Toàn bộ note tay của bạn về Corporate Issuers, sắp lại theo đúng thứ tự M1→M7, cộng phần review Mock Test 1. Trọng tâm: các cặp khái niệm dễ nhầm (MM I vs II, có thuế vs không thuế, business risk vs financial risk, operating vs financial leverage) và các bẫy CFA hay gài.
Transition — quá trình chuyển đổi, ví như một cuộc chuyển nhà; Stranded asset — tài sản mắc kẹt, giống món đồ cũ bị bỏ lại khi chuyển nhà, không còn dùng được và mất gần hết giá trị vì công nghệ hoặc quy định thay đổi.
Ai giao quyền, ai nhận quyền, xung đột lợi ích nảy sinh ở đâu và công ty phục vụ ai.
Principal — bên ủy quyền, tức là người giao quyền cho người khác hành động thay mình.
Agent — bên đại diện, tức là người được thuê hoặc được giao quyền để hành động thay cho bên ủy quyền.
Cổ đông là chủ sở hữu nhưng không trực tiếp vận hành công ty; ban điều hành được thuê để quản lý thay cổ đông. Xung đột xảy ra khi ban điều hành hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông.
| Cặp quan hệ | Principal (bên giao quyền) | Agent (bên đại diện) | Xung đột điển hình |
|---|---|---|---|
| Shareholder – Manager | Cổ đông | Ban điều hành | Ban điều hành xây đế chế, tiêu xài lãng phí, ưu tiên lợi ích ngắn hạn của bản thân |
| Shareholder – Debtholder | Hai nhóm nhà cung cấp vốn, không phải quan hệ ủy quyền thuần túy | Cổ đông muốn dự án rủi ro cao vì lãi thì hưởng hết; chủ nợ chỉ nhận lãi cố định nên ghét rủi ro | |
| Controlling – Minority shareholder | Cổ đông lớn kiểm soát vs cổ đông nhỏ | Cổ đông kiểm soát tự giao dịch có lợi cho mình, cổ đông nhỏ không cản được | |
Shareholder theory — thuyết cổ đông, cho rằng mục tiêu duy nhất của công ty là tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu vốn cổ phần; mọi bên khác chỉ cần được đối xử đúng theo hợp đồng là đủ.
Stakeholder theory — thuyết các bên liên quan, cho rằng công ty phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên chịu ảnh hưởng: cổ đông, chủ nợ, người lao động, nhà cung cấp, khách hàng, chính phủ và cộng đồng.
Chốt cho đề thi: nếu câu hỏi nhắc tới "internal systems and practices for managing stakeholder relationships" thì đáp án là organizational infrastructure chứ không phải corporate governance thuần túy.
Organizational infrastructure — hạ tầng tổ chức, khái niệm rộng nhất, bao gồm cả thủ tục quản trị công ty, các hệ thống nội bộ, và các thông lệ để quản lý quan hệ với các bên liên quan.
Corporate governance — quản trị công ty, là hệ thống kiểm soát nội bộ và các thủ tục mà qua đó công ty được định hướng và kiểm soát.
Contractual mechanisms — cơ chế hợp đồng, là các hợp đồng cụ thể như khế ước trái phiếu và hợp đồng lao động của ban điều hành.
ORGANIZATIONAL INFRASTRUCTURE ⊃ { Corporate governance procedures + Internal systems + Practices for managing stakeholder relationships }
Stock dividend — cổ tức bằng cổ phiếu, tức là trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì bằng tiền mặt. Nó:
⇒ Stock dividend không phải governance mechanism.
Bộ máy giám sát công ty: hội đồng quản trị làm gì, cổ đông nhỏ được lợi từ cơ chế bầu cử nào, và những điều khoản nào bảo vệ ban điều hành chứ không bảo vệ cổ đông.
| Board of Directors (hội đồng quản trị) | Management (ban điều hành) |
|---|---|
| Approve — phê duyệt chiến lược | Execute — thực thi chiến lược |
| Oversight — giám sát tổng thể | Daily operations — điều hành hoạt động hằng ngày |
| Monitor risk — theo dõi rủi ro | Run the business — vận hành doanh nghiệp |
Executive directors — thành viên điều hành, còn gọi là internal directors hoặc inside directors. Họ đồng thời là nhân viên hoặc quản lý của công ty, ví dụ tổng giám đốc và giám đốc tài chính ngồi trong hội đồng.
Non-executive directors — thành viên không điều hành, còn gọi là external directors, outside directors hoặc independent directors. Họ không phải nhân viên công ty, đến từ bên ngoài.
Thành viên điều hành vừa quản lý vừa giám sát chính mình nên phát sinh xung đột lợi ích. Thành viên độc lập không dính lợi ích nên giám sát ban điều hành tốt hơn và bảo vệ cổ đông tốt hơn.
Quy tắc CFA: một hội đồng tốt cần đa số thành viên là non-executive (independent) directors để bảo đảm giám sát khách quan.
Ad hoc committee — ủy ban lâm thời, mang tính tạm thời và cho một mục đích riêng. Đề hay mô tả là "formed to deal with a one-time issue". Trong bối cảnh nợ, một ad hoc committee là nhóm chủ nợ tự tập hợp lại tiếp cận bên phát hành đang kiệt quệ tài chính để đưa ra phương án tái cấu trúc nợ.
Standing committee — ủy ban thường trực, mang tính lâu dài với trách nhiệm lặp lại định kỳ, ví dụ ủy ban kiểm toán, ủy ban lương thưởng, ủy ban đề cử.
Đề kinh điển: "Minority shareholder groups are most likely to have influence over corporate strategy when board elections are…" → đáp án là annual and use cumulative voting.
| Cơ chế | Cổ đông nhỏ thích? | Vì sao |
|---|---|---|
| Cumulative voting — bầu dồn phiếu | ✔ Thích | Được dồn toàn bộ phiếu vào một ứng viên duy nhất nên có cơ hội giành được một ghế trong hội đồng |
| Majority voting — bầu theo đa số | ✘ Ghét | Cổ đông lớn chiếm ưu thế ở mọi ghế, cổ đông nhỏ không bao giờ thắng được ghế nào |
| Annual elections — bầu toàn bộ hằng năm | ✔ Thích | Thay được cả hội đồng nhanh, gây áp lực thật lên ban điều hành |
| Staggered board — bầu lệch năm | ✘ Ghét | Mỗi năm chỉ bầu một phần nên rất khó thay đổi hội đồng, ban điều hành cố thủ được ghế |
Special resolution — nghị quyết đặc biệt, là quyết định quan trọng cần supermajority voting tức tỷ lệ phiếu áp đảo, ví dụ hai phần ba hoặc bảy mươi lăm phần trăm.
Những việc cần nghị quyết đặc biệt: sửa điều lệ công ty; sáp nhập và mua bán lớn; thay đổi cấu trúc vốn; giải thể thanh lý công ty; các thay đổi lớn về quản trị.
| Loại họp | Ý nghĩa | Ra được special resolution? |
|---|---|---|
| AGM — Annual General Meeting | Đại hội cổ đông thường niên, họp định kỳ mỗi năm | ✔ Được |
| EGM — Extraordinary General Meeting | Đại hội bất thường, triệu tập cho việc khẩn cấp hoặc cần thiết ngoài lịch | ✔ Được |
Cả hai đều ra được nghị quyết đặc biệt — đừng chọn "chỉ EGM".
| Anti-takeover provision | Cách hoạt động | Vì sao hại cổ đông |
|---|---|---|
| Staggered board (classified board) | Hội đồng chia ra bầu lệch năm, ví dụ mỗi năm chỉ bầu một phần ba số thành viên | Khó thay toàn bộ hội đồng cùng lúc nên ban điều hành cố thủ được ghế |
| Poison pill (shareholder rights plan) | Khi xuất hiện bên thâu tóm thì phát hành cổ phiếu giá rẻ cho cổ đông hiện hữu | Pha loãng phần sở hữu của bên thâu tóm nên chặn được thương vụ có thể có lợi |
| Golden parachute | Hợp đồng cam kết trả khoản tiền rất lớn cho ban điều hành nếu bị sa thải sau thâu tóm | Đẩy chi phí thâu tóm lên cao, thực chất bảo vệ ghế và túi tiền của ban điều hành |
| Supermajority voting | Yêu cầu tỷ lệ phiếu rất cao, ví dụ tám mươi phần trăm trở lên, mới thông qua được sáp nhập | Cổ đông rất khó thông qua một thương vụ thâu tóm dù thương vụ đó có lợi cho họ |
| Single-class — Straight voting | Dual-class |
|---|---|
| Một cổ phiếu tương ứng một phiếu bầu | Hạng A một phiếu mỗi cổ phiếu; hạng B của nhà sáng lập mười phiếu mỗi cổ phiếu |
| Quyền lực tỷ lệ thuận với phần sở hữu thực | Nhà sáng lập kiểm soát công ty dù nắm rất ít cổ phiếu |
| ✔ Công bằng cho cổ đông | ✘ Quyền kiểm soát không tương xứng sở hữu |
Ví dụ đời thực: Meta — Mark Zuckerberg sở hữu khoảng mười ba phần trăm nhưng kiểm soát khoảng năm mươi tám phần trăm quyền biểu quyết nhờ cổ phiếu hạng B. Alphabet — hai nhà sáng lập sở hữu dưới mười lăm phần trăm nhưng kiểm soát trên năm mươi phần trăm quyền biểu quyết. Ford — gia đình Ford kiểm soát bốn mươi phần trăm quyền biểu quyết với dưới hai phần trăm sở hữu.
Vì sao hại cổ đông thiểu số: nhà sáng lập và người thừa kế nắm quyền vượt mức sở hữu thực; cổ đông thiểu số không thể bãi nhiệm ban điều hành dù quản lý kém; nhà sáng lập có thể ra quyết định có lợi cho riêng họ thay vì cho toàn bộ cổ đông.
| Yếu tố | Ai được lợi | Phán quyết cho cổ đông |
|---|---|---|
| Anti-takeover provisions | Ban điều hành, vì giữ được ghế | ✘ Hại cổ đông |
| Dual-class structure | Nhà sáng lập, vì quyền lực không ai cản được | ✘ Hại cổ đông thiểu số |
| Majority of non-executive directors | Cổ đông, vì được giám sát khách quan | ✔ Tốt cho cổ đông |
Vốn lưu động là gì, phân biệt net với total working capital, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, tín dụng nhà cung cấp và các dấu hiệu kiệt quệ tài chính.
Total working capital — vốn lưu động tổng, bằng toàn bộ tài sản ngắn hạn trừ toàn bộ nợ ngắn hạn.
Net working capital — vốn lưu động ròng, loại tiền mặt và chứng khoán thanh khoản ra khỏi tài sản ngắn hạn, và loại nợ vay ngắn hạn đến hạn ra khỏi nợ ngắn hạn.
Nói cách khác: bỏ phần tài chính (financial items) ra, chỉ giữ lại phần liên quan tới hoạt động (operating working capital). Mục đích là đo xem hoạt động kinh doanh cốt lõi đang ngốn bao nhiêu vốn, không bị nhiễu bởi quyết định tài trợ.
Total working capital = Current assets − Current liabilities
Net (operating) working capital = (Current assets − Cash & marketable securities) − (Current liabilities − Short-term/current debt)
CCC = DOH + DSO − DPO
DOH = 365 / Inventory turnover ; DSO = 365 / Receivables turnover ; DPO = 365 / Payables turnover
Cost of trade credit = (1 + Discount/(1−Discount))^(365/(c−b)) − 1
Prompt-payment discount — chiết khấu cho việc trả tiền sớm. Nếu không lấy chiết khấu, tức là bạn đang vay nhà cung cấp thêm (c − b) ngày, và chi phí của khoản vay đó chính là phần chiết khấu bị bỏ lỡ.
Đọc là: được giảm 2% nếu trả trong vòng 10 ngày; nếu không thì trả đủ 100% trong vòng 30 ngày.
| Chọn cách nào | Ngày trả | Số tiền trả |
|---|---|---|
| Trả sớm | ngày 10 | $98 |
| Trả trễ | ngày 30 | $100 |
⇒ Bạn đang "vay" nhà cung cấp $98 trong 20 ngày, và tiền lãi phải trả là $2.
Lãi suất cho 20 ngày = 2/98 = 0.02/0.98 = 2.0408%.
Annualized: (1.020408)^(365/20) − 1 = (1.020408)^18.25 − 1 ≈ 44.6% mỗi năm.
Mẫu số là 98 chứ không phải 100 — đây là chỗ sai kinh điển. Bạn bỏ ra 98 để được dùng tiền, phần "lãi" là 2 trên vốn 98.
Câu 31 mock: "A company is most likely experiencing financial distress if it…" → đáp án C, uses secondary sources of liquidity.
Rollover risk — rủi ro đảo nợ, là khả năng người đi vay không thể tái cấp vốn hoặc gia hạn các khoản nợ đến hạn, hoặc chỉ có thể vay lại được với mức lãi suất quá cao. Công ty phụ thuộc nhiều vào nợ ngắn hạn thì rủi ro này càng lớn.
Đề: CCC của Cintax cao hơn trung bình ngành và inventory turnover thấp. Nguyên nhân khả dĩ nhất là công ty có… → đáp án B, average days of inventory cao.
Cách suy: CCC = DOH + DSO − DPO.
Vì sao A sai: average days of payables cao sẽ làm CCC ngắn lại, ngược với đề. Vì sao C sai: mua chịu nguyên vật liệu nhiều làm tăng khoản phải trả, cũng làm CCC ngắn lại.
| Đề hỏi | Làm gì |
|---|---|
| From Net income to CFO | Cộng lại depreciation (và các chi phí phi tiền mặt khác), điều chỉnh thay đổi vốn lưu động |
| From CFO to FCF | Trừ CapEx, tức là chi đầu tư vào tài sản dài hạn |
Nguyên tắc dòng tiền tăng thêm, cái gì được tính cái gì bị loại, NPV và IRR, crossover rate, và tác động của NPV lên giá cổ phiếu.
Đề kinh điển: "Incremental cash flows from an investment is least likely to include…" → đáp án là interest costs, tức chi phí lãi vay.
| ✔ ĐƯỢC TÍNH | Vì sao | ✘ KHÔNG TÍNH | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Revenue | Doanh thu tăng thêm do dự án tạo ra | Interest expense | Chi phí lãi vay là chi phí tài trợ, đã nằm trong lãi suất chiết khấu (WACC); tính lại là tính hai lần |
| Operating cost | Chi phí vận hành tăng thêm | Dividend | Cổ tức cũng là dòng tiền tài trợ trả cho cổ đông, không phải dòng tiền của dự án |
| Tax | Mọi dòng tiền phải quy về sau thuế | Principal repayment | Trả nợ gốc là hoạt động tài trợ, không liên quan đến hiệu quả bản thân dự án |
| Working capital | Vốn lưu động phải bơm thêm lúc đầu và thu hồi lại lúc cuối | Sunk cost | Chi phí chìm đã bỏ ra rồi, làm hay không làm dự án đều không lấy lại được |
| CapEx | Chi đầu tư ban đầu và các đợt tái đầu tư | Accounting profit / Net income | Lợi nhuận kế toán có các khoản phi tiền mặt, quyết định đầu tư phải dựa trên tiền thật |
| Opportunity cost | Chi phí cơ hội của tài sản đang có bị đem dùng cho dự án | — | |
| Externalities | Ngoại ứng lên các bộ phận khác của công ty, bao gồm cả cannibalization và cross sale | — | |
| Tax shield from depreciation | Khấu hao không phải dòng tiền ra nhưng được khấu trừ thuế nên làm giảm tiền thuế phải nộp | — | |
Cannibalization — hiện tượng "tự tước đoạt doanh thu", còn gọi nôm na là ăn thịt đồng loại: một sản phẩm, dịch vụ hoặc kênh bán hàng mới của doanh nghiệp làm giảm doanh số, thị phần hoặc lượng truy cập của chính sản phẩm hoặc kênh cũ đang có sẵn. Đây là ngoại ứng âm, phải trừ ra khỏi dòng tiền dự án.
Cross sale — bán chéo: sản phẩm mới kéo theo doanh số cho sản phẩm cũ. Đây là ngoại ứng dương, phải cộng vào.
Cả hai đều là externalities và đều phải đưa vào phân tích — chỉ khác dấu.
"Which of the following principles should an analyst most appropriately apply when evaluating a project?" → đáp án A, incorporate the tax shield from depreciation.
Capital budgeting — quá trình quyết định có nên đầu tư vào một dự án hay không. Câu phát biểu đúng nhất về nguyên tắc:
Bốn dấu tích luôn đúng: chỉ dùng incremental cash flows; tính after-tax cash flows; có chiết khấu theo giá trị thời gian của tiền; có chi phí cơ hội cùng các tác động phụ; có lá chắn thuế từ khấu hao.
IRR = hurdle rate ⇒ NPV = 0
IRR > hurdle rate ⇒ NPV > 0 ⇒ nhận dự án
ΔStock price = NPV of project / Number of shares outstanding
Crossover rate — lãi suất giao nhau, là mức chiết khấu mà tại đó hai dự án cho NPV bằng nhau.
Garner đầu tư $30 triệu vào thiết bị mới. Giá trị hiện tại của dòng tiền sau thuế trong tương lai do thiết bị tạo ra ước tính $50 triệu. Hiện tại Garner có giá cổ phiếu $28.00 với 8 triệu cổ phiếu lưu hành. Giả sử dự án là thông tin mới và độc lập với các kỳ vọng khác. Giá cổ phiếu về lý thuyết sẽ ra sao?
NPV của thiết bị = $50tr − $30tr = $20 triệu.
Giá trị công ty trước khi mua thiết bị = 8,000,000 × $28.00 = $224 triệu.
Giá trị công ty sau dự án = $224tr + $20tr = $244 triệu.
Giá mỗi cổ phiếu sau dự án = $244tr / 8tr = $30.50.
Chỉ NPV (20) mới cộng vào giá trị công ty, không phải PV (50). Đáp án "giá không đổi" chỉ đúng khi NPV bằng 0.
"The least amount of detailed analysis of capital allocation projects is required for…" → đáp án C, replacement projects that maintain the existing business.
Dự án thay thế nhằm duy trì hoạt động hiện có thường được quyết định mà không cần phân tích chi tiết. Vấn đề chính chỉ là: có nên tiếp tục hoạt động hiện tại không; nếu có thì ban điều hành chỉ cần quyết định giữ nguyên quy trình cũ hay không.
Thứ tự mức độ phân tích cần thiết, từ ít tới nhiều: replacement duy trì < replacement để giảm chi phí < expansion < sản phẩm/thị trường mới. Dự án mở rộng cần phân tích nhiều vì phải dự báo nhu cầu thị trường tương lai.
Đòn bẩy hoạt động, đòn bẩy tài chính, đòn bẩy tổng hợp và cặp phân biệt quan trọng nhất của chương: business risk so với financial risk.
Operating leverage (mức độ, theo note) = Fixed costs / Total costs
DOL = %ΔOperating income / %ΔUnits sold = Q(P − V) / [Q(P − V) − F]
DFL = %ΔNet income (hay EPS) / %ΔOperating income = [Q(P − V) − F] / [Q(P − V) − F − C]
DTL = DOL × DFL = %ΔNet income / %ΔUnits sold = Q(P − V) / [Q(P − V) − F − C]
Breakeven Q_BE = (F + C) / (P − V) · Operating breakeven Q_OBE = F / (P − V)
P = giá bán · V = biến phí đơn vị · F = định phí hoạt động · C = chi phí lãi vay cố định
| Operating leverage | Financial leverage | Total leverage | |
|---|---|---|---|
| Chi phí cố định nào gây ra | Định phí hoạt động: nhà xưởng, máy móc, lương cố định | Lãi vay phải trả cố định cho chủ nợ | Cả hai loại cộng lại |
| Khuếch đại đoạn nào | Doanh thu → EBIT (lợi nhuận hoạt động) | EBIT → EPS (lợi nhuận mỗi cổ phiếu) | Doanh thu → EPS |
| Ban điều hành kiểm soát được? | Ít, phần lớn do ngành và công nghệ quy định | Nhiều, đây là lựa chọn cấu trúc vốn | Kết hợp |
| Tạo ra rủi ro gì | Business risk | Financial risk | Tổng rủi ro cho cổ đông |
Business risk — rủi ro kinh doanh, là mức độ biến động của lợi nhuận hoạt động, sinh ra từ hai nguồn: sales risk tức độ bất định của doanh thu (giá và sản lượng), và operating risk tức mức độ định phí trong cơ cấu chi phí. Rủi ro này tồn tại kể cả khi công ty không vay một đồng nợ nào.
Financial risk — rủi ro tài chính, là phần rủi ro tăng thêm cho cổ đông do công ty sử dụng nợ và các nghĩa vụ tài chính cố định. Công ty không nợ thì rủi ro tài chính bằng không.
Trong MM, khi vay thêm nợ thì cost of equity tăng là vì FINANCIAL RISK tăng, không phải vì business risk tăng. Business risk do tài sản và hoạt động quyết định, không đổi khi ta chỉ đổi cách tài trợ.
| Yếu tố | Vì sao làm tăng rủi ro |
|---|---|
| Nợ nhiều hơn | Gánh nặng trả lãi và trả gốc cao hơn, ít dư địa xoay xở khi doanh thu hụt |
| Business risk cao | Dòng tiền biến động mạnh nên có năm không đủ tiền trả nghĩa vụ cố định |
| Operating leverage cao | Định phí lớn làm lợi nhuận biến động mạnh theo doanh thu |
| Ít dự trữ (few reserves) | Không có đệm tiền mặt để sống sót qua giai đoạn khó |
| Quản trị yếu | Ra quyết định kém, phản ứng chậm khi khủng hoảng ập tới |
Phần nặng nhất của môn: WACC gồm những gì, bốn mệnh đề MM, và cách tách trường hợp có thuế với không có thuế mà không bị lẫn.
| Case | Có thuế? | Có distress? | Kết luận chính |
|---|---|---|---|
| MM without taxes | Không | Không | Cấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị công ty; WACC không đổi |
| MM with corporate taxes | Có | Không | Nợ làm tăng giá trị công ty nhờ lá chắn thuế; WACC giảm dần; tối ưu là 100% nợ về lý thuyết |
| Static trade-off | Có | Có | Nợ có lợi đến một mức, sau đó chi phí kiệt quệ ăn hết lợi ích |
Không thuế: nợ không tạo value. Có thuế: nợ tạo value nhờ tax shield. Có thuế + distress: nợ tốt đến một mức thôi.
MM dựng lên một thế giới "sạch" để hỏi đúng một câu: chỉ đổi tỷ lệ debt/equity thôi thì có tự tạo ra giá trị không?
| Assumption | Dịch dễ hiểu |
|---|---|
| Perfect capital markets | Không có chi phí giao dịch, không thuế, không chi phí phá sản |
| Homogeneous expectations | Mọi nhà đầu tư có kỳ vọng giống hệt nhau về dòng tiền tương lai |
| Borrow/lend at risk-free rate | Nhà đầu tư vay và cho vay ở cùng mức lãi suất phi rủi ro như công ty |
| No agency costs, no conflict | Ban điều hành luôn tối đa hóa tài sản cổ đông, không có xung đột lợi ích |
| Financing and investment decisions are independent | Quyết định tài trợ không ảnh hưởng tới dòng tiền hoạt động của công ty |
Prop I: V_L = V_U
Prop II: r_e = r_0 + (r_0 − r_d) × (D/E)
WACC = (E/V)·r_e + (D/V)·r_d = r_0 (không đổi)
r_e = cost of levered equity · r_0 = cost of capital nếu công ty 100% equity · r_d = cost of debt · D/E = debt-to-equity ratio
MM Proposition I without taxes — "The market value of a company is not affected by its capital structure." Nói dễ hiểu: không có thuế, không chi phí phá sản, không ma sát, thì công ty dùng 0% nợ hay 70% nợ cũng không làm tổng giá trị công ty thay đổi. Đây là mệnh đề về tổng giá trị công ty và WACC.
MM Proposition II without taxes — "The cost of equity increases linearly with the debt-to-equity ratio." Cost of equity tăng tuyến tính khi D/E tăng. Đây là mệnh đề về chi phí vốn chủ sở hữu, giải thích tại sao mệnh đề I đúng.
Logic nối hai mệnh đề: nợ đúng là rẻ hơn thật, nhưng càng vay nợ thì vốn chủ càng rủi ro, nên lợi ích của nợ rẻ bị triệt tiêu hoàn toàn bởi cost of equity tăng lên. Kết quả WACC đứng yên.
| Nếu đề nói | Chọn |
|---|---|
| "MM Proposition I without taxes" | Capital structure irrelevance — cấu trúc vốn không liên quan tới giá trị công ty |
| "No taxes and no bankruptcy costs" | V_L = V_U |
| "Firm value depends only on operating cash flows" | Đúng — vì giá trị đến từ tài sản, không đến từ cách chia bánh giữa chủ nợ và cổ đông |
Công ty chưa vay nợ: toàn bộ vốn là equity, nhà đầu tư yêu cầu 12%. Đây chính là r_0.
Công ty bắt đầu vay 30% nợ: chủ nợ chỉ đòi 6%; nhưng cổ đông giờ đứng sau chủ nợ trong thứ tự nhận tiền nên rủi ro hơn, cổ đông đòi 14.57%.
Kiểm chứng: D/E = 30/70 = 0.4286 ⇒ r_e = 12% + (12% − 6%) × 0.4286 = 14.57%.
WACC = 0.70 × 14.57% + 0.30 × 6% = 10.20% + 1.80% = 12%. Cuối cùng tổng chi phí vốn vẫn là 12%, đúng bằng r_0.
Bây giờ thêm corporate taxes tức thuế thu nhập doanh nghiệp. Nợ có lợi vì lãi vay là chi phí được khấu trừ thuế. Cổ tức thì không được khấu trừ thuế. Vậy nợ tạo ra tax shield, tức lá chắn thuế.
Prop I: V_L = V_U + (t × D) với t × D chính là giá trị lá chắn thuế
Prop II: r_e = r_0 + (r_0 − r_d)(1 − t)(D/E)
WACC = (E/V)·r_e + (D/V)·r_d·(1 − t) = r_0 × [1 − t × (D/V_L)]
Nếu công ty chưa có nợ: r_0 = EBIT(1 − t) / V_U
Không thuế: r_e = r_0 + (r_0 − r_d)(D/E) — độ dốc là (r_0 − r_d).
Có thuế: r_e = r_0 + (r_0 − r_d)(1 − t)(D/E) — có thêm hệ số (1 − t) nên độ dốc nhỏ hơn.
Ý nghĩa: cost of equity vẫn tăng khi D/E tăng, nhưng tăng chậm hơn so với trường hợp không thuế. Nợ vẫn làm vốn chủ rủi ro hơn, nhưng lá chắn thuế khiến lợi ích của nợ chưa bị triệt tiêu hoàn toàn — nên WACC giảm dần khi vay thêm.
Nếu bạn tính ra: value giảm ✘, cost of equity giảm ✘, hoặc WACC tăng ✘ — thì biết ngay là đã tính sai, quay lại soát ngay chứ đừng chọn đáp án.
Đề: Plover là công ty châu Âu chưa có nợ, dòng tiền vĩnh viễn EUR 10.0 triệu/năm trước thuế. Giá trị thị trường EUR 100.0 triệu, thuế suất doanh nghiệp 20%. Plover dự định phát hành EUR 35.0 triệu nợ để mua lại một lượng vốn chủ tương đương, nên quy mô công ty không đổi. Nợ có chi phí 4.5%. Giả sử chi phí kiệt quệ tài chính gần bằng không. WACC của Plover sau khi đổi cấu trúc vốn gần nhất với: 5.47% / 7.48% / 8.82%?
Bước 1 — nhìn keyword: unleveraged firm, perpetual cash flow, issue debt, financial distress cost ≈ 0 ⇒ nhận diện ngay đây là MM with corporate taxes.
Bước 2 — tìm r_0. Vì công ty chưa có nợ nên WACC hiện tại chính là r_0:
r_0 = EBIT(1 − t)/V_U = 10 × (1 − 0.20)/100 = 8/100 = 8%.
Bước 3 — tính giá trị công ty mới. Tax shield = t × D = 0.20 × 35 = 7.
V_L = V_U + t×D = 100 + 7 = EUR 107 triệu ⇒ E = 107 − 35 = EUR 72 triệu.
Bước 4 — tính WACC.
Cách nhanh: WACC = r_0 × [1 − t × D/V_L] = 8% × [1 − 0.20 × 35/107] = 8% × 0.93458 = 7.48%. ✔
Cách dài để kiểm tra: r_e = 8% + (8% − 4.5%)(1 − 0.20)(35/72) = 8% + 1.361% = 9.36%.
WACC = (72/107)(9.36%) + (35/107)(4.5%)(0.80) = 6.30% + 1.18% = 7.48%. ✔
WACC 7.48% < 8% là hợp lý vì lá chắn thuế phải kéo WACC xuống. Đáp án 8.82% sai vì cao hơn r_0.
Nếu đề cho "cost of equity if no debt is issued" thì đó là r_0, chưa phải r_e.
Phải dùng MM Proposition II để lever nó lên trước, ra được r_e của công ty có nợ, rồi mới đem vào công thức WACC thông thường. Ai lấy thẳng r_0 nhét vào công thức WACC là rơi bẫy.
Dạng 2: tính firm value khi có thuế ⇒ dùng V_L = V_U + t×D.
WACC = w_d × r_d × (1 − t) + w_p × r_p + w_e × r_e
w_d, w_p, w_e = tỷ trọng nợ, cổ phần ưu đãi, vốn chủ theo giá trị thị trường và theo target capital structure
r_e (CAPM) = R_F + β × (Market risk premium)
r_p = Preferred dividend / Preferred share price
β_L = β_U × [1 + (1 − t)(D/E)] · β_U = β_L / [1 + (1 − t)(D/E)]
| Thành phần | Có được lá chắn thuế? | Ghi chú thi |
|---|---|---|
| Cost of debt — chi phí nợ vay | ✔ Có | Luôn nhân (1 − t); dùng lãi suất thị trường hiện tại chứ không dùng lãi suất danh nghĩa trên giấy tờ cũ |
| Cost of preferred stock — chi phí cổ phần ưu đãi | ✘ Không | Cổ tức ưu đãi trả từ lợi nhuận sau thuế nên không được khấu trừ |
| Cost of equity — chi phí vốn chủ | ✘ Không | Là chi phí cơ hội, không xuất hiện trên báo cáo kết quả kinh doanh nhưng vẫn là chi phí thật |
Vì sao không công ty nào vay 100% nợ, mức nợ tối ưu nằm ở đâu, và thứ tự ưu tiên nguồn vốn mà ban điều hành thực sự dùng.
Thực tế công ty không thể vay 100% nợ vì nợ làm tăng khả năng financial distress, tức kiệt quệ tài chính.
| Loại chi phí | Ví dụ tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Direct costs — chi phí trực tiếp | Legal fees, administrative fees | Chi phí luật sư, chi phí tòa án, chi phí thủ tục phá sản — nhìn thấy được và trả bằng tiền mặt |
| Indirect costs — chi phí gián tiếp | Lost customers, suppliers tighten terms, forgone investments, reputation damage | Mất khách hàng vì họ lo công ty sập; nhà cung cấp siết điều khoản tín dụng; bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt vì không huy động được vốn; uy tín suy giảm — thường lớn hơn chi phí trực tiếp rất nhiều |
Vậy tồn tại một mức nợ tối ưu — optimal capital structure — tại đó đồng thời: Firm value được tối đa hóa VÀ WACC được tối thiểu hóa.
Về mặt lý thuyết, MM có thuế mà không có distress sẽ đề xuất vay 100% nợ; chính chi phí kiệt quệ mới kéo điểm tối ưu về mức hữu hạn.
Pecking order theory — ban điều hành có một thứ tự ưu tiên nguồn vốn dựa trên mức độ phát tín hiệu ra thị trường. Nguyên nhân gốc là asymmetric information, tức thông tin bất cân xứng: ban điều hành biết nhiều hơn nhà đầu tư về giá trị thật của công ty.
Thứ tự ưu tiên: Internal funds → Debt → Equity
Gọi thêm vốn cổ phần phát ra tín hiệu tiêu cực rằng ban điều hành nghĩ cổ phiếu đang bị định giá cao, nên ảnh hưởng xấu tới giá cổ phiếu. Vì vậy equity là lựa chọn cuối cùng.
Câu 72 mock: "According to pecking order theory, managers are most likely to prefer financing a project…" → đáp án C, with internally generated capital. Bạn từng chọn A (issuing debt) — nợ chỉ đứng thứ hai, không phải thứ nhất.
| Đề nói | Nghĩ đến |
|---|---|
| "Asymmetric information" | Pecking order |
| "Internal funds first" | Pecking order |
| "Equity as last resort" | Pecking order |
| "Issuing equity may signal overvaluation" | Pecking order |
| "Optimal debt level balances tax shield against distress cost" | Static trade-off |
Static trade-off — có một tỷ lệ nợ mục tiêu tối ưu, công ty cân bằng lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ và hướng về mức đó. Trả lời câu hỏi "nên vay bao nhiêu".
Pecking order — không có tỷ lệ nợ mục tiêu; tỷ lệ nợ chỉ là kết quả tích lũy của việc lần lượt dùng hết nguồn rẻ rồi mới sang nguồn đắt. Trả lời câu hỏi "gọi vốn từ đâu trước".
Hệ quả trái ngược thú vị: theo pecking order, công ty rất lời thường ít nợ vì họ đủ tiền nội bộ, chứ không phải vì họ tính toán mức nợ tối ưu.
| Debt benefit | Debt cost |
|---|---|
| Kỷ luật hóa ban điều hành vì họ buộc phải tạo đủ tiền mặt để trả lãi đúng hạn | Làm tăng xung đột với chủ nợ, cổ đông có động cơ chọn dự án rủi ro cao |
| Giảm lượng dòng tiền tự do bị ban điều hành tiêu xài lãng phí | Làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính và mọi chi phí đi kèm |
MM có thuế cho thấy nợ làm tăng giá trị công ty và giảm WACC; nhưng trong thực tế lạm dụng nợ mang lại hai tác động tiêu cực: financial distress costs tức nguy cơ phá sản và chi phí hoạt động bị ảnh hưởng khi gánh nặng trả nợ quá lớn, và agency costs tức mâu thuẫn quyền lợi giữa cổ đông và chủ nợ.
Công ty ở giai đoạn nào thì tài trợ bằng gì, và vì sao cấu trúc vốn thực tế luôn lệch khỏi cấu trúc mục tiêu.
| Stage (giai đoạn) | Doanh thu | Lợi nhuận | Nguồn tài trợ chủ đạo |
|---|---|---|---|
| Start-up — khởi nghiệp | Thấp | Âm | Equity — vốn chủ, vì chưa có dòng tiền ổn định để trả lãi và chưa có tài sản thế chấp |
| Growth — tăng trưởng | Tăng mạnh | Dương dần | Equity + Debt — bắt đầu tiếp cận được nợ khi dòng tiền đã hình thành |
| Maturity — bão hòa | Ổn định | Cao | Debt nhiều nhất — dòng tiền dự đoán được nên chịu được đòn bẩy tài chính cao |
Ba nhóm lý do hợp lý — nếu đề đưa các mô tả này thì đó là lý do chính đáng, không phải quản trị kém:
1. "The firm may opportunistically finance its growth with debt." → đây là lý do hợp lý. Ví dụ target là nợ 40%, vốn chủ 60%. Lúc lãi suất thấp bất thường, công ty tranh thủ vay thêm. Kết quả nợ tăng nhanh hơn vốn chủ ⇒ cấu trúc vốn thực tế lệch khỏi mục tiêu.
2. "Stock is overpriced." → đây là Market Timing. Ban điều hành nghĩ giá trị thật là 100 nhưng thị trường đang trả 130 ⇒ phát hành cổ phiếu ngay ⇒ vốn chủ tăng mạnh ⇒ cấu trúc vốn lệch khỏi mục tiêu.
3. "Issue additional debt due to temporary discount in underwriting fees." → đây là Transaction Cost Consideration, tức cân nhắc chi phí giao dịch. Phí phát hành nợ đang rẻ tạm thời ⇒ công ty tranh thủ vay thêm ⇒ nợ tăng tạm thời ⇒ cấu trúc vốn thực tế lệch khỏi mục tiêu. Đây cũng là lý do hợp lý.
Ba cách trả tiền về cho cổ đông, mỗi cách tác động lên bảng cân đối kế toán và các chỉ số theo một chiều khác nhau — đây là nhóm câu hỏi "cái gì tăng, cái gì giảm" điển hình nhất của cả môn.
Ba con đường đưa công ty tư nhân thành công ty đại chúng, và chỉ một trong ba vừa niêm yết vừa huy động được vốn mới.
"Taking a private company public in the United States and at the same time raising capital for company growth would be best achieved through…" → đáp án đúng là A, an IPO. Bạn chọn B (SPAC).
Chìa khóa nằm ở cụm "and at the same time raising capital": chỉ IPO mới vừa niêm yết vừa phát hành cổ phiếu mới để thu tiền về cho công ty một cách trực tiếp và chắc chắn.
| IPO | SPAC | Direct listing | |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Công ty bán cổ phiếu mới ra công chúng để huy động vốn | Sáp nhập với một công ty rỗng đã niêm yết sẵn để "mượn vỏ" lên sàn | Đưa cổ phiếu hiện có lên sàn để giao dịch, thường không phát hành cổ phiếu mới |
| Công ty có nhận thêm tiền? | ✔ Có, trực tiếp | Có nhưng phụ thuộc lượng tiền còn lại trong quỹ tín thác sau khi cổ đông rút | ✘ Thường không |
| Underwriter | Có tổ chức bảo lãnh phát hành truyền thống | Không theo mô hình bảo lãnh truyền thống | Không có tổ chức bảo lãnh truyền thống |
| Cách hình thành giá | Định giá qua quá trình dựng sổ với nhà đầu tư tổ chức | Thương lượng trong hợp đồng sáp nhập | Giá mở cửa do cung cầu thị trường quyết định |
| Chi phí | Cao nhất | Trung bình | Thấp hơn IPO |
| Pha loãng | Có, vì phát hành cổ phiếu mới | Có, cổ đông cũ bị pha loãng bởi cổ đông SPAC | Ít hơn vì không phát hành cổ phiếu mới |
| Tốc độ | Chậm nhất | Nhanh nhất | Nhanh |
SPAC = Special Purpose Acquisition Company, dịch dễ hiểu là "công ty mua lại có mục đích đặc biệt", một công ty rỗng chỉ có tiền và cái vỏ niêm yết.
Nhóm nhà đầu tư nào chịu rủi ro ESG nhiều nhất, thế nào là rủi ro thiên nga đen, và chiến lược định giá nào là phân biệt giá.
Câu 53 mock: "An investor would like to limit his exposure to adverse events associated with environmental, social, and governance risks. Which investment is best suited?" → đáp án C, Short-term debt.
Thứ tự mức độ phơi nhiễm rủi ro ESG, từ cao xuống thấp:
Nguyên tắc gốc: kỳ hạn càng dài và thứ tự ưu tiên thanh toán càng thấp thì phơi nhiễm ESG càng lớn.
"Geopolitical risks are characterized as black swan risks if they have a…" → đáp án B, low likelihood and high impact.
Black swan risk — rủi ro thiên nga đen: khó xảy ra (hiếm và rất khó dự đoán) nhưng ảnh hưởng cực lớn khi nó xảy ra.
Bẫy: đừng chọn "high likelihood and high impact" — cái đó là rủi ro thường trực mà ai cũng thấy, không phải thiên nga đen.
"Pricing strategies that involve price discrimination most likely include…" → đáp án A, off-peak pricing.
| Strategy | English definition | Bản chất | Price discrimination? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Off-peak pricing | Lower prices during low-demand periods | Giá thay đổi theo thời gian, phân khúc khách theo lúc mua | ✔ Có | Vé máy bay rẻ ngày thường, giá điện ban đêm rẻ |
| Segmented pricing | Different prices for different groups | Bán cùng sản phẩm nhưng nhóm khách khác nhau trả giá khác nhau | ✔ Có | Vé sinh viên so với vé người lớn |
| Geographic pricing | Different price by region | Định giá theo khu vực địa lý | ✔ Có | Giá bán ở Mỹ khác giá ở châu Á |
| Versioning / Product line pricing | Different versions at different prices | Tạo nhiều phiên bản của cùng sản phẩm | ✔ Có | Phần mềm bản cơ bản so với bản chuyên nghiệp |
| Cost-based pricing | Price = Cost + markup | Định giá dựa trên chi phí sản xuất cộng biên lợi nhuận | ✘ Không | Sản phẩm giá vốn $10 bán $12 |
| Penetration pricing | Low initial price to gain market share | Định giá thấp lúc đầu để thâm nhập thị trường | ✘ Không | Netflix giai đoạn đầu giá rẻ |
| Skimming pricing | High initial price then reduce | Hớt váng thị trường, bán giá cao trước rồi hạ dần | ✘ Không | iPhone mới ra giá cao rồi giảm dần |
Price discrimination = 3 nhóm chính: ✔ Thời gian (off-peak) · ✔ Phân khúc khách hàng · ✔ Địa lý / phiên bản
Gom lại toàn bộ câu Corporate Issuers trong mock 1 để đọc lướt trước giờ thi, đánh dấu rõ những câu đã chọn sai.
| Câu | Hỏi gì | Đáp án | Chốt một dòng |
|---|---|---|---|
| 31 | Dấu hiệu nào cho thấy công ty đang kiệt quệ tài chính | C Secondary sources of liquidity | Nguồn thanh khoản thứ cấp làm thay đổi đáng kể hoạt động bình thường: bán tài sản, đàm phán lại nợ, nộp đơn phá sản. Hạn mức quay vòng và khoản vay có thế chấp đều bình thường. |
| 42 | Vừa lên sàn vừa huy động vốn thì dùng cách nào | A IPO (đã chọn sai B — SPAC) | Chỉ IPO mới phát hành cổ phiếu mới thu tiền về trực tiếp; direct listing thường không phát hành mới; SPAC là mượn vỏ niêm yết. |
| 43 | Rủi ro địa chính trị nào gọi là black swan | B Low likelihood, high impact (đúng) | Hiếm, rất khó dự đoán, nhưng khi xảy ra thì tác động cực lớn. |
| 53 | Muốn hạn chế phơi nhiễm rủi ro ESG thì đầu tư vào đâu | C Short-term debt | Cổ đông chịu rủi ro ESG nhiều nhất, chủ nợ dài hạn nhiều hơn chủ nợ ngắn hạn. |
| 54 | Loại dự án nào cần ít phân tích chi tiết nhất | C Replacement duy trì hoạt động (đúng) | Chỉ cần trả lời có nên tiếp tục hoạt động hiện tại hay không, rồi giữ nguyên quy trình cũ hay đổi. |
| 72 | Theo pecking order, quản lý ưu tiên nguồn nào | C Internally generated capital (đã chọn sai A — debt) | Thứ tự là nội bộ → nợ → vốn cổ phần. Phát hành cổ phiếu phát tín hiệu cổ phiếu đang được định giá cao. |
| 81 | Chiến lược định giá nào là phân biệt giá | A Off-peak pricing (đúng) | Phân biệt giá theo thời gian. Định giá theo chi phí và định giá thâm nhập đều không phải phân biệt giá. |
| 85 | Nguyên tắc nào đúng khi đánh giá dự án | A Tax shield from depreciation (đúng) | Khấu hao không phải dòng tiền ra nhưng được khấu trừ thuế nên giảm tiền thuế nộp. Dòng tiền sớm có PV lớn hơn; ROE không dùng để quyết định. |
| 88 | CCC cao và inventory turnover thấp là vì sao | B Average days of inventory cao | CCC = DOH + DSO − DPO. CCC dài nghĩa là DOH và DSO dài, DPO ngắn. Turnover thấp thì tồn kho nhiều, DOH tăng. |
"đề cho" — dữ liệu đề đã cung cấp sẵn thì dùng đúng con số đó, không tự suy diễn thêm và không tự thay bằng giả định của mình. Ví dụ trong câu Plover, đề đã cho "cost of financial distress is close to zero" thì cứ áp thẳng MM có thuế, đừng tự thêm chi phí kiệt quệ vào; đề cho "cost of equity if no debt is issued" thì đó đúng là r_0, không được hiểu thành r_e.
Mỗi ô dưới đây là một câu trong Mock Test 1 thuộc tab "CI, Eco". Câu 31, 42, 54, 85 đã có ô bẫy riêng ở các mục phía trên; phần này bổ sung những câu còn lại, gồm cả các câu Kinh tế học nằm chung tab để không bỏ sót ý nào.
Đáp án: C, depreciated by 4.5% (không phải 4.7%).
Bẫy chính: đáp án 4.7% chính là (0.89/0.85) − 1, tức mức tăng giá của CAD. Hai con số này không bao giờ bằng nhau vì mẫu số khác nhau — đồng nào lên x% thì đồng kia không giảm đúng x%.
Đáp án: B, low likelihood and high impact (bạn chọn đúng, nhưng phải chốt cứng để không lung lay).
Black swan risk — rủi ro thiên nga đen: hiếm khi xảy ra và rất khó dự đoán (rare and difficult to predict) nhưng tác động cực lớn khi nó xảy ra.
Bẫy: đừng chọn "high likelihood and high impact" — chuyện dễ xảy ra và ai cũng nhìn thấy thì đã được thị trường định giá vào rồi, không còn là thiên nga đen.
Đáp án: B, expansionary (chính sách tiền tệ đang nới lỏng).
Bẫy: thấy 4% mà vội so với lạm phát 2% rồi kết luận "lãi thực dương nên thắt chặt" là sai — phải so với neutral rate, không so với riêng lạm phát.
Đáp án: C, fiscal deficits have resulted in a crowding-out effect.
Crowding-out effect — hiệu ứng lấn át: chính phủ thâm hụt ngân sách (deficit) ⇒ phải đi vay trên thị trường vốn ⇒ cầu vốn vay tăng ⇒ lãi suất tăng ⇒ các doanh nghiệp thấy chi phí vốn đắt lên nên giảm đầu tư (capital investment).
Bẫy: đáp án A nói lãi suất cao "do tăng trưởng cung tiền không phù hợp" — đó là chính sách tiền tệ (monetary policy), không phải tài khóa, mà đề đang hỏi hệ quả của chính sách tài khóa. Đáp án B nói tổng cầu giảm — sai chiều, vì nới lỏng tài khóa làm tổng cầu tăng.
Đáp án: C, short-term debt.
Thứ tự phơi nhiễm ESG từ cao xuống thấp: Equity > Long-term debt > Short-term debt. Cổ đông chịu nhiều nhất vì không có ngày đáo hạn và đứng cuối hàng nhận tiền; chủ nợ dài hạn bị kẹt với công ty nhiều năm nên rủi ro có đủ thời gian bộc lộ; chủ nợ ngắn hạn được trả tiền trước khi rủi ro kịp phát tác.
Bẫy đọc đề: chữ "limit his exposure" nghĩa là muốn phơi nhiễm ÍT nhất, nên phải chọn công cụ rủi ro thấp nhất. Nếu đề đổi thành "most exposed to ESG risk" thì đáp án lật ngược thành equity.
Đáp án đúng: C, with internally generated capital. Bạn chọn A (issuing debt).
Thứ tự đúng là Internal funds → Debt → Equity. Nợ chỉ đứng thứ hai, không phải thứ nhất. Nguyên nhân gốc là asymmetric information: ban điều hành biết nhiều hơn nhà đầu tư, nên gọi thêm vốn cổ phần bị hiểu là tín hiệu cổ phiếu đang bị định giá cao và làm giá giảm.
Cách chống sai lại: đọc thấy chữ "prefer" trong câu hỏi pecking order thì luôn tìm phương án có chữ internal trước đã; chỉ khi không có phương án nội bộ mới xuống tới debt.
Đáp án: B, một hãng tăng giá thì đối thủ không tăng theo, nhưng hãng đó giảm giá thì đối thủ giảm theo.
Bẫy: hai phương án còn lại đều mô tả mô hình dominant firm — "follow the market leader" và "một hãng có lợi thế chi phí lớn, sản xuất phần lớn sản lượng ngành".
Đáp án đúng: C, tổng cầu TĂNG vì government expenditure multiplier lớn hơn autonomous tax multiplier. Bạn chọn B (giảm tổng cầu) — sai chiều so sánh hai hệ số nhân.
Câu chốt để nhớ: government spending là bơm toàn phần (full injection), còn thuế chỉ là rò rỉ một phần (partial leakage, scaled by MPC) — nên ngân sách cân bằng vẫn kích thích được nền kinh tế.
Đáp án: A, off-peak pricing.
Price discrimination — phân biệt giá, tức bán cùng một sản phẩm với các mức giá khác nhau, gồm đúng ba nhóm: theo thời gian (off-peak pricing), theo phân khúc khách hàng (segmented pricing), theo địa lý hoặc phiên bản (geographic / versioning).
Bẫy: cost-based pricing là định giá theo chi phí cộng biên lợi nhuận và penetration pricing là định giá thấp để thâm nhập thị trường — cả hai đều áp một mức giá cho mọi khách nên không phải phân biệt giá. Skimming pricing cũng không phải, vì giá cao rồi hạ dần là thay đổi theo vòng đời sản phẩm chứ không phải chia nhóm khách.
Đáp án: B, average days of inventory cao.
CCC = DOH + DSO − DPO. CCC dài nghĩa là tiền bị kẹt lâu trong hoạt động ⇒ DOH dài, DSO dài, DPO ngắn. Inventory turnover thấp ⇒ tồn kho nhiều, bán chậm ⇒ DOH tăng ⇒ khớp hoàn toàn với đáp án B.
Bẫy: đáp án A (average days of payables cao) và C (mua chịu nguyên vật liệu nhiều) đều làm DPO tăng, mà DPO mang dấu trừ trong công thức nên chúng làm CCC ngắn lại — ngược hẳn với dữ kiện đề cho.
Đáp án: B, increase the required reserve ratio (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc).
Lo lạm phát ⇒ cần thắt chặt (contractionary) ⇒ phải rút bớt cung tiền. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc khiến ngân hàng thương mại phải giữ lại nhiều tiền hơn, cho vay ít đi ⇒ cung tiền giảm ⇒ lãi suất tăng ⇒ hạ nhiệt tổng cầu.
Bẫy: hai phương án còn lại đều là nới lỏng, tức làm lạm phát tệ hơn — giảm policy rate khiến vay rẻ hơn, còn mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở thì bơm tiền vào hệ thống. Ba công cụ tiền tệ cần thuộc: policy rate, required reserve ratio, open market operations.
Gõ: 'not affected by its capital structure', 'value of the debt tax shield', 'increases linearly with the debt-to-equity ratio', 'asymmetric information', 'secondary sources of liquidity', 'least likely to include', 'formed to deal with a one-time issue', 'directed and controlled'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "The market value of a company is not affected by its capital structure" | MM Proposition I without taxes | Capital structure irrelevance, V_L = V_U. Bẫy: đừng nhảy sang Prop II vì Prop II nói về cost of equity chứ không nói về firm value. |
| "No taxes and no bankruptcy costs" | V_L = V_U, WACC không đổi | Không có ma sát thì cách chia bánh không làm bánh to thêm. Bẫy: "nợ rẻ hơn" không kéo được WACC xuống ở đây. |
| "Cost of equity increases linearly with the debt-to-equity ratio" | MM Proposition II without taxes | Có chữ "linearly" và "D/E". Bẫy: nếu đề thêm thuế thì độ dốc bị nhân (1 − t) nên tăng chậm hơn. |
| "Value of a levered company equals value of unlevered plus the debt tax shield" | MM Proposition I with taxes | V_L = V_U + t×D. Bẫy: tax shield là t nhân D, không phải t nhân lãi vay trong công thức vĩnh viễn này. |
| "Cost of equity if no debt is issued" | r_0 (unlevered cost of capital) | Chưa phải r_e. Phải lever lên bằng Prop II trước rồi mới đưa vào WACC. Đây là bẫy câu 35 mock 1. |
| "Unleveraged firm, perpetual cash flow, cost of financial distress close to zero" | MM with corporate taxes | Dùng r_0 = EBIT(1−t)/V_U rồi WACC = r_0[1 − t·D/V_L]. Bẫy: kết quả WACC phải nhỏ hơn r_0. |
| "Optimal capital structure / firm value maximized" | Static trade-off theory | Ở điểm tối ưu, WACC nhỏ nhất đồng thời firm value lớn nhất. Bẫy: MM có thuế thuần túy không có điểm tối ưu hữu hạn. |
| "Asymmetric information" / "equity as last resort" | Pecking order theory | Thứ tự nội bộ → nợ → vốn cổ phần. Bẫy: đừng chọn debt là ưu tiên số một. |
| "Issuing equity may signal overvaluation" | Pecking order theory | Tín hiệu tiêu cực làm giá cổ phiếu giảm. Bẫy: đây không phải static trade-off. |
| "Legal fees and administrative fees in bankruptcy" | Direct costs of financial distress | Chi phí trực tiếp nhìn thấy được. Bẫy: mất khách hàng và mất uy tín là chi phí gián tiếp. |
| "Lost customers, suppliers tighten terms, reputation damage" | Indirect costs of financial distress | Thường lớn hơn chi phí trực tiếp nhiều lần. Bẫy: đừng gọi là agency cost. |
| "Incremental cash flows … least likely to include" | Interest costs | Chi phí tài trợ đã nằm trong WACC. Bẫy: cổ tức, trả gốc, chi phí chìm, lợi nhuận kế toán cũng bị loại. |
| "Costs already incurred regardless of the decision" | Sunk cost — bỏ qua | Không đưa vào dòng tiền tăng thêm. Bẫy: chi phí cơ hội thì ngược lại, PHẢI đưa vào. |
| "Non-cash expense that reduces tax outflows" | Depreciation tax shield | Bắt buộc đưa vào phân bổ vốn. Bẫy: đừng loại khấu hao chỉ vì nó phi tiền mặt. |
| "New product reduces sales of the company's existing product" | Cannibalization — externality âm | Phải trừ ra khỏi dòng tiền dự án. Bẫy: đây là dòng tiền liên quan, không được bỏ qua. |
| "IRR equals the hurdle rate" | NPV = 0 | Dự án hòa vốn về mặt giá trị. Bẫy: NPV = 0 vẫn là chấp nhận được vì đã bù đủ chi phí vốn. |
| "Discount rate at which two projects have the same NPV" | Crossover rate | Lãi thấp thì dự án tiền về muộn thắng; lãi cao thì dự án tiền về sớm thắng. |
| "Least amount of detailed analysis" | Replacement project maintaining existing business | Chỉ cần quyết có tiếp tục hoạt động hay không. Bẫy: expansion project cần phân tích nhiều nhất. |
| "PV of future cash flows exceeds cost, effect on stock price" | Giá tăng thêm NPV chia số cổ phiếu | Chỉ NPV mới cộng vào giá trị công ty. Bẫy: đừng cộng cả PV. |
| "Uses secondary sources of liquidity" | Financial distress | Bán tài sản, đàm phán lại nợ, nộp đơn phá sản. Bẫy: revolving line of credit và secured loan là bình thường. |
| "Cannot refinance or extend maturing debt" | Rollover risk | Rủi ro đảo nợ, nặng hơn khi phụ thuộc nợ ngắn hạn. Bẫy: khác với credit risk thuần túy. |
| "Excludes cash and short-term debt from working capital" | Net (operating) working capital | Bỏ phần tài chính, chỉ giữ phần hoạt động. Bẫy: total working capital giữ nguyên mọi khoản mục. |
| "2/10 net 30 — cost of trade credit" | (1 + 2/98)^(365/20) − 1 ≈ 44.6% | Mẫu số là 98 chứ không phải 100, và số ngày là 20 chứ không phải 30. |
| "High cash conversion cycle and low inventory turnover" | Days of inventory cao | CCC dài nghĩa là DOH và DSO dài, DPO ngắn. Bẫy: DPO cao sẽ làm CCC ngắn lại, ngược đề. |
| "Internal systems and practices for managing stakeholder relationships" | Organizational infrastructure | Khái niệm rộng nhất, bao trùm cả corporate governance. Bẫy: đừng chọn corporate governance. |
| "Directed and controlled by internal controls and procedures" | Corporate governance | Hẹp hơn hạ tầng tổ chức. Bẫy: nếu có chữ stakeholder relationships thì đổi sang infrastructure. |
| "Specific contracts, indenture, employment agreements" | Contractual mechanisms | Cơ chế bằng hợp đồng cụ thể. Bẫy: đừng gộp vào governance chung chung. |
| "Formed to deal with a one-time issue" | Ad hoc committee | Tạm thời, cho một mục đích riêng. Bẫy: standing committee là thường trực với trách nhiệm lặp lại. |
| "Minority shareholders have most influence" | Annual elections + cumulative voting | Bầu dồn phiếu giúp giành ghế; bầu hằng năm giúp thay board nhanh. Bẫy: staggered board và majority voting đều bất lợi cho cổ đông nhỏ. |
| "Requires supermajority such as two-thirds or 75%" | Special resolution | Dùng cho sửa điều lệ, M&A lớn, đổi cấu trúc vốn, thanh lý. Bẫy: cả AGM lẫn EGM đều ra được nghị quyết đặc biệt. |
| "Issues cheap shares to existing holders when a bidder appears" | Poison pill | Pha loãng bên thâu tóm. Bẫy: đây là điều khoản hại cổ đông chứ không phải bảo vệ cổ đông. |
| "Founders control more votes than their ownership" | Dual-class share structure | Quyền kiểm soát không tương xứng sở hữu. Bẫy: hại cổ đông thiểu số, không phải cơ chế quản trị tốt. |
| "Stock dividend as a governance mechanism" | Sai — không phải governance | Chỉ đổi cách phân phối lợi nhuận, không giải quyết vấn đề người đại diện và không bảo vệ chủ nợ. |
| "Board approves strategy, management executes" | Phân vai board vs management | Board phê duyệt và giám sát, management thực thi và điều hành hằng ngày. |
| "Majority of the board should be…" | Non-executive (independent) directors | Giám sát khách quan. Bẫy: executive directors vừa quản lý vừa tự giám sát nên xung đột lợi ích. |
| "Low likelihood and high impact geopolitical risk" | Black swan risk | Hiếm và khó dự đoán. Bẫy: high likelihood + high impact không phải thiên nga đen. |
| "Limit exposure to ESG adverse events" | Short-term debt | Kỳ hạn ngắn nên rủi ro chưa kịp phát tác. Bẫy: equity phơi nhiễm nhiều nhất. |
| "Take a private company public and raise capital at the same time" | IPO | Chỉ IPO phát hành cổ phiếu mới thu tiền về. Bẫy: direct listing không huy động vốn mới. |
| "Lower prices during low-demand periods" | Off-peak pricing — có price discrimination | Phân biệt giá theo thời gian. Bẫy: penetration và cost-based pricing không phải phân biệt giá. |
| "Stock overpriced so the firm issues equity" | Market timing | Lý do hợp lý khiến cấu trúc vốn lệch khỏi mục tiêu. Bẫy: đây không phải quản trị kém. |
| "Temporary discount in underwriting fees" | Transaction cost consideration | Tranh thủ phí rẻ để phát hành nợ. Bẫy: đừng gọi nhầm là market timing. |
| "Old asset abandoned before end of useful life due to regulation" | Stranded asset | Tài sản mắc kẹt, mất gần hết giá trị. Bẫy: liên quan tới transition risk chứ không phải khấu hao thông thường. |
Mười bốn câu ngắn chỉ để ép nhớ lại, không có câu tính toán nặng — làm nhanh, sai câu nào thì quay lên đúng mục đó đọc lại.
Câu 1.
Trong quan hệ principal–agent giữa cổ đông và ban điều hành, ai là agent?
Câu 2.
Theo MM Proposition I không có thuế, khi công ty vay thêm nợ thì WACC:
Câu 3.
Khi thêm corporate taxes vào mô hình MM, ba đại lượng sau thay đổi thế nào khi vay thêm nợ: firm value, cost of equity, WACC?
Câu 4.
Điểm khác nhau cốt lõi giữa MM Proposition I và MM Proposition II là gì?
Câu 5.
Khi công ty vay thêm nợ, cost of equity tăng lên là do loại rủi ro nào tăng?
Câu 6.
Đòn bẩy nào khuếch đại từ thay đổi doanh thu sang thay đổi lợi nhuận hoạt động?
Câu 7.
Theo pecking order theory, thứ tự ưu tiên nguồn vốn là gì?
Câu 8.
Dòng tiền nào sau đây không được đưa vào incremental cash flow của dự án?
Câu 9.
Một công ty đầu tư $40 triệu vào dự án, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai là $60 triệu. Công ty có 10 triệu cổ phiếu. Giá cổ phiếu về lý thuyết tăng thêm bao nhiêu?
Câu 10.
Cổ đông thiểu số được lợi nhất khi bầu hội đồng quản trị theo cơ chế nào?
Câu 11.
Khi tính net working capital thay vì total working capital, ta loại bỏ những khoản nào?
Câu 12.
Điều kiện "2/10 net 30": nếu không lấy chiết khấu, thực chất công ty đang vay nhà cung cấp bao nhiêu tiền trong bao nhiêu ngày?
Câu 13.
Việc công ty phải thanh lý tài sản và đàm phán lại các thỏa thuận nợ thuộc nhóm nguồn thanh khoản nào và báo hiệu điều gì?
Câu 14.
Nhà đầu tư muốn hạn chế phơi nhiễm với các sự kiện bất lợi về ESG nên chọn công cụ nào của công ty?