← Note Review|CFA Home|Equity Investments

Equity Investments — Review full note

Toàn bộ note tay của mình về Equity, gom lại theo đúng thứ tự module: thị trường & lệnh giao dịch → chỉ số → hiệu quả thị trường & hành vi → đặc điểm cổ phiếu → phân tích công ty/ngành → forecast → định giá. Phần cuối là những câu Mock Test 1 mình đã sai, bảng keyword tra nhanh và bộ câu hỏi ghi nhớ.

Mind map tổng — Equity Investments (M1 → M8)

1 · Khái niệm nền & bẫy chữ hay gặp

Những cặp khái niệm dễ nhầm ngay từ dòng đầu tiên của đề, và mấy chữ mà CFA cố tình đánh lừa.

Systematic risk vs Systemic risk — chỉ khác nhau đúng một chữ

Systematic risk — rủi ro toàn thị trường, không thể triệt tiêu bằng đa dạng hóa; đề thường gắn với beta hoặc chỉ số thị trường. Đây là rủi ro mà nhà đầu tư được trả công (được đền bù bằng risk premium).

Systemic risk — nguy cơ sụp đổ dây chuyền, lan truyền trong toàn bộ hệ thống tài chính; một ngân hàng lớn gãy kéo theo cả hệ thống. Đây là rủi ro về mặt cấu trúc hệ thống, không phải rủi ro danh mục.

Sector allocation vs Stock selection

Chọn đúng ngành nào để rót tiền vào → sector allocation (phân bổ theo ngành).

Chọn đúng mã cổ phiếu cụ thể trong ngành đóstock selection (chọn cổ phiếu).

Repo — nhớ bản chất chứ đừng nhớ định nghĩa

Repurchase agreement (Repo) — bán chứng khoán hôm nay kèm lời hứa mua lại sau đó ở mức giá cao hơn. Bản chất là đi vay có thế chấp; phần chênh lệch giá chính là tiền lãi.

Value tilt vs Growth tilt — đây là gốc của câu hỏi index weighting

Value tilt — chỉ số nghiêng về value stocks, tức cổ phiếu có giá thấp so với các chỉ tiêu cơ bản (lợi nhuận, sổ sách, doanh thu).

Market-cap weighting = "chạy theo giá" — giá càng lên thì tỷ trọng càng lớn, nên chỉ số bị nghiêng về cổ phiếu tăng trưởng, có growth tilt.

Fundamental weighting = "chạy theo giá trị" — tỷ trọng theo doanh thu/lợi nhuận/sổ sách nên tự động mua thêm cổ phiếu vừa rớt giá, có value tilt và contrarian effect, KHÔNG phải momentum.

Stock A (value)Stock B (growth)
Price10100
Earnings55
P/E2× — rẻ so với lợi nhuận20× — đắt so với lợi nhuận
Bẫy — Emerging markets đã hưởng lợi gì từ toàn cầu hóa?

Đề hỏi: điều nào KHÔNG phải là lợi ích? Đáp án là câu nói về foreign exchange markets ổn định.

Đầu tư ra nước ngoài thì muốn đồng tiền của mình thế nào?

Muốn đồng nội tệ depreciate (yếu đi), tương đương đồng ngoại tệ mạnh lên. Vì khi quy đổi lợi nhuận ở nước ngoài về nội tệ sẽ được nhiều tiền hơn.

2 · M1 · Tổ chức thị trường, margin & các loại lệnh

Cách thị trường được tổ chức, đòn bẩy khi mua ký quỹ, và ba nhóm chỉ dẫn kèm theo mỗi lệnh giao dịch.

Mind map — M1 Market Organization

2.1 · Mua ký quỹ (margin) và tỷ lệ đòn bẩy

Leverage ratio — bỏ ra 1 đồng vốn tự có nhưng kiểm soát được bao nhiêu đồng tài sản.

Công thức margin Leverage ratio = Tổng giá trị vị thế / Vốn tự có = 1 / Initial margin Debt % = 1 − Initial margin Margin call price = P0 × (1 − Initial margin) / (1 − Maintenance margin)
Ví dụ — mua 100,000 cổ phiếu bằng ký quỹ
ItemGiá trị
Giá trị cổ phiếu mua100,000
Initial margin40%
Tiền tự có40,000
Tiền vay broker60,000

Leverage ratio = 100,000 / 40,000 = 2.5×, hoặc bấm nhanh 1 / 40% = 2.5×.

Nếu P0 = 100, initial margin 40%, maintenance margin 25% → margin call price = 100 × (1 − 0.40) / (1 − 0.25) = 80. Giá rớt xuống 80 là bị gọi ký quỹ.

Chiều tác động của margin — hay bị hỏi ngược
CHỐT TĂNG/GIẢM — Mua ký quỹ (margin transaction)
TĂNG ↑ Giá cổ phiếu tăng → lợi nhuận trên vốn tự có (return on investor's equity) được khuếch đại lên đúng bằng leverage ratio lần. Bỏ 40, vay 60, giá tăng 10% → return trên vốn tự có ≈ 25% (2.5 lần).
GIẢM ↓ Giá cổ phiếu giảm → khoản lỗ cũng bị khuếch đại đúng số lần đó, cộng thêm lãi vay (margin interest) và phí giao dịch (commission) nên lỗ thực tế còn nặng hơn. Giá rơi tới margin call price = P₀(1 − IM)/(1 − MM) là bị gọi ký quỹ (margin call).
GIỮ NGUYÊN Số tiền vay broker (loan amount) không đổi khi giá chạy — chỉ có phần vốn chủ (equity) trong tài khoản lên xuống theo giá.
Vì sao: mẫu số của tỷ suất sinh lời là vốn tự có chứ không phải tổng giá trị vị thế, nên mẫu số nhỏ đi bao nhiêu lần thì % lãi lỗ phóng đại lên bấy nhiêu lần.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Leverage ratio = 1 / Initial margin
TĂNG ↑ Initial margin (IM) giảm → leverage ratio tăng → vay nhiều hơn, đòn bẩy mạnh hơn, lãi lỗ đều phóng đại hơn, và dễ bị margin call hơn. IM 25% → leverage 4×.
GIẢM ↓ Initial margin tăng → leverage ratio giảm → đệm vốn dày hơn, khó bị margin call hơn. IM 100% → leverage 1× (mua bằng tiền thật, không đòn bẩy).
GIỮ NGUYÊN Maintenance margin (MM) không nằm trong công thức leverage — MM tăng chỉ làm dễ bị margin call hơn, không làm đổi mức đòn bẩy ban đầu.
Vì sao: leverage ratio là nghịch đảo của tỷ lệ vốn tự có, nên vốn tự có bỏ ra càng ít thì hệ số đòn bẩy càng lớn.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Initial margin initial margininvestor's own fundsequity portion% of position paid in cash KHÔNG phải phần đi vay (loan / debt portion)
Phân biệt với maintenance margin: initial margin là mức vốn chủ lúc mở vị thế; maintenance margin là mức vốn chủ tối thiểu phải duy trì sau đó, chạm ngưỡng là bị margin call. Debt % = 1 − Initial margin.
Ghi chú của bạn

INITIAL MARGIN LÀ EQUITYYYY — đây là chỗ bạn tự viết hoa trong note. Initial margin chính là phần vốn chủ (equity) nhà đầu tư tự bỏ ra, KHÔNG phải phần đi vay. Đọc đề thấy "initial margin 40%" là hiểu ngay: 40 đồng của mình, 60 đồng vay broker. Mọi công thức margin đều lấy mốc từ chỗ này: leverage ratio = 1/0.40 = 2.5×, và mẫu số khi tính net return là 40 chứ không phải 100.

Mock Q126 — net return khi mua ký quỹ

Mua cổ phiếu giá 50, margin requirement 60%, giá hiện tại 75, lãi vay ký quỹ 10%.

Vốn tự có = 50 × 60% = 30. Vay = 50 × 40% = 20. Lãi vay = 20 × 10% = 2.

Net return = (75 − 50 − 2) / 30 = 76.67%. Mẫu số là vốn tự có 30, không phải giá mua 50 — đó là chỗ bẫy.

Long stock vs Short stock — lãi lỗ tối đa

Long stock — lãi không giới hạn vì giá có thể tăng mãi; lỗ tối đa đúng bằng số tiền đã bỏ ra vì giá thấp nhất là 0.

Short stock — lãi tối đa chỉ 100% vì giá rơi hết cỡ cũng chỉ về 0; lỗ không giới hạn vì giá có thể tăng vô hạn.

2.2 · Execution instruction — khớp lệnh ra sao (HOW)

Execution instruction — chỉ dẫn về cách lệnh được khớp và khớp ở mức giá nào.

Nếu đề hỏiChọnVí dụ
Muốn khớp ngay lập tứcMarket orderMuốn mua ngay ABC, giá ask đang 50.2 → chấp nhận mua quanh 50.2
Muốn kiểm soát giáLimit orderĐặt mua ABC tối đa 50 → chỉ khớp nếu giá ≤ 50
Muốn khớp toàn bộ hoặc không khớp gì cảAll-or-nothingMuốn mua đúng 10,000 cổ phiếu; chỉ có 6,000 available thì không khớp
Muốn giấu lệnh khỏi thị trườngHidden orderQuỹ bán lượng lớn nhưng không muốn ai thấy trên order book
Muốn chỉ hiện một phần lệnhIceberg orderBán 100,000 cổ phiếu nhưng mỗi lần chỉ hiện 5,000

2.3 · Validity instruction — lệnh sống bao lâu (WHEN)

Validity instruction — chỉ dẫn về thời điểm lệnh được phép khớp và tồn tại đến khi nào.

Nếu đề hỏiChọnNghĩa dễ hiểuVí dụ
"Expire if unfilled by the end of day"Day orderChỉ có hiệu lực trong ngày hôm đóĐặt mua ABC giá 50 hôm nay, cuối ngày chưa khớp → tự hủy
"Last until filled or canceled"Good-till-canceled (GTC)Lệnh treo nhiều ngày, không tự hết hạnĐặt mua ABC giá 45; vài ngày sau giá về 45 vẫn khớp
"Filled immediately or canceled"Immediate-or-cancel / Fill-or-killKhông chờ, xử lý ngay lập tứcĐặt mua 10,000 cổ phiếu; không khớp ngay thì hủy phần chưa khớp hoặc hủy toàn bộ
"Only be filled at the end of day / at the close"Good-on-close orderChỉ thực hiện tại thời điểm đóng cửaQuỹ muốn mua ABC theo giá đóng cửa
"Triggered when price reaches stop price"Stop orderGiá chạm mức stop thì lệnh mới thức dậyCổ phiếu đang 100, stop sell ở 90; giá rơi về 90 → lệnh bán kích hoạt
"Prevent loss or protect profit"Stop-loss orderDùng để cắt lỗ hoặc khóa lờiMua ở 100, giá lên 120, đặt stop-loss 110 để giữ lợi nhuận
KEYWORD NHẬN DIỆN — Execution instruction vs Validity instruction market order → executionlimit order → executionat what price / how filled → executionall-or-nothing → executionhidden, iceberg → execution day order → validitygood-till-cancelled (GTC) → validitystop order → validityimmediate-or-cancel / fill-or-kill → validitygood-on-close → validity specify custodian, post-trade allocation → KHÔNG phải hai nhóm trên, đó là clearing instruction
Phân biệt bằng câu hỏi: execution instruction trả lời "khớp thế nào, ở giá nào"; validity instruction trả lời "lệnh có hiệu lực khi nào, sống bao lâu". Bẫy hay gặp nhất là stop order — nhiều người xếp nhầm sang execution vì thấy có con số giá, nhưng giá stop chỉ là điều kiện kích hoạt (trigger), tức là thời điểm, nên nó thuộc validity.
Ghi chú của bạn

Market order, limit order → execution; Day order, Stop order → validity.

Execution instruction → quy định khớp theo giá nào / cách nào (Market và Limit đều là cách khớp, giá khớp).

Validity instruction → quy định lệnh có hiệu lực khi nào hoặc bao lâu: Day = sống đến cuối ngày; Stop = chạm giá mới kích hoạt.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Stop order và stop-loss triggered when price reaches...activated at stop priceprevent lossprotect profitexit if price moves against stop-loss KHÔNG phải một loại execution instruction riêng
Phân biệt với limit order: limit = mua RẺ hơn / bán ĐẮT hơn giá hiện tại (giá tốt hơn). Stop = mua khi giá ĐÃ TĂNG qua mốc / bán khi giá ĐÃ GIẢM xuống mốc (giá xấu hơn). Đề nói "buy if the price rises to X" với X cao hơn giá hiện tại → chắc chắn stop buy, không thể là limit buy.
Ghi chú của bạn

Stop-loss là quy tắc thoát vị thế (exit position) khi giá đi ngược một mức định trước, nhằm hạn chế thua lỗ. Đây chủ yếu là mục đích sử dụng của stop order, không phải một loại execution riêng. Đề mô tả "để cắt lỗ / để bảo vệ lợi nhuận" là đang nói về công dụng, còn bản chất phân loại vẫn là validity instruction.

2.4 · Clearing instruction — thanh toán ở đâu (SETTLE)

Clearing instruction — chỉ dẫn về việc sau khi lệnh đã khớp thì tiền và chứng khoán được thanh toán qua tài khoản nào, bên lưu ký nào. Đây không phải điều kiện để lệnh được khớp.

Nếu đề hỏiVí dụ
"Indicate how the trade should be cleared and settled"Quỹ mua cổ phiếu nhưng yêu cầu chứng khoán giao về tài khoản lưu ký tại ngân hàng custodian
"Specify account for settlement"Công ty có Fund A và Fund B; lệnh mua phải allocate về Fund A
"Specify custodian or clearing broker"Trade khớp qua broker X nhưng settle qua custodian bank Y
"Post-trade allocation"Mua 100,000 shares, phân bổ 60,000 cho Portfolio 1 và 40,000 cho Portfolio 2
Ví dụ chốt — cổ phiếu đang $100, phân loại 3 lệnh
LệnhÝ nghĩaThuộc nhóm nào
Sell limit $110Chỉ bán ở $110 trở lênExecution — bán ở giá nào
Sell stop $90Chạm $90 thì lệnh mới thức dậyValidity — khi nào được khớp
Day orderCuối ngày chưa khớp thì hủyValidity — sống bao lâu
Limit vs Stop — Mock Q173, mình đã sai câu này

Đề: GMB đang 29, RML đang 17. Lệnh 1 — mua 200 GMB nếu giá TĂNG lên 31. Lệnh 2 — bán 400 RML ở giá 16 trở lên. Đáp án đúng: Stop buy + Limit sell.

Loại lệnhVí dụ (giá đang 100)
Limit buyChỉ muốn mua rẻ → đặt mua 95. Chỉ khớp khi giá ≤ 95.
Limit sellMuốn bán lời → đặt bán 110. Chỉ khớp khi giá ≥ 110.
Stop buyNếu vượt kháng cự 105 thì mới mua. Giá ≥ 105 → lệnh kích hoạt.
Stop sellNếu rớt xuống 95 thì cắt lỗ. Giá ≤ 95 → lệnh kích hoạt.

Mẹo phân biệt: limit là mua RẺ / bán ĐẮT (giá tốt hơn hiện tại). Stop là mua khi giá ĐÃ TĂNG / bán khi giá ĐÃ GIẢM (giá xấu hơn hiện tại). Lệnh mua ở giá cao hơn giá hiện tại thì chắc chắn là stop buy, không thể là limit buy.

2.5 · Cấu trúc thị trường

Primary vs Secondary market

Primary market — chứng khoán phát hành mới, bên phát hành (issuer) là người nhận tiền.

Secondary market — chứng khoán cũ, các nhà đầu tư mua bán với nhau, doanh nghiệp không nhận thêm đồng nào.

Khái niệmGiải thích
Underwritten offeringNgân hàng đầu tư bảo lãnh, cam kết mua trọn số chứng khoán rồi bán lại; rủi ro nằm ở ngân hàng.
Best effort offeringNgân hàng chỉ cố gắng bán hết sức mình, không cam kết; rủi ro nằm ở bên phát hành.
Private placementPhát hành riêng lẻ cho một nhóm nhà đầu tư được chọn, không chào bán ra công chúng.
Shelf registrationĐăng ký trước một lượng lớn, khi nào cần vốn thì phát hành dần từng phần.
Rights offeringCổ đông hiện hữu có quyền mua cổ phiếu mới, thường ở giá ưu đãi, để tránh bị pha loãng.
Call marketKhớp lệnh theo phiên, gom lệnh rồi khớp cùng lúc tại một thời điểm.
Continuous marketKhớp lệnh liên tục suốt phiên giao dịch.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Các hình thức phát hành trên primary market first time offered to the public → IPOalready public, sells additional shares → seasoned offering (secondary offering)sold to a select group of investors → private placementregister now, issue in tranches later → shelf registrationsells directly, no investment bank → direct public offering (DPO)existing shareholders get the right to buy → rights offering underwritten vs best-effort là cách BÁN, không phải loại phát hành
Phân biệt IPO với seasoned offering: IPO là lần đầu tiên bán ra công chúng; seasoned (còn gọi secondary offering) là công ty đã niêm yết rồi phát hành thêm. Phân biệt private placement với shelf registration: private placement bán riêng cho một nhóm nhà đầu tư được chọn nên nhanh, ít thủ tục công bố; shelf registration vẫn là chào bán ra công chúng nhưng rải ra nhiều đợt theo nhu cầu vốn.
Ghi chú của bạn

"Public company needs additional capital quickly" ⇒ chọn private placement (phát hành riêng lẻ). Tình huống: công ty đã đại chúng (public) cần vốn nhanh, bán một lượng cổ phần lớn cho một nhóm nhà đầu tư tư nhân (private investors). Khi bên mua là quỹ tư nhân và công ty đang niêm yết thì đúng tên gọi là PIPE — private investment in public equity.

Lý do "quickly" là từ khoá quyết định: chào bán ra công chúng phải đăng ký, công bố, roadshow nên chậm; bán riêng lẻ thì bỏ qua phần lớn thủ tục đó, đổi lại thường phải bán ở giá chiết khấu (discount) so với thị trường.

Quote-driven vs Order-driven vs Brokered — Mock Q151 mình chọn sai

Quote-driven market (dealer market) — giao dịch qua dealer báo giá bid–ask; dealer là người tạo thanh khoản và kiếm lời chủ yếu qua spread chứ không phải commission. Thường gặp ở thị trường OTC.

Order-driven market — lệnh mua bán khớp với nhau theo order book; thanh khoản do chính những người muốn giao dịch tạo ra, không có dealer đứng giữa. Thường gặp trên sàn niêm yết chính thức (organized exchange). Đề nói "liquidity is provided by those seeking to trade" thì đáp án là cái này, không phải OTC.

Brokered market — môi giới đi tìm và ghép đối tác cho từng giao dịch; dùng cho tài sản độc nhất, khó định giá, ít giao dịch.

Thị trườngVí dụ ở Việt NamCơ chế
Order-drivenHOSE, HNX, UPCOMKhớp lệnh tự động
Quote-drivenOTC cổ phiếu, dealer trái phiếuDealer báo giá hai chiều
BrokeredTrái phiếu riêng lẻMôi giới ghép lệnh, không niêm yết giá liên tục
KEYWORD NHẬN DIỆN — Call market vs Continuous market orders accumulate, executed at a single point in time → call marketbatch auction → call marketsingle clearing price → call markettrades occur any time the market is open → continuous marketbuyers and sellers matched continuously → continuous market call market KHÔNG liên quan gì tới callable shares hay call option
Phân biệt bằng thanh khoản: call market dùng cho chứng khoán ít giao dịch (illiquid) — gom lệnh lại một thời điểm để có đủ bên mua bên bán; continuous market dùng cho chứng khoán thanh khoản cao. Kéo theo pricing rule: call market → uniform pricing; continuous market → discriminatory pricing.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Quote-driven vs Order-driven vs Brokered market dealers post bid and ask → quote-drivendealer market / OTC → quote-drivendealer profits from the spread → quote-driven order book, limit orders matched → order-drivenliquidity provided by those seeking to trade → order-drivenorder matching rules and trade pricing rules → order-driven unique, illiquid assets → brokeredbroker finds a counterparty → brokered "liquidity is provided by those seeking to trade" KHÔNG phải OTC
Phân biệt quote-driven với order-driven: quote-driven có dealer đứng giữa làm đối tác cho cả hai bên và kiếm lời từ bid–ask spread; order-driven không có dealer, chính nhà đầu tư đặt limit order là người cấp thanh khoản. Brokered market khác cả hai: môi giới không giữ hàng, chỉ đi tìm và ghép đối tác cho tài sản độc nhất như bất động sản lớn, trái phiếu phát hành riêng lẻ, tác phẩm nghệ thuật.
3 pricing rules — hay bị hỏi kèm order-driven market
Pricing ruleGiá giao dịchDùng khi nào
DiscriminatoryTheo giá của từng standing limit order riêng lẻ trong sổ lệnhContinuous trading / continuous auction — lệnh mới khớp lần lượt với các lệnh đang chờ
UniformMột clearing price chung cho tất cảBatch auction / call market — gom nhiều lệnh rồi khớp cùng lúc ở một mức giá cân bằng
DerivativeTham chiếu giá hoặc công thức từ thị trường khácCrossing network / dark pool — ví dụ khớp tại midpoint giữa best bid và best ask của sàn chính

3 · M2 · Security Market Indexes

Năm phương pháp tính tỷ trọng chỉ số, công dụng của chỉ số, các loại chỉ số và cách bảo trì chỉ số sau khi đã xây xong.

Mind map — 5 phương pháp weighting

3.1 · Bảng tổng hợp 5 phương pháp — học thuộc bảng này

MethodCông thứcKeyword đề dùngBiasƯu điểmNhược điểmDạng câu hỏi CFA
Price-weighted∑P / N"average price"High-price biasDễ tính, dễ hiểuBị ảnh hưởng mạnh bởi stock split và dividend"Stock giá cao ảnh hưởng nhiều hơn?"
Equal-weighted∑R / N"equal importance"Trung tínhCông bằng, không bị công ty lớn chi phốiRebalance thường xuyên, turnover cao"Mỗi cổ phiếu có weight như nhau?"
Market-cap weighted
(= value-weighted)
(P×Q) / tổng"value-weighted"Growth tiltPhản ánh đúng quy mô thị trường, ít cần rebalanceCổ phiếu bị định giá cao sẽ có tỷ trọng lớn hơn"Largest companies dominate?"
Float-adjustedf × P × Q"free float"Giống market-capThực tế hơn, phản ánh số cổ phiếu thật sự giao dịch đượcPhức tạp, cần dữ liệu free float"Exclude insider holdings?"
Fundamentalearnings, CF, sales…"based on fundamentals"Value tiltTránh bong bóng, giảm bias vào cổ phiếu overvaluedLệch xa market portfolio, cần dữ liệu kế toán, phải rebalance"Overweight undervalued stocks?"
Câu thần chú 1 dòng cho 5 phương pháp

Price = nhìn giá/share. Equal = chia đều. Market-cap = nhìn size công ty. Float-adjusted = size công ty nhưng chỉ phần free float. Fundamental = nhìn sales/earnings/book value.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Price-weighted vs Value-weighted vs Equal-weighted index
TĂNG ↑ Price-weighted: cổ phiếu giá cao tăng thì chỉ số tăng mạnh nhất — dù công ty đó nhỏ. Value-weighted (market-cap): cổ phiếu vốn hóa lớn tăng thì chỉ số tăng mạnh nhất → thiên về công ty lớn (large-cap), growth tilt. Equal-weighted: mọi mã ảnh hưởng như nhau nên chỉ số bị công ty nhỏ (small-cap) chi phối tương đối → thiên về small-cap.
GIẢM ↓ Stock split làm giá tụt ngay → chỉ price-weighted bị lệch, phải điều chỉnh divisor để chỉ số không nhảy. Market-cap và equal-weighted KHÔNG bị ảnh hưởng bởi stock split vì tổng vốn hóa và tỷ trọng đều không đổi.
GIỮ NGUYÊN Rebalancing (cân lại tỷ trọng định kỳ) chỉ thật sự cần cho equal-weightedfundamental-weighted; market-cap weighted tự cân bằng (self-rebalancing) nên gần như không cần, turnover và chi phí giao dịch thấp nhất.
Vì sao: giá chạy thì tỷ trọng theo vốn hóa tự chạy theo đúng công thức, còn tỷ trọng "chia đều" thì lệch ngay khi giá chạy nên phải kéo về bằng tay.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Fundamental weighting
TĂNG ↑ Công ty có fundamentals (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, book value) lớn so với market price sẽ nhận trọng số cao hơn so với market-cap index → chỉ số nghiêng về value stocks (value tilt).
GIẢM ↓ Cổ phiếu tăng giá mạnh (winner) bị giảm tỷ trọng ở kỳ rebalancing, vì giá lên mà fundamentals không đổi thì tỷ trọng theo fundamentals không tăng theo → phải bán bớt.
GIỮ NGUYÊN Tỷ trọng chỉ đổi khi số liệu kế toán đổi hoặc tới kỳ rebalancing — không đổi theo biến động giá hằng ngày.
Vì sao: đây chính là contrarian effect — bán winner, mua loser, tức mua thấp bán cao; NGƯỢC hoàn toàn với momentum (mua thêm winner, bán loser).
Ghi chú của bạn

Fundamental weighting — hiệu ứng thiên về cổ phiếu giá trị (value stocks). Các công ty có fundamentals lớn so với market price sẽ nhận trọng số cao hơn so với market-cap index.

Đi kèm là hiệu ứng ngược xu hướng (contrarian effect)mua thấp bán cao, thể hiện qua mỗi lần rebalancing: giá lên thì tỷ trọng bị cắt bớt, giá xuống thì được mua thêm.

Momentummua thêm winner, bán loserngược với contrarian rebalancing của fundamental index. Thấy đề mô tả "overweights stocks that have risen" là momentum, không phải fundamental.

KEYWORD NHẬN DIỆN — 5 phương pháp weighting average price of the stocks → price-weightedsame number of shares of each → price-weighted equal importance / same dollar amount in each → equal-weighted value-weighted / market capitalization / largest companies dominate → market-cap weighted free float / exclude insider & government holdings → float-adjusted market-cap based on fundamentals: sales, earnings, cash flow, book value → fundamental weighting "value-weighted" KHÔNG phải value stocks, cũng KHÔNG phải fundamental weighting
Phân biệt hai chữ "value" dễ nhầm nhất: value-weighted = tính tỷ trọng theo vốn hóa thị trường, có growth tilt. Còn value tilt (nghiêng về cổ phiếu giá trị) là đặc tính của fundamental weighting. Bẫy thứ hai: equal shares ≠ equal weights — "same number of shares" là price-weighted, "same dollar amount" mới là equal-weighted.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Momentum vs Contrarian buy past winners, sell past losers → momentumtrend-following → momentumrecent outperformers get higher weight → momentum buy low, sell high → contrariansell winners, buy losers at rebalancing → contrarianfundamental weighting → contrarian fundamental index KHÔNG phải momentum strategy
Phân biệt với market-cap weighting: market-cap index cũng "chạy theo giá" giống momentum ở chỗ giá lên thì tỷ trọng lên, nhưng nó thụ động, không phải chiến lược momentum — nó chỉ đơn giản là để tỷ trọng tự trôi, không chủ động mua thêm winner.
Bẫy — sự kiện nào làm chỉ số nào phải điều chỉnh? (Mock Q107 mình đã sai)
Sự kiệnChỉ số bị ảnh hưởng nhất
Stock splitPrice-weighted
New shares issuance (phát hành thêm cổ phiếu)Market-cap weighted
Giá biến động làm tỷ trọng lệch khỏi mức bằng nhauEqual-weighted
Thay đổi free floatFloat-adjusted market-cap
Thay đổi revenue / earnings / book valueFundamental-weighted

Mình chọn price-weighted là sai: phát hành cổ phiếu mới làm thay đổi tổng giá trị vốn hóa, nên chỉ số theo vốn hóa phải điều chỉnh lại tỷ trọng phần trăm. Price-weighted chỉ quan tâm mức giá, không quan tâm số lượng cổ phiếu.

Mock Q129 — chỉ số nào nhạy với cổ phiếu nào
StockBeginning priceEnding priceShares (000s)Market cap
X20025010020,000
Y1001301,000100,000
Z101120,000200,000

Price-weighted nhạy nhất với Stock X vì giá 200 cao nhất. Market value-weighted nhạy nhất với Stock Z vì vốn hóa 200,000 lớn nhất dù giá chỉ có 10. Đáp án B.

Mock Q172 — chỉ số nào có price return cao nhất (mình chọn sai)
SecuritySharesPrice 12/31Price 3/31Return
Acme2 tr31.0034.10+10%
Baker3 tr28.0033.60+20%
Charlie5 tr42.0035.70−15%

Price-weighted: (34.10+33.60+35.70) / (31+28+42) − 1 = 103.40/101 − 1 = +2.38%

Market value-weighted: 347.5 / 356 − 1 = −2.39% (bị Charlie kéo xuống vì Charlie vốn hóa lớn nhất mà lại giảm)

Equal-weighted arithmetic: (10% + 20% − 15%) / 3 = +5%đáp án C. Cổ phiếu lời nhiều nhất lại là cổ phiếu vốn hóa nhỏ, nên chia đều mới ăn.

Chốt từ Mock 2: đề nói "same number of shares" → giá cao chiếm tỷ trọng lớn → price-weighted. Đề nói "same dollar amount / same percentage"equal-weighted. Equal shares ≠ equal weights.

3.2 · Công dụng của chỉ số

Công dụngDịch dễ hiểuVí dụ
Reflection of market sentimentPhản ánh tâm lý thị trườngVN-Index tăng mạnh → thị trường đang lạc quan
Benchmark for active manager performanceLàm chuẩn để đánh giá nhà quản lý quỹQuỹ lời 12%, VN-Index lời 10% → outperform 2%
Proxies for asset classes in asset allocation modelsĐại diện cho từng loại tài sản khi phân bổ danh mụcDùng S&P 500 đại diện cổ phiếu Mỹ, Bloomberg Bond Index đại diện trái phiếu
Proxies for measuring beta and risk-adjusted returnDùng để tính beta, alpha, Sharpe, TreynorTính beta cổ phiếu so với VN-Index
Model portfolio for passive investment productsLàm khuôn mẫu cho sản phẩm đầu tư thụ độngETF mô phỏng VN30 hoặc S&P 500

Tóm một câu: chỉ số dùng để xem thị trường, làm benchmark, đại diện asset class, tính risk/return, và làm nền cho ETF.

3.3 · Các loại chỉ số

Nhóm indexLoạiNghĩa dễ hiểuVí dụ
Equity indexesBroad marketĐại diện toàn bộ hoặc phần lớn thị trườngS&P 500, VN-Index
Multi-marketGồm nhiều thị trường/quốc giaMSCI World, MSCI Emerging Markets
SectorTheo ngànhBanking index, Technology index
StyleTheo phong cách đầu tư và quy môGrowth index, Value index, Small-cap index, VN30
Fixed-income indexesBond indexesChỉ số trái phiếuGovernment bond index, Corporate bond index
Alternative indexesCommodityChỉ số hàng hóaDầu, vàng, nông sản
Hedge fundChỉ số quỹ đầu cơ theo chiến lượcHedge fund strategy index
Real estateChỉ số bất động sảnREIT index, property index
Đặc điểm bond index — nhớ 4 gạch đầu dòng
Real estate index có 3 kiểu chính
Index construction vs Index management

Index construction — xây chỉ số lúc ban đầu: chọn thị trường mục tiêu, chọn các mã thành phần, chọn phương pháp tính tỷ trọng.

Index management — duy trì chỉ số sau khi đã tạo: khi nào rebalance (cân lại tỷ trọng), khi nào reconstitute (thay đổi danh sách thành phần), xử lý stock split, sáp nhập, hủy niêm yết.

Mock Q164 — công ty từ small-cap lên mid-cap thì bị thêm/bớt ở chỉ số nào?

Đáp án: Style index. Vì chỉ số theo phong cách được phân theo quy mô (small/mid/large) và theo value/growth, nên đổi quy mô là đổi rổ. Sector index chỉ đổi khi công ty đổi ngành; multi-market index chỉ đổi khi đổi quốc gia.

Nhớ nhanh: Broad → VN-Index. Multi-market → MSCI. Sector → chỉ số bất động sản. Style → VN30.

Ngoài ra, sector indexes còn được dùng làm danh mục mẫu cho các ETF theo ngành (ví dụ ETF hàng tiêu dùng).

Price return index vs Total return index

Price return index — chỉ tính phần thay đổi giá, không cộng cổ tức.

Total return index — có cộng cổ tức và các khoản thu nhập được tái đầu tư, nên luôn cao hơn nếu doanh nghiệp có trả cổ tức.

Với một kỳ thì có thể cộng/dùng return trực tiếp; với nhiều kỳ thì bắt buộc phải nhân lũy kế (compound), không được cộng dồn.

4 · M3 · Market Efficiency & Behavioral Finance

Ba loại hiệu quả thị trường, ba dạng hiệu quả thông tin, danh sách anomalies và các thiên lệch hành vi của nhà đầu tư.

Mind map — Market Efficiency

4.1 · Ba loại efficiency — nhận diện bằng keyword

Market efficiency (nghĩa rộng) — khi đề nói "efficient market", "overall market efficiency", "market functions efficiently", "well-functioning market" thì đang bao quát cả ba loại: vận hành, thông tin và phân bổ vốn.

LoạiKeyword trong đềBản chất
Operational efficiency
Hiệu quả vận hành
low transaction costs · high liquidity · narrow bid–ask spread · low commissions · rapid trade execution · minimal trading frictions · easy to buy and sell · low market impactGiao dịch rẻ và nhanh, ma sát giao dịch thấp
Informational efficiency
Hiệu quả thông tin
prices reflect information · no consistent abnormal returns · no consistent superior risk-adjusted returns · net of all expenses · rapid price adjustment · past market data · public information · private information · weak/semi-strong/strong formGiá phản ánh hết thông tin, không ai kiếm lời bất thường đều đặn
Allocational efficiency
Hiệu quả phân bổ vốn
efficient allocation of capital · capital flows to highest-value uses · capital flows to productive investments · funding positive-NPV projects · best use of capital · most productive firms · best risk-adjusted opportunitiesVốn chảy đến nơi tạo giá trị cao nhất
Phản xạ siêu nhanh — 3 dòng này thôi

4.2 · Ba dạng informational efficiency

FormGiá đã phản ánh gì?Phân tích nào vô dụng?Phân tích nào còn ăn được?
Weak formPast market data — giá và khối lượng giao dịch quá khứTechnical analysis — phân tích kỹ thuậtFundamental analysis và thông tin nội bộ
Semi-strong formToàn bộ thông tin công khai (public information), gồm cả dữ liệu giá quá khứTechnical + Fundamental analysisChỉ còn thông tin nội bộ (insider information)
Strong formMọi thông tin, kể cả thông tin riêng tư/nội bộ (private information)Tất cả — kể cả insider tradingKhông có gì; chỉ nên đầu tư thụ động
Chốt về weak-form

Weak-form efficiency nói rằng past market data như giá và tỷ suất sinh lời quá khứ đã phản ánh hết vào giá hiện tại, nên không thể dùng chúng để kiếm abnormal return đều đặn.

Vậy nên: hễ dùng past prices/returns mà vẫn kiếm được abnormal return thì đó là bằng chứng CHỐNG LẠI weak-form efficiency. Cả momentum anomalyoverreaction anomaly đều tạo được chiến lược kiếm lời chỉ từ dữ liệu giá quá khứ, nên cả hai đều bác bỏ weak form.

4.3 · Bảng anomalies — thuộc lòng nhóm nào thuộc nhóm nào

NhómAnomalyNghĩa dễ hiểu
Calendar-basedJanuary effectTỷ suất sinh lời cao bất thường trong vài ngày đầu tháng 1
Day-of-the-week effectReturn thấp vào thứ Hai
Weekend effectReturn thấp quanh cuối tuần
Turn-of-the-month effectReturn cao vào ngày cuối tháng và 3 ngày đầu tháng sau
Holiday effectReturn cao trước ngày nghỉ lễ
Time-seriesMomentum anomalyCổ phiếu tăng mạnh trong ngắn hạn có xu hướng tiếp tục tăng — cùng chiều
Overreaction anomalyThị trường phản ứng quá đà với tin tốt/xấu rồi đảo chiều — ngược chiều
Cross-sectionalSize effectCổ phiếu vốn hóa nhỏ outperform cổ phiếu vốn hóa lớn
Value effectValue stocks outperform growth stocks
OthersClosed-end fund discountQuỹ đóng giao dịch dưới giá trị tài sản ròng (below NAV)
Earnings surpriseLợi nhuận bất ngờ tốt/xấu làm giá tiếp tục trôi theo hướng đó sau ngày công bố
IPO underpricingIPO thường bị định giá thấp ban đầu nên ngày đầu giao dịch tăng mạnh
KHÔNG phải inefficiencyEconomic fundamentalsReturn bị ảnh hưởng bởi yếu tố kinh tế thật, đây không phải bằng chứng thị trường kém hiệu quả
Mock Q125 — cái nào KHÔNG phải anomaly?

Đáp án: "Mua cổ phiếu IPO ngay khi bắt đầu giao dịch tạo ra risk-adjusted return DƯƠNG trong DÀI HẠN."

Anomaly thật của IPO là underpricing ngày đầu — giá bật tăng ngay phiên đầu tiên. Còn về dài hạn thì IPO thường underperform, nên câu nói dài hạn có lợi nhuận dương là sai hoàn toàn, không phải anomaly nào cả. January effect (A) và earnings surprise drift (C) đều là anomaly đã được ghi nhận.

Vì sao có January effect? — bài tập LES

Hai nguyên nhân được nêu:

Value stock vs Growth stock — nhận diện bằng 3 chỉ số

Value stock — cổ phiếu có giá thấp so với các chỉ tiêu cơ bản: P/E thấp, P/B (market-to-book) thấp, dividend yield cao.

Growth stock — ngược lại: P/E cao, P/B cao, tỷ suất cổ tức thấp vì lợi nhuận được giữ lại tái đầu tư.

Value effect xảy ra khi những cổ phiếu có P/E thấp hơn trung bình, market-to-book thấp hơn trung bình và dividend yield cao hơn trung bình lại cho tỷ suất sinh lời cao hơn. Nếu đề mô tả nhóm cổ phiếu liên tục outperform mà đặc điểm là P/E cao, P/B cao thì đó là growth stocks — nghĩa là đề đang mô tả điều NGƯỢC với value effect.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Value stock vs Growth stock below-average P/E → valuebelow-average P/B (market-to-book) → valueabove-average dividend yield → valuecheap relative to fundamentals → value above-average P/E → growthabove-average P/B → growthlow or no dividend, earnings reinvested → growthhigh expected earnings growth → growth "value-weighted index" KHÔNG liên quan gì tới value stocks
Phân biệt với value effect: value effect là hiện tượng nhóm value stocks cho tỷ suất sinh lời cao hơn growth stocks — thuộc nhóm cross-sectional anomaly. Nếu đề mô tả nhóm cổ phiếu liên tục outperform mà đặc điểm lại là P/E cao, P/B cao thì đó là growth stocks, tức đề đang mô tả điều NGƯỢC với value effect.
Ghi chú của bạn

Đề dùng cụm "stocks with below-average..." (P/E, P/B, market-to-book) là đang mô tả value stocks — cổ phiếu giá trị. Chỉ cần thấy chữ below-average gắn với các hệ số giá là khoanh value; thấy above-average gắn với hệ số giá là growth. Riêng dividend yield thì ngược lại: value stocks có dividend yield cao hơn trung bình.

4.4 · Những câu nhận định về market efficiency

Bẫy câu chữ về efficiency — nhớ từng chữ
Mock Q160 — thị trường hiệu quả hơn khi cái gì tăng?

Đáp án: số lượng người tham gia thị trường và lượng thông tin sẵn có tăng lên.

Minh họa: cổ phiếu X đang 100, một nhóm phân tích phát hiện giá trị hợp lý chỉ khoảng 60 vì doanh nghiệp ghi nhận doanh thu quá lạc quan.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Market efficiency và giá trị của active management
TĂNG ↑ Hiệu quả thị trường (market efficiency) TĂNG khi: số người tham gia thị trường (market participants) nhiều hơn · lượng thông tin sẵn có (information availability) và mức độ công bố (financial disclosure) nhiều hơn · không hạn chế bán khống (short selling) · hoạt động arbitrage dễ dàng hơn.
GIẢM ↓ Hiệu quả thị trường GIẢM khi: chi phí giao dịch (transaction costs) và chi phí thông tin (information acquisition costs) tăng · cấm hoặc hạn chế short selling · thanh khoản kém · ít nhà phân tích theo dõi.
GIỮ NGUYÊN Thị trường càng hiệu quả → giá trị tăng thêm của active management càng GIẢM, nhà đầu tư nên chuyển sang passive investing / indexing. Ngược lại thị trường kém hiệu quả (ví dụ frontier market, cổ phiếu small-cap ít người theo dõi) thì active management mới có đất sống.
Vì sao: nếu giá đã phản ánh hết thông tin thì tiền bỏ ra để nghiên cứu và giao dịch chỉ làm giảm lợi nhuận ròng, không tạo được abnormal return sau chi phí.

4.5 · Behavioral finance — thiên lệch hành vi

Cùng một chủ đề nhưng 3 môn nhìn từ 3 góc

Môn Corporate Issuers nhìn từ góc chủ doanh nghiệp. Môn Equity nhìn từ góc nhà đầu tư. Môn Portfolio Management nhìn từ góc người quản lý danh mục.

BiasKeyword đề hỏiVí dụ
Loss aversionDislike losses more than like gainsChốt lời rất nhanh nhưng ôm lỗ rất lâu
Disposition effectAvoid realizing losses, realize gains too earlyChỉ chịu ghi nhận lãi, không chịu ghi nhận lỗ
OverconfidenceOverestimate ability to analyze securitiesNghĩ mình chọn cổ phiếu giỏi hơn thị trường nên giao dịch quá nhiều
HerdingIgnore own analysis and follow othersThấy ai cũng mua cổ phiếu AI nên mua theo dù chưa phân tích gì
Information cascadeFollow others without analysisNhiều người xếp hàng mua IPO, mình mua theo vì nghĩ chắc họ biết thông tin gì đó
Gambler's fallacyRecent outcomes distort future probability estimatesSpaceX vừa tăng mấy phiên nên nghĩ chắc chắn sẽ tiếp tục tăng
RepresentativenessJudge based on similarity to familiar patternsCông ty tăng trưởng nhanh trông giống "Apple mới" nên nghĩ chắc sẽ thành công như Apple
Mental accountingTreat investments separately based on gains/lossesTiền lãi từ crypto thì dám đánh bạc, còn tiền lương thì giữ rất kỹ
Narrow framingFocus on isolated issues; affected by presentationChỉ nhìn một cổ phiếu đang lỗ mà quên cả danh mục vẫn đang lời
ConservatismSlow to update beliefs despite new informationDoanh nghiệp giảm lợi nhuận 3 quý liên tiếp nhưng vẫn tin nó tốt như trước
5 cặp bias dễ nhầm nhất — bảng này là để phân biệt
Dễ nhầmKhác nhau chỗ nào
Loss aversion vs Disposition effectLoss aversion là cảm giác ghét lỗ (thái độ). Disposition effect là hành vi cụ thể sinh ra từ nó: giữ lỗ, bán lời sớm.
Herding vs Information cascadeHerding = chạy theo đám đông vì sợ bỏ lỡ (FOMO). Information cascade = chạy theo vì thấy người trước làm vậy nên suy đoán rằng họ có thông tin mình không có.
Gambler's fallacy vs RepresentativenessGambler's fallacy = hiểu sai xác suất sau một chuỗi kết quả gần đây. Representativeness = đánh giá vì thấy giống một khuôn mẫu quen thuộc.
Mental accounting vs Narrow framingMental accounting = chia tiền thành từng tài khoản tâm lý riêng biệt. Narrow framing = nhìn vấn đề quá hẹp, quyết định từng cái riêng lẻ mà quên bức tranh tổng.
Conservatism vs OverconfidenceConservatism = chậm cập nhật niềm tin khi có tin mới. Overconfidence = quá tin vào khả năng của bản thân.
Loss aversion và Gambler's fallacy — định nghĩa chuẩn CFA

Loss aversion cho phép khả năng rằng sự ghét rủi ro là không đối xứng (asymmetrical, không phải symmetrical). Chính điều này giúp giải thích hiện tượng overreaction quan sát được trên thị trường: nhà đầu tư ghét thua lỗ nhiều hơn mức họ thích một khoản lãi tương đương.

Gambler's fallacy là thiên lệch hành vi trong đó các kết quả gần đây làm méo mó ước tính của nhà đầu tư về xác suất trong tương lai.

Anomaly là gì — hiểu theo cách của mình

Anomaly là khi giá không chỉ được giải thích bởi thông tin mà vẫn tồn tại một mẫu hình có thể khai thác được. Nếu mẫu hình đó biến mất sau khi trừ chi phí giao dịch, hoặc giải thích được bằng yếu tố rủi ro kinh tế, thì không phải anomaly.

5 · M4 · Overview of Equity Securities

Các loại cổ phiếu và quyền biểu quyết, cổ phiếu ưu đãi, vốn cổ phần tư nhân, đầu tư cổ phiếu nước ngoài và mối quan hệ giữa giá trị sổ sách với giá trị thị trường.

Mind map — M4 Equity Securities

5.1 · Quyền biểu quyết

Statutory voting vs Cumulative voting
Voting systemCách tính phiếuCó lợi cho ai?
Statutory votingSố cổ phiếu × mỗi ghế riêng lẻ; mỗi ghế bầu độc lậpMajority shareholders — cổ đông lớn thắng mọi ghế
Cumulative votingSố cổ phiếu × tổng số ghế, được dồn hết vào một ứng viênMinority shareholders — cổ đông nhỏ dồn phiếu để chiếm được ít nhất một ghế

5.2 · Preference shares — cổ phiếu ưu đãi

Preference shares vừa giống nợ vừa giống vốn
Cumulative vs Non-cumulative — Participating vs Non-participating

Cumulative preference shares — nếu năm nào công ty không trả được cổ tức thì khoản đó cộng dồn thành nợ cổ tức; công ty phải trả hết phần còn nợ trước khi được trả bất kỳ đồng cổ tức nào cho cổ đông thường.

Non-cumulative — cổ tức bị bỏ qua năm nào thì mất luôn năm đó, không cộng dồn, không đòi lại được.

Participating preference shares — nhận cổ tức cố định cộng thêm phần chia thêm khi doanh nghiệp làm ăn tốt, và có thể được chia thêm khi thanh lý.

Non-participating — chỉ nhận đúng cổ tức cố định, không có phần tăng thêm dù công ty lời to.

Thứ tự rủi ro từ góc nhìn nhà đầu tư — rủi ro cao xuống thấp
  1. Callable common shares — công ty có quyền mua lại nên nhà đầu tư bị cắt mất phần tăng giá.
  2. Common shares
  3. Putable common shares — nhà đầu tư có quyền bán lại cho công ty nên có sàn bảo vệ.
  4. Preference shares
  5. Cumulative preference shares — được cộng dồn cổ tức nên an toàn hơn nữa.
  6. Debt — an toàn nhất.

Suy ra: loại cổ phiếu ưu đãi rủi ro nhất là loại vừa callable vừa non-cumulative — công ty có quyền mua lại mà cổ tức bỏ lỡ cũng không được cộng dồn.

Vai trò của equity đối với doanh nghiệp

Equity financing không bắt doanh nghiệp phải trả một khoản lãi cố định như nợ vay, nên giúp doanh nghiệp có nguồn vốn dài hạngiảm áp lực dòng tiền. Đổi lại là bị pha loãng quyền sở hữu.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Đặc tính của preferred stock ảnh hưởng giá trị thế nào
TĂNG ↑ Giá trị đối với nhà đầu tư tăng khi cổ phiếu ưu đãi có: cumulative (cổ tức bỏ lỡ được cộng dồn, phải trả hết trước cổ đông thường) · participating (ngoài cổ tức cố định còn được chia thêm khi công ty lãi lớn và khi thanh lý) · convertible (được đổi sang cổ phiếu thường nên hưởng phần tăng giá — giá trị = trái phiếu + quyền chọn mua) · putable (được quyền bán lại cho công ty, có sàn bảo vệ).
GIẢM ↓ Giá trị đối với nhà đầu tư giảm khi: non-cumulative (cổ tức bỏ lỡ mất luôn) · non-participating (chỉ nhận đúng cổ tức cố định dù công ty lời to) · callable (công ty mua lại được nên nhà đầu tư bị cắt mất phần tăng giá) · lãi suất thị trường tăng làm r tăng, mà V₀ = D/r nên giá giảm.
GIỮ NGUYÊN Dù thêm đặc tính gì thì thứ tự ưu tiên (priority of claims) vẫn không đổi: chủ nợ (debtholders) → cổ đông ưu đãi (preferred) → cổ đông thường (common).
Vì sao: đặc tính nào trao thêm quyền cho nhà đầu tư thì làm tăng giá trị; đặc tính nào trao quyền cho công ty phát hành thì làm giảm giá trị. Suy ra loại rủi ro nhất là callable + non-cumulative.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Common vs Preference shares, callable vs putable voting rights, residual claim → commonfixed dividend, no maturity → preferencepaid before common in liquidation → preferencemissed dividends accumulate → cumulative preferenceshares in extra profits → participating preference issuer has the right to buy back → callable (quyền của CÔNG TY)investor has the right to sell back → putable (quyền của NHÀ ĐẦU TƯ) preference shares KHÔNG có voting rights thông thường; KHÔNG có ngày đáo hạn bắt buộc như trái phiếu
Phân biệt callable với putable bằng câu hỏi "ai cầm quyền": callable → công ty phát hành (issuer) cầm quyền mua lại nên nhà đầu tư chịu thiệt, đòi hỏi lợi suất cao hơn; putable → nhà đầu tư cầm quyền bán lại nên an toàn hơn, chấp nhận lợi suất thấp hơn. Thứ tự rủi ro từ cao xuống thấp: callable common > common > putable common > preference > cumulative preference > debt.

5.3 · Private equity

Vốn cổ phần tư nhân khó mua bán hơn, ít thông tin công bố hơn, rủi ro cao hơn → nhà đầu tư đòi hỏi tỷ suất sinh lời cao hơn.

TypeDịchBản chất
Venture capitalVốn mạo hiểmĐầu tư vào doanh nghiệp giai đoạn đầu, chưa có lợi nhuận
Leveraged buyout (LBO)Mua lại bằng đòn bẩyDùng rất nhiều nợ để mua đứt công ty đại chúng rồi đưa về dạng tư nhân
PIPE
Private investment in public equity
Đầu tư tư nhân vào công ty đại chúngNhà đầu tư tư nhân mua cổ phần công ty đang niêm yết; không chào ra công chúng và thường được mua ở giá chiết khấu so với thị trường
Ghi chú của bạn — ví dụ LBO bằng số

Một công ty có enterprise value $500M. Quỹ private equity bỏ $100M vốn chủ (equity), vay $400M nợ (debt) để mua toàn bộ công ty.

Khoản mụcSố tiềnTỷ trọng
Enterprise value — giá mua trọn công ty$500M100%
Equity quỹ PE bỏ ra$100M20%
Debt đi vay$400M80%

Đây là định nghĩa chuẩn của leveraged buyout (LBO): dùng rất nhiều nợ để mua đứt công ty. Đề chỉ cần mô tả tỷ lệ nợ áp đảo trong cơ cấu tài trợ thương vụ mua lại là chọn LBO. Nếu công ty bị mua đang niêm yết rồi bị đưa về tư nhân thì gọi thêm là going private.

Các giai đoạn của venture capital

Seed → Early stage → Later stage → Mezzanine (giai đoạn ngay trước IPO).

Mock Q152 chốt 3 ý:

Dividend recapitalization — cách quỹ PE rút vốn sớm

Ba bước:

  1. Công ty trong danh mục (portfolio company) vay thêm nợ.
  2. Dùng tiền vay đó để trả cổ tức cho chủ sở hữu là quỹ private equity.
  3. Quỹ thu hồi một phần vốn nhưng vẫn giữ nguyên quyền sở hữu.

Diễn đạt kiểu CFA: quỹ PE introducing leverage vào công ty danh mục và paying dividend từ cấu trúc vốn mới. Chỉ hợp lý khi công ty có dòng tiền đủ mạnh và ổn định để gánh khoản nợ mới.

Ví dụ: PE bỏ $100m vốn chủ mua công ty. Vài năm sau công ty có dòng tiền tốt, đi vay mới $40m, lấy $40m đó trả cổ tức cho PE. → PE đã rút được $40m tiền mặt, vẫn còn sở hữu công ty, sau này vẫn bán tiếp được.

Ưu điểm: (1) thu hồi vốn sớm nên giảm số tiền đang bị kẹt trong thương vụ; (2) nhận tiền sớm làm IRR tăng; (3) giữ nguyên quyền sở hữu mà vẫn lấy được tiền; (4) chuyển một phần rủi ro từ vốn chủ sang doanh nghiệp thông qua nợ.

Nhược điểm — bị chỉ trích là "hút máu" doanh nghiệp: quỹ PE cầm tiền bỏ túi nhưng công ty mới là bên đứng tên khoản vay và phải cày trả cả gốc lẫn lãi. Dòng tiền lẽ ra để tái đầu tư, nghiên cứu phát triển, mở rộng nhà xưởng thì nay phải đem đi trả nợ.

5.4 · Đầu tư cổ phiếu nước ngoài

Tổng lợi suất của cổ phiếu đến từ 4 nguồn
#NguồnGiải thích
1Capital gainLãi do giá cổ phiếu tăng
2Dividend incomeCổ tức nhận được bằng tiền
3FX gain/lossLãi hoặc lỗ tỷ giá nếu đầu tư ra nước ngoài
4Reinvested dividendsHiệu ứng lãi kép từ việc tái đầu tư cổ tức
Depository receipts — phân biệt ADR / GDR / GRS / BLDR

Depository receipts (DR) — chứng chỉ lưu ký, đại diện cho cổ phiếu phổ thông của doanh nghiệp nước ngoài, được giao dịch trên sàn của nhà đầu tưbằng đồng tiền của nhà đầu tư. Nhớ công thức: DR = ordinary shares + investors' local exchange + local currency.

Tình huốngGọi là gì
Công ty Việt Nam phát hành chứng chỉ ở Mỹ thông qua một ngân hàngADR — American Depository Receipt
Công ty Việt Nam phát hành chứng chỉ ở London thông qua một ngân hàngGDR — Global Depository Receipt
Cùng một cổ phiếu được niêm yết ở NYSE bằng USD và ở London bằng GBPGRS — Global Registered Share
Một rổ gồm nhiều DR khác nhauBLDR — Basket of Listed Depository Receipts

Direct investing = tự mở tài khoản mua cổ phiếu ở sàn nước ngoài, chịu rủi ro tỷ giá và thủ tục trực tiếp. DR = mua biên nhận thông qua ngân hàng. ADR là DR ở Mỹ, GDR là DR ngoài nước Mỹ. GRS là cổ phiếu thật, giao dịch toàn cầu, không phải biên nhận.

Mock Q157 — mình chọn GDR nhưng đáp án là sponsored DR

Đề: nhà đầu tư Mỹ mua receipts trên sàn Mỹ, mỗi receipt đại diện 1.7 cổ phiếu của một công ty niêm yết ở Bulgaria, và nhà đầu tư CÓ QUYỀN BIỂU QUYẾT.

Chìa khóa là chữ quyền biểu quyết: chỉ sponsored DR mới cho nhà đầu tư quyền biểu quyết, vì doanh nghiệp nước ngoài có tham gia và bảo trợ chương trình phát hành. Unsponsored DR thì ngân hàng lưu ký giữ quyền biểu quyết, nhà đầu tư không có.

Vì sao GDR sai: đáp án A chỉ nói "global depository receipts" mà không nói rõ là sponsored hay unsponsored, nên không trả lời được câu hỏi về quyền biểu quyết. GRS thì là cổ phiếu thật chứ không phải "receipts".

FX gain/loss — chiều nào là có lợi

Đồng ngoại tệ tăng giá (appreciates) → tỷ suất sinh lời quy về nội tệ (vì đồng nội tệ yếu đi tương ứng).

Đồng ngoại tệ giảm giá (depreciates) → tỷ suất sinh lời quy về nội tệ .

Ví dụ: nhà đầu tư Việt Nam mua ETF Mỹ. ETF tăng 10% tính bằng USD, và USD tăng 3% so với VND.

Return theo VND = 1.10 × 1.03 − 1 = 13.3%

Nếu USD giảm 3% = 1.10 × 0.97 − 1 = 6.7%

3 cấp độ ADR — bảng này CFA hỏi rất thẳng
ADR levelGiao dịch ở đâuCó huy động vốn mới không?Chi phí & yêu cầu công bố
Level IOTCKhôngThấp nhất
Level IISàn niêm yết MỹKhôngCao
Level IIISàn niêm yết MỹCao nhất

Level II = niêm yết để giao dịch nhưng không huy động vốn mới. Level III = vừa niêm yết vừa huy động vốn mới.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Depositary receipts foreign firm participates in the program → sponsored DRinvestor has voting rights → sponsored DR depository bank keeps voting rights → unsponsored DRfirm not involved → unsponsored DR trades OTC in the US, no new capital, lowest cost → ADR Level Ilisted on a US exchange, no new capital → ADR Level IIlisted on a US exchange AND raises new capital → ADR Level III issued outside the US, international / non-US market → GDRactual shares traded on multiple exchanges in local currencies → GRS GDR KHÔNG nói rõ sponsored hay unsponsored nên không trả lời được câu hỏi về voting rights
Phân biệt DR với GRS: DR là biên nhận (receipt) do ngân hàng lưu ký phát hành đại diện cho cổ phiếu gửi ở nước ngoài; GRS là cổ phiếu thật, cùng một mã được niêm yết ở nhiều sàn và giao dịch bằng nhiều đồng tiền khác nhau. Đề dùng chữ "receipts" thì loại GRS ngay.
Ghi chú của bạn

GDR — chữ khoá của bạn là international / non-US market: DR phát hành và giao dịch ở thị trường ngoài nước Mỹ (thường là London, Luxembourg). Còn ADR là DR ở thị trường Mỹ.

Chi phí và rủi ro tăng thêm chỉ phát sinh (incur) khi đầu tư vào DRs và foreign shares — tức là các khoản như rủi ro tỷ giá (currency/FX risk), phí lưu ký của ngân hàng (depository fees), rủi ro chính trị và pháp lý ở nước sở tại, chênh lệch chuẩn mực kế toán và công bố thông tin. Mua cổ phiếu trong nước thì không có mấy khoản này. Đề hỏi "khoản chi phí/rủi ro nào chỉ xuất hiện khi đầu tư ra nước ngoài" là nhắm đúng nhóm này.

5.5 · Book value vs Market value

Book value vs Market value
Book valueMarket value
Dựa trênSố liệu kế toánKỳ vọng của nhà đầu tư
Công thứcAssets − LiabilitiesPrice × Shares outstanding
Ban lãnh đạo ảnh hưởngTrực tiếpGián tiếp
Tăng khiLợi nhuận giữ lại (retained earnings) tăngKỳ vọng về dòng tiền tương lai tăng
Công thức liên quan book value ROE = Net income / Average shareholders' equity ← mẫu số phải là equity BÌNH QUÂN các năm BVPS = Total shareholders' equity / Number of shares outstanding P/B = Market price per share / Book value per share
ROE tăng — nhưng tăng vì lý do gì mới quan trọng
Mock Q104 — điều gì làm tăng ROE của một công ty đang có lãi? (mình chọn sai)

Đáp án đúng: Phát hành nợ để mua lại cổ phiếu đang lưu hành (issuing debt to repurchase common stock).

ROE = Net income / Shareholders' equity — đo một đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu lợi nhuận. Mua lại cổ phiếu bằng nợ làm mẫu số equity giảm mạnh → ROE tăng. Đây chính là tác động của financial leverage: thay vốn chủ bằng nợ.

Mục đích của repurchase: tăng đòn bẩy, giảm số cổ phiếu lưu hành, đổi cấu trúc vốn. 4 lý do:

  1. Tận dụng tax shield từ lãi vay.
  2. Giảm số cổ phiếu lưu hành → EPS có thể tăng.
  3. Tăng ROE.
  4. Phát tín hiệu rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp và ban lãnh đạo tự tin vào dòng tiền tương lai.

Vì sao A và B sai: (A) phát hành cổ phiếu mới để trả nợ → net income có tăng do tiết kiệm lãi vay, nhưng equity tăng mạnh hơn nhiều nên ROE giảm. (B) phát hành cổ phiếu mới để tài trợ mở rộng → equity tăng ngay còn lợi nhuận từ dự án chỉ đến sau, nên ROE giảm.

Thực tế lãi vay có thể làm net income giảm, nhưng câu hỏi nói "holding all other factors constant" nên chỉ tập trung vào việc equity giảm.

Bẫy phụ: "The market price of the company's shares increases" → SAI, vì ROE dùng BOOK VALUE của equity chứ không dùng giá thị trường.

6 · M5 · Company Analysis & đòn bẩy hoạt động / tài chính

Hiểu doanh nghiệp ở hiện tại và quá khứ: báo cáo phân tích, mô hình kinh doanh, nguồn thông tin, và ba loại đòn bẩy DOL–DFL–DTL.

Ba module M5–M6–M7 nối nhau như thế nào

M5 — hiểu công ty ở hiện tại và quá khứ. M6 — hiểu ngành và mức độ cạnh tranh. M7 — dùng hiểu biết từ M5 và M6 để dự phóng doanh thu, chi phí, vốn lưu động, chi tiêu vốn, nợ vay và các kịch bản.

6.1 · Báo cáo phân tích cổ phiếu

Initial report vs Subsequent report
Initial report — báo cáo lần đầuSubsequent report — báo cáo cập nhật
Front matter (trang bìa, tóm tắt)
Recommendation (khuyến nghị)
Company description (mô tả doanh nghiệp)
Industry overview (tổng quan ngành)
Financial analysis (phân tích tài chính)
Valuation (định giá)
ESG
Risks (rủi ro)
Summary of changes to recommendation (tóm tắt thay đổi khuyến nghị)
New information (thông tin mới phát sinh)
Updated valuation (định giá cập nhật)

Ý chính: báo cáo đầu tiên phải dựng đầy đủ bối cảnh từ đầu; báo cáo cập nhật chỉ nói cái gì đã thay đổi.

6.2 · Business model

Thành phầnTrả lời câu hỏi gì
Value propositionBán cho ai? Bán cái gì? Bán ở đâu? Giá bao nhiêu?
Value chainHoạt động nào tạo ra giá trị? Chi phí nằm ở khâu nào?
ProfitabilityBiên lợi nhuận thế nào? Điểm hòa vốn (break-even) ở đâu? Kinh tế trên từng đơn vị sản phẩm (unit economics) ra sao?
3 nhóm nguồn thông tin của analyst

6.3 · DOL, DFL, DTL — phần này thi rất hay hỏi

Bộ công thức đòn bẩy Contribution margin = Sales − Variable costs EBIT (operating profit) = Sales − Variable costs − Fixed operating costs EBITDA = EBIT + Depreciation & Amortization ⇒ EBITDA luôn > EBIT DOL = Contribution margin / EBIT = % thay đổi EBIT / % thay đổi Sales (hoặc Q) DFL = EBIT / (EBIT − Interest) = % thay đổi Net income (EPS) / % thay đổi EBIT DTL = DOL × DFL = % thay đổi EPS / % thay đổi Sales
DOL vs DFL vs DTL — bảng phải thuộc
ItemDOL — Degree of Operating LeverageDFL — Degree of Financial LeverageDTL — Degree of Total Leverage
Đo cái gì nhạy với cái gì?EBIT nhạy với sản lượng / doanh thuNet income / EPS nhạy với EBITEPS nhạy với doanh thu — gộp cả hai tầng
Do cái gì gây ra?Fixed operating costs — chi phí hoạt động cố địnhFixed financing costs / interest — lãi vay cố địnhCả hai loại chi phí cố định
Công thức nhanhContribution margin / EBITEBIT / (EBIT − Interest)DOL × DFL
Loại rủi roOperating risk — rủi ro kinh doanhFinancial risk — rủi ro tài chínhRủi ro tổng thể của cổ đông
Bản chất dễ nhớ — mình đã tự viết trong note

Thấy đề cho fixed costs → nghĩ ngay đến DOL.

Thấy đề cho interest expense → nghĩ ngay đến DFL.

Hiểu con số DOL và DFL bằng ví dụ

DOL = 1.67 → sản lượng bán tăng 1% thì EBIT tăng khoảng 1.67%.

DFL = 1.20 → EBIT tăng 1% thì Net income tăng khoảng 1.20%.

DOL cao nghĩa là công ty có chi phí cố định lớn: lợi khi doanh thu tăng, nguy hiểm khi doanh thu giảm. Vì doanh thu tăng thì EBIT tăng rất nhanh, doanh thu giảm thì EBIT cũng lao dốc rất nhanh. Nói gọn: DOL cao = tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng rủi ro hoạt động cũng cao hơn.

DFL cao nghĩa là công ty vay nhiều, lãi vay lớn → mẫu số (EBIT − Interest) bị trừ nhiều nên nhỏ → DFL cao → EPS nhạy hơn với thay đổi của EBIT.

Vì sao Net income tăng mạnh hơn EBIT?

lãi vay là chi phí cố định. Công ty có vay nợ thì dù EBIT tăng hay giảm, tiền lãi vẫn phải trả một mức cố định. Nên phần lợi nhuận còn lại cho cổ đông biến động mạnh hơn.

Nói kiểu đời thường: công ty kiếm thêm tiền, nhưng tiền lãi vay không tăng theo, nên phần dôi ra chảy hết xuống lợi nhuận ròng → EPS tăng nhanh hơn EBIT. Ngược lại nếu EBIT giảm thì net income cũng giảm mạnh hơn.

CHỐT TĂNG/GIẢM — DOL và DFL
TĂNG ↑ Fixed operating costs (chi phí hoạt động cố định) tăng → mẫu số EBIT nhỏ đi → DOL tăng → operating risk cao hơn. Nợ vay / lãi vay (interest) tăng → mẫu số (EBIT − Interest) nhỏ đi → DFL tăng → financial risk cao hơn.
GIẢM ↓ Công ty chuyển từ chi phí cố định sang chi phí biến đổi (variable costs) → DOL giảm. Công ty trả bớt nợ, giảm lãi vay → DFL giảm, tiến về 1.0. Công ty không vay đồng nàoDFL = 1.0 đúng bằng 1.
GIỮ NGUYÊN DTL = DOL × DFL. Sales tăng 1% thì EBIT tăng DOL%, và EPS tăng DTL%. Ví dụ DOL = 1.67 và DFL = 1.20 → DTL = 2.0 → sales tăng 10% thì EPS tăng khoảng 20%, tức mạnh gấp 2 lần.
Vì sao: mọi chi phí cố định — cố định hoạt động hay cố định tài chính — đều không nhúc nhích khi doanh thu chạy, nên phần lợi nhuận còn lại bị phóng đại theo cả hai chiều lên và xuống.
Ghi chú của bạn

Bạn ghi thêm một cách viết khai triển: (Sales − VC) / (Sales − VC − FC).

Lưu ý khi bấm máy: biểu thức này chính là DOL, vì tử số (Sales − VC) là contribution margin và mẫu số (Sales − VC − FC) là EBIT. Muốn ra DTL thì trừ thêm lãi vay ở mẫu số:

Ba dạng khai triển đầy đủ DOL = (S − VC) / (S − VC − FC) DFL = (S − VC − FC) / (S − VC − FC − I) ← = EBIT / (EBIT − Interest) DTL = (S − VC) / (S − VC − FC − I) ← = DOL × DFL

Nhớ mẹo: cả ba đều có tử số và mẫu số là hai dòng liên tiếp trên báo cáo kết quả kinh doanh; mẫu số càng đi xuống sâu (trừ thêm FC, rồi trừ thêm I) thì hệ số càng lớn.

NWC dương vs NWC âm

Net working capital (NWC) = Current assets − Current liabilities

NWC dương → công ty đang tự bỏ vốn của mình vào vốn lưu động (hàng tồn kho, khoản phải thu), tiền bị giam lại.

NWC âmnhà cung cấp và khách hàng đang tài trợ vốn cho công ty — công ty thu tiền khách trước, trả nhà cung cấp sau. Đây là dấu hiệu của mô hình kinh doanh có sức mạnh đàm phán tốt.

Sources vs Uses of capital
NhómÝ nghĩa
Sources of capitalNguồn tiền đi vào công ty — phát hành cổ phiếu, vay nợ, dòng tiền từ hoạt động
Uses of capitalTiền đi ra hoặc được dùng cho mục đích nào đó — chi tiêu vốn, trả cổ tức, mua lại cổ phiếu, trả nợ

7 · M6 · Industry & Competitive Analysis

Phân tích ngành và cạnh tranh: năm bước phân tích, các cách phân loại ngành, mức độ tập trung ngành và mô hình năm lực lượng của Porter.

Bản chất của M6 nằm gọn trong một câu

Một công ty tốt nhưng ở trong một ngành xấu thì vẫn khó tạo ra tỷ suất sinh lời cao trong dài hạn.

Phân tích ngành giúp trả lời ba câu: ngành này có hấp dẫn không, công ty có lợi thế không, và lợi thế đó có bền vững không?

Cần hiểu 3 thứCâu hỏi tương ứng
Industry structural factorsCấu trúc ngành có cho phép tạo lợi nhuận cao không?
Relative strengths and weaknessesCông ty mạnh hơn hay yếu hơn đối thủ ở điểm nào?
Economic profitsCông ty có tạo được lợi nhuận vượt trên mức lợi suất yêu cầu không?

Mục tiêu cuối cùng: improve forecasts and identify investment opportunities — dự báo tốt hơn và tìm ra cơ hội đầu tư.

7.1 · Năm bước phân tích ngành

Mind map — 5 bước: Define → Survey → Structure → External → Competitive

7.2 · Năm cách phân loại ngành

Classification methodPhân theo cái gìVí dụ
Products/services suppliedCông ty bán cái gìTechnology industry: Apple, Google. Healthcare sector: dược phẩm, công nghệ sinh học, thiết bị y tế
Business-cycle sensitivityCyclical hay defensiveCyclical: ô tô, bất động sản nhà ở, công nghiệp. Non-cyclical: y tế, tiện ích điện nước
Statistical similaritiesTỷ suất sinh lời và các chỉ số tài chính giống nhauGom các doanh nghiệp có tương quan cao trong nhóm nhưng tương quan thấp giữa các nhóm
GeographyCông ty thuộc quốc gia nàoToyota là công ty Nhật, dù thị trường lớn nhất theo doanh thu lại là Bắc Mỹ
ESGTiêu chí môi trường, xã hội, quản trịPhát thải carbon trên doanh thu; đa dạng trong hội đồng quản trị và ban điều hành; mức độ dính líu đến thuốc lá và cờ bạc
Cyclical vs Defensive — Mock Q97 dựa vào đúng chỗ này

Defensive (non-cyclical) — nhu cầu ổn định bất kể chu kỳ kinh tế: ăn uống thiết yếu, chăm sóc sức khỏe, tiện ích điện nước.

Cyclical — nhu cầu biến động theo chu kỳ: hàng tiêu dùng không thiết yếu (discretionary), năng lượng, tài chính, công nghệ, vật liệu cơ bản.

Q97: trong môi trường bất định về lạm phát và lãi suất, phân tích kịch bản (scenario analysis) phù hợp nhất để định giá công ty nào? Đáp án: consumer lending company — công ty cho vay tiêu dùng, vì đây là công ty tài chính, cực kỳ nhạy với lãi suất và chu kỳ kinh tế. Nhà sản xuất thực phẩm và công ty dược đều mang tính phòng thủ.

Cách suy nghĩ: nhìn 3 công ty, xem công ty nào nhạy nhất với chu kỳ kinh doanh, với lãi suất, với cạnh tranh và với thay đổi — công ty đó cần scenario analysis nhất.

KEYWORD NHẬN DIỆN — Cyclical vs Defensive vs Growth industry demand varies with the business cycle → cyclicaldiscretionary / postponable purchases → cyclicalhigh operating leverage, volatile earnings → cyclicalautos, housing, industrials, energy, financials, basic materials, technology → cyclical stable demand through economic fluctuations → defensive (non-cyclical)necessities / staples → defensiveconsumer staples, healthcare, utilities → defensive grows faster than the economy regardless of the cycle → growth industrydriven by new technology or new demand → growth industry defensive KHÔNG có nghĩa là lợi nhuận cao, chỉ nghĩa là ỔN ĐỊNH
Phân biệt defensive với growth industry: defensive là nhu cầu ổn định, không tăng vọt cũng không sụp — ăn uống thiết yếu, thuốc men, điện nước. Growth industry là nhu cầu tăng nhanh hơn nền kinh tế bất kể chu kỳ, thường nhờ công nghệ mới hoặc thói quen tiêu dùng mới. Một ngành có thể vừa growth vừa cyclical.
Ghi chú của bạn

Defensive company — công ty phòng thủ. Đề mô tả doanh thu và lợi nhuận ít biến động qua chu kỳ kinh tế, sản phẩm là hàng thiết yếu, khách hàng không thể hoãn mua, thì đó là công ty defensive (non-cyclical). Hệ quả cho bài thi: công ty defensive ít cần scenario analysis và có beta thấp; công ty cyclical (đặc biệt là tài chính, cho vay tiêu dùng) mới là nhóm nhạy nhất với lãi suất và chu kỳ, cần phân tích kịch bản nhất.

GICS, ICB, TRBC — 3 hệ thống phân loại thương mại

Cả ba đều là commercial classification (do doanh nghiệp tư nhân xây dựng, được dùng phổ biến), phân theo sản phẩm/dịch vụ; đối lập với government classification.

SystemDo ai xâyPhạm vi bao phủ
GICSMSCI + S&P Dow JonesCông ty đại chúng
ICBFTSE RussellCông ty đại chúng
TRBCRefinitivCông ty đại chúng, tư nhân, tổ chức phi lợi nhuận và cả cơ quan chính phủ — rộng nhất
Công ty đa ngành thì phân loại thế nào
Hạn chế của hệ thống phân loại bên thứ ba

7.3 · Đo lợi nhuận ngành và mức độ tập trung

ROIC là thước đo tốt nhất cho lợi nhuận ngành

Return on invested capital (ROIC) là thước đo tốt nhất vì nó là chỉ tiêu sau thuếđộc lập với cấu trúc vốn — nghĩa là so sánh được giữa các công ty vay nhiều và vay ít.

Khó khăn: các công ty tư nhân không công bố báo cáo tài chính. Cách xử lý: (1) dùng công ty đại chúng làm proxy; (2) dùng dữ liệu của chính phủ hoặc của các đơn vị nghiên cứu bên thứ ba; (3) dùng giá thị trường và chi phí sản xuất nếu lấy được.

HHI — Herfindahl-Hirschman Index HHI = ∑ (market share của từng công ty, tính bằng %)² HHI < 1,500 → Low concentration — cạnh tranh mạnh HHI 1,500 – 2,500 → Moderate concentration HHI > 2,500 → High concentration — ít cạnh tranh, quyền định giá cao

7.4 · Porter's Five Forces

Mind map — Porter's Five Forces
Five Forces (English)Khi lực này MẠNH thì sao?
Power of suppliersChi phí đầu vào tăng, biên lợi nhuận giảm
Power of buyersBị ép giá bán, biên lợi nhuận giảm
Threat of substitutesNhu cầu đối với sản phẩm giảm
Threat of entryLợi nhuận bị các đối thủ mới cạnh tranh mất
Intensity of rivalryChiến tranh giá, biên lợi nhuận giảm

Chốt: cả năm lực đều mạnh → ngành kém hấp dẫn, lợi nhuận thấp. Cả năm lực đều yếu → ngành hấp dẫn, lợi nhuận cao và bền.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Năm lực Porter và lợi nhuận ngành
TĂNG ↑ Cả năm lực YẾU → ngành hấp dẫn → lợi nhuận ngành (industry profitability) TĂNG và bền: nhà cung cấp yếu (nhiều nhà cung cấp thay thế) · khách hàng yếu (phân tán, ít quyền mặc cả) · ít sản phẩm thay thế · rào cản gia nhập cao (high barriers to entry) · cạnh tranh nội bộ nhẹ.
GIẢM ↓ Bất kỳ lực nào MẠNHlợi nhuận ngành GIẢM: supplier power mạnh → chi phí đầu vào tăng, biên lợi nhuận co lại · buyer power mạnh → bị ép giá bán · threat of substitutes mạnh → nhu cầu chuyển sang hàng khác · threat of entry mạnh → miếng bánh bị chia · rivalry mạnh → chiến tranh giá (price war).
GIỮ NGUYÊN Năm lực nói về cấu trúc ngành (industry structure), không nói về một công ty cụ thể — công ty tốt trong ngành xấu vẫn khó tạo lợi nhuận cao dài hạn.
Vì sao: mỗi lực mạnh là một bên đang giành phần giá trị mà ngành tạo ra, nên phần còn lại cho doanh nghiệp trong ngành nhỏ đi.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Khi nào rivalry (cạnh tranh nội bộ) cao many small competitorshigh fixed costssimilar / undifferentiated products (commodity-like)high exit barriersslow industry growthlow switching costs cho khách hàng rivalry thấp khi: ít đối thủ, sản phẩm khác biệt hoá cao, ngành tăng trưởng nhanh, rào cản rút lui thấp
Phân biệt với threat of new entrants: rivalry nói về các đối thủ ĐANG có mặt trong ngành đánh nhau; threat of entry nói về đối thủ MỚI có dễ nhảy vào không (phụ thuộc barriers to entry, quy mô vốn, thương hiệu, quy định pháp lý). Đề nói "high exit barriers" là rivalry — vì không rút ra được nên phải ở lại đánh giá đến cùng.
Ghi chú của bạn

Bạn ghi bốn dấu hiệu của rivalry cao: many small competitors (nhiều đối thủ nhỏ) / high fixed cost (chi phí cố định lớn) / similar products (sản phẩm giống nhau) / high exit barriers (rào cản rút lui cao).

Logic đằng sau: chi phí cố định lớn buộc doanh nghiệp phải chạy hết công suất, nên sẵn sàng hạ giá để bán được hàng; sản phẩm giống nhau thì chỉ còn cạnh tranh bằng giá; rào cản rút lui cao thì lỗ cũng không dám bỏ ngành. Cộng lại thành price war và biên lợi nhuận mỏng.

Bạn cũng đánh dấu phần Five Forces này bằng một chữ ngắn gọn: "thi" — tức là chắc chắn ra thi, phải thuộc.

7.5 · Porter's generic strategies — 3 chiến lược và rủi ro của từng cái

Cost leadership vs Differentiation vs Focus
Chiến lượcBản chấtPhạm vi thị trường
Cost leadershipTrở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất ngành, bán giá bằng hoặc thấp hơn đối thủ mà vẫn có lãiToàn bộ thị trường
DifferentiationTạo ra sản phẩm khác biệt mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn (premium)Toàn bộ thị trường
FocusTập trung vào một phân khúc hẹp, có thể theo hướng chi phí thấp hoặc theo hướng khác biệt hóaMột phân khúc hẹp (niche)
Rủi ro của từng chiến lược — CFA hỏi rất kỹ phần này

Rủi ro của cost leadership:

Rủi ro của differentiation:

Rủi ro của focus strategy:

KEYWORD NHẬN DIỆN — Cost leadership vs Differentiation vs Focus lowest-cost producer → cost leadershipeconomies of scale, efficient operations → cost leadershipcompetes on price, broad market → cost leadership unique product, brand, quality, service → differentiationcustomers pay a premium price → differentiationbroad market but not price-based → differentiation niche → focusnarrow segment → focusspecialized needs → focusproximity to customers → focus focus KHÔNG phải chiến lược thứ ba độc lập về cách cạnh tranh — nó vẫn là cost focus hoặc differentiation focus, chỉ khác PHẠM VI
Phân biệt bằng hai trục: cách cạnh tranh (giá thấp hay khác biệt hoá) và phạm vi thị trường (rộng hay hẹp). Cost leadership và differentiation đều nhắm toàn bộ thị trường (broad); focus nhắm một phân khúc hẹp (narrow) rồi bên trong đó vẫn chọn hoặc chi phí thấp hoặc khác biệt hoá.
Ghi chú của bạn

Focus = niche, narrow segment, specialized needs, proximity to customers.

Bốn từ khoá này là chìa khoá nhận diện focus strategy: phục vụ một phân khúc ngách hẹp, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt mà các hãng lớn không buồn phục vụ, và thường gần gũi với khách hàng hơn (hiểu khách kỹ hơn, phản ứng nhanh hơn). Rủi ro đi kèm: đối thủ lớn dùng quy mô đè giá, hoặc phân khúc ngách dần giống thị trường đại chúng nên mất lý do tồn tại.

8 · M7 · Forecasting — dựng báo cáo tài chính dự phóng

Cách dự phóng doanh thu, chi phí, vốn lưu động, tài sản cố định và cấu trúc vốn, cùng với các khoản đặc biệt phải tự thêm vào.

Bước đầu tiên: xử lý non-recurring items

Trước khi forecast phải loại bỏ các khoản không lặp lại.

Ví dụ: lãi từ bán nhà máy (gain on sale of factory), khoản thắng/thua kiện, chi phí tái cấu trúc một lần (restructuring charge).

8.1 · Dự phóng vốn lưu động

ItemTurnoverDays metric
Receivables — khoản phải thuRevenue / Average receivablesDSO = 365 / Receivables turnover
Inventory — hàng tồn khoCOGS / Average inventoryDOH = 365 / Inventory turnover
Payables — khoản phải trảPurchases / Average payablesDPO = 365 / Payables turnover
Công thức đảo ngược — dùng để dự phóng số dư AR (Accounts receivable) = Sales × DSO / 365 Inventory = COGS × DOH / 365 AP (Accounts payable) = Purchases × DPO / 365 * Nếu đề KHÔNG cho purchases → giả định Purchases = COGS để tính payables turnover và DPO.
Mock Q111 — dùng tốc độ tăng trưởng cố định phản ánh lạm phát cho khoản mục nào?

Đáp án: general and administrative expenses (chi phí quản lý doanh nghiệp).

Cả ba đáp án (COGS, chi phí phân phối, chi phí quản lý) đều là chi phí. Nhưng chi phí quản lý biến động ít nhất vì chủ yếu là lương và chi phí văn phòng, mang tính cố định. COGS và chi phí phân phối đều thay đổi theo sản lượng bán ra nên phải dự phóng theo doanh thu, không thể dùng một tỷ lệ tăng trưởng cố định.

8.2 · Dự phóng cấu trúc vốn

Forecast nợ vay bằng mục tiêu đòn bẩy
Giả địnhGiá trị
Revenue380,292
EBITDA margin6.0%
Gross debt / EBITDA (mục tiêu)2.0×

EBITDA = 380,292 × 6% = 22,818

Gross debt = 2.0 × 22,818 = 45,636

Ý tưởng: doanh nghiệp thường duy trì một tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu, nên dự phóng doanh thu → ra EBITDA → nhân với bội số mục tiêu là ra nợ vay.

8.3 · Pro forma balance sheet và ad hoc additions

Ad hoc additions — các khoản phải tự thêm vào bằng tay

Khi người phân tích dự phóng bảng cân đối kế toán, thông thường các khoản như tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định (PP&E), nợ vay, vốn chủ sở hữu sẽ được dự phóng theo tăng trưởng doanh thu, theo biên lợi nhuận, theo giả định vốn lưu động hoặc theo tỷ lệ lịch sử.

Nhưng có một số khoản không đi theo công thức thông thường, gọi là ad hoc items. Ad hoc additions là các khoản đặc biệt, phát sinh riêng lẻ, người phân tích phải tự thêm vào nếu có thông tin hợp lý.

Ví dụ:

9 · M8 · Equity Valuation — Concepts and Basic Tools

So sánh giá trị nội tại với giá thị trường, rồi đi qua ba nhóm mô hình định giá: chiết khấu dòng tiền, hệ số nhân và định giá theo tài sản.

Mind map — 3 nhóm mô hình định giá

9.1 · Intrinsic value vs Market price

Intrinsic value vs Market value

Market value — là giá giao dịch mà tại đó tài sản có thể được mua hoặc bán ngay lúc này (the transaction price at which an asset can be currently bought or sold).

Intrinsic value — giá trị thật của tài sản dựa trên các yếu tố cơ bản, do người phân tích ước tính.

Cổ phiếu bị định giá thấp (undervalued) thì intrinsic value LỚN HƠN market value.

So sánhKết luậnHành động
Intrinsic value > Market priceUndervaluedBuy — mua vào
Intrinsic value = Market priceFairly valuedHold / không hành động
Intrinsic value < Market priceOvervaluedSell / tránh
Không phải cứ chênh lệch là trade ngay

Người phân tích chỉ nên hành động nếu:

Sensitivity analysis / model risk: nếu chỉ thay đổi nhẹ các input mà intrinsic value nhảy rất mạnh thì đó không phải là một mô hình định giá riêng, mà là dấu hiệu để CFA hỏi rằng người phân tích có nên tin vào kết quả định giá hay không. Câu trả lời là không nên tin.

9.2 · Chọn mô hình nào? — bảng tra theo dữ liệu đề cho

Đây là bảng quan trọng nhất của M8: nhìn dữ liệu đề đưa ra là biết ngay phải dùng mô hình gì.

Dữ liệu đề choDùng model gì?Vì sao
Expected dividend / D1 · Required return / r · Dividend growth rate / gDividend Discount Model — DDMĐịnh giá dựa trên cổ tức tương lai rồi chiết khấu về hiện tại. Công thức: V0 = D1 / (r − g)
Dividends · Future dividends · Required returnPresent Value Model / DDMCó dòng cổ tức tương lai; cổ phiếu được định giá bằng hiện giá của cổ tức tương lai
Free cash flow to equity / FCFE · Required return on equity · Growth rateFCFE ModelFCFE là dòng tiền còn lại cho cổ đông thường, nên phải chiết khấu bằng lợi suất yêu cầu trên vốn chủ
Free cash flow to firm / FCFF · WACC · Debt · CashFCFF Model / DCF ModelFCFF định giá toàn bộ doanh nghiệp, sau đó trừ nợ để ra giá trị vốn chủ
Future cash flows · Discount rate · Terminal value · Forecast periodDCF ModelCó dòng tiền tương lai và tỷ lệ chiết khấu — dấu hiệu rõ nhất của DCF
EPS · Market price · P/E ratioMultiplier Model — P/EP/E là hệ số nhân; định giá bằng Price = EPS × P/E
Book value per share / BVPS · Shareholders' equity · Market price · P/B ratioMultiplier Model — P/BP/B so sánh giá thị trường với giá trị sổ sách: P/B = Price / BVPS
Sales per share · Revenue · P/S ratioMultiplier Model — P/SĐịnh giá dựa trên doanh thu; dùng khi lợi nhuận chưa ổn định hoặc doanh nghiệp chưa có lãi
Cash flow per share · P/CF ratio · Operating cash flowMultiplier Model — P/CFHệ số nhân dựa trên dòng tiền, dùng để so sánh với các công ty cùng ngành
EBITDA · Market value of equity · Debt · Preferred shares · Cash and short-term investmentsMultiplier Model — EV/EBITDACác dữ liệu này chính là để ghép ra EV = Equity + Debt + Preferred − Cash, rồi chia cho EBITDA
Comparable companies · Peer group · Industry average multiple · Similar firmsMultiplier Model / Relative ValuationBản chất là so sánh công ty với các công ty tương tự trong ngành
Market value of assets · Market value of liabilitiesAsset-Based ValuationEquity value = MV Assets − MV Liabilities
Net asset value / NAV · Liquidation value · Replacement costAsset-Based ValuationNhìn công ty theo góc độ tài sản: bán tài sản, trả hết nợ, còn lại bao nhiêu cho cổ đông
Real estate assets · Investment holdings · Company in liquidationAsset-Based ValuationCác loại công ty này có giá trị phụ thuộc nhiều vào tài sản hữu hình hoặc tài sản định giá riêng được. Bẫy: cũng dùng cho công ty nhỏ và chưa niêm yết (small and privately held firm).
Market price · Intrinsic value estimateKhông phải model riêngChỉ để kết luận: market price > intrinsic value là overvalued; market price < intrinsic value là undervalued
Model inputs thay đổi nhẹ · Intrinsic value thay đổi mạnhSensitivity Analysis / Model RiskKhông phải mô hình định giá; CFA dùng để hỏi có nên tin vào kết quả không
Model categoryTên tiếng Anh khácBản chấtVí dụ
Present value modelsDCF / PV modelsGiá trị = hiện giá của dòng tiền tương laiDDM, FCFE
Multiplier modelsRelative valuationSo sánh hệ số với các công ty cùng ngànhP/E, P/B, P/S, EV/EBITDA
Asset-based valuation modelsAdjusted book valueGiá trị vốn chủ = giá trị hợp lý của tài sản trừ giá trị hợp lý của nợCông ty thanh lý, công ty nặng tài sản

Ba từ khóa nhận diện: Present value → nhìn future cash flows. Multiples → nhìn comparable companies. Asset-based → nhìn fair value of assets and liabilities.

Dữ liệu trong đềModel phù hợp
Cổ tức tăng ổn định, bền vững mãi mãiGordon growth model
Công ty tăng trưởng cao tạm thời rồi chậm lạiMultistage DDM
FCFE tăng ổn định trong dài hạnSingle-stage FCFE model
FCFE thay đổi qua nhiều giai đoạnMultistage FCFE model
Gordon vs Two-stage vs Three-stage DDM
ModelDùng khi
Gordon growthCông ty trưởng thành, cổ tức tăng trưởng ổn định mãi mãi ở một tốc độ duy nhất
Two-stage DDMTăng trưởng cao một thời gian rồi rơi thẳng xuống mức ổn định — không có giai đoạn chuyển tiếp
Three-stage DDMTăng trưởng cao → giảm dần từ từ → rồi mới ổn định
KEYWORD NHẬN DIỆN — Present value model / Multiplier model / Asset-based model future cash flows, dividends, FCFE, discount rate, terminal value → present value modelvalue comes from future earning power → present value model comparable companies, peer group, industry average multiple → multiplier modelP/E, P/B, P/S, P/CF, EV/EBITDA → multiplier model market value of assets minus market value of liabilities → asset-basedNAV, liquidation value, replacement cost → asset-basedcompany in liquidation, investment holding, small private firm → asset-based asset-based KHÔNG dùng cho công ty nhiều tài sản vô hình (thương hiệu, con người, công nghệ)
Phân biệt bằng câu hỏi "giá trị công ty nằm ở đâu": nằm ở khả năng tạo dòng tiền tương lai → present value model; nằm ở so sánh với các công ty tương tự → multiplier model; nằm ở chính đống tài sản đang có → asset-based model. Riêng "input đổi nhẹ mà giá trị đổi mạnh" thì không phải mô hình nào cả — đó là sensitivity analysis / model risk.
Ghi chú của bạn

Giá trị nằm ở khả năng kiếm tiền tương lai ⇒ Present value model.

Đây là câu chốt nhanh nhất khi đề mô tả một doanh nghiệp mà tài sản trên bảng cân đối chẳng đáng bao nhiêu nhưng dòng tiền tương lai lại lớn — công ty công nghệ, dịch vụ, thương hiệu mạnh. Ngược lại, nếu đề nhấn vào giá trị tài sản hiện có (bất động sản, danh mục đầu tư, công ty đang thanh lý) thì mới quay sang asset-based valuation.

9.3 · Timeline chi trả cổ tức

Thứ tựNgàyÝ nghĩa
1Declaration dateCông ty công bố mức cổ tức, ngày chốt danh sách và ngày chi trả
2Ex-dividend dateMua từ ngày này trở đi thì không được nhận cổ tức đợt đó
3Holder-of-record date / Record dateNgày công ty chốt danh sách cổ đông được hưởng
4Payment dateNgày tiền cổ tức thực sự vào tài khoản
CHỐT TĂNG/GIẢM — Ex-dividend date
GIẢM ↓ Vào ex-dividend date, giá cổ phiếu giảm đúng bằng số tiền cổ tức (dividend amount). Cổ tức $2, giá đóng cửa trước ex-date $100 → mở cửa ngày ex-date khoảng $98.
GIỮ NGUYÊN Tổng tài sản của nhà đầu tư không đổi: mất $2 giá cổ phiếu nhưng nhận lại $2 tiền cổ tức. Mua cổ phiếu ngay trước ex-date để "ăn cổ tức" là vô nghĩa — không tạo ra lợi nhuận thêm.
Vì sao: tiền mặt đã chảy ra khỏi công ty nên giá trị doanh nghiệp giảm đúng bằng khoản đã chi; ex-dividend date là ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch without the dividend.
Ghi chú của bạn

Mnemonic D-E-R-P để nhớ đúng thứ tự bốn mốc ngày cổ tức:

ChữNgàyÝ nghĩa
DDeclaration dateCông ty công bố sẽ trả cổ tức
EEx-dividend dateMua từ ngày này trở đi là KHÔNG được cổ tức
RRecord date (holder-of-record)Ngày chốt danh sách cổ đông
PPayment dateTiền vào tài khoản

Ex-dividend date là ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch without the dividend, và giá cổ phiếu điều chỉnh giảm đúng bằng dividend amount. Ví dụ của bạn: cổ tức $2, giá đóng cửa trước ex-date $100 thì mở cửa ex-date khoảng $98.

Mock Q116 — ngày cuối cùng còn được nhận cổ tức

Đề: công bố ngày thứ Năm 10/8, trả cổ tức $0.50 vào thứ Tư 22/11. Holder-of-record date là thứ Tư 8/11. Thị trường này thanh toán trong 2 ngày làm việc (T+2). Không có ngày lễ.

Cách tính: muốn có tên trong sổ vào thứ Tư 8/11 thì giao dịch phải được thanh toán xong vào đúng ngày đó. Lùi 2 ngày làm việc từ thứ Tư 8/11 → thứ Ba 7/11 (1 ngày) → thứ Hai 6/11 (2 ngày).

Đáp án: Monday, November 6. Ngày ex-dividend chính là thứ Ba 7/11 — mua từ ngày đó trở đi là mất cổ tức.

9.4 · Dividend Discount Model

Bộ công thức DDM Giá cổ phiếu = PV của TẤT CẢ dòng tiền mà cổ đông nhận được. Với DDM, dòng tiền đó chính là cổ tức, chiết khấu bằng required return on equity (ke). 1) One-year holding period DDM: V0 = (D1 + P1) / (1 + ke) D1 = cổ tức nhận cuối năm 1 P1 = giá bán cuối năm 1 ke = lợi suất yêu cầu 2) Infinite period DDM — Gordon Growth Model: V0 = D1 / (ke − g) = D0 × (1 + g) / (ke − g) ⚠ Chỉ dùng được khi g < ke và g cố định mãi mãi. 3) Sustainable growth rate: g = b × ROE với b = retention ratio = 1 − payout ratio 4) Công thức biến đổi của Gordon: Required return ke = Dividend yield (D1/P0) + Growth rate (g)
CHỐT TĂNG/GIẢM — Gordon Growth: V₀ = D₁ / (r − g)
TĂNG ↑ D₁ tăng (tử số lớn hơn) → giá tăng. g tăng → mẫu số (r − g) nhỏ đi → giá tăng. r giảm → mẫu số nhỏ đi → giá tăng.
GIẢM ↓ r tăng (rủi ro tăng, beta tăng, lãi suất phi rủi ro tăng) → mẫu số lớn hơn → giá GIẢM. g giảm → mẫu số lớn hơn → giá giảm. Ghi nhớ dứt khoát: r ↑ thì giá ↓, không bao giờ ngược lại — đây là chỗ đề hay hỏi bẫy.
GIỮ NGUYÊN Điều kiện bắt buộc g < r. Nếu g ≥ r thì công thức vô nghĩa (ra số âm hoặc vô cực), phải chuyển sang multistage DDM.
Vì sao: r và g càng gần nhau thì mẫu số càng nhỏ, giá càng NHẠY. r = 10%, g = 9% → mẫu số 1%; chỉ cần g nhích lên 9.5% là mẫu số còn 0.5%, giá tăng gấp đôi. Đó là lý do Gordon rất nhạy với input và CFA hay dùng để hỏi về model risk.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Sustainable growth: g = b × ROE
TĂNG ↑ Retention ratio b tăng (giữ lại nhiều lợi nhuận hơn để tái đầu tư) → g tăng. ROE tăng (mỗi đồng vốn giữ lại sinh lời tốt hơn) → g tăng.
GIẢM ↓ Nhưng b tăng đồng nghĩa payout ratio = 1 − b GIẢMcổ tức hiện tại D₁ giảm. Tức là đánh đổi: được tăng trưởng tương lai, mất tiền mặt hiện tại.
GIỮ NGUYÊN Tác động ròng lên giá cổ phiếu chưa chắc dương: giữ lại nhiều hơn chỉ làm tăng giá khi ROE > r (tái đầu tư sinh lời cao hơn lợi suất yêu cầu). Nếu ROE < r thì giữ lại càng nhiều càng phá huỷ giá trị, đáng lẽ nên trả cổ tức.
Vì sao: g chỉ là hệ quả của việc tái đầu tư, nên chất lượng tái đầu tư (ROE so với r) mới quyết định giá, không phải bản thân con số g.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Chi phí vốn cổ phần theo CAPM: kₑ = Rf + β(Rm − Rf)
TĂNG ↑ Beta (β) tăng → kₑ tăng. Risk-free rate Rf tăng → kₑ tăng. Market risk premium (Rm − Rf) tăng → kₑ tăng. Đòn bẩy tài chính tăng cũng đẩy beta của vốn chủ lên → kₑ tăng.
GIẢM ↓ kₑ chính là r trong mọi mô hình định giá, nên kₑ tăng → mẫu số (r − g) tăng → giá cổ phiếu GIẢM, và justified P/E cũng GIẢM. Beta cao ⇒ rủi ro hệ thống cao ⇒ nhà đầu tư đòi lợi suất cao hơn ⇒ sẵn sàng trả ít tiền hơn cho cùng một dòng cổ tức.
Vì sao: kₑ là tỷ lệ chiết khấu; chiết khấu càng mạnh thì hiện giá của dòng tiền tương lai càng nhỏ.
Ghi chú của bạn

Dùng CAPM để tìm required return on equity:

CAPM kₑ = Rf + β × (Rm − Rf) Rf = risk-free rate β = beta, đo rủi ro hệ thống (Rm − Rf) = market risk premium

Growth rate (g) có 3 cách lấy:

  1. Historical dividend growth — tốc độ tăng cổ tức trong quá khứ của chính công ty.
  2. Median industry growth rate — lấy mức trung vị của ngành làm đại diện.
  3. Sustainable growth rate — tính từ công thức g = b × ROE, với b là retention ratio.

Trong bài thi, đề cho Net income, Equity và dividend payout ratio thì đi theo chuỗi: ROE = NI/Equity → b = 1 − payout → g = b × ROE. Đây là chuỗi bước bị hỏi nhiều nhất.

Multistage DDM — chỗ hay sai nhất

Terminal value tại cuối năm 5 phải dùng dividend của năm 6, vì D6 là cổ tức đầu tiên của giai đoạn tăng trưởng ổn định.

Công thức: P5 = D6 / (ke − g), rồi chiết khấu P5 về hiện tại bằng (1 + ke)⁵.

Terminal value tính tại cuối năm N thì luôn dùng cổ tức của năm N+1.

Ví dụ — công ty giữ lại 100% lợi nhuận 4 năm rồi mới chia cổ tức

Đề cho retention ratio = 100% → không chia cổ tức trong 4 năm đầu. Từ năm thứ 5 mới chia 50%, với D5 = 1.2.

Tại cuối năm 4: P4 = D5 / (ke − g) = 20

Chiết khấu P4 về hiện tại → P0 = 13.66

Công thức chuyển đổi sang P/E: đã có P0, muốn ra P/E thì chia cả hai vế cho E1. Mà D1/E1 chính là payout ratio.

P/E = payout ratio / (r − g)

9.5 · FCFE model

FCFE — hai cách viết FCFE = CFO − CapEx + Net borrowing FCFE = Net income + Depreciation − CapEx − Increase in Working Capital + Net borrowing Sau đó chiết khấu dòng FCFE tương lai bằng ke (required return on equity).
CHỐT TĂNG/GIẢM — FCFF → FCFE: cộng gì, trừ gì
TĂNG ↑ FCFE TĂNG khi: Net income tăng · Non-cash charges (NCC) như khấu hao tăng (cộng lại vì không phải tiền ra thật) · Net borrowing tăng (vay thêm là mang tiền vào). Từ FCFF sang FCFE: + Net borrowing.
GIẢM ↓ FCFE GIẢM khi: FCInv (CapEx) tăng — chi tiền mua tài sản cố định · WCInv tăng — tiền bị giam trong hàng tồn kho và khoản phải thu · trả nợ gốc (debt repayment). Từ FCFF sang FCFE: − Interest × (1 − t) vì phần đó đã chảy về chủ nợ, không còn cho cổ đông.
GIỮ NGUYÊN Chiết khấu phải khớp: FCFF chiết khấu bằng WACC ra giá trị toàn doanh nghiệp (firm value); FCFE chiết khấu bằng kₑ ra thẳng giá trị vốn chủ (equity value). Ghép sai tỷ lệ chiết khấu là mất điểm ngay.
Vì sao: FCFF là tiền cho mọi bên cấp vốn (chủ nợ + cổ đông), FCFE là tiền còn lại chỉ cho cổ đông thường, nên đi từ FCFF xuống FCFE phải trả phần của chủ nợ ra và cộng phần vay thêm vào.
FCFF và cầu nối sang FCFE FCFF = Net income + NCC + Interest × (1 − t) − FCInv − WCInv NCC = non-cash charges (chủ yếu là depreciation & amortization) FCInv = fixed capital investment (CapEx) WCInv = working capital investment (thay đổi vốn lưu động) FCFE = FCFF − Interest × (1 − t) + Net borrowing Firm value = PV của FCFF chiết khấu bằng WACC Equity value = PV của FCFE chiết khấu bằng kₑ Equity value = Firm value − Market value of debt
Ghi chú của bạn

Net borrowing = New debt issued − Debt repayment.

Đây là khoản vay ròng trong công thức FCFE. Đọc đề phải cộng trừ đúng chiều:

Lưu ý: chỉ tính nợ gốc, không tính tiền lãi — tiền lãi đã nằm trong Net income rồi.

Ví dụ tính FCFE và phân biệt với DDM

Công ty có: Net income = 80 · Depreciation = 20 · CapEx = 50 · Increase in working capital = 10 · Net borrowing = 5.

FCFE = 80 + 20 − 50 − 10 + 5 = 45

Nhưng công ty chỉ trả cổ tức 20.

Giải thích từng khoản: Depreciation cộng lại vì không phải dòng tiền ra thật. CapEx trừ vì thực sự chi tiền. Tăng vốn lưu động trừ vì tiền bị giam trong hoạt động kinh doanh. Net borrowing cộng vì vay thêm là mang tiền vào.

Phần còn lại 45 chính là số tiền công ty CÓ KHẢ NĂNG phân phối cho cổ đông thường — không có nghĩa là công ty bắt buộc phải trả hết 45 làm cổ tức.

DDM vs FCFE — khi nào dùng cái nào
DDMFCFE
Công ty trả cổ tức ổn định, và tỷ lệ chi trả phản ánh đúng khả năng tạo tiền của công tyFCFE đo dividend-paying capacity — khả năng trả cổ tức chứ không phải cổ tức thực trả
Dễ dùng với các công ty trưởng thành, đang trả cổ tức đều đặnĐịnh giá được cả công ty hiện không trả cổ tức nào cả

Đề nói "expected dividends" → DDM. Đề nói "dividend-paying capacity" → FCFE.

9.6 · Định giá cổ phiếu ưu đãi

Preferred stock valuation — 2 trường hợp 1) Perpetual preferred stock (không kỳ hạn): V0 = D / r Áp dụng khi cổ phiếu ưu đãi là noncallable, nonconvertible, indefinite maturity và trả cổ tức cố định. 2) Definite maturity preferred stock (có kỳ hạn N năm): Tính như một trái phiếu: V0 = PV của các khoản cổ tức + PV của mệnh giá (par value) nhận lại ở năm N

9.7 · Price multiples — hệ số nhân trên vốn chủ

MultipleFormulaDùng khi nào
P/EPrice / EPSLợi nhuận có ý nghĩa và dương
P/BPrice / Book value per shareNgân hàng, bảo hiểm, công ty nặng tài sản
P/SPrice / Sales per shareLợi nhuận âm nhưng doanh thu vẫn ổn định và có ý nghĩa
P/CFPrice / Operating cash flow per shareDòng tiền phản ánh thực chất hơn lợi nhuận kế toán
KEYWORD NHẬN DIỆN — Dùng multiple nào cho loại công ty nào financials, banks, insurance, asset-heavy → P/Bassets marked to market → P/Bbook value meaningful and stable → P/B earnings positive and stable → P/E negative earnings but meaningful revenue → P/S hoặc EV/Sales large capex, large D&A, telecom / utilities / energy / manufacturing → EV/EBITDAmany non-cash charges → EV/EBITDAearnings volatile or temporarily negative → EV/EBITDA accounting quality nghi ngờ, muốn nhìn dòng tiền → P/CF P/E vô nghĩa khi lợi nhuận âm; P/B kém hữu ích cho công ty nhiều tài sản vô hình
Phân biệt P/B với EV/EBITDA: P/B hợp với công ty mà bảng cân đối kế toán phản ánh gần đúng giá trị — ngân hàng, bảo hiểm, công ty nặng tài sản. EV/EBITDA hợp với công ty mà lợi nhuận kế toán bị khấu hao và cấu trúc vốn làm méo. Nhớ nguyên tắc ghép: tử số là Price thì mẫu số phải là chỉ tiêu sau lãi vay; tử số là EV thì mẫu số phải là chỉ tiêu trước lãi vay.
Ghi chú của bạn

P/B hợp lý nhất với: Financials, banks, insurance, asset-heavy firms — công ty tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, doanh nghiệp nặng tài sản.

Lý do: tài sản của các công ty này chủ yếu là tài sản tài chính (financial assets) được ghi nhận gần với giá trị hợp lý (fair value / marked to market), nên book value là con số có ý nghĩa và tương đối sát thực tế. Ngược lại với công ty công nghệ hay dịch vụ — giá trị nằm ở thương hiệu, con người, phần mềm tự phát triển — thì book value gần như vô nghĩa, P/B mất tác dụng.

Bạn cũng liệt kê nhóm hệ số hay dùng cùng nhau khi so sánh tương đối: EV (enterprise value multiples), price to free cash flow (P/FCF), P/E, P/B… — đây đều là multiplier models / relative valuation, khác hẳn nhóm present value model.

Leading P/E vs Trailing P/E — phần này CFA hỏi liên tục
Loại P/ECông thứcDùng earnings nào?Bản chất
Leading P/E (còn gọi Forward P/E)P0 / E1Lợi nhuận kỳ vọng năm tớiNhìn về tương lai
Trailing P/E (còn gọi Lagging P/E)P0 / E0Lợi nhuận năm vừa rồiNhìn về quá khứ

Ví dụ: giá cổ phiếu hiện tại $60, EPS năm vừa rồi E0 = $4, EPS kỳ vọng năm tới E1 = $5.

Trailing P/E = 60 / 4 = 15×. Leading P/E = 60 / 5 = 12×.

Cùng một mức giá cổ phiếu, nhưng dùng EPS khác nhau thì ra P/E khác nhau.

Justified P/E — công thức phải thuộc Justified Leading P/E = Payout ratio / (r − g) Justified Trailing P/E = [Payout ratio × (1 + g)] / (r − g) Quan hệ: Trailing P/E = Leading P/E × (1 + g) ⇒ Trailing P/E có thêm nhân tố (1 + g) nên THƯỜNG LỚN HƠN leading P/E khi g dương. Liên kết: g = b × ROE ; Payout = 1 − b ; b = retention ratio
Yếu tố thay đổiTác động đến justified P/EVì sao
k (required return) tăngP/E (k − g) tăng, mẫu số lớn hơn
g tăngP/E (k − g) giảm, mẫu số nhỏ hơn
payout tăng (giữ nguyên g)P/E Tử số tăng
rủi ro tăngP/E Lợi suất yêu cầu k tăng theo
triển vọng tăng trưởng tốt hơnP/E Nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận
BẪY LỚN — "higher payout ratio increases justified P/E" có luôn đúng không?

KHÔNG luôn đúng. Note của mình đã tự sửa lại chỗ này: payout tăng thì tử số tăng thật, nhưng payout tăng đồng nghĩa retention ratio b giảm.

g = b × ROE, nên b giảm → g giảm → mẫu số (r − g) tăng → P/E lại bị kéo xuống.

Đây gọi là trade-off giữa payout và growth. Câu "higher payout ratio increases justified P/E" chỉ đúng khi đề nói rõ "growth rate is unchanged" hoặc "holding g constant".

CHỐT TĂNG/GIẢM — Justified P/E = (1 − b) / (r − g)
TĂNG ↑ Justified P/E TĂNG khi: payout ratio (1 − b) tăng — tử số lớn hơn · g tăng — mẫu số (r − g) nhỏ hơn · r giảm — rủi ro thấp hơn, beta thấp hơn, mẫu số nhỏ hơn · triển vọng tăng trưởng tốt hơn.
GIẢM ↓ Justified P/E GIẢM khi: r tăng (rủi ro tăng, beta tăng, lãi suất tăng) · g giảm · retention ratio b tăng làm payout giảm.
GIỮ NGUYÊN BẪY LỚN: "payout tăng thì P/E tăng" chỉ đúng khi đề nói rõ g không đổi — vì payout tăng ⇒ b giảm ⇒ g = b × ROE giảm ⇒ mẫu số tăng ⇒ P/E có thể giảm ngược lại. Đây là trade-off giữa payout và growth.
Vì sao: Justified leading P/E = Payout/(r − g); Justified trailing P/E = Payout(1 + g)/(r − g) = Leading P/E × (1 + g), nên khi g dương thì trailing P/E lớn hơn leading P/E.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Justified P/B = (ROE − g) / (r − g)
TĂNG ↑ ROE tăng → tử số lớn hơn → P/B TĂNG. Đây là quan hệ chính: công ty sinh lời trên vốn chủ càng cao thì thị trường trả giá càng cao so với book value.
GIẢM ↓ r tăng (rủi ro tăng) → mẫu số lớn hơn → P/B GIẢM. ROE giảm → P/B giảm.
GIỮ NGUYÊN Mốc so sánh quan trọng: ROE = r ⇒ P/B = 1 (công ty chỉ vừa đủ bù chi phí vốn nên đáng giá đúng bằng book value). ROE > r ⇒ P/B > 1 (tạo giá trị). ROE < r ⇒ P/B < 1 (phá huỷ giá trị).
Vì sao: g cùng xuất hiện ở tử và mẫu nên tác động của g lên P/B không đơn điệu — điều quyết định là chênh lệch ROE so với r.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Trailing vs Leading P/E, Justified vs Comparable estimated / expected / forecast EPS for next year → leading (forward) P/E = P₀/E₁ EPS over the past year / most recent EPS → trailing (lagging) P/E = P₀/E₀ based on fundamentals: payout, r, g → justified multiple based on peer group / industry average → comparable (relative) multiple đừng nhân thêm (1 + g) khi đề đã cho E₁
Phân biệt justified với comparable: justified multiple tính từ các yếu tố cơ bản của chính công ty (payout, required return, growth) rồi đem so với hệ số thị trường để kết luận đắt/rẻ. Comparable multiple lấy hệ số bình quân của nhóm công ty tương tự làm chuẩn. Bẫy tính toán: đề cho E₁ (EPS năm tới) thì dùng leading, công thức Payout/(r − g); đề cho E₀ (EPS năm vừa rồi) thì dùng trailing, phải nhân thêm (1 + g).

9.8 · Enterprise value multiples

Enterprise Value — giá trị của cả doanh nghiệp cho mọi bên góp vốn EV = Market value of common equity + Market value of preferred equity + Market value of debt − Cash and short-term investments Viết gọn: EV = Equity + Debt + Preferred − Cash Đảo ngược: Equity value = EV − Debt + Cash
Hiểu EV bằng logic người đi mua công ty

EV là số tiền phải bỏ ra để mua trọn công ty và tiếp quản luôn khoản nợ, nhưng được hưởng số tiền mặt đang có sẵn trong công ty. Nếu mua cả công ty thì mình phải: mua vốn chủ của các cổ đông, gánh hoặc trả nợ của công ty, nhưng đồng thời cũng nhận được tiền mặt trong két.

Nên: Nợ làm tăng chi phí mua công ty → CỘNG vào EV. Tiền mặt làm giảm chi phí mua ròng → TRỪ khỏi EV.

Khoản mụcÝ nghĩaVí dụ
Enterprise valueGiá trị của toàn bộ hoạt động kinh doanh1.2 tỷ
DebtPhần quyền lợi thuộc về ngân hàng và chủ nợ300 triệu
CashTài sản làm tăng phần còn lại cho cổ đông100 triệu
Equity valueGiá trị thuộc về mình = 1.2 tỷ − 300tr + 100tr1 tỷ
CHỐT TĂNG/GIẢM — Enterprise Value = MV equity + MV debt − Cash
TĂNG ↑ Giá trị thị trường vốn chủ (MV equity) tăng → EV tăng. Nợ (MV debt) tăng → EV TĂNG, vì người mua công ty phải gánh hoặc trả khoản nợ đó. Cổ phiếu ưu đãi (preferred) cũng cộng vào.
GIẢM ↓ Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn (cash and short-term investments) TĂNG → EV GIẢM, vì mua công ty xong là được hưởng luôn số tiền trong két, chi phí mua ròng nhỏ đi. Kéo theo EV/EBITDA giảm → công ty trông "rẻ" hơn.
GIỮ NGUYÊN EV KHÔNG trừ goodwill và tài sản vô hình — đây là bẫy hay gặp. Chỉ trừ tiền mặt và các khoản tương đương tiền vì chúng thanh khoản cao, bán ra trả nợ được ngay.
Vì sao: EV là số tiền thật phải bỏ ra để thâu tóm toàn bộ hoạt động kinh doanh; nợ làm tăng chi phí mua nên cộng, tiền mặt làm giảm chi phí mua ròng nên trừ. Đảo ngược: Equity value = EV − Debt + Cash.
Ghi chú của bạn — ví dụ căn nhà có két tiền

Cash & short-term investments bị trừ ra khi tính enterprise value.

Ví dụ của bạn: mua nhà giá 1 tỷ, trong nhà có sẵn két tiền 200 triệu. Vậy giá thật của căn nhà sau khi trừ tiền trong két = 800 triệu.

Khoản mụcSố tiềnTương ứng trong công thức EV
Giá trả cho chủ nhà1 tỷMV equity (+ MV debt nếu nhà đang thế chấp)
Tiền có sẵn trong két200 triệuCash — TRỪ RA
Giá trị thật của căn nhà800 triệuEnterprise value

Ý nghĩa: bỏ ra 1 tỷ nhưng lấy lại được 200 triệu ngay lập tức, nên cái mình thật sự mua chỉ đáng 800 triệu. Với doanh nghiệp cũng vậy — tiền mặt trong công ty là của mình sau khi mua, nên không tính vào giá trị hoạt động kinh doanh.

Mock Q141 — mình chọn sai vì trừ nhầm thứ

Đề hỏi: khi tính enterprise value, cộng giá trị thị trường của nợ và vốn chủ rồi làm gì?

Đáp án đúng: và TRỪ giá trị của cash and short-term investments.

Mình chọn "trừ goodwill và các tài sản vô hình khác" — SAI. EV không liên quan gì đến goodwill hay tài sản vô hình. Chỉ trừ tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn vì đây là những tài sản có tính thanh khoản cao, bán ra được ngay để trả nợ, nên làm giảm chi phí mua ròng.

Equity multiples vs Enterprise value multiples — cực kỳ hay bị nhầm
Equity multiplesEnterprise value multiples
Ví dụP/E, P/B, P/S, P/CFEV/EBITDA, EV/Sales, EV/EBIT
Tử số đại diện choChỉ phần giá trị thuộc về cổ đông thườngGiá trị thuộc về toàn bộ các bên cấp vốn: cổ đông thường, cổ đông ưu đãi và chủ nợ
Mẫu số phải làChỉ tiêu sau lãi vay: EPS, book value of equityChỉ tiêu trước lãi vay: EBITDA, EBIT, doanh thu
Bị cấu trúc vốn ảnh hưởngCó — công ty vay nhiều thì EPS khác hẳnKhông — nên so sánh được giữa các công ty có mức nợ khác nhau
Khi lợi nhuận âmVô nghĩa (P/E âm không dùng được)Vẫn dùng được vì EBITDA thường vẫn dương

Nguyên tắc ghép: tử số là EV thì mẫu số phải là dòng tiền trước khi trả cho chủ nợ; tử số là Price thì mẫu số phải là chỉ tiêu sau khi đã trả cho chủ nợ.

Vì sao EV/EBITDA hữu ích hơn P/E khi lợi nhuận âm
Khoản mụcGiá trị
EBITDA100
Depreciation60
Interest50
Tax0
Net income−10

Net income = −10 nên P/E âm và vô nghĩa. Không thể nói "công ty này rẻ vì P/E âm". Nhưng EBITDA = 100 vẫn dương nên EV/EBITDA vẫn dùng được để so sánh.

Chốt: EBITDA thường vẫn dương ngay cả khi net income âm, nên EV/EBITDA cứu được những trường hợp mà P/E chết.

Ghi chú của bạn

Khi nào nên dùng EV/EBITDA — ba dấu hiệu bạn đã ghi:

Thêm một lợi thế nữa: EV/EBITDA không bị cấu trúc vốn (capital structure) làm lệch, nên so được giữa công ty vay nhiều và công ty vay ít — điều mà P/E không làm được.

Nhưng EBITDA cũng có nhược điểm — CFA hỏi cả chiều này

EBITDA often includes non-cash revenues and expensesEBITDA KHÔNG phải dòng tiền thật. EBITDA loại bỏ khấu hao nhưng vẫn có thể chứa:

9.9 · Asset-based valuation

Khi nào dùng và khi nào không dùng asset-based valuation
Nên dùng khiKhông nên dùng khi
Công ty có nhiều tài sản hữu hình
Giá trị thị trường của tài sản rõ ràng, dễ xác định
Công ty đang trong quá trình thanh lý
Công ty holding hoặc công ty đầu tư
Công ty tài chính có tài sản và nợ ghi theo giá trị hợp lý
Công ty nhỏ, chưa niêm yết
Công ty có nhiều tài sản vô hình
Giá trị nằm ở thương hiệu, con người, công nghệ — không thể hiện trên bảng cân đối
Dòng tiền tương lai quan trọng hơn giá trị tài sản
Khó lấy được giá trị thị trường của tài sản
Giá trị thị trường lệch quá xa so với giá trị ghi sổ

9.10 · Tổng kết chọn mô hình + ưu nhược điểm

Công ty kiểu gìModel nên dùng
Trả cổ tức ổn địnhDDM
Không trả cổ tức nhưng dự báo được FCFEFCFE model
Nhiều tài sản vô hình: thương hiệu, công nghệ, con ngườiDCF / FCFE / multiples
Lợi nhuận dương và ổn địnhP/E
Lợi nhuận âm nhưng doanh thu có ý nghĩaP/S hoặc EV/Sales
Khấu hao lớn làm net income bị méoEV/EBITDA hoặc P/CF
Nặng tài sản, đang thanh lý, công ty đầu tư holdingAsset-based valuation
Ngân hàng, công ty bảo hiểmP/B

Một câu tóm: Present value = đúng về lý thuyết nhưng rất nhạy với input. Price multiples = dễ dùng nhưng khó tìm peer thật sự tương đương. Asset-based = tốt cho công ty nặng tài sản và thanh lý, yếu khi nhiều tài sản vô hình.

Nhóm modelAdvantagesDisadvantages
Present value modelsCó nền tảng lý thuyết tài chính vững chắc
Dựa trên hiện giá của dòng tiền chiết khấu
Được chấp nhận rộng rãi
Mọi input đều phải ước tính
Rất nhạy với giả định
Chỉ cần k, g hoặc dòng tiền sai một chút là giá trị lệch rất lớn
Price multiplesĐược dùng rộng rãi
Dữ liệu dễ lấy
Dùng được cả theo thời gian và so ngang các công ty
EV/EBITDA hữu ích khi lợi nhuận âm
Một số hệ số có khả năng dự báo
Hệ số quá khứ (lagging) chỉ phản ánh chuyện đã qua
Peer có thể không thật sự tương đương
Công ty có tính chu kỳ bị chu kỳ làm méo hệ số
Khác biệt về chính sách kế toán làm hệ số không so được
Mẫu số âm làm tỷ số vô nghĩa
Asset-based modelsCung cấp giá trị sàn (floor value) cho doanh nghiệp
Tốt khi công ty nhiều tài sản hữu hình ngắn hạn
Tốt khi công ty đang thanh lý
Hữu ích khi tài sản đã được ghi theo giá trị hợp lý
Kém chính xác nếu công ty nhiều tài sản vô hình
Giá trị thị trường của tài sản khó lấy được
Giá trị sổ sách thường khác xa giá trị thị trường
Siêu lạm phát làm việc định giá tài sản rất khó
Mock Q137 — tính leading P/E và giá cổ phiếu (dạng bài chắc chắn ra thi)

Đề cho: Earnings retention rate b = 40% · ke = 12.5% · ROE = 11% (giữ nguyên) · EPS năm tới E1 = $2.75.

Bước 1 — Payout ratio = 1 − b = 1 − 0.40 = 0.60

Bước 2 — g = b × ROE = 0.40 × 0.11 = 0.044 = 4.4%

Bước 3 — Leading P/E = Payout / (ke − g) = 0.60 / (0.125 − 0.044) = 0.60 / 0.081 = 7.41

Bước 4 — Share value = P/E × E1 = 7.41 × 2.75 = $20.40

Đáp án A. Vì đề cho E1 (estimated EPS for next year) nên phải dùng leading P/E, không nhân thêm (1 + g).

9.11 · Multifactor model

Loại factorBản chấtDữ liệu thường dùngKeyword nhận diện
Fundamental factorsĐặc điểm tài chính hoặc hoạt động của chính doanh nghiệpP/E, book-to-market, quy mô công ty, đòn bẩy, tăng trưởng lợi nhuận, chi phí nghiên cứu phát triểnfirm-specific · company characteristics · accounting data
Macroeconomic factorsBiến số ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế và thị trườngGDP, lạm phát, lãi suất, chỉ số niềm tin tiêu dùngeconomy-wide · GDP · inflation · interest rate
Statistical factorsNhân tố rút ra từ dữ liệu bằng kỹ thuật thống kê, không nhất thiết có ý nghĩa kinh tếPrincipal components, factor analysis, mẫu hình hiệp phương saistatistically derived · no clear economic interpretation

10 · Dạng bài tập & công thức chốt trước khi vào phòng thi

Tất cả công thức Equity gom về một chỗ, cộng thêm mấy câu Mock còn sót lại mà mình đã ghi chú.

Toàn bộ công thức Equity — bấm máy được hết ── TĂNG TRƯỞNG & CHI TRẢ ───────────────────── g = b × ROE Payout = 1 − b b = retention ratio ROE = Net income / Average shareholders' equity BVPS = Shareholders' equity / Shares outstanding ── ĐỊNH GIÁ ────────────────────────────────── V0 (1 năm) = (D1 + P1) / (1 + ke) V0 (Gordon) = D1 / (ke − g) = D0(1+g) / (ke − g) ke = D1/P0 + g ← Gordon đảo ngược Pn = D(n+1) / (ke − g) ← terminal value Preferred = D / r ← perpetual ── HỆ SỐ NHÂN ──────────────────────────────── Leading P/E = P0 / E1 = Payout / (r − g) Trailing P/E = P0 / E0 = Payout(1+g) / (r − g) Trailing P/E = Leading P/E × (1 + g) P/B = Market price per share / BVPS ── ENTERPRISE VALUE ────────────────────────── EV = Equity + Preferred + Debt − Cash Equity value = EV − Debt + Cash EV/EBITDA ← dùng khi net income âm ── DÒNG TIỀN ───────────────────────────────── FCFE = CFO − CapEx + Net borrowing FCFE = NI + Dep − CapEx − ΔWC + Net borrowing ── ĐÒN BẨY ─────────────────────────────────── Contribution margin = Sales − VC EBIT = Sales − VC − FC EBITDA = EBIT + D&A DOL = Contribution margin / EBIT DFL = EBIT / (EBIT − Interest) DTL = DOL × DFL ── MARGIN ──────────────────────────────────── Leverage ratio = 1 / Initial margin Margin call price = P0 (1 − IM) / (1 − MM) Net return = (P1 − P0 − Interest) / Vốn tự có ── VỐN LƯU ĐỘNG ────────────────────────────── AR = Sales × DSO / 365 Inventory = COGS × DOH / 365 AP = Purchases × DPO / 365 (nếu thiếu: Purchases ≈ COGS) ── CHỈ SỐ ──────────────────────────────────── Price-weighted = ∑P / N Equal-weighted = ∑R / N (trung bình cộng các return) Market-cap = (P×Q) / tổng (P×Q) Float-adjusted = f × P × Q HHI = ∑ (market share %)²
Mock Q155 — câu Fixed Income lọt vào phần Equity nhưng mình vẫn ghi lại

Đề: một floating rate note còn 3 năm đáo hạn, đang được định giá ở 101.34% của mệnh giá. Điều nào đúng nhất?

Đáp án: required margin nhỏ hơn quoted margin.

Cách tư duy: đi so sánh quoted margin (QM) với required margin (RM) giống hệt cách so sánh coupon rate với YTM.

101.34 → trái phiếu bán ở giá cao hơn mệnh giá (premium bond) → Coupon > YTM → QM > RM.

Diễn giải: khi QM > RM thì lãi suất coupon cao hơn lợi suất yêu cầu, nhà đầu tư nhận được nhiều hơn mức cần thiết nên họ sẵn sàng trả giá cao hơn mệnh giá.

Ghi chú tự nhắc trong note

Đề cho Net income, Equity và dividend payout ratio → tính được ROE, rồi từ ROE và b tính ra growth rate g = b × ROE. Đây là chuỗi bước hay bị hỏi nhất.

Còn một việc chưa làm: đọc lại các đặc điểm index của M2 trong slide.

11 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'value-weighted', 'free float', 'liquidity is provided by those seeking to trade', 'dividend-paying capacity', 'holding all other factors constant', 'expire if unfilled by the end of day'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"average price of the stocks"Price-weighted indexCộng giá chia số mã. Bẫy: bị stock split làm lệch mạnh, cổ phiếu giá cao chi phối dù công ty nhỏ.
"value-weighted index"Market-cap weightedValue-weighted chính là market-cap weighted, đừng nhầm với fundamental hay value stocks.
"free float" / "exclude insider holdings"Float-adjusted market-capChỉ đếm phần cổ phiếu thật sự giao dịch được ngoài thị trường.
"weights based on fundamentals" / "overweight undervalued stocks"Fundamental weightingvalue tilt và contrarian effect. Bẫy: KHÔNG phải momentum.
"issues new shares" → chỉ số nào phải điều chỉnhMarket-cap weightedPhát hành thêm làm đổi tổng vốn hóa. Bẫy: mình từng chọn price-weighted, sai.
"stock split" → chỉ số nào bị ảnh hưởngPrice-weightedChia tách làm giá giảm ngay nên tỷ trọng theo giá đổi mạnh; phải điều chỉnh divisor.
"same dollar amount invested in each"Equal-weightedBẫy: "same number of shares" thì lại là price-weighted. Equal shares ≠ equal weights.
"small-cap firm becomes mid-cap"Style indexStyle phân theo quy mô và value/growth. Sector chỉ đổi khi đổi ngành.
"liquidity is provided by those seeking to trade"Order-driven marketKhông có dealer đứng giữa. Bẫy: mình chọn OTC, sai; OTC là quote-driven.
"dealers post bid and ask"Quote-driven marketDealer kiếm lời qua spread chứ không phải commission.
"one clearing price for all orders" / "batch auction"Uniform pricing ruleDùng cho call market. Bẫy: continuous trading dùng discriminatory.
"price referenced from another market" / "dark pool"Derivative pricing ruleKhớp tại midpoint giữa best bid và best ask của sàn chính.
"expire if unfilled by the end of day"Day orderThuộc nhóm validity instruction (khi nào), không phải execution.
"last until filled or canceled"Good-till-canceled (GTC)Treo nhiều ngày, không tự hủy cuối phiên.
"filled immediately or canceled"Immediate-or-cancel / Fill-or-killKhông chờ đợi; phần chưa khớp bị hủy ngay.
"buy if price increases to X" (X cao hơn giá hiện tại)Stop buy orderBẫy nặng: mua ở giá CAO hơn hiện tại thì không thể là limit buy.
"sell for X or more" (X thấp hơn giá hiện tại)Limit sell orderLimit sell là bán ở giá tối thiểu, khớp ngay nếu giá thị trường đã cao hơn.
"prevent loss or protect profit"Stop-loss orderDùng để cắt lỗ hoặc khóa lời đã có.
"specify custodian" / "post-trade allocation"Clearing instructionChỉ liên quan sau khi lệnh đã khớp, không phải điều kiện khớp lệnh.
"low transaction costs" / "narrow bid-ask spread"Operational efficiencyChi phí và thanh khoản → vận hành, không phải thông tin.
"capital flows to positive-NPV projects"Allocational efficiencyVốn chảy đúng nơi tạo giá trị.
"no consistent abnormal returns net of expenses"Informational efficiencyChữ "net of expenses" là dấu hiệu chuẩn của hiệu quả thông tin.
"past prices and volume already reflected"Weak-form efficiencyTechnical analysis vô dụng. Momentum và overreaction là bằng chứng chống lại weak form.
"all public information reflected"Semi-strong-formCả technical lẫn fundamental analysis đều vô dụng; chỉ insider info còn ăn.
"prices respond over time / gradually"Câu SAIThị trường hiệu quả phản ứng quickly, không phải dần dần.
"restrict short selling"Làm GIẢM hiệu quảCấm bán khống khiến thông tin xấu khó đi vào giá.
"closed-end fund trades below NAV"Closed-end fund discount anomalyThuộc nhóm "others", không phải calendar hay cross-sectional.
"IPO produces positive long-term risk-adjusted returns"KHÔNG phải anomalyAnomaly thật là underpricing ngày đầu; dài hạn IPO thường underperform.
"holds losers, sells winners too early"Disposition effectBẫy: loss aversion chỉ là thái độ ghét lỗ; disposition là hành vi cụ thể.
"follows others assuming they have information"Information cascadeBẫy: herding là chạy theo đám đông vì FOMO, không phải vì suy đoán họ có tin.
"recent outcomes distort probability estimates"Gambler's fallacyBẫy: representativeness là đánh giá theo khuôn mẫu quen thuộc.
"minority shareholders can concentrate votes"Cumulative votingStatutory voting thì cổ đông lớn thắng mọi ghế.
"missed dividends accumulate"Cumulative preference sharesPhải trả hết nợ cổ tức trước khi trả cho cổ đông thường.
"riskiest type of preference share"Callable and non-cumulativeVừa bị mua lại được, vừa mất cổ tức bỏ lỡ.
"receipts on a US exchange, investor has voting rights"Sponsored depository receiptChỉ sponsored mới cho quyền biểu quyết. Bẫy: đáp án "GDR" không nói rõ sponsored.
"listed on US exchange and raises new capital"ADR Level IIILevel II niêm yết nhưng KHÔNG huy động vốn mới.
"introducing leverage and paying a dividend to the PE owner"Dividend recapitalizationPE rút vốn sớm nhưng công ty là bên đứng tên nợ.
"stage just before the IPO"Mezzanine stageBẫy: mezzanine ở đây là GIAI ĐOẠN, không phải công cụ nợ chuyển đổi. Later stage còn quá sớm.
"most likely to increase ROE, all else constant"Issuing debt to repurchase stockEquity ở mẫu số giảm. Bẫy: giá thị trường tăng không ảnh hưởng ROE vì ROE dùng book value.
"sensitivity of EBIT to a change in sales volume"DOLNguyên nhân là fixed operating costs. Thấy fixed costs → DOL.
"sensitivity of EPS to a change in EBIT"DFLNguyên nhân là lãi vay cố định. Thấy interest expense → DFL.
"after-tax and independent of capital structure"ROICThước đo tốt nhất cho lợi nhuận ngành.
"stable demand through economic fluctuations"Defensive / non-cyclicalThực phẩm, y tế, tiện ích. Cyclical là ô tô, tài chính, năng lượng, vật liệu.
"covers public, private, non-profit and government entities"TRBCGICS và ICB chỉ bao phủ công ty đại chúng.
"segment ≥ 60% of revenue"GICS classification ruleCác hệ thống thương mại khác có thể dùng ngưỡng > 50%.
"expected dividends and required return"DDMBẫy: "dividend-paying capacity" thì phải chọn FCFE, không phải DDM.
"company does not currently pay dividends"FCFE modelFCFE đo khả năng chi trả, không cần công ty thật sự trả cổ tức.
"sum market values of debt and equity, then…"subtract cash and short-term investmentsBẫy: KHÔNG trừ goodwill hay tài sản vô hình. Mình từng chọn sai chỗ này.
"net income is negative but EBITDA is positive"EV/EBITDAP/E âm vô nghĩa. Nhưng nhớ EBITDA không phải cash flow thật.
"estimated EPS for next year" khi tính P/ELeading P/E = payout/(r−g)Bẫy: nếu đề cho EPS năm vừa rồi thì phải dùng trailing, nhân thêm (1+g).
"higher payout ratio increases justified P/E"Chỉ đúng nếu g không đổiPayout tăng → b giảm → g = b×ROE giảm → mẫu số tăng → P/E có thể giảm.
"small inputs change, value changes a lot"Sensitivity analysis / model riskKhông phải mô hình định giá; là lý do để không tin kết quả.
"asset-heavy, liquidation, investment holding, small private firm"Asset-based valuationBẫy: không dùng khi công ty nhiều tài sản vô hình.
"statistically derived, no clear economic interpretation"Statistical factorsFundamental là đặc điểm doanh nghiệp; macro là GDP, lạm phát, lãi suất.

12 · Bài tập ghi nhớ

14 câu ngắn, chỉ để ép nhớ lại — không có câu nào tính toán nặng.

Câu 1.

Chỉ số nào bị ảnh hưởng nhiều nhất khi một doanh nghiệp thực hiện stock split?

  1. Price-weighted index
  2. Market-cap weighted index
  3. Fundamental-weighted index
Đáp án
A. Price-weighted chỉ nhìn mức giá của từng cổ phiếu, mà chia tách làm giá tụt ngay lập tức nên tỷ trọng đổi mạnh và phải điều chỉnh divisor. Market-cap weighted không đổi vì tổng vốn hóa giữ nguyên (giá giảm nhưng số cổ phiếu tăng tương ứng). Fundamental weighting dựa trên doanh thu và lợi nhuận nên cũng không đổi.

Câu 2.

Phương pháp tính tỷ trọng chỉ số nào có growth tilt và phương pháp nào có value tilt?

  1. Market-cap có value tilt; fundamental có growth tilt
  2. Market-cap có growth tilt; fundamental có value tilt
  3. Cả hai đều trung tính
Đáp án
B. Market-cap weighting "chạy theo giá" nên cổ phiếu càng tăng giá càng chiếm tỷ trọng lớn → nghiêng về growth. Fundamental weighting "chạy theo giá trị" (doanh thu, lợi nhuận, sổ sách) nên tự động mua thêm cổ phiếu vừa rớt giá → value tilt và contrarian, chứ không phải momentum.

Câu 3.

Phân biệt systematic risksystemic risk.

  1. Cả hai đều chỉ rủi ro thị trường chung
  2. Systematic là rủi ro toàn thị trường không đa dạng hóa được; systemic là nguy cơ sụp đổ dây chuyền cả hệ thống tài chính
  3. Systematic là rủi ro riêng của một công ty; systemic là rủi ro ngành
Đáp án
B. Systematic risk gắn với beta, là rủi ro nhà đầu tư được đền bù bằng risk premium. Systemic risk là rủi ro lan truyền, sụp đổ dây chuyền trong hệ thống tài chính — thuộc phạm trù ổn định hệ thống, không phải rủi ro danh mục.

Câu 4.

Nhà đầu tư đặt lệnh mua 200 cổ phiếu nếu giá TĂNG lên 31 trong khi cổ phiếu đang giao dịch ở 29. Đây là lệnh gì?

  1. Limit buy
  2. Stop buy
  3. Market buy
Đáp án
B. Limit buy là muốn mua RẺ hơn giá hiện tại. Ở đây muốn mua ở giá CAO hơn giá hiện tại, tức là chờ giá chạm mốc kích hoạt rồi mới mua — đó là stop buy. Mẹo: limit = giá tốt hơn hiện tại, stop = giá xấu hơn hiện tại.

Câu 5.

Initial margin tăng lên và maintenance margin tăng lên thì khả năng bị margin call thay đổi thế nào?

  1. Initial margin cao hơn → dễ bị call hơn; maintenance cao hơn → khó bị call hơn
  2. Initial margin cao hơn → khó bị call hơn; maintenance cao hơn → dễ bị call hơn
  3. Cả hai đều làm dễ bị call hơn
Đáp án
B. Initial margin cao nghĩa là mình bỏ nhiều vốn tự có, vay ít, nên có nhiều đệm hơn → khó bị call. Maintenance margin cao nghĩa là broker đòi hỏi mức vốn tối thiểu khắt khe hơn → dễ chạm ngưỡng → dễ bị call. Công thức: margin call price = P0(1−IM)/(1−MM).

Câu 6.

Một loại thị trường thứ cấp mà thanh khoản do chính những người muốn giao dịch tạo ra gọi là gì?

  1. Quote-driven market
  2. Order-driven market
  3. Over-the-counter market
Đáp án
B. Order-driven market khớp lệnh qua sổ lệnh, nhà đầu tư đặt limit order chính là người cấp thanh khoản. Quote-driven (và OTC) thì dealer là bên cấp thanh khoản và kiếm lời qua spread. Đây là câu Mock 151 mình từng chọn OTC và sai.

Câu 7.

Đề nói "prices reflect all past market data, không thể dùng phân tích kỹ thuật để kiếm lời". Đây là dạng hiệu quả nào?

  1. Weak form
  2. Semi-strong form
  3. Strong form
Đáp án
A. Weak form nói giá và khối lượng quá khứ đã phản ánh hết vào giá. Semi-strong thêm toàn bộ thông tin công khai (fundamental analysis cũng vô dụng). Strong form thêm cả thông tin nội bộ. Momentum và overreaction anomaly là bằng chứng chống lại weak form vì đều kiếm lời được chỉ từ dữ liệu giá quá khứ.

Câu 8.

Phân biệt loss aversiondisposition effect.

  1. Hai cái là một
  2. Loss aversion là thái độ ghét lỗ nhiều hơn thích lãi; disposition effect là hành vi giữ lỗ và bán lời sớm
  3. Loss aversion là bán lời sớm; disposition effect là ghét rủi ro
Đáp án
B. Loss aversion là thái độ tâm lý — sự ghét rủi ro không đối xứng (asymmetrical), ghét lỗ hơn thích một khoản lãi tương đương, và chính điều này giải thích hiện tượng overreaction. Disposition effect là hành vi cụ thể sinh ra từ nó: né ghi nhận lỗ, vội ghi nhận lãi.

Câu 9.

Loại cổ phiếu ưu đãi nào rủi ro nhất đối với nhà đầu tư?

  1. Callable và non-cumulative
  2. Putable và cumulative
  3. Participating và cumulative
Đáp án
A. Callable nghĩa là công ty có quyền mua lại, cắt mất phần tăng giá của nhà đầu tư. Non-cumulative nghĩa là cổ tức bỏ lỡ năm nào mất luôn năm đó. Hai đặc điểm này cộng lại là xấu nhất. Thứ tự rủi ro chung: callable common > common > putable common > preference > cumulative preference > debt.

Câu 10.

Nhà đầu tư Mỹ mua receipts trên sàn Mỹ, mỗi receipt đại diện 1.7 cổ phiếu của một công ty Bulgaria, và có quyền biểu quyết. Đây là gì?

  1. Global depository receipts
  2. Sponsored depository receipts
  3. Global registered shares
Đáp án
B. Chìa khóa là quyền biểu quyết: chỉ sponsored DR mới cho nhà đầu tư quyền này vì doanh nghiệp nước ngoài có tham gia bảo trợ chương trình. Với unsponsored DR thì ngân hàng lưu ký giữ quyền biểu quyết. Đáp án A không nói rõ sponsored hay unsponsored nên không trả lời được. C sai vì GRS là cổ phiếu thật, không phải "receipts".

Câu 11.

Hành động nào nhiều khả năng nhất làm tăng ROE của một công ty đang có lãi, giữ nguyên mọi yếu tố khác?

  1. Phát hành cổ phiếu mới để trả nợ vay
  2. Phát hành cổ phiếu mới để tài trợ mở rộng
  3. Phát hành nợ để mua lại cổ phiếu đang lưu hành
Đáp án
C. ROE = Net income / Shareholders' equity. Mua lại cổ phiếu bằng tiền vay làm mẫu số equity giảm mạnh → ROE tăng, đây là tác dụng của financial leverage. A và B đều làm equity tăng lên nên ROE giảm. Nhớ thêm: nếu đề nói "giá thị trường cổ phiếu tăng" thì ROE không đổi, vì ROE dùng book value chứ không dùng giá thị trường.

Câu 12.

DOLDFL khác nhau chỗ nào?

  1. DOL đo độ nhạy của EBIT với doanh thu, do fixed operating costs; DFL đo độ nhạy của EPS với EBIT, do lãi vay
  2. DOL đo độ nhạy của EPS với EBIT; DFL đo độ nhạy của EBIT với doanh thu
  3. Cả hai đo cùng một thứ, chỉ khác cách tính
Đáp án
A. DOL = Contribution margin / EBIT, gây ra bởi chi phí hoạt động cố định, tạo ra operating risk. DFL = EBIT / (EBIT − Interest), gây ra bởi lãi vay cố định, tạo ra financial risk. Nhớ nhanh: thấy fixed costs → DOL, thấy interest expense → DFL. DTL = DOL × DFL.

Câu 13.

Một công ty có D1 = $2.00, required return ke = 10%, growth rate g = 5%. Theo Gordon Growth Model, giá trị cổ phiếu là bao nhiêu?

  1. $20.00
  2. $40.00
  3. $42.00
Đáp án
B. V0 = D1 / (ke − g) = 2.00 / (0.10 − 0.05) = 2.00 / 0.05 = $40.00. Bẫy thường gặp: nếu đề cho D0 (cổ tức vừa trả) thay vì D1 thì phải nhân thêm (1+g) trước, tức V0 = D0(1+g)/(ke−g). Nếu đề cho D0 = 2.00 thì đáp án sẽ là 2.00 × 1.05 / 0.05 = $42.00.

Câu 14.

Giá cổ phiếu $60, EPS năm vừa rồi E0 = $4, EPS kỳ vọng năm tới E1 = $5. Trailing P/E và leading P/E lần lượt là?

  1. 15× và 12×
  2. 12× và 15×
  3. Cả hai đều 15×
Đáp án
A. Trailing P/E = P0/E0 = 60/4 = 15× (nhìn về quá khứ). Leading P/E = P0/E1 = 60/5 = 12× (nhìn về tương lai). Khi g dương thì E1 > E0 nên leading P/E nhỏ hơn trailing P/E. Quan hệ công thức: Trailing P/E = Leading P/E × (1+g).

Câu 15.

Khi tính Enterprise Value, sau khi cộng giá trị thị trường của nợ và vốn chủ thì phải làm gì?

  1. Không điều chỉnh gì thêm
  2. Trừ tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn
  3. Trừ goodwill và các tài sản vô hình khác
Đáp án
B. EV = Equity + Preferred + Debt − Cash. Logic: mua cả công ty thì phải trả tiền cho cổ đông và gánh nợ, nhưng lại được hưởng số tiền mặt sẵn có trong két nên trừ ra. Đáp án C là bẫy — EV không liên quan gì đến goodwill hay tài sản vô hình.

Câu 16.

Công ty không trả cổ tức nhưng có dòng tiền dự báo được. Mô hình định giá nào phù hợp nhất?

  1. Dividend Discount Model
  2. FCFE model
  3. Asset-based valuation
Đáp án
B. FCFE đo dividend-paying capacity — khả năng chi trả chứ không phải cổ tức thực trả, nên vẫn định giá được công ty không chia cổ tức. DDM cần cổ tức thực nên vô dụng ở đây. Asset-based chỉ hợp với công ty nặng tài sản hoặc đang thanh lý. Nhớ keyword: "expected dividends" → DDM, "dividend-paying capacity" → FCFE.