Toàn bộ note Alternative Investments gộp lại một trang: đặc điểm chung, cách đầu tư và cấu trúc quỹ, phí và waterfall, private equity, private debt, bất động sản, hạ tầng, tài nguyên và commodity futures, hedge fund, digital assets — kèm phần review Mock Test 1 (những câu đã sai). Mọi bẫy, mọi cặp dễ nhầm đều nằm trong box tím và box đỏ.
Phần này gom các đặc điểm nhận dạng của tài sản thay thế, lợi ích khi thêm vào danh mục truyền thống, và sáu nhóm tài sản mà CFA liệt kê.
| English | Dịch | Hiểu nhanh |
|---|---|---|
| Less liquidity of asset held | Tài sản nắm giữ kém thanh khoản | Bán không dễ như cổ phiếu niêm yết, cần thời gian tìm người mua |
| Narrow manager specialization | Người quản lý có chuyên môn rất hẹp | Ví dụ chỉ chuyên nợ khó đòi hoặc chỉ chuyên rừng trồng |
| Low correlation with traditional investments | Tương quan thấp với tài sản truyền thống | Đây chính là nguồn lợi ích đa dạng hóa |
| Less regulation and less transparency | Ít bị quản lý và kém minh bạch | Nhà đầu tư khó biết hết bên trong danh mục có gì |
| Limited historical risk and return data | Ít dữ liệu lịch sử về rủi ro và lợi nhuận | Khó đo chính xác quan hệ rủi ro – lợi nhuận |
| Unique legal and tax considerations | Vấn đề pháp lý và thuế riêng biệt | Mỗi loại tài sản có cấu trúc pháp lý khác nhau |
| Higher fees | Phí cao hơn hẳn | Hay gặp cấu trúc 2 and 20 |
| Concentrated portfolios | Danh mục tập trung | Có thể chỉ gồm vài thương vụ lớn |
| Restrictions on redemptions | Hạn chế rút vốn | Khóa vốn và phải báo trước mới được rút |
| Nhóm | Định nghĩa tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Hedge funds | Invest in securities and/or derivatives | Quỹ phòng hộ: vừa mua vừa bán khống, dùng phái sinh và đòn bẩy |
| Private capital | Private equity and private debt | Đầu tư vốn chủ vào công ty chưa niêm yết, hoặc cho vay tư nhân |
| Natural resources | Commodities, farmland, timberland | Hàng hóa, đất nông nghiệp, rừng trồng |
| Real estate | Direct, indirect investment in land/buildings | Bất động sản, mua trực tiếp hoặc gián tiếp qua quỹ tín thác |
| Infrastructure | Long-lived real assets for public use | Tài sản thực dùng lâu dài phục vụ công chúng: sân bay, điện, đường, bệnh viện |
| Others | Wine, art, patents, litigation, digital assets | Rượu vang, tranh nghệ thuật, bằng sáng chế, tài trợ kiện tụng, tài sản số |
Phần này so sánh đầu tư qua quỹ, đầu tư trực tiếp và đồng đầu tư, kèm cấu trúc LP–GP và cơ sở tính phí quản lý khác nhau giữa hedge fund và private equity.
| Investment Method | Advantages | Disadvantages |
|---|---|---|
| Fund Investing (đầu tư qua quỹ) | Lower involvement — nhà đầu tư ít phải tham gia vận hành. Easier access — tiếp cận được tài sản thay thế dù không có chuyên môn sâu. Lower capital requirement — số vốn tối thiểu thấp hơn nhiều so với tự mua. | High fees — chịu cả phí quản lý lẫn phí hiệu quả. Need fund due diligence — vẫn phải chọn đúng quỹ và đúng người quản lý. Less able to exit — bị khóa vốn nên khó thoát ra. |
| Direct Investing (đầu tư trực tiếp) | No ongoing management fee — tránh được phí quản lý định kỳ. Greatest flexibility — tự chọn tài sản, tự chọn thời điểm. Highest control — quyền kiểm soát cao nhất trong ba cách. | Higher internal costs — phải nuôi đội ngũ nội bộ. Less diversification — mất lợi ích đa dạng hóa và mạng lưới tìm thương vụ của quỹ. Greater due diligence — phải tự thẩm định kỹ nhất trong ba cách. Higher minimum capital — cần vốn rất lớn. |
| Co-Investing (đồng đầu tư — có thể là direct, hoặc indirect qua một pháp nhân trung gian) | Learn from fund process — học được quy trình thẩm định của người quản lý quỹ. Reduced management fees — phần đồng đầu tư thường được giảm hoặc miễn phí. More active portfolio management — chủ động hơn so với chỉ góp vào quỹ. Deeper relationship with manager — quan hệ với người quản lý sâu hơn. | Reduced control — phần tiền đi qua quỹ vẫn không kiểm soát được. Adverse selection bias — quỹ có thể chỉ mời đồng đầu tư vào những thương vụ kém hấp dẫn. More involvement — phải tham gia nhiều hơn so với chỉ đầu tư qua quỹ. |
| Bên | Vai trò | Trách nhiệm | Nhận gì |
|---|---|---|---|
| Limited Partner (LP) | Người đưa tiền, vai trò thụ động, không tham gia điều hành | Limited liability — trách nhiệm hữu hạn, chỉ mất tối đa phần vốn đã góp | Phần lớn lợi nhuận sau khi trừ phí |
| General Partner (GP) | Người cầm tiền đi đầu tư, quản lý quỹ, ra quyết định đầu tư | Unlimited liability — trách nhiệm vô hạn | Management fee và có thể có performance fee / carried interest |
| Tài liệu | Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Private Placement Memorandum (PPM) | Tài liệu công bố thông tin mô tả chiến lược, rủi ro và các điều khoản chính của quỹ cho nhà đầu tư trước khi họ xuống tiền | Bản “giới thiệu và cảnh báo rủi ro” |
| Partnership Agreement | Văn bản pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa quỹ và toàn bộ nhà đầu tư, quy định cơ chế vận hành và cách phân chia lợi ích | Áp dụng cho tất cả nhà đầu tư |
| Side Letter | Thỏa thuận riêng với một nhà đầu tư cụ thể, bổ sung hoặc điều chỉnh một số quyền và nghĩa vụ đặc thù, không áp dụng cho toàn bộ quỹ | Điều khoản của quỹ ít khả năng nhất được nêu trong side letter vì nó chỉ dành riêng cho một người |
Phần này là chỗ CFA ra bài tính nhiều nhất: cách tính phí quản lý và phí hiệu quả, các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, và thứ tự phân chia lợi nhuận giữa nhà đầu tư và người quản lý quỹ.
| Tiêu chí | Soft hurdle | Hard hurdle |
|---|---|---|
| Phí tính trên | Toàn bộ lợi nhuận | Chỉ phần vượt ngưỡng |
| Có lợi cho | Manager (GP) | Investor (LP) |
| Mức động lực | Mạnh | Vừa |
| Hay gặp ở | Hedge fund | Private equity |
High-water mark — mốc giá trị cao nhất mà quỹ từng đạt được và đã bị tính phí. Mục đích là bảo vệ nhà đầu tư khỏi việc phải trả phí hai lần cho cùng một mức tăng. Quỹ chỉ được thu phí hiệu quả khi giá trị tài sản ròng vượt qua mốc cao nhất từng đạt.
| Time | Fund value | Có thu phí hiệu quả không? |
|---|---|---|
| t1 | 130 | Có thu phí. High-water mark được đặt tại 130 |
| t2 | 80 | Không thu phí — quỹ đang lỗ so với mốc cũ |
| t3 | 150 | Có thu phí, nhưng chỉ trên phần vượt 130 |
| High-water mark | Clawback | |
|---|---|---|
| Nhìn về | Khoản lỗ trong quá khứ | Phần phí đã trả quá mức |
| Cơ chế | Không cho thu phí mới cho tới khi quỹ hồi phục lại mốc cũ | Bắt người quản lý trả lại phần phí đã nhận |
| Hay gặp ở | Hedge fund | Private equity |
| Mẹo nhớ | Không ăn lại lần hai | Ăn dư thì trả lại |
Clawback provision — điều khoản cho phép nhà đầu tư đòi lại phần phí hiệu quả đã trả, khi những khoản đầu tư thoái vốn sớm có kết quả tốt hơn hẳn những khoản thoái vốn về sau. Câu tiếng Anh chuẩn: “GP must return previously distributed carried interest if subsequent losses reduce total fund performance.”
Catch-up clause — sau khi nhà đầu tư đã nhận đủ mức lợi nhuận ưu tiên, người quản lý được nhận gần như toàn bộ phần phân phối tiếp theo cho tới khi đạt đúng tỷ lệ chia đã thỏa thuận. Câu tiếng Anh chuẩn: “After LPs receive the preferred return, GP receives most or all subsequent distributions until it reaches its carried interest percentage.”
| Thuật ngữ | Hỏi về cái gì | Ai được lợi | Easy English meaning | Keyword CFA |
|---|---|---|---|---|
| Catch-up clause | Người quản lý được nhận phần lợi nhuận sau khi nhà đầu tư đạt hurdle, để đạt đúng tỷ lệ carry | GP | GP gets extra profit after LP receives preferred return | GP catches up after preferred return |
| Clawback provision | Người quản lý phải trả lại phần carry đã nhận dư nếu về sau quỹ kém đi | LP | GP must give back excess carry | GP returns excess carried interest |
| Deal-by-deal (American) | Carry tính theo từng thương vụ riêng lẻ | GP | Carry is paid after each successful deal | Carry paid after each individual deal |
| Whole-of-fund (European) | Carry chỉ tính sau khi xét kết quả toàn bộ quỹ | LP | GP gets carry only after the whole fund performs well | Carry paid after LP recovers all capital and preferred return |
| Hard hurdle rate | Carry chỉ tính trên phần lợi nhuận vượt ngưỡng | LP | Carry applies only to profits above the hurdle | Carry only on excess return above hurdle |
| Soft hurdle rate | Vượt ngưỡng là carry tính trên toàn bộ lợi nhuận | GP | Once hurdle is met, carry applies to all profits | Carry on all profits once hurdle is exceeded |
| Type | Dịch | Bản chất |
|---|---|---|
| Fees based on liquidity terms and asset size | Phí thay đổi theo điều khoản thanh khoản và quy mô đầu tư | Ai chấp nhận khóa vốn lâu hơn hoặc góp quy mô lớn hơn thì được hưởng phí thấp hơn |
| Founders' shares | Suất ưu đãi cho nhà đầu tư vào rất sớm | Ví dụ hưởng 1.5 and 10 thay vì 2 and 20, và giữ mức ưu đãi này vĩnh viễn |
| Either/or fees | Người quản lý chỉ lấy một trong hai loại phí | Lấy phí quản lý hoặc phí hiệu quả, cái nào lớn hơn — bảo vệ thu nhập cho người quản lý |
| Step | Check gì trước | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | Xác định beginning value và ending value before fees | Phí quản lý có thể tính trên đầu kỳ (beginning value × rate) hoặc trên cuối kỳ trước phí (ending value before fees × rate) — đề phải nói rõ |
| 2 | Tính management fee | Phí quản lý gần như luôn tính trước phí hiệu quả |
| 3 | Xem phí hiệu quả tính independently hay net of management fee | Quyết định phần lợi nhuận dùng làm cơ sở đã bị trừ phí quản lý hay chưa |
| 4 | Check high-water mark | Chưa vượt mốc cao nhất thì thường không có phí hiệu quả |
| 5 | Check hurdle rate | Không vượt ngưỡng thì không có phí hiệu quả |
| 6 | Xác định hard hay soft hurdle | Chỉ khi đã đủ điều kiện ăn phí hiệu quả mới cần phân biệt hai loại này |
| 7 | Tính total fees và after-fee return | Total fee = management fee + incentive fee |
| Đề nói | Ý nghĩa khi bấm máy |
|---|---|
| “Management fee based on beginning AUM” | Lấy giá trị đầu kỳ × tỷ lệ phí |
| “Management fee based on ending AUM” | Lấy giá trị cuối kỳ trước phí × tỷ lệ phí |
| “Incentive fee calculated independently” | Tính phí hiệu quả trên phần lãi gộp, không trừ phí quản lý trước |
| “Incentive fee net of management fee” | Trừ phí quản lý ra khỏi lãi rồi mới nhân tỷ lệ phí hiệu quả |
| “Hurdle rate / high-water mark” | Phải test điều kiện trước, nếu không đạt thì phí hiệu quả bằng 0 |
Fund-of-funds — quỹ đầu tư vào nhiều hedge fund khác. Vấn đề cốt lõi là nhà đầu tư bị tính phí hai lần: một tầng ở các quỹ cơ sở, một tầng ở chính quỹ của quỹ. Note ghi ví dụ: hedge fund lãi gộp 20% nhưng qua hai lớp phí, nhà đầu tư chỉ còn khoảng 11.6%.
Phần này giải thích vì sao đo hiệu quả tài sản thay thế rất khó, hiệu ứng chữ J, các thước đo MOIC và IRR, vintage year, và ba cấp của thang định giá hợp lý.
| Lý do | Giải thích |
|---|---|
| Timing of cash flows over investment life cycle | Tiền vào và tiền ra không đều đặn như cổ phiếu; vốn được gọi dần và phân phối dần |
| Use of leverage by fund managers | Đòn bẩy phóng đại cả lãi lẫn lỗ, làm số liệu hiệu quả khó so sánh |
| Valuation of investments | Nhiều tài sản không có giá thị trường rõ ràng, phải định giá theo mô hình |
| Complexity of fees, taxes, accounting | 2 and 20, hurdle, high-water mark, waterfall làm lợi nhuận trước và sau phí lệch nhau rất nhiều |
| Giai đoạn | English | Lợi nhuận | Vì sao |
|---|---|---|---|
| 1 | Capital commitment | Âm | Đã phải trả phí và chi phí vận hành trước khi có bất kỳ khoản đầu tư nào sinh lời |
| 2 | Capital deployment | Vẫn có thể âm | Tiền đã rót vào công ty nhưng chưa có dòng tiền trả về |
| 3 | Capital distribution | Dương | Bắt đầu thoái vốn và phân phối tiền về cho nhà đầu tư nếu thành công |
J-curve effect — lúc đầu lợi nhuận âm, sau đó mới dương và tăng dần, vẽ ra hình giống chữ J.
Vintage year — năm mà quỹ thực hiện khoản đầu tư đầu tiên. Đây là cột mốc để bắt đầu tính hiệu quả, vì các quỹ cùng năm đầu tư mới so sánh với nhau được.
Quartile ranking — chia nhóm quỹ so sánh thành bốn phần: top quartile là 25% quỹ tốt nhất, rồi second, third và bottom quartile. Điều kiện để so sánh cho đúng: các quỹ phải cùng vintage year và cùng hoặc tương tự chiến lược đầu tư. Nói gọn theo note: phải so “cùng lứa, cùng loại” — peer groups.
Thang fair value hierarchy dùng để nhóm tài sản của quỹ tài sản thay thế được mô tả chính xác nhất là dựa trên mức độ có thể quan sát trực tiếp của giá trị hợp lý — the degree to which fair values are observable. Càng khó quan sát giá thì cấp càng cao: Level 1 dễ nhất, Level 3 khó nhất.
| Level | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Level 1 | Giá niêm yết trực tiếp trên thị trường đang hoạt động | Cổ phiếu niêm yết |
| Level 2 | Không có giá niêm yết trực tiếp nhưng dùng observable inputs — dữ liệu quan sát được | Trái phiếu định giá từ đường cong lợi suất |
| Level 3 | Dùng unobservable inputs hoặc ước lượng từ mô hình | Vốn chủ tư nhân, bất động sản khó định giá |
Phần này đi từ giai đoạn phát triển của công ty đến loại hình tài trợ tương ứng, các dạng thương vụ mua lại, và toàn bộ cách thoái vốn kể cả SPAC.
| Company stage | PE financing type | Bản chất |
|---|---|---|
| Start-up business | Venture capital | Công ty mới, tiềm năng tăng trưởng cao, rủi ro rất cao |
| More established business | Growth capital | Công ty đã hoạt động ổn, cần vốn để mở rộng |
| Mature business | Leveraged buyout | Mua lại công ty trưởng thành, phần lớn giá mua tài trợ bằng nợ |
Venture capital — đầu tư hoặc cấp vốn cho các công ty chưa niêm yết có tiềm năng tăng trưởng cao, thông qua ba công cụ: cổ phần thường, convertible preferred shares (cổ phần ưu đãi chuyển đổi), và convertible debt (nợ chuyển đổi).
| Giai đoạn VC | Công cụ CFA cho là phù hợp |
|---|---|
| Pre-seed / Seed | Convertible debt — nợ chuyển đổi |
| Early VC | Preferred stock — cổ phần ưu đãi |
| Later-stage VC | Preferred stock — cổ phần ưu đãi |
| Pre-IPO / gần giống công ty đại chúng | Common stock — cổ phần thường |
LBO — Leveraged Buyout — quỹ vốn tư nhân mua lại một công ty đại chúng hoặc một công ty tư nhân đã trưởng thành, trong đó phần lớn giá mua được tài trợ bằng nợ. Dòng tiền của chính công ty bị mua và/hoặc tài sản của nó được dùng để trả nợ vay.
| Rủi ro của LBO | Ý nghĩa |
|---|---|
| Financial distress | Công ty không trả nổi lãi và gốc |
| Interest rate risk | Lãi suất tăng làm áp lực lên dòng tiền |
| Refinancing risk | Đến hạn mà không vay lại được |
| Operational risk | Kế hoạch cải tổ vận hành thất bại |
Quỹ vốn tư nhân không nắm giữ mãi. Mục tiêu là mua vào, cải thiện, rồi thoái vốn ở mức định giá cao hơn. Thời gian nắm giữ trung bình khoảng 5 năm, còn giai đoạn thoái vốn có thể kéo dài từ 6 tháng đến hơn 10 năm.
| Cách thoái vốn | Nội dung |
|---|---|
| Trade sale | Bán công ty hoặc một phần công ty cho người mua chiến lược, ví dụ đối thủ cùng ngành |
| Public listing | Đưa công ty lên niêm yết công khai (IPO, direct listing, hoặc qua SPAC) |
| Secondary sale | Bán cho một quỹ vốn tư nhân khác |
| Recapitalization | Vay nợ để trả cổ tức cho cổ đông — đây chỉ là thoái vốn một phần, không nhất thiết bán công ty |
| Write-off / liquidation | Ghi giảm giá trị khoản đầu tư hoặc thanh lý công ty |
| Advantages | Dịch | Disadvantages | Dịch |
|---|---|---|---|
| Immediate cash exit | Thoát vốn và nhận tiền mặt ngay | Potential management opposition | Ban điều hành có thể phản đối vì sợ mất ghế |
| Higher price from synergy buyer | Bán được giá cao nhờ người mua có cộng hưởng | Limited set of buyers | Số lượng người mua phù hợp rất ít |
| Fast and simple execution | Thực hiện nhanh và đơn giản | Employees may lose option upside | Nhân viên mất cơ hội hưởng phần tăng giá cổ phần |
| Low transaction costs | Chi phí giao dịch thấp | — | — |
| High confidentiality | Giữ được bảo mật cao | — | — |
| Advantages | Dịch | Disadvantages | Dịch |
|---|---|---|---|
| Highest potential share price | Có thể đạt mức giá cổ phiếu cao nhất trong các cách thoái vốn | High transaction costs | Chi phí giao dịch cao |
| Management support | Ban điều hành thường ủng hộ vì họ vẫn giữ ghế | Long lead time | Thời gian chuẩn bị dài |
| Public attention / notoriety | Tăng danh tiếng và sự chú ý của thị trường | Stock market volatility | Chịu biến động của thị trường chứng khoán |
| PE sponsor may keep upside | Quỹ vẫn có thể giữ lại cổ phần để hưởng phần tăng giá | Onerous disclosure | Nghĩa vụ công bố thông tin nặng nề |
| — | — | Lockup period | Cổ đông cũ có thể bị khóa không được bán trong một thời gian |
Direct listing — cổ phiếu được đưa thẳng lên thị trường, không qua tổ chức bảo lãnh phát hành. Lợi: đơn giản hơn và chi phí thấp hơn. Hại: không huy động được nhiều vốn mới.
SPAC — Special Purpose Acquisition Company — một pháp nhân được lập ra chỉ để mua lại một công ty tư nhân chưa xác định trong một khoảng thời gian định trước; nếu không mua được thì phải trả lại tiền cho nhà đầu tư.
Ba bước: (1) người bảo trợ lập SPAC, ban đầu chưa có hoạt động kinh doanh nào; (2) SPAC lên sàn để huy động tiền từ nhà đầu tư đại chúng; (3) SPAC dùng tiền đó mua công ty mục tiêu.
| Advantages | Dịch | Disadvantages | Dịch |
|---|---|---|---|
| More time for disclosure and forward guidance | Có thêm thời gian để trình bày và đưa dự báo tương lai | Dilution, warrants, fees | Pha loãng cổ phần, chứng quyền và phí |
| Fixed valuation, lower share price volatility | Định giá được chốt trước nên biến động giá thấp hơn | Redemption risk | Rủi ro cổ đông SPAC rút tiền trước khi sáp nhập |
| Flexible transaction structure | Cấu trúc giao dịch linh hoạt | Stockholder overhang | Áp lực bán cổ phiếu sau sáp nhập |
| High-profile sponsors | Có người bảo trợ nổi tiếng hỗ trợ | Value differs due to dilution | Giá trị công bố khác giá trị thật vì bị pha loãng |
Phần này liệt kê sáu loại nợ tư nhân, đặc điểm nhận dạng của từng loại, và thứ tự rủi ro so với nhau.
| Loại | Định nghĩa | Dấu hiệu nhận biết trên đề |
|---|---|---|
| Direct lending Cho vay trực tiếp | Cho vay thẳng cho một công ty tư nhân, không qua trung gian | Là nợ senior, có tài sản bảo đảm, kèm covenant — điều khoản ràng buộc |
| Mezzanine debt Nợ trung gian | Nợ xếp dưới quyền nợ ưu tiên, đứng giữa nợ ưu tiên và vốn chủ | Subordinated, rủi ro hơn nợ ưu tiên có bảo đảm, lãi suất cao hơn, có thể kèm chứng quyền hoặc quyền chuyển đổi (equity kicker). Hay dùng ở giai đoạn muộn: mở rộng lớn, thâu tóm, hoặc LBO |
| Venture debt Nợ cho công ty khởi nghiệp | Cho công ty khởi nghiệp vay | Rủi ro vỡ nợ cao, ít tài sản thế chấp, lãi suất cao, thường kèm quyền mua cổ phần |
| Distressed debt Nợ khó khăn | Mua nợ của công ty trưởng thành đang gặp khó khăn tài chính, có thể sắp vỡ nợ | Mua nợ giá rẻ rồi tham gia tái cấu trúc để tăng giá trị |
| Unitranche debt Nợ hỗn hợp một lớp | Khoản vay lai gộp các lớp nợ có bảo đảm và không bảo đảm thành một khoản vay duy nhất với một mức lãi suất pha trộn | Chỉ một mức lãi suất → cấu trúc khoản vay đơn giản hơn |
| Specialty loans Khoản vay chuyên biệt | Nợ tư nhân cấp cho người vay ở thị trường ngách, trong hoàn cảnh cụ thể | Tài trợ hạ tầng, bệnh viện, nhà hàng, dự án bất động sản |
| Nếu đề hỏi | Chọn |
|---|---|
| Private equity rủi ro hơn cổ phiếu niêm yết vì | Illiquidity và leverage — kém thanh khoản và dùng đòn bẩy |
| Private debt rủi ro hơn trái phiếu truyền thống vì | Illiquidity và default risk — kém thanh khoản và rủi ro vỡ nợ |
| Vintage year rơi vào giai đoạn mở rộng | Công ty giai đoạn đầu có thể cho kết quả tốt hơn |
| Vintage year rơi vào giai đoạn thu hẹp | Công ty đang khó khăn có thể cho kết quả tốt hơn |
| Lợi ích đa dạng hóa của private capital | Có lợi ích, nhưng tương quan KHÔNG bằng 0 |
| Nhóm | Mức tương quan | Ví dụ trong note |
|---|---|---|
| Venture capital | Tương quan thấp hơn so với buyout và private debt | Thị trường chứng khoán giảm nhưng các công ty khởi nghiệp mảng trí tuệ nhân tạo hoặc y tế số vẫn tăng trưởng người dùng tốt |
| Private debt | Tương quan tương đối cao với thị trường niêm yết | Kinh tế xấu, lãi suất tăng, công ty tư nhân khó trả nợ — giống hệt thị trường tín dụng và trái phiếu |
| Buyout | Tương quan tương đối cao | Suy thoái làm EBITDA giảm, kéo theo định giá khi thoái vốn cũng giảm |
| Private equity nói chung | Vẫn có tương quan với thị trường cổ phiếu | Thị trường cổ phiếu tăng mạnh thì công ty tư nhân cũng dễ được định giá cao hơn khi lên sàn hoặc bán |
Phần này gồm ma trận nợ/vốn chủ × tư nhân/niêm yết, so sánh đầu tư trực tiếp với REIT và REOC, bốn chiến lược quỹ bất động sản, và ba cách tiếp cận định giá.
| Private (tư nhân) | Public (niêm yết) | |
|---|---|---|
| Debt | Mortgage debt, construction loan, mezzanine debt | MBS, CMBS, covered bonds, mortgage REITs, mortgage ETFs |
| Equity | Direct real estate, private real estate funds | Real estate operating companies (REOCs), listed REITs, mutual funds, ETFs |
Quy tắc phân biệt cực nhanh: mua nhà hoặc tòa nhà là equity; cho vay thế chấp hoặc mua chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp là debt.
| Advantages | Disadvantages |
|---|---|
| Full control — toàn quyền quyết định về tài sản, người thuê, cải tạo, thời điểm bán | Illiquidity and price opacity — kém thanh khoản và giá không minh bạch |
| Tax benefits from depreciation and interest expense — khấu hao và chi phí lãi vay được khấu trừ thuế, tạo lá chắn thuế | Complexity of managing property — vận hành tài sản phức tạp |
| Low correlation — tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu nên có lợi ích đa dạng hóa | Need specialized market knowledge — cần hiểu biết chuyên sâu về thị trường địa phương |
| — | High initial capital needs — số tiền bỏ ra ban đầu rất lớn |
| — | Concentration risk — rủi ro tập trung nếu chỉ nắm vài tài sản |
Indirect real estate investing — tiếp cận bất động sản cơ sở thông qua các phương tiện đầu tư như quỹ tín thác bất động sản, quỹ đầu tư, quỹ hoán đổi danh mục, hoặc hợp danh hữu hạn. Ví dụ: thay vì mua cả một trung tâm thương mại, nhà đầu tư mua cổ phiếu của một quỹ tín thác sở hữu nhiều trung tâm thương mại.
| Loại REIT | Đầu tư vào gì |
|---|---|
| Equity REITs | Sở hữu trực tiếp bất động sản, hoặc sở hữu qua hợp danh và liên doanh |
| Mortgage REITs | Cấp các khoản vay thế chấp hoặc đầu tư vào chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (MBS/CMBS) |
| Hybrid REITs | Làm cả hai hoạt động của equity REIT và mortgage REIT |
| Tiêu chí | Direct real estate | REIT (listed) | REOC |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Tự sở hữu tòa nhà | Quỹ tín thác bất động sản niêm yết | Công ty vận hành bất động sản niêm yết |
| Thuế cấp công ty | Không (nhà đầu tư chịu trực tiếp), có lá chắn thuế từ khấu hao và lãi vay | Được miễn nếu phân phối phần lớn thu nhập chịu thuế | Phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp bình thường |
| Bắt buộc chia cổ tức | Không áp dụng | Có — phải phân phối phần lớn thu nhập | Không — được giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư |
| Thanh khoản | Rất thấp | Cao, giao dịch như cổ phiếu | Cao, giao dịch như cổ phiếu |
| Kiểm soát | Toàn quyền | Không kiểm soát tài sản cụ thể | Không kiểm soát tài sản cụ thể |
| Tương quan ngắn hạn với cổ phiếu | Thấp | Cao hơn vì chịu tâm lý thị trường chứng khoán | Cao hơn |
| Chiến lược | Bản chất | Ví dụ cụ thể | Câu nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| Core | Tài sản đẹp, đã cho thuê tốt, dòng thu nhập ổn định | Mua tòa văn phòng hạng A ở trung tâm, đã cho thuê 95%, khách thuê lớn | Ăn tiền thuê ổn định |
| Core-plus | Nâng cấp nhẹ hoặc lấp phần diện tích còn trống | Mua tòa nhà tốt nhưng còn 20% diện tích trống, sửa nhẹ để cho thuê thêm | Sửa nhẹ, cho thuê thêm |
| Value-added | Cải tạo lớn hơn, tái định vị tài sản | Mua trung tâm thương mại cũ, cải tạo lớn, đổi cơ cấu khách thuê, nâng giá thuê | Sửa lớn, tăng giá trị |
| Opportunistic | Phát triển dự án lớn, mua tài sản khó khăn, đầu cơ vào chu kỳ đi lên | Mua khách sạn khó khăn sau khủng hoảng, đổi thành căn hộ dịch vụ, cần vốn lớn | Đánh cơ hội lớn, rủi ro lớn |
Phần này phân loại hạ tầng theo tài sản cơ sở và theo giai đoạn phát triển, đồng thời liệt kê bốn nguồn dòng tiền đặc trưng.
| Source | Giải thích và ví dụ |
|---|---|
| Availability payments | Chính phủ trả tiền cho nhà đầu tư miễn là công trình sẵn sàng để dùng, bất kể có bao nhiêu người dùng → đây là dòng tiền theo hợp đồng, ổn định nhất |
| Usage-based payments | Thu tiền theo mức sử dụng thực tế: phí cầu đường, phí sân bay → dòng tiền biến động theo lưu lượng |
| Lease / rentals | Cho thuê mặt bằng trong công trình, ví dụ cho thuê quầy hàng ở sân bay |
| Take-or-pay arrangements | Người mua phải trả một mức tối thiểu dù có dùng hay không, ví dụ hợp đồng mua điện hoặc mua công suất tối thiểu |
Theo tài sản cơ sở: social infrastructure — trường học, bệnh viện, nhà ở xã hội; economic infrastructure — đường bộ, cầu, trạm viễn thông, trung tâm dữ liệu.
| Type | English | Dịch | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Greenfield | Assets to be constructed | Dự án còn phải xây mới từ đầu | Cao nhất |
| Brownfield | Existing assets | Tài sản đã tồn tại, thường mua lại trong các thương vụ tư nhân hóa | Thấp hơn |
| Secondary-stage | Fully operational brownfield assets | Tài sản đã vận hành đầy đủ nhiều năm | Ổn định nhất |
| Thứ tự rủi ro | Loại tài sản / Chiến lược | Bản chất | Nguồn lợi nhuận chính | Nhận xét CFA quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Investment-grade CMBS | Nợ | Lãi coupon cố định | Ít rủi ro nhất, tính chất giống trái phiếu, có tăng cường tín dụng |
| 2 | Senior real estate debt | Nợ | Tiền lãi | Quyền ưu tiên cao nhất trong cấu trúc vốn |
| 3 | Residential real estate (hợp đồng thuê dài, nhiều người thuê) | Vốn chủ trực tiếp | Tiền thuê | Dòng tiền ổn định nhưng kém thanh khoản |
| 4 | Core real estate | Vốn chủ | Thu nhập | Tài sản đã ổn định, tỷ lệ lấp đầy cao |
| 5 | Core-plus real estate | Vốn chủ | Thu nhập cộng tăng giá vừa phải | Cải tạo nhẹ, rủi ro trung bình |
| 6 | Brownfield infrastructure | Vốn chủ | Dòng tiền vận hành | Có lịch sử vận hành, hay gặp trong các thương vụ tư nhân hóa |
| 7 | Mezzanine debt | Lai giữa nợ và vốn chủ | Coupon cộng quyền hưởng cổ phần | Rủi ro giống vốn chủ nhưng phần lợi nhuận tăng thêm bị giới hạn |
| 8 | Value-add real estate | Vốn chủ | Tăng giá vốn | Dòng tiền không ổn định, có rủi ro thực thi |
| 9 | Redevelopment of existing property | Vốn chủ | Tăng giá vốn | Rủi ro thi công, tiến độ và vượt chi phí |
| 10 | Opportunistic / Greenfield | Vốn chủ | Tăng giá vốn | Không có lịch sử vận hành → rủi ro cao nhất |
Phần này gồm đất, rừng, nông trại, các loại hàng hóa, cách định giá hợp đồng tương lai, và cặp contango–backwardation quyết định dấu của roll yield.
Tài nguyên thiên nhiên không giống mua tòa văn phòng. Giá trị không nằm ở công trình mà nằm ở đất, vị trí, chất lượng đất, cây trồng, rừng và khả năng khai thác.
Forms of investment: direct investment — mua thẳng đất nông nghiệp hoặc rừng; indirect investment — qua quỹ tín thác, hợp danh hữu hạn, quỹ tư nhân, hoặc TIMO — Timberland Investment Management Organization, tức tổ chức quản lý đầu tư rừng chuyên nghiệp mà nhà đầu tư có thể thuê nếu bản thân không hiểu ngành gỗ.
Direct commodity investing — đầu tư thẳng vào hàng hóa vật chất như vàng miếng, dầu, kim loại, nông sản. Bất tiện: phải lo storage (lưu kho), insurance (bảo hiểm), transportation (vận chuyển), quality (chất lượng và hao hụt).
| Indirect vehicle | Nội dung | Đề nói gì thì chọn |
|---|---|---|
| Derivative instruments | Hợp đồng tương lai, kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổi | Muốn tiếp cận giá mà không giữ hàng thật |
| Commodity ETFs | Quỹ hoán đổi danh mục hàng hóa | “Simple access”, muốn giao dịch đơn giản qua tài khoản chứng khoán |
| Commodity Trading Advisors (CTAs) | Quản lý chiến lược hợp đồng tương lai đa dạng | “Active / dynamic futures”, muốn chiến lược giao dịch chủ động |
| Specialized funds | Quỹ tập trung vào một ngành hàng: dầu, khí, vàng, nông sản | “Sector expertise”, muốn chuyên sâu một ngành hàng hóa |
Giá hàng hóa chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm: demand – supply tác động lên spot price (giá giao ngay); storage costs và convenience yield tác động lên futures price (giá tương lai).
| Yếu tố tăng lên | Futures price | Xu hướng đường cong |
|---|---|---|
| Risk-free rate (lãi suất phi rủi ro) | ↑ | Nghiêng về contango |
| Storage cost (chi phí lưu kho) | ↑ | Nghiêng về contango |
| Convenience yield (lợi ích nắm giữ hàng) | ↓ | Nghiêng về backwardation |
| Inventories (tồn kho dồi dào) | ↑ | Tồn kho nhiều → convenience yield thấp → contango |
Roll yield — khoản lời hoặc lỗ phát sinh khi nhà đầu tư đóng hợp đồng tương lai sắp đáo hạn và mở hợp đồng mới có kỳ hạn xa hơn. Nói dễ hiểu: đầu tư hàng hóa thường không cầm dầu, gạo hay vàng vật chất mà cầm hợp đồng tương lai; hợp đồng hết hạn thì phải “roll” sang hợp đồng mới. Roll yield phản ánh futures cao hơn hay thấp hơn spot, và việc giá futures hội tụ về spot khi gần đáo hạn. Chính khoảng cách futures – spot tạo ra lãi hoặc lỗ đó.
| Tiêu chí | Backwardation | Contango |
|---|---|---|
| Quan hệ giá | Futures < Spot | Futures > Spot |
| Hình dạng đường cong kỳ hạn | Downward sloping — dốc xuống | Upward sloping — dốc lên |
| Roll yield của người mua (long) | Dương (+) | Âm (−) |
| Tốt hay xấu cho nhà đầu tư long futures | TỐT | XẤU |
| Thường xảy ra khi | Convenience yield cao, thị trường thiếu hàng, tồn kho thấp, người cần hàng sẵn sàng trả cao cho giá giao ngay | Chi phí lưu kho cao, convenience yield thấp, tồn kho dồi dào không thiếu |
| Item | Commodity | Timberland / Farmland |
|---|---|---|
| Risk | Rủi ro cao hơn cổ phiếu và trái phiếu vì lệch pha cung – cầu và vì hay dùng vị thế đòn bẩy; biến động giá lớn | Rủi ro cao vì kém thanh khoản, chi phí sản xuất cố định cao, dòng tiền biến động, cộng rủi ro thời tiết, dịch bệnh và thiên tai |
| Return | Thường chỉ có lời khi nhà đầu tư dự báo đúng hướng giá ngắn hạn. Về dài hạn lợi nhuận thực có thể gần bằng 0 vì giá hàng hóa có xu hướng đi cùng lạm phát | Lợi nhuận đến từ bán nông sản hoặc gỗ, tăng giá đất và tiền cho thuê. Trong lịch sử đất nông nghiệp có lợi nhuận cao hơn rừng trồng, nhưng không kết luận được đất nông nghiệp luôn tốt hơn vì mức rủi ro khác nhau |
| Main return driver | Thay đổi giá hàng hóa, đặc biệt là chuyển động của giá giao ngay và giá tương lai | Sinh trưởng sinh học của cây, sản lượng thu hoạch, giá nông sản và giá gỗ, giá đất |
| Diversification | Là công cụ chống lạm phát tốt vì giá hàng hóa thường tăng cùng lạm phát | Vừa đa dạng hóa vừa có lợi ích môi trường, đặc biệt là rừng trồng hấp thụ carbon |
Phần này gom bốn nhóm chiến lược hedge fund, các điều khoản thanh khoản, cấu trúc đầu tư trực tiếp và gián tiếp, nguồn lợi nhuận và ba lỗi thiên lệch của chỉ số hedge fund.
Hedge fund — quỹ được nắm giữ tư nhân, chỉ mở cho qualified or accredited investors tức nhà đầu tư đủ điều kiện, với nhiều chiến lược linh hoạt và đầu tư vào các sản phẩm phức tạp. Khác quỹ tương hỗ truyền thống ở chỗ: dùng đòn bẩy, dùng phái sinh, vừa mua vừa bán khống, đầu tư nhiều loại tài sản, và nhắm tới absolute return tức lợi nhuận tuyệt đối hoặc lợi nhuận điều chỉnh rủi ro cao.
| Đặc điểm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Less legal and regulatory constraints; aggressive investment styles | Linh hoạt hơn quỹ tương hỗ; vị thế tập trung, có rủi ro tín dụng, thanh khoản và biến động |
| Flexible mandates permitting shorting and derivatives | Không bị bó buộc chỉ được mua; được bán khống và dùng phái sinh |
| Liberal use of leverage | Dùng đòn bẩy thoải mái, phóng đại cả lãi lẫn lỗ |
| High fee structures | Vừa phí quản lý vừa phí hiệu quả |
| Reduced transparency | Nhà đầu tư khó thấy toàn bộ vị thế của quỹ |
| Liquidity constraints | Khóa vốn, thời gian báo trước, giới hạn rút vốn |
| Sub-strategy | Định nghĩa và dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| Market neutral | Long undervalued equities and short overvalued equities; portfolio beta close to zero. → Mua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu bị định giá cao; hệ số beta của danh mục gần bằng 0; có thể dùng đòn bẩy | Mua FPT, bán khống một cổ phiếu công nghệ bị định giá cao; có lãi nếu FPT chạy tốt hơn cổ phiếu bị bán khống |
| Fundamental growth | Long high-growth companies and short companies with low/no revenue growth. → Mua công ty tăng trưởng cao, bán khống công ty tăng trưởng thấp hoặc không tăng trưởng | Mua công ty trí tuệ nhân tạo có doanh thu tăng 40% mỗi năm, bán khống công ty truyền thống doanh thu đi ngang |
| Fundamental value | Long undervalued and unloved companies with potential turnaround. → Mua công ty bị định giá thấp, bị thị trường ghét bỏ, nhưng có khả năng phục hồi | Mua công ty bán lẻ có hệ số giá trên lợi nhuận thấp vì tin biên lợi nhuận sẽ hồi phục sau tái cấu trúc |
| Short biased | Predominantly short positions in overvalued equities; overall negative market exposure. → Chủ yếu là vị thế bán khống cổ phiếu bị định giá cao; tổng mức phơi nhiễm thị trường âm | Bán khống nhiều cổ phiếu bị định giá quá cao, chỉ mua một ít cổ phiếu phòng thủ |
| Fundamental long/short | Long undervalued securities and short stocks or an index. → Mua chứng khoán bị định giá thấp và bán khống cổ phiếu khác hoặc bán khống cả chỉ số | Mua MWG vì bị định giá thấp, bán khống hợp đồng tương lai VN30 để giảm rủi ro thị trường chung |
| Strategy | Câu hỏi tự đặt | Nhớ nhanh | Beta |
|---|---|---|---|
| Market neutral | Tôi có muốn rủi ro thị trường không? | Không muốn → cân bằng mua và bán khống | ≈ 0 |
| Fundamental growth | Tôi thích công ty tăng trưởng không? | Mua tăng trưởng cao, bán khống tăng trưởng thấp | > 0 |
| Fundamental value | Tôi thích công ty rẻ và bị ghét không? | Mua công ty bị định giá thấp, có khả năng hồi phục | > 0 |
| Short biased | Tôi chủ yếu bán khống không? | Bán khống là chính, mua rất ít | < 0 |
| Fundamental long/short | Tôi muốn ăn alpha từ chọn đúng cổ phiếu? | Mua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu xấu hoặc chỉ số để phòng ngừa. Có bán khống nhưng thường vẫn net long | Khác 0 nhưng nhỏ |
| Sub-strategy | Định nghĩa và dịch | Bản chất + Keyword | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Merger arbitrage | Buy shares of the firm being acquired and short the firm making the acquisition. → Mua cổ phiếu công ty bị mua lại, bán khống cổ phiếu công ty đi mua | Ăn phần chênh lệch của thương vụ nếu deal hoàn tất. Keyword: buy target, short acquirer | Công ty A mua B với giá $50/cp; B đang giao dịch $47. Quỹ mua B để ăn chênh $3 nếu deal thành công |
| Distressed / restructuring | Buy undervalued securities of firms in financial distress when restructuring may increase value. → Mua chứng khoán bị định giá thấp của công ty khó khăn tài chính, kỳ vọng tái cấu trúc làm tăng giá trị | Mua rẻ khi công ty khủng hoảng, kỳ vọng hồi phục. Keyword: bankruptcy, default, restructuring | Mua trái phiếu mệnh giá $100 đang giao dịch $40 vì công ty gần phá sản; nếu tái cấu trúc tốt trái phiếu lên $70 |
| Activist shareholder | Buy sufficient shares to influence company policies and increase value. → Mua đủ cổ phần để tác động lên chính sách công ty nhằm tăng giá trị | Không chỉ đầu tư thụ động mà ép công ty phải thay đổi. Keyword: influence company policy | Quỹ mua 8% cổ phần rồi yêu cầu bán mảng kém hiệu quả, thay tổng giám đốc, mua lại cổ phiếu |
| Special situations | Invest in firms issuing/repurchasing securities, spinning off divisions, selling assets, or distributing capital. → Đầu tư vào công ty có sự kiện đặc biệt: phát hành, mua lại cổ phiếu, tách công ty con, bán tài sản, chia vốn | Ăn chênh lệch do thị trường định giá sai quanh sự kiện. Keyword: spin-off, repurchase, asset sale | Công ty mẹ tách công ty con ra niêm yết riêng; quỹ mua công ty con vì bị định giá thấp |
Spin-off — chiến lược mà một tập đoàn mẹ tách một bộ phận, một mảng kinh doanh hoặc một công ty con ra để thành lập một pháp nhân hoàn toàn độc lập.
Nhóm này không quan tâm công ty tốt hay xấu, chỉ quan tâm giá hai tài sản có liên quan đang lệch nhau. Cách tư duy trong note: tìm hai tài sản có cùng hệ quả kinh tế nhưng đường đi khác nhau; không đủ tiền mua cả hai nên bán khống cái đắt và mua cái rẻ, đo xem bên nào chênh lệch ngon hơn.
| Sub-strategy | Nội dung | Nhớ ngắn |
|---|---|---|
| Convertible bond arbitrage | Mua trái phiếu chuyển đổi đang bị định giá rẻ, bán khống cổ phiếu của cùng công ty để ăn chênh lệch giá giữa trái phiếu và cổ phiếu | Trái phiếu chuyển đổi so với cổ phiếu cùng công ty |
| Fixed income general | Nhiều loại trái phiếu bị lệch giá với nhau: mua trái phiếu rẻ, bán khống trái phiếu đắt để ăn chênh lệch lợi suất | Trái phiếu thường so với trái phiếu thường |
| Fixed income ABS/MBS/high yield | Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản, bảo đảm bằng thế chấp, hoặc khoản vay lợi suất cao bị lệch giá; mua tài sản tín dụng rẻ rồi phòng ngừa bằng trái phiếu chính phủ hoặc MBS khác | Nợ cấu trúc và nợ rủi ro cao |
| Multi-strategy | Làm nhiều giao dịch cùng lúc trên trái phiếu, cổ phiếu, ngoại hối và hàng hóa | Keyword: across asset classes — cái gì lệch giá cũng chơi |
Macro strategies — nhìn bức tranh vĩ mô toàn cầu gồm lãi suất, tỷ giá, tình hình kinh tế và hàng hóa, rồi mua hoặc bán khống loại tài sản phù hợp. Ví dụ: dự đoán đồng đô la mạnh lên → mua đô la, bán khống euro, bán khống trái phiếu dài hạn. Hoặc dự đoán ngân hàng trung ương Mỹ tăng lãi suất → mua đô la, bán khống yên Nhật.
Managed futures / CTA — Commodity Trading Advisors — chuyên giao dịch hợp đồng tương lai theo xu hướng và động lượng, trên hàng hóa, chỉ số cổ phiếu, trái phiếu và ngoại hối.
| Nhóm | Nhìn vào | Kiếm tiền từ đâu | Câu nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| Equity strategies | Công ty cụ thể | Chọn cổ phiếu đúng hay sai | Mua cổ phiếu tốt, bán khống cổ phiếu xấu |
| Event-driven | Sự kiện cụ thể | Sự kiện của công ty | Sáp nhập, phá sản, tái cấu trúc, cổ đông chủ động |
| Relative value | Giá lệch giữa hai tài sản | Chênh lệch giá giữa hai tài sản liên quan | Một cái rẻ, một cái đắt |
| Opportunistic | Bức tranh vĩ mô | Xu hướng lớn của thị trường | Vĩ mô, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa, hợp đồng tương lai |
| Điều khoản | Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Lockup period | Khoảng thời gian nhà đầu tư không được rút vốn, hoặc rút thì bị phạt rất nặng | Tiền bị khóa hoàn toàn |
| Notice period | Khoảng thời gian phải báo trước cho quỹ trước khi rút vốn | Báo trước 30, 60 hoặc 90 ngày. Keyword: từ lúc yêu cầu đến lúc nhận tiền |
| Liquidity gate | Hạn chế rút vốn một phần — quỹ chỉ cho rút tối đa một tỷ lệ nhất định trong mỗi kỳ | Chặn một phần, không chặn hết |
| Soft lockup | Vẫn rút được nhưng bị tính phí rút sớm | Không cấm tuyệt đối, chỉ phạt tiền |
Nguyên tắc chung: direct là đi gần hedge fund hơn; indirect là đi qua một quỹ hoặc sản phẩm khác.
| Cấu trúc | Nội dung | Keyword |
|---|---|---|
| Master-feeder structure | Lập ra để tối ưu thuế. Các nhóm nhà đầu tư có nhu cầu thuế và pháp lý khác nhau góp vào các feeder fund phù hợp, rồi các feeder fund cùng góp vào master fund để đầu tư chung. Feeder funds huy động vốn, master fund đi đầu tư. | Tax efficiency + onshore/offshore feeder + master fund |
| Separately Managed Account (SMA) | Nhà đầu tư lập tài khoản riêng, tài sản được giữ và đăng ký dưới tên của chính nhà đầu tư. Phù hợp hơn với nhà đầu tư lớn muốn danh mục được thiết kế riêng theo nhu cầu | Control, transparency, customization, investor-owned assets |
| Fund for one | Một quỹ hedge fund được lập riêng cho duy nhất một nhà đầu tư | Single investor |
| Advantages của SMA / fund for one | Disadvantages |
|---|---|
| Danh mục thiết kế riêng; nhiệm vụ đầu tư theo yêu cầu riêng của nhà đầu tư; minh bạch; phân bổ vốn hiệu quả; thanh khoản cao hơn; phí thấp hơn | Vận hành phức tạp; cần bộ máy quản trị nhiều hơn; người quản lý có thể ít bỏ tiền của chính mình vào nên ít gắn bó lợi ích hơn |
| Cấu trúc | Advantages | Disadvantages |
|---|---|---|
| Fund-of-funds — công ty đầu tư chuyên đi đầu tư vào các hedge fund khác | Đa dạng hóa giữa nhiều chiến lược hedge fund; yêu cầu vốn thấp hơn; thời gian khóa vốn ngắn hơn; thanh khoản tốt hơn; có chuyên môn chọn hedge fund; theo dõi hiệu quả tốt hơn; đàm phán được điều khoản rút vốn và phí tốt hơn | Additional layer of fees — bị thêm một lớp phí nữa ngoài phí của từng hedge fund cơ sở |
| Exchange-Traded Products (ETP/ETF) — mô phỏng phong cách hedge fund mà không đầu tư trực tiếp | Dễ mua bán, phí thấp, minh bạch, thanh khoản tốt | Bị quản lý chặt và không được dùng đòn bẩy thoải mái nên khó giống 100% hedge fund thật, khả năng bám sát thấp hơn |
| Source | Loại rủi ro | Ví dụ |
|---|---|---|
| Market | Rủi ro thị trường | Thị trường cổ phiếu, lãi suất, ngoại hối, các yếu tố vĩ mô |
| Sector / Style | Rủi ro ngành và phong cách | Tăng trưởng hay giá trị, quy mô vốn hóa, thanh khoản, rủi ro quốc gia |
| Idiosyncratic | Rủi ro riêng của từng công ty | Rủi ro kinh doanh, rủi ro vận hành, rủi ro đặc thù công ty |
Chiến lược truyền thống phụ thuộc nhiều vào market beta. Hedge fund cố gắng giảm rủi ro thị trường, đa dạng hóa rủi ro ngành và phong cách, và tập trung kiếm alpha từ các cơ hội đặc thù.
| Bias | Định nghĩa và dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| Survivorship bias | Poor-performing funds are less likely to report or remain in indexes. → Quỹ có kết quả kém thường ngừng báo cáo hoặc biến mất khỏi chỉ số | 100 quỹ ban đầu, 30 quỹ lỗ nặng đóng cửa, chỉ số chỉ còn 70 quỹ tốt → lợi nhuận trung bình bị cao giả |
| Selection bias | Index providers assign funds to categories inconsistently or have different inclusion requirements. → Nhà cung cấp chỉ số phân loại quỹ không nhất quán hoặc có tiêu chuẩn đưa quỹ vào khác nhau | Một quỹ vừa là macro vừa là multi-strategy; nhà cung cấp A xếp vào macro, nhà cung cấp B xếp vào multi-strategy |
| Backfill bias | Adding prior returns when a fund is added to an index. → Quỹ thường chỉ xin vào chỉ số sau khi đã có thành tích đẹp, và toàn bộ quá khứ đẹp đó được thêm ngược vào lịch sử của chỉ số | Quỹ 3 năm đầu lời rất tốt mới xin vào chỉ số; chỉ số thêm luôn 3 năm lợi nhuận đẹp đó vào dữ liệu lịch sử |
| Nhóm | Chiến lược / Cấu trúc | Mục tiêu lợi nhuận | Rủi ro chính | Key CFA keyword |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Hedge funds — lợi nhuận tuyệt đối, quản lý chủ động | Tạo alpha | Đòn bẩy, thanh khoản | Flexible, lightly regulated. Tài sản thanh khoản không đồng nghĩa rủi ro thấp |
| Equity | Market neutral | Alpha thuần | Đòn bẩy | β ≈ 0 |
| Fundamental growth | Alpha cộng beta | Rủi ro cổ phiếu | Stock selection | |
| Fundamental value | Alpha cộng beta | Bẫy giá trị | Valuation, unloved, turnaround | |
| Short biased | Kiếm tiền khi thị trường giảm | Lỗ không giới hạn | Negative beta | |
| Fundamental long/short | Alpha | Rủi ro cổ phiếu | Core equity hedge fund | |
| Event-driven | Merger arbitrage | Deal hoàn tất | Deal đổ vỡ | Buy target, short acquirer |
| Distressed / restructuring | Giá trị thu hồi | Thanh khoản | Bankruptcy, default | |
| Activist shareholder | Giải phóng giá trị | Quản trị | Influence policies | |
| Special situations | Alpha từ sự kiện | Rủi ro đặc thù | Spin-off, repurchase, asset sale | |
| Relative value | Convertible arbitrage | Chênh lệch định giá sai | Đòn bẩy | Convertible + stock/options |
| Fixed income arbitrage | Lợi nhuận nhỏ nhưng ổn định | Thanh khoản | MBS/ABS/high-yield mispricing | |
| Multi-strategy | Alpha đa dạng | Phức tạp | Across asset classes | |
| Opportunistic | Global macro | Lợi nhuận theo hướng | Cú sốc thị trường | Top-down, FX/rates/commodities |
| Managed futures (CTA) | Alpha trong khủng hoảng | Rủi ro mô hình | Momentum, futures trading | |
| Đầu tư trực tiếp | Master–feeder | Tối ưu thuế | Cấu trúc | Feeder raises capital, master invests |
| Fund-of-one | Thiết kế riêng | Chi phí | Single investor | |
| SMA | Minh bạch | Vận hành phức tạp | Investor-owned assets | |
| Đầu tư gián tiếp | Fund-of-funds | Đa dạng hóa | Phí hai tầng | Manager selection |
| ETP / ETF | Phơi nhiễm có thanh khoản | Alpha thấp hơn | Rules-based | |
| Đánh giá hiệu quả | Survivorship bias | Lợi nhuận bị thổi phồng | Lệch dữ liệu | Survivors only |
| Selection bias | Chỉ số sai lệch | Phân loại sai | Peer groups | |
| Backfill bias | Lợi nhuận lịch sử bị phóng đại | Nhìn ngược quá khứ | Backfilled data |
Phần này gồm công nghệ nền (sổ cái phân tán, blockchain, cơ chế đồng thuận, hợp đồng thông minh), các loại tiền mã hóa và token, cách đầu tư trực tiếp và gián tiếp, cùng đặc điểm rủi ro lợi nhuận.
DLT — Distributed Ledger Technology — một cơ sở dữ liệu được chia sẻ giữa các bên trong một mạng lưới; giao dịch được ghi nhận, lưu trữ và phân phối cho toàn bộ người tham gia. Sổ cái truyền thống có một bên trung tâm giữ sổ, ví dụ ngân hàng — tức có trung gian. Với sổ cái phân tán thì nhiều người cùng giữ bản sao; khi có giao dịch mới, mạng lưới cùng xác nhận rồi cập nhật.
| Benefits | Limitations |
|---|---|
| Greater accuracy — chính xác hơn Greater transparency — minh bạch hơn Greater security in record keeping — lưu trữ hồ sơ an toàn hơn Faster transfer of ownership — chuyển quyền sở hữu nhanh hơn Peer-to-peer interactions — giao dịch trực tiếp giữa hai bên không cần trung gian | Not fully secure — không an toàn tuyệt đối Privacy and data breaches possible — vẫn có thể bị lộ dữ liệu riêng tư Massive energy use — tiêu tốn lượng điện rất lớn |
Blockchain — một dạng sổ cái phân tán ghi các giao dịch tuần tự trong các khối và nối các khối đó thành một chuỗi. Consensus mechanism — cơ chế để các bên trong mạng lưới xác thực giao dịch và đồng ý cập nhật sổ cái, vì không có ngân hàng trung tâm nào đứng ra kiểm tra.
| Item | Proof of Work (PoW) | Proof of Stake (PoS) |
|---|---|---|
| Validating nodes | Miners — thợ đào | Validators — người xác thực |
| Energy consumption | Rất cao | Thấp hơn tương đối |
| Consideration / reward | Block rewards — thưởng khối | Transaction fee — phí giao dịch |
| Hacking requirement | Cần 51% computational power | Cần 51% stake |
Smart contracts — chương trình máy tính tự thực thi dựa trên các điều kiện đã thỏa thuận trước. Ví dụ: một hợp đồng bảo hiểm chuyến bay, nếu dữ liệu cho thấy chuyến bay trễ hơn 3 giờ thì hợp đồng thông minh tự động trả tiền bồi thường cho khách.
| Token | Nội dung | Keyword CFA |
|---|---|---|
| NFT — Non-Fungible Token | Đại diện cho một tài sản số riêng biệt, ví dụ tác phẩm nghệ thuật số. Không thay thế được một đổi một như Bitcoin hay stablecoin, mà giống giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc xác thực | Distinct object / certificate of authenticity |
| Utility token | Dùng để sử dụng dịch vụ trong mạng lưới, ví dụ trả tiền dịch vụ hoặc trả phí mạng | Service payments, network fees |
| Governance token | Người nắm giữ được biểu quyết về cách mạng lưới vận hành | Voting rights, network governance, permissionless networks |
| Security token | Token số hóa các quyền sở hữu liên quan tới chứng khoán | Ownership rights giống securities |
ICO — Initial Coin Offering — cách một công ty phát hành token để huy động tiền hoặc tiền mã hóa; nhanh và chi phí thấp hơn IPO nhưng quy định pháp lý yếu hơn và rủi ro gian lận cao hơn.
Direct investment — đầu tư trực tiếp trên chuỗi khối, dùng ví tiền mã hóa để lưu mã công khai và mã riêng tư. Ví dụ: mua Bitcoin và giữ trong ví.
| Indirect vehicle | Bản chất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cryptocurrency coin trusts | Quỹ tín thác nắm giữ tiền mã hóa | Tương tự quỹ dạng đóng, giao dịch trên thị trường phi tập trung |
| Cryptocurrency futures contracts | Hợp đồng tương lai tiền mã hóa | Mua hoặc bán tiền mã hóa ở một ngày trong tương lai |
| Cryptocurrency exchange-traded products | Sản phẩm giao dịch trên sàn | Tiếp cận giá tiền mã hóa qua một sản phẩm niêm yết |
| Cryptocurrency stocks | Cổ phiếu của công ty liên quan tiền mã hóa | Công ty có hoạt động kinh doanh gắn với tiền mã hóa |
| Cryptocurrency hedge funds | Hedge fund tiền mã hóa | Chỉ mua, mua và bán khống, định lượng, đa chiến lược |
Asset-backed tokens — đại diện cho quyền sở hữu kỹ thuật số đối với tài sản vật chất hoặc tài sản tài chính. Ví dụ: token bảo đảm bằng vàng, bằng dầu, bằng cổ phiếu. Keyword: collateralized by underlying asset → asset-backed token.
DeFi — Decentralized Finance — hệ sinh thái tài chính phi tập trung dùng các ứng dụng mã nguồn mở, có thể cung cấp dịch vụ trao đổi, lưu trữ giá trị, mã hóa tài sản và ghi nhận quyền sở hữu mà không cần trung gian truyền thống.
| Dạng | Keyword đề cho | Chọn |
|---|---|---|
| 1. DLT / Blockchain | Shared database across participants | DLT |
| Blocks linked by hash | Blockchain | |
| Rules for validating blocks | Consensus protocol | |
| Proof of work / proof of stake | Consensus protocol | |
| Self-executing program | Smart contract | |
| 2. Permissioned vs permissionless | Limited access, faster, centralized governance | Permissioned |
| Unlimited access, decentralized, Bitcoin | Permissionless | |
| More difficult to regulate | Decentralized / permissionless | |
| More scalable / faster | Permissioned | |
| 3. Crypto / Token types | Pegged to USD / fiat | Stablecoin |
| Entertainment, speculative | Memecoin | |
| Central bank issued | CBDC | |
| Distinct digital artwork / object | NFT | |
| Network fees / services | Utility token | |
| Voting rights | Governance token | |
| Ownership equity / stock-like | Security token | |
| Fundraising alternative to IPO | ICO | |
| 4. Digital vs traditional | Digital assets not valued by… | Expected future cash flows |
| Traditional financial assets value based on… | Future cash flows | |
| Digital asset legal framework | Ambiguous / evolving | |
| Transaction validation for digital assets | DLT / cryptography / algorithms | |
| 5. Investment forms | Buying Bitcoin on blockchain / wallet | Direct |
| Cryptocurrency futures | Indirect | |
| Cryptocurrency ETPs | Indirect | |
| Crypto stocks | Indirect | |
| Crypto hedge funds | Indirect | |
| Coin trust | Indirect | |
| 6. Risk – return – diversification | Bitcoin historically | High return, high risk, low correlation |
| Digital assets as an investment class | May provide diversification benefits | |
| Similar returns to traditional assets | SAI |
Phần này gom lại toàn bộ câu trong mock test mà mình từng bấm nhầm hoặc suýt nhầm, kèm lý do sai và cách chặn bẫy lần sau.
| Q | Nội dung hỏi | Đáp án | Bài học chốt |
|---|---|---|---|
| 99 | Quỹ lập năm 1, nhận cam kết vốn năm 2, đầu tư lần đầu năm 3 → vintage year là năm nào | C — Year 3 | Vintage year = năm đầu tư đầu tiên, không phải năm thành lập hay năm nhận cam kết. Quartile ranking phải so quỹ cùng vintage year và cùng chiến lược |
| 100 | Kinh tế tăng trưởng GDP âm, thất nghiệp cao, xây nhà giảm → ngành nào chạy tốt | B — Consumer staples | Hàng tiêu dùng thiết yếu là ngành phòng thủ. Du lịch và máy móc công nghiệp đều là ngành chu kỳ. Economic influences quan trọng nhất với các ngành chu kỳ như dầu, khí, vận tải hàng hóa, bán dẫn, công nghệ tài chính, quảng cáo số |
| 105 | Convertible arbitrage, fixed income, high yield fixed income thuộc nhóm nào | C — Relative value | Hai tài sản liên quan bị lệch giá → relative value. Không phải sự kiện, không phải vĩ mô |
| 106 | Trái phiếu không thể mua lại, coupon 3%, YTM 3.5%, giá 98% par. YTM giảm 50bp giá tăng 2%; YTM tăng 50bp giá giảm bao nhiêu | B — less than 2% | Convexity — quan hệ giá và lợi suất là đường cong lồi nên mức giảm luôn nhỏ hơn mức tăng. Cách bấm máy trong note: vẽ hình ra, dùng số có sẵn bấm ra N, rồi thay I/Y = 3% và 4% để ra hai PV, so với 980 là thấy ngay |
| 110 | Ứng dụng của DLT trong tài chính | A — tokenization of ownership documents | Mã hóa tài liệu quyền sở hữu là ứng dụng của DLT. Giao dịch thuật toán và robo-advisor KHÔNG cần sổ cái phân tán |
| 112 | Điều khoản nào cho phép LP thu hồi lại phí hiệu quả khi các khoản thoái vốn sớm tốt hơn các khoản sau | B — Clawback provision | Ba câu tiếng Anh phải thuộc lòng nằm ở box bên dưới |
| 119 | REIT dạng đóng, đầu tư bất động sản khó khăn và tái phát triển quy mô lớn | C — Opportunistic | Đã chọn nhầm Value-add. Có chữ distressed hoặc large-scale redevelopment là Opportunistic |
| 124 | Nhược điểm của MOIC là không xét tới điều gì | A — the timing of cash flows | MOIC có tính residual value nên B sai. MOIC chỉ là bội số, không quan tâm 2x đó mất 3 năm hay 12 năm |
| 128 | Phí quản lý của quỹ private capital tính trên cái gì | A — committed capital | Đã chọn nhầm B (invested capital). Private capital = committed capital; hedge fund = AUM |
| 132 | Loại tài sản thay thế nào vừa cho thu nhập hiện tại vừa có tiềm năng tăng giá | A — timberland | Commodity không tạo thu nhập hiện tại. Infrastructure còn tùy: brownfield ra tiền, greenfield không ra tiền |
| 142 | Nhược điểm của đầu tư trực tiếp bất động sản | A — initial outflow tends to be relatively high | Khấu hao và lãi vay có được khấu trừ thuế (ưu điểm); lợi nhuận có tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu (cũng là ưu điểm) |
| 149 | Lợi nhuận nhà đầu tư trong fund-of-funds 1 and 10 | A — 8.5% | Đã chọn nhầm B = 9.6%. 10.6% chỉ là lợi nhuận trước phí của fund-of-funds; phải trừ tiếp 1% phí quản lý và 10% phí hiệu quả |
| 180 | Vì sao phí hiệu quả bằng 0 dù quỹ có lãi | Chưa vượt high-water mark | Quỹ lãi gộp 7.81% và lãi sau phí quản lý 5.81% nên đã vượt hurdle 5%; lý do duy nhất còn lại là mốc giá trị cao nhất của các năm trước vẫn cao hơn |
Gõ: 'most thorough due diligence', 'committed capital', 'protect from paying twice', 'downward sloping forward curve', 'positive roll yield', 'beta close to zero', 'buy target short acquirer', 'assets to be constructed', 'pegged to fiat', 'distinct digital object'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| “Requires the most thorough due diligence from investors” | Direct investing | Không có người quản lý quỹ sàng lọc thay. Bẫy: co-investing cũng tốn công nhưng vẫn dựa vào quy trình của quỹ |
| “Lowest capital requirement, easiest access” | Fund investing | Đổi lại là phí cao và bị khóa vốn. Bẫy: đừng chọn direct chỉ vì nghe “dễ kiểm soát” |
| “Adverse selection bias in deals offered” | Co-investing | Quỹ có thể chỉ mời đồng đầu tư vào thương vụ kém hấp dẫn |
| “Management fee as a percentage of committed capital” | Private capital fund | Bẫy kinh điển: hedge fund thì tính trên AUM, không phải invested capital |
| “Minimum return before GP earns performance fee” | Hurdle rate | Đừng nhầm với high-water mark — cái đó nhìn về mốc giá trị quá khứ |
| “Fee on the excess return above the hurdle only” | Hard hurdle | Bảo vệ LP. Soft hurdle thì ăn trên toàn bộ lợi nhuận |
| “Once hurdle is met, carry applies to all profits” | Soft hurdle | Có lợi cho GP, động lực mạnh hơn |
| “Protect client from paying twice for the same gain” | High-water mark | Chỉ thu phí trên phần vượt mốc cao nhất từng đạt, không phải phần hồi phục từ đáy |
| “LP can reclaim excess fees already paid to GP” | Clawback provision | Đặc trưng private equity, hay đi cùng deal-by-deal waterfall |
| “GP receives most or all distributions after preferred return” | Catch-up clause | Lợi cho GP. Bẫy: nhiều người nhầm thành clawback |
| “GP-friendly waterfall / carry paid after each deal” | American / deal-by-deal | GP ăn sớm, kể cả khi thương vụ sau lỗ |
| “LP-friendly waterfall / after LP recovers all capital” | European / whole-of-fund | Lãi lỗ giữa các thương vụ được bù trừ trước khi chia |
| “Manager takes the greater of management or incentive fee” | Either/or fee | Chỉ lấy một loại, bảo vệ thu nhập cho người quản lý |
| “Early investors get permanently lower fees” | Founders' shares | Ví dụ 1.5 and 10 thay vì 2 and 20 |
| “Fair value hierarchy is based on…” | The degree to which fair values are observable | Level 1 dễ quan sát nhất, Level 3 dùng dữ liệu không quan sát được |
| “Does not consider the timing of cash flows” | MOIC (multiple of invested capital) | Bẫy: MOIC vẫn tính residual value, đừng chọn đáp án “remaining assets” |
| “Year the fund makes its first investment” | Vintage year | Không phải năm thành lập, không phải năm bắt đầu nhận cam kết vốn |
| “Infrequent valuation → volatility and correlation” | Cả hai bị lệch xuống (biased downward) | Do return smoothing của mark-to-model |
| “Investor buys equity in a company that remains public” | PIPE | Bắt buộc phải là công ty niêm yết. LBO thì đưa công ty về tư nhân |
| “Going-private / take-private transaction with high debt” | Leveraged buyout (LBO) | Nhiều nợ, công ty bị hủy niêm yết |
| “External management team replaces current one” | MBI (management buy-in) | Buy-OUT là ban điều hành hiện tại, buy-IN là người ngoài đi vào |
| “Entity formed solely to acquire an unspecified private company” | SPAC | Không mua được trong thời hạn thì phải trả tiền lại cho nhà đầu tư |
| “Listing without an underwriter” | Direct listing | Chi phí thấp hơn nhưng không huy động được nhiều vốn mới |
| “Borrow to pay a dividend, partial exit” | Recapitalization | Không nhất thiết bán công ty; đây không phải thoái vốn hoàn toàn |
| “Hybrid loan, single loan with blended rate” | Unitranche debt | Chỉ một mức lãi suất → cấu trúc đơn giản hơn |
| “Subordinated, higher rate, may include warrants” | Mezzanine debt | Rủi ro giống vốn chủ nhưng phần lợi nhuận tăng thêm bị giới hạn |
| “Free and clear ownership of property” | Không có khoản vay thế chấp | Toàn bộ bằng vốn chủ, không có đòn bẩy |
| “Avoids double taxation, must distribute most taxable income” | REIT | Bẫy: REIT phải chia phần lớn thu nhập ra, KHÔNG phải giữ lại phần lớn |
| “Retains earnings to reinvest, pays corporate tax” | REOC | Công ty vận hành bất động sản, không được hưởng ưu đãi pass-through |
| “Distressed properties and large-scale redevelopment” | Opportunistic | Value-add chỉ là cải tạo và tái định vị tài sản đang vận hành |
| “Stabilized, high occupancy, bond-like income” | Core real estate | Rủi ro thấp nhất trong bốn chiến lược vốn chủ bất động sản |
| “Value = NOI ÷ cap rate” | Income approach — direct capitalization | Cap rate tăng thì giá trị giảm; cap rate ≈ discount rate − growth rate |
| “Replacement cost less depreciation plus land” | Cost approach | Dùng cho tài sản mới xây hoặc đặc thù; thường là cận trên của giá trị |
| “Assets to be constructed, no operating history” | Greenfield | Rủi ro cao nhất, chưa ra tiền. Brownfield thì đã vận hành và ra tiền |
| “Government pays as long as the asset is available” | Availability payments | Dòng tiền theo hợp đồng, ổn định nhất. Usage-based thì phụ thuộc lưu lượng |
| “Buyer must pay a minimum whether or not it takes delivery” | Take-or-pay arrangement | Hay gặp trong hợp đồng mua điện và mua công suất |
| “Must be harvested when ripe, little production flexibility” | Farmland | Timberland thì hoãn khai thác được, cây vẫn lớn — đó là lưu kho tự nhiên |
| “Current income and potential appreciation” | Timberland | Commodity không có thu nhập hiện tại; infrastructure còn tùy giai đoạn |
| “Futures price above spot, upward sloping curve” | Contango → roll yield âm | Xấu cho người mua futures. Xảy ra khi chi phí lưu kho cao và tồn kho dồi dào |
| “Futures price below spot, downward sloping curve” | Backwardation → roll yield dương | Tốt cho người mua futures. Xảy ra khi convenience yield cao và tồn kho thấp |
| “Benefit of holding the physical commodity” | Convenience yield → làm futures price giảm | Đóng vai trò y hệt cổ tức trong công thức định giá kỳ hạn |
| “Return earned on the margin deposit” | Collateral return | Xấp xỉ lãi suất phi rủi ro nếu vị thế được ký quỹ toàn phần |
| “Portfolio beta close to zero” | Market neutral | Fundamental long/short có beta khác 0 nhưng nhỏ và thường net long |
| “Negative overall market exposure” | Short biased | Rủi ro lớn nhất là thị trường tăng mạnh |
| “Buy the target, short the acquirer” | Merger arbitrage (event-driven) | Rủi ro chính là deal đổ vỡ |
| “Buy enough shares to influence company policy” | Activist shareholder | Khác special situations ở chỗ nhà đầu tư chủ động tạo ra sự kiện |
| “Spin-off, share repurchase, asset sale” | Special situations | Ăn chênh lệch do thị trường định giá sai quanh sự kiện |
| “Convertible arbitrage, fixed income, high yield” | Relative value | Bẫy Q105: không phải event-driven, không phải opportunistic |
| “Trend-following across futures markets” | Managed futures / CTA (opportunistic) | Không hỏi “tại sao”, chỉ hỏi “xu hướng còn không” |
| “Onshore and offshore feeders into one master fund” | Master-feeder | Mục tiêu là tối ưu thuế. Feeder huy động vốn, master đi đầu tư |
| “Terms specific to one investor only” | Side letter | Điều khoản chung của quỹ ít khả năng nhất nằm ở đây |
| “Redeem only up to a set percentage each period” | Liquidity gate | Khác lockup (cấm hẳn) và notice period (báo trước) |
| “Poor-performing funds stop reporting” | Survivorship bias | Backfill bias là thêm lợi nhuận quá khứ đẹp khi quỹ mới gia nhập chỉ số |
| “Miners, very high energy, 51% computational power” | Proof of Work | Proof of Stake dùng validators, ít tốn điện, hacker cần 51% lượng đặt cọc |
| “Limited access, faster, centralized governance” | Permissioned network | Permissionless thì mở, chậm hơn, khó quản lý pháp lý hơn — ví dụ Bitcoin |
| “Pegged to fiat, backed by a basket of assets” | Stablecoin | Memecoin là giải trí và đầu cơ; CBDC do ngân hàng trung ương phát hành |
| “Distinct digital object, certificate of authenticity” | NFT | Không thay thế được một đổi một, khác hẳn Bitcoin và stablecoin |
| “Voting rights over how the network operates” | Governance token | Utility token là trả phí dịch vụ; security token là quyền sở hữu giống chứng khoán |
| “Digital assets are completely secure” | SAI | DLT không an toàn tuyệt đối; vẫn có rủi ro lộ dữ liệu riêng tư |
| “Tokenization of ownership documents” | Ứng dụng của DLT | Giao dịch thuật toán và robo-advisor không cần sổ cái phân tán |
Mười sáu câu đơn giản, mục đích duy nhất là bắt não nhớ lại định nghĩa và cặp dễ nhầm, không phải để tính toán khó.
Câu 1.
Phí quản lý của một quỹ private capital được tính trên cơ sở nào?
Câu 2.
Trong ba cách đầu tư tài sản thay thế, cách nào đòi hỏi nhà đầu tư tự thẩm định kỹ nhất?
Câu 3.
Convenience yield tăng lên thì giá hợp đồng tương lai của hàng hóa sẽ tăng hay giảm?
Câu 4.
Thị trường ở trạng thái backwardation. Nhà đầu tư đang giữ vị thế mua hợp đồng tương lai. Roll yield của họ là dương hay âm?
Câu 5.
Phân biệt: high-water mark và clawback khác nhau ở chỗ nào?
Câu 6.
Một quỹ có vốn 100, hurdle 8%, lợi nhuận thực tế 12%, phí hiệu quả 20%. Nếu đây là hard hurdle, người quản lý nhận bao nhiêu?
Câu 7.
Một hedge fund có giá trị t1 = 130 (đã thu phí, high-water mark = 130), t2 = 80, t3 = 150. Phí hiệu quả 20% tại t3 là bao nhiêu?
Câu 8.
Vintage year của một quỹ private equity là năm nào?
Câu 9.
Sau một thương vụ LBO, công ty mục tiêu thường trở thành gì?
Câu 10.
Trong hai loại dự án hạ tầng, loại nào rủi ro cao hơn và loại nào tạo dòng tiền ngay?
Câu 11.
Loại tài nguyên nào cho dòng tiền đều đặn, loại nào cho dòng tiền lồi lõm, loại nào không có dòng tiền?
Câu 12.
Chiến lược hedge fund nào có hệ số beta của danh mục gần bằng 0?
Câu 13.
Convertible arbitrage và fixed income arbitrage thuộc nhóm chiến lược nào?
Câu 14.
Một REIT muốn giữ tư cách ưu đãi thuế thì phải làm gì với thu nhập chịu thuế?
Câu 15.
Nhược điểm chính của thước đo MOIC là gì?
Câu 16.
Proof of Work và Proof of Stake khác nhau ở điểm nào về mức điện tiêu thụ và điều kiện tấn công?