← Note Review|CFA Home|Corporate Issuers

Corporate Issuers — Review full note

Toàn bộ note tay của bạn về Corporate Issuers, sắp lại theo đúng thứ tự M1→M7, cộng phần review Mock Test 1. Trọng tâm: các cặp khái niệm dễ nhầm (MM I vs II, có thuế vs không thuế, business risk vs financial risk, operating vs financial leverage) và các bẫy CFA hay gài.

Mind map tổng — Corporate Issuers (M1 → M7)
Một câu cho mỗi module — học thuộc để định vị câu hỏi

Transition — quá trình chuyển đổi, ví như một cuộc chuyển nhà; Stranded asset — tài sản mắc kẹt, giống món đồ cũ bị bỏ lại khi chuyển nhà, không còn dùng được và mất gần hết giá trị vì công nghệ hoặc quy định thay đổi.

1 · Principal–agent & stakeholder

Ai giao quyền, ai nhận quyền, xung đột lợi ích nảy sinh ở đâu và công ty phục vụ ai.

1.1 Quan hệ ủy quyền

Định nghĩa gốc — nhớ đúng chiều

Principal — bên ủy quyền, tức là người giao quyền cho người khác hành động thay mình.
Agent — bên đại diện, tức là người được thuê hoặc được giao quyền để hành động thay cho bên ủy quyền.

Cổ đông là chủ sở hữu nhưng không trực tiếp vận hành công ty; ban điều hành được thuê để quản lý thay cổ đông. Xung đột xảy ra khi ban điều hành hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

Cặp quan hệPrincipal (bên giao quyền)Agent (bên đại diện)Xung đột điển hình
Shareholder – ManagerCổ đôngBan điều hànhBan điều hành xây đế chế, tiêu xài lãng phí, ưu tiên lợi ích ngắn hạn của bản thân
Shareholder – DebtholderHai nhóm nhà cung cấp vốn, không phải quan hệ ủy quyền thuần túyCổ đông muốn dự án rủi ro cao vì lãi thì hưởng hết; chủ nợ chỉ nhận lãi cố định nên ghét rủi ro
Controlling – Minority shareholderCổ đông lớn kiểm soát vs cổ đông nhỏCổ đông kiểm soát tự giao dịch có lợi cho mình, cổ đông nhỏ không cản được
Phân biệt · Shareholder theory vs Stakeholder theory

Shareholder theory — thuyết cổ đông, cho rằng mục tiêu duy nhất của công ty là tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu vốn cổ phần; mọi bên khác chỉ cần được đối xử đúng theo hợp đồng là đủ.

Stakeholder theory — thuyết các bên liên quan, cho rằng công ty phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên chịu ảnh hưởng: cổ đông, chủ nợ, người lao động, nhà cung cấp, khách hàng, chính phủ và cộng đồng.

Chốt cho đề thi: nếu câu hỏi nhắc tới "internal systems and practices for managing stakeholder relationships" thì đáp án là organizational infrastructure chứ không phải corporate governance thuần túy.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Shareholder theory vs Stakeholder theory maximize shareholder wealthowners of the firmresidual claimsingle objective balance competing interests → đây là stakeholder theoryemployees, customers, suppliers, community
Thấy "only", "sole objective", "maximize the value of equity" → shareholder theory. Thấy liệt kê nhiều nhóm bị ảnh hưởng, thấy "broader group affected by the firm" → stakeholder theory. Tám nhóm stakeholder phải thuộc: shareholders (cổ đông), creditors/debtholders (chủ nợ), board of directors (hội đồng quản trị), management/employees (ban điều hành và người lao động), customers (khách hàng), suppliers (nhà cung cấp), government/regulators (nhà nước và cơ quan quản lý), community (cộng đồng).
KEYWORD NHẬN DIỆN — Principal–agent conflict (xung đột người ủy quyền và người đại diện) empire buildingexcessive perquisites / perksmanagers pursue their own interestsinformation asymmetryrisk aversion of managers asset substitutionshift to riskier projects after borrowingdividend recapitalizationexcessive debt / leveraging up board approves the annual budget → đây là vai trò board, không phải xung đột
Phân biệt hai loại: Shareholder vs Manager — ban điều hành xây đế chế, tiêu xài xa hoa, ngại rủi ro vì sợ mất ghế, giữ tiền mặt thay vì trả lại cho cổ đông. Shareholder vs Creditor (debtholder) — sau khi vay được tiền, cổ đông muốn chuyển sang dự án rủi ro cao hơn (asset substitution, tức thay thế tài sản) hoặc rút tiền ra bằng cổ tức lớn, vì lãi thì cổ đông hưởng hết, lỗ thì chủ nợ gánh. Chủ nợ chỉ nhận lãi cố định nên luôn ghét rủi ro tăng thêm; họ tự bảo vệ bằng covenants (điều khoản ràng buộc trong khế ước nợ).

1.2 Ba tầng khái niệm dễ nhầm nhất trong M1–M3

Phân biệt · Organizational infrastructure vs Corporate governance vs Contractual mechanisms

Organizational infrastructure — hạ tầng tổ chức, khái niệm rộng nhất, bao gồm cả thủ tục quản trị công ty, các hệ thống nội bộ, và các thông lệ để quản lý quan hệ với các bên liên quan.

Corporate governance — quản trị công ty, là hệ thống kiểm soát nội bộ và các thủ tục mà qua đó công ty được định hướng và kiểm soát.

Contractual mechanisms — cơ chế hợp đồng, là các hợp đồng cụ thể như khế ước trái phiếu và hợp đồng lao động của ban điều hành.

ORGANIZATIONAL INFRASTRUCTURE ⊃ { Corporate governance procedures + Internal systems + Practices for managing stakeholder relationships }

Mẹo nhớ cho phòng thi — bắt đúng cụm chữ
Bẫy · Stock dividend KHÔNG phải cơ chế quản trị

Stock dividend — cổ tức bằng cổ phiếu, tức là trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì bằng tiền mặt. Nó:

Stock dividend không phải governance mechanism.

2 · Corporate governance — board, voting, chống thâu tóm

Bộ máy giám sát công ty: hội đồng quản trị làm gì, cổ đông nhỏ được lợi từ cơ chế bầu cử nào, và những điều khoản nào bảo vệ ban điều hành chứ không bảo vệ cổ đông.

Mind map — Corporate governance (M3)

2.1 Board vs Management — ai làm gì

Board of Directors (hội đồng quản trị)Management (ban điều hành)
Approve — phê duyệt chiến lượcExecute — thực thi chiến lược
Oversight — giám sát tổng thểDaily operations — điều hành hoạt động hằng ngày
Monitor risk — theo dõi rủi roRun the business — vận hành doanh nghiệp
Phân biệt · Executive directors vs Non-executive directors

Executive directors — thành viên điều hành, còn gọi là internal directors hoặc inside directors. Họ đồng thời là nhân viên hoặc quản lý của công ty, ví dụ tổng giám đốc và giám đốc tài chính ngồi trong hội đồng.

Non-executive directors — thành viên không điều hành, còn gọi là external directors, outside directors hoặc independent directors. Họ không phải nhân viên công ty, đến từ bên ngoài.

Thành viên điều hành vừa quản lý vừa giám sát chính mình nên phát sinh xung đột lợi ích. Thành viên độc lập không dính lợi ích nên giám sát ban điều hành tốt hơn và bảo vệ cổ đông tốt hơn.

Quy tắc CFA: một hội đồng tốt cần đa số thành viên là non-executive (independent) directors để bảo đảm giám sát khách quan.

Phân biệt · Ad hoc committee vs Standing committee

Ad hoc committee — ủy ban lâm thời, mang tính tạm thời và cho một mục đích riêng. Đề hay mô tả là "formed to deal with a one-time issue". Trong bối cảnh nợ, một ad hoc committee là nhóm chủ nợ tự tập hợp lại tiếp cận bên phát hành đang kiệt quệ tài chính để đưa ra phương án tái cấu trúc nợ.

Standing committee — ủy ban thường trực, mang tính lâu dài với trách nhiệm lặp lại định kỳ, ví dụ ủy ban kiểm toán, ủy ban lương thưởng, ủy ban đề cử.

2.2 Quyền biểu quyết — cổ đông nhỏ thích cái gì

Đề kinh điển: "Minority shareholder groups are most likely to have influence over corporate strategy when board elections are…" → đáp án là annual and use cumulative voting.

Cơ chếCổ đông nhỏ thích?Vì sao
Cumulative voting — bầu dồn phiếu✔ ThíchĐược dồn toàn bộ phiếu vào một ứng viên duy nhất nên có cơ hội giành được một ghế trong hội đồng
Majority voting — bầu theo đa số✘ GhétCổ đông lớn chiếm ưu thế ở mọi ghế, cổ đông nhỏ không bao giờ thắng được ghế nào
Annual elections — bầu toàn bộ hằng năm✔ ThíchThay được cả hội đồng nhanh, gây áp lực thật lên ban điều hành
Staggered board — bầu lệch năm✘ GhétMỗi năm chỉ bầu một phần nên rất khó thay đổi hội đồng, ban điều hành cố thủ được ghế
KEYWORD NHẬN DIỆN — Statutory voting vs Cumulative voting vs Proxy voting statutory / straight voting: one share one vote per candidatecumulative voting: cast all votes for one candidateproxy voting: authorize another party to vote on your behalf minority shareholders gain influence → cumulativeshareholder cannot attend the meeting → proxy supermajority → đây là special resolution, không phải cơ chế bầu
Phân biệt: Statutory (straight) voting — bầu theo luật định, mỗi cổ phiếu được một phiếu cho từng ghế, nên cổ đông lớn quét sạch mọi ghế. Cumulative voting — bầu dồn phiếu, tổng số phiếu bằng số cổ phiếu nhân số ghế và được dồn hết vào một ứng viên duy nhất, nhờ vậy cổ đông nhỏ có cơ hội giành một ghế. Proxy voting — bầu qua ủy quyền, cổ đông không dự họp thì ủy quyền cho người khác bỏ phiếu thay; đây là cách thực hiện quyền bầu, không phải cách đếm phiếu. Kết hợp có lợi nhất cho cổ đông nhỏ: annual election + cumulative voting.
Special resolution & các loại đại hội

Special resolution — nghị quyết đặc biệt, là quyết định quan trọng cần supermajority voting tức tỷ lệ phiếu áp đảo, ví dụ hai phần ba hoặc bảy mươi lăm phần trăm.

Những việc cần nghị quyết đặc biệt: sửa điều lệ công ty; sáp nhập và mua bán lớn; thay đổi cấu trúc vốn; giải thể thanh lý công ty; các thay đổi lớn về quản trị.

Loại họpÝ nghĩaRa được special resolution?
AGM — Annual General MeetingĐại hội cổ đông thường niên, họp định kỳ mỗi năm✔ Được
EGM — Extraordinary General MeetingĐại hội bất thường, triệu tập cho việc khẩn cấp hoặc cần thiết ngoài lịch✔ Được

Cả hai đều ra được nghị quyết đặc biệt — đừng chọn "chỉ EGM".

2.3 Điều khoản chống thâu tóm & cổ phiếu hai hạng

Anti-takeover provisionCách hoạt độngVì sao hại cổ đông
Staggered board (classified board)Hội đồng chia ra bầu lệch năm, ví dụ mỗi năm chỉ bầu một phần ba số thành viênKhó thay toàn bộ hội đồng cùng lúc nên ban điều hành cố thủ được ghế
Poison pill (shareholder rights plan)Khi xuất hiện bên thâu tóm thì phát hành cổ phiếu giá rẻ cho cổ đông hiện hữuPha loãng phần sở hữu của bên thâu tóm nên chặn được thương vụ có thể có lợi
Golden parachuteHợp đồng cam kết trả khoản tiền rất lớn cho ban điều hành nếu bị sa thải sau thâu tómĐẩy chi phí thâu tóm lên cao, thực chất bảo vệ ghế và túi tiền của ban điều hành
Supermajority votingYêu cầu tỷ lệ phiếu rất cao, ví dụ tám mươi phần trăm trở lên, mới thông qua được sáp nhậpCổ đông rất khó thông qua một thương vụ thâu tóm dù thương vụ đó có lợi cho họ
KEYWORD NHẬN DIỆN — Anti-takeover & các điều khoản quản trị hay bị lẫn staggered / classified board: elected in different yearspoison pill: shareholder rights plan, cheap shares to existing holdersgolden parachute: large payout to executives if terminated after takeover say-on-pay: shareholders vote on executive compensationsupermajority: 80% approval for a merger annual election of the entire board → thân thiện với cổ đông, KHÔNG phải anti-takeoversay-on-pay là quyền của cổ đông, KHÔNG phải anti-takeover
Ba cái đầu đều bảo vệ ban điều hành và hại cổ đông. Riêng say-on-pay — quyền biểu quyết của cổ đông về mức thù lao ban điều hành — là cơ chế bảo vệ cổ đông, đừng xếp nhầm vào nhóm chống thâu tóm. Phân biệt tiếp: staggered board làm chậm việc thay hội đồng; poison pill pha loãng bên thâu tóm; golden parachute đội chi phí thương vụ lên; supermajority khóa cửa biểu quyết. Đề hỏi "which provision most likely entrenches management" thì chọn bất kỳ cái nào trong bốn cái đó.
Phân biệt · Single-class (straight voting) vs Dual-class share structure
Single-class — Straight votingDual-class
Một cổ phiếu tương ứng một phiếu bầuHạng A một phiếu mỗi cổ phiếu; hạng B của nhà sáng lập mười phiếu mỗi cổ phiếu
Quyền lực tỷ lệ thuận với phần sở hữu thựcNhà sáng lập kiểm soát công ty dù nắm rất ít cổ phiếu
✔ Công bằng cho cổ đông✘ Quyền kiểm soát không tương xứng sở hữu

Ví dụ đời thực: Meta — Mark Zuckerberg sở hữu khoảng mười ba phần trăm nhưng kiểm soát khoảng năm mươi tám phần trăm quyền biểu quyết nhờ cổ phiếu hạng B. Alphabet — hai nhà sáng lập sở hữu dưới mười lăm phần trăm nhưng kiểm soát trên năm mươi phần trăm quyền biểu quyết. Ford — gia đình Ford kiểm soát bốn mươi phần trăm quyền biểu quyết với dưới hai phần trăm sở hữu.

Vì sao hại cổ đông thiểu số: nhà sáng lập và người thừa kế nắm quyền vượt mức sở hữu thực; cổ đông thiểu số không thể bãi nhiệm ban điều hành dù quản lý kém; nhà sáng lập có thể ra quyết định có lợi cho riêng họ thay vì cho toàn bộ cổ đông.

Yếu tốAi được lợiPhán quyết cho cổ đông
Anti-takeover provisionsBan điều hành, vì giữ được ghế✘ Hại cổ đông
Dual-class structureNhà sáng lập, vì quyền lực không ai cản được✘ Hại cổ đông thiểu số
Majority of non-executive directorsCổ đông, vì được giám sát khách quan✔ Tốt cho cổ đông

3 · Working capital, thanh khoản & tài trợ ngắn hạn (M4)

Vốn lưu động là gì, phân biệt net với total working capital, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, tín dụng nhà cung cấp và các dấu hiệu kiệt quệ tài chính.

Mind map — Working capital & liquidity
Phân biệt · Net working capital vs Total working capital

Total working capital — vốn lưu động tổng, bằng toàn bộ tài sản ngắn hạn trừ toàn bộ nợ ngắn hạn.

Net working capital — vốn lưu động ròng, loại tiền mặt và chứng khoán thanh khoản ra khỏi tài sản ngắn hạn, và loại nợ vay ngắn hạn đến hạn ra khỏi nợ ngắn hạn.

Nói cách khác: bỏ phần tài chính (financial items) ra, chỉ giữ lại phần liên quan tới hoạt động (operating working capital). Mục đích là đo xem hoạt động kinh doanh cốt lõi đang ngốn bao nhiêu vốn, không bị nhiễu bởi quyết định tài trợ.

Công thức phải thuộc — M4

Total working capital = Current assets − Current liabilities

Net (operating) working capital = (Current assets − Cash & marketable securities) − (Current liabilities − Short-term/current debt)

CCC = DOH + DSO − DPO

DOH = 365 / Inventory turnover ; DSO = 365 / Receivables turnover ; DPO = 365 / Payables turnover

Cost of trade credit = (1 + Discount/(1−Discount))^(365/(c−b)) − 1

CHỐT TĂNG/GIẢM — Cash conversion cycle (chu kỳ chuyển đổi tiền mặt)
TĂNG ↑ DIO/DOH ↑ (hàng nằm kho lâu) · DSO ↑ (khách trả chậm) · DPO ↓ (mình phải trả nhà cung cấp sớm) → CCC ↑ → nhu cầu vốn lưu động ↑ → phải vay ngắn hạn nhiều hơn
GIẢM ↓ DSO ↓ hoặc DIO ↓ hoặc DPO ↑ → CCC ↓ → tiền quay vòng nhanh → nhu cầu vốn lưu động ↓ → giảm chi phí tài trợ
Vì sao: CCC = DIO + DSO − DPO, nên hai khoản mình bị giữ tiền (tồn kho, phải thu) cùng chiều với CCC, còn khoản mình giữ tiền của người khác (phải trả) ngược chiều.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Chính sách vốn lưu động chặt (aggressive) vs lỏng (conservative)
TĂNG ↑ Aggressive (chặt tay): tài sản ngắn hạn ↓, tồn kho và tiền mặt dự trữ ↓, dùng nhiều nợ ngắn hạn → lợi nhuận (ROA, ROE) ↑rủi ro thanh khoản ↑, rủi ro đảo nợ ↑
GIẢM ↓ Conservative (lỏng tay): giữ nhiều tiền mặt và tồn kho, tài trợ bằng nguồn dài hạn → rủi ro thanh khoản ↓ nhưng lợi nhuận ↓ vì vốn nằm chết trong tài sản sinh lời thấp
Vì sao: luôn là đánh đổi giữa profitabilityliquidity — cắt tài sản ngắn hạn thì vốn dùng ít đi nên tỷ suất sinh lời đẹp hơn, nhưng đệm an toàn mỏng đi.

3.1 Prompt-payment discount — chiết khấu thanh toán sớm

Prompt-payment discount — chiết khấu cho việc trả tiền sớm. Nếu không lấy chiết khấu, tức là bạn đang vay nhà cung cấp thêm (c − b) ngày, và chi phí của khoản vay đó chính là phần chiết khấu bị bỏ lỡ.

Ví dụ · 2/10 net 30

Đọc là: được giảm 2% nếu trả trong vòng 10 ngày; nếu không thì trả đủ 100% trong vòng 30 ngày.

Chọn cách nàoNgày trảSố tiền trả
Trả sớmngày 10$98
Trả trễngày 30$100

⇒ Bạn đang "vay" nhà cung cấp $98 trong 20 ngày, và tiền lãi phải trả là $2.

Lãi suất cho 20 ngày = 2/98 = 0.02/0.98 = 2.0408%.

Annualized: (1.020408)^(365/20) − 1 = (1.020408)^18.25 − 1 ≈ 44.6% mỗi năm.

Mẫu số là 98 chứ không phải 100 — đây là chỗ sai kinh điển. Bạn bỏ ra 98 để được dùng tiền, phần "lãi" là 2 trên vốn 98.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Trade discount (chiết khấu thanh toán sớm) và chi phí ngầm của việc trả chậm
TĂNG ↑ Tỷ lệ chiết khấu ↑ (2/10 lên 3/10) → chi phí tín dụng nhà cung cấp ↑ · Số ngày được kéo dài thêm ↓ (net 30 rút còn net 20) → chi phí quy về năm ↑ vì cùng một khoản lãi mà vay được ít ngày hơn
GIẢM ↓ Kỳ hạn net dài ra (net 30 thành net 60) → chi phí quy về năm ↓ · Nếu chi phí ngầm này thấp hơn lãi vay ngân hàng thì nên trả chậm, tức bỏ chiết khấu
GIỮ NGUYÊN Nếu công ty lấy chiết khấu và trả đúng ngày thứ 10 thì không phát sinh chi phí ngầm nào cả
Vì sao: bỏ chiết khấu chính là đi vay nhà cung cấp một khoản bằng giá đã chiết khấu (98) trong (c − b) ngày, tiền lãi là phần chiết khấu bị mất (2) — chi phí thường rất cao (khoảng 44.6%/năm với 2/10 net 30) nên đa số trường hợp nên lấy chiết khấu.
Bẫy · Dấu hiệu nào mới thực sự là financial distress

Câu 31 mock: "A company is most likely experiencing financial distress if it…" → đáp án C, uses secondary sources of liquidity.

Rollover risk

Rollover risk — rủi ro đảo nợ, là khả năng người đi vay không thể tái cấp vốn hoặc gia hạn các khoản nợ đến hạn, hoặc chỉ có thể vay lại được với mức lãi suất quá cao. Công ty phụ thuộc nhiều vào nợ ngắn hạn thì rủi ro này càng lớn.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Primary vs Secondary sources of liquidity, Drags vs Pulls primary: cash on hand, trade credit, committed lines, commercial paper, effective cash managementsecondary: liquidating assets, renegotiating debt, filing for bankruptcy drag: tiền vào CHẬM — uncollected receivables, obsolete inventory, tight creditpull: tiền ra NHANH — paying suppliers early, reduced credit limits, changes in credit terms dùng revolving line of credit KHÔNG phải dấu hiệu kiệt quệsecured loan KHÔNG phải dấu hiệu kiệt quệ
Phân biệt: primary sources là nguồn thanh khoản dùng hằng ngày, không làm thay đổi hoạt động bình thường. Secondary sources làm thay đổi đáng kể hoạt động và cấu trúc tài chính nên chỉ dùng khi bí — thấy đề tả công ty phải dùng nguồn thứ cấp thì chọn financial distress. Còn drag là tiền đáng lẽ vào mà chưa vào; pull là tiền phải ra sớm hơn dự kiến; cả hai đều làm CCC dài ra.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Nguồn tài trợ ngắn hạn (short-term funding) uncommitted line: ngân hàng có quyền từ chối, rẻ nhất, kém tin cậy nhấtcommitted (regular) line: có phí cam kết, ngân hàng buộc phải cho vayrevolving credit: cam kết chắc nhất, kỳ hạn dài nhất, ghi chú trong báo cáo tài chính commercial paper: chỉ công ty xếp hạng tín nhiệm CAO mới phát hành được, không tài sản bảo đảmfactoring: BÁN đứt khoản phải thu, bên mua chịu rủi ro thu hồibanker's acceptance: ngân hàng bảo lãnh thanh toán, dùng trong thương mại quốc tế issuing common shares → đây là nguồn dài hạn, không phải short-term funding
Thứ tự độ tin cậy tăng dần: uncommitted < committed < revolving. Phân biệt hai cách dùng khoản phải thu: factoringbán khoản phải thu (ra khỏi bảng cân đối), còn dùng khoản phải thu làm collateral cho khoản vay thì vẫn giữ trên bảng cân đối và công ty vẫn chịu rủi ro nợ xấu. Commercial paper chỉ dành cho bên phát hành uy tín cao, thường phải có hạn mức tín dụng dự phòng đứng sau.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Cơ cấu nguồn tài trợ & rollover risk
TĂNG ↑ Tỷ trọng nợ ngắn hạn ↑ → phải đảo nợ liên tục → rollover risk ↑, rủi ro thanh khoản ↑; nhưng chi phí lãi thường thấp hơn nên lợi nhuận ngắn hạn ↑
GIẢM ↓ Dùng internal financing (lợi nhuận giữ lại) hoặc nợ dài hạn → rollover risk ↓, chi phí phát hành ↓, không phát tín hiệu xấu ra thị trường
Vì sao: nguồn bên ngoài (external financing) vừa tốn chi phí phát hành vừa phát tín hiệu, còn nợ càng ngắn hạn thì càng phải quay lại thị trường vay tiếp — đúng lúc thị trường đóng cửa là công ty gãy.
Câu 88 mock · Đọc ngược từ CCC và inventory turnover

Đề: CCC của Cintax cao hơn trung bình ngành và inventory turnover thấp. Nguyên nhân khả dĩ nhất là công ty có… → đáp án B, average days of inventory cao.

Cách suy: CCC = DOH + DSO − DPO.

Vì sao A sai: average days of payables cao sẽ làm CCC ngắn lại, ngược với đề. Vì sao C sai: mua chịu nguyên vật liệu nhiều làm tăng khoản phải trả, cũng làm CCC ngắn lại.

Từ Net income đến FCF — đi hai chặng
Đề hỏiLàm gì
From Net income to CFOCộng lại depreciation (và các chi phí phi tiền mặt khác), điều chỉnh thay đổi vốn lưu động
From CFO to FCFTrừ CapEx, tức là chi đầu tư vào tài sản dài hạn

4 · Capital allocation — chọn dự án nào (M5)

Nguyên tắc dòng tiền tăng thêm, cái gì được tính cái gì bị loại, NPV và IRR, crossover rate, và tác động của NPV lên giá cổ phiếu.

Mind map — Capital allocation (M5)

4.1 Dòng tiền nào được tính, dòng tiền nào bị loại

Đề kinh điển: "Incremental cash flows from an investment is least likely to include…" → đáp án là interest costs, tức chi phí lãi vay.

✔ ĐƯỢC TÍNHVì sao✘ KHÔNG TÍNHVì sao
RevenueDoanh thu tăng thêm do dự án tạo raInterest expenseChi phí lãi vay là chi phí tài trợ, đã nằm trong lãi suất chiết khấu (WACC); tính lại là tính hai lần
Operating costChi phí vận hành tăng thêmDividendCổ tức cũng là dòng tiền tài trợ trả cho cổ đông, không phải dòng tiền của dự án
TaxMọi dòng tiền phải quy về sau thuếPrincipal repaymentTrả nợ gốc là hoạt động tài trợ, không liên quan đến hiệu quả bản thân dự án
Working capitalVốn lưu động phải bơm thêm lúc đầu và thu hồi lại lúc cuốiSunk costChi phí chìm đã bỏ ra rồi, làm hay không làm dự án đều không lấy lại được
CapExChi đầu tư ban đầu và các đợt tái đầu tưAccounting profit / Net incomeLợi nhuận kế toán có các khoản phi tiền mặt, quyết định đầu tư phải dựa trên tiền thật
Opportunity costChi phí cơ hội của tài sản đang có bị đem dùng cho dự án
ExternalitiesNgoại ứng lên các bộ phận khác của công ty, bao gồm cả cannibalization và cross sale
Tax shield from depreciationKhấu hao không phải dòng tiền ra nhưng được khấu trừ thuế nên làm giảm tiền thuế phải nộp
Cannibalization & cross sale — hai mặt của externalities

Cannibalization — hiện tượng "tự tước đoạt doanh thu", còn gọi nôm na là ăn thịt đồng loại: một sản phẩm, dịch vụ hoặc kênh bán hàng mới của doanh nghiệp làm giảm doanh số, thị phần hoặc lượng truy cập của chính sản phẩm hoặc kênh đang có sẵn. Đây là ngoại ứng âm, phải trừ ra khỏi dòng tiền dự án.

Cross sale — bán chéo: sản phẩm mới kéo theo doanh số cho sản phẩm cũ. Đây là ngoại ứng dương, phải cộng vào.

Cả hai đều là externalities và đều phải đưa vào phân tích — chỉ khác dấu.

Câu 85 mock · Nguyên tắc đánh giá dự án

"Which of the following principles should an analyst most appropriately apply when evaluating a project?" → đáp án A, incorporate the tax shield from depreciation.

Nguyên tắc capital budgeting — checklist đọc đề

Capital budgeting — quá trình quyết định có nên đầu tư vào một dự án hay không. Câu phát biểu đúng nhất về nguyên tắc:

Bốn dấu tích luôn đúng: chỉ dùng incremental cash flows; tính after-tax cash flows; có chiết khấu theo giá trị thời gian của tiền; có chi phí cơ hội cùng các tác động phụ; có lá chắn thuế từ khấu hao.

4.2 NPV, IRR, hurdle rate & crossover rate

Quan hệ then chốt

IRR = hurdle rate ⇒ NPV = 0

IRR > hurdle rate ⇒ NPV > 0 ⇒ nhận dự án

ΔStock price = NPV of project / Number of shares outstanding

CHỐT TĂNG/GIẢM — Quyết định NPV & IRR
TĂNG ↑ NPV > 0 → nhận dự án → giá trị doanh nghiệp ↑ đúng bằng NPV → giá cổ phiếu ↑ bằng NPV chia số cổ phiếu lưu hành · IRR > required return (hurdle rate) → nhận
GIẢM ↓ NPV < 0 → nhận thì giá trị doanh nghiệp ↓ đúng bằng NPV âm đó · IRR < required return → loại
GIỮ NGUYÊN NPV = 0 ⇔ IRR = hurdle rate → giá trị doanh nghiệp và giá cổ phiếu không đổi, dự án vẫn chấp nhận được vì đã bù đủ chi phí vốn
Vì sao: NPV chính là phần giá trị tăng thêm sau khi đã trả đủ chi phí vốn cho cả chủ nợ lẫn cổ đông, nên nó chảy thẳng vào túi cổ đông.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Discount rate đổi thì NPV và IRR đổi ra sao
TĂNG ↑ Discount rate (required return, WACC) ↑ → NPV ↓, và dự án có dòng tiền về muộn giảm mạnh hơn nhiều so với dự án có dòng tiền về sớm
GIẢM ↓ Discount rate ↓ → NPV ↑ · Ở mức lãi suất thấp thì dự án nhận tiền muộn thường thắng; ở mức lãi suất cao thì dự án nhận tiền sớm thắng
GIỮ NGUYÊN IRR không đổi khi discount rate đổi — IRR chỉ phụ thuộc bản thân dòng tiền dự án, discount rate chỉ là thước để so sánh
Vì sao: hệ số chiết khấu 1/(1+r)^t có mũ t, nên r tăng thì dòng tiền ở kỳ xa bị bào mòn theo cấp số nhân — đó cũng là lý do tồn tại crossover rate.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Khi NPV và IRR mâu thuẫn thì theo cái nào
TĂNG ↑ Mâu thuẫn xuất hiện khi hai dự án loại trừ nhau (mutually exclusive) và khác nhau về quy mô (size/scale) hoặc khác nhau về thời điểm dòng tiền (timing pattern); dòng tiền đổi dấu nhiều lần còn sinh ra multiple IRR hoặc không có IRR nào
GIẢM ↓ Với dự án độc lập (independent) và dòng tiền thông thường thì NPV và IRR luôn cho cùng kết luận, không bao giờ mâu thuẫn
GIỮ NGUYÊN Nguyên tắc bất di bất dịch: luôn chọn theo NPV
Vì sao: NPV đo giá trị tăng thêm bằng tiền tuyệt đối và giả định tái đầu tư ở chi phí vốn (thực tế hơn), còn IRR chỉ là tỷ lệ phần trăm và ngầm giả định tái đầu tư ở chính IRR — một mức thường không có thật.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Independent vs Mutually exclusive vs Capital rationing independent: accept ALL projects with positive NPVmutually exclusive: can choose only ONE, pick the highest NPVcapital rationing: limited capital budget, maximize total NPV within the budget project sequencing: dự án này chỉ mở ra sau khi dự án kia thành công unlimited funds → không phải capital rationing
Phân biệt: Independent projects — dự án độc lập, nhận tất cả dự án NPV dương. Mutually exclusive — dự án loại trừ nhau, chỉ chọn một và chọn theo NPV lớn nhất chứ không theo IRR lớn nhất. Capital rationing — hạn mức vốn hữu hạn, mục tiêu là tối đa tổng NPV trong ngân sách, lúc này profitability index rất hữu dụng vì xếp hạng theo giá trị tạo ra trên mỗi đồng vốn bỏ ra.
KEYWORD NHẬN DIỆN — NPV / IRR / Payback / Discounted payback / Profitability index NPV: absolute dollar value added, accept if > 0IRR: discount rate making NPV = 0, accept if > hurdle ratePayback: số năm hoàn vốn, đo THANH KHOẢN không đo lợi nhuận Discounted payback: hoàn vốn tính theo dòng tiền đã chiết khấuProfitability index PI = PV dòng tiền vào / vốn đầu tư ban đầu, accept if > 1 payback KHÔNG tính dòng tiền sau điểm hoàn vốnpayback KHÔNG tính giá trị thời gian của tiền
Ưu nhược từng cái: NPV — tốt nhất về lý thuyết, cho biết giá trị tăng thêm bằng tiền, nhược điểm là không cho biết quy mô tương đối. IRR — dễ so sánh vì là phần trăm, nhược điểm là giả định tái đầu tư ở IRR, có thể có nhiều IRR, và dễ chọn sai khi dự án loại trừ nhau khác quy mô. Payback — cực dễ hiểu, đo rủi ro và thanh khoản, nhưng bỏ qua giá trị thời gian của tiền và bỏ qua toàn bộ dòng tiền sau ngày hoàn vốn. Discounted payback — sửa được lỗi thời giá tiền nhưng vẫn bỏ qua dòng tiền phía sau. PI — cùng dấu hiệu với NPV (PI > 1 ⇔ NPV > 0), rất hợp khi bị giới hạn ngân sách.
Phân biệt · Crossover rate — lãi suất thấp vs lãi suất cao

Crossover rate — lãi suất giao nhau, là mức chiết khấu mà tại đó hai dự án cho NPV bằng nhau.

Ví dụ · Garner Corporation — NPV chuyển thẳng vào giá cổ phiếu

Garner đầu tư $30 triệu vào thiết bị mới. Giá trị hiện tại của dòng tiền sau thuế trong tương lai do thiết bị tạo ra ước tính $50 triệu. Hiện tại Garner có giá cổ phiếu $28.00 với 8 triệu cổ phiếu lưu hành. Giả sử dự án là thông tin mới và độc lập với các kỳ vọng khác. Giá cổ phiếu về lý thuyết sẽ ra sao?

NPV của thiết bị = $50tr − $30tr = $20 triệu.
Giá trị công ty trước khi mua thiết bị = 8,000,000 × $28.00 = $224 triệu.
Giá trị công ty sau dự án = $224tr + $20tr = $244 triệu.
Giá mỗi cổ phiếu sau dự án = $244tr / 8tr = $30.50.

Chỉ NPV (20) mới cộng vào giá trị công ty, không phải PV (50). Đáp án "giá không đổi" chỉ đúng khi NPV bằng 0.

Câu 54 mock · Loại dự án nào cần ít phân tích nhất

"The least amount of detailed analysis of capital allocation projects is required for…" → đáp án C, replacement projects that maintain the existing business.

Dự án thay thế nhằm duy trì hoạt động hiện có thường được quyết định mà không cần phân tích chi tiết. Vấn đề chính chỉ là: có nên tiếp tục hoạt động hiện tại không; nếu có thì ban điều hành chỉ cần quyết định giữ nguyên quy trình cũ hay không.

Thứ tự mức độ phân tích cần thiết, từ ít tới nhiều: replacement duy trì < replacement để giảm chi phí < expansion < sản phẩm/thị trường mới. Dự án mở rộng cần phân tích nhiều vì phải dự báo nhu cầu thị trường tương lai.

5 · Leverage & hai loại rủi ro (M6)

Đòn bẩy hoạt động, đòn bẩy tài chính, đòn bẩy tổng hợp và cặp phân biệt quan trọng nhất của chương: business risk so với financial risk.

Mind map — Leverage
Công thức leverage — thuộc lòng

Operating leverage (mức độ, theo note) = Fixed costs / Total costs

DOL = %ΔOperating income / %ΔUnits sold = Q(P − V) / [Q(P − V) − F]

DFL = %ΔNet income (hay EPS) / %ΔOperating income = [Q(P − V) − F] / [Q(P − V) − F − C]

DTL = DOL × DFL = %ΔNet income / %ΔUnits sold = Q(P − V) / [Q(P − V) − F − C]

Breakeven Q_BE = (F + C) / (P − V) · Operating breakeven Q_OBE = F / (P − V)

P = giá bán · V = biến phí đơn vị · F = định phí hoạt động · C = chi phí lãi vay cố định

CHỐT TĂNG/GIẢM — DOL, DFL, DTL (ba loại đòn bẩy)
TĂNG ↑ Fixed cost (định phí) ↑DOL ↑ → doanh thu đổi 1% thì EBIT đổi mạnh hơn → business risk ↑ · Nợ ↑ (lãi vay cố định ↑)DFL ↑ → EBIT đổi 1% thì EPS đổi mạnh hơn → financial risk ↑ · Cả hai cùng tăng → DTL ↑ theo cấp số nhân
GIẢM ↓ Chuyển định phí thành biến phí (thuê ngoài, trả lương theo sản lượng) → DOL ↓ · Trả bớt nợ, thay nợ bằng vốn chủ → DFL ↓ · Sản lượng bán ra càng xa điểm hòa vốn thì cả DOL và DFL đều ↓ và tiến dần về 1
GIỮ NGUYÊN DTL = DOL × DFL luôn đúng; một công ty không vay nợ có DFL = 1 nên DTL = DOL
Vì sao: mọi chi phí cố định đều nằm ở mẫu số của công thức đòn bẩy, nên chi phí cố định càng lớn thì mẫu số càng nhỏ và hệ số khuếch đại càng lớn.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Breakeven quantity (sản lượng hòa vốn)
TĂNG ↑ Fixed cost F ↑ hoặc lãi vay cố định C ↑ → breakeven ↑ (phải bán nhiều hơn mới hòa vốn) · Biến phí đơn vị V ↑ → contribution margin (P − V) ↓ → breakeven ↑ · Giá bán P ↓ → breakeven ↑
GIẢM ↓ Contribution margin (P − V) ↑ nhờ tăng giá bán hoặc cắt biến phí → breakeven ↓ · Cắt định phí → breakeven ↓
GIỮ NGUYÊN Operating breakeven Q_OBE = F/(P − V) không chứa lãi vay, nên thay đổi cấu trúc nợ không làm nó đổi — chỉ breakeven tổng Q_BE = (F + C)/(P − V) mới đổi
Vì sao: hòa vốn là điểm mà tổng lãi gộp trên mỗi đơn vị nhân sản lượng vừa đủ phủ hết chi phí cố định, nên tử số là chi phí cố định còn mẫu số là lãi góp đơn vị.
Phân biệt · Operating leverage vs Financial leverage vs Total leverage
Operating leverageFinancial leverageTotal leverage
Chi phí cố định nào gây raĐịnh phí hoạt động: nhà xưởng, máy móc, lương cố địnhLãi vay phải trả cố định cho chủ nợCả hai loại cộng lại
Khuếch đại đoạn nàoDoanh thu → EBIT (lợi nhuận hoạt động)EBIT → EPS (lợi nhuận mỗi cổ phiếu)Doanh thu → EPS
Ban điều hành kiểm soát được?Ít, phần lớn do ngành và công nghệ quy địnhNhiều, đây là lựa chọn cấu trúc vốnKết hợp
Tạo ra rủi ro gìBusiness riskFinancial riskTổng rủi ro cho cổ đông
Phân biệt · Business risk vs Financial risk — cặp bị hỏi nhiều nhất

Business risk — rủi ro kinh doanh, là mức độ biến động của lợi nhuận hoạt động, sinh ra từ hai nguồn: sales risk tức độ bất định của doanh thu (giá và sản lượng), và operating risk tức mức độ định phí trong cơ cấu chi phí. Rủi ro này tồn tại kể cả khi công ty không vay một đồng nợ nào.

Financial risk — rủi ro tài chính, là phần rủi ro tăng thêm cho cổ đông do công ty sử dụng nợ và các nghĩa vụ tài chính cố định. Công ty không nợ thì rủi ro tài chính bằng không.

Trong MM, khi vay thêm nợ thì cost of equity tăng là vì FINANCIAL RISK tăng, không phải vì business risk tăng. Business risk do tài sản và hoạt động quyết định, không đổi khi ta chỉ đổi cách tài trợ.

Yếu tố nào làm tăng khả năng kiệt quệ tài chính
Yếu tốVì sao làm tăng rủi ro
Nợ nhiều hơnGánh nặng trả lãi và trả gốc cao hơn, ít dư địa xoay xở khi doanh thu hụt
Business risk caoDòng tiền biến động mạnh nên có năm không đủ tiền trả nghĩa vụ cố định
Operating leverage caoĐịnh phí lớn làm lợi nhuận biến động mạnh theo doanh thu
Ít dự trữ (few reserves)Không có đệm tiền mặt để sống sót qua giai đoạn khó
Quản trị yếuRa quyết định kém, phản ứng chậm khi khủng hoảng ập tới

6 · Capital structure & Modigliani–Miller (M6)

Phần nặng nhất của môn: WACC gồm những gì, bốn mệnh đề MM, và cách tách trường hợp có thuế với không có thuế mà không bị lẫn.

Mind map — Modigliani–Miller
Bảng tổng ba trường hợp — nhìn cái này trước khi làm bất kỳ câu MM nào
CaseCó thuế?Có distress?Kết luận chính
MM without taxesKhôngKhôngCấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị công ty; WACC không đổi
MM with corporate taxesKhôngNợ làm tăng giá trị công ty nhờ lá chắn thuế; WACC giảm dần; tối ưu là 100% nợ về lý thuyết
Static trade-offNợ có lợi đến một mức, sau đó chi phí kiệt quệ ăn hết lợi ích

Không thuế: nợ không tạo value. Có thuế: nợ tạo value nhờ tax shield. Có thuế + distress: nợ tốt đến một mức thôi.

6.1 Các giả định của MM

MM dựng lên một thế giới "sạch" để hỏi đúng một câu: chỉ đổi tỷ lệ debt/equity thôi thì có tự tạo ra giá trị không?

AssumptionDịch dễ hiểu
Perfect capital marketsKhông có chi phí giao dịch, không thuế, không chi phí phá sản
Homogeneous expectationsMọi nhà đầu tư có kỳ vọng giống hệt nhau về dòng tiền tương lai
Borrow/lend at risk-free rateNhà đầu tư vay và cho vay ở cùng mức lãi suất phi rủi ro như công ty
No agency costs, no conflictBan điều hành luôn tối đa hóa tài sản cổ đông, không có xung đột lợi ích
Financing and investment decisions are independentQuyết định tài trợ không ảnh hưởng tới dòng tiền hoạt động của công ty

6.2 MM Proposition I & II — không có thuế

Công thức · No taxes

Prop I: V_L = V_U

Prop II: r_e = r_0 + (r_0 − r_d) × (D/E)

WACC = (E/V)·r_e + (D/V)·r_d = r_0 (không đổi)

r_e = cost of levered equity · r_0 = cost of capital nếu công ty 100% equity · r_d = cost of debt · D/E = debt-to-equity ratio

CHỐT TĂNG/GIẢM — MM KHÔNG có thuế (Proposition I & II)
TĂNG ↑ Vay thêm nợ, D/E ↑ → cost of equity (r_e) ↑ tuyến tính theo D/E, độ dốc đúng bằng (r_0 − r_d) → đây là Proposition II
GIỮ NGUYÊN Giá trị doanh nghiệp (firm value) KHÔNG ĐỔI dù cơ cấu vốn đổi thế nào: V_L = V_U → đây là Proposition I · WACC KHÔNG ĐỔI, luôn bằng r_0 · Business risk không đổi · Không tồn tại cấu trúc vốn tối ưu
Vì sao: nợ rẻ hơn thật, nhưng vay càng nhiều thì cổ đông càng đứng sau chủ nợ nên đòi hỏi cao hơn — phần tiết kiệm từ nợ rẻ bị cost of equity tăng nuốt trọn, WACC đứng yên. Cắt bánh kiểu nào thì cái bánh vẫn thế.
Phân biệt · MM Proposition I vs MM Proposition II (không thuế)

MM Proposition I without taxes — "The market value of a company is not affected by its capital structure." Nói dễ hiểu: không có thuế, không chi phí phá sản, không ma sát, thì công ty dùng 0% nợ hay 70% nợ cũng không làm tổng giá trị công ty thay đổi. Đây là mệnh đề về tổng giá trị công ty và WACC.

MM Proposition II without taxes — "The cost of equity increases linearly with the debt-to-equity ratio." Cost of equity tăng tuyến tính khi D/E tăng. Đây là mệnh đề về chi phí vốn chủ sở hữu, giải thích tại sao mệnh đề I đúng.

Logic nối hai mệnh đề: nợ đúng là rẻ hơn thật, nhưng càng vay nợ thì vốn chủ càng rủi ro, nên lợi ích của nợ rẻ bị triệt tiêu hoàn toàn bởi cost of equity tăng lên. Kết quả WACC đứng yên.

Nếu đề nóiChọn
"MM Proposition I without taxes"Capital structure irrelevance — cấu trúc vốn không liên quan tới giá trị công ty
"No taxes and no bankruptcy costs"V_L = V_U
"Firm value depends only on operating cash flows"Đúng — vì giá trị đến từ tài sản, không đến từ cách chia bánh giữa chủ nợ và cổ đông
Ví dụ đời thường · Prop II không thuế

Công ty chưa vay nợ: toàn bộ vốn là equity, nhà đầu tư yêu cầu 12%. Đây chính là r_0.

Công ty bắt đầu vay 30% nợ: chủ nợ chỉ đòi 6%; nhưng cổ đông giờ đứng sau chủ nợ trong thứ tự nhận tiền nên rủi ro hơn, cổ đông đòi 14.57%.

Kiểm chứng: D/E = 30/70 = 0.4286 ⇒ r_e = 12% + (12% − 6%) × 0.4286 = 14.57%.

WACC = 0.70 × 14.57% + 0.30 × 6% = 10.20% + 1.80% = 12%. Cuối cùng tổng chi phí vốn vẫn là 12%, đúng bằng r_0.

6.3 MM Proposition I & II — có thuế doanh nghiệp

Bây giờ thêm corporate taxes tức thuế thu nhập doanh nghiệp. Nợ có lợi vì lãi vay là chi phí được khấu trừ thuế. Cổ tức thì không được khấu trừ thuế. Vậy nợ tạo ra tax shield, tức lá chắn thuế.

Công thức · With corporate taxes

Prop I: V_L = V_U + (t × D) với t × D chính là giá trị lá chắn thuế

Prop II: r_e = r_0 + (r_0 − r_d)(1 − t)(D/E)

WACC = (E/V)·r_e + (D/V)·r_d·(1 − t) = r_0 × [1 − t × (D/V_L)]

Nếu công ty chưa có nợ: r_0 = EBIT(1 − t) / V_U

CHỐT TĂNG/GIẢM — MM CÓ thuế doanh nghiệp (corporate taxes)
TĂNG ↑ Nợ ↑ → giá trị doanh nghiệp ↑ đúng bằng lá chắn thuế: V_L = V_U + t×D · Cost of equity vẫn ↑ theo D/E nhưng độ dốc nhỏ hơn vì nhân thêm (1 − t)
GIẢM ↓ Nợ ↑ → WACC ↓ · Theo lý thuyết thuần túy, tối ưu là 99,99% nợ vì càng vay càng lợi
Vì sao: lãi vay được khấu trừ thuế còn cổ tức thì không, nên nhà nước gánh hộ một phần chi phí vốn của công ty — đó chính là tax shield.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Thêm chi phí kiệt quệ (Static trade-off theory)
TĂNG ↑ Nợ tăng ở giai đoạn đầu → lá chắn thuế lấn át → giá trị doanh nghiệp ↑ · Nợ tăng quá mức tối ưu → xác suất phá sản ↑, chi phí kiệt quệ trực tiếp và gián tiếp ↑, agency cost với chủ nợ ↑ → WACC ↑ trở lại
GIẢM ↓ Vượt điểm tối ưu, vay thêm nữa → giá trị doanh nghiệp ↓ vì chi phí kiệt quệ ăn hết phần lợi từ lá chắn thuế
GIỮ NGUYÊN Tại đúng mức nợ tối ưu (optimal capital structure): WACC thấp nhất VÀ firm value cao nhất — hai điều này luôn xảy ra cùng lúc
Vì sao: chỉ khi đưa chi phí phá sản vào thì đường giá trị mới có đỉnh; MM có thuế mà không có distress thì đường giá trị đi lên mãi nên không có mức nợ tối ưu hữu hạn.
Phân biệt · Prop II không thuế vs Prop II có thuế

Không thuế: r_e = r_0 + (r_0 − r_d)(D/E) — độ dốc là (r_0 − r_d).

Có thuế: r_e = r_0 + (r_0 − r_d)(1 − t)(D/E) — có thêm hệ số (1 − t) nên độ dốc nhỏ hơn.

Ý nghĩa: cost of equity vẫn tăng khi D/E tăng, nhưng tăng chậm hơn so với trường hợp không thuế. Nợ vẫn làm vốn chủ rủi ro hơn, nhưng lá chắn thuế khiến lợi ích của nợ chưa bị triệt tiêu hoàn toàn — nên WACC giảm dần khi vay thêm.

Tax shield làm gì — bộ ba dấu mũi tên phải nhớ

Nếu bạn tính ra: value giảm ✘, cost of equity giảm ✘, hoặc WACC tăng ✘ — thì biết ngay là đã tính sai, quay lại soát ngay chứ đừng chọn đáp án.

Dạng hay · Plover Inc. — tính WACC sau khi phát hành nợ

Đề: Plover là công ty châu Âu chưa có nợ, dòng tiền vĩnh viễn EUR 10.0 triệu/năm trước thuế. Giá trị thị trường EUR 100.0 triệu, thuế suất doanh nghiệp 20%. Plover dự định phát hành EUR 35.0 triệu nợ để mua lại một lượng vốn chủ tương đương, nên quy mô công ty không đổi. Nợ có chi phí 4.5%. Giả sử chi phí kiệt quệ tài chính gần bằng không. WACC của Plover sau khi đổi cấu trúc vốn gần nhất với: 5.47% / 7.48% / 8.82%?

Bước 1 — nhìn keyword: unleveraged firm, perpetual cash flow, issue debt, financial distress cost ≈ 0 ⇒ nhận diện ngay đây là MM with corporate taxes.

Bước 2 — tìm r_0. Vì công ty chưa có nợ nên WACC hiện tại chính là r_0:
r_0 = EBIT(1 − t)/V_U = 10 × (1 − 0.20)/100 = 8/100 = 8%.

Bước 3 — tính giá trị công ty mới. Tax shield = t × D = 0.20 × 35 = 7.
V_L = V_U + t×D = 100 + 7 = EUR 107 triệu ⇒ E = 107 − 35 = EUR 72 triệu.

Bước 4 — tính WACC.
Cách nhanh: WACC = r_0 × [1 − t × D/V_L] = 8% × [1 − 0.20 × 35/107] = 8% × 0.93458 = 7.48%. ✔

Cách dài để kiểm tra: r_e = 8% + (8% − 4.5%)(1 − 0.20)(35/72) = 8% + 1.361% = 9.36%.
WACC = (72/107)(9.36%) + (35/107)(4.5%)(0.80) = 6.30% + 1.18% = 7.48%. ✔

WACC 7.48% < 8% là hợp lý vì lá chắn thuế phải kéo WACC xuống. Đáp án 8.82% sai vì cao hơn r_0.

Bẫy lớn nhất — Dạng 1: tính WACC (câu 35 mock 1)

Nếu đề cho "cost of equity if no debt is issued" thì đó là r_0, chưa phải r_e.

Phải dùng MM Proposition II để lever nó lên trước, ra được r_e của công ty có nợ, rồi mới đem vào công thức WACC thông thường. Ai lấy thẳng r_0 nhét vào công thức WACC là rơi bẫy.

Dạng 2: tính firm value khi có thuế ⇒ dùng V_L = V_U + t×D.

Keyword thường bị lừa — MM

6.4 WACC gồm những gì

WACC — các thành phần

WACC = w_d × r_d × (1 − t) + w_p × r_p + w_e × r_e

w_d, w_p, w_e = tỷ trọng nợ, cổ phần ưu đãi, vốn chủ theo giá trị thị trường và theo target capital structure

r_e (CAPM) = R_F + β × (Market risk premium)

r_p = Preferred dividend / Preferred share price

β_L = β_U × [1 + (1 − t)(D/E)] · β_U = β_L / [1 + (1 − t)(D/E)]

CHỐT TĂNG/GIẢM — Tỷ trọng nợ trong WACC (đường WACC hình chữ U)
TĂNG ↑ Vượt quá mức nợ tối ưu, tỷ trọng nợ ↑ tiếp → chủ nợ đòi lãi cao hơn vì rủi ro phá sản, cổ đông cũng đòi cao hơn → WACC ↑ trở lại và giá trị doanh nghiệp ↓
GIẢM ↓ Từ mức nợ thấp, tỷ trọng nợ ↑ → WACC ↓ vì nợ vốn dĩ rẻ hơn vốn chủ (chủ nợ được ưu tiên trả trước) và còn được nhân (1 − t)
GIỮ NGUYÊN Trong thế giới MM không thuế thì WACC phẳng lì, không hề giảm dù vay bao nhiêu
Vì sao: WACC đi xuống nhờ lá chắn thuế rồi đi lên vì chi phí kiệt quệ — đáy của chữ U chính là cấu trúc vốn tối ưu.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Thuế suất (tax rate) tác động lên WACC
TĂNG ↑ Thuế suất t ↑ → giá trị lá chắn thuế (t × D) ↑ → giá trị doanh nghiệp có nợ ↑ → lợi ích của việc vay nợ ↑
GIẢM ↓ Thuế suất t ↑ → after-tax cost of debt = r_d(1 − t) ↓WACC ↓. Ngược lại, thuế suất giảm về 0 thì lá chắn thuế biến mất và WACC quay về mức không thuế
GIỮ NGUYÊN Cost of equity và cost of preferred stock KHÔNG được nhân (1 − t) — cổ tức trả từ lợi nhuận sau thuế nên không được khấu trừ
Vì sao: chỉ lãi vay mới là chi phí được trừ khi tính thuế, nên thuế suất càng cao thì phần nhà nước gánh hộ càng lớn.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Unlevered beta → Levered beta (equity beta)
TĂNG ↑ Nợ ↑ → D/E ↑ → levered beta (β_L) ↑ → theo CAPM thì cost of equity ↑ → rủi ro hệ thống mà cổ đông gánh ↑
GIẢM ↓ Gỡ đòn bẩy (unlever) để lấy asset beta (β_U) thì luôn cho kết quả nhỏ hơn levered beta của cùng công ty · Thuế suất ↑ làm hệ số (1 − t) nhỏ đi nên mức khuếch đại beta ↓
GIỮ NGUYÊN Unlevered (asset) beta chỉ phản ánh business risk nên không đổi khi công ty thay đổi cấu trúc vốn
Vì sao: dùng trong phương pháp pure-play — lấy beta của công ty so sánh, gỡ đòn bẩy của họ về asset beta, rồi gắn đòn bẩy của công ty mình vào để ra cost of equity đúng cho dự án.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Cách ước lượng từng cấu phần chi phí vốn YTM approach: công ty có trái phiếu ĐANG giao dịch trên thị trường → lấy yield to maturity làm r_ddebt-rating approach: KHÔNG có trái phiếu giao dịch → lấy yield của trái phiếu cùng xếp hạng và cùng kỳ hạn cost of preferred = D_p / P_p, không có lá chắn thuếCAPM: R_F + β × equity risk premiumbond yield plus risk premium: r_d + phần bù rủi ro vốn chủdividend discount: D_1/P_0 + g coupon rate ghi trên trái phiếu KHÔNG phải cost of debtbook value weights KHÔNG dùng cho WACC
Phân biệt ba cách ra cost of equity: CAPM cần beta và phần bù rủi ro thị trường, dùng phổ biến nhất. Bond yield plus risk premium lấy chi phí nợ của chính công ty cộng thêm một phần bù, nhanh và thô, hợp khi không có beta. Dividend discount model chỉ dùng được khi công ty trả cổ tức đều và tốc độ tăng trưởng g ổn định. Với chi phí nợ: có giá thị trường thì dùng YTM, không có thì dùng debt ratingđừng bao giờ lấy lãi suất danh nghĩa trên giấy tờ cũ.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Marginal cost of capital vs WACC, Target vs Current capital structure marginal cost of capital (MCC): chi phí của đồng vốn TIẾP THEO huy độngbreak point: mức vốn mà tại đó một cấu phần đổi giá → MCC nhảy bậctarget capital structure: tỷ trọng công ty HƯỚNG TỚI trong dài hạn optimal capital budget: giao điểm giữa đường MCC và đường cơ hội đầu tư current/actual capital structure KHÔNG dùng làm trọng số nếu đề đã cho targethistorical average cost KHÔNG phải marginal cost
Phân biệt: WACC là chi phí vốn bình quân theo trọng số mục tiêu, dùng để chiết khấu dự án có rủi ro tương đương công ty. Marginal cost of capital là chi phí của đồng vốn huy động thêm và tăng theo bậc thang khi công ty vét hết nguồn rẻ (lợi nhuận giữ lại, hạn mức vay ưu đãi). Target là tỷ trọng dùng để tính; actual là tỷ trọng thực tế, luôn lệch khỏi target vì market timing, biến động giá thị trường, chi phí giao dịch và nhu cầu linh hoạt tài trợ — lệch không có nghĩa là quản trị kém.
Thành phầnCó được lá chắn thuế?Ghi chú thi
Cost of debt — chi phí nợ vay✔ CóLuôn nhân (1 − t); dùng lãi suất thị trường hiện tại chứ không dùng lãi suất danh nghĩa trên giấy tờ cũ
Cost of preferred stock — chi phí cổ phần ưu đãi✘ KhôngCổ tức ưu đãi trả từ lợi nhuận sau thuế nên không được khấu trừ
Cost of equity — chi phí vốn chủ✘ KhôngLà chi phí cơ hội, không xuất hiện trên báo cáo kết quả kinh doanh nhưng vẫn là chi phí thật
Bẫy WACC hay gặp

7 · Financial distress, Static trade-off & Pecking order

Vì sao không công ty nào vay 100% nợ, mức nợ tối ưu nằm ở đâu, và thứ tự ưu tiên nguồn vốn mà ban điều hành thực sự dùng.

7.1 Costs of financial distress

Thực tế công ty không thể vay 100% nợ vì nợ làm tăng khả năng financial distress, tức kiệt quệ tài chính.

Loại chi phíVí dụ tiếng AnhGiải thích
Direct costs — chi phí trực tiếpLegal fees, administrative feesChi phí luật sư, chi phí tòa án, chi phí thủ tục phá sản — nhìn thấy được và trả bằng tiền mặt
Indirect costs — chi phí gián tiếpLost customers, suppliers tighten terms, forgone investments, reputation damageMất khách hàng vì họ lo công ty sập; nhà cung cấp siết điều khoản tín dụng; bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt vì không huy động được vốn; uy tín suy giảm — thường lớn hơn chi phí trực tiếp rất nhiều

7.2 Static trade-off theory

Logic của static trade-off

Vậy tồn tại một mức nợ tối ưu — optimal capital structure — tại đó đồng thời: Firm value được tối đa hóa VÀ WACC được tối thiểu hóa.

Về mặt lý thuyết, MM có thuế mà không có distress sẽ đề xuất vay 100% nợ; chính chi phí kiệt quệ mới kéo điểm tối ưu về mức hữu hạn.

7.3 Pecking order theory

Pecking order — lý thuyết trật tự phân hạng

Pecking order theory — ban điều hành có một thứ tự ưu tiên nguồn vốn dựa trên mức độ phát tín hiệu ra thị trường. Nguyên nhân gốc là asymmetric information, tức thông tin bất cân xứng: ban điều hành biết nhiều hơn nhà đầu tư về giá trị thật của công ty.

Thứ tự ưu tiên: Internal funds → Debt → Equity

Gọi thêm vốn cổ phần phát ra tín hiệu tiêu cực rằng ban điều hành nghĩ cổ phiếu đang bị định giá cao, nên ảnh hưởng xấu tới giá cổ phiếu. Vì vậy equity là lựa chọn cuối cùng.

Câu 72 mock: "According to pecking order theory, managers are most likely to prefer financing a project…" → đáp án C, with internally generated capital. Bạn từng chọn A (issuing debt) — nợ chỉ đứng thứ hai, không phải thứ nhất.

Đề nóiNghĩ đến
"Asymmetric information"Pecking order
"Internal funds first"Pecking order
"Equity as last resort"Pecking order
"Issuing equity may signal overvaluation"Pecking order
"Optimal debt level balances tax shield against distress cost"Static trade-off
Phân biệt · Static trade-off vs Pecking order

Static trade-off — có một tỷ lệ nợ mục tiêu tối ưu, công ty cân bằng lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ và hướng về mức đó. Trả lời câu hỏi "nên vay bao nhiêu".

Pecking orderkhông có tỷ lệ nợ mục tiêu; tỷ lệ nợ chỉ là kết quả tích lũy của việc lần lượt dùng hết nguồn rẻ rồi mới sang nguồn đắt. Trả lời câu hỏi "gọi vốn từ đâu trước".

Hệ quả trái ngược thú vị: theo pecking order, công ty rất lời thường ít nợ vì họ đủ tiền nội bộ, chứ không phải vì họ tính toán mức nợ tối ưu.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Static trade-off vs Pecking order vs Signaling static trade-off: optimal debt ratio, balance tax shield against distress cost, WACC minimized pecking order: asymmetric information, internal funds first, equity as last resort, no target ratio signaling: issuing debt = confidence, issuing equity = shares are overvalued, dividend increase = good news pecking order KHÔNG có tỷ lệ nợ mục tiêustatic trade-off KHÔNG nói gì về tín hiệu thị trường
Ba lý thuyết trả lời ba câu khác nhau. Static trade-off trả lời "nên vay bao nhiêu" — có một mức tối ưu. Pecking order trả lời "gọi vốn từ đâu trước" — nội bộ trước, nợ sau, cổ phần cuối cùng, và tỷ lệ nợ chỉ là kết quả tích lũy. Signaling trả lời "thị trường hiểu hành động của ban điều hành thế nào" — phát hành nợ là tín hiệu tốt (ban điều hành tự tin trả được lãi), phát hành cổ phần là tín hiệu xấu (họ nghĩ cổ phiếu đang đắt). Đề nhắc asymmetric information thì gần như chắc chắn là pecking order.
Phân biệt · Lợi ích của nợ vs Chi phí của nợ (agency perspective)
Debt benefitDebt cost
Kỷ luật hóa ban điều hành vì họ buộc phải tạo đủ tiền mặt để trả lãi đúng hạnLàm tăng xung đột với chủ nợ, cổ đông có động cơ chọn dự án rủi ro cao
Giảm lượng dòng tiền tự do bị ban điều hành tiêu xài lãng phíLàm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính và mọi chi phí đi kèm

MM có thuế cho thấy nợ làm tăng giá trị công tygiảm WACC; nhưng trong thực tế lạm dụng nợ mang lại hai tác động tiêu cực: financial distress costs tức nguy cơ phá sản và chi phí hoạt động bị ảnh hưởng khi gánh nặng trả nợ quá lớn, và agency costs tức mâu thuẫn quyền lợi giữa cổ đông và chủ nợ.

8 · Vòng đời công ty & Target vs Actual capital structure

Công ty ở giai đoạn nào thì tài trợ bằng gì, và vì sao cấu trúc vốn thực tế luôn lệch khỏi cấu trúc mục tiêu.

Stage (giai đoạn)Doanh thuLợi nhuậnNguồn tài trợ chủ đạo
Start-up — khởi nghiệpThấpÂmEquity — vốn chủ, vì chưa có dòng tiền ổn định để trả lãi và chưa có tài sản thế chấp
Growth — tăng trưởngTăng mạnhDương dầnEquity + Debt — bắt đầu tiếp cận được nợ khi dòng tiền đã hình thành
Maturity — bão hòaỔn địnhCaoDebt nhiều nhất — dòng tiền dự đoán được nên chịu được đòn bẩy tài chính cao
CFA thích những nguyên nhân nào khiến capital structure lệch khỏi target

Ba nhóm lý do hợp lý — nếu đề đưa các mô tả này thì đó là lý do chính đáng, không phải quản trị kém:

Ba mô tả trong đề và tên gọi đúng của chúng

1. "The firm may opportunistically finance its growth with debt." → đây là lý do hợp lý. Ví dụ target là nợ 40%, vốn chủ 60%. Lúc lãi suất thấp bất thường, công ty tranh thủ vay thêm. Kết quả nợ tăng nhanh hơn vốn chủ ⇒ cấu trúc vốn thực tế lệch khỏi mục tiêu.

2. "Stock is overpriced." → đây là Market Timing. Ban điều hành nghĩ giá trị thật là 100 nhưng thị trường đang trả 130 ⇒ phát hành cổ phiếu ngay ⇒ vốn chủ tăng mạnh ⇒ cấu trúc vốn lệch khỏi mục tiêu.

3. "Issue additional debt due to temporary discount in underwriting fees." → đây là Transaction Cost Consideration, tức cân nhắc chi phí giao dịch. Phí phát hành nợ đang rẻ tạm thời ⇒ công ty tranh thủ vay thêm ⇒ nợ tăng tạm thời ⇒ cấu trúc vốn thực tế lệch khỏi mục tiêu. Đây cũng là lý do hợp lý.

8.1 Phân phối cho cổ đông — cổ tức tiền mặt, mua lại cổ phiếu, cổ tức bằng cổ phiếu

Ba cách trả tiền về cho cổ đông, mỗi cách tác động lên bảng cân đối kế toán và các chỉ số theo một chiều khác nhau — đây là nhóm câu hỏi "cái gì tăng, cái gì giảm" điển hình nhất của cả môn.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Cash dividend (cổ tức tiền mặt)
TĂNG ↑ D/E ratio ↑ (nợ giữ nguyên nhưng vốn chủ nhỏ lại) · Đòn bẩy tài chính ↑ · Tín hiệu ra thị trường: tăng cổ tức thường được hiểu là tin tốt về dòng tiền tương lai
GIẢM ↓ Tiền mặt ↓ · Tổng tài sản ↓ · Vốn chủ sở hữu (equity) ↓ đúng bằng số tiền chi ra · Current ratio ↓ nếu current ratio đang lớn hơn 1 · Giá cổ phiếu ↓ vào ngày giao dịch không hưởng quyền (ex-dividend date) đúng bằng cổ tức
GIỮ NGUYÊN Số cổ phiếu lưu hành không đổi nên EPS không đổi · Tổng tài sản của cổ đông không đổi ngay tại thời điểm chia (tiền trong túi thay cho giá cổ phiếu giảm)
Vì sao: tiền chảy ra khỏi công ty nên cả hai vế của bảng cân đối cùng co lại — tài sản giảm, vốn chủ giảm, còn nợ đứng yên nên tỷ lệ nợ trên vốn chủ bị đẩy lên.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Share repurchase (mua lại cổ phiếu quỹ)
TĂNG ↑ EPS ↑ nếu earnings yield (E/P) > lãi vay sau thuế dùng để tài trợ việc mua lại · D/E ↑ vì vốn chủ giảm · ROE thường ↑ vì mẫu số vốn chủ nhỏ lại · Tín hiệu ban điều hành cho rằng cổ phiếu đang rẻ
GIẢM ↓ Số cổ phiếu lưu hành ↓ · Tiền mặt ↓ và vốn chủ ↓ (nếu mua bằng tiền có sẵn) · EPS ↓ nếu earnings yield < lãi vay sau thuế — đây là bẫy hay gặp nhất
GIỮ NGUYÊN Về lý thuyết, mua lại cổ phiếu và trả cổ tức tiền mặt cùng giá trị thì tài sản của cổ đông là như nhau · Book value per share có thể ↑ hoặc ↓: giá mua lại thấp hơn book value/share thì ↑, cao hơn thì ↓
Vì sao: EPS = lợi nhuận / số cổ phiếu — mua lại làm mẫu số giảm nhưng nếu phải vay để mua thì tử số cũng giảm vì tốn lãi; so hai tốc độ giảm đó chính là so E/P với lãi vay sau thuế.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Stock dividend & Stock split (cổ tức bằng cổ phiếu và chia tách cổ phiếu)
TĂNG ↑ Số cổ phiếu lưu hành ↑ · Với stock dividend: khoản mục vốn góp (contributed capital) ↑ và lợi nhuận giữ lại (retained earnings) ↓ tương ứng — chỉ là chuyển qua lại trong nội bộ vốn chủ
GIẢM ↓ EPS ↓ · Giá cổ phiếu ↓ tương ứng theo đúng tỷ lệ chia · Book value per share ↓
GIỮ NGUYÊN TỔNG vốn chủ sở hữu KHÔNG ĐỔI · Tổng tài sản không đổi, không có đồng tiền nào rời khỏi công ty · Tỷ lệ sở hữu của mỗi cổ đông không đổi · Tổng giá trị cổ đông nắm giữ không đổi · Các tỷ số thanh khoản và D/E không đổi
Vì sao: chỉ là cắt cùng một cái bánh thành nhiều miếng nhỏ hơn — cũng chính vì thế mà stock dividend không phải là một cơ chế quản trị công ty.

9 · Lên sàn: IPO vs SPAC vs Direct listing

Ba con đường đưa công ty tư nhân thành công ty đại chúng, và chỉ một trong ba vừa niêm yết vừa huy động được vốn mới.

Câu 42 mock · Câu bạn từng chọn sai

"Taking a private company public in the United States and at the same time raising capital for company growth would be best achieved through…" → đáp án đúng là A, an IPO. Bạn chọn B (SPAC).

Chìa khóa nằm ở cụm "and at the same time raising capital": chỉ IPO mới vừa niêm yết vừa phát hành cổ phiếu mới để thu tiền về cho công ty một cách trực tiếp và chắc chắn.

IPOSPACDirect listing
Bản chấtCông ty bán cổ phiếu mới ra công chúng để huy động vốnSáp nhập với một công ty rỗng đã niêm yết sẵn để "mượn vỏ" lên sànĐưa cổ phiếu hiện có lên sàn để giao dịch, thường không phát hành cổ phiếu mới
Công ty có nhận thêm tiền?✔ Có, trực tiếpCó nhưng phụ thuộc lượng tiền còn lại trong quỹ tín thác sau khi cổ đông rút✘ Thường không
UnderwriterCó tổ chức bảo lãnh phát hành truyền thốngKhông theo mô hình bảo lãnh truyền thốngKhông có tổ chức bảo lãnh truyền thống
Cách hình thành giáĐịnh giá qua quá trình dựng sổ với nhà đầu tư tổ chứcThương lượng trong hợp đồng sáp nhậpGiá mở cửa do cung cầu thị trường quyết định
Chi phíCao nhấtTrung bìnhThấp hơn IPO
Pha loãngCó, vì phát hành cổ phiếu mớiCó, cổ đông cũ bị pha loãng bởi cổ đông SPACÍt hơn vì không phát hành cổ phiếu mới
Tốc độChậm nhấtNhanh nhấtNhanh
SPAC — ví dụ VinFast × Black Spade để nhớ mãi

SPAC = Special Purpose Acquisition Company, dịch dễ hiểu là "công ty mua lại có mục đích đặc biệt", một công ty rỗng chỉ có tiền và cái vỏ niêm yết.

10 · ESG, rủi ro địa chính trị & business model (M7)

Nhóm nhà đầu tư nào chịu rủi ro ESG nhiều nhất, thế nào là rủi ro thiên nga đen, và chiến lược định giá nào là phân biệt giá.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Sáu cách đưa ESG vào đầu tư (ESG integration approaches) negative screening: LOẠI ngành/công ty vi phạm (thuốc lá, vũ khí, than) — cách lâu đời và phổ biến nhất positive screening: CHỌN công ty có điểm ESG tốtbest-in-class: chọn công ty ESG tốt NHẤT TRONG TỪNG NGÀNH, không loại bỏ ngành nào thematic investing: đầu tư theo MỘT chủ đề duy nhất (năng lượng sạch, nước sạch) impact investing: vừa tìm lợi nhuận tài chính vừa tạo TÁC ĐỘNG XÃ HỘI ĐO ĐẾM ĐƯỢC engagement / active ownership: dùng quyền cổ đông ĐỐI THOẠI và BỎ PHIẾU để thay đổi công ty bán hết cổ phiếu công ty kém ESG → đó là screening, KHÔNG phải engagement
Cặp dễ lẫn nhất: negative screening loại hẳn cả ngành ra khỏi danh mục, còn best-in-class vẫn giữ mọi ngành nhưng trong mỗi ngành chỉ chọn công ty điểm ESG cao nhất. Cặp thứ hai: thematic chọn theo một chủ đề và mục tiêu chính vẫn là lợi nhuận, còn impact investing đặt ra mục tiêu tác động cụ thể phải đo lường được song song với lợi nhuận. Engagement là con đường ngược lại với thoái vốn: giữ cổ phiếu và dùng quyền biểu quyết để ép công ty thay đổi.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Business model (mô hình kinh doanh, M7) value proposition: công ty bán GIÁ TRỊ GÌ cho KHÁCH HÀNG NÀOvalue chain: chuỗi hoạt động tạo ra và giao giá trị đó B2B: bán cho doanh nghiệp, ít khách nhưng đơn lớn, chu kỳ bán dàiB2C: bán cho người tiêu dùng cuối, nhiều khách, đơn nhỏ subscription: thu phí định kỳ, doanh thu lặp lại và dự đoán đượcfreemium: bản miễn phí thu hút người dùng rồi bán bản trả phílicensing: cho thuê quyền sử dụng tài sản trí tuệ, biên lợi nhuận rất cao mô hình kinh doanh KHÔNG phải là dự báo tài chính hay chiến lược cạnh tranh
Cấu trúc câu trả lời chuẩn cho một business model: bán cho ai (khách hàng mục tiêu), bán cái gì (value proposition), bán bằng kênh nào (channel), thu tiền cách nào (pricing và revenue model), chi phí ra sao (cost structure). Phân biệt: value proposition trả lời "vì sao khách chọn tôi", còn value chain trả lời "tôi làm ra nó bằng những khâu nào". Mô hình subscription và freemium hay đi kèm khái niệm network effect (hiệu ứng mạng lưới) và switching cost (chi phí chuyển đổi).
Phân biệt · Ai chịu rủi ro ESG nhiều nhất — Equity vs Long-term debt vs Short-term debt

Câu 53 mock: "An investor would like to limit his exposure to adverse events associated with environmental, social, and governance risks. Which investment is best suited?" → đáp án C, Short-term debt.

Thứ tự mức độ phơi nhiễm rủi ro ESG, từ cao xuống thấp:

Nguyên tắc gốc: kỳ hạn càng dài và thứ tự ưu tiên thanh toán càng thấp thì phơi nhiễm ESG càng lớn.

Black swan risk — câu 43 mock

"Geopolitical risks are characterized as black swan risks if they have a…" → đáp án B, low likelihood and high impact.

Black swan risk — rủi ro thiên nga đen: khó xảy ra (hiếm và rất khó dự đoán) nhưng ảnh hưởng cực lớn khi nó xảy ra.

Bẫy: đừng chọn "high likelihood and high impact" — cái đó là rủi ro thường trực mà ai cũng thấy, không phải thiên nga đen.

Pricing strategy — cái nào là price discrimination (câu 81 mock)

"Pricing strategies that involve price discrimination most likely include…" → đáp án A, off-peak pricing.

StrategyEnglish definitionBản chấtPrice discrimination?Ví dụ
Off-peak pricingLower prices during low-demand periodsGiá thay đổi theo thời gian, phân khúc khách theo lúc mua✔ CóVé máy bay rẻ ngày thường, giá điện ban đêm rẻ
Segmented pricingDifferent prices for different groupsBán cùng sản phẩm nhưng nhóm khách khác nhau trả giá khác nhau✔ CóVé sinh viên so với vé người lớn
Geographic pricingDifferent price by regionĐịnh giá theo khu vực địa lý✔ CóGiá bán ở Mỹ khác giá ở châu Á
Versioning / Product line pricingDifferent versions at different pricesTạo nhiều phiên bản của cùng sản phẩm✔ CóPhần mềm bản cơ bản so với bản chuyên nghiệp
Cost-based pricingPrice = Cost + markupĐịnh giá dựa trên chi phí sản xuất cộng biên lợi nhuận✘ KhôngSản phẩm giá vốn $10 bán $12
Penetration pricingLow initial price to gain market shareĐịnh giá thấp lúc đầu để thâm nhập thị trường✘ KhôngNetflix giai đoạn đầu giá rẻ
Skimming pricingHigh initial price then reduceHớt váng thị trường, bán giá cao trước rồi hạ dần✘ KhôngiPhone mới ra giá cao rồi giảm dần

Price discrimination = 3 nhóm chính: ✔ Thời gian (off-peak) · ✔ Phân khúc khách hàng · ✔ Địa lý / phiên bản

11 · Review Mock Test 1 — bảng tổng hợp phần Corporate Issuers

Gom lại toàn bộ câu Corporate Issuers trong mock 1 để đọc lướt trước giờ thi, đánh dấu rõ những câu đã chọn sai.

CâuHỏi gìĐáp ánChốt một dòng
31Dấu hiệu nào cho thấy công ty đang kiệt quệ tài chínhC
Secondary sources of liquidity
Nguồn thanh khoản thứ cấp làm thay đổi đáng kể hoạt động bình thường: bán tài sản, đàm phán lại nợ, nộp đơn phá sản. Hạn mức quay vòng và khoản vay có thế chấp đều bình thường.
42Vừa lên sàn vừa huy động vốn thì dùng cách nàoA
IPO (đã chọn sai B — SPAC)
Chỉ IPO mới phát hành cổ phiếu mới thu tiền về trực tiếp; direct listing thường không phát hành mới; SPAC là mượn vỏ niêm yết.
43Rủi ro địa chính trị nào gọi là black swanB
Low likelihood, high impact (đúng)
Hiếm, rất khó dự đoán, nhưng khi xảy ra thì tác động cực lớn.
53Muốn hạn chế phơi nhiễm rủi ro ESG thì đầu tư vào đâuC
Short-term debt
Cổ đông chịu rủi ro ESG nhiều nhất, chủ nợ dài hạn nhiều hơn chủ nợ ngắn hạn.
54Loại dự án nào cần ít phân tích chi tiết nhấtC
Replacement duy trì hoạt động (đúng)
Chỉ cần trả lời có nên tiếp tục hoạt động hiện tại hay không, rồi giữ nguyên quy trình cũ hay đổi.
72Theo pecking order, quản lý ưu tiên nguồn nàoC
Internally generated capital (đã chọn sai A — debt)
Thứ tự là nội bộ → nợ → vốn cổ phần. Phát hành cổ phiếu phát tín hiệu cổ phiếu đang được định giá cao.
81Chiến lược định giá nào là phân biệt giáA
Off-peak pricing (đúng)
Phân biệt giá theo thời gian. Định giá theo chi phí và định giá thâm nhập đều không phải phân biệt giá.
85Nguyên tắc nào đúng khi đánh giá dự ánA
Tax shield from depreciation (đúng)
Khấu hao không phải dòng tiền ra nhưng được khấu trừ thuế nên giảm tiền thuế nộp. Dòng tiền sớm có PV lớn hơn; ROE không dùng để quyết định.
88CCC cao và inventory turnover thấp là vì saoB
Average days of inventory cao
CCC = DOH + DSO − DPO. CCC dài nghĩa là DOH và DSO dài, DPO ngắn. Turnover thấp thì tồn kho nhiều, DOH tăng.
Ghi chú của bạn

"đề cho" — dữ liệu đề đã cung cấp sẵn thì dùng đúng con số đó, không tự suy diễn thêm và không tự thay bằng giả định của mình. Ví dụ trong câu Plover, đề đã cho "cost of financial distress is close to zero" thì cứ áp thẳng MM có thuế, đừng tự thêm chi phí kiệt quệ vào; đề cho "cost of equity if no debt is issued" thì đó đúng là r_0, không được hiểu thành r_e.

11.1 Từng câu một — bẫy bạn từng vấp

Mỗi ô dưới đây là một câu trong Mock Test 1 thuộc tab "CI, Eco". Câu 31, 42, 54, 85 đã có ô bẫy riêng ở các mục phía trên; phần này bổ sung những câu còn lại, gồm cả các câu Kinh tế học nằm chung tab để không bỏ sót ý nào.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 37: tỷ giá 0.85 → 0.89 USD/CAD, đồng USD đã làm sao

Đáp án: C, depreciated by 4.5% (không phải 4.7%).

Bẫy chính: đáp án 4.7% chính là (0.89/0.85) − 1, tức mức tăng giá của CAD. Hai con số này không bao giờ bằng nhau vì mẫu số khác nhau — đồng nào lên x% thì đồng kia không giảm đúng x%.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 43: black swan risk

Đáp án: B, low likelihood and high impact (bạn chọn đúng, nhưng phải chốt cứng để không lung lay).

Black swan risk — rủi ro thiên nga đen: hiếm khi xảy ra và rất khó dự đoán (rare and difficult to predict) nhưng tác động cực lớn khi nó xảy ra.

Bẫy: đừng chọn "high likelihood and high impact" — chuyện dễ xảy ra và ai cũng nhìn thấy thì đã được thị trường định giá vào rồi, không còn là thiên nga đen.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 47: policy rate 4% với trend 3% và inflation target 2%

Đáp án: B, expansionary (chính sách tiền tệ đang nới lỏng).

Bẫy: thấy 4% mà vội so với lạm phát 2% rồi kết luận "lãi thực dương nên thắt chặt" là sai — phải so với neutral rate, không so với riêng lạm phát.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 52: nới lỏng tài khóa lại làm doanh nghiệp giảm đầu tư

Đáp án: C, fiscal deficits have resulted in a crowding-out effect.

Crowding-out effect — hiệu ứng lấn át: chính phủ thâm hụt ngân sách (deficit) ⇒ phải đi vay trên thị trường vốn ⇒ cầu vốn vay tăng ⇒ lãi suất tăng ⇒ các doanh nghiệp thấy chi phí vốn đắt lên nên giảm đầu tư (capital investment).

Bẫy: đáp án A nói lãi suất cao "do tăng trưởng cung tiền không phù hợp" — đó là chính sách tiền tệ (monetary policy), không phải tài khóa, mà đề đang hỏi hệ quả của chính sách tài khóa. Đáp án B nói tổng cầu giảm — sai chiều, vì nới lỏng tài khóa làm tổng cầu tăng.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 53: muốn hạn chế phơi nhiễm rủi ro ESG thì mua gì

Đáp án: C, short-term debt.

Thứ tự phơi nhiễm ESG từ cao xuống thấp: Equity > Long-term debt > Short-term debt. Cổ đông chịu nhiều nhất vì không có ngày đáo hạn và đứng cuối hàng nhận tiền; chủ nợ dài hạn bị kẹt với công ty nhiều năm nên rủi ro có đủ thời gian bộc lộ; chủ nợ ngắn hạn được trả tiền trước khi rủi ro kịp phát tác.

Bẫy đọc đề: chữ "limit his exposure" nghĩa là muốn phơi nhiễm ÍT nhất, nên phải chọn công cụ rủi ro thấp nhất. Nếu đề đổi thành "most exposed to ESG risk" thì đáp án lật ngược thành equity.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 72: pecking order ưu tiên nguồn vốn nào

Đáp án đúng: C, with internally generated capital. Bạn chọn A (issuing debt).

Thứ tự đúng là Internal funds → Debt → Equity. Nợ chỉ đứng thứ hai, không phải thứ nhất. Nguyên nhân gốc là asymmetric information: ban điều hành biết nhiều hơn nhà đầu tư, nên gọi thêm vốn cổ phần bị hiểu là tín hiệu cổ phiếu đang bị định giá cao và làm giá giảm.

Cách chống sai lại: đọc thấy chữ "prefer" trong câu hỏi pecking order thì luôn tìm phương án có chữ internal trước đã; chỉ khi không có phương án nội bộ mới xuống tới debt.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 73: kinked demand curve của oligopoly

Đáp án: B, một hãng tăng giá thì đối thủ không tăng theo, nhưng hãng đó giảm giá thì đối thủ giảm theo.

Bẫy: hai phương án còn lại đều mô tả mô hình dominant firm — "follow the market leader" và "một hãng có lợi thế chi phí lớn, sản xuất phần lớn sản lượng ngành".

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 78: tăng chi tiêu và tăng thuế cùng một lượng

Đáp án đúng: C, tổng cầu TĂNG vì government expenditure multiplier lớn hơn autonomous tax multiplier. Bạn chọn B (giảm tổng cầu) — sai chiều so sánh hai hệ số nhân.

Câu chốt để nhớ: government spending là bơm toàn phần (full injection), còn thuế chỉ là rò rỉ một phần (partial leakage, scaled by MPC) — nên ngân sách cân bằng vẫn kích thích được nền kinh tế.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 81: chiến lược định giá nào có phân biệt giá

Đáp án: A, off-peak pricing.

Price discrimination — phân biệt giá, tức bán cùng một sản phẩm với các mức giá khác nhau, gồm đúng ba nhóm: theo thời gian (off-peak pricing), theo phân khúc khách hàng (segmented pricing), theo địa lý hoặc phiên bản (geographic / versioning).

Bẫy: cost-based pricing là định giá theo chi phí cộng biên lợi nhuận và penetration pricing là định giá thấp để thâm nhập thị trường — cả hai đều áp một mức giá cho mọi khách nên không phải phân biệt giá. Skimming pricing cũng không phải, vì giá cao rồi hạ dần là thay đổi theo vòng đời sản phẩm chứ không phải chia nhóm khách.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 88: CCC cao và inventory turnover thấp

Đáp án: B, average days of inventory cao.

CCC = DOH + DSO − DPO. CCC dài nghĩa là tiền bị kẹt lâu trong hoạt động ⇒ DOH dài, DSO dài, DPO ngắn. Inventory turnover thấp ⇒ tồn kho nhiều, bán chậm ⇒ DOH tăng ⇒ khớp hoàn toàn với đáp án B.

Bẫy: đáp án A (average days of payables cao) và C (mua chịu nguyên vật liệu nhiều) đều làm DPO tăng, mà DPO mang dấu trừ trong công thức nên chúng làm CCC ngắn lại — ngược hẳn với dữ kiện đề cho.

Bẫy — bạn từng sai câu này · Câu 89: ngân hàng trung ương lo lạm phát thì làm gì

Đáp án: B, increase the required reserve ratio (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc).

Lo lạm phát ⇒ cần thắt chặt (contractionary) ⇒ phải rút bớt cung tiền. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc khiến ngân hàng thương mại phải giữ lại nhiều tiền hơn, cho vay ít đi ⇒ cung tiền giảm ⇒ lãi suất tăng ⇒ hạ nhiệt tổng cầu.

Bẫy: hai phương án còn lại đều là nới lỏng, tức làm lạm phát tệ hơn — giảm policy rate khiến vay rẻ hơn, còn mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở thì bơm tiền vào hệ thống. Ba công cụ tiền tệ cần thuộc: policy rate, required reserve ratio, open market operations.

12 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'not affected by its capital structure', 'value of the debt tax shield', 'increases linearly with the debt-to-equity ratio', 'asymmetric information', 'secondary sources of liquidity', 'least likely to include', 'formed to deal with a one-time issue', 'directed and controlled'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"The market value of a company is not affected by its capital structure"MM Proposition I without taxesCapital structure irrelevance, V_L = V_U. Bẫy: đừng nhảy sang Prop II vì Prop II nói về cost of equity chứ không nói về firm value.
"No taxes and no bankruptcy costs"V_L = V_U, WACC không đổiKhông có ma sát thì cách chia bánh không làm bánh to thêm. Bẫy: "nợ rẻ hơn" không kéo được WACC xuống ở đây.
"Cost of equity increases linearly with the debt-to-equity ratio"MM Proposition II without taxesCó chữ "linearly" và "D/E". Bẫy: nếu đề thêm thuế thì độ dốc bị nhân (1 − t) nên tăng chậm hơn.
"Value of a levered company equals value of unlevered plus the debt tax shield"MM Proposition I with taxesV_L = V_U + t×D. Bẫy: tax shield là t nhân D, không phải t nhân lãi vay trong công thức vĩnh viễn này.
"Cost of equity if no debt is issued"r_0 (unlevered cost of capital)Chưa phải r_e. Phải lever lên bằng Prop II trước rồi mới đưa vào WACC. Đây là bẫy câu 35 mock 1.
"Unleveraged firm, perpetual cash flow, cost of financial distress close to zero"MM with corporate taxesDùng r_0 = EBIT(1−t)/V_U rồi WACC = r_0[1 − t·D/V_L]. Bẫy: kết quả WACC phải nhỏ hơn r_0.
"Optimal capital structure / firm value maximized"Static trade-off theoryỞ điểm tối ưu, WACC nhỏ nhất đồng thời firm value lớn nhất. Bẫy: MM có thuế thuần túy không có điểm tối ưu hữu hạn.
"Asymmetric information" / "equity as last resort"Pecking order theoryThứ tự nội bộ → nợ → vốn cổ phần. Bẫy: đừng chọn debt là ưu tiên số một.
"Issuing equity may signal overvaluation"Pecking order theoryTín hiệu tiêu cực làm giá cổ phiếu giảm. Bẫy: đây không phải static trade-off.
"Legal fees and administrative fees in bankruptcy"Direct costs of financial distressChi phí trực tiếp nhìn thấy được. Bẫy: mất khách hàng và mất uy tín là chi phí gián tiếp.
"Lost customers, suppliers tighten terms, reputation damage"Indirect costs of financial distressThường lớn hơn chi phí trực tiếp nhiều lần. Bẫy: đừng gọi là agency cost.
"Incremental cash flows … least likely to include"Interest costsChi phí tài trợ đã nằm trong WACC. Bẫy: cổ tức, trả gốc, chi phí chìm, lợi nhuận kế toán cũng bị loại.
"Costs already incurred regardless of the decision"Sunk cost — bỏ quaKhông đưa vào dòng tiền tăng thêm. Bẫy: chi phí cơ hội thì ngược lại, PHẢI đưa vào.
"Non-cash expense that reduces tax outflows"Depreciation tax shieldBắt buộc đưa vào phân bổ vốn. Bẫy: đừng loại khấu hao chỉ vì nó phi tiền mặt.
"New product reduces sales of the company's existing product"Cannibalization — externality âmPhải trừ ra khỏi dòng tiền dự án. Bẫy: đây là dòng tiền liên quan, không được bỏ qua.
"IRR equals the hurdle rate"NPV = 0Dự án hòa vốn về mặt giá trị. Bẫy: NPV = 0 vẫn là chấp nhận được vì đã bù đủ chi phí vốn.
"Discount rate at which two projects have the same NPV"Crossover rateLãi thấp thì dự án tiền về muộn thắng; lãi cao thì dự án tiền về sớm thắng.
"Least amount of detailed analysis"Replacement project maintaining existing businessChỉ cần quyết có tiếp tục hoạt động hay không. Bẫy: expansion project cần phân tích nhiều nhất.
"PV of future cash flows exceeds cost, effect on stock price"Giá tăng thêm NPV chia số cổ phiếuChỉ NPV mới cộng vào giá trị công ty. Bẫy: đừng cộng cả PV.
"Uses secondary sources of liquidity"Financial distressBán tài sản, đàm phán lại nợ, nộp đơn phá sản. Bẫy: revolving line of credit và secured loan là bình thường.
"Cannot refinance or extend maturing debt"Rollover riskRủi ro đảo nợ, nặng hơn khi phụ thuộc nợ ngắn hạn. Bẫy: khác với credit risk thuần túy.
"Excludes cash and short-term debt from working capital"Net (operating) working capitalBỏ phần tài chính, chỉ giữ phần hoạt động. Bẫy: total working capital giữ nguyên mọi khoản mục.
"2/10 net 30 — cost of trade credit"(1 + 2/98)^(365/20) − 1 ≈ 44.6%Mẫu số là 98 chứ không phải 100, và số ngày là 20 chứ không phải 30.
"High cash conversion cycle and low inventory turnover"Days of inventory caoCCC dài nghĩa là DOH và DSO dài, DPO ngắn. Bẫy: DPO cao sẽ làm CCC ngắn lại, ngược đề.
"Internal systems and practices for managing stakeholder relationships"Organizational infrastructureKhái niệm rộng nhất, bao trùm cả corporate governance. Bẫy: đừng chọn corporate governance.
"Directed and controlled by internal controls and procedures"Corporate governanceHẹp hơn hạ tầng tổ chức. Bẫy: nếu có chữ stakeholder relationships thì đổi sang infrastructure.
"Specific contracts, indenture, employment agreements"Contractual mechanismsCơ chế bằng hợp đồng cụ thể. Bẫy: đừng gộp vào governance chung chung.
"Formed to deal with a one-time issue"Ad hoc committeeTạm thời, cho một mục đích riêng. Bẫy: standing committee là thường trực với trách nhiệm lặp lại.
"Minority shareholders have most influence"Annual elections + cumulative votingBầu dồn phiếu giúp giành ghế; bầu hằng năm giúp thay board nhanh. Bẫy: staggered board và majority voting đều bất lợi cho cổ đông nhỏ.
"Requires supermajority such as two-thirds or 75%"Special resolutionDùng cho sửa điều lệ, M&A lớn, đổi cấu trúc vốn, thanh lý. Bẫy: cả AGM lẫn EGM đều ra được nghị quyết đặc biệt.
"Issues cheap shares to existing holders when a bidder appears"Poison pillPha loãng bên thâu tóm. Bẫy: đây là điều khoản hại cổ đông chứ không phải bảo vệ cổ đông.
"Founders control more votes than their ownership"Dual-class share structureQuyền kiểm soát không tương xứng sở hữu. Bẫy: hại cổ đông thiểu số, không phải cơ chế quản trị tốt.
"Stock dividend as a governance mechanism"Sai — không phải governanceChỉ đổi cách phân phối lợi nhuận, không giải quyết vấn đề người đại diện và không bảo vệ chủ nợ.
"Board approves strategy, management executes"Phân vai board vs managementBoard phê duyệt và giám sát, management thực thi và điều hành hằng ngày.
"Majority of the board should be…"Non-executive (independent) directorsGiám sát khách quan. Bẫy: executive directors vừa quản lý vừa tự giám sát nên xung đột lợi ích.
"Low likelihood and high impact geopolitical risk"Black swan riskHiếm và khó dự đoán. Bẫy: high likelihood + high impact không phải thiên nga đen.
"Limit exposure to ESG adverse events"Short-term debtKỳ hạn ngắn nên rủi ro chưa kịp phát tác. Bẫy: equity phơi nhiễm nhiều nhất.
"Take a private company public and raise capital at the same time"IPOChỉ IPO phát hành cổ phiếu mới thu tiền về. Bẫy: direct listing không huy động vốn mới.
"Lower prices during low-demand periods"Off-peak pricing — có price discriminationPhân biệt giá theo thời gian. Bẫy: penetration và cost-based pricing không phải phân biệt giá.
"Stock overpriced so the firm issues equity"Market timingLý do hợp lý khiến cấu trúc vốn lệch khỏi mục tiêu. Bẫy: đây không phải quản trị kém.
"Temporary discount in underwriting fees"Transaction cost considerationTranh thủ phí rẻ để phát hành nợ. Bẫy: đừng gọi nhầm là market timing.
"Old asset abandoned before end of useful life due to regulation"Stranded assetTài sản mắc kẹt, mất gần hết giá trị. Bẫy: liên quan tới transition risk chứ không phải khấu hao thông thường.

13 · Bài tập ghi nhớ

Mười bốn câu ngắn chỉ để ép nhớ lại, không có câu tính toán nặng — làm nhanh, sai câu nào thì quay lên đúng mục đó đọc lại.

Câu 1.

Trong quan hệ principal–agent giữa cổ đông và ban điều hành, ai là agent?

  1. Cổ đông, vì họ sở hữu công ty.
  2. Ban điều hành, vì họ được thuê để hành động thay cổ đông.
  3. Chủ nợ, vì họ cấp vốn cho công ty.
Đáp án
B. Agent là bên được giao quyền để hành động thay principal; ở đây ban điều hành là agent, cổ đông là principal. A sai vì cổ đông là principal. C sai vì chủ nợ chỉ là bên cho vay, không được ủy quyền điều hành.

Câu 2.

Theo MM Proposition I không có thuế, khi công ty vay thêm nợ thì WACC:

  1. Tăng.
  2. Giảm.
  3. Không đổi.
Đáp án
C. Không thuế, không chi phí phá sản thì cấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị công ty nên WACC đứng yên bằng r_0. Nợ rẻ hơn thật nhưng lợi ích đó bị triệt tiêu hoàn toàn bởi cost of equity tăng lên theo D/E.

Câu 3.

Khi thêm corporate taxes vào mô hình MM, ba đại lượng sau thay đổi thế nào khi vay thêm nợ: firm value, cost of equity, WACC?

  1. Tăng, tăng, giảm.
  2. Tăng, giảm, giảm.
  3. Giảm, tăng, tăng.
Đáp án
A. Lá chắn thuế làm firm value tăng và WACC giảm; cost of equity vẫn tăng vì cổ đông đứng sau chủ nợ nên rủi ro tài chính tăng, chỉ là tăng chậm hơn trường hợp không thuế do có hệ số (1 − t). Nếu bạn tính ra WACC tăng thì chắc chắn sai.

Câu 4.

Điểm khác nhau cốt lõi giữa MM Proposition IMM Proposition II là gì?

  1. Prop I nói về giá trị công ty và WACC; Prop II nói về cost of equity.
  2. Prop I có thuế; Prop II không có thuế.
  3. Prop I áp dụng cho công ty không nợ; Prop II cho công ty có nợ.
Đáp án
A. Cả hai mệnh đề đều có bản không thuế và bản có thuế, nên B sai. Prop I nói tổng giá trị công ty; Prop II giải thích cost of equity tăng tuyến tính theo D/E, chính là lý do khiến Prop I đúng.

Câu 5.

Khi công ty vay thêm nợ, cost of equity tăng lên là do loại rủi ro nào tăng?

  1. Business risk.
  2. Financial risk.
  3. Cả hai cùng tăng.
Đáp án
B. Business risk do tài sản và hoạt động kinh doanh quyết định nên không đổi khi ta chỉ thay đổi cách tài trợ. Chỉ financial risk tăng vì cổ đông giờ đứng sau nghĩa vụ trả lãi cố định.

Câu 6.

Đòn bẩy nào khuếch đại từ thay đổi doanh thu sang thay đổi lợi nhuận hoạt động?

  1. Operating leverage.
  2. Financial leverage.
  3. Total leverage.
Đáp án
A. Operating leverage sinh ra từ định phí hoạt động, khuếch đại đoạn doanh thu → EBIT. Financial leverage khuếch đại đoạn EBIT → EPS. Total leverage là tích của hai cái, khuếch đại doanh thu thẳng tới EPS.

Câu 7.

Theo pecking order theory, thứ tự ưu tiên nguồn vốn là gì?

  1. Nợ → vốn nội bộ → vốn cổ phần.
  2. Vốn nội bộ → nợ → vốn cổ phần.
  3. Vốn cổ phần → nợ → vốn nội bộ.
Đáp án
B. Do thông tin bất cân xứng, phát hành cổ phiếu phát tín hiệu rằng ban điều hành nghĩ cổ phiếu đang bị định giá cao, nên equity luôn là lựa chọn cuối. Đây chính là câu 72 mock mà bạn từng chọn nhầm sang debt.

Câu 8.

Dòng tiền nào sau đây không được đưa vào incremental cash flow của dự án?

  1. Chi phí cơ hội của mảnh đất công ty đang sở hữu.
  2. Chi phí lãi vay của khoản nợ dùng để tài trợ dự án.
  3. Lá chắn thuế từ khấu hao.
Đáp án
B. Chi phí lãi vay là chi phí tài trợ, đã được phản ánh trong lãi suất chiết khấu WACC; tính lại là tính hai lần. Chi phí cơ hội và lá chắn thuế khấu hao đều bắt buộc phải đưa vào.

Câu 9.

Một công ty đầu tư $40 triệu vào dự án, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai là $60 triệu. Công ty có 10 triệu cổ phiếu. Giá cổ phiếu về lý thuyết tăng thêm bao nhiêu?

  1. $2.00.
  2. $4.00.
  3. $6.00.
Đáp án
A. NPV = 60 − 40 = $20 triệu; chia cho 10 triệu cổ phiếu = $2.00 mỗi cổ phiếu. Bẫy là lấy cả PV $60 triệu chia ra ($6.00) — chỉ phần giá trị tăng thêm mới chảy vào giá cổ phiếu.

Câu 10.

Cổ đông thiểu số được lợi nhất khi bầu hội đồng quản trị theo cơ chế nào?

  1. Staggered và majority voting.
  2. Annual và cumulative voting.
  3. Staggered và cumulative voting.
Đáp án
B. Cumulative voting cho phép dồn toàn bộ phiếu vào một ứng viên nên cổ đông nhỏ có cơ hội giành ghế; annual election cho phép thay cả hội đồng nhanh. Staggered board làm ngược lại, khiến ban điều hành cố thủ được ghế.

Câu 11.

Khi tính net working capital thay vì total working capital, ta loại bỏ những khoản nào?

  1. Hàng tồn kho và khoản phải thu.
  2. Tiền mặt cùng chứng khoán thanh khoản, và nợ vay ngắn hạn.
  3. Khoản phải trả nhà cung cấp và chi phí trả trước.
Đáp án
B. Ta bỏ phần mang tính tài chính ra để chỉ còn phần hoạt động. Hàng tồn kho và khoản phải thu chính là trái tim của operating working capital nên phải giữ lại.

Câu 12.

Điều kiện "2/10 net 30": nếu không lấy chiết khấu, thực chất công ty đang vay nhà cung cấp bao nhiêu tiền trong bao nhiêu ngày?

  1. $100 trong 30 ngày.
  2. $98 trong 20 ngày.
  3. $2 trong 10 ngày.
Đáp án
B. Nếu trả ngày thứ 10 thì chỉ mất $98; chọn trả ngày thứ 30 nghĩa là giữ $98 thêm 20 ngày và phải trả thêm $2 tiền lãi. Lãi kỳ 20 ngày là 2/98 = 2.0408%, quy về năm khoảng 44.6%.

Câu 13.

Việc công ty phải thanh lý tài sản và đàm phán lại các thỏa thuận nợ thuộc nhóm nguồn thanh khoản nào và báo hiệu điều gì?

  1. Primary sources — hoạt động bình thường.
  2. Secondary sources — dấu hiệu kiệt quệ tài chính.
  3. Không phải nguồn thanh khoản.
Đáp án
B. Nguồn thứ cấp có thể làm thay đổi đáng kể hoạt động bình thường của công ty nên là chỉ báo kiệt quệ. Ngược lại, hạn mức tín dụng quay vòng và khoản vay có thế chấp là nguồn tài trợ ngắn hạn bình thường, không phải dấu hiệu khó khăn.

Câu 14.

Nhà đầu tư muốn hạn chế phơi nhiễm với các sự kiện bất lợi về ESG nên chọn công cụ nào của công ty?

  1. Cổ phiếu phổ thông.
  2. Nợ dài hạn.
  3. Nợ ngắn hạn.
Đáp án
C. Kỳ hạn càng ngắn và thứ tự ưu tiên thanh toán càng cao thì càng ít phơi nhiễm. Cổ đông chịu rủi ro ESG nhiều nhất vì không có ngày đáo hạn và đứng cuối hàng nhận tiền; chủ nợ dài hạn ở giữa.