← Note Review|CFA Home|Ethics & Professional Standards

Ethics & Professional Standards — Review full note

Môn nặng điểm nhất kỳ thi (15–20%). Toàn bộ note của bạn gom lại đúng thứ tự: Code of Ethics ("I CRPMC") → 7 Standards ("P I C E I C R") → từng Standard I đến VII kèm bẫy đề → bảng phân biệt các cặp dễ nhầm → soft dollar & các case LES → GIPS → Professional Conduct Program → review Mock Test 1. Ethics không tính toán, chỉ có một kỹ năng duy nhất: đọc tình huống rồi gọi đúng tên Standard.

Mind map tổng — Code of Ethics + 7 Standards of Professional Conduct

1 · Code of Ethics — 6 điều, nhớ bằng "I CRPMC"

Sáu nguyên tắc đạo đức tổng quát mà mọi member và candidate phải theo, và cách phân biệt chúng với 7 Standards.

Mnemonic gốc của bạn — học thuộc nguyên văn I CRPMC = Integrity – Client first – Reasonable care – Professionalism – Market integrity – Competence
Tiếng Việt: Chính trực – Khách trước – Cẩn trọng – Chuyên nghiệp – Thị trường – Năng lực
SốKeyword tiếng AnhÝ nghĩa dễ nhớ
1Act with Integrity & RespectLàm nghề tử tế, trung thực, có năng lực, siêng năng, tôn trọng khách hàng, đồng nghiệp và các bên tham gia thị trường
2Prioritize ClientsĐặt lợi ích khách hàng và sự liêm chính của nghề nghiệp lên trên lợi ích cá nhân của mình
3Exercise Independence (Reasonable Care)Khi phân tích và cố vấn phải cẩn trọng, dùng phán đoán độc lập, không để bên ngoài chi phối
4Practice ProfessionallyHành xử chuyên nghiệp, làm đẹp uy tín nghề, và khuyến khích người khác cũng làm như vậy
5Protect Capital MarketsBảo vệ sự công bằng, liêm chính và khả năng vận hành của thị trường vốn toàn cầu
6Maintain CompetenceLuôn học và nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân lẫn của người trong nghề
Phân biệt · Code of Ethics vs Standards of Professional Conduct Code of Ethics — sáu tuyên bố nguyên tắc, mang tính khái quát, nói bạn phải trở thành người như thế nào, không mô tả tình huống cụ thể và không có tiểu mục A/B/C.
Standards of Professional Conduct — bảy nhóm chuẩn có tiểu mục, mang tính hành vi, nói bạn phải làm gì và không được làm gì trong từng tình huống cụ thể.
Bẫy kinh điển — đề đưa một cụm nghe rất "Ethics" rồi hỏi nó thuộc Code hay thuộc Standards. "Maintaining and Improving Professional Competence" và "Integrity of the Investment Profession" là ngôn ngữ của Code; "Investment Analysis, Recommendations, and Actions" mới là tên một Standard (Standard V).
Bẫy · Code of Ethics KHÔNG yêu cầu điều gì Continuing education — chương trình đào tạo liên tục không bắt buộc đối với member và candidate. Code chỉ nói "strive to maintain and improve competence", tức là cố gắng duy trì năng lực, chứ không ép tham gia chương trình nào cả. Đây đúng là câu bạn đã chọn sai ở Mock (Question 5).
Suitability trên toàn danh mụccông bố nguyên tắc cơ bản của quy trình đầu tư là ngôn ngữ của Standard III(C)Standard V(B), không phải của Code.
Điều Code thật sự yêu cầu và hay bị bỏ qua: khuyến khích người khác hành nghề chuyên nghiệp (encourage others to practice in a professional manner).

Legal vs Ethical — bốn ô không được nhầm

LegalEthicalVí dụ
LegalEthicalLàm đúng luật và đúng đạo đức — trường hợp lý tưởng
LegalUnethicalBán sản phẩm chất lượng kém nhưng vẫn hợp pháp — luật cho phép, đạo đức thì không
IllegalUnethicalInsider trading — giao dịch dựa trên tin nội bộ, vừa phạm luật vừa phi đạo đức
IllegalEthicalCivil disobedience — bất tuân dân sự, vi phạm luật nhưng vì lý do đạo đức

Ghi nhớ: Hợp pháp không tự động là có đạo đức. Đề rất hay dựng tình huống "hành vi này không vi phạm luật địa phương" rồi mong bạn kết luận không vi phạm — sai, Code and Standards vẫn áp dụng.

2 · 7 Standards — nhớ bằng "P I C E I C R"

Khung xương của cả môn: bảy nhóm chuẩn và cách gọi tên chúng chỉ trong vài giây khi đọc đề.

Câu thần chú CFA Ethics — nguyên văn note của bạn Please Inform Clients Especially In Cases Regarding
P – I – C – E – I – C – R
ChữStandard (tên tiếng Anh chuẩn CFA)Dịch & nội dung cốt lõi
PI. ProfessionalismTính chuyên nghiệp — luật pháp, tính độc lập, không nói sai, không hành xử xấu
III. Integrity of Capital MarketsLiêm chính thị trường vốn — thông tin mật trọng yếu và thao túng thị trường
CIII. Duties to ClientsNghĩa vụ với khách hàng — trung thành, công bằng, phù hợp, hiệu suất, bảo mật
EIV. Duties to EmployersNghĩa vụ với bên sử dụng lao động — trung thành, thù lao ngoài, trách nhiệm giám sát
IV. Investment Analysis, Recommendations, and ActionsPhân tích, khuyến nghị và hành động đầu tư — cơ sở hợp lý, giao tiếp, lưu hồ sơ
CVI. Conflicts of InterestXung đột lợi ích — công bố xung đột, thứ tự ưu tiên giao dịch, phí giới thiệu
RVII. Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA CandidateTrách nhiệm với CFA Institute và chương trình CFA — kỳ thi và danh hiệu

Cách học thuộc trong 15 phút — phương pháp 3 tầng của bạn

Tầng 1 — thuộc 7 nhóm

P I C E I C R = Professionalism – Integrity – Clients – Employers – Investment – Conflicts – Responsibilities.

Tầng 2 — thuộc keyword của từng nhóm

Tầng 3 — đọc đề bằng 4 câu hỏi

Bốn câu hỏi lọc đề Ethics trong 10 giây 1. Có client (khách hàng) trong tình huống không? → nghĩ Standard III hoặc VI.
2. Có employer (bên sử dụng lao động) không? → nghĩ Standard IV.
3. Có thông tin chưa công bố không? → nghĩ II(A).
4. Có disclose / compensation / gift / conflict không? → nghĩ I(B) hoặc VI(A).

3 · Standard I — Professionalism

Bốn tiểu chuẩn về luật pháp, tính độc lập, sự trung thực trong phát ngôn và hành vi cá nhân của người hành nghề.

Nhớ nhanh: Luật – Độc lập – Không nói sai – Không làm bậy.

I(A) Knowledge of the Law

Rule — phải hiểu và tuân thủ mọi luật, quy định và Code and Standards áp dụng cho hoạt động nghề nghiệp của mình. Khi các quy định xung đột nhau thì luôn theo quy định nghiêm ngặt hơn (the stricter). Nếu biết có vi phạm đang diễn ra thì phải dissociate — tách mình ra khỏi hành vi đó.

Ví dụ trong note Luật nước A cho phép nhận quà trị giá $5,000, nhưng CFA Standards nghiêm hơn. Member phải theo chuẩn nghiêm hơn, tức là theo CFA Standards, chứ không được viện dẫn luật địa phương lỏng hơn.
Case LES — ngân hàng bị phạt vì chính sách trích lập dự phòng sai luật Một ngân hàng thương mại bị ngân hàng trung ương phạt vì loan provisioning policy — chính sách trích lập dự phòng cho vay — không tuân thủ quy định pháp luật.
Board director kiêm chair của internal audit committee — người này tham gia quyết định chính sách trích lập nên biết rõ và chịu trách nhiệm về chính sách trái luật ⇒ VI PHẠM.
External auditor — kiểm toán viên độc lập chỉ chọn mẫu ngẫu nhiên danh mục cho vay theo chuẩn kiểm toán quốc tế; số khoản vay bị xử lý sai tương đối nhỏ nên mẫu ngẫu nhiên rất có thể không rơi trúng các hồ sơ sai ⇒ không có bằng chứng người này knowingly facilitated — cố ý tiếp tay ⇒ KHÔNG vi phạm.

Keyword thi: applicable laws; conflict between law and Standards; stricter rule; dissociate from violation.

KEYWORD NHẬN DIỆN — I(A) Knowledge of the Law applicable laws, rules and regulationsconflict between local law and the Code and Standardsmust follow the stricter requirementdissociate from the violationknowingly participate or assist in a violationthe law of the country where the activity takes placeseek advice of compliance / legal counsel chỉ cần tuân thủ luật địa phương là đủluật địa phương lỏng hơn nên được nhận quà
Phân biệt với I(D) Misconduct: I(A) là chuyện tuân thủ quy định và tách mình ra khỏi vi phạm — trục là luật pháp. I(D) là hành vi gian dối, thiếu trung thực của cá nhân — trục là tư cách. Phân biệt với IV(C): nếu người trong đề là supervisor và câu hỏi là "đáng lẽ phải ngăn chặn" thì chọn IV(C), không chọn I(A).

I(B) Independence and Objectivity

Rule — phải giữ được tính độc lập và khách quan; không được nhận quà, lợi ích hay thù lao có khả năng làm lệch phán đoán nghề nghiệp của mình hoặc của người khác.

Chốt của bạn về issuer-paid research Issuer-paid research — nghiên cứu do chính bên phát hành trả tiền. Flat fee (phí cố định) thì có thể chấp nhận nếu công bố đầy đủ; bonus gắn với kết quả thì luôn nguy hiểm.
Cụ thể: công ty thuê analyst viết report, trả một khoản phí cố định → có thể ổn nếu công bố nguồn tài trợ. Nhưng nếu trả thêm fixed bonus khi cổ phiếu được nắm giữ rộng rãi hơn → analyst có động cơ viết thiên lệch ⇒ vi phạm ngay cả khi đã công bố cả nguồn tiền lẫn bản chất khoản thù lao. Công bố không cứu được xung đột kiểu này.
Tình huốngXử lýLý do
Issuer — bên phát hành đang được analyst theo dõi — mời đi trip, trả khách sạn, vé máy bay, giải trí xa xỉẢnh hưởng trực tiếp tới independence và objectivity. Ví dụ công ty A trả tiền cho chuyến nghỉ dưỡng kết hợp tham quan nhà máy rồi bạn viết research report về A
Modest issuer-paid travel — chi phí đi lại hợp lý, thật sự cần cho việc nghiên cứuĐược phép nếu ở mức khiêm tốn, phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu và không làm mất tính khách quan
Gift intended to influence recommendation — quà nhằm tác động lên khuyến nghịVi phạm dù giá trị nhỏ, vì mục đích của bên tặng là mua sự thiên vị
Employer — công ty của bạn trả tiền công tác, đào tạo, hội thảoNhận bình thường, không cần xin phép cũng không cần công bố
Case LES · Juan Perez và vé hạng nhất của New Jet — "lừaaaaa" Perez là analyst ngành hàng không, chưa theo dõi New Jet. Hãng tặng vé hạng nhất cho các analyst với hy vọng được tăng độ phủ nghiên cứu. Perez nhận vé, bay một chuyến cuối tuần để hiểu mô hình dịch vụ, sau đó kết luận hãng quá nhỏ, không đáng phân tích.
Đáp án: Perez được nhận vé và KHÔNG cần xin phép bằng văn bản từ công ty. Không phải mọi quà hay chuyến đi từ bên phát hành đều phải từ chối — nếu khoản đó phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu, hợp lý về mức độ, và không làm mất tính độc lập thì chấp nhận được.
Case LES · Friendship tự nó không phải conflict Một treasurer chọn equity manager dựa trên excellent performance record dù có quan hệ bạn bè với member đã giới thiệu; member sau đó nhận việc tại Capital cũng dựa trên thành tích của chính mình. Không có quà, không có thù lao, không có ảnh hưởng nào lên phán đoán ⇒ KHÔNG vi phạm. Quan hệ cá nhân chỉ thành vấn đề khi nó làm quyết định mất tính khách quan.

Keyword thi: gift; benefit; compensation; issuer-paid research; bonus tied to outcome; independence and objectivity.

KEYWORD NHẬN DIỆN — I(B) Independence and Objectivity issuer-paid researchbonus if the shares become more widely heldgift, benefit or entertainment from the company being coveredlavish resort trip paid by the issuerpressure from the investment banking department to issue a favorable ratingmanager threatens to cut off access if the rating is loweredflat fee only, fully disclosedmodest travel necessary to conduct the research employer pays for training, conference, business travelfriendship with the person who made the referral
Phân biệt với VI(A) Disclosure of Conflicts: I(B) là ai đó đang mua chuộc phán đoán của bạn ⇒ nhiều trường hợp phải TỪ CHỐI, công bố không cứu được (bonus gắn với kết quả). VI(A) là tình huống làm bạn kém khách quan ⇒ chỉ cần DISCLOSE (sở hữu cổ phiếu, ngồi board). Phân biệt với IV(B): tiền đến từ issuer đang được bạn theo dõi → I(B); tiền đến từ client hoặc bên ngoài, xung đột với employer → IV(B).
Phân biệt · I(B) Independence and Objectivity vs VI(A) Disclosure of Conflicts Hai chuẩn cùng nói về xung đột nhưng mức xử lý hoàn toàn khác nhau — chọn nhầm mức là mất câu.
Tiêu chíI(B) Independence and ObjectivityVI(A) Disclosure of Conflicts
Bản chất vấn đềngoại lực đang mua chuộc phán đoán: quà, chuyến đi, bonus, sức ép từ investment bankingtình huống làm bạn kém khách quan: sở hữu cổ phiếu, ngồi board, người thân liên quan, công ty nắm vị thế lớn
Cách xử lýTừ chối / tránh. Công bố KHÔNG cứu được khi cấu trúc thù lao tự nó tạo thiên lệchDisclose đầy đủ, công bằng, nổi bật, bằng plain language. Không cần consent
Công bố cho aiKhông phải trục chính — trục chính là có được nhận hay khôngCho clients, prospects và employer; công bố ở mọi kênh giao tiếp
Từ khoá nhận diệngift, benefit, issuer-paid, bonus tied to outcome, lavish tripfull and fair disclosure, prominent, plain language, board membership, significant position
Mẹo tách nhanh: hỏi "ai đang trả tiền để tôi nghĩ khác đi?" → I(B). Hỏi "tôi đang có lợi ích nào mà khách hàng chưa biết?" → VI(A). Một đề có thể chạm cả hai — case chủ công ty PR nhận 40,000 cổ phiếu Mallory rồi ra khuyến nghị Mua vừa mất độc lập (I(B)) vừa thiếu công bố (VI(A)).

I(C) Misrepresentation

Rule — không được đưa ra bất kỳ tuyên bố sai lệch nào về trình độ, dịch vụ, hoặc kết quả đầu tư; không phóng đại; không đạo văn.

Phân biệt · I(B) Independence & Objectivity vs I(C) Misrepresentation I(B) — vấn đề nằm ở động cơ bên ngoài làm bạn mất khách quan: ai đó trả tiền, tặng quà, treo thưởng. Nội dung report có thể hoàn toàn đúng sự thật nhưng vẫn vi phạm vì quá trình hình thành ý kiến đã bị nhiễm.
I(C) — vấn đề nằm ở nội dung phát ngôn sai với sự thật: bảo đảm lợi nhuận, sao chép, phóng đại, bỏ sót gây hiểu nhầm. Không cần có ai trả tiền cả.
Cách tách nhanh: có tiền/quà/bonus chi phối → I(B). Có câu chữ sai/gian → I(C). Đề issuer-paid research với bonus vừa dính I(B) (mất độc lập) vừa có thể dính VI(A) (phải công bố), nhưng đáp án chuẩn luôn là I(B).

Keyword thi: guarantee; plagiarism; copied report; misleading; exaggerate.

KEYWORD NHẬN DIỆN — I(C) Misrepresentation guarantees / assures a specific returnplagiarismused another's model, chart or report without attributionoverstating qualifications or credentialsomission that makes the statement misleadingclaims the firm has capabilities it does not havepresenting third-party research as one's own claiming genuine retirement planning expertise mình thật sự cóa truthful statement of a past return
Phân biệt với I(D) Misconduct: I(C) là nói sai về trình độ, dịch vụ hoặc kết quả đầu tư — sai ở CÂU CHỮ nghề nghiệp. I(D) là hành vi gian dối, lừa đảo — sai ở HÀNH VI, không cần phát ngôn nào. Trốn thuế, dùng tiền công ty sai mục đích ⇒ I(D). Nói mình bảo đảm lợi nhuận 20% ⇒ I(C). Ngoại lệ hay ra: không cần trích nguồn khi dùng dữ liệu thống kê từ các nguồn công nhận rộng rãi như Bloomberg, chính phủ.

I(D) Misconduct

Rule — không tham gia hành vi liên quan đến dishonesty, fraud, deceit — thiếu trung thực, gian lận, lừa dối — hoặc bất kỳ hành động nào phản ánh xấu lên uy tín nghề nghiệp, tính chính trực hay năng lực của mình.

Bẫy · Cái gì KHÔNG phải Misconduct Personal bankruptcy — phá sản cá nhân, và việc mất khả năng trả các khoản vay cá nhân do khó khăn tài chính (chi phí đám cưới, cha mẹ bệnh, mất việc) ⇒ KHÔNG vi phạm nếu không kèm hành vi gian lận hay lừa dối. Cho dù xảy ra hai lần cũng vẫn không vi phạm.
Bị bắt vì gây rối trật tự và ở đồn công an một đêm ⇒ thường không đủ để kết luận Misconduct vì không liên quan trung thực nghề nghiệp.
Không khai thu nhập cho thuê chịu thuế từ căn nhà nghỉ dưỡngVI PHẠM I(D), vì đây là hành vi gian dối, phản ánh trực tiếp lên tính trung thực. Đây chính là đáp án bạn chọn đúng ở Mock Question 27.

Keyword thi: dishonesty; fraud; deceit; professional reputation.

KEYWORD NHẬN DIỆN — I(D) Misconduct dishonesty, fraud, or deceitfailed to report taxable rental incomereflects adversely on professional reputation, integrity, or competencemisuse of firm funds / falsifying an expense reportdrinking at lunch then managing client portfoliosforged a signature personal bankruptcydefaulted on personal loansarrested for disorderly conduct
Phân biệt với I(C) Misrepresentation: nếu đề mô tả một phát ngôn sai gửi tới khách hàng hoặc thị trường thì chọn I(C); nếu đề mô tả một hành vi cá nhân xấu về tư cách mà không có phát ngôn nào thì chọn I(D). Quy tắc lọc của I(D): hành vi đó có liên quan tới trung thực, gian lận, lừa dối không? Nếu chỉ là quyết định tài chính tồi (phá sản) thì không vi phạm, dù xảy ra hai lần.
Phân biệt · I(C) Misrepresentation vs I(D) Misconduct Cả hai đều là "làm điều xấu" nên rất dễ chọn nhầm. Tách theo cái gì sai: LỜI NÓI hay HÀNH VI.
Tiêu chíI(C) MisrepresentationI(D) Misconduct
Cái gì saiNội dung phát ngôn — nói sai, phóng đại, bỏ sót gây hiểu nhầm, đạo vănHành vi — gian lận, lừa dối, thiếu trung thực; không cần có phát ngôn nào
Phạm viChỉ trong phạm vi nghề nghiệp: trình độ, dịch vụ, kết quả đầu tưRộng hơn, gồm cả đời sống cá nhân nếu hành vi phản ánh xấu lên tính trung thực
Ai bị hạiKhách hàng, khách hàng tiềm năng, người đọc báo cáoKhông cần có nạn nhân cụ thể — chỉ cần uy tín nghề nghiệp bị ảnh hưởng
Ví dụ ruột"I guarantee 20% return"; sao chép mô hình của người khác; nói mình quản lý $500 triệu trong khi chỉ có $50 triệuKhông khai thu nhập cho thuê chịu thuế; làm giả hóa đơn chi phí; uống rượu rồi ra quyết định đầu tư
KHÔNG vi phạmNêu chuyên môn thật sự có; nói một con số lợi nhuận đúng sự thậtPhá sản cá nhân; bị bắt vì gây rối trật tự; vỡ nợ vay cá nhân do khó khăn
Mẹo: đề có dấu ngoặc kép chứa một câu nói → nghiêng về I(C). Đề kể một việc người đó làm (khai thuế, chi tiêu, giấy tờ) → nghiêng về I(D). Một số case chạm cả hai: nói "CFA charterholder chắc chắn outperform" vừa là I(C) vừa là VII(B).

4 · Standard II — Integrity of Capital Markets

Hai tiểu chuẩn bảo vệ thị trường: cấm dùng thông tin mật trọng yếu và cấm thao túng giá hoặc khối lượng.

Nhớ nhanh: Tin nội bộ – Thao túng thị trường.

II(A) Material Nonpublic Information

Rule — ai đang nắm material nonpublic information (viết tắt MNPI hoặc MNI) có thể ảnh hưởng đến giá trị khoản đầu tư thì không được hành động và cũng không được khiến người khác hành động dựa trên thông tin đó.

Điều kiệnÝ nghĩa
MaterialTrọng yếu — thông tin có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu hoặc đến quyết định đầu tư của một nhà đầu tư hợp lý
NonpublicChưa công bố — thông tin chưa được phổ biến rộng rãi ra thị trường
Case · Potter Steel (Mock Question 9) Em gái của Powers làm ở Potter Steel, nói rằng lợi nhuận công bố trong hai ngày tới sẽ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Powers nhận lệnh mua một lô lớn cổ phiếu Potter cho tài khoản khách hàng.
Đáp án đúng: nhập lệnh bình thường mà không nhắc gì tới tin lợi nhuận sắp gây thất vọng.
Vì sao không phải "đưa vào restricted list"? Vì lệnh mua đó là của khách hàng, không xuất phát từ thông tin mật. Nghĩa vụ của bạn là không hành động và không khiến người khác hành động dựa trên thông tin đó — nếu bạn nói ra hoặc chặn lệnh vì lý do đó thì chính bạn đang dùng MNPI. Đây là câu bạn đã chọn sai, ghi nhớ kỹ.
Case LES · Tin đồn CEO mắc Alzheimer Analyst nghe tin đồn người sáng lập kiêm CEO mắc bệnh Alzheimer. Tin này chưa công bố và có thể trọng yếu vì CEO ảnh hưởng lớn tới giá trị công ty.
Việc phải làm: khuyến khích ban lãnh đạo công ty công bố thông tin ra công chúng trước khi dùng trong nghiên cứu.
Không được: công bố khuyến nghị dựa trên MNPI; cũng không được đi xác nhận hay moi thêm thông tin riêng từ người nội bộ (tức là không đi hỏi chính ông CEO về bệnh của ổng).
Case LES · Analyst hỗ trợ bộ phận investment banking Research analyst bình thường đứng ở public side — chỉ dùng thông tin công khai. Bộ phận investment banking lại thường tiếp cận MNPI: kế hoạch M&A chưa công bố, phát hành cổ phiếu, kết quả tài chính chưa công bố, giao dịch tái cấu trúc.
Đáp án: analyst được hỗ trợ giới hạn dưới sự kiểm soát chặt (limited assistance under tight controls). Khi đó phải bị "wall-crossed" sang private side, kèm information barriers (China wall), restricted list, giám sát compliance, hạn chế truy cập. Trong thời gian đó: không viết hay cập nhật research về công ty đó, không đưa khuyến nghị, không giao dịch, không chia sẻ thông tin cho research team.
Case · MLB&J (Mock Question 19) Bộ phận Investment Banking thường xuyên nhận MNPI có giá trị lớn với khách hàng môi giới của công ty. Cách xử lý phù hợp: hạn chế giao dịch tự doanh (proprietary trading) đối với chứng khoán của các công ty mà bộ phận này có MNPI. Phương án "chỉ cần đừng để thông tin lan ra ngoài ba bộ phận banking, brokerage và research" là sai vì như vậy chính là đang phát tán MNPI trong nội bộ.
Phân biệt · II(A) MNPI vs Mosaic Theory Material Nonpublic Information — một mẩu thông tin vừa trọng yếu vừa chưa công khai. Chạm vào là cấm giao dịch, cấm mách nước.
Mosaic Theory — thuyết ghép mảnh: analyst gom nhiều mẩu thông tin công khai cộng với thông tin phi trọng yếu chưa công khai (nonmaterial nonpublic), rồi bằng phân tích riêng của mình rút ra kết luận có tính trọng yếu. Đây KHÔNG phải vi phạm, dù kết luận cuối cùng nhạy cảm đến đâu.
Ranh giới: nếu chỉ một mẩu duy nhất đã vừa material vừa nonpublic thì mọi lập luận "tôi ghép nhiều nguồn" đều vô nghĩa ⇒ vẫn là II(A). Khi dùng Mosaic Theory, hãy lưu hồ sơ đầy đủ theo V(C) để chứng minh kết luận đến từ phân tích chứ không từ tin mật.
Bẫy · "Tôi chỉ nói doanh số tăng thôi mà" Note của bạn ghi: tào lao — nói với người khác rằng doanh số đang tăng rồi im, người kia đi mua ETF, cũng vẫn vi phạm II(A). Truyền tin mật ra ngoài để người khác giao dịch (kể cả qua quỹ ETF, kể cả không nói rõ nên mua gì) đều là "cause others to act".

Keyword thi: earnings released in two days; merger not announced; significant contract; FDA approval; restricted list; compliance officer.

KEYWORD NHẬN DIỆN — II(A) Material Nonpublic Information earnings will be released in two days, below expectationsmerger not yet announcedpending FDA approvalsignificant contract not yet publica reasonable investor would want to knowrestricted list / watch listinformation barrier / firewall / China wallwall-crossed to the private sidecause others to act on the information nonmaterial nonpublic information combined with public dataa politician's opinion about pending legislationinformation already disseminated to the marketplace
Phân biệt với Mosaic Theory: nếu MỘT mẩu tin đã vừa material vừa nonpublic thì mọi lập luận "tôi ghép nhiều nguồn" đều vô nghĩa ⇒ vẫn II(A). Phân biệt với V(B): tin đồn chính trị hay ý kiến của người ngoài công ty không phải MNPI của công ty — trình bày ý kiến đó thành sự thật là V(B), không phải II(A). Nghĩa vụ là không hành động VÀ không khiến người khác hành động — kể cả chỉ nói "doanh số đang tăng" rồi im.

II(B) Market Manipulation

Rule — không được thực hiện hành vi làm méo mó giá hoặc thổi phồng khối lượng giao dịch một cách giả tạo nhằm đánh lừa các bên tham gia thị trường.

Bẫy · Mock Question 25 — cái nào mới là thao túng? Chờ một phiên thị trường giảm mạnh rồi mới phát hành báo cáo hạ xếp hạng để tối đa hóa tác động lên giá cổ phiếuVI PHẠM. Việc canh thời điểm nhằm chủ đích khuếch đại biến động giá chính là thao túng dựa trên thông tin.
Đặt lệnh mua một lô lớn cổ phiếu thinly traded — thanh khoản thấp — mỗi khi giá rơi xuống dưới $10 ⇒ không thao túng, đây chỉ là chiến lược giao dịch theo giá mục tiêu.
Đăng báo cáo lợi nhuận yếu ngoài dự kiến (đã công bố) kèm bình luận tiêu cực lên diễn đàn ⇒ không thao túng nếu thông tin là thật và đã công khai.

Keyword thi: distort prices; artificially inflate volume; misleading market participants; pump and dump.

KEYWORD NHẬN DIỆN — II(B) Market Manipulation artificially inflate trading volumedistort prices to mislead market participantspump and dumpwash trades / matched orders / trading with oneselfspreading false or misleading rumorstiming a downgrade for a down day to maximize its impactentering large orders with the intent to cancelmarking the close a large order in a thinly traded stock below a price triggerposting a company's real weak earnings with negative commentsa legitimate trading strategy that happens to move the price
Phân biệt với I(C) Misrepresentation: I(C) là nói sai với KHÁCH HÀNG về mình hoặc kết quả của mình; II(B) là nói sai hoặc giao dịch giả để đánh lừa cả THỊ TRƯỜNG. Trục của II(B) luôn là ý định (intent) tạo ra một mức giá hoặc khối lượng không thật — không có ý định đánh lừa thì không phải thao túng.
Phân biệt · Information-based vs Transaction-based manipulation II(B) có đúng hai nhánh, đề hay hỏi "hành vi này thuộc nhánh nào" hoặc "hành vi nào mới là thao túng".
Tiêu chíInformation-based — thao túng bằng THÔNG TINTransaction-based — thao túng bằng GIAO DỊCH
Công cụLời nói, tin đồn, báo cáo, thời điểm phát hànhLệnh mua bán thật hoặc giả trên sổ lệnh
Ví dụ chuẩnPump and dump; tung tin đồn sai; canh một phiên thị trường giảm mạnh để phát hành báo cáo hạ xếp hạng nhằm tối đa hoá tác động lên giáWash trades — tự mua bán qua lại tạo khối lượng giả; đặt lệnh lớn rồi hủy để tạo cảm giác cầu cao; marking the close — đẩy giá phút cuối phiên
Dấu hiệu trong đềnội dung truyền thông: press release, forum post, research report, timing của việc công bốlệnh và khối lượng: order, volume, bid, quote, settlement price
Bẫy hay ra nhất: đăng báo cáo lợi nhuận yếu ngoài dự kiến đã công bố kèm bình luận tiêu cực lên diễn đàn ⇒ KHÔNG phải thao túng vì thông tin là thật và đã công khai. Nhưng canh thời điểm phát hành báo cáo để khuếch đại biến động ⇒ là thao túng, vì mục đích là tác động lên giá chứ không phải truyền tải thông tin.

5 · Standard III — Duties to Clients

Năm tiểu chuẩn nặng nhất về khách hàng: trung thành, công bằng, phù hợp, trình bày hiệu suất và bảo mật.

Nhớ nhanh: Trung thành – Công bằng – Phù hợp – Hiệu suất – Bảo mật.

III(A) Loyalty, Prudence, and Care

Rule — khách hàng là trên hết. Phải hành động vì lợi ích của khách hàng, với sự cẩn trọng và phán đoán thận trọng hợp lý. Xác định đúng ai mới là khách hàng là bước đầu tiên.

Xác định "ai là client" — câu hỏi ruột của CFA Quản lý pension fund — quỹ hưu trí — thì nghĩa vụ trung thành thuộc về the beneficiaries of the pension fund — những người thụ hưởng, KHÔNG phải người đã thuê bạn. Dù bạn được CEO tuyển theo chỉ đạo của hội đồng quản trị thì client vẫn là beneficiaries (Mock Question 29).
Case · Soft dollar và tài sản của khách hàng Soft dollar — khách hàng trả mức hoa hồng cao hơn để manager nhận thêm nghiên cứu hoặc dịch vụ từ broker. Vì tiền hoa hồng là tiền của khách hàng nên mọi hàng hóa/dịch vụ mua bằng soft commission phải mang lại lợi ích cho khách hàng, và manager vẫn phải bảo đảm best execution — thực thi lệnh tốt nhất.
Firm chỉ đầu tư cổ phiếu trong nước: mua equity research reports trong nước ⇒ ; đi investment conference để lấy ý tưởng đầu tư ⇒ ; mua offshore investment database trong khi firm không đầu tư nước ngoài ⇒ không có lợi cho khách hàng.
Chốt riêng của bạn: soft dollar là research expense, không phải educational expense ⇒ không được lấy tiền đó đi học.
Phân biệt · Soft Dollar vs Directed Brokerage Khác nhau đúng một điểm: ai là người chọn broker.
Nội dungSoft DollarDirected Brokerage
Ai quyết định broker?Investment manager — người quản lý danh mụcClient — khách hàng chỉ định
Hoa hồng môi giới là của ai?Của khách hàngCủa khách hàng
Hàng hóa/dịch vụ phải có lợi cho ai?Khách hàng / account beneficiariesKhách hàng / account beneficiaries
Có được phép không?Có, nếu thực sự mang lại lợi ích cho khách hàngCó, vì khách hàng có quyền chỉ định broker
Ví dụ đúng: broker cung cấp báo cáo phân tích ngành để manager chọn cổ phiếu. Ví dụ sai: broker mua bàn ghế, trả tiền thuê văn phòng, mua vé du lịch cho manager.
Bẫy · Mock Question 8 — chiết khấu phí giao dịch cá nhân Copley là pension fund manager, được một broker (chính broker đang thực hiện lệnh cho quỹ hưu trí) cho hưởng chi phí giao dịch ưu đãi trên tài khoản môi giới cá nhân của mình.
Đáp án: vi phạm III(A) Loyalty, Prudence, and Care — không phải Fair Dealing. Lợi ích đó chảy về túi cá nhân ông ta trong khi chưa chắc broker này là lựa chọn tốt nhất cho khách hàng ⇒ đặt lợi ích bản thân trên lợi ích người thụ hưởng.
Case LES · Kickback 10% phí quản lý Người đứng đầu một quỹ hưu trí nhà nước nhận kickback — lại quả — bằng 10% phí quản lý từ các money manager, không có bất kỳ văn bản chính thức nào; giữ một nửa cho mình, chia phần còn lại cho nhân viên.
III(A) — nhận tiền vì lợi ích cá nhân thay vì đặt lợi ích quỹ/khách hàng lên trước ⇒ VI PHẠM.
IV(B) — nhận thù lao ngoài có xung đột tiềm tàng mà không có written consent from all parties involved ⇒ VI PHẠM.
VI(C) Referral Fees — không có bằng chứng đây là khoản trả cho việc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ ⇒ least likely vi phạm. Đây chính là mẹo đọc chữ "least likely".
Case · Proxy voting bằng cost-benefit analysis (Mock Question 24) Jackson dùng phân tích chi phí – lợi ích để quyết định có bỏ phiếu ủy quyền hay không, và thông báo chính sách này cho khách hàng và khách hàng tiềm năng ⇒ TUÂN THỦ.
Không bỏ phiếu một số proxy không tự động là vi phạm khi vấn đề bỏ phiếu không quan trọng, tỷ trọng cổ phiếu rất nhỏ, chi phí nghiên cứu/bỏ phiếu cao, tác động đến giá trị danh mục không đáng kể. Nghĩa vụ duy nhất là thông báo chính sách cho khách hàng — không cần công bố chi tiết bảng phân tích chi phí – lợi ích.

Keyword thi: client benefit; fiduciary duty; client assets; beneficiaries; best execution; proxy voting.

Ghi chú của bạn Sever có nghĩa vụ trung thành là ai? → người thụ hưởng quỹ hưu trí (beneficiaries), không phải người thuê mình.
Câu này là Mock Question 29: Sever được chief executive officer của Polar tuyển theo chỉ đạo của board of directors, nhưng client mà cô nợ duty of loyalty vẫn là the beneficiaries of the pension fund. Người ký hợp đồng thuê bạn, người trả lương bạn, người ngồi hội đồng quản trị — không ai trong số đó là client khi đề nói tới pension fund.
KEYWORD NHẬN DIỆN — III(A) Loyalty, Prudence, and Care beneficiaries of the pension fundfiduciary dutyclient assets / brokerage commissions are client assetssoft dollars / soft commissionsdirected brokeragebest executionproxy voting policykickback of management feesdiscounted personal brokerage from the fund's broker leaving the employer and taking the client listallocating an IPO among clients
Phân biệt với IV(A) Loyalty: chữ "Loyalty" xuất hiện ở cả hai chuẩn nhưng III(A) trung thành với CLIENT / beneficiary, IV(A) trung thành với EMPLOYER. Phân biệt với III(B) Fair Dealing: Mock Q8 (được broker của quỹ cho phí giao dịch cá nhân ưu đãi) là III(A) vì lợi ích chảy về túi cá nhân — không phải Fair Dealing, vì không có chuyện đối xử khác nhau giữa các khách hàng.

III(B) Fair Dealing

Rule — đối xử công bằng và khách quan với mọi khách hàng khi đưa ra khuyến nghị đầu tư, khi thay đổi khuyến nghị và khi thực hiện hành động đầu tư.

Lưu ý quan trọng: "fair" không có nghĩa là "equal". Không bắt buộc mọi khách hàng phải nhận thông tin cùng một giây, nhưng phải có quy trình phân phối công bằng và không ai bị bỏ lại phía sau một cách có hệ thống.

Case LES · Sửa lỗi mô hình, đổi Buy sang Sell Equity analyst phát hiện lỗi mô hình khiến khuyến nghị đổi từ buy sang sell; cô chỉ gửi khuyến nghị đã sửa cho investment banking clients dù khuyến nghị ban đầu áp dụng cho tất cả khách hàng; một tuần sau mới bán cổ phiếu cá nhân.
III(B) Fair Dealing — chỉ gửi bản sửa cho một nhóm khách ⇒ VI PHẠM.
VI(B) Priority of Transactions — đợi một tuần sau khi khách hàng nhận bản cập nhật mới bán cổ phiếu cá nhân ⇒ KHÔNG vi phạm.
V(A) Diligence — sửa lỗi rồi đổi khuyến nghị ⇒ có cơ sở hợp lý, KHÔNG vi phạm.
Block trade & new issue — quy trình phân bổ được khuyến nghị Block trade — lệnh khối lớn gộp nhiều tài khoản: mọi tài khoản khách hàng tham gia phải nhận cùng một mức giá bình quân thực hiện (same average execution price), KHÔNG phải giá theo thời điểm lệnh của từng người đến.
Advanced interest — việc khách hàng thể hiện trước ý muốn tham gia đợt phát hành mới: không bị cấm xem xét. Quy trình khuyến nghị là gộp lệnh rồi xử lý theo nguyên tắc first-in, first-out khi phù hợp với loại tài sản, và phân bổ pro rata — theo tỷ lệ đăng ký.
Bẫy · Oversubscribed IPO (Mock Question 28) Oversubscribed IPO — đợt phát hành lần đầu có lượng đăng ký mua vượt số lượng phát hành. Với member/candidate tham gia phân phối cổ phần, Code and Standards REQUIRE — bắt buộc — họ không được nhận cổ phần, chứ không phải chỉ "recommend". Người thân, người liên quan cũng không.
Ngoại lệ: nếu bạn quản lý tài khoản của người thân và đối xử với họ đúng như một khách hàng bình thường thì được phân bổ công bằng như mọi khách hàng khác.

Keyword thi: selective disclosure to clients; favored clients; fair allocation; oversubscribed IPO; block trade; pro rata.

KEYWORD NHẬN DIỆN — III(B) Fair Dealing same time or nearly the same timeall clients notified simultaneouslyoversubscribed issue allocated pro ratablock trade — same average execution pricerevised recommendation sent only to investment banking clientscalls favored / larger clients firstselective disclosure to clientsfirst-in, first-out order handlingshorten the time between decision and dissemination risk tolerance, objectives, constraints, IPSa single client's total portfolio
Phân biệt với III(C) Suitability: đếm số khách hàng trong đề — nhiều khách hàng và câu hỏi là "ai được biết trước, ai được bao nhiêu" → III(B); một khách hàng duy nhất và câu hỏi là "khoản này có hợp với người này không" → III(C). Nhớ: fair KHÔNG có nghĩa là equal — không bắt buộc mọi khách nhận thông tin cùng một giây, nhưng không được có nhóm bị bỏ lại một cách hệ thống. Với oversubscribed IPO, Code and Standards REQUIRE (bắt buộc) member không được nhận cổ phần, không phải chỉ recommend.

III(C) Suitability

Rule — với khách hàng có quan hệ tư vấn, phải tìm hiểu mục tiêu đầu tư, mức chấp nhận rủi ro và các ràng buộc, lập và cập nhật IPS (Investment Policy Statement — bản tuyên bố chính sách đầu tư), rồi đánh giá tính phù hợp trong bối cảnh toàn bộ danh mục.

Chốt của bạnSuitability = không nhìn 1 mã, nhìn cả portfolio.
Case · Bà góa và covered call (Mock Question 2) Martha Stallings là góa phụ sống bằng tài khoản đầu tư, khá ngại rủi ro. Một cổ phiếu trong tài khoản có beta 1.5 và Baltz còn bán quyền chọn mua trên số cổ phiếu đó.
Đáp án: chưa chắc vi phạm, vì cái đáng xét là rủi ro của toàn bộ danh mục. Phải xem cổ phiếu đó chiếm bao nhiêu phần trăm danh mục, tổng rủi ro danh mục ra sao, IPS nói gì, mục tiêu thu nhập là gì. Hơn nữa covered call writing vốn là chiến lược rủi ro thấp nhằm tạo thu nhập, hoàn toàn hợp với một người cần income.
Case LES · Private equity cho social security fund Cố vấn muốn khuyến nghị private equity — một loại alternative investment — cho một quỹ an sinh xã hội. Thứ tự ưu tiên kiểm tra: risk tolerance trước, rồi IPS có cho phép alternative investments hay không. Phân tích lợi nhuận kỳ vọng là ưu tiên THẤP NHẤT vì tính phù hợp phải được xác lập trước đã.
Case · Khách hàng đòi giao dịch không phù hợp (Mock Question 22) Khách gọi yêu cầu một giao dịch mà Denny cho là không phù hợp với IPS, và giao dịch này tác động trọng yếu lên đặc tính rủi ro của toàn danh mục.
Hành động đúng: trao đổi với khách hàng xem việc này có cho thấy cần cập nhật lại IPS hay không. Không phải "làm theo quy trình xin chấp thuận của công ty", cũng không phải "mở tài khoản không quản lý cho khách tự đánh".

Keyword thi: risk tolerance; investment objectives; constraints; IPS; total portfolio; mandate.

KEYWORD NHẬN DIỆN — III(C) Suitability risk tolerance / risk averse widowinvestment objectives and constraintsIPS — investment policy statementin the context of the client's total portfolioupdate the IPS at least annually or upon material changeunsolicited trade inconsistent with the IPSstated mandate, strategy, or styletax status, time horizon, liquidity needs allocation of an IPO among many clientsa brief recommended list sent to everyone
Phân biệt với III(B) Fair Dealing: III(C) là bài toán BÊN TRONG một khách hàng. Bẫy chồng chéo hay ra: gửi recommended list 20 cổ phiếu cho tất cả khách hàng — đáp án sai hấp dẫn là "vi phạm III(C) vì không xét suitability"; sai, đó là brief communication chung theo V(B), chưa phải khuyến nghị cá nhân hoá. Với quỹ có mandate công bố sẵn (index fund, chiến lược cụ thể), suitability xét theo mandate đã tuyên bố chứ không theo hoàn cảnh riêng từng nhà đầu tư.

III(D) Performance Presentation

Rule — phải nỗ lực hợp lý để bảo đảm thông tin hiệu suất đầu tư là fair, accurate, and complete — công bằng, chính xác và đầy đủ.

Bẫy lớn · Cái gì BẮT BUỘC, cái gì chỉ TỰ NGUYỆN Standard III(D) chỉ đòi hỏi thông tin fair, accurate, and complete. Hết. Standard KHÔNG bắt buộc:
• tuân thủ GIPS;
• kết quả phải được audited — kiểm toán;
• kết quả phải được verified — kiểm chứng bởi bên thứ ba.
Ba thứ này đều tự nguyện. GIPS chỉ trở thành nghĩa vụ khi firm tự tuyên bố mình GIPS-compliant — lúc đó mới phải làm cho đúng chuẩn.
Case · Cherry-picking và single representative account Dùng một single representative account — một tài khoản đại diện duy nhất — rất dễ dẫn tới cherry-picking. Ví dụ một mandate có 20 tài khoản, member chọn đúng tài khoản có hiệu suất tốt nhất để quảng bá ⇒ không đại diện cho toàn chiến lược.
Nên dùng, xếp theo thứ tự ưu tiên:
1. Composite — gộp tất cả tài khoản cùng chiến lược, ví dụ Composite Return = 12.3%. Đây là cách được khuyến nghị nhất và phổ biến nhất.
2. Weighted average return — nếu không trình bày từng tài khoản thì có thể báo con số bình quân gia quyền.
3. Trình bày đầy đủ toàn bộ lịch sử composite (present entire composite history).
Bẫy · Mock Question 13 — footnote không cứu được Hopkins ghi "Alliance đã tạo ra lợi nhuận một năm là 37%", vốn là năm tốt nhất trong 5 năm qua, và công bố điều này ở footnote cuối tờ thông tin. ⇒ VẪN VI PHẠM III(D). Chọn năm đẹp nhất để làm con số tiêu đề là gây hiểu nhầm; ghi chú nhỏ phía dưới không sửa được bản chất thiếu công bằng và không đầy đủ.
Case · "I earned 15% for Jack Allen last year" (Mock Question 26) Mell nói thật, và khách hàng Jack Allen đã cho phép nêu tên mình. Hỏi Mell least likely vi phạm chuẩn nào?
Đáp án: I(C) Misrepresentation — vì phát biểu hoàn toàn đúng sự thật nên khả năng vi phạm chuẩn về nói sai là thấp nhất.
Hai lựa chọn kia vẫn "có khả năng" dính: III(D) Performance Presentation vì có từ "return", nêu một tài khoản đơn lẻ dễ thành cherry-picking; III(E) Confidentiality vì đang tiết lộ chi tiết tài chính của một khách hàng cụ thể (khách chỉ cho phép nêu tên, không hẳn là cho phép nêu lợi nhuận).

Keyword thi: fair; accurate; complete; composite; performance history; GIPS.

KEYWORD NHẬN DIỆN — III(D) Performance Presentation fair, accurate, and completea one-year return of 37% — the best year out of fivesingle representative accountcherry-pickingcomposite return / weighted average returnsimulated, model, or back-tested resultsdisclosed in a footnote at the bottompresent the entire composite historyI earned a 15% return for this client last year must be audited or verifiedmust comply with GIPS
Phân biệt với GIPS: III(D) chỉ đòi fair, accurate, complete — KHÔNG đòi tuân thủ GIPS, KHÔNG đòi audited, KHÔNG đòi verified. Ba thứ đó đều tự nguyện. GIPS chỉ ràng buộc khi firm tự tuyên bố GIPS-compliant. Phân biệt với III(E): nếu đề nêu tên một khách hàng cụ thể kèm con số lợi nhuận thì chạm cả hai — III(D) vì có chữ "return", III(E) vì lộ chi tiết tài chính của khách. Footnote không cứu được một con số tiêu đề gây hiểu nhầm.

III(E) Preservation of Confidentiality

Rule — giữ bí mật thông tin của khách hàng hiện tại, khách hàng cũ và khách hàng tiềm năng.

3 ngoại lệ được phép tiết lộ Illegal activities — thông tin liên quan đến hoạt động bất hợp pháp của khách hàng;
Required by law — luật pháp yêu cầu công bố;
Client permission — khách hàng cho phép tiết lộ.
Nhưng: nếu luật địa phương không cho tiết lộ thì đừng thấy Professional Conduct Program mà nghĩ mình được tiết lộ ⇒ luật địa phương luôn được ưu tiên.
Case LES · Confidentiality không phải tuyệt đối Khách hàng nói với Remy rằng cô sắp nhận một khoản thừa kế lớn để đầu tư. Remy chia sẻ thông tin với Walker — người quản lý phần trái phiếu của chính danh mục của khách hàng đó. Walker nghi ngờ có dấu hiệu rửa tiền. Remy hỏi ý kiến bộ phận pháp chế của công ty và chia sẻ thông tin khách hàng.
Đáp án: Remy tuân thủ đúng Standard. Thông tin có thể chia sẻ với người được ủy quyền cùng phục vụ một khách hàng, và có thể chia sẻ với pháp chế/compliance khi nghi ngờ hoạt động bất hợp pháp.
Case LES · Kêu gọi quyên góp trong newsletter Đăng tin kêu gọi quyên góp cho tổ chức từ thiện trong bản tin gửi khách hàng nhưng không tiết lộ thông tin hay liên hệ của khách hàng cho tổ chức đó ⇒ KHÔNG vi phạm.

Keyword thi: client information; confidential; illegal activity; required by law; client permits disclosure.

KEYWORD NHẬN DIỆN — III(E) Preservation of Confidentiality former, current, and prospective clientsconfidential client informationdisclosure is required by lawthe client permits the disclosureinformation concerns illegal activities by the clientsuspected money launderingshared with the firm's legal or compliance departmentrevealing a client's financial details to a prospect sharing with a colleague who serves the same client's portfolioa charity appeal in the newsletter without giving out client contacts
Ba ngoại lệ duy nhất: illegal activities · required by law · client permission. Bẫy hay ra: đề nói bạn được tiết lộ cho Professional Conduct Programnếu luật địa phương cấm tiết lộ thì luật địa phương thắng. Phân biệt với III(D): nêu con số lợi nhuận của một khách hàng có tên là III(E) (lộ chi tiết tài chính) chứ không chỉ là chuyện trình bày hiệu suất. Lưu ý: khách cho phép nêu tên không có nghĩa là cho phép nêu lợi nhuận.

6 · Standard IV — Duties to Employers

Ba tiểu chuẩn về quan hệ với bên sử dụng lao động: trung thành, thù lao ngoài và trách nhiệm của người giám sát.

Nhớ nhanh: Trung thành với công ty – Compensation ngoài – Giám sát.

IV(A) Loyalty

Rule — trong các vấn đề liên quan đến công việc, phải hành động vì lợi ích của bên sử dụng lao động; không được tước đi của công ty lợi ích từ kỹ năng và năng lực của mình, không tiết lộ thông tin mật, không gây tổn hại cho công ty.

Hành vi khi nghỉ việc / làm ngoàiĐược?Giải thích
Mang client list — danh sách khách hàng — sang công ty mớiDanh sách khách hàng là tài sản của công ty cũ, kể cả khi bạn tự tay xây dựng nó
Mang bản sao research, mô hình, chương trình lọc cổ phiếu viết trong thời gian làm việcSản phẩm tạo ra trong quá trình làm việc thuộc về công ty, trừ khi có sự cho phép bằng văn bản
Dùng kiến thức và kỹ năng tích lũy được ở công ty cũKỹ năng nằm trong đầu bạn, không phải tài sản của công ty; được mang theo tự do
Chuẩn bị mở công ty riêng ngoài giờ làm việcĐược phép chuẩn bị, miễn là chưa lôi kéo khách hàng và chưa dùng tài sản của công ty
Solicit clients — lôi kéo khách hàng hiện tại — khi vẫn còn đang làm việcVi phạm rõ ràng; công bố cho công ty biết cũng không làm hành vi này hợp lệ
Sau khi nghỉ việc, gặp lại khách hàng cũ do công ty mới tự sắp xếpKhông dùng danh sách khách hàng mật để lôi kéo thì không vi phạm
Independent practice — hành nghề độc lập cạnh tranh với công tyĐược phép nếu có written consent — sự đồng ý bằng văn bản của công ty — trước khi bắt đầu
Case · Paula Flint rời Global Management (Mock Question 20) Global dùng CFROI (cash flow return on investment) làm thước đo chính để chọn cổ phiếu. Khi còn ở Global, Flint viết một chương trình lọc cổ phiếu cải tiến đáng kể. Cô không ký thỏa thuận không cạnh tranh và không xin phép sử dụng tài sản của Global sau khi nghỉ.
Lôi kéo khách hàng cũ và nói sẽ dùng cùng chiến lược ⇒ không vi phạm, vì cô đã nghỉ việc và không có thỏa thuận không cạnh tranh.
Dùng kiến thức tích lũy được để chọn cổ phiếu CFROI cao ⇒ không vi phạm, đây là kỹ năng.
Dùng một bản sao của chương trình lọc cổ phiếu viết ở Global ⇒ VI PHẠM, vì chương trình là tài sản của công ty cũ.
Đáp án: đúng MỘT hành vi vi phạm.
Case LES · Trust specialist mở tư vấn bán thời gian Một chuyên viên trust tại công ty hiện tại tự mở dịch vụ tư vấn bán thời gian cùng loại dịch vụ và có thu phí, nhưng không công bố cho công ty VI PHẠM IV(A). Sau đó chuyển sang công ty đối thủ và gặp khách hàng cũ do công ty mới tự sắp xếp, không dùng danh sách khách hàng mật để lôi kéo ⇒ KHÔNG vi phạm.
Case LES · Ngưỡng US$200,000 Người đang có việc làm gần như bắt buộc phải lôi kéo khách hàng hiện tại mới đạt được ngưỡng US$200,000 tài sản ⇒ vi phạm IV(A). Người đang thất nghiệp có thể dùng mạng lưới quan hệ và khách hàng không thuộc công ty nào để đạt điều kiện ⇒ không vi phạm.

Keyword thi: leaving employer; client list; records; solicit clients; independent practice; non-compete.

Ghi chú của bạn mời chào — tức là solicitation of clients, thuộc Standard IV(A) Loyalty to Employer.
Mốc phân định là bạn còn đang làm việc hay đã nghỉ. Mời chào khách hàng hiện tại KHI VẪN CÒN ĐANG LÀM VIỆC ⇒ vi phạm, và công bố cho công ty biết cũng không làm hành vi đó hợp lệ. Sau khi đã nghỉ và không ký non-compete agreement, mời chào khách cũ bằng trí nhớ và mạng lưới quan hệ của chính mình ⇒ không vi phạm. Ngưỡng US$200,000 trong case LES đúng là bài này: người đang có việc mà buộc phải mời chào khách hiện tại mới đủ ngưỡng ⇒ vi phạm; người đang thất nghiệp dùng quan hệ riêng ⇒ không vi phạm.
KEYWORD NHẬN DIỆN — IV(A) Loyalty (to Employer) leaving the employer / prior to departureclient listrecords, files, models created at the former firmsolicit current clients while still employedindependent practice that competes with the employeroutside business activitynon-compete agreementdeprive the employer of the benefit of your skillswhistleblowing to protect clients or market integrity knowledge, experience and skills acquired at the former employerpreparing to start a competing firm outside working hours
Phân biệt với III(A) Loyalty: IV(A) trung thành với EMPLOYER. Khi hai nghĩa vụ đụng nhau thì khách hàng luôn thắng — nếu công ty ép làm hại khách hàng thì phải dissociate theo I(A). Phân biệt với V(C): mang tài liệu, hồ sơ, personal notes của công ty cũ đi thì chạm cả IV(A) và V(C). Nguyên tắc gọn: trí nhớ mang theo được, giấy tờ thì không.
Phân biệt · IV(A) khi nghỉ việc — được mang gì, KHÔNG được mang gì Đây là dạng đề ra đi ra lại. Ranh giới duy nhất: thứ nằm trong đầu bạn là của bạn; thứ nằm trên giấy hoặc trong máy công ty là của công ty.
ThứMang được?Lý do và cách đề diễn đạt
Knowledge, experience, skills — kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năngNằm trong trí nhớ, không phải tài sản công ty. Đề viết "used the knowledge she acquired while at Global"
Client list — danh sách khách hàngTài sản công ty kể cả khi bạn tự tay xây dựng. Đề viết "took the client list"
Copy of a model / screening program — bản sao mô hình, chương trình lọc cổ phiếuSản phẩm tạo ra trong thời gian làm việc thuộc về công ty. Đề viết "used a copy of the screening program she wrote while at Global"
Research files, personal notes — hồ sơ nghiên cứu, ghi chú cá nhân viết ở công ty cũVẫn của công ty cũ. Ở công ty mới phải tái tạo lại phân tích từ nguồn công khai. Chạm cả V(C)
Solicit clients TRƯỚC khi nghỉ — mời chào khi còn đang làmVi phạm rõ ràng, công bố cũng không cứu. Đề viết "solicit current clients while still employed"
Solicit clients SAU khi nghỉ, không có non-compete, không dùng danh sách mậtĐược phép. Đề viết "after leaving the firm, solicited her former clients"
Chuẩn bị mở công ty riêng ngoài giờ làmChuẩn bị thì được, miễn chưa lôi kéo khách và chưa dùng tài sản công ty
Independent practice cạnh tranh khi còn làm việcChỉ được nếu có written consent của công ty TRƯỚC khi bắt đầu
Chốt Mock Q20 (Paula Flint): ba hành vi — mời chào khách cũ sau khi nghỉ , dùng kiến thức CFROI , dùng bản sao chương trình lọc đúng MỘT hành vi vi phạm.

IV(B) Additional Compensation Arrangements

Rule — không được nhận quà, lợi ích, thù lao hoặc khoản đền bù nào có thể tạo xung đột với lợi ích của bên sử dụng lao động, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên liên quan.

Ai trả & trả kiểu gìStandardPhải làm gì
Issuer đang được bạn theo dõi trả chuyến đi, khách sạn, giải trí xa xỉI(B) Independence and Objectivity Không được nhận
Client hoặc bên thứ ba trả lợi ích gắn với kết quả công việc (performance-based)IV(B) Additional CompensationCần written consent TRƯỚC
Client sau khi hoàn thành việc mới bất ngờ tặng chuyến đi/khách sạn, không có thỏa thuận trướcIV(B) — unexpected gift Nhận được nhưng phải disclose
Employer trả chi phí công tác, đào tạo, hội thảo Bình thường, không cần gì cả
Bốn dòng phản xạ — chép nguyên note của bạn Issuer pays trip → nghĩ I(B) → Independence
Client pays you because of performance → nghĩ IV(B) → Written consent
Client gives surprise gift after service → Disclosure
Employer pays → OK
Bẫy · Mock Question 1 — thưởng kỳ nghỉ nếu hiệu suất tốt Portfolio manager nhận thưởng từ khách hàng, ví dụ một kỳ nghỉ miễn phí, nếu hiệu suất của cô tốt trong kỳ tương lai: vi phạm Standards TRỪ KHI có sự đồng ý của công ty. Chỉ "thông báo cho công ty biết mình định nhận" là KHÔNG đủnotification ≠ consent.
Case LES · Quản lý danh mục gia đình ngoài giờ Portfolio manager nhận percentage of profits — một tỷ lệ trên lợi nhuận — để quản lý danh mục của gia đình ngoài giờ; đã thông báo bằng văn bản cho công ty, nhưng bắt đầu làm sau 2 tuần dù chưa nhận được written consent, đồng thời không công bố rằng công việc này cần rất nhiều thời gian và tâm sức.
IV(B) — bắt đầu trước khi có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên ⇒ VI PHẠM.
VI(A) — chỉ báo là có việc ngoài nhưng không công bố mức độ chiếm dụng thời gian có thể cản trở công việc chính ⇒ VI PHẠM.
Chốt: notification không bằng consent, và disclosure phải đầy đủ về bản chất, mức thù lao và thời gian bỏ ra.
Case LES · Ngồi board và quản lý family pool Từng ngồi trong hội đồng quản trị các công ty thiết bị golf chưa niêm yết, không nhận thù lao và hoạt động không liên quan dịch vụ tài chính ⇒ least likely cần công bố.
Quản lý quỹ đầu tư gia đình rồi dành hơn 80% thời gian cho nó, có thể cản trở hoặc cạnh tranh với công ty ⇒ phải công bố dù ban đầu không thu phí.
Khi bắt đầu thu phí quản lý từ người ngoài gia đình ⇒ càng phải công bố và xin sự đồng ý của công ty vì đây là thù lao ngoài có xung đột tiềm tàng.

Keyword thi: bonus from client; outside compensation; written consent; all parties; performance-based benefit.

KEYWORD NHẬN DIỆN — IV(B) Additional Compensation Arrangements a bonus from a client if performance is good in a future perioda free vacation offered by a clientpercentage of profits for managing an outside portfoliowritten consent from all parties involvedcompensation that competes with or creates a conflict with the employer's interestgifts, benefits, compensation or considerationunexpected gift from a client after the service notified the employer in writingemployer pays for the exam, a conference or business travel
Điểm chết của IV(B): NOTIFY khác CONSENT. Phải có written consent của TẤT CẢ các bên liên quan, và phải có TRƯỚC khi bắt đầu / trước khi nhận. Case LES quản lý danh mục gia đình: đã notify bằng văn bản nhưng bắt đầu làm sau 2 tuần dù chưa nhận được written consent ⇒ vẫn vi phạm. Phân biệt với I(B): tiền từ issuer đang được theo dõi → I(B) và thường phải từ chối; tiền từ client hoặc bên ngoài tạo xung đột với employer → IV(B) và cần consent.
Bẫy lớn · "lừa: notify khác với consent. chưa đủ" — ghi chú của bạn Đây là bẫy ngôn ngữ số một của Ethics. Đề luôn cho một đáp án nghe rất hợp lý kiểu "the manager informs her employer that she intends to accept the bonus"THÔNG BÁO không bằng ĐỒNG Ý, đáp án đó luôn sai. Cả một số chuẩn khác cũng bị dùng trò này. Học thuộc bảng dưới đây theo ba cột: chỉ cần DISCLOSE, phải có WRITTEN CONSENT, hoặc phải REFUSE.
Tình huống trong đềStandardMức bắt buộcCủa ai / trước khi nào
Bonus from a client for future performance — thưởng từ khách hàng nếu hiệu suất kỳ tới tốt (kỳ nghỉ miễn phí)IV(B)WRITTEN CONSENTCủa tất cả các bên liên quan, đặc biệt là employer — phải có TRƯỚC khi nhận. Chỉ báo cho công ty biết ⇒ vẫn vi phạm (Mock Q1)
Percentage of profits để quản lý danh mục gia đình ngoài giờIV(B)WRITTEN CONSENTCủa employer, phải nhận được trước khi bắt đầu. Notify in writing rồi tự bắt đầu sau 2 tuần ⇒ vi phạm
Independent practice — hành nghề độc lập cạnh tranh với công tyIV(A)WRITTEN CONSENTCủa employer, trước khi bắt đầu hoạt động cạnh tranh
Taking records / models của công ty cũ sang công ty mớiIV(A) + V(C)WRITTEN CONSENTCủa công ty cũ. Không có thì tuyệt đối không được mang đi
Outside business activity — làm thêm bên ngoài có thu nhập hoặc chiếm nhiều thời gianIV(A) + VI(A)DISCLOSE đầy đủ, và CONSENT nếu cạnh tranhCho employer. Phải nói rõ nature, compensation và time commitment, không chỉ "tôi có việc ngoài"
Unexpected gift from a client sau khi đã hoàn thành công việc, không thoả thuận trướcIV(B)DISCLOSECho employer. Được nhận, nhưng phải công bố
Referral fee / introductory fee — phí giới thiệuVI(C)DISCLOSECho client và prospective client, phải công bố TRƯỚC khi khách ký hợp đồng. Employer approval KHÔNG thay thế được
Conflict of interest — sở hữu cổ phiếu mình khuyến nghị, ngồi board, công ty nắm vị thế lớn, người thân liên quanVI(A)DISCLOSECho cả client lẫn employer, ở mọi kênh giao tiếp. Không cần consent
Proxy voting policy dựa trên cost-benefit analysisIII(A)DISCLOSEChỉ cần thông báo chính sách cho client và prospect; không cần công bố chi tiết bảng phân tích
Bonus if the shares become more widely held — issuer-paid research có thưởng gắn kết quảI(B)MUST REFUSEVi phạm ngay cả khi đã công bố cả nguồn tiền lẫn bản chất thù lao. Disclosure không cứu được
Lavish resort trip do issuer đang được theo dõi chi trảI(B)MUST REFUSEPhải từ chối. Chỉ modest travel necessary for the research mới được nhận và không cần xin phép
Nhận cổ phần trong oversubscribed IPO khi mình tham gia phân phốiIII(B)MUST REFUSECode and Standards REQUIRE không được nhận. Người thân cũng vậy
Referral fee chưa công bố mà khách đã ký rồiVI(C)MUST REFUSEĐã trễ thời điểm công bố ⇒ phải từ chối khoản phí để triệt tiêu xung đột
Ba câu thần chú: Notify ≠ Consent. Consent phải bằng VĂN BẢN. Consent phải có TRƯỚC.Disclosure không phải thuốc chữa bách bệnh — khi cấu trúc thù lao tự nó tạo thiên lệch thì công bố bao nhiêu cũng vẫn vi phạm.

IV(C) Responsibilities of Supervisors

Rule — người có trách nhiệm giám sát phải nỗ lực hợp lý để bảo đảm những người dưới quyền tuân thủ luật, quy định và Code and Standards; phải xây dựng và duy trì quy trình tuân thủ hợp lý.

Bẫy · Mock Question 7 — được mời làm supervisor ở chi nhánh không có quy trình tuân thủ Balder ngần ngại nhận vị trí giám sát chi nhánh vì chi nhánh đó chưa áp dụng các quy trình tuân thủ.
Hành động đúng: từ chối BẰNG VĂN BẢN việc nhận vị trí giám sát cho tới khi công ty áp dụng quy trình phù hợp.
Sai: "nhận với điều kiện các lo ngại sẽ được xử lý" — nhận là bạn đã chịu trách nhiệm rồi. Cũng sai: "chỉ nhận nếu được trao quyền với quy trình tuân thủ" — bạn không cần quyền kiểm soát compliance, bạn cần quy trình phải tồn tại đã.

Keyword thi: supervisor; compliance procedures; reasonable efforts; detect and prevent violations.

KEYWORD NHẬN DIỆN — IV(C) Responsibilities of Supervisors supervisor / those subject to their supervision or authorityreasonable efforts to detect and prevent violationscompliance procedures have not been adopteddecline in writing to accept the supervisory positionignored red flags in a subordinate's tradingdelegate supervision but retain responsibilityinadequate compliance system an employee concealed the violation despite an adequate compliance systemaccept the position on condition that concerns will be addressed later
Hai điểm chết: (1) Người giám sát không cần tự tay bắt được lỗi — chỉ cần đã có quy trình tuân thủ hợp lý thì nhân viên lén vi phạm cũng chưa chắc supervisor vi phạm. (2) Nếu chi nhánh chưa có quy trình thì phải TỪ CHỐI BẰNG VĂN BẢN cho tới khi công ty áp dụng — không được nhận rồi mới đòi sửa, và không cần đòi quyền kiểm soát compliance. Phân biệt với I(A): nếu đề hỏi về chính người trực tiếp vi phạm luật thì I(A); hỏi về người quản lý anh ta thì IV(C).

7 · Standard V — Investment Analysis, Recommendations, and Actions

Ba tiểu chuẩn về chất lượng công việc phân tích: có cơ sở, nói cho khách hàng đúng cách, và lưu hồ sơ.

Nhớ nhanh: Có cơ sở – Giao tiếp rõ – Lưu hồ sơ.

V(A) Diligence and Reasonable Basis

Rule — phải siêng năng, độc lập và kỹ lưỡng khi phân tích đầu tư, đưa khuyến nghị và thực hiện hành động đầu tư; phải có reasonable and adequate basis — cơ sở hợp lý và đầy đủ, được hỗ trợ bởi nghiên cứu thích hợp.

Case LES · Chọn external adviser — thiếu một hạng mục thẩm định Người phụ trách đã xem xét investment process, code of ethics, thông tin hiệu suất đã công bố, bộ phận tuân thủ và kiểm soát nội bộ — nhưng không kiểm tra xem adviser có thực sự tuân thủ đúng chiến lược đã tuyên bố hay không.
Adherence to strategy — bắt buộc phải xem, vì một adviser có thể công bố một chiến lược nhưng thực tế đầu tư lệch khỏi mandate.
Performance measures — đã được xem xét qua chất lượng thông tin lợi nhuận công bố.
Internal control procedures — đã xem xét qua compliance và khung kiểm soát tích hợp.
Case LES · Sandra Chen để tên trong báo cáo mình không đồng ý Nhóm nghiên cứu xác định một sản phẩm đầu tư biến động thấp là chiến lược giảm rủi ro khả thi. Chen tin rằng phân tích đã thorough — kỹ lưỡng — và các rủi ro liên quan đã được công bố, nhưng cô không đồng ý với kết luận vì cho rằng sản phẩm sẽ biến động mạnh hơn báo cáo thể hiện. Cô vẫn đồng ý để tên mình vào báo cáo.
Đáp án: KHÔNG vi phạm. Một analyst có thể để tên mình trong báo cáo nhóm dù không đồng ý hoàn toàn, miễn là phân tích có cơ sở hợp lý, nghiên cứu được thực hiện kỹ lưỡng, rủi ro quan trọng đã được công bố và kết luận không sai lệch. Chính Chen thừa nhận báo cáo thorough và đã disclose risks ⇒ vẫn có reasonable and adequate basis.
Bẫy · Mock Question 11 — V(A) đòi hỏi gì Standard về diligence and reasonable basis yêu cầu member thể hiện tính độc lập và sự kỹ lưỡng khi đưa khuyến nghị hoặc thực hiện hành động đầu tư.
Sai: "phải đưa vào full research report mọi yếu tố có thể tác động tiêu cực" — quá tuyệt đối, V(B) chỉ yêu cầu nêu các key factors và rủi ro chính.
Sai: "nỗ lực hợp lý để hiệu suất được truyền đạt fairly, accurately, completely" — đó là ngôn ngữ của III(D), không phải V(A).

Keyword thi: reasonable basis; diligence; independent analysis; third-party research; adherence to strategy.

KEYWORD NHẬN DIỆN — V(A) Diligence and Reasonable Basis reasonable and adequate basissupported by appropriate research and investigationexercise diligence, independence and thoroughnessrelied on third-party research without reviewing its qualitydid not check the adviser's adherence to its stated strategyused a quantitative model without understanding its assumptionsrecommended a stock based on a friend's tipdue diligence on an external manager include every factor that could negatively affect the securitycommunicate performance fairly, accurately and completely
V(A) là giai đoạn TRƯỚC khi nói — chất lượng của việc nghiên cứu. Đề hỏi "cô ấy có đủ cơ sở để đưa ra khuyến nghị này không?" → V(A). Hai đáp án mồi kinh điển: "phải đưa vào full research report mọi yếu tố tiêu cực" là quá tuyệt đối (V(B) chỉ đòi key factors); "fairly, accurately, completely" là ngôn ngữ của III(D). Ngoại lệ hay ra: analyst để tên mình trong báo cáo nhóm dù không đồng ý với kết luận vẫn không vi phạm, miễn là phân tích thorough và rủi ro đã disclose.

V(B) Communication with Clients and Prospective Clients

Rule — phải công bố cho khách hàng quy trình đầu tư cơ bản và các giới hạn của nó, nêu rõ các key factors — yếu tố then chốt, công bố rủi ro trọng yếu, và phân biệt rõ đâu là fact (sự thật) đâu là opinion (ý kiến).

Chốt của bạn về brief communication Brief list được phép, miễn là có backup research available. Gửi recommended list gồm 20 cổ phiếu đang có khuyến nghị Mua cho tất cả khách hàng ⇒ KHÔNG vi phạm nếu đây là hình thức giao tiếp tóm tắt và có nghiên cứu chi tiết sẵn sàng cung cấp phía sau (Mock Question 4).
Case · Capsule form recommendation Capsule form — khuyến nghị dạng tóm tắt. CFA cho phép gửi, miễn là: có cơ sở hợp lý; lưu đầy đủ hồ sơ; và sẵn sàng cung cấp phân tích chi tiết khi khách hàng yêu cầu.
Bẫy · Mock Question 17 — fact vs opinion Worth phân tích Transocean Trading. Một đề xuất tăng thuế nhập khẩu lớn sẽ làm giảm lợi nhuận công ty. Worth nói chuyện với dân biểu Horwitz, ông này nói ông chắc chắn đề xuất tăng thuế không đủ ủng hộ để thành luật. Worth phát hành báo cáo viết: "Lợi nhuận năm tới của Transocean sẽ nằm trong hướng dẫn của ban lãnh đạo bởi vì việc tăng thuế sẽ không được ban hành."
Đáp án: vi phạm V(B) communication with clients — cô đã trình bày ý kiến của một người thành sự thật đã rồi.
Không phải III(E) Confidentiality (không có thông tin khách hàng nào bị lộ). Không phải II(A) MNPI (thông tin lập pháp không phải thông tin nội bộ của công ty; đó là quan điểm chính trị, không phải tin mật trọng yếu về Transocean).

Keyword thi: brief communication; recommended list; fact vs opinion; risks and limitations; key factors; capsule form.

KEYWORD NHẬN DIỆN — V(B) Communication with Clients and Prospective Clients distinguish between fact and opinionstated someone's opinion as an established factbasic format and general principles of the investment processsignificant limitations and risksidentify the key factors / important factorsbrief communication / capsule formrecommended list of buy-rated stocksa material change in the investment process must be discloseddetailed research available on request records must be retained for seven yearsevery negative factor must be listed
V(B) là giai đoạn LÚC nói — cách truyền đạt tới khách hàng. Bẫy Mock Q17: dân biểu nói "chắc chắn thuế không tăng", analyst viết "lợi nhuận sẽ đạt hướng dẫn bởi vì thuế sẽ không tăng" ⇒ V(B), không phải II(A) (quan điểm chính trị không phải MNPI của công ty) và không phải III(E) (không có thông tin khách hàng nào bị lộ). Bẫy còn lại: brief communication như recommended list 20 mã gửi tất cả khách hàng là hợp lệ nếu có nghiên cứu chi tiết sẵn sàng phía sau — không phải vi phạm III(C) Suitability.

V(C) Record Retention

Rule — phải xây dựng và lưu giữ hồ sơ phù hợp để hỗ trợ cho phân tích, khuyến nghị, hành động đầu tư và mọi trao đổi liên quan với khách hàng.

Câu hỏiTrả lời chuẩn CFABẫy đề
Cái gì phải lưu?Mô hình định giá, ghi chú cuộc họp, dữ liệu nguồn, research report, email khuyến nghị — mọi thứ chống lưng cho kết luận đầu tưĐề liệt kê một loại tài liệu lạ rồi hỏi có phải lưu không — cứ hỏi "nó có chống lưng cho khuyến nghị không"
Lưu bao lâu?CFA Institute khuyến nghị tối thiểu 7 năm khi không có quy định pháp luật nào khácKHÔNG phải "the Standards require 7 years" — đây đúng là câu bạn chọn sai ở Mock Question 14. Bảy năm là recommended, không phải required
Ai chịu trách nhiệm lưu?Member phải giữ ghi chú nghiên cứu và tài liệu hỗ trợ, nhưng trách nhiệm lưu trữ hồ sơ nói chung thuộc về công tyĐề hay đẩy toàn bộ trách nhiệm sang cá nhân member
Hồ sơ là tài sản của ai?Của employer — công ty. Hồ sơ tạo ra trong quá trình làm việc thuộc về công tyĐề nói "tôi tự tay viết mà" — không quan trọng
Khi đổi việc thì sao?KHÔNG được mang hồ sơ hỗ trợ khuyến nghị sang công ty mới nếu không có sự cho phép bằng văn bản của công ty cũĐáp án sai kinh điển: "member có trách nhiệm chuyển hồ sơ sang công ty mới" — ngược hoàn toàn
Personal notes — ghi chú cá nhân viết ở công ty cũ?Vẫn là tài sản của công ty cũ, không được mang đi. Ở công ty mới phải tái tạo lại phân tích từ thông tin công khai hoặc từ nguồn mới"Ghi chú viết tay của riêng tôi trong sổ tay của tôi" nghe rất vô hại nhưng vẫn thuộc về công ty cũ — đây là bẫy hay ra nhất của V(C)
Phân biệt · V(A) Diligence vs V(B) Communication vs V(C) Record Retention Ba tiểu chuẩn này cùng nằm trong một chuỗi công việc nên rất dễ nhầm. Tách theo giai đoạn:
V(A) — TRƯỚC khi nói. Chất lượng của việc nghiên cứu. Đề hỏi "cô ấy có đủ cơ sở để đưa ra khuyến nghị này không?" → V(A). Từ khóa: reasonable basis, thẩm định bên thứ ba, kiểm tra adherence to strategy.
V(B) — LÚC nói. Cách truyền đạt tới khách hàng. Đề hỏi "cô ấy đã nói với khách hàng đúng cách chưa?" → V(B). Từ khóa: fact vs opinion, key factors, rủi ro và giới hạn, brief/capsule communication.
V(C) — SAU khi nói. Bằng chứng còn lại. Đề hỏi "cô ấy có giữ được tài liệu chứng minh không?" → V(C). Từ khóa: records, supporting documents, 7 năm, tài sản của công ty.
Mẹo: nếu đề nhấn vào nội dung sai/thiếu trong bản báo cáo → V(B); nếu nhấn vào quá trình nghiên cứu sơ sài → V(A); nếu nhấn vào giấy tờ, file, notes, chuyển việc → V(C).

Keyword thi: records; supporting documents; research files; employer property; seven years; personal notes.

KEYWORD NHẬN DIỆN — V(C) Record Retention develop and maintain appropriate recordssupporting documents / research notesseven years is recommended in the absence of regulatory requirementsrecords are the property of the firmpersonal notes made while at the former employermust recreate the analysis at the new firm from public sourceselectronic and hard-copy recordsdocumentation supporting the mosaic conclusion the Standards require records be retained for seven yearsthe member must transfer the records to the new employer
V(C) là giai đoạn SAU khi nói — bằng chứng còn lại. Hai bẫy chết người: (1) 7 năm là RECOMMENDED, không phải REQUIRED — đề viết "the Standards require a minimum of seven years" thì đó là đáp án sai (Mock Q14). (2) Personal notes nghe rất riêng tư nhưng vẫn là tài sản của công ty cũ, không được mang đi; ở công ty mới phải tái tạo lại phân tích. Trách nhiệm lưu trữ nói chung thuộc về firm, member chỉ giữ ghi chú nghiên cứu và tài liệu hỗ trợ của mình.

8 · Standard VI — Conflicts of Interest

Ba tiểu chuẩn xử lý xung đột lợi ích: công bố, thứ tự ưu tiên giao dịch và phí giới thiệu.

Nhớ nhanh: Disclose conflict – Client trước – Referral fee.

VI(A) Disclosure of Conflicts

Rule — phải công bố đầy đủ và công bằng mọi vấn đề có thể làm suy giảm tính độc lập và khách quan hoặc cản trở nghĩa vụ với khách hàng, khách hàng tiềm năng và công ty. Công bố phải full and fair, prominent — nổi bật, dễ thấy, bằng plain language — ngôn ngữ dễ hiểu, và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.

Thứ tự xử lý xung đột Có xung đột thì tốt nhất là TRÁNH. Nếu không tránh được thì phải công bố đầy đủ mọi material conflict. Công bố chỉ là phương án hai, không phải phương án mặc định.
Case LES · Jamison và Britland Company Jamison là junior research analyst tại Howard & Howard, một công ty môi giới kiêm ngân hàng đầu tư. Bộ phận M&A của Howard & Howard đã đại diện cho Britland Company trong tất cả các thương vụ mua bán suốt 20 năm. Hai lãnh đạo cấp cao của Howard & Howard đang là thành viên hội đồng quản trị của nhiều công ty con của Britland. Jamison được giao viết research report về Britland.
Đáp án đúng: B — Jamison KHÔNG nên viết báo cáo vì hai lãnh đạo của công ty đang ngồi trong hội đồng quản trị các công ty con của Britland.
Có hai mối quan hệ cần công bố nếu vẫn viết: (1) client relationship — Britland là khách hàng M&A lâu năm; (2) director relationship — hai lãnh đạo đang làm giám đốc tại công ty con. Nhưng ở đây xung đột quá sâu ⇒ tránh vẫn tốt hơn công bố.
Case LES · Cha là cổ đông lớn của hedge fund được khuyến nghị Analyst tại công ty tư vấn hưu trí muốn khuyến nghị một hedge fund mà cha mình là cổ đông lớn kiêm managing director. Vẫn được khuyến nghị nếu chiến lược thực sự phù hợp, nhưng phải công bố xung đột tiềm tàng trực tiếp cho khách hàng là quỹ hưu trí. Không cần loại bỏ chiến lược đó, và không được chỉ công bố cho công ty rồi cứ thế làm khi khách hàng chưa được biết.
Case LES · PR firm nhận 40,000 cổ phiếu Mallory Chủ một công ty quan hệ công chúng nhận 40,000 cổ phiếu Mallory làm thù lao cho dịch vụ PR; sau đó công ty PR phát hành thông cáo báo chí tích cực, còn công ty nghiên cứu tài chính cũng của chính ông này công bố khuyến nghị Mua cho Mallory.
Sở hữu cổ phiếu tạo ra financial conflict làm giảm tính khách quan, nên phải công bố ở MỌI kênh giao tiếp có thể ảnh hưởng tới nhà đầu tư:
Press releases — phải công bố quyền sở hữu vì nội dung tích cực có thể đẩy giá cổ phiếu ông đang nắm.
Research report — phải công bố vì khuyến nghị Mua xung đột trực tiếp với vị thế cá nhân.
Chỉ công bố ở một nơi là KHÔNG đủ. Vụ này chạm cả I(B) lẫn VI(A).
Bẫy · Mock Question 18 — công ty nắm vị thế lớn trong cổ phiếu đang giới thiệu Valley Investments sở hữu vị thế đáng kể trong Datatronics, và phần lớn danh mục khách hàng do Valley quản lý cũng nắm cổ phiếu này. Field gặp một khách hàng tiềm năng, thảo luận các cổ phiếu có thể đưa vào danh mục, trong đó có Datatronics, nhưng không nhắc gì tới vị thế của Valley.
Đáp án: VI PHẠM vì không công bố vị thế của công ty trong Datatronics. Vị thế lớn của chính công ty có thể chi phối giá cổ phiếu và chi phối động cơ khuyến nghị ⇒ phải công bố. Vi phạm xảy ra ngay tại thời điểm thảo luận, không cần đợi tới lúc cổ phiếu thực sự được đưa vào danh mục. Đây là câu bạn chọn sai.
Công bố cho AI — bảng phải thuộc lòng
Tình huốngClientsEmployerGhi nhớ
Conflict of Interest — VI(A)Công bố cho cả hai bên
Referral Fees — VI(C)Chỉ khách hàng và khách hàng tiềm năng cần biết
Additional Compensation — IV(B) written consentChỉ công ty cần biết và phải đồng ý bằng văn bản
Outside Business Activities — IV(A)Công ty phải biết để tự đánh giá xung đột
Sở hữu cổ phiếu cá nhân tạo xung độtĐã là conflict thì công bố cho cả hai
Board membership — ngồi hội đồng quản trịĐã là conflict thì công bố cho cả hai
Phân biệt · IV(B) Additional Compensation vs VI(A) Disclosure of Conflicts IV(B) — trục là TIỀN chảy vào túi bạn từ bên ngoài công ty, và điều bắt buộc là written consent trước khi nhận/trước khi bắt đầu, xin từ công ty và các bên liên quan. Chỉ báo cho công ty biết thôi là chưa xong.
VI(A) — trục là bất kỳ tình huống nào làm bạn mất khách quan, kể cả khi không có đồng nào: sở hữu cổ phiếu, ngồi board, người thân liên quan, công ty có quan hệ ngân hàng đầu tư với bên phát hành. Điều bắt buộc là disclosure, không phải consent.
Cách nhớ: IV(B) = xin phép (consent, hướng về employer). VI(A) = khai báo (disclose, hướng về client và employer). Một tình huống có thể dính cả hai: quản lý quỹ gia đình có ăn chia lợi nhuận vừa cần consent (IV(B)) vừa cần disclose mức chiếm dụng thời gian (VI(A)).

Keyword thi: full and fair disclosure; prominent; plain language; conflict; board membership; investment banking relationship.

KEYWORD NHẬN DIỆN — VI(A) Disclosure of Conflicts full and fair disclosure of all mattersprominent — plain language — effectively communicatedthe analyst owns the stock he recommendsboard membership / serves as a directorthe firm holds a significant position in the security discussedinvestment banking relationship with the issuera family member is a large shareholder of the recommended fundreceived shares as compensation for servicesbonus structure tied to the firm's own products written consent from all partiesthe employer already approved the arrangement
VI(A) chỉ đòi DISCLOSE, không đòi consent — đề nào yêu cầu "written consent" cho một xung đột đơn thuần là đáp án mồi. Nhưng nhớ thứ tự xử lý: tránh xung đột vẫn tốt hơn công bố (case Jamison và Britland: xung đột quá sâu ⇒ không nên viết báo cáo). Và công bố ở một nơi là không đủ — case PR firm nhận 40,000 cổ phiếu Mallory phải công bố ở CẢ press release lẫn research report. Vi phạm xảy ra ngay lúc thảo luận với khách tiềm năng, không cần đợi cổ phiếu vào danh mục (Mock Q18).

VI(B) Priority of Transactions

Rule — giao dịch cho khách hàng và cho công ty phải được ưu tiên trước giao dịch cho tài khoản cá nhân trong đó member là beneficial owner — người thụ hưởng.

Thứ tự bất di bất dịchClient → Employer → Personal
Bản chất — điều Standard KHÔNG cấm VI(B) KHÔNG cấm hoàn toàn giao dịch cá nhân. Member vẫn được mua bán cho tài khoản riêng, miễn là công bố cho công ty, tuân thủ chính sách nội bộ và không gây bất lợi cho khách hàng.
Case LES · Rose cần bán cổ phiếu đóng học phí Rose là portfolio manager, cần bán cổ phiếu cá nhân để đóng học phí cho con. Nhưng công ty vừa nâng khuyến nghị cổ phiếu đó lên "strong buy".
Đáp án đúng: được bán sau khi thông báo đầy đủ cho công ty.
Sai: "không được bán vì sẽ hưởng lợi không đúng" — quá tuyệt đối. Sai: "chỉ được bán khi khách hàng của công ty đã đặt lệnh mua" — không có yêu cầu này.
Case LES · Chính sách chống front-running Ngân hàng đầu tư muốn xây chính sách ngăn front-running client orders — nhân viên mua/bán trước lệnh khách hàng để hưởng lợi.
Nên áp dụng preclearance — xin phép trước khi giao dịch cá nhân — và restricted trading periods — khoảng thời gian cấm giao dịch quanh thời điểm ra khuyến nghị.
Không nên cấm toàn bộ giao dịch chứng khoán vốn của nhân viên, vì VI(B) không cấm giao dịch cá nhân, chỉ yêu cầu kiểm soát xung đột và ưu tiên khách hàng.

Keyword thi: personal account; beneficial owner; front-running; client priority; preclearance; blackout period.

KEYWORD NHẬN DIỆN — VI(B) Priority of Transactions personal accountfront running client ordersbeneficial ownershipinvestment transactions for clients and employers must have prioritytraded ahead of the recommendation being publishedpreclearance of personal tradesrestricted / blackout trading periodduplicate confirmations sent to complianceaccount of a family member in which the member has a beneficial interest an outright ban on all employee equity tradinga family account managed like any other client account
Thứ tự bất di bất dịch: Client → Employer → Personal. VI(B) KHÔNG cấm giao dịch cá nhân — đáp án "phải cấm hoàn toàn nhân viên giao dịch chứng khoán vốn" luôn sai; giải pháp đúng là preclearance + restricted trading periods. Case Rose bán cổ phiếu đóng học phí trong khi công ty vừa nâng lên "strong buy": được bán sau khi thông báo đầy đủ cho công ty. Phân biệt với VI(C): có chữ trade / order / account → VI(B); có chữ refer / introduce → VI(C).

VI(C) Referral Fees

Rule — phải công bố cho công ty, cho khách hàng và cho khách hàng tiềm năng mọi khoản thù lao, khoản đền bù hay lợi ích nhận được từ hoặc trả cho người khác vì việc giới thiệu sản phẩm và dịch vụ.

Thời điểm công bố là điểm chết của VI(C) Phải công bố TRƯỚC khi khách hàng ký hợp đồng hoặc bổ nhiệm nhà cung cấp dịch vụ, để họ đánh giá được xung đột và mức phí có thể cao hơn.
Công bố trên hóa đơn hàng tháng ⇒ quá muộn, disclosure sau khi việc đã rồi không có giá trị.
Employer approval — công ty đã duyệt ⇒ KHÔNG thay thế được nghĩa vụ công bố cho khách hàng.
Hệ quả: nếu đã không công bố trước, consultant phải từ chối khoản phí giới thiệu (refuse the introductory fee) để triệt tiêu xung đột.
Case LES · Financial planner và các nhà thầu độc lập Financial planner giới thiệu khách hàng cho các kế toán, luật sư và broker; các nhà thầu độc lập này giảm phí cho planner dựa trên số lượng khách hàng được giới thiệu ⇒ đây chính là một referral fee arrangement dù không có đồng tiền mặt nào đổi tay. Giảm phí cũng là lợi ích.
Phân biệt · VI(B) Priority of Transactions vs VI(C) Referral Fees VI(B) — chuyện thứ tự thời gian của lệnh giao dịch. Ai được khớp trước? Từ khóa: personal account, front-running, beneficial owner, preclearance. Vi phạm khi bạn hoặc công ty chen lên trước khách hàng.
VI(C) — chuyện dòng tiền hoa hồng giữa các bên môi giới nhau. Ai trả cho ai vì đã dẫn khách? Từ khóa: referral, introductory fee, reduced fees for referred clients. Vi phạm khi khách hàng không được biết trước.
Mẹo: có chữ "trade/order/account" → VI(B). Có chữ "refer/introduce/recommend a service provider" → VI(C).

Keyword thi: referral; introductory fee; compensation; benefit; recommending services.

KEYWORD NHẬN DIỆN — VI(C) Referral Fees referral feeintroductory feereduced fees based on the number of clients referredconsideration paid to or received from others for the recommendation of products or servicesdisclose before the client engages the service providerdisclose to employer, clients and prospective clientsa non-cash benefit in exchange for sending business disclosed on the monthly invoicethe employer approved the referral arrangement
Điểm chết là THỜI ĐIỂM công bố: phải trước khi khách hàng ký hợp đồng hoặc bổ nhiệm nhà cung cấp dịch vụ. Công bố trên hóa đơn hàng tháng là quá muộn; employer approval không thay thế được nghĩa vụ công bố cho khách. Nếu đã lỡ không công bố trước ⇒ phải từ chối khoản phí giới thiệu. Phân biệt với IV(B): VI(C) là tiền vì dẫn khách, công bố cho client; IV(B) là thù lao ngoài, cần consent từ employer. Lưu ý: giảm phí cũng là lợi ích, không cần có tiền mặt đổi tay mới thành referral fee.

9 · Standard VII — Responsibilities as a CFA Member or Candidate

Hai tiểu chuẩn về hành vi trong kỳ thi và cách nhắc tới CFA Institute, danh hiệu CFA và chương trình CFA.

Nhớ nhanh: Không phá kỳ thi – Không khoe lố CFA.

VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs

Rule — không được có hành vi làm tổn hại đến uy tín hay tính liêm chính của CFA Institute, danh hiệu CFA, hoặc tính toàn vẹn, hiệu lực và bảo mật của các kỳ thi.

Hành viKết luậnLý do
Tiết lộ nội dung cụ thể đã thi, ví dụ "có câu về inventories và taxes"Nội dung đề thi là mật, kể cả các mảng chủ đề rộng (broad topical areas) cũng là mật
Nói "đề năm nay có câu X" sau khi thiPhá vỡ tính bảo mật, làm mất công bằng với thí sinh khác
Viết blog về công thức đã thi hoặc không được thiVẫn là tiết lộ nội dung đề thi, dù nói theo hướng phủ định
Dùng third-party materials — tài liệu ôn luyện của bên thứ baThí sinh không bị cấm dùng nguồn ngoài chương trình chính thức
Nêu ý kiến rằng kỳ thi khóBày tỏ quan điểm không phải vi phạm nếu không lộ nội dung
Phê bình CFA Institute, không đồng ý với chính sách, bày tỏ ý kiến cá nhânĐược quyền, miễn là không gian lận, không làm sai lệch thông tin và không xâm phạm tính bảo mật kỳ thi
Gian lận, dùng tài liệu cấm trong phòng thiVi phạm hiển nhiên
Bẫy · Mock Question 10 — Mindy Hauser đăng lên mạng Một tuần sau kỳ thi Level II, Hauser đăng: "Tôi không tin CFA Institute đã kiểm tra chương trình một cách công bằng. Tôi đã sẵn sàng dùng mẹo học được cho bài triangular arbitrage, mà đề chẳng có câu nào."
Đáp án đúng: Có vi phạm, vì làm tổn hại tính toàn vẹn của kỳ thi CFA — cô đã tiết lộ rằng đề không có nội dung triangular arbitrage.
Bạn đã chọn "làm tổn hại uy tín của CFA Institute" — sai. Phê bình CFA Institute là được phép; tiết lộ nội dung đề thi thì không. Trục vi phạm là exam integrity, không phải reputation.
KEYWORD NHẬN DIỆN — VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs compromise the integrity, validity or security of the examsrevealed the broad topical areas that were testedposted after the exam about what was or was not on itshared exam questions with other candidatescheating / brought prohibited materials into the testing roomviolated the Candidate Pledge or exam rulesdisclosed confidential CFA Institute information criticizing CFA Institute policy or disagreeing with itsaying the exam was hardusing third-party prep material
Trục vi phạm là EXAM INTEGRITY, không phải reputation — đây đúng là chỗ bạn chọn sai ở Mock Q10. Bày tỏ ý kiến, phê bình CFA Institute, dùng tài liệu ôn của bên thứ ba đều được phép. Nhưng nói đề hay không có một chủ đề nào đó đều là tiết lộ, kể cả nói theo hướng phủ định như "đề chẳng có câu triangular arbitrage nào". Kể cả các mảng chủ đề rộng (broad topical areas) cũng là thông tin mật.

VII(B) Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program

Rule — khi nhắc tới CFA Institute, tư cách hội viên, danh hiệu CFA hoặc tư cách thí sinh, không được xuyên tạc hoặc phóng đại ý nghĩa của chúng.

Đúng / SaiCách nóiVì sao
"I am a CFA charterholder."CFA phải đi kèm danh từ — charterholder, đây là cách nói chuẩn
"She passed Level I of the CFA Program."Nêu sự thật về việc đã vượt qua một cấp độ
Ghi trong CV: đã đỗ Level I và Level II ngay lần thi đầu tiênLà sự thật khách quan, không phải tuyên bố về năng lực đầu tư
"Participant in the CFA Program, Level III Candidate"Được, miễn là đã thực sự ĐĂNG KÝ kỳ thi Level III
"I am a CFA." / "Level II CFA"CFA là tính từ, không được dùng như danh từ đứng một mình. Không tồn tại khái niệm "Level II CFA"
"CFA Level II candidate" khi chưa đăng ký kỳ thi Level IIChỉ được xưng candidate của cấp độ mà mình đã đăng ký dự thi
"CFA guarantees superior returns" / "CFA charterholder chắc chắn outperform"Phóng đại ý nghĩa của danh hiệu; đồng thời chạm I(C) Misrepresentation
"CFA is a degree" / "CFA Level I certified"CFA không phải bằng cấp học thuật và không có chứng nhận theo từng cấp độ
Viết tắt các nhãn hiệu CFA trên mạng xã hộiCFA trademarks cannot be abbreviated — nhãn hiệu CFA không được viết tắt dưới mọi hình thức
KEYWORD NHẬN DIỆN — VII(B) Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program CFA charterholderLevel III candidate — has registered for the next exampassed Levels I and II on the first attemptmember in good standing / paid dues and signed the PCSCFA marks cannot be abbreviatedCFA must be used as an adjective, never a nounno partial designation existsparticipant in the Chartered Financial Analyst program I am a CFALevel II CFACFA is a degree / CFA Level I certifiedCFA guarantees superior returns
Ba lỗi hay ra nhất: dùng CFA như danh từ; xưng candidate của cấp độ chưa đăng ký; phóng đại ý nghĩa danh hiệu. Cái thứ ba đồng thời chạm I(C) Misrepresentation. Phân biệt với VII(A): có chữ exam / question / curriculum tested → VII(A); có chữ résumé / business card / brochure / social media / signature → VII(B).
Phân biệt · Cách viết ĐÚNG và SAI chữ CFA — VII(B) Đề luôn cho ba lựa chọn trong đó hai cái đúng, một cái sai (hoặc ngược lại). Học thuộc quy tắc ngữ pháp: CFA là TÍNH TỪ, phải đi kèm một danh từ.
Kết luậnCách viếtNguyên tắc phía sau
"John Smith, CFA"Đặt sau tên, cùng cỡ chữ với tên, không in đậm hơn tên. Đây là cách chuẩn nhất
"I am a CFA charterholder."CFA đứng trước danh từ charterholder — đúng vai tính từ
"He passed Level II of the CFA Program."Nêu sự thật khách quan về việc vượt qua một cấp độ
"Participant in the CFA Program, Level III Candidate"Được, miễn là đã thực sự ĐĂNG KÝ kỳ thi Level III
Ghi CV: đỗ Level I và Level II ngay lần thi đầuLà sự thật khách quan, không phải tuyên bố về năng lực đầu tư
"I am a CFA." / "She is a CFA."Dùng CFA như danh từ đứng một mình — sai ngữ pháp nhãn hiệu
"Level II CFA" / "CFA Level I certified"Không tồn tại partial designation — không có danh hiệu theo từng cấp độ
"CFA Level II candidate" khi chưa đăng ký kỳ thi Level IIChỉ được xưng candidate của cấp độ đã đăng ký dự thi
"CFA is a degree" / "CFA (Chartered Financial Analyst) degree"CFA không phải bằng cấp học thuật
"CFA charterholders outperform" / "CFA guarantees superior returns"Phóng đại ý nghĩa danh hiệu; chạm thêm I(C) Misrepresentation
Viết tắt nhãn hiệu CFA trên mạng xã hội, chữ ký email, tên tài khoảnCFA trademarks cannot be abbreviated dưới mọi hình thức
In "CFA" to hơn tên mình trên danh thiếpDanh hiệu không được nổi bật hơn tên người mang nó
Bốn câu hỏi tự kiểm trong 5 giây: (1) CFA có đi kèm danh từ không? (2) Có bịa ra cấp độ danh hiệu không? (3) Xưng candidate thì đã đăng ký thi chưa? (4) Có hứa hẹn kết quả đầu tư nào không?
Phân biệt · VII(A) Conduct in the Program vs VII(B) Reference to the Designation VII(A) — mọi thứ liên quan tới KỲ THI và tổ chức CFA Institute: gian lận, tiết lộ nội dung đề, phá bảo mật, hạ uy tín chương trình. Chủ thể của hành vi là bạn với tư cách thí sinh.
VII(B) — mọi thứ liên quan tới cách bạn TỰ GIỚI THIỆU với thế giới bên ngoài: cách viết danh hiệu, cách xưng candidate, việc hứa hẹn danh hiệu mang lại kết quả tốt hơn. Chủ thể của hành vi là bạn với tư cách người hành nghề đang quảng bá bản thân.
Mẹo tách: có chữ "exam / test / question / curriculum tested" → VII(A). Có chữ "résumé / business card / brochure / social media / signature" → VII(B).
Một case LES chạm cả hai: candidate dùng mạng xã hội, viết tắt nhãn hiệu CFA (VII(B)) và viết blog về chủ đề được thi hay không được thi (VII(A)) — đồng thời tuyên bố có chuyên môn hoạch định hưu trí, điều này được phép nếu không phóng đại.

10 · Phân biệt — các cặp chuẩn dễ nhầm nhất

Toàn bộ những cặp mà đề CFA cố tình dựng lên để bạn chọn nhầm, gom lại một chỗ để ôn lần cuối.

Phân biệt · III(A) Loyalty, Prudence, and Care vs IV(A) Loyalty (to Employer) Hai chuẩn cùng mang chữ "Loyalty" nhưng trung thành với hai đối tượng hoàn toàn khác nhau.
Tiêu chíIII(A) — với khách hàngIV(A) — với công ty
Trung thành với aiClient — khách hàng, và với quỹ hưu trí là beneficiariesEmployer — bên sử dụng lao động
Hành vi bị cấm điển hìnhNhận lại quả, dùng tài sản khách hàng cho lợi ích cá nhân, không bảo đảm best execution, soft dollar không có lợi cho kháchLấy danh sách khách hàng, mang mô hình/hồ sơ đi, lôi kéo khách khi còn đang làm việc, mở việc riêng cạnh tranh mà không xin phép
Từ khóa nhận diệnfiduciary duty, beneficiaries, client assets, brokerage commission, proxy votingleaving employer, client list, solicit, independent practice, non-compete
Khi xung đột giữa hai bênKhách hàng luôn thắng. Nghĩa vụ với khách hàng đứng trên nghĩa vụ với công ty. Nếu công ty ép bạn làm hại khách hàng thì phải dissociate theo I(A).
Phân biệt · III(B) Fair Dealing vs III(C) Suitability III(B) Fair Dealing — bài toán GIỮA các khách hàng với nhau: ai được biết trước, ai được phân bổ bao nhiêu. Đề luôn có nhiều hơn một khách hàng trong bức tranh. Từ khóa: favored clients, selective disclosure, allocation, oversubscribed IPO, block trade, đổi rating gửi cho một nhóm.
III(C) Suitability — bài toán BÊN TRONG một khách hàng: khoản đầu tư này có hợp với người này không. Đề tập trung vào một khách hàng duy nhất và hồ sơ rủi ro của họ. Từ khóa: risk tolerance, objectives, constraints, IPS, total portfolio.
Mẹo: đếm số khách hàng trong đề. Nhiều khách → III(B). Một khách → III(C).
Bẫy chồng chéo: gửi recommended list 20 cổ phiếu cho tất cả khách hàng — đáp án sai hấp dẫn là "vi phạm III(C) vì không xét suitability". Không đúng: đó là brief communication chung, chưa phải khuyến nghị cá nhân hóa nên chưa cần xét suitability từng người.
Phân biệt · "Disclose" vs "Written consent" vs "Must refuse" Ba mức độ xử lý xung đột, chọn nhầm mức là mất câu.
MứcKhi nào áp dụngVí dụ điển hình
DISCLOSE — chỉ cần công bốXung đột tồn tại nhưng vẫn kiểm soát được và không mua chuộc phán đoánSở hữu cổ phiếu mình khuyến nghị; ngồi board; công ty nắm vị thế lớn; quà bất ngờ sau khi xong việc; referral fee (công bố trước khi khách ký)
WRITTEN CONSENT — phải xin phép bằng văn bản trướcCó tiền hoặc lợi ích từ ngoài chảy vào, có thể xung đột với nghĩa vụ với công tyThưởng từ khách hàng gắn với hiệu suất tương lai (IV(B)); mở hoạt động kinh doanh riêng cạnh tranh (IV(A))
MUST REFUSE / AVOID — phải từ chối, công bố không cứu đượcXung đột trực tiếp mua chuộc phán đoán, hoặc thời điểm công bố đã trôi quaBonus gắn với việc cổ phiếu được nắm giữ rộng rãi hơn (I(B)); chuyến đi xa xỉ do issuer trả; cổ phần trong oversubscribed IPO; phí giới thiệu chưa công bố trước khi khách ký ⇒ phải trả lại/từ chối
Chốt: Disclosure không phải thuốc chữa bách bệnh. Khi cấu trúc thù lao tự nó tạo thiên lệch thì công bố bao nhiêu cũng vẫn vi phạm.
Phân biệt · Required vs Recommended procedures CFA phân biệt rất rõ cái gì bắt buộc và cái gì chỉ là thủ tục khuyến nghị. Đề dùng chính xác các từ "required", "must", "recommended", "should".
Nội dungRequiredRecommended
Không nhận cổ phần trong oversubscribed IPO
Tuân thủ quy định nghiêm ngặt hơn khi có xung đột luật
Written consent trước khi nhận thù lao ngoài
Công bố referral fee trước khi khách hàng ký
Lưu hồ sơ tối thiểu 7 năm
Dùng composite khi trình bày hiệu suất
Tuân thủ GIPS / kết quả được audited hoặc verified
Verification của GIPS bởi bên thứ ba
Preclearancerestricted trading periods cho giao dịch cá nhân
Tham gia continuing education
Cấm hoàn toàn giao dịch cá nhân của nhân viên không được khuyến nghị

11 · GIPS — Global Investment Performance Standards

Bộ chuẩn tự nguyện về cách công ty quản lý đầu tư trình bày hiệu suất, và tất cả các bẫy quanh chữ "compliance".

GIPS — Global Investment Performance Standards, chuẩn mực toàn cầu về trình bày hiệu suất đầu tư. Mục đích duy nhất: ngăn công ty chọn số đẹp để quảng cáo.

Ghi chú của bạn tiêu chuẩn Hiệu suất đầu tư toàn cầu — tức là GIPS = Global Investment Performance Standards.
Nhớ đủ bốn chữ theo đúng thứ tự: Global (toàn cầu — một chuẩn duy nhất cho mọi nước, không phải nhiều national standards) · Investment (đầu tư) · Performance (hiệu suất) · Standards (chuẩn mực, và là chuẩn tự nguyện, không phải regulation).
Bẫy lớn · "verification required → sai; only after verification → sai" — ghi chú của bạn Đây là bẫy chữ nghĩa mà đề GIPS dùng đi dùng lại. Ba câu sau đều SAI:
"GIPS compliance may be claimed only after verification has been performed."
"Verification is required for a firm to claim compliance."
"A firm may verify a specific composite."
Ba điều phải thuộc:
Câu hỏiTrả lời chuẩn
Verification có bắt buộc không?KHÔNG. Verification là recommended, not required — được khuyến khích, hoàn toàn voluntary
Có phải điều kiện để claim compliance không?KHÔNG. Firm vẫn được tuyên bố tuân thủ khi chưa verification, miễn là thực sự tuân thủ GIPS. Điều kiện duy nhất là tuân thủ trên firm-wide basis
Verification áp dụng cho phạm vi nào?TOÀN BỘ CÔNG TY (the entire firm), KHÔNG áp dụng cho từng composite riêng lẻ. Không có chuyện "composite X đã được verified"
Verification làm gì?Bên thứ ba độc lập kiểm tra: (1) firm có tuân thủ mọi yêu cầu về composite construction trên toàn firm không; (2) quy trình và thủ tục của firm có được thiết kế để tính và trình bày hiệu suất đúng GIPS không
Ai được làm verification?Bên thứ ba độc lập. Firm KHÔNG được tự verify chính mình
Chốt để không bao giờ sai lại: thấy chữ "required" hoặc "only after" đứng cạnh verification ⇒ gạch bỏ đáp án đó ngay. Cũng nhớ Standard III(D) không bắt buộc kết quả phải được audited hay verified — cả ba (GIPS, audit, verification) đều tự nguyện.
Ghi chú của bạn đối với — đây là chỗ bạn đánh dấu ở phương án "with respect to specific composites and not to individual portfolios" (chỉ tuân thủ đối với một số composite cụ thể chứ không phải từng danh mục riêng lẻ). Phương án này SAI.
Lý do: GIPS compliance belongs to the firm, not the composite. Không được chia nhỏ phạm vi tuân thủ theo từng composite hay từng portfolio để lấy phần đẹp. Câu duy nhất được nói là "The firm claims compliance with the GIPS standards." — không được nói "composite B is GIPS compliant", không được nói "portfolio A is GIPS compliant".
Bốn tính từ của GIPS Fair — công bằng; Consistent — nhất quán qua thời gian; Comparable — so sánh được giữa các công ty; Not misleading — không gây hiểu lầm.
Câu hỏiTrả lời
Áp dụng cho ai?Investment management firms — công ty quản lý đầu tư, ví dụ công ty quản lý quỹ. GIPS chỉ áp dụng cho những công ty tự tuyên bố tuân thủ GIPS, không áp dụng cho mọi member và candidate
Bắt buộc hay tự nguyện?Voluntary ethical standards — chuẩn đạo đức tự nguyện, KHÔNG phải quy định pháp lý (regulation)
Mục tiêu của GIPS?Investor confidence — niềm tin của nhà đầu tư — và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư. Không phải để trở thành regulation, cũng không phải để có nhiều national standards — GIPS muốn một chuẩn toàn cầu duy nhất
Được tuyên bố tuân thủ khi nào?Chỉ khi công ty tuân thủ trên phạm vi toàn công ty (firm-wide basis). GIPS compliance thuộc về the firm, không thuộc về composite. Verification KHÔNG phải điều kiện bắt buộc để claim compliance
Câu duy nhất được nói"The firm claims compliance with the GIPS standards." Không được nói "portfolio A is GIPS compliant", "composite B is GIPS compliant", "product C is GIPS compliant"

Composite — khái niệm trung tâm

Composite — nhóm các danh mục có cùng chiến lược, cùng mục tiêu, cùng mandate. Ví dụ công ty có 30 tài khoản đều theo chiến lược UK Large-Cap Equity thì gộp thành một composite. Mục đích: tránh việc công ty chọn một tài khoản có hiệu suất tốt nhất để quảng cáo; phải trình bày lợi nhuận của toàn composite.

Danh mục nào được vào composite? Composite phải phản ánh năng lực thực sự của công ty khi thực hiện một chiến lược. Nếu khách hàng can thiệp mạnh thì hiệu suất tốt hay xấu là do yêu cầu riêng của khách chứ không hoàn toàn do quyết định của manager.
Loại portfolioTrả phí?Manager toàn quyền?Vào composite?
Fee-paying discretionary
Fee-paying non-discretionaryKhông Không
Non-fee-paying discretionaryKhông Không (được phép đưa vào nếu công bố, nhưng không bắt buộc)

Bốn nguyên tắc lớn của GIPS

Nguyên tắcNội dung
A. Full disclosureCông ty phải công bố đủ thông tin quan trọng: lợi nhuận là gross hay net, dùng benchmark nào, cấu trúc phí ra sao, định nghĩa "firm" thế nào, ngày tạo composite
B. Fair representationKhông cherry-pick, không chỉ chọn năm tốt, không bỏ tài khoản xấu, không đổi benchmark để hiệu suất trông đẹp hơn
C. ConsistencyPhương pháp tính và cách trình bày phải nhất quán qua thời gian để so sánh được
D. Firm-wide complianceToàn công ty tuân thủ, không phải chỉ một composite nào đó
Phân biệt · CFA Code and Standards vs GIPS
CFA Code and StandardsGIPS
Áp dụng cho members và candidates — cá nhânÁp dụng cho investment firms — tổ chức
Điều chỉnh hành vi cá nhân trong hành nghềĐiều chỉnh cách công ty trình bày hiệu suất
nghĩa vụ đạo đức bắt buộc với ai đã là member/candidatechuẩn tự nguyện, chỉ ràng buộc khi công ty tự claim
Giao điểm: Standard III(D) Performance Presentation chỉ đòi fair, accurate, complete — không đòi tuân thủ GIPS. Nhưng nếu công ty đã claim GIPS-compliant mà làm sai thì đó lại thành misrepresentation theo I(C).
Phân biệt · Bốn khái niệm GIPS hay bị hoán đổi — Composite · Firm definition · Required vs Recommended · Verification Đề GIPS ở Level I gần như chỉ xoay quanh bốn chữ này. Đọc kỹ chúng khác nhau ở phạm vi áp dụng.
Khái niệmĐịnh nghĩa chính xácPhạm viBẫy đề
CompositeNhóm các danh mục có cùng chiến lược, mục tiêu, mandate, gộp lại để báo cáo hiệu suất chungMột chiến lược bên trong công tyPhải gồm cả terminated accounts để tránh survivorship bias. Chỉ nhận fee-paying discretionary portfolios; non-discretionary thì không vào; non-fee-paying discretionary thì được phép nhưng không bắt buộc
Firm definition — định nghĩa "công ty"Đơn vị được trình bày ra thị trường như một business entity độc lập, có quyền tự quyết đầu tư. Phải công bố định nghĩa nàyToàn bộ công ty — là phạm vi mà compliance được xác lậpKhông được co giãn định nghĩa firm để loại bỏ mảng có hiệu suất xấu. Đổi định nghĩa firm phải công bố và không được áp dụng hồi tố
Required vs RecommendedRequired = bắt buộc để được claim compliance. Recommended = nên làm, không làm vẫn compliantTừng điều khoảnRequired: firm-wide compliance, đưa mọi discretionary fee-paying portfolio vào ít nhất một composite, lịch sử tối thiểu 5 năm (hoặc từ ngày thành lập). Recommended: verification, và Standard III(D) khuyến nghị dùng composite
VerificationBên thứ ba độc lập kiểm tra quy trình và thủ tục của công tyTOÀN BỘ CÔNG TY — không phải từng compositeRecommended, NOT required. Không phải điều kiện để claim compliance. Firm không được tự verify mình. Không tồn tại "verified composite"
Câu hỏi lọc trong 5 giây: đề nói tới một chiến lược → composite. Nói tới ai được claim → firm-wide. Nói tới chữ must / require → kiểm tra ngay xem điều đó có thật sự bắt buộc không. Nói tới bên thứ ba → verification, và câu trả lời gần như luôn là tự nguyện.
Phân biệt · Asset Manager Code vs Code of Ethics and Standards vs GIPS Ba bộ quy tắc của CFA Institute rất hay bị hoán vai trong đề. Tách theo ai bị ràng buộc và ràng buộc chuyện gì.
Tiêu chíCode of Ethics and Standards of Professional ConductAsset Manager Code (AMC)GIPS
Áp dụng cho aiCá nhân — members và candidates của CFA InstituteCông ty quản lý tài sản — asset management firms tự nguyện áp dụngCông ty quản lý đầu tư — investment management firms tự nguyện áp dụng
Điều chỉnh chuyện gìHành vi nghề nghiệp của cá nhân: luật pháp, độc lập, khách hàng, công ty, xung đột lợi íchCách vận hành của cả doanh nghiệp: loyalty to clients, investment process, trading, risk management, compliance, disclosuresCách tính và trình bày hiệu suất đầu tư — chỉ chuyện performance
Bắt buộc hay tự nguyệnBắt buộc với bất kỳ ai đã là member/candidate — vi phạm bị PCP xử lýTự nguyện; đã claim thì phải tuân thủ toàn bộ, không được tuân thủ một phầnTự nguyện; chỉ ràng buộc khi firm tự tuyên bố compliance, và phải firm-wide
Câu tuyên bốKhông có câu claim — bạn là member thì đương nhiên bị ràng buộc"[Firm] claims compliance with the CFA Institute Asset Manager Code.""The firm claims compliance with the GIPS standards."
Từ khoá nhận diện trong đềmember, candidate, Standard I–VII, dissociate, disclose, written consentfirm-level policies, six general principles, business operations of the managercomposite, firm-wide, verification, terminated accounts, survivorship bias
Mẹo: đề hỏi về một con người đang xử lý một tình huống → Code and Standards. Đề hỏi về chính sách của cả công tyAsset Manager Code. Đề có bất kỳ chữ nào liên quan tới con số lợi nhuận trình bày ra ngoàiGIPS (nhưng nhớ: III(D) không đòi GIPS).

12 · Professional Conduct Program — ai làm gì

Hệ thống xử lý vi phạm đạo đức của CFA Institute, và bốn nhân vật rất hay bị hoán đổi vai trong đề.

PCP — Professional Conduct Program, toàn bộ hệ thống xử lý đạo đức của CFA Institute. Hai bộ phận chính là Professional Conduct StaffDisciplinary Review Committee.

Cơ quanVí von của bạnLàm gìKHÔNG làm gì
Professional Conduct Staff (PCS)Police — cảnh sátNhận đơn khiếu nại, tiến hành inquiry — quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, yêu cầu giải trình, phỏng vấn, quyết định có vi phạm hay không, và gửi proposed sanction — đề xuất hình phạtInquiry không phải là hình phạt; PCS không ra quyết định cuối cùng khi có tranh chấp
Hearing PanelCourt — phiên tòaNơi diễn ra hearing — phiên điều trần khi member không đồng ý với hình phạt đề xuất; hai bên được trình bàyKhông tự đi điều tra
Disciplinary Review Committee (DRC)Judge — quan tòaNghe hearing, xem chứng cứ, ra quyết định cuối cùng: giữ nguyên, tăng, giảm hoặc bỏ hình phạtDRC KHÔNG đi điều tra — điều tra là việc của PCS. DRC chỉ review
CFA Institute Board of GovernorsBoss — sếpQuản trị CFA Institute, bổ nhiệm DRC, giám sát chương trìnhKhông xử lý từng vụ hằng ngày, không điều tra
Standards of Practice Council (SPC)Ban soạn thảoHội đồng thuộc CFA Institute, phụ trách phát triển và cập nhật Code of Ethics and Standards of Professional ConductKhông điều tra, không xử phạt
Bẫy · Mock Question 16 — member từ chối hình phạt thì sao? Nếu PCS điều tra và kết luận có vi phạm rồi đề xuất hình phạt, mà member từ chối hình phạt đó thì vụ việc được chuyển sang một hội đồng gồm các member để tiến hành hearing.
Sai: "tư cách thành viên bị chấm dứt ngay" — không có chuyện tự động chấm dứt. Sai: "bị đình chỉ cho tới khi chấp nhận hình phạt" — cũng không đúng, quyền được điều trần luôn tồn tại.

13 · Review Mock Test 1 — 30 câu Ethics

Bảng tổng kết toàn bộ mock, cột cuối đánh dấu những câu bạn đã chọn sai — đây là danh sách ưu tiên số một khi ôn lại.

QTình huống rút gọnĐáp án & StandardGhi nhớ
1Portfolio manager nhận thưởng từ khách hàng (kỳ nghỉ miễn phí) nếu hiệu suất tốt trong kỳ tương laiVi phạm trừ khi có sự đồng ý của công ty — IV(B)Notification không bằng consent
2Bà góa ngại rủi ro, cổ phiếu beta 1.5 và bán covered callChưa chắc vi phạm — III(C)Xét rủi ro toàn danh mục, covered call là chiến lược tạo thu nhập rủi ro thấp
3Research do công ty trả tiền, flat fee + fixed bonus nếu cổ phiếu được nắm giữ rộng rãi hơnVi phạm ngay cả khi đã công bố cả hai — I(B)Flat fee + disclosure có thể ổn; có bonus là hỏng
4Gửi tất cả khách hàng báo cáo ngành kèm danh sách 20 cổ phiếu khuyến nghị MuaKhông vi phạm — V(B)Brief communication, có research chống lưng phía sau
5Member và candidate có bắt buộc tham gia continuing education?KHÔNG — Code of Ethics❌ đã sai — Code chỉ nói "strive to maintain competence"
6Điều nào Code of Ethics yêu cầu nhất?Khuyến khích người khác hành nghề chuyên nghiệp❌ đã sai — suitability là III(C), công bố quy trình đầu tư là V(B), không phải Code
7Được mời làm supervisor chi nhánh chưa có quy trình tuân thủTừ chối bằng văn bản cho tới khi công ty có quy trình — IV(C)Đừng nhận rồi mới đòi sửa
8Pension fund manager được broker của quỹ cho hưởng phí giao dịch cá nhân ưu đãiVi phạm III(A) Loyalty, Prudence, and Care❌ đã sai — không phải Fair Dealing; lợi ích riêng đặt trên lợi ích người thụ hưởng
9Em gái tiết lộ Potter Steel sắp báo lợi nhuận thấp; nhận lệnh mua lô lớn cho kháchNhập lệnh mà không nhắc gì tới tin đóII(A)❌ đã sai — không hành động và không khiến người khác hành động dựa trên MNPI
10Đăng lên mạng rằng đề Level II không có bài triangular arbitrageVi phạm vì làm tổn hại tính toàn vẹn của kỳ thiVII(A)❌ đã sai — trục là exam integrity, không phải reputation của CFA Institute
11Standard về diligence yêu cầu member làm gì?Thể hiện tính độc lập và sự kỹ lưỡngV(A)"Mọi yếu tố tiêu cực" là quá tuyệt đối; "fairly, accurately, completely" là III(D)
12Đã đỗ Level I và II ngay lần đầu, đã đăng ký Level IIIVi phạm khi tự xưng "Level II CFA"VII(B)Ghi CV "đỗ lần đầu" và xưng "Level III Candidate" đều được
13Công bố lợi nhuận 37% (năm tốt nhất trong 5 năm), có footnote giải thíchVi phạm III(D) Performance PresentationFootnote không cứu được việc trình bày gây hiểu nhầm
14Phát biểu nào về record retention là đúng nhất?Member giữ ghi chú nghiên cứu, nhưng trách nhiệm lưu trữ nói chung thuộc về công tyV(C)❌ đã sai — 7 năm là recommended chứ không phải "the Standards require"
15Tuân thủ Code and Standards khi có nhiều tầng quy địnhTheo yêu cầu nghiêm ngặt nhất trong regulatory rules, local laws, hoặc Code and Standards — I(A)Không bao giờ được trade MNPI dù luật hai nước đều cho phép
16Member từ chối hình phạt do PCP đề xuấtChuyển sang hearing bởi một hội đồng gồm các memberKhông tự động chấm dứt hay đình chỉ tư cách thành viên
17Dân biểu nói chắc chắn thuế không tăng; analyst viết "lợi nhuận sẽ đạt hướng dẫn thuế sẽ không tăng"Vi phạm V(B) Communication with ClientsTrình bày ý kiến thành sự thật; không phải III(E), không phải II(A)
18Valley nắm vị thế lớn ở Datatronics; Field bàn cổ phiếu này với khách tiềm năng mà không nhắcVi phạm vì không công bố vị thế của công tyVI(A)❌ đã sai — vi phạm ngay lúc thảo luận, không cần đợi cổ phiếu vào danh mục
19Bộ phận Investment Banking của MLB&J thường có MNPI có giá trị với khách môi giớiHạn chế giao dịch tự doanh ở các cổ phiếu liên quan — II(A)Không được "chỉ giữ tin trong ba bộ phận" — đó vẫn là phát tán
20Flint rời Global: lôi kéo khách cũ; dùng kiến thức CFROI; dùng bản sao chương trình lọc cổ phiếuĐúng một hành vi vi phạm (bản sao chương trình) — IV(A)Kỹ năng mang theo được, tài sản công ty thì không
22Khách yêu cầu giao dịch không phù hợp IPS, tác động trọng yếu tới rủi ro danh mụcTrao đổi với khách xem có cần cập nhật IPS khôngIII(C)Không phải mở tài khoản không quản lý, không phải chỉ theo quy trình nội bộ
23Cái nào là tên của một Standard of Professional Conduct?Investment Analysis, Recommendations, and Actions — Standard V❌ đã sai — "Integrity of the Investment Profession" và "Maintaining and Improving Professional Competence" là ngôn ngữ của Code
24Dùng cost-benefit analysis để quyết định có bỏ phiếu proxy, có thông báo cho kháchTuân thủIII(A)Chỉ cần thông báo chính sách, không cần công bố chi tiết phân tích
25Hành vi nào là thao túng thị trường?Chờ phiên giảm mạnh mới phát hành báo cáo hạ xếp hạng để tối đa tác độngII(B)Mua lô lớn cổ phiếu thanh khoản thấp khi giá dưới $10 thì không phải thao túng
26"Tôi đã kiếm được 15% cho Jack Allen năm ngoái" — nói thật, khách cho phép nêu tênLeast likely vi phạm là I(C) Misrepresentation❌ đã sai — III(D) dính vì có chữ "return", III(E) dính vì lộ chi tiết tài chính khách hàng
27Hành vi nào vi phạm quy tắc về chính trực cá nhân?Không khai thu nhập cho thuê chịu thuếI(D) MisconductPhá sản và bị bắt vì gây rối không tự động là Misconduct
28Member tham gia phân phối cổ phần trong IPO bị đăng ký vượt mứcCode and Standards REQUIRE họ không được nhận cổ phần — III(B)❌ đã sai — là bắt buộc, không phải khuyến nghị; công bố chính sách phân bổ cũng không cứu được
29Sever quản lý quỹ hưu trí Polar, được CEO tuyển theo chỉ đạo của hội đồng quản trịClient là beneficiaries of the pension fundIII(A)Người trả tiền thuê bạn không phải client
30GIPS áp dụng cho ai?Chỉ những công ty quản lý đầu tư tự tuyên bố tuân thủ GIPSTự nguyện; không liên quan tới việc công ty có thuê charterholder hay không

Mười câu bạn đã chọn sai — mỗi câu một ô riêng, đọc lại trước khi vào phòng thi

Bẫy — bạn từng sai câu này · Q5 Continuing education có bắt buộc không? Đề: "According to the Code and Standards, are CFA Institute members and candidates required to participate in a continuing education program?"
Bạn chọn B — "Yes, this is required by the Code of Ethics". Đáp án đúng là A — No.
Vì sao: Code of Ethics chỉ nói member phải "strive to maintain and improve their professional competence"cố gắng duy trì và nâng cao năng lực. Cố gắng khác với bị ép tham gia một chương trình cụ thể. Không có điều khoản nào của Code hay của Standards bắt buộc continuing education.
Cách nhớ: trong Ethics, continuing education, GIPS compliance, audit, verificationlưu hồ sơ 7 năm đều nằm chung một rổ: recommended, KHÔNG required.
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q6 Code of Ethics yêu cầu điều gì? Đề: "Which of the following is most likely required of members and candidates by the CFA Institute Code of Ethics?"
Bạn chọn B — "Judge the suitability of investments in the context of a client's overall portfolio". Đáp án đúng là A — Encourage others to practice in a professional manner.
Vì sao: đây là bẫy Code vs Standards. Suitability xét trên toàn danh mục là ngôn ngữ của Standard III(C); công bố nguyên tắc cơ bản của quy trình đầu tư là ngôn ngữ của Standard V(B). Chỉ có "khuyến khích người khác hành nghề chuyên nghiệp" mới nằm trong sáu điều của Code.
Cách nhớ: đề nhắc chữ Code of Ethics thì đáp án phải là một câu chung chung, nói bạn phải TRỞ THÀNH người thế nào. Đáp án nào mô tả một hành vi cụ thể trong một tình huống cụ thể thì đó là Standards, không phải Code.
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q8 Chiết khấu phí giao dịch trên tài khoản cá nhân Đề: James Copley, CFA, pension fund manager, nhận discounted transaction costs on his personal brokerage từ chính công ty đang thực hiện lệnh cho quỹ hưu trí.
Đáp án đúng là B — violating the Standard related to loyalty, prudence, and care (III(A)), không phải fair dealing (III(B)).
Vì sao: ghi chú của bạn — "Có thể gây ra tổn hại với khách hàng, chưa chắc best cho clients nhưng có lợi với ông đó". Lợi ích chảy về túi cá nhân trong khi chưa chắc broker này là lựa chọn tốt nhất cho quỹ ⇒ đặt lợi ích bản thân trên lợi ích beneficiaries.
Cách nhớ: Fair Dealing chỉ vào cuộc khi có NHIỀU khách hàng bị đối xử khác nhau. Ở đây chỉ có một quỹ và một ông manager tư lợi ⇒ III(A).
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q9 Potter Steel và lệnh mua của khách hàng Đề: Em gái của Powers làm ở Potter Steel, nói lợi nhuận công bố sau hai ngày sẽ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Ngay lúc đó Powers nhận lệnh mua một lô lớn cổ phiếu Potter cho tài khoản khách hàng.
Bạn chọn B — đề nghị compliance đưa Potter vào restricted list để khỏi phải thực hiện lệnh. Đáp án đúng là A — enter the trade without mentioning the coming earnings disappointment.
Vì sao: ghi chú của bạn — "Khi biết thông tin thì ko hành độngko làm người khác hành động/trade mà dựa trên thông tin đó". Lệnh mua là của khách hàng, không xuất phát từ tin mật. Nếu bạn chặn lệnh, đưa vào restricted list, hay rỉ tai trưởng bộ phận giao dịch thì chính bạn đang dùng MNPI để tác động lên quyết định giao dịch.
Cách nhớ: nghĩa vụ của II(A) là KHÔNG LÀM GÌ KHÁC ĐI, chứ không phải "phải làm gì đó".
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q10 Mindy Hauser đăng lên mạng sau kỳ thi Đề: Một tuần sau Level II, Hauser đăng: "I do not believe CFA Institute tested the curriculum fairly. I was ready to use the trick I learned for triangular arbitrage problems, and there weren't any on the exam."
Bạn chọn B — "compromises the reputation of the CFA Institute". Đáp án đúng là C — compromises the integrity of the CFA examinations.
Vì sao: phê bình CFA Institute là ĐƯỢC PHÉP; bày tỏ ý kiến rằng đề không công bằng cũng được phép. Cái sai duy nhất là cô tiết lộ đề KHÔNG có nội dung triangular arbitrage — nói theo hướng phủ định vẫn là tiết lộ nội dung kỳ thi.
Cách nhớ: trục của VII(A) luôn là EXAM INTEGRITY, không phải reputation. Kể cả broad topical areas cũng là thông tin mật.
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q14 Record retention — 7 năm required hay recommended? Đề: "Which of the following statements regarding record retention is most accurate?"
Bạn chọn A — "The Standards require that records be retained for a minimum of seven years". Đáp án đúng là B — member chịu trách nhiệm giữ research notes và tài liệu hỗ trợ, nhưng record retention nói chung là trách nhiệm của FIRM.
Vì sao: bảy năm là con số CFA Institute KHUYẾN NGHỊ khi không có quy định pháp luật nào khác — không phải yêu cầu bắt buộc của Standards. Đáp án C ("member phải chuyển hồ sơ sang công ty mới") còn ngược hoàn toàn: hồ sơ là tài sản của công ty cũ, không được mang đi.
Cách nhớ: thấy cụm "the Standards require ... seven years" ⇒ gạch ngay.
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q18 Valley Investments và Datatronics Đề: Valley owns vị thế lớn ở Datatronics, phần lớn danh mục khách hàng của Valley cũng nắm cổ phiếu này. Field gặp một prospect, bàn các cổ phiếu có thể đưa vào danh mục trong đó có Datatronics, nhưng không nhắc gì tới vị thế của Valley.
Bạn chọn A — "not violated the Code and Standards". Đáp án đúng là B — violated by not disclosing the firm's position in Datatronics (VI(A)).
Vì sao: ghi chú của bạn — "Có thể bị chi phối bởi giá, cần disclose". Vị thế lớn của chính công ty vừa có thể chi phối giá cổ phiếu vừa chi phối động cơ khuyến nghị.
Cách nhớ: vi phạm xảy ra NGAY tại thời điểm thảo luận — không cần đợi tới lúc cổ phiếu thực sự được đưa vào danh mục (đáp án C là bẫy "chỉ vi phạm nếu…").
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q23 Cái nào là tên của một Standard? Đề: "The CFA Institute Standards of Professional Conduct are most likely to include:"
Bạn chọn A — "Integrity of the Investment Profession". Đáp án đúng là C — Investment Analysis, Recommendations, and Actions (Standard V).
Vì sao: "Integrity of the Investment Profession" và "Maintaining and Improving Professional Competence" nghe rất kêu nhưng là ngôn ngữ của Code of Ethics, không phải tên của bất kỳ Standard nào.
Cách nhớ: thuộc nguyên văn bảy cái tên qua P I C E I C R — Professionalism · Integrity of Capital Markets (không phải "of the Investment Profession") · Duties to Clients · Duties to Employers · Investment Analysis, Recommendations, and Actions · Conflicts of Interest · Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate. Cái nào không nằm trong bảy tên này thì không phải Standard.
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q26 "I was able to earn a 15% return for Jack Allen last year" Đề: Mell nói câu trên với một khách hàng tiềm năng. Câu nói hoàn toàn đúng sự thật, và Allen đã cho phép nêu tên mình. Hỏi Mell least likely vi phạm chuẩn nào.
Đáp án đúng là B — I(C) Misrepresentation.
Vì sao: ghi chú của bạn — A là III(D) Performance Presentation, keyword "return" ⇒ có khả năng vi phạm vì nêu một tài khoản đơn lẻ dễ thành cherry-picking. C là III(E) Preservation of Confidentiality ⇒ có khả năng vi phạm vì đang tiết lộ financial details của một khách hàng cụ thể — khách chỉ cho phép nêu tên, không hẳn cho phép nêu con số lợi nhuận. B là I(C) — nói sai, gian lận, bỏ sót — mà ở đây phát biểu đúng sự thật ⇒ khả năng vi phạm thấp nhất.
Cách nhớ: gặp chữ least likely thì phải tìm đáp án ÍT sai nhất, không phải đáp án đúng. Hai cái kia vẫn "có khả năng" dính.
Bẫy — bạn từng sai câu này · Q28 Oversubscribed IPO — require hay recommend? Đề: "With respect to members and candidates who are involved in distributing shares in oversubscribed initial public offerings (IPOs), the Code and Standards:"
Đáp án đúng là A — require that these members and candidates not accept shares.
Vì sao: ghi chú của bạn — "Ko tham gia mua nếu vượt mua, người thân lân cận luôn. Ngoại trừ: nếu quản lý tài khoản relatives nhưng đối xử như khách ⇒ công bằng". Đây là REQUIRE — bắt buộc, không phải recommend. Đáp án C ("được nhận nếu công ty đã công bố chính sách phân bổ") cũng sai: công bố chính sách không cứu được.
Cách nhớ: phân bổ đợt phát hành vượt mức thì làm pro rata theo tỷ lệ đăng ký cho khách hàng; member và người thân đứng ngoài. Chuẩn áp dụng là III(B) Fair Dealing.

14 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'material nonpublic information', 'issuer-paid research', 'personal notes from former employer', 'oversubscribed IPO', 'block trade allocation', 'written consent', 'referral fee', 'fair dealing'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"conflict between local law and the Code and Standards"I(A) Knowledge of the LawTheo quy định nghiêm ngặt hơn. Bẫy: đáp án "chỉ cần tuân thủ luật địa phương"
"dissociate from the violation"I(A) Knowledge of the LawBiết có vi phạm thì phải tách mình ra, đồng thời cân nhắc báo cáo
"issuer-paid research, flat fee only, fully disclosed"I(B) Independence and Objectivity — có thể không vi phạmFlat fee + công bố thì ổn
"bonus if the shares become more widely held"I(B) Independence and Objectivity — vi phạmVi phạm ngay cả khi đã công bố cả nguồn tiền lẫn bản chất thù lao
"paid resort trip from the company being covered"I(B) Independence and ObjectivityChuyến đi xa xỉ do bên phát hành trả ⇒ phải từ chối
"modest travel necessary to conduct the research"I(B) — được nhậnVé máy bay để trải nghiệm dịch vụ, hợp lý về mức độ ⇒ được, không cần xin phép công ty
"guarantees / assures future returns"I(C) MisrepresentationMọi cam kết lợi nhuận đều sai, kể cả nói giảm nhẹ
"plagiarism / used another's model without attribution"I(C) MisrepresentationKể cả dùng lại đoạn văn hay đồ thị của bên thứ ba mà không dẫn nguồn
"failed to report taxable rental income"I(D) MisconductGian dối tài chính cá nhân phản ánh lên tính trung thực nghề nghiệp
"personal bankruptcy / defaulted on personal loans"I(D) — không vi phạmQuyết định tài chính tồi không phải misconduct nếu không có gian lận. Hai lần cũng vậy
"earnings will be released in two days, below expectations"II(A) Material Nonpublic InformationKhông hành động và không khiến người khác hành động. Vẫn nhập lệnh của khách mà không nói gì
"merger not yet announced" / "FDA approval" / "significant contract"II(A) Material Nonpublic InformationVừa trọng yếu vừa chưa công khai
"analyst assisting the investment banking department"II(A) — được hỗ trợ giới hạnPhải chuyển sang private side, không viết research, không giao dịch, không chia sẻ với research team
"pieces of nonmaterial nonpublic information combined with public data"Mosaic Theory — không vi phạmKết luận đến từ phân tích riêng thì hợp lệ. Lưu hồ sơ theo V(C) để chứng minh
"artificially inflate volume / pump and dump / wash trade"II(B) Market ManipulationTạo giá hoặc khối lượng giả để đánh lừa
"timing a downgrade for a down day to maximize impact"II(B) Market ManipulationCố tình khuếch đại biến động giá là thao túng dựa trên thông tin
"large order in a thinly traded stock below a price trigger"II(B) — không vi phạmĐây chỉ là chiến lược giao dịch theo giá mục tiêu
"beneficiaries of the pension fund"III(A) Loyalty, Prudence, and CareClient là người thụ hưởng, không phải người ký hợp đồng thuê bạn
"soft dollars / brokerage commissions are client assets"III(A) Loyalty, Prudence, and CareDịch vụ mua bằng soft dollar phải có lợi cho khách; là research expense, không phải chi phí học hành
"client instructs trades be sent to a specific broker"III(A)Directed brokerage, được phépKhách có quyền chỉ định broker vì hoa hồng là tiền của khách; chỉ cần dịch vụ có lợi cho beneficiaries
"discounted personal brokerage from the fund's broker"III(A) Loyalty, Prudence, and CareBẫy: nhiều người chọn Fair Dealing. Đây là tư lợi cá nhân, không phải phân biệt đối xử giữa khách
"kickback of management fees, no documentation"III(A) + IV(B)VI(C) là least likely vì không có bằng chứng đây là phí giới thiệu sản phẩm
"oversubscribed initial public offering"III(B) Fair DealingREQUIRE không được nhận cổ phần, không phải recommend. Ngoại lệ: tài khoản người thân được đối xử như khách hàng
"revised recommendation sent only to investment banking clients"III(B) Fair DealingPhải gửi cho tất cả khách đã nhận khuyến nghị cũ
"block trade allocation"III(B) Fair DealingMọi tài khoản tham gia nhận cùng giá bình quân thực hiện, không phải giá theo thời điểm lệnh đến
"calls favored clients first / selective disclosure to clients"III(B) Fair DealingFair không có nghĩa là equal, nhưng không được có nhóm bị bỏ lại một cách hệ thống
"risk tolerance, objectives, constraints, IPS, total portfolio"III(C) SuitabilityKhông nhìn một mã, nhìn cả danh mục
"client requests a trade inconsistent with the IPS"III(C) SuitabilityTrao đổi xem có cần cập nhật IPS. Không phải mở tài khoản không quản lý
"recommend private equity to a fund"III(C) SuitabilityKiểm tra risk tolerance và IPS trước; phân tích expected returns là ưu tiên thấp nhất
"best year out of five, disclosed in a footnote"III(D) Performance PresentationFootnote không sửa được việc trình bày gây hiểu nhầm
"single representative account"III(D) — cherry-pickingNên dùng composite, hoặc weighted average return, hoặc trình bày toàn bộ lịch sử composite
"must the results be audited or verified?"III(D) — KHÔNG bắt buộcChỉ cần fair, accurate, complete. GIPS/audit/verify đều tự nguyện
"client information, suspected money laundering"III(E) Preservation of ConfidentialityĐược chia sẻ với pháp chế/compliance và với đồng nghiệp cùng phục vụ khách đó
"leaving employer, taking the client list"IV(A) LoyaltyDanh sách khách hàng là tài sản công ty dù bạn tự xây
"a copy of the screening program written at the old firm"IV(A) LoyaltySản phẩm tạo ra khi làm việc thuộc về công ty cũ
"knowledge and skills acquired at the former employer"IV(A) — không vi phạmKỹ năng trong đầu thì mang theo tự do
"independent practice / part-time consulting that competes"IV(A) LoyaltyCần written consent trước. Chuẩn bị mở công ty ngoài giờ thì được
"solicit current clients while still employed"IV(A) LoyaltyCông bố không làm hành vi này hợp lệ
"personal notes and research files from a former employer"V(C) Record Retention + IV(A)Không được mang đi; phải tái tạo phân tích tại công ty mới từ nguồn công khai
"bonus from a client for future performance"IV(B) Additional CompensationCần written consent của công ty. Thông báo không bằng đồng ý
"unexpected gift from a client after the service"IV(B) — được nhậnNhận được nhưng phải công bố cho công ty
"the branch has not adopted compliance procedures"IV(C) Responsibilities of SupervisorsTừ chối vị trí giám sát bằng văn bản cho tới khi có quy trình
"reasonable basis / third-party research"V(A) Diligence and Reasonable BasisĐược dùng nghiên cứu bên thứ ba nếu đã thẩm định chất lượng nguồn
"did not check the adviser's adherence to its stated strategy"V(A) Diligence and Reasonable BasisThiếu hạng mục thẩm định quan trọng nhất; performance và internal control đã được xem
"brief communication / recommended list / capsule form"V(B) Communication with ClientsĐược phép nếu có nghiên cứu chi tiết sẵn sàng cung cấp khi khách yêu cầu
"stating someone's opinion as established fact"V(B) Communication with ClientsPhải phân biệt fact và opinion. Bẫy: nhiều người chọn II(A)
"records must be retained for seven years"V(C) Record RetentionRecommended, KHÔNG phải required. Trách nhiệm lưu trữ nói chung thuộc về công ty
"the analyst owns the stock he recommends"VI(A) Disclosure of ConflictsPhải công bố ở mọi kênh: press release lẫn research report, một nơi là không đủ
"the firm holds a significant position in the stock discussed"VI(A) Disclosure of ConflictsVi phạm ngay lúc thảo luận với khách tiềm năng, không cần đợi cổ phiếu vào danh mục
"two senior officers serve as directors of the issuer's subsidiaries"VI(A) Disclosure of ConflictsTốt nhất là tránh viết báo cáo; công bố chỉ là phương án hai
"front-running client orders"VI(B) Priority of TransactionsDùng preclearancerestricted trading periods; không được cấm hoàn toàn giao dịch cá nhân
"referral fee / introductory fee / reduced fees for referred clients"VI(C) Referral FeesPhải công bố trước khi khách hàng ký; công bố trên hóa đơn hàng tháng là quá muộn
"the employer approved the referral arrangement"VI(C) Referral Fees — vẫn thiếuSự chấp thuận của công ty không thay thế nghĩa vụ công bố cho khách. Đã trễ thì phải từ chối khoản phí
"revealed that inventories and taxes were tested"VII(A) Conduct in CFA ProgramsKể cả các mảng chủ đề rộng cũng là thông tin mật của kỳ thi
"used third-party prep material / said the exam was hard"VII(A) — không vi phạmĐược dùng nguồn ngoài và được nêu ý kiến; phê bình CFA Institute cũng được
"abbreviating the CFA marks on social media"VII(B) Reference to the CFA DesignationNhãn hiệu CFA không được viết tắt dưới mọi hình thức
"I am a CFA" / "Level II CFA"VII(B) Reference to the CFA DesignationCFA là tính từ, phải đi kèm danh từ như charterholder. Không có "Level II CFA"
"CFA guarantees superior returns" / "CFA is a degree"VII(B) + I(C)Phóng đại ý nghĩa danh hiệu, đồng thời là misrepresentation
"is continuing education required?"Code of Ethics — KHÔNG bắt buộcCode chỉ nói "strive to maintain and improve competence"
"encourage others to practice in a professional manner"Code of EthicsĐây là yêu cầu của Code, không phải của một Standard cụ thể
"GIPS compliance may be claimed only…"GIPS — trên phạm vi firm-wideCompliance thuộc về firm, không thuộc về composite hay portfolio. Verification không bắt buộc
"the member rejects the proposed sanction"PCP — chuyển sang hearing panelPCS điều tra, Hearing Panel điều trần, DRC ra quyết định cuối cùng

15 · Bài tập ghi nhớ

Mười sáu tình huống ngắn, mục đích duy nhất là bắt bạn gọi đúng tên Standard trong vài giây.

Câu 1.

Luật nước sở tại cho phép nhận quà trị giá $5,000 từ khách hàng, trong khi CFA Standards nghiêm hơn nhiều. Member phải theo cái nào?

  1. Luật nước sở tại vì đó là luật áp dụng
  2. CFA Standards vì đây là quy định nghiêm ngặt hơn
  3. Tùy member chọn, miễn là công bố
Đáp án
B. Standard I(A) Knowledge of the Law — khi có xung đột luôn theo quy định nghiêm ngặt hơn. A sai vì luật lỏng hơn không miễn trừ Code and Standards; C sai vì đây không phải lựa chọn tùy nghi.

Câu 2.

Một công ty thuê analyst viết research report, trả một khoản phí cố định cộng thêm tiền thưởng nếu cổ phiếu của công ty được nắm giữ rộng rãi hơn. Analyst công bố cả nguồn tài trợ lẫn bản chất khoản thù lao. Kết luận?

  1. Không vi phạm vì đã công bố đầy đủ
  2. Không vi phạm nếu công bố nguồn tài trợ
  3. Vi phạm dù đã công bố cả hai
Đáp án
C. Standard I(B) Independence and Objectivity — thưởng gắn với kết quả tạo thiên lệch ngay từ gốc, công bố không cứu được. Flat fee một mình kèm công bố thì có thể chấp nhận.

Câu 3.

Một analyst hàng không nhận vé máy bay hạng nhất do hãng tặng để trực tiếp trải nghiệm dịch vụ trước khi quyết định có theo dõi hãng này hay không. Sau chuyến đi anh kết luận công ty quá nhỏ, không đáng phân tích. Anh có phải xin phép công ty bằng văn bản không?

  1. Được nhận và không cần xin phép bằng văn bản
  2. Được nhận nhưng phải xin phép bằng văn bản
  3. Phải từ chối vé
Đáp án
A. Standard I(B) — chuyến đi ở mức khiêm tốn và phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu thì được nhận, không cần written permission. Không phải mọi quà từ bên phát hành đều phải từ chối.

Câu 4.

Một CFA candidate mất khả năng trả các khoản vay cá nhân và nộp đơn phá sản lần thứ hai do chi phí đám cưới, cha mẹ bệnh và mất việc. Không có hành vi gian lận nào. Vi phạm chuẩn nào?

  1. I(D) Misconduct
  2. I(C) Misrepresentation
  3. Không vi phạm chuẩn nào
Đáp án
C. Standard I(D) Misconduct không bị vi phạm — quyết định tài chính tồi hay phá sản cá nhân không phải misconduct nếu không kèm gian lận hay lừa dối, kể cả xảy ra hai lần. Ngược lại, không khai thu nhập cho thuê chịu thuế thì mới là I(D).

Câu 5.

Em gái của một trader nói rằng lợi nhuận công bố sau hai ngày nữa sẽ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Ngay lúc đó trader nhận lệnh mua một lô lớn cổ phiếu đó cho tài khoản khách hàng. Anh nên làm gì?

  1. Nhập lệnh mà không nhắc gì tới tin lợi nhuận
  2. Đề nghị compliance đưa cổ phiếu vào restricted list để khỏi phải thực hiện lệnh
  3. Báo riêng cho trưởng bộ phận giao dịch rằng lệnh này không có lợi cho khách
Đáp án
A. Standard II(A) Material Nonpublic Information — nghĩa vụ là không hành động và không khiến người khác hành động dựa trên tin mật. Lệnh là của khách hàng, không xuất phát từ tin đó. B và C đều là dùng MNPI để tác động lên quyết định giao dịch.

Câu 6.

Một analyst ghép nhiều mẩu thông tin công khai cộng với vài mẩu chưa công khai nhưng không trọng yếu, rồi tự rút ra kết luận rất có giá trị và giao dịch theo. Kết luận?

  1. Vi phạm II(A) vì kết luận cuối cùng là trọng yếu
  2. Không vi phạm — đây là Mosaic Theory
  3. Vi phạm II(B) Market Manipulation
Đáp án
B. Mosaic Theory hợp lệ: kết luận đến từ phân tích của chính analyst chứ không từ một mẩu tin vừa material vừa nonpublic. Nên lưu hồ sơ theo V(C) để chứng minh. Nếu chỉ một mẩu đã vừa material vừa nonpublic thì mới thành II(A).

Câu 7.

Sever được CEO tuyển theo chỉ đạo của hội đồng quản trị để quản lý quỹ hưu trí của công ty Polar. Nghĩa vụ trung thành của cô thuộc về ai?

  1. Hội đồng quản trị Polar
  2. Tổng giám đốc Polar
  3. Những người thụ hưởng của quỹ hưu trí
Đáp án
C. Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care — với quỹ hưu trí, client luôn là beneficiaries. Người ký hợp đồng thuê bạn không phải là client.

Câu 8.

Một analyst phát hiện lỗi mô hình khiến khuyến nghị đổi từ Mua sang Bán, nhưng chỉ gửi bản sửa cho nhóm khách hàng ngân hàng đầu tư, dù khuyến nghị cũ đã gửi cho tất cả khách hàng. Vi phạm chuẩn nào?

  1. III(B) Fair Dealing
  2. V(A) Diligence and Reasonable Basis
  3. VI(B) Priority of Transactions
Đáp án
A. Standard III(B) Fair Dealing — bản cập nhật phải đến với mọi khách hàng đã nhận khuyến nghị cũ. V(A) không vi phạm vì sửa lỗi là có cơ sở hợp lý; VI(B) không vi phạm vì cô đợi một tuần sau khách hàng mới bán cổ phiếu cá nhân.

Câu 9.

Một member tham gia phân phối cổ phần trong đợt IPO có lượng đăng ký vượt mức phát hành. Code and Standards nói gì về việc member nhận cổ phần?

  1. Bắt buộc member không được nhận cổ phần
  2. Chỉ khuyến nghị member không nên nhận
  3. Được nhận nếu công ty đã công bố chính sách phân bổ
Đáp án
A. Standard III(B) Fair Dealing — đây là yêu cầu bắt buộc (require), không phải khuyến nghị. Người thân cũng vậy, trừ khi bạn quản lý tài khoản của họ như một khách hàng bình thường.

Câu 10.

Một góa phụ ngại rủi ro có trong danh mục một cổ phiếu beta 1.5, và manager còn bán quyền chọn mua trên số cổ phiếu đó để tạo thu nhập. Kết luận?

  1. Vi phạm cả vì mua cổ phiếu beta cao lẫn vì bán quyền chọn
  2. Vi phạm vì bán quyền chọn nhưng không vì mua cổ phiếu
  3. Chưa chắc vi phạm vì phải xét rủi ro của toàn bộ danh mục
Đáp án
C. Standard III(C) Suitability — tính phù hợp phải xét trên tổng danh mục, không xét từng mã. Ngoài ra covered call writing vốn là chiến lược rủi ro thấp nhằm tạo thu nhập, rất hợp với người sống bằng danh mục.

Câu 11.

Một member quảng bá "lợi nhuận một năm 37%", vốn là năm tốt nhất trong 5 năm qua, và có ghi chú giải thích điều này ở cuối trang. Kết luận?

  1. Vi phạm chuẩn về trình bày hiệu suất
  2. Không vi phạm vì đã công bố nguồn của con số
  3. Chỉ vi phạm nếu công ty tuyên bố tuân thủ GIPS
Đáp án
A. Standard III(D) Performance Presentation — chọn năm đẹp nhất làm con số tiêu đề là không fair và không complete; footnote không sửa được bản chất gây hiểu nhầm. Nên trình bày composite.

Câu 12.

Một member rời công ty cũ, mang theo bản sao chương trình lọc cổ phiếu mà chính cô viết khi còn làm ở đó, dùng kiến thức tích lũy được, và lôi kéo khách hàng cũ sau khi đã nghỉ việc. Cô không ký thỏa thuận không cạnh tranh. Bao nhiêu hành vi vi phạm?

  1. Không hành vi nào
  2. Đúng một hành vi
  3. Nhiều hơn một hành vi
Đáp án
B. Standard IV(A) Loyalty — chỉ việc mang bản sao chương trình là vi phạm, vì sản phẩm tạo ra khi làm việc thuộc về công ty cũ. Kiến thức và kỹ năng thì mang theo tự do; lôi kéo khách sau khi đã nghỉ và không có non-compete thì được.

Câu 13.

Khách hàng hứa thưởng cho portfolio manager một kỳ nghỉ miễn phí nếu hiệu suất kỳ tới tốt. Manager chỉ thông báo cho công ty là mình định nhận. Kết luận?

  1. Không vi phạm vì đã thông báo cho công ty
  2. Vi phạm trừ khi manager có được sự đồng ý của công ty
  3. Vi phạm vì thưởng đến từ khách hàng chứ không phải bên thứ ba
Đáp án
B. Standard IV(B) Additional Compensation Arrangements — cần written consent của tất cả các bên. Notification không bằng consent. C sai vì nguồn tiền là khách hàng hay bên thứ ba đều không thay đổi kết luận.

Câu 14.

Một member được mời làm giám sát chi nhánh nhưng chi nhánh đó chưa áp dụng quy trình tuân thủ. Anh nên làm gì?

  1. Nhận với điều kiện các lo ngại sẽ được xử lý sau
  2. Từ chối bằng văn bản cho tới khi công ty áp dụng quy trình phù hợp
  3. Chỉ nhận nếu được trao toàn quyền với quy trình tuân thủ
Đáp án
B. Standard IV(C) Responsibilities of Supervisors — nhận vị trí là nhận trách nhiệm ngay lập tức, nên phải từ chối bằng văn bản trước. Bạn không cần nắm quyền compliance, bạn cần quy trình phải tồn tại đã.

Câu 15.

Một dân biểu nói với analyst rằng ông "chắc chắn" đề xuất tăng thuế sẽ không thành luật. Analyst phát hành báo cáo viết: "Lợi nhuận năm tới sẽ nằm trong hướng dẫn của ban lãnh đạo vì việc tăng thuế sẽ không được ban hành." Vi phạm chuẩn nào?

  1. V(B) Communication with Clients
  2. III(E) Preservation of Confidentiality
  3. II(A) Material Nonpublic Information
Đáp án
A. Standard V(B) — cô đã biến ý kiến của một người thành sự thật đã rồi, không phân biệt fact với opinion. Không có thông tin khách hàng nào bị lộ nên không phải III(E); quan điểm chính trị về lập pháp không phải tin mật trọng yếu của công ty nên không phải II(A).

Câu 16.

Một financial planner giới thiệu khách hàng cho các kế toán và luật sư; những người này giảm phí cho anh dựa trên số lượng khách được giới thiệu. Anh phải làm gì?

  1. Công bố thỏa thuận cho khách hàng tiềm năng trước khi họ ký hợp đồng dịch vụ
  2. Ghi rõ trên hóa đơn hàng tháng gửi khách hàng
  3. Chỉ cần được công ty phê duyệt thỏa thuận
Đáp án
A. Standard VI(C) Referral Fees — phải công bố trước khi khách hàng ký để họ tự đánh giá xung đột và mức phí. B quá muộn; C không thay thế được nghĩa vụ với khách hàng. Nếu đã lỡ không công bố trước thì phải từ chối khoản phí giới thiệu.

Câu 17.

Một tuần sau kỳ thi Level II, một candidate đăng lên mạng: "Tôi đã sẵn sàng dùng mẹo cho bài triangular arbitrage mà đề chẳng có câu nào." Kết luận?

  1. Không vi phạm vì bày tỏ ý kiến không phải vi phạm
  2. Vi phạm vì làm tổn hại uy tín của CFA Institute
  3. Vi phạm vì làm tổn hại tính toàn vẹn của kỳ thi CFA
Đáp án
C. Standard VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs — cô đã tiết lộ nội dung không có trong đề, tức là lộ thông tin về kỳ thi. Phê bình CFA Institute là được phép, nên B sai; nội dung đề thi là mật nên A sai.

Câu 18.

Một công ty quản lý quỹ muốn tuyên bố tuân thủ GIPS. Điều kiện là gì?

  1. Phải được verification bởi bên thứ ba trước đã
  2. Phải tuân thủ trên phạm vi toàn công ty
  3. Chỉ cần tuân thủ với những composite cụ thể được quảng bá
Đáp án
B. GIPS — compliance thuộc về the firm, không thuộc về composite hay portfolio, nên phải tuân thủ firm-wide. A sai vì verification là recommended, not required. C sai vì không được nói "composite B is GIPS compliant".