MUA · ĐỦ · NHIỀU · ĐỘC
MnemonicĐiều kiệnGiải thích
SANGOwnership transfers to lesseeQuyền sở hữu tài sản chuyển sang bên thuê cuối kỳ thuê. Ví dụ thuê máy 5 năm, cuối năm 5 máy tự động thuộc về bên thuê
MUABargain purchase option và gần như chắc chắn sẽ thực hiệnBên thuê có quyền mua tài sản với giá rất hời
ĐỦPV of lease payments ≥ substantially all fair valuePV tiền thuê gần bằng hoặc lớn hơn fair value. Ví dụ FV máy 100,000, PV lease payments 95,000 → bên thuê gần như trả đủ giá trị cái máy
NHIỀULease is for most of the asset's useful lifeThời gian thuê chiếm phần lớn đời sống kinh tế của tài sản. CFA hay ra đề: "Lease term is 8 years, asset useful life is 10 years" → thường là finance lease
ĐỘCAsset has no alternative use to lessorTài sản quá chuyên biệt, bên cho thuê không dùng lại cho khách khác được
Phân biệt — Finance lease vs Operating lease (bảng ĐẮT ĐIỂM NHẤT của cả môn)
ItemFinance leaseOperating leaseTại sao
Reported assetsHigherLowerFinance lease được vốn hóa như mua tài sản bằng nợ nên ghi ROU asset lớn
Reported liabilitiesHigherLowerFinance lease ghi lease liability — nghĩa vụ trả tiền thuê tương lai
EBITDAHigherLowerFinance lease tách chi phí thành depreciation + interest, mà EBITDA không trừ hai khoản này. Operating lease ghi lease expense nằm trong operating expense, bị trừ TRƯỚC EBITDA
EBIT / Operating marginHigherLowerFinance lease chỉ trừ depreciation, chưa trừ interest (interest nằm dưới EBIT)
CFOHigherLowerFinance lease chỉ có interest vào CFO, phần trả gốc nằm ở CFF. Operating lease đưa TOÀN BỘ lease payment vào CFO
CFFLowerHigherFinance lease có principal repayment là dòng tiền ra ở financing
Expense các năm đầuHigherLowerFront-loaded: đầu kỳ lease liability còn lớn nên interest expense cao
Net income các năm đầuLowerHigherVì tổng chi phí đầu kỳ cao hơn
Interest expenseHigherLowerFinance lease có lãi trên lease liability
Debt-to-equityCao hơn (xấu)Thấp hơnVì nợ tăng
Interest coverageThấp hơn (xấu)Cao hơnCó thêm interest expense ở mẫu số
Chốt: Finance lease đẩy chi phí xuống dưới EBITDA và tách tiền trả thành lãi + gốc. Operating lease ghi tiền thuê như chi phí hoạt động bình thường.
Ghi chú của bạn • Ví dụ lease 3 năm, tổng tiền thuê 300: Annual lease expense = 100 mỗi năm ⇒ straight line. Đó là operating lease.
Interest expense đầu kỳ cao vì lease liability còn lớn. Nên tổng expense đầu kỳ cao, cuối kỳ thấp. Đó là finance lease front-loaded.
CHỐT TĂNG/GIẢM — FINANCE LEASE so với OPERATING LEASE (bên đi thuê / lessee)
FINANCE CAO HƠN + EBITDA · EBIT / Operating margin · CFO · Interest expense · Tổng expense các NĂM ĐẦU · Debt-to-equity · Debt-to-assets · Net income các NĂM SAU · Total liabilities (nhìn trên số nợ tài chính)
FINANCE THẤP HƠN − CFF (phần trả gốc là dòng tiền ra ở financing) · Net income các NĂM ĐẦU · Interest coverage · Current ratio (phần lease liability đến hạn nằm trong nợ ngắn hạn) · ROA và ROE các NĂM ĐẦU · Tổng expense các NĂM SAU
GIỮ NGUYÊN Assets = Liabilities tại inception (US GAAP ghi ROU asset và lease liability cho CẢ HAI loại) · Tổng dòng tiền chi ra cả đời lease · Tổng expense cộng dồn cả đời lease · Tổng CFO + CFI + CFF · Cash
Vì sao: finance lease tách tiền thuê thành lãi (interest → CFO) + gốc (principal → CFF) và tách chi phí thành depreciation + interest (cả hai đều nằm DƯỚI EBITDA), nên CFO và EBITDA đẹp lên một cách giả tạo. Operating lease nhét toàn bộ lease payment vào CFO và toàn bộ lease expense vào operating expense.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Finance lease theo THỜI GIAN: đầu kỳ vs cuối kỳ
NĂM ĐẦU Interest expense CAO (vì lease liability còn lớn) · Tổng expense (depreciation + interest) CAO → Net income THẤP · ROA và ROE THẤP
NĂM CUỐI Interest expense THẤP (lease liability đã trả gần hết) · Tổng expense THẤP → Net income CAO · ROA và ROE CAO (tử số tăng, mẫu số tài sản đã khấu hao mòn)
GIỮ NGUYÊN Depreciation trên ROU asset (straight-line, đều mỗi năm) · Cash lease payment mỗi năm (thường cố định) · Operating lease: expense đều nhau mọi năm (straight-line)
Vì sao gọi là front-loaded: interest = số dư nợ × lãi suất, mà số dư nợ giảm dần nên interest giảm dần. Ghép với depreciation đều → tổng chi phí đi xuống theo thời gian. Đó là lý do ROU asset ≠ Lease liability trong suốt kỳ, chỉ bằng nhau tại inception và tại kết thúc (cùng về 0).
KEYWORD NHẬN DIỆN — Finance lease vs Operating lease (lessee) ownership transfers at the end of the leasebargain purchase optionlease term is for the major part of the useful lifePV of lease payments substantially all of fair valuespecialized asset with no alternative usedepreciation and interest expensefront-loaded expense
Thấy MỘT trong năm dấu hiệu trên → Finance lease. Mnemonic của bạn: SANG · MUA · ĐỦ · NHIỀU · ĐỘC. Ví dụ đề: "lease term is 8 years, asset useful life is 10 years" ⇒ finance lease.
single lease expense on a straight-line basisrisks and rewards remain with the lessorshort-term lease under 12 monthslease of a low-value asset
Thấy mấy chữ gạch ngang trên → Operating lease (chỉ tồn tại cho lessee dưới US GAAP; IFRS gần như gom hết về một model finance lease). Phân biệt quan trọng: operating lease dưới US GAAP VẪN lên Balance Sheet với ROU asset và lease liability — khác biệt chỉ nằm ở Income Statement và Cash Flow, không phải ở Balance Sheet.
Phân biệt — Lessee accounting: IFRS vs US GAAP
LesseeIFRSUS GAAP — Finance leaseUS GAAP — Operating lease
Balance sheetROU asset + lease liabilityROU asset + lease liabilityROU asset + lease liability
Income statementDepreciation + interestDepreciation + interestSingle lease expense
Expense patternFront-loadedFront-loadedStraight-line
ROU amortizationStraight-lineStraight-lineKhông theo straight-line riêng
Cash flowInterest = CFO (hoặc CFF), principal = CFFInterest = CFO, principal = CFFToàn bộ lease payment = CFO
EBITDAHigherHigherLower
Phân loại leaseGần như tất cả đều là finance lease — single model2 loại: Operating lease và Finance lease
Câu chốt: At inception thì IFRS = US GAAP (ROU asset = Lease liability). Sau đó IFRS tách depreciation + interest, còn US GAAP operating lease vẫn đơn giản một dòng.
Lưu ý quan trọng: Operating lease dưới US GAAP VẪN được ghi trên Balance Sheet với ROU asset và Lease liability, giống hệt finance lease. Khác biệt chỉ nằm ở Income Statement và Cash Flow.
Mock 1 Q38 — khi nào ROU asset BẰNG lease liability? Với finance lease, ROU asset và lease liability chỉ bằng nhau tại inception (đầu kỳ) và tại cuối kỳ (cả hai đều bằng 0) — đáp án C. Trong suốt thời gian thuê thì hai số này KHÁC nhau.
Lý do: bên thuê khấu hao ROU asset theo straight-line, còn lease liability được xử lý như một khoản vay trả dần (amortizing loan) có lãi. Hai cơ chế giảm khác nhau nên số dư khác nhau.
Đáp án B ("bằng nhau suốt đời lease") chỉ ĐÚNG khi đề hỏi về OPERATING LEASE dưới US GAAP.
Ví dụ số — vì sao sau 1 năm asset và liability không bằng nhau Thuê 3 năm, giá trị ban đầu 300 triệu, lãi suất 10%, trả 110 triệu/năm.
ROU asset: khấu hao đều 300 ÷ 3 = 100/năm → sau năm 1 còn 200.
Lease liability: lãi năm 1 = 300 × 10% = 30; trong khoản trả 110 thì 30 là lãi, 80 là trả gốc → nợ cuối năm 1 = 300 − 80 = 220. Hoặc viết gọn: 300 + 30 − 110 = 220.
→ Asset 200 ≠ Liability 220.

Hình dung như mua điện thoại trả góp 30 triệu: ngày đầu Asset = Debt = 30; sau 1 năm điện thoại còn 20 nhưng nợ còn 22 vì có lãi; đến cuối cùng cả hai cùng về 0. Đó chính là logic của finance lease.
Cách có được tài sảnAssetLiabilityTotal Assets
Mua bằng cashPPE , Cash Không đổiKhông đổi
Mua bằng tiền vayPPE Loan Tăng
Lease (IFRS)ROU asset Lease liability Tăng

Leases — bên cho thuê (Lessor)

Keyword trong đềChọn
Lessor retains leased asset — bên cho thuê giữ lại tài sản trên sổOperating lease
Lessor records lease receivable — bên cho thuê ghi khoản phải thu thuêFinance lease
Highest revenue at inception — doanh thu cao nhất ngay tại thời điểm kýSales-type lease
Rental income over time — thu tiền thuê đều theo thời gianOperating lease
Interest income over time — thu lãi theo thời gianDirect financing lease

Presentation & disclosures — công bố thông tin

Debt disclosuresLease disclosuresPension disclosuresStock compensation disclosures
Maturity dates
Interest rates
Collateral
Covenants
Amount due each year
Fair value of debt
Lease liabilities
Maturity analysis
Discount rate
Lease expense
Cash paid for leases
Pension expense
Plan assets
Benefit obligation
Assumptions: discount rate, salary growth, expected return
Funded status
Grant date fair value
Number of options granted
Vesting conditions
Expense recognized
Exercise price
Bonds — điểm GIỐNG nhau giữa IFRS và US GAAP Initial recognition: nợ được ghi nhận khi công ty có nghĩa vụ phải trả.
Initial measurement: nợ ban đầu ghi theo fair value.
Subsequent measurement: dùng effective interest method để ghi interest expense.
Hai chuẩn giống nhau ở cả ba điểm này — chỗ khác nhau chỉ là phân loại dòng tiền interest paid.

8 · Pensions & Share-based Compensation

Hai loại quỹ hưu trí và ai chịu rủi ro đầu tư, funded status, cùng toàn bộ vòng đời của quyền chọn cổ phiếu cấp cho nhân viên.

Phân biệt — Defined Contribution vs Defined Benefit plan Defined contribution plan (DC plan) — quỹ hưu trí xác định mức đóng góp: công ty chỉ cam kết đóng góp một khoản tiền. Ví dụ công ty đóng 5% lương nhân viên vào quỹ; sau đó quỹ đầu tư lời hay lỗ thì nhân viên chịu. Investment risk = EMPLOYEE bears. Kế toán rất đơn giản, IFRS và US GAAP giống nhau: ghi pension expense trên income statement và operating cash outflow trên cash flow statement.

Defined benefit plan (DB plan) — quỹ hưu trí xác định mức hưởng: công ty cam kết trả một mức benefit trong tương lai. Công ty chịu rủi ro lớn hơn vì phải đảm bảo có đủ tiền trả. Investment risk = EMPLOYER bears. Kế toán phức tạp hơn nhiều.
Funded status — tình trạng tài trợ quỹ Funded status = Fair value of plan assets − Present value of defined benefit obligation

Plan assets > Pension obligation → Net pension ASSET
Plan assets < Pension obligation → Net pension LIABILITY
Net pension asset/liability được ghi trên Balance Sheet.

Để ước tính nghĩa vụ hưu trí, công ty phải đưa ra một loạt assumptions — giả định: discount rate (lãi suất chiết khấu), salary growth (tốc độ tăng lương), employee turnover (tỷ lệ nghỉ việc), life expectancy (tuổi thọ), expected return on plan assets (tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản quỹ).

Phân biệt — Actuarial gains/losses & Past service cost: IFRS vs US GAAP
Khoản mụcIFRSUS GAAP
Actuarial gains/losses — lãi lỗ do thay đổi giả định tính toánGhi vào OCI, không recycle về income statementGhi vào OCI trước, sau đó có thể amortize dần vào P&L
Past service cost — chi phí phát sinh do sửa đổi chế độ hưu trí cho thời gian phục vụ đã quaRecognized immediately in P&L — ghi ngay toàn bộ vào lợi nhuậnInitially in OCI, then amortized — đưa vào OCI rồi phân bổ dần
Keyword CFA hay lừa: "Immediate recognition" → IFRS. "Amortized from OCI" → US GAAP.

Share-based compensation

Công ty không chỉ trả lương bằng tiền mặt mà còn trả bằng: Shares — cổ phiếu; Stock options — quyền mua cổ phiếu trong tương lai với giá cố định; Restricted stock — cổ phiếu bị hạn chế, phải làm đủ thời gian mới được nhận. Đây là deferred compensation — thù lao trả chậm, vì nhân viên không nhận lợi ích ngay lập tức.

Ghi nhận — cả IFRS và US GAAP giống nhau Cả hai chuẩn đều yêu cầu ghi nhận compensation expense theo fair value tại grant date, phân bổ đều over the vesting period.
Ví dụ: Fair value của options tại grant date = $300,000; Vesting period = 3 năm → mỗi năm ghi Compensation expense = 300,000 ÷ 3 = $100,000.
KHÔNG đợi đến exercise date mới ghi expense — ghi trong thời gian nhân viên phục vụ. Và compensation expense luôn dựa trên grant-date fair value, KHÔNG dựa trên giá cổ phiếu tại thời điểm exercise.
Báo cáoẢnh hưởng
Income statementCompensation expense
Net income — dù không trả cash, NI vẫn giảm 100,000 mỗi năm
Cash flowKhông có cash outflow trực tiếp tại thời điểm ghi nhận
EquityThường (equity-settled) hoặc có khả năng bị pha loãng
Phân biệt — Equity-settled vs Cash-settled awards A. Equity-settled awards — trả bằng cổ phiếu hoặc quyền chọn cổ phiếu:
  Dr Compensation expense / Cr Equity. IFRS và US GAAP giống nhau.
B. Cash-settled awards — trả bằng tiền mặt dựa trên giá cổ phiếu:
  Dr Compensation expense / Cr Liability. Khoản liability này phải được remeasured theo fair value qua P&L mỗi kỳ. IFRS và US GAAP cũng giống nhau.
Giai đoạnÝ nghĩaKế toánVí dụ
Grant dateNgày công ty cấp optionsXác định fair value của options tại grant date1/1/2026 cấp 10,000 options cho CEO, exercise price $20
Service / Vesting periodThời gian phải làm việc để được quyền exerciseGhi compensation expense dần trong giai đoạn nàyVest sau 3 năm → phân bổ expense trong 2026, 2027, 2028
Vesting dateNgày bắt đầu được exerciseKhông phải ngày bắt đầu ghi expense — expense đã ghi trong service period rồi1/1/2029 CEO bắt đầu được exercise
Exercise periodKhoảng thời gian có thể exerciseCompensation expense vẫn dựa trên grant-date fair value2029–2036 CEO chọn thời điểm exercise
Exercise dateNgày thực hiện quyền mua cổ phiếuOptions được chuyển thành sharesStock price $35, CEO exercise 10,000 options giá $20 → trả $200,000
Expiration dateNgày quyền chọn hết hạnSau ngày này không exercise được nữa1/1/2036 hết hạn; chưa exercise thì mất quyền
Phân biệt — Stock options vs SARs vs Phantom stock Stock options — nhân viên bỏ tiền mua cổ phiếu theo exercise price, công ty phát hành cổ phiếu mới → có dilution.
SARs — Stock Appreciation Rights — quyền hưởng phần tăng giá cổ phiếu: nhân viên không mua cổ phiếu, chỉ nhận tiền mặt dựa trên phần giá cổ phiếu tăng. Ưu điểm: limited downside risk (không phải bỏ tiền mua nên rủi ro giảm giá bị giới hạn); unlimited upside potential; no shareholder dilution.
Phantom stock — cổ phiếu ảo: trả tiền dựa trên giá trị cổ phiếu giả định, không có cổ phiếu thật.
Pros/ConsNội dungÝ chínhVí dụ
ProsAlign managers' interests with shareholdersQuản lý có cổ phiếu/options nên cũng muốn giá cổ phiếu tăng như cổ đôngCEO có 1 triệu options, exercise price $20. Stock lên $30 thì CEO lời lớn → có động lực làm tốt
ProsEncourage growth / value creationOptions có payoff lớn khi giá tăng mạnh → khuyến khích tạo tăng trưởngGiá từ $20 → $40, option value tăng mạnh → CEO muốn tăng revenue, profit, market share
ConsDilutionPhát hành thêm cổ phiếu cho nhân viên làm cổ đông cũ giảm tỷ lệ sở hữuBan đầu 1,000,000 shares, A giữ 100,000 = 10%. Phát hành thêm 250,000 → total 1,250,000 → A còn 8%
ConsExcessive risk-takingOptions có upside lớn nhưng downside giới hạn → quản lý có thể thích dự án rủi ro caoOption giá $20: nếu thành công stock lên $50 thì lời lớn; nếu fail thì option chỉ mất giá trị, CEO không mất nhiều như cổ đông
ConsRisk aversion from high ownershipNếu quản lý nắm quá nhiều cổ phiếu công ty thì tài sản cá nhân phụ thuộc công ty, có thể trở nên sợ rủi roCFO có 70% tài sản cá nhân là cổ phiếu công ty; có dự án NPV dương nhưng rủi ro cao thì không dám làm
ConsWrong incentive / unfair rewardGiá cổ phiếu không phản ánh đúng công sức quản lýThị trường tăng: stock $20 → $35 dù CEO không làm gì mà vẫn được thưởng. Thị trường sụp: CEO giỏi nhưng stock giảm thì bị oan

9 · Income Taxes — DTA & DTL

Cách phân biệt tài sản thuế hoãn lại với nợ thuế hoãn lại, 11 tình huống CFA hay ra đề, và ảnh hưởng khi thuế suất thay đổi.

Mind map — Income Taxes
4 câu chốt gọn nhất — thuộc là làm được đa số câu Trả thuế TRƯỚC → DTA. Trả thuế SAU → DTL.
Tax expense > Taxes payable → DTL. (Ghi chi phí thuế nhiều hơn số phải nộp thực tế)
Tax expense < Taxes payable → DTA.
Với ASSET: Carrying amount > tax base → DTL; Carrying amount < tax base → DTA.
Với LIABILITY thì dấu NGƯỢC LẠI: Carrying amount > tax base → DTA; Carrying amount < tax base → DTL.

Note của bạn: "Carrying amount > tax base → nhìn vào thuế tương lai. Taxable income > accounting profit → nhìn vào thuế hiện tại." và "Income statement: taxable thấp hôm nay → DTL. Balance sheet asset: carrying amount cao hơn tax base → DTL."
Ghi chú của bạn Taxable income exceeds accounting profit. Phần nộp nhiều hơn hôm nay sẽ giúp công ty giảm thuế trong tương lai → tạo DTA.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Cái gì tạo ra DTA, cái gì tạo ra DTL
TẠO DTA (nộp thuế TRƯỚC, giảm thuế SAU) Taxable income > accounting profit · Tax expense < taxes payable · Asset: Carrying amount < tax base · Liability: Carrying amount > tax base · Unearned revenue bị đánh thuế ngay khi nhận tiền · Warranty expense chỉ được trừ khi chi tiền · Bad debt theo allowance, thuế chỉ cho trừ khi write-off · Impairment loss thuế chưa cho trừ · Tax loss carryforward · Unrealized LOSS trên trading securities · Accounting depreciation > tax depreciation
TẠO DTL (nộp thuế ÍT hôm nay, nộp bù SAU) Taxable income < accounting profit · Tax expense > taxes payable · Asset: Carrying amount > tax base · Liability: Carrying amount < tax base · Tax depreciation > accounting depreciation (accelerated for tax) · Installment sales · Interest revenue accrued nhưng chưa nhận tiền · Development cost capitalize kế toán nhưng thuế trừ hết ngay · Unrealized GAIN trên trading securities
KHÔNG TẠO GÌ CẢ (permanent difference) Municipal bond interest · Fine và penalty không được khấu trừ · Entertainment expense không được trừ · Used tax credits — chỉ làm effective tax rate lệch khỏi statutory rate
Vì sao: bốn chữ duy nhất phải thuộc — Trả thuế TRƯỚC → DTA. Trả thuế SAU → DTL. Với LIABILITY thì dấu so sánh carrying amount và tax base đảo ngược so với ASSET.
KEYWORD NHẬN DIỆN — DTA vs DTL taxable on receipt / advance payment from customerswarranty expense deductible when paidbad debt allowance, deductible when written offtax loss carryforwarddeductible temporary differencecarrying amount of an asset less than its tax base
DTA — Deferred Tax Asset: nộp thuế nhiều hơn hôm nay, được giảm thuế trong tương lai. Chỉ US GAAP mới có valuation allowance để giảm DTA khi "more likely than not that the DTA will NOT be realized"; IFRS thì chỉ ghi DTA khi probable.
accelerated depreciation for tax purposesinstallment salestaxable temporary differencecarrying amount of an asset exceeds its tax baseinterest revenue accrued but not yet received
DTL — Deferred Tax Liability: nộp ít hôm nay, nộp bù sau. Phân biệt với permanent difference: nếu đề nói "never deductible", "not taxable", "municipal bond", "fines and penalties" thì không tạo DTA cũng không tạo DTL, chỉ làm effective tax rate khác statutory tax rate.
Phân biệt — Tax payable vs Tax expense Taxes payable — thuế phải nộp ngay cho cơ quan thuế trong kỳ = Taxable income × Tax rate. Đây là current liability trên balance sheet.
Income tax expense — chi phí thuế theo kế toán cho kỳ này, nằm trên income statement.
Income tax expense = Taxes payable + ΔDTL − ΔDTA
Ba thứ cần hình dung: (1) Pay now = taxes payable; (2) Pay more later = cộng ΔDTL; (3) Save tax later = trừ ΔDTA.
Ví dụ: taxes payable 100, phát sinh thêm 20 thuế tương lai phải trả, phát sinh thêm 15 quyền giảm thuế tương lai → Tax expense = 100 + 20 − 15 = 105.
Phân biệt — Temporary difference vs Permanent difference Temporary difference — chênh lệch tạm thời: lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế khác nhau hôm nay nhưng tương lai sẽ tự đảo ngược. Đây là loại tạo ra DTA/DTL. Đề thi hay hỏi: deductible temporary difference tạo ra Deferred Tax Asset (DTA).

Permanent difference — chênh lệch vĩnh viễn: không bao giờ đảo ngược nên KHÔNG tạo DTA/DTL.
Item permanentVì sao permanent
Interest income từ municipal bondKế toán ghi income nhưng thuế không đánh thuế khoản này
Fine / penalty expenseKế toán ghi expense nhưng thuế không cho khấu trừ, mãi mãi
Một số entertainment expenseKế toán ghi expense nhưng thuế không cho deduct
Used tax creditsCác khoản tín dụng thuế đã sử dụng → thường permanent difference
Ba câu chốt: Tax credit → thường permanent. Carryforward → deferred tax asset. Different depreciation methods → temporary difference.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Temporary difference vs Permanent difference will reverse in future periodsdifferent depreciation methods for tax and accountingtiming of revenue or expense recognition differsdeductible / taxable temporary difference
Temporary difference: tạo DTA hoặc DTL, vì tương lai sẽ tự đảo ngược.
municipal bond interest incomefines and penaltiesnon-deductible entertainment expensenever deductible / never taxableused tax credits
Permanent difference: KHÔNG tạo DTA/DTL, chỉ làm effective tax rate (= income tax expense ÷ pretax income) lệch khỏi statutory tax rate. Đề hay hỏi "vì sao effective ≠ statutory" — đáp án gồm permanent differences, tax credits, thu nhập ở nước ngoài thuế suất khác, và thay đổi valuation allowance.

Tax base vs Carrying amount

Tax base of an asset — cơ sở tính thuế của tài sản: là phần giá trị của tài sản mà thuế còn cho khấu trừ trong tương lai.

Ví dụ mẫu — máy giá 100, sau năm 1
Accounting bookTax book
Cost ban đầu100100
Depreciation đã ghi2040
Giá trị còn lạiCarrying amount = 80Tax base = 60
CA 80 > Tax base 60 nghĩa là: kế toán còn khấu hao tương lai 80, thuế chỉ còn khấu trừ tương lai 60. Tức tương lai tax deduction ít hơn accounting expense → taxable income tương lai cao hơn → phải trả thuế nhiều hơn sau này → DTL.
Đời thường: công ty mua xe tải $100; kế toán khấu hao từ từ nhưng thuế cho khấu hao nhanh để giảm thuế năm đầu. Năm đầu đóng thuế ít hơn, mấy năm sau hết phần khấu hao thuế nhanh thì taxable income tăng, phải đóng thuế nhiều hơn.
Ví dụ số đầy đủ — cách DTL 9 xuất hiện Máy giá 100. Kế toán khấu hao 5 năm → accounting depreciation = 20/năm. Thuế cho khấu hao nhanh 2 năm → tax depreciation = 50/năm. Thuế suất 30%. Lợi nhuận trước khấu hao = 100.
• Theo thuế: taxable income = 100 − 50 = 50 → Taxes payable = 50 × 30% = 15
• Theo kế toán: pretax income = 100 − 20 = 80 → Tax expense hợp lý = 80 × 30% = 24
• Chênh lệch: 24 − 15 = 9 chính là DTL tăng thêm.
Vì taxable income (50) thấp hơn accounting income (80) nên công ty nộp thuế ít hơn bây giờ; sau này phần khấu hao thuế cạn thì taxable income cao hơn, nộp thuế nhiều hơn. Đó là Deferred Tax Liability.

11 dạng CFA hay ra đề — bảng phải thuộc

DạngKeyword trong đềAccountingTaxKết quả
1. Tax depreciation > accounting depreciationThuế cho khấu hao máy móc nhanh hơn kế toán; accelerated depreciation for taxGhi depreciation thấp hơnGhi depreciation cao hơn, deduct nhiều hơnDTL
2. Accounting depreciation > tax depreciationKế toán khấu hao nhanh hơn thuếGhi depreciation cao hơnDeduct depreciation thấp hơnDTA
3. Impairment loss recognized for accounting, not deductible for tax until disposal/saleMáy bị impairment trên sổ kế toán, thuế chưa cho deductGhi impairment loss ngay → asset giảm, profit giảmChưa cho deduct impairmentDTA
4. Warranty expense deductible when paidKế toán ghi chi phí bảo hành ngay, thuế chỉ cho khấu trừ khi chi tiền thậtGhi warranty expense + warranty liabilityChưa deduct cho tới khi trả tiềnDTA
5. Unearned revenue taxable on receipt; advance payment; prepaid rentNhận tiền trước từ khách, thuế bắt đóng ngay, kế toán ghi revenue sauGhi unearned revenue liability, chưa ghi revenueTính revenue ngay khi nhận tiềnDTA
6. Installment sales: accounting revenue before taxKế toán ghi doanh thu bán trả góp ngay, thuế chỉ đánh khi thu tiềnGhi revenue ngayChưa taxable cho tới khi thu cashDTL
7. Interest revenue accrued for accounting, taxable when receivedKế toán ghi lãi phải thu trước, thuế chỉ đánh khi nhận tiềnGhi interest revenue + receivable ngayChưa taxable đến khi nhận cashDTL
8. Bad debt expense recognized for accounting, deductible when written off; allowance methodKế toán trích lập nợ xấu trước, thuế chỉ cho deduct khi xóa nợ — công ty bán chịuGhi bad debt expense theo allowanceChưa deduct cho tới khi write-offDTA
9. Development costs capitalized for accounting, expensed for taxKế toán vốn hóa chi phí phát triển; thuế cho deduct toàn bộ ngay năm nayCapitalize thành asset, phân bổ dần, nặng năm sauDeduct ngay toàn bộDTL
10. Tax loss carryforwardCông ty lỗ thuế năm nay, mang lỗ sang năm sau để giảm taxable incomeGhi deferred tax asset nếu recoverableDùng lỗ để giảm thuế tương laiDTA
11. Fine / penalty expense not deductible; used tax creditsCông ty bị phạt, kế toán ghi expense nhưng thuế không bao giờ cho trừGhi expenseKhông bao giờ deduct, không đảo ngượcPermanent difference
Mock 1 Q67 (câu đã sai) — advance payment Đề: Atlas nhận advance payment €10 triệu từ khách hàng, khoản này taxable on receipt (bị đánh thuế ngay khi nhận). Về kế toán, Atlas ghi doanh thu ở kỳ tương lai khi giao hàng.
Bạn chọn B (DTL) — sai. Đáp án đúng A: DTA.
Lý do: thuế bắt đóng NGAY (taxable income hiện tại tăng €10m, tax payable tăng), còn kế toán chỉ ghi Dr Cash / Cr Unearned revenue liability, chưa ghi revenue. Hiện tại đóng thuế NHIỀU hơn, tương lai đóng thuế ÍT hơn → DTA.

Bốn dạng gốc để không nhầm lần nữa:
1. Revenue TAXED trước, ghi kế toán sau (unearned revenue taxable on receipt) → DTA.
2. Warranty expense — kế toán ghi chi phí trước, thuế deduct sau → DTA.
3. Tax depreciation > accounting depreciation → hiện tại đóng ít, tương lai đóng nhiều → DTL.
4. Revenue ghi kế toán trước, thuế đánh sau (installment sales) → DTL.
Bài tập trading securities — CA < Tax base → DTA Công ty mua chứng khoán niêm yết giá €1,000,000. Cuối năm 20X7 chứng khoán còn €800,000, phân loại là trading securities.
Trading securities được ghi theo fair value trên báo cáo, nhưng thuế thường chưa cho deduct lỗ chứng khoán khi công ty chưa bán thật. Khoản lỗ €200,000 chỉ là unrealized loss → temporary difference.
Carrying amount €800,000 < Tax base €1,000,000 → DTA.
DạngAccountingTaxKết quả
Unrealized LOSS on trading securitiesGhi loss ngayChưa deduct đến khi bánDTA
Unrealized GAIN on trading securitiesGhi gain ngayChưa taxable đến khi bánDTL
Logic: khi có gain mà chưa bán thì chưa có tiền nên chưa bị đánh thuế → tương lai mới đóng → DTL.

Tax rate thay đổi — Mock 1 Q32

Khi tax rate TĂNG
ItemGiá trịEffect on tax expenseEffect on NI
DTL tăngTương lai phải trả thuế nhiều hơnTax expense NI
DTA tăngTương lai được giảm thuế nhiều hơnTax expense NI
Nếu tax rate giảm thì mọi thứ ngược lại.

Mock 1 Q32: Berg AB có DTL = SEK 30 triệu và DTA = SEK 12 triệu; thuế suất tăng từ 30% lên 35%. Tăng thuế suất làm cả DTL lẫn DTA đều tăng. Nhưng vì DTL (30) lớn hơn DTA (12) nên phần "nợ thuế tương lai tăng thêm" lớn hơn phần "lợi ích thuế tương lai tăng thêm" → tax expense TĂNG. Đáp án A.
Với câu trắc nghiệm kiểu này chỉ cần biết chiều tác động, không cần tính con số.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Tax rate TĂNG ảnh hưởng DTA, DTL và deferred tax expense
TAX RATE TĂNG → DTL TĂNG · DTA TĂNG · Nếu DTL > DTA (net DTL): deferred tax expense TĂNG → tax expense TĂNG → Net income GIẢM → Equity GIẢM → ROE và ROA GIẢM
TAX RATE GIẢM → DTL GIẢM · DTA GIẢM · Nếu DTL > DTA: tax expense GIẢM → Net income TĂNG. Nếu DTA > DTL (net DTA): mọi chiều đảo ngược — tax rate tăng thì tax expense giảm, net income tăng
GIỮ NGUYÊN Taxes payable của kỳ đã qua · Cash thực nộp trong kỳ · Permanent differences (không có DTA/DTL để đánh giá lại) · CFO
Vì sao: DTA và DTL đều được đo bằng chênh lệch tạm thời × tax rate, nên tax rate đổi thì cả hai cùng được đánh giá lại (remeasure). Câu hỏi duy nhất cần trả lời: DTL hay DTA đang lớn hơn? Bên nào lớn hơn thì bên đó quyết định chiều của tax expense (Mock 1 Q32). IFRS dùng enacted or substantively enacted rate; US GAAP chỉ dùng enacted rate.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Valuation allowance (chỉ US GAAP, chỉ áp cho DTA)
TĂNG valuation allowance → Net DTA GIẢM · Total assets GIẢM · Tax expense TĂNG · Net income GIẢM · Equity GIẢM · Effective tax rate TĂNG
GIẢM valuation allowance → Net DTA TĂNG · Total assets TĂNG · Tax expense GIẢM · Net income TĂNG · Equity TĂNG · Effective tax rate GIẢM
GIỮ NGUYÊN Taxes payable · CFO · Cash — đây hoàn toàn là con số kế toán, không có tiền ra vào
Vì sao đề hay hỏi: giảm valuation allowance là một chiêu quen thuộc để làm đẹp lợi nhuận mà không cần bán thêm hàng nào. Keyword: "more likely than not that the DTA will NOT be realized" → phải lập valuation allowance. DTL không bao giờ có valuation allowance.

Tax loss carryforward & Valuation allowance

Tax loss carryforward — chuyển lỗ thuế Nguyên tắc cho phép doanh nghiệp lấy khoản lỗ năm nay bù trừ vào lợi nhuận chịu thuế các năm sau, làm giảm tiền thuế phải nộp tương lai.
Không có cơ chế chuyển lỗ: Năm 1 lỗ 100 triệu → không nộp thuế. Năm 2 lãi 100 triệu → phải nộp 20 triệu (thuế 20%). Tổng 2 năm doanh nghiệp hòa vốn nhưng vẫn mất 20 triệu tiền thuế — rất bất công.
Có carryforward: Năm 1 lỗ 100 triệu, được cấp một "tấm phiếu giảm thuế" cho tương lai. Năm 2 lãi 100 triệu, dùng lỗ năm 1 bù trừ → thu nhập tính thuế còn 0 → không nộp thuế.
Bản chất: doanh nghiệp không phải nộp thuế cho đến khi bù đắp hết khoản lỗ cũ.
Valuation allowance — CHỈ liên quan đến DTA DTA là "quyền lợi thuế tương lai". Nhưng nếu tương lai công ty không có taxable income thì không dùng được DTA.
Ví dụ: công ty có tax loss carryforward $1,000, thuế suất 25% → DTA = $250. Nhưng công ty đang lỗ liên tục, khả năng tương lai không có taxable income → DTA có thể không thu hồi được → ghi valuation allowance để giảm DTA.
Increase valuation allowance → DTA , tax expense , NI
Decrease valuation allowance → DTA , tax expense , NI
Keyword: "More likely than not that the DTA will NOT be realized" → cần valuation allowance.
Cách nhớ của bạn: VA giống như "dự phòng giảm giá" của DTA. VA càng lớn thì DTA được ghi nhận càng nhỏ. Và giảm valuation allowance là một chiêu quen thuộc để làm đẹp lợi nhuận (xem phần Reporting Quality).
Phân biệt — Effective tax rate vs Statutory tax rate Statutory tax rate — thuế suất theo luật do nhà nước quy định. Ví dụ thuế suất doanh nghiệp 25%.
Effective tax rate — thuế suất thực tế trên báo cáo tài chính:
Effective tax rate = Income tax expense ÷ Pretax income
Hai con số này chênh nhau chính là do permanent differences, tax credits, thu nhập ở nước ngoài với thuế suất khác, và thay đổi valuation allowance.
Phân biệt — IFRS vs US GAAP về thuế
TopicIFRSUS GAAP
Revaluation assetsCó thể có, deferred tax ghi vào equityKhông cho upward revaluation
DTA recognitionChỉ recognize nếu probable thu hồi đượcRecognize toàn bộ, sau đó giảm bằng valuation allowance
Tax rate dùngEnacted or substantively enactedEnacted only — chỉ thuế suất đã ban hành
Foreign subsidiary profitsCó ngoại lệ nếu kiểm soát được và probable không đảo ngượcIndefinite reversal criterion
Associate profitsNgoại lệ nếu chia sẻ quyền kiểm soát và probable không đảo ngượcRecognize temporary differences
Trình bày DTA/DTLCả hai chuẩn hiện nay đều trình bày là Non-current
Điểm cực dễ nhầm: chỉ US GAAP mới có khái niệm valuation allowance. IFRS thay bằng việc chỉ ghi DTA khi probable.
DTA/DTL dưới góc nhìn ANALYST (không phải kế toán)
ItemBản chấtAnalyst hỏi gì?Trường hợp 1Trường hợp 2Trường hợp 3
DTLCó thể phải trả thêm thuế trong tương laiCó chắc phải trả không? Khi nào?Chắc chắn sẽ reverse → treat as liabilityGần như không reverse, tồn tại lâu dài → treat equity-likeTiming và amount đều không chắc → không coi là liability cũng không coi là equity
DTACó thể được giảm thuế trong tương laiCó chắc dùng được không? Có future taxable income không?Chắc dùng được → treat as assetKhông chắc dùng được → giảm DTA / valuation allowanceGần như không dùng được → loại khỏi asset
Câu chốt của bạn: DTL mơ hồ → không chắc là liability. DTA mơ hồ → không chắc là asset, cần valuation allowance.

Bad debt expense / allowance method: Gross receivables = $20,000 nghĩa là công ty có tổng khoản phải thu khách hàng 20,000. Công ty thấy rủi ro không thu được nên kế toán ghi Bad debt expense = $1,500. Nhưng thuế nói: "mày mới ước tính khách không trả thôi, chưa được trừ thuế; khi nào khoản phải thu thật sự vô giá trị / written off thì mới cho deduct". Kết quả: Carrying amount < Tax base → DTA.

10 · Financial Reporting Quality

Phân biệt chất lượng báo cáo với chất lượng lợi nhuận, phổ 6 mức, tam giác gian lận và danh sách dấu hiệu cảnh báo.

Phân biệt — Financial reporting quality vs Earnings quality Financial reporting quality — chất lượng báo cáo tài chính: báo cáo có trung thực, đầy đủ, không thiên lệch không.
Earnings quality / quality of reported results — chất lượng lợi nhuận: lợi nhuận có cao, có bền vững không.
Earnings thấp KHÔNG có nghĩa reporting quality thấp.
Reporting qualityEarnings qualityÝ nghĩa
HighHighBáo cáo tốt, lợi nhuận tốt → đẹp nhất
HighLowBáo cáo trung thực nhưng business yếu
LowKhông đánh giá đượcBáo cáo kém → analyst không biết được earnings là thật hay giả
Chốt: Báo cáo chất lượng thấp làm cản trở việc đánh giá chất lượng lợi nhuận. Thứ tự phải là reporting quality trước, earnings quality sau.
Ghi chú của bạn Reporting quality: Con số có phản ánh trung thực thực tế không?
Earnings quality: Lợi nhuận có bền vững, đủ lớn không?
Ghi chú của bạn Thi: "A company that reports the results from two different segments as a combined entity" ⇒ đánh trực diện vào reporting quality. Gộp segment làm nhà đầu tư mất khả năng nhìn thấy mảng nào lãi, mảng nào lỗ, rủi ro ở đâu, tăng trưởng từ đâu.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Reporting quality vs Earnings quality faithful representation / decision-usefulbiased estimatesaggressive vs conservative accounting choicescombining two segments into oneinsufficient disclosureGAAP compliant hay không
Financial reporting quality: chất lượng của CON SỐ và cách trình bày. Đề hỏi về việc gộp segment, thiếu thuyết minh, ước tính thiên lệch, gian lận ⇒ luôn là reporting quality.
sustainable earningshigh level of returnrecurring vs non-recurring itemsearnings adequate to cover cost of capital
Earnings quality: chất lượng của KẾT QUẢ KINH DOANH THẬT — lợi nhuận có bền vững và đủ lớn không. Bẫy số 1: earnings thấp KHÔNG có nghĩa reporting quality thấp. Và khi reporting quality thấp thì không thể đánh giá được earnings quality (đọc reporting quality trước, earnings quality sau).
MứcSpectrum — phổ chất lượng báo cáo, từ tốt nhất xuống tệ nhất
1GAAP compliant + sustainable earnings — tuân thủ chuẩn và lợi nhuận bền vững. Tốt nhất
2GAAP compliant nhưng earnings quality thấp — báo cáo đúng nhưng business không bền
3GAAP compliant nhưng biased estimates — đúng chuẩn nhưng ước tính hơi thiên vị
4Earnings management — quản trị lợi nhuận: làm mượt, tăng hoặc giảm lợi nhuận có chủ đích
5GAAP non-compliant nhưng dựa trên giao dịch thật — sai chuẩn kế toán
6Fraudulent reporting — gian lận, số liệu hư cấu. Tệ nhất
Fraud triangle — 3 điều kiện dẫn đến báo cáo kém hoặc gian lận
Yếu tốDịch dễ hiểuVí dụ / Keyword
MotivationCó động cơMuốn đẩy giá cổ phiếu, đạt bonus, tránh vi phạm debt covenant
OpportunityCó cơ hộiInternal control yếu, board giám sát kém, chuẩn kế toán cho quá nhiều lựa chọn
RationalizationTự biện minh"Chỉ làm tạm kỳ này thôi", "năm sau sẽ bù lại"
Mapping keyword nhanh: weak internal control = opportunity; bonus/stock price/debt covenant = motivation; "temporary manipulation" = rationalization.
Bẫy — conservative KHÔNG phải luôn "good" Kế toán thận trọng quá mức (conservative bias) cũng là thiên lệch và vi phạm nguyên tắc neutrality — tính trung lập. Chất lượng báo cáo cao đòi hỏi không thiên vị về bất kỳ hướng nào, chứ không phải càng thận trọng càng tốt.
Phân biệt — Earnings smoothing vs Big bath Earnings smoothing — làm mượt lợi nhuận: công ty muốn lợi nhuận nhìn "mượt", không biến động mạnh. Năm tốt quá thì ghi thêm expense hoặc trích lập reserve để giảm lãi; năm xấu thì hoàn nhập reserve hoặc dùng ước tính aggressive để tăng lãi.
Big bath — tắm rửa một lần cho sạch: năm đã xấu rồi thì làm cho xấu thêm luôn, dồn hết chi phí và write-off vào năm đó, để những năm sau nhìn đẹp lên.
AreaCách bóp méoEffect
Revenue recognitionGhi doanh thu sớm, bill-and-holdRevenue và NI tăng; AR tăng
Bad debt allowanceGiảm allowanceExpense giảm, AR net tăng, NI tăng
DTA valuation allowanceGiảm valuation allowanceDTA tăng, tax expense giảm, NI tăng
DepreciationTăng useful life, tăng salvage valueDepreciation giảm, NI tăng
ImpairmentTrì hoãn ghi impairmentNI tăng, assets bị overstated
InventoryLIFO liquidationCOGS thấp bất thường, gross margin tăng
CapitalizationCapitalize khoản đáng lẽ phải expenseNI tăng, CFO có thể đẹp hơn
Related-party transactionsChuyển lợi nhuận giữa các công ty liên quanEarnings bị bóp méo
Cash flow classification (IFRS)Chọn phân loại interest/dividend có lợiCFO có thể bị manage cho đẹp
Ghi chú của bạn Dự phòng phải thu khó đòi — allowance for doubtful accounts / bad debt allowance. Giảm allowance là một trong những chiêu làm đẹp lợi nhuận dễ nhất: chi phí giảm, khoản phải thu ròng (net AR) tăng, net income tăng, mà không cần bán thêm hàng nào.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Các thủ thuật làm đẹp báo cáo và chỉ số nào nhúc nhích
LÀM TĂNG (đẹp lên trên giấy) Ghi doanh thu sớm / bill-and-hold → Revenue, Net income, AR · Giảm bad debt allowance → Net income, net AR · Giảm DTA valuation allowance → Net income, Total assets · Kéo dài useful life hoặc nâng salvage value → Net income · Trì hoãn ghi impairment → Net income, Total assets · Capitalize khoản đáng lẽ phải expense → Net income, Assets, CFO · LIFO liquidation → Gross margin, Net income · IFRS đẩy interest paid xuống CFF → CFO · Bán khoản phải thu (factoring) hoặc kéo dài thời hạn trả nhà cung cấp → CFO
LÀM GIẢM (dồn xấu vào một năm — big bath) Ghi thừa impairment và write-off một lần → Net income năm đó GIẢM, nhưng Net income các năm sau TĂNG vì base tài sản và khấu hao đã nhỏ đi · Trích lập thừa reserve năm tốt → Net income năm đó giảm, để dành hoàn nhập năm xấu (earnings smoothing)
GẦN NHƯ KHÔNG ĐỔI — nên đây là chỗ để BẮT THỦ THUẬT Cash thật · Tổng dòng tiền cả đời · Lợi nhuận cộng dồn qua nhiều kỳ · Doanh thu tiền mặt thực thu
Vì sao: hầu hết thủ thuật chỉ dịch chuyển lợi nhuận giữa các kỳ chứ không tạo ra tiền. Dấu hiệu cảnh báo số 1 (warning sign) vì thế luôn là Net income TĂNG nhưng CFO KHÔNG tăng theo, kèm theo receivables turnover giảm và inventory turnover giảm.
Warning signs — dấu hiệu cảnh báo, đề hay hỏi "which is a warning sign"
Warning signÝ nghĩa
Net income tăng nhưng CFO không tăng tương ứngDấu hiệu số 1: lợi nhuận không chuyển thành tiền thật
Receivables turnover giảmBán chịu nhiều, thu tiền chậm
Inventory turnover giảmHàng tồn kho tăng, có thể bị overstate hoặc hàng chậm bán
Total asset turnover giảmTài sản tăng nhưng doanh thu không theo kịp
Revenue growth vượt xa peerCó thể ghi nhận doanh thu aggressive
Frequent nonrecurring itemsGọi là "không thường xuyên" mà năm nào cũng có
Fourth-quarter earnings bất thườngCó thể đẩy doanh thu hoặc trì hoãn chi phí vào cuối năm
Bill-and-hold, barter, related-party transactionsRủi ro doanh thu không có chất lượng
Nhấn mạnh non-GAAP quá nhiềuCó thể đang che kết quả GAAP xấu
Disclosure ít, không minh bạchAnalyst khó kiểm tra chất lượng
Mock 1 Q63 — non-GAAP reconciliation Nếu công ty đại chúng báo cáo một chỉ tiêu lợi nhuận non-GAAP (non-IFRS) thì việc đối chiếu (reconciliation) chỉ tiêu đó với chỉ tiêu tương đương gần nhất theo chuẩn kế toán áp dụng là bắt buộc dưới CẢ IFRS lẫn US GAAP. Đáp án C.

11 · Ratio Analysis, DuPont & Forecasting

Đây là phần ráp toàn bộ FSA lại thành một bức tranh: tách ROE ra thành từng mảnh để biết lợi nhuận của công ty đến từ đâu, đo đòn bẩy tài chính thay đổi thế nào sau mỗi giao dịch, rồi dùng ba kỹ thuật dự báo và bộ 4Cs tín dụng để nhìn về tương lai. Đề CFA rất hay đưa một bảng số liệu hai năm rồi hỏi yếu tố nào làm ROE tăng — muốn trả lời đúng phải bấm từng thành phần DuPont ra chứ không được đoán.

Mind map — Ratio Analysis & Forecasting

11.1 · Three-way DuPont

Công thức ROE = Net profit margin × Asset turnover × Financial leverage
ROE = (NI / Revenue) × (Revenue / Avg assets) × (Avg assets / Avg equity)

ROE cao hay thấp chỉ phụ thuộc đúng ba câu hỏi: bán hàng có lời không — đó là margin; dùng tài sản có hiệu quả không — đó là turnover; dùng nợ nhiều hay ít — đó là leverage.

Ví dụ số Net profit margin = 8%, Asset turnover = 1.5, Financial leverage = 2 ⇒ ROE = 8% × 1.5 × 2 = 24%.

11.2 · Five-way DuPont

Công thức ROE = Tax burden × Interest burden × EBIT margin × Asset turnover × Financial leverage
= (NI/EBT) × (EBT/EBIT) × (EBIT/Revenue) × (Revenue/Avg assets) × (Avg assets/Avg equity)
ComponentCông thứcThấp đi nghĩa làCao tốt hay thấp tốt?
Tax burdenNet income / EBTThuế ăn nhiều hơn vào lợi nhuận trước thuếCao tốt hơn vì sau thuế công ty giữ lại được nhiều hơn
Interest burdenEBT / EBITLãi vay ăn nhiều hơn vào lợi nhuận hoạt độngCao tốt hơn vì chi phí lãi vay thấp hơn
EBIT marginEBIT / RevenueHoạt động kinh doanh cốt lõi kém lời hơnCao tốt hơn vì khả năng sinh lời từ hoạt động tốt hơn
Asset turnoverRevenue / Average assetsDùng tài sản kém hiệu quả hơnCao thường tốt hơn vì mỗi đồng tài sản tạo được nhiều doanh thu hơn
Financial leverageAverage assets / Average equityDùng ít đòn bẩy hơn, hoặc vốn chủ nhiều hơnKhông hẳn cao là tốt: cao làm ROE tăng nhưng rủi ro nợ cũng tăng theo

Tax burden — càng cao nghĩa là công ty giữ lại được tỷ lệ lợi nhuận trước thuế cao hơn. Interest burden — giảm xuống khi chi phí lãi vay tăng lên. EBIT margin — phản ánh khả năng sinh lời thuần từ hoạt động kinh doanh, chưa dính đến nợ và thuế.

Mock 1 Q80 — ROE tăng là do đâu? (bạn chọn B, đúng)
Mallard Company20X120X2
Sales3,0003,600
Gross profit1,5001,700
EBIT1,0001,500
EBT7001,050
Net income560730
Total assets5,0006,000
Total equity4,0005,000
Return on equity14.0%14.6%
Bấm từng mảnh ra. Operating margin = EBIT/Sales = 1,000/3,000 = 33.3% → 1,500/3,600 = 41.7% ⇒ tăng mạnh. Financial leverage = Assets/Equity = 5,000/4,000 = 1.25 → 6,000/5,000 = 1.20 ⇒ giảm, nên loại A. Effective tax rate = 1 − NI/EBT = 1 − 560/700 = 20% → 1 − 730/1,050 = 30.5% ⇒ thuế suất thực TĂNG chứ không giảm, nên loại C. Chỉ còn increased operating margin. Đáp án B.

11.3 · Financial leverage — giao dịch nào làm tăng, giảm, không đổi

Ba câu thần chú Thêm nợ hoặc làm equity teo lại → leverage tăng.
Bơm thêm equity hoặc trả bớt nợ → leverage giảm.
Chỉ chia lại giấy, hoặc đổi tài sản này sang tài sản khác → không đổi.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Financial leverage = Assets ÷ Equity
TĂNG vay nợ mua tài sản · trả cổ tức tiền mặt · mua lại cổ phiếu quỹ · lỗ ròng hoặc ghi giảm giá trị tài sản
GIẢM phát hành cổ phiếu lấy tiền · giữ lại lợi nhuận · trả nợ bằng tiền mặt · chuyển nợ thành vốn chủ
KHÔNG ĐỔI mua tài sản bằng tiền mặt · chia cổ phiếu thưởng · chia tách cổ phiếu
Vì sao: mọi thứ làm equity co lại (chia tiền ra ngoài, lỗ) đều đẩy tỷ số lên; mọi thứ bơm equity vào hoặc rút nợ ra đều kéo tỷ số xuống; còn hoán đổi trong nội bộ tài sản hoặc chia lại số cổ phần thì cả tử số lẫn mẫu số đều không đổi.
Giao dịchTác động lên bảng cân đốiFinancial leverage
Vay nợ để mua tài sảnAssets ↑, debt ↑, equity không đổi
Trả cổ tức tiền mặt (cash dividend)Assets ↓, equity ↓
Mua lại cổ phiếu quỹ bằng tiền mặt (share repurchase)Assets ↓, equity ↓
Lỗ ròng hoặc ghi giảm giá trị tài sản (net loss / asset impairment)Assets ↓, equity ↓
Phát hành cổ phiếu lấy tiền mặtAssets ↑, equity ↑
Giữ lại lợi nhuận (retained earnings)Assets ↑, equity ↑
Trả nợ bằng tiền mặtAssets ↓, debt ↓, equity không đổi
Chuyển nợ thành vốn chủ (debt-to-equity swap)Debt ↓, equity ↑, assets không đổi
Mua tài sản bằng tiền mặtChỉ đổi loại tài sản này sang loại tài sản kháckhông đổi
Chia cổ phiếu thưởng / chia tách cổ phiếu (stock dividend / stock split)Tổng assets và tổng equity đều không đổikhông đổi
Phân biệt: ROA vs Financial leverage ratio Cả hai đều có chữ Assets nên rất dễ lẫn, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Tiêu chíROAFinancial leverage ratio
Công thứcReturn ÷ AssetsAssets ÷ Equity
Đo cái gìLợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng tài sảnTài sản gấp bao nhiêu lần vốn tự có
Thuộc nhómChỉ tiêu sinh lời (profitability)Chỉ tiêu khả năng trả nợ dài hạn (solvency)
Cách đọcBị ảnh hưởng bởi biên lợi nhuận, thuế, lãi vayLeverage = 2 nghĩa là Equity = 1 và Debt = 1
Mock 1 Q44 — so sánh hai công ty bán lẻ đồ gia dụng (đáp án C) Mowers có fixed asset turnover 2.0 so với 2.8 của HomeSpace: mỗi đồng tài sản cố định, Mowers tạo ra ít doanh thu hơn ⇒ uses its assets less efficiently than HomeSpace. Đáp án C.
Vì sao loại A: inventory turnover thấp hơn (4.5 so với 5.0) chỉ nói Mowers quay vòng hàng tồn kho chậm hơn, hoặc giữ nhiều hàng tồn kho hơn so với COGS, chứ không kết luận được Mowers giữ ít hàng tồn kho tuyệt đối hơn.
Vì sao loại B: debt-to-equity thấp hơn (28.1% so với 46.6%) chỉ nói tỷ lệ nợ trên vốn chủ thấp hơn, không nói tổng nợ tuyệt đối ít hơn vì hai công ty có quy mô khác nhau.
Chốt: ROA có thể bị bóp méo bởi biên lợi nhuận, đòn bẩy, thuế, lãi vay; còn turnover ratios nói trực tiếp về hiệu quả sử dụng tài sản.
Mock 1 Q75 — horizontal common-size (bạn chọn A, đúng là B)
Spider Corporation20X520X620X7
Current assets113.6106.1101.4
Current liabilities130.7128.9131.0
Horizontal common-size lấy năm gốc bằng 100, các năm sau là chỉ số so với năm gốc. Năm gốc current ratio = 1.5.
Current ratio 20X7 = 1.5 × (101.4 / 131.0) = 1.5 × 0.774 ≈ 1.16. Đáp án B.
Bẫy: đừng lấy thẳng 101.4/131.0 = 0.77 rồi chọn A — con số 0.77 mới chỉ là tỷ lệ thay đổi tương đối của tỷ số, phải nhân lại với current ratio của năm gốc mới ra tỷ số thật.

11.4 · Forecasting techniques

Kỹ thuậtLàm gìVí dụKeyword nhận diện
Sensitivity analysisThay đổi một biến để xem kết quả đổi ra sao; không quan tâm nguyên nhân gây ra thay đổi, cũng không quan tâm xác suất xảy raNếu revenue growth là 3%, 5%, 7% thì net income là bao nhiêu?"what if", "rather than the estimated", đổi một giả định
Scenario analysisXem cả một kịch bản cụ thể, nhiều biến cùng đổi theo một bối cảnhBase case: sales +5%, margin 20%. Recession case: sales −10%, margin 15%, DSO tăng. Bull case: sales +15%, margin 23%"if the company changes its supplier", recession case, bull case, biến cố vĩ mô
Monte Carlo simulationChọn phân phối xác suất cho các biến chính rồi để máy tính chạy rất nhiều lần để ra một dải kết quảRevenue growth và margin đều có phân phối xác suất, máy chạy 10,000 lần ra range định giá"probability distributions for key variables", "computer-generated"

Slide cũng mô tả Monte Carlo chính là computer-generated sensitivity/scenario analysis dựa trên mô hình xác suất — tức là kết hợp cả hai kỹ thuật trên cộng thêm phân phối xác suất.

Mock 1 Q55 — dự báo lợi nhuận nếu công ty đổi nhà cung cấp chính (bạn chọn B, đúng) Đây là một alternative cụ thể — đổi supplier — chứ không phải câu hỏi dạng "nếu con số này khác đi thì sao", cũng không có phân phối xác suất nào. Vậy là scenario analysis. Đáp án B.
Chốt phân biệt: sensitivity = đổi input rồi xem output. Scenario = có thêm bối cảnh hoặc sự kiện cụ thể. Simulation = kết hợp cả hai cộng mô hình xác suất.

11.5 · 4Cs of Credit Analysis

Character, Capacity, Capital, Collateral — hỏi bốn điều: người vay có muốn trả nợ không, có khả năng trả nợ không, có vốn đệm không, và có tài sản đảm bảo không.

CDịchHỏi cái gì?Keyword CFA
CharacterUy tínCó muốn trả nợ không?management, governance, reputation
CapacityKhả năng trả nợCó đủ dòng tiền để trả nợ không?cash flow, coverage, EBITDA
CapitalVốn tự cóCó lớp đệm vốn chủ không?leverage, capital structure
CollateralTài sản đảm bảoNếu vỡ nợ thì thu hồi được gì?secured, recovery, asset value

11.6 · AFN / EFN — nhu cầu vốn từ bên ngoài

Additional Funds Needed / External Financing Needed AFN = Asset created − Retained earnings − Spontaneous liabilities

Spontaneous liabilities — là các khoản nợ tự phát sinh theo doanh thu mà công ty không phải đi vay, ví dụ khoản phải trả người bán (accounts payable) và chi phí phải trả (accrued expenses). Kết quả ra số dương thì công ty phải huy động vốn từ bên ngoài; ra âm hoặc bằng không thì tự tài trợ đủ.

11.7 · Porter 5 forces & pricing power

ForceKhi force này mạnh thì sao?Tác động chính
Supplier powerNhà cung cấp ép giá đầu vàoCost ↑
Buyer powerKhách hàng ép giá bán xuốngPrice ↓, chi phí có thể ↑
Threat of substitutesSản phẩm thay thế giới hạn mức giá tối đaPrice ceiling, giá bị kéo xuống
Threat of entryĐối thủ mới vào ngành làm cạnh tranh tăngPrice ↓, chi phí có thể ↑
RivalryChiến tranh giá, quảng cáo, khuyến mạiPrice ↓ và Cost ↑

Pricing power thấp khi nào — 4 điều kiện trong slide

Ý trong slideDịch dễ hiểuVì sao làm pricing power thấp?
1. Industry concentration is lessNgành ít tập trung, có nhiều đối thủ nhỏNhiều công ty cùng bán → dễ lao vào cạnh tranh giá
2. Fixed costs and exit barriers are highChi phí cố định cao và khó rời ngànhCông ty buộc phải bán để bù chi phí cố định, dù phải giảm giá
3. Industry growth is slow or negativeNgành tăng trưởng chậm hoặc suy giảmKhông có nhiều khách hàng mới → các công ty giành khách của nhau
4. Products are not differentiated significantlySản phẩm không khác biệt nhiềuKhách thấy sản phẩm giống nhau → chọn bên nào rẻ hơn
Mock 1 Q39 — điều gì làm công ty có little pricing power? (đáp án A) A. High fixed costs and high exit barriers — đúng. Chi phí cố định cao tạo áp lực phải lấp đầy công suất, dẫn tới cạnh tranh giá. Rào cản rời ngành cao nghĩa là khi ngành dư cung và lợi nhuận thấp, đáng lẽ vài công ty nên rút lui nhưng họ không rút được, nên vẫn tiếp tục sản xuất, cung vẫn dư, cạnh tranh giá vẫn dữ dội. Hai dấu hiệu này gộp lại chính là high rivalry among existing competitors, mà rivalry cao thì pricing power thấp.
B. Many suppliers and low switching costs for production inputs — cái này mô tả supplier power thấp, tức là điều tốt cho công ty. Chỉ chọn B nếu đề hỏi riêng về suppliers.
C. Small number of customers and high switching costs for the product — ít khách hàng thì buyer power cao (xấu), nhưng chi phí chuyển đổi cao lại khóa chân khách (tốt) → hai vế triệt tiêu nhau, không dứt khoát bằng A.
Ví dụ ngành thép: nhà máy thép đầu tư lớn, chi phí cố định cao, khó đóng cửa. Khi nhu cầu giảm, các công ty vẫn sản xuất để bù chi phí ⇒ dư cung, bán phá giá, biên lợi nhuận thấp, pricing power yếu.
Concentration — nhớ hai phía ngược chiều nhau
Loại concentrationNghĩa là gì?Tác động đến pricing power của công ty
Seller / industry concentration HIGHÍt công ty bán hàngPricing power CAO hơn
Seller / industry concentration LOWNhiều công ty bán hàngPricing power THẤP hơn
Buyer / customer concentration HIGHÍt khách hàng lớnPricing power THẤP hơn
Buyer / customer concentration LOWNhiều khách hàng nhỏPricing power CAO hơn
Mẹo nhớ: tập trung ở phía mình thì tốt cho mình, tập trung ở phía đối diện thì xấu cho mình.

12 · Financial Instruments, Audit & Governance

Nhóm chủ đề cuối gom các mảnh nhỏ nhưng ra đề rất đều: cách phân loại chứng khoán đầu tư quyết định lãi lỗ chưa thực hiện đi vào đâu, bốn loại ý kiến kiểm toán, các bước của khung phân tích báo cáo tài chính, ba dạng xung đột lợi ích trong quản trị công ty, và năm loại quyền chọn thực. Điểm chung của cả nhóm là đề chỉ cần bạn nhận đúng từ khóa rồi ghép vào đúng ô, gần như không phải tính toán.

Mind map — Instruments, Audit & Governance

12.1 · Phân loại chứng khoán đầu tư

Module này nói về cách công ty ghi nhận và đo lường các tài sản tài chính như trái phiếu, cổ phiếu, phái sinh, khoản vay, khoản phải thu. Điều quyết định là ý định nắm giữ của công ty.

LoạiÝ định của công tyĐo lường trên BSUnrealized gain/loss ghi ở đâu?
Held-to-maturityGiữ đến ngày đáo hạnAmortized costKHÔNG ghi nhận ở đâu cả
Available-for-sale (US GAAP) / FVOCI (IFRS)Có thể bán, nhưng không phải để kinh doanh ngắn hạnFair valueOCI — thu nhập toàn diện khác
Trading / FVTPLMua đi bán lại kiếm lời ngắn hạnFair valueIncome statement — vào lãi lỗ ngay
Mock 1 Q41 — trái phiếu giữ đến đáo hạn (bạn chọn B, đúng là C) Đề: công ty mua một trái phiếu và có ý định giữ đến đáo hạn; lãi lỗ chưa thực hiện trước ngày đáo hạn được ghi nhận ở đâu?
held-to-maturity được đo theo amortized cost chứ không đo theo giá trị hợp lý trên báo cáo định kỳ, nên biến động giá trị của trái phiếu không xuất hiện trên báo cáo kết quả kinh doanh, cũng không xuất hiện trong OCI. Đáp án C — neither.
Bẫy: phản xạ "trái phiếu chưa bán thì chắc là OCI" chỉ đúng cho AFS / FVOCI. Chỉ khi công ty có thể bán thì mới đo fair value và đưa chênh lệch vào OCI. Cụm "intends to hold the bond to maturity" là dấu hiệu duy nhất bạn cần bắt.
Ghi chú của bạn HOLDing (available-for-sale) KHÔNG PHẢI TRADing securities. Lãi lỗ nắm giữ chưa thực hiện (unrealized holding gain/loss) của available-for-sale đi vào OCI; chỉ trading securities mới đưa thẳng vào Income Statement.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Held-to-maturity vs Available-for-sale vs Trading intends and is able to hold to maturityamortized cost
Held-to-maturity (HTM): đo theo amortized cost, unrealized gain/loss KHÔNG ghi ở đâu cả — không lên Income Statement, cũng không vào OCI (Mock 1 Q41, đáp án "neither"). Chỉ áp dụng cho công cụ nợ (debt securities), không áp cho cổ phiếu.
available-for-sale / FVOCImay be sold but not held for tradingunrealized holding gain
Available-for-sale (US GAAP) / FVOCI (IFRS): đo theo fair value, chênh lệch vào OCI, chỉ chuyển xuống Income Statement khi thực sự bán (realized). Đây là một trong bốn cấu phần của OCI.
held for trading / FVTPLacquired principally to sell in the near termshort-term profit taking
Trading securities / FVTPL: đo theo fair value, chênh lệch đi THẲNG vào Income Statement ngay, nên làm net income biến động mạnh nhất. Chốt chiều tăng giảm: cùng một khoản lãi chưa thực hiện, xếp là trading thì Net income TĂNG, xếp là AFS thì Net income KHÔNG đổi (chỉ OCI và Equity tăng), xếp là HTM thì cả ba đều KHÔNG đổi. Total assets thì trading và AFS đều tăng, HTM không đổi.

12.2 · Ý kiến kiểm toán

Loại ý kiếnKiểm toán viên nói gìTừ khóa nhận diện
Unqualified (clean opinion)Báo cáo được trình bày trung thực hợp lý trên mọi khía cạnh trọng yếu"presented fairly", clean
QualifiedBáo cáo nhìn chung là trung thực, nhưng có một số ngoại lệ so với chuẩn mực kế toán, và kiểm toán viên sẽ mô tả các ngoại lệ đó trong báo cáo"exceptions to accounting principles", "except for"
AdverseKiểm toán viên cho rằng báo cáo KHÔNG trung thực"not presented fairly"
Disclaimer of opinionKiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến về việc báo cáo có trung thực hay không"unable to express an opinion", thiếu bằng chứng
Mock 1 Q70 — disclaimer of opinion (đáp án B) Disclaimer nghĩa là kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến kiểm toán. Đáp án B. Đừng lẫn: adverse là "tôi cho rằng báo cáo KHÔNG trung thực" (đáp án A), còn qualified là "báo cáo nhìn chung trung thực nhưng tôi có ngoại lệ" (đáp án C).
Mẹo nhớ ba chữ: disclaimer là "tôi không nói gì", adverse là "tôi nói nó sai", qualified là "tôi nói nó gần đúng, trừ vài điểm".

12.3 · Khung phân tích báo cáo tài chính

BướcNội dungLàm gì
1State the objective / purposeXác định mục đích và bối cảnh của việc phân tích
2Collect dataThu thập báo cáo tài chính, dữ liệu ngành, thông tin từ ban lãnh đạo
3Process the dataXử lý số liệu: tính tỷ số, lập common-size, điều chỉnh cho khác biệt kế toán
4Analyze and interpret the dataDiễn giải kết quả đã xử lý thành nhận định đầu tư
5Develop and communicate conclusionsRút ra kết luận, khuyến nghị và viết báo cáo
6Follow-upTheo dõi định kỳ và cập nhật lại phân tích
Mock 1 Q48 — bước nào thuộc analysis framework? (bạn chọn A, đúng) Process the data là một bước trong khung phân tích. Còn prepare financial statementspresent financial statements to stakeholders là việc của công ty lập báo cáo, không phải việc của người phân tích. Đây là bẫy phân biệt vai trò: analyst đọc và xử lý báo cáo chứ không lập báo cáo.

12.4 · Ba dạng xung đột lợi ích trong quản trị công ty

Phân biệt: Principal-agent vs Cổ đông với chủ nợ vs Nhóm cổ đông với nhau
Dạng xung độtGiữa ai với aiVí dụ điển hình trong đề
Principal-agent conflictCổ đông (principal) với ban điều hành và hội đồng quản trị (agent)Increasing the size of the company with an unnecessary acquisition — CEO xây đế chế để tăng quyền lực và lương thưởng, có thể phải gánh thêm nợ, gây thiệt cho cổ đông
Shareholders vs CreditorsCổ đông với chủ nợIssuing new debt while increasing dividends to common shareholders — cổ đông nhận tiền ngay, còn chủ nợ phải đối mặt với công ty nhiều nợ hơn và rủi ro vỡ nợ cao hơn
Nhóm cổ đông vs nhóm cổ đôngCổ đông kiểm soát với cổ đông thiểu sốDual-class voting structure — Class A một phiếu mỗi cổ phần, Class B mười phiếu mỗi cổ phần ⇒ nhóm nắm Class B kiểm soát công ty dù góp ít vốn

Mock 1 Q64 (bạn chọn B, đúng): đề hỏi hành động nào most likely đại diện cho principal-agent conflict ⇒ chọn thương vụ mua bán không cần thiết. Dual-class là xung đột giữa các nhóm cổ đông, còn phát hành nợ mới cộng tăng cổ tức là xung đột cổ đông với chủ nợ — cả hai đều không phải principal-agent.

Mock 1 Q65 — khi nào ban lãnh đạo đang làm tăng của cải cổ đông? (bạn chọn B, đúng) Đáp án: khi return on invested capital (ROIC) lớn hơn weighted average cost of capital (WACC) — công ty tạo ra tỷ suất sinh lời trên vốn cao hơn chi phí vốn phải trả, tức là tạo ra giá trị kinh tế thật.
Loại A: average book value of total capital tăng chỉ nghĩa là công ty đang to ra, không nói gì về việc vốn đó có sinh lời hơn chi phí vốn hay không — to ra mà lỗ thì càng hủy hoại giá trị. Loại C: vốn hóa thị trường tăng đúng bằng tổng NPV của các dự án đã hoàn thành là điều không quan sát được và không được đảm bảo, vì giá thị trường còn chịu vô số yếu tố khác.

12.5 · Real options

Loại optionQuyền gìVí dụ trong noteKeyword
Timing optionQuyền chờ: làm ngay bây giờ hay hoãn lại đến khi có thông tin tốt hơnCông ty khai khoáng có quyền bắt đầu phát triển mỏ đồng ngay hoặc chờ 2 năm đến khi bất định về giá đồng giảm xuống"delay", "wait", "better information in the future"
Expansion optionQuyền đầu tư thêm nếu dự án ban đầu thành côngNhà bán lẻ mở một cửa hàng nhỏ ở thành phố mới; nếu nhu cầu mạnh thì mở thêm năm cửa hàng trong cùng khu vực"make additional investment", mở thêm, mở rộng quy mô
Flexibility optionQuyền linh hoạt trong vận hành: đổi đầu vào, đổi đầu ra, đổi giá bánNhà sản xuất đầu tư vào thiết bị có thể dùng để sản xuất hộp nhựa hoặc hộp kim loại, tùy sản phẩm nào có nhu cầu cao hơn"either… or", đổi input hoặc output, price-setting
Fundamental optionBản thân dự án chính là một quyền chọn, vì kết quả phụ thuộc vào một yếu tố nền tảngCông ty dược đầu tư vào dự án nghiên cứu thuốc mới; lợi ích phụ thuộc chủ yếu vào việc thuốc có được cơ quan quản lý phê duyệt và có bán được giá có lãi hay không"payoff depends on underlying asset", "project itself is an option", R&D project, natural resource project, patent, drug approval, giá dầu, giá vàng
Abandonment optionQuyền dừng lại, rút khỏi dự án nếu kết quả xấuSau một năm, được quyền chuyển dự án lại cho đối tác hoặc tiếp tục ở lại làm"one-time right to turn the project over", exit, bán lại phần vốn
Mock 1 Q66 — Keenan có quyền một lần: trả dự án lại cho Wyche hoặc ở lại (đáp án C) Sau một năm, Keenan có quyền một lần để hoặc chuyển dự án lại cho Wyche, hoặc ở lại làm đối tác đến hết dự án. Quyền rút ra khỏi dự án chính là abandonment option. Đáp án C.
Bẫy: đừng chọn timing option chỉ vì thấy chữ "after one year" — timing option là quyền hoãn khởi động, còn ở đây dự án đã chạy rồi và quyền là bỏ đi. Cũng đừng chọn fundamental option vì kết quả ở đây không phụ thuộc vào một tài sản cơ sở như giá dầu hay việc phê duyệt thuốc.

13 · Review Mock Test 1 — các câu đã sai

Toàn bộ 25 câu FSA trong Mock Test 1 mà bạn đã soi lại, gom về một bảng để quét nhanh trước ngày thi. Cột giữa là đáp án đúng, cột phải là một dòng lý do cốt lõi — chỗ nào bạn từng chọn sai thì được đánh dấu rõ để lần này không lặp lại. Đọc bảng này cuối cùng, sau khi đã ôn hết 12 phần trên, vì mỗi dòng chỉ là cái móc gợi nhớ chứ không phải giải thích đầy đủ.

CâuChủ đềĐáp án đúngChốt một dòng
Q32Thuế suất tăng từ 30% lên 35%, ảnh hưởng lên tax expenseTăngDTL (30) > DTA (12) ⇒ DTL ròng dương; thuế suất tăng làm DTL ròng phình to ⇒ tax expense tăng.
Q34Chọn phương pháp khấu hao để tối đa net profit margin năm 1A · Straight-lineDDB là accelerated (chi phí năm đầu cao); units of production cũng cao vì máy chạy nhiều 2 năm đầu ⇒ chỉ còn straight-line.
Q35Stock options, exercise $40, giá TB năm $38 (bạn chọn A, đúng)A · AntidilutiveExercise price > average market price ⇒ antidilutive, loại khỏi diluted EPS. "Chưa được exercise" KHÔNG phải lý do loại.
Q38Finance lease: ROU asset và lease liability bằng nhau khi nàoC · Chỉ đầu và cuốiBằng nhau tại inception và cùng về 0 khi kết thúc; giữa kỳ khác nhau vì ROU khấu hao đường thẳng còn nợ trả dần theo effective interest. Đáp án B đúng cho operating lease dưới US GAAP.
Q39Điều gì làm công ty có little pricing powerA · High fixed costs + high exit barriersHai dấu hiệu này = high rivalry ⇒ pricing power yếu. B nói về supplier power thấp, tức là điều tốt.
Q41Trái phiếu giữ đến đáo hạn, unrealized gain/loss ghi đâu (bạn chọn B)C · NeitherHeld-to-maturity đo theo amortized cost, không đo fair value ⇒ không ghi trên IS, cũng không ghi trong OCI.
Q44So sánh HomeSpace vs MowersC · Mowers dùng tài sản kém hiệu quả hơnFixed asset turnover 2.0 < 2.8. Tỷ số không cho kết luận về số tuyệt đối của inventory hay tổng nợ.
Q48Bước nào thuộc financial statement analysis framework (bạn chọn A, đúng)A · Process the dataPrepare và present financial statements là việc của công ty, không phải của analyst.
Q49Rút ngắn useful life của customer list (bạn chọn A)B · Amortization cao hơn, KHÔNG restateĐây là change in accounting estimate ⇒ xử lý prospectively. Chỉ change in accounting policy mới retrospective.
Q51Lãi vay trong quá trình xây tài sản least likely nằm ở đâu trên IS (bạn chọn B)A · Interest expenseLãi vay xây tài sản được capitalized: nếu tài sản để bán → vào inventory → COGS; nếu để dùng nội bộ → vào PPE → depreciation. Nên nó ít khả năng xuất hiện dưới dạng interest expense nhất.
Q55Dự báo lợi nhuận nếu đổi nhà cung cấp (bạn chọn B, đúng)B · Scenario analysisMột alternative cụ thể ⇒ scenario. Sensitivity là "what if con số đổi"; simulation cần phân phối xác suất.
Q57Giá giảm, chuyển từ average cost sang FIFO thì equity và ROE thế nàoB · Cả hai đều thấp hơnGiá giảm ⇒ FIFO bán hàng cũ giá cao trước ⇒ COGS cao ⇒ NI thấp ⇒ retained earnings thấp ⇒ equity thấp và ROE thấp. "Giá tăng: FIFO đẹp nhất. Giá giảm: FIFO xấu nhất."
Q62Giá tăng, FIFO so với LIFO thì chỉ số nào cao hơnC · Interest coverage ratioFIFO ⇒ COGS thấp ⇒ EBIT cao ⇒ interest coverage cao. Inventory turnover và asset turnover đều thấp hơn vì mẫu số inventory/assets lớn hơn.
Q63Non-GAAP measure có bắt buộc reconciliation không (bạn chọn C, đúng)C · Cả IFRS và US GAAPCả hai bộ chuẩn đều yêu cầu đối chiếu với chỉ tiêu tương đương gần nhất theo chuẩn.
Q64Hành động nào là principal-agent conflict (bạn chọn B, đúng)B · Thương vụ mua bán không cần thiếtEmpire building = quản lý vs cổ đông. Dual-class = xung đột giữa các nhóm cổ đông. Nợ mới + tăng cổ tức = cổ đông vs chủ nợ.
Q65Khi nào ban lãnh đạo làm tăng của cải cổ đông (bạn chọn B, đúng)B · ROIC > WACCSinh lời trên vốn cao hơn chi phí vốn mới tạo giá trị. Book value of capital tăng chỉ nghĩa là to ra.
Q66Quyền một lần trả dự án lại cho đối tácC · Abandonment optionQuyền rút khỏi dự án. Timing là quyền hoãn khởi động; fundamental là payoff phụ thuộc tài sản cơ sở.
Q67Nhận tiền trước từ khách, bị đánh thuế ngay khi nhận (bạn chọn B)A · Deferred tax assetNộp thuế TRƯỚC, ghi doanh thu SAU ⇒ tương lai được giảm thuế ⇒ DTA. "Trả thuế trước → DTA."
Q70Disclaimer of opinion nghĩa là gìB · Không thể đưa ra ý kiếnAdverse = "báo cáo không trung thực". Qualified = "trung thực, trừ vài ngoại lệ".
Q75Horizontal common-size, current ratio 20X7 (bạn chọn A)B · 1.161.5 × (101.4 / 131.0) ≈ 1.16. Đừng lấy thẳng 101.4/131.0 = 0.77.
Q76Lease dài hạn, một phần rủi ro và lợi ích vẫn ở lessor; ROU = lease liability dưới chuẩn nàoC · Cả IFRS và US GAAPTại inception hai bên chuẩn giống nhau: ROU asset = Lease liability. Khác biệt chỉ xuất hiện sau đó trên income statement và cash flow.
Q77FCFE xấp xỉ bằng gì (bạn chọn C)B · CFO − FCInv + Net borrowingĐáp án C bị double count working capital vì CFO đã trừ working capital rồi. Xuất phát từ NI thì mới trừ working capital.
Q80ROE tăng từ 14.0% lên 14.6% là do đâu (bạn chọn B, đúng)B · Operating margin tăngEBIT margin 33.3% → 41.7%. Leverage giảm (1.25 → 1.20), thuế suất thực tăng (20% → 30.5%).
Q84IFRS cho linh hoạt xếp interest paid và dividends received ở đâuA · Interest paid: CFO hoặc CFF; Dividends received: CFO hoặc CFIIFRS: tiền trả ra cho nhà tài trợ vốn được phép xuống CFF; tiền nhận vào từ khoản đầu tư được phép lên CFI. US GAAP thì cứng: tất cả interest và dividends received đều CFO.
Q87Impairment ảnh hưởng depreciation tương lai và fixed asset turnoverC · Depreciation giảm, fixed asset turnover tăngGiá trị ghi sổ giảm ⇒ cơ sở khấu hao nhỏ hơn ⇒ chi phí khấu hao thấp hơn; mẫu số fixed assets nhỏ hơn ⇒ turnover cao hơn.

14 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'exercise price above average market price', 'taxable on receipt', 'intends to hold to maturity', 'change in useful life', 'transaction that is expected to be settled', 'undiscounted future cash flows', 'lease term is 8 years, asset life is 10 years'… Bảng này là bảng tra ngược: đề đưa cụm từ nào thì tay bấm ngay đáp án nào, không cần suy luận lại từ đầu. Đọc cột trái trước, che cột giữa lại và tự trả lời.

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"exercise price above the average market price"Antidilutive — loại khỏi diluted EPSChỉ đưa vào khi làm EPS giảm. Bẫy: dùng giá cuối kỳ $42 thay vì giá trung bình $38.
"options not exercisable for two years"Vẫn đưa vào nếu dilutiveChưa được thực hiện KHÔNG phải lý do loại; chỉ tính dilutive hay không mới quyết định.
"convertible preferred stock", tính diluted EPSIf-converted method — cộng lại preferred dividend vào tử sốPreferred dividend không bị trừ thuế nên cộng nguyên; convertible bond mới cộng interest × (1 − t).
"weighted average number of shares"Nhân theo số tháng lưu hànhStock dividend và stock split áp dụng ngược về đầu kỳ, không tính theo tháng.
"unrealized gain on available-for-sale securities"OCITrading/FVTPL mới vào income statement.
"intends to hold the bond to maturity"Held-to-maturity → amortized cost → không ghi nhậnKhông lên IS, cũng không vào OCI. Bẫy lớn nhất là chọn OCI theo phản xạ.
"transaction is expected to be settled" / khoản phải thu bằng ngoại tệTransaction exposure → lãi lỗ vào income statementTranslation exposure (quy đổi báo cáo công ty con) mới vào OCI.
"foreign currency translation adjustment"OCIMột trong bốn cấu phần OCI, cùng với AFS, hedge, pension và revaluation surplus.
"revaluation surplus" tăng lần đầuOCI, không lên income statementChỉ khi đảo ngược một khoản giảm đã ghi vào IS trước đó thì phần đảo mới lên IS. Model này chỉ có ở IFRS.
"cash received in advance from customers"Unearned revenue — nợ phải trả, không phải doanh thuDoanh thu chỉ ghi khi giao hàng. Nếu đề thêm "taxable on receipt" thì tạo DTA.
"treasury stock"Giảm equity, không phải tài sảnKhông tạo lãi lỗ trên IS dù mua lại giá nào; số cổ phần lưu hành giảm.
"vertical common-size" cho balance sheetChia mọi khoản mục cho total assetsIncome statement thì chia cho revenue. Horizontal common-size mới lấy năm gốc = 100.
"horizontal common-size", cho current ratio năm gốcNhân tỷ số năm gốc với chỉ số CA ÷ chỉ số CLĐừng lấy thẳng chỉ số CA/CL làm đáp án — đó chỉ là tỷ lệ thay đổi tương đối.
"reconciliation of net income to cash flow"Indirect methodMẹo: Direct = Detailed, Indirect = Reconciliation.
"cash collected from customers", "cash paid to suppliers"Direct methodHai chuẩn đều khuyến khích direct nhưng thực tế phần lớn công ty dùng indirect.
"accounts receivable increased during the year"Trừ khỏi CFO (indirect)Quy tắc: Asset tăng thì trừ, Liability tăng thì cộng.
"accounts payable increased"Cộng vào CFOChưa trả tiền nên tiền còn giữ lại.
"purchase of equipment"CFI outflowQuy tắc: CA và CL → CFO. Non-current asset → CFI. Non-current liability và equity → CFF.
"dividends paid to shareholders"CFF dưới US GAAP; IFRS cho chọn CFO hoặc CFFBẫy IFRS: dividends received mới là CFO hoặc CFI.
"interest paid", theo IFRSCFO hoặc CFFUS GAAP cứng: interest paid luôn là CFO. (Mock Q84)
"free cash flow to equity"CFO − FCInv + Net borrowingĐừng trừ working capital lần nữa — CFO đã trừ rồi. Chỉ trừ khi xuất phát từ net income.
"rising prices", so sánh FIFO với LIFOFIFO: COGS thấp, NI cao, inventory cao, interest coverage caoNhưng inventory turnover và asset turnover của FIFO lại thấp hơn vì mẫu số phình to.
"declining prices" / "deflation", dùng FIFOFIFO: COGS cao, NI thấp, equity thấp, ROE thấp"Giá tăng: FIFO đẹp nhất. Giá giảm: FIFO xấu nhất."
"LIFO reserve", muốn quy về FIFOInventoryFIFO = InventoryLIFO + LIFO reserveCOGSFIFO = COGSLIFO − ΔLIFO reserve. LIFO chỉ tồn tại dưới US GAAP.
"LIFO liquidation"Lợi nhuận bị thổi phồng, không bền vữngBán vào lớp hàng cũ giá thấp ⇒ COGS thấp giả tạo ⇒ analyst phải loại bỏ phần lợi nhuận này.
"net realizable value" cho hàng tồn khoIFRS — được phép hoàn nhập (reversal) nếu giá hồi phụcUS GAAP dùng lower of cost or market với LIFO/retail và cấm hoàn nhập.
"interest incurred during construction"Capitalized, không ghi interest expenseTài sản để bán → inventory → COGS. Tài sản dùng nội bộ → PPE → depreciation. (Mock Q51)
"maximize net profit margin in the first year"Straight-line depreciationDDB và units-of-production (khi máy chạy nhiều năm đầu) đều đẩy chi phí năm 1 lên cao.
"change in useful life" hoặc "change in residual value"Change in accounting estimate → prospective, không restateChỉ change in accounting policy (FIFO sang weighted average, cost sang revaluation) mới retrospective.
"undiscounted future cash flows" trong test giảm giá trịUS GAAP — quy trình hai bướcIFRS chỉ một bước: so carrying amount với recoverable amount = max(fair value − cost to sell, value in use).
"impairment loss recognized", hỏi tác động tương laiDepreciation giảm, fixed asset turnover tăng, ROA tương lai tăngNăm ghi nhận thì NI và ROA giảm mạnh. Chú ý đề hỏi "năm nay" hay "các năm sau". IFRS cho hoàn nhập, US GAAP cấm (trừ tài sản held for sale).
"research phase"Luôn là chi phí (expense)Câu thần chú: Research is always expense. Development thì IFRS được vốn hóa khi đủ điều kiện.
"technological feasibility"Phần mềm US GAAP — sau mốc này mới được vốn hóaChỉ áp dụng cho phần mềm để bán; phần mềm dùng nội bộ thì vốn hóa sớm hơn.
"acquired in a business combination"Ghi nhận theo fair value, phần dư ra là goodwillChỉ intangible mua ngoài mới lên bảng cân đối; intangible tự tạo bên trong thì phải expense.
"purchase price below fair value of net assets"Bargain purchase → lãi ghi ngay trên income statementKhông tạo goodwill âm.
"investment property" dưới IFRSChọn cost model hoặc fair value model; fair value đưa lãi lỗ lên income statementKhác revaluation model của PPE (lên OCI). US GAAP không có khái niệm investment property riêng.
"bond issued at a discount"Interest expense > coupon; carrying amount tăng dần về parPremium thì ngược lại: interest expense < coupon, carrying amount giảm dần.
"effective interest method"Interest expense = carrying amount đầu kỳ × market rate lúc phát hànhKhông dùng coupon rate, cũng không dùng market rate hiện tại.
"lease term is 8 years, asset useful life is 10 years"Finance leaseMnemonic 5 dấu hiệu: SANG · MUA · ĐỦ · NHIỀU · ĐỘC (chuyển quyền sở hữu, có quyền mua ưu đãi, thời hạn chiếm phần lớn đời tài sản, PV các khoản trả gần bằng giá trị tài sản, tài sản chuyên biệt).
"ROU asset and lease liability equal", hỏi khi nàoFinance lease: chỉ đầu và cuối. Operating lease US GAAP: suốt kỳĐọc kỹ đề hỏi loại lease nào. (Mock Q38 và Q76)
Đề so sánh finance lease với operating leaseFinance: EBITDA cao hơn, EBIT cao hơn, CFO cao hơn; nhưng nợ cao hơn, D/E cao hơn, interest coverage thấp hơn, NI đầu kỳ thấp hơnVì phần trả gốc của finance lease được đẩy xuống CFF nên CFO đẹp hơn một cách giả tạo.
"defined benefit plan", hỏi nghĩa vụ nằm ở đâuRủi ro thuộc về công ty; funded status = fair value of plan assets − PBODefined contribution thì công ty chỉ có nghĩa vụ đóng góp, rủi ro thuộc về nhân viên.
"actuarial gains and losses" dưới IFRSOCI, không amortize lại vào lãi lỗUS GAAP cho phép đưa vào OCI rồi amortize dần theo corridor approach.
"stock appreciation rights" / "phantom stock"Không pha loãng số cổ phần; SARs trả bằng tiền thì ghi nhận như nợ phải trảStock options mới làm tăng số cổ phần và pha loãng EPS.
"taxable on receipt" nhưng kế toán ghi doanh thu sauDTACâu thần chú: Trả thuế TRƯỚC → DTA. Trả thuế SAU → DTL. (Mock Q67)
"tax depreciation exceeds accounting depreciation"DTLHiện tại nộp thuế ít hơn, tương lai nộp bù nhiều hơn.
"warranty expense deductible when paid"DTAKế toán ghi chi phí trước, thuế cho trừ sau ⇒ hiện tại nộp thuế nhiều hơn.
"installment sales"DTLKế toán ghi doanh thu trước, thuế đánh sau.
"tax rate increases", công ty có DTL ròngTax expense tăngNếu công ty có DTA ròng thì tax expense giảm. Luôn xem DTL và DTA cái nào lớn hơn trước. (Mock Q32)
"more likely than not that some portion will not be realized"Valuation allowance — chỉ US GAAPLập valuation allowance làm DTA ròng giảm và tax expense tăng. IFRS ghi giảm thẳng DTA.
"municipal bond interest", "fines and penalties"Permanent difference — không tạo DTA/DTLChỉ làm effective tax rate lệch khỏi statutory rate.
"income tax expense", cho taxes payable và thay đổi DTA/DTLTax expense = Taxes payable + ΔDTL − ΔDTANhớ: Pay now = taxes payable. Pay more later = add DTL. Save tax later = subtract DTA.
"weak internal control environment"Opportunity trong fraud triangleBonus, giá cổ phiếu, debt covenant = motivation. "Chỉ là điều chỉnh tạm thời" = rationalization.
"big bath"Dồn hết chi phí vào một năm đã lỗ để các năm sau đẹp lênEarnings smoothing thì trải đều lợi nhuận qua các kỳ để giảm biến động.
"non-GAAP measure reported"Bắt buộc reconciliation dưới CẢ IFRS và US GAAPNhấn mạnh non-GAAP quá mức là một dấu hiệu cảnh báo về chất lượng báo cáo. (Mock Q63)
"ROE increased", cho bảng số liệu hai nămBấm từng thành phần DuPont rồi so sánhEffective tax rate = 1 − NI/EBT; Financial leverage = Assets/Equity; Operating margin = EBIT/Sales. (Mock Q80)
"company paid a cash dividend" / "repurchased shares"Financial leverage TĂNGEquity co lại. Stock split và stock dividend thì không đổi.
"forecast earnings if the company changes its supplier"Scenario analysis"What if sales tăng 3% thay vì 5%" mới là sensitivity; cần phân phối xác suất mới là simulation. (Mock Q55)
"high fixed costs and high exit barriers"Pricing power thấpĐây là dấu hiệu của high rivalry. "Many suppliers" là điều tốt cho công ty. (Mock Q39)
"unable to express an opinion"Disclaimer of opinion"Not presented fairly" = adverse. "Exceptions to accounting principles" = qualified. (Mock Q70)
"process the data"Một bước trong analysis frameworkPrepare và present financial statements là việc của công ty, không phải analyst. (Mock Q48)
"one-time right to turn the project over"Abandonment optionTiming = hoãn khởi động. Expansion = đầu tư thêm. Fundamental = payoff phụ thuộc tài sản cơ sở.
"return on invested capital greater than WACC"Đang làm tăng của cải cổ đôngBook value of capital tăng chỉ nghĩa là công ty to ra, không nói gì về tạo giá trị. (Mock Q65)
"dual-class voting structure"Xung đột giữa các nhóm cổ đôngKhông phải principal-agent. Empire building mới là principal-agent. (Mock Q64)

15 · Bài tập ghi nhớ

Mười tám câu ngắn để tự kiểm tra: chủ yếu là nhớ định nghĩa, xác định chiều tăng giảm, và phân biệt hai khái niệm dễ lẫn. Không câu nào cần bấm máy quá hai bước. Che phần đáp án lại, trả lời trong đầu trước rồi mới mở ra — chỗ nào ngập ngừng thì quay lại đúng mục ở trên đọc lại.

Câu 1. Một stock option có exercise price $40, giá thị trường cuối năm $42, giá thị trường trung bình trong năm $38. Khi tính diluted EPS, công ty nên:
  1. Loại option ra vì nó antidilutive
  2. Loại option ra vì chưa được thực hiện
  3. Đưa option vào vì nó là chứng khoán có khả năng pha loãng
Đáp án
A. So sánh với average market price $38, không phải giá cuối kỳ $42. Exercise price $40 > $38 ⇒ antidilutive ⇒ loại. Việc option chưa được thực hiện không phải lý do loại — chứng khoán dilutive chưa exercisable vẫn phải đưa vào diluted EPS.
Câu 2. Kể tên bốn cấu phần của OCI.
Đáp án
(1) Lãi lỗ chưa thực hiện của chứng khoán available-for-sale / FVOCI; (2) Foreign currency translation adjustment — chênh lệch quy đổi báo cáo của công ty con ở nước ngoài; (3) Phần hiệu quả của cash flow hedge; (4) Revaluation surplus của PPE dưới IFRS và một phần lãi lỗ actuarial của quỹ hưu trí. Điểm chung: đều là lãi lỗ chưa thực hiện, không đi qua net income.
Câu 3. Phân biệt transaction exposuretranslation exposure: lãi lỗ mỗi loại đi vào đâu?
Đáp án
Transaction exposure — phát sinh từ một giao dịch cụ thể bằng ngoại tệ (khoản phải thu, khoản phải trả); lãi lỗ đi thẳng vào income statement. Translation exposure — phát sinh khi quy đổi báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài về đồng tiền báo cáo; chênh lệch đi vào OCI. Mẹo: có giao dịch thật thì vào IS, chỉ quy đổi sổ sách thì vào OCI.
Câu 4. Trong phương pháp gián tiếp, khoản phải thu tăng trong kỳ thì xử lý thế nào với CFO? Còn khoản phải trả người bán tăng?
Đáp án
Khoản phải thu tăng ⇒ TRỪ khỏi CFO (đã ghi doanh thu nhưng chưa thu tiền). Khoản phải trả tăng ⇒ CỘNG vào CFO (đã ghi chi phí nhưng chưa chi tiền). Quy tắc chung: Asset tăng thì trừ, Liability tăng thì cộng.
Câu 5. Dưới IFRS, interest paiddividends received được xếp vào những mục nào của báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
Đáp án
Interest paid: CFO hoặc CFF. Dividends received: CFO hoặc CFI. Logic: tiền trả ra cho người cấp vốn được phép xuống CFF; tiền nhận vào từ khoản đầu tư được phép lên CFI. Dưới US GAAP thì cứng nhắc: interest paid, interest received và dividends received đều là CFO; chỉ dividends paid mới là CFF.
Câu 6. Công thức xấp xỉ của FCFE là gì, và sai lầm phổ biến khi chọn đáp án là gì?
Đáp án
FCFE = CFO − Fixed capital investment + Net borrowing. Sai lầm phổ biến là chọn "CFO − working capital investment − fixed capital investment" — như vậy là trừ working capital hai lần, vì CFO đã bao gồm thay đổi working capital rồi. Nhớ: xuất phát từ net income thì mới trừ working capital; xuất phát từ CFO thì không trừ nữa.
Câu 7. Trong giai đoạn giá tăng, so với LIFO thì công ty dùng FIFO sẽ có COGS, net income, inventory và inventory turnover như thế nào?
Đáp án
FIFO bán hàng cũ giá rẻ trước ⇒ COGS thấp hơn, net income cao hơn, ending inventory cao hơn, equity cao hơn. Nhưng inventory turnover THẤP hơn (COGS nhỏ chia cho inventory lớn) và total asset turnover cũng thấp hơn. Riêng interest coverage cao hơn vì EBIT cao hơn. Câu chốt: "Giá tăng: FIFO đẹp nhất."
Câu 8. Trong giai đoạn giá giảm, nếu công ty đang dùng average cost mà chuyển sang FIFO thì shareholders' equity và ROE sẽ:
  1. Cao hơn / cao hơn
  2. Thấp hơn / thấp hơn
  3. Cao hơn / thấp hơn
Đáp án
B. Giá giảm nghĩa là hàng cũ giá cao, hàng mới giá thấp. FIFO bán hàng cũ trước ⇒ COGS cao ⇒ gross profit thấp ⇒ net income thấp ⇒ retained earnings thấp ⇒ equity thấp. Cả tử số (NI) lẫn mẫu số (equity) đều giảm nhưng NI giảm mạnh hơn ⇒ ROE cũng thấp. "Giá giảm: FIFO xấu nhất."
Câu 9. Phân biệt cách xử lý ghi giảm giá trị hàng tồn kho giữa IFRS và US GAAP.
Đáp án
IFRS: ghi theo lower of cost or net realizable value; nếu giá trị hồi phục thì ĐƯỢC hoàn nhập nhưng không vượt quá giá gốc ban đầu. US GAAP: với LIFO và retail method dùng lower of cost or market có ceiling (NRV) và floor (NRV − biên lợi nhuận thông thường); các phương pháp khác dùng lower of cost or NRV; CẤM hoàn nhập.
Câu 10. Công ty vay tiền để tự xây một nhà máy dùng cho hoạt động nội bộ. Lãi vay trong thời gian xây dựng cuối cùng xuất hiện trên income statement dưới dạng nào?
Đáp án
Dưới dạng depreciation expense, chứ không phải interest expense. Lãi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản rồi khấu hao dần. Nếu tài sản được xây để bán cho khách hàng thì lãi vốn hóa đi vào inventory rồi thành COGS khi bán. Đây chính là Mock Q51: interest expense là đáp án least likely.
Câu 11. Công ty rút ngắn useful life của một tài sản vô hình từ 5 năm xuống 2 năm. Điều này ảnh hưởng thế nào đến chi phí khấu hao năm sau và báo cáo các năm trước?
Đáp án
Chi phí amortization năm sau TĂNG (nên net income giảm), nhưng KHÔNG phải trình bày lại (restate) báo cáo quá khứ. Lý do: đây là change in accounting estimate nên xử lý prospectively. Chỉ change in accounting policy (FIFO sang weighted average, cost model sang revaluation model) mới xử lý retrospectively.
Câu 12. Sau khi ghi nhận một khoản impairment cho tài sản cố định, chi phí khấu hao các năm sau và fixed asset turnover sẽ thay đổi thế nào?
Đáp án
Chi phí khấu hao GIẢM (cơ sở khấu hao nhỏ hơn) và fixed asset turnover TĂNG (mẫu số tài sản nhỏ hơn). Đây là Mock Q87, đáp án C. Lưu ý phân biệt: trong năm ghi nhận impairment thì net income và ROA giảm mạnh; các năm sau thì mọi tỷ số đều đẹp lên một cách giả tạo.
Câu 13. Nêu quy trình kiểm tra impairment dưới IFRS so với US GAAP.
Đáp án
IFRS — một bước: so sánh carrying amount với recoverable amount = giá trị lớn hơn giữa (fair value − cost to sell) và (value in use = PV của dòng tiền tương lai). US GAAP — hai bước: bước 1 so carrying amount với tổng dòng tiền tương lai KHÔNG chiết khấu (undiscounted) để xác định có impaired hay không; bước 2 mới đo mức lỗ bằng chênh lệch giữa carrying amount và fair value. Từ khóa "undiscounted" là dấu hiệu chắc chắn của US GAAP. IFRS cho hoàn nhập, US GAAP cấm.
Câu 14. Đối với một finance lease, ROU asset và lease liability bằng nhau vào thời điểm nào?
  1. Chỉ vào cuối kỳ thuê
  2. Suốt toàn bộ thời gian thuê
  3. Chỉ vào đầu kỳ và cuối kỳ thuê
Đáp án
C. Tại inception hai khoản bằng nhau, và cuối kỳ cả hai đều về 0. Giữa kỳ chúng khác nhau vì ROU asset khấu hao theo đường thẳng còn lease liability giảm dần như một khoản vay trả góp theo effective interest. Đáp án B chỉ đúng cho operating lease dưới US GAAP.
Câu 15. So với operating lease, một công ty dùng finance lease sẽ có EBITDA, CFO, D/E và interest coverage như thế nào?
Đáp án
EBITDA cao hơn (lease expense không nằm trong operating expense), CFO cao hơn (phần trả gốc đẩy xuống CFF), D/E cao hơn (ghi nhận lease liability như nợ), interest coverage thấp hơn (có thêm chi phí lãi). Ngoài ra net income những năm đầu thấp hơn vì depreciation cộng interest đầu kỳ cao.
Câu 16. Công ty nhận trước €10 triệu từ khách hàng, khoản này bị đánh thuế ngay khi nhận nhưng kế toán chỉ ghi doanh thu khi giao hàng. Phát sinh DTA hay DTL?
Đáp án
DTA — deferred tax asset. Thuế bắt nộp ngay bây giờ nhưng kế toán ghi doanh thu sau, nên hiện tại nộp thuế nhiều hơn và tương lai sẽ được giảm thuế ⇒ công ty đang giữ một "quyền được giảm thuế tương lai". Câu thần chú: Trả thuế TRƯỚC → DTA. Trả thuế SAU → DTL. (Mock Q67 — bẫy rất hay gặp.)
Câu 17. Một công ty có DTL 30 và DTA 12. Thuế suất tăng từ 30% lên 35%. Tax expense của kỳ này sẽ tăng hay giảm?
Đáp án
Tăng. DTL ròng = 30 − 12 = 18 (dương). Khi thuế suất tăng, cả DTL và DTA đều được đánh giá lại theo thuế suất mới; vì DTL lớn hơn DTA nên phần nợ thuế tương lai phình ra nhiều hơn phần quyền lợi ⇒ tax expense tăng. Nếu công ty có DTA ròng thì kết quả ngược lại. Luôn xem DTL hay DTA lớn hơn trước khi trả lời. (Mock Q32)
Câu 18. Sales tăng từ 3,000 lên 3,600 và EBIT tăng từ 1,000 lên 1,500; tổng tài sản từ 5,000 lên 6,000 và vốn chủ từ 4,000 lên 5,000. ROE tăng chủ yếu do đâu?
Đáp án
Do operating margin tăng. Bấm ra: EBIT margin = 1,000/3,000 = 33.3% → 1,500/3,600 = 41.7% ⇒ tăng mạnh. Financial leverage = 5,000/4,000 = 1.25 → 6,000/5,000 = 1.20 ⇒ giảm, nên không phải leverage. Còn effective tax rate trong đề gốc tăng từ 20% lên 30.5% ⇒ càng không phải nguyên nhân. (Mock Q80)