← Note Review|CFA Home|Portfolio Management

Portfolio Management — Review full note

Trục của cả môn: Risk–return → Diversification → CAPM/Beta → PM process → IPS → Behavioral bias → Risk management. Trang này gom trọn note chính + phần review Mock Test 1, ưu tiên các chỗ dễ nhầm (CAL/CML/SML, Sharpe/Treynor/M²/Jensen, ability vs willingness, 9 bias hành vi).

Mind map tổng — Portfolio Management (toàn môn)
6 câu chốt lõi của cả M1 (chỉ nhớ 6 câu này là nắm trục)
  1. Return kỳ vọng tăng khi rủi ro tăng. Đây chính là bằng chứng của việc nhà đầu tư ngại rủi ro.
  2. Đa dạng hóa có lợi khi tương quan < 1. Chỉ cần nhỏ hơn 1 là đã có lợi rồi, không cần âm.
  3. Tương quan càng thấp thì rủi ro danh mục càng giảm, trong khi return kỳ vọng không đổi.
  4. Nhà đầu tư tối đa hóa độ thỏa dụng (utility), không phải tối đa hóa mỗi return.
  5. Efficient frontier là tập hợp các danh mục tốt nhất — cùng rủi ro thì return cao nhất.
  6. Mọi nhà đầu tư dùng chung một danh mục rủi ro tối ưu, chỉ khác nhau ở tỷ lệ trộn với tài sản phi rủi ro.

1 · Risk–return, công thức nền và độ thỏa dụng

Phần này gom toàn bộ công thức M1: return danh nghĩa và thực, phần bù rủi ro, hàm utility, phương sai mẫu và tổng thể, hiệp phương sai và tương quan.

Mẹo đọc công thức của mình Trong các công thức return, khi note viết dấu trừ (−) thì bản chất là phép chia; khi viết dấu cộng (+) thì bản chất là phép nhân. Đề CFA thường cho phép dùng dạng cộng/trừ xấp xỉ, nhưng nếu đáp án sát nhau thì phải dùng dạng nhân/chia chính xác.

1.1 · Return danh nghĩa và các phần bù rủi ro

Nominal expected return (1 + Nominal return) = (1 + Real risk-free rate) × (1 + Inflation premium) × (1 + Risk premium)
≈ Real risk-free rate + Inflation premium + Risk premium

Real return = (1 + Nominal return) / (1 + Inflation) − 1
Nominal risk-free rate ≈ Real risk-free rate + Inflation premium
Bẫy đếm số phần bù — đề cho gì thì cộng thêm gì Đây là chỗ mất điểm oan nhất: đề cho real hay nominal quyết định mình phải cộng thêm mấy cục.
Đề cho gìPhải cộng thêm những gìSố premium cộng
Real risk-free rate — lãi suất phi rủi ro thựcInflation premium (phần bù lạm phát) + Default risk premium (phần bù rủi ro vỡ nợ) + Liquidity premium (phần bù thanh khoản) + Maturity premium (phần bù kỳ hạn)4
Nominal risk-free rate — lãi suất phi rủi ro danh nghĩa (đã bao gồm lạm phát)Default risk premium + Liquidity premium + Maturity premium3
Ghi chú của bạn đề cho long-term corporate thì bình thường — tức là khi đề cho long-term corporate bond (trái phiếu doanh nghiệp dài hạn) thì cứ cộng đủ cả ba phần bù như bảng trên: default risk premium (phần bù rủi ro vỡ nợ) + liquidity premium (phần bù thanh khoản) + maturity premium (phần bù kỳ hạn). Không phải trường hợp đặc biệt nào cả, đừng bớt cục nào.
Thứ tự rủi ro – lợi nhuận theo lớp tài sản T-bill < Government bond < Corporate bond < Large-cap stock < Small-cap stock. Quan hệ giữa rủi ro và return là quan hệ dương: rủi ro cao hơn thì nhà đầu tư đòi return cao hơn. Không có chuyện rủi ro thấp mà return rất cao một cách bền vững — nếu đáp án nào nói vậy thì loại ngay.

1.2 · Phân phối return: skewness, kurtosis, thanh khoản

Đặc điểmNghĩa là gìTốt hay xấu cho nhà đầu tư
Negative skew — lệch tráiNhiều lần lời nhỏ, thỉnh thoảng lỗ rất lớnXấu — cái đuôi lỗ dài và nặng
High kurtosis — độ nhọn cao (fat tails)Dễ xuất hiện biến động cực lớn ở hai đuôiXấu — rủi ro đuôi (tail risk) cao
Low liquidity — thanh khoản thấpChênh lệch giá mua-bán rộng, khó mua bán, giá dễ bị tác động khi đặt lệnh lớnXấu — nên tài sản kém thanh khoản phải có return kỳ vọng cao hơn để bù lại
Bẫy về thanh khoản Thanh khoản kém ảnh hưởng tới price impact (tác động lên giá khi giao dịch) và bid–ask spread (chênh lệch giá mua bán), nhưng không ảnh hưởng nhiều tới brokerage commission (phí môi giới). Đề rất hay gài phí môi giới vào để bẫy.

1.3 · Utility, risk aversion và indifference curve

Hàm thỏa dụng U = E(R) − ½ × A × σ²

U = utility (mức thỏa dụng) · E(R) = expected return (càng cao càng tốt)
σ² = variance (rủi ro, càng cao càng xấu) · A = risk aversion coefficient (mức ngại rủi ro)
Ghi chú của bạn càng risk averse → A càng cao → U càng nhỏ. Cùng một danh mục (cùng E(R), cùng σ), người ngại rủi ro hơn sẽ chấm cho nó một mức utility (độ thỏa dụng) thấp hơn, vì cục trừ 0,5·A·σ² bị phóng to lên.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Utility U = E(R) − 0,5 × A × σ²
TĂNG ↑ E(R) (expected return) ↑ → U ↑. Đây là cục duy nhất mang dấu cộng.
GIẢM ↓ A (risk aversion coefficient — hệ số ngại rủi ro) ↑ → U ↓ · σ (standard deviation) ↑ → U ↓ rất nhanh vì σ được bình phương.
GIỮ NGUYÊN Nếu σ = 0 (risk-free asset — tài sản phi rủi ro) thì A nhân với 0, U = E(R) cho mọi người, ai cũng như nhau.
Vì sao: A và σ² nằm ở cục bị trừ, nên cái nào lớn lên cũng kéo U xuống.
Loại nhà đầu tưHệ số AHành vi
Risk averse — ngại rủi roA > 0 (càng lớn càng ngại)Cùng mức return thì chọn tài sản ít rủi ro hơn. Muốn họ chịu thêm rủi ro thì phải bù thêm return.
Risk neutral — trung tính rủi roA = 0Không quan tâm độ lệch chuẩn, chỉ chọn expected return cao nhất.
Risk seeking — thích rủi roA < 0Cùng mức return thì lại thích tài sản rủi ro cao hơn (rủi ro cộng thêm utility).

Nếu σ² = 0 thì hệ số A không còn ảnh hưởng gì nữa, mọi người đều có cùng utility. Và dù thuộc loại nào, ai cũng chọn danh mục có utility cao nhất — đó là điểm chung duy nhất.

Phân biệt — Risk aversion vs Risk tolerance vs Risk capacity Đề hay hỏi kiểu: khách hàng nói mình rất thích mạo hiểm nhưng lại cần rút 30% danh mục trong 6 tháng — đó là willingness cao nhưng ability thấp, và tư vấn viên phải theo cái thấp hơn.
Indifference curve — đường bàng quan
Độ dốc đường bàng quanÝ nghĩa
Dốc đứngRất sợ rủi ro
Dốc vừaSợ rủi ro vừa phải
ThoảiÍt sợ rủi ro
Nằm ngangRisk neutral — chỉ nhìn return
Dốc xuốngRisk lover — thích rủi ro
Mock Q113 — Smith có đường bàng quan dốc hơn Jones Đáp án đúng: Smith ngại rủi ro hơn Jones, và danh mục tối ưu của Smith ít rủi ro hơn. Đường dốc hơn nghĩa là ít sẵn lòng nhận thêm rủi ro để đổi lấy return. Vì đánh đổi rủi ro–return dọc theo CML là cố định, danh mục ít rủi ro hơn cũng đồng nghĩa return kỳ vọng thấp hơn — nên đáp án nói "Smith ngại hơn nhưng return cao hơn" là sai logic.

1.4 · Mean, variance, standard deviation

Các công thức đo biến động Mean return = trung bình các return lịch sử
Sample variance = Σ(Rᵢ − R̄)² / (n − 1) ← degrees of freedom = n − 1
Population variance = Σ(Rᵢ − µ)² / n
Standard deviation σ = √Variance
Phân biệt — chia n hay chia n − 1 Quy tắc bắt tín hiệu: thấy chữ "sample" hoặc thấy dùng dữ liệu lịch sử để ước lượng rủi ro tương lai → chia n − 1. Thấy "population" hoặc có bảng xác suất đầy đủ → chia n.

Vì sao phải lấy căn để ra độ lệch chuẩn? Vì variance là "rủi ro bình phương" nên khó đọc, còn standard deviation đưa rủi ro về lại đơn vị phần trăm giống như return nên dễ hiểu và so sánh được. Variance càng cao thì return càng khó dự đoán, tức là rủi ro càng cao.

1.5 · Covariance và Correlation

Quan hệ giữa hiệp phương sai và tương quan ρ₁,₂ = Cov₁,₂ / (σ₁ × σ₂)
Cov₁,₂ = ρ₁,₂ × σ₁ × σ₂ ← Mock Q171 hỏi đúng dòng này
Phân biệt — Covariance vs Correlation Covariance đo chiều (direction), correlation đo độ mạnh (strength).
MeasureEnglish conclusionKết luận tiếng Việt
Covariance > 0Positive linear relationshipQuan hệ tuyến tính dương — hai tài sản đi cùng chiều
Covariance < 0Negative linear relationshipQuan hệ tuyến tính âm — hai tài sản đi ngược chiều
Covariance = 0No linear relationshipKhông có quan hệ tuyến tính nào
ρ gần +1Strong positive linear relationshipQuan hệ tuyến tính dương mạnh
ρ gần −1Strong negative linear relationshipQuan hệ tuyến tính âm mạnh
ρ gần 0Weak or no linear relationshipQuan hệ tuyến tính yếu hoặc không có
ρ = +1Perfect positive linear relationshipQuan hệ tuyến tính dương hoàn hảo
ρ = −1Perfect negative linear relationshipQuan hệ tuyến tính âm hoàn hảo
Bẫy kinh điển về covariance âm Covariance âm KHÔNG có nghĩa là hai tài sản luôn luôn đi ngược chiều. Nó chỉ nói xu hướng trung bình là ngược chiều. Muốn "luôn luôn ngược chiều" thì phải là correlation = −1 đúng chằn chặn.

1.6 · Return và risk của danh mục

Hai công thức xương sống E(Rp) = Σ wᵢ × E(Rᵢ) ← bình quân gia quyền, KHÔNG phụ thuộc correlation

σp = √( w₁²σ₁² + w₂²σ₂² + 2w₁w₂ρ₁,₂σ₁σ₂ )
Nếu đề cho covariance thay vì correlation:
σp = √( w₁²σ₁² + w₂²σ₂² + 2w₁w₂Cov₁,₂ )

Đường tắt khi ρ = +1: σp = w₁σ₁ + w₂σ₂ (bình quân gia quyền thuần)
Chốt vàng của cả M1 Portfolio return KHÔNG bị ảnh hưởng bởi correlation, nhưng portfolio risk BỊ ẢNH HƯỞNG RẤT MẠNH bởi correlation. Nếu correlation giảm từ +1 xuống 0 hoặc xuống âm thì: return kỳ vọng không đổi, rủi ro ↓ giảm. Đây chính là toàn bộ lý do người ta đa dạng hóa. Và nhớ lấy căn ở cuối — quên căn là sai cả câu.

Một hệ quả hay bị hỏi: phương sai danh mục phụ thuộc vào độ lệch chuẩn và hiệp phương sai, không phụ thuộc vào expected return của các tài sản. Đề cho một đống expected return rồi hỏi tính rủi ro là để làm nhiễu.

1.7 · Danh mục có tài sản phi rủi ro

Trộn tài sản phi rủi ro với danh mục rủi ro E(Rp) = w_f × Rf + w_risky × E(R_risky) ← cả hai phần đều đóng góp return
σp = w_risky × σ_risky ← chỉ phần rủi ro đóng góp, vì σ_f = 0

Vì tài sản phi rủi ro có độ lệch chuẩn bằng 0 nên nó không đóng góp gì vào rủi ro danh mục. Hệ quả: muốn hạ mức rủi ro mục tiêu xuống thì tăng tỷ trọng vào tài sản phi rủi ro. Gửi ngân hàng hay mua tín phiếu kho bạc thì vẫn có return nhưng gần như không có biến động; đầu tư danh mục cổ phiếu thì return cao hơn nhưng biến động lớn hơn.

1.8 · Sharpe ratio và Capital Allocation Line

Sharpe ratio và phương trình CAL Sharpe = [ E(Rᵢ) − Rf ] / σᵢ ← excess return trên mỗi đơn vị TOTAL RISK

CAL: E(Rp) = Rf + [ (E(Rᵢ) − Rf) / σᵢ ] × σp
Intercept (tung độ gốc) = Rf
Slope (độ dốc) = Sharpe ratio của danh mục rủi ro

Capital Allocation Line — đường biểu diễn mọi cách kết hợp giữa tài sản phi rủi ro và một danh mục rủi ro cụ thể. Nó cho biết nếu nhà đầu tư nhận thêm một đơn vị rủi ro thì được bù thêm bao nhiêu return. CAL có độ dốc càng cao thì danh mục càng hiệu quả. Nhà đầu tư thận trọng sẽ chọn điểm gần Rf; nhà đầu tư mạo hiểm chọn điểm xa hơn về bên phải, rủi ro cao hơn.

CHỐT TĂNG/GIẢM — CAL: cho vay (lending) vs đi vay (borrowing)
TĂNG ↑ Lending portion (đoạn cho vay, nằm giữa Rf và điểm tiếp tuyến): nhà đầu tư gửi một phần tiền ở risk-free rate (lãi suất phi rủi ro). Đoạn này có slope (độ dốc) CAO HƠN, tức Sharpe tốt hơn.
GIẢM ↓ Borrowing portion (đoạn đi vay, nằm bên phải điểm tiếp tuyến): nhà đầu tư vay thêm để mua hơn 100% danh mục rủi ro. Đời thực borrowing rate > lending rate (lãi vay cao hơn lãi gửi), nên đoạn này bị gãy và thoải hơn — slope THẤP HƠN.
GIỮ NGUYÊN Trong giả định lý thuyết chuẩn (vay và cho vay cùng một mức Rf), CAL là một đường thẳng liền, slope không đổi trên cả hai đoạn.
Vì sao: slope CAL = (E(Rp) − Rf)/σp; khi đi vay thì Rf bị thay bằng lãi vay cao hơn, tử số nhỏ lại nên đường thoải xuống.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Sharpe ratio có bị đòn bẩy làm đổi không?
GIỮ NGUYÊN Trộn thêm risk-free asset (tài sản phi rủi ro) vào, hoặc vay ở đúng mức Rf để mua thêm danh mục rủi ro → Sharpe ratio KHÔNG ĐỔI. Mọi điểm trên cùng một CAL đều có chung một Sharpe.
TĂNG ↑ Chỉ tăng được khi đổi sang danh mục rủi ro khác có CAL dốc hơn, hoặc thêm tài sản có tương quan thấp — tức là đổi cái rổ, không phải đổi tỷ lệ trộn.
GIẢM ↓ Nếu đi vay ở lãi suất cao hơn Rf (thực tế) thì Sharpe của phần đòn bẩy giảm.
Vì sao: đòn bẩy phóng to cả tử số (excess return) lẫn mẫu số (σ) theo cùng một tỷ lệ nên tỷ số không đổi.

2 · Đa dạng hóa, Efficient Frontier và GMVP

Phần này giải thích vì sao đa dạng hóa giảm rủi ro mà không giảm return, và phân biệt ba khái niệm biên danh mục cực dễ nhầm là minimum-variance frontier, efficient frontier và GMVP.

Mind map — Từ tập cơ hội đầu tư tới danh mục cuối cùng

2.1 · Lợi ích và giới hạn của đa dạng hóa

Lợi íchGiải thích
Avoid disaster — tránh thảm họaKhông dồn hết tiền vào một chứng khoán duy nhất, nên một cú sập riêng lẻ không xóa sổ danh mục.
Reduce risk — giảm rủi roGiảm biến động của danh mục nhờ tương quan giữa các tài sản thấp hơn 1.
Improve risk-return trade-off — cải thiện đánh đổiCùng một mức return nhưng rủi ro thấp hơn, tức là Sharpe ratio tốt hơn.
Not necessarily downside protection — không phải lá chắn khi khủng hoảngGiới hạn quan trọng: đa dạng hóa không bảo vệ trong khủng hoảng, ví dụ giai đoạn Covid.
Vì sao đa dạng hóa "hỏng" đúng lúc mình cần nhất Bình thường cổ phiếu giảm thì vàng đứng giá hoặc tăng, hai tài sản không đi cùng nhau nhiều, nên vàng "đỡ" phần lỗ của cổ phiếu — đó là diversification benefit. Nhưng khi thị trường hoảng loạn thì cả cổ phiếu lẫn vàng đều bị bán tháo, hai tài sản bắt đầu đi cùng chiều hơn, tức là tương quan tăng vọt đúng lúc khủng hoảng. Khi đó tài sản này không còn bù cho tài sản kia nữa và danh mục dao động mạnh hơn. Phần rủi ro không thể xóa được này chính là systematic risk / covariance risk.
Phân biệt — Individual asset variance vs Covariance khi tăng số tài sản Trong một danh mục có trọng số bằng nhau, khi số lượng tài sản tăng lên thì phần đóng góp của phương sai riêng từng tài sản giảm dần về gần 0 — vì mỗi món chỉ chiếm một miếng bánh nhỏ hơn. Nhưng phần đóng góp của hiệp phương sai giữa các tài sản thì không mất đi; khi số tài sản rất lớn, rủi ro danh mục hội tụ về đúng phần hiệp phương sai trung bình. Đó là lý do vì sao không thể đa dạng hóa hết rủi ro.
CorrelationLợi ích đa dạng hóa
ρ = +1Không có lợi ích gì. Rủi ro danh mục đúng bằng bình quân gia quyền độ lệch chuẩn từng tài sản.
ρ < 1Đã có lợi ích rồi. Chỉ cần nhỏ hơn 1 là rủi ro danh mục đã thấp hơn bình quân gia quyền.
ρ = −1Tốt nhất. Có thể xây được danh mục rủi ro bằng 0 với trọng số phù hợp.
Ghi chú của bạn thi. correl cao (→ 1) — tương quan (correlation) càng tiến về +1 thì càng ít lợi ích đa dạng hóa. correl thấp < 1 — chỉ cần nhỏ hơn 1 là đường danh mục đã cong ra phía trái, lợi ích đa dạng hóa lớn.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Correlation ρ và rủi ro danh mục
GIỮ NGUYÊN ρ = +1 (perfect positive correlation): không có lợi ích đa dạng hóa (no diversification benefit). σp = đúng bình quân gia quyền của σ từng tài sản, đường danh mục là một ĐƯỜNG THẲNG nối hai tài sản.
GIẢM ↓ ρ < 1: đường danh mục cong ra (bow out) về phía trái → rủi ro danh mục (portfolio risk) GIẢM so với bình quân gia quyền. ρ càng thấp thì cong càng nhiều, risk càng giảm mạnh.
GIẢM ↓ ρ = −1 (perfect negative correlation): có thể chọn trọng số để triệt tiêu rủi ro hoàn toàn — σp = 0.
GIỮ NGUYÊN E(Rp) (expected portfolio return) — ρ thay đổi kiểu gì thì return kỳ vọng vẫn y nguyên, vì nó chỉ là bình quân gia quyền.
Vì sao: ρ chỉ nằm trong hạng tử 2w₁w₂ρσ₁σ₂ của công thức σp, hoàn toàn không có mặt trong công thức E(Rp).
CHỐT TĂNG/GIẢM — Số lượng tài sản trong danh mục (number of securities)
GIẢM ↓ Unsystematic risk (rủi ro phi hệ thống, còn gọi diversifiable / firm-specific risk) ↓ nhanh khi số tài sản tăng, rồi tiệm cận 0. Giảm mạnh nhất ở khoảng 20–30 mã đầu tiên, sau đó gần như không giảm thêm.
GIỮ NGUYÊN Systematic risk (rủi ro hệ thống = market risk = undiversifiable risk) KHÔNG đổi dù thêm bao nhiêu mã. Đây là sàn mà rủi ro danh mục không tụt xuống dưới được.
GIỮ NGUYÊN Expected return của danh mục — thêm mã không tự động làm return kỳ vọng tăng.
Vì sao: khi n lớn, phần variance riêng của từng tài sản bị chia nhỏ về 0, chỉ còn lại phần average covariance (hiệp phương sai trung bình) — chính là rủi ro hệ thống.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Đa dạng hóa quốc tế (international diversification)
GIẢM ↓ Bình thường correlation giữa thị trường trong nước và nước ngoài thấp → thêm tài sản nước ngoài làm rủi ro danh mục GIẢM, Sharpe ratio cải thiện.
TĂNG ↑ Khi khủng hoảng (crisis / market turmoil): correlation giữa các thị trường TĂNG VỌT (correlations go to 1) → lợi ích đa dạng hóa GIẢM đúng lúc cần nhất.
TĂNG ↑ Phát sinh thêm currency risk (rủi ro tỷ giá) và political / country risk (rủi ro chính trị, quốc gia) — hai thứ không có khi đầu tư trong nước.
Vì sao: khủng hoảng là cú sốc hệ thống toàn cầu, mà systematic risk thì không phân tán được ở bất kỳ biên giới nào.
Bẫy nhận diện ρ = 1 Nếu đề nói độ lệch chuẩn của danh mục đúng bằng bình quân gia quyền độ lệch chuẩn của từng tài sản, thì kết luận ngay là correlation = +1. Đây là dấu hiệu duy nhất và tuyệt đối.
Đề nói gìChọn correlation nào
"eliminate risk" — xóa sạch rủi ro−1
"diversify / reduce risk" — đa dạng hóa, giảm rủi ro< 1 (càng thấp càng tốt)
"mimic the market / giống thị trường"+1

2.2 · Có nên thêm một tài sản mới vào danh mục?

Thêm tài sản mới không phải lúc nào cũng tốt vì có chi phí: trading cost (chi phí giao dịch) và tracking cost (chi phí theo dõi, quản lý). Nguyên tắc quyết định: một tài sản đáng được thêm vào khi nó cải thiện Sharpe ratio của danh mục. Đặc biệt, một tài sản có return kỳ vọng không quá cao nhưng tương quan thấp với danh mục hiện tại vẫn cực kỳ giá trị — vì nó kéo rủi ro tổng xuống nhiều hơn là kéo return xuống.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Khi nào thêm một tài sản mới thì CÓ LỢI?
TĂNG ↑ Thêm vào nếu Sharpe của tài sản mới > Sharpe của danh mục hiện tại × correlation giữa tài sản mới và danh mục. Khi đó Sharpe ratio của danh mục sau khi thêm sẽ TĂNG.
Công thức bắt bài: [E(R_new) − Rf] / σ_new > ( [E(Rp) − Rf] / σp ) × ρ_new,p
GIẢM ↓ ρ (correlation) của tài sản mới với danh mục càng THẤP → vế phải càng nhỏ → càng dễ thỏa điều kiện → càng nên thêm. ρ thấp cũng kéo rủi ro tổng của danh mục GIẢM.
GIỮ NGUYÊN Nếu đúng dấu bằng thì Sharpe danh mục không đổi — thêm hay không cũng như nhau, mà còn tốn trading cost (chi phí giao dịch) và tracking cost (chi phí theo dõi).
Vì sao: một tài sản Sharpe tầm thường nhưng ρ rất thấp vẫn đáng thêm, vì phần nó kéo σp xuống lớn hơn phần nó kéo return xuống.
Mock Q102 — Portfolio approach là gì? Đáp án đúng: đánh giá từng khoản đầu tư riêng lẻ theo mức đóng góp của nó vào rủi ro và return của cả danh mục, và tập trung vào tương quan của nó với các tài sản khác.
Hai đáp án sai hay bị chọn nhầm: "tái cân bằng danh mục để tối thiểu hóa rủi ro tại mỗi mức return" — đó là mô tả efficient frontier chứ không phải portfolio approach; và "chọn các khoản đầu tư có risk-adjusted return tốt nhất" — đó vẫn là tư duy nhìn từng tài sản đứng riêng, đúng cái mà portfolio approach phản đối.
Ví dụ minh họa: một cổ phiếu đứng riêng có rủi ro rất cao, nhưng nếu tương quan của nó với danh mục hiện tại thấp thì khi thêm vào lại có thể giảm rủi ro tổng.

2.3 · Minimum-variance frontier vs Efficient frontier vs GMVP

Phân biệt — ba khái niệm biên danh mục Chốt: efficient frontier là một phần con của minimum-variance frontier, nên nó cũng có tính chất "rủi ro thấp nhất tại mỗi mức return". Điểm khác biệt duy nhất là efficient frontier đã cắt bỏ phần dưới kém hiệu quả.
Hai câu keyword CFA về efficient frontier — cả hai đều đúng Dịch cho dễ nhớ: cùng rủi ro thì lấy return cao nhất; cùng return thì lấy rủi ro thấp nhất.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Đi dọc Efficient frontier sang phải
TĂNG ↑ Expected return ↑ khi đi từ GMVP (global minimum-variance portfolio) sang phải dọc theo efficient frontier.
TĂNG ↑ Risk (σ) cũng ↑ — và đây mới là điểm chính: càng đi về bên phải thì thường return cao hơn, nhưng risk cũng cao hơn RẤT NHIỀU (đúng chữ của bạn). Đường cong thoải dần, nghĩa là mỗi đơn vị return thêm phải trả bằng ngày càng nhiều rủi ro.
GIẢM ↓ Vì thế Sharpe ratio ở phần cực phải của efficient frontier lại thấp hơn ở tiếp điểm với CAL. Danh mục return cao nhất KHÔNG phải danh mục tốt nhất.
Vì sao: efficient frontier là đường cong lõm (concave), độ dốc giảm dần → đánh đổi rủi ro–return ngày càng bất lợi khi đi sang phải.
Mock Q103 — Bẫy nặng nhất của cả M1 Câu hỏi: "In capital market theory, the efficient frontier is:". Đáp án đúng là "the set of portfolios with the highest expected return for each possible level of portfolio risk".
Vì sao đáp án "the set of portfolios with the least risk for each possible value of expected returns" bị loại? Vì mô tả đó đúng với minimum-variance frontier nói chung (bao gồm cả phần dưới kém hiệu quả), nên nó không phân biệt được. Còn đáp án "a straight line when a risk-free asset is available" là mô tả CAL/CML, không phải efficient frontier.
Ghi nhớ theo cách mình đã viết: cùng một mức rủi ro có hai mức lợi suất, khôn thì chọn cái ở trên → đó là EF.
Khái niệmÝ nghĩaĐược chọn vì tiêu chí gì
Minimum-variance frontierToàn bộ biên trái của tập danh mụcRủi ro thấp nhất tại mỗi mức return
Global minimum-variance portfolioĐiểm có độ lệch chuẩn thấp nhất trên toàn biênStandard deviation thấp nhất
Markowitz efficient frontierPhần phía trên GMVPReturn cao nhất tại mỗi mức rủi ro
Optimal risky portfolioTiếp điểm giữa CAL dốc nhất và efficient frontierSharpe ratio cao nhất
Investor's optimal portfolioTiếp điểm giữa CAL tối ưu và đường bàng quanUtility cao nhất khi kết hợp tài sản phi rủi ro và danh mục rủi ro
Phần dưới GMVPKém hiệu quảBị các danh mục phía trên áp đảo — loại

3 · CAL, CML, danh mục tối ưu và Two-fund separation

Đây là phần trọng tâm nhất: chuỗi logic nối Efficient Frontier → CAL → CML → Utility, cùng với sự khác nhau giữa danh mục rủi ro tối ưu và danh mục tối ưu của nhà đầu tư.

EF, CAL, CML và Utility nối với nhau thế nào? — 7 bước kể như một câu chuyện
  1. Bước 1 — Tạo rất nhiều danh mục rủi ro. Trộn cổ phiếu, vàng, bất động sản, Bitcoin… ra một đám điểm trên mặt phẳng rủi ro–return.
  2. Bước 2 — Giữ lại các danh mục tốt nhất. Biên phía trên của đám điểm đó chính là Efficient Frontier.
  3. Bước 3 — Thêm tài sản phi rủi ro. Nối Rf với từng danh mục rủi ro, mỗi lần nối tạo ra một CAL, nên có vô số CAL.
  4. Bước 4 — Chọn CAL dốc nhất. CAL dốc nhất tiếp xúc với efficient frontier tại tangency portfolio, và độ dốc đó chính là Sharpe ratio cao nhất có thể đạt được.
  5. Bước 5 — Trong CAPM, tangency portfolio chính là market portfolio. Lúc này CAL tối ưu được đặt tên riêng là CML.
  6. Bước 6 — Mỗi nhà đầu tư chọn một điểm trên CML bằng đường bàng quan của mình: ngại rủi ro thì chọn gần Rf, chấp nhận rủi ro thì chọn gần M, rất liều thì đi qua bên phải M bằng cách vay tiền (leverage).
  7. Bước 7 — Định giá từng chứng khoán riêng lẻ thì không dùng CML nữa mà dùng SML, dựa trên beta.
Chuỗi rút gọn để nhớ: EF → thêm Rf → CAL → CAL tốt nhất = CML → tiếp điểm = M → nhà đầu tư chọn vị trí trên CML theo Indifference Curve → định giá từng cổ phiếu bằng SML.

3.1 · Đọc hình EF–CAL–CML–Indifference curve

Thành phần trên hìnhLà gì
Efficient frontier (đường cong xanh lá)Tập hợp các danh mục rủi ro tốt nhất — với mỗi mức rủi ro thì cho return kỳ vọng cao nhất. Nếu chỉ đầu tư vào tài sản rủi ro như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ ETF thì phải chọn điểm nằm trên đường này.
Điểm RfNằm ngay trên trục tung, vì tài sản phi rủi ro có σ = 0.
CAL (đường thẳng nét đứt)Mọi cách kết hợp giữa tài sản phi rủi ro và một danh mục rủi ro bất kỳ. Độ dốc chính là Sharpe ratio của danh mục đó; CAL nào dốc hơn thì tốt hơn.
CML (đường tím)Là CAL tốt nhất có thể có — tiếp tuyến với efficient frontier. Đường này chỉ tồn tại khi mọi người có homogeneous expectations (kỳ vọng đồng nhất về dự báo).
Market portfolio M (chấm tím / chấm đỏ)Điểm efficient frontier tiếp xúc CML. Trong lý thuyết CAPM, M là toàn bộ thị trường theo tỷ trọng vốn hóa. Sharpe của M = Sharpe của CML = cao nhất có thể.
Indifference curves (đường cong đen/hồng)Các kết hợp rủi ro–return cho cùng mức utility. Đường càng cao và càng lệch trái thì utility càng cao.
Điểm tối ưu của nhà đầu tư (chấm xanh C)Nơi đường bàng quan tiếp tuyến với CML/CAL tối ưu — chính là điểm tối đa hóa utility.

Chấm đỏ (optimal risky portfolio) chỉ gồm tài sản rủi ro. Chấm xanh C là hỗn hợp giữa tài sản phi rủi ro và danh mục rủi ro tối ưu. Nếu điểm C nằm giữa Rf và chấm đỏ thì nhà đầu tư này khá thận trọng: tỷ trọng tài sản phi rủi ro > 0 và tỷ trọng danh mục rủi ro < 100%. Nếu nhà đầu tư rất mạo hiểm thì họ chọn điểm bên phải chấm đỏ, tức là vay tại lãi suất phi rủi ro để đầu tư hơn 100% vào danh mục rủi ro.

Đặc điểm của optimal risky portfolioĐúng không?Giải thích
Có rủi ro cao nhấtKhông chắcCó thể có danh mục khác rủi ro cao hơn
Có return cao nhấtKhông chắcCó thể có danh mục khác return kỳ vọng cao hơn
Sharpe ratio cao nhấtĐúngĐây là đặc điểm quan trọng nhất, là định nghĩa của nó
Nằm trên efficient frontierĐúngVì nó là một danh mục rủi ro hiệu quả
Là điểm tiếp xúc với CALĐúngCAL dốc nhất tiếp tuyến efficient frontier ngay tại đây

3.2 · Optimal risky portfolio vs Optimal investor portfolio

Phân biệt — hai danh mục "tối ưu" hoàn toàn khác nhau
Optimal risky portfolioOptimal investor portfolio
Câu hỏi trả lờiWhich risky portfolio? — chọn rổ tài sản rủi ro nào là tốt nhấtHow much risk-free vs risky? — bỏ bao nhiêu phần trăm vào rổ đó
Phụ thuộc vàoReturn, rủi ro, tương quan của các tài sản rủi ro — tức là dữ liệu thị trườngRisk aversion, utility, đường bàng quan — tức là khẩu vị cá nhân
Nằm ở đâuTiếp điểm giữa CAL và efficient frontierTiếp điểm giữa CAL và đường bàng quan của nhà đầu tư
Giống nhau giữa các nhà đầu tư?Giống nhau cho mọi ngườiKhác nhau tùy từng người
Bước nàoStep 1 — Investment decisionStep 2 — Financing decision
Chốt một câu: thị trường chọn bằng Sharpe ratio (độ dốc CAL); nhà đầu tư chọn bằng indifference curve.
Ghi chú của bạn
KEYWORD NHẬN DIỆN — Optimal risky portfolio vs Optimal investor portfolio Thấy nhóm này → Optimal risky portfolio:
highest Sharpe ratiosteepest CAL / CAL có slope cao nhấttangency portfoliotangency between CAL and efficient frontiersame for all investorsindependent of risk aversioninvestment decision
Thấy nhóm này → Optimal investor portfolio:
highest attainable indifference curvedepends on investor's risk aversionchoose how much risk to takediffers across investorsfinancing decisionmix of risk-free asset and optimal risky portfolio
highest expected returnhighest risklowest standard deviation
Phân biệt với GMVP: "lowest standard deviation of all portfolios" là global minimum-variance portfolio, không phải optimal risky portfolio. Và optimal risky portfolio KHÔNG phải danh mục có return cao nhất — return cao nhất nằm ở cực phải efficient frontier nhưng Sharpe kém.
Bẫy câu chữ hay gặp "An investor's optimal portfolio is the combination of a risk-free asset and a risky asset with the highest: indifference curve" — không phải Sharpe ratio, không phải expected return. Đáp án là đường bàng quan cao nhất có thể đạt được.

3.3 · Two-fund separation theorem

Two-fund separation theorem — định lý tách hai quỹ nói rằng mọi nhà đầu tư, dù giàu nghèo khác nhau hay khẩu vị rủi ro khác nhau, đều có thể đầu tư chỉ bằng cách kết hợp hai thứ: (1) tài sản phi rủi ro, ví dụ tín phiếu kho bạc, và (2) danh mục rủi ro tối ưu duy nhất. Sau khi danh mục rủi ro tối ưu được xác định, mọi nhà đầu tư đều dùng chung đúng danh mục rủi ro đó, chỉ khác nhau ở việc bỏ bao nhiêu tiền vào nó.

Nhà đầu tưChọn gì
Ít chịu được rủi roNhiều tài sản phi rủi ro, ít market portfolio — điểm nằm gần Rf
Chịu rủi ro trung bìnhTrộn tài sản phi rủi ro với market portfolio — điểm nằm giữa Rf và M
Chịu rủi ro caoVay tại lãi suất phi rủi ro để mua thêm market portfolio — điểm nằm bên phải M
Mock Q156 — Nhà đầu tư chịu rủi ro cao nên nắm gì? Câu hỏi: Franklin có risk tolerance cao và muốn return cao, theo capital market theory thì nên nắm gì? Đáp án đúng là "a leveraged position in the market portfolio" — vị thế đòn bẩy trong danh mục thị trường.
Vì sao "a high-beta portfolio of risky assets" sai (dù nghe rất hợp lý)? Vì theo capital market theory, mọi nhà đầu tư đều chọn một điểm trên CML, tức là kết hợp market portfolio với việc vay hoặc cho vay tại lãi suất phi rủi ro. Không ai đi tự bốc một rổ beta cao riêng, vì rổ đó có Sharpe thấp hơn CML. Còn "a high-risk biotech stock" thì càng sai vì đó là một cổ phiếu đơn lẻ, còn đầy rủi ro phi hệ thống không được trả thưởng.
ĐườngGồm những gì?Danh mục nằm trên đường
Markowitz efficient frontierChỉ tài sản rủi roCác danh mục rủi ro hiệu quả
CMLTài sản phi rủi ro + market portfolioComplete portfolios (danh mục hoàn chỉnh)
Điểm tiếp xúcMarket portfolioNằm trên cả hai đường
Nếu đề hỏiChọn
"Tangency between CAL and efficient frontier"Optimal risky portfolio
"Investor's final chosen portfolio"Optimal investor portfolio
"Point depends on investor risk aversion"Optimal investor portfolio
"Point independent of individual risk aversion"Optimal risky portfolio
"Highest Sharpe ratio risky portfolio"Optimal risky portfolio
"Mix of risk-free asset and risky portfolio"Một điểm trên CAL
"Under CAPM, the tangency portfolio is…"Market portfolio

4 · Rủi ro hệ thống, Beta, CAPM và SML

Sau khi đa dạng hóa tốt rồi thì phần rủi ro còn lại là rủi ro hệ thống, và thị trường chỉ trả phần bù cho đúng phần đó — đây là toàn bộ tinh thần của M2.

Mind map — CAPM và họ hàng của nó

4.1 · Systematic vs Unsystematic risk

Phân biệt — hai loại rủi ro và ký hiệu của chúng
Thành phần trong mô hình hồi quyĐo cái gì
β — độ dốc (slope)Systematic risk — rủi ro hệ thống
e — sai số (error term)Unsystematic risk — rủi ro phi hệ thống
σ — độ lệch chuẩnTotal risk — tổng rủi ro
α — tung độ gốc (intercept)Alpha — phần return vượt trội không giải thích được bằng thị trường
Danh mục nằm trên CML thì có tính chất gì? Danh mục nằm trên CML là well-diversified (đã đa dạng hóa tốt), nên unsystematic risk = 0. Khi rủi ro phi hệ thống giảm dần về 0 thì danh mục càng ngày càng giống thị trường, và hệ quả là tương quan với thị trường tiến về +1.
ĐườngTrục hoành đo lường cái gì
CMLRủi ro tổng thể — standard deviation (σ)
SMLChỉ rủi ro hệ thống — beta (β)
KEYWORD NHẬN DIỆN — Systematic vs Unsystematic risk Thấy nhóm này → Systematic risk (rủi ro hệ thống):
market riskundiversifiable risknon-diversifiablemeasured by betarewarded / compensated by the marketrecession, interest rate, inflation, waraffects all assets
Thấy nhóm này → Unsystematic risk (rủi ro phi hệ thống):
diversifiable riskfirm-specific / company-specificidiosyncratic riskresidual / error term eNOT rewardedCEO từ chức, nhà máy cháy, kiện tụng riêng
total risk = systematic riskbeta đo total risk
Phân biệt với Total risk: total risk = systematic + unsystematic, đo bằng standard deviation (σ). Đề hay gài "beta là thước đo total risk" hoặc "beta là risk-adjusted return" — cả hai đều SAI. Danh mục well-diversified thì unsystematic risk ≈ 0 nên total risk ≈ systematic risk.

4.2 · Beta và CAPM

CAPM — Capital Asset Pricing Model E(Rᵢ) = Rf + βᵢ × [ E(Rm) − Rf ]

E(Rm) − Rf = market risk premium (phần bù rủi ro thị trường)
βᵢ = Cov(Rᵢ, Rm) / σ²m = ρᵢ,m × σᵢ / σm

Beta — đo systematic risk, tức là độ nhạy của chứng khoán với biến động thị trường. Beta KHÔNG phải là risk-adjusted return và KHÔNG phải là total risk — đây là hai cách đề hay đánh lừa.

Ví dụ đọc đề nhanh "The expected market risk premium is 6%; therefore, since the risk-free rate is 3%, the expected rate of return for the market is 9%." → Nhớ rằng market risk premium = E(Rm) − Rf, nên E(Rm) = 3% + 6% = 9%. Đừng nhầm market risk premium với market return.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Beta β và required return theo SML
TĂNG ↑ β ↑ → required return (E(Ri)) theo SML/CAPM ↑. Quan hệ tuyến tính dương, độ dốc chính là market risk premium = E(Rm) − Rf.
TĂNG ↑ β > 1 (aggressive): thị trường TĂNG thì cổ phiếu tăng MẠNH HƠN thị trường. Ví dụ β = 1,5, thị trường +10% → cổ phiếu ≈ +15%.
GIẢM ↓ β > 1: thị trường GIẢM thì cổ phiếu giảm MẠNH HƠN. Thị trường −10% → cổ phiếu ≈ −15%. Đòn bẩy hai chiều.
GIỮ NGUYÊN β = 1 → đi y hệt thị trường. β = 0 (risk-free asset) → required return = Rf, thị trường lên xuống không liên quan.
Vì sao: β đo độ nhạy với thị trường, nên nó khuếch đại cả chiều lên lẫn chiều xuống chứ không chỉ chiều có lợi.
Phân biệt — Market model vs CAPM
Market modelCAPM
Dùng return nàoRaw return — return thực tế, chưa trừ lãi suất phi rủi roExcess return — return đã trừ lãi suất phi rủi ro
Phương trìnhRᵢ = αᵢ + βᵢRm + eᵢRᵢ − Rf = βᵢ(Rm − Rf)
Beta đo độ nhạy vớiRm — market returnRm − Rf — market excess return
Tính chấtMô hình thực nghiệm, hồi quy từ dữ liệu quá khứMô hình lý thuyết cân bằng
Trong cả hai trường hợp: intercept = alpha (α)slope = beta (β).
Vì sao CAPM giả định ai cũng risk-averse? Vì cốt lõi của CAPM là "rủi ro cao hơn thì phải có return kỳ vọng cao hơn". Muốn có quan hệ dương đó thì mọi người phải ngại rủi ro. Mẹo: "Ngại rủi ro" không phải là né rủi ro, mà là phải được trả công mới chịu rủi ro. Và chính quan hệ rủi ro–return dương này là bằng chứng của risk aversion trên thị trường thực tế.
Limitation của CAPMVì sao đó là vấn đề
Beta không ổn định theo thời gianBeta quá khứ chưa chắc đúng cho tương lai
Market portfolio khó quan sátThực tế không ai nắm được toàn bộ tài sản rủi ro trên thế giới
Giả định nhà đầu tư đã đa dạng hóa tốtNgoài đời rất nhiều người không đa dạng hóa đầy đủ
Chỉ dùng một yếu tố duy nhất là rủi ro thị trườngNgoài đời return còn bị ảnh hưởng bởi quy mô, giá trị, đà tăng, thanh khoản, chất lượng
Giả định vay và cho vay đều ở lãi suất phi rủi roThực tế nhà đầu tư vay thường phải trả cao hơn lãi suất phi rủi ro

4.3 · SML và định giá chứng khoán

Security Market Line (SML) — thể hiện mối quan hệ giữa return kỳ vọng và beta. Thực chất SML chính là biểu diễn bằng đồ thị của phương trình CAPM. Vì trục hoành là beta chứ không phải σ, SML dùng được cho cả chứng khoán riêng lẻ lẫn danh mục, kể cả những chứng khoán chưa đa dạng hóa.

Vị trí so với SMLSo sánh returnKết luậnAlpha
Nằm trên SML (phía trên đường)Expected return thực tế > required return theo CAPMUndervalued — bị định giá thấp, nên muaα > 0
Nằm đúng trên đường SMLExpected return = required returnFairly valued — định giá đúngα = 0
Nằm dưới SMLExpected return thực tế < required return theo CAPMOvervalued — bị định giá cao, nên bánα < 0
CHỐT TĂNG/GIẢM — Vị trí so với SML và quyết định mua/bán
TĂNG ↑ Chứng khoán nằm TRÊN SML (above the line): expected return > required return → UNDERVALUED (bị định giá thấp) → NÊN MUA. Jensen's alpha > 0. Giá hiện tại đang thấp hơn giá trị hợp lý.
GIẢM ↓ Chứng khoán nằm DƯỚI SML (below the line): expected return < required return → OVERVALUED (bị định giá cao) → NÊN BÁN / bán khống. alpha < 0.
GIỮ NGUYÊN Nằm đúng trên đường SML → fairly valued (định giá đúng), alpha = 0, không mua không bán.
Vì sao: SML là mức return thị trường ĐÒI HỎI cho mỗi mức beta; ai trả cao hơn mức đòi hỏi thì đang rẻ.
Phân biệt — CAL vs CML
CAL — Capital Allocation LineCML — Capital Market Line
Là gìĐường nối tài sản phi rủi ro với một danh mục rủi ro bất kỳĐường tốt nhất — đi qua market portfolio, tiếp tuyến với efficient frontier
Độ dốcSharpe ratio của danh mục đóSharpe ratio của thị trường (cao nhất có thể)
Có bao nhiêu đườngvô số CALChỉ có một CML duy nhất trong CAPM
Ý nghĩa khi so sánhNếu độ dốc CAL của một danh mục > độ dốc CML, thì Sharpe của danh mục đó tốt hơn thị trường
Phân biệt — CML vs SML (bắt buộc thuộc lòng)
CMLSML
Trục hoànhσ — độ lệch chuẩnβ — beta
Loại rủi roTotal risk — rủi ro tổngSystematic risk — chỉ rủi ro hệ thống
Thước đo liên quanSharpe ratio, M-squaredTreynor ratio, Jensen's alpha
Dùng choChỉ efficient portfolios (đã đa dạng hóa)Cả chứng khoán riêng lẻ lẫn danh mục
Câu hỏi trả lờiDanh mục tổng thể của mình rung lắc bao nhiêu?Một cổ phiếu đóng góp bao nhiêu rủi ro theo thị trường?
Ví dụ dễ nhớ: Bitcoin có volatility 60%, nhưng cái mà SML quan tâm không phải con số 60% đó, mà là Bitcoin biến động cùng thị trường bao nhiêu, tức là beta, chứ không nhìn biến động đứng riêng.
Phân biệt — SML vs SCL (Security Characteristic Line)
SMLSCL
Bản chấtĐường lý thuyết của CAPMĐường hồi quy thực tế từ dữ liệu quá khứ
Trục XBetaMarket return (hoặc market excess return)
Trục YExpected returnActual / security return
Dùng đểXem tài sản bị định giá cao hay thấpƯớc lượng beta (độ dốc) và alpha (tung độ gốc)
KEYWORD NHẬN DIỆN — CAL vs CML vs SML Thấy nhóm này → CAL (Capital Allocation Line):
risk-free asset + ONE risky portfolio bất kỳtrục hoành là σslope = Sharpe ratio của danh mục đócó vô số đường CALdùng cho MỘT nhà đầu tư cụ thể
Thấy nhóm này → CML (Capital Market Line):
trục hoành là σ (standard deviation)risk-free asset + MARKET portfoliochỉ dùng cho efficient portfolios (đã đa dạng hóa)homogeneous expectationsslope = Sharpe của thị trường, cao nhất có thểchỉ có MỘT đường duy nhất
Thấy nhóm này → SML (Security Market Line):
trục hoành là β (beta)đồ thị của CAPMdùng cho MỌI tài sản, kể cả chứng khoán riêng lẻ chưa đa dạng hóaundervalued / overvaluedrequired returnslope = market risk premium
SML dùng standard deviationCML dùng cho cổ phiếu riêng lẻ
Phân biệt với SCL (Security Characteristic Line): SCL là đường hồi quy thực nghiệm của return chứng khoán theo return thị trường, dùng để ước lượng beta (slope) và alpha (intercept) — không dùng để định giá. Chốt: σ → CAL/CML · β → SML · regression → SCL.

5 · Đo hiệu quả danh mục — Sharpe, Treynor, M², Jensen, Information ratio

Năm thước đo này rất hay bị hoán đổi trong đề; điều quan trọng nhất là nhớ cái nào chia cho σ và cái nào chia cho β.

Năm công thức — học thuộc mẫu số Sharpe ratio = [ Rp − Rf ] / σp ← chia cho σ
Treynor ratio = [ Rp − Rf ] / βp ← chia cho β
M² (M-squared) = (Rp − Rf) × (σm / σp) + Rf → so với Rm
M² alpha = M² − Rm
Jensen's alpha = Rp − [ Rf + βp(Rm − Rf) ] ← trừ CAPM, dùng β
Information ratio = [ Rp − R_benchmark ] / tracking error ← chia cho tracking error
Câu thần chú của mình Sharpe chia SD, Treynor chia beta, Jensen trừ CAPM, M² biến Sharpe thành return để so với market, Information ratio chia cho tracking error.
MeasureEnglish meaningDịchRủi ro dùngPhù hợp khi nào
Sharpe ratioExcess return per unit of total riskReturn vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro tổngStandard deviation (σ)Danh mục chưa đa dạng hóa đầy đủ, vì nó tính cả rủi ro phi hệ thống mà nhà đầu tư đang thật sự gánh
Treynor ratioExcess return per unit of systematic riskReturn vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thốngBeta (β)Danh mục đã đa dạng hóa tốt, vì lúc đó rủi ro phi hệ thống gần như bị loại bỏ hết, chỉ còn rủi ro hệ thống
M² / M-squaredRisk-adjusted return using total riskReturn đã điều chỉnh theo rủi ro tổng, đưa danh mục về cùng mức rủi ro với thị trường rồi mới soStandard deviation (σ)Khi muốn có kết quả biểu diễn dưới dạng phần trăm return chứ không phải một tỷ số trừu tượng
Jensen's alphaExcess return relative to CAPMPhần return vượt trên mức mà CAPM dự đoánBeta (β)Danh mục đã đa dạng hóa tốt; đây là thước đo kỹ năng chọn chứng khoán của người quản lý
Information ratioActive return per unit of active riskReturn vượt benchmark trên mỗi đơn vị rủi ro chủ độngTracking error — độ lệch chuẩn của chênh lệch so với benchmarkĐánh giá quỹ active so với chính benchmark của nó
Phân biệt — cái nào dùng σ, cái nào dùng β (mất điểm nhiều nhất)
CHỐT TĂNG/GIẢM — Tử số, mẫu số và ảnh hưởng của risk-free rate
TĂNG ↑ Tử số của Sharpe, Treynor, M² đều là excess return (Rp − Rf). Rp ↑ → cả ba tỷ số ↑. Jensen's alpha tử số là Rp − CAPM required return. Information ratio tử số là active return (Rp − R_benchmark).
GIẢM ↓ Mẫu số: Sharpe chia σp — total risk · M² cũng dựa trên σ — total risk · Treynor chia βp — systematic risk · Jensen's alpha dùng β (nằm trong công thức CAPM) · Information ratio chia tracking error. Mẫu số ↑ → tỷ số ↓.
GIẢM ↓ Risk-free rate Rf ↑ (giữ nguyên Rp, σ, β) → Sharpe ↓Treynor ↓, vì tử số (Rp − Rf) bị bào mỏng.
TĂNG ↑ Rf ↑Jensen's alpha TĂNG nếu β > 1: required return = Rf + β(Rm − Rf) = Rf(1 − β) + βRm, với β > 1 thì (1 − β) âm nên required return GIẢM khi Rf tăng → alpha tăng. Ngược lại β < 1 thì alpha GIẢM.
GIỮ NGUYÊN Information ratio — không có Rf trong công thức nên Rf đổi bao nhiêu cũng không ảnh hưởng.
Vì sao: Rf nằm ở tử số của Sharpe/Treynor nên tăng Rf là ăn mòn trực tiếp; còn với Jensen thì Rf đi qua hệ số (1 − β) nên dấu tùy beta.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Sharpe vs Treynor vs Jensen's alpha vs Information ratio vs M² Sharpe ratio: excess return per unit of TOTAL riskchia σdanh mục CHƯA đa dạng hóa đầy đủgắn với CMLslope của CAL
Treynor ratio: excess return per unit of SYSTEMATIC riskchia βwell-diversified portfoliogắn với SML
Jensen's alpha: excess return relative to CAPM required returnactual − expected theo CAPMmanager skill / security selectiondương = outperform
M² (M-squared): adjust portfolio to have the SAME total risk as the marketkết quả ra đơn vị PHẦN TRĂM returncùng xếp hạng với Sharpe
Information ratio: active return per unit of ACTIVE riskchia tracking errorso với benchmark, không so với Rf
Sharpe chia betaTreynor chia standard deviationM² là một tỷ số trừu tượng
Phân biệt nhanh: σ → Sharpe + M² (nhóm CML) · β → Treynor + Jensen (nhóm SML) · tracking error → Information ratio. Sharpe và M² luôn cho cùng thứ hạng vì M² chỉ là Sharpe quy đổi ra %. Đề nói "well-diversified" thì đừng chọn Sharpe; nói "not fully diversified" thì đừng chọn Treynor.
Jensen's alphaÝ nghĩa
PositiveNgười quản lý outperform — làm tốt hơn mức CAPM đòi hỏi
ZeroĐúng bằng mức CAPM dự đoán, không có giá trị gia tăng
NegativeNgười quản lý underperform
Ví dụ tính M² (số liệu trong note) Portfolio return = 12% · Risk-free rate = 4% · σp = 16% · σm = 12% · Market return = 10%

Sharpe của danh mục = (12 − 4)/16 = 0.50
M² = (Rp − Rf) × (σm/σp) + Rf = (12 − 4) × (12/16) + 4 = 8 × 0.75 + 4 = 10%
M² alpha = M² − Rm = 10% − 10% = 0%

Diễn giải: sau khi kéo danh mục về cùng mức rủi ro với thị trường (bằng cách pha thêm tài sản phi rủi ro cho tới khi σ = 12%), danh mục cho đúng 10%, bằng thị trường. Vậy nó không hơn không kém thị trường.
Mock Q138 — M² alpha dương nhưng Jensen's alpha âm thì kết luận gì? Đáp án đúng: danh mục nằm trên một capital allocation line có độ dốc lớn hơn độ dốc của capital market line.
Lý do: M² alpha dương ⟺ Sharpe của danh mục > Sharpe của thị trường ⟺ độ dốc CAL của danh mục > độ dốc CML. Hai điều này là tương đương hoàn toàn, nên đáp án này chắc chắn đúng.
Vì sao đáp án "Sharpe ratio less than that of the market" sai? Vì ngược lại — M² alpha dương nghĩa là Sharpe phải lớn hơn thị trường.
Vì sao đáp án "returned more than its equilibrium expected return based on its systematic risk" sai (đây là đáp án mình đã chọn nhầm)? Vì đó chính là định nghĩa của Jensen's alpha dương, mà đề đã nói rõ Jensen's alpha âm. Chuyện M² dương và Jensen âm cùng lúc là hoàn toàn có thể: danh mục có tổng rủi ro thấp nên Sharpe đẹp, nhưng beta cao nên bị CAPM đòi hỏi return cao và không đạt.
Ba câu hỏi — ba công cụ
Câu hỏiCông cụ
Nhà đầu tư được bù return vì chịu loại rủi ro nào?Systematic risk / beta
Required return của một cổ phiếu là bao nhiêu?CAPM / SML
Người quản lý danh mục làm tốt hay không?Sharpe, Treynor, M², Jensen's alpha
Beta vs Alpha vs Security selection — nguồn nào giải thích return dài hạn?

6 · Quy trình quản lý danh mục và IPS

Ba bước Planning – Execution – Feedback, bản Investment Policy Statement, cùng hai cặp cực dễ nhầm là ability vs willingness và objectives vs constraints.

Mind map — Portfolio management process
StepNội dung chínhKeyword nhận diện trong đề
1. PlanningXác định mục tiêu, ràng buộc, mức chịu rủi ro và lập bản IPSIPS, objectives, constraints, benchmark identification, strategic asset allocation
2. ExecutionPhân tích các lớp tài sản, phân bổ tài sản và chọn chứng khoánTactical asset allocation, security analysis, security selection, trade execution
3. FeedbackĐánh giá hiệu quả và điều chỉnh danh mụcMonitoring, performance evaluation, benchmark comparison, rebalancing, update
Bẫy số 1 của phần này — SAA nằm ở bước nào? Strategic asset allocation nằm ở bước PLANNING, không phải Execution. Chỉ có Tactical asset allocation mới thuộc Execution. Đề rất hay để cả hai vào cùng một danh sách rồi bắt mình phân loại.
Phân biệt — Strategic vs Tactical asset allocation
Ghi chú của bạn
KEYWORD NHẬN DIỆN — SAA vs Risk budgeting vs TAA vs Security selection Thứ tự bốn bước (nhớ đúng dây chuyền này): 1. SAA2. Risk budgeting3. TAA4. Security selection
SAA — Strategic asset allocation: long-term / target weightspolicy portfolioacross asset classesdựa trên objectives + constraintsghi trong IPSbước PLANNING
Risk budgeting: allocate the total risk tolerancephân bổ ngân sách rủi ro cho từng mảnghow risk is spread across the portfolio
TAA — Tactical asset allocation: short-term / temporary deviation from policy weightstận dụng cơ hội thị trường ngắn hạnbước EXECUTIONlà một dạng active management
Security selection: chọn từng cổ phiếu / trái phiếu cụ thểwithin an asset classbước EXECUTION
Phân biệt với Rebalancing: kéo trọng số về lại mức chính sách sau khi thị trường làm nó lệch → thuộc bước Feedback, không phải TAA. TAA là cố ý lệch, rebalancing là sửa lệch.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Top-down vs Bottom-up analysis Top-down: bắt đầu từ phân tích vĩ mô (macro)rồi chọn sectorrồi industrycuối cùng mới chọn securityeconomy → sector → stockdự đoán lãi suất / GDP / lạm phát
Bottom-up: bắt đầu từ từng công tycash flow tốtROE caodebt thấpmanagement tốtđịnh giá rẻ (cheap valuation)company fundamentalsstock picking
Ví dụ của bạn để nhớ Top-down: dự đoán lãi suất giảm → chọn sector hưởng lợi như real estate, technology → chọn stock tốt trong sector đó. Còn Bottom-up thì không quan tâm vĩ mô, chỉ soi báo cáo tài chính từng công ty.
Ghi chú của bạn — BẪY MANAGER (rất hay ra) Cùng một chữ "manager" nhưng nằm ở ba bước khác nhau tùy đề hỏi việc gì: Mẹo: viết ra tiêu chí = Planning · làm thật = Execution · chấm điểm = Feedback.

6.1 · IPS gồm những gì

Investment Policy Statement (IPS) — bản tuyên bố chính sách đầu tư. Nó không chỉ ghi mục tiêu lợi nhuận và rủi ro, mà còn quy định:

Mock Q92 — Việc thực thi chính sách và các loại tài sản được phép nằm ở đâu trong IPS? Đáp án đúng: investment guidelines (hướng dẫn đầu tư).
Vì sao không phải "investment objectives"? Vì phần objectives chỉ nói mục tiêu return và mức rủi ro chấp nhận, chứ không liệt kê loại tài sản nào được mua.
Vì sao không phải "appendices"? Phần phụ lục thường chứa strategic asset allocation và quy trình tái cân bằng, chứ không phải phần quy định loại tài sản được phép.

6.2 · Objectives vs Constraints

Phân biệt — Objectives (mục tiêu) vs Constraints (ràng buộc) Mnemonic của mình: RRTTLLUReturn, Risk (hai objectives), rồi Time horizon, Taxes, Liquidity, Legal & regulatory, Unique circumstances (năm constraints). Phần constraints riêng lẻ thì gọi tắt là TTLLU.
Ghi chú của bạn constraint: TTLLU = Time (time horizon — thời hạn đầu tư), Tax (thuế), Liquidity (thanh khoản), Legal (pháp lý và quy định), Unique (hoàn cảnh riêng).
KEYWORD NHẬN DIỆN — IPS: Return objective vs Risk objective vs Constraints (TTLLU) Return objective: cần đạt bao nhiêu %required rate of returnincome vs growthspending needs + inflationoutperform benchmark by X%
Risk objective: standard deviation không vượt quáshortfall risk / probability of losstracking error tối đawithin ± X percentage points of the indexability + willingness to take riskVaR limit
Constraints — TTLLU:
T · Time horizon — bao lâu nữa cần tiền, single-stage hay multi-stageT · Tax — taxable, tax-exempt, tax-deferred, capital gainsL · Liquidity — cần rút bao nhiêu, khi nào, cash needsL · Legal & regulatory — luật, quy định, insider restriction, prudent investor ruleU · Unique circumstances — ESG, không đầu tư thuốc lá, concentrated position, tài sản gia đình
Nhớ trọn bộ IPS là RRTTLLU: chỉ có 2 objectives (Return, Risk) và 5 constraints (TTLLU). Bẫy phân loại: một câu vừa có con số return vừa có benchmark vẫn có thể là risk objective — xem ô bẫy ngay dưới mục 6.3.
Phân biệt — Ability vs Willingness to take risk
Tiêu chíAbilityWillingness
Tên tiếng Anh đầy đủFinancial capacity — khả năng tài chínhPsychological tolerance — mức chịu đựng tâm lý
Tính chấtObjective — khách quan, đo đếm đượcSubjective — chủ quan, dựa trên cảm nhận
Dựa vàoTài sản, thu nhập, thời hạn đầu tư, nhu cầu thanh khoảnThái độ, cảm xúc, kinh nghiệm đầu tư trong quá khứ
CFA hay hỏiKhách hàng có đủ sức chịu rủi ro không?Khách hàng có thoải mái khi chịu rủi ro không?
Quy tắc xử lý khi hai cái mâu thuẫn: phải theo cái thấp hơn, và tư vấn viên nên giáo dục khách hàng, không nên tự ý nâng mức rủi ro lên bằng khả năng tài chính khi tâm lý khách chưa sẵn sàng.

6.3 · Absolute vs Relative objectives

Phân biệt — Absolute vs Relative (áp dụng cho cả return lẫn risk objective) Dấu hiệu duy nhất cần nhớ: có nhắc tới benchmark → Relative; đặt một con số độc lập không tham chiếu ai → Absolute.
AbsoluteRelative
Return objectiveCần đạt một mức return cụ thể, ví dụ 7% mỗi nămCần vượt benchmark, ví dụ outperform VN-Index 2%
Risk objectiveXác suất return thấp hơn −7% phải nhỏ hơn 5%Không được thấp hơn MSCI World quá 4% với xác suất quá 5%
Mock Q163 — Cái nào là absolute risk objective? Đáp án đúng: "Return should be 5% or more each year with a 95% probability" — một con số tuyệt đối kèm xác suất, không tham chiếu bất kỳ chỉ số nào.
Vì sao "greater than or equal to the risk-free rate" sai (đây là đáp án mình chọn nhầm)? Vì lãi suất phi rủi ro cũng là một chuẩn tham chiếu bên ngoài và nó thay đổi theo thời gian, nên đây là mục tiêu tương đối, không phải tuyệt đối. Còn "above the return on the S&P 500 index" thì rõ ràng có benchmark nên là relative.
Ghi chú của bạn — BẪY LỚN NHẤT của IPS lừa: "earn a return within plus or minus 2 percentage points of the local stock market index return" ⇒ có benchmark, nhưng đây KHÔNG phải return objective, đây là Relative risk objective (mục tiêu rủi ro tương đối).

Lý do: câu này không đòi hỏi kiếm được nhiều hơn, nó đòi kiểm soát đúng độ lệch so với chỉ số. Chữ "within ± ..." chính là dấu hiệu: nó chặn cả hai chiều. Ví dụ 8–12% mà kiếm 13% cũng không được — vượt trần cũng là vi phạm, vì đây là ràng buộc về tracking error chứ không phải mục tiêu lợi nhuận.

Cách phân biệt nhanh:

6.4 · Năm ràng buộc — TTLLU

T — Time horizon (thời hạn đầu tư)

Người 25 tuổi tiết kiệm để nghỉ hưu sau 35 năm thì thời hạn dài, chịu được rủi ro cao hơn. Người cần tiền mua nhà sau 1 năm thì thời hạn ngắn, chịu rủi ro thấp hơn.

LoạiĐặc điểmVí dụ
Single-stageMục tiêu ổn định trong toàn bộ kỳ, không có mốc thay đổi lớnQuỹ đầu tư dài hạn không có sự kiện đặc biệt
Multi-stageCó các mốc đời sống làm thay đổi mục tiêu giữa chừngTrước nghỉ hưu và sau nghỉ hưu; đóng học phí cho con; mua nhà

T — Tax constraint (ràng buộc thuế)

Taxable individual — cá nhân chịu thuếQuan tâm thuế lãi vốn và thuế cổ tức
Tax-exempt foundation — quỹ từ thiện được miễn thuếÍt quan tâm thuế hơn nhiều
Pension fund — quỹ hưu tríCó thể được hoãn thuế hoặc miễn thuế
High-income investor — nhà đầu tư thu nhập caoCần chiến lược tối ưu thuế

L — Liquidity constraint (ràng buộc thanh khoản)

Ví dụ kinh điển — giàu nhưng vẫn phải giảm rủi ro Khách hàng có danh mục 1.000.000 USD nhưng cần rút 300.000 USD trong 6 tháng để mua nhà. Dù tài sản lớn, nhu cầu thanh khoản cao làm ability to take risk giảm xuống, vì không thể bỏ quá nhiều tiền vào tài sản rủi ro hoặc kém thanh khoản.

L — Legal and regulatory constraints (ràng buộc pháp lý và quy định)

Ví dụ: quỹ hưu trí bị luật giới hạn tỷ trọng vào một loại tài sản; người nội bộ công ty bị hạn chế giao dịch cổ phiếu công ty mình.

U — Unique circumstances (hoàn cảnh riêng)

Là các yêu cầu hoặc hạn chế riêng của khách hàng: không đầu tư cổ phiếu thuốc lá; muốn danh mục theo tiêu chuẩn ESG; muốn giữ cổ phiếu công ty gia đình; không muốn đầu tư tiền số; đang có concentrated position (vị thế tập trung lớn vào một mã) mà không muốn bán.

CHỐT TĂNG/GIẢM — Time horizon và Liquidity need ảnh hưởng thế nào tới phân bổ
TĂNG ↑ Time horizon (thời hạn đầu tư) DÀI hơn → ability to take risk ↑ → tỷ trọng equity / cổ phiếu NÊN TĂNG, tỷ trọng tài sản kém thanh khoản (private equity, real estate) cũng có thể tăng.
GIẢM ↓ Time horizon NGẮN đi (sắp nghỉ hưu, sắp cần tiền) → ability ↓ → cổ phiếu ↓, chuyển sang bonds / cash.
GIẢM ↓ Liquidity need (nhu cầu thanh khoản) CAO → tỷ trọng tài sản KÉM THANH KHOẢN phải GIẢM (bất động sản, private equity, hedge fund có lock-up), và ability to take risk GIẢM dù khách hàng có giàu đến đâu.
TĂNG ↑ Liquidity need CAO → tỷ trọng cash và money market instruments TĂNG.
Vì sao: thời hạn dài cho phép chờ thị trường hồi phục; còn cần tiền gấp thì không được phép chờ, nên buộc phải giữ tài sản bán được ngay ở giá hợp lý.
CHỐT TĂNG/GIẢM — Human capital (vốn nhân lực) và khả năng chịu rủi ro tài chính
TĂNG ↑ Human capital ỔN ĐỊNH (thu nhập chắc chắn, giống trái phiếu — bond-like: công chức, bác sĩ, giáo viên biên chế) → ability to take financial risk CAO HƠN → tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục tài chính có thể TĂNG.
GIẢM ↓ Human capital BIẾN ĐỘNG (thu nhập bấp bênh, giống cổ phiếu — equity-like: môi giới, sales ăn hoa hồng, chủ startup) → ability ↓ → cổ phiếu trong danh mục nên GIẢM, nhất là tránh mua cổ phiếu chính công ty mình (tránh concentration).
GIẢM ↓ Càng lớn tuổi → human capital còn lại càng ít, financial capital chiếm tỷ trọng lớn hơn → tổng ability giảm dần → cổ phiếu giảm dần.
Vì sao: human capital được coi như một tài sản trong tổng tài sản; nếu nó đã "giống trái phiếu" rồi thì phần tài chính được phép "giống cổ phiếu" hơn để cân bằng.

6.5 · ESG investing

ESG approachNhớ nhanhVí dụ và diễn giải
Negative screeningLoại trừ công ty xấuExclude mining, oil extraction/transport, tobacco firms → loại các công ty hoặc ngành khai khoáng, khai thác và vận chuyển dầu, thuốc lá ra khỏi tập hợp được phép đầu tư
Positive screeningChọn công ty có ESG tốtInclude companies with positive ESG practices → chọn công ty có quản trị minh bạch, môi trường tốt, đối xử với người lao động tốt
ESG integrationĐưa ESG vào định giáESG as fundamental variables: cost of capital, future cash flow → xem ESG như yếu tố ảnh hưởng tới định giá, ví dụ ESG kém làm chi phí vốn cao hơn hoặc dòng tiền tương lai rủi ro hơn
Thematic investingĐầu tư theo chủ đềSustainable agriculture, cleaner energy, water management, carbon reduction → đầu tư vào chủ đề nông nghiệp bền vững, năng lượng sạch, quản lý nước, giảm khí thải
Engagement / active ownershipDùng quyền cổ đông để tác độngReduce carbon footprint, increase wages, social/environmental goals → dùng quyền biểu quyết và gặp ban điều hành để thúc đẩy công ty giảm khí thải, tăng lương, cải thiện mục tiêu xã hội
Impact investingVừa có lợi nhuận vừa tạo tác độngRenewable energy, affordable housing, healthcare access, education technology, microfinance, clean water → đầu tư vào năng lượng tái tạo, nhà ở giá rẻ, y tế, giáo dục, tài chính vi mô, nước sạch; tác động phải đo lường được

6.6 · Ví dụ trọn quy trình cho một quỹ hưu trí

Ba bước áp dụng thực tế Planning: cần return 7%; mức chịu rủi ro trung bình; SAA là 50% cổ phiếu, 40% trái phiếu, 10% bất động sản; benchmark và chính sách đánh giá người quản lý được ghi vào IPS.
Execution: dự đoán cổ phiếu ngắn hạn tốt nên TAA đổi thành 55/35/10; chọn từng cổ phiếu và trái phiếu; thực hiện lệnh mua bán.
Feedback: so kết quả với benchmark; xem người quản lý có vượt benchmark không; nếu cổ phiếu tăng lên 65% thì rebalance về lại trọng số chính sách; nếu nghĩa vụ của quỹ thay đổi lâu dài thì sửa IPS và sửa SAA.

6.7 · Asset classes — định nghĩa lớp tài sản

Nguyên tắc: trong cùng một lớp tài sản thì tương quan nên cao; giữa các lớp tài sản khác nhau thì tương quan nên thấp để đa dạng hóa được.

CriteriaNghĩa
HomogeneityCác tài sản trong cùng một lớp phải giống nhau về đặc tính rủi ro–return
DiversificationCác lớp tài sản khác nhau phải giúp đa dạng hóa lẫn nhau
Mutual exclusivityKhông chồng lấn — một tài sản chỉ thuộc một lớp
CompletenessBao phủ toàn bộ tập hợp được phép đầu tư ghi trong IPS

Các nhóm chính: cash, equity, bond, real estate, alternatives — đây là đầu vào quan trọng để làm strategic asset allocation.

7 · Passive vs Active management, chỉ số thị trường và Smart Beta

Phân biệt hai trường phái quản lý, công dụng của chỉ số thị trường với từng loại quỹ, và các chiến lược nằm ở giữa.

Phân biệt — Passive vs Active management
Passive managementActive management
Mục tiêuMô phỏng hiệu quả của một chỉ số benchmark, ví dụ mua quỹ ETF theo dõi S&P 500Cố gắng vượt benchmark bằng chọn chứng khoán, canh thời điểm thị trường, phân bổ chiến thuật
Chi phíThấpCao
Turnover (vòng quay giao dịch)Thấp — ít giao dịch nên hiệu quả về thuếCao
Kỹ năng người quản lýKhông quan trọngRất quan trọng — là nguồn tạo alpha
Thái độ với benchmarkBám sát benchmark, không cố vượtCố gắng vượt benchmark
Vấn đề của Active management Quản lý chủ động có thể tạo return vượt trội, nhưng có hai vấn đề lớn: Giải pháp: Core-satellite approach.
Core-satelliteVai trò
Core — phần lõiPhần lớn danh mục đầu tư thụ động theo chỉ số, để hưởng phần bù rủi ro hệ thống với chi phí thấp và hiệu quả về thuế
Satellite — phần vệ tinhPhần nhỏ đầu tư chủ động để tìm alpha, chấp nhận chi phí cao hơn ở phần này

7.1 · Market index hữu ích thế nào với quỹ passive và quỹ active?

Công dụng của market indexVới Passive fundVới Active fund
Benchmark — chuẩn so sánh hiệu quảHữu ích — kiểm tra quỹ có bám sát chỉ số khôngRất hữu ích — đo quỹ có vượt benchmark không
Model portfolio — danh mục mẫu để xây quỹRất hữu ích — mua đúng theo thành phần và tỷ trọng của chỉ sốÍt hữu ích nhất — người quản lý chủ động không sao chép chỉ số
Proxy for market / asset class — đại diện cho thị trườngHữu ích — đại diện cho mức sinh lời và rủi ro thị trườngHữu ích — dùng để tính beta, alpha và hiệu quả đã điều chỉnh rủi ro
Measure tracking error — đo độ lệch so với chỉ sốRất quan trọng — tracking error càng thấp càng tốtHữu ích — cho biết mức active risk so với benchmark
Smart Beta Smart beta strategies — nhóm chiến lược nằm ở giữa đầu tư thụ động (mua và giữ theo chỉ số) và đầu tư chủ động (người quản lý tự do quyết định). Thay vì phân bổ vốn theo vốn hóa thị trường, chiến lược này dùng các quy tắc định lượng để chọn lọc và cân trọng số cổ phiếu nhằm tối ưu lợi nhuận hoặc giảm rủi ro. Từ khóa nhận diện trong đề: simple, transparent, rules-based strategy — chiến lược đơn giản, minh bạch, dựa trên quy tắc.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Passive vs Active management và Tracking error Passive management: replicate / track an indexindex fund, ETFlow fees, low turnovertax efficientminimize tracking errormanager skill không quan trọng
Active management: outperform the benchmarkgenerate alphasecurity selection, market timing, TAAhigh fees, high turnovermanager skill là nguồn giá trịactive risk / active return
Tracking error (tracking risk): độ lệch chuẩn của chênh lệch return so với benchmarkmẫu số của Information ratiopassive: càng THẤP càng tốtactive: đo mức active risk đang gánh
passive fund cần alphatracking error là chênh lệch trung bình (đó là active return)
Phân biệt với Smart beta: nằm giữa hai trường phái — rules-based, transparent, không phân bổ theo vốn hóa nhưng cũng không để manager tự do quyết định. Và Core-satellite: lõi passive chi phí thấp + vệ tinh active tìm alpha.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Market efficiency: Weak vs Semi-strong vs Strong form Ghi chú của bạn (dùng nguyên): Weak form — không thể kiếm abnormal return từ past price/volume. Semi-strong form — không thể kiếm abnormal return từ all public information. Strong form — không thể kiếm abnormal return kể cả từ private information. || Weak → past data. Semi-strong → all public data. Strong → public + private data.
Weak form: past prices, historical returns, trading volumetechnical analysis KHÔNG có tác dụngrandom walk
Semi-strong form: all publicly available informationbáo cáo tài chính, tin tức, công bố lợi nhuậnfundamental analysis KHÔNG có tác dụnggiá phản ứng tức thì với tin công bố
Strong form: public AND private (insider) informationkể cả insider cũng không kiếm được abnormal returnthực tế hiếm khi đúng vì có luật cấm giao dịch nội gián
Quan hệ bao hàm: Strong ⊃ Semi-strong ⊃ Weak. Nếu thị trường hiệu quả ở dạng mạnh thì tự động hiệu quả ở hai dạng kia. Hệ quả cho môn này: thị trường càng hiệu quả thì active management càng khó tạo alpha → càng nên chọn passive / index fund.

8 · Các loại nhà đầu tư và sản phẩm quỹ gộp vốn

Bảng đặc điểm thời hạn, mức chịu rủi ro và nhu cầu thanh khoản của từng loại khách hàng, cùng phân biệt quỹ mở, quỹ đóng, quỹ ETF và quỹ đầu tư mạo hiểm.

Investor typeĐặc điểm chính
Individual investors — nhà đầu tư cá nhânMục tiêu rất đa dạng, tùy tuổi tác, tài sản và thu nhập
DB pension plans — quỹ hưu trí phúc lợi xác địnhEmployer (người sử dụng lao động) chịu rủi ro đầu tư
DC pension plans — quỹ hưu trí đóng góp xác địnhEmployee (người lao động) chịu rủi ro đầu tư
Endowments / foundations — quỹ hiến tặng, quỹ từ thiệnThời hạn rất dài, cần duy trì giá trị thực của quỹ qua nhiều thế hệ
Banks — ngân hàngNhu cầu thanh khoản cao, mức chịu rủi ro thấp
Insurance companies — công ty bảo hiểmP&C: thời hạn ngắn; Life: thời hạn dài. Cả hai đều chịu rủi ro kém và cần thanh khoản cao
Sovereign wealth funds — quỹ đầu tư quốc giaMục tiêu tùy loại quỹ, thường dài hạn nhưng không có khuôn mẫu cố định
Investment companies — công ty quản lý quỹQuản lý vốn gộp của nhiều nhà đầu tư, đặc điểm tùy từng quỹ
KEYWORD NHẬN DIỆN — DB vs DC · Endowment vs Foundation · Insurance vs Bank Defined benefit (DB) plan: employer bears the investment riskcông ty hứa trả mức lương hưu cố địnhcó pension liabilityfunded status, surplus/deficithorizon dài, risk tolerance cao
Defined contribution (DC) plan: EMPLOYEE bears the investment riskcông ty chỉ cam kết mức đóng gópnhân viên tự chọn quỹkhông có nghĩa vụ trả trong tương lai cho công ty
Endowment: hỗ trợ HOẠT ĐỘNG của một tổ chức cụ thể (trường đại học, bệnh viện)perpetual — vĩnh viễnspending rule ~5%giữ giá trị thực qua các thế hệ
Foundation: quỹ từ thiện GRANT-MAKING — phát tiền tài trợ ra ngoàicó thể bị luật buộc chi tối thiểu mỗi nămmột số foundation có thời hạn hữu hạn
Insurance company: phải trả claims (bồi thường)risk tolerance THẤP dù horizon có dàiliquidity CAOP&C: horizon NGẮN, claim bất ngờLife: horizon DÀI, dự đoán được hơn
Bank: horizon NGẮNrisk tolerance THẤPliquidity CAOquản lý chênh lệch tài sản – nợ, người gửi rút bất cứ lúc nào
Bẫy hay ra: "risk tolerance cao + horizon dài + liquidity need thấp" → đó là endowment hoặc DB pension; ÍT khả năng nhất là life insurance company, vì bảo hiểm nhân thọ tuy horizon dài nhưng risk tolerance luôn THẤP và liquidity need CAO.

8.1 · Ba nhóm khách hàng — cách nhớ nhanh

Nhóm 1 — "Tiền dài, chịu rủi ro tốt" Defined benefit pension plansEndowments / foundations. Họ có tiền để đầu tư lâu dài, không cần rút hết ngay. Quỹ hưu trí hôm nay nhận đóng góp nhưng nhiều năm sau mới phải trả lương hưu; quỹ đại học Harvard đầu tư hàng chục năm, mỗi năm chỉ rút một phần nhỏ. Nên: thời hạn dài → chịu được biến động → risk tolerance cao.
ClientTime horizonRisk toleranceLiquidity
Pension planLongHighVary
Endowment / FoundationLongHighLow
Nhóm 2 — "Tiền ngắn, phải trả bất ngờ" BanksInsurance companies, đặc biệt là P&C.
ClientTime horizonRisk toleranceLiquidity
BanksShortLowHigh
Insurance companiesLife: long · P&C: shortLowHigh
Vì sao bảo hiểm cần thanh khoản cao? P&C insurance là bảo hiểm tài sản và thiệt hại — bảo hiểm xe, nhà, cháy nổ, tai nạn. Yêu cầu bồi thường có thể ập tới bất ngờ: có bão lớn là phải trả tiền ngay. Nên P&C có thời hạn ngắn, chịu rủi ro thấp, thanh khoản cao. Life insurance thì thời hạn dài hơn vì khoản chi trả xa hơn và dự đoán được hơn, nhưng cả hai loại bảo hiểm đều có risk tolerance THẤP vì bắt buộc phải đảm bảo trả được yêu cầu bồi thường.
Nhóm 3 — "Không có khuôn mẫu cố định" Individual investors, Sovereign wealth funds, Investment companies.
Mock Q95 — Risk tolerance cao, horizon dài, liquidity need thấp thì ÍT KHẢ NĂNG là ai? Đáp án đúng: a life insurance company (công ty bảo hiểm nhân thọ).
Lý do: bảo hiểm nhân thọ tuy có thời hạn dài, nhưng risk tolerance luôn THẤP vì phải đảm bảo khả năng chi trả, và nhu cầu thanh khoản thì cao. Còn endowment fund và defined benefit pension plan đều khớp với mô tả horizon dài + risk cao + thanh khoản thấp.
Mock Q93 — So sánh quỹ đầu tư thay thế với quỹ truyền thống Đáp án đúng: alternative investment funds có phí quản lý cao hơn. Hai đáp án kia sai vì quỹ thay thế thường yêu cầu cam kết vốn LỚN hơn (không phải nhỏ hơn) và công bố thông tin về lợi nhuận ÍT chi tiết hơn (không phải nhiều hơn) so với quỹ truyền thống.

8.2 · Pooled investment products

Phân biệt — Open-end fund vs Closed-end fund Câu rút gọn: Open-end thì bán lại cho quỹ tại NAV; Closed-end thì bán cho nhà đầu tư khác trên thị trường, giá có thể lệch NAV.
Ví dụ số Nếu là quỹ mở: An muốn rút tiền thì bán lại trực tiếp cho quỹ. NAV hôm nay là 12 USD/chứng chỉ, An có 1.000 chứng chỉ → An nhận 1.000 × 12 = 12.000 USD. Nên quỹ mở luôn giao dịch đúng bằng NAV.

Nếu là quỹ đóng: An không bán lại cho quỹ được, phải bán cho nhà đầu tư khác trên sàn. Dù NAV là 12 USD, giá thị trường có thể là:
NAVMarket priceÝ nghĩa
$12$13Trade at premium — giao dịch cao hơn giá trị tài sản ròng
$12$10.50Trade at discount — giao dịch thấp hơn giá trị tài sản ròng
Phân loại theoLoại quỹĐặc điểm
Fee structure — cơ cấu phíLoad fundCó phí thường niên cộng thêm sales charge (phí bán hàng)
No-load fundCó phí thường niên, không có sales charge
Asset type — loại tài sảnMoney market fundĐầu tư nợ ngắn hạn: tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, thương phiếu
Bond mutual fundĐầu tư công cụ thu nhập cố định dài hạn
Stock fundĐầu tư cổ phiếu; có thể là quỹ chủ động hoặc quỹ chỉ số
Hybrid / Balanced fundĐầu tư cả cổ phiếu lẫn trái phiếu
Mock Q179 — Quỹ nào ÍT KHẢ NĂNG NHẤT giao dịch tại NAV? Đáp án đúng: Venture capital fund (quỹ đầu tư mạo hiểm). Mình đã chọn nhầm ETF.
Xếp hạng để nhớ: Authorized Participant (AP) — tổ chức tài chính lớn được phép giao dịch trực tiếp với quỹ ETF để tạo thêm chứng chỉ ETF hoặc đổi chứng chỉ ETF lấy rổ cổ phiếu gốc (nội dung chi tiết học ở Level 2).
Lớp thị trườngAi giao dịch?Giao dịch với ai?
Secondary marketNhà đầu tư thông thườngMua bán ETF trên sàn với nhau
Primary marketAuthorized ParticipantGiao dịch trực tiếp với quỹ ETF

9 · Behavioral biases — thiên lệch hành vi

Toàn bộ danh sách bias mà mình đã ghi, cách phân biệt các cặp hay nhầm nhất, và từ khóa tiếng Anh để bắt bài đề thi.

Mind map — Behavioral biases
Câu chốt quan trọng nhất của cả M5 Cognitive errors can be mitigated by educating clients, while emotional biases are more difficult to mitigate and may have to be accommodated.
Dịch: lỗi nhận thức xuất phát từ việc xử lý thông tin sai hoặc thiếu hiểu biết, nên có thể giảm bớt bằng cách giáo dục khách hàng, cung cấp thêm dữ liệu và quy trình có kỷ luật. Còn lỗi cảm xúc xuất phát từ cảm giác và bản năng, rất khó sửa, nên tư vấn viên thường phải điều chỉnh danh mục để chiều theo thay vì cố gắng sửa con người.
Phân biệt — Cognitive errors vs Emotional biases
Cognitive errorsEmotional biases
Nguồn gốcLỗi trong lập luận, thống kê, trí nhớ, xử lý thông tinCảm xúc, bản năng, trực giác tự phát
Có sửa được khôngSửa được — bằng giáo dục và thông tin tốt hơnKhó sửa — phải chấp nhận và điều chỉnh danh mục quanh nó
Cách xử lý trong đềModerate / mitigate — sửa cho bớtAdapt / accommodate — chiều theo
Ví dụConservatism, confirmation, representativeness, anchoring, mental accounting, framing, availability, illusion of control, hindsightLoss aversion, overconfidence, status quo, endowment, regret aversion
KEYWORD NHẬN DIỆN — Cognitive errors vs Emotional biases Cognitive errors (lỗi nhận thức — lỗi xử lý thông tin):
faulty reasoning / statistical errormemory errorinformation processingcó thể MITIGATE / MODERATE bằng educating clientscung cấp thêm dữ liệu, quy trình có kỷ luật
Danh sách: conservatismconfirmationrepresentativenessillusion of controlhindsightanchoringmental accountingframingavailability
Emotional biases (lỗi cảm xúc):
feeling, impulse, intuitionkhó sửa — difficult to mitigatephải ACCOMMODATE / ADAPT — chiều theo
Danh sách: loss aversionoverconfidencestatus quoendowmentregret aversion
emotional biases sửa được bằng giáo dụccognitive errors phải chiều theo
Câu chốt bắt buộc thuộc: cognitive errors can be MITIGATED by EDUCATING clients, while emotional biases are more difficult to mitigate and may have to be ACCOMMODATED. Hai nhóm chia theo gốc: sai vì nghĩ sai (cognitive) hay sai vì cảm thấy (emotional).
CHỐT TĂNG/GIẢM — Behavioral biases tác động lên danh mục thế nào
TĂNG ↑ Overconfidence (quá tự tin) → giao dịch nhiều hơn (excessive trading / high turnover)chi phí giao dịch và thuế TĂNG.
GIẢM ↓ Overconfidencenet return GIẢM; đồng thời mức đa dạng hóa GIẢM (danh mục tập trung, under-diversified) và rủi ro cảm nhận bị đánh giá thấp (underestimate risk).
GIẢM ↓ Loss aversion (sợ lỗ) → GIỮ khoản LỖ quá lâu, BÁN khoản LỜI quá sớm (hold losers, sell winners) → return dài hạn GIẢM, chi phí thuế bất lợi.
GIỮ NGUYÊN Status quo / Endowment / Regret aversion → danh mục đứng yên không đổi, trọng số lệch khỏi mức mục tiêu mà không ai rebalance.
Vì sao: overconfidence làm người ta hành động quá nhiều; loss aversion và nhóm status quo làm người ta hành động quá ít — cả hai hướng đều làm hại return.

9.1 · Bảng nhận diện nhanh — bias và keyword

BiasKeyword nhận diện (bản rút gọn của mình)
ConservatismChậm cập nhật thông tin mới
ConfirmationChỉ tìm thông tin ủng hộ niềm tin cũ
RepresentativenessNhìn mẫu nhỏ rồi kết luận lớn
AnchoringBám vào con số ban đầu
Mental accountingChia tiền thành các "ngăn" riêng
Loss aversionSợ lỗ hơn là thích lời
OverconfidenceQuá tự tin, đánh giá thấp rủi ro
Status quoKhông muốn thay đổi gì cả
EndowmentTài sản mình đang sở hữu thì thấy đáng giá hơn
Regret aversionSợ hối tiếc nên không dám quyết định

9.2 · Bảng chi tiết — định nghĩa, ví dụ và từ khóa tiếng Anh

BiasĐịnh nghĩa dễ nhớVí dụ ngắnKeyword CFA hay gặp
Conservatism biasBám vào niềm tin hoặc dự báo cũ, cập nhật quá chậm khi có thông tin mớiChuyên viên phân tích dự báo EPS = 5 USD. Công ty báo đơn hàng giảm mạnh nhưng chuyên viên chỉ sửa EPS xuống 4,9 USDslow to update, underreact, maintain prior view, new information ignored / underweighted
Confirmation biasChỉ tìm và chỉ nhớ thông tin ủng hộ quan điểm của mình, bỏ qua thông tin trái chiềuTin cổ phiếu A tốt nên chỉ đọc báo cáo lạc quan, bỏ qua báo cáo bi quanseek confirming evidence, ignore contradictory evidence, selective perception, supports existing belief
Representativeness biasThấy giống một mẫu quen thuộc thì kết luận quá nhanhCông ty công nghệ tăng doanh thu 2 năm, nhà đầu tư nghĩ nó sẽ là "Nvidia tiếp theo"similar to past winners, classify by stereotype, small sample, base-rate neglect
Illusion of control biasTưởng mình kiểm soát được kết quả dù thực tế không kiểm soát đượcNgười giao dịch tự chọn từng điểm mua bán nên nghĩ mình kiểm soát được lợi nhuận của thị trườngoverestimate control, excessive trading, believe skill controls outcome, self-directed trading
Hindsight biasSau khi sự việc xảy ra rồi mới nghĩ "tôi biết trước mà"Sau khi thị trường sập, nhà đầu tư nói "tôi biết kiểu gì cũng sập" dù trước đó vẫn đang nắm giữknew it all along, after the fact, predictable outcome, overestimate past prediction ability
Anchoring and adjustment biasBị neo vào con số ban đầu rồi điều chỉnh không đủCổ phiếu từng có giá 100 USD, giờ hoạt động kinh doanh xấu đi nhưng nhà đầu tư vẫn nghĩ giá trị hợp lý là 100 USDanchor, initial value, insufficient adjustment, stuck on purchase price / target price
Mental accounting biasChia tiền thành nhiều "hũ" tâm lý và đối xử khác nhau, dù tiền nào cũng là tiềnTiền lương thì đầu tư an toàn, tiền thưởng thì đem giao dịch tiền số rủi ro caoseparate accounts, bucket money, source of funds, treat money differently
Framing biasQuyết định bị ảnh hưởng bởi cách thông tin được trình bày"90% chance of success" nghe hấp dẫn hơn hẳn "10% chance of failure" dù hai câu giống hệt nhaupresentation matters, same facts different wording, gain/loss frame, wording changes decision
Availability biasDựa vào thông tin dễ nhớ, gần đây, nổi bật thay vì dữ liệu đầy đủVừa nghe tin một ngân hàng phá sản nên nghĩ toàn bộ cổ phiếu ngân hàng đều nguy hiểmrecent events, easily recalled, vivid information, media coverage, salient event

9.3 · Các cặp bias dễ nhầm nhất

Phân biệt — Conservatism vs Confirmation vs Representativeness vs Anchoring Bốn cái này cùng thuộc nhóm "cố bám vào cái gì đó", nhưng bám vào thứ khác nhau: Mẹo phân biệt Conservatism với Anchoring: conservatism neo vào quan điểm/niềm tin, anchoring neo vào một con số.
Phân biệt — Illusion of control vs Overconfidence Điểm khác: overconfidence là tin vào khả năng biết; illusion of control là tin vào khả năng điều khiển. Overconfidence thường xếp vào emotional bias, illusion of control xếp vào cognitive error.
Phân biệt — Hindsight vs Availability Điểm khác: hindsight là bóp méo trí nhớ về dự đoán của chính mình; availability là bóp méo ước lượng xác suất vì mẫu ký ức lệch.
Phân biệt — Mental accounting vs Framing Mock Q130: nhà đầu tư đem tiền thưởng hằng năm đầu tư cổ phiếu tăng trưởng, còn tiền tiết kiệm từ lương thì mua trái phiếu chính phủ → có hai hũ tiền khác nguồn gốc được đối xử khác nhau → đáp án là mental accounting bias. Không phải framing vì đề không hề đổi cách diễn đạt; không phải conservatism vì không có thông tin mới nào bị phớt lờ.
Phân biệt — Loss aversion vs Regret aversion vs Status quo vs Endowment Bốn cái này đều dẫn tới hành vi "không hành động", nên rất dễ lẫn:

10 · Risk management — quản trị rủi ro

Ba tầng phân vai trong tổ chức, dòng chảy từ risk tolerance tới risk exposure, sáu nhóm thước đo rủi ro và bốn cách sửa rủi ro.

Mind map — Risk management framework

10.1 · Risk management là gì và KHÔNG là gì

Định nghĩa chuẩn Risk management là quá trình gồm ba việc: (1) xác định mức rủi ro nên chấp nhận, (2) đo mức rủi ro thực tế đang có, (3) bảo đảm rủi ro thực tế phù hợp với mức đã chấp nhận.
Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị hoặc độ thỏa dụng, KHÔNG phải xóa sạch rủi ro. Slide nói rất rõ: quản trị rủi ro không nhằm tối thiểu hóa hay loại bỏ rủi ro tuyệt đối, mà là align risk with tolerance — kéo rủi ro thực tế về khớp với mức chấp nhận.

Bảng từ vựng lõi

English termNghĩa tiếng Việt
RiskRủi ro
Risk exposureMức phơi nhiễm rủi ro — mức độ rủi ro thực tế mà doanh nghiệp đang gánh, tức là rủi ro của môi trường và thị trường đã biến thành rủi ro thật trên bảng cân đối
Risk governanceQuản trị rủi ro ở cấp cao nhất — ai chịu trách nhiệm, mục tiêu là gì
Risk management frameworkKhung quản lý rủi ro — toàn bộ cấu trúc quy trình
Risk management infrastructureHạ tầng quản lý rủi ro — hệ thống, dữ liệu, mô hình, con người, công cụ
Risk identification / measurement / monitoring / mitigationNhận diện, đo lường, theo dõi, giảm thiểu rủi ro
Risk toleranceMức chấp nhận rủi ro — mức mà doanh nghiệp sẵn sàng chịu lỗ hoặc chịu chi phí cơ hội và không đạt được mục tiêu
Risk appetiteKhẩu vị rủi ro — mức rủi ro mà tổ chức chủ động muốn nhận để theo đuổi mục tiêu
Risk budgetingPhân bổ ngân sách rủi ro — chia mức chấp nhận rủi ro cho từng bộ phận, từng danh mục
Risk drivers / risk factorsCác yếu tố dẫn dắt rủi ro
Risk profileHồ sơ rủi ro tổng thể của tổ chức
Governing body / BoardHội đồng quản trị hoặc cơ quan quản trị cao nhất
Senior managementBan điều hành cấp cao
Risk management committeeỦy ban quản lý rủi ro
Chief Risk Officer (CRO)Giám đốc quản trị rủi ro

10.2 · Phân vai — ai làm gì (phần dễ rối nhất)

VaiTrách nhiệm chínhKeyword nhận diện trong đềKHÔNG làm gì
Governing body / Board
Hội đồng quản trị
Xác định goals; xác định risk appetite / risk tolerance; giám sát toàn bộ hệ thống rủi ro; bảo đảm khung quản lý rủi ro hoạt động đúng. Đây là bên phê duyệt chính sách cấp cao, đặt tinh thần từ trên xuống.determine, set, approve high-level policy, oversightKhông đi làm chi tiết vận hành
Senior management / Risk management team
Ban điều hành
Biến risk tolerance thành hành động; làm risk budgeting; quản lý exposure; bảo đảm exposure phù hợp tolerance; xử lý khi rủi ro vượt ngưỡngimplement, allocate, align, manage, bring back into complianceKhông tự đặt risk tolerance
Risk management infrastructure
Hạ tầng
Nhận diện rủi ro, đo lường rủi ro, theo dõi rủi ro, báo cáo các chỉ số — hỗ trợ bằng hệ thống, dữ liệu, mô hình, con ngườiidentify, measure, monitor, report metricsKhông đặt risk tolerance, không phê duyệt chính sách
Risk management committee
Ủy ban quản lý rủi ro
diễn đàn ở cấp quản lý để bàn các vấn đề rủi ro; thảo luận chính sách rủi ro ở cấp vận hành; tư vấn, giám sát, báo cáo lên CEOdiscuss, deliberate, provide a forumKHÔNG phải bên phê duyệt chính sách của hội đồng quản trị
Ví dụ ba tầng hoạt động thực tế Hội đồng quản trị quyết định: "chỉ đầu tư trái phiếu xếp hạng BBB trở lên".
Ủy ban rủi ro: phân tích tác động, thảo luận rủi ro, báo cáo lên CEO. Nhưng KHÔNG có quyền nói "OK, duyệt chính sách này".
Bộ phận vận hành: triển khai thực tế, mua bán đúng theo giới hạn đó.
RoleViệc chính (câu ngắn để nhớ)
Governing bodySet tolerance — đặt mức chấp nhận rủi ro
ManagementBudget & manage risk — phân bổ và quản lý rủi ro
InfrastructureMeasure & monitor — đo lường và theo dõi

10.3 · Risk tolerance → Risk budgeting → Risk exposure

Dòng chảy bắt buộc thuộc Risk tolerance = chịu được bao nhiêu rủi ro tổng thể. → Risk budgeting = chia mức rủi ro đó cho từng mảng. → Risk exposure = rủi ro thực tế đang có.
Logic: chưa biết chịu được bao nhiêu thì không thể phân bổ; chưa phân bổ thì không biết mức phơi nhiễm thực tế có phù hợp hay không.
Phân biệt — Risk tolerance vs Risk budgeting vs Risk exposure
KEYWORD NHẬN DIỆN — Risk exposure / Risk tolerance / Risk capacity / Risk budget Risk tolerance: willingness to accept riskmức rủi ro tổng công ty SẴN SÀNG chịudo governing body / board ĐẶTset, determine
Risk capacity (ability to take risk): khả năng TÀI CHÍNH khách quan gánh được lỗtài sản, thu nhập, horizon, nhu cầu tiền mặtobjective, đo đếm được
Risk budget / Risk budgeting: ALLOCATE tổng risk tolerance xuống từng bộ phận, chiến lược, lớp tài sảnselecting assets considering how they COMBINE to meet the firm's risk tolerancedo senior management làm
Risk exposure: rủi ro THỰC TẾ đang gánh sau khi đã đầu tưequity exposure, FX exposure, credit exposuređược đo và theo dõi bởi infrastructure
Dòng chảy bắt buộc: Risk tolerance → Risk budgeting → Risk exposure. Và phân biệt với Risk appetite (khẩu vị rủi ro — mức rủi ro tổ chức chủ động muốn nhận để theo đuổi mục tiêu) và Risk aversion (hệ số A trong hàm utility, ngược chiều với risk tolerance).
Các yếu tố quyết định risk tolerance của tổ chức Internal factors — yếu tố nội tại: khả năng phản ứng linh hoạt trước sự kiện bất lợi; mức lỗ mà công ty gánh được mà vẫn hoạt động liên tục; vị thế cạnh tranh.
External factors — yếu tố bên ngoài: bối cảnh cạnh tranh; bối cảnh pháp lý và quy định.
Đề nói gìChọn khái niệm nàoDiễn giải
Board, goals, risk toleranceRisk governanceAi chịu trách nhiệm cao nhất về quản trị rủi ro
Đem risk tolerance đi phân bổAllocate risk budgetCông ty phân bổ mức rủi ro cho từng bộ phận, từng danh mục
Strategies, risky activitiesRisk allocationBan điều hành phân bổ vốn vào các hoạt động rủi ro
Risk exposuresActual risk exposureSau khi đầu tư, công ty đang có rủi ro cổ phiếu, rủi ro tỷ giá, rủi ro tín dụng
Systems, data, people, toolsInfrastructureCông ty cần gì để đo và theo dõi rủi ro hiệu quả
What risks exist?Identify risksCông ty đang đối mặt rủi ro nào
How much risk?Measure risksTính VaR, kiểm tra sức chịu đựng, phân tích độ nhạy
Monitor / risk in line?Monitor risksRủi ro thực tế có vượt tolerance hay giới hạn không
Hedge, reduce, transfer riskRisk mitigationDùng hợp đồng kỳ hạn để phòng vệ rủi ro tỷ giá USD
Communicate to board / managementReportsBộ phận rủi ro gửi báo cáo lên hội đồng quản trị
Change business planModify strategyRủi ro vượt tolerance nên giảm đòn bẩy hoặc đổi chiến lược
Flow tổng của cả M6 Goals → Risk tolerance → Risk budgeting → Risky activities → Risk exposures → Measure / Monitor → Modify → Report / communicate → Strategic feedback

Bốn dạng câu hỏi hay ra:
Dạng 1 — Framework bắt đầu bằng gì? → Risk governance, vì trước khi đo rủi ro thì công ty phải có người chịu trách nhiệm, có mục tiêu, có risk tolerance.
Dạng 2 — Risk tolerance là gì? → mức rủi ro công ty sẵn sàng chịu, tức là willingness to accept risk.
Dạng 3 — Nếu risk exposure vượt giới hạn thì làm gì? → Risk mitigation / modify strategy.
Dạng 4 — Báo cáo dùng để làm gì? → truyền đạt rủi ro, theo dõi mức phơi nhiễm, hỗ trợ ra quyết định.

10.4 · Các loại rủi ro và tương tác giữa chúng

Financial risks — rủi ro tài chínhNon-financial risks — rủi ro phi tài chính
Credit risk — rủi ro tín dụng, đối tác không trả được nợ
Liquidity risk — rủi ro thanh khoản, không bán được tài sản ở giá hợp lý
Market risk — rủi ro thị trường, do giá, lãi suất, tỷ giá biến động
Settlement risk — rủi ro thanh toán bù trừ
Legal risk — rủi ro pháp lý, tranh chấp hợp đồng
Compliance risk — rủi ro tuân thủ quy định
Model risk — rủi ro mô hình định giá sai
Solvency risk — rủi ro mất khả năng thanh toán
Tail risk — rủi ro đuôi, sự kiện cực đoan hiếm gặp
Operational risk — rủi ro vận hành, lỗi hệ thống và con người
Mock Q98 — Câu nào KÉM CHÍNH XÁC NHẤT về nguồn gốc rủi ro tổ chức? Đáp án đúng (tức là câu SAI): "Interactions among risks occur infrequently" — tương tác giữa các rủi ro hiếm khi xảy ra.
Vì sao sai? Vì các rủi ro tương tác với nhau RẤT THƯỜNG XUYÊN, đặc biệt trong khủng hoảng, và tổng rủi ro thường tệ hơn phép cộng đơn giản của từng phần.
Loại tương tácNghĩaVí dụ và cách nhớ
Chained risk interactionMột rủi ro kéo theo rủi ro khác theo dây chuyềnCredit risk → settlement risk → legal risk. Cách nhớ của mình: "mớ bòng bong" — rủi ro này xảy ra dẫn tới rủi ro kia, rồi dẫn tới cái tiếp theo
Adverse risk interactionGiảm rủi ro này nhưng lại sinh ra rủi ro khácCông ty phòng vệ rủi ro thị trường bằng quyền chọn → nay sinh ra rủi ro đối tác và rủi ro tín dụng → nếu tranh chấp hợp đồng thì lại thêm rủi ro pháp lý. Cách nhớ: "tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa"
Crisis-period risk interactionTrong khủng hoảng, các rủi ro cùng bùng lên và tương quan tăng vọtTổng rủi ro tệ hơn nhiều so với cộng từng phần lại

10.5 · Risk measures — đo rủi ro bằng gì

Thước đoĐo cái gìDùng cho / Nhược điểmKhi nào chọn
Standard deviationVolatility, total risk — biến động và tổng rủi roDùng cho giá tài sản, lãi suất, biến động lợi suất. Nhược điểm: không phù hợp với phân phối không chuẩn; có vấn đề với đuôi dày (fat tails); phóng đại rủi ro nếu nhìn từ góc nhà đầu tư đã đa dạng hóa, vì nó bắt cả rủi ro hệ thống lẫn phi hệ thống"total volatility", "total risk", "overall variability"
BetaMarket risk, systematic risk của cổ phiếuPhù hợp khi tài sản nằm trong một well-diversified portfolioChốt: đề nói "well-diversified portfolio" → chọn beta, không chọn standard deviation
DurationĐộ nhạy của giá công cụ nợ với thay đổi lãi suấtDùng cho trái phiếu và công cụ thu nhập cố địnhThấy "bond", "fixed income", "interest rate sensitivity" → nghĩ ngay duration
The GreeksRủi ro của công cụ phái sinhXem bảng riêng bên dướiThấy "option", "derivative" → nghĩ tới Greeks
VaRKích thước phần lỗ ở đuôi phân phốiVaR = minimum loss over a period at a specific probability — mức lỗ tối thiểu trong một khoảng thời gian tại một xác suất cho trước"tail risk threshold" → VaR
CVaRBình quân gia quyền các khoản lỗ vượt quá VaRConditional VaR — trả lời câu "nếu đã rơi vào vùng đuôi rồi thì lỗ trung bình bao nhiêu""expected loss beyond VaR" → CVaR
Đọc VaR cho đúng "1-day 5% VaR = 3 triệu USD" nghĩa là: có 5% xác suất lỗ ÍT NHẤT 3 triệu USD trong 1 ngày. Đây là chỗ cực dễ đọc sai — VaR là mức lỗ tối thiểu của vùng đuôi, không phải mức lỗ tối đa.
GreekĐo độ nhạy của giá phái sinh vớiCách nhớ nhanh
DeltaGiá của tài sản cơ sởDelta = đạo hàm bậc nhất
GammaSự thay đổi của chính delta khi giá cơ sở đổiGamma = đạo hàm của delta
VegaĐộ biến động của tài sản cơ sởVega = volatility
RhoLãi suất phi rủi roRho = rates

10.6 · Risk modification — bốn cách xử lý rủi ro

CáchNghĩaVí dụ
Risk avoidanceKhông làm hoạt động đó nữa — bỏ hẳnKhông đầu tư tiền số; không kinh doanh mặt hàng biến động quá mạnh
Risk acceptanceChấp nhận rủi ro và tự gánhSelf-insurance (tự bảo hiểm, để dành quỹ dự phòng) và diversification (đa dạng hóa)
Risk transferChuyển rủi ro cho bên thứ baMua bảo hiểm; thuê ngoài một phần hoạt động
Risk shiftingKhông bỏ hoạt động, nhưng đổi hình dạng phân phối rủi roDùng công cụ phái sinh và hợp đồng phòng vệ để cắt phần đuôi lỗ
Phân biệt — Risk transfer vs Risk shifting Risk transfer đưa rủi ro sang cho một bên khác gánh thay, ví dụ mua bảo hiểm thì công ty bảo hiểm gánh. Risk shifting thì mình vẫn giữ hoạt động và vẫn ở trong cuộc, chỉ thay đổi hình dạng phân phối lời lỗ bằng phái sinh, ví dụ mua quyền chọn bán để chặn đuôi lỗ nhưng vẫn giữ phần lời phía trên.
7 cái bẫy của M6 — đọc lại trước khi vào phòng thi
  1. Risk management ≠ eliminate risk. Quản trị rủi ro là align risk with tolerance, không phải xóa sạch rủi ro.
  2. Committee ≠ approve. Ủy ban rủi ro bàn bạc và hỗ trợ; chỉ có hội đồng quản trị mới phê duyệt chính sách cấp cao.
  3. Tolerance ≠ budgeting. Tolerance là mức chấp nhận tổng; budgeting là việc phân bổ mức đó xuống từng phần.
  4. Infrastructure ≠ decision-maker. Hạ tầng chỉ hỗ trợ đo, theo dõi và báo cáo, không ra quyết định.
  5. Standard deviation vs Beta. Total risk → độ lệch chuẩn; danh mục đã đa dạng hóa hoặc rủi ro thị trường → beta.
  6. VaR vs CVaR. VaR là ngưỡng lỗ; CVaR là lỗ trung bình khi đã vượt ngưỡng đó.
  7. Risk interaction không cộng tuyến tính. Đặc biệt lúc khủng hoảng, tổng rủi ro thường tệ hơn phép cộng đơn giản.
Shortfall risk — nhớ luôn định nghĩa này Shortfall risk — xác suất mà lợi suất thực tế của một danh mục rơi xuống dưới một ngưỡng tối thiểu chấp nhận được hoặc dưới benchmark, trong một khoảng thời gian xác định. Đây chính là dạng thường gặp của absolute risk objective trong IPS.
KEYWORD NHẬN DIỆN — Fintech trong quản lý danh mục Big data: volume, velocity, variety, veracity (4V)alternative data: dữ liệu vệ tinh, giao dịch thẻ, mạng xã hộiunstructured data — dữ liệu phi cấu trúc
Machine learning — Supervised learning: có dữ liệu ĐÃ GÁN NHÃN (labeled data)có biến mục tiêu (target / output) cho trướcdự báo, phân loại: sẽ vỡ nợ hay khôngtrain trên input–output pairs
Machine learning — Unsupervised learning: KHÔNG có nhãn, không có targetmáy tự tìm cấu trúc ẩnclustering — phân cụmdimension reduction
Robo-advisor: tư vấn đầu tư tự động dựa trên thuật toánchi phí thấp, phục vụ khách hàng số tiền nhỏ (mass market)bảng câu hỏi → gợi ý asset allocationthường dùng ETF passive, tự rebalance
Distributed ledger technology (DLT) / blockchain: sổ cái phân tán, nhiều bên cùng giữ bản saocryptographically secured, gần như không sửa đượcsmart contract — hợp đồng tự thực thipermissioned vs permissionless networkrút ngắn thời gian thanh toán bù trừ (settlement)
Bẫy hay gặp: overfitting — mô hình học thuộc cả nhiễu trong dữ liệu huấn luyện nên chạy rất đẹp trên dữ liệu cũ nhưng dự báo kém trên dữ liệu mới. Và nhớ: có nhãn → supervised · không nhãn, tự phân cụm → unsupervised.

11 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'highest expected return for a given level of risk', 'well-diversified portfolio', 'tangency portfolio', 'slow to update', 'knew it all along', 'expected loss beyond VaR'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"highest expected return for a given level of risk"Efficient frontierCùng rủi ro lấy return cao nhất. Bẫy: câu "least risk for each level of return" mô tả minimum-variance frontier nói chung.
"lowest standard deviation of all portfolios"Global minimum-variance portfolioĐiểm bẻ ngoặt của biên. Bẫy: không phải optimal risky portfolio.
"a straight line when a risk-free asset is available"CAL / CMLEfficient frontier là đường cong, chỉ CAL mới thẳng. Bẫy hay dùng để loại đáp án EF.
"tangency between CAL and the efficient frontier"Optimal risky portfolioGiống nhau cho mọi nhà đầu tư, chỉ phụ thuộc dữ liệu thị trường.
"portfolio with the highest Sharpe ratio"Optimal risky portfolioĐịnh nghĩa của nó. Không phải danh mục có return cao nhất hay rủi ro cao nhất.
"depends on the investor's risk aversion"Optimal investor portfolioKhác nhau từng người. Bẫy: optimal risky portfolio thì độc lập với risk aversion.
"the highest indifference curve attainable"Optimal investor portfolioNhà đầu tư chọn bằng đường bàng quan, không chọn bằng Sharpe ratio.
"under CAPM, the tangency portfolio is…"Market portfolioCAL tối ưu lúc này được gọi là CML.
"steeper indifference curve"More risk averseCàng dốc càng ngại rủi ro → danh mục tối ưu ít rủi ro hơn return kỳ vọng thấp hơn.
"high risk tolerance, seeks high returns" (theo capital market theory)Leveraged position in the market portfolioBẫy: đáp án "high-beta portfolio of risky assets" nghe hợp lý nhưng sai — mọi người đều ở trên CML.
"eliminate risk completely"Correlation = −1Chỉ ρ = −1 mới cho phép xây danh mục rủi ro bằng 0.
"portfolio σ equals the weighted average of individual σ"Correlation = +1Dấu hiệu duy nhất và tuyệt đối của ρ = 1.
"covariance is negative"Xu hướng ngược chiềuBẫy nặng: KHÔNG có nghĩa là "luôn luôn ngược chiều" — muốn vậy phải là ρ = −1.
"correlation of asset returns multiplied by the product of the standard deviations"CovarianceCov = ρσ₁σ₂. Bẫy: đáp án dùng "variances" hoặc dùng phép chia đều sai.
"historical returns used to estimate future risk"Sample variance, chia n − 1Bẫy: chia n chỉ khi có toàn bộ tổng thể hoặc phân phối xác suất đầy đủ.
"well-diversified portfolio"Beta, Treynor, Jensen's alphaRủi ro phi hệ thống đã bằng 0 nên dùng β. Bẫy: đừng chọn standard deviation hay Sharpe.
"not fully diversified portfolio"Sharpe ratio (dùng σ)Vì nhà đầu tư đang thật sự gánh cả rủi ro phi hệ thống.
"excess return per unit of total risk"Sharpe ratioMẫu số là σ. Bẫy: Treynor mới là "per unit of systematic risk".
"adjust the portfolio to have the same total risk as the market"M-squaredKéo σp về bằng σm rồi mới so return. Kết quả ra đơn vị phần trăm.
"excess return relative to the CAPM required return"Jensen's alphaDùng beta. Dương là outperform, âm là underperform.
"CAL slope greater than the CML slope"Sharpe của danh mục > Sharpe thị trường (M² alpha dương)Ba cách nói này tương đương hoàn toàn. Không suy ra được gì về Jensen's alpha.
"expected return exceeds required return"Undervalued, nằm trên SML, alpha dươngBẫy: "nằm trên SML" nghĩa là phía trên đường, khác với "nằm đúng trên đường" (fairly valued).
"x-axis is beta"SMLCML thì trục hoành là σ. SML dùng được cho cả chứng khoán riêng lẻ.
"regression of security return on market return"SCL — Security Characteristic LineDùng để ước lượng beta (slope) và alpha (intercept), khác SML là đường lý thuyết.
"long-term allocation across asset classes"Strategic asset allocation — thuộc bước PlanningBẫy lớn: rất nhiều người xếp nhầm SAA vào Execution.
"short-term deviation from policy weights"Tactical asset allocation — thuộc bước ExecutionLà một dạng quản lý chủ động.
"execution of the policy and permitted asset types"Investment guidelines (trong IPS)Bẫy: không phải investment objectives, cũng không phải appendices.
"financial capacity to bear losses"Ability to take riskKhách quan. Bẫy: willingness mới là yếu tố tâm lý chủ quan.
"return of 5% or more each year with 95% probability"Absolute risk objectiveBẫy: "greater than the risk-free rate" là RELATIVE vì có tham chiếu bên ngoài.
"outperform the MSCI World index by 2%"Relative return objectiveCó benchmark là relative, không có benchmark là absolute.
"high risk tolerance, long horizon, low liquidity need"Endowment hoặc DB pension — ÍT khả năng nhất là life insuranceBảo hiểm nhân thọ luôn có risk tolerance thấp và thanh khoản cao.
"employee bears the investment risk"DC pension planDB thì employer chịu rủi ro đầu tư.
"shares least likely to trade at NAV"Venture capital fundBẫy: ETF chỉ giao dịch gần NAV nhờ AP arbitrage, còn quỹ mở thì đúng bằng NAV.
"simple, transparent, rules-based strategy"Smart betaNằm giữa thụ động và chủ động, không phân bổ theo vốn hóa.
"exclude tobacco and oil companies from the universe"Negative screeningBẫy: nếu đề nói "include companies with good ESG practices" thì là positive screening.
"ESG affects cost of capital and future cash flows"ESG integrationĐưa ESG vào định giá, khác với chỉ lọc danh sách.
"analyst barely revises forecast after major news"Conservatism biasCó phản ứng nhưng dưới mức. Bẫy: khác anchoring vì neo vào quan điểm, không phải một con số.
"only reads reports that support his view"Confirmation biasHành vi lọc nguồn tin. Bẫy: khác conservatism ở chỗ chủ động đi tìm bằng chứng ủng hộ.
"assumes this company will be the next Nvidia"Representativeness biasKết luận từ mẫu nhỏ hoặc khuôn mẫu quen thuộc, bỏ qua tỷ lệ nền.
"still believes fair value is the old purchase price of $100"Anchoring and adjustment biasPhải có một CON SỐ làm mỏ neo mới chọn cái này.
"invests bonus in growth stocks but salary savings in bonds"Mental accounting biasNhiều hũ tiền theo nguồn gốc. Bẫy: không phải framing vì đề không đổi cách diễn đạt.
"90% chance of success sounds better than 10% chance of failure"Framing biasCùng một sự thật, hai cách phát biểu, quyết định lại khác.
"one bank failed recently so all bank stocks are dangerous"Availability biasDựa vào sự kiện gần đây và nổi bật. Bẫy: khác hindsight vì đây là ước lượng tương lai.
"after the crash he says he knew it would happen"Hindsight biasBóp méo trí nhớ về dự đoán của chính mình sau khi biết kết quả.
"trades frequently because he picks every entry himself"Illusion of control biasBẫy: overconfidence là tin vào khả năng biết; illusion of control là tin vào khả năng điều khiển.
"refuses to sell inherited shares because they feel more valuable"Endowment biasYếu tố quyết định là quyền sở hữu. Khác status quo (chỉ là quán tính, không có cảm giác sở hữu).
"holds losers too long and sells winners too early"Loss aversionNỗi đau khi lỗ lớn hơn niềm vui khi lãi cùng độ lớn.
"cognitive errors can be mitigated by…"Educating clientsCòn emotional biases thì khó sửa, thường phải accommodate.
"discuss and deliberate risk policies, provide a forum"Risk management committeeBẫy nặng: ủy ban KHÔNG phê duyệt chính sách — chỉ hội đồng quản trị mới phê duyệt.
"selecting assets considering how they combine to meet the firm's risk tolerance"Risk budgetingBẫy: không phải risk governance, không phải risk management chung chung.
"minimum loss over a period at a given probability"VaRBẫy đọc hiểu: VaR là lỗ tối thiểu của vùng đuôi, không phải lỗ tối đa.
"expected loss beyond VaR"CVaRBình quân các khoản lỗ khi đã rơi vào vùng đuôi.
"hedging market risk creates counterparty risk"Adverse risk interactionTránh vỏ dưa gặp vỏ dừa. Bẫy: chained là rủi ro nối tiếp nhau, không phải đánh đổi.
"interactions among risks occur infrequently"Câu SAITương tác rủi ro xảy ra thường xuyên và tổng rủi ro không cộng tuyến tính.

12 · Bài tập ghi nhớ

Mười bốn câu đơn giản, mục đích duy nhất là ép nhớ lại định nghĩa và phân biệt — không có câu tính toán nặng.

Câu 1.

Khi tương quan giữa hai tài sản trong danh mục giảm từ +1 xuống 0, điều gì xảy ra?

  1. Return kỳ vọng giảm, rủi ro giảm.
  2. Return kỳ vọng không đổi, rủi ro giảm.
  3. Return kỳ vọng tăng, rủi ro không đổi.
Đáp án
B. Return của danh mục là bình quân gia quyền của return từng tài sản nên hoàn toàn không phụ thuộc tương quan. Ngược lại, rủi ro danh mục phụ thuộc rất mạnh vào tương quan: tương quan thấp hơn thì phần hạng tử 2w₁w₂ρσ₁σ₂ nhỏ đi nên σp giảm. Đáp án A và C sai vì đều động vào return kỳ vọng.

Câu 2.

Efficient frontier khác minimum-variance frontier ở điểm nào?

  1. Efficient frontier là toàn bộ biên trái, minimum-variance frontier chỉ là phần trên.
  2. Efficient frontier chỉ là phần trên GMVP của minimum-variance frontier.
  3. Hai đường này hoàn toàn giống nhau.
Đáp án
B. Minimum-variance frontier là toàn bộ biên trái, gồm cả phần dưới GMVP. Efficient frontier chỉ lấy phần trên GMVP vì phần dưới cùng một mức rủi ro nhưng return thấp hơn nên bị áp đảo. A bị đảo ngược, C sai vì hai đường có phạm vi khác nhau.

Câu 3.

Nhà đầu tư có đường bàng quan dốc hơn thì như thế nào?

  1. Ngại rủi ro hơn, danh mục tối ưu ít rủi ro hơn và return kỳ vọng thấp hơn.
  2. Ngại rủi ro hơn, nhưng danh mục tối ưu có return kỳ vọng cao hơn.
  3. Ít ngại rủi ro hơn, danh mục tối ưu rủi ro cao hơn.
Đáp án
A. Dốc hơn nghĩa là muốn họ nhận thêm một chút rủi ro thì phải bù rất nhiều return, tức là ngại rủi ro hơn (A trong hàm utility lớn hơn). Vì đánh đổi rủi ro–return dọc CML là cố định, ít rủi ro hơn thì đương nhiên return kỳ vọng cũng thấp hơn — nên B tự mâu thuẫn. C sai chiều.

Câu 4.

Optimal risky portfolio khác Optimal investor portfolio ở chỗ nào?

  1. Optimal risky portfolio phụ thuộc risk aversion, optimal investor portfolio phụ thuộc dữ liệu thị trường.
  2. Optimal risky portfolio giống nhau cho mọi người, optimal investor portfolio khác nhau từng người.
  3. Cả hai đều nằm trên efficient frontier.
Đáp án
B. Optimal risky portfolio là tiếp điểm giữa CAL và efficient frontier, chỉ phụ thuộc dữ liệu thị trường nên giống nhau cho mọi nhà đầu tư. Optimal investor portfolio là tiếp điểm giữa CAL và đường bàng quan cá nhân nên khác nhau. A bị đảo ngược. C sai vì optimal investor portfolio nằm trên CAL, thường không nằm trên efficient frontier.

Câu 5.

Thước đo nào dùng beta ở mẫu số (hoặc trong công thức)?

  1. Sharpe ratio và M-squared.
  2. Treynor ratio và Jensen's alpha.
  3. Sharpe ratio và Jensen's alpha.
Đáp án
B. Nhóm dùng beta gắn với SML gồm Treynor (chia cho β) và Jensen's alpha (trừ đi CAPM required return, mà CAPM dùng β). Nhóm dùng σ gắn với CML gồm Sharpe. Câu thần chú: Sharpe chia SD, Treynor chia beta, Jensen trừ CAPM, M² biến Sharpe thành return.

Câu 6.

CML và SML khác nhau ở trục hoành như thế nào?

  1. CML dùng beta, SML dùng độ lệch chuẩn.
  2. CML dùng độ lệch chuẩn, SML dùng beta.
  3. Cả hai đều dùng độ lệch chuẩn.
Đáp án
B. CML đo total risk nên trục hoành là σ, và chỉ dùng cho các danh mục hiệu quả đã đa dạng hóa. SML đo systematic risk nên trục hoành là β, và dùng được cho cả chứng khoán riêng lẻ. Nhớ: Bitcoin có volatility 60% nhưng SML chỉ quan tâm beta.

Câu 7.

Strategic asset allocation thuộc bước nào trong quy trình quản lý danh mục?

  1. Planning.
  2. Execution.
  3. Feedback.
Đáp án
A. Strategic asset allocation là phân bổ dài hạn giữa các lớp tài sản, được ghi ngay trong IPS nên nằm ở bước Planning. Cái nằm ở Execution là Tactical asset allocation — điều chỉnh ngắn hạn quanh trọng số chính sách. Đây là bẫy phân loại kinh điển.

Câu 8.

Khách hàng nói mình rất thích mạo hiểm nhưng cần rút 30% danh mục trong 6 tháng để mua nhà. Đây là tình huống gì?

  1. Willingness cao, ability thấp — phải theo cái thấp hơn.
  2. Willingness thấp, ability cao — nên nâng rủi ro lên.
  3. Cả hai đều cao nên đầu tư mạnh vào cổ phiếu.
Đáp án
A. Phát biểu "thích mạo hiểm" là willingness (tâm lý, chủ quan). Nhu cầu rút 30% trong 6 tháng là ràng buộc thanh khoản làm ability (khả năng tài chính, khách quan) giảm mạnh. Khi hai cái mâu thuẫn thì phải theo cái thấp hơn và giáo dục khách hàng.

Câu 9.

Một nhà đầu tư đem tiền thưởng đi mua cổ phiếu tăng trưởng, còn tiền tiết kiệm từ lương thì mua trái phiếu chính phủ. Đây là bias nào?

  1. Framing bias.
  2. Conservatism bias.
  3. Mental accounting bias.
Đáp án
C.hai hũ tiền khác nguồn gốc được đối xử khác nhau, dù tiền nào cũng là tiền — đó đúng là mental accounting. Không phải framing vì đề không hề đưa ra hai cách diễn đạt cho cùng một sự thật. Không phải conservatism vì không có thông tin mới nào bị phớt lờ.

Câu 10.

Chuyên viên phân tích dự báo EPS = 5 USD. Công ty báo đơn hàng giảm mạnh nhưng chuyên viên chỉ hạ dự báo xuống 4,9 USD. Bias nào?

  1. Conservatism bias.
  2. Confirmation bias.
  3. Availability bias.
Đáp án
A. Conservatism — đã tiếp nhận thông tin mới và đã chịu điều chỉnh, nhưng điều chỉnh dưới mức vì vẫn bám vào quan điểm cũ. Confirmation thì phải có hành vi chủ động tìm và lọc nguồn tin ủng hộ. Availability thì phải dựa vào sự kiện gần đây, nổi bật, dễ nhớ.

Câu 11.

Cognitive errors và emotional biases khác nhau thế nào về cách xử lý?

  1. Cognitive errors phải chiều theo, emotional biases sửa được bằng giáo dục.
  2. Cognitive errors sửa được bằng giáo dục khách hàng, emotional biases khó sửa và thường phải chiều theo.
  3. Cả hai đều không thể sửa.
Đáp án
B. Đây là câu chốt của cả M5: cognitive errors can be mitigated by educating clients, while emotional biases are more difficult to mitigate and may have to be accommodated. Lỗi nhận thức là lỗi xử lý thông tin nên cung cấp thêm dữ liệu là sửa được; lỗi cảm xúc thuộc về bản năng nên phải điều chỉnh danh mục quanh nó. A bị đảo ngược.

Câu 12.

Ủy ban quản lý rủi ro (risk management committee) làm gì?

  1. Phê duyệt chính sách rủi ro cấp cao của công ty.
  2. Thảo luận các vấn đề rủi ro và tạo diễn đàn cho người ra quyết định, nhưng không phê duyệt chính sách.
  3. Đặt risk tolerance cho toàn công ty.
Đáp án
B. Ủy ban chỉ discuss, deliberate, provide a forum. Việc phê duyệt chính sách cấp caođặt risk tolerance đều thuộc về governing body / board — nên A và C đều là bẫy. Đây là bẫy số 2 của M6.

Câu 13.

"1-day 5% VaR = 3 triệu USD" nghĩa là gì?

  1. Có 5% xác suất lỗ tối đa 3 triệu USD trong 1 ngày.
  2. Có 5% xác suất lỗ ít nhất 3 triệu USD trong 1 ngày.
  3. Lỗ trung bình khi rơi vào vùng đuôi là 3 triệu USD.
Đáp án
B. VaR = minimum loss over a period at a specific probability — mức lỗ tối thiểu của vùng đuôi, không phải tối đa. Đáp án C là mô tả của CVaR (bình quân các khoản lỗ vượt VaR). Nhớ: VaR là ngưỡng, CVaR là lỗ trung bình khi đã vượt ngưỡng.

Câu 14.

Danh mục có return 12%, độ lệch chuẩn 16%; lãi suất phi rủi ro 4%; thị trường có return 10%, độ lệch chuẩn 12%. Sharpe ratio của danh mục và M² alpha là bao nhiêu?

  1. Sharpe = 0,50 và M² alpha = 0%.
  2. Sharpe = 0,75 và M² alpha = +2%.
  3. Sharpe = 0,50 và M² alpha = −2%.
Đáp án
A. Sharpe = (12 − 4)/16 = 0,50. M² = (12 − 4) × (12/16) + 4 = 8 × 0,75 + 4 = 10%, nên M² alpha = 10% − 10% (return thị trường) = 0%. Diễn giải: sau khi kéo danh mục về cùng mức rủi ro tổng với thị trường thì nó cho đúng bằng thị trường, không hơn không kém.

Câu 15.

Quỹ nào ít khả năng nhất giao dịch tại NAV?

  1. Quỹ ETF.
  2. Quỹ mở (open-end mutual fund).
  3. Quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital fund).
Đáp án
C. Quỹ đầu tư mạo hiểm nắm tài sản khó định giá và kém thanh khoản nên giá giao dịch lệch NAV nhiều nhất. Quỹ mở giao dịch đúng bằng NAV cuối ngày; quỹ ETF giao dịch rất sát NAV nhờ cơ chế arbitrage của các Authorized Participant. Đây là câu mock mình từng chọn nhầm ETF.

Câu 16.

Danh mục có M² alpha dương nhưng Jensen's alpha âm. Kết luận nào chắc chắn đúng?

  1. Sharpe ratio của danh mục thấp hơn thị trường.
  2. Danh mục nằm trên một CAL có độ dốc lớn hơn độ dốc của CML.
  3. Danh mục có return cao hơn mức cân bằng dựa trên rủi ro hệ thống.
Đáp án
B. M² alpha dương ⟺ Sharpe của danh mục > Sharpe thị trường ⟺ độ dốc CAL > độ dốc CML — ba cách nói này tương đương hoàn toàn. A sai vì ngược chiều. C sai vì "vượt mức cân bằng theo rủi ro hệ thống" chính là định nghĩa Jensen's alpha dương, mà đề đã nói Jensen's alpha âm. Chuyện M² dương mà Jensen âm là hoàn toàn có thể khi danh mục có σ thấp nhưng beta cao.