Môn nặng điểm nhất kỳ thi (15–20%). Toàn bộ note của bạn gom lại đúng thứ tự: Code of Ethics ("I CRPMC") → 7 Standards ("P I C E I C R") → từng Standard I đến VII kèm bẫy đề → bảng phân biệt các cặp dễ nhầm → soft dollar & các case LES → GIPS → Professional Conduct Program → review Mock Test 1. Ethics không tính toán, chỉ có một kỹ năng duy nhất: đọc tình huống rồi gọi đúng tên Standard.
Sáu nguyên tắc đạo đức tổng quát mà mọi member và candidate phải theo, và cách phân biệt chúng với 7 Standards.
| Số | Keyword tiếng Anh | Ý nghĩa dễ nhớ |
|---|---|---|
| 1 | Act with Integrity & Respect | Làm nghề tử tế, trung thực, có năng lực, siêng năng, tôn trọng khách hàng, đồng nghiệp và các bên tham gia thị trường |
| 2 | Prioritize Clients | Đặt lợi ích khách hàng và sự liêm chính của nghề nghiệp lên trên lợi ích cá nhân của mình |
| 3 | Exercise Independence (Reasonable Care) | Khi phân tích và cố vấn phải cẩn trọng, dùng phán đoán độc lập, không để bên ngoài chi phối |
| 4 | Practice Professionally | Hành xử chuyên nghiệp, làm đẹp uy tín nghề, và khuyến khích người khác cũng làm như vậy |
| 5 | Protect Capital Markets | Bảo vệ sự công bằng, liêm chính và khả năng vận hành của thị trường vốn toàn cầu |
| 6 | Maintain Competence | Luôn học và nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân lẫn của người trong nghề |
| Legal | Ethical | Ví dụ |
|---|---|---|
| Legal | Ethical | Làm đúng luật và đúng đạo đức — trường hợp lý tưởng |
| Legal | Unethical | Bán sản phẩm chất lượng kém nhưng vẫn hợp pháp — luật cho phép, đạo đức thì không |
| Illegal | Unethical | Insider trading — giao dịch dựa trên tin nội bộ, vừa phạm luật vừa phi đạo đức |
| Illegal | Ethical | Civil disobedience — bất tuân dân sự, vi phạm luật nhưng vì lý do đạo đức |
Ghi nhớ: Hợp pháp không tự động là có đạo đức. Đề rất hay dựng tình huống "hành vi này không vi phạm luật địa phương" rồi mong bạn kết luận không vi phạm — sai, Code and Standards vẫn áp dụng.
Khung xương của cả môn: bảy nhóm chuẩn và cách gọi tên chúng chỉ trong vài giây khi đọc đề.
| Chữ | Standard (tên tiếng Anh chuẩn CFA) | Dịch & nội dung cốt lõi |
|---|---|---|
| P | I. Professionalism | Tính chuyên nghiệp — luật pháp, tính độc lập, không nói sai, không hành xử xấu |
| I | II. Integrity of Capital Markets | Liêm chính thị trường vốn — thông tin mật trọng yếu và thao túng thị trường |
| C | III. Duties to Clients | Nghĩa vụ với khách hàng — trung thành, công bằng, phù hợp, hiệu suất, bảo mật |
| E | IV. Duties to Employers | Nghĩa vụ với bên sử dụng lao động — trung thành, thù lao ngoài, trách nhiệm giám sát |
| I | V. Investment Analysis, Recommendations, and Actions | Phân tích, khuyến nghị và hành động đầu tư — cơ sở hợp lý, giao tiếp, lưu hồ sơ |
| C | VI. Conflicts of Interest | Xung đột lợi ích — công bố xung đột, thứ tự ưu tiên giao dịch, phí giới thiệu |
| R | VII. Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate | Trách nhiệm với CFA Institute và chương trình CFA — kỳ thi và danh hiệu |
P I C E I C R = Professionalism – Integrity – Clients – Employers – Investment – Conflicts – Responsibilities.
Bốn tiểu chuẩn về luật pháp, tính độc lập, sự trung thực trong phát ngôn và hành vi cá nhân của người hành nghề.
Nhớ nhanh: Luật – Độc lập – Không nói sai – Không làm bậy.
Rule — phải hiểu và tuân thủ mọi luật, quy định và Code and Standards áp dụng cho hoạt động nghề nghiệp của mình. Khi các quy định xung đột nhau thì luôn theo quy định nghiêm ngặt hơn (the stricter). Nếu biết có vi phạm đang diễn ra thì phải dissociate — tách mình ra khỏi hành vi đó.
Keyword thi: applicable laws; conflict between law and Standards; stricter rule; dissociate from violation.
Rule — phải giữ được tính độc lập và khách quan; không được nhận quà, lợi ích hay thù lao có khả năng làm lệch phán đoán nghề nghiệp của mình hoặc của người khác.
| Tình huống | Xử lý | Lý do |
|---|---|---|
| Issuer — bên phát hành đang được analyst theo dõi — mời đi trip, trả khách sạn, vé máy bay, giải trí xa xỉ | ❌ | Ảnh hưởng trực tiếp tới independence và objectivity. Ví dụ công ty A trả tiền cho chuyến nghỉ dưỡng kết hợp tham quan nhà máy rồi bạn viết research report về A |
| Modest issuer-paid travel — chi phí đi lại hợp lý, thật sự cần cho việc nghiên cứu | ✅ | Được phép nếu ở mức khiêm tốn, phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu và không làm mất tính khách quan |
| Gift intended to influence recommendation — quà nhằm tác động lên khuyến nghị | ❌ | Vi phạm dù giá trị nhỏ, vì mục đích của bên tặng là mua sự thiên vị |
| Employer — công ty của bạn trả tiền công tác, đào tạo, hội thảo | ✅ | Nhận bình thường, không cần xin phép cũng không cần công bố |
Keyword thi: gift; benefit; compensation; issuer-paid research; bonus tied to outcome; independence and objectivity.
| Tiêu chí | I(B) Independence and Objectivity | VI(A) Disclosure of Conflicts |
|---|---|---|
| Bản chất vấn đề | Có ngoại lực đang mua chuộc phán đoán: quà, chuyến đi, bonus, sức ép từ investment banking | Có tình huống làm bạn kém khách quan: sở hữu cổ phiếu, ngồi board, người thân liên quan, công ty nắm vị thế lớn |
| Cách xử lý | Từ chối / tránh. Công bố KHÔNG cứu được khi cấu trúc thù lao tự nó tạo thiên lệch | Disclose đầy đủ, công bằng, nổi bật, bằng plain language. Không cần consent |
| Công bố cho ai | Không phải trục chính — trục chính là có được nhận hay không | Cho clients, prospects và employer; công bố ở mọi kênh giao tiếp |
| Từ khoá nhận diện | gift, benefit, issuer-paid, bonus tied to outcome, lavish trip | full and fair disclosure, prominent, plain language, board membership, significant position |
Rule — không được đưa ra bất kỳ tuyên bố sai lệch nào về trình độ, dịch vụ, hoặc kết quả đầu tư; không phóng đại; không đạo văn.
Keyword thi: guarantee; plagiarism; copied report; misleading; exaggerate.
Rule — không tham gia hành vi liên quan đến dishonesty, fraud, deceit — thiếu trung thực, gian lận, lừa dối — hoặc bất kỳ hành động nào phản ánh xấu lên uy tín nghề nghiệp, tính chính trực hay năng lực của mình.
Keyword thi: dishonesty; fraud; deceit; professional reputation.
| Tiêu chí | I(C) Misrepresentation | I(D) Misconduct |
|---|---|---|
| Cái gì sai | Nội dung phát ngôn — nói sai, phóng đại, bỏ sót gây hiểu nhầm, đạo văn | Hành vi — gian lận, lừa dối, thiếu trung thực; không cần có phát ngôn nào |
| Phạm vi | Chỉ trong phạm vi nghề nghiệp: trình độ, dịch vụ, kết quả đầu tư | Rộng hơn, gồm cả đời sống cá nhân nếu hành vi phản ánh xấu lên tính trung thực |
| Ai bị hại | Khách hàng, khách hàng tiềm năng, người đọc báo cáo | Không cần có nạn nhân cụ thể — chỉ cần uy tín nghề nghiệp bị ảnh hưởng |
| Ví dụ ruột | "I guarantee 20% return"; sao chép mô hình của người khác; nói mình quản lý $500 triệu trong khi chỉ có $50 triệu | Không khai thu nhập cho thuê chịu thuế; làm giả hóa đơn chi phí; uống rượu rồi ra quyết định đầu tư |
| KHÔNG vi phạm | Nêu chuyên môn thật sự có; nói một con số lợi nhuận đúng sự thật | Phá sản cá nhân; bị bắt vì gây rối trật tự; vỡ nợ vay cá nhân do khó khăn |
Hai tiểu chuẩn bảo vệ thị trường: cấm dùng thông tin mật trọng yếu và cấm thao túng giá hoặc khối lượng.
Nhớ nhanh: Tin nội bộ – Thao túng thị trường.
Rule — ai đang nắm material nonpublic information (viết tắt MNPI hoặc MNI) có thể ảnh hưởng đến giá trị khoản đầu tư thì không được hành động và cũng không được khiến người khác hành động dựa trên thông tin đó.
| Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|
| Material | Trọng yếu — thông tin có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu hoặc đến quyết định đầu tư của một nhà đầu tư hợp lý |
| Nonpublic | Chưa công bố — thông tin chưa được phổ biến rộng rãi ra thị trường |
Keyword thi: earnings released in two days; merger not announced; significant contract; FDA approval; restricted list; compliance officer.
Rule — không được thực hiện hành vi làm méo mó giá hoặc thổi phồng khối lượng giao dịch một cách giả tạo nhằm đánh lừa các bên tham gia thị trường.
Keyword thi: distort prices; artificially inflate volume; misleading market participants; pump and dump.
| Tiêu chí | Information-based — thao túng bằng THÔNG TIN | Transaction-based — thao túng bằng GIAO DỊCH |
|---|---|---|
| Công cụ | Lời nói, tin đồn, báo cáo, thời điểm phát hành | Lệnh mua bán thật hoặc giả trên sổ lệnh |
| Ví dụ chuẩn | Pump and dump; tung tin đồn sai; canh một phiên thị trường giảm mạnh để phát hành báo cáo hạ xếp hạng nhằm tối đa hoá tác động lên giá | Wash trades — tự mua bán qua lại tạo khối lượng giả; đặt lệnh lớn rồi hủy để tạo cảm giác cầu cao; marking the close — đẩy giá phút cuối phiên |
| Dấu hiệu trong đề | Có nội dung truyền thông: press release, forum post, research report, timing của việc công bố | Có lệnh và khối lượng: order, volume, bid, quote, settlement price |
Năm tiểu chuẩn nặng nhất về khách hàng: trung thành, công bằng, phù hợp, trình bày hiệu suất và bảo mật.
Nhớ nhanh: Trung thành – Công bằng – Phù hợp – Hiệu suất – Bảo mật.
Rule — khách hàng là trên hết. Phải hành động vì lợi ích của khách hàng, với sự cẩn trọng và phán đoán thận trọng hợp lý. Xác định đúng ai mới là khách hàng là bước đầu tiên.
| Nội dung | Soft Dollar | Directed Brokerage |
|---|---|---|
| Ai quyết định broker? | Investment manager — người quản lý danh mục | Client — khách hàng chỉ định |
| Hoa hồng môi giới là của ai? | Của khách hàng | Của khách hàng |
| Hàng hóa/dịch vụ phải có lợi cho ai? | Khách hàng / account beneficiaries | Khách hàng / account beneficiaries |
| Có được phép không? | Có, nếu thực sự mang lại lợi ích cho khách hàng | Có, vì khách hàng có quyền chỉ định broker |
Keyword thi: client benefit; fiduciary duty; client assets; beneficiaries; best execution; proxy voting.
Rule — đối xử công bằng và khách quan với mọi khách hàng khi đưa ra khuyến nghị đầu tư, khi thay đổi khuyến nghị và khi thực hiện hành động đầu tư.
Lưu ý quan trọng: "fair" không có nghĩa là "equal". Không bắt buộc mọi khách hàng phải nhận thông tin cùng một giây, nhưng phải có quy trình phân phối công bằng và không ai bị bỏ lại phía sau một cách có hệ thống.
Keyword thi: selective disclosure to clients; favored clients; fair allocation; oversubscribed IPO; block trade; pro rata.
Rule — với khách hàng có quan hệ tư vấn, phải tìm hiểu mục tiêu đầu tư, mức chấp nhận rủi ro và các ràng buộc, lập và cập nhật IPS (Investment Policy Statement — bản tuyên bố chính sách đầu tư), rồi đánh giá tính phù hợp trong bối cảnh toàn bộ danh mục.
Keyword thi: risk tolerance; investment objectives; constraints; IPS; total portfolio; mandate.
Rule — phải nỗ lực hợp lý để bảo đảm thông tin hiệu suất đầu tư là fair, accurate, and complete — công bằng, chính xác và đầy đủ.
Keyword thi: fair; accurate; complete; composite; performance history; GIPS.
Rule — giữ bí mật thông tin của khách hàng hiện tại, khách hàng cũ và khách hàng tiềm năng.
Keyword thi: client information; confidential; illegal activity; required by law; client permits disclosure.
Ba tiểu chuẩn về quan hệ với bên sử dụng lao động: trung thành, thù lao ngoài và trách nhiệm của người giám sát.
Nhớ nhanh: Trung thành với công ty – Compensation ngoài – Giám sát.
Rule — trong các vấn đề liên quan đến công việc, phải hành động vì lợi ích của bên sử dụng lao động; không được tước đi của công ty lợi ích từ kỹ năng và năng lực của mình, không tiết lộ thông tin mật, không gây tổn hại cho công ty.
| Hành vi khi nghỉ việc / làm ngoài | Được? | Giải thích |
|---|---|---|
| Mang client list — danh sách khách hàng — sang công ty mới | ❌ | Danh sách khách hàng là tài sản của công ty cũ, kể cả khi bạn tự tay xây dựng nó |
| Mang bản sao research, mô hình, chương trình lọc cổ phiếu viết trong thời gian làm việc | ❌ | Sản phẩm tạo ra trong quá trình làm việc thuộc về công ty, trừ khi có sự cho phép bằng văn bản |
| Dùng kiến thức và kỹ năng tích lũy được ở công ty cũ | ✅ | Kỹ năng nằm trong đầu bạn, không phải tài sản của công ty; được mang theo tự do |
| Chuẩn bị mở công ty riêng ngoài giờ làm việc | ✅ | Được phép chuẩn bị, miễn là chưa lôi kéo khách hàng và chưa dùng tài sản của công ty |
| Solicit clients — lôi kéo khách hàng hiện tại — khi vẫn còn đang làm việc | ❌ | Vi phạm rõ ràng; công bố cho công ty biết cũng không làm hành vi này hợp lệ |
| Sau khi nghỉ việc, gặp lại khách hàng cũ do công ty mới tự sắp xếp | ✅ | Không dùng danh sách khách hàng mật để lôi kéo thì không vi phạm |
| Independent practice — hành nghề độc lập cạnh tranh với công ty | — | Được phép nếu có written consent — sự đồng ý bằng văn bản của công ty — trước khi bắt đầu |
Keyword thi: leaving employer; client list; records; solicit clients; independent practice; non-compete.
| Thứ | Mang được? | Lý do và cách đề diễn đạt |
|---|---|---|
| Knowledge, experience, skills — kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng | ✅ | Nằm trong trí nhớ, không phải tài sản công ty. Đề viết "used the knowledge she acquired while at Global" |
| Client list — danh sách khách hàng | ❌ | Tài sản công ty kể cả khi bạn tự tay xây dựng. Đề viết "took the client list" |
| Copy of a model / screening program — bản sao mô hình, chương trình lọc cổ phiếu | ❌ | Sản phẩm tạo ra trong thời gian làm việc thuộc về công ty. Đề viết "used a copy of the screening program she wrote while at Global" |
| Research files, personal notes — hồ sơ nghiên cứu, ghi chú cá nhân viết ở công ty cũ | ❌ | Vẫn của công ty cũ. Ở công ty mới phải tái tạo lại phân tích từ nguồn công khai. Chạm cả V(C) |
| Solicit clients TRƯỚC khi nghỉ — mời chào khi còn đang làm | ❌ | Vi phạm rõ ràng, công bố cũng không cứu. Đề viết "solicit current clients while still employed" |
| Solicit clients SAU khi nghỉ, không có non-compete, không dùng danh sách mật | ✅ | Được phép. Đề viết "after leaving the firm, solicited her former clients" |
| Chuẩn bị mở công ty riêng ngoài giờ làm | ✅ | Chuẩn bị thì được, miễn chưa lôi kéo khách và chưa dùng tài sản công ty |
| Independent practice cạnh tranh khi còn làm việc | — | Chỉ được nếu có written consent của công ty TRƯỚC khi bắt đầu |
Rule — không được nhận quà, lợi ích, thù lao hoặc khoản đền bù nào có thể tạo xung đột với lợi ích của bên sử dụng lao động, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên liên quan.
| Ai trả & trả kiểu gì | Standard | Phải làm gì |
|---|---|---|
| Issuer đang được bạn theo dõi trả chuyến đi, khách sạn, giải trí xa xỉ | I(B) Independence and Objectivity | ❌ Không được nhận |
| Client hoặc bên thứ ba trả lợi ích gắn với kết quả công việc (performance-based) | IV(B) Additional Compensation | Cần written consent TRƯỚC |
| Client sau khi hoàn thành việc mới bất ngờ tặng chuyến đi/khách sạn, không có thỏa thuận trước | IV(B) — unexpected gift | ✅ Nhận được nhưng phải disclose |
| Employer trả chi phí công tác, đào tạo, hội thảo | — | ✅ Bình thường, không cần gì cả |
Keyword thi: bonus from client; outside compensation; written consent; all parties; performance-based benefit.
| Tình huống trong đề | Standard | Mức bắt buộc | Của ai / trước khi nào |
|---|---|---|---|
| Bonus from a client for future performance — thưởng từ khách hàng nếu hiệu suất kỳ tới tốt (kỳ nghỉ miễn phí) | IV(B) | WRITTEN CONSENT | Của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là employer — phải có TRƯỚC khi nhận. Chỉ báo cho công ty biết ⇒ vẫn vi phạm (Mock Q1) |
| Percentage of profits để quản lý danh mục gia đình ngoài giờ | IV(B) | WRITTEN CONSENT | Của employer, phải nhận được trước khi bắt đầu. Notify in writing rồi tự bắt đầu sau 2 tuần ⇒ vi phạm |
| Independent practice — hành nghề độc lập cạnh tranh với công ty | IV(A) | WRITTEN CONSENT | Của employer, trước khi bắt đầu hoạt động cạnh tranh |
| Taking records / models của công ty cũ sang công ty mới | IV(A) + V(C) | WRITTEN CONSENT | Của công ty cũ. Không có thì tuyệt đối không được mang đi |
| Outside business activity — làm thêm bên ngoài có thu nhập hoặc chiếm nhiều thời gian | IV(A) + VI(A) | DISCLOSE đầy đủ, và CONSENT nếu cạnh tranh | Cho employer. Phải nói rõ nature, compensation và time commitment, không chỉ "tôi có việc ngoài" |
| Unexpected gift from a client sau khi đã hoàn thành công việc, không thoả thuận trước | IV(B) | DISCLOSE | Cho employer. Được nhận, nhưng phải công bố |
| Referral fee / introductory fee — phí giới thiệu | VI(C) | DISCLOSE | Cho client và prospective client, phải công bố TRƯỚC khi khách ký hợp đồng. Employer approval KHÔNG thay thế được |
| Conflict of interest — sở hữu cổ phiếu mình khuyến nghị, ngồi board, công ty nắm vị thế lớn, người thân liên quan | VI(A) | DISCLOSE | Cho cả client lẫn employer, ở mọi kênh giao tiếp. Không cần consent |
| Proxy voting policy dựa trên cost-benefit analysis | III(A) | DISCLOSE | Chỉ cần thông báo chính sách cho client và prospect; không cần công bố chi tiết bảng phân tích |
| Bonus if the shares become more widely held — issuer-paid research có thưởng gắn kết quả | I(B) | MUST REFUSE | Vi phạm ngay cả khi đã công bố cả nguồn tiền lẫn bản chất thù lao. Disclosure không cứu được |
| Lavish resort trip do issuer đang được theo dõi chi trả | I(B) | MUST REFUSE | Phải từ chối. Chỉ modest travel necessary for the research mới được nhận và không cần xin phép |
| Nhận cổ phần trong oversubscribed IPO khi mình tham gia phân phối | III(B) | MUST REFUSE | Code and Standards REQUIRE không được nhận. Người thân cũng vậy |
| Referral fee chưa công bố mà khách đã ký rồi | VI(C) | MUST REFUSE | Đã trễ thời điểm công bố ⇒ phải từ chối khoản phí để triệt tiêu xung đột |
Rule — người có trách nhiệm giám sát phải nỗ lực hợp lý để bảo đảm những người dưới quyền tuân thủ luật, quy định và Code and Standards; phải xây dựng và duy trì quy trình tuân thủ hợp lý.
Keyword thi: supervisor; compliance procedures; reasonable efforts; detect and prevent violations.
Ba tiểu chuẩn về chất lượng công việc phân tích: có cơ sở, nói cho khách hàng đúng cách, và lưu hồ sơ.
Nhớ nhanh: Có cơ sở – Giao tiếp rõ – Lưu hồ sơ.
Rule — phải siêng năng, độc lập và kỹ lưỡng khi phân tích đầu tư, đưa khuyến nghị và thực hiện hành động đầu tư; phải có reasonable and adequate basis — cơ sở hợp lý và đầy đủ, được hỗ trợ bởi nghiên cứu thích hợp.
Keyword thi: reasonable basis; diligence; independent analysis; third-party research; adherence to strategy.
Rule — phải công bố cho khách hàng quy trình đầu tư cơ bản và các giới hạn của nó, nêu rõ các key factors — yếu tố then chốt, công bố rủi ro trọng yếu, và phân biệt rõ đâu là fact (sự thật) đâu là opinion (ý kiến).
Keyword thi: brief communication; recommended list; fact vs opinion; risks and limitations; key factors; capsule form.
Rule — phải xây dựng và lưu giữ hồ sơ phù hợp để hỗ trợ cho phân tích, khuyến nghị, hành động đầu tư và mọi trao đổi liên quan với khách hàng.
| Câu hỏi | Trả lời chuẩn CFA | Bẫy đề |
|---|---|---|
| Cái gì phải lưu? | Mô hình định giá, ghi chú cuộc họp, dữ liệu nguồn, research report, email khuyến nghị — mọi thứ chống lưng cho kết luận đầu tư | Đề liệt kê một loại tài liệu lạ rồi hỏi có phải lưu không — cứ hỏi "nó có chống lưng cho khuyến nghị không" |
| Lưu bao lâu? | CFA Institute khuyến nghị tối thiểu 7 năm khi không có quy định pháp luật nào khác | KHÔNG phải "the Standards require 7 years" — đây đúng là câu bạn chọn sai ở Mock Question 14. Bảy năm là recommended, không phải required |
| Ai chịu trách nhiệm lưu? | Member phải giữ ghi chú nghiên cứu và tài liệu hỗ trợ, nhưng trách nhiệm lưu trữ hồ sơ nói chung thuộc về công ty | Đề hay đẩy toàn bộ trách nhiệm sang cá nhân member |
| Hồ sơ là tài sản của ai? | Của employer — công ty. Hồ sơ tạo ra trong quá trình làm việc thuộc về công ty | Đề nói "tôi tự tay viết mà" — không quan trọng |
| Khi đổi việc thì sao? | KHÔNG được mang hồ sơ hỗ trợ khuyến nghị sang công ty mới nếu không có sự cho phép bằng văn bản của công ty cũ | Đáp án sai kinh điển: "member có trách nhiệm chuyển hồ sơ sang công ty mới" — ngược hoàn toàn |
| Personal notes — ghi chú cá nhân viết ở công ty cũ? | Vẫn là tài sản của công ty cũ, không được mang đi. Ở công ty mới phải tái tạo lại phân tích từ thông tin công khai hoặc từ nguồn mới | "Ghi chú viết tay của riêng tôi trong sổ tay của tôi" nghe rất vô hại nhưng vẫn thuộc về công ty cũ — đây là bẫy hay ra nhất của V(C) |
Keyword thi: records; supporting documents; research files; employer property; seven years; personal notes.
Ba tiểu chuẩn xử lý xung đột lợi ích: công bố, thứ tự ưu tiên giao dịch và phí giới thiệu.
Nhớ nhanh: Disclose conflict – Client trước – Referral fee.
Rule — phải công bố đầy đủ và công bằng mọi vấn đề có thể làm suy giảm tính độc lập và khách quan hoặc cản trở nghĩa vụ với khách hàng, khách hàng tiềm năng và công ty. Công bố phải full and fair, prominent — nổi bật, dễ thấy, bằng plain language — ngôn ngữ dễ hiểu, và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
| Tình huống | Clients | Employer | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Conflict of Interest — VI(A) | ✅ | ✅ | Công bố cho cả hai bên |
| Referral Fees — VI(C) | ✅ | ❌ | Chỉ khách hàng và khách hàng tiềm năng cần biết |
| Additional Compensation — IV(B) | ❌ | ✅ written consent | Chỉ công ty cần biết và phải đồng ý bằng văn bản |
| Outside Business Activities — IV(A) | ❌ | ✅ | Công ty phải biết để tự đánh giá xung đột |
| Sở hữu cổ phiếu cá nhân tạo xung đột | ✅ | ✅ | Đã là conflict thì công bố cho cả hai |
| Board membership — ngồi hội đồng quản trị | ✅ | ✅ | Đã là conflict thì công bố cho cả hai |
Keyword thi: full and fair disclosure; prominent; plain language; conflict; board membership; investment banking relationship.
Rule — giao dịch cho khách hàng và cho công ty phải được ưu tiên trước giao dịch cho tài khoản cá nhân trong đó member là beneficial owner — người thụ hưởng.
Keyword thi: personal account; beneficial owner; front-running; client priority; preclearance; blackout period.
Rule — phải công bố cho công ty, cho khách hàng và cho khách hàng tiềm năng mọi khoản thù lao, khoản đền bù hay lợi ích nhận được từ hoặc trả cho người khác vì việc giới thiệu sản phẩm và dịch vụ.
Keyword thi: referral; introductory fee; compensation; benefit; recommending services.
Hai tiểu chuẩn về hành vi trong kỳ thi và cách nhắc tới CFA Institute, danh hiệu CFA và chương trình CFA.
Nhớ nhanh: Không phá kỳ thi – Không khoe lố CFA.
Rule — không được có hành vi làm tổn hại đến uy tín hay tính liêm chính của CFA Institute, danh hiệu CFA, hoặc tính toàn vẹn, hiệu lực và bảo mật của các kỳ thi.
| Hành vi | Kết luận | Lý do |
|---|---|---|
| Tiết lộ nội dung cụ thể đã thi, ví dụ "có câu về inventories và taxes" | ❌ | Nội dung đề thi là mật, kể cả các mảng chủ đề rộng (broad topical areas) cũng là mật |
| Nói "đề năm nay có câu X" sau khi thi | ❌ | Phá vỡ tính bảo mật, làm mất công bằng với thí sinh khác |
| Viết blog về công thức đã thi hoặc không được thi | ❌ | Vẫn là tiết lộ nội dung đề thi, dù nói theo hướng phủ định |
| Dùng third-party materials — tài liệu ôn luyện của bên thứ ba | ✅ | Thí sinh không bị cấm dùng nguồn ngoài chương trình chính thức |
| Nêu ý kiến rằng kỳ thi khó | ✅ | Bày tỏ quan điểm không phải vi phạm nếu không lộ nội dung |
| Phê bình CFA Institute, không đồng ý với chính sách, bày tỏ ý kiến cá nhân | ✅ | Được quyền, miễn là không gian lận, không làm sai lệch thông tin và không xâm phạm tính bảo mật kỳ thi |
| Gian lận, dùng tài liệu cấm trong phòng thi | ❌ | Vi phạm hiển nhiên |
Rule — khi nhắc tới CFA Institute, tư cách hội viên, danh hiệu CFA hoặc tư cách thí sinh, không được xuyên tạc hoặc phóng đại ý nghĩa của chúng.
| Đúng / Sai | Cách nói | Vì sao |
|---|---|---|
| ✅ | "I am a CFA charterholder." | CFA phải đi kèm danh từ — charterholder, đây là cách nói chuẩn |
| ✅ | "She passed Level I of the CFA Program." | Nêu sự thật về việc đã vượt qua một cấp độ |
| ✅ | Ghi trong CV: đã đỗ Level I và Level II ngay lần thi đầu tiên | Là sự thật khách quan, không phải tuyên bố về năng lực đầu tư |
| ✅ | "Participant in the CFA Program, Level III Candidate" | Được, miễn là đã thực sự ĐĂNG KÝ kỳ thi Level III |
| ❌ | "I am a CFA." / "Level II CFA" | CFA là tính từ, không được dùng như danh từ đứng một mình. Không tồn tại khái niệm "Level II CFA" |
| ❌ | "CFA Level II candidate" khi chưa đăng ký kỳ thi Level II | Chỉ được xưng candidate của cấp độ mà mình đã đăng ký dự thi |
| ❌ | "CFA guarantees superior returns" / "CFA charterholder chắc chắn outperform" | Phóng đại ý nghĩa của danh hiệu; đồng thời chạm I(C) Misrepresentation |
| ❌ | "CFA is a degree" / "CFA Level I certified" | CFA không phải bằng cấp học thuật và không có chứng nhận theo từng cấp độ |
| ❌ | Viết tắt các nhãn hiệu CFA trên mạng xã hội | CFA trademarks cannot be abbreviated — nhãn hiệu CFA không được viết tắt dưới mọi hình thức |
| Kết luận | Cách viết | Nguyên tắc phía sau |
|---|---|---|
| ✅ | "John Smith, CFA" | Đặt sau tên, cùng cỡ chữ với tên, không in đậm hơn tên. Đây là cách chuẩn nhất |
| ✅ | "I am a CFA charterholder." | CFA đứng trước danh từ charterholder — đúng vai tính từ |
| ✅ | "He passed Level II of the CFA Program." | Nêu sự thật khách quan về việc vượt qua một cấp độ |
| ✅ | "Participant in the CFA Program, Level III Candidate" | Được, miễn là đã thực sự ĐĂNG KÝ kỳ thi Level III |
| ✅ | Ghi CV: đỗ Level I và Level II ngay lần thi đầu | Là sự thật khách quan, không phải tuyên bố về năng lực đầu tư |
| ❌ | "I am a CFA." / "She is a CFA." | Dùng CFA như danh từ đứng một mình — sai ngữ pháp nhãn hiệu |
| ❌ | "Level II CFA" / "CFA Level I certified" | Không tồn tại partial designation — không có danh hiệu theo từng cấp độ |
| ❌ | "CFA Level II candidate" khi chưa đăng ký kỳ thi Level II | Chỉ được xưng candidate của cấp độ đã đăng ký dự thi |
| ❌ | "CFA is a degree" / "CFA (Chartered Financial Analyst) degree" | CFA không phải bằng cấp học thuật |
| ❌ | "CFA charterholders outperform" / "CFA guarantees superior returns" | Phóng đại ý nghĩa danh hiệu; chạm thêm I(C) Misrepresentation |
| ❌ | Viết tắt nhãn hiệu CFA trên mạng xã hội, chữ ký email, tên tài khoản | CFA trademarks cannot be abbreviated dưới mọi hình thức |
| ❌ | In "CFA" to hơn tên mình trên danh thiếp | Danh hiệu không được nổi bật hơn tên người mang nó |
Toàn bộ những cặp mà đề CFA cố tình dựng lên để bạn chọn nhầm, gom lại một chỗ để ôn lần cuối.
| Tiêu chí | III(A) — với khách hàng | IV(A) — với công ty |
|---|---|---|
| Trung thành với ai | Client — khách hàng, và với quỹ hưu trí là beneficiaries | Employer — bên sử dụng lao động |
| Hành vi bị cấm điển hình | Nhận lại quả, dùng tài sản khách hàng cho lợi ích cá nhân, không bảo đảm best execution, soft dollar không có lợi cho khách | Lấy danh sách khách hàng, mang mô hình/hồ sơ đi, lôi kéo khách khi còn đang làm việc, mở việc riêng cạnh tranh mà không xin phép |
| Từ khóa nhận diện | fiduciary duty, beneficiaries, client assets, brokerage commission, proxy voting | leaving employer, client list, solicit, independent practice, non-compete |
| Khi xung đột giữa hai bên | Khách hàng luôn thắng. Nghĩa vụ với khách hàng đứng trên nghĩa vụ với công ty. Nếu công ty ép bạn làm hại khách hàng thì phải dissociate theo I(A). | |
| Mức | Khi nào áp dụng | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| DISCLOSE — chỉ cần công bố | Xung đột tồn tại nhưng vẫn kiểm soát được và không mua chuộc phán đoán | Sở hữu cổ phiếu mình khuyến nghị; ngồi board; công ty nắm vị thế lớn; quà bất ngờ sau khi xong việc; referral fee (công bố trước khi khách ký) |
| WRITTEN CONSENT — phải xin phép bằng văn bản trước | Có tiền hoặc lợi ích từ ngoài chảy vào, có thể xung đột với nghĩa vụ với công ty | Thưởng từ khách hàng gắn với hiệu suất tương lai (IV(B)); mở hoạt động kinh doanh riêng cạnh tranh (IV(A)) |
| MUST REFUSE / AVOID — phải từ chối, công bố không cứu được | Xung đột trực tiếp mua chuộc phán đoán, hoặc thời điểm công bố đã trôi qua | Bonus gắn với việc cổ phiếu được nắm giữ rộng rãi hơn (I(B)); chuyến đi xa xỉ do issuer trả; cổ phần trong oversubscribed IPO; phí giới thiệu chưa công bố trước khi khách ký ⇒ phải trả lại/từ chối |
| Nội dung | Required | Recommended |
|---|---|---|
| Không nhận cổ phần trong oversubscribed IPO | ✅ | — |
| Tuân thủ quy định nghiêm ngặt hơn khi có xung đột luật | ✅ | — |
| Written consent trước khi nhận thù lao ngoài | ✅ | — |
| Công bố referral fee trước khi khách hàng ký | ✅ | — |
| Lưu hồ sơ tối thiểu 7 năm | — | ✅ |
| Dùng composite khi trình bày hiệu suất | — | ✅ |
| Tuân thủ GIPS / kết quả được audited hoặc verified | — | ✅ |
| Verification của GIPS bởi bên thứ ba | — | ✅ |
| Preclearance và restricted trading periods cho giao dịch cá nhân | — | ✅ |
| Tham gia continuing education | — | ✅ |
| Cấm hoàn toàn giao dịch cá nhân của nhân viên | — | ❌ không được khuyến nghị |
Bộ chuẩn tự nguyện về cách công ty quản lý đầu tư trình bày hiệu suất, và tất cả các bẫy quanh chữ "compliance".
GIPS — Global Investment Performance Standards, chuẩn mực toàn cầu về trình bày hiệu suất đầu tư. Mục đích duy nhất: ngăn công ty chọn số đẹp để quảng cáo.
| Câu hỏi | Trả lời chuẩn |
|---|---|
| Verification có bắt buộc không? | KHÔNG. Verification là recommended, not required — được khuyến khích, hoàn toàn voluntary |
| Có phải điều kiện để claim compliance không? | KHÔNG. Firm vẫn được tuyên bố tuân thủ khi chưa verification, miễn là thực sự tuân thủ GIPS. Điều kiện duy nhất là tuân thủ trên firm-wide basis |
| Verification áp dụng cho phạm vi nào? | TOÀN BỘ CÔNG TY (the entire firm), KHÔNG áp dụng cho từng composite riêng lẻ. Không có chuyện "composite X đã được verified" |
| Verification làm gì? | Bên thứ ba độc lập kiểm tra: (1) firm có tuân thủ mọi yêu cầu về composite construction trên toàn firm không; (2) quy trình và thủ tục của firm có được thiết kế để tính và trình bày hiệu suất đúng GIPS không |
| Ai được làm verification? | Bên thứ ba độc lập. ❌ Firm KHÔNG được tự verify chính mình |
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Áp dụng cho ai? | Investment management firms — công ty quản lý đầu tư, ví dụ công ty quản lý quỹ. GIPS chỉ áp dụng cho những công ty tự tuyên bố tuân thủ GIPS, không áp dụng cho mọi member và candidate |
| Bắt buộc hay tự nguyện? | Voluntary ethical standards — chuẩn đạo đức tự nguyện, KHÔNG phải quy định pháp lý (regulation) |
| Mục tiêu của GIPS? | Investor confidence — niềm tin của nhà đầu tư — và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư. ❌ Không phải để trở thành regulation, cũng ❌ không phải để có nhiều national standards — GIPS muốn một chuẩn toàn cầu duy nhất |
| Được tuyên bố tuân thủ khi nào? | Chỉ khi công ty tuân thủ trên phạm vi toàn công ty (firm-wide basis). GIPS compliance thuộc về the firm, không thuộc về composite. Verification KHÔNG phải điều kiện bắt buộc để claim compliance |
| Câu duy nhất được nói | "The firm claims compliance with the GIPS standards." ❌ Không được nói "portfolio A is GIPS compliant", "composite B is GIPS compliant", "product C is GIPS compliant" |
Composite — nhóm các danh mục có cùng chiến lược, cùng mục tiêu, cùng mandate. Ví dụ công ty có 30 tài khoản đều theo chiến lược UK Large-Cap Equity thì gộp thành một composite. Mục đích: tránh việc công ty chọn một tài khoản có hiệu suất tốt nhất để quảng cáo; phải trình bày lợi nhuận của toàn composite.
| Loại portfolio | Trả phí? | Manager toàn quyền? | Vào composite? |
|---|---|---|---|
| Fee-paying discretionary | Có | Có | ✅ Có |
| Fee-paying non-discretionary | Có | Không | ❌ Không |
| Non-fee-paying discretionary | Không | Có | ❌ Không (được phép đưa vào nếu công bố, nhưng không bắt buộc) |
| Nguyên tắc | Nội dung |
|---|---|
| A. Full disclosure | Công ty phải công bố đủ thông tin quan trọng: lợi nhuận là gross hay net, dùng benchmark nào, cấu trúc phí ra sao, định nghĩa "firm" thế nào, ngày tạo composite |
| B. Fair representation | Không cherry-pick, không chỉ chọn năm tốt, không bỏ tài khoản xấu, không đổi benchmark để hiệu suất trông đẹp hơn |
| C. Consistency | Phương pháp tính và cách trình bày phải nhất quán qua thời gian để so sánh được |
| D. Firm-wide compliance | Toàn công ty tuân thủ, không phải chỉ một composite nào đó |
| CFA Code and Standards | GIPS |
|---|---|
| Áp dụng cho members và candidates — cá nhân | Áp dụng cho investment firms — tổ chức |
| Điều chỉnh hành vi cá nhân trong hành nghề | Điều chỉnh cách công ty trình bày hiệu suất |
| Là nghĩa vụ đạo đức bắt buộc với ai đã là member/candidate | Là chuẩn tự nguyện, chỉ ràng buộc khi công ty tự claim |
| Khái niệm | Định nghĩa chính xác | Phạm vi | Bẫy đề |
|---|---|---|---|
| Composite | Nhóm các danh mục có cùng chiến lược, mục tiêu, mandate, gộp lại để báo cáo hiệu suất chung | Một chiến lược bên trong công ty | Phải gồm cả terminated accounts để tránh survivorship bias. Chỉ nhận fee-paying discretionary portfolios; non-discretionary thì không vào; non-fee-paying discretionary thì được phép nhưng không bắt buộc |
| Firm definition — định nghĩa "công ty" | Đơn vị được trình bày ra thị trường như một business entity độc lập, có quyền tự quyết đầu tư. Phải công bố định nghĩa này | Toàn bộ công ty — là phạm vi mà compliance được xác lập | Không được co giãn định nghĩa firm để loại bỏ mảng có hiệu suất xấu. Đổi định nghĩa firm phải công bố và không được áp dụng hồi tố |
| Required vs Recommended | Required = bắt buộc để được claim compliance. Recommended = nên làm, không làm vẫn compliant | Từng điều khoản | Required: firm-wide compliance, đưa mọi discretionary fee-paying portfolio vào ít nhất một composite, lịch sử tối thiểu 5 năm (hoặc từ ngày thành lập). Recommended: verification, và Standard III(D) khuyến nghị dùng composite |
| Verification | Bên thứ ba độc lập kiểm tra quy trình và thủ tục của công ty | TOÀN BỘ CÔNG TY — không phải từng composite | Recommended, NOT required. Không phải điều kiện để claim compliance. Firm không được tự verify mình. Không tồn tại "verified composite" |
| Tiêu chí | Code of Ethics and Standards of Professional Conduct | Asset Manager Code (AMC) | GIPS |
|---|---|---|---|
| Áp dụng cho ai | Cá nhân — members và candidates của CFA Institute | Công ty quản lý tài sản — asset management firms tự nguyện áp dụng | Công ty quản lý đầu tư — investment management firms tự nguyện áp dụng |
| Điều chỉnh chuyện gì | Hành vi nghề nghiệp của cá nhân: luật pháp, độc lập, khách hàng, công ty, xung đột lợi ích | Cách vận hành của cả doanh nghiệp: loyalty to clients, investment process, trading, risk management, compliance, disclosures | Cách tính và trình bày hiệu suất đầu tư — chỉ chuyện performance |
| Bắt buộc hay tự nguyện | Bắt buộc với bất kỳ ai đã là member/candidate — vi phạm bị PCP xử lý | Tự nguyện; đã claim thì phải tuân thủ toàn bộ, không được tuân thủ một phần | Tự nguyện; chỉ ràng buộc khi firm tự tuyên bố compliance, và phải firm-wide |
| Câu tuyên bố | Không có câu claim — bạn là member thì đương nhiên bị ràng buộc | "[Firm] claims compliance with the CFA Institute Asset Manager Code." | "The firm claims compliance with the GIPS standards." |
| Từ khoá nhận diện trong đề | member, candidate, Standard I–VII, dissociate, disclose, written consent | firm-level policies, six general principles, business operations of the manager | composite, firm-wide, verification, terminated accounts, survivorship bias |
Hệ thống xử lý vi phạm đạo đức của CFA Institute, và bốn nhân vật rất hay bị hoán đổi vai trong đề.
PCP — Professional Conduct Program, toàn bộ hệ thống xử lý đạo đức của CFA Institute. Hai bộ phận chính là Professional Conduct Staff và Disciplinary Review Committee.
| Cơ quan | Ví von của bạn | Làm gì | KHÔNG làm gì |
|---|---|---|---|
| Professional Conduct Staff (PCS) | Police — cảnh sát | Nhận đơn khiếu nại, tiến hành inquiry — quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, yêu cầu giải trình, phỏng vấn, quyết định có vi phạm hay không, và gửi proposed sanction — đề xuất hình phạt | Inquiry không phải là hình phạt; PCS không ra quyết định cuối cùng khi có tranh chấp |
| Hearing Panel | Court — phiên tòa | Nơi diễn ra hearing — phiên điều trần khi member không đồng ý với hình phạt đề xuất; hai bên được trình bày | Không tự đi điều tra |
| Disciplinary Review Committee (DRC) | Judge — quan tòa | Nghe hearing, xem chứng cứ, ra quyết định cuối cùng: giữ nguyên, tăng, giảm hoặc bỏ hình phạt | DRC KHÔNG đi điều tra — điều tra là việc của PCS. DRC chỉ review |
| CFA Institute Board of Governors | Boss — sếp | Quản trị CFA Institute, bổ nhiệm DRC, giám sát chương trình | Không xử lý từng vụ hằng ngày, không điều tra |
| Standards of Practice Council (SPC) | Ban soạn thảo | Hội đồng thuộc CFA Institute, phụ trách phát triển và cập nhật Code of Ethics and Standards of Professional Conduct | Không điều tra, không xử phạt |
Bảng tổng kết toàn bộ mock, cột cuối đánh dấu những câu bạn đã chọn sai — đây là danh sách ưu tiên số một khi ôn lại.
| Q | Tình huống rút gọn | Đáp án & Standard | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| 1 | Portfolio manager nhận thưởng từ khách hàng (kỳ nghỉ miễn phí) nếu hiệu suất tốt trong kỳ tương lai | Vi phạm trừ khi có sự đồng ý của công ty — IV(B) | Notification không bằng consent |
| 2 | Bà góa ngại rủi ro, cổ phiếu beta 1.5 và bán covered call | Chưa chắc vi phạm — III(C) | Xét rủi ro toàn danh mục, covered call là chiến lược tạo thu nhập rủi ro thấp |
| 3 | Research do công ty trả tiền, flat fee + fixed bonus nếu cổ phiếu được nắm giữ rộng rãi hơn | Vi phạm ngay cả khi đã công bố cả hai — I(B) | Flat fee + disclosure có thể ổn; có bonus là hỏng |
| 4 | Gửi tất cả khách hàng báo cáo ngành kèm danh sách 20 cổ phiếu khuyến nghị Mua | Không vi phạm — V(B) | Brief communication, có research chống lưng phía sau |
| 5 | Member và candidate có bắt buộc tham gia continuing education? | KHÔNG — Code of Ethics | ❌ đã sai — Code chỉ nói "strive to maintain competence" |
| 6 | Điều nào Code of Ethics yêu cầu nhất? | Khuyến khích người khác hành nghề chuyên nghiệp | ❌ đã sai — suitability là III(C), công bố quy trình đầu tư là V(B), không phải Code |
| 7 | Được mời làm supervisor chi nhánh chưa có quy trình tuân thủ | Từ chối bằng văn bản cho tới khi công ty có quy trình — IV(C) | Đừng nhận rồi mới đòi sửa |
| 8 | Pension fund manager được broker của quỹ cho hưởng phí giao dịch cá nhân ưu đãi | Vi phạm III(A) Loyalty, Prudence, and Care | ❌ đã sai — không phải Fair Dealing; lợi ích riêng đặt trên lợi ích người thụ hưởng |
| 9 | Em gái tiết lộ Potter Steel sắp báo lợi nhuận thấp; nhận lệnh mua lô lớn cho khách | Nhập lệnh mà không nhắc gì tới tin đó — II(A) | ❌ đã sai — không hành động và không khiến người khác hành động dựa trên MNPI |
| 10 | Đăng lên mạng rằng đề Level II không có bài triangular arbitrage | Vi phạm vì làm tổn hại tính toàn vẹn của kỳ thi — VII(A) | ❌ đã sai — trục là exam integrity, không phải reputation của CFA Institute |
| 11 | Standard về diligence yêu cầu member làm gì? | Thể hiện tính độc lập và sự kỹ lưỡng — V(A) | "Mọi yếu tố tiêu cực" là quá tuyệt đối; "fairly, accurately, completely" là III(D) |
| 12 | Đã đỗ Level I và II ngay lần đầu, đã đăng ký Level III | Vi phạm khi tự xưng "Level II CFA" — VII(B) | Ghi CV "đỗ lần đầu" và xưng "Level III Candidate" đều được |
| 13 | Công bố lợi nhuận 37% (năm tốt nhất trong 5 năm), có footnote giải thích | Vi phạm III(D) Performance Presentation | Footnote không cứu được việc trình bày gây hiểu nhầm |
| 14 | Phát biểu nào về record retention là đúng nhất? | Member giữ ghi chú nghiên cứu, nhưng trách nhiệm lưu trữ nói chung thuộc về công ty — V(C) | ❌ đã sai — 7 năm là recommended chứ không phải "the Standards require" |
| 15 | Tuân thủ Code and Standards khi có nhiều tầng quy định | Theo yêu cầu nghiêm ngặt nhất trong regulatory rules, local laws, hoặc Code and Standards — I(A) | Không bao giờ được trade MNPI dù luật hai nước đều cho phép |
| 16 | Member từ chối hình phạt do PCP đề xuất | Chuyển sang hearing bởi một hội đồng gồm các member | Không tự động chấm dứt hay đình chỉ tư cách thành viên |
| 17 | Dân biểu nói chắc chắn thuế không tăng; analyst viết "lợi nhuận sẽ đạt hướng dẫn vì thuế sẽ không tăng" | Vi phạm V(B) Communication with Clients | Trình bày ý kiến thành sự thật; không phải III(E), không phải II(A) |
| 18 | Valley nắm vị thế lớn ở Datatronics; Field bàn cổ phiếu này với khách tiềm năng mà không nhắc | Vi phạm vì không công bố vị thế của công ty — VI(A) | ❌ đã sai — vi phạm ngay lúc thảo luận, không cần đợi cổ phiếu vào danh mục |
| 19 | Bộ phận Investment Banking của MLB&J thường có MNPI có giá trị với khách môi giới | Hạn chế giao dịch tự doanh ở các cổ phiếu liên quan — II(A) | Không được "chỉ giữ tin trong ba bộ phận" — đó vẫn là phát tán |
| 20 | Flint rời Global: lôi kéo khách cũ; dùng kiến thức CFROI; dùng bản sao chương trình lọc cổ phiếu | Đúng một hành vi vi phạm (bản sao chương trình) — IV(A) | Kỹ năng mang theo được, tài sản công ty thì không |
| 22 | Khách yêu cầu giao dịch không phù hợp IPS, tác động trọng yếu tới rủi ro danh mục | Trao đổi với khách xem có cần cập nhật IPS không — III(C) | Không phải mở tài khoản không quản lý, không phải chỉ theo quy trình nội bộ |
| 23 | Cái nào là tên của một Standard of Professional Conduct? | Investment Analysis, Recommendations, and Actions — Standard V | ❌ đã sai — "Integrity of the Investment Profession" và "Maintaining and Improving Professional Competence" là ngôn ngữ của Code |
| 24 | Dùng cost-benefit analysis để quyết định có bỏ phiếu proxy, có thông báo cho khách | Tuân thủ — III(A) | Chỉ cần thông báo chính sách, không cần công bố chi tiết phân tích |
| 25 | Hành vi nào là thao túng thị trường? | Chờ phiên giảm mạnh mới phát hành báo cáo hạ xếp hạng để tối đa tác động — II(B) | Mua lô lớn cổ phiếu thanh khoản thấp khi giá dưới $10 thì không phải thao túng |
| 26 | "Tôi đã kiếm được 15% cho Jack Allen năm ngoái" — nói thật, khách cho phép nêu tên | Least likely vi phạm là I(C) Misrepresentation | ❌ đã sai — III(D) dính vì có chữ "return", III(E) dính vì lộ chi tiết tài chính khách hàng |
| 27 | Hành vi nào vi phạm quy tắc về chính trực cá nhân? | Không khai thu nhập cho thuê chịu thuế — I(D) Misconduct | Phá sản và bị bắt vì gây rối không tự động là Misconduct |
| 28 | Member tham gia phân phối cổ phần trong IPO bị đăng ký vượt mức | Code and Standards REQUIRE họ không được nhận cổ phần — III(B) | ❌ đã sai — là bắt buộc, không phải khuyến nghị; công bố chính sách phân bổ cũng không cứu được |
| 29 | Sever quản lý quỹ hưu trí Polar, được CEO tuyển theo chỉ đạo của hội đồng quản trị | Client là beneficiaries of the pension fund — III(A) | Người trả tiền thuê bạn không phải client |
| 30 | GIPS áp dụng cho ai? | Chỉ những công ty quản lý đầu tư tự tuyên bố tuân thủ GIPS | Tự nguyện; không liên quan tới việc công ty có thuê charterholder hay không |
Gõ: 'material nonpublic information', 'issuer-paid research', 'personal notes from former employer', 'oversubscribed IPO', 'block trade allocation', 'written consent', 'referral fee', 'fair dealing'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "conflict between local law and the Code and Standards" | I(A) Knowledge of the Law | Theo quy định nghiêm ngặt hơn. Bẫy: đáp án "chỉ cần tuân thủ luật địa phương" |
| "dissociate from the violation" | I(A) Knowledge of the Law | Biết có vi phạm thì phải tách mình ra, đồng thời cân nhắc báo cáo |
| "issuer-paid research, flat fee only, fully disclosed" | I(B) Independence and Objectivity — có thể không vi phạm | Flat fee + công bố thì ổn |
| "bonus if the shares become more widely held" | I(B) Independence and Objectivity — vi phạm | Vi phạm ngay cả khi đã công bố cả nguồn tiền lẫn bản chất thù lao |
| "paid resort trip from the company being covered" | I(B) Independence and Objectivity | Chuyến đi xa xỉ do bên phát hành trả ⇒ phải từ chối |
| "modest travel necessary to conduct the research" | I(B) — được nhận | Vé máy bay để trải nghiệm dịch vụ, hợp lý về mức độ ⇒ được, không cần xin phép công ty |
| "guarantees / assures future returns" | I(C) Misrepresentation | Mọi cam kết lợi nhuận đều sai, kể cả nói giảm nhẹ |
| "plagiarism / used another's model without attribution" | I(C) Misrepresentation | Kể cả dùng lại đoạn văn hay đồ thị của bên thứ ba mà không dẫn nguồn |
| "failed to report taxable rental income" | I(D) Misconduct | Gian dối tài chính cá nhân phản ánh lên tính trung thực nghề nghiệp |
| "personal bankruptcy / defaulted on personal loans" | I(D) — không vi phạm | Quyết định tài chính tồi không phải misconduct nếu không có gian lận. Hai lần cũng vậy |
| "earnings will be released in two days, below expectations" | II(A) Material Nonpublic Information | Không hành động và không khiến người khác hành động. Vẫn nhập lệnh của khách mà không nói gì |
| "merger not yet announced" / "FDA approval" / "significant contract" | II(A) Material Nonpublic Information | Vừa trọng yếu vừa chưa công khai |
| "analyst assisting the investment banking department" | II(A) — được hỗ trợ giới hạn | Phải chuyển sang private side, không viết research, không giao dịch, không chia sẻ với research team |
| "pieces of nonmaterial nonpublic information combined with public data" | Mosaic Theory — không vi phạm | Kết luận đến từ phân tích riêng thì hợp lệ. Lưu hồ sơ theo V(C) để chứng minh |
| "artificially inflate volume / pump and dump / wash trade" | II(B) Market Manipulation | Tạo giá hoặc khối lượng giả để đánh lừa |
| "timing a downgrade for a down day to maximize impact" | II(B) Market Manipulation | Cố tình khuếch đại biến động giá là thao túng dựa trên thông tin |
| "large order in a thinly traded stock below a price trigger" | II(B) — không vi phạm | Đây chỉ là chiến lược giao dịch theo giá mục tiêu |
| "beneficiaries of the pension fund" | III(A) Loyalty, Prudence, and Care | Client là người thụ hưởng, không phải người ký hợp đồng thuê bạn |
| "soft dollars / brokerage commissions are client assets" | III(A) Loyalty, Prudence, and Care | Dịch vụ mua bằng soft dollar phải có lợi cho khách; là research expense, không phải chi phí học hành |
| "client instructs trades be sent to a specific broker" | III(A) — Directed brokerage, được phép | Khách có quyền chỉ định broker vì hoa hồng là tiền của khách; chỉ cần dịch vụ có lợi cho beneficiaries |
| "discounted personal brokerage from the fund's broker" | III(A) Loyalty, Prudence, and Care | Bẫy: nhiều người chọn Fair Dealing. Đây là tư lợi cá nhân, không phải phân biệt đối xử giữa khách |
| "kickback of management fees, no documentation" | III(A) + IV(B) | VI(C) là least likely vì không có bằng chứng đây là phí giới thiệu sản phẩm |
| "oversubscribed initial public offering" | III(B) Fair Dealing | REQUIRE không được nhận cổ phần, không phải recommend. Ngoại lệ: tài khoản người thân được đối xử như khách hàng |
| "revised recommendation sent only to investment banking clients" | III(B) Fair Dealing | Phải gửi cho tất cả khách đã nhận khuyến nghị cũ |
| "block trade allocation" | III(B) Fair Dealing | Mọi tài khoản tham gia nhận cùng giá bình quân thực hiện, không phải giá theo thời điểm lệnh đến |
| "calls favored clients first / selective disclosure to clients" | III(B) Fair Dealing | Fair không có nghĩa là equal, nhưng không được có nhóm bị bỏ lại một cách hệ thống |
| "risk tolerance, objectives, constraints, IPS, total portfolio" | III(C) Suitability | Không nhìn một mã, nhìn cả danh mục |
| "client requests a trade inconsistent with the IPS" | III(C) Suitability | Trao đổi xem có cần cập nhật IPS. Không phải mở tài khoản không quản lý |
| "recommend private equity to a fund" | III(C) Suitability | Kiểm tra risk tolerance và IPS trước; phân tích expected returns là ưu tiên thấp nhất |
| "best year out of five, disclosed in a footnote" | III(D) Performance Presentation | Footnote không sửa được việc trình bày gây hiểu nhầm |
| "single representative account" | III(D) — cherry-picking | Nên dùng composite, hoặc weighted average return, hoặc trình bày toàn bộ lịch sử composite |
| "must the results be audited or verified?" | III(D) — KHÔNG bắt buộc | Chỉ cần fair, accurate, complete. GIPS/audit/verify đều tự nguyện |
| "client information, suspected money laundering" | III(E) Preservation of Confidentiality | Được chia sẻ với pháp chế/compliance và với đồng nghiệp cùng phục vụ khách đó |
| "leaving employer, taking the client list" | IV(A) Loyalty | Danh sách khách hàng là tài sản công ty dù bạn tự xây |
| "a copy of the screening program written at the old firm" | IV(A) Loyalty | Sản phẩm tạo ra khi làm việc thuộc về công ty cũ |
| "knowledge and skills acquired at the former employer" | IV(A) — không vi phạm | Kỹ năng trong đầu thì mang theo tự do |
| "independent practice / part-time consulting that competes" | IV(A) Loyalty | Cần written consent trước. Chuẩn bị mở công ty ngoài giờ thì được |
| "solicit current clients while still employed" | IV(A) Loyalty | Công bố không làm hành vi này hợp lệ |
| "personal notes and research files from a former employer" | V(C) Record Retention + IV(A) | Không được mang đi; phải tái tạo phân tích tại công ty mới từ nguồn công khai |
| "bonus from a client for future performance" | IV(B) Additional Compensation | Cần written consent của công ty. Thông báo không bằng đồng ý |
| "unexpected gift from a client after the service" | IV(B) — được nhận | Nhận được nhưng phải công bố cho công ty |
| "the branch has not adopted compliance procedures" | IV(C) Responsibilities of Supervisors | Từ chối vị trí giám sát bằng văn bản cho tới khi có quy trình |
| "reasonable basis / third-party research" | V(A) Diligence and Reasonable Basis | Được dùng nghiên cứu bên thứ ba nếu đã thẩm định chất lượng nguồn |
| "did not check the adviser's adherence to its stated strategy" | V(A) Diligence and Reasonable Basis | Thiếu hạng mục thẩm định quan trọng nhất; performance và internal control đã được xem |
| "brief communication / recommended list / capsule form" | V(B) Communication with Clients | Được phép nếu có nghiên cứu chi tiết sẵn sàng cung cấp khi khách yêu cầu |
| "stating someone's opinion as established fact" | V(B) Communication with Clients | Phải phân biệt fact và opinion. Bẫy: nhiều người chọn II(A) |
| "records must be retained for seven years" | V(C) Record Retention | Recommended, KHÔNG phải required. Trách nhiệm lưu trữ nói chung thuộc về công ty |
| "the analyst owns the stock he recommends" | VI(A) Disclosure of Conflicts | Phải công bố ở mọi kênh: press release lẫn research report, một nơi là không đủ |
| "the firm holds a significant position in the stock discussed" | VI(A) Disclosure of Conflicts | Vi phạm ngay lúc thảo luận với khách tiềm năng, không cần đợi cổ phiếu vào danh mục |
| "two senior officers serve as directors of the issuer's subsidiaries" | VI(A) Disclosure of Conflicts | Tốt nhất là tránh viết báo cáo; công bố chỉ là phương án hai |
| "front-running client orders" | VI(B) Priority of Transactions | Dùng preclearance và restricted trading periods; không được cấm hoàn toàn giao dịch cá nhân |
| "referral fee / introductory fee / reduced fees for referred clients" | VI(C) Referral Fees | Phải công bố trước khi khách hàng ký; công bố trên hóa đơn hàng tháng là quá muộn |
| "the employer approved the referral arrangement" | VI(C) Referral Fees — vẫn thiếu | Sự chấp thuận của công ty không thay thế nghĩa vụ công bố cho khách. Đã trễ thì phải từ chối khoản phí |
| "revealed that inventories and taxes were tested" | VII(A) Conduct in CFA Programs | Kể cả các mảng chủ đề rộng cũng là thông tin mật của kỳ thi |
| "used third-party prep material / said the exam was hard" | VII(A) — không vi phạm | Được dùng nguồn ngoài và được nêu ý kiến; phê bình CFA Institute cũng được |
| "abbreviating the CFA marks on social media" | VII(B) Reference to the CFA Designation | Nhãn hiệu CFA không được viết tắt dưới mọi hình thức |
| "I am a CFA" / "Level II CFA" | VII(B) Reference to the CFA Designation | CFA là tính từ, phải đi kèm danh từ như charterholder. Không có "Level II CFA" |
| "CFA guarantees superior returns" / "CFA is a degree" | VII(B) + I(C) | Phóng đại ý nghĩa danh hiệu, đồng thời là misrepresentation |
| "is continuing education required?" | Code of Ethics — KHÔNG bắt buộc | Code chỉ nói "strive to maintain and improve competence" |
| "encourage others to practice in a professional manner" | Code of Ethics | Đây là yêu cầu của Code, không phải của một Standard cụ thể |
| "GIPS compliance may be claimed only…" | GIPS — trên phạm vi firm-wide | Compliance thuộc về firm, không thuộc về composite hay portfolio. Verification không bắt buộc |
| "the member rejects the proposed sanction" | PCP — chuyển sang hearing panel | PCS điều tra, Hearing Panel điều trần, DRC ra quyết định cuối cùng |
Mười sáu tình huống ngắn, mục đích duy nhất là bắt bạn gọi đúng tên Standard trong vài giây.
Câu 1.
Luật nước sở tại cho phép nhận quà trị giá $5,000 từ khách hàng, trong khi CFA Standards nghiêm hơn nhiều. Member phải theo cái nào?
Câu 2.
Một công ty thuê analyst viết research report, trả một khoản phí cố định cộng thêm tiền thưởng nếu cổ phiếu của công ty được nắm giữ rộng rãi hơn. Analyst công bố cả nguồn tài trợ lẫn bản chất khoản thù lao. Kết luận?
Câu 3.
Một analyst hàng không nhận vé máy bay hạng nhất do hãng tặng để trực tiếp trải nghiệm dịch vụ trước khi quyết định có theo dõi hãng này hay không. Sau chuyến đi anh kết luận công ty quá nhỏ, không đáng phân tích. Anh có phải xin phép công ty bằng văn bản không?
Câu 4.
Một CFA candidate mất khả năng trả các khoản vay cá nhân và nộp đơn phá sản lần thứ hai do chi phí đám cưới, cha mẹ bệnh và mất việc. Không có hành vi gian lận nào. Vi phạm chuẩn nào?
Câu 5.
Em gái của một trader nói rằng lợi nhuận công bố sau hai ngày nữa sẽ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Ngay lúc đó trader nhận lệnh mua một lô lớn cổ phiếu đó cho tài khoản khách hàng. Anh nên làm gì?
Câu 6.
Một analyst ghép nhiều mẩu thông tin công khai cộng với vài mẩu chưa công khai nhưng không trọng yếu, rồi tự rút ra kết luận rất có giá trị và giao dịch theo. Kết luận?
Câu 7.
Sever được CEO tuyển theo chỉ đạo của hội đồng quản trị để quản lý quỹ hưu trí của công ty Polar. Nghĩa vụ trung thành của cô thuộc về ai?
Câu 8.
Một analyst phát hiện lỗi mô hình khiến khuyến nghị đổi từ Mua sang Bán, nhưng chỉ gửi bản sửa cho nhóm khách hàng ngân hàng đầu tư, dù khuyến nghị cũ đã gửi cho tất cả khách hàng. Vi phạm chuẩn nào?
Câu 9.
Một member tham gia phân phối cổ phần trong đợt IPO có lượng đăng ký vượt mức phát hành. Code and Standards nói gì về việc member nhận cổ phần?
Câu 10.
Một góa phụ ngại rủi ro có trong danh mục một cổ phiếu beta 1.5, và manager còn bán quyền chọn mua trên số cổ phiếu đó để tạo thu nhập. Kết luận?
Câu 11.
Một member quảng bá "lợi nhuận một năm 37%", vốn là năm tốt nhất trong 5 năm qua, và có ghi chú giải thích điều này ở cuối trang. Kết luận?
Câu 12.
Một member rời công ty cũ, mang theo bản sao chương trình lọc cổ phiếu mà chính cô viết khi còn làm ở đó, dùng kiến thức tích lũy được, và lôi kéo khách hàng cũ sau khi đã nghỉ việc. Cô không ký thỏa thuận không cạnh tranh. Bao nhiêu hành vi vi phạm?
Câu 13.
Khách hàng hứa thưởng cho portfolio manager một kỳ nghỉ miễn phí nếu hiệu suất kỳ tới tốt. Manager chỉ thông báo cho công ty là mình định nhận. Kết luận?
Câu 14.
Một member được mời làm giám sát chi nhánh nhưng chi nhánh đó chưa áp dụng quy trình tuân thủ. Anh nên làm gì?
Câu 15.
Một dân biểu nói với analyst rằng ông "chắc chắn" đề xuất tăng thuế sẽ không thành luật. Analyst phát hành báo cáo viết: "Lợi nhuận năm tới sẽ nằm trong hướng dẫn của ban lãnh đạo vì việc tăng thuế sẽ không được ban hành." Vi phạm chuẩn nào?
Câu 16.
Một financial planner giới thiệu khách hàng cho các kế toán và luật sư; những người này giảm phí cho anh dựa trên số lượng khách được giới thiệu. Anh phải làm gì?
Câu 17.
Một tuần sau kỳ thi Level II, một candidate đăng lên mạng: "Tôi đã sẵn sàng dùng mẹo cho bài triangular arbitrage mà đề chẳng có câu nào." Kết luận?
Câu 18.
Một công ty quản lý quỹ muốn tuyên bố tuân thủ GIPS. Điều kiện là gì?