← Note Review|CFA Home|Alternative Investments

Alternative Investments — Review full note

Toàn bộ note Alternative Investments gộp lại một trang: đặc điểm chung, cách đầu tư và cấu trúc quỹ, phí và waterfall, private equity, private debt, bất động sản, hạ tầng, tài nguyên và commodity futures, hedge fund, digital assets — kèm phần review Mock Test 1 (những câu đã sai). Mọi bẫy, mọi cặp dễ nhầm đều nằm trong box tím và box đỏ.

Mind map tổng — Alternative Investments (toàn môn)

1 · Đặc điểm chung & phân loại Alternative Investments

Phần này gom các đặc điểm nhận dạng của tài sản thay thế, lợi ích khi thêm vào danh mục truyền thống, và sáu nhóm tài sản mà CFA liệt kê.

1.1 · Đặc điểm nhận dạng (characteristics)

EnglishDịchHiểu nhanh
Less liquidity of asset heldTài sản nắm giữ kém thanh khoảnBán không dễ như cổ phiếu niêm yết, cần thời gian tìm người mua
Narrow manager specializationNgười quản lý có chuyên môn rất hẹpVí dụ chỉ chuyên nợ khó đòi hoặc chỉ chuyên rừng trồng
Low correlation with traditional investmentsTương quan thấp với tài sản truyền thốngĐây chính là nguồn lợi ích đa dạng hóa
Less regulation and less transparencyÍt bị quản lý và kém minh bạchNhà đầu tư khó biết hết bên trong danh mục có gì
Limited historical risk and return dataÍt dữ liệu lịch sử về rủi ro và lợi nhuậnKhó đo chính xác quan hệ rủi ro – lợi nhuận
Unique legal and tax considerationsVấn đề pháp lý và thuế riêng biệtMỗi loại tài sản có cấu trúc pháp lý khác nhau
Higher feesPhí cao hơn hẳnHay gặp cấu trúc 2 and 20
Concentrated portfoliosDanh mục tập trungCó thể chỉ gồm vài thương vụ lớn
Restrictions on redemptionsHạn chế rút vốnKhóa vốn và phải báo trước mới được rút
Ví dụ trong note Một danh mục 100 tỷ chỉ có cổ phiếu và trái phiếu. Nếu thêm 10 tỷ vào nợ tư nhân hoặc quỹ hạ tầng, dòng tiền có thể ổn định hơn và không hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường cổ phiếu. Đổi lại: tiền có thể bị khóa vài năm, khó định giá, phí cao.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Thêm alternative vào danh mục truyền thống
TĂNG ↑ Lợi ích đa dạng hóa (diversification benefit) ↑ · Kỳ vọng lợi nhuận (expected return) ↑ · Phí phải trả (fees) ↑ · Yêu cầu thẩm định (due diligence) ↑
GIẢM ↓ Rủi ro tổng của danh mục (portfolio risk) ↓ vì tương quan thấp (low correlation) · Thanh khoản (liquidity) ↓ · Minh bạch (transparency) ↓ · Mức độ bị quản lý (regulation) ↓
Vì sao: tương quan thấp kéo độ lệch chuẩn của cả danh mục xuống, nhưng cái giá phải trả là tiền bị khóa, phí cao và không nhìn thấy bên trong danh mục có gì.

1.2 · Sáu nhóm (categories)

NhómĐịnh nghĩa tiếng AnhGiải thích
Hedge fundsInvest in securities and/or derivativesQuỹ phòng hộ: vừa mua vừa bán khống, dùng phái sinh và đòn bẩy
Private capitalPrivate equity and private debtĐầu tư vốn chủ vào công ty chưa niêm yết, hoặc cho vay tư nhân
Natural resourcesCommodities, farmland, timberlandHàng hóa, đất nông nghiệp, rừng trồng
Real estateDirect, indirect investment in land/buildingsBất động sản, mua trực tiếp hoặc gián tiếp qua quỹ tín thác
InfrastructureLong-lived real assets for public useTài sản thực dùng lâu dài phục vụ công chúng: sân bay, điện, đường, bệnh viện
OthersWine, art, patents, litigation, digital assetsRượu vang, tranh nghệ thuật, bằng sáng chế, tài trợ kiện tụng, tài sản số
Ghi chú của bạn Hedge fund = strategy linh hoạt. Private capital = private company / private loan. Natural resources = commodity / farm / timber. Real estate = land / building. Infrastructure = public-use long-lived assets. Others = digital / tangible / intangible assets.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Sáu nhóm alternative investments flexible strategy, derivatives, short selling → Hedge fundprivate company, private loan → Private capitalcommodity, farm, timber → Natural resourcesland, building, lease income → Real estatepublic-use, long-lived assets → Infrastructuredigital, tangible, intangible assets → Others listed stocks, government bonds, cash (đây là traditional investments, không phải alternative)
Phân biệt với real estate: infrastructure là tài sản thực phục vụ công chúng (public use) và đời sống rất dài (long-lived) như sân bay, lưới điện, cao tốc — còn real estate là đất và nhà cho thuê. Phân biệt với private capital: natural resources đầu tư vào hàng hóa và đất sinh học, không phải vào vốn chủ/nợ của một công ty.

2 · Ba cách đầu tư & cấu trúc hợp danh

Phần này so sánh đầu tư qua quỹ, đầu tư trực tiếp và đồng đầu tư, kèm cấu trúc LP–GP và cơ sở tính phí quản lý khác nhau giữa hedge fund và private equity.

Mind map — Investment methods
Investment MethodAdvantagesDisadvantages
Fund Investing
(đầu tư qua quỹ)
Lower involvement — nhà đầu tư ít phải tham gia vận hành.
Easier access — tiếp cận được tài sản thay thế dù không có chuyên môn sâu.
Lower capital requirement — số vốn tối thiểu thấp hơn nhiều so với tự mua.
High fees — chịu cả phí quản lý lẫn phí hiệu quả.
Need fund due diligence — vẫn phải chọn đúng quỹ và đúng người quản lý.
Less able to exit — bị khóa vốn nên khó thoát ra.
Direct Investing
(đầu tư trực tiếp)
No ongoing management fee — tránh được phí quản lý định kỳ.
Greatest flexibility — tự chọn tài sản, tự chọn thời điểm.
Highest control — quyền kiểm soát cao nhất trong ba cách.
Higher internal costs — phải nuôi đội ngũ nội bộ.
Less diversification — mất lợi ích đa dạng hóa và mạng lưới tìm thương vụ của quỹ.
Greater due diligencephải tự thẩm định kỹ nhất trong ba cách.
Higher minimum capital — cần vốn rất lớn.
Co-Investing
(đồng đầu tư — có thể là direct, hoặc indirect qua một pháp nhân trung gian)
Learn from fund process — học được quy trình thẩm định của người quản lý quỹ.
Reduced management fees — phần đồng đầu tư thường được giảm hoặc miễn phí.
More active portfolio management — chủ động hơn so với chỉ góp vào quỹ.
Deeper relationship with manager — quan hệ với người quản lý sâu hơn.
Reduced control — phần tiền đi qua quỹ vẫn không kiểm soát được.
Adverse selection biasquỹ có thể chỉ mời đồng đầu tư vào những thương vụ kém hấp dẫn.
More involvement — phải tham gia nhiều hơn so với chỉ đầu tư qua quỹ.
Bẫy — câu hỏi kinh điển “Investment method that requires the most thorough due diligence from investors?” → Direct investing. Lý do: không có người quản lý quỹ đứng ra sàng lọc thay, nhà đầu tư phải tự làm hết từ tìm thương vụ đến thẩm định pháp lý và tài chính.
Ghi chú của bạn Manager có thể giữ deal ngon cho fund chính, còn offer cho nhà đầu tư co-invest những deal kém hấp dẫn hơn. Đây chính là adverse selection bias — thiên lệch lựa chọn ngược, nhược điểm lớn nhất của co-investment.

2.1 · Partnership structure — LP và GP

BênVai tròTrách nhiệmNhận gì
Limited Partner (LP)Người đưa tiền, vai trò thụ động, không tham gia điều hànhLimited liability — trách nhiệm hữu hạn, chỉ mất tối đa phần vốn đã gópPhần lớn lợi nhuận sau khi trừ phí
General Partner (GP)Người cầm tiền đi đầu tư, quản lý quỹ, ra quyết định đầu tưUnlimited liability — trách nhiệm vô hạnManagement fee và có thể có performance fee / carried interest
Phân biệt — cơ sở tính phí quản lý: AUM vs Committed capital Hedge fund → phí quản lý tính trên assets under management (AUM), tức tổng tài sản đang quản lý tại thời điểm tính.
Private capital fund (private equity, private debt) → phí quản lý tính trên committed capital, tức số vốn nhà đầu tư đã cam kết góp, dù chưa được rót hết.
Không phải invested capital, không phải giá trị danh mục cuối năm — đây đúng là bẫy của Question 128.
Vì sao private equity dùng committed capital? Private equity không lấy hết tiền ngay từ đầu. Nhà đầu tư chỉ cam kết trước; khi người quản lý tìm được thương vụ thì mới gọi vốn — hành động gọi vốn đó là capital call. Nhưng ngay từ ngày đầu, đội ngũ quỹ đã phải làm việc: tìm thương vụ, thẩm định, đàm phán mua công ty, quản lý công ty trong danh mục, chuẩn bị thoái vốn. Vì thế phí quản lý tính trên phần cam kết, đặc biệt trong giai đoạn đầu của vòng đời quỹ.
Ghi chú của bạn — beginning AUM vs ending AUM Investor góp vào quỹ: $100 million. Cuối năm tài sản tăng lên: $120 million. Management fee = 2% of AUM. Chênh nhau $0.4 million chỉ vì một chữ trong đề. Đọc kỹ “beginning” hay “ending” trước khi bấm máy.
Ghi chú của bạn — committed capital và capital call LP cam kết góp (committed capital): $100 million. GP gọi vốn (capital call) dần: Nếu management fee = 2% of committed capital → Management fee = 2% × 100 = $2 million/năm, cả năm 1, năm 2 lẫn năm 3.
Dù năm 1 mới gọi và đầu tư $30 million, phí vẫn tính trên committed capital $100 million. Nếu đề đổi sang “2% of invested capital” thì năm 1 mới chỉ là 2% × 30 = $0.6 million.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Cơ sở tính management fee
TĂNG ↑ Tính trên committed capital (vốn cam kết) → phí CAO NHẤT trong giai đoạn đầu vì mẫu số là toàn bộ $100M · Tính trên ending AUM khi quỹ có lãi → phí ↑ (2% × 120 = 2.4)
GIẢM ↓ Tính trên invested capital (vốn đã thực đầu tư) → phí THẤP trong giai đoạn đầu vì mới gọi $30M · Tính trên beginning AUM khi quỹ có lãi → phí ↓ (2% × 100 = 2.0)
GIỮ NGUYÊN Nếu quỹ hòa vốn (ending AUM = beginning AUM) thì tính đầu kỳ hay cuối kỳ đều ra một con số
Vì sao: phí quản lý = tỷ lệ × mẫu số; mẫu số nào lớn hơn thì phí lớn hơn — chỉ cần nhìn xem đề chọn mẫu số nào.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Committed vs Called vs Invested capital pledged, promised, LP agrees to provide → Committed capitalcapital call, drawdown, GP requests funds → Called (paid-in) capitalactually deployed into deals → Invested capitalcommitted − called → Dry powder / uncalled capital assets under management (AUM) — đây là cơ sở phí của hedge fund, KHÔNG phải của private capital
Phân biệt: committed là lời hứa góp; called là tiền đã thực sự chuyển vào quỹ; invested là tiền quỹ đã bỏ vào thương vụ. Private capital fund thường tính management fee trên committed capital ở giai đoạn đầu tư, sau đó có thể chuyển sang invested capital ở giai đoạn cuối vòng đời quỹ.

2.2 · Tài liệu pháp lý của quỹ

Tài liệuNội dungGhi nhớ
Private Placement Memorandum (PPM)Tài liệu công bố thông tin mô tả chiến lược, rủi ro và các điều khoản chính của quỹ cho nhà đầu tư trước khi họ xuống tiềnBản “giới thiệu và cảnh báo rủi ro”
Partnership AgreementVăn bản pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa quỹ và toàn bộ nhà đầu tư, quy định cơ chế vận hành và cách phân chia lợi íchÁp dụng cho tất cả nhà đầu tư
Side LetterThỏa thuận riêng với một nhà đầu tư cụ thể, bổ sung hoặc điều chỉnh một số quyền và nghĩa vụ đặc thù, không áp dụng cho toàn bộ quỹĐiều khoản của quỹ ít khả năng nhất được nêu trong side letter vì nó chỉ dành riêng cho một người
Ví dụ side letter Một quỹ hưu trí lớn yêu cầu được nhận báo cáo rủi ro hàng tuần và được hưởng phí thấp hơn. Hedge fund không sửa toàn bộ partnership agreement mà chỉ ký riêng một side letter với quỹ hưu trí đó.

3 · Phí, hurdle, high-water mark & waterfall

Phần này là chỗ CFA ra bài tính nhiều nhất: cách tính phí quản lý và phí hiệu quả, các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, và thứ tự phân chia lợi nhuận giữa nhà đầu tư và người quản lý quỹ.

Mind map — Cấu trúc phí

3.1 · Hard hurdle vs Soft hurdle

Công thức Hard hurdle: Incentive fee = fee% × (Return − Hurdle) ← chỉ tính trên phần vượt
Soft hurdle: Incentive fee = fee% × Total return ← tính trên toàn bộ lợi nhuận, miễn là đã vượt hurdle
Phân biệt — Hard hurdle vs Soft hurdle Hard hurdle — người quản lý chỉ được ăn phí trên phần lợi nhuận vượt ngưỡng. Đây là dạng bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn, công bằng hơn.
Soft hurdle — chỉ cần vượt ngưỡng là người quản lý được ăn phí trên toàn bộ lợi nhuận, kể cả phần dưới ngưỡng. Đây là dạng hào phóng với người quản lý, tạo động lực mạnh hơn.
Ghi nhớ theo note: soft hào phóng cho GP, hard bảo vệ LP.
Ví dụ số — cùng một quỹ, hai kiểu hurdle Vốn 100, hurdle 8%, lợi nhuận thực tế 12%, phí hiệu quả 20%.
Soft hurdle: lợi nhuận 12 → phí = 20% × 12 = 2.4.
Hard hurdle: phần vượt = 12 − 8 = 4 → phí = 20% × 4 = 0.8.
Chênh nhau ba lần — đây là lý do đề luôn hỏi rõ hard hay soft.
Tiêu chíSoft hurdleHard hurdle
Phí tính trênToàn bộ lợi nhuậnChỉ phần vượt ngưỡng
Có lợi choManager (GP)Investor (LP)
Mức động lựcMạnhVừa
Hay gặp ởHedge fundPrivate equity

3.2 · High-water mark

High-water mark — mốc giá trị cao nhất mà quỹ từng đạt được và đã bị tính phí. Mục đích là bảo vệ nhà đầu tư khỏi việc phải trả phí hai lần cho cùng một mức tăng. Quỹ chỉ được thu phí hiệu quả khi giá trị tài sản ròng vượt qua mốc cao nhất từng đạt.

TimeFund valueCó thu phí hiệu quả không?
t1130Có thu phí. High-water mark được đặt tại 130
t280Không thu phí — quỹ đang lỗ so với mốc cũ
t3150 thu phí, nhưng chỉ trên phần vượt 130
TínhIncentive fee tại t3 = (150 − 130) × 20% = 4 ← KHÔNG phải (150 − 80) × 20% = 14
Phân biệt — High-water mark vs Clawback
High-water markClawback
Nhìn vềKhoản lỗ trong quá khứPhần phí đã trả quá mức
Cơ chếKhông cho thu phí mới cho tới khi quỹ hồi phục lại mốc cũBắt người quản lý trả lại phần phí đã nhận
Hay gặp ởHedge fundPrivate equity
Mẹo nhớKhông ăn lại lần haiĂn dư thì trả lại
CHỐT TĂNG/GIẢM — High-water mark & Hurdle rate tác động lên incentive fee
GIẢM ↓high-water mark → incentive fee (phí hiệu quả) ↓, có thể = 0 nếu chưa vượt đỉnh cũ · Có hurdle rate → incentive fee ↓, = 0 nếu chưa vượt ngưỡng · Hurdle là hard hurdle → phí ↓ vì chỉ tính trên phần vượt ngưỡng · Có clawback → phần GP giữ được ↓
TĂNG ↑ Hurdle là soft hurdle → phí ↑ vì vượt ngưỡng là tính carry trên TOÀN BỘ lợi nhuận · Có catch-up clause → phần GP nhận ↑ trở lại đúng tỷ lệ 20% · Incentive fee tính independently (không trừ management fee trước) → phí ↑
GIỮ NGUYÊN High-water mark KHÔNG ảnh hưởng management fee — phí quản lý vẫn thu bất kể lỗ lãi
Vì sao: cả hai đều là “rào chắn” cho LP — chưa qua rào thì GP không được ăn phí hiệu quả, nên phí luôn đi xuống chứ không đi lên.

3.3 · Clawback, catch-up và waterfall

Clawback provision — điều khoản cho phép nhà đầu tư đòi lại phần phí hiệu quả đã trả, khi những khoản đầu tư thoái vốn sớm có kết quả tốt hơn hẳn những khoản thoái vốn về sau. Câu tiếng Anh chuẩn: “GP must return previously distributed carried interest if subsequent losses reduce total fund performance.”

Catch-up clause — sau khi nhà đầu tư đã nhận đủ mức lợi nhuận ưu tiên, người quản lý được nhận gần như toàn bộ phần phân phối tiếp theo cho tới khi đạt đúng tỷ lệ chia đã thỏa thuận. Câu tiếng Anh chuẩn: “After LPs receive the preferred return, GP receives most or all subsequent distributions until it reaches its carried interest percentage.”

Giải thích catch-up theo cách note viết Catch-up là bảo hiểm cho nhà đầu tư khi quỹ làm ăn kém. Người quản lý không được ăn một xu phần chia lợi nhuận nào cho tới khi nhà đầu tư đạt mức lời tối thiểu. Câu hỏi tự nhiên: “đẻ ra hurdle + catch-up lằng nhằng làm gì, chia 80/20 từ đầu cho xong?” Câu trả lời nằm ở một trường hợp duy nhất: khi quỹ lời ít hơn hurdle. Lúc đó hai cách cho kết quả khác nhau.
Ví dụ: quỹ chỉ lời 5% (= 5M), thấp hơn hurdle 10% (= 10M). Chạy waterfall: tầng hurdle cho nhà đầu tư ăn 100% cho tới 10M, nhưng chỉ có 5M lời → nhà đầu tư gom sạch 5M, người quản lý = 0. Chưa đủ hurdle nên catch-up còn chưa kịp bắt đầu.
Phân biệt — Deal-by-deal (American) vs Whole-of-fund (European) waterfall Deal-by-deal / American waterfall — phần chia lợi nhuận được tính và trả ngay sau từng thương vụ thoái vốn thành công, không chờ kết quả toàn quỹ. Có lợi cho GP vì GP “cắn” sớm, kể cả khi các thương vụ sau lỗ.
Whole-of-fund / European waterfall — chỉ tính phần chia lợi nhuận sau khi nhà đầu tư đã thu hồi toàn bộ vốn và đạt mức lợi nhuận ưu tiên trên toàn bộ quỹ; lãi và lỗ giữa các thương vụ được bù trừ cho nhau. Có lợi cho LP.
Vì deal-by-deal dễ dẫn tới trả dư nên nó thường đi kèm clawback.
Ghi chú của bạn Thấy chữ “recover” trong đề → nghĩ ngay tới clawback: GP phải hoàn lại carry đã nhận.
Ghi chú của bạn — clawback đi chung với deal-by-deal Clawback đi chung với a deal-by-deal waterfall.
Không có clawback thì American waterfall càng lợi cho GP, vì nếu deal đầu lời và GP đã nhận carry, nhưng deal sau lỗ, GP không phải hoàn lại phần carry đã nhận.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Whole-of-fund (European) vs Deal-by-deal (American) waterfall
TĂNG ↑ Chuyển sang deal-by-deal / American → GP nhận carried interest SỚM hơn (ngay sau từng deal thoái vốn thành công) · Giá trị hiện tại phần GP nhận ↑ · Rủi ro LP bị trả dư ↑
GIẢM ↓ Chuyển sang whole-of-fund / European → GP nhận carry MUỘN hơn (chỉ sau khi LP thu hồi toàn bộ vốn góp + preferred return trên toàn quỹ) · Thêm điều khoản clawback → phần GP GIỮ ĐƯỢC ↓ vì phải hoàn lại carry đã nhận khi các deal sau lỗ
GIỮ NGUYÊN Nếu MỌI deal đều lời và quỹ vượt hurdle, tổng carry cuối cùng của hai kiểu waterfall là như nhau — chỉ khác thời điểm nhận
Vì sao: American tính carry theo từng deal riêng nên lãi/lỗ giữa các deal không bù trừ; European bù trừ toàn quỹ trước, nên GP phải chờ.
Thuật ngữHỏi về cái gìAi được lợiEasy English meaningKeyword CFA
Catch-up clauseNgười quản lý được nhận phần lợi nhuận sau khi nhà đầu tư đạt hurdle, để đạt đúng tỷ lệ carryGPGP gets extra profit after LP receives preferred returnGP catches up after preferred return
Clawback provisionNgười quản lý phải trả lại phần carry đã nhận dư nếu về sau quỹ kém điLPGP must give back excess carryGP returns excess carried interest
Deal-by-deal (American)Carry tính theo từng thương vụ riêng lẻGPCarry is paid after each successful dealCarry paid after each individual deal
Whole-of-fund (European)Carry chỉ tính sau khi xét kết quả toàn bộ quỹLPGP gets carry only after the whole fund performs wellCarry paid after LP recovers all capital and preferred return
Hard hurdle rateCarry chỉ tính trên phần lợi nhuận vượt ngưỡngLPCarry applies only to profits above the hurdleCarry only on excess return above hurdle
Soft hurdle rateVượt ngưỡng là carry tính trên toàn bộ lợi nhuậnGPOnce hurdle is met, carry applies to all profitsCarry on all profits once hurdle is exceeded

3.4 · Custom fee arrangements

TypeDịchBản chất
Fees based on liquidity terms and asset sizePhí thay đổi theo điều khoản thanh khoản và quy mô đầu tưAi chấp nhận khóa vốn lâu hơn hoặc góp quy mô lớn hơn thì được hưởng phí thấp hơn
Founders' sharesSuất ưu đãi cho nhà đầu tư vào rất sớmVí dụ hưởng 1.5 and 10 thay vì 2 and 20, và giữ mức ưu đãi này vĩnh viễn
Either/or feesNgười quản lý chỉ lấy một trong hai loại phíLấy phí quản lý hoặc phí hiệu quả, cái nào lớn hơn — bảo vệ thu nhập cho người quản lý

3.5 · Thứ tự bấm máy khi tính phí hedge fund

Dòng chảy chuẩn Beginning AUM → Gross Ending AUM → Management Fee → Profit net of MF
→ check Hurdle / High-water mark → Incentive Fee → Ending AUM net of fees → Investor return
StepCheck gì trướcVì sao
1Xác định beginning valueending value before feesPhí quản lý có thể tính trên đầu kỳ (beginning value × rate) hoặc trên cuối kỳ trước phí (ending value before fees × rate) — đề phải nói rõ
2Tính management feePhí quản lý gần như luôn tính trước phí hiệu quả
3Xem phí hiệu quả tính independently hay net of management feeQuyết định phần lợi nhuận dùng làm cơ sở đã bị trừ phí quản lý hay chưa
4Check high-water markChưa vượt mốc cao nhất thì thường không có phí hiệu quả
5Check hurdle rateKhông vượt ngưỡng thì không có phí hiệu quả
6Xác định hard hay soft hurdleChỉ khi đã đủ điều kiện ăn phí hiệu quả mới cần phân biệt hai loại này
7Tính total feesafter-fee returnTotal fee = management fee + incentive fee
Bẫy — đề nói gì thì hiểu thế nào
Đề nóiÝ nghĩa khi bấm máy
“Management fee based on beginning AUM”Lấy giá trị đầu kỳ × tỷ lệ phí
“Management fee based on ending AUM”Lấy giá trị cuối kỳ trước phí × tỷ lệ phí
“Incentive fee calculated independentlyTính phí hiệu quả trên phần lãi gộp, không trừ phí quản lý trước
“Incentive fee net of management fee”Trừ phí quản lý ra khỏi lãi rồi mới nhân tỷ lệ phí hiệu quả
“Hurdle rate / high-water mark”Phải test điều kiện trước, nếu không đạt thì phí hiệu quả bằng 0

3.6 · Fund-of-funds — hai tầng phí

Fund-of-funds — quỹ đầu tư vào nhiều hedge fund khác. Vấn đề cốt lõi là nhà đầu tư bị tính phí hai lần: một tầng ở các quỹ cơ sở, một tầng ở chính quỹ của quỹ. Note ghi ví dụ: hedge fund lãi gộp 20% nhưng qua hai lớp phí, nhà đầu tư chỉ còn khoảng 11.6%.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Gross return → Net return qua từng lớp phí
GIẢM ↓ Mỗi lớp phí đi qua thì return ↓: Gross return − management fee (phí quản lý) → − incentive fee (phí hiệu quả) = Net return của hedge fund. Nếu là fund-of-funds thì thêm MỘT LỚP NỮA: − management fee của FoF − incentive fee của FoF = net return tới tay nhà đầu tư. Ví dụ trong note: gross 20% → còn khoảng 11.6%
TĂNG ↑high-water mark hoặc hurdle chưa đạt → incentive fee = 0 → net return giữ lại được nhiều hơn · Có founders' shares (1.5 and 10 thay vì 2 and 20) → net return ↑
GIỮ NGUYÊN Gross return của các quỹ cơ sở không đổi dù nhà đầu tư đi thẳng hay đi qua fund-of-funds — chỉ có phần ròng bị bớt đi
Vì sao: fund-of-funds là quỹ đầu tư vào quỹ, nên phí bị nhân hai tầng (double layer of fees); mỗi tầng đều bóc một miếng trước khi tới nhà đầu tư.
Question 149 — bài tính fund-of-funds (đã làm sai, chọn B thay vì A) Đầu tư $10 triệu vào một fund-of-funds phân bổ 30% quỹ X, 30% quỹ Y, 40% quỹ Z. Cấu trúc phí của fund-of-funds là 1 and 10, phí quản lý tính trên số tiền đầu tư ban đầu, phí hiệu quả tính độc lập với phí quản lý. Lợi nhuận sau phí của ba quỹ: X = 14%, Y = −8%, Z = 22%.

Bước 1 — lợi nhuận gộp ở tầng fund-of-funds (dùng return sau phí của quỹ con):
0.30 × 14% + 0.30 × (−8%) + 0.40 × 22% = 4.2% − 2.4% + 8.8% = 10.6% → giá trị = 10 × 1.106 = $11.06M
Bước 2 — phí quản lý fund-of-funds: 1% × 10 = $0.10M
Bước 3 — phí hiệu quả (tính độc lập, trên lãi gộp): 10% × 1.06 = $0.106M
Bước 4: tổng phí = 0.206 → lợi nhuận ròng = 1.06 − 0.206 = 0.854 → return ≈ 8.5% → đáp án A.
Sai ở chỗ 10.6% là con số TRƯỚC phí của fund-of-funds; đừng dừng lại ở đó.
Question 180 — vì sao incentive fee = 0 Giá trị đầu kỳ (sau phí năm trước) = $320.0M; giá trị cuối kỳ trước phí = $345.0M; phí quản lý 2% = $6.4M (tính trên $320M đầu kỳ); phí hiệu quả 20% = $0.0M.
Lãi gộp = 345 − 320 = 25 → tỷ suất gộp = 25/320 = 7.81%. Lãi sau phí quản lý = 25 − 6.4 = 18.6 → 18.6/320 = 5.81%.
Vì đã có lãi và vượt 5%, lý do hợp lý nhất để phí hiệu quả bằng 0 là quỹ chưa vượt high-water mark của các năm trước — tức những năm trước đó quỹ đã từng cao hơn $345M rồi lỗ xuống.

4 · Đo lường hiệu quả & định giá tài sản thay thế

Phần này giải thích vì sao đo hiệu quả tài sản thay thế rất khó, hiệu ứng chữ J, các thước đo MOIC và IRR, vintage year, và ba cấp của thang định giá hợp lý.

4.1 · Bốn lý do đo hiệu quả khó

Lý doGiải thích
Timing of cash flows over investment life cycleTiền vào và tiền ra không đều đặn như cổ phiếu; vốn được gọi dần và phân phối dần
Use of leverage by fund managersĐòn bẩy phóng đại cả lãi lẫn lỗ, làm số liệu hiệu quả khó so sánh
Valuation of investmentsNhiều tài sản không có giá thị trường rõ ràng, phải định giá theo mô hình
Complexity of fees, taxes, accounting2 and 20, hurdle, high-water mark, waterfall làm lợi nhuận trước và sau phí lệch nhau rất nhiều

4.2 · J-curve effect

Giai đoạnEnglishLợi nhuậnVì sao
1Capital commitmentÂmĐã phải trả phí và chi phí vận hành trước khi có bất kỳ khoản đầu tư nào sinh lời
2Capital deploymentVẫn có thể âmTiền đã rót vào công ty nhưng chưa có dòng tiền trả về
3Capital distributionDươngBắt đầu thoái vốn và phân phối tiền về cho nhà đầu tư nếu thành công

J-curve effect — lúc đầu lợi nhuận âm, sau đó mới dương và tăng dần, vẽ ra hình giống chữ J.

CHỐT TĂNG/GIẢM — J-curve & Vintage year (IRR của quỹ private capital theo thời gian)
GIẢM ↓ Những năm đầu (capital commitment + capital deployment): IRR ÂM — đã trả management fee và chi phí lập quỹ nhưng chưa có khoản đầu tư nào sinh lời, tiền rót ra chưa có tiền chảy về
TĂNG ↑ Những năm sau (capital distribution): IRR chuyển DƯƠNG rồi tăng dần khi quỹ thoái vốn và phân phối tiền về cho LP · Vintage year rơi vào expansion (kinh tế mở rộng) → early-stage companies dễ cho lợi nhuận vượt trội ↑ · Vintage year rơi vào contraction (kinh tế thu hẹp) → distressed companies dễ cho lợi nhuận vượt trội ↑ (vì mua được giá rẻ)
GIỮ NGUYÊN MOIC không đổi theo thời gian nắm giữ — kiếm 2x trong 3 năm hay 12 năm đều ra 2.0x, vì MOIC không xét timing of cash flows
Vì sao: phí và chi phí phát sinh ngay từ ngày đầu, còn dòng tiền về chỉ đến khi thoái vốn — nên đường IRR tích lũy đi xuống trước rồi mới bật lên, vẽ thành chữ J.

4.3 · MOIC vs IRR, realized vs residual value

Công thức MOIC (Multiple of Invested Capital) = (Realized value + Residual value) ÷ Invested capital
1.5x → tổng giá trị thu về bằng 1.5 lần vốn ban đầu
1.0x → chỉ vừa thu hồi vốn gốc   |   dưới 1.0x → thua lỗ
Phân biệt — Realized value vs Residual value Realized value — tiền đã thực sự thu về từ việc bán khoản đầu tư, cổ tức và các khoản phân phối.
Residual value — giá trị hiện tại của phần khoản đầu tư vẫn còn đang nắm giữ, chưa thoái vốn.
Phân biệt — MOIC vs IRR MOIC — bội số vốn, tính đơn giản, nhưng KHÔNG tính tới thời điểm của các dòng tiền. Kiếm 2x trong 3 năm hay trong 12 năm đều ra MOIC = 2.0x.
IRR — có tính tới thời điểm dòng tiền, nhưng nhạy cảm với giả định tái đầu tư và bị bóp méo khi vốn được gọi rải rác.
Đây chính là Question 124: nhược điểm của MOIC là không xét the timing of cash flows. Lưu ý MOIC vẫn tính residual value nên đáp án B sai.

4.4 · Vintage year & quartile ranking

Vintage year — năm mà quỹ thực hiện khoản đầu tư đầu tiên. Đây là cột mốc để bắt đầu tính hiệu quả, vì các quỹ cùng năm đầu tư mới so sánh với nhau được.

Question 99 — bẫy vintage year Một quỹ private equity được thành lập năm 1, bắt đầu nhận cam kết vốn năm 2, và thực hiện khoản đầu tư đầu tiên năm 3. Vintage year là Year 3.
Không phải năm thành lập, không phải năm bắt đầu nhận cam kết vốn — mà là năm ĐẦU TƯ ĐẦU TIÊN.

Quartile ranking — chia nhóm quỹ so sánh thành bốn phần: top quartile là 25% quỹ tốt nhất, rồi second, third và bottom quartile. Điều kiện để so sánh cho đúng: các quỹ phải cùng vintage yearcùng hoặc tương tự chiến lược đầu tư. Nói gọn theo note: phải so “cùng lứa, cùng loại” — peer groups.

Vintage year và chu kỳ kinh tế Muốn có lợi nhuận vượt trội thì phải nhìn vào thời điểm đầu tư:

4.5 · Leverage & fair value hierarchy

Quy tắc đòn bẩy Portfolio return > chi phí vay → leverage làm return
Portfolio return < chi phí vay → leverage làm return

Thang fair value hierarchy dùng để nhóm tài sản của quỹ tài sản thay thế được mô tả chính xác nhất là dựa trên mức độ có thể quan sát trực tiếp của giá trị hợp lý — the degree to which fair values are observable. Càng khó quan sát giá thì cấp càng cao: Level 1 dễ nhất, Level 3 khó nhất.

LevelBản chấtVí dụ
Level 1Giá niêm yết trực tiếp trên thị trường đang hoạt độngCổ phiếu niêm yết
Level 2Không có giá niêm yết trực tiếp nhưng dùng observable inputs — dữ liệu quan sát đượcTrái phiếu định giá từ đường cong lợi suất
Level 3Dùng unobservable inputs hoặc ước lượng từ mô hìnhVốn chủ tư nhân, bất động sản khó định giá
Ghi chú của bạn — định nghĩa đầy đủ ba cấp Level 1 investments are those that trade in active markets.
Level 2 investments are those that lack quoted prices but which have fair values that can be estimated based on observable inputs.
Level 3 investments are those that require unobservable inputs to estimate a fair value.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Fair value hierarchy Level 1 / 2 / 3 trade in active markets, quoted price → Level 1lack quoted prices, observable inputs, yield curve, comparable → Level 2unobservable inputs, mark-to-model, manager estimate → Level 3 “based on liquidity of the asset” hay “based on holding period” — thang này KHÔNG dựa vào thanh khoản hay thời gian nắm giữ
Phân biệt Level 2 với Level 3: Level 2 vẫn có dữ liệu quan sát được (observable inputs) từ thị trường để suy ra giá, chỉ là không có giá niêm yết trực tiếp; Level 3 phải tự giả định vì không quan sát được gì cả. Câu chốt của đề: fair value hierarchy dựa trên the degree to which fair values are observable — mức độ quan sát được của giá trị hợp lý.
Bốn vấn đề của mark-to-model (CFA hay hỏi) 1. Subjectivity — giá trị phụ thuộc vào giả định của người định giá; hai mô hình khác nhau cho hai mức giá khác nhau.
2. Return smoothing — giá ít được cập nhật nên lợi nhuận trông ổn định giả, khiến độ lệch chuẩn bị đánh giá thấp.
3. Overstated performance & diversification — lợi nhuận nhìn cao hơn thực tế và tương quan với thị trường bị đánh giá thấp một cách giả tạo.
4. Unreliable liquidation value — nguy hiểm nhất: mô hình không phản ánh giá bán thật khi phải thanh lý gấp, không tính được thanh khoản, chênh lệch mua–bán, và trạng thái căng thẳng của thị trường.

Chuỗi hệ quả cần nhớ: Infrequent valuation → return bị làm mượt → volatility ↓ (bị lệch xuống) → correlation với cổ phiếu ↓ (cũng bị lệch xuống).

5 · Private Equity — venture capital, growth capital, buyout

Phần này đi từ giai đoạn phát triển của công ty đến loại hình tài trợ tương ứng, các dạng thương vụ mua lại, và toàn bộ cách thoái vốn kể cả SPAC.

Mind map — Private Equity
Company stagePE financing typeBản chất
Start-up businessVenture capitalCông ty mới, tiềm năng tăng trưởng cao, rủi ro rất cao
More established businessGrowth capitalCông ty đã hoạt động ổn, cần vốn để mở rộng
Mature businessLeveraged buyoutMua lại công ty trưởng thành, phần lớn giá mua tài trợ bằng nợ

5.1 · Venture capital

Venture capital — đầu tư hoặc cấp vốn cho các công ty chưa niêm yết có tiềm năng tăng trưởng cao, thông qua ba công cụ: cổ phần thường, convertible preferred shares (cổ phần ưu đãi chuyển đổi), và convertible debt (nợ chuyển đổi).

Valley of Death Ở giai đoạn đầu, công ty thường chưa có lợi nhuận, đốt tiền mặt nhanh, sản phẩm chưa chắc thành công, khả năng thất bại cao. Hệ quả: quỹ có thể mất toàn bộ khoản đầu tư.
Giai đoạn VCCông cụ CFA cho là phù hợp
Pre-seed / SeedConvertible debt — nợ chuyển đổi
Early VCPreferred stock — cổ phần ưu đãi
Later-stage VCPreferred stock — cổ phần ưu đãi
Pre-IPO / gần giống công ty đại chúngCommon stock — cổ phần thường
Ghi chú của bạn — nhận diện giai đoạn VC Idea ⇒ Angel investing. Product development / market research ⇒ Seed stage. Before commercial production and sales ⇒ Early stage. After commercial sales but before IPO ⇒ Later stage.
Ghi chú của bạn — growth capital More mature + minority equity = growth capital. Công ty đã trưởng thành hơn, và quỹ chỉ mua cổ phần thiểu số (không kiểm soát).
KEYWORD NHẬN DIỆN — Angel / Seed / Early / Later stage / Growth capital idea, concept, chưa có gì ngoài ý tưởng → Angel investingproduct development, market research → Seed stagebefore commercial production and sales → Early stageafter commercial sales but before IPO → Later stagemore mature + minority equity, less-than-controlling interest → Growth capitalmanagement initiates the financing → Growth capital controlling stake, majority ownership, large amount of debt (đây là buyout, KHÔNG phải growth capital)
Phân biệt Seed với Early stage: Seed là còn đang làm sản phẩm và nghiên cứu thị trường; Early là đã có sản phẩm nhưng chưa bán thương mại. Phân biệt Later stage với Growth capital: Later-stage VC vẫn nằm trong venture capital (công ty còn non), còn growth capital là công ty đã trưởng thành, đã có doanh thu ổn định, chỉ cần vốn mở rộng. Nếu công ty đang niêm yết mà nhận vốn tư nhân → PIPE.

5.2 · Growth capital

Ví dụ growth capital Một công ty bán lẻ đã có doanh thu ổn định, muốn mở thêm 50 cửa hàng nhưng chưa muốn niêm yết. Một quỹ vốn tư nhân góp 20 triệu USD để lấy 15% cổ phần. Đây là growth capital.
Bẫy PIPE PIPE bắt buộc phải dính chữ public equity — công ty phải đang niêm yết. Các thương vụ kiểu Shark Tank đa số là công ty tư nhân nên không phải PIPE.

5.3 · Leveraged buyout (LBO)

LBO — Leveraged Buyout — quỹ vốn tư nhân mua lại một công ty đại chúng hoặc một công ty tư nhân đã trưởng thành, trong đó phần lớn giá mua được tài trợ bằng nợ. Dòng tiền của chính công ty bị mua và/hoặc tài sản của nó được dùng để trả nợ vay.

Thành phần một thương vụ LBO

Rủi ro của LBOÝ nghĩa
Financial distressCông ty không trả nổi lãi và gốc
Interest rate riskLãi suất tăng làm áp lực lên dòng tiền
Refinancing riskĐến hạn mà không vay lại được
Operational riskKế hoạch cải tổ vận hành thất bại
Phân biệt — LBO vs PIPE LBO — nhà đầu tư mua cả công ty; công ty thường becomes private, tức bị hủy niêm yết và trở thành công ty tư nhân.
PIPE — nhà đầu tư chỉ mua một phần vốn chủ; công ty remains public, vẫn niêm yết bình thường, thường dùng để tái cấu trúc hoặc huy động vốn nhanh.
Hình ảnh trong note: LBO là mua cả căn nhà; PIPE chỉ bơm thêm tiền và mua một phần căn nhà.
Phân biệt — MBO vs MBI MBO — Management Buyout — chính ban điều hành hiện tại tham gia mua lại công ty, thường dùng vốn riêng kết hợp với nợ vay hoặc với một quỹ vốn tư nhân. Công ty phù hợp làm MBO cần có nhiều dòng tiền để trả nợ hoặc nhiều tài sản bán được.
MBI — Management Buy-In — một đội ngũ quản lý từ bên ngoài đi vào và thay thế ban điều hành hiện tại.
Mẹo: buy-OUT = ban điều hành hiện tại; buy-IN = người ngoài đi vào.
Ghi chú của bạn — MBO hay LBO Thấy “management team purchases the company” → nghĩ MBO. Thấy “large amount of debt financing” → nghĩ LBO. Có thể thực hiện cả 2 cùng lúc — một thương vụ vừa là MBO vừa là LBO nếu ban điều hành mua lại công ty bằng phần lớn tiền vay.
KEYWORD NHẬN DIỆN — MBO vs LBO vs MBI vs PIPE management team purchases the company, existing managers buy → MBOlarge amount of debt financing, target's cash flow repays the debt → LBOoutside management team replaces existing management → MBIprivate investment in a company that remains public → PIPEgoing-private transaction, delisted → LBO minority stake without control (đây là growth capital, không phải buyout)
Phân biệt MBO với LBO: MBO trả lời câu hỏi AI mua (ban điều hành hiện tại); LBO trả lời câu hỏi MUA BẰNG TIỀN GÌ (chủ yếu bằng nợ). Hai câu hỏi khác nhau nên một thương vụ có thể vừa là MBO vừa là LBO. Phân biệt LBO với PIPE: LBO mua cả công ty và công ty becomes private; PIPE chỉ mua một phần và công ty remains public.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Đòn bẩy (leverage) trong LBO
TĂNG ↑ Tỷ trọng debt ↑ (equity của quỹ ↓) → equity IRR ↑ MẠNH khi thương vụ thành công, vì cùng một mức tăng giá trị doanh nghiệp nhưng chia cho phần vốn chủ nhỏ hơn · Lá chắn thuế từ lãi vay (interest tax shield) ↑ · Rủi ro tài chính ↑: financial distress, interest rate risk, refinancing risk đều ↑
GIẢM ↓ Nếu lợi nhuận của danh mục/công ty thấp hơn chi phí vay → đòn bẩy làm return ↓ (khuếch đại lỗ) · Lãi suất tăng hoặc EBITDA giảm → khả năng trả nợ ↓ · Nhà đầu tư có thể mất TOÀN BỘ phần vốn chủ vì vốn chủ là lớp chịu lỗ đầu tiên
Vì sao: đòn bẩy là con dao hai lưỡi — nó khuếch đại cả lãi lẫn lỗ trên phần vốn chủ nhỏ hơn. Quy tắc chốt: return > cost of debt thì leverage giúp; return < cost of debt thì leverage giết.

5.4 · Exit strategies

Quỹ vốn tư nhân không nắm giữ mãi. Mục tiêu là mua vào, cải thiện, rồi thoái vốn ở mức định giá cao hơn. Thời gian nắm giữ trung bình khoảng 5 năm, còn giai đoạn thoái vốn có thể kéo dài từ 6 tháng đến hơn 10 năm.

Cách thoái vốnNội dung
Trade saleBán công ty hoặc một phần công ty cho người mua chiến lược, ví dụ đối thủ cùng ngành
Public listingĐưa công ty lên niêm yết công khai (IPO, direct listing, hoặc qua SPAC)
Secondary saleBán cho một quỹ vốn tư nhân khác
RecapitalizationVay nợ để trả cổ tức cho cổ đông — đây chỉ là thoái vốn một phần, không nhất thiết bán công ty
Write-off / liquidationGhi giảm giá trị khoản đầu tư hoặc thanh lý công ty
Ghi chú của bạn — dividend recapitalization Công ty vay thêm nợ để trả dividend cho cổ đông / quỹ PE. Lưu ý: Recapitalization KHÔNG phải exit, nhưng thường là bước gần exit.
Ghi chú của bạn — write-off / liquidation Ghi giảm giá trị công ty hoặc thanh lý công ty nếu đầu tư thất bại.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Các hình thức exit sold to a strategic buyer, competitor, synergy → Trade salelisted on an exchange, underwriter, highest potential price → IPOsold to another PE fund / financial buyer → Secondary saleinvestment failed, written down, wound up → Write-off / liquidationborrows new debt to pay a dividend → Dividend recapitalization Dividend recapitalization KHÔNG phải một exit hoàn chỉnh — chỉ là partial exit, quỹ vẫn giữ công ty
Phân biệt trade sale với secondary sale: trade sale bán cho người mua chiến lược cùng ngành (strategic buyer) nên trả giá cao nhờ synergy; secondary sale bán cho người mua tài chính — một quỹ PE khác. Phân biệt IPO với direct listing: direct listing không qua tổ chức bảo lãnh phát hành (no underwriter), rẻ hơn nhưng không huy động được nhiều vốn mới.

Trade sale — ưu và nhược

AdvantagesDịchDisadvantagesDịch
Immediate cash exitThoát vốn và nhận tiền mặt ngayPotential management oppositionBan điều hành có thể phản đối vì sợ mất ghế
Higher price from synergy buyerBán được giá cao nhờ người mua có cộng hưởngLimited set of buyersSố lượng người mua phù hợp rất ít
Fast and simple executionThực hiện nhanh và đơn giảnEmployees may lose option upsideNhân viên mất cơ hội hưởng phần tăng giá cổ phần
Low transaction costsChi phí giao dịch thấp
High confidentialityGiữ được bảo mật cao
Ví dụ trade saleQuỹ vốn tư nhân bán chuỗi nhà thuốc cho một tập đoàn bán lẻ lớn. Tập đoàn trả giá cao vì có cộng hưởng về hệ thống phân phối.
Ghi chú của bạn — synergy là gì Synergy (thường được dịch là hiệp lực, cộng hưởng hay hiệu ứng cộng sinh) là sự phối hợp hoạt động giữa các yếu tố hoặc các thành viên. Đây là lý do strategic buyer chịu trả giá cao hơn trong một trade sale.

IPO — ưu và nhược

AdvantagesDịchDisadvantagesDịch
Highest potential share priceCó thể đạt mức giá cổ phiếu cao nhất trong các cách thoái vốnHigh transaction costsChi phí giao dịch cao
Management supportBan điều hành thường ủng hộ vì họ vẫn giữ ghếLong lead timeThời gian chuẩn bị dài
Public attention / notorietyTăng danh tiếng và sự chú ý của thị trườngStock market volatilityChịu biến động của thị trường chứng khoán
PE sponsor may keep upsideQuỹ vẫn có thể giữ lại cổ phần để hưởng phần tăng giáOnerous disclosureNghĩa vụ công bố thông tin nặng nề
Lockup periodCổ đông cũ có thể bị khóa không được bán trong một thời gian

Direct listing và SPAC

Direct listing — cổ phiếu được đưa thẳng lên thị trường, không qua tổ chức bảo lãnh phát hành. Lợi: đơn giản hơn và chi phí thấp hơn. Hại: không huy động được nhiều vốn mới.

SPAC — Special Purpose Acquisition Company — một pháp nhân được lập ra chỉ để mua lại một công ty tư nhân chưa xác định trong một khoảng thời gian định trước; nếu không mua được thì phải trả lại tiền cho nhà đầu tư.

Ba bước: (1) người bảo trợ lập SPAC, ban đầu chưa có hoạt động kinh doanh nào; (2) SPAC lên sàn để huy động tiền từ nhà đầu tư đại chúng; (3) SPAC dùng tiền đó mua công ty mục tiêu.

Ghi chú của bạn — ba từ khóa của SPAC Blank-check company / sponsor / predetermined period.
KEYWORD NHẬN DIỆN — SPAC blank-check company (công ty tờ giấy trắng, chưa có hoạt động kinh doanh)sponsor (người bảo trợ đứng ra lập)predetermined period (thời hạn định trước để tìm mục tiêu)shell company, no commercial operations at IPOde-SPAC merger, redemption risk, warrants, dilution underwriter-led offering with a known operating business (đây là IPO truyền thống, không phải SPAC)
Phân biệt với IPO và direct listing: SPAC lên sàn TRƯỚC rồi mới đi tìm công ty mục tiêu chưa xác định, nếu quá thời hạn định trước mà không mua được thì phải trả tiền lại nhà đầu tư. IPO là chính công ty đó lên sàn qua tổ chức bảo lãnh phát hành. Direct listing là niêm yết thẳng không qua bảo lãnh phát hành, không huy động vốn mới.
AdvantagesDịchDisadvantagesDịch
More time for disclosure and forward guidanceCó thêm thời gian để trình bày và đưa dự báo tương laiDilution, warrants, feesPha loãng cổ phần, chứng quyền và phí
Fixed valuation, lower share price volatilityĐịnh giá được chốt trước nên biến động giá thấp hơnRedemption riskRủi ro cổ đông SPAC rút tiền trước khi sáp nhập
Flexible transaction structureCấu trúc giao dịch linh hoạtStockholder overhangÁp lực bán cổ phiếu sau sáp nhập
High-profile sponsorsCó người bảo trợ nổi tiếng hỗ trợValue differs due to dilutionGiá trị công bố khác giá trị thật vì bị pha loãng
Ví dụ thực tế — VinFast đi SPAC Công ty tư nhân: VinFast. SPAC: Black Spade Acquisition. Sàn: NASDAQ. Năm: 2023, mã VFS từ tháng 8/2023.
Con đường SPAC: SPAC lên sàn trước → tìm mục tiêu → sáp nhập (de-SPAC) → công ty niêm yết. VinFast không IPO truyền thống.
Vì sao chọn SPAC: lên sàn nhanh hơn; định giá qua đàm phán (khoảng US$23bn) chứ không hoàn toàn phụ thuộc thị trường; phù hợp khi doanh nghiệp còn lỗ, có câu chuyện tăng trưởng dài hạn, IPO truyền thống khó thành công. Đây là lý do CFA hay nói: SPAC hấp dẫn với high-growth, high-uncertainty firms.
Rủi ro thực tế: hơn 80% cổ đông Black Spade đã rút tiền trước sáp nhập nên SPAC không mang lại nhiều tiền mặt mới; có pha loãng từ chứng quyền và phần thưởng của người bảo trợ; free float nhỏ và thanh khoản thấp làm giá cổ phiếu tăng vọt rồi giảm sâu.
Nhớ ngắn: SPAC giúp lên sàn nhanh và linh hoạt, nhưng rủi ro là redemption, dilution, valuation bị soi, giá cổ phiếu dễ biến động.

6 · Private Debt

Phần này liệt kê sáu loại nợ tư nhân, đặc điểm nhận dạng của từng loại, và thứ tự rủi ro so với nhau.

LoạiĐịnh nghĩaDấu hiệu nhận biết trên đề
Direct lending
Cho vay trực tiếp
Cho vay thẳng cho một công ty tư nhân, không qua trung gianLà nợ senior, có tài sản bảo đảm, kèm covenant — điều khoản ràng buộc
Mezzanine debt
Nợ trung gian
Nợ xếp dưới quyền nợ ưu tiên, đứng giữa nợ ưu tiên và vốn chủSubordinated, rủi ro hơn nợ ưu tiên có bảo đảm, lãi suất cao hơn, có thể kèm chứng quyền hoặc quyền chuyển đổi (equity kicker). Hay dùng ở giai đoạn muộn: mở rộng lớn, thâu tóm, hoặc LBO
Venture debt
Nợ cho công ty khởi nghiệp
Cho công ty khởi nghiệp vayRủi ro vỡ nợ cao, ít tài sản thế chấp, lãi suất cao, thường kèm quyền mua cổ phần
Distressed debt
Nợ khó khăn
Mua nợ của công ty trưởng thành đang gặp khó khăn tài chính, có thể sắp vỡ nợMua nợ giá rẻ rồi tham gia tái cấu trúc để tăng giá trị
Unitranche debt
Nợ hỗn hợp một lớp
Khoản vay lai gộp các lớp nợ có bảo đảm và không bảo đảm thành một khoản vay duy nhất với một mức lãi suất pha trộnChỉ một mức lãi suất → cấu trúc khoản vay đơn giản hơn
Specialty loans
Khoản vay chuyên biệt
Nợ tư nhân cấp cho người vay ở thị trường ngách, trong hoàn cảnh cụ thểTài trợ hạ tầng, bệnh viện, nhà hàng, dự án bất động sản
Ví dụ nhận dạng Direct lending: một quỹ nợ tư nhân cho công ty logistics vay $50 triệu, có tài sản bảo đảm là xe tải và kho hàng, kèm điều khoản Debt/EBITDA không vượt 4x.
Venture debt: một công ty phần mềm chưa có lợi nhuận nhưng đã gọi được vốn mạo hiểm; quỹ nợ tư nhân cho vay $5 triệu và nhận thêm chứng quyền để mua cổ phần nếu công ty thành công.
Distressed debt: mua trái phiếu mệnh giá $100 đang giao dịch ở $40 vì công ty gần phá sản; nếu tái cấu trúc tốt trái phiếu lên $70.
Ghi chú của bạn — câu hỏi phải nhớ Câu hỏi: “If a venture capital fund makes loans directly to a private company without involving other parties, the debt is most likely to be:”
→ Đáp án: senior secured debt — nợ ưu tiên có tài sản bảo đảm, tức direct lending (cho vay trực tiếp).
Thấy “directly” + “without involving other parties” là direct lending, và direct lending mặc định là senior + secured + có covenant.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Direct lending / Mezzanine / Venture debt / Distressed debt / Unitranche directly, without other parties, senior secured, covenants → Direct lendingsubordinated, equity kicker, warrants, between debt and equity, used in LBO → Mezzanine debtstart-up borrower, little collateral, warrants attached → Venture debtnear default, bankruptcy, restructuring, bought at a discount → Distressed debtblended single interest rate, one loan combining senior and subordinated → Unitrancheniche borrower, hospital, restaurant, project finance → Specialty loans publicly traded corporate bonds (đây là traditional fixed income, không phải private debt)
Phân biệt mezzanine với venture debt: cả hai đều rủi ro cao và có equity kicker, nhưng mezzanine dùng cho công ty trưởng thành trong LBO hoặc mở rộng lớn; venture debt dùng cho công ty khởi nghiệp chưa có lợi nhuận. Thứ tự rủi ro tăng dần: infrastructure debt → senior real estate debt → senior direct lending → unitranche → mezzanine → PE co-investments.

6.1 · Thứ tự rủi ro của private capital

Xếp từ rủi ro thấp đến cao Infrastructure debt → Senior real estate debt → Senior direct lending → Unitranche → Mezzanine debt → Private equity co-investments
Nếu đề hỏiChọn
Private equity rủi ro hơn cổ phiếu niêm yết vìIlliquidityleverage — kém thanh khoản và dùng đòn bẩy
Private debt rủi ro hơn trái phiếu truyền thống vìIlliquiditydefault risk — kém thanh khoản và rủi ro vỡ nợ
Vintage year rơi vào giai đoạn mở rộngCông ty giai đoạn đầu có thể cho kết quả tốt hơn
Vintage year rơi vào giai đoạn thu hẹpCông ty đang khó khăn có thể cho kết quả tốt hơn
Lợi ích đa dạng hóa của private capitalCó lợi ích, nhưng tương quan KHÔNG bằng 0

6.2 · Lợi ích đa dạng hóa theo từng nhóm

NhómMức tương quanVí dụ trong note
Venture capitalTương quan thấp hơn so với buyout và private debtThị trường chứng khoán giảm nhưng các công ty khởi nghiệp mảng trí tuệ nhân tạo hoặc y tế số vẫn tăng trưởng người dùng tốt
Private debtTương quan tương đối cao với thị trường niêm yếtKinh tế xấu, lãi suất tăng, công ty tư nhân khó trả nợ — giống hệt thị trường tín dụng và trái phiếu
BuyoutTương quan tương đối caoSuy thoái làm EBITDA giảm, kéo theo định giá khi thoái vốn cũng giảm
Private equity nói chungVẫn có tương quan với thị trường cổ phiếuThị trường cổ phiếu tăng mạnh thì công ty tư nhân cũng dễ được định giá cao hơn khi lên sàn hoặc bán

7 · Real Estate

Phần này gồm ma trận nợ/vốn chủ × tư nhân/niêm yết, so sánh đầu tư trực tiếp với REIT và REOC, bốn chiến lược quỹ bất động sản, và ba cách tiếp cận định giá.

Mind map — Real Estate
Từ khóa cửa miệngThấy free and clear → nghĩ ngay tới không có khoản vay thế chấp nào (no mortgage), tức toàn bộ bằng vốn chủ.

7.1 · Ma trận bốn ô — forms of real estate investment

Private (tư nhân)Public (niêm yết)
DebtMortgage debt, construction loan, mezzanine debtMBS, CMBS, covered bonds, mortgage REITs, mortgage ETFs
EquityDirect real estate, private real estate fundsReal estate operating companies (REOCs), listed REITs, mutual funds, ETFs

Quy tắc phân biệt cực nhanh: mua nhà hoặc tòa nhà là equity; cho vay thế chấp hoặc mua chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp là debt.

7.2 · Direct real estate investing

AdvantagesDisadvantages
Full control — toàn quyền quyết định về tài sản, người thuê, cải tạo, thời điểm bánIlliquidity and price opacity — kém thanh khoản và giá không minh bạch
Tax benefits from depreciation and interest expense — khấu hao và chi phí lãi vay được khấu trừ thuế, tạo lá chắn thuếComplexity of managing property — vận hành tài sản phức tạp
Low correlation — tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu nên có lợi ích đa dạng hóaNeed specialized market knowledge — cần hiểu biết chuyên sâu về thị trường địa phương
High initial capital needs — số tiền bỏ ra ban đầu rất lớn
Concentration risk — rủi ro tập trung nếu chỉ nắm vài tài sản
Question 142 — nhược điểm của đầu tư trực tiếp bất động sản Đáp án đúng: A — the initial outflow needed for the investment tends to be relatively high (dòng tiền ra ban đầu rất lớn).
B sai vì khấu hao phi tiền mặt và chi phí lãi vay THỰC SỰ được khấu trừ thuế — đó là ưu điểm chứ không phải nhược điểm. Cơ chế: chi phí cao làm giảm doanh thu chịu thuế, giảm lợi nhuận trước lãi vay và thuế, tạo tax shield.
C sai vì lợi nhuận bất động sản trực tiếp có tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu, không phải cao.

7.3 · Indirect real estate investing — REIT, REOC

Indirect real estate investing — tiếp cận bất động sản cơ sở thông qua các phương tiện đầu tư như quỹ tín thác bất động sản, quỹ đầu tư, quỹ hoán đổi danh mục, hoặc hợp danh hữu hạn. Ví dụ: thay vì mua cả một trung tâm thương mại, nhà đầu tư mua cổ phiếu của một quỹ tín thác sở hữu nhiều trung tâm thương mại.

Loại REITĐầu tư vào gì
Equity REITsSở hữu trực tiếp bất động sản, hoặc sở hữu qua hợp danh và liên doanh
Mortgage REITsCấp các khoản vay thế chấp hoặc đầu tư vào chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (MBS/CMBS)
Hybrid REITsLàm cả hai hoạt động của equity REIT và mortgage REIT
REIT là pass-through entity Thu nhập được chuyển thẳng qua nhà đầu tư nên thường tránh được đánh thuế hai lần ở cả cấp công ty và cấp cá nhân — không phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp quỹ.
Đổi lại, REIT thường phải phân phối phần lớn thu nhập chịu thuế cho cổ đông để duy trì tư cách ưu đãi thuế, chứ không phải giữ lại phần lớn. Vì trả phần lớn thu nhập ra ngoài nên REIT thường phải huy động vốn mới hoặc vay nợ để tài trợ chi tiêu vốn.
Phân biệt — REIT vs REOC vs Direct real estate
Tiêu chíDirect real estateREIT (listed)REOC
Bản chấtTự sở hữu tòa nhàQuỹ tín thác bất động sản niêm yếtCông ty vận hành bất động sản niêm yết
Thuế cấp công tyKhông (nhà đầu tư chịu trực tiếp), có lá chắn thuế từ khấu hao và lãi vayĐược miễn nếu phân phối phần lớn thu nhập chịu thuếPhải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp bình thường
Bắt buộc chia cổ tứcKhông áp dụng — phải phân phối phần lớn thu nhậpKhông — được giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư
Thanh khoảnRất thấpCao, giao dịch như cổ phiếuCao, giao dịch như cổ phiếu
Kiểm soátToàn quyềnKhông kiểm soát tài sản cụ thểKhông kiểm soát tài sản cụ thể
Tương quan ngắn hạn với cổ phiếuThấpCao hơn vì chịu tâm lý thị trường chứng khoánCao hơn
Bẫy hay gặp: REOC không được hưởng ưu đãi pass-through, nên nếu đề nhắc “không đủ điều kiện REIT” hoặc “muốn giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư và phát triển dự án” → chọn REOC.

7.4 · Bốn chiến lược quỹ bất động sản

Chiến lượcBản chấtVí dụ cụ thểCâu nhớ nhanh
CoreTài sản đẹp, đã cho thuê tốt, dòng thu nhập ổn địnhMua tòa văn phòng hạng A ở trung tâm, đã cho thuê 95%, khách thuê lớnĂn tiền thuê ổn định
Core-plusNâng cấp nhẹ hoặc lấp phần diện tích còn trốngMua tòa nhà tốt nhưng còn 20% diện tích trống, sửa nhẹ để cho thuê thêmSửa nhẹ, cho thuê thêm
Value-addedCải tạo lớn hơn, tái định vị tài sảnMua trung tâm thương mại cũ, cải tạo lớn, đổi cơ cấu khách thuê, nâng giá thuêSửa lớn, tăng giá trị
OpportunisticPhát triển dự án lớn, mua tài sản khó khăn, đầu cơ vào chu kỳ đi lênMua khách sạn khó khăn sau khủng hoảng, đổi thành căn hộ dịch vụ, cần vốn lớnĐánh cơ hội lớn, rủi ro lớn
Thang rủi ro và tính chất lợi nhuận Thứ tự rủi ro tăng dần: Senior debt → Core → Core-plus → Value-add → Opportunistic.
Bond-like return (lợi nhuận giống trái phiếu, chủ yếu là thu nhập): senior debt, core.
Equity-like return (lợi nhuận giống cổ phiếu, chủ yếu là tăng giá vốn): value-add, opportunistic.
Question 119 — đã chọn sai Value-add, đáp án là Opportunistic Đề: một REIT dạng đóng có vòng đời hữu hạn, chiến lược là đầu tư vào bất động sản distressed và theo đuổi large-scale redevelopments.
hai từ khóa cùng lúc: tài sản khó khăn + tái phát triển quy mô lớn → Opportunistic.
Value-add chỉ là cải tạo và tái định vị tài sản đang vận hành; hễ thấy “distressed”, “development”, “large-scale redevelopment”, “speculate on market upturn” là nhảy lên Opportunistic.

7.5 · Nguồn lợi nhuận của bất động sản

7.6 · Ba cách tiếp cận định giá bất động sản

Phân biệt — Comparable sales vs Income vs Cost approach 1. Comparable sales approach (so sánh giao dịch) — lấy giá của các bất động sản tương tự vừa giao dịch gần đây rồi điều chỉnh theo khác biệt về vị trí, diện tích, tuổi đời, tình trạng. Cần thị trường có nhiều giao dịch mới dùng được; yếu nhất khi tài sản quá đặc thù.
2. Income approach (thu nhập) — định giá dựa trên khả năng sinh dòng tiền. Hai biến thể: direct capitalization vốn hóa trực tiếp thu nhập hoạt động ròng, và discounted cash flow chiết khấu dòng tiền nhiều năm. Đây là cách hợp lý nhất cho bất động sản thương mại cho thuê.
3. Cost approach (chi phí) — giá trị bằng chi phí xây mới lại công trình trừ đi hao mòn, cộng với giá trị mảnh đất. Hữu ích nhất cho tài sản mới xây hoặc tài sản đặc thù không có giao dịch so sánh, và thường được coi là cận trên của giá trị vì không ai trả nhiều hơn chi phí xây lại.
Công thức income approach NOI (Net Operating Income) = Doanh thu cho thuê hiệu dụng − Chi phí vận hành
  (chưa trừ lãi vay, chưa trừ thuế thu nhập, chưa trừ khấu hao)

Value = NOI ÷ Cap rate
Cap rate = NOI ÷ Giá giao dịch của tài sản tương tự
Cap rate ≈ Discount rate − Growth rate

→ Cap rate thì giá trị  |  NOI thì giá trị
CHỐT TĂNG/GIẢM — Cap rate, lãi suất và giá bất động sản
GIẢM ↓ Cap rate ↑ → giá bất động sản ↓ (vì Value = NOI ÷ Cap rate, cap rate nằm ở mẫu số) · Lãi suất (interest rate) ↑ → discount rate ↑ → cap rate ↑ → giá ↓ · Tỷ lệ trống (vacancy) ↑ → NOI ↓ → giá ↓ · Chi phí vận hành ↑ → NOI ↓ → giá ↓
TĂNG ↑ NOI ↑ → giá ↑ (NOI nằm ở tử số) · Tiền thuê (rent) ↑ hoặc tỷ lệ lấp đầy ↑ → NOI ↑ → giá ↑ · Growth rate ↑ → cap rate ↓ (vì cap rate ≈ discount rate − growth rate) → giá ↑
Vì sao: Value = NOI ÷ Cap rate. Cái gì làm tử số lên thì giá lên; cái gì làm mẫu số lên thì giá xuống. Lãi suất tăng đẩy discount rate lên, kéo cap rate lên, nên giá bất động sản xuống.
Định giá REIT niêm yết NAV approach — ước tính giá trị tài sản ròng bằng cách vốn hóa NOI rồi trừ nợ.
Price/FFOFunds From Operations = lợi nhuận kế toán + khấu hao − lãi từ bán tài sản.
Price/AFFOAdjusted FFO = FFO − chi phí vốn duy trì − điều chỉnh tiền thuê theo đường thẳng; đây là thước đo gần với dòng tiền kinh tế thật nhất.
DCF cổ tức — chiết khấu dòng cổ tức tương lai.
CHỐT TĂNG/GIẢM — NAV của REIT vs giá thị trường (premium / discount)
TĂNG ↑ Market price > NAV per share → REIT giao dịch ở PREMIUM to NAV (giá cao hơn giá trị tài sản ròng). Thường xảy ra khi thị trường lạc quan, kỳ vọng ban điều hành tạo thêm giá trị, hoặc kỳ vọng tiền thuê và NOI sẽ tăng · Cap rate thị trường ↓ → NAV ↑
GIẢM ↓ Market price < NAV per share → REIT giao dịch ở DISCOUNT to NAV (giá thấp hơn giá trị tài sản ròng). Thường xảy ra khi thị trường bi quan, lo lãi suất tăng, lo nợ vay của REIT, hoặc lo tỷ lệ trống tăng · Lãi suất ↑ → cap rate ↑ → NAV ↓
GIỮ NGUYÊN Bản thân các tòa nhà và hợp đồng thuê không đổi trong ngắn hạn — chênh lệch premium/discount chủ yếu do tâm lý thị trường chứng khoán, đó là lý do REIT niêm yết có tương quan ngắn hạn với cổ phiếu cao hơn bất động sản trực tiếp
Vì sao: NAV là giá trị nội tại tính từ NOI và cap rate; giá thị trường là do người mua bán trên sàn quyết định — hai con số này lệch nhau tạo ra premium hoặc discount.

8 · Infrastructure

Phần này phân loại hạ tầng theo tài sản cơ sở và theo giai đoạn phát triển, đồng thời liệt kê bốn nguồn dòng tiền đặc trưng.

8.1 · Cách tài trợ

8.2 · Bốn nguồn dòng tiền

SourceGiải thích và ví dụ
Availability paymentsChính phủ trả tiền cho nhà đầu tư miễn là công trình sẵn sàng để dùng, bất kể có bao nhiêu người dùng → đây là dòng tiền theo hợp đồng, ổn định nhất
Usage-based paymentsThu tiền theo mức sử dụng thực tế: phí cầu đường, phí sân bay → dòng tiền biến động theo lưu lượng
Lease / rentalsCho thuê mặt bằng trong công trình, ví dụ cho thuê quầy hàng ở sân bay
Take-or-pay arrangementsNgười mua phải trả một mức tối thiểu dù có dùng hay không, ví dụ hợp đồng mua điện hoặc mua công suất tối thiểu

8.3 · Phân loại theo tài sản và theo giai đoạn

Theo tài sản cơ sở: social infrastructure — trường học, bệnh viện, nhà ở xã hội; economic infrastructure — đường bộ, cầu, trạm viễn thông, trung tâm dữ liệu.

TypeEnglishDịchRủi ro
GreenfieldAssets to be constructedDự án còn phải xây mới từ đầuCao nhất
BrownfieldExisting assetsTài sản đã tồn tại, thường mua lại trong các thương vụ tư nhân hóaThấp hơn
Secondary-stageFully operational brownfield assetsTài sản đã vận hành đầy đủ nhiều nămỔn định nhất
Phân biệt — Greenfield vs Brownfield Greenfield — tài sản chưa được xây, chưa có lịch sử vận hành nên không biết nhu cầu thực tế ra sao. Rủi ro thi công, rủi ro vượt chi phí, rủi ro chậm tiến độ. Chưa ra tiền ngay, lợi nhuận chủ yếu đến từ tăng giá vốn khi dự án hoàn thành.
Brownfield — tài sản đã tồn tại và đang vận hành, có lịch sử dòng tiền để định giá. Ra tiền ngay, lợi nhuận chủ yếu là dòng thu nhập ổn định.
Ví dụ theo note: xây cao tốc mới ở khu chưa rõ lưu lượng xe → greenfield. Mua lại cao tốc đang hoạt động → brownfield. Mua cổ phần trong sân bay đã vận hành ổn định nhiều năm → secondary-stage.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Brownfield vs Greenfield infrastructure existing assets, already operating, privatization, track record of cash flows → Brownfieldto be constructed, new development, no operating history → Greenfieldfully operational for many years, most stable → Secondary-stagestable current income ngay từ đầu → Brownfieldconstruction risk, cost overrun, delay risk → Greenfield Greenfield KHÔNG cho current income ngay — lợi nhuận chủ yếu là capital appreciation khi dự án hoàn thành
Phân biệt: Green = còn là bãi cỏ xanh chưa xây gì → rủi ro cao nhất trong ba loại. Brown = đất đã có công trình, đã vận hành → có lịch sử dòng tiền để định giá, rủi ro thấp hơn, ra tiền ngay. Đây là lý do câu hỏi “tài sản vừa tạo thu nhập hiện tại vừa có tiềm năng tăng giá” không chọn infrastructure chung chung được — phải xét greenfield hay brownfield.

8.4 · Thang rủi ro tổng hợp real estate + infrastructure

Thứ tự rủi roLoại tài sản / Chiến lượcBản chấtNguồn lợi nhuận chínhNhận xét CFA quan trọng
1Investment-grade CMBSNợLãi coupon cố địnhÍt rủi ro nhất, tính chất giống trái phiếu, có tăng cường tín dụng
2Senior real estate debtNợTiền lãiQuyền ưu tiên cao nhất trong cấu trúc vốn
3Residential real estate (hợp đồng thuê dài, nhiều người thuê)Vốn chủ trực tiếpTiền thuêDòng tiền ổn định nhưng kém thanh khoản
4Core real estateVốn chủThu nhậpTài sản đã ổn định, tỷ lệ lấp đầy cao
5Core-plus real estateVốn chủThu nhập cộng tăng giá vừa phảiCải tạo nhẹ, rủi ro trung bình
6Brownfield infrastructureVốn chủDòng tiền vận hànhCó lịch sử vận hành, hay gặp trong các thương vụ tư nhân hóa
7Mezzanine debtLai giữa nợ và vốn chủCoupon cộng quyền hưởng cổ phầnRủi ro giống vốn chủ nhưng phần lợi nhuận tăng thêm bị giới hạn
8Value-add real estateVốn chủTăng giá vốnDòng tiền không ổn định, có rủi ro thực thi
9Redevelopment of existing propertyVốn chủTăng giá vốnRủi ro thi công, tiến độ và vượt chi phí
10Opportunistic / GreenfieldVốn chủTăng giá vốnKhông có lịch sử vận hành → rủi ro cao nhất

9 · Natural Resources & Commodities

Phần này gồm đất, rừng, nông trại, các loại hàng hóa, cách định giá hợp đồng tương lai, và cặp contango–backwardation quyết định dấu của roll yield.

Mind map — Natural Resources & Commodities

9.1 · Raw land, farmland, timberland

Tài nguyên thiên nhiên không giống mua tòa văn phòng. Giá trị không nằm ở công trình mà nằm ở đất, vị trí, chất lượng đất, cây trồng, rừng và khả năng khai thác.

Phân biệt — Farmland vs Timberland vs Raw land Farmland — nông sản phải thu hoạch khi chín, không hoãn được, nên rất ít linh hoạt về sản lượng. Không thu hoạch là hỏng. → Dòng tiền đều đặn (steady cash flow).
Timberland — gỗ có thể vừa tiếp tục lớn vừa được lưu kho tự nhiên bằng cách đơn giản là không khai thác. Nếu giá gỗ năm nay thấp, chủ rừng hoãn khai thác, cây vẫn lớn thêm và có thể bán năm sau khi giá tốt hơn. → Dòng tiền lồi lõm (lumpy cash flow) nhưng linh hoạt cao.
Raw land — đất trống, không tạo dòng tiền (no cash flow), chỉ trông vào tăng giá đất.
Câu chốt của note: Steady CF → Farmland | Lumpy CF → Timberland | No CF → Raw land.

Forms of investment: direct investment — mua thẳng đất nông nghiệp hoặc rừng; indirect investment — qua quỹ tín thác, hợp danh hữu hạn, quỹ tư nhân, hoặc TIMO — Timberland Investment Management Organization, tức tổ chức quản lý đầu tư rừng chuyên nghiệp mà nhà đầu tư có thể thuê nếu bản thân không hiểu ngành gỗ.

9.2 · Các cách đầu tư commodity

Direct commodity investing — đầu tư thẳng vào hàng hóa vật chất như vàng miếng, dầu, kim loại, nông sản. Bất tiện: phải lo storage (lưu kho), insurance (bảo hiểm), transportation (vận chuyển), quality (chất lượng và hao hụt).

Indirect vehicleNội dungĐề nói gì thì chọn
Derivative instrumentsHợp đồng tương lai, kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổiMuốn tiếp cận giá mà không giữ hàng thật
Commodity ETFsQuỹ hoán đổi danh mục hàng hóa“Simple access”, muốn giao dịch đơn giản qua tài khoản chứng khoán
Commodity Trading Advisors (CTAs)Quản lý chiến lược hợp đồng tương lai đa dạng“Active / dynamic futures”, muốn chiến lược giao dịch chủ động
Specialized fundsQuỹ tập trung vào một ngành hàng: dầu, khí, vàng, nông sản“Sector expertise”, muốn chuyên sâu một ngành hàng hóa
Ghi chú của bạn — ba cách tiếp cận commodity ETF / ETP → Simple access. CTA → Active / dynamic futures. Specialized fund → Sector expertise.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Cách tiếp cận commodity: ETF/ETP vs CTA vs Specialized fund simple access, easy to trade in a brokerage account, low cost → Commodity ETF / ETPactive, dynamic futures, trend following, momentum → CTA (Commodity Trading Advisor)sector expertise, focused on one commodity sector (oil, gold, agriculture) → Specialized fundstorage, insurance, transportation, quality → Direct (physical) investment Direct physical commodity KHÔNG phù hợp nếu đề nhấn “không muốn lo kho bãi và bảo hiểm”
Phân biệt CTA với ETF: CTA là người quản lý chủ động giao dịch hợp đồng tương lai theo xu hướng, thuộc nhóm opportunistic hedge fund strategy; ETF/ETP chỉ bám theo chỉ số hàng hóa một cách thụ động và đơn giản. CTA cũng chính là managed futures trong phần hedge fund.

9.3 · Định giá hợp đồng tương lai hàng hóa

Giá hàng hóa chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm: demand – supply tác động lên spot price (giá giao ngay); storage costs và convenience yield tác động lên futures price (giá tương lai).

Công thức tổng quát Futures price = Spot price + Chi phí nắm giữ − Lợi ích nắm giữ

F₀ = S₀ (1 + r) + Storage costs − Convenience yield
  hoặc dạng gần đúng: F₀ ≈ S₀ (1 + r + storage% − convenience yield%)

COST (đẩy futures price LÊN): storage fee, insurance cost, debt interest, risk-free rate
BENEFIT (kéo futures price XUỐNG): dividend, interest income, lease income, convenience yield
Ví dụ trong note — xăng Một công ty cần 1 triệu lít xăng sau một năm. Giá giao ngay hôm nay quy đổi là 100 tỷ. Nếu mua xăng ngay hôm nay rồi giữ một năm: Giá kỳ hạn hợp lý ≈ 100 × (1 + 5% + 3% − 2%) = 106 tỷ.
Convenience yield của xăng là gì? Xăng không tự sinh tiền như cổ tức. Convenience yieldlợi ích gián tiếp từ việc có hàng sẵn trong kho:
Đối chiếu với cổ phiếu trả cổ tức Cổ phiếu $100, giao sau một năm; trong năm cổ phiếu trả $3 cổ tức; lãi suất phi rủi ro 5%. Người mua cổ phiếu ngay hôm nay nhận được $3 cổ tức, người mua vị thế kỳ hạn thì không. Vì vậy:
F₀ = (100 − 3) × 1.05 = 101.85. Nếu không có cổ tức: F₀ = 100 × 1.05 = 105.
Cổ tức đóng vai trò y hệt convenience yield: đều là lợi ích của người nắm giữ hàng thật, đều KÉO giá tương lai xuống.

9.4 · Ba yếu tố đẩy kéo futures price

Phân biệt — Risk-free rate vs Storage cost vs Convenience yield 1. Risk-free rate làm futures price TĂNG. Nếu người bán dầu giao sau một năm, thay vì bán ngay hôm nay lấy $100 rồi gửi ngân hàng lãi 5% để có 105 sau một năm, họ sẽ đòi giá tương lai khoảng $105 chứ không phải $100. → r ↑ → F₀ ↑

2. Storage cost làm futures price TĂNG. Nếu người bán phải giữ dầu trong kho một năm, họ tốn phí lưu kho, bảo hiểm, vận chuyển. Giả sử storage cost = $3 → 105 + 3 = $108. Lý lẽ: “Tôi giữ hàng giúp bạn một năm, bạn phải trả thêm tiền kho.” → storage ↑ → F₀ ↑

3. Convenience yield làm futures price GIẢM. Người giữ dầu đã hưởng lợi ích “có hàng sẵn để dùng”. Giả sử convenience yield = $6 → 108 − 6 = $102. → convenience yield ↑ → F₀ ↓
Yếu tố tăng lênFutures priceXu hướng đường cong
Risk-free rate (lãi suất phi rủi ro)Nghiêng về contango
Storage cost (chi phí lưu kho)Nghiêng về contango
Convenience yield (lợi ích nắm giữ hàng)Nghiêng về backwardation
Inventories (tồn kho dồi dào)Tồn kho nhiều → convenience yield thấp → contango
CHỐT TĂNG/GIẢM — Ba yếu tố tác động lên futures price
TĂNG ↑ Interest rate (r) ↑ → futures price ↑ (người bán bỏ lỡ tiền lãi nếu không bán ngay hôm nay) · Storage cost ↑ → futures price ↑ (giữ hàng giúp bạn thì phải trả tiền kho) · Inventories ↑ (tồn kho dồi dào) → convenience yield ↓ → futures price ↑ → đường cong nghiêng về contango
GIẢM ↓ Convenience yield ↑ → futures price ↓ (người giữ hàng thật đã hưởng lợi ích có sẵn hàng nên chịu nhận giá tương lai thấp hơn) · Inventories ↓ (tồn kho thấp) → convenience yield ↑ → futures price ↓ → đường cong nghiêng về backwardation
Vì sao: F₀ = S₀(1 + r) + storage − convenience yield. Cái gì là CHI PHÍ nắm giữ thì cộng vào (đẩy futures lên); cái gì là LỢI ÍCH nắm giữ thì trừ ra (kéo futures xuống).

9.5 · Contango vs Backwardation vs Roll yield

Roll yield — khoản lời hoặc lỗ phát sinh khi nhà đầu tư đóng hợp đồng tương lai sắp đáo hạn và mở hợp đồng mới có kỳ hạn xa hơn. Nói dễ hiểu: đầu tư hàng hóa thường không cầm dầu, gạo hay vàng vật chất mà cầm hợp đồng tương lai; hợp đồng hết hạn thì phải “roll” sang hợp đồng mới. Roll yield phản ánh futures cao hơn hay thấp hơn spot, và việc giá futures hội tụ về spot khi gần đáo hạn. Chính khoảng cách futures – spot tạo ra lãi hoặc lỗ đó.

Phân biệt — Contango vs Backwardation (câu quan trọng nhất của cả module)
Tiêu chíBackwardationContango
Quan hệ giáFutures < SpotFutures > Spot
Hình dạng đường cong kỳ hạnDownward sloping — dốc xuốngUpward sloping — dốc lên
Roll yield của người mua (long)Dương (+)Âm (−)
Tốt hay xấu cho nhà đầu tư long futuresTỐTXẤU
Thường xảy ra khiConvenience yield cao, thị trường thiếu hàng, tồn kho thấp, người cần hàng sẵn sàng trả cao cho giá giao ngayChi phí lưu kho cao, convenience yield thấp, tồn kho dồi dào không thiếu
Ghi chú của bạn — hiểu contango bằng một câu Hàng không thiếu, giữ hàng còn tốn kho → futures phải bù storage cost → futures cao hơn spot. Đó là contango.
Ghi chú của bạn — hiểu backwardation bằng một câu Low inventories → hàng hiện tại quý hơn → convenience yield cao → spot price cao → futures thấp hơn spot → backwardation.
CHỐT TĂNG/GIẢM — CONTANGO vs BACKWARDATION và dấu của ROLL YIELD
TĂNG ↑ BACKWARDATION: Futures < Spot (giá tương lai THẤP HƠN giá giao ngay) · đường cong dốc xuống (downward sloping) · ROLL YIELD DƯƠNG (+) cho vị thế long · TỐT cho người mua futures. Xảy ra khi: low inventories → hàng hiện tại quý hơn → convenience yield cao → spot price cao → futures thấp hơn spot
GIẢM ↓ CONTANGO: Futures > Spot (giá tương lai CAO HƠN giá giao ngay) · đường cong dốc lên (upward sloping) · ROLL YIELD ÂM (−) cho vị thế long · XẤU cho người mua futures. Xảy ra khi: hàng không thiếu, giữ hàng còn tốn kho → futures phải bù storage cost → futures cao hơn spot
GIỮ NGUYÊN Nếu đường cong phẳng (futures = spot) thì roll yield ≈ 0 · Với vị thế SHORT thì dấu ĐẢO NGƯỢC: contango có lợi cho người short, backwardation bất lợi
Vì sao: roll là bán hợp đồng cũ mua hợp đồng mới. Backwardation → bán cao mua thấp → lời. Contango → bán thấp mua cao → lỗ.
Ví dụ số roll yield — backwardation Hợp đồng dầu gần đáo hạn: $100. Hợp đồng dầu kỳ xa hơn: $95.
Nhà đầu tư đang giữ vị thế mua. Khi roll: bán hợp đồng cũ ở $100, mua hợp đồng mới ở $95.
→ Bán cao, mua thấp → roll yield dương. Nên: Long futures: Backwardation = good, Contango = bad.
Bẫy hay gặp Đề đảo chiều bằng cách hỏi về vị thế short: nếu nhà đầu tư đang bán khống hợp đồng tương lai thì dấu roll yield ngược lại — contango có lợi cho người short.
Bẫy thứ hai: contango và backwardation nói về quan hệ giữa futures và spot HIỆN TẠI, không phải dự báo giá sẽ tăng hay giảm.
Ghi chú của bạn Coi chừng đề lừa, not always. Đề hay ghép “backwardation” với “roll yield dương” như một quy luật tuyệt đối, nhưng phải xem vị thế long hay short đã: long thì backwardation mới dương, short thì ngược lại. Tương tự, đừng suy ra “backwardation nghĩa là giá sẽ giảm” — nó chỉ nói về quan hệ futures – spot tại thời điểm hiện tại.

9.6 · Ba cấu phần lợi nhuận của commodity futures

Công thức phân rã Total return = Price return + Roll return + Collateral return

Price (spot) return   = thay đổi của giá giao ngay hàng hóa
Roll return          = lời/lỗ khi chuyển hợp đồng sắp đáo hạn sang hợp đồng xa hơn
                         dương khi backwardation, âm khi contango
Collateral return    = lãi kiếm được trên khoản tiền ký quỹ, thường xấp xỉ lãi suất phi rủi ro
Phân biệt — ba cấu phần dễ nhầm Price return đến từ giá hàng hóa biến động — cái này ai cũng nghĩ tới đầu tiên.
Roll return đến từ hình dạng đường cong kỳ hạn, không liên quan gì đến việc giá đi lên hay đi xuống.
Collateral return đến từ tiền ký quỹ gửi lấy lãi; nếu đề nói vị thế được thế chấp toàn phần (fully collateralized) thì phần này xấp xỉ lãi suất phi rủi ro. Nếu đề nói vị thế không có ký quỹ hoặc dùng đòn bẩy hoàn toàn thì collateral return gần bằng 0.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Total return = Price return + Roll return + Collateral return
TĂNG ↑ Price (spot) return ↑ khi giá giao ngay của hàng hóa tăng · Roll return ↑ (dương) khi thị trường ở BACKWARDATION — bán hợp đồng gần đắt, mua hợp đồng xa rẻ · Collateral return ↑ khi lãi suất phi rủi ro (risk-free rate) ↑ và vị thế được fully collateralized
GIẢM ↓ Price return ↓ khi giá giao ngay giảm · Roll return ↓ (âm) khi thị trường ở CONTANGO — bán hợp đồng gần rẻ, mua hợp đồng xa đắt · Collateral return ↓ về gần 0 khi vị thế không ký quỹ hoặc dùng đòn bẩy hoàn toàn (fully leveraged)
GIỮ NGUYÊN Roll return KHÔNG phụ thuộc vào việc giá hàng hóa đi lên hay đi xuống — nó chỉ phụ thuộc hình dạng đường cong kỳ hạn (shape of the futures curve)
Vì sao: ba cấu phần đến từ ba nguồn khác nhau — giá giao ngay, hình dạng đường cong, và lãi trên tiền ký quỹ; nên phải xét riêng từng cái, đừng gộp.

9.7 · Rủi ro và lợi nhuận của natural resources

ItemCommodityTimberland / Farmland
RiskRủi ro cao hơn cổ phiếu và trái phiếu vì lệch pha cung – cầu và vì hay dùng vị thế đòn bẩy; biến động giá lớnRủi ro cao vì kém thanh khoản, chi phí sản xuất cố định cao, dòng tiền biến động, cộng rủi ro thời tiết, dịch bệnh và thiên tai
ReturnThường chỉ có lời khi nhà đầu tư dự báo đúng hướng giá ngắn hạn. Về dài hạn lợi nhuận thực có thể gần bằng 0 vì giá hàng hóa có xu hướng đi cùng lạm phátLợi nhuận đến từ bán nông sản hoặc gỗ, tăng giá đất và tiền cho thuê. Trong lịch sử đất nông nghiệp có lợi nhuận cao hơn rừng trồng, nhưng không kết luận được đất nông nghiệp luôn tốt hơn vì mức rủi ro khác nhau
Main return driverThay đổi giá hàng hóa, đặc biệt là chuyển động của giá giao ngay và giá tương laiSinh trưởng sinh học của cây, sản lượng thu hoạch, giá nông sản và giá gỗ, giá đất
DiversificationLà công cụ chống lạm phát tốt vì giá hàng hóa thường tăng cùng lạm phátVừa đa dạng hóa vừa có lợi ích môi trường, đặc biệt là rừng trồng hấp thụ carbon
Chốt về commodity Commodity không tạo thu nhập định kỳ như cổ tức cổ phiếu hay coupon trái phiếu. Lời chủ yếu do đoán đúng hướng giá trong ngắn hạn. Nhưng vì giá hàng hóa thường đi cùng lạm phát nên nắm giữ hàng hóa giúp phòng ngừa lạm phát.
Question 132: loại tài sản thay thế vừa tạo thu nhập hiện tại vừa có tiềm năng tăng giátimberland. Commodity không có thu nhập hiện tại. Infrastructure phải xét theo giai đoạn: brownfield thì ra tiền, greenfield thì không ra tiền nên infrastructure nói chung không chắc chắn bằng.

10 · Hedge Funds

Phần này gom bốn nhóm chiến lược hedge fund, các điều khoản thanh khoản, cấu trúc đầu tư trực tiếp và gián tiếp, nguồn lợi nhuận và ba lỗi thiên lệch của chỉ số hedge fund.

Mind map — Hedge Fund

10.1 · Hedge fund là gì

Hedge fund — quỹ được nắm giữ tư nhân, chỉ mở cho qualified or accredited investors tức nhà đầu tư đủ điều kiện, với nhiều chiến lược linh hoạt và đầu tư vào các sản phẩm phức tạp. Khác quỹ tương hỗ truyền thống ở chỗ: dùng đòn bẩy, dùng phái sinh, vừa mua vừa bán khống, đầu tư nhiều loại tài sản, và nhắm tới absolute return tức lợi nhuận tuyệt đối hoặc lợi nhuận điều chỉnh rủi ro cao.

Đặc điểmÝ nghĩa
Less legal and regulatory constraints; aggressive investment stylesLinh hoạt hơn quỹ tương hỗ; vị thế tập trung, có rủi ro tín dụng, thanh khoản và biến động
Flexible mandates permitting shorting and derivativesKhông bị bó buộc chỉ được mua; được bán khống và dùng phái sinh
Liberal use of leverageDùng đòn bẩy thoải mái, phóng đại cả lãi lẫn lỗ
High fee structuresVừa phí quản lý vừa phí hiệu quả
Reduced transparencyNhà đầu tư khó thấy toàn bộ vị thế của quỹ
Liquidity constraintsKhóa vốn, thời gian báo trước, giới hạn rút vốn
Phân biệt — Index fund vs Hedge fund Index fund — tin thị trường hiệu quả, mua theo chỉ số, quản lý thụ động. Lợi nhuận chủ yếu là beta của thị trường: chỉ số tăng 10% với beta bằng 1 thì quỹ tăng 10%.
Hedge fund — tin thị trường không hiệu quả, mua và bán khống, chọn thời điểm, khai thác chênh lệch giá, quản lý chủ động. Hedge fund muốn khoe alpha vì đó là kỹ năng riêng đến từ chọn cổ phiếu, khai thác sự kiện, khai thác lệch giá — nên họ đi triệt tiêu beta.
Đòn bẩy trong hedge fund được dùng để KHUẾCH ĐẠI ALPHA, không phải để tăng beta.

10.2 · Equity hedge fund strategies

Sub-strategyĐịnh nghĩa và dịchVí dụ
Market neutralLong undervalued equities and short overvalued equities; portfolio beta close to zero. → Mua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu bị định giá cao; hệ số beta của danh mục gần bằng 0; có thể dùng đòn bẩyMua FPT, bán khống một cổ phiếu công nghệ bị định giá cao; có lãi nếu FPT chạy tốt hơn cổ phiếu bị bán khống
Fundamental growthLong high-growth companies and short companies with low/no revenue growth. → Mua công ty tăng trưởng cao, bán khống công ty tăng trưởng thấp hoặc không tăng trưởngMua công ty trí tuệ nhân tạo có doanh thu tăng 40% mỗi năm, bán khống công ty truyền thống doanh thu đi ngang
Fundamental valueLong undervalued and unloved companies with potential turnaround. → Mua công ty bị định giá thấp, bị thị trường ghét bỏ, nhưng có khả năng phục hồiMua công ty bán lẻ có hệ số giá trên lợi nhuận thấp vì tin biên lợi nhuận sẽ hồi phục sau tái cấu trúc
Short biasedPredominantly short positions in overvalued equities; overall negative market exposure. → Chủ yếu là vị thế bán khống cổ phiếu bị định giá cao; tổng mức phơi nhiễm thị trường âmBán khống nhiều cổ phiếu bị định giá quá cao, chỉ mua một ít cổ phiếu phòng thủ
Fundamental long/shortLong undervalued securities and short stocks or an index. → Mua chứng khoán bị định giá thấp và bán khống cổ phiếu khác hoặc bán khống cả chỉ sốMua MWG vì bị định giá thấp, bán khống hợp đồng tương lai VN30 để giảm rủi ro thị trường chung
Phân biệt nhanh năm chiến lược cổ phiếu — hỏi mình một câu là ra
StrategyCâu hỏi tự đặtNhớ nhanhBeta
Market neutralTôi có muốn rủi ro thị trường không?Không muốn → cân bằng mua và bán khống≈ 0
Fundamental growthTôi thích công ty tăng trưởng không?Mua tăng trưởng cao, bán khống tăng trưởng thấp> 0
Fundamental valueTôi thích công ty rẻ và bị ghét không?Mua công ty bị định giá thấp, có khả năng hồi phục> 0
Short biasedTôi chủ yếu bán khống không?Bán khống là chính, mua rất ít< 0
Fundamental long/shortTôi muốn ăn alpha từ chọn đúng cổ phiếu?Mua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu xấu hoặc chỉ số để phòng ngừa. Có bán khống nhưng thường vẫn net longKhác 0 nhưng nhỏ
Ghi chú của bạn Hai chiến lược fundamental growthfundamental value đều dùng fundamental analysis — phân tích cơ bản về doanh thu, biên lợi nhuận, chất lượng ban điều hành — chứ không phải phân tích kỹ thuật hay mô hình định lượng. Thấy đề nói “based on fundamental analysis of individual companies” là nhóm equity strategies, không phải opportunistic.

10.3 · Event-driven strategies

Sub-strategyĐịnh nghĩa và dịchBản chất + KeywordVí dụ
Merger arbitrageBuy shares of the firm being acquired and short the firm making the acquisition. → Mua cổ phiếu công ty bị mua lại, bán khống cổ phiếu công ty đi muaĂn phần chênh lệch của thương vụ nếu deal hoàn tất.
Keyword: buy target, short acquirer
Công ty A mua B với giá $50/cp; B đang giao dịch $47. Quỹ mua B để ăn chênh $3 nếu deal thành công
Distressed / restructuringBuy undervalued securities of firms in financial distress when restructuring may increase value. → Mua chứng khoán bị định giá thấp của công ty khó khăn tài chính, kỳ vọng tái cấu trúc làm tăng giá trịMua rẻ khi công ty khủng hoảng, kỳ vọng hồi phục.
Keyword: bankruptcy, default, restructuring
Mua trái phiếu mệnh giá $100 đang giao dịch $40 vì công ty gần phá sản; nếu tái cấu trúc tốt trái phiếu lên $70
Activist shareholderBuy sufficient shares to influence company policies and increase value. → Mua đủ cổ phần để tác động lên chính sách công ty nhằm tăng giá trịKhông chỉ đầu tư thụ động mà ép công ty phải thay đổi.
Keyword: influence company policy
Quỹ mua 8% cổ phần rồi yêu cầu bán mảng kém hiệu quả, thay tổng giám đốc, mua lại cổ phiếu
Special situationsInvest in firms issuing/repurchasing securities, spinning off divisions, selling assets, or distributing capital. → Đầu tư vào công ty có sự kiện đặc biệt: phát hành, mua lại cổ phiếu, tách công ty con, bán tài sản, chia vốnĂn chênh lệch do thị trường định giá sai quanh sự kiện.
Keyword: spin-off, repurchase, asset sale
Công ty mẹ tách công ty con ra niêm yết riêng; quỹ mua công ty con vì bị định giá thấp

Spin-off — chiến lược mà một tập đoàn mẹ tách một bộ phận, một mảng kinh doanh hoặc một công ty con ra để thành lập một pháp nhân hoàn toàn độc lập.

10.4 · Relative value strategies

Nhóm này không quan tâm công ty tốt hay xấu, chỉ quan tâm giá hai tài sản có liên quan đang lệch nhau. Cách tư duy trong note: tìm hai tài sản có cùng hệ quả kinh tế nhưng đường đi khác nhau; không đủ tiền mua cả hai nên bán khống cái đắt và mua cái rẻ, đo xem bên nào chênh lệch ngon hơn.

Sub-strategyNội dungNhớ ngắn
Convertible bond arbitrageMua trái phiếu chuyển đổi đang bị định giá rẻ, bán khống cổ phiếu của cùng công ty để ăn chênh lệch giá giữa trái phiếu và cổ phiếuTrái phiếu chuyển đổi so với cổ phiếu cùng công ty
Fixed income generalNhiều loại trái phiếu bị lệch giá với nhau: mua trái phiếu rẻ, bán khống trái phiếu đắt để ăn chênh lệch lợi suấtTrái phiếu thường so với trái phiếu thường
Fixed income ABS/MBS/high yieldChứng khoán bảo đảm bằng tài sản, bảo đảm bằng thế chấp, hoặc khoản vay lợi suất cao bị lệch giá; mua tài sản tín dụng rẻ rồi phòng ngừa bằng trái phiếu chính phủ hoặc MBS khácNợ cấu trúc và nợ rủi ro cao
Multi-strategyLàm nhiều giao dịch cùng lúc trên trái phiếu, cổ phiếu, ngoại hối và hàng hóaKeyword: across asset classes — cái gì lệch giá cũng chơi
Ví dụ convertible arbitrage theo cách note viết Mua 2 trái phiếu chuyển đổi hết 98, hai trái phiếu này chuyển đổi ra được cổ phiếu. Nếu mua thẳng 2 cổ phiếu thì hết 100.
Cùng một hệ quả kinh tế nhưng đường đi qua trái phiếu chuyển đổi rẻ hơn → mua trái phiếu chuyển đổi, bán khống cổ phiếu → lời được 2 đồng.
Question 105 — đã hỏi trúng phần này “Hedge fund strategies such as convertible arbitrage, fixed income and high yield fixed income are most accurately described as:” → C. Relative value.
Hễ thấy convertible arbitrage hoặc fixed income arbitrage là relative value, KHÔNG phải event-driven và KHÔNG phải opportunistic.

10.5 · Opportunistic strategies

Macro strategies — nhìn bức tranh vĩ mô toàn cầu gồm lãi suất, tỷ giá, tình hình kinh tế và hàng hóa, rồi mua hoặc bán khống loại tài sản phù hợp. Ví dụ: dự đoán đồng đô la mạnh lên → mua đô la, bán khống euro, bán khống trái phiếu dài hạn. Hoặc dự đoán ngân hàng trung ương Mỹ tăng lãi suất → mua đô la, bán khống yên Nhật.

Managed futures / CTA — Commodity Trading Advisors — chuyên giao dịch hợp đồng tương lai theo xu hướng và động lượng, trên hàng hóa, chỉ số cổ phiếu, trái phiếu và ngoại hối.

CTA nghĩ như thế nào Dầu thô: giá dầu tăng mạnh → cầu giảm → giá quay đầu giảm. CTA thấy xu hướng giảm → bán khống hợp đồng tương lai dầu.
Vàng tăng liên tục 6 tháng. CTA không hỏi “tại sao”, chỉ hỏi “xu hướng còn không” → mua hợp đồng tương lai vàng.
Ghi chú trong note: hình thức này phù hợp với nhà đầu tư có mối quan hệ và mức chuyên nghiệp để có thông tin sớm.
Bảng chốt bốn nhóm — nhìn vào đâu
NhómNhìn vàoKiếm tiền từ đâuCâu nhớ nhanh
Equity strategiesCông ty cụ thểChọn cổ phiếu đúng hay saiMua cổ phiếu tốt, bán khống cổ phiếu xấu
Event-drivenSự kiện cụ thểSự kiện của công tySáp nhập, phá sản, tái cấu trúc, cổ đông chủ động
Relative valueGiá lệch giữa hai tài sảnChênh lệch giá giữa hai tài sản liên quanMột cái rẻ, một cái đắt
OpportunisticBức tranh vĩ môXu hướng lớn của thị trườngVĩ mô, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa, hợp đồng tương lai
KEYWORD NHẬN DIỆN — Hedge fund strategies portfolio beta close to zero, offsetting long and short → Equity market neutrallong undervalued + short overvalued, net long, stock picking → Fundamental long/shortmerger, bankruptcy, restructuring, spin-off, activist shareholder → Event-drivenglobal interest rates, currencies, top-down macro view → Global macro (opportunistic)trend following, momentum, managed futures → CTA (opportunistic)convertible arbitrage, fixed income arbitrage, ABS/MBS, high yield → Relative value convertible arbitrage KHÔNG phải event-driven và KHÔNG phải opportunistic — luôn là relative value
Phân biệt bằng câu hỏi “nhìn vào đâu”: Equity nhìn vào công ty cụ thể; Event-driven nhìn vào sự kiện của công ty; Relative value nhìn vào chênh lệch giá giữa hai tài sản liên quan; Opportunistic nhìn vào bức tranh vĩ mô toàn cầu. Phân biệt market neutral với long/short: market neutral có beta ≈ 0 (triệt tiêu rủi ro thị trường), long/short thường vẫn net long nên beta khác 0.

10.6 · Liquidity terms

Điều khoảnNội dungGhi nhớ
Lockup periodKhoảng thời gian nhà đầu tư không được rút vốn, hoặc rút thì bị phạt rất nặngTiền bị khóa hoàn toàn
Notice periodKhoảng thời gian phải báo trước cho quỹ trước khi rút vốnBáo trước 30, 60 hoặc 90 ngày. Keyword: từ lúc yêu cầu đến lúc nhận tiền
Liquidity gateHạn chế rút vốn một phần — quỹ chỉ cho rút tối đa một tỷ lệ nhất định trong mỗi kỳChặn một phần, không chặn hết
Soft lockupVẫn rút được nhưng bị tính phí rút sớmKhông cấm tuyệt đối, chỉ phạt tiền
Phân biệt — Lockup vs Notice period vs Gate vs Soft lockup Lockup = cấm rút trong một khoảng thời gian.
Notice period = được rút nhưng phải báo trước, tiền về chậm.
Liquidity gate = được rút nhưng chỉ được rút một phần trong kỳ.
Soft lockup = được rút bất cứ lúc nào nhưng phải trả phí.
Bốn cái đều hạn chế thanh khoản nhưng theo bốn cách hoàn toàn khác nhau — đề hay đảo định nghĩa.
Ghi chú của bạn Thi: greatest redemption flexibility — đề hỏi nhà đầu tư nào có khả năng rút vốn linh hoạt nhất. Chọn quỹ có lockup period ngắn nhất (hoặc không có lockup), notice period ngắn nhất, và không có liquidity gate. Ngược lại, lockup dài + notice dài + có gate = kém linh hoạt nhất.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Lock-up vs Notice period vs Gate vs Soft lockup cannot withdraw for a period, capital is locked → Lockup periodmust notify the fund in advance, days between request and payment → Notice periodlimits the percentage that can be redeemed each period → Liquidity gatecan redeem anytime but pays a redemption fee → Soft lockupgreatest redemption flexibility → lockup ngắn nhất + notice ngắn nhất + không có gate Notice period KHÔNG phải là khoảng thời gian cấm rút — vẫn được rút, chỉ là tiền về chậm
Phân biệt: Lockup = CẤM rút hoàn toàn trong một khoảng thời gian. Notice period = ĐƯỢC rút nhưng phải báo trước 30/60/90 ngày. Gate = ĐƯỢC rút nhưng chỉ MỘT PHẦN mỗi kỳ. Soft lockup = ĐƯỢC rút bất cứ lúc nào nhưng BỊ PHẠT PHÍ. Nếu đề bảo so sánh hai quỹ, cộng cả lockup và notice lại rồi xem quỹ nào tổng thời gian ngắn hơn.

10.7 · Cấu trúc đầu tư trực tiếp vs gián tiếp

Nguyên tắc chung: direct là đi gần hedge fund hơn; indirect là đi qua một quỹ hoặc sản phẩm khác.

Direct hedge fund investment forms

Cấu trúcNội dungKeyword
Master-feeder structureLập ra để tối ưu thuế. Các nhóm nhà đầu tư có nhu cầu thuế và pháp lý khác nhau góp vào các feeder fund phù hợp, rồi các feeder fund cùng góp vào master fund để đầu tư chung. Feeder funds huy động vốn, master fund đi đầu tư.Tax efficiency + onshore/offshore feeder + master fund
Separately Managed Account (SMA)Nhà đầu tư lập tài khoản riêng, tài sản được giữ và đăng ký dưới tên của chính nhà đầu tư. Phù hợp hơn với nhà đầu tư lớn muốn danh mục được thiết kế riêng theo nhu cầuControl, transparency, customization, investor-owned assets
Fund for oneMột quỹ hedge fund được lập riêng cho duy nhất một nhà đầu tưSingle investor
Advantages của SMA / fund for oneDisadvantages
Danh mục thiết kế riêng; nhiệm vụ đầu tư theo yêu cầu riêng của nhà đầu tư; minh bạch; phân bổ vốn hiệu quả; thanh khoản cao hơn; phí thấp hơnVận hành phức tạp; cần bộ máy quản trị nhiều hơn; người quản lý có thể ít bỏ tiền của chính mình vào nên ít gắn bó lợi ích hơn

Indirect hedge fund investment forms

Cấu trúcAdvantagesDisadvantages
Fund-of-funds — công ty đầu tư chuyên đi đầu tư vào các hedge fund khácĐa dạng hóa giữa nhiều chiến lược hedge fund; yêu cầu vốn thấp hơn; thời gian khóa vốn ngắn hơn; thanh khoản tốt hơn; có chuyên môn chọn hedge fund; theo dõi hiệu quả tốt hơn; đàm phán được điều khoản rút vốn và phí tốt hơnAdditional layer of fees — bị thêm một lớp phí nữa ngoài phí của từng hedge fund cơ sở
Exchange-Traded Products (ETP/ETF) — mô phỏng phong cách hedge fund mà không đầu tư trực tiếpDễ mua bán, phí thấp, minh bạch, thanh khoản tốtBị quản lý chặt và không được dùng đòn bẩy thoải mái nên khó giống 100% hedge fund thật, khả năng bám sát thấp hơn
Ví dụ fund-of-fundsNhà đầu tư không đủ vốn để vào thẳng 10 hedge fund riêng lẻ nên góp vào một fund-of-funds; quỹ này phân bổ vào 10 hedge fund. Nhà đầu tư được đa dạng hóa nhưng phải trả phí hai tầng.

10.8 · Nguồn lợi nhuận và cách bóc tách

SourceLoại rủi roVí dụ
MarketRủi ro thị trườngThị trường cổ phiếu, lãi suất, ngoại hối, các yếu tố vĩ mô
Sector / StyleRủi ro ngành và phong cáchTăng trưởng hay giá trị, quy mô vốn hóa, thanh khoản, rủi ro quốc gia
IdiosyncraticRủi ro riêng của từng công tyRủi ro kinh doanh, rủi ro vận hành, rủi ro đặc thù công ty

Chiến lược truyền thống phụ thuộc nhiều vào market beta. Hedge fund cố gắng giảm rủi ro thị trường, đa dạng hóa rủi ro ngành và phong cách, và tập trung kiếm alpha từ các cơ hội đặc thù.

Phân biệt — Market beta vs Strategy beta vs Alpha Market beta — phần lợi nhuận do thị trường chung tạo ra, đo bằng chỉ số thị trường.
Strategy beta — phần lợi nhuận do loại chiến lược đang thuận lợi tạo ra, không phải do kỹ năng riêng.
Alpha — phần lợi nhuận do kỹ năng của người quản lý chọn đúng vị thế cụ thể.
Ví dụ: một quỹ merger arbitrage lời 8%: 2% do thị trường chung tăng → market beta; 3% do chiến lược merger arbitrage đang thuận lợi → strategy beta; 3% do người quản lý chọn đúng thương vụ → alpha.

10.9 · Ba lỗi thiên lệch của chỉ số hedge fund

BiasĐịnh nghĩa và dịchVí dụ
Survivorship biasPoor-performing funds are less likely to report or remain in indexes. → Quỹ có kết quả kém thường ngừng báo cáo hoặc biến mất khỏi chỉ số100 quỹ ban đầu, 30 quỹ lỗ nặng đóng cửa, chỉ số chỉ còn 70 quỹ tốt → lợi nhuận trung bình bị cao giả
Selection biasIndex providers assign funds to categories inconsistently or have different inclusion requirements. → Nhà cung cấp chỉ số phân loại quỹ không nhất quán hoặc có tiêu chuẩn đưa quỹ vào khác nhauMột quỹ vừa là macro vừa là multi-strategy; nhà cung cấp A xếp vào macro, nhà cung cấp B xếp vào multi-strategy
Backfill biasAdding prior returns when a fund is added to an index. → Quỹ thường chỉ xin vào chỉ số sau khi đã có thành tích đẹp, và toàn bộ quá khứ đẹp đó được thêm ngược vào lịch sử của chỉ sốQuỹ 3 năm đầu lời rất tốt mới xin vào chỉ số; chỉ số thêm luôn 3 năm lợi nhuận đẹp đó vào dữ liệu lịch sử
Bẫy — cả ba đều làm lợi nhuận cao giả Cách phân biệt gọn nhất theo note: survivorship biasquỹ chết thì bị loại khỏi mẫu; backfill biasquỹ chỉ báo cáo lúc đang lời rồi kéo cả quá khứ đẹp vào; selection biaslỗi phân loại và tiêu chí lựa chọn không nhất quán.
Về đa dạng hóa: hedge fund có thể đem lại lợi ích đa dạng hóa so với danh mục truyền thống, nhưng kết quả phụ thuộc rất nhiều vào thời kỳ đo lường.

10.10 · Bảng tổng hợp M6

NhómChiến lược / Cấu trúcMục tiêu lợi nhuậnRủi ro chínhKey CFA keyword
Đặc điểmHedge funds — lợi nhuận tuyệt đối, quản lý chủ độngTạo alphaĐòn bẩy, thanh khoảnFlexible, lightly regulated. Tài sản thanh khoản không đồng nghĩa rủi ro thấp
EquityMarket neutralAlpha thuầnĐòn bẩyβ ≈ 0
Fundamental growthAlpha cộng betaRủi ro cổ phiếuStock selection
Fundamental valueAlpha cộng betaBẫy giá trịValuation, unloved, turnaround
Short biasedKiếm tiền khi thị trường giảmLỗ không giới hạnNegative beta
Fundamental long/shortAlphaRủi ro cổ phiếuCore equity hedge fund
Event-drivenMerger arbitrageDeal hoàn tấtDeal đổ vỡBuy target, short acquirer
Distressed / restructuringGiá trị thu hồiThanh khoảnBankruptcy, default
Activist shareholderGiải phóng giá trịQuản trịInfluence policies
Special situationsAlpha từ sự kiệnRủi ro đặc thùSpin-off, repurchase, asset sale
Relative valueConvertible arbitrageChênh lệch định giá saiĐòn bẩyConvertible + stock/options
Fixed income arbitrageLợi nhuận nhỏ nhưng ổn địnhThanh khoảnMBS/ABS/high-yield mispricing
Multi-strategyAlpha đa dạngPhức tạpAcross asset classes
OpportunisticGlobal macroLợi nhuận theo hướngCú sốc thị trườngTop-down, FX/rates/commodities
Managed futures (CTA)Alpha trong khủng hoảngRủi ro mô hìnhMomentum, futures trading
Đầu tư trực tiếpMaster–feederTối ưu thuếCấu trúcFeeder raises capital, master invests
Fund-of-oneThiết kế riêngChi phíSingle investor
SMAMinh bạchVận hành phức tạpInvestor-owned assets
Đầu tư gián tiếpFund-of-fundsĐa dạng hóaPhí hai tầngManager selection
ETP / ETFPhơi nhiễm có thanh khoảnAlpha thấp hơnRules-based
Đánh giá hiệu quảSurvivorship biasLợi nhuận bị thổi phồngLệch dữ liệuSurvivors only
Selection biasChỉ số sai lệchPhân loại saiPeer groups
Backfill biasLợi nhuận lịch sử bị phóng đạiNhìn ngược quá khứBackfilled data

11 · Digital Assets

Phần này gồm công nghệ nền (sổ cái phân tán, blockchain, cơ chế đồng thuận, hợp đồng thông minh), các loại tiền mã hóa và token, cách đầu tư trực tiếp và gián tiếp, cùng đặc điểm rủi ro lợi nhuận.

Mind map — Digital Assets

11.1 · DLT và blockchain

DLT — Distributed Ledger Technology — một cơ sở dữ liệu được chia sẻ giữa các bên trong một mạng lưới; giao dịch được ghi nhận, lưu trữ và phân phối cho toàn bộ người tham gia. Sổ cái truyền thống có một bên trung tâm giữ sổ, ví dụ ngân hàng — tức có trung gian. Với sổ cái phân tán thì nhiều người cùng giữ bản sao; khi có giao dịch mới, mạng lưới cùng xác nhận rồi cập nhật.

BenefitsLimitations
Greater accuracy — chính xác hơn
Greater transparency — minh bạch hơn
Greater security in record keeping — lưu trữ hồ sơ an toàn hơn
Faster transfer of ownership — chuyển quyền sở hữu nhanh hơn
Peer-to-peer interactions — giao dịch trực tiếp giữa hai bên không cần trung gian
Not fully secure — không an toàn tuyệt đối
Privacy and data breaches possible — vẫn có thể bị lộ dữ liệu riêng tư
Massive energy use — tiêu tốn lượng điện rất lớn
Bẫy quan trọng Sổ cái phân tán KHÔNG có nghĩa là hoàn toàn an toàn. Nếu đề nói “completely secure” hoặc “impossible to breach” thì đó là câu SAI.

Blockchain — một dạng sổ cái phân tán ghi các giao dịch tuần tự trong các khối và nối các khối đó thành một chuỗi. Consensus mechanism — cơ chế để các bên trong mạng lưới xác thực giao dịch và đồng ý cập nhật sổ cái, vì không có ngân hàng trung tâm nào đứng ra kiểm tra.

Sáu bước blockchain hoạt động 1. A transaction is requested — có giao dịch được yêu cầu.
2. A block representing the transaction is created — một khối đại diện cho giao dịch được tạo.
3. The block is sent to every node in the network — khối được gửi tới mọi nút trong mạng.
4. Nodes validate the transaction and receive a reward — các nút xác thực giao dịch và nhận phần thưởng.
5. The block is added to the existing blockchain — khối được thêm vào chuỗi hiện có.
6. The transaction is complete — giao dịch hoàn tất.

11.2 · Proof of Work vs Proof of Stake

Phân biệt — PoW vs PoS (đều là consensus protocol)
ItemProof of Work (PoW)Proof of Stake (PoS)
Validating nodesMiners — thợ đàoValidators — người xác thực
Energy consumptionRất caoThấp hơn tương đối
Consideration / rewardBlock rewards — thưởng khốiTransaction fee — phí giao dịch
Hacking requirementCần 51% computational powerCần 51% stake
Nhớ gọn: PoW dùng máy đào → miners → tốn điện → hacker cần 51% sức tính toán. PoS dùng tiền đặt cọc → validators → ít tốn điện → hacker cần 51% lượng đặt cọc.

Smart contracts — chương trình máy tính tự thực thi dựa trên các điều kiện đã thỏa thuận trước. Ví dụ: một hợp đồng bảo hiểm chuyến bay, nếu dữ liệu cho thấy chuyến bay trễ hơn 3 giờ thì hợp đồng thông minh tự động trả tiền bồi thường cho khách.

11.3 · Permissioned vs Permissionless network

Phân biệt — Permissioned vs Permissionless Permissioned network — mạng có kiểm soát quyền tham gia. Chỉ thành viên được cho phép mới được vào mạng và mới được xác thực giao dịch. Vì ít người tham gia nên thường nhanh hơn, tiết kiệm chi phí hơn và có khả năng mở rộng tốt hơn, nhưng chỉ phi tập trung một phần vì vẫn có một tổ chức trung tâm quản lý việc quản trị. Ví dụ: chuỗi khối nội bộ của một ngân hàng hoặc doanh nghiệp.
Permissionless network — mạng mở, ai cũng có thể tham gia nếu đáp ứng điều kiện của mạng. Nhiều người cùng xác thực giao dịch nên mạng phi tập trung hơn và được duy trì bởi chính các thành viên. Nhưng vì nhiều nút cùng xác nhận nên thường chậm hơnkém tiết kiệm chi phí hơn, đồng thời khó quản lý pháp lý hơn. Ví dụ kinh điển: Bitcoin.

11.4 · Các loại cryptocurrency

Phân biệt — Cryptocurrency vs Token Cryptocurrency thường là coin gốc (native) của chính chuỗi khối đó.
Token thường được tạo ra bằng hợp đồng thông minh chạy trên một chuỗi khối đã có sẵn.
Ghi chú của bạn — Ether Ether: store value / smart contracts / decentralized app. Tức Ether không chỉ là phương tiện lưu trữ giá trị mà Ethereum còn là nền tảng chạy hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung.

11.5 · Các loại token

TokenNội dungKeyword CFA
NFT — Non-Fungible TokenĐại diện cho một tài sản số riêng biệt, ví dụ tác phẩm nghệ thuật số. Không thay thế được một đổi một như Bitcoin hay stablecoin, mà giống giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc xác thựcDistinct object / certificate of authenticity
Utility tokenDùng để sử dụng dịch vụ trong mạng lưới, ví dụ trả tiền dịch vụ hoặc trả phí mạngService payments, network fees
Governance tokenNgười nắm giữ được biểu quyết về cách mạng lưới vận hànhVoting rights, network governance, permissionless networks
Security tokenToken số hóa các quyền sở hữu liên quan tới chứng khoánOwnership rights giống securities

ICO — Initial Coin Offering — cách một công ty phát hành token để huy động tiền hoặc tiền mã hóa; nhanh và chi phí thấp hơn IPO nhưng quy định pháp lý yếu hơn và rủi ro gian lận cao hơn.

Ghi chú của bạn — NFT NFT là viết tắt của Non-Fungible Token — có nghĩa là các token mang tính độc nhất và không gì có thể thay thế.
Ghi chú của bạn — ICO Initial Coin Offering (ICO) là cách công ty phát hành token để huy động tiền hoặc crypto.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Bitcoin vs Ether vs NFT vs ICO vs Stablecoin most widely traded, store of value, no cash flows → Bitcoinstore of value + smart contracts + decentralized apps → Ether (altcoin)non-fungible, unique, distinct digital object, certificate of authenticity → NFTfundraising alternative to IPO, issues tokens to raise money or crypto → ICOpegged to fiat, stable value, backed by a basket of assets → Stablecoinentertainment, community, highly speculative → Memecoinissued by a central bank → CBDC Bitcoin KHÔNG tạo cổ tức, coupon hay dòng tiền tương lai — nên không định giá bằng expected future cash flows
Phân biệt cryptocurrency với token: cryptocurrency là coin gốc (native) của chính chuỗi khối; token được tạo bằng hợp đồng thông minh chạy trên một chuỗi khối đã có. Phân biệt NFT với stablecoin/Bitcoin: NFT không thay thế được một đổi một (non-fungible), còn Bitcoin và stablecoin thì một đồng đổi một đồng (fungible). Phân biệt ICO với IPO: ICO nhanh hơn và rẻ hơn nhưng ít quy định pháp lý và rủi ro gian lận cao hơn.

11.6 · Digital assets vs Traditional financial assets

Phân biệt — bốn trục so sánh Inherent value — tài sản số thường không có giá trị cơ bản và không tạo dòng tiền tương lai; tài sản tài chính truyền thống như cổ phiếu và trái phiếu được định giá dựa trên dòng tiền tương lai.
Transaction validation — tài sản số xác thực giao dịch bằng sổ cái phi tập trung, mật mã học và thuật toán; tài sản truyền thống dùng sổ cái riêng do các trung gian như ngân hàng, môi giới và sở giao dịch quản lý.
Medium of exchange — chỉ một số ít tài sản số được dùng trực tiếp làm phương tiện trao đổi; tài sản truyền thống có thể đổi sang tiền pháp định được chấp nhận rộng rãi hơn.
Legal/regulatory protection — khung pháp lý của tài sản số còn mơ hồ và đang thay đổi, mức bảo vệ nhà đầu tư thấp hơn; tài sản truyền thống có chuẩn mực pháp lý đã được thiết lập vững chắc.

11.7 · Centralized vs Decentralized exchange

Phân biệt — hai loại sàn giao dịch Centralized exchange — sàn có một công ty đứng giữa quản lý. Giao dịch chạy trên máy chủ riêng của sàn nên người dùng gửi lệnh qua hệ thống của sàn. Ưu điểm: dễ dùng, nhanh, dễ quản lý pháp lý hơn vì có một pháp nhân cụ thể. Nhược điểm: nếu máy chủ bị tấn công hoặc lỗi thì có thể ngừng giao dịch hoặc rò rỉ dữ liệu.
Decentralized exchange — sàn không có tổ chức trung tâm kiểm soát. Giao dịch chạy trên khung phân tán, thường qua chuỗi khối và hợp đồng thông minh. Vì không phụ thuộc một máy chủ duy nhất nên khó bị điểm hỏng đơn lẻ hơn, nhưng vì không có công ty trung tâm rõ ràng nên khó quản lý pháp lý hơn.
Chốt: Sàn tập trung = có chủ sàn, máy chủ riêng, dễ quản lý, có rủi ro máy chủ. Sàn phi tập trung = không có cơ quan trung tâm, chạy phân tán, khó quản lý, ít rủi ro điểm hỏng đơn lẻ.

11.8 · Cách đầu tư và rủi ro

Direct investment — đầu tư trực tiếp trên chuỗi khối, dùng ví tiền mã hóa để lưu mã công khai và mã riêng tư. Ví dụ: mua Bitcoin và giữ trong ví.

Indirect vehicleBản chấtGhi chú
Cryptocurrency coin trustsQuỹ tín thác nắm giữ tiền mã hóaTương tự quỹ dạng đóng, giao dịch trên thị trường phi tập trung
Cryptocurrency futures contractsHợp đồng tương lai tiền mã hóaMua hoặc bán tiền mã hóa ở một ngày trong tương lai
Cryptocurrency exchange-traded productsSản phẩm giao dịch trên sànTiếp cận giá tiền mã hóa qua một sản phẩm niêm yết
Cryptocurrency stocksCổ phiếu của công ty liên quan tiền mã hóaCông ty có hoạt động kinh doanh gắn với tiền mã hóa
Cryptocurrency hedge fundsHedge fund tiền mã hóaChỉ mua, mua và bán khống, định lượng, đa chiến lược

Asset-backed tokens — đại diện cho quyền sở hữu kỹ thuật số đối với tài sản vật chất hoặc tài sản tài chính. Ví dụ: token bảo đảm bằng vàng, bằng dầu, bằng cổ phiếu. Keyword: collateralized by underlying asset → asset-backed token.

DeFi — Decentralized Finance — hệ sinh thái tài chính phi tập trung dùng các ứng dụng mã nguồn mở, có thể cung cấp dịch vụ trao đổi, lưu trữ giá trị, mã hóa tài sản và ghi nhận quyền sở hữu mà không cần trung gian truyền thống.

Ghi chú của bạn — crypto futures Crypto futures = High volatility + Lower liquidity. Biến động cao nhưng thanh khoản thấp hơn so với hợp đồng tương lai của tài sản truyền thống — đây là cặp đặc điểm đề hay hỏi.
Ghi chú của bạn — robo-advisor Thi: Robo = lower fees + low minimums + mass-market access.
Robo phục vụ khách hàng đại chúng, tài sản đầu tư thấp hoặc trung bình, KHÔNG chủ yếu là high-net-worth.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Robo-advisor lower fees (phí thấp hơn cố vấn truyền thống)low account minimums (số dư tối thiểu thấp)mass-market access (phục vụ khách hàng đại chúng)automated, algorithm-driven advice, passive rebalancing high-net-worth individuals, complex bespoke planning, requires distributed ledger — đều SAI với robo-advisor
Phân biệt với cố vấn truyền thống: robo-advisor nhắm vào nhà đầu tư có tài sản thấp hoặc trung bình nhờ tự động hóa, còn cố vấn truyền thống phục vụ khách hàng giàu có với kế hoạch may đo. Bẫy hay gặp: robo-advisor và giao dịch thuật toán (algorithmic trading) KHÔNG cần sổ cái phân tán (DLT) — ứng dụng của DLT là tokenization of ownership documents.
Rủi ro và lợi nhuận của digital assets Bitcoin từ 2009 có đặc điểm: lợi nhuận cao, biến động cao, tương quan thấp với tài sản truyền thống. Ngoài ra còn có rủi ro gian lận và tội phạm, bất định về quy định, một số quốc gia cấm hoàn toàn, và không có dòng tiền nội tại.
Vì tương quan với tài sản truyền thống thấp nên tài sản số may provide diversification benefitschỉ là “có thể mang lại”, KHÔNG phải chắc chắn.
Về tương quan theo thời gian: thị trường còn nhỏ và biệt lập thì tương quan thấp; càng nhiều tổ chức tham gia thì tương quan đã tăng lên; khi thị trường căng thẳng thì tương quan có thể tăng rất mạnh.

11.9 · Sáu dạng câu hỏi digital assets

DạngKeyword đề choChọn
1. DLT / BlockchainShared database across participantsDLT
Blocks linked by hashBlockchain
Rules for validating blocksConsensus protocol
Proof of work / proof of stakeConsensus protocol
Self-executing programSmart contract
2. Permissioned vs permissionlessLimited access, faster, centralized governancePermissioned
Unlimited access, decentralized, BitcoinPermissionless
More difficult to regulateDecentralized / permissionless
More scalable / fasterPermissioned
3. Crypto / Token typesPegged to USD / fiatStablecoin
Entertainment, speculativeMemecoin
Central bank issuedCBDC
Distinct digital artwork / objectNFT
Network fees / servicesUtility token
Voting rightsGovernance token
Ownership equity / stock-likeSecurity token
Fundraising alternative to IPOICO
4. Digital vs traditionalDigital assets not valued by…Expected future cash flows
Traditional financial assets value based on…Future cash flows
Digital asset legal frameworkAmbiguous / evolving
Transaction validation for digital assetsDLT / cryptography / algorithms
5. Investment formsBuying Bitcoin on blockchain / walletDirect
Cryptocurrency futuresIndirect
Cryptocurrency ETPsIndirect
Crypto stocksIndirect
Crypto hedge fundsIndirect
Coin trustIndirect
6. Risk – return – diversificationBitcoin historicallyHigh return, high risk, low correlation
Digital assets as an investment classMay provide diversification benefits
Similar returns to traditional assetsSAI

12 · Review Mock Test 1 — những câu đã sai

Phần này gom lại toàn bộ câu trong mock test mà mình từng bấm nhầm hoặc suýt nhầm, kèm lý do sai và cách chặn bẫy lần sau.

QNội dung hỏiĐáp ánBài học chốt
99Quỹ lập năm 1, nhận cam kết vốn năm 2, đầu tư lần đầu năm 3 → vintage year là năm nàoC — Year 3Vintage year = năm đầu tư đầu tiên, không phải năm thành lập hay năm nhận cam kết. Quartile ranking phải so quỹ cùng vintage year và cùng chiến lược
100Kinh tế tăng trưởng GDP âm, thất nghiệp cao, xây nhà giảm → ngành nào chạy tốtB — Consumer staplesHàng tiêu dùng thiết yếu là ngành phòng thủ. Du lịch và máy móc công nghiệp đều là ngành chu kỳ. Economic influences quan trọng nhất với các ngành chu kỳ như dầu, khí, vận tải hàng hóa, bán dẫn, công nghệ tài chính, quảng cáo số
105Convertible arbitrage, fixed income, high yield fixed income thuộc nhóm nàoC — Relative valueHai tài sản liên quan bị lệch giá → relative value. Không phải sự kiện, không phải vĩ mô
106Trái phiếu không thể mua lại, coupon 3%, YTM 3.5%, giá 98% par. YTM giảm 50bp giá tăng 2%; YTM tăng 50bp giá giảm bao nhiêuB — less than 2%Convexity — quan hệ giá và lợi suất là đường cong lồi nên mức giảm luôn nhỏ hơn mức tăng. Cách bấm máy trong note: vẽ hình ra, dùng số có sẵn bấm ra N, rồi thay I/Y = 3% và 4% để ra hai PV, so với 980 là thấy ngay
110Ứng dụng của DLT trong tài chínhA — tokenization of ownership documentsMã hóa tài liệu quyền sở hữu là ứng dụng của DLT. Giao dịch thuật toán và robo-advisor KHÔNG cần sổ cái phân tán
112Điều khoản nào cho phép LP thu hồi lại phí hiệu quả khi các khoản thoái vốn sớm tốt hơn các khoản sauB — Clawback provisionBa câu tiếng Anh phải thuộc lòng nằm ở box bên dưới
119REIT dạng đóng, đầu tư bất động sản khó khăn và tái phát triển quy mô lớnC — OpportunisticĐã chọn nhầm Value-add. Có chữ distressed hoặc large-scale redevelopment là Opportunistic
124Nhược điểm của MOIC là không xét tới điều gìA — the timing of cash flowsMOIC tính residual value nên B sai. MOIC chỉ là bội số, không quan tâm 2x đó mất 3 năm hay 12 năm
128Phí quản lý của quỹ private capital tính trên cái gìA — committed capitalĐã chọn nhầm B (invested capital). Private capital = committed capital; hedge fund = AUM
132Loại tài sản thay thế nào vừa cho thu nhập hiện tại vừa có tiềm năng tăng giáA — timberlandCommodity không tạo thu nhập hiện tại. Infrastructure còn tùy: brownfield ra tiền, greenfield không ra tiền
142Nhược điểm của đầu tư trực tiếp bất động sảnA — initial outflow tends to be relatively highKhấu hao và lãi vay được khấu trừ thuế (ưu điểm); lợi nhuận có tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu (cũng là ưu điểm)
149Lợi nhuận nhà đầu tư trong fund-of-funds 1 and 10A — 8.5%Đã chọn nhầm B = 9.6%. 10.6% chỉ là lợi nhuận trước phí của fund-of-funds; phải trừ tiếp 1% phí quản lý và 10% phí hiệu quả
180Vì sao phí hiệu quả bằng 0 dù quỹ có lãiChưa vượt high-water markQuỹ lãi gộp 7.81% và lãi sau phí quản lý 5.81% nên đã vượt hurdle 5%; lý do duy nhất còn lại là mốc giá trị cao nhất của các năm trước vẫn cao hơn
Ba câu tiếng Anh của Question 112 phải thuộc lòng “GP must return previously distributed carried interest if subsequent losses reduce total fund performance.” → Clawback provision
“After LPs receive the preferred return, GP receives most or all subsequent distributions until it reaches its carried interest percentage.” → Catch-up clause (lợi cho GP)
“Carried interest is distributed after each investment is exited rather than after the entire fund performance is known.” → Deal-by-deal waterfall
Bổ sung: whole-of-fund thì GP không nhận khoản nào cho tới khi đạt hurdle rate → lợi cho LP.

13 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'most thorough due diligence', 'committed capital', 'protect from paying twice', 'downward sloping forward curve', 'positive roll yield', 'beta close to zero', 'buy target short acquirer', 'assets to be constructed', 'pegged to fiat', 'distinct digital object'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
“Requires the most thorough due diligence from investors”Direct investingKhông có người quản lý quỹ sàng lọc thay. Bẫy: co-investing cũng tốn công nhưng vẫn dựa vào quy trình của quỹ
“Lowest capital requirement, easiest access”Fund investingĐổi lại là phí cao và bị khóa vốn. Bẫy: đừng chọn direct chỉ vì nghe “dễ kiểm soát”
Adverse selection bias in deals offered”Co-investingQuỹ có thể chỉ mời đồng đầu tư vào thương vụ kém hấp dẫn
“Management fee as a percentage of committed capitalPrivate capital fundBẫy kinh điển: hedge fund thì tính trên AUM, không phải invested capital
“Minimum return before GP earns performance fee”Hurdle rateĐừng nhầm với high-water mark — cái đó nhìn về mốc giá trị quá khứ
“Fee on the excess return above the hurdle only”Hard hurdleBảo vệ LP. Soft hurdle thì ăn trên toàn bộ lợi nhuận
“Once hurdle is met, carry applies to all profits”Soft hurdleCó lợi cho GP, động lực mạnh hơn
“Protect client from paying twice for the same gain”High-water markChỉ thu phí trên phần vượt mốc cao nhất từng đạt, không phải phần hồi phục từ đáy
“LP can reclaim excess fees already paid to GP”Clawback provisionĐặc trưng private equity, hay đi cùng deal-by-deal waterfall
“GP receives most or all distributions after preferred return”Catch-up clauseLợi cho GP. Bẫy: nhiều người nhầm thành clawback
GP-friendly waterfall / carry paid after each deal”American / deal-by-dealGP ăn sớm, kể cả khi thương vụ sau lỗ
LP-friendly waterfall / after LP recovers all capital”European / whole-of-fundLãi lỗ giữa các thương vụ được bù trừ trước khi chia
“Manager takes the greater of management or incentive fee”Either/or feeChỉ lấy một loại, bảo vệ thu nhập cho người quản lý
“Early investors get permanently lower fees”Founders' sharesVí dụ 1.5 and 10 thay vì 2 and 20
“Fair value hierarchy is based on…”The degree to which fair values are observableLevel 1 dễ quan sát nhất, Level 3 dùng dữ liệu không quan sát được
“Does not consider the timing of cash flows”MOIC (multiple of invested capital)Bẫy: MOIC vẫn tính residual value, đừng chọn đáp án “remaining assets”
“Year the fund makes its first investmentVintage yearKhông phải năm thành lập, không phải năm bắt đầu nhận cam kết vốn
“Infrequent valuation → volatility and correlation”Cả hai bị lệch xuống (biased downward)Do return smoothing của mark-to-model
“Investor buys equity in a company that remains publicPIPEBắt buộc phải là công ty niêm yết. LBO thì đưa công ty về tư nhân
Going-private / take-private transaction with high debt”Leveraged buyout (LBO)Nhiều nợ, công ty bị hủy niêm yết
External management team replaces current one”MBI (management buy-in)Buy-OUT là ban điều hành hiện tại, buy-IN là người ngoài đi vào
“Entity formed solely to acquire an unspecified private company”SPACKhông mua được trong thời hạn thì phải trả tiền lại cho nhà đầu tư
“Listing without an underwriterDirect listingChi phí thấp hơn nhưng không huy động được nhiều vốn mới
“Borrow to pay a dividend, partial exit”RecapitalizationKhông nhất thiết bán công ty; đây không phải thoái vốn hoàn toàn
“Hybrid loan, single loan with blended rate”Unitranche debtChỉ một mức lãi suất → cấu trúc đơn giản hơn
“Subordinated, higher rate, may include warrantsMezzanine debtRủi ro giống vốn chủ nhưng phần lợi nhuận tăng thêm bị giới hạn
Free and clear ownership of property”Không có khoản vay thế chấpToàn bộ bằng vốn chủ, không có đòn bẩy
“Avoids double taxation, must distribute most taxable income”REITBẫy: REIT phải chia phần lớn thu nhập ra, KHÔNG phải giữ lại phần lớn
“Retains earnings to reinvest, pays corporate tax”REOCCông ty vận hành bất động sản, không được hưởng ưu đãi pass-through
Distressed properties and large-scale redevelopment”OpportunisticValue-add chỉ là cải tạo và tái định vị tài sản đang vận hành
“Stabilized, high occupancy, bond-like income”Core real estateRủi ro thấp nhất trong bốn chiến lược vốn chủ bất động sản
“Value = NOI ÷ cap rate”Income approach — direct capitalizationCap rate tăng thì giá trị giảm; cap rate ≈ discount rate − growth rate
“Replacement cost less depreciation plus land”Cost approachDùng cho tài sản mới xây hoặc đặc thù; thường là cận trên của giá trị
Assets to be constructed, no operating history”GreenfieldRủi ro cao nhất, chưa ra tiền. Brownfield thì đã vận hành và ra tiền
“Government pays as long as the asset is availableAvailability paymentsDòng tiền theo hợp đồng, ổn định nhất. Usage-based thì phụ thuộc lưu lượng
“Buyer must pay a minimum whether or not it takes delivery”Take-or-pay arrangementHay gặp trong hợp đồng mua điện và mua công suất
“Must be harvested when ripe, little production flexibility”FarmlandTimberland thì hoãn khai thác được, cây vẫn lớn — đó là lưu kho tự nhiên
“Current income and potential appreciation”TimberlandCommodity không có thu nhập hiện tại; infrastructure còn tùy giai đoạn
“Futures price above spot, upward sloping curve”Contango → roll yield âmXấu cho người mua futures. Xảy ra khi chi phí lưu kho cao và tồn kho dồi dào
“Futures price below spot, downward sloping curve”Backwardation → roll yield dươngTốt cho người mua futures. Xảy ra khi convenience yield cao và tồn kho thấp
“Benefit of holding the physical commodity”Convenience yield → làm futures price giảmĐóng vai trò y hệt cổ tức trong công thức định giá kỳ hạn
“Return earned on the margin depositCollateral returnXấp xỉ lãi suất phi rủi ro nếu vị thế được ký quỹ toàn phần
“Portfolio beta close to zeroMarket neutralFundamental long/short có beta khác 0 nhưng nhỏ và thường net long
Negative overall market exposure”Short biasedRủi ro lớn nhất là thị trường tăng mạnh
“Buy the target, short the acquirer”Merger arbitrage (event-driven)Rủi ro chính là deal đổ vỡ
“Buy enough shares to influence company policyActivist shareholderKhác special situations ở chỗ nhà đầu tư chủ động tạo ra sự kiện
Spin-off, share repurchase, asset sale”Special situationsĂn chênh lệch do thị trường định giá sai quanh sự kiện
“Convertible arbitrage, fixed income, high yield”Relative valueBẫy Q105: không phải event-driven, không phải opportunistic
“Trend-following across futures markets”Managed futures / CTA (opportunistic)Không hỏi “tại sao”, chỉ hỏi “xu hướng còn không”
“Onshore and offshore feeders into one master fund”Master-feederMục tiêu là tối ưu thuế. Feeder huy động vốn, master đi đầu tư
“Terms specific to one investor only”Side letterĐiều khoản chung của quỹ ít khả năng nhất nằm ở đây
“Redeem only up to a set percentage each period”Liquidity gateKhác lockup (cấm hẳn) và notice period (báo trước)
“Poor-performing funds stop reporting”Survivorship biasBackfill bias là thêm lợi nhuận quá khứ đẹp khi quỹ mới gia nhập chỉ số
“Miners, very high energy, 51% computational power”Proof of WorkProof of Stake dùng validators, ít tốn điện, hacker cần 51% lượng đặt cọc
“Limited access, faster, centralized governance”Permissioned networkPermissionless thì mở, chậm hơn, khó quản lý pháp lý hơn — ví dụ Bitcoin
Pegged to fiat, backed by a basket of assets”StablecoinMemecoin là giải trí và đầu cơ; CBDC do ngân hàng trung ương phát hành
Distinct digital object, certificate of authenticity”NFTKhông thay thế được một đổi một, khác hẳn Bitcoin và stablecoin
Voting rights over how the network operates”Governance tokenUtility token là trả phí dịch vụ; security token là quyền sở hữu giống chứng khoán
“Digital assets are completely secureSAIDLT không an toàn tuyệt đối; vẫn có rủi ro lộ dữ liệu riêng tư
“Tokenization of ownership documents”Ứng dụng của DLTGiao dịch thuật toán và robo-advisor không cần sổ cái phân tán

14 · Bài tập ghi nhớ

Mười sáu câu đơn giản, mục đích duy nhất là bắt não nhớ lại định nghĩa và cặp dễ nhầm, không phải để tính toán khó.

Câu 1.

Phí quản lý của một quỹ private capital được tính trên cơ sở nào?

  1. Assets under management (AUM)
  2. Committed capital
  3. Invested capital
Đáp án
B. Private capital fund tính phí quản lý trên committed capital — số vốn nhà đầu tư đã cam kết góp, dù chưa được gọi hết — vì đội ngũ quỹ đã phải làm việc từ ngày đầu. A là cách của hedge fund. C là bẫy trực tiếp của Question 128.

Câu 2.

Trong ba cách đầu tư tài sản thay thế, cách nào đòi hỏi nhà đầu tư tự thẩm định kỹ nhất?

  1. Fund investing
  2. Co-investing
  3. Direct investing
Đáp án
C. Direct investing — không có người quản lý quỹ đứng ra sàng lọc thay nên nhà đầu tư phải tự làm hết. Fund investing vẫn cần thẩm định nhưng chỉ là thẩm định quỹ; co-investing vẫn dựa vào quy trình sẵn có của quỹ.

Câu 3.

Convenience yield tăng lên thì giá hợp đồng tương lai của hàng hóa sẽ tăng hay giảm?

  1. Tăng
  2. Giảm
  3. Không đổi
Đáp án
B — giảm. Convenience yield là lợi ích của người nắm giữ hàng vật chất nên bị trừ ra khỏi giá tương lai, giống hệt vai trò của cổ tức trong định giá kỳ hạn cổ phiếu. Ngược lại, lãi suất phi rủi ro và chi phí lưu kho là chi phí nên làm giá tương lai tăng.

Câu 4.

Thị trường ở trạng thái backwardation. Nhà đầu tư đang giữ vị thế mua hợp đồng tương lai. Roll yield của họ là dương hay âm?

  1. Dương
  2. Âm
  3. Bằng 0
Đáp án
A — dương. Backwardation nghĩa là futures thấp hơn spot, đường cong dốc xuống. Khi roll, nhà đầu tư bán hợp đồng cũ giá cao, mua hợp đồng mới giá thấp → lời. Nhớ câu chốt: long futures thì backwardation tốt, contango xấu.

Câu 5.

Phân biệt: high-water mark và clawback khác nhau ở chỗ nào?

  1. High-water mark nhìn về lỗ quá khứ; clawback lấy lại phí đã trả dư
  2. High-water mark lấy lại phí đã trả; clawback chặn phí mới
  3. Cả hai đều là cùng một cơ chế với tên gọi khác nhau
Đáp án
A. High-water mark nhìn về khoản lỗ quá khứkhông cho thu phí mới cho tới khi quỹ hồi phục lại mốc cũ — hay gặp ở hedge fund, mẹo nhớ “không ăn lại lần hai”. Clawback nhìn về phí đã trả quá mứcbắt trả lại — hay gặp ở private equity, mẹo nhớ “ăn dư thì trả lại”.

Câu 6.

Một quỹ có vốn 100, hurdle 8%, lợi nhuận thực tế 12%, phí hiệu quả 20%. Nếu đây là hard hurdle, người quản lý nhận bao nhiêu?

  1. 0.8
  2. 2.4
  3. 0
Đáp án
A — 0.8. Hard hurdle chỉ tính trên phần vượt: (12 − 8) × 20% = 0.8. Nếu là soft hurdle thì tính trên toàn bộ: 12 × 20% = 2.4. Chênh nhau ba lần nên phải đọc kỹ đề nói hard hay soft.

Câu 7.

Một hedge fund có giá trị t1 = 130 (đã thu phí, high-water mark = 130), t2 = 80, t3 = 150. Phí hiệu quả 20% tại t3 là bao nhiêu?

  1. 4
  2. 14
  3. 30
Đáp án
A — 4. Chỉ tính trên phần vượt high-water mark: (150 − 130) × 20% = 4. Đáp án B là bẫy tính từ đáy 80 lên 150 — chính là việc trả phí hai lần mà high-water mark sinh ra để ngăn chặn.

Câu 8.

Vintage year của một quỹ private equity là năm nào?

  1. Năm quỹ được thành lập
  2. Năm quỹ bắt đầu nhận cam kết vốn
  3. Năm quỹ thực hiện khoản đầu tư đầu tiên
Đáp án
C. Vintage year là năm quỹ thực hiện khoản đầu tư đầu tiên. Đây là cột mốc để so sánh hiệu quả giữa các quỹ. Quartile ranking chỉ có ý nghĩa khi so các quỹ cùng vintage year và cùng chiến lược — “cùng lứa, cùng loại”.

Câu 9.

Sau một thương vụ LBO, công ty mục tiêu thường trở thành gì?

  1. Vẫn là công ty niêm yết
  2. Trở thành công ty tư nhân
  3. Trở thành công ty con của một SPAC
Đáp án
B. LBO là going-private transaction — công ty bị mua đứt bằng nhiều nợ và bị hủy niêm yết. Ngược lại, PIPE chỉ là rót vốn vào công ty đang niêm yết và công ty vẫn niêm yết. Hình ảnh nhớ: LBO là mua cả căn nhà, PIPE chỉ mua một phần căn nhà.

Câu 10.

Trong hai loại dự án hạ tầng, loại nào rủi ro cao hơn và loại nào tạo dòng tiền ngay?

  1. Greenfield rủi ro cao hơn, brownfield ra tiền ngay
  2. Brownfield rủi ro cao hơn, greenfield ra tiền ngay
  3. Cả hai có mức rủi ro như nhau
Đáp án
A. Greenfield là tài sản còn phải xây, chưa có lịch sử vận hành nên rủi ro cao nhất và chưa ra tiền. Brownfield là tài sản đã tồn tại và đang vận hành nên rủi ro thấp hơn và ra tiền ngay. Secondary-stage là brownfield đã vận hành đầy đủ, ổn định nhất.

Câu 11.

Loại tài nguyên nào cho dòng tiền đều đặn, loại nào cho dòng tiền lồi lõm, loại nào không có dòng tiền?

  1. Farmland đều, timberland lồi lõm, raw land không có
  2. Timberland đều, farmland lồi lõm, raw land không có
  3. Raw land đều, farmland lồi lõm, timberland không có
Đáp án
A. Farmland phải thu hoạch khi chín, không hoãn được → dòng tiền đều. Timberland có thể hoãn khai thác và cây vẫn tiếp tục lớn, đó là lưu kho tự nhiên → dòng tiền lồi lõm nhưng rất linh hoạt. Raw land là đất trống, không tạo dòng tiền, chỉ trông vào tăng giá đất.

Câu 12.

Chiến lược hedge fund nào có hệ số beta của danh mục gần bằng 0?

  1. Fundamental long/short
  2. Market neutral
  3. Short biased
Đáp án
B. Market neutral cân bằng vị thế mua và bán khống nên beta xấp xỉ 0. Fundamental long/short có beta khác 0 nhưng nhỏ và thường vẫn net long. Short biased có beta âm.

Câu 13.

Convertible arbitrage và fixed income arbitrage thuộc nhóm chiến lược nào?

  1. Event-driven
  2. Opportunistic
  3. Relative value
Đáp án
C. Cả hai đều khai thác chênh lệch giá giữa hai tài sản liên quan nên thuộc relative value. Event-driven nhìn vào sự kiện công ty (sáp nhập, phá sản, tách công ty); opportunistic nhìn vào bức tranh vĩ mô và xu hướng hợp đồng tương lai. Đây là Question 105.

Câu 14.

Một REIT muốn giữ tư cách ưu đãi thuế thì phải làm gì với thu nhập chịu thuế?

  1. Giữ lại phần lớn để tái đầu tư
  2. Phân phối phần lớn cho cổ đông
  3. Chuyển toàn bộ sang mua chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp
Đáp án
B. REIT là pass-through entity nên phải phân phối phần lớn thu nhập chịu thuế cho cổ đông để tránh bị đánh thuế hai lần. Hệ quả là REIT thường phải huy động vốn mới hoặc vay nợ để tài trợ chi tiêu vốn. A là cách của REOC — công ty vận hành bất động sản chịu thuế doanh nghiệp bình thường và được giữ lại lợi nhuận.

Câu 15.

Nhược điểm chính của thước đo MOIC là gì?

  1. Không tính giá trị phần tài sản còn nắm giữ
  2. Không tính tới thời điểm của các dòng tiền
  3. Không tính tới hiệu quả của các kỳ trước
Đáp án
B. MOIC chỉ là bội số vốn nên kiếm 2x trong 3 năm hay trong 12 năm đều ra kết quả như nhau — nó bỏ qua timing of cash flows. Đáp án A sai vì MOIC cộng cả residual value. Đây là Question 124.

Câu 16.

Proof of Work và Proof of Stake khác nhau ở điểm nào về mức điện tiêu thụ và điều kiện tấn công?

  1. PoW tốn nhiều điện, hacker cần 51% sức tính toán; PoS ít điện hơn, hacker cần 51% lượng đặt cọc
  2. PoW ít điện hơn, hacker cần 51% lượng đặt cọc; PoS tốn nhiều điện, hacker cần 51% sức tính toán
  3. Cả hai đều tốn điện như nhau và đều cần 51% sức tính toán
Đáp án
A. PoW dùng máy đào, người xác thực gọi là miners, thưởng bằng block rewards, tốn rất nhiều điện, hacker cần 51% computational power. PoS dùng tiền đặt cọc, người xác thực gọi là validators, thưởng bằng transaction fee, ít tốn điện hơn, hacker cần 51% stake. Cả hai đều thuộc nhóm consensus protocol.