Toàn bộ note tay của mình về Equity, gom lại theo đúng thứ tự module: thị trường & lệnh giao dịch → chỉ số → hiệu quả thị trường & hành vi → đặc điểm cổ phiếu → phân tích công ty/ngành → forecast → định giá. Phần cuối là những câu Mock Test 1 mình đã sai, bảng keyword tra nhanh và bộ câu hỏi ghi nhớ.
Những cặp khái niệm dễ nhầm ngay từ dòng đầu tiên của đề, và mấy chữ mà CFA cố tình đánh lừa.
Systematic risk — rủi ro toàn thị trường, không thể triệt tiêu bằng đa dạng hóa; đề thường gắn với beta hoặc chỉ số thị trường. Đây là rủi ro mà nhà đầu tư được trả công (được đền bù bằng risk premium).
Systemic risk — nguy cơ sụp đổ dây chuyền, lan truyền trong toàn bộ hệ thống tài chính; một ngân hàng lớn gãy kéo theo cả hệ thống. Đây là rủi ro về mặt cấu trúc hệ thống, không phải rủi ro danh mục.
Chọn đúng ngành nào để rót tiền vào → sector allocation (phân bổ theo ngành).
Chọn đúng mã cổ phiếu cụ thể trong ngành đó → stock selection (chọn cổ phiếu).
Repurchase agreement (Repo) — bán chứng khoán hôm nay kèm lời hứa mua lại sau đó ở mức giá cao hơn. Bản chất là đi vay có thế chấp; phần chênh lệch giá chính là tiền lãi.
Value tilt — chỉ số nghiêng về value stocks, tức cổ phiếu có giá thấp so với các chỉ tiêu cơ bản (lợi nhuận, sổ sách, doanh thu).
Market-cap weighting = "chạy theo giá" — giá càng lên thì tỷ trọng càng lớn, nên chỉ số bị nghiêng về cổ phiếu tăng trưởng, có growth tilt.
Fundamental weighting = "chạy theo giá trị" — tỷ trọng theo doanh thu/lợi nhuận/sổ sách nên tự động mua thêm cổ phiếu vừa rớt giá, có value tilt và contrarian effect, KHÔNG phải momentum.
| Stock A (value) | Stock B (growth) | |
|---|---|---|
| Price | 10 | 100 |
| Earnings | 5 | 5 |
| P/E | 2× — rẻ so với lợi nhuận | 20× — đắt so với lợi nhuận |
Đề hỏi: điều nào KHÔNG phải là lợi ích? Đáp án là câu nói về foreign exchange markets ổn định.
Muốn đồng nội tệ depreciate (yếu đi), tương đương đồng ngoại tệ mạnh lên. Vì khi quy đổi lợi nhuận ở nước ngoài về nội tệ sẽ được nhiều tiền hơn.
Cách thị trường được tổ chức, đòn bẩy khi mua ký quỹ, và ba nhóm chỉ dẫn kèm theo mỗi lệnh giao dịch.
Leverage ratio — bỏ ra 1 đồng vốn tự có nhưng kiểm soát được bao nhiêu đồng tài sản.
| Item | Giá trị |
|---|---|
| Giá trị cổ phiếu mua | 100,000 |
| Initial margin | 40% |
| Tiền tự có | 40,000 |
| Tiền vay broker | 60,000 |
Leverage ratio = 100,000 / 40,000 = 2.5×, hoặc bấm nhanh 1 / 40% = 2.5×.
Nếu P0 = 100, initial margin 40%, maintenance margin 25% → margin call price = 100 × (1 − 0.40) / (1 − 0.25) = 80. Giá rớt xuống 80 là bị gọi ký quỹ.
INITIAL MARGIN LÀ EQUITYYYY — đây là chỗ bạn tự viết hoa trong note. Initial margin chính là phần vốn chủ (equity) nhà đầu tư tự bỏ ra, KHÔNG phải phần đi vay. Đọc đề thấy "initial margin 40%" là hiểu ngay: 40 đồng của mình, 60 đồng vay broker. Mọi công thức margin đều lấy mốc từ chỗ này: leverage ratio = 1/0.40 = 2.5×, và mẫu số khi tính net return là 40 chứ không phải 100.
Mua cổ phiếu giá 50, margin requirement 60%, giá hiện tại 75, lãi vay ký quỹ 10%.
Vốn tự có = 50 × 60% = 30. Vay = 50 × 40% = 20. Lãi vay = 20 × 10% = 2.
Net return = (75 − 50 − 2) / 30 = 76.67%. Mẫu số là vốn tự có 30, không phải giá mua 50 — đó là chỗ bẫy.
Long stock — lãi không giới hạn vì giá có thể tăng mãi; lỗ tối đa đúng bằng số tiền đã bỏ ra vì giá thấp nhất là 0.
Short stock — lãi tối đa chỉ 100% vì giá rơi hết cỡ cũng chỉ về 0; lỗ không giới hạn vì giá có thể tăng vô hạn.
Execution instruction — chỉ dẫn về cách lệnh được khớp và khớp ở mức giá nào.
| Nếu đề hỏi | Chọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Muốn khớp ngay lập tức | Market order | Muốn mua ngay ABC, giá ask đang 50.2 → chấp nhận mua quanh 50.2 |
| Muốn kiểm soát giá | Limit order | Đặt mua ABC tối đa 50 → chỉ khớp nếu giá ≤ 50 |
| Muốn khớp toàn bộ hoặc không khớp gì cả | All-or-nothing | Muốn mua đúng 10,000 cổ phiếu; chỉ có 6,000 available thì không khớp |
| Muốn giấu lệnh khỏi thị trường | Hidden order | Quỹ bán lượng lớn nhưng không muốn ai thấy trên order book |
| Muốn chỉ hiện một phần lệnh | Iceberg order | Bán 100,000 cổ phiếu nhưng mỗi lần chỉ hiện 5,000 |
Validity instruction — chỉ dẫn về thời điểm lệnh được phép khớp và tồn tại đến khi nào.
| Nếu đề hỏi | Chọn | Nghĩa dễ hiểu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| "Expire if unfilled by the end of day" | Day order | Chỉ có hiệu lực trong ngày hôm đó | Đặt mua ABC giá 50 hôm nay, cuối ngày chưa khớp → tự hủy |
| "Last until filled or canceled" | Good-till-canceled (GTC) | Lệnh treo nhiều ngày, không tự hết hạn | Đặt mua ABC giá 45; vài ngày sau giá về 45 vẫn khớp |
| "Filled immediately or canceled" | Immediate-or-cancel / Fill-or-kill | Không chờ, xử lý ngay lập tức | Đặt mua 10,000 cổ phiếu; không khớp ngay thì hủy phần chưa khớp hoặc hủy toàn bộ |
| "Only be filled at the end of day / at the close" | Good-on-close order | Chỉ thực hiện tại thời điểm đóng cửa | Quỹ muốn mua ABC theo giá đóng cửa |
| "Triggered when price reaches stop price" | Stop order | Giá chạm mức stop thì lệnh mới thức dậy | Cổ phiếu đang 100, stop sell ở 90; giá rơi về 90 → lệnh bán kích hoạt |
| "Prevent loss or protect profit" | Stop-loss order | Dùng để cắt lỗ hoặc khóa lời | Mua ở 100, giá lên 120, đặt stop-loss 110 để giữ lợi nhuận |
Market order, limit order → execution; Day order, Stop order → validity.
Execution instruction → quy định khớp theo giá nào / cách nào (Market và Limit đều là cách khớp, giá khớp).
Validity instruction → quy định lệnh có hiệu lực khi nào hoặc bao lâu: Day = sống đến cuối ngày; Stop = chạm giá mới kích hoạt.
Stop-loss là quy tắc thoát vị thế (exit position) khi giá đi ngược một mức định trước, nhằm hạn chế thua lỗ. Đây chủ yếu là mục đích sử dụng của stop order, không phải một loại execution riêng. Đề mô tả "để cắt lỗ / để bảo vệ lợi nhuận" là đang nói về công dụng, còn bản chất phân loại vẫn là validity instruction.
Clearing instruction — chỉ dẫn về việc sau khi lệnh đã khớp thì tiền và chứng khoán được thanh toán qua tài khoản nào, bên lưu ký nào. Đây không phải điều kiện để lệnh được khớp.
| Nếu đề hỏi | Ví dụ |
|---|---|
| "Indicate how the trade should be cleared and settled" | Quỹ mua cổ phiếu nhưng yêu cầu chứng khoán giao về tài khoản lưu ký tại ngân hàng custodian |
| "Specify account for settlement" | Công ty có Fund A và Fund B; lệnh mua phải allocate về Fund A |
| "Specify custodian or clearing broker" | Trade khớp qua broker X nhưng settle qua custodian bank Y |
| "Post-trade allocation" | Mua 100,000 shares, phân bổ 60,000 cho Portfolio 1 và 40,000 cho Portfolio 2 |
| Lệnh | Ý nghĩa | Thuộc nhóm nào |
|---|---|---|
| Sell limit $110 | Chỉ bán ở $110 trở lên | Execution — bán ở giá nào |
| Sell stop $90 | Chạm $90 thì lệnh mới thức dậy | Validity — khi nào được khớp |
| Day order | Cuối ngày chưa khớp thì hủy | Validity — sống bao lâu |
Đề: GMB đang 29, RML đang 17. Lệnh 1 — mua 200 GMB nếu giá TĂNG lên 31. Lệnh 2 — bán 400 RML ở giá 16 trở lên. Đáp án đúng: Stop buy + Limit sell.
| Loại lệnh | Ví dụ (giá đang 100) |
|---|---|
| Limit buy | Chỉ muốn mua rẻ → đặt mua 95. Chỉ khớp khi giá ≤ 95. |
| Limit sell | Muốn bán lời → đặt bán 110. Chỉ khớp khi giá ≥ 110. |
| Stop buy | Nếu vượt kháng cự 105 thì mới mua. Giá ≥ 105 → lệnh kích hoạt. |
| Stop sell | Nếu rớt xuống 95 thì cắt lỗ. Giá ≤ 95 → lệnh kích hoạt. |
Mẹo phân biệt: limit là mua RẺ / bán ĐẮT (giá tốt hơn hiện tại). Stop là mua khi giá ĐÃ TĂNG / bán khi giá ĐÃ GIẢM (giá xấu hơn hiện tại). Lệnh mua ở giá cao hơn giá hiện tại thì chắc chắn là stop buy, không thể là limit buy.
Primary market — chứng khoán phát hành mới, bên phát hành (issuer) là người nhận tiền.
Secondary market — chứng khoán cũ, các nhà đầu tư mua bán với nhau, doanh nghiệp không nhận thêm đồng nào.
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Underwritten offering | Ngân hàng đầu tư bảo lãnh, cam kết mua trọn số chứng khoán rồi bán lại; rủi ro nằm ở ngân hàng. |
| Best effort offering | Ngân hàng chỉ cố gắng bán hết sức mình, không cam kết; rủi ro nằm ở bên phát hành. |
| Private placement | Phát hành riêng lẻ cho một nhóm nhà đầu tư được chọn, không chào bán ra công chúng. |
| Shelf registration | Đăng ký trước một lượng lớn, khi nào cần vốn thì phát hành dần từng phần. |
| Rights offering | Cổ đông hiện hữu có quyền mua cổ phiếu mới, thường ở giá ưu đãi, để tránh bị pha loãng. |
| Call market | Khớp lệnh theo phiên, gom lệnh rồi khớp cùng lúc tại một thời điểm. |
| Continuous market | Khớp lệnh liên tục suốt phiên giao dịch. |
"Public company needs additional capital quickly" ⇒ chọn private placement (phát hành riêng lẻ). Tình huống: công ty đã đại chúng (public) cần vốn nhanh, bán một lượng cổ phần lớn cho một nhóm nhà đầu tư tư nhân (private investors). Khi bên mua là quỹ tư nhân và công ty đang niêm yết thì đúng tên gọi là PIPE — private investment in public equity.
Lý do "quickly" là từ khoá quyết định: chào bán ra công chúng phải đăng ký, công bố, roadshow nên chậm; bán riêng lẻ thì bỏ qua phần lớn thủ tục đó, đổi lại thường phải bán ở giá chiết khấu (discount) so với thị trường.
Quote-driven market (dealer market) — giao dịch qua dealer báo giá bid–ask; dealer là người tạo thanh khoản và kiếm lời chủ yếu qua spread chứ không phải commission. Thường gặp ở thị trường OTC.
Order-driven market — lệnh mua bán khớp với nhau theo order book; thanh khoản do chính những người muốn giao dịch tạo ra, không có dealer đứng giữa. Thường gặp trên sàn niêm yết chính thức (organized exchange). Đề nói "liquidity is provided by those seeking to trade" thì đáp án là cái này, không phải OTC.
Brokered market — môi giới đi tìm và ghép đối tác cho từng giao dịch; dùng cho tài sản độc nhất, khó định giá, ít giao dịch.
| Thị trường | Ví dụ ở Việt Nam | Cơ chế |
|---|---|---|
| Order-driven | HOSE, HNX, UPCOM | Khớp lệnh tự động |
| Quote-driven | OTC cổ phiếu, dealer trái phiếu | Dealer báo giá hai chiều |
| Brokered | Trái phiếu riêng lẻ | Môi giới ghép lệnh, không niêm yết giá liên tục |
| Pricing rule | Giá giao dịch | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Discriminatory | Theo giá của từng standing limit order riêng lẻ trong sổ lệnh | Continuous trading / continuous auction — lệnh mới khớp lần lượt với các lệnh đang chờ |
| Uniform | Một clearing price chung cho tất cả | Batch auction / call market — gom nhiều lệnh rồi khớp cùng lúc ở một mức giá cân bằng |
| Derivative | Tham chiếu giá hoặc công thức từ thị trường khác | Crossing network / dark pool — ví dụ khớp tại midpoint giữa best bid và best ask của sàn chính |
Năm phương pháp tính tỷ trọng chỉ số, công dụng của chỉ số, các loại chỉ số và cách bảo trì chỉ số sau khi đã xây xong.
| Method | Công thức | Keyword đề dùng | Bias | Ưu điểm | Nhược điểm | Dạng câu hỏi CFA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Price-weighted | ∑P / N | "average price" | High-price bias | Dễ tính, dễ hiểu | Bị ảnh hưởng mạnh bởi stock split và dividend | "Stock giá cao ảnh hưởng nhiều hơn?" |
| Equal-weighted | ∑R / N | "equal importance" | Trung tính | Công bằng, không bị công ty lớn chi phối | Rebalance thường xuyên, turnover cao | "Mỗi cổ phiếu có weight như nhau?" |
| Market-cap weighted (= value-weighted) | (P×Q) / tổng | "value-weighted" | Growth tilt | Phản ánh đúng quy mô thị trường, ít cần rebalance | Cổ phiếu bị định giá cao sẽ có tỷ trọng lớn hơn | "Largest companies dominate?" |
| Float-adjusted | f × P × Q | "free float" | Giống market-cap | Thực tế hơn, phản ánh số cổ phiếu thật sự giao dịch được | Phức tạp, cần dữ liệu free float | "Exclude insider holdings?" |
| Fundamental | earnings, CF, sales… | "based on fundamentals" | Value tilt | Tránh bong bóng, giảm bias vào cổ phiếu overvalued | Lệch xa market portfolio, cần dữ liệu kế toán, phải rebalance | "Overweight undervalued stocks?" |
Price = nhìn giá/share. Equal = chia đều. Market-cap = nhìn size công ty. Float-adjusted = size công ty nhưng chỉ phần free float. Fundamental = nhìn sales/earnings/book value.
Fundamental weighting — hiệu ứng thiên về cổ phiếu giá trị (value stocks). Các công ty có fundamentals lớn so với market price sẽ nhận trọng số cao hơn so với market-cap index.
Đi kèm là hiệu ứng ngược xu hướng (contrarian effect) — mua thấp bán cao, thể hiện qua mỗi lần rebalancing: giá lên thì tỷ trọng bị cắt bớt, giá xuống thì được mua thêm.
Momentum là mua thêm winner, bán loser — ngược với contrarian rebalancing của fundamental index. Thấy đề mô tả "overweights stocks that have risen" là momentum, không phải fundamental.
| Sự kiện | Chỉ số bị ảnh hưởng nhất |
|---|---|
| Stock split | Price-weighted |
| New shares issuance (phát hành thêm cổ phiếu) | Market-cap weighted |
| Giá biến động làm tỷ trọng lệch khỏi mức bằng nhau | Equal-weighted |
| Thay đổi free float | Float-adjusted market-cap |
| Thay đổi revenue / earnings / book value | Fundamental-weighted |
Mình chọn price-weighted là sai: phát hành cổ phiếu mới làm thay đổi tổng giá trị vốn hóa, nên chỉ số theo vốn hóa phải điều chỉnh lại tỷ trọng phần trăm. Price-weighted chỉ quan tâm mức giá, không quan tâm số lượng cổ phiếu.
| Stock | Beginning price | Ending price | Shares (000s) | Market cap |
|---|---|---|---|---|
| X | 200 | 250 | 100 | 20,000 |
| Y | 100 | 130 | 1,000 | 100,000 |
| Z | 10 | 11 | 20,000 | 200,000 |
Price-weighted nhạy nhất với Stock X vì giá 200 cao nhất. Market value-weighted nhạy nhất với Stock Z vì vốn hóa 200,000 lớn nhất dù giá chỉ có 10. Đáp án B.
| Security | Shares | Price 12/31 | Price 3/31 | Return |
|---|---|---|---|---|
| Acme | 2 tr | 31.00 | 34.10 | +10% |
| Baker | 3 tr | 28.00 | 33.60 | +20% |
| Charlie | 5 tr | 42.00 | 35.70 | −15% |
Price-weighted: (34.10+33.60+35.70) / (31+28+42) − 1 = 103.40/101 − 1 = +2.38%
Market value-weighted: 347.5 / 356 − 1 = −2.39% (bị Charlie kéo xuống vì Charlie vốn hóa lớn nhất mà lại giảm)
Equal-weighted arithmetic: (10% + 20% − 15%) / 3 = +5% → đáp án C. Cổ phiếu lời nhiều nhất lại là cổ phiếu vốn hóa nhỏ, nên chia đều mới ăn.
Chốt từ Mock 2: đề nói "same number of shares" → giá cao chiếm tỷ trọng lớn → price-weighted. Đề nói "same dollar amount / same percentage" → equal-weighted. Equal shares ≠ equal weights.
| Công dụng | Dịch dễ hiểu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Reflection of market sentiment | Phản ánh tâm lý thị trường | VN-Index tăng mạnh → thị trường đang lạc quan |
| Benchmark for active manager performance | Làm chuẩn để đánh giá nhà quản lý quỹ | Quỹ lời 12%, VN-Index lời 10% → outperform 2% |
| Proxies for asset classes in asset allocation models | Đại diện cho từng loại tài sản khi phân bổ danh mục | Dùng S&P 500 đại diện cổ phiếu Mỹ, Bloomberg Bond Index đại diện trái phiếu |
| Proxies for measuring beta and risk-adjusted return | Dùng để tính beta, alpha, Sharpe, Treynor | Tính beta cổ phiếu so với VN-Index |
| Model portfolio for passive investment products | Làm khuôn mẫu cho sản phẩm đầu tư thụ động | ETF mô phỏng VN30 hoặc S&P 500 |
Tóm một câu: chỉ số dùng để xem thị trường, làm benchmark, đại diện asset class, tính risk/return, và làm nền cho ETF.
| Nhóm index | Loại | Nghĩa dễ hiểu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Equity indexes | Broad market | Đại diện toàn bộ hoặc phần lớn thị trường | S&P 500, VN-Index |
| Multi-market | Gồm nhiều thị trường/quốc gia | MSCI World, MSCI Emerging Markets | |
| Sector | Theo ngành | Banking index, Technology index | |
| Style | Theo phong cách đầu tư và quy mô | Growth index, Value index, Small-cap index, VN30 | |
| Fixed-income indexes | Bond indexes | Chỉ số trái phiếu | Government bond index, Corporate bond index |
| Alternative indexes | Commodity | Chỉ số hàng hóa | Dầu, vàng, nông sản |
| Hedge fund | Chỉ số quỹ đầu cơ theo chiến lược | Hedge fund strategy index | |
| Real estate | Chỉ số bất động sản | REIT index, property index |
Index construction — xây chỉ số lúc ban đầu: chọn thị trường mục tiêu, chọn các mã thành phần, chọn phương pháp tính tỷ trọng.
Index management — duy trì chỉ số sau khi đã tạo: khi nào rebalance (cân lại tỷ trọng), khi nào reconstitute (thay đổi danh sách thành phần), xử lý stock split, sáp nhập, hủy niêm yết.
Đáp án: Style index. Vì chỉ số theo phong cách được phân theo quy mô (small/mid/large) và theo value/growth, nên đổi quy mô là đổi rổ. Sector index chỉ đổi khi công ty đổi ngành; multi-market index chỉ đổi khi đổi quốc gia.
Nhớ nhanh: Broad → VN-Index. Multi-market → MSCI. Sector → chỉ số bất động sản. Style → VN30.
Ngoài ra, sector indexes còn được dùng làm danh mục mẫu cho các ETF theo ngành (ví dụ ETF hàng tiêu dùng).
Price return index — chỉ tính phần thay đổi giá, không cộng cổ tức.
Total return index — có cộng cổ tức và các khoản thu nhập được tái đầu tư, nên luôn cao hơn nếu doanh nghiệp có trả cổ tức.
Với một kỳ thì có thể cộng/dùng return trực tiếp; với nhiều kỳ thì bắt buộc phải nhân lũy kế (compound), không được cộng dồn.
Ba loại hiệu quả thị trường, ba dạng hiệu quả thông tin, danh sách anomalies và các thiên lệch hành vi của nhà đầu tư.
Market efficiency (nghĩa rộng) — khi đề nói "efficient market", "overall market efficiency", "market functions efficiently", "well-functioning market" thì đang bao quát cả ba loại: vận hành, thông tin và phân bổ vốn.
| Loại | Keyword trong đề | Bản chất |
|---|---|---|
| Operational efficiency Hiệu quả vận hành | low transaction costs · high liquidity · narrow bid–ask spread · low commissions · rapid trade execution · minimal trading frictions · easy to buy and sell · low market impact | Giao dịch rẻ và nhanh, ma sát giao dịch thấp |
| Informational efficiency Hiệu quả thông tin | prices reflect information · no consistent abnormal returns · no consistent superior risk-adjusted returns · net of all expenses · rapid price adjustment · past market data · public information · private information · weak/semi-strong/strong form | Giá phản ánh hết thông tin, không ai kiếm lời bất thường đều đặn |
| Allocational efficiency Hiệu quả phân bổ vốn | efficient allocation of capital · capital flows to highest-value uses · capital flows to productive investments · funding positive-NPV projects · best use of capital · most productive firms · best risk-adjusted opportunities | Vốn chảy đến nơi tạo giá trị cao nhất |
| Form | Giá đã phản ánh gì? | Phân tích nào vô dụng? | Phân tích nào còn ăn được? |
|---|---|---|---|
| Weak form | Past market data — giá và khối lượng giao dịch quá khứ | Technical analysis — phân tích kỹ thuật | Fundamental analysis và thông tin nội bộ |
| Semi-strong form | Toàn bộ thông tin công khai (public information), gồm cả dữ liệu giá quá khứ | Technical + Fundamental analysis | Chỉ còn thông tin nội bộ (insider information) |
| Strong form | Mọi thông tin, kể cả thông tin riêng tư/nội bộ (private information) | Tất cả — kể cả insider trading | Không có gì; chỉ nên đầu tư thụ động |
Weak-form efficiency nói rằng past market data như giá và tỷ suất sinh lời quá khứ đã phản ánh hết vào giá hiện tại, nên không thể dùng chúng để kiếm abnormal return đều đặn.
Vậy nên: hễ dùng past prices/returns mà vẫn kiếm được abnormal return thì đó là bằng chứng CHỐNG LẠI weak-form efficiency. Cả momentum anomaly và overreaction anomaly đều tạo được chiến lược kiếm lời chỉ từ dữ liệu giá quá khứ, nên cả hai đều bác bỏ weak form.
| Nhóm | Anomaly | Nghĩa dễ hiểu |
|---|---|---|
| Calendar-based | January effect | Tỷ suất sinh lời cao bất thường trong vài ngày đầu tháng 1 |
| Day-of-the-week effect | Return thấp vào thứ Hai | |
| Weekend effect | Return thấp quanh cuối tuần | |
| Turn-of-the-month effect | Return cao vào ngày cuối tháng và 3 ngày đầu tháng sau | |
| Holiday effect | Return cao trước ngày nghỉ lễ | |
| Time-series | Momentum anomaly | Cổ phiếu tăng mạnh trong ngắn hạn có xu hướng tiếp tục tăng — cùng chiều |
| Overreaction anomaly | Thị trường phản ứng quá đà với tin tốt/xấu rồi đảo chiều — ngược chiều | |
| Cross-sectional | Size effect | Cổ phiếu vốn hóa nhỏ outperform cổ phiếu vốn hóa lớn |
| Value effect | Value stocks outperform growth stocks | |
| Others | Closed-end fund discount | Quỹ đóng giao dịch dưới giá trị tài sản ròng (below NAV) |
| Earnings surprise | Lợi nhuận bất ngờ tốt/xấu làm giá tiếp tục trôi theo hướng đó sau ngày công bố | |
| IPO underpricing | IPO thường bị định giá thấp ban đầu nên ngày đầu giao dịch tăng mạnh | |
| KHÔNG phải inefficiency | Economic fundamentals | Return bị ảnh hưởng bởi yếu tố kinh tế thật, đây không phải bằng chứng thị trường kém hiệu quả |
Đáp án: "Mua cổ phiếu IPO ngay khi bắt đầu giao dịch tạo ra risk-adjusted return DƯƠNG trong DÀI HẠN."
Anomaly thật của IPO là underpricing ngày đầu — giá bật tăng ngay phiên đầu tiên. Còn về dài hạn thì IPO thường underperform, nên câu nói dài hạn có lợi nhuận dương là sai hoàn toàn, không phải anomaly nào cả. January effect (A) và earnings surprise drift (C) đều là anomaly đã được ghi nhận.
Hai nguyên nhân được nêu:
Value stock — cổ phiếu có giá thấp so với các chỉ tiêu cơ bản: P/E thấp, P/B (market-to-book) thấp, dividend yield cao.
Growth stock — ngược lại: P/E cao, P/B cao, tỷ suất cổ tức thấp vì lợi nhuận được giữ lại tái đầu tư.
Value effect xảy ra khi những cổ phiếu có P/E thấp hơn trung bình, market-to-book thấp hơn trung bình và dividend yield cao hơn trung bình lại cho tỷ suất sinh lời cao hơn. Nếu đề mô tả nhóm cổ phiếu liên tục outperform mà đặc điểm là P/E cao, P/B cao thì đó là growth stocks — nghĩa là đề đang mô tả điều NGƯỢC với value effect.
Đề dùng cụm "stocks with below-average..." (P/E, P/B, market-to-book) là đang mô tả value stocks — cổ phiếu giá trị. Chỉ cần thấy chữ below-average gắn với các hệ số giá là khoanh value; thấy above-average gắn với hệ số giá là growth. Riêng dividend yield thì ngược lại: value stocks có dividend yield cao hơn trung bình.
Đáp án: số lượng người tham gia thị trường và lượng thông tin sẵn có tăng lên.
Minh họa: cổ phiếu X đang 100, một nhóm phân tích phát hiện giá trị hợp lý chỉ khoảng 60 vì doanh nghiệp ghi nhận doanh thu quá lạc quan.
Môn Corporate Issuers nhìn từ góc chủ doanh nghiệp. Môn Equity nhìn từ góc nhà đầu tư. Môn Portfolio Management nhìn từ góc người quản lý danh mục.
| Bias | Keyword đề hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Loss aversion | Dislike losses more than like gains | Chốt lời rất nhanh nhưng ôm lỗ rất lâu |
| Disposition effect | Avoid realizing losses, realize gains too early | Chỉ chịu ghi nhận lãi, không chịu ghi nhận lỗ |
| Overconfidence | Overestimate ability to analyze securities | Nghĩ mình chọn cổ phiếu giỏi hơn thị trường nên giao dịch quá nhiều |
| Herding | Ignore own analysis and follow others | Thấy ai cũng mua cổ phiếu AI nên mua theo dù chưa phân tích gì |
| Information cascade | Follow others without analysis | Nhiều người xếp hàng mua IPO, mình mua theo vì nghĩ chắc họ biết thông tin gì đó |
| Gambler's fallacy | Recent outcomes distort future probability estimates | SpaceX vừa tăng mấy phiên nên nghĩ chắc chắn sẽ tiếp tục tăng |
| Representativeness | Judge based on similarity to familiar patterns | Công ty tăng trưởng nhanh trông giống "Apple mới" nên nghĩ chắc sẽ thành công như Apple |
| Mental accounting | Treat investments separately based on gains/losses | Tiền lãi từ crypto thì dám đánh bạc, còn tiền lương thì giữ rất kỹ |
| Narrow framing | Focus on isolated issues; affected by presentation | Chỉ nhìn một cổ phiếu đang lỗ mà quên cả danh mục vẫn đang lời |
| Conservatism | Slow to update beliefs despite new information | Doanh nghiệp giảm lợi nhuận 3 quý liên tiếp nhưng vẫn tin nó tốt như trước |
| Dễ nhầm | Khác nhau chỗ nào |
|---|---|
| Loss aversion vs Disposition effect | Loss aversion là cảm giác ghét lỗ (thái độ). Disposition effect là hành vi cụ thể sinh ra từ nó: giữ lỗ, bán lời sớm. |
| Herding vs Information cascade | Herding = chạy theo đám đông vì sợ bỏ lỡ (FOMO). Information cascade = chạy theo vì thấy người trước làm vậy nên suy đoán rằng họ có thông tin mình không có. |
| Gambler's fallacy vs Representativeness | Gambler's fallacy = hiểu sai xác suất sau một chuỗi kết quả gần đây. Representativeness = đánh giá vì thấy giống một khuôn mẫu quen thuộc. |
| Mental accounting vs Narrow framing | Mental accounting = chia tiền thành từng tài khoản tâm lý riêng biệt. Narrow framing = nhìn vấn đề quá hẹp, quyết định từng cái riêng lẻ mà quên bức tranh tổng. |
| Conservatism vs Overconfidence | Conservatism = chậm cập nhật niềm tin khi có tin mới. Overconfidence = quá tin vào khả năng của bản thân. |
Loss aversion cho phép khả năng rằng sự ghét rủi ro là không đối xứng (asymmetrical, không phải symmetrical). Chính điều này giúp giải thích hiện tượng overreaction quan sát được trên thị trường: nhà đầu tư ghét thua lỗ nhiều hơn mức họ thích một khoản lãi tương đương.
Gambler's fallacy là thiên lệch hành vi trong đó các kết quả gần đây làm méo mó ước tính của nhà đầu tư về xác suất trong tương lai.
Anomaly là khi giá không chỉ được giải thích bởi thông tin mà vẫn tồn tại một mẫu hình có thể khai thác được. Nếu mẫu hình đó biến mất sau khi trừ chi phí giao dịch, hoặc giải thích được bằng yếu tố rủi ro kinh tế, thì không phải anomaly.
Các loại cổ phiếu và quyền biểu quyết, cổ phiếu ưu đãi, vốn cổ phần tư nhân, đầu tư cổ phiếu nước ngoài và mối quan hệ giữa giá trị sổ sách với giá trị thị trường.
| Voting system | Cách tính phiếu | Có lợi cho ai? |
|---|---|---|
| Statutory voting | Số cổ phiếu × mỗi ghế riêng lẻ; mỗi ghế bầu độc lập | Majority shareholders — cổ đông lớn thắng mọi ghế |
| Cumulative voting | Số cổ phiếu × tổng số ghế, được dồn hết vào một ứng viên | Minority shareholders — cổ đông nhỏ dồn phiếu để chiếm được ít nhất một ghế |
Cumulative preference shares — nếu năm nào công ty không trả được cổ tức thì khoản đó cộng dồn thành nợ cổ tức; công ty phải trả hết phần còn nợ trước khi được trả bất kỳ đồng cổ tức nào cho cổ đông thường.
Non-cumulative — cổ tức bị bỏ qua năm nào thì mất luôn năm đó, không cộng dồn, không đòi lại được.
Participating preference shares — nhận cổ tức cố định cộng thêm phần chia thêm khi doanh nghiệp làm ăn tốt, và có thể được chia thêm khi thanh lý.
Non-participating — chỉ nhận đúng cổ tức cố định, không có phần tăng thêm dù công ty lời to.
Suy ra: loại cổ phiếu ưu đãi rủi ro nhất là loại vừa callable vừa non-cumulative — công ty có quyền mua lại mà cổ tức bỏ lỡ cũng không được cộng dồn.
Equity financing không bắt doanh nghiệp phải trả một khoản lãi cố định như nợ vay, nên giúp doanh nghiệp có nguồn vốn dài hạn và giảm áp lực dòng tiền. Đổi lại là bị pha loãng quyền sở hữu.
Vốn cổ phần tư nhân khó mua bán hơn, ít thông tin công bố hơn, rủi ro cao hơn → nhà đầu tư đòi hỏi tỷ suất sinh lời cao hơn.
| Type | Dịch | Bản chất |
|---|---|---|
| Venture capital | Vốn mạo hiểm | Đầu tư vào doanh nghiệp giai đoạn đầu, chưa có lợi nhuận |
| Leveraged buyout (LBO) | Mua lại bằng đòn bẩy | Dùng rất nhiều nợ để mua đứt công ty đại chúng rồi đưa về dạng tư nhân |
| PIPE Private investment in public equity | Đầu tư tư nhân vào công ty đại chúng | Nhà đầu tư tư nhân mua cổ phần công ty đang niêm yết; không chào ra công chúng và thường được mua ở giá chiết khấu so với thị trường |
Một công ty có enterprise value $500M. Quỹ private equity bỏ $100M vốn chủ (equity), vay $400M nợ (debt) để mua toàn bộ công ty.
| Khoản mục | Số tiền | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Enterprise value — giá mua trọn công ty | $500M | 100% |
| Equity quỹ PE bỏ ra | $100M | 20% |
| Debt đi vay | $400M | 80% |
Đây là định nghĩa chuẩn của leveraged buyout (LBO): dùng rất nhiều nợ để mua đứt công ty. Đề chỉ cần mô tả tỷ lệ nợ áp đảo trong cơ cấu tài trợ thương vụ mua lại là chọn LBO. Nếu công ty bị mua đang niêm yết rồi bị đưa về tư nhân thì gọi thêm là going private.
Seed → Early stage → Later stage → Mezzanine (giai đoạn ngay trước IPO).
Mock Q152 chốt 3 ý:
Ba bước:
Diễn đạt kiểu CFA: quỹ PE introducing leverage vào công ty danh mục và paying dividend từ cấu trúc vốn mới. Chỉ hợp lý khi công ty có dòng tiền đủ mạnh và ổn định để gánh khoản nợ mới.
Ví dụ: PE bỏ $100m vốn chủ mua công ty. Vài năm sau công ty có dòng tiền tốt, đi vay mới $40m, lấy $40m đó trả cổ tức cho PE. → PE đã rút được $40m tiền mặt, vẫn còn sở hữu công ty, sau này vẫn bán tiếp được.
Ưu điểm: (1) thu hồi vốn sớm nên giảm số tiền đang bị kẹt trong thương vụ; (2) nhận tiền sớm làm IRR tăng; (3) giữ nguyên quyền sở hữu mà vẫn lấy được tiền; (4) chuyển một phần rủi ro từ vốn chủ sang doanh nghiệp thông qua nợ.
Nhược điểm — bị chỉ trích là "hút máu" doanh nghiệp: quỹ PE cầm tiền bỏ túi nhưng công ty mới là bên đứng tên khoản vay và phải cày trả cả gốc lẫn lãi. Dòng tiền lẽ ra để tái đầu tư, nghiên cứu phát triển, mở rộng nhà xưởng thì nay phải đem đi trả nợ.
| # | Nguồn | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Capital gain | Lãi do giá cổ phiếu tăng |
| 2 | Dividend income | Cổ tức nhận được bằng tiền |
| 3 | FX gain/loss | Lãi hoặc lỗ tỷ giá nếu đầu tư ra nước ngoài |
| 4 | Reinvested dividends | Hiệu ứng lãi kép từ việc tái đầu tư cổ tức |
Depository receipts (DR) — chứng chỉ lưu ký, đại diện cho cổ phiếu phổ thông của doanh nghiệp nước ngoài, được giao dịch trên sàn của nhà đầu tư và bằng đồng tiền của nhà đầu tư. Nhớ công thức: DR = ordinary shares + investors' local exchange + local currency.
| Tình huống | Gọi là gì |
|---|---|
| Công ty Việt Nam phát hành chứng chỉ ở Mỹ thông qua một ngân hàng | ADR — American Depository Receipt |
| Công ty Việt Nam phát hành chứng chỉ ở London thông qua một ngân hàng | GDR — Global Depository Receipt |
| Cùng một cổ phiếu được niêm yết ở NYSE bằng USD và ở London bằng GBP | GRS — Global Registered Share |
| Một rổ gồm nhiều DR khác nhau | BLDR — Basket of Listed Depository Receipts |
Direct investing = tự mở tài khoản mua cổ phiếu ở sàn nước ngoài, chịu rủi ro tỷ giá và thủ tục trực tiếp. DR = mua biên nhận thông qua ngân hàng. ADR là DR ở Mỹ, GDR là DR ngoài nước Mỹ. GRS là cổ phiếu thật, giao dịch toàn cầu, không phải biên nhận.
Đề: nhà đầu tư Mỹ mua receipts trên sàn Mỹ, mỗi receipt đại diện 1.7 cổ phiếu của một công ty niêm yết ở Bulgaria, và nhà đầu tư CÓ QUYỀN BIỂU QUYẾT.
Chìa khóa là chữ quyền biểu quyết: chỉ sponsored DR mới cho nhà đầu tư quyền biểu quyết, vì doanh nghiệp nước ngoài có tham gia và bảo trợ chương trình phát hành. Unsponsored DR thì ngân hàng lưu ký giữ quyền biểu quyết, nhà đầu tư không có.
Vì sao GDR sai: đáp án A chỉ nói "global depository receipts" mà không nói rõ là sponsored hay unsponsored, nên không trả lời được câu hỏi về quyền biểu quyết. GRS thì là cổ phiếu thật chứ không phải "receipts".
Đồng ngoại tệ tăng giá (appreciates) → tỷ suất sinh lời quy về nội tệ ↑ (vì đồng nội tệ yếu đi tương ứng).
Đồng ngoại tệ giảm giá (depreciates) → tỷ suất sinh lời quy về nội tệ ↓.
Ví dụ: nhà đầu tư Việt Nam mua ETF Mỹ. ETF tăng 10% tính bằng USD, và USD tăng 3% so với VND.
Return theo VND = 1.10 × 1.03 − 1 = 13.3%
Nếu USD giảm 3% = 1.10 × 0.97 − 1 = 6.7%
| ADR level | Giao dịch ở đâu | Có huy động vốn mới không? | Chi phí & yêu cầu công bố |
|---|---|---|---|
| Level I | OTC | Không | Thấp nhất |
| Level II | Sàn niêm yết Mỹ | Không | Cao |
| Level III | Sàn niêm yết Mỹ | Có | Cao nhất |
Level II = niêm yết để giao dịch nhưng không huy động vốn mới. Level III = vừa niêm yết vừa huy động vốn mới.
GDR — chữ khoá của bạn là international / non-US market: DR phát hành và giao dịch ở thị trường ngoài nước Mỹ (thường là London, Luxembourg). Còn ADR là DR ở thị trường Mỹ.
Chi phí và rủi ro tăng thêm chỉ phát sinh (incur) khi đầu tư vào DRs và foreign shares — tức là các khoản như rủi ro tỷ giá (currency/FX risk), phí lưu ký của ngân hàng (depository fees), rủi ro chính trị và pháp lý ở nước sở tại, chênh lệch chuẩn mực kế toán và công bố thông tin. Mua cổ phiếu trong nước thì không có mấy khoản này. Đề hỏi "khoản chi phí/rủi ro nào chỉ xuất hiện khi đầu tư ra nước ngoài" là nhắm đúng nhóm này.
| Book value | Market value | |
|---|---|---|
| Dựa trên | Số liệu kế toán | Kỳ vọng của nhà đầu tư |
| Công thức | Assets − Liabilities | Price × Shares outstanding |
| Ban lãnh đạo ảnh hưởng | Trực tiếp | Gián tiếp |
| Tăng khi | Lợi nhuận giữ lại (retained earnings) tăng | Kỳ vọng về dòng tiền tương lai tăng |
Đáp án đúng: Phát hành nợ để mua lại cổ phiếu đang lưu hành (issuing debt to repurchase common stock).
ROE = Net income / Shareholders' equity — đo một đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu lợi nhuận. Mua lại cổ phiếu bằng nợ làm mẫu số equity giảm mạnh → ROE tăng. Đây chính là tác động của financial leverage: thay vốn chủ bằng nợ.
Mục đích của repurchase: tăng đòn bẩy, giảm số cổ phiếu lưu hành, đổi cấu trúc vốn. 4 lý do:
Vì sao A và B sai: (A) phát hành cổ phiếu mới để trả nợ → net income có tăng do tiết kiệm lãi vay, nhưng equity tăng mạnh hơn nhiều nên ROE giảm. (B) phát hành cổ phiếu mới để tài trợ mở rộng → equity tăng ngay còn lợi nhuận từ dự án chỉ đến sau, nên ROE giảm.
Thực tế lãi vay có thể làm net income giảm, nhưng câu hỏi nói "holding all other factors constant" nên chỉ tập trung vào việc equity giảm.
Bẫy phụ: "The market price of the company's shares increases" → SAI, vì ROE dùng BOOK VALUE của equity chứ không dùng giá thị trường.
Hiểu doanh nghiệp ở hiện tại và quá khứ: báo cáo phân tích, mô hình kinh doanh, nguồn thông tin, và ba loại đòn bẩy DOL–DFL–DTL.
M5 — hiểu công ty ở hiện tại và quá khứ. M6 — hiểu ngành và mức độ cạnh tranh. M7 — dùng hiểu biết từ M5 và M6 để dự phóng doanh thu, chi phí, vốn lưu động, chi tiêu vốn, nợ vay và các kịch bản.
| Initial report — báo cáo lần đầu | Subsequent report — báo cáo cập nhật |
|---|---|
| Front matter (trang bìa, tóm tắt) Recommendation (khuyến nghị) Company description (mô tả doanh nghiệp) Industry overview (tổng quan ngành) Financial analysis (phân tích tài chính) Valuation (định giá) ESG Risks (rủi ro) | Summary of changes to recommendation (tóm tắt thay đổi khuyến nghị) New information (thông tin mới phát sinh) Updated valuation (định giá cập nhật) |
Ý chính: báo cáo đầu tiên phải dựng đầy đủ bối cảnh từ đầu; báo cáo cập nhật chỉ nói cái gì đã thay đổi.
| Thành phần | Trả lời câu hỏi gì |
|---|---|
| Value proposition | Bán cho ai? Bán cái gì? Bán ở đâu? Giá bao nhiêu? |
| Value chain | Hoạt động nào tạo ra giá trị? Chi phí nằm ở khâu nào? |
| Profitability | Biên lợi nhuận thế nào? Điểm hòa vốn (break-even) ở đâu? Kinh tế trên từng đơn vị sản phẩm (unit economics) ra sao? |
| Item | DOL — Degree of Operating Leverage | DFL — Degree of Financial Leverage | DTL — Degree of Total Leverage |
|---|---|---|---|
| Đo cái gì nhạy với cái gì? | EBIT nhạy với sản lượng / doanh thu | Net income / EPS nhạy với EBIT | EPS nhạy với doanh thu — gộp cả hai tầng |
| Do cái gì gây ra? | Fixed operating costs — chi phí hoạt động cố định | Fixed financing costs / interest — lãi vay cố định | Cả hai loại chi phí cố định |
| Công thức nhanh | Contribution margin / EBIT | EBIT / (EBIT − Interest) | DOL × DFL |
| Loại rủi ro | Operating risk — rủi ro kinh doanh | Financial risk — rủi ro tài chính | Rủi ro tổng thể của cổ đông |
Thấy đề cho fixed costs → nghĩ ngay đến DOL.
Thấy đề cho interest expense → nghĩ ngay đến DFL.
DOL = 1.67 → sản lượng bán tăng 1% thì EBIT tăng khoảng 1.67%.
DFL = 1.20 → EBIT tăng 1% thì Net income tăng khoảng 1.20%.
DOL cao nghĩa là công ty có chi phí cố định lớn: lợi khi doanh thu tăng, nguy hiểm khi doanh thu giảm. Vì doanh thu tăng thì EBIT tăng rất nhanh, doanh thu giảm thì EBIT cũng lao dốc rất nhanh. Nói gọn: DOL cao = tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng rủi ro hoạt động cũng cao hơn.
DFL cao nghĩa là công ty vay nhiều, lãi vay lớn → mẫu số (EBIT − Interest) bị trừ nhiều nên nhỏ → DFL cao → EPS nhạy hơn với thay đổi của EBIT.
Vì lãi vay là chi phí cố định. Công ty có vay nợ thì dù EBIT tăng hay giảm, tiền lãi vẫn phải trả một mức cố định. Nên phần lợi nhuận còn lại cho cổ đông biến động mạnh hơn.
Nói kiểu đời thường: công ty kiếm thêm tiền, nhưng tiền lãi vay không tăng theo, nên phần dôi ra chảy hết xuống lợi nhuận ròng → EPS tăng nhanh hơn EBIT. Ngược lại nếu EBIT giảm thì net income cũng giảm mạnh hơn.
Bạn ghi thêm một cách viết khai triển: (Sales − VC) / (Sales − VC − FC).
Lưu ý khi bấm máy: biểu thức này chính là DOL, vì tử số (Sales − VC) là contribution margin và mẫu số (Sales − VC − FC) là EBIT. Muốn ra DTL thì trừ thêm lãi vay ở mẫu số:
Nhớ mẹo: cả ba đều có tử số và mẫu số là hai dòng liên tiếp trên báo cáo kết quả kinh doanh; mẫu số càng đi xuống sâu (trừ thêm FC, rồi trừ thêm I) thì hệ số càng lớn.
Net working capital (NWC) = Current assets − Current liabilities
NWC dương → công ty đang tự bỏ vốn của mình vào vốn lưu động (hàng tồn kho, khoản phải thu), tiền bị giam lại.
NWC âm → nhà cung cấp và khách hàng đang tài trợ vốn cho công ty — công ty thu tiền khách trước, trả nhà cung cấp sau. Đây là dấu hiệu của mô hình kinh doanh có sức mạnh đàm phán tốt.
| Nhóm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sources of capital | Nguồn tiền đi vào công ty — phát hành cổ phiếu, vay nợ, dòng tiền từ hoạt động |
| Uses of capital | Tiền đi ra hoặc được dùng cho mục đích nào đó — chi tiêu vốn, trả cổ tức, mua lại cổ phiếu, trả nợ |
Phân tích ngành và cạnh tranh: năm bước phân tích, các cách phân loại ngành, mức độ tập trung ngành và mô hình năm lực lượng của Porter.
Một công ty tốt nhưng ở trong một ngành xấu thì vẫn khó tạo ra tỷ suất sinh lời cao trong dài hạn.
Phân tích ngành giúp trả lời ba câu: ngành này có hấp dẫn không, công ty có lợi thế không, và lợi thế đó có bền vững không?
| Cần hiểu 3 thứ | Câu hỏi tương ứng |
|---|---|
| Industry structural factors | Cấu trúc ngành có cho phép tạo lợi nhuận cao không? |
| Relative strengths and weaknesses | Công ty mạnh hơn hay yếu hơn đối thủ ở điểm nào? |
| Economic profits | Công ty có tạo được lợi nhuận vượt trên mức lợi suất yêu cầu không? |
Mục tiêu cuối cùng: improve forecasts and identify investment opportunities — dự báo tốt hơn và tìm ra cơ hội đầu tư.
| Classification method | Phân theo cái gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Products/services supplied | Công ty bán cái gì | Technology industry: Apple, Google. Healthcare sector: dược phẩm, công nghệ sinh học, thiết bị y tế |
| Business-cycle sensitivity | Cyclical hay defensive | Cyclical: ô tô, bất động sản nhà ở, công nghiệp. Non-cyclical: y tế, tiện ích điện nước |
| Statistical similarities | Tỷ suất sinh lời và các chỉ số tài chính giống nhau | Gom các doanh nghiệp có tương quan cao trong nhóm nhưng tương quan thấp giữa các nhóm |
| Geography | Công ty thuộc quốc gia nào | Toyota là công ty Nhật, dù thị trường lớn nhất theo doanh thu lại là Bắc Mỹ |
| ESG | Tiêu chí môi trường, xã hội, quản trị | Phát thải carbon trên doanh thu; đa dạng trong hội đồng quản trị và ban điều hành; mức độ dính líu đến thuốc lá và cờ bạc |
Defensive (non-cyclical) — nhu cầu ổn định bất kể chu kỳ kinh tế: ăn uống thiết yếu, chăm sóc sức khỏe, tiện ích điện nước.
Cyclical — nhu cầu biến động theo chu kỳ: hàng tiêu dùng không thiết yếu (discretionary), năng lượng, tài chính, công nghệ, vật liệu cơ bản.
Q97: trong môi trường bất định về lạm phát và lãi suất, phân tích kịch bản (scenario analysis) phù hợp nhất để định giá công ty nào? Đáp án: consumer lending company — công ty cho vay tiêu dùng, vì đây là công ty tài chính, cực kỳ nhạy với lãi suất và chu kỳ kinh tế. Nhà sản xuất thực phẩm và công ty dược đều mang tính phòng thủ.
Cách suy nghĩ: nhìn 3 công ty, xem công ty nào nhạy nhất với chu kỳ kinh doanh, với lãi suất, với cạnh tranh và với thay đổi — công ty đó cần scenario analysis nhất.
Defensive company — công ty phòng thủ. Đề mô tả doanh thu và lợi nhuận ít biến động qua chu kỳ kinh tế, sản phẩm là hàng thiết yếu, khách hàng không thể hoãn mua, thì đó là công ty defensive (non-cyclical). Hệ quả cho bài thi: công ty defensive ít cần scenario analysis và có beta thấp; công ty cyclical (đặc biệt là tài chính, cho vay tiêu dùng) mới là nhóm nhạy nhất với lãi suất và chu kỳ, cần phân tích kịch bản nhất.
Cả ba đều là commercial classification (do doanh nghiệp tư nhân xây dựng, được dùng phổ biến), phân theo sản phẩm/dịch vụ; đối lập với government classification.
| System | Do ai xây | Phạm vi bao phủ |
|---|---|---|
| GICS | MSCI + S&P Dow Jones | Công ty đại chúng |
| ICB | FTSE Russell | Công ty đại chúng |
| TRBC | Refinitiv | Công ty đại chúng, tư nhân, tổ chức phi lợi nhuận và cả cơ quan chính phủ — rộng nhất |
Return on invested capital (ROIC) là thước đo tốt nhất vì nó là chỉ tiêu sau thuế và độc lập với cấu trúc vốn — nghĩa là so sánh được giữa các công ty vay nhiều và vay ít.
Khó khăn: các công ty tư nhân không công bố báo cáo tài chính. Cách xử lý: (1) dùng công ty đại chúng làm proxy; (2) dùng dữ liệu của chính phủ hoặc của các đơn vị nghiên cứu bên thứ ba; (3) dùng giá thị trường và chi phí sản xuất nếu lấy được.
| Five Forces (English) | Khi lực này MẠNH thì sao? |
|---|---|
| Power of suppliers | Chi phí đầu vào tăng, biên lợi nhuận giảm |
| Power of buyers | Bị ép giá bán, biên lợi nhuận giảm |
| Threat of substitutes | Nhu cầu đối với sản phẩm giảm |
| Threat of entry | Lợi nhuận bị các đối thủ mới cạnh tranh mất |
| Intensity of rivalry | Chiến tranh giá, biên lợi nhuận giảm |
Chốt: cả năm lực đều mạnh → ngành kém hấp dẫn, lợi nhuận thấp. Cả năm lực đều yếu → ngành hấp dẫn, lợi nhuận cao và bền.
Bạn ghi bốn dấu hiệu của rivalry cao: many small competitors (nhiều đối thủ nhỏ) / high fixed cost (chi phí cố định lớn) / similar products (sản phẩm giống nhau) / high exit barriers (rào cản rút lui cao).
Logic đằng sau: chi phí cố định lớn buộc doanh nghiệp phải chạy hết công suất, nên sẵn sàng hạ giá để bán được hàng; sản phẩm giống nhau thì chỉ còn cạnh tranh bằng giá; rào cản rút lui cao thì lỗ cũng không dám bỏ ngành. Cộng lại thành price war và biên lợi nhuận mỏng.
Bạn cũng đánh dấu phần Five Forces này bằng một chữ ngắn gọn: "thi" — tức là chắc chắn ra thi, phải thuộc.
| Chiến lược | Bản chất | Phạm vi thị trường |
|---|---|---|
| Cost leadership | Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất ngành, bán giá bằng hoặc thấp hơn đối thủ mà vẫn có lãi | Toàn bộ thị trường |
| Differentiation | Tạo ra sản phẩm khác biệt mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn (premium) | Toàn bộ thị trường |
| Focus | Tập trung vào một phân khúc hẹp, có thể theo hướng chi phí thấp hoặc theo hướng khác biệt hóa | Một phân khúc hẹp (niche) |
Rủi ro của cost leadership:
Rủi ro của differentiation:
Rủi ro của focus strategy:
Focus = niche, narrow segment, specialized needs, proximity to customers.
Bốn từ khoá này là chìa khoá nhận diện focus strategy: phục vụ một phân khúc ngách hẹp, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt mà các hãng lớn không buồn phục vụ, và thường gần gũi với khách hàng hơn (hiểu khách kỹ hơn, phản ứng nhanh hơn). Rủi ro đi kèm: đối thủ lớn dùng quy mô đè giá, hoặc phân khúc ngách dần giống thị trường đại chúng nên mất lý do tồn tại.
Cách dự phóng doanh thu, chi phí, vốn lưu động, tài sản cố định và cấu trúc vốn, cùng với các khoản đặc biệt phải tự thêm vào.
Trước khi forecast phải loại bỏ các khoản không lặp lại.
Ví dụ: lãi từ bán nhà máy (gain on sale of factory), khoản thắng/thua kiện, chi phí tái cấu trúc một lần (restructuring charge).
| Item | Turnover | Days metric |
|---|---|---|
| Receivables — khoản phải thu | Revenue / Average receivables | DSO = 365 / Receivables turnover |
| Inventory — hàng tồn kho | COGS / Average inventory | DOH = 365 / Inventory turnover |
| Payables — khoản phải trả | Purchases / Average payables | DPO = 365 / Payables turnover |
Đáp án: general and administrative expenses (chi phí quản lý doanh nghiệp).
Cả ba đáp án (COGS, chi phí phân phối, chi phí quản lý) đều là chi phí. Nhưng chi phí quản lý biến động ít nhất vì chủ yếu là lương và chi phí văn phòng, mang tính cố định. COGS và chi phí phân phối đều thay đổi theo sản lượng bán ra nên phải dự phóng theo doanh thu, không thể dùng một tỷ lệ tăng trưởng cố định.
| Giả định | Giá trị |
|---|---|
| Revenue | 380,292 |
| EBITDA margin | 6.0% |
| Gross debt / EBITDA (mục tiêu) | 2.0× |
EBITDA = 380,292 × 6% = 22,818
Gross debt = 2.0 × 22,818 = 45,636
Ý tưởng: doanh nghiệp thường duy trì một tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu, nên dự phóng doanh thu → ra EBITDA → nhân với bội số mục tiêu là ra nợ vay.
Khi người phân tích dự phóng bảng cân đối kế toán, thông thường các khoản như tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định (PP&E), nợ vay, vốn chủ sở hữu sẽ được dự phóng theo tăng trưởng doanh thu, theo biên lợi nhuận, theo giả định vốn lưu động hoặc theo tỷ lệ lịch sử.
Nhưng có một số khoản không đi theo công thức thông thường, gọi là ad hoc items. Ad hoc additions là các khoản đặc biệt, phát sinh riêng lẻ, người phân tích phải tự thêm vào nếu có thông tin hợp lý.
Ví dụ:
So sánh giá trị nội tại với giá thị trường, rồi đi qua ba nhóm mô hình định giá: chiết khấu dòng tiền, hệ số nhân và định giá theo tài sản.
Market value — là giá giao dịch mà tại đó tài sản có thể được mua hoặc bán ngay lúc này (the transaction price at which an asset can be currently bought or sold).
Intrinsic value — giá trị thật của tài sản dựa trên các yếu tố cơ bản, do người phân tích ước tính.
Cổ phiếu bị định giá thấp (undervalued) thì intrinsic value LỚN HƠN market value.
| So sánh | Kết luận | Hành động |
|---|---|---|
| Intrinsic value > Market price | Undervalued | Buy — mua vào |
| Intrinsic value = Market price | Fairly valued | Hold / không hành động |
| Intrinsic value < Market price | Overvalued | Sell / tránh |
Người phân tích chỉ nên hành động nếu:
Sensitivity analysis / model risk: nếu chỉ thay đổi nhẹ các input mà intrinsic value nhảy rất mạnh thì đó không phải là một mô hình định giá riêng, mà là dấu hiệu để CFA hỏi rằng người phân tích có nên tin vào kết quả định giá hay không. Câu trả lời là không nên tin.
Đây là bảng quan trọng nhất của M8: nhìn dữ liệu đề đưa ra là biết ngay phải dùng mô hình gì.
| Dữ liệu đề cho | Dùng model gì? | Vì sao |
|---|---|---|
| Expected dividend / D1 · Required return / r · Dividend growth rate / g | Dividend Discount Model — DDM | Định giá dựa trên cổ tức tương lai rồi chiết khấu về hiện tại. Công thức: V0 = D1 / (r − g) |
| Dividends · Future dividends · Required return | Present Value Model / DDM | Có dòng cổ tức tương lai; cổ phiếu được định giá bằng hiện giá của cổ tức tương lai |
| Free cash flow to equity / FCFE · Required return on equity · Growth rate | FCFE Model | FCFE là dòng tiền còn lại cho cổ đông thường, nên phải chiết khấu bằng lợi suất yêu cầu trên vốn chủ |
| Free cash flow to firm / FCFF · WACC · Debt · Cash | FCFF Model / DCF Model | FCFF định giá toàn bộ doanh nghiệp, sau đó trừ nợ để ra giá trị vốn chủ |
| Future cash flows · Discount rate · Terminal value · Forecast period | DCF Model | Có dòng tiền tương lai và tỷ lệ chiết khấu — dấu hiệu rõ nhất của DCF |
| EPS · Market price · P/E ratio | Multiplier Model — P/E | P/E là hệ số nhân; định giá bằng Price = EPS × P/E |
| Book value per share / BVPS · Shareholders' equity · Market price · P/B ratio | Multiplier Model — P/B | P/B so sánh giá thị trường với giá trị sổ sách: P/B = Price / BVPS |
| Sales per share · Revenue · P/S ratio | Multiplier Model — P/S | Định giá dựa trên doanh thu; dùng khi lợi nhuận chưa ổn định hoặc doanh nghiệp chưa có lãi |
| Cash flow per share · P/CF ratio · Operating cash flow | Multiplier Model — P/CF | Hệ số nhân dựa trên dòng tiền, dùng để so sánh với các công ty cùng ngành |
| EBITDA · Market value of equity · Debt · Preferred shares · Cash and short-term investments | Multiplier Model — EV/EBITDA | Các dữ liệu này chính là để ghép ra EV = Equity + Debt + Preferred − Cash, rồi chia cho EBITDA |
| Comparable companies · Peer group · Industry average multiple · Similar firms | Multiplier Model / Relative Valuation | Bản chất là so sánh công ty với các công ty tương tự trong ngành |
| Market value of assets · Market value of liabilities | Asset-Based Valuation | Equity value = MV Assets − MV Liabilities |
| Net asset value / NAV · Liquidation value · Replacement cost | Asset-Based Valuation | Nhìn công ty theo góc độ tài sản: bán tài sản, trả hết nợ, còn lại bao nhiêu cho cổ đông |
| Real estate assets · Investment holdings · Company in liquidation | Asset-Based Valuation | Các loại công ty này có giá trị phụ thuộc nhiều vào tài sản hữu hình hoặc tài sản định giá riêng được. Bẫy: cũng dùng cho công ty nhỏ và chưa niêm yết (small and privately held firm). |
| Market price · Intrinsic value estimate | Không phải model riêng | Chỉ để kết luận: market price > intrinsic value là overvalued; market price < intrinsic value là undervalued |
| Model inputs thay đổi nhẹ · Intrinsic value thay đổi mạnh | Sensitivity Analysis / Model Risk | Không phải mô hình định giá; CFA dùng để hỏi có nên tin vào kết quả không |
| Model category | Tên tiếng Anh khác | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Present value models | DCF / PV models | Giá trị = hiện giá của dòng tiền tương lai | DDM, FCFE |
| Multiplier models | Relative valuation | So sánh hệ số với các công ty cùng ngành | P/E, P/B, P/S, EV/EBITDA |
| Asset-based valuation models | Adjusted book value | Giá trị vốn chủ = giá trị hợp lý của tài sản trừ giá trị hợp lý của nợ | Công ty thanh lý, công ty nặng tài sản |
Ba từ khóa nhận diện: Present value → nhìn future cash flows. Multiples → nhìn comparable companies. Asset-based → nhìn fair value of assets and liabilities.
| Dữ liệu trong đề | Model phù hợp |
|---|---|
| Cổ tức tăng ổn định, bền vững mãi mãi | Gordon growth model |
| Công ty tăng trưởng cao tạm thời rồi chậm lại | Multistage DDM |
| FCFE tăng ổn định trong dài hạn | Single-stage FCFE model |
| FCFE thay đổi qua nhiều giai đoạn | Multistage FCFE model |
| Model | Dùng khi |
|---|---|
| Gordon growth | Công ty trưởng thành, cổ tức tăng trưởng ổn định mãi mãi ở một tốc độ duy nhất |
| Two-stage DDM | Tăng trưởng cao một thời gian rồi rơi thẳng xuống mức ổn định — không có giai đoạn chuyển tiếp |
| Three-stage DDM | Tăng trưởng cao → giảm dần từ từ → rồi mới ổn định |
Giá trị nằm ở khả năng kiếm tiền tương lai ⇒ Present value model.
Đây là câu chốt nhanh nhất khi đề mô tả một doanh nghiệp mà tài sản trên bảng cân đối chẳng đáng bao nhiêu nhưng dòng tiền tương lai lại lớn — công ty công nghệ, dịch vụ, thương hiệu mạnh. Ngược lại, nếu đề nhấn vào giá trị tài sản hiện có (bất động sản, danh mục đầu tư, công ty đang thanh lý) thì mới quay sang asset-based valuation.
| Thứ tự | Ngày | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Declaration date | Công ty công bố mức cổ tức, ngày chốt danh sách và ngày chi trả |
| 2 | Ex-dividend date | Mua từ ngày này trở đi thì không được nhận cổ tức đợt đó |
| 3 | Holder-of-record date / Record date | Ngày công ty chốt danh sách cổ đông được hưởng |
| 4 | Payment date | Ngày tiền cổ tức thực sự vào tài khoản |
Mnemonic D-E-R-P để nhớ đúng thứ tự bốn mốc ngày cổ tức:
| Chữ | Ngày | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| D | Declaration date | Công ty công bố sẽ trả cổ tức |
| E | Ex-dividend date | Mua từ ngày này trở đi là KHÔNG được cổ tức |
| R | Record date (holder-of-record) | Ngày chốt danh sách cổ đông |
| P | Payment date | Tiền vào tài khoản |
Ex-dividend date là ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch without the dividend, và giá cổ phiếu điều chỉnh giảm đúng bằng dividend amount. Ví dụ của bạn: cổ tức $2, giá đóng cửa trước ex-date $100 thì mở cửa ex-date khoảng $98.
Đề: công bố ngày thứ Năm 10/8, trả cổ tức $0.50 vào thứ Tư 22/11. Holder-of-record date là thứ Tư 8/11. Thị trường này thanh toán trong 2 ngày làm việc (T+2). Không có ngày lễ.
Cách tính: muốn có tên trong sổ vào thứ Tư 8/11 thì giao dịch phải được thanh toán xong vào đúng ngày đó. Lùi 2 ngày làm việc từ thứ Tư 8/11 → thứ Ba 7/11 (1 ngày) → thứ Hai 6/11 (2 ngày).
Đáp án: Monday, November 6. Ngày ex-dividend chính là thứ Ba 7/11 — mua từ ngày đó trở đi là mất cổ tức.
Dùng CAPM để tìm required return on equity:
Growth rate (g) có 3 cách lấy:
Trong bài thi, đề cho Net income, Equity và dividend payout ratio thì đi theo chuỗi: ROE = NI/Equity → b = 1 − payout → g = b × ROE. Đây là chuỗi bước bị hỏi nhiều nhất.
Terminal value tại cuối năm 5 phải dùng dividend của năm 6, vì D6 là cổ tức đầu tiên của giai đoạn tăng trưởng ổn định.
Công thức: P5 = D6 / (ke − g), rồi chiết khấu P5 về hiện tại bằng (1 + ke)⁵.
Terminal value tính tại cuối năm N thì luôn dùng cổ tức của năm N+1.
Đề cho retention ratio = 100% → không chia cổ tức trong 4 năm đầu. Từ năm thứ 5 mới chia 50%, với D5 = 1.2.
Tại cuối năm 4: P4 = D5 / (ke − g) = 20
Chiết khấu P4 về hiện tại → P0 = 13.66
Công thức chuyển đổi sang P/E: đã có P0, muốn ra P/E thì chia cả hai vế cho E1. Mà D1/E1 chính là payout ratio.
⇒ P/E = payout ratio / (r − g)
Net borrowing = New debt issued − Debt repayment.
Đây là khoản vay ròng trong công thức FCFE. Đọc đề phải cộng trừ đúng chiều:
Lưu ý: chỉ tính nợ gốc, không tính tiền lãi — tiền lãi đã nằm trong Net income rồi.
Công ty có: Net income = 80 · Depreciation = 20 · CapEx = 50 · Increase in working capital = 10 · Net borrowing = 5.
FCFE = 80 + 20 − 50 − 10 + 5 = 45
Nhưng công ty chỉ trả cổ tức 20.
Giải thích từng khoản: Depreciation cộng lại vì không phải dòng tiền ra thật. CapEx trừ vì thực sự chi tiền. Tăng vốn lưu động trừ vì tiền bị giam trong hoạt động kinh doanh. Net borrowing cộng vì vay thêm là mang tiền vào.
Phần còn lại 45 chính là số tiền công ty CÓ KHẢ NĂNG phân phối cho cổ đông thường — không có nghĩa là công ty bắt buộc phải trả hết 45 làm cổ tức.
| DDM | FCFE |
|---|---|
| Công ty trả cổ tức ổn định, và tỷ lệ chi trả phản ánh đúng khả năng tạo tiền của công ty | FCFE đo dividend-paying capacity — khả năng trả cổ tức chứ không phải cổ tức thực trả |
| Dễ dùng với các công ty trưởng thành, đang trả cổ tức đều đặn | Định giá được cả công ty hiện không trả cổ tức nào cả |
Đề nói "expected dividends" → DDM. Đề nói "dividend-paying capacity" → FCFE.
| Multiple | Formula | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| P/E | Price / EPS | Lợi nhuận có ý nghĩa và dương |
| P/B | Price / Book value per share | Ngân hàng, bảo hiểm, công ty nặng tài sản |
| P/S | Price / Sales per share | Lợi nhuận âm nhưng doanh thu vẫn ổn định và có ý nghĩa |
| P/CF | Price / Operating cash flow per share | Dòng tiền phản ánh thực chất hơn lợi nhuận kế toán |
P/B hợp lý nhất với: Financials, banks, insurance, asset-heavy firms — công ty tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, doanh nghiệp nặng tài sản.
Lý do: tài sản của các công ty này chủ yếu là tài sản tài chính (financial assets) được ghi nhận gần với giá trị hợp lý (fair value / marked to market), nên book value là con số có ý nghĩa và tương đối sát thực tế. Ngược lại với công ty công nghệ hay dịch vụ — giá trị nằm ở thương hiệu, con người, phần mềm tự phát triển — thì book value gần như vô nghĩa, P/B mất tác dụng.
Bạn cũng liệt kê nhóm hệ số hay dùng cùng nhau khi so sánh tương đối: EV (enterprise value multiples), price to free cash flow (P/FCF), P/E, P/B… — đây đều là multiplier models / relative valuation, khác hẳn nhóm present value model.
| Loại P/E | Công thức | Dùng earnings nào? | Bản chất |
|---|---|---|---|
| Leading P/E (còn gọi Forward P/E) | P0 / E1 | Lợi nhuận kỳ vọng năm tới | Nhìn về tương lai |
| Trailing P/E (còn gọi Lagging P/E) | P0 / E0 | Lợi nhuận năm vừa rồi | Nhìn về quá khứ |
Ví dụ: giá cổ phiếu hiện tại $60, EPS năm vừa rồi E0 = $4, EPS kỳ vọng năm tới E1 = $5.
Trailing P/E = 60 / 4 = 15×. Leading P/E = 60 / 5 = 12×.
Cùng một mức giá cổ phiếu, nhưng dùng EPS khác nhau thì ra P/E khác nhau.
| Yếu tố thay đổi | Tác động đến justified P/E | Vì sao |
|---|---|---|
| k (required return) tăng | P/E ↓ | (k − g) tăng, mẫu số lớn hơn |
| g tăng | P/E ↑ | (k − g) giảm, mẫu số nhỏ hơn |
| payout tăng (giữ nguyên g) | P/E ↑ | Tử số tăng |
| rủi ro tăng | P/E ↓ | Lợi suất yêu cầu k tăng theo |
| triển vọng tăng trưởng tốt hơn | P/E ↑ | Nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận |
KHÔNG luôn đúng. Note của mình đã tự sửa lại chỗ này: payout tăng thì tử số tăng thật, nhưng payout tăng đồng nghĩa retention ratio b giảm.
Mà g = b × ROE, nên b giảm → g giảm → mẫu số (r − g) tăng → P/E lại bị kéo xuống.
Đây gọi là trade-off giữa payout và growth. Câu "higher payout ratio increases justified P/E" chỉ đúng khi đề nói rõ "growth rate is unchanged" hoặc "holding g constant".
EV là số tiền phải bỏ ra để mua trọn công ty và tiếp quản luôn khoản nợ, nhưng được hưởng số tiền mặt đang có sẵn trong công ty. Nếu mua cả công ty thì mình phải: mua vốn chủ của các cổ đông, gánh hoặc trả nợ của công ty, nhưng đồng thời cũng nhận được tiền mặt trong két.
Nên: Nợ làm tăng chi phí mua công ty → CỘNG vào EV. Tiền mặt làm giảm chi phí mua ròng → TRỪ khỏi EV.
| Khoản mục | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Enterprise value | Giá trị của toàn bộ hoạt động kinh doanh | 1.2 tỷ |
| Debt | Phần quyền lợi thuộc về ngân hàng và chủ nợ | 300 triệu |
| Cash | Tài sản làm tăng phần còn lại cho cổ đông | 100 triệu |
| Equity value | Giá trị thuộc về mình = 1.2 tỷ − 300tr + 100tr | 1 tỷ |
Cash & short-term investments bị trừ ra khi tính enterprise value.
Ví dụ của bạn: mua nhà giá 1 tỷ, trong nhà có sẵn két tiền 200 triệu. Vậy giá thật của căn nhà sau khi trừ tiền trong két = 800 triệu.
| Khoản mục | Số tiền | Tương ứng trong công thức EV |
|---|---|---|
| Giá trả cho chủ nhà | 1 tỷ | MV equity (+ MV debt nếu nhà đang thế chấp) |
| Tiền có sẵn trong két | 200 triệu | Cash — TRỪ RA |
| Giá trị thật của căn nhà | 800 triệu | Enterprise value |
Ý nghĩa: bỏ ra 1 tỷ nhưng lấy lại được 200 triệu ngay lập tức, nên cái mình thật sự mua chỉ đáng 800 triệu. Với doanh nghiệp cũng vậy — tiền mặt trong công ty là của mình sau khi mua, nên không tính vào giá trị hoạt động kinh doanh.
Đề hỏi: khi tính enterprise value, cộng giá trị thị trường của nợ và vốn chủ rồi làm gì?
Đáp án đúng: và TRỪ giá trị của cash and short-term investments.
Mình chọn "trừ goodwill và các tài sản vô hình khác" — SAI. EV không liên quan gì đến goodwill hay tài sản vô hình. Chỉ trừ tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn vì đây là những tài sản có tính thanh khoản cao, bán ra được ngay để trả nợ, nên làm giảm chi phí mua ròng.
| Equity multiples | Enterprise value multiples | |
|---|---|---|
| Ví dụ | P/E, P/B, P/S, P/CF | EV/EBITDA, EV/Sales, EV/EBIT |
| Tử số đại diện cho | Chỉ phần giá trị thuộc về cổ đông thường | Giá trị thuộc về toàn bộ các bên cấp vốn: cổ đông thường, cổ đông ưu đãi và chủ nợ |
| Mẫu số phải là | Chỉ tiêu sau lãi vay: EPS, book value of equity | Chỉ tiêu trước lãi vay: EBITDA, EBIT, doanh thu |
| Bị cấu trúc vốn ảnh hưởng | Có — công ty vay nhiều thì EPS khác hẳn | Không — nên so sánh được giữa các công ty có mức nợ khác nhau |
| Khi lợi nhuận âm | Vô nghĩa (P/E âm không dùng được) | Vẫn dùng được vì EBITDA thường vẫn dương |
Nguyên tắc ghép: tử số là EV thì mẫu số phải là dòng tiền trước khi trả cho chủ nợ; tử số là Price thì mẫu số phải là chỉ tiêu sau khi đã trả cho chủ nợ.
| Khoản mục | Giá trị |
|---|---|
| EBITDA | 100 |
| Depreciation | 60 |
| Interest | 50 |
| Tax | 0 |
| Net income | −10 |
Net income = −10 nên P/E âm và vô nghĩa. Không thể nói "công ty này rẻ vì P/E âm". Nhưng EBITDA = 100 vẫn dương nên EV/EBITDA vẫn dùng được để so sánh.
Chốt: EBITDA thường vẫn dương ngay cả khi net income âm, nên EV/EBITDA cứu được những trường hợp mà P/E chết.
Khi nào nên dùng EV/EBITDA — ba dấu hiệu bạn đã ghi:
Thêm một lợi thế nữa: EV/EBITDA không bị cấu trúc vốn (capital structure) làm lệch, nên so được giữa công ty vay nhiều và công ty vay ít — điều mà P/E không làm được.
EBITDA often includes non-cash revenues and expenses → EBITDA KHÔNG phải dòng tiền thật. EBITDA loại bỏ khấu hao nhưng vẫn có thể chứa:
| Nên dùng khi | Không nên dùng khi |
|---|---|
| Công ty có nhiều tài sản hữu hình Giá trị thị trường của tài sản rõ ràng, dễ xác định Công ty đang trong quá trình thanh lý Công ty holding hoặc công ty đầu tư Công ty tài chính có tài sản và nợ ghi theo giá trị hợp lý Công ty nhỏ, chưa niêm yết | Công ty có nhiều tài sản vô hình Giá trị nằm ở thương hiệu, con người, công nghệ — không thể hiện trên bảng cân đối Dòng tiền tương lai quan trọng hơn giá trị tài sản Khó lấy được giá trị thị trường của tài sản Giá trị thị trường lệch quá xa so với giá trị ghi sổ |
| Công ty kiểu gì | Model nên dùng |
|---|---|
| Trả cổ tức ổn định | DDM |
| Không trả cổ tức nhưng dự báo được FCFE | FCFE model |
| Nhiều tài sản vô hình: thương hiệu, công nghệ, con người | DCF / FCFE / multiples |
| Lợi nhuận dương và ổn định | P/E |
| Lợi nhuận âm nhưng doanh thu có ý nghĩa | P/S hoặc EV/Sales |
| Khấu hao lớn làm net income bị méo | EV/EBITDA hoặc P/CF |
| Nặng tài sản, đang thanh lý, công ty đầu tư holding | Asset-based valuation |
| Ngân hàng, công ty bảo hiểm | P/B |
Một câu tóm: Present value = đúng về lý thuyết nhưng rất nhạy với input. Price multiples = dễ dùng nhưng khó tìm peer thật sự tương đương. Asset-based = tốt cho công ty nặng tài sản và thanh lý, yếu khi nhiều tài sản vô hình.
| Nhóm model | Advantages | Disadvantages |
|---|---|---|
| Present value models | Có nền tảng lý thuyết tài chính vững chắc Dựa trên hiện giá của dòng tiền chiết khấu Được chấp nhận rộng rãi | Mọi input đều phải ước tính Rất nhạy với giả định Chỉ cần k, g hoặc dòng tiền sai một chút là giá trị lệch rất lớn |
| Price multiples | Được dùng rộng rãi Dữ liệu dễ lấy Dùng được cả theo thời gian và so ngang các công ty EV/EBITDA hữu ích khi lợi nhuận âm Một số hệ số có khả năng dự báo | Hệ số quá khứ (lagging) chỉ phản ánh chuyện đã qua Peer có thể không thật sự tương đương Công ty có tính chu kỳ bị chu kỳ làm méo hệ số Khác biệt về chính sách kế toán làm hệ số không so được Mẫu số âm làm tỷ số vô nghĩa |
| Asset-based models | Cung cấp giá trị sàn (floor value) cho doanh nghiệp Tốt khi công ty nhiều tài sản hữu hình ngắn hạn Tốt khi công ty đang thanh lý Hữu ích khi tài sản đã được ghi theo giá trị hợp lý | Kém chính xác nếu công ty nhiều tài sản vô hình Giá trị thị trường của tài sản khó lấy được Giá trị sổ sách thường khác xa giá trị thị trường Siêu lạm phát làm việc định giá tài sản rất khó |
Đề cho: Earnings retention rate b = 40% · ke = 12.5% · ROE = 11% (giữ nguyên) · EPS năm tới E1 = $2.75.
Bước 1 — Payout ratio = 1 − b = 1 − 0.40 = 0.60
Bước 2 — g = b × ROE = 0.40 × 0.11 = 0.044 = 4.4%
Bước 3 — Leading P/E = Payout / (ke − g) = 0.60 / (0.125 − 0.044) = 0.60 / 0.081 = 7.41
Bước 4 — Share value = P/E × E1 = 7.41 × 2.75 = $20.40
Đáp án A. Vì đề cho E1 (estimated EPS for next year) nên phải dùng leading P/E, không nhân thêm (1 + g).
| Loại factor | Bản chất | Dữ liệu thường dùng | Keyword nhận diện |
|---|---|---|---|
| Fundamental factors | Đặc điểm tài chính hoặc hoạt động của chính doanh nghiệp | P/E, book-to-market, quy mô công ty, đòn bẩy, tăng trưởng lợi nhuận, chi phí nghiên cứu phát triển | firm-specific · company characteristics · accounting data |
| Macroeconomic factors | Biến số ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế và thị trường | GDP, lạm phát, lãi suất, chỉ số niềm tin tiêu dùng | economy-wide · GDP · inflation · interest rate |
| Statistical factors | Nhân tố rút ra từ dữ liệu bằng kỹ thuật thống kê, không nhất thiết có ý nghĩa kinh tế | Principal components, factor analysis, mẫu hình hiệp phương sai | statistically derived · no clear economic interpretation |
Tất cả công thức Equity gom về một chỗ, cộng thêm mấy câu Mock còn sót lại mà mình đã ghi chú.
Đề: một floating rate note còn 3 năm đáo hạn, đang được định giá ở 101.34% của mệnh giá. Điều nào đúng nhất?
Đáp án: required margin nhỏ hơn quoted margin.
Cách tư duy: đi so sánh quoted margin (QM) với required margin (RM) giống hệt cách so sánh coupon rate với YTM.
101.34 → trái phiếu bán ở giá cao hơn mệnh giá (premium bond) → Coupon > YTM → QM > RM.
Diễn giải: khi QM > RM thì lãi suất coupon cao hơn lợi suất yêu cầu, nhà đầu tư nhận được nhiều hơn mức cần thiết nên họ sẵn sàng trả giá cao hơn mệnh giá.
Đề cho Net income, Equity và dividend payout ratio → tính được ROE, rồi từ ROE và b tính ra growth rate g = b × ROE. Đây là chuỗi bước hay bị hỏi nhất.
Còn một việc chưa làm: đọc lại các đặc điểm index của M2 trong slide.
Gõ: 'value-weighted', 'free float', 'liquidity is provided by those seeking to trade', 'dividend-paying capacity', 'holding all other factors constant', 'expire if unfilled by the end of day'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "average price of the stocks" | Price-weighted index | Cộng giá chia số mã. Bẫy: bị stock split làm lệch mạnh, cổ phiếu giá cao chi phối dù công ty nhỏ. |
| "value-weighted index" | Market-cap weighted | Value-weighted chính là market-cap weighted, đừng nhầm với fundamental hay value stocks. |
| "free float" / "exclude insider holdings" | Float-adjusted market-cap | Chỉ đếm phần cổ phiếu thật sự giao dịch được ngoài thị trường. |
| "weights based on fundamentals" / "overweight undervalued stocks" | Fundamental weighting | Có value tilt và contrarian effect. Bẫy: KHÔNG phải momentum. |
| "issues new shares" → chỉ số nào phải điều chỉnh | Market-cap weighted | Phát hành thêm làm đổi tổng vốn hóa. Bẫy: mình từng chọn price-weighted, sai. |
| "stock split" → chỉ số nào bị ảnh hưởng | Price-weighted | Chia tách làm giá giảm ngay nên tỷ trọng theo giá đổi mạnh; phải điều chỉnh divisor. |
| "same dollar amount invested in each" | Equal-weighted | Bẫy: "same number of shares" thì lại là price-weighted. Equal shares ≠ equal weights. |
| "small-cap firm becomes mid-cap" | Style index | Style phân theo quy mô và value/growth. Sector chỉ đổi khi đổi ngành. |
| "liquidity is provided by those seeking to trade" | Order-driven market | Không có dealer đứng giữa. Bẫy: mình chọn OTC, sai; OTC là quote-driven. |
| "dealers post bid and ask" | Quote-driven market | Dealer kiếm lời qua spread chứ không phải commission. |
| "one clearing price for all orders" / "batch auction" | Uniform pricing rule | Dùng cho call market. Bẫy: continuous trading dùng discriminatory. |
| "price referenced from another market" / "dark pool" | Derivative pricing rule | Khớp tại midpoint giữa best bid và best ask của sàn chính. |
| "expire if unfilled by the end of day" | Day order | Thuộc nhóm validity instruction (khi nào), không phải execution. |
| "last until filled or canceled" | Good-till-canceled (GTC) | Treo nhiều ngày, không tự hủy cuối phiên. |
| "filled immediately or canceled" | Immediate-or-cancel / Fill-or-kill | Không chờ đợi; phần chưa khớp bị hủy ngay. |
| "buy if price increases to X" (X cao hơn giá hiện tại) | Stop buy order | Bẫy nặng: mua ở giá CAO hơn hiện tại thì không thể là limit buy. |
| "sell for X or more" (X thấp hơn giá hiện tại) | Limit sell order | Limit sell là bán ở giá tối thiểu, khớp ngay nếu giá thị trường đã cao hơn. |
| "prevent loss or protect profit" | Stop-loss order | Dùng để cắt lỗ hoặc khóa lời đã có. |
| "specify custodian" / "post-trade allocation" | Clearing instruction | Chỉ liên quan sau khi lệnh đã khớp, không phải điều kiện khớp lệnh. |
| "low transaction costs" / "narrow bid-ask spread" | Operational efficiency | Chi phí và thanh khoản → vận hành, không phải thông tin. |
| "capital flows to positive-NPV projects" | Allocational efficiency | Vốn chảy đúng nơi tạo giá trị. |
| "no consistent abnormal returns net of expenses" | Informational efficiency | Chữ "net of expenses" là dấu hiệu chuẩn của hiệu quả thông tin. |
| "past prices and volume already reflected" | Weak-form efficiency | Technical analysis vô dụng. Momentum và overreaction là bằng chứng chống lại weak form. |
| "all public information reflected" | Semi-strong-form | Cả technical lẫn fundamental analysis đều vô dụng; chỉ insider info còn ăn. |
| "prices respond over time / gradually" | Câu SAI | Thị trường hiệu quả phản ứng quickly, không phải dần dần. |
| "restrict short selling" | Làm GIẢM hiệu quả | Cấm bán khống khiến thông tin xấu khó đi vào giá. |
| "closed-end fund trades below NAV" | Closed-end fund discount anomaly | Thuộc nhóm "others", không phải calendar hay cross-sectional. |
| "IPO produces positive long-term risk-adjusted returns" | KHÔNG phải anomaly | Anomaly thật là underpricing ngày đầu; dài hạn IPO thường underperform. |
| "holds losers, sells winners too early" | Disposition effect | Bẫy: loss aversion chỉ là thái độ ghét lỗ; disposition là hành vi cụ thể. |
| "follows others assuming they have information" | Information cascade | Bẫy: herding là chạy theo đám đông vì FOMO, không phải vì suy đoán họ có tin. |
| "recent outcomes distort probability estimates" | Gambler's fallacy | Bẫy: representativeness là đánh giá theo khuôn mẫu quen thuộc. |
| "minority shareholders can concentrate votes" | Cumulative voting | Statutory voting thì cổ đông lớn thắng mọi ghế. |
| "missed dividends accumulate" | Cumulative preference shares | Phải trả hết nợ cổ tức trước khi trả cho cổ đông thường. |
| "riskiest type of preference share" | Callable and non-cumulative | Vừa bị mua lại được, vừa mất cổ tức bỏ lỡ. |
| "receipts on a US exchange, investor has voting rights" | Sponsored depository receipt | Chỉ sponsored mới cho quyền biểu quyết. Bẫy: đáp án "GDR" không nói rõ sponsored. |
| "listed on US exchange and raises new capital" | ADR Level III | Level II niêm yết nhưng KHÔNG huy động vốn mới. |
| "introducing leverage and paying a dividend to the PE owner" | Dividend recapitalization | PE rút vốn sớm nhưng công ty là bên đứng tên nợ. |
| "stage just before the IPO" | Mezzanine stage | Bẫy: mezzanine ở đây là GIAI ĐOẠN, không phải công cụ nợ chuyển đổi. Later stage còn quá sớm. |
| "most likely to increase ROE, all else constant" | Issuing debt to repurchase stock | Equity ở mẫu số giảm. Bẫy: giá thị trường tăng không ảnh hưởng ROE vì ROE dùng book value. |
| "sensitivity of EBIT to a change in sales volume" | DOL | Nguyên nhân là fixed operating costs. Thấy fixed costs → DOL. |
| "sensitivity of EPS to a change in EBIT" | DFL | Nguyên nhân là lãi vay cố định. Thấy interest expense → DFL. |
| "after-tax and independent of capital structure" | ROIC | Thước đo tốt nhất cho lợi nhuận ngành. |
| "stable demand through economic fluctuations" | Defensive / non-cyclical | Thực phẩm, y tế, tiện ích. Cyclical là ô tô, tài chính, năng lượng, vật liệu. |
| "covers public, private, non-profit and government entities" | TRBC | GICS và ICB chỉ bao phủ công ty đại chúng. |
| "segment ≥ 60% of revenue" | GICS classification rule | Các hệ thống thương mại khác có thể dùng ngưỡng > 50%. |
| "expected dividends and required return" | DDM | Bẫy: "dividend-paying capacity" thì phải chọn FCFE, không phải DDM. |
| "company does not currently pay dividends" | FCFE model | FCFE đo khả năng chi trả, không cần công ty thật sự trả cổ tức. |
| "sum market values of debt and equity, then…" | subtract cash and short-term investments | Bẫy: KHÔNG trừ goodwill hay tài sản vô hình. Mình từng chọn sai chỗ này. |
| "net income is negative but EBITDA is positive" | EV/EBITDA | P/E âm vô nghĩa. Nhưng nhớ EBITDA không phải cash flow thật. |
| "estimated EPS for next year" khi tính P/E | Leading P/E = payout/(r−g) | Bẫy: nếu đề cho EPS năm vừa rồi thì phải dùng trailing, nhân thêm (1+g). |
| "higher payout ratio increases justified P/E" | Chỉ đúng nếu g không đổi | Payout tăng → b giảm → g = b×ROE giảm → mẫu số tăng → P/E có thể giảm. |
| "small inputs change, value changes a lot" | Sensitivity analysis / model risk | Không phải mô hình định giá; là lý do để không tin kết quả. |
| "asset-heavy, liquidation, investment holding, small private firm" | Asset-based valuation | Bẫy: không dùng khi công ty nhiều tài sản vô hình. |
| "statistically derived, no clear economic interpretation" | Statistical factors | Fundamental là đặc điểm doanh nghiệp; macro là GDP, lạm phát, lãi suất. |
14 câu ngắn, chỉ để ép nhớ lại — không có câu nào tính toán nặng.
Câu 1.
Chỉ số nào bị ảnh hưởng nhiều nhất khi một doanh nghiệp thực hiện stock split?
Câu 2.
Phương pháp tính tỷ trọng chỉ số nào có growth tilt và phương pháp nào có value tilt?
Câu 3.
Phân biệt systematic risk và systemic risk.
Câu 4.
Nhà đầu tư đặt lệnh mua 200 cổ phiếu nếu giá TĂNG lên 31 trong khi cổ phiếu đang giao dịch ở 29. Đây là lệnh gì?
Câu 5.
Initial margin tăng lên và maintenance margin tăng lên thì khả năng bị margin call thay đổi thế nào?
Câu 6.
Một loại thị trường thứ cấp mà thanh khoản do chính những người muốn giao dịch tạo ra gọi là gì?
Câu 7.
Đề nói "prices reflect all past market data, không thể dùng phân tích kỹ thuật để kiếm lời". Đây là dạng hiệu quả nào?
Câu 8.
Phân biệt loss aversion và disposition effect.
Câu 9.
Loại cổ phiếu ưu đãi nào rủi ro nhất đối với nhà đầu tư?
Câu 10.
Nhà đầu tư Mỹ mua receipts trên sàn Mỹ, mỗi receipt đại diện 1.7 cổ phiếu của một công ty Bulgaria, và có quyền biểu quyết. Đây là gì?
Câu 11.
Hành động nào nhiều khả năng nhất làm tăng ROE của một công ty đang có lãi, giữ nguyên mọi yếu tố khác?
Câu 12.
DOL và DFL khác nhau chỗ nào?
Câu 13.
Một công ty có D1 = $2.00, required return ke = 10%, growth rate g = 5%. Theo Gordon Growth Model, giá trị cổ phiếu là bao nhiêu?
Câu 14.
Giá cổ phiếu $60, EPS năm vừa rồi E0 = $4, EPS kỳ vọng năm tới E1 = $5. Trailing P/E và leading P/E lần lượt là?
Câu 15.
Khi tính Enterprise Value, sau khi cộng giá trị thị trường của nợ và vốn chủ thì phải làm gì?
Câu 16.
Công ty không trả cổ tức nhưng có dòng tiền dự báo được. Mô hình định giá nào phù hợp nhất?