Trục của cả môn: Risk–return → Diversification → CAPM/Beta → PM process → IPS → Behavioral bias → Risk management. Trang này gom trọn note chính + phần review Mock Test 1, ưu tiên các chỗ dễ nhầm (CAL/CML/SML, Sharpe/Treynor/M²/Jensen, ability vs willingness, 9 bias hành vi).
Phần này gom toàn bộ công thức M1: return danh nghĩa và thực, phần bù rủi ro, hàm utility, phương sai mẫu và tổng thể, hiệp phương sai và tương quan.
| Đề cho gì | Phải cộng thêm những gì | Số premium cộng |
|---|---|---|
| Real risk-free rate — lãi suất phi rủi ro thực | Inflation premium (phần bù lạm phát) + Default risk premium (phần bù rủi ro vỡ nợ) + Liquidity premium (phần bù thanh khoản) + Maturity premium (phần bù kỳ hạn) | 4 |
| Nominal risk-free rate — lãi suất phi rủi ro danh nghĩa (đã bao gồm lạm phát) | Default risk premium + Liquidity premium + Maturity premium | 3 |
| Đặc điểm | Nghĩa là gì | Tốt hay xấu cho nhà đầu tư |
|---|---|---|
| Negative skew — lệch trái | Nhiều lần lời nhỏ, thỉnh thoảng lỗ rất lớn | Xấu — cái đuôi lỗ dài và nặng |
| High kurtosis — độ nhọn cao (fat tails) | Dễ xuất hiện biến động cực lớn ở hai đuôi | Xấu — rủi ro đuôi (tail risk) cao |
| Low liquidity — thanh khoản thấp | Chênh lệch giá mua-bán rộng, khó mua bán, giá dễ bị tác động khi đặt lệnh lớn | Xấu — nên tài sản kém thanh khoản phải có return kỳ vọng cao hơn để bù lại |
| Loại nhà đầu tư | Hệ số A | Hành vi |
|---|---|---|
| Risk averse — ngại rủi ro | A > 0 (càng lớn càng ngại) | Cùng mức return thì chọn tài sản ít rủi ro hơn. Muốn họ chịu thêm rủi ro thì phải bù thêm return. |
| Risk neutral — trung tính rủi ro | A = 0 | Không quan tâm độ lệch chuẩn, chỉ chọn expected return cao nhất. |
| Risk seeking — thích rủi ro | A < 0 | Cùng mức return thì lại thích tài sản rủi ro cao hơn (rủi ro cộng thêm utility). |
Nếu σ² = 0 thì hệ số A không còn ảnh hưởng gì nữa, mọi người đều có cùng utility. Và dù thuộc loại nào, ai cũng chọn danh mục có utility cao nhất — đó là điểm chung duy nhất.
| Độ dốc đường bàng quan | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dốc đứng | Rất sợ rủi ro |
| Dốc vừa | Sợ rủi ro vừa phải |
| Thoải | Ít sợ rủi ro |
| Nằm ngang | Risk neutral — chỉ nhìn return |
| Dốc xuống | Risk lover — thích rủi ro |
Vì sao phải lấy căn để ra độ lệch chuẩn? Vì variance là "rủi ro bình phương" nên khó đọc, còn standard deviation đưa rủi ro về lại đơn vị phần trăm giống như return nên dễ hiểu và so sánh được. Variance càng cao thì return càng khó dự đoán, tức là rủi ro càng cao.
| Measure | English conclusion | Kết luận tiếng Việt |
|---|---|---|
| Covariance > 0 | Positive linear relationship | Quan hệ tuyến tính dương — hai tài sản đi cùng chiều |
| Covariance < 0 | Negative linear relationship | Quan hệ tuyến tính âm — hai tài sản đi ngược chiều |
| Covariance = 0 | No linear relationship | Không có quan hệ tuyến tính nào |
| ρ gần +1 | Strong positive linear relationship | Quan hệ tuyến tính dương mạnh |
| ρ gần −1 | Strong negative linear relationship | Quan hệ tuyến tính âm mạnh |
| ρ gần 0 | Weak or no linear relationship | Quan hệ tuyến tính yếu hoặc không có |
| ρ = +1 | Perfect positive linear relationship | Quan hệ tuyến tính dương hoàn hảo |
| ρ = −1 | Perfect negative linear relationship | Quan hệ tuyến tính âm hoàn hảo |
Một hệ quả hay bị hỏi: phương sai danh mục phụ thuộc vào độ lệch chuẩn và hiệp phương sai, không phụ thuộc vào expected return của các tài sản. Đề cho một đống expected return rồi hỏi tính rủi ro là để làm nhiễu.
Vì tài sản phi rủi ro có độ lệch chuẩn bằng 0 nên nó không đóng góp gì vào rủi ro danh mục. Hệ quả: muốn hạ mức rủi ro mục tiêu xuống thì tăng tỷ trọng vào tài sản phi rủi ro. Gửi ngân hàng hay mua tín phiếu kho bạc thì vẫn có return nhưng gần như không có biến động; đầu tư danh mục cổ phiếu thì return cao hơn nhưng biến động lớn hơn.
Capital Allocation Line — đường biểu diễn mọi cách kết hợp giữa tài sản phi rủi ro và một danh mục rủi ro cụ thể. Nó cho biết nếu nhà đầu tư nhận thêm một đơn vị rủi ro thì được bù thêm bao nhiêu return. CAL có độ dốc càng cao thì danh mục càng hiệu quả. Nhà đầu tư thận trọng sẽ chọn điểm gần Rf; nhà đầu tư mạo hiểm chọn điểm xa hơn về bên phải, rủi ro cao hơn.
Phần này giải thích vì sao đa dạng hóa giảm rủi ro mà không giảm return, và phân biệt ba khái niệm biên danh mục cực dễ nhầm là minimum-variance frontier, efficient frontier và GMVP.
| Lợi ích | Giải thích |
|---|---|
| Avoid disaster — tránh thảm họa | Không dồn hết tiền vào một chứng khoán duy nhất, nên một cú sập riêng lẻ không xóa sổ danh mục. |
| Reduce risk — giảm rủi ro | Giảm biến động của danh mục nhờ tương quan giữa các tài sản thấp hơn 1. |
| Improve risk-return trade-off — cải thiện đánh đổi | Cùng một mức return nhưng rủi ro thấp hơn, tức là Sharpe ratio tốt hơn. |
| Not necessarily downside protection — không phải lá chắn khi khủng hoảng | Giới hạn quan trọng: đa dạng hóa không bảo vệ trong khủng hoảng, ví dụ giai đoạn Covid. |
| Correlation | Lợi ích đa dạng hóa |
|---|---|
| ρ = +1 | Không có lợi ích gì. Rủi ro danh mục đúng bằng bình quân gia quyền độ lệch chuẩn từng tài sản. |
| ρ < 1 | Đã có lợi ích rồi. Chỉ cần nhỏ hơn 1 là rủi ro danh mục đã thấp hơn bình quân gia quyền. |
| ρ = −1 | Tốt nhất. Có thể xây được danh mục rủi ro bằng 0 với trọng số phù hợp. |
| Đề nói gì | Chọn correlation nào |
|---|---|
| "eliminate risk" — xóa sạch rủi ro | −1 |
| "diversify / reduce risk" — đa dạng hóa, giảm rủi ro | < 1 (càng thấp càng tốt) |
| "mimic the market / giống thị trường" | +1 |
Thêm tài sản mới không phải lúc nào cũng tốt vì có chi phí: trading cost (chi phí giao dịch) và tracking cost (chi phí theo dõi, quản lý). Nguyên tắc quyết định: một tài sản đáng được thêm vào khi nó cải thiện Sharpe ratio của danh mục. Đặc biệt, một tài sản có return kỳ vọng không quá cao nhưng tương quan thấp với danh mục hiện tại vẫn cực kỳ giá trị — vì nó kéo rủi ro tổng xuống nhiều hơn là kéo return xuống.
[E(R_new) − Rf] / σ_new > ( [E(Rp) − Rf] / σp ) × ρ_new,p| Khái niệm | Ý nghĩa | Được chọn vì tiêu chí gì |
|---|---|---|
| Minimum-variance frontier | Toàn bộ biên trái của tập danh mục | Rủi ro thấp nhất tại mỗi mức return |
| Global minimum-variance portfolio | Điểm có độ lệch chuẩn thấp nhất trên toàn biên | Standard deviation thấp nhất |
| Markowitz efficient frontier | Phần phía trên GMVP | Return cao nhất tại mỗi mức rủi ro |
| Optimal risky portfolio | Tiếp điểm giữa CAL dốc nhất và efficient frontier | Sharpe ratio cao nhất |
| Investor's optimal portfolio | Tiếp điểm giữa CAL tối ưu và đường bàng quan | Utility cao nhất khi kết hợp tài sản phi rủi ro và danh mục rủi ro |
| Phần dưới GMVP | Kém hiệu quả | Bị các danh mục phía trên áp đảo — loại |
Đây là phần trọng tâm nhất: chuỗi logic nối Efficient Frontier → CAL → CML → Utility, cùng với sự khác nhau giữa danh mục rủi ro tối ưu và danh mục tối ưu của nhà đầu tư.
| Thành phần trên hình | Là gì |
|---|---|
| Efficient frontier (đường cong xanh lá) | Tập hợp các danh mục rủi ro tốt nhất — với mỗi mức rủi ro thì cho return kỳ vọng cao nhất. Nếu chỉ đầu tư vào tài sản rủi ro như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ ETF thì phải chọn điểm nằm trên đường này. |
| Điểm Rf | Nằm ngay trên trục tung, vì tài sản phi rủi ro có σ = 0. |
| CAL (đường thẳng nét đứt) | Mọi cách kết hợp giữa tài sản phi rủi ro và một danh mục rủi ro bất kỳ. Độ dốc chính là Sharpe ratio của danh mục đó; CAL nào dốc hơn thì tốt hơn. |
| CML (đường tím) | Là CAL tốt nhất có thể có — tiếp tuyến với efficient frontier. Đường này chỉ tồn tại khi mọi người có homogeneous expectations (kỳ vọng đồng nhất về dự báo). |
| Market portfolio M (chấm tím / chấm đỏ) | Điểm efficient frontier tiếp xúc CML. Trong lý thuyết CAPM, M là toàn bộ thị trường theo tỷ trọng vốn hóa. Sharpe của M = Sharpe của CML = cao nhất có thể. |
| Indifference curves (đường cong đen/hồng) | Các kết hợp rủi ro–return cho cùng mức utility. Đường càng cao và càng lệch trái thì utility càng cao. |
| Điểm tối ưu của nhà đầu tư (chấm xanh C) | Nơi đường bàng quan tiếp tuyến với CML/CAL tối ưu — chính là điểm tối đa hóa utility. |
Chấm đỏ (optimal risky portfolio) chỉ gồm tài sản rủi ro. Chấm xanh C là hỗn hợp giữa tài sản phi rủi ro và danh mục rủi ro tối ưu. Nếu điểm C nằm giữa Rf và chấm đỏ thì nhà đầu tư này khá thận trọng: tỷ trọng tài sản phi rủi ro > 0 và tỷ trọng danh mục rủi ro < 100%. Nếu nhà đầu tư rất mạo hiểm thì họ chọn điểm bên phải chấm đỏ, tức là vay tại lãi suất phi rủi ro để đầu tư hơn 100% vào danh mục rủi ro.
| Đặc điểm của optimal risky portfolio | Đúng không? | Giải thích |
|---|---|---|
| Có rủi ro cao nhất | Không chắc | Có thể có danh mục khác rủi ro cao hơn |
| Có return cao nhất | Không chắc | Có thể có danh mục khác return kỳ vọng cao hơn |
| Có Sharpe ratio cao nhất | Đúng | Đây là đặc điểm quan trọng nhất, là định nghĩa của nó |
| Nằm trên efficient frontier | Đúng | Vì nó là một danh mục rủi ro hiệu quả |
| Là điểm tiếp xúc với CAL | Đúng | CAL dốc nhất tiếp tuyến efficient frontier ngay tại đây |
| Optimal risky portfolio | Optimal investor portfolio | |
|---|---|---|
| Câu hỏi trả lời | Which risky portfolio? — chọn rổ tài sản rủi ro nào là tốt nhất | How much risk-free vs risky? — bỏ bao nhiêu phần trăm vào rổ đó |
| Phụ thuộc vào | Return, rủi ro, tương quan của các tài sản rủi ro — tức là dữ liệu thị trường | Risk aversion, utility, đường bàng quan — tức là khẩu vị cá nhân |
| Nằm ở đâu | Tiếp điểm giữa CAL và efficient frontier | Tiếp điểm giữa CAL và đường bàng quan của nhà đầu tư |
| Giống nhau giữa các nhà đầu tư? | Giống nhau cho mọi người | Khác nhau tùy từng người |
| Bước nào | Step 1 — Investment decision | Step 2 — Financing decision |
Two-fund separation theorem — định lý tách hai quỹ nói rằng mọi nhà đầu tư, dù giàu nghèo khác nhau hay khẩu vị rủi ro khác nhau, đều có thể đầu tư chỉ bằng cách kết hợp hai thứ: (1) tài sản phi rủi ro, ví dụ tín phiếu kho bạc, và (2) danh mục rủi ro tối ưu duy nhất. Sau khi danh mục rủi ro tối ưu được xác định, mọi nhà đầu tư đều dùng chung đúng danh mục rủi ro đó, chỉ khác nhau ở việc bỏ bao nhiêu tiền vào nó.
| Nhà đầu tư | Chọn gì |
|---|---|
| Ít chịu được rủi ro | Nhiều tài sản phi rủi ro, ít market portfolio — điểm nằm gần Rf |
| Chịu rủi ro trung bình | Trộn tài sản phi rủi ro với market portfolio — điểm nằm giữa Rf và M |
| Chịu rủi ro cao | Vay tại lãi suất phi rủi ro để mua thêm market portfolio — điểm nằm bên phải M |
| Đường | Gồm những gì? | Danh mục nằm trên đường |
|---|---|---|
| Markowitz efficient frontier | Chỉ tài sản rủi ro | Các danh mục rủi ro hiệu quả |
| CML | Tài sản phi rủi ro + market portfolio | Complete portfolios (danh mục hoàn chỉnh) |
| Điểm tiếp xúc | Market portfolio | Nằm trên cả hai đường |
| Nếu đề hỏi | Chọn |
|---|---|
| "Tangency between CAL and efficient frontier" | Optimal risky portfolio |
| "Investor's final chosen portfolio" | Optimal investor portfolio |
| "Point depends on investor risk aversion" | Optimal investor portfolio |
| "Point independent of individual risk aversion" | Optimal risky portfolio |
| "Highest Sharpe ratio risky portfolio" | Optimal risky portfolio |
| "Mix of risk-free asset and risky portfolio" | Một điểm trên CAL |
| "Under CAPM, the tangency portfolio is…" | Market portfolio |
Sau khi đa dạng hóa tốt rồi thì phần rủi ro còn lại là rủi ro hệ thống, và thị trường chỉ trả phần bù cho đúng phần đó — đây là toàn bộ tinh thần của M2.
| Thành phần trong mô hình hồi quy | Đo cái gì |
|---|---|
| β — độ dốc (slope) | Systematic risk — rủi ro hệ thống |
| e — sai số (error term) | Unsystematic risk — rủi ro phi hệ thống |
| σ — độ lệch chuẩn | Total risk — tổng rủi ro |
| α — tung độ gốc (intercept) | Alpha — phần return vượt trội không giải thích được bằng thị trường |
| Đường | Trục hoành đo lường cái gì |
|---|---|
| CML | Rủi ro tổng thể — standard deviation (σ) |
| SML | Chỉ rủi ro hệ thống — beta (β) |
Beta — đo systematic risk, tức là độ nhạy của chứng khoán với biến động thị trường. Beta KHÔNG phải là risk-adjusted return và KHÔNG phải là total risk — đây là hai cách đề hay đánh lừa.
| Market model | CAPM | |
|---|---|---|
| Dùng return nào | Raw return — return thực tế, chưa trừ lãi suất phi rủi ro | Excess return — return đã trừ lãi suất phi rủi ro |
| Phương trình | Rᵢ = αᵢ + βᵢRm + eᵢ | Rᵢ − Rf = βᵢ(Rm − Rf) |
| Beta đo độ nhạy với | Rm — market return | Rm − Rf — market excess return |
| Tính chất | Mô hình thực nghiệm, hồi quy từ dữ liệu quá khứ | Mô hình lý thuyết cân bằng |
| Limitation của CAPM | Vì sao đó là vấn đề |
|---|---|
| Beta không ổn định theo thời gian | Beta quá khứ chưa chắc đúng cho tương lai |
| Market portfolio khó quan sát | Thực tế không ai nắm được toàn bộ tài sản rủi ro trên thế giới |
| Giả định nhà đầu tư đã đa dạng hóa tốt | Ngoài đời rất nhiều người không đa dạng hóa đầy đủ |
| Chỉ dùng một yếu tố duy nhất là rủi ro thị trường | Ngoài đời return còn bị ảnh hưởng bởi quy mô, giá trị, đà tăng, thanh khoản, chất lượng |
| Giả định vay và cho vay đều ở lãi suất phi rủi ro | Thực tế nhà đầu tư vay thường phải trả cao hơn lãi suất phi rủi ro |
Security Market Line (SML) — thể hiện mối quan hệ giữa return kỳ vọng và beta. Thực chất SML chính là biểu diễn bằng đồ thị của phương trình CAPM. Vì trục hoành là beta chứ không phải σ, SML dùng được cho cả chứng khoán riêng lẻ lẫn danh mục, kể cả những chứng khoán chưa đa dạng hóa.
| Vị trí so với SML | So sánh return | Kết luận | Alpha |
|---|---|---|---|
| Nằm trên SML (phía trên đường) | Expected return thực tế > required return theo CAPM | Undervalued — bị định giá thấp, nên mua | α > 0 |
| Nằm đúng trên đường SML | Expected return = required return | Fairly valued — định giá đúng | α = 0 |
| Nằm dưới SML | Expected return thực tế < required return theo CAPM | Overvalued — bị định giá cao, nên bán | α < 0 |
| CAL — Capital Allocation Line | CML — Capital Market Line | |
|---|---|---|
| Là gì | Đường nối tài sản phi rủi ro với một danh mục rủi ro bất kỳ | Đường tốt nhất — đi qua market portfolio, tiếp tuyến với efficient frontier |
| Độ dốc | Sharpe ratio của danh mục đó | Sharpe ratio của thị trường (cao nhất có thể) |
| Có bao nhiêu đường | Có vô số CAL | Chỉ có một CML duy nhất trong CAPM |
| Ý nghĩa khi so sánh | Nếu độ dốc CAL của một danh mục > độ dốc CML, thì Sharpe của danh mục đó tốt hơn thị trường | |
| CML | SML | |
|---|---|---|
| Trục hoành | σ — độ lệch chuẩn | β — beta |
| Loại rủi ro | Total risk — rủi ro tổng | Systematic risk — chỉ rủi ro hệ thống |
| Thước đo liên quan | Sharpe ratio, M-squared | Treynor ratio, Jensen's alpha |
| Dùng cho | Chỉ efficient portfolios (đã đa dạng hóa) | Cả chứng khoán riêng lẻ lẫn danh mục |
| Câu hỏi trả lời | Danh mục tổng thể của mình rung lắc bao nhiêu? | Một cổ phiếu đóng góp bao nhiêu rủi ro theo thị trường? |
| SML | SCL | |
|---|---|---|
| Bản chất | Đường lý thuyết của CAPM | Đường hồi quy thực tế từ dữ liệu quá khứ |
| Trục X | Beta | Market return (hoặc market excess return) |
| Trục Y | Expected return | Actual / security return |
| Dùng để | Xem tài sản bị định giá cao hay thấp | Ước lượng beta (độ dốc) và alpha (tung độ gốc) |
Năm thước đo này rất hay bị hoán đổi trong đề; điều quan trọng nhất là nhớ cái nào chia cho σ và cái nào chia cho β.
| Measure | English meaning | Dịch | Rủi ro dùng | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|---|---|
| Sharpe ratio | Excess return per unit of total risk | Return vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro tổng | Standard deviation (σ) | Danh mục chưa đa dạng hóa đầy đủ, vì nó tính cả rủi ro phi hệ thống mà nhà đầu tư đang thật sự gánh |
| Treynor ratio | Excess return per unit of systematic risk | Return vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống | Beta (β) | Danh mục đã đa dạng hóa tốt, vì lúc đó rủi ro phi hệ thống gần như bị loại bỏ hết, chỉ còn rủi ro hệ thống |
| M² / M-squared | Risk-adjusted return using total risk | Return đã điều chỉnh theo rủi ro tổng, đưa danh mục về cùng mức rủi ro với thị trường rồi mới so | Standard deviation (σ) | Khi muốn có kết quả biểu diễn dưới dạng phần trăm return chứ không phải một tỷ số trừu tượng |
| Jensen's alpha | Excess return relative to CAPM | Phần return vượt trên mức mà CAPM dự đoán | Beta (β) | Danh mục đã đa dạng hóa tốt; đây là thước đo kỹ năng chọn chứng khoán của người quản lý |
| Information ratio | Active return per unit of active risk | Return vượt benchmark trên mỗi đơn vị rủi ro chủ động | Tracking error — độ lệch chuẩn của chênh lệch so với benchmark | Đánh giá quỹ active so với chính benchmark của nó |
| Jensen's alpha | Ý nghĩa |
|---|---|
| Positive | Người quản lý outperform — làm tốt hơn mức CAPM đòi hỏi |
| Zero | Đúng bằng mức CAPM dự đoán, không có giá trị gia tăng |
| Negative | Người quản lý underperform |
| Câu hỏi | Công cụ |
|---|---|
| Nhà đầu tư được bù return vì chịu loại rủi ro nào? | Systematic risk / beta |
| Required return của một cổ phiếu là bao nhiêu? | CAPM / SML |
| Người quản lý danh mục làm tốt hay không? | Sharpe, Treynor, M², Jensen's alpha |
Ba bước Planning – Execution – Feedback, bản Investment Policy Statement, cùng hai cặp cực dễ nhầm là ability vs willingness và objectives vs constraints.
| Step | Nội dung chính | Keyword nhận diện trong đề |
|---|---|---|
| 1. Planning | Xác định mục tiêu, ràng buộc, mức chịu rủi ro và lập bản IPS | IPS, objectives, constraints, benchmark identification, strategic asset allocation |
| 2. Execution | Phân tích các lớp tài sản, phân bổ tài sản và chọn chứng khoán | Tactical asset allocation, security analysis, security selection, trade execution |
| 3. Feedback | Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh danh mục | Monitoring, performance evaluation, benchmark comparison, rebalancing, update |
Investment Policy Statement (IPS) — bản tuyên bố chính sách đầu tư. Nó không chỉ ghi mục tiêu lợi nhuận và rủi ro, mà còn quy định:
| Tiêu chí | Ability | Willingness |
|---|---|---|
| Tên tiếng Anh đầy đủ | Financial capacity — khả năng tài chính | Psychological tolerance — mức chịu đựng tâm lý |
| Tính chất | Objective — khách quan, đo đếm được | Subjective — chủ quan, dựa trên cảm nhận |
| Dựa vào | Tài sản, thu nhập, thời hạn đầu tư, nhu cầu thanh khoản | Thái độ, cảm xúc, kinh nghiệm đầu tư trong quá khứ |
| CFA hay hỏi | Khách hàng có đủ sức chịu rủi ro không? | Khách hàng có thoải mái khi chịu rủi ro không? |
| Absolute | Relative | |
|---|---|---|
| Return objective | Cần đạt một mức return cụ thể, ví dụ 7% mỗi năm | Cần vượt benchmark, ví dụ outperform VN-Index 2% |
| Risk objective | Xác suất return thấp hơn −7% phải nhỏ hơn 5% | Không được thấp hơn MSCI World quá 4% với xác suất quá 5% |
Người 25 tuổi tiết kiệm để nghỉ hưu sau 35 năm thì thời hạn dài, chịu được rủi ro cao hơn. Người cần tiền mua nhà sau 1 năm thì thời hạn ngắn, chịu rủi ro thấp hơn.
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Single-stage | Mục tiêu ổn định trong toàn bộ kỳ, không có mốc thay đổi lớn | Quỹ đầu tư dài hạn không có sự kiện đặc biệt |
| Multi-stage | Có các mốc đời sống làm thay đổi mục tiêu giữa chừng | Trước nghỉ hưu và sau nghỉ hưu; đóng học phí cho con; mua nhà |
| Taxable individual — cá nhân chịu thuế | Quan tâm thuế lãi vốn và thuế cổ tức |
| Tax-exempt foundation — quỹ từ thiện được miễn thuế | Ít quan tâm thuế hơn nhiều |
| Pension fund — quỹ hưu trí | Có thể được hoãn thuế hoặc miễn thuế |
| High-income investor — nhà đầu tư thu nhập cao | Cần chiến lược tối ưu thuế |
Ví dụ: quỹ hưu trí bị luật giới hạn tỷ trọng vào một loại tài sản; người nội bộ công ty bị hạn chế giao dịch cổ phiếu công ty mình.
Là các yêu cầu hoặc hạn chế riêng của khách hàng: không đầu tư cổ phiếu thuốc lá; muốn danh mục theo tiêu chuẩn ESG; muốn giữ cổ phiếu công ty gia đình; không muốn đầu tư tiền số; đang có concentrated position (vị thế tập trung lớn vào một mã) mà không muốn bán.
| ESG approach | Nhớ nhanh | Ví dụ và diễn giải |
|---|---|---|
| Negative screening | Loại trừ công ty xấu | Exclude mining, oil extraction/transport, tobacco firms → loại các công ty hoặc ngành khai khoáng, khai thác và vận chuyển dầu, thuốc lá ra khỏi tập hợp được phép đầu tư |
| Positive screening | Chọn công ty có ESG tốt | Include companies with positive ESG practices → chọn công ty có quản trị minh bạch, môi trường tốt, đối xử với người lao động tốt |
| ESG integration | Đưa ESG vào định giá | ESG as fundamental variables: cost of capital, future cash flow → xem ESG như yếu tố ảnh hưởng tới định giá, ví dụ ESG kém làm chi phí vốn cao hơn hoặc dòng tiền tương lai rủi ro hơn |
| Thematic investing | Đầu tư theo chủ đề | Sustainable agriculture, cleaner energy, water management, carbon reduction → đầu tư vào chủ đề nông nghiệp bền vững, năng lượng sạch, quản lý nước, giảm khí thải |
| Engagement / active ownership | Dùng quyền cổ đông để tác động | Reduce carbon footprint, increase wages, social/environmental goals → dùng quyền biểu quyết và gặp ban điều hành để thúc đẩy công ty giảm khí thải, tăng lương, cải thiện mục tiêu xã hội |
| Impact investing | Vừa có lợi nhuận vừa tạo tác động | Renewable energy, affordable housing, healthcare access, education technology, microfinance, clean water → đầu tư vào năng lượng tái tạo, nhà ở giá rẻ, y tế, giáo dục, tài chính vi mô, nước sạch; tác động phải đo lường được |
Nguyên tắc: trong cùng một lớp tài sản thì tương quan nên cao; giữa các lớp tài sản khác nhau thì tương quan nên thấp để đa dạng hóa được.
| Criteria | Nghĩa |
|---|---|
| Homogeneity | Các tài sản trong cùng một lớp phải giống nhau về đặc tính rủi ro–return |
| Diversification | Các lớp tài sản khác nhau phải giúp đa dạng hóa lẫn nhau |
| Mutual exclusivity | Không chồng lấn — một tài sản chỉ thuộc một lớp |
| Completeness | Bao phủ toàn bộ tập hợp được phép đầu tư ghi trong IPS |
Các nhóm chính: cash, equity, bond, real estate, alternatives — đây là đầu vào quan trọng để làm strategic asset allocation.
Phân biệt hai trường phái quản lý, công dụng của chỉ số thị trường với từng loại quỹ, và các chiến lược nằm ở giữa.
| Passive management | Active management | |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Mô phỏng hiệu quả của một chỉ số benchmark, ví dụ mua quỹ ETF theo dõi S&P 500 | Cố gắng vượt benchmark bằng chọn chứng khoán, canh thời điểm thị trường, phân bổ chiến thuật |
| Chi phí | Thấp | Cao |
| Turnover (vòng quay giao dịch) | Thấp — ít giao dịch nên hiệu quả về thuế | Cao |
| Kỹ năng người quản lý | Không quan trọng | Rất quan trọng — là nguồn tạo alpha |
| Thái độ với benchmark | Bám sát benchmark, không cố vượt | Cố gắng vượt benchmark |
| Core-satellite | Vai trò |
|---|---|
| Core — phần lõi | Phần lớn danh mục đầu tư thụ động theo chỉ số, để hưởng phần bù rủi ro hệ thống với chi phí thấp và hiệu quả về thuế |
| Satellite — phần vệ tinh | Phần nhỏ đầu tư chủ động để tìm alpha, chấp nhận chi phí cao hơn ở phần này |
| Công dụng của market index | Với Passive fund | Với Active fund |
|---|---|---|
| Benchmark — chuẩn so sánh hiệu quả | Hữu ích — kiểm tra quỹ có bám sát chỉ số không | Rất hữu ích — đo quỹ có vượt benchmark không |
| Model portfolio — danh mục mẫu để xây quỹ | Rất hữu ích — mua đúng theo thành phần và tỷ trọng của chỉ số | Ít hữu ích nhất — người quản lý chủ động không sao chép chỉ số |
| Proxy for market / asset class — đại diện cho thị trường | Hữu ích — đại diện cho mức sinh lời và rủi ro thị trường | Hữu ích — dùng để tính beta, alpha và hiệu quả đã điều chỉnh rủi ro |
| Measure tracking error — đo độ lệch so với chỉ số | Rất quan trọng — tracking error càng thấp càng tốt | Hữu ích — cho biết mức active risk so với benchmark |
Bảng đặc điểm thời hạn, mức chịu rủi ro và nhu cầu thanh khoản của từng loại khách hàng, cùng phân biệt quỹ mở, quỹ đóng, quỹ ETF và quỹ đầu tư mạo hiểm.
| Investor type | Đặc điểm chính |
|---|---|
| Individual investors — nhà đầu tư cá nhân | Mục tiêu rất đa dạng, tùy tuổi tác, tài sản và thu nhập |
| DB pension plans — quỹ hưu trí phúc lợi xác định | Employer (người sử dụng lao động) chịu rủi ro đầu tư |
| DC pension plans — quỹ hưu trí đóng góp xác định | Employee (người lao động) chịu rủi ro đầu tư |
| Endowments / foundations — quỹ hiến tặng, quỹ từ thiện | Thời hạn rất dài, cần duy trì giá trị thực của quỹ qua nhiều thế hệ |
| Banks — ngân hàng | Nhu cầu thanh khoản cao, mức chịu rủi ro thấp |
| Insurance companies — công ty bảo hiểm | P&C: thời hạn ngắn; Life: thời hạn dài. Cả hai đều chịu rủi ro kém và cần thanh khoản cao |
| Sovereign wealth funds — quỹ đầu tư quốc gia | Mục tiêu tùy loại quỹ, thường dài hạn nhưng không có khuôn mẫu cố định |
| Investment companies — công ty quản lý quỹ | Quản lý vốn gộp của nhiều nhà đầu tư, đặc điểm tùy từng quỹ |
| Client | Time horizon | Risk tolerance | Liquidity |
|---|---|---|---|
| Pension plan | Long | High | Vary |
| Endowment / Foundation | Long | High | Low |
| Client | Time horizon | Risk tolerance | Liquidity |
|---|---|---|---|
| Banks | Short | Low | High |
| Insurance companies | Life: long · P&C: short | Low | High |
| NAV | Market price | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| $12 | $13 | Trade at premium — giao dịch cao hơn giá trị tài sản ròng |
| $12 | $10.50 | Trade at discount — giao dịch thấp hơn giá trị tài sản ròng |
| Phân loại theo | Loại quỹ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Fee structure — cơ cấu phí | Load fund | Có phí thường niên cộng thêm sales charge (phí bán hàng) |
| No-load fund | Có phí thường niên, không có sales charge | |
| Asset type — loại tài sản | Money market fund | Đầu tư nợ ngắn hạn: tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, thương phiếu |
| Bond mutual fund | Đầu tư công cụ thu nhập cố định dài hạn | |
| Stock fund | Đầu tư cổ phiếu; có thể là quỹ chủ động hoặc quỹ chỉ số | |
| Hybrid / Balanced fund | Đầu tư cả cổ phiếu lẫn trái phiếu |
| Lớp thị trường | Ai giao dịch? | Giao dịch với ai? |
|---|---|---|
| Secondary market | Nhà đầu tư thông thường | Mua bán ETF trên sàn với nhau |
| Primary market | Authorized Participant | Giao dịch trực tiếp với quỹ ETF |
Toàn bộ danh sách bias mà mình đã ghi, cách phân biệt các cặp hay nhầm nhất, và từ khóa tiếng Anh để bắt bài đề thi.
| Cognitive errors | Emotional biases | |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Lỗi trong lập luận, thống kê, trí nhớ, xử lý thông tin | Cảm xúc, bản năng, trực giác tự phát |
| Có sửa được không | Sửa được — bằng giáo dục và thông tin tốt hơn | Khó sửa — phải chấp nhận và điều chỉnh danh mục quanh nó |
| Cách xử lý trong đề | Moderate / mitigate — sửa cho bớt | Adapt / accommodate — chiều theo |
| Ví dụ | Conservatism, confirmation, representativeness, anchoring, mental accounting, framing, availability, illusion of control, hindsight | Loss aversion, overconfidence, status quo, endowment, regret aversion |
| Bias | Keyword nhận diện (bản rút gọn của mình) |
|---|---|
| Conservatism | Chậm cập nhật thông tin mới |
| Confirmation | Chỉ tìm thông tin ủng hộ niềm tin cũ |
| Representativeness | Nhìn mẫu nhỏ rồi kết luận lớn |
| Anchoring | Bám vào con số ban đầu |
| Mental accounting | Chia tiền thành các "ngăn" riêng |
| Loss aversion | Sợ lỗ hơn là thích lời |
| Overconfidence | Quá tự tin, đánh giá thấp rủi ro |
| Status quo | Không muốn thay đổi gì cả |
| Endowment | Tài sản mình đang sở hữu thì thấy đáng giá hơn |
| Regret aversion | Sợ hối tiếc nên không dám quyết định |
| Bias | Định nghĩa dễ nhớ | Ví dụ ngắn | Keyword CFA hay gặp |
|---|---|---|---|
| Conservatism bias | Bám vào niềm tin hoặc dự báo cũ, cập nhật quá chậm khi có thông tin mới | Chuyên viên phân tích dự báo EPS = 5 USD. Công ty báo đơn hàng giảm mạnh nhưng chuyên viên chỉ sửa EPS xuống 4,9 USD | slow to update, underreact, maintain prior view, new information ignored / underweighted |
| Confirmation bias | Chỉ tìm và chỉ nhớ thông tin ủng hộ quan điểm của mình, bỏ qua thông tin trái chiều | Tin cổ phiếu A tốt nên chỉ đọc báo cáo lạc quan, bỏ qua báo cáo bi quan | seek confirming evidence, ignore contradictory evidence, selective perception, supports existing belief |
| Representativeness bias | Thấy giống một mẫu quen thuộc thì kết luận quá nhanh | Công ty công nghệ tăng doanh thu 2 năm, nhà đầu tư nghĩ nó sẽ là "Nvidia tiếp theo" | similar to past winners, classify by stereotype, small sample, base-rate neglect |
| Illusion of control bias | Tưởng mình kiểm soát được kết quả dù thực tế không kiểm soát được | Người giao dịch tự chọn từng điểm mua bán nên nghĩ mình kiểm soát được lợi nhuận của thị trường | overestimate control, excessive trading, believe skill controls outcome, self-directed trading |
| Hindsight bias | Sau khi sự việc xảy ra rồi mới nghĩ "tôi biết trước mà" | Sau khi thị trường sập, nhà đầu tư nói "tôi biết kiểu gì cũng sập" dù trước đó vẫn đang nắm giữ | knew it all along, after the fact, predictable outcome, overestimate past prediction ability |
| Anchoring and adjustment bias | Bị neo vào con số ban đầu rồi điều chỉnh không đủ | Cổ phiếu từng có giá 100 USD, giờ hoạt động kinh doanh xấu đi nhưng nhà đầu tư vẫn nghĩ giá trị hợp lý là 100 USD | anchor, initial value, insufficient adjustment, stuck on purchase price / target price |
| Mental accounting bias | Chia tiền thành nhiều "hũ" tâm lý và đối xử khác nhau, dù tiền nào cũng là tiền | Tiền lương thì đầu tư an toàn, tiền thưởng thì đem giao dịch tiền số rủi ro cao | separate accounts, bucket money, source of funds, treat money differently |
| Framing bias | Quyết định bị ảnh hưởng bởi cách thông tin được trình bày | "90% chance of success" nghe hấp dẫn hơn hẳn "10% chance of failure" dù hai câu giống hệt nhau | presentation matters, same facts different wording, gain/loss frame, wording changes decision |
| Availability bias | Dựa vào thông tin dễ nhớ, gần đây, nổi bật thay vì dữ liệu đầy đủ | Vừa nghe tin một ngân hàng phá sản nên nghĩ toàn bộ cổ phiếu ngân hàng đều nguy hiểm | recent events, easily recalled, vivid information, media coverage, salient event |
Ba tầng phân vai trong tổ chức, dòng chảy từ risk tolerance tới risk exposure, sáu nhóm thước đo rủi ro và bốn cách sửa rủi ro.
| English term | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Risk | Rủi ro |
| Risk exposure | Mức phơi nhiễm rủi ro — mức độ rủi ro thực tế mà doanh nghiệp đang gánh, tức là rủi ro của môi trường và thị trường đã biến thành rủi ro thật trên bảng cân đối |
| Risk governance | Quản trị rủi ro ở cấp cao nhất — ai chịu trách nhiệm, mục tiêu là gì |
| Risk management framework | Khung quản lý rủi ro — toàn bộ cấu trúc quy trình |
| Risk management infrastructure | Hạ tầng quản lý rủi ro — hệ thống, dữ liệu, mô hình, con người, công cụ |
| Risk identification / measurement / monitoring / mitigation | Nhận diện, đo lường, theo dõi, giảm thiểu rủi ro |
| Risk tolerance | Mức chấp nhận rủi ro — mức mà doanh nghiệp sẵn sàng chịu lỗ hoặc chịu chi phí cơ hội và không đạt được mục tiêu |
| Risk appetite | Khẩu vị rủi ro — mức rủi ro mà tổ chức chủ động muốn nhận để theo đuổi mục tiêu |
| Risk budgeting | Phân bổ ngân sách rủi ro — chia mức chấp nhận rủi ro cho từng bộ phận, từng danh mục |
| Risk drivers / risk factors | Các yếu tố dẫn dắt rủi ro |
| Risk profile | Hồ sơ rủi ro tổng thể của tổ chức |
| Governing body / Board | Hội đồng quản trị hoặc cơ quan quản trị cao nhất |
| Senior management | Ban điều hành cấp cao |
| Risk management committee | Ủy ban quản lý rủi ro |
| Chief Risk Officer (CRO) | Giám đốc quản trị rủi ro |
| Vai | Trách nhiệm chính | Keyword nhận diện trong đề | KHÔNG làm gì |
|---|---|---|---|
| Governing body / Board Hội đồng quản trị | Xác định goals; xác định risk appetite / risk tolerance; giám sát toàn bộ hệ thống rủi ro; bảo đảm khung quản lý rủi ro hoạt động đúng. Đây là bên phê duyệt chính sách cấp cao, đặt tinh thần từ trên xuống. | determine, set, approve high-level policy, oversight | Không đi làm chi tiết vận hành |
| Senior management / Risk management team Ban điều hành | Biến risk tolerance thành hành động; làm risk budgeting; quản lý exposure; bảo đảm exposure phù hợp tolerance; xử lý khi rủi ro vượt ngưỡng | implement, allocate, align, manage, bring back into compliance | Không tự đặt risk tolerance |
| Risk management infrastructure Hạ tầng | Nhận diện rủi ro, đo lường rủi ro, theo dõi rủi ro, báo cáo các chỉ số — hỗ trợ bằng hệ thống, dữ liệu, mô hình, con người | identify, measure, monitor, report metrics | Không đặt risk tolerance, không phê duyệt chính sách |
| Risk management committee Ủy ban quản lý rủi ro | Là diễn đàn ở cấp quản lý để bàn các vấn đề rủi ro; thảo luận chính sách rủi ro ở cấp vận hành; tư vấn, giám sát, báo cáo lên CEO | discuss, deliberate, provide a forum | KHÔNG phải bên phê duyệt chính sách của hội đồng quản trị |
| Role | Việc chính (câu ngắn để nhớ) |
|---|---|
| Governing body | Set tolerance — đặt mức chấp nhận rủi ro |
| Management | Budget & manage risk — phân bổ và quản lý rủi ro |
| Infrastructure | Measure & monitor — đo lường và theo dõi |
| Đề nói gì | Chọn khái niệm nào | Diễn giải |
|---|---|---|
| Board, goals, risk tolerance | Risk governance | Ai chịu trách nhiệm cao nhất về quản trị rủi ro |
| Đem risk tolerance đi phân bổ | Allocate risk budget | Công ty phân bổ mức rủi ro cho từng bộ phận, từng danh mục |
| Strategies, risky activities | Risk allocation | Ban điều hành phân bổ vốn vào các hoạt động rủi ro |
| Risk exposures | Actual risk exposure | Sau khi đầu tư, công ty đang có rủi ro cổ phiếu, rủi ro tỷ giá, rủi ro tín dụng |
| Systems, data, people, tools | Infrastructure | Công ty cần gì để đo và theo dõi rủi ro hiệu quả |
| What risks exist? | Identify risks | Công ty đang đối mặt rủi ro nào |
| How much risk? | Measure risks | Tính VaR, kiểm tra sức chịu đựng, phân tích độ nhạy |
| Monitor / risk in line? | Monitor risks | Rủi ro thực tế có vượt tolerance hay giới hạn không |
| Hedge, reduce, transfer risk | Risk mitigation | Dùng hợp đồng kỳ hạn để phòng vệ rủi ro tỷ giá USD |
| Communicate to board / management | Reports | Bộ phận rủi ro gửi báo cáo lên hội đồng quản trị |
| Change business plan | Modify strategy | Rủi ro vượt tolerance nên giảm đòn bẩy hoặc đổi chiến lược |
| Financial risks — rủi ro tài chính | Non-financial risks — rủi ro phi tài chính |
|---|---|
| Credit risk — rủi ro tín dụng, đối tác không trả được nợ Liquidity risk — rủi ro thanh khoản, không bán được tài sản ở giá hợp lý Market risk — rủi ro thị trường, do giá, lãi suất, tỷ giá biến động |
Settlement risk — rủi ro thanh toán bù trừ Legal risk — rủi ro pháp lý, tranh chấp hợp đồng Compliance risk — rủi ro tuân thủ quy định Model risk — rủi ro mô hình định giá sai Solvency risk — rủi ro mất khả năng thanh toán Tail risk — rủi ro đuôi, sự kiện cực đoan hiếm gặp Operational risk — rủi ro vận hành, lỗi hệ thống và con người |
| Loại tương tác | Nghĩa | Ví dụ và cách nhớ |
|---|---|---|
| Chained risk interaction | Một rủi ro kéo theo rủi ro khác theo dây chuyền | Credit risk → settlement risk → legal risk. Cách nhớ của mình: "mớ bòng bong" — rủi ro này xảy ra dẫn tới rủi ro kia, rồi dẫn tới cái tiếp theo |
| Adverse risk interaction | Giảm rủi ro này nhưng lại sinh ra rủi ro khác | Công ty phòng vệ rủi ro thị trường bằng quyền chọn → nay sinh ra rủi ro đối tác và rủi ro tín dụng → nếu tranh chấp hợp đồng thì lại thêm rủi ro pháp lý. Cách nhớ: "tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa" |
| Crisis-period risk interaction | Trong khủng hoảng, các rủi ro cùng bùng lên và tương quan tăng vọt | Tổng rủi ro tệ hơn nhiều so với cộng từng phần lại |
| Thước đo | Đo cái gì | Dùng cho / Nhược điểm | Khi nào chọn |
|---|---|---|---|
| Standard deviation | Volatility, total risk — biến động và tổng rủi ro | Dùng cho giá tài sản, lãi suất, biến động lợi suất. Nhược điểm: không phù hợp với phân phối không chuẩn; có vấn đề với đuôi dày (fat tails); phóng đại rủi ro nếu nhìn từ góc nhà đầu tư đã đa dạng hóa, vì nó bắt cả rủi ro hệ thống lẫn phi hệ thống | "total volatility", "total risk", "overall variability" |
| Beta | Market risk, systematic risk của cổ phiếu | Phù hợp khi tài sản nằm trong một well-diversified portfolio | Chốt: đề nói "well-diversified portfolio" → chọn beta, không chọn standard deviation |
| Duration | Độ nhạy của giá công cụ nợ với thay đổi lãi suất | Dùng cho trái phiếu và công cụ thu nhập cố định | Thấy "bond", "fixed income", "interest rate sensitivity" → nghĩ ngay duration |
| The Greeks | Rủi ro của công cụ phái sinh | Xem bảng riêng bên dưới | Thấy "option", "derivative" → nghĩ tới Greeks |
| VaR | Kích thước phần lỗ ở đuôi phân phối | VaR = minimum loss over a period at a specific probability — mức lỗ tối thiểu trong một khoảng thời gian tại một xác suất cho trước | "tail risk threshold" → VaR |
| CVaR | Bình quân gia quyền các khoản lỗ vượt quá VaR | Conditional VaR — trả lời câu "nếu đã rơi vào vùng đuôi rồi thì lỗ trung bình bao nhiêu" | "expected loss beyond VaR" → CVaR |
| Greek | Đo độ nhạy của giá phái sinh với | Cách nhớ nhanh |
|---|---|---|
| Delta | Giá của tài sản cơ sở | Delta = đạo hàm bậc nhất |
| Gamma | Sự thay đổi của chính delta khi giá cơ sở đổi | Gamma = đạo hàm của delta |
| Vega | Độ biến động của tài sản cơ sở | Vega = volatility |
| Rho | Lãi suất phi rủi ro | Rho = rates |
| Cách | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Risk avoidance | Không làm hoạt động đó nữa — bỏ hẳn | Không đầu tư tiền số; không kinh doanh mặt hàng biến động quá mạnh |
| Risk acceptance | Chấp nhận rủi ro và tự gánh | Self-insurance (tự bảo hiểm, để dành quỹ dự phòng) và diversification (đa dạng hóa) |
| Risk transfer | Chuyển rủi ro cho bên thứ ba | Mua bảo hiểm; thuê ngoài một phần hoạt động |
| Risk shifting | Không bỏ hoạt động, nhưng đổi hình dạng phân phối rủi ro | Dùng công cụ phái sinh và hợp đồng phòng vệ để cắt phần đuôi lỗ |
Gõ: 'highest expected return for a given level of risk', 'well-diversified portfolio', 'tangency portfolio', 'slow to update', 'knew it all along', 'expected loss beyond VaR'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "highest expected return for a given level of risk" | Efficient frontier | Cùng rủi ro lấy return cao nhất. Bẫy: câu "least risk for each level of return" mô tả minimum-variance frontier nói chung. |
| "lowest standard deviation of all portfolios" | Global minimum-variance portfolio | Điểm bẻ ngoặt của biên. Bẫy: không phải optimal risky portfolio. |
| "a straight line when a risk-free asset is available" | CAL / CML | Efficient frontier là đường cong, chỉ CAL mới thẳng. Bẫy hay dùng để loại đáp án EF. |
| "tangency between CAL and the efficient frontier" | Optimal risky portfolio | Giống nhau cho mọi nhà đầu tư, chỉ phụ thuộc dữ liệu thị trường. |
| "portfolio with the highest Sharpe ratio" | Optimal risky portfolio | Định nghĩa của nó. Không phải danh mục có return cao nhất hay rủi ro cao nhất. |
| "depends on the investor's risk aversion" | Optimal investor portfolio | Khác nhau từng người. Bẫy: optimal risky portfolio thì độc lập với risk aversion. |
| "the highest indifference curve attainable" | Optimal investor portfolio | Nhà đầu tư chọn bằng đường bàng quan, không chọn bằng Sharpe ratio. |
| "under CAPM, the tangency portfolio is…" | Market portfolio | CAL tối ưu lúc này được gọi là CML. |
| "steeper indifference curve" | More risk averse | Càng dốc càng ngại rủi ro → danh mục tối ưu ít rủi ro hơn và return kỳ vọng thấp hơn. |
| "high risk tolerance, seeks high returns" (theo capital market theory) | Leveraged position in the market portfolio | Bẫy: đáp án "high-beta portfolio of risky assets" nghe hợp lý nhưng sai — mọi người đều ở trên CML. |
| "eliminate risk completely" | Correlation = −1 | Chỉ ρ = −1 mới cho phép xây danh mục rủi ro bằng 0. |
| "portfolio σ equals the weighted average of individual σ" | Correlation = +1 | Dấu hiệu duy nhất và tuyệt đối của ρ = 1. |
| "covariance is negative" | Xu hướng ngược chiều | Bẫy nặng: KHÔNG có nghĩa là "luôn luôn ngược chiều" — muốn vậy phải là ρ = −1. |
| "correlation of asset returns multiplied by the product of the standard deviations" | Covariance | Cov = ρσ₁σ₂. Bẫy: đáp án dùng "variances" hoặc dùng phép chia đều sai. |
| "historical returns used to estimate future risk" | Sample variance, chia n − 1 | Bẫy: chia n chỉ khi có toàn bộ tổng thể hoặc phân phối xác suất đầy đủ. |
| "well-diversified portfolio" | Beta, Treynor, Jensen's alpha | Rủi ro phi hệ thống đã bằng 0 nên dùng β. Bẫy: đừng chọn standard deviation hay Sharpe. |
| "not fully diversified portfolio" | Sharpe ratio (dùng σ) | Vì nhà đầu tư đang thật sự gánh cả rủi ro phi hệ thống. |
| "excess return per unit of total risk" | Sharpe ratio | Mẫu số là σ. Bẫy: Treynor mới là "per unit of systematic risk". |
| "adjust the portfolio to have the same total risk as the market" | M-squared | Kéo σp về bằng σm rồi mới so return. Kết quả ra đơn vị phần trăm. |
| "excess return relative to the CAPM required return" | Jensen's alpha | Dùng beta. Dương là outperform, âm là underperform. |
| "CAL slope greater than the CML slope" | Sharpe của danh mục > Sharpe thị trường (M² alpha dương) | Ba cách nói này tương đương hoàn toàn. Không suy ra được gì về Jensen's alpha. |
| "expected return exceeds required return" | Undervalued, nằm trên SML, alpha dương | Bẫy: "nằm trên SML" nghĩa là phía trên đường, khác với "nằm đúng trên đường" (fairly valued). |
| "x-axis is beta" | SML | CML thì trục hoành là σ. SML dùng được cho cả chứng khoán riêng lẻ. |
| "regression of security return on market return" | SCL — Security Characteristic Line | Dùng để ước lượng beta (slope) và alpha (intercept), khác SML là đường lý thuyết. |
| "long-term allocation across asset classes" | Strategic asset allocation — thuộc bước Planning | Bẫy lớn: rất nhiều người xếp nhầm SAA vào Execution. |
| "short-term deviation from policy weights" | Tactical asset allocation — thuộc bước Execution | Là một dạng quản lý chủ động. |
| "execution of the policy and permitted asset types" | Investment guidelines (trong IPS) | Bẫy: không phải investment objectives, cũng không phải appendices. |
| "financial capacity to bear losses" | Ability to take risk | Khách quan. Bẫy: willingness mới là yếu tố tâm lý chủ quan. |
| "return of 5% or more each year with 95% probability" | Absolute risk objective | Bẫy: "greater than the risk-free rate" là RELATIVE vì có tham chiếu bên ngoài. |
| "outperform the MSCI World index by 2%" | Relative return objective | Có benchmark là relative, không có benchmark là absolute. |
| "high risk tolerance, long horizon, low liquidity need" | Endowment hoặc DB pension — ÍT khả năng nhất là life insurance | Bảo hiểm nhân thọ luôn có risk tolerance thấp và thanh khoản cao. |
| "employee bears the investment risk" | DC pension plan | DB thì employer chịu rủi ro đầu tư. |
| "shares least likely to trade at NAV" | Venture capital fund | Bẫy: ETF chỉ giao dịch gần NAV nhờ AP arbitrage, còn quỹ mở thì đúng bằng NAV. |
| "simple, transparent, rules-based strategy" | Smart beta | Nằm giữa thụ động và chủ động, không phân bổ theo vốn hóa. |
| "exclude tobacco and oil companies from the universe" | Negative screening | Bẫy: nếu đề nói "include companies with good ESG practices" thì là positive screening. |
| "ESG affects cost of capital and future cash flows" | ESG integration | Đưa ESG vào định giá, khác với chỉ lọc danh sách. |
| "analyst barely revises forecast after major news" | Conservatism bias | Có phản ứng nhưng dưới mức. Bẫy: khác anchoring vì neo vào quan điểm, không phải một con số. |
| "only reads reports that support his view" | Confirmation bias | Hành vi lọc nguồn tin. Bẫy: khác conservatism ở chỗ chủ động đi tìm bằng chứng ủng hộ. |
| "assumes this company will be the next Nvidia" | Representativeness bias | Kết luận từ mẫu nhỏ hoặc khuôn mẫu quen thuộc, bỏ qua tỷ lệ nền. |
| "still believes fair value is the old purchase price of $100" | Anchoring and adjustment bias | Phải có một CON SỐ làm mỏ neo mới chọn cái này. |
| "invests bonus in growth stocks but salary savings in bonds" | Mental accounting bias | Nhiều hũ tiền theo nguồn gốc. Bẫy: không phải framing vì đề không đổi cách diễn đạt. |
| "90% chance of success sounds better than 10% chance of failure" | Framing bias | Cùng một sự thật, hai cách phát biểu, quyết định lại khác. |
| "one bank failed recently so all bank stocks are dangerous" | Availability bias | Dựa vào sự kiện gần đây và nổi bật. Bẫy: khác hindsight vì đây là ước lượng tương lai. |
| "after the crash he says he knew it would happen" | Hindsight bias | Bóp méo trí nhớ về dự đoán của chính mình sau khi biết kết quả. |
| "trades frequently because he picks every entry himself" | Illusion of control bias | Bẫy: overconfidence là tin vào khả năng biết; illusion of control là tin vào khả năng điều khiển. |
| "refuses to sell inherited shares because they feel more valuable" | Endowment bias | Yếu tố quyết định là quyền sở hữu. Khác status quo (chỉ là quán tính, không có cảm giác sở hữu). |
| "holds losers too long and sells winners too early" | Loss aversion | Nỗi đau khi lỗ lớn hơn niềm vui khi lãi cùng độ lớn. |
| "cognitive errors can be mitigated by…" | Educating clients | Còn emotional biases thì khó sửa, thường phải accommodate. |
| "discuss and deliberate risk policies, provide a forum" | Risk management committee | Bẫy nặng: ủy ban KHÔNG phê duyệt chính sách — chỉ hội đồng quản trị mới phê duyệt. |
| "selecting assets considering how they combine to meet the firm's risk tolerance" | Risk budgeting | Bẫy: không phải risk governance, không phải risk management chung chung. |
| "minimum loss over a period at a given probability" | VaR | Bẫy đọc hiểu: VaR là lỗ tối thiểu của vùng đuôi, không phải lỗ tối đa. |
| "expected loss beyond VaR" | CVaR | Bình quân các khoản lỗ khi đã rơi vào vùng đuôi. |
| "hedging market risk creates counterparty risk" | Adverse risk interaction | Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa. Bẫy: chained là rủi ro nối tiếp nhau, không phải đánh đổi. |
| "interactions among risks occur infrequently" | Câu SAI | Tương tác rủi ro xảy ra thường xuyên và tổng rủi ro không cộng tuyến tính. |
Mười bốn câu đơn giản, mục đích duy nhất là ép nhớ lại định nghĩa và phân biệt — không có câu tính toán nặng.
Câu 1.
Khi tương quan giữa hai tài sản trong danh mục giảm từ +1 xuống 0, điều gì xảy ra?
Câu 2.
Efficient frontier khác minimum-variance frontier ở điểm nào?
Câu 3.
Nhà đầu tư có đường bàng quan dốc hơn thì như thế nào?
Câu 4.
Optimal risky portfolio khác Optimal investor portfolio ở chỗ nào?
Câu 5.
Thước đo nào dùng beta ở mẫu số (hoặc trong công thức)?
Câu 6.
CML và SML khác nhau ở trục hoành như thế nào?
Câu 7.
Strategic asset allocation thuộc bước nào trong quy trình quản lý danh mục?
Câu 8.
Khách hàng nói mình rất thích mạo hiểm nhưng cần rút 30% danh mục trong 6 tháng để mua nhà. Đây là tình huống gì?
Câu 9.
Một nhà đầu tư đem tiền thưởng đi mua cổ phiếu tăng trưởng, còn tiền tiết kiệm từ lương thì mua trái phiếu chính phủ. Đây là bias nào?
Câu 10.
Chuyên viên phân tích dự báo EPS = 5 USD. Công ty báo đơn hàng giảm mạnh nhưng chuyên viên chỉ hạ dự báo xuống 4,9 USD. Bias nào?
Câu 11.
Cognitive errors và emotional biases khác nhau thế nào về cách xử lý?
Câu 12.
Ủy ban quản lý rủi ro (risk management committee) làm gì?
Câu 13.
"1-day 5% VaR = 3 triệu USD" nghĩa là gì?
Câu 14.
Danh mục có return 12%, độ lệch chuẩn 16%; lãi suất phi rủi ro 4%; thị trường có return 10%, độ lệch chuẩn 12%. Sharpe ratio của danh mục và M² alpha là bao nhiêu?
Câu 15.
Quỹ nào ít khả năng nhất giao dịch tại NAV?
Câu 16.
Danh mục có M² alpha dương nhưng Jensen's alpha âm. Kết luận nào chắc chắn đúng?